Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Bệnh giun sán ở trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Bệnh giun sán ở trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Bệnh giun sán ở trẻ em online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (250 đánh giá)

1. Loại thực phẩm nào sau đây có nguy cơ cao chứa ấu trùng sán lợn?

A. Thịt lợn tái hoặc chưa nấu chín kỹ.
B. Rau sống.
C. Trái cây tươi.
D. Sữa tươi.

2. Loại rau nào sau đây cần đặc biệt chú ý khi rửa để phòng ngừa nhiễm sán lá gan?

A. Rau muống.
B. Rau cải.
C. Rau xà lách.
D. Các loại rau thủy sinh như rau ngổ, rau cần.

3. Loại thuốc tẩy giun nào sau đây KHÔNG nên sử dụng cho trẻ em dưới 1 tuổi?

A. Albendazole.
B. Mebendazole.
C. Pyrantel pamoate.
D. Levamisole.

4. Việc cắt móng tay thường xuyên cho trẻ có vai trò gì trong phòng ngừa giun sán?

A. Giúp loại bỏ bụi bẩn bám trên móng tay.
B. Giúp ngăn ngừa trứng giun tích tụ dưới móng tay và lây lan khi trẻ đưa tay vào miệng.
C. Giúp móng tay trẻ khỏe mạnh hơn.
D. Giúp trẻ dễ dàng cầm nắm đồ vật hơn.

5. Trẻ em bị nhiễm sán dây có thể có biểu hiện nào sau đây?

A. Sụt cân, đau bụng, và đôi khi thấy đốt sán trong phân.
B. Tăng cân nhanh chóng và ăn ngon miệng.
C. Ho nhiều và khó thở.
D. Đi tiểu nhiều lần trong ngày.

6. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở trẻ bị nhiễm giun kim?

A. Đau bụng dữ dội.
B. Ngứa hậu môn, đặc biệt vào ban đêm.
C. Sốt cao liên tục.
D. Nổi mẩn đỏ toàn thân.

7. Ngoài thuốc tẩy giun, biện pháp nào sau đây giúp giảm ngứa hậu môn do giun kim gây ra?

A. Chườm đá vào hậu môn.
B. Tắm rửa sạch sẽ hàng ngày và bôi kem giảm ngứa theo chỉ định của bác sĩ.
C. Uống thuốc kháng sinh.
D. Ăn nhiều đồ cay nóng.

8. Tác hại nào sau đây KHÔNG phải do nhiễm giun móc gây ra ở trẻ em?

A. Thiếu máu.
B. Suy dinh dưỡng.
C. Chậm phát triển thể chất và trí tuệ.
D. Tăng cân nhanh chóng.

9. Nếu trẻ bị nhiễm giun kim tái phát nhiều lần, cần chú ý điều gì trong vệ sinh cá nhân và gia đình?

A. Chỉ cần tẩy giun định kỳ cho trẻ.
B. Giặt giũ chăn màn, quần áo thường xuyên bằng nước nóng và vệ sinh nhà cửa sạch sẽ.
C. Hạn chế cho trẻ tiếp xúc với các bạn cùng lớp.
D. Thay đổi chế độ ăn uống của trẻ.

10. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa bệnh giun sán cho trẻ khi đi du lịch?

A. Uống nước đun sôi để nguội hoặc nước đóng chai.
B. Ăn rau sống ở những nơi không đảm bảo vệ sinh.
C. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
D. Đi giày dép khi đi lại ở những nơi công cộng.

11. Tại sao cần thay quần áo và giặt giũ chăn màn thường xuyên khi trẻ bị nhiễm giun kim?

A. Để quần áo luôn thơm tho.
B. Để loại bỏ trứng giun kim bám trên quần áo và chăn màn, ngăn ngừa tái nhiễm.
C. Để quần áo luôn mới.
D. Để tránh bị dị ứng da.

12. Khi một thành viên trong gia đình bị nhiễm giun kim, những người khác có cần tẩy giun không?

A. Không cần thiết.
B. Có, nên tẩy giun cho tất cả các thành viên trong gia đình để ngăn ngừa lây lan.
C. Chỉ cần tẩy giun cho trẻ em.
D. Chỉ cần tẩy giun cho người có triệu chứng.

13. Tình trạng thiếu máu ở trẻ em do nhiễm giun móc gây ra chủ yếu là do:

A. Giun móc cạnh tranh chất dinh dưỡng với cơ thể.
B. Giun móc hút máu từ niêm mạc ruột.
C. Giun móc gây tiêu chảy kéo dài.
D. Giun móc gây nôn mửa.

14. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm giun kim?

A. Xét nghiệm máu tổng quát.
B. Xét nghiệm nước tiểu.
C. Xét nghiệm phân tìm trứng giun.
D. Xét nghiệm Scotch tape (băng dính) ở hậu môn.

15. Loại giun nào có thể xâm nhập vào cơ thể qua da, thường là ở bàn chân?

A. Giun đũa.
B. Giun kim.
C. Giun móc.
D. Giun tóc.

16. Ngoài việc tẩy giun định kỳ, phụ huynh cần làm gì để kiểm tra xem trẻ có bị nhiễm giun sán hay không?

A. Chỉ cần quan sát các triệu chứng của trẻ.
B. Định kỳ đưa trẻ đi xét nghiệm phân tìm trứng giun sán.
C. Tự mua thuốc tẩy giun cho trẻ.
D. Hỏi ý kiến của người lớn tuổi.

