1. Một phụ nữ mãn kinh bị chảy máu âm đạo nên được đánh giá như thế nào để loại trừ các bệnh lý nội mạc tử cung?
A. Siêu âm bụng
B. Sinh thiết nội mạc tử cung
C. Xét nghiệm máu tổng quát
D. Chụp X-quang
2. Lựa chọn điều trị nào sau đây KHÔNG phải là lựa chọn điều trị cho adenomyosis?
A. Thuốc giảm đau
B. Thuốc tránh thai
C. Cắt tử cung
D. Thuốc kháng virus
3. Lựa chọn điều trị nào sau đây KHÔNG phải là lựa chọn điều trị bảo tồn cho u xơ tử cung?
A. Thuốc giảm đau
B. Thuốc tránh thai
C. Cắt tử cung
D. GnRH agonist
4. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây có thể giúp chẩn đoán adenomyosis?
A. X-quang bụng
B. Siêu âm qua ngã âm đạo
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
D. Chụp X-quang
5. Triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất ở phụ nữ bị u xơ tử cung?
A. Đau bụng dữ dội
B. Chảy máu kinh nguyệt nhiều
C. Tiểu nhiều
D. Táo bón
6. U xơ tử cung là gì?
A. Sự phát triển bất thường của các tế bào nội mạc tử cung
B. Các khối u lành tính phát triển từ lớp cơ của tử cung
C. Tình trạng viêm nhiễm của niêm mạc tử cung
D. Sự hình thành các nang chứa đầy dịch trên buồng trứng
7. Adenomyosis là gì?
A. Sự phát triển của mô nội mạc tử cung vào lớp cơ của tử cung
B. Tình trạng viêm nhiễm của niêm mạc tử cung
C. Sự hình thành các nang chứa đầy dịch trên buồng trứng
D. Các khối u lành tính phát triển từ lớp cơ của tử cung
8. Vị trí thường gặp nhất của lạc nội mạc tử cung là ở đâu?
A. Buồng trứng
B. Ống dẫn trứng
C. Bàng quang
D. Ruột
9. Phương pháp nào sau đây là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu để điều trị u xơ tử cung, giúp bảo tồn tử cung?
A. Cắt tử cung
B. Bóc tách u xơ tử cung
C. Nạo hút lòng tử cung
D. Đốt điện cổ tử cung
10. Triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất ở phụ nữ bị adenomyosis?
A. Chảy máu kinh nguyệt ít
B. Đau bụng kinh dữ dội và chảy máu kinh nguyệt nhiều
C. Tăng cân nhanh chóng
D. Rụng tóc nhiều
11. Loại tăng sản nội mạc tử cung nào có nguy cơ tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung cao nhất?
A. Tăng sản nội mạc tử cung đơn giản không điển hình
B. Tăng sản nội mạc tử cung phức tạp không điển hình
C. Tăng sản nội mạc tử cung đơn giản điển hình
D. Tăng sản nội mạc tử cung phức tạp điển hình
12. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung thường được khuyến cáo trong trường hợp nào sau đây liên quan đến tăng sản nội mạc tử cung?
A. Tăng sản nội mạc tử cung đơn giản điển hình ở phụ nữ trẻ mong muốn có con
B. Tăng sản nội mạc tử cung phức tạp không điển hình ở phụ nữ đã mãn kinh
C. Tăng sản nội mạc tử cung đơn giản không điển hình đáp ứng tốt với điều trị progestin
D. Tăng sản nội mạc tử cung phức tạp điển hình ở phụ nữ có chống chỉ định với điều trị nội khoa
13. Một phụ nữ 45 tuổi được chẩn đoán tăng sản nội mạc tử cung đơn giản điển hình. Cô ấy không có triệu chứng và mong muốn có con. Lựa chọn điều trị nào phù hợp nhất?
A. Cắt bỏ tử cung
B. Đặt vòng tránh thai chứa levonorgestrel
C. Theo dõi mà không cần điều trị
D. Liệu pháp progestin đường uống và sinh thiết lại nội mạc tử cung sau 3-6 tháng
14. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định tăng sản nội mạc tử cung?
A. Siêu âm đầu dò âm đạo
B. Nội soi buồng tử cung
C. Sinh thiết nội mạc tử cung
D. Xét nghiệm CA-125
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của tăng sản nội mạc tử cung?
A. Béo phì
B. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
C. Tiền sử gia đình mắc ung thư nội mạc tử cung
D. Sử dụng thuốc tránh thai kết hợp đường uống liên tục trong thời gian dài
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ hình thành polyp nội mạc tử cung?
A. Tuổi mãn kinh
B. Béo phì
C. Sử dụng tamoxifen
D. Hút thuốc lá
17. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để xác định u xơ tử cung?
A. X-quang bụng
B. Siêu âm
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
18. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ polyp nội mạc tử cung?
