Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Bệnh chân tay miệng online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Bệnh chân tay miệng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Bệnh chân tay miệng online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (147 đánh giá)

1. Nếu trẻ bị tay chân miệng và có dấu hiệu mất nước, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Cho trẻ uống nước ngọt có gas.
B. Cho trẻ uống Oresol (dung dịch bù điện giải) hoặc nước lọc từng chút một.
C. Truyền dịch tại nhà.
D. Không cần bù nước.

2. Đường lây truyền chính của bệnh tay chân miệng là gì?

A. Qua đường hô hấp do tiếp xúc với giọt bắn khi ho, hắt hơi.
B. Qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ bọng nước, phân, nước bọt của người bệnh.
C. Qua đường máu do muỗi đốt.
D. Qua thực phẩm bị ô nhiễm.

3. Loại virus nào thường gây ra bệnh tay chân miệng?

A. Virus cúm.
B. Enterovirus, đặc biệt là Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71 (EV71).
C. Virus HIV.
D. Virus Zika.

4. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh tay chân miệng là gì?

A. Viêm da.
B. Sẹo vĩnh viễn.
C. Viêm não, viêm màng não, phù phổi, suy tim.
D. Rụng tóc.

5. Tại sao trẻ nhỏ dễ mắc bệnh tay chân miệng hơn người lớn?

A. Do trẻ nhỏ không thích rửa tay.
B. Do hệ miễn dịch của trẻ còn yếu và chưa có miễn dịch với các loại virus gây bệnh.
C. Do trẻ nhỏ ăn nhiều đồ ngọt.
D. Do trẻ nhỏ không được tiêm phòng đầy đủ.

6. Khi nào thì trẻ mắc bệnh tay chân miệng được coi là đã khỏi bệnh?

A. Khi trẻ hết sốt.
B. Khi trẻ hết sốt, các bọng nước đã khô hoàn toàn và không có dấu hiệu biến chứng.
C. Khi trẻ ăn uống bình thường.
D. Khi trẻ ngủ ngon.

7. Khi trẻ bị tay chân miệng, có nên chọc vỡ các bọng nước không?

A. Có, để giảm đau.
B. Không, vì có thể gây nhiễm trùng và lây lan virus.
C. Chỉ chọc vỡ khi bọng nước quá to.
D. Chỉ chọc vỡ vào ban đêm.

8. Đâu là lời khuyên quan trọng nhất dành cho phụ huynh khi chăm sóc trẻ bị tay chân miệng tại nhà?

A. Tự ý mua thuốc điều trị cho trẻ.
B. Theo dõi sát các dấu hiệu của bệnh và đưa trẻ đến bệnh viện ngay khi có dấu hiệu bất thường.
C. Không cần theo dõi, bệnh sẽ tự khỏi.
D. Cho trẻ ăn kiêng hoàn toàn.

9. Trong quá trình điều trị tay chân miệng, việc sử dụng thuốc hạ sốt cần tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Sử dụng bất kỳ loại thuốc hạ sốt nào cũng được.
B. Sử dụng thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ và tuân thủ đúng liều lượng.
C. Không cần sử dụng thuốc hạ sốt.
D. Sử dụng thuốc hạ sốt liều cao để hạ sốt nhanh.

10. Đâu là dấu hiệu KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của bệnh tay chân miệng?

A. Sốt nhẹ.
B. Nổi ban đỏ có bọng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, miệng.
C. Đau bụng dữ dội.
D. Quấy khóc, bỏ ăn.

11. Khi nghi ngờ trẻ bị tay chân miệng, xét nghiệm nào có thể được sử dụng để chẩn đoán xác định?

A. Xét nghiệm máu tổng quát.
B. Xét nghiệm dịch họng hoặc dịch từ bọng nước để tìm virus.
C. Chụp X-quang phổi.
D. Điện não đồ.

12. Bệnh tay chân miệng có thể tái phát không?

A. Không, sau khi khỏi bệnh sẽ có miễn dịch suốt đời.
B. Có, bệnh có thể tái phát do nhiều chủng virus khác nhau gây ra.
C. Chỉ tái phát ở trẻ dưới 1 tuổi.
D. Chỉ tái phát ở người lớn.