17. Khi trẻ bị nhiễm giun sán, chế độ ăn uống nên như thế nào?

A. Ăn nhiều đồ ngọt để tăng năng lượng.
B. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, dễ tiêu hóa, và bổ sung vitamin.
C. Ăn kiêng để giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa.
D. Chỉ ăn cháo và súp.

18. Tại sao việc đi giày dép thường xuyên lại quan trọng trong phòng ngừa nhiễm giun móc?

A. Giúp giữ ấm cho bàn chân.
B. Giúp ngăn ngừa giun móc xâm nhập vào cơ thể qua da ở bàn chân.
C. Giúp bàn chân sạch sẽ hơn.
D. Giúp trẻ đi lại dễ dàng hơn.

19. Biện pháp phòng ngừa giun sán hiệu quả nhất cho trẻ em là gì?

A. Cho trẻ uống thuốc tẩy giun định kỳ mỗi tháng.
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
C. Hạn chế cho trẻ chơi ở những nơi có đất cát.
D. Chỉ cho trẻ ăn các loại rau đã được nấu chín kỹ.

20. Tại sao trẻ em dễ bị nhiễm giun sán hơn người lớn?

A. Hệ miễn dịch của trẻ em yếu hơn.
B. Trẻ em thường xuyên tiếp xúc với môi trường ô nhiễm và có thói quen vệ sinh kém.
C. Trẻ em ăn nhiều đồ ngọt hơn người lớn.
D. Trẻ em ít khi được tẩy giun định kỳ.

21. Trường hợp nào sau đây cần đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay lập tức khi nghi ngờ nhiễm giun sán?

A. Trẻ chỉ bị ngứa hậu môn nhẹ.
B. Trẻ bị đau bụng dữ dội, nôn mửa, hoặc có máu trong phân.
C. Trẻ chỉ biếng ăn vài ngày.
D. Trẻ chỉ khó ngủ một chút.

22. Loại xét nghiệm nào giúp phát hiện nhiễm sán lá gan?

A. Xét nghiệm máu tổng quát.
B. Xét nghiệm phân tìm trứng sán.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Xét nghiệm Scotch tape.

23. Nếu một đứa trẻ liên tục gãi hậu môn vào ban đêm, điều này có thể là dấu hiệu của bệnh gì?

A. Nhiễm giun đũa.
B. Nhiễm giun kim.
C. Nhiễm giun móc.
D. Nhiễm sán lá gan.

24. Biến chứng nguy hiểm nhất của nhiễm giun xoắn ở trẻ em là gì?

A. Viêm phổi.
B. Viêm cơ tim.
C. Viêm gan.
D. Viêm ruột thừa.

25. Loại giun sán nào có thể gây ra tình trạng tắc ruột ở trẻ em?

A. Giun kim.
B. Giun đũa.
C. Giun móc.
D. Giun tóc.

26. Ngoài thuốc tẩy giun, biện pháp hỗ trợ điều trị nào quan trọng cho trẻ bị nhiễm giun sán?

A. Bổ sung dinh dưỡng và vitamin để tăng cường sức đề kháng.
B. Cho trẻ nghỉ ngơi hoàn toàn.
C. Hạn chế cho trẻ vận động.
D. Sử dụng kháng sinh.

27. Đường lây truyền chủ yếu của giun đũa ở trẻ em là gì?

A. Qua đường hô hấp khi trẻ hít phải trứng giun.
B. Qua da khi trẻ tiếp xúc với đất ô nhiễm.
C. Qua ăn uống thực phẩm nhiễm trứng giun.
D. Qua vết đốt của côn trùng.

28. Thuốc tẩy giun nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm giun đũa ở trẻ em?

A. Insulin.
B. Albendazole hoặc Mebendazole.
C. Amoxicillin.
D. Paracetamol.

29. Để phòng ngừa bệnh giun sán cho trẻ, phụ huynh nên chú ý điều gì khi chế biến thức ăn?

A. Rửa sạch rau quả và nấu chín kỹ thức ăn.
B. Ướp gia vị đậm đà để diệt khuẩn.
C. Sử dụng thực phẩm đóng hộp.
D. Cho trẻ ăn thức ăn nguội.

30. Khi nào nên tẩy giun định kỳ cho trẻ em?

A. Chỉ khi trẻ có triệu chứng nhiễm giun.
B. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nên tẩy giun định kỳ 6 tháng một lần ở vùng có tỷ lệ nhiễm giun cao.
C. Mỗi khi trẻ bị ốm.
D. Chỉ vào mùa hè.

31. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa tái nhiễm giun kim ở trẻ em?

A. Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ, đặc biệt là rửa tay thường xuyên
B. Thay và giặt quần áo, ga giường hàng ngày
C. Cắt ngắn móng tay cho trẻ
D. Tất cả các phương án trên

32. Loại giun nào sau đây có thể xâm nhập vào cơ thể qua da khi đi chân trần trên đất?

A. Giun đũa
B. Giun kim
C. Giun móc/mỏ
D. Giun tóc

33. Loại giun nào sau đây có thể gây ra các triệu chứng ở phổi khi ấu trùng di chuyển qua cơ quan này?

A. Giun kim
B. Giun tóc
C. Giun móc
D. Giun đũa

34. Loại xét nghiệm nào giúp xác định tình trạng thiếu máu do nhiễm giun móc/mỏ ở trẻ em?

A. Xét nghiệm nước tiểu
B. Xét nghiệm máu công thức
C. Xét nghiệm phân
D. Chụp X-quang

35. Nếu trẻ bị nhiễm giun sán và có các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, bạn nên làm gì?

A. Cho trẻ uống thuốc cầm tiêu chảy
B. Tự ý mua thuốc tẩy giun cho trẻ uống
C. Đưa trẻ đến cơ sở y tế để được khám và điều trị
D. Cho trẻ ăn cháo loãng

36. Điều gì KHÔNG nên làm khi trẻ bị nhiễm giun sán?