A. Nạo hút lòng tử cung
B. Cắt polyp qua nội soi buồng tử cung
C. Đốt điện cổ tử cung
D. Áp lạnh cổ tử cung
19. Nguyên nhân chính gây ra tăng sản nội mạc tử cung là gì?
A. Sự thiếu hụt progesterone
B. Sự dư thừa estrogen
C. Nhiễm trùng tử cung
D. Yếu tố di truyền
20. Điều trị nội khoa nào sau đây thường được sử dụng cho tăng sản nội mạc tử cung không điển hình?
A. Thuốc tránh thai kết hợp đường uống
B. Progestin
C. GnRH agonist
D. Danazol
21. Triệu chứng nào sau đây là triệu chứng điển hình của lạc nội mạc tử cung?
A. Chảy máu kinh nguyệt ít
B. Đau bụng kinh dữ dội
C. Tăng cân nhanh chóng
D. Rụng tóc nhiều
22. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là vị trí thường gặp của u xơ tử cung?
A. Dưới niêm mạc (Submucosal)
B. Trong cơ (Intramural)
C. Dưới thanh mạc (Subserosal)
D. Trong ống dẫn trứng
23. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định lạc nội mạc tử cung?
A. Siêu âm
B. Nội soi ổ bụng
C. Xét nghiệm máu CA-125
D. Chụp X-quang
24. Triệu chứng phổ biến nhất của polyp nội mạc tử cung là gì?
A. Đau bụng kinh dữ dội
B. Chảy máu âm đạo bất thường
C. Khí hư có mùi hôi
D. Tiểu khó
25. Xét nghiệm CA-125 thường được sử dụng trong chẩn đoán bệnh lý nào sau đây liên quan đến nội mạc tử cung?
A. Tăng sản nội mạc tử cung
B. Polyp nội mạc tử cung
C. Lạc nội mạc tử cung
D. Ung thư nội mạc tử cung
26. Sau khi cắt polyp nội mạc tử cung, khi nào cần sinh thiết lại nội mạc tử cung?
A. Chỉ khi polyp có kích thước lớn hơn 1 cm
B. Luôn luôn, để loại trừ các bất thường khác
C. Chỉ khi có triệu chứng tái phát
D. Không cần thiết nếu kết quả giải phẫu bệnh của polyp là lành tính
27. Phẫu thuật cắt bỏ các tổn thương lạc nội mạc tử cung có thể cải thiện khả năng sinh sản ở phụ nữ như thế nào?
A. Bằng cách tăng số lượng trứng
B. Bằng cách cải thiện chất lượng trứng
C. Bằng cách khôi phục giải phẫu bình thường của khung chậu
D. Bằng cách tăng cường hệ miễn dịch
28. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể bảo tồn tử cung cho phụ nữ bị adenomyosis nhưng không muốn mang thai nữa?
A. Cắt tử cung
B. Đặt vòng tránh thai chứa levonorgestrel
C. Nạo hút lòng tử cung
D. Đốt điện cổ tử cung
29. Điều trị nội khoa nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau liên quan đến lạc nội mạc tử cung?
A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc tránh thai
D. Thuốc kháng virus
30. Lạc nội mạc tử cung là gì?
A. Sự phát triển của mô nội mạc tử cung bên ngoài tử cung
B. Tình trạng viêm nhiễm của niêm mạc tử cung
C. Sự hình thành các nang chứa đầy dịch trên buồng trứng
D. Các khối u lành tính phát triển từ lớp cơ của tử cung
31. U xơ tử cung là gì?
A. Sự phát triển ác tính của lớp niêm mạc tử cung
B. Sự phát triển lành tính của lớp cơ tử cung
C. Viêm nhiễm ở tử cung
D. Tình trạng lạc nội mạc tử cung
32. Phương pháp phẫu thuật nào sau đây loại bỏ u xơ tử cung mà vẫn bảo tồn tử cung?
A. Cắt tử cung
B. Cắt bỏ nội mạc tử cung
C. Bóc tách u xơ tử cung
D. Thuyên tắc động mạch tử cung
33. Phẫu thuật nào sau đây thường được xem xét cho bệnh nhân tăng sản nội mạc tử cung phức tạp không điển hình đã hoàn thành việc sinh con?
A. Cắt bỏ nội mạc tử cung
B. Cắt tử cung
C. Đặt vòng tránh thai chứa levonorgestrel
D. Nạo hút buồng tử cung
34. Triệu chứng phổ biến nhất của adenomyosis là gì?
A. Đau bụng kinh dữ dội và rong kinh
B. Chảy máu âm đạo bất thường
C. Sốt cao
D. Buồn nôn và nôn
35. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định tăng sản nội mạc tử cung?
