1. Đường lây truyền chính của bệnh sởi là gì?
A. Qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của người bệnh.
B. Qua đường máu.
C. Qua đường không khí (giọt bắn).
D. Qua đường tiêu hóa.
2. Bệnh dại lây truyền chủ yếu qua đường nào?
A. Qua đường hô hấp.
B. Qua vết cắn của động vật bị bệnh.
C. Qua đường tiêu hóa.
D. Qua đường tình dục.
3. Trong điều trị bệnh Lyme, kháng sinh nào thường được sử dụng?
A. Penicillin.
B. Tetracycline hoặc Doxycycline.
C. Vancomycin.
D. Amphotericin B.
4. Bệnh do virus Marburg gây ra có triệu chứng ban đầu giống với bệnh nào?
A. Sốt rét.
B. Cúm.
C. Thương hàn.
D. Sốt xuất huyết.
5. Bệnh do vi khuẩn Clostridium difficile gây ra thường liên quan đến việc sử dụng loại thuốc nào?
A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc giảm đau.
C. Thuốc hạ sốt.
D. Vitamin.
6. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tay chân miệng?
A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
B. Tiêm vắc-xin phòng bệnh.
C. Uống kháng sinh.
D. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
7. Đường lây truyền của bệnh viêm gan A là gì?
A. Qua đường máu.
B. Qua đường tình dục.
C. Qua đường tiêu hóa.
D. Qua đường hô hấp.
8. Loại vắc-xin nào sau đây không phải là vắc-xin sống giảm độc lực?
A. Vắc-xin sởi.
B. Vắc-xin bại liệt (uống).
C. Vắc-xin bạch hầu.
D. Vắc-xin thủy đậu.
9. Virus Zika gây ra mối lo ngại lớn nhất cho đối tượng nào?
A. Người già.
B. Trẻ em.
C. Phụ nữ mang thai.
D. Nam giới.
10. Thời gian cửa sổ của HIV là gì?
A. Thời gian từ khi nhiễm HIV đến khi xuất hiện triệu chứng.
B. Thời gian từ khi nhiễm HIV đến khi xét nghiệm phát hiện được kháng thể.
C. Thời gian từ khi xét nghiệm dương tính đến khi chuyển thành AIDS.
D. Thời gian sống của người nhiễm HIV.
11. HIV tấn công trực tiếp vào loại tế bào nào trong cơ thể?
A. Tế bào hồng cầu.
B. Tế bào bạch cầu trung tính.
C. Tế bào lympho T CD4+.
D. Tế bào biểu mô.
12. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa bệnh Legionnaires’?
A. Duy trì nồng độ clo thích hợp trong hồ bơi.
B. Vệ sinh và khử trùng hệ thống điều hòa không khí.
C. Sử dụng máy tạo độ ẩm.
D. Kiểm tra và bảo trì hệ thống nước nóng.
13. Bệnh do virus Nipah gây ra có nguồn gốc từ loài động vật nào?
A. Gia cầm.
B. Lợn.
C. Dơi.
D. Bò.
14. Loại vi khuẩn nào gây bệnh tả?
A. Salmonella typhi.
B. Vibrio cholerae.
C. Escherichia coli.
D. Shigella dysenteriae.
15. Tác nhân gây bệnh sốt xuất huyết Dengue là gì?
A. Vi khuẩn.
B. Virus.
C. Ký sinh trùng.
D. Nấm.
16. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh quai bị ở nam giới là gì?
A. Viêm màng não.
B. Viêm tinh hoàn.
C. Viêm tụy.
D. Điếc.
17. Bệnh than (Anthrax) có thể lây truyền qua đường nào?
A. Qua đường hô hấp, da và tiêu hóa.
B. Chỉ qua đường hô hấp.
C. Chỉ qua đường da.
D. Chỉ qua đường tiêu hóa.
18. Biện pháp phòng ngừa bệnh uốn ván hiệu quả nhất là gì?
A. Uống kháng sinh.
B. Tiêm vắc-xin uốn ván.
C. Vệ sinh vết thương bằng oxy già.
D. Bôi thuốc sát trùng.
19. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm màng não do não mô cầu?
A. Sống trong môi trường đông đúc.
B. Hút thuốc lá.
C. Tiêm vắc-xin phòng bệnh.
D. Suy giảm miễn dịch.
20. Bệnh do virus Ebola gây ra có đặc điểm gì nổi bật?
A. Sốt cao và xuất huyết nghiêm trọng.
B. Phát ban toàn thân.
C. Đau khớp.
D. Viêm họng.
21. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để chẩn đoán bệnh lao tiềm ẩn?