A. Đưa trẻ đến bác sĩ để được khám và điều trị
B. Tự ý mua thuốc tẩy giun cho trẻ uống
C. Giữ vệ sinh cá nhân cho trẻ
D. Tăng cường dinh dưỡng cho trẻ

37. Điều gì quan trọng nhất cần giáo dục cho trẻ để phòng ngừa bệnh giun sán?

A. Ăn chín uống sôi
B. Đi giày dép khi ra ngoài
C. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
D. Tất cả các phương án trên

38. Khi nào nên tẩy giun cho trẻ em?

A. Khi trẻ có triệu chứng nhiễm giun
B. Định kỳ 6 tháng một lần
C. Định kỳ 1 năm một lần
D. Tất cả các phương án trên

39. Phương pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh giun sán lây truyền qua đường tiêu hóa ở trẻ em?

A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ kết hợp với vệ sinh cá nhân và ăn uống sạch sẽ
B. Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh
C. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
D. Tất cả các phương án trên

40. Phương pháp nào sau đây giúp phát hiện trứng giun kim?

A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm phân
C. Nghiệm pháp Graham (dùng băng dính trong dán vào hậu môn)
D. Chụp X-quang

41. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh giun kim ở trẻ em?

A. Albendazole
B. Mebendazole
C. Pyrantel pamoate
D. Tất cả các phương án trên

42. Loại giun nào sau đây có thể gây ra tình trạng sa trực tràng ở trẻ em do rặn nhiều khi đi tiêu?

A. Giun kim
B. Giun đũa
C. Giun tóc
D. Giun móc

43. Tại sao việc rửa tay bằng xà phòng lại quan trọng trong phòng ngừa bệnh giun sán?

A. Vì xà phòng có thể tiêu diệt trứng giun
B. Vì xà phòng giúp loại bỏ bụi bẩn
C. Vì xà phòng giúp loại bỏ trứng giun và các tác nhân gây bệnh khác
D. Vì xà phòng có mùi thơm

44. Nếu trẻ thường xuyên bị ngứa hậu môn vào ban đêm, nghi ngờ nhiễm giun kim, bạn nên làm gì?

A. Tự mua thuốc tẩy giun cho trẻ uống
B. Theo dõi thêm vài ngày rồi quyết định
C. Đưa trẻ đến bác sĩ để được khám và chẩn đoán
D. Vệ sinh hậu môn cho trẻ bằng nước muối

45. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa bệnh giun sán?

A. Ăn rau sống không rửa sạch
B. Uống nước đun sôi để nguội
C. Đi giày dép khi ra ngoài
D. Rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

46. Tác hại nào sau đây KHÔNG phải là hậu quả của việc nhiễm giun sán kéo dài ở trẻ em?

A. Suy dinh dưỡng, chậm lớn
B. Thiếu máu
C. Ảnh hưởng đến khả năng học tập
D. Tăng cân nhanh chóng

47. Trong các loại giun sau, loại nào có thể gây tắc ruột ở trẻ em nếu số lượng giun quá nhiều?

A. Giun kim
B. Giun móc
C. Giun đũa
D. Giun tóc

48. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh giun đũa ở trẻ em?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Xét nghiệm phân tìm trứng giun
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang bụng

49. Vì sao cần tẩy giun định kỳ cho trẻ em?

A. Để phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng khác
B. Để tăng cường hệ miễn dịch
C. Để loại bỏ giun sán, giúp trẻ phát triển khỏe mạnh
D. Để cải thiện giấc ngủ

50. Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh để phòng ngừa bệnh giun sán?

A. Nhà tiêu hợp vệ sinh chỉ cần có mái che
B. Nhà tiêu hợp vệ sinh giúp ngăn ngừa phân người thải ra môi trường, giảm nguy cơ lây nhiễm
C. Nhà tiêu hợp vệ sinh không quan trọng bằng việc rửa tay
D. Nhà tiêu hợp vệ sinh chỉ cần sạch sẽ

51. Nếu một trẻ bị nhiễm giun kim, các thành viên khác trong gia đình có cần điều trị không?

A. Không cần thiết
B. Chỉ cần điều trị cho trẻ bị nhiễm
C. Nên điều trị cho tất cả các thành viên trong gia đình
D. Chỉ điều trị cho những người có triệu chứng

52. Đối tượng nào sau đây cần được tẩy giun định kỳ?

A. Trẻ em từ 24 tháng tuổi trở lên
B. Phụ nữ có thai (sau 3 tháng đầu)
C. Người lớn sống trong vùng có tỷ lệ nhiễm giun cao
D. Tất cả các phương án trên

53. Trong các loại thực phẩm sau, loại nào có nguy cơ chứa trứng giun sán cao nhất nếu không được chế biến kỹ?

A. Thịt lợn
B. Rau sống
C. Cá
D. Gạo

54. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi cho trẻ uống thuốc tẩy giun?

A. Chỉ cần uống một liều duy nhất
B. Uống theo đúng chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ
C. Không cần kiêng khem gì sau khi uống thuốc
D. Có thể tự ý tăng liều nếu thấy không hiệu quả

55. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của bệnh giun kim ở trẻ em?