A. Siêu âm qua ngã âm đạo
B. Nội soi buồng tử cung
C. Sinh thiết nội mạc tử cung
D. Xét nghiệm CA-125
36. Một phụ nữ 45 tuổi đến khám vì rong kinh kéo dài. Siêu âm cho thấy tử cung to và có nhiều khối u. Chẩn đoán phân biệt nào sau đây ít có khả năng nhất?
A. U xơ tử cung
B. Adenomyosis
C. Ung thư nội mạc tử cung
D. Viêm vùng chậu
37. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định lạc nội mạc tử cung?
A. Siêu âm qua ngã âm đạo
B. Nội soi ổ bụng
C. Sinh thiết nội mạc tử cung
D. Xét nghiệm CA-125
38. Triệu chứng phổ biến nhất của u xơ tử cung là gì?
A. Đau bụng dữ dội
B. Chảy máu âm đạo bất thường
C. Sốt cao
D. Buồn nôn và nôn
39. Trong trường hợp tăng sản nội mạc tử cung không điển hình, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định điều trị?
A. Mong muốn có con trong tương lai
B. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng
C. Tuổi của bệnh nhân
D. Nhóm máu của bệnh nhân
40. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào có thể gợi ý adenomyosis?
A. X-quang bụng
B. Siêu âm qua ngã âm đạo hoặc MRI
C. Chụp CT
D. Chụp MRI não
41. Điều trị nội khoa nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng sản nội mạc tử cung không điển hình?
A. Thuốc tránh thai đường uống
B. Progestin
C. GnRH agonist
D. Kháng estrogen
42. Điều trị nội khoa nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của adenomyosis?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau và hormone
D. Vitamin
43. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của tăng sản nội mạc tử cung?
A. Béo phì
B. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
C. Sử dụng tamoxifen
D. Tiền sử hút thuốc lá
44. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ polyp nội mạc tử cung?
A. Điều trị bằng kháng sinh
B. Điều trị bằng thuốc lợi tiểu
C. Cắt polyp qua nội soi buồng tử cung
D. Theo dõi định kỳ
45. Lạc nội mạc tử cung là gì?
A. Sự phát triển của mô nội mạc tử cung bên ngoài tử cung
B. Viêm nhiễm ở tử cung
C. Sự phát triển của u xơ trong tử cung
D. Sự dày lên của lớp niêm mạc tử cung
46. Lựa chọn điều trị nội khoa nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của u xơ tử cung?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc tránh thai đường uống
D. Thuốc giảm đau
47. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện polyp nội mạc tử cung?
A. X-quang bụng
B. Siêu âm qua ngã âm đạo
C. Chụp CT
D. Chụp MRI não
48. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ phát triển polyp nội mạc tử cung?
A. Hút thuốc lá
B. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống
C. Béo phì
D. Mang thai
49. Điều trị nội khoa nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau liên quan đến lạc nội mạc tử cung?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs)
D. Vitamin
50. Adenomyosis là gì?
A. Sự phát triển của mô nội mạc tử cung vào lớp cơ tử cung
B. Viêm nhiễm ở tử cung
C. Sự phát triển của u xơ trong tử cung
D. Sự dày lên của lớp niêm mạc tử cung
51. Triệu chứng phổ biến nhất của polyp nội mạc tử cung là gì?
A. Đau bụng dữ dội
B. Chảy máu âm đạo bất thường
C. Sốt cao
D. Buồn nôn và nôn
52. Triệu chứng phổ biến nhất của lạc nội mạc tử cung là gì?
A. Đau bụng kinh dữ dội
B. Chảy máu âm đạo bất thường
C. Sốt cao
D. Buồn nôn và nôn
53. Polyp nội mạc tử cung là gì?
A. Sự phát triển ác tính của lớp niêm mạc tử cung
B. Sự phát triển lành tính của lớp niêm mạc tử cung
C. Viêm nhiễm ở tử cung
D. Tình trạng lạc nội mạc tử cung
54. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của điều trị bệnh lành tính nội mạc tử cung?
A. Giảm đau
B. Kiểm soát chảy máu bất thường
C. Cải thiện khả năng sinh sản
D. Ngăn ngừa ung thư cổ tử cung
55. Xét nghiệm CA-125 thường được sử dụng trong theo dõi bệnh lý nào sau đây?
A. U xơ tử cung
B. Lạc nội mạc tử cung
C. Ung thư buồng trứng
D. Polyp nội mạc tử cung
56. Loại tăng sản nội mạc tử cung nào sau đây có nguy cơ tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung cao nhất?
A. Tăng sản nội mạc tử cung đơn giản không điển hình
B. Tăng sản nội mạc tử cung phức tạp không điển hình
C. Tăng sản nội mạc tử cung đơn giản điển hình
D. Tăng sản nội mạc tử cung phức tạp điển hình
57. Phương pháp phẫu thuật nào sau đây được xem xét cho bệnh nhân adenomyosis nặng, không đáp ứng với điều trị nội khoa và không có mong muốn sinh con?