A. Xét nghiệm máu.
B. Xét nghiệm Mantoux (PPD).
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Xét nghiệm phân.
22. Bệnh nào sau đây lây truyền qua đường tình dục?
A. Bệnh lao.
B. Bệnh viêm gan A.
C. Bệnh giang mai.
D. Bệnh cúm.
23. Đặc điểm lâm sàng nào sau đây thường không xuất hiện trong giai đoạn sớm của bệnh Lyme?
A. Ban đỏ loang (erythema migrans).
B. Sốt.
C. Đau khớp.
D. Liệt mặt (Bell’s palsy).
24. Phương pháp phòng bệnh sốt xuất huyết nào tập trung vào việc loại bỏ nơi sinh sản của muỗi?
A. Phun thuốc diệt muỗi trưởng thành.
B. Loại bỏ các vật chứa nước đọng.
C. Mặc quần áo dài tay.
D. Sử dụng kem chống muỗi.
25. Thời kỳ ủ bệnh của bệnh thủy đậu kéo dài bao lâu?
A. 1-3 ngày.
B. 7-21 ngày.
C. 2-5 ngày.
D. 10-14 ngày.
26. Xét nghiệm ELISA được sử dụng để chẩn đoán bệnh nào sau đây?
A. Bệnh lao.
B. Bệnh HIV.
C. Bệnh sốt rét.
D. Bệnh cúm.
27. Bệnh do prion gây ra có đặc điểm chung là gì?
A. Ảnh hưởng đến hệ thần kinh và gây thoái hóa não.
B. Gây sốt cao và phát ban.
C. Gây tổn thương gan.
D. Gây suy giảm miễn dịch.
28. Viêm gan B có thể dẫn đến biến chứng nào sau đây?
A. Xơ gan và ung thư gan.
B. Suy thận.
C. Viêm phổi.
D. Đau tim.
29. Phương pháp điều trị chính cho bệnh lao là gì?
A. Sử dụng kháng sinh.
B. Phẫu thuật.
C. Xạ trị.
D. Truyền máu.
30. Biện pháp phòng bệnh sốt rét hiệu quả nhất là gì?
A. Uống thuốc dự phòng sốt rét.
B. Diệt muỗi và phòng tránh muỗi đốt.
C. Tiêm vắc-xin phòng sốt rét.
D. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.
31. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để chẩn đoán bệnh lao tiềm ẩn?
A. Xét nghiệm Mantoux (PPD)
B. Nhuộm Gram
C. Xét nghiệm PCR
D. Xét nghiệm ELISA
32. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định kháng sinh đồ của vi khuẩn?
A. Nhuộm Gram
B. Phản ứng ELISA
C. Kỹ thuật Kirby-Bauer
D. PCR
33. Vaccine BCG được sử dụng để phòng bệnh gì?
A. Bệnh sởi
B. Bệnh lao
C. Bệnh bạch hầu
D. Bệnh uốn ván
34. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của nhiễm trùng bệnh viện?
A. Sử dụng kháng sinh kéo dài
B. Thời gian nằm viện kéo dài
C. Tuân thủ vệ sinh tay kém
D. Tiêm chủng đầy đủ
35. Tác nhân gây bệnh tả là gì?
A. Escherichia coli
B. Salmonella typhi
C. Vibrio cholerae
D. Shigella dysenteriae
36. Bệnh nào sau đây do amip gây ra?
A. Bệnh sốt rét
B. Bệnh lỵ amip
C. Bệnh giun đũa
D. Bệnh sán lá gan
37. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh sốt xuất huyết?
A. Uống thuốc hạ sốt
B. Tiêm vaccine phòng bệnh
C. Diệt muỗi và lăng quăng
D. Mặc quần áo dài tay
38. Loại tế bào nào trình diện kháng nguyên cho tế bào T?
A. Tế bào B
B. Tế bào T gây độc
C. Tế bào T hỗ trợ
D. Tế bào trình diện kháng nguyên (APC)
39. Bệnh nào sau đây do prion gây ra?
A. Bệnh lao
B. Bệnh Creutzfeldt-Jakob
C. Bệnh sởi
D. Bệnh tả
40. Thuốc kháng nấm azole hoạt động bằng cách nào?
A. Ức chế tổng hợp vách tế bào nấm
B. Ức chế tổng hợp ergosterol
C. Ức chế tổng hợp protein của nấm
D. Phá vỡ màng tế bào nấm
41. Loại kháng thể nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc bảo vệ niêm mạc?
A. IgG
B. IgM
C. IgA
D. IgE
42. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để khử trùng dụng cụ y tế?