A. Ngứa hậu môn, đặc biệt vào ban đêm
B. Khó ngủ, quấy khóc
C. Đau bụng âm ỉ
D. Sốt cao

56. Nếu trẻ đã được tẩy giun nhưng vẫn còn triệu chứng, bạn nên làm gì?

A. Tự ý tăng liều thuốc tẩy giun
B. Đưa trẻ đến bác sĩ để được khám lại
C. Cho trẻ uống thêm thuốc bổ
D. Theo dõi thêm một thời gian

57. Triệu chứng nào sau đây có thể gợi ý trẻ bị nhiễm giun đũa?

A. Ngứa hậu môn
B. Đau bụng quanh rốn
C. Ho khan
D. Tất cả các phương án trên

58. Đường lây truyền chủ yếu của bệnh giun đũa ở trẻ em là gì?

A. Qua đường hô hấp
B. Qua tiếp xúc trực tiếp với da
C. Qua ăn uống thực phẩm hoặc nước bị nhiễm trứng giun
D. Qua vết đốt của côn trùng

59. Loại giun nào sau đây thường gây ra tình trạng thiếu máu ở trẻ em do hút máu từ niêm mạc ruột?

A. Giun đũa
B. Giun kim
C. Giun tóc
D. Giun móc/mỏ

60. Tại sao trẻ em dễ bị nhiễm giun sán hơn người lớn?

A. Do hệ miễn dịch của trẻ còn yếu
B. Do trẻ thường xuyên chơi đùa ở môi trường ô nhiễm
C. Do trẻ chưa có ý thức giữ vệ sinh cá nhân tốt
D. Tất cả các phương án trên

61. Khi nào thì nên tẩy giun định kỳ cho trẻ em, theo khuyến cáo của Bộ Y tế?

A. Khi trẻ có triệu chứng nhiễm giun
B. 6 tháng một lần
C. 1 năm một lần
D. 2 năm một lần

62. Trẻ em bị nhiễm giun sán thường có biểu hiện nào sau đây ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất?

A. Tăng cân nhanh chóng
B. Chậm lớn, còi cọc
C. Ăn nhiều hơn bình thường
D. Ngủ nhiều hơn bình thường

63. Sau khi tẩy giun cho trẻ, cần theo dõi những gì?

A. Không cần theo dõi gì cả
B. Theo dõi các tác dụng phụ của thuốc và tái khám nếu cần
C. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt để bù năng lượng
D. Không cho trẻ đi học để tránh lây nhiễm cho người khác

64. Loại giun nào sau đây có thể gây ra hội chứng Loeffler (viêm phổi do ấu trùng di chuyển qua phổi) ở trẻ em?

A. Giun kim
B. Giun tóc
C. Giun lươn
D. Giun móc

65. Thuốc tẩy giun Albendazole có tác dụng tiêu diệt giun sán bằng cách nào?

A. Làm tê liệt hệ thần kinh của giun
B. Ức chế hấp thu glucose của giun
C. Gây tổn thương lớp vỏ bên ngoài của giun
D. Làm giun mất nước

66. Trong các loại giun sau, loại nào có thể sống ký sinh ở nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể, không chỉ ở ruột?

A. Giun kim
B. Giun đũa
C. Giun lươn
D. Giun móc

67. Loại giun nào sau đây có thể gây ra tình trạng sa trực tràng ở trẻ em?

A. Giun đũa
B. Giun kim
C. Giun tóc
D. Giun móc

68. Khi trẻ em bị nhiễm giun, loại vitamin nào sau đây thường bị thiếu hụt?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin A
D. Vitamin K

69. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm giun sán ở trẻ em?

A. Vệ sinh cá nhân tốt
B. Sử dụng nước sạch
C. Sống ở vùng nông thôn, điều kiện vệ sinh kém
D. Ăn uống hợp vệ sinh

70. Trong trường hợp trẻ bị nhiễm giun kim, thời điểm nào ngứa hậu môn thường xảy ra nhiều nhất?

A. Buổi sáng
B. Buổi trưa
C. Buổi chiều
D. Ban đêm

71. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo tẩy giun định kỳ cho trẻ em ở vùng có tỷ lệ nhiễm giun cao nhằm mục đích gì?

A. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng và phát triển thể chất
B. Chỉ để giảm ngứa hậu môn
C. Chỉ để phòng ngừa thiếu máu
D. Chỉ để cải thiện giấc ngủ

72. Loại giun nào sau đây thường gây ra tình trạng thiếu máu ở trẻ em do hút máu từ thành ruột?

A. Giun đũa
B. Giun kim
C. Giun tóc
D. Giun móc

73. Thuốc tẩy giun nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm giun kim ở trẻ em?

A. Albendazole
B. Ivermectin
C. Mebendazole
D. Praziquantel

74. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm giun đũa ở trẻ em?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Xét nghiệm phân tìm trứng giun
D. Chụp X-quang bụng

75. Khi một trẻ được chẩn đoán nhiễm giun đũa, cần lưu ý điều gì về chế độ ăn uống?

A. Không cần thay đổi chế độ ăn uống
B. Tăng cường chất xơ để loại bỏ giun
C. Ăn nhiều đồ ngọt để giun nhanh chết
D. Hạn chế đồ ăn dầu mỡ, tăng cường dinh dưỡng

76. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa bệnh giun sán lây truyền qua đường ăn uống ở trẻ em?

A. Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn
B. Ăn chín uống sôi
C. Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh
D. Đi chân đất ở vùng đất ô nhiễm

77. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh giun sán cho trẻ em trong cộng đồng?

A. Sử dụng thuốc tẩy giun định kỳ và vệ sinh cá nhân tốt
B. Chỉ sử dụng thuốc tẩy giun khi có triệu chứng
C. Chỉ vệ sinh cá nhân khi có triệu chứng
D. Ăn thực phẩm tái sống

78. Tại sao việc cắt móng tay thường xuyên lại quan trọng trong việc phòng ngừa nhiễm giun kim?

A. Giúp tay sạch sẽ hơn
B. Ngăn ngừa trứng giun bám vào móng tay
C. Giúp trẻ không cắn móng tay
D. Giúp trẻ dễ dàng rửa tay hơn

79. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ trẻ em khỏi bệnh giun sán khi đi du lịch ở vùng có điều kiện vệ sinh kém?

A. Ăn mọi loại thức ăn địa phương
B. Uống nước đá thoải mái
C. Chỉ ăn thức ăn đã nấu chín kỹ và uống nước đóng chai
D. Đi chân đất để hòa mình vào thiên nhiên

80. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của nhiễm giun kim ở trẻ em?

A. Ngứa hậu môn, đặc biệt vào ban đêm
B. Khó ngủ, quấy khóc
C. Đau bụng âm ỉ
D. Sốt cao

81. Nếu một trẻ bị nhiễm giun sán và có các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy kéo dài, cần làm gì?

A. Tự mua thuốc tẩy giun cho trẻ uống
B. Đưa trẻ đến cơ sở y tế để được khám và điều trị
C. Chỉ cần thay đổi chế độ ăn uống
D. Chờ đợi các triệu chứng tự hết

82. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh giun sán lây lan trong trường học?

A. Tổ chức tẩy giun định kỳ cho học sinh
B. Vệ sinh lớp học hàng ngày
C. Giáo dục học sinh về vệ sinh cá nhân
D. Tất cả các biện pháp trên

83. Nguyên tắc quan trọng nhất trong điều trị bệnh giun sán ở trẻ em là gì?

A. Chỉ điều trị khi có triệu chứng rõ ràng
B. Điều trị cho tất cả các thành viên trong gia đình nếu có người nhiễm
C. Chỉ điều trị cho trẻ bị nhiễm
D. Sử dụng kháng sinh thay vì thuốc tẩy giun

84. Trong các loại giun sau, loại nào thường gây ra biến chứng tắc ruột ở trẻ em?

A. Giun kim
B. Giun móc
C. Giun đũa
D. Giun tóc

85. Trẻ em thường bị nhiễm giun kim qua con đường nào sau đây?

A. Ăn thịt lợn tái
B. Uống nước lã
C. Tự lây nhiễm từ tay lên miệng
D. Đi bơi ở ao hồ

86. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa tái nhiễm giun kim ở trẻ em sau khi đã điều trị?

A. Giặt sạch quần áo, ga giường bằng nước nóng
B. Chỉ vệ sinh tay sau khi đi vệ sinh
C. Không cần cắt móng tay cho trẻ
D. Không cần vệ sinh nhà cửa

87. Loại thuốc tẩy giun nào sau đây chống chỉ định cho phụ nữ có thai?

A. Albendazole
B. Mebendazole
C. Pyrantel pamoate
D. Cả Albendazole và Mebendazole

88. Điều gì KHÔNG nên làm để phòng ngừa bệnh giun sán cho trẻ em?

A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
B. Uống nước đun sôi để nguội
C. Ăn rau sống không rõ nguồn gốc
D. Cắt móng tay thường xuyên

89. Đường lây truyền chủ yếu của giun móc vào cơ thể trẻ em là gì?

A. Ăn thức ăn không nấu chín
B. Uống nước ô nhiễm
C. Tiếp xúc da trực tiếp với đất ô nhiễm
D. Hít phải bào tử giun trong không khí

90. Loại giun sán nào có thể gây ra bệnh nang sán ở trẻ em?

A. Giun đũa
B. Giun kim
C. Sán dây chó
D. Giun móc

91. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu trẻ em bị nhiễm sán lợn (Taenia solium) và ấu trùng sán lợn xâm nhập vào não?

A. Viêm phổi.
B. Áp xe gan.
C. Bệnh nang sán não (Neurocysticercosis).
D. Viêm ruột thừa.

92. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm giun đũa và giun móc ở trẻ em?

A. Amoxicillin.
B. Albendazole.
C. Paracetamol.
D. Vitamin C.

93. Trong trường hợp trẻ bị nhiễm giun kim, cần lưu ý điều gì về vệ sinh cá nhân để tránh lây lan?

A. Không cần thay quần áo hàng ngày.
B. Không cần rửa tay thường xuyên.
C. Cần cắt ngắn móng tay và rửa tay thường xuyên.
D. Không cần vệ sinh giường chiếu.

94. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm giun sán ở trẻ em?

A. Vệ sinh cá nhân tốt.
B. Sống ở khu vực thành thị có điều kiện vệ sinh tốt.
C. Thói quen đi chân đất và chơi đùa ở những nơi ô nhiễm.
D. Ăn uống hợp vệ sinh.

95. Loại giun sán nào sau đây có thể gây ra biến chứng tắc ruột ở trẻ em nếu nhiễm với số lượng lớn?

A. Giun kim.
B. Giun tóc.
C. Giun đũa.
D. Giun móc.

96. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của nhiễm giun móc ở trẻ em?