A. Cắt bỏ nội mạc tử cung
B. Cắt tử cung
C. Bóc tách u xơ tử cung
D. Thuyên tắc động mạch tử cung
58. Một bệnh nhân được chẩn đoán lạc nội mạc tử cung và mong muốn có con. Phương pháp điều trị nào sau đây được ưu tiên?
A. Thuốc tránh thai đường uống
B. Nội soi ổ bụng cắt đốt tổn thương
C. GnRH agonist
D. Cắt tử cung
59. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để phát hiện u xơ tử cung?
A. X-quang bụng
B. Siêu âm qua ngã âm đạo
C. Chụp CT
D. Chụp MRI não
60. Phương pháp phẫu thuật nào sau đây có thể được sử dụng để loại bỏ các tổn thương lạc nội mạc tử cung?
A. Cắt tử cung
B. Cắt bỏ nội mạc tử cung
C. Nội soi ổ bụng cắt đốt tổn thương
D. Thuyên tắc động mạch tử cung
61. Điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho tăng sản nội mạc tử cung không điển hình ở phụ nữ không còn mong muốn sinh con?
A. Đặt vòng tránh thai chứa levonorgestrel
B. Progestin đường uống
C. Cắt bỏ tử cung
D. Theo dõi định kỳ
62. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển polyp nội mạc tử cung?
A. Aspirin
B. Tamoxifen
C. Metformin
D. Levothyroxine
63. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán tăng sản nội mạc tử cung?
A. Siêu âm bụng
B. Nội soi ổ bụng
C. Sinh thiết nội mạc tử cung
D. Xét nghiệm máu CA-125
64. Điều gì sau đây ít có khả năng là triệu chứng của tăng sản nội mạc tử cung?
A. Chảy máu kinh nguyệt nhiều
B. Chảy máu giữa kỳ kinh nguyệt
C. Chảy máu sau mãn kinh
D. Đau vùng chậu
65. Điều gì sau đây có khả năng là một phát hiện trên soi buồng tử cung của polyp nội mạc tử cung?
A. Một khối u mịn, tròn, có cuống
B. Một lớp nội mạc tử cung mỏng
C. Một khối u nang trên buồng trứng
D. Dịch trong khoang nội mạc tử cung
66. Một phụ nữ sau mãn kinh được chẩn đoán mắc chứng tăng sản nội mạc tử cung phức tạp không điển hình; điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Theo dõi định kỳ
B. Progestin đường uống
C. Cắt bỏ tử cung
D. Đặt vòng tránh thai chứa levonorgestrel
67. Một phụ nữ được chẩn đoán mắc chứng tăng sản nội mạc tử cung phức tạp không điển hình; điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Theo dõi định kỳ
B. Progestin đường uống
C. Cắt bỏ tử cung
D. Đặt vòng tránh thai chứa levonorgestrel
68. Đâu là vai trò chính của sinh thiết nội mạc tử cung trong việc quản lý chảy máu tử cung bất thường?
A. Để xác định nguyên nhân gây chảy máu
B. Để đánh giá độ dày của nội mạc tử cung
C. Để loại trừ ung thư
D. Tất cả các đáp án trên
69. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của tăng sản nội mạc tử cung?
A. Béo phì
B. Sử dụng tamoxifen
C. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
D. Tiền sử mang thai
70. Một phụ nữ được chẩn đoán mắc chứng tăng sản nội mạc tử cung phức tạp không điển hình và không phải là ứng cử viên phẫu thuật; điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Theo dõi định kỳ
B. Progestin đường uống
C. Đặt vòng tránh thai chứa levonorgestrel
D. Xạ trị
71. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng sản nội mạc tử cung không điển hình ở phụ nữ vẫn mong muốn sinh con?
A. Methotrexate
B. Tamoxifen
C. Progestin
D. Clomiphene
72. Đâu là đặc điểm mô học chính để phân biệt tăng sản nội mạc tử cung đơn giản với tăng sản nội mạc tử cung phức tạp?
A. Sự hiện diện của tế bào học không điển hình
B. Tỷ lệ tuyến trên đệm
C. Kích thước tế bào
D. Hoạt động phân bào
73. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ phát triển tăng sản nội mạc tử cung ở phụ nữ béo phì?
A. Liệu pháp estrogen thay thế
B. Giảm cân
C. Bổ sung sắt
D. Tăng cường canxi
74. Đâu là vai trò chính của tế bào học trong việc quản lý bệnh lành tính nội mạc tử cung?