A. Hấp ướt (autoclave)
B. Sử dụng khí ethylene oxide
C. Ngâm trong cồn 70 độ
D. Rửa bằng nước sạch
43. Tác nhân gây bệnh sốt rét là gì?
A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Ký sinh trùng
D. Nấm
44. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu diệt các tế bào nhiễm virus?
A. Tế bào B
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào T gây độc
D. Đại thực bào
45. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm HIV?
A. Công thức máu
B. Xét nghiệm ELISA và Western blot
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang
46. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh cúm?
A. Uống vitamin C
B. Đeo khẩu trang và rửa tay thường xuyên
C. Ăn nhiều tỏi
D. Tập thể dục thường xuyên
47. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của phản ứng viêm cấp?
A. Sưng
B. Nóng
C. Đau
D. Hình thành u hạt
48. Bệnh do virus Zika gây ra có thể gây ra dị tật bẩm sinh nào ở trẻ sơ sinh?
A. Hội chứng Down
B. Bệnh tim bẩm sinh
C. Chứng đầu nhỏ (microcephaly)
D. Sứt môi, hở hàm ếch
49. Loại vi khuẩn nào gây bệnh viêm màng não mủ thường gặp nhất ở trẻ em?
A. Escherichia coli
B. Streptococcus pneumoniae
C. Staphylococcus aureus
D. Klebsiella pneumoniae
50. Cơ chế chính gây ra tình trạng kháng kháng sinh ở vi khuẩn là gì?
A. Sự thay đổi môi trường sống của vi khuẩn
B. Sự đột biến gen và chọn lọc tự nhiên
C. Sự suy giảm hệ miễn dịch của vật chủ
D. Sự gia tăng sử dụng vaccine
51. Đường lây truyền chính của bệnh sởi là gì?
A. Qua đường tiêu hóa
B. Qua đường hô hấp
C. Qua đường tình dục
D. Qua vết đốt của côn trùng
52. Cơ chế tác động của thuốc kháng virus acyclovir là gì?
A. Ức chế sự tổng hợp protein của virus
B. Ức chế sự nhân lên của DNA virus
C. Ngăn chặn sự xâm nhập của virus vào tế bào
D. Phá hủy cấu trúc virus
53. Cơ chế tác động chính của vaccine là gì?
A. Tiêu diệt trực tiếp tác nhân gây bệnh
B. Kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể
C. Ngăn chặn sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh
D. Loại bỏ các tế bào bị nhiễm bệnh
54. Đường lây truyền chính của bệnh viêm gan B là gì?
A. Qua đường hô hấp
B. Qua đường tiêu hóa
C. Qua đường máu và đường tình dục
D. Qua vết đốt của côn trùng
55. Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện?
A. Vệ sinh tay thường xuyên
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng rộng rãi
C. Cách ly bệnh nhân nhiễm khuẩn
D. Khử trùng và tiệt trùng dụng cụ y tế
56. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến độc lực của vi khuẩn?
A. Khả năng bám dính vào tế bào vật chủ
B. Khả năng sản xuất độc tố
C. Khả năng xâm nhập vào tế bào vật chủ
D. Khả năng sinh sản nhanh chóng trong môi trường nuôi cấy
57. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của viêm gan A?
A. Lây truyền qua đường phân – miệng
B. Có vaccine phòng ngừa
C. Thường gây bệnh mạn tính
D. Ít gây biến chứng nặng
58. Bệnh nào sau đây không phải là bệnh lây truyền qua đường tình dục?
A. Giang mai
B. Lậu
C. Viêm gan B
D. Uốn ván
59. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để theo dõi số lượng tế bào CD4 ở bệnh nhân HIV?
A. Công thức máu
B. Đếm tế bào dòng chảy (flow cytometry)
C. Xét nghiệm sinh hóa máu
D. Xét nghiệm đông máu
60. Cơ chế bảo vệ chính của vaccine phòng bệnh bại liệt là gì?
A. Ngăn chặn sự xâm nhập của virus vào tế bào thần kinh
B. Kích thích sản xuất kháng thể trung hòa virus
C. Tăng cường hoạt động của tế bào T gây độc
D. Ức chế sự nhân lên của virus trong tế bào
61. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc kiểm soát sự lây lan của bệnh truyền nhiễm ở cộng đồng?
A. Xây dựng thêm nhiều bệnh viện.
B. Phát triển các loại thuốc mới.
C. Tiêm chủng và nâng cao nhận thức về sức khỏe.
D. Cách ly tất cả những người có nguy cơ.
62. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh sốt xuất huyết?