A. Thiếu máu do mất máu mãn tính.
B. Đau bụng vùng thượng vị.
C. Ngứa ngáy ở hậu môn, đặc biệt vào ban đêm.
D. Chậm phát triển thể chất.

97. Tại sao việc tẩy giun định kỳ lại quan trọng đối với trẻ em, đặc biệt là ở vùng có tỷ lệ nhiễm giun cao?

A. Chỉ để giảm ngứa hậu môn.
B. Chỉ để phòng ngừa tắc ruột.
C. Để cải thiện tình trạng dinh dưỡng, tăng cường sức khỏe và phát triển toàn diện.
D. Chỉ để tránh lây lan cho người khác.

98. Loại thuốc tẩy giun nào an toàn và thường được sử dụng cho phụ nữ có thai?

A. Albendazole.
B. Mebendazole.
C. Pyrantel pamoate.
D. Ivermectin.

99. Loại giun nào sau đây có khả năng tự bò ra khỏi hậu môn vào ban đêm để đẻ trứng, gây ngứa ngáy khó chịu?

A. Giun đũa.
B. Giun móc.
C. Giun tóc.
D. Giun kim.

100. Để phòng ngừa bệnh giun sán lây truyền từ đất sang người, biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

A. Không đi ra ngoài.
B. Đi giày dép khi ra ngoài, đặc biệt là ở những vùng đất ẩm ướt.
C. Bôi kem chống nắng.
D. Mặc quần áo dài tay.

101. Trong cộng đồng, biện pháp nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và giảm tỷ lệ nhiễm giun sán ở trẻ em?

A. Chỉ điều trị cho trẻ bị bệnh.
B. Tuyên truyền giáo dục về vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường.
C. Xây dựng bệnh viện hiện đại.
D. Nhập khẩu thuốc tẩy giun đắt tiền.

102. Khi nào nên tẩy giun cho trẻ?

A. Chỉ khi có triệu chứng rõ ràng của nhiễm giun.
B. Chỉ vào mùa hè.
C. Định kỳ theo khuyến cáo, ngay cả khi không có triệu chứng.
D. Chỉ khi trẻ đi học.

103. Đường lây truyền chủ yếu của bệnh giun đũa ở trẻ em là gì?

A. Qua đường hô hấp khi trẻ hít phải bụi chứa trứng giun.
B. Qua đường tiêu hóa do ăn phải thức ăn hoặc nước uống nhiễm trứng giun.
C. Qua da khi trẻ tiếp xúc với đất nhiễm ấu trùng giun.
D. Qua vết đốt của côn trùng mang mầm bệnh.

104. Tình trạng nào sau đây có thể xảy ra nếu trẻ bị nhiễm giun đũa với số lượng lớn và không được điều trị?

A. Tăng cân.
B. Táo bón.
C. Tắc ruột, suy dinh dưỡng, chậm phát triển.
D. Tăng chiều cao.

105. Ngoài việc dùng thuốc, biện pháp nào sau đây giúp giảm ngứa hậu môn do giun kim gây ra?

A. Chườm nóng.
B. Thoa kem chống nắng.
C. Vệ sinh hậu môn sạch sẽ bằng nước ấm và xà phòng.
D. Bôi cồn.

106. Khi một trẻ được chẩn đoán nhiễm giun sán, những thành viên nào trong gia đình cũng nên được tẩy giun?

A. Chỉ trẻ bị nhiễm bệnh.
B. Chỉ những người có triệu chứng.
C. Tất cả các thành viên trong gia đình.
D. Chỉ bố mẹ và anh chị em ruột.

107. Loại giun nào sau đây thường gây ra tình trạng sa trực tràng ở trẻ em khi nhiễm nặng?

A. Giun đũa.
B. Giun kim.
C. Giun tóc.
D. Giun móc.

108. Để phòng ngừa bệnh sán lợn ở trẻ em, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ.
B. Ăn thịt lợn đã nấu chín kỹ.
C. Tiêm vaccine phòng bệnh.
D. Bổ sung vitamin và khoáng chất.

109. Trong các loại giun sán sau, loại nào có thể lây truyền qua da khi trẻ đi chân đất trên đất nhiễm bẩn?

A. Giun đũa.
B. Giun kim.
C. Giun móc.
D. Giun tóc.

110. Nếu trẻ bị nhiễm giun kim tái phát nhiều lần, cần xem xét yếu tố nào sau đây?

A. Do trẻ bị dị ứng thuốc.
B. Do trẻ có hệ miễn dịch kém.
C. Do trẻ tự lây nhiễm từ môi trường xung quanh hoặc từ các thành viên khác trong gia đình.
D. Do thuốc tẩy giun không hiệu quả.

111. Để đánh giá hiệu quả của việc tẩy giun, xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện?

A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm phân tìm trứng giun sau điều trị.
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Xét nghiệm chức năng thận.

112. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm giun kim?

A. Giặt quần áo và ga trải giường bằng nước nóng.
B. Không dùng chung khăn mặt và vật dụng cá nhân.
C. Ăn nhiều đồ ngọt.
D. Rửa tay thường xuyên, đặc biệt sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn.

113. Ngoài thuốc tẩy giun, biện pháp hỗ trợ nào có thể giúp trẻ nhanh chóng phục hồi sau khi nhiễm giun sán?

A. Ăn kiêng hoàn toàn.
B. Bổ sung đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là sắt và protein.
C. Uống kháng sinh.
D. Nằm nghỉ ngơi tuyệt đối.