A. Để xác định nguyên nhân gây chảy máu
B. Để đánh giá độ dày của nội mạc tử cung
C. Để loại trừ ung thư
D. Tất cả các đáp án trên
75. Phụ nữ mãn kinh sử dụng liệu pháp hormone thay thế (HRT) chỉ với estrogen có nguy cơ cao mắc bệnh nào sau đây?
A. Lạc nội mạc tử cung
B. U xơ tử cung
C. Tăng sản nội mạc tử cung
D. Viêm vùng chậu
76. Đâu là yếu tố nguy cơ chính của tăng sản nội mạc tử cung?
A. Tiếp xúc với estrogen kéo dài mà không có đối kháng progestin
B. Tiếp xúc với progestin kéo dài mà không có đối kháng estrogen
C. Nhiễm trùng
D. Di truyền
77. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát chảy máu tử cung bất thường liên quan đến polyp nội mạc tử cung?
A. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)
B. Thuốc tránh thai đường uống
C. Progestin
D. Tất cả các đáp án trên
78. Xét nghiệm hình ảnh nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá độ dày của nội mạc tử cung ở phụ nữ bị chảy máu tử cung bất thường?
A. Chụp X-quang
B. Siêu âm qua âm đạo
C. MRI
D. CT scan
79. Điều gì sau đây là yếu tố bảo vệ chống lại sự phát triển của tăng sản nội mạc tử cung?
A. Béo phì
B. Sử dụng thuốc tránh thai kết hợp
C. Hội chứng buồng trứng đa nang
D. Liệu pháp chỉ dùng estrogen
80. Một phụ nữ 45 tuổi bị chảy máu tử cung bất thường được chẩn đoán là polyp nội mạc tử cung; phương pháp điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Sử dụng thuốc cầm máu
B. Nạo hút buồng tử cung
C. Theo dõi định kỳ
D. Sử dụng kháng sinh
81. Một phụ nữ sau mãn kinh được chẩn đoán mắc chứng tăng sản nội mạc tử cung đơn giản không điển hình; điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Progestin đường uống
B. Cắt bỏ tử cung
C. Đặt vòng tránh thai chứa levonorgestrel
D. Theo dõi định kỳ
82. Yếu tố nào sau đây ít có khả năng liên quan đến sự phát triển của polyp nội mạc tử cung?
A. Tuổi tác
B. Béo phì
C. Tăng huyết áp
D. Hút thuốc
83. Điều gì sau đây có khả năng là một phát hiện trên siêu âm của polyp nội mạc tử cung?
A. Một khối u đồng nhất trong khoang nội mạc tử cung
B. Một lớp nội mạc tử cung mỏng
C. Một khối u nang trên buồng trứng
D. Dịch trong khoang nội mạc tử cung
84. Một phụ nữ được chẩn đoán mắc chứng tăng sản nội mạc tử cung đơn giản không điển hình; theo định nghĩa của WHO, thuật ngữ ‘không điển hình’ đề cập đến điều gì?
A. Sự xuất hiện của các tế bào ung thư
B. Sự thay đổi trong cấu trúc tuyến
C. Sự thay đổi về tế bào học
D. Sự gia tăng số lượng tuyến
85. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị tăng sản nội mạc tử cung?
A. Để giảm đau vùng chậu
B. Để ngăn ngừa sự tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung
C. Để điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt
D. Để cải thiện khả năng sinh sản
86. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để loại trừ các nguyên nhân khác gây chảy máu tử cung bất thường trước khi chẩn đoán tăng sản nội mạc tử cung?
A. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp
B. Công thức máu
C. Xét nghiệm đông máu
D. Tất cả các đáp án trên
87. Loại tăng sản nội mạc tử cung nào có nguy cơ tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung cao nhất?
A. Tăng sản nội mạc tử cung không điển hình
B. Tăng sản nội mạc tử cung đơn giản
C. Tăng sản nội mạc tử cung phức tạp
D. Tăng sản nội mạc tử cung không phức tạp
88. Một phụ nữ được chẩn đoán mắc chứng tăng sản nội mạc tử cung đơn giản không điển hình và mong muốn có con trong tương lai; điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Cắt bỏ tử cung
B. Progestin đường uống
C. Đặt vòng tránh thai chứa levonorgestrel
D. Theo dõi định kỳ
89. Đâu là vai trò chính của progestin trong điều trị tăng sản nội mạc tử cung?
A. Để kích thích sự phát triển của nội mạc tử cung
B. Để đối kháng tác dụng của estrogen trên nội mạc tử cung
C. Để ức chế rụng trứng
D. Để giảm viêm
90. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện sau khi điều trị tăng sản nội mạc tử cung để đảm bảo không tái phát?
A. CT scan
B. MRI
C. Sinh thiết nội mạc tử cung
D. Siêu âm Doppler
91. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất sau khi cắt polyp nội mạc tử cung?