A. Uống thuốc kháng sinh dự phòng.
B. Tiêm vắc-xin phòng bệnh (nếu có).
C. Diệt muỗi và lăng quăng.
D. Tránh tiếp xúc với người bệnh.
63. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus?
A. Tế bào B.
B. Tế bào T hỗ trợ.
C. Tế bào T gây độc.
D. Đại thực bào.
64. Bệnh nào sau đây do prion gây ra?
A. Bệnh lao.
B. Bệnh Creutzfeldt-Jakob.
C. Bệnh sốt rét.
D. Bệnh tả.
65. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc điều trị bệnh truyền nhiễm?
A. Loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật gây bệnh khỏi cơ thể.
B. Giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh.
C. Ngăn ngừa các biến chứng của bệnh.
D. Tăng cường khả năng lây lan của bệnh.
66. Loại vaccine nào sau đây cung cấp khả năng bảo vệ tốt nhất và lâu dài nhất?
A. Vaccine bất hoạt.
B. Vaccine giải độc tố.
C. Vaccine tái tổ hợp.
D. Vaccine sống giảm độc lực.
67. Bệnh truyền nhiễm nào sau đây có thời gian ủ bệnh dài nhất?
A. Cúm.
B. Sởi.
C. Thủy đậu.
D. Bệnh dại.
68. Đâu là một ví dụ về bệnh lây truyền từ động vật sang người (zoonosis)?
A. Bệnh sởi.
B. Bệnh cúm A (H5N1).
C. Bệnh thủy đậu.
D. Bệnh lao.
69. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tiêu chảy do vi khuẩn?
A. Sử dụng kháng sinh.
B. Uống thuốc cầm tiêu chảy.
C. Vệ sinh an toàn thực phẩm và nguồn nước.
D. Tiêm vắc-xin (nếu có).
70. Bệnh nào sau đây do virus Zika gây ra có thể gây dị tật đầu nhỏ ở trẻ sơ sinh?
A. Sốt xuất huyết.
B. Viêm não Nhật Bản.
C. Zika.
D. Sốt vàng da.
71. Cơ chế chính của thuốc kháng virus Tamiflu (oseltamivir) là gì?
A. Ức chế sự nhân lên của virus bằng cách can thiệp vào quá trình sao chép DNA.
B. Ngăn chặn sự xâm nhập của virus vào tế bào.
C. Ức chế enzyme neuraminidase của virus cúm.
D. Kích thích hệ miễn dịch để tiêu diệt virus.
72. Cơ chế nào sau đây giúp vi khuẩn kháng lại tác dụng của penicillin?
A. Thay đổi cấu trúc ribosome.
B. Sản xuất enzyme beta-lactamase.
C. Thay đổi tính thấm của màng tế bào.
D. Tăng cường tổng hợp peptidoglycan.
73. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh do virus gây ra?
A. Nhuộm Gram.
B. Nuôi cấy trên môi trường thạch.
C. Xét nghiệm PCR.
D. Soi tươi dưới kính hiển vi.
74. Loại kháng thể nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc bảo vệ niêm mạc?
A. IgG.
B. IgM.
C. IgA.
D. IgE.
75. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định xem một người đã từng tiếp xúc với một bệnh truyền nhiễm cụ thể hay chưa?
A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm sinh hóa máu.
C. Xét nghiệm huyết thanh học.
D. Xét nghiệm nước tiểu.
76. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đếm số lượng tế bào CD4 trong máu của bệnh nhân HIV/AIDS?
A. Xét nghiệm ELISA.
B. Xét nghiệm Western blot.
C. Xét nghiệm PCR.
D. Xét nghiệm tế bào dòng chảy (flow cytometry).
77. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là cơ chế kháng kháng sinh của vi khuẩn?
A. Sản xuất enzyme phân hủy kháng sinh.
B. Thay đổi đích tác dụng của kháng sinh.
C. Tăng cường hấp thu kháng sinh vào tế bào.
D. Bơm kháng sinh ra khỏi tế bào.
78. Loại vắc-xin nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa bệnh sởi, quai bị và rubella (MMR)?
A. Vắc-xin bất hoạt.
B. Vắc-xin giải độc tố.
C. Vắc-xin tái tổ hợp.
D. Vắc-xin sống giảm độc lực.
79. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến đáp ứng miễn dịch bẩm sinh?