114. Tình trạng thiếu máu do nhiễm giun móc ở trẻ em chủ yếu là do cơ chế nào?

A. Giun móc cạnh tranh hấp thu sắt với cơ thể.
B. Giun móc gây xuất huyết đường tiêu hóa.
C. Giun móc phá hủy tế bào hồng cầu.
D. Giun móc ức chế sản xuất hồng cầu.

115. Phương pháp xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm giun kim ở trẻ em?

A. Xét nghiệm máu.
B. Xét nghiệm phân tìm trứng giun.
C. Nghiệm pháp Graham (dùng băng dính trong dán vào hậu môn).
D. Nội soi đại tràng.

116. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo tẩy giun định kỳ cho trẻ em ở vùng có tỷ lệ nhiễm giun cao như thế nào?

A. 1 lần mỗi năm.
B. 2 lần mỗi năm.
C. 3 lần mỗi năm.
D. Chỉ khi có triệu chứng nhiễm giun.

117. Loại giun nào sau đây có thể gây ra hội chứng Loeffler (viêm phổi do ấu trùng di chuyển qua phổi) ở trẻ em?

A. Giun kim.
B. Giun tóc.
C. Giun đũa.
D. Sán lá gan.

118. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa nhiễm giun sán cho trẻ em?

A. Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
B. Uống nước đun sôi để nguội.
C. Ăn rau sống chưa rửa kỹ.
D. Tẩy giun định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ.

119. Bệnh giun sán có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ em như thế nào?

A. Không ảnh hưởng đến sự phát triển.
B. Chỉ ảnh hưởng đến chiều cao.
C. Gây thiếu máu, suy dinh dưỡng, giảm khả năng tập trung và học tập.
D. Chỉ ảnh hưởng đến cân nặng.

120. Trong trường hợp nghi ngờ trẻ bị nhiễm giun sán nhưng xét nghiệm phân âm tính, cần làm gì?

A. Không cần làm gì cả.
B. Tự ý mua thuốc tẩy giun cho trẻ.
C. Tham khảo ý kiến bác sĩ để làm thêm các xét nghiệm khác hoặc điều trị theo kinh nghiệm.
D. Cho trẻ uống thuốc xổ.

121. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của bệnh giun móc ở trẻ em?

A. Thiếu máu, da xanh xao.
B. Đau bụng, khó tiêu.
C. Ngứa ngáy ở hậu môn, đặc biệt vào ban đêm.
D. Chậm lớn, suy dinh dưỡng.

122. Loại giun nào sau đây có thể gây ra các triệu chứng về thần kinh như co giật ở trẻ em?

A. Giun đũa.
B. Giun kim.
C. Ấu trùng sán lợn.
D. Giun móc.

123. Loại giun nào sau đây có thể xâm nhập vào cơ thể qua da?

A. Giun đũa.
B. Giun tóc.
C. Giun móc.
D. Giun kim.

124. Loại giun nào sau đây có thể gây ra tình trạng ngứa hậu môn vào ban đêm ở trẻ em?

A. Giun đũa.
B. Giun móc.
C. Giun tóc.
D. Giun kim.

125. Điều gì KHÔNG nên làm khi nghi ngờ trẻ bị nhiễm giun sán?

A. Đưa trẻ đến bác sĩ để được khám và tư vấn.
B. Tự ý mua thuốc tẩy giun cho trẻ uống.
C. Vệ sinh sạch sẽ cho trẻ.
D. Theo dõi các triệu chứng của trẻ.

126. Tại sao trẻ em dễ mắc bệnh giun sán hơn người lớn?

A. Do hệ miễn dịch của trẻ em yếu hơn.
B. Do trẻ em thường xuyên phải dùng kháng sinh.
C. Do trẻ em ít khi được tiêm phòng đầy đủ.
D. Do trẻ em có thói quen vệ sinh kém, hay mút tay, nghịch đất cát.

127. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ bị nhiễm giun nặng và cần được đưa đến cơ sở y tế?

A. Trẻ biếng ăn, chậm tăng cân.
B. Trẻ đau bụng âm ỉ.
C. Trẻ nôn ói, tắc ruột, đi ngoài ra máu.
D. Trẻ ngứa hậu môn vào ban đêm.

128. Khi tẩy giun cho trẻ, cha mẹ cần lưu ý điều gì?

A. Tự ý tăng liều thuốc để diệt giun nhanh hơn.
B. Cho trẻ uống thuốc khi đói để thuốc phát huy tác dụng tốt nhất.
C. Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ về liều lượng và cách dùng.
D. Không cần tẩy giun lại nếu trẻ không có triệu chứng.

129. Thuốc tẩy giun nào sau đây thường được sử dụng cho trẻ trên 1 tuổi?

A. Albendazole.
B. Tetracycline.
C. Streptomycin.
D. Gentamicin.

130. Bệnh giun sán có thể gây ra biến chứng nguy hiểm nào cho trẻ em?

A. Ung thư gan.
B. Tắc ruột, suy dinh dưỡng, chậm phát triển.
C. Viêm phổi cấp tính.
D. Động kinh.

131. Nếu một thành viên trong gia đình bị nhiễm giun kim, những thành viên khác nên làm gì?

A. Chỉ cần người bệnh uống thuốc tẩy giun.
B. Tất cả các thành viên trong gia đình nên uống thuốc tẩy giun.
C. Chỉ cần trẻ em trong gia đình uống thuốc tẩy giun.
D. Không cần làm gì cả.