A. Nhiễm trùng
B. Thủng tử cung
C. Dính buồng tử cung
D. Suy buồng trứng sớm
92. Phương pháp điều trị nào sau đây bảo tồn tử cung và có thể được sử dụng cho phụ nữ muốn có con trong tương lai?
A. Cắt bỏ tử cung
B. Bóc tách u xơ tử cung
C. Thuyên tắc động mạch tử cung (UAE)
D. Tất cả các đáp án trên
93. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị triệu chứng đau liên quan đến lạc nội mạc tử cung?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc chống trầm cảm
C. Thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs)
D. Thuốc lợi tiểu
94. Nguyên nhân chính gây ra lạc nội mạc tử cung là gì?
A. Do di truyền
B. Do trào ngược kinh nguyệt
C. Do nhiễm trùng
D. Do rối loạn miễn dịch
95. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở phụ nữ bị u xơ tử cung?
A. Chảy máu kinh nguyệt nhiều
B. Giảm cân không rõ nguyên nhân
C. Tăng huyết áp
D. Rụng tóc
96. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ của tăng sản nội mạc tử cung?
A. Béo phì
B. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
C. Tiền sử gia đình mắc ung thư nội mạc tử cung
D. Sử dụng progestin kéo dài
97. Điều nào sau đây là đúng về adenomyosis?
A. Nó chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ sau mãn kinh
B. Nó là sự hiện diện của mô nội mạc tử cung trong cơ tử cung
C. Nó luôn không có triệu chứng
D. Nó được điều trị hiệu quả bằng thuốc kháng sinh
98. Triệu chứng phổ biến nhất của polyp nội mạc tử cung là gì?
A. Đau bụng dưới dữ dội
B. Chảy máu âm đạo bất thường
C. Sốt cao
D. Khí hư có mùi hôi
99. Phương pháp nào sau đây giúp phân biệt tăng sản nội mạc tử cung với ung thư nội mạc tử cung?
A. Siêu âm
B. Sinh thiết nội mạc tử cung
C. Chụp CT
D. Xét nghiệm máu CA-125
100. Đâu là triệu chứng điển hình của lạc nội mạc tử cung?
A. Đau bụng kinh dữ dội
B. Chảy máu kinh ít
C. Tăng cân nhanh
D. Rụng tóc nhiều
101. Phương pháp nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định lạc nội mạc tử cung?
A. Siêu âm
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Nội soi ổ bụng
D. Xét nghiệm máu CA-125
102. Chỉ định nào sau đây không phải là chỉ định tuyệt đối của phẫu thuật cắt tử cung?
A. Ung thư nội mạc tử cung
B. Sa tử cung hoàn toàn
C. Đau vùng chậu mãn tính không đáp ứng điều trị
D. U xơ tử cung kích thước nhỏ, không triệu chứng
103. Phương pháp nào sau đây cho phép quan sát trực tiếp polyp nội mạc tử cung trong buồng tử cung?
A. Siêu âm đầu dò âm đạo
B. Chụp X-quang tử cung vòi trứng (HSG)
C. Nội soi buồng tử cung
D. Chụp CT vùng chậu
104. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán tăng sản nội mạc tử cung?
A. Siêu âm bụng
B. Nội soi ổ bụng
C. Sinh thiết nội mạc tử cung
D. Xét nghiệm máu CA-125
105. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát tăng sản nội mạc tử cung sau điều trị?
A. Béo phì
B. Hút thuốc lá
C. Sử dụng aspirin
D. Tập thể dục thường xuyên
106. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau thuyên tắc động mạch tử cung (UAE)?
A. Suy buồng trứng sớm
B. Nhiễm trùng
C. Đau sau thủ thuật
D. Tất cả các đáp án trên
107. U xơ tử cung phát triển từ đâu?
A. Các tế bào cơ trơn của tử cung
B. Các tế bào nội mạc tử cung
C. Các tế bào biểu mô
D. Các tế bào thần kinh
108. Vị trí thường gặp nhất của lạc nội mạc tử cung là ở đâu?
A. Buồng trứng
B. Bàng quang
C. Ruột
D. Phổi
109. Điều trị nào sau đây có thể giúp cải thiện khả năng sinh sản ở phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung?
A. Phẫu thuật cắt bỏ các tổn thương lạc nội mạc tử cung
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
C. Sử dụng thuốc ức chế aromatase
D. Tất cả các đáp án trên
110. Điều trị nội khoa nào sau đây thường được sử dụng cho tăng sản nội mạc tử cung không điển hình ở phụ nữ trẻ tuổi, mong muốn có con?
A. Progestin liều cao
B. Thuốc tránh thai kết hợp
C. Danazol
D. GnRH agonist
111. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để thu nhỏ kích thước u xơ tử cung trước khi phẫu thuật?