A. Sản xuất kháng thể.
B. Hoạt hóa hệ thống bổ thể.
C. Thực bào.
D. Phản ứng viêm.
80. Bệnh nào sau đây không phải là bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI)?
A. Giang mai.
B. Lậu.
C. Viêm gan A.
D. Chlamydia.
81. Loại phản ứng quá mẫn nào liên quan đến sự hình thành phức hợp kháng nguyên-kháng thể lắng đọng trong mô?
A. Loại I (phản ứng dị ứng tức thì).
B. Loại II (phản ứng độc tế bào).
C. Loại III (phản ứng phức hợp miễn dịch).
D. Loại IV (phản ứng quá mẫn muộn).
82. Đường lây truyền nào sau đây KHÔNG phải là đường lây truyền của HIV?
A. Quan hệ tình dục không an toàn.
B. Sử dụng chung bơm kim tiêm.
C. Từ mẹ sang con trong quá trình mang thai, sinh nở hoặc cho con bú.
D. Tiếp xúc thông thường như ôm, hôn hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân.
83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độc lực của vi sinh vật?
A. Khả năng xâm nhập vào tế bào vật chủ.
B. Khả năng sản xuất độc tố.
C. Khả năng trốn tránh hệ miễn dịch của vật chủ.
D. Kích thước của vi sinh vật.
84. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm trong bệnh viện?
A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng.
B. Cách ly tất cả bệnh nhân.
C. Vệ sinh tay thường xuyên và đúng cách.
D. Khử trùng toàn bộ bệnh viện hàng ngày.
85. Loại tế bào nào sau đây trình diện kháng nguyên cho tế bào T?
A. Tế bào mast.
B. Tế bào lympho B.
C. Tế bào trình diện kháng nguyên (APC).
D. Tế bào hồng cầu.
86. Thuốc kháng virus Acyclovir thường được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây?
A. HIV/AIDS.
B. Viêm gan C.
C. Herpes simplex.
D. Cúm.
87. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất để phân biệt giữa nhiễm trùng và bệnh truyền nhiễm?
A. Sự hiện diện của vi sinh vật gây bệnh trong cơ thể.
B. Khả năng lây lan từ người sang người.
C. Sự xuất hiện của các triệu chứng lâm sàng.
D. Phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với vi sinh vật.
88. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa bệnh truyền nhiễm lây qua đường hô hấp?
A. Đeo khẩu trang.
B. Rửa tay thường xuyên.
C. Tiêm vắc-xin.
D. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân.
89. Bệnh nào sau đây do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra?
A. Bệnh phong.
B. Bệnh lao.
C. Bệnh uốn ván.
D. Bệnh bạch hầu.
90. Cơ chế tác động của thuốc ức chế protease trong điều trị HIV là gì?
A. Ức chế enzyme phiên mã ngược của virus.
B. Ngăn chặn sự gắn kết của virus vào tế bào.
C. Ức chế enzyme protease cần thiết cho sự trưởng thành của virus.
D. Ức chế sự xâm nhập của virus vào nhân tế bào.
91. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phòng bệnh truyền nhiễm?
A. Tiêm chủng.
B. Vệ sinh cá nhân và cộng đồng.
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho mọi đối tượng.
D. Kiểm dịch y tế.
92. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh truyền nhiễm?
A. Độc lực của mầm bệnh.
B. Số lượng mầm bệnh xâm nhập.
C. Tình trạng miễn dịch của cơ thể.
D. Màu sắc quần áo người bệnh.
93. Trong các bệnh sau, bệnh nào là bệnh truyền nhiễm lây truyền qua đường tình dục?
A. Cúm.
B. Sởi.
C. Giang mai.
D. Thủy đậu.
94. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của bệnh truyền nhiễm?
A. Có tính lây lan.
B. Có chu kỳ nhất định.
C. Có miễn dịch sau mắc bệnh.
D. Có khả năng tự khỏi hoàn toàn mà không để lại di chứng.
95. Tại sao việc tiêm chủng nhắc lại lại cần thiết đối với một số bệnh?
A. Vì vaccine chỉ có tác dụng trong thời gian ngắn.
B. Vì cơ thể cần được nhắc nhở về bệnh.
C. Vì kháng thể tạo ra từ vaccine có thể giảm dần theo thời gian, cần tiêm nhắc lại để duy trì mức bảo vệ.
D. Vì mầm bệnh ngày càng trở nên nguy hiểm hơn.
96. Bệnh nào sau đây KHÔNG phải là bệnh lây truyền từ động vật sang người (bệnh lây truyền từ động vật)?
A. Bệnh dại.
B. Bệnh than.
C. Bệnh COVID-19.
D. Bệnh sởi.
97. Đường lây truyền nào sau đây KHÔNG thuộc đường hô hấp?