132. Đường lây truyền phổ biến nhất của bệnh giun đũa ở trẻ em là gì?

A. Qua đường hô hấp khi trẻ hít phải bụi chứa trứng giun.
B. Qua da khi trẻ tiếp xúc với đất ô nhiễm chứa ấu trùng giun.
C. Qua ăn uống thực phẩm, nước uống bị nhiễm trứng giun.
D. Do muỗi đốt truyền ấu trùng giun vào máu.

133. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp ngăn ngừa sự lây lan của giun kim trong gia đình?

A. Rửa tay thường xuyên, đặc biệt sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn.
B. Cắt ngắn móng tay cho trẻ.
C. Giặt quần áo, ga giường bằng nước nóng.
D. Uống thuốc kháng sinh dự phòng.

134. Tại sao cần phải tẩy giun định kỳ cho trẻ, ngay cả khi trẻ không có triệu chứng?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ.
B. Để phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng khác.
C. Vì trẻ có thể bị nhiễm giun mà không có triệu chứng rõ ràng.
D. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn.

135. Loại giun sán nào sau đây thường gây ra tình trạng tắc ruột ở trẻ em?

A. Giun kim.
B. Giun móc.
C. Giun đũa.
D. Sán dây.

136. Đâu là đặc điểm KHÔNG đúng về giun kim?

A. Giun kim có kích thước rất nhỏ, màu trắng.
B. Giun kim thường sống ở ruột non.
C. Giun kim đẻ trứng ở vùng da quanh hậu môn, gây ngứa.
D. Giun kim dễ lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp.

137. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh giun kim?

A. Xét nghiệm máu.
B. Xét nghiệm phân tìm trứng giun.
C. Nội soi đại tràng.
D. Test dính băng keo trong ở hậu môn.

138. Bệnh giun sán ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất của trẻ như thế nào?

A. Làm tăng chiều cao của trẻ.
B. Gây suy dinh dưỡng, chậm lớn, còi cọc.
C. Làm tăng cân nặng của trẻ.
D. Không ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất.

139. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, trẻ em ở vùng có tỷ lệ nhiễm giun cao nên tẩy giun định kỳ mấy tháng một lần?

A. 1 tháng.
B. 3 tháng.
C. 6 tháng.
D. 12 tháng.

140. Giun móc gây thiếu máu ở trẻ em bằng cách nào?

A. Giun móc cạnh tranh hấp thu sắt với cơ thể.
B. Giun móc tiết ra chất độc phá hủy hồng cầu.
C. Giun móc bám vào niêm mạc ruột và hút máu.
D. Giun móc gây viêm loét ruột, dẫn đến mất máu.

141. Ngoài thuốc tẩy giun, biện pháp hỗ trợ điều trị nào có thể giúp trẻ nhanh khỏi bệnh giun sán?

A. Chườm đá lên bụng.
B. Uống nhiều nước cam.
C. Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ, tăng cường vitamin và khoáng chất.
D. Ăn nhiều đồ ngọt.

142. Phương pháp nào sau đây giúp tiêu diệt trứng giun trong đất?

A. Bón phân hóa học.
B. Phơi đất dưới ánh nắng mặt trời.
C. Tưới nước thường xuyên.
D. Trồng nhiều cây xanh.

143. Tẩy giun định kỳ có tác dụng gì đối với sự phát triển trí tuệ của trẻ?

A. Giúp trẻ thông minh hơn.
B. Không ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ.
C. Cải thiện khả năng tập trung và học tập.
D. Làm giảm khả năng học tập của trẻ.

144. Đâu là một biện pháp vệ sinh cá nhân quan trọng giúp phòng ngừa bệnh giun sán cho trẻ em?

A. Ăn chín uống sôi.
B. Đi giày dép khi ra ngoài.
C. Không ăn rau sống.
D. Rửa tay bằng xà phòng sau khi chơi.

145. Loại xét nghiệm nào giúp xác định chính xác loại giun sán mà trẻ đang mắc phải?

A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm sinh hóa máu.
C. Xét nghiệm phân tìm trứng và ấu trùng giun.
D. Chụp X-quang bụng.

146. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh giun sán cho trẻ em?

A. Sử dụng thuốc tẩy giun định kỳ mỗi tháng một lần.
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
C. Uống nước đun sôi để nguội thay vì nước lọc.
D. Hạn chế cho trẻ chơi đùa ở những nơi có nhiều cây cối.

147. Đâu là một dấu hiệu KHÔNG phải là triệu chứng của bệnh giun sán ở trẻ em?

A. Chán ăn, biếng ăn.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Đau bụng không rõ nguyên nhân.
D. Ngứa ngáy hậu môn.

148. Loại giun nào sau đây có thể gây ra tình trạng sa trực tràng ở trẻ em?

A. Giun kim.
B. Giun đũa.
C. Giun tóc.
D. Giun móc.

149. Loại thực phẩm nào sau đây cần được nấu chín kỹ để phòng ngừa bệnh giun sán?

A. Rau sống.
B. Thịt lợn.
C. Hoa quả.
D. Sữa tươi.

150. Khi trẻ bị nhiễm giun sán, cha mẹ nên cho trẻ ăn loại thức ăn nào?

A. Thức ăn giàu chất béo.
B. Thức ăn dễ tiêu hóa, giàu dinh dưỡng.
C. Thức ăn cay nóng.
D. Thức ăn chế biến sẵn.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.