A. Thuốc kháng histamine
B. Thuốc chủ vận GnRH
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc nhuận tràng
112. Biện pháp phẫu thuật nào sau đây có thể được thực hiện để điều trị lạc nội mạc tử cung?
A. Cắt bỏ tử cung và buồng trứng
B. Cắt bỏ chọn lọc các tổn thương lạc nội mạc tử cung
C. Cắt dây thần kinh tiền xương cùng
D. Tất cả các đáp án trên
113. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp giảm triệu chứng của adenomyosis mà không cần phẫu thuật?
A. Thuốc giảm đau
B. Liệu pháp hormone
C. Đặt vòng tránh thai chứa levonorgestrel
D. Tất cả các đáp án trên
114. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định u xơ tử cung?
A. X-quang
B. Siêu âm
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Nội soi phế quản
115. Điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho tăng sản nội mạc tử cung không điển hình?
A. Liệu pháp progestin
B. Cắt bỏ tử cung
C. Đặt vòng tránh thai chứa levonorgestrel
D. Theo dõi định kỳ
116. Điều nào sau đây không phải là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc lạc nội mạc tử cung?
A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh
B. Kinh nguyệt sớm
C. Chu kỳ kinh nguyệt ngắn
D. Sinh nhiều con
117. Phương pháp nào sau đây sử dụng sóng siêu âm hội tụ để phá hủy u xơ tử cung?
A. Thuyên tắc động mạch tử cung (UAE)
B. Phẫu thuật nội soi
C. Siêu âm hội tụ cường độ cao (HIFU)
D. Liệu pháp hormone
118. Loại u xơ tử cung nào phát triển bên trong khoang tử cung?
A. U xơ dưới thanh mạc
B. U xơ trong cơ
C. U xơ dưới niêm mạc
D. U xơ có cuống
119. Triệu chứng phổ biến nhất của adenomyosis là gì?
A. Chảy máu kinh nguyệt không đều
B. Đau bụng kinh dữ dội
C. Đau khi quan hệ tình dục
D. Tất cả các đáp án trên
120. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ phát triển u xơ tử cung?
A. Chủng tộc (phụ nữ da đen)
B. Tiền sử gia đình
C. Béo phì
D. Sinh nhiều con
121. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định tăng sản nội mạc tử cung?
A. Siêu âm đầu dò âm đạo
B. Xét nghiệm CA-125
C. Nội soi ổ bụng
D. Sinh thiết nội mạc tử cung
122. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm kích thước u xơ tử cung trước khi phẫu thuật?
A. Thuốc lợi tiểu
B. GnRH agonist
C. Thuốc kháng histamine
D. Vitamin D
123. Đâu là đặc điểm chính của polyp nội mạc tử cung?
A. Sự phát triển ác tính của tế bào nội mạc tử cung
B. Sự tăng sinh khu trú của nội mạc tử cung
C. Sự xâm nhập của mô nội mạc tử cung vào lớp cơ tử cung
D. Viêm nhiễm mãn tính nội mạc tử cung
124. U xơ tử cung dưới niêm mạc là gì?
A. U xơ nằm hoàn toàn bên ngoài tử cung
B. U xơ nằm trong lớp cơ tử cung
C. U xơ phát triển vào trong buồng tử cung
D. U xơ nằm trên bề mặt tử cung
125. Lựa chọn điều trị nào sau đây có thể được xem xét cho bệnh nhân adenomyosis muốn bảo tồn khả năng sinh sản?
A. Cắt tử cung
B. Sử dụng GnRH agonist
C. Cắt bỏ ổ lạc nội mạc tử cung
D. Đặt vòng tránh thai chứa levonorgestrel (Mirena)
126. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để chẩn đoán adenomyosis?
A. X-quang
B. Siêu âm qua ngả bụng
C. MRI (cộng hưởng từ)
D. Nội soi ổ bụng
127. Thuyên tắc động mạch tử cung (UAE) là gì?
A. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tử cung
B. Một thủ thuật xâm lấn tối thiểu để chặn nguồn cung cấp máu cho u xơ tử cung
C. Sử dụng thuốc để làm teo u xơ tử cung
D. Một loại liệu pháp hormone
128. Điều gì sau đây là một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với tăng sản nội mạc tử cung?
A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim
B. Tiếp xúc kéo dài với estrogen mà không có progesterone
C. Tiền sử hút thuốc lá
D. Hoạt động thể chất thường xuyên
129. Điều trị nội khoa nào sau đây thường được sử dụng cho tăng sản nội mạc tử cung không điển hình?
A. Estrogen liên hợp
B. Progestin
C. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
D. Kháng sinh
130. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến sự phát triển của u xơ tử cung?
A. Yếu tố di truyền
B. Estrogen
C. Chế độ ăn giàu chất xơ
D. Progesterone
131. Leiomyoma tử cung (u xơ tử cung) là gì?
A. Sự phát triển bất thường của các tế bào nội mạc tử cung
B. Các khối u lành tính phát triển từ lớp cơ tử cung
C. Tình trạng viêm nhiễm ở tử cung
D. Sự hình thành các nang chứa đầy dịch trong tử cung
132. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để điều trị u xơ tử cung?