A. Lây qua giọt bắn.
B. Lây qua bụi không khí.
C. Lây qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hô hấp.
D. Lây qua ăn uống thực phẩm ô nhiễm.
98. Đâu là đặc điểm của miễn dịch cộng đồng?
A. Chỉ bảo vệ những người đã tiêm vaccine.
B. Chỉ bảo vệ những người có sức đề kháng tốt.
C. Bảo vệ cả những người chưa được tiêm vaccine hoặc không có miễn dịch khi tỷ lệ tiêm chủng trong cộng đồng đủ cao.
D. Không có tác dụng phòng bệnh.
99. Đâu là biện pháp phòng bệnh không đặc hiệu?
A. Tiêm vaccine phòng cúm.
B. Uống thuốc Tamiflu để phòng cúm.
C. Rửa tay thường xuyên để phòng bệnh.
D. Tiêm vaccine phòng sởi.
100. Biện pháp nào sau đây KHÔNG nhằm mục đích tăng cường sức đề kháng cho cơ thể?
A. Chế độ dinh dưỡng hợp lý.
B. Tập thể dục thường xuyên.
C. Ngủ đủ giấc.
D. Cách ly triệt để với mọi người.
101. Loại vaccine nào sau đây KHÔNG phải là vaccine sống?
A. Vaccine sởi – quai bị – rubella (MMR).
B. Vaccine bại liệt uống (OPV).
C. Vaccine BCG (phòng lao).
D. Vaccine bạch hầu – ho gà – uốn ván (DPT).
102. Bệnh nào sau đây KHÔNG lây truyền qua đường máu?
A. Viêm gan B.
B. HIV/AIDS.
C. Sốt xuất huyết.
D. Uốn ván.
103. Đâu là biện pháp kiểm soát đường lây truyền?
A. Tiêm vaccine.
B. Sử dụng thuốc kháng virus.
C. Diệt côn trùng trung gian truyền bệnh.
D. Tăng cường dinh dưỡng.
104. Tại sao việc phát hiện sớm và cách ly người bệnh truyền nhiễm lại quan trọng?
A. Để trừng phạt người bệnh.
B. Để ngăn chặn sự lây lan của bệnh cho cộng đồng.
C. Để tiết kiệm chi phí điều trị.
D. Để người bệnh cảm thấy cô đơn.
105. Bệnh nào sau đây KHÔNG có vaccine phòng ngừa?
A. Bệnh sởi.
B. Bệnh rubella.
C. Bệnh HIV/AIDS.
D. Bệnh quai bị.
106. Đâu là biện pháp phòng bệnh chủ động?
A. Uống thuốc kháng virus khi có triệu chứng.
B. Tiêm vaccine phòng bệnh.
C. Đeo khẩu trang khi ra ngoài.
D. Rửa tay thường xuyên.
107. Đâu KHÔNG phải là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm?
A. Suy dinh dưỡng.
B. Vệ sinh kém.
C. Sống trong môi trường đông đúc.
D. Tập thể dục đều đặn.
108. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của công tác phòng chống bệnh truyền nhiễm?
A. Giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do bệnh truyền nhiễm.
B. Khống chế dịch bệnh.
C. Loại trừ một số bệnh truyền nhiễm.
D. Tăng số lượng bệnh viện chuyên về bệnh truyền nhiễm.
109. Tại sao việc rửa tay bằng xà phòng lại quan trọng trong phòng chống bệnh truyền nhiễm?
A. Vì xà phòng có mùi thơm.
B. Vì xà phòng có màu sắc đẹp.
C. Vì xà phòng giúp loại bỏ mầm bệnh (vi khuẩn, virus) khỏi tay.
D. Vì xà phòng làm mềm da tay.
110. Đâu KHÔNG phải là biện pháp kiểm soát nguồn bệnh?
A. Phát hiện sớm và cách ly người bệnh.
B. Điều trị triệt để cho người bệnh.
C. Vệ sinh môi trường.
D. Sử dụng khẩu trang y tế đúng cách.
111. Trong các bệnh sau, bệnh nào do virus gây ra?
A. Lao.
B. Uốn ván.
C. Sốt xuất huyết.
D. Thương hàn.
112. Tại sao việc sử dụng kháng sinh không đúng cách lại gây nguy hiểm?
A. Vì kháng sinh rất đắt tiền.
B. Vì kháng sinh có thể gây dị ứng.
C. Vì kháng sinh có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh.
D. Vì kháng sinh làm giảm sức đề kháng của cơ thể.
113. Thời kỳ ủ bệnh là gì?
A. Thời gian từ khi tiếp xúc với mầm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên.
B. Thời gian bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi.
C. Thời gian bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.
D. Thời gian bệnh nhân có khả năng lây nhiễm cao nhất.
114. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào quan trọng nhất để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh truyền nhiễm trong bệnh viện?
A. Sử dụng điều hòa nhiệt độ.
B. Vệ sinh tay thường xuyên và đúng cách.
C. Trang trí bệnh viện đẹp mắt.
D. Cung cấp đầy đủ tivi cho bệnh nhân.
115. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm virus?
A. Cấy máu.
B. Xét nghiệm công thức máu.
C. Xét nghiệm PCR (phản ứng chuỗi polymerase).
D. Xét nghiệm sinh hóa máu.
116. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về mắt xích của quá trình truyền nhiễm?
A. Nguồn bệnh.
B. Đường lây truyền.
C. Cơ thể cảm thụ.
D. Yếu tố kinh tế – xã hội.
117. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để phòng bệnh lây truyền qua đường tiêu hóa?
A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
B. Ăn chín, uống sôi.
C. Vệ sinh an toàn thực phẩm.
D. Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người bệnh.
118. Bệnh truyền nhiễm nào sau đây do ký sinh trùng gây ra?
A. Bệnh cúm.
B. Bệnh sốt rét.
C. Bệnh thủy đậu.
D. Bệnh sởi.
119. Miễn dịch chủ động là gì?
A. Miễn dịch có được do tiêm kháng thể.
B. Miễn dịch có được do truyền máu.
C. Miễn dịch có được do cơ thể tự tạo ra kháng thể sau khi tiếp xúc với kháng nguyên.
D. Miễn dịch có được từ mẹ truyền sang con.
120. Tại sao việc giám sát dịch tễ lại quan trọng?
A. Để trừng phạt những người vi phạm quy định về phòng chống dịch.
B. Để theo dõi sự xuất hiện và lây lan của bệnh, từ đó đưa ra các biện pháp phòng chống kịp thời.
C. Để thống kê số lượng người bệnh.
D. Để tạo ra các loại thuốc mới.
121. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phổi cộng đồng?
A. Streptococcus pneumoniae.
B. Mycoplasma pneumoniae.
C. Haemophilus influenzae.
D. Chlamydia pneumoniae.
122. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?
A. Amoxicillin.
B. Oseltamivir.
C. Artemisinin.
D. Acyclovir.
123. Bệnh phẩm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh viêm màng não do não mô cầu?
A. Máu.
B. Nước tiểu.
C. Dịch não tủy.
D. Đờm.
124. Biện pháp nào sau đây quan trọng nhất để ngăn ngừa nhiễm trùng bệnh viện (nosocomial infections)?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
B. Vệ sinh tay đúng cách.
C. Cách ly tất cả bệnh nhân.
D. Khử trùng toàn bộ bệnh viện hàng ngày.
125. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh viêm gan B?
A. Ăn thực phẩm không hợp vệ sinh.
B. Quan hệ tình dục không an toàn.
C. Uống rượu quá nhiều.
D. Hít phải khói thuốc lá.
126. Đâu là đường lây truyền chính của bệnh sốt xuất huyết Dengue?
A. Tiếp xúc trực tiếp với máu của người bệnh.
B. Đường hô hấp.
C. Muỗi đốt.
D. Thực phẩm và nước bị ô nhiễm.
127. Đâu là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với bệnh dại?
A. Uống thuốc kháng virus.
B. Tiêm vắc-xin dại sau khi bị động vật nghi ngờ cắn.
C. Tránh tiếp xúc với động vật hoang dã.
D. Sử dụng thuốc kháng histamine.
128. Bệnh truyền nhiễm nào sau đây được gây ra bởi vi khuẩn Borrelia burgdorferi?
A. Bệnh Lyme.
B. Bệnh giang mai.
C. Bệnh than.
D. Bệnh uốn ván.
129. Đâu là biến chứng thường gặp của bệnh rubella ở phụ nữ mang thai?
A. Sảy thai hoặc dị tật bẩm sinh ở thai nhi.
B. Viêm phổi.
C. Viêm não.
D. Viêm khớp.
130. Bệnh truyền nhiễm nào sau đây được gây ra bởi amip Entamoeba histolytica?
A. Bệnh sốt rét.
B. Bệnh lỵ amip.
C. Bệnh giun đũa.
D. Bệnh sán lá gan.
131. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh cúm?
A. Uống kháng sinh.
B. Đeo khẩu trang và rửa tay thường xuyên.
C. Ăn nhiều tỏi.
D. Tập thể dục thường xuyên.
132. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh lao?