A. Thuốc tránh thai
B. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
C. Cắt tử cung bán phần
D. Hóa trị
133. Tăng sản nội mạc tử cung đơn giản không điển hình có nghĩa là gì?
A. Các tế bào nội mạc tử cung là ác tính
B. Các tế bào nội mạc tử cung tăng sinh nhưng không có dấu hiệu bất thường
C. Các tế bào nội mạc tử cung tăng sinh với những thay đổi bất thường, nhưng cấu trúc tuyến vẫn bình thường
D. Các tế bào nội mạc tử cung tăng sinh với những thay đổi bất thường và cấu trúc tuyến bất thường
134. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện đầu tiên khi nghi ngờ có bệnh lý nội mạc tử cung?
A. Nội soi buồng tử cung
B. Siêu âm đầu dò âm đạo
C. Sinh thiết nội mạc tử cung
D. MRI
135. Điều nào sau đây thường liên quan đến adenomyosis?
A. Giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung
B. Tăng khả năng mang thai
C. Tử cung to ra
D. Giảm đau bụng kinh
136. Adenomyosis là tình trạng gì?
A. Sự phát triển của mô nội mạc tử cung bên ngoài tử cung
B. Sự xâm nhập của mô nội mạc tử cung vào lớp cơ tử cung
C. Sự hình thành polyp trong buồng tử cung
D. Sự dày lên bất thường của nội mạc tử cung
137. Tình trạng nào sau đây không được coi là bệnh lành tính nội mạc tử cung?
A. Tăng sản nội mạc tử cung
B. Polyp nội mạc tử cung
C. Lạc nội mạc tử cung
D. Ung thư nội mạc tử cung
138. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân bị u xơ tử cung?
A. Tăng cân đột ngột
B. Chảy máu kinh nguyệt nhiều (rong kinh)
C. Rụng tóc
D. Mờ mắt
139. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của tăng sản nội mạc tử cung?
A. Béo phì
B. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
C. Sử dụng tamoxifen
D. Mang thai
140. Điều nào sau đây là đúng về adenomyosis?
A. Nó chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ sau mãn kinh
B. Nó có thể gây ra kinh nguyệt ra nhiều và đau bụng kinh
C. Nó được chẩn đoán tốt nhất bằng xét nghiệm Pap
D. Nó luôn dẫn đến vô sinh
141. Độ dày nội mạc tử cung bao nhiêu được coi là bất thường ở phụ nữ mãn kinh không sử dụng liệu pháp hormone thay thế?
A. Lớn hơn 4mm
B. Lớn hơn 8mm
C. Lớn hơn 12mm
D. Lớn hơn 16mm
142. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển polyp nội mạc tử cung?
A. Aspirin
B. Tamoxifen
C. Vitamin C
D. Sắt
143. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho polyp nội mạc tử cung có triệu chứng?
A. Theo dõi định kỳ
B. Nạo hút buồng tử cung
C. Sử dụng thuốc tránh thai
D. Cắt tử cung
144. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt polyp nội mạc tử cung với tăng sản nội mạc tử cung trên siêu âm?
A. Độ dày nội mạc tử cung
B. Sự hiện diện của mạch máu nuôi polyp
C. Hình dạng tử cung
D. Kích thước buồng trứng
145. Điều trị nào sau đây có thể làm giảm triệu chứng chảy máu kinh nguyệt nhiều do u xơ tử cung?
A. Bổ sung sắt
B. Thuốc tránh thai kết hợp
C. Liệu pháp hormone thay thế
D. Thuốc lợi tiểu
146. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ u xơ tử cung dưới niêm mạc?
A. Cắt tử cung
B. Bóc tách u xơ qua nội soi buồng tử cung
C. Sử dụng GnRH agonist
D. Thuyên tắc động mạch tử cung
147. Lựa chọn điều trị nào sau đây thường được khuyến cáo cho tăng sản nội mạc tử cung không điển hình ở phụ nữ đã mãn kinh?
A. Theo dõi định kỳ
B. Cắt tử cung
C. Progestin liều thấp
D. Liệu pháp hormone thay thế
148. Triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân bị adenomyosis?
A. Vô kinh
B. Đau bụng kinh dữ dội (thống kinh)
C. Tiết dịch âm đạo bất thường
D. Khó thụ thai
149. Loại ung thư nào có nguy cơ cao nhất phát triển từ tăng sản nội mạc tử cung không điển hình?
A. Ung thư tế bào vảy
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Sarcoma
D. Ung thư tế bào nhỏ
150. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ phát triển ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ bị tăng sản nội mạc tử cung?
A. Sử dụng estrogen đơn thuần
B. Sử dụng progestin
C. Hút thuốc lá
D. Béo phì