A. Penicillin.
B. Isoniazid.
C. Amoxicillin.
D. Ciprofloxacin.
133. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định tải lượng virus HIV trong máu?
A. Xét nghiệm ELISA.
B. Xét nghiệm Western blot.
C. Xét nghiệm PCR định lượng.
D. Xét nghiệm CD4.
134. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc kiểm soát sự lây lan của bệnh tả?
A. Sử dụng kháng sinh rộng rãi.
B. Cải thiện vệ sinh và tiếp cận nước sạch.
C. Tiêm vắc-xin cho toàn bộ dân số.
D. Cách ly tất cả các trường hợp bệnh.
135. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định tình trạng nhiễm HIV?
A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm ELISA và Western blot.
C. Xét nghiệm sinh hóa máu.
D. Xét nghiệm nước tiểu.
136. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh quai bị ở nam giới?
A. Viêm tuyến nước bọt.
B. Viêm não.
C. Viêm tinh hoàn (orchitis) có thể dẫn đến vô sinh.
D. Viêm tụy.
137. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để ngăn ngừa bệnh tiêu chảy do Rotavirus ở trẻ em?
A. Sử dụng kháng sinh.
B. Tiêm vắc-xin Rotavirus.
C. Rửa tay thường xuyên.
D. Uống thuốc cầm tiêu chảy.
138. Bệnh truyền nhiễm nào sau đây được gây ra bởi vi khuẩn Clostridium tetani?
A. Bệnh than.
B. Bệnh uốn ván.
C. Bệnh bạch hầu.
D. Bệnh ho gà.
139. Bệnh truyền nhiễm nào sau đây do prion gây ra?
A. Bệnh lao.
B. Bệnh Creutzfeldt-Jakob.
C. Bệnh sốt rét.
D. Bệnh AIDS.
140. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất để phân biệt giữa nhiễm trùng và bệnh truyền nhiễm?
A. Sự hiện diện của vi sinh vật trong cơ thể.
B. Phản ứng miễn dịch của cơ thể.
C. Sự xuất hiện của các triệu chứng lâm sàng.
D. Khả năng lây lan từ người sang người.
141. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh lao tiềm ẩn?
A. Nhuộm Gram.
B. Xét nghiệm Mantoux (PPD).
C. Nuôi cấy máu.
D. Xét nghiệm PCR.
142. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh sốt xuất huyết Zika?
A. Uống thuốc kháng virus.
B. Phòng chống muỗi đốt.
C. Tiêm vắc-xin (hiện tại chưa có vắc-xin).
D. Ăn nhiều vitamin C.
143. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh herpes sinh dục?
A. Penicillin.
B. Acyclovir.
C. Fluconazole.
D. Ivermectin.
144. Loại vắc-xin nào sau đây được khuyến cáo cho người lớn tuổi để phòng ngừa bệnh zona?
A. Vắc-xin cúm.
B. Vắc-xin phế cầu.
C. Vắc-xin zona.
D. Vắc-xin uốn ván.
145. Loại virus nào sau đây gây ra bệnh thủy đậu?
A. Virus sởi.
B. Virus Varicella-zoster.
C. Virus Rubella.
D. Virus Epstein-Barr.
146. Loại vắc-xin nào sau đây cung cấp khả năng bảo vệ suốt đời sau khi tiêm chủng đầy đủ?
A. Vắc-xin cúm.
B. Vắc-xin uốn ván.
C. Vắc-xin sởi, quai bị, rubella (MMR).
D. Vắc-xin viêm gan B.
147. Đâu là đường lây truyền chính của bệnh sởi?
A. Tiếp xúc trực tiếp với máu của người bệnh.
B. Đường hô hấp.
C. Muỗi đốt.
D. Thực phẩm và nước bị ô nhiễm.
148. Bệnh truyền nhiễm nào sau đây được gây ra bởi nấm Pneumocystis jirovecii?
A. Bệnh nấm Candida.
B. Bệnh nấm Aspergillosis.
C. Bệnh viêm phổi Pneumocystis.
D. Bệnh nấm Histoplasmosis.
149. Bệnh truyền nhiễm nào sau đây được gây ra bởi ký sinh trùng Leishmania?
A. Bệnh sốt rét.
B. Bệnh Leishmaniasis.
C. Bệnh sán máng.
D. Bệnh giun chỉ.
150. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh viêm gan C?
A. Xét nghiệm AST và ALT.
B. Xét nghiệm anti-HCV.
C. Xét nghiệm HBsAg.
D. Xét nghiệm bilirubin.