13. Khi trẻ bị tay chân miệng, chế độ dinh dưỡng nào là phù hợp?

A. Ăn đồ ăn cứng, nhiều gia vị.
B. Ăn thức ăn mềm, lỏng, dễ nuốt, chia nhỏ các bữa ăn.
C. Kiêng ăn hoàn toàn.
D. Ăn nhiều đồ ngọt.

14. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để kiểm soát sự lây lan của bệnh tay chân miệng trong cộng đồng?

A. Phun thuốc diệt muỗi.
B. Tuyên truyền, giáo dục về vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường.
C. Hạn chế đi lại.
D. Đóng cửa trường học.

15. Vaccine phòng bệnh tay chân miệng hiện nay có phòng ngừa được tất cả các chủng virus gây bệnh không?

A. Có, vaccine phòng ngừa được tất cả các chủng virus.
B. Không, vaccine hiện tại chỉ phòng ngừa được chủng Enterovirus 71 (EV71).
C. Chỉ phòng ngừa được Coxsackievirus A16.
D. Chỉ phòng ngừa được ở trẻ trên 5 tuổi.

16. Bệnh tay chân miệng có gây ra biến chứng lâu dài không?

A. Có, luôn gây ra biến chứng lâu dài.
B. Không, thường không gây ra biến chứng lâu dài nếu được điều trị kịp thời.
C. Chỉ gây biến chứng ở người lớn.
D. Chỉ gây biến chứng ở trẻ em.

17. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy bệnh tay chân miệng của trẻ đang trở nặng và cần đưa đến bệnh viện ngay?

A. Sốt nhẹ, nổi ít bọng nước.
B. Tỉnh táo, chơi bình thường.
C. Sốt cao liên tục không hạ, li bì, co giật, khó thở.
D. Ăn uống kém.

18. Trong điều trị bệnh tay chân miệng, việc sử dụng kháng sinh có hiệu quả không?

A. Có, kháng sinh giúp tiêu diệt virus gây bệnh.
B. Không, kháng sinh không có tác dụng với virus, chỉ dùng khi có bội nhiễm vi khuẩn.
C. Chỉ có tác dụng với trẻ em dưới 1 tuổi.
D. Chỉ có tác dụng với người lớn.

19. Khi trẻ bị bệnh tay chân miệng, cần cho trẻ nghỉ học trong thời gian bao lâu?

A. 1-2 ngày.
B. Cho đến khi hết sốt và các bọng nước khô hoàn toàn.
C. 1 tuần.
D. Cho đến khi có kết quả xét nghiệm âm tính.

20. Bệnh tay chân miệng thường gặp ở độ tuổi nào?

A. Chỉ gặp ở người lớn.
B. Chủ yếu ở trẻ em dưới 5 tuổi.
C. Chủ yếu ở người già trên 65 tuổi.
D. Gặp ở mọi lứa tuổi.

21. Trong bối cảnh dịch bệnh tay chân miệng bùng phát, biện pháp nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc ngăn chặn dịch lây lan trong trường học?

A. Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí.
B. Tăng cường vệ sinh lớp học, đồ chơi, và thực hiện kiểm tra sức khỏe hàng ngày cho trẻ.
C. Cho trẻ nghỉ học kéo dài.
D. Mở cửa sổ để thông thoáng.

22. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau và khó chịu cho trẻ khi bị loét miệng do tay chân miệng?

A. Cho trẻ ăn đồ ăn cay nóng.
B. Cho trẻ súc miệng bằng nước muối sinh lý, ăn thức ăn mềm, lỏng, dễ nuốt.
C. Cho trẻ ngậm đá lạnh.
D. Bôi cồn vào vết loét.

23. Một trong những yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh tay chân miệng trong gia đình là gì?

A. Không cho trẻ ra ngoài.
B. Rửa tay thường xuyên cho cả người lớn và trẻ em, đặc biệt sau khi tiếp xúc với trẻ bệnh hoặc các bề mặt nghi ngờ.
C. Đốt hương trầm trong nhà.
D. Uống thuốc kháng virus.

24. Vật dụng nào sau đây cần được vệ sinh kỹ lưỡng để phòng ngừa lây lan bệnh tay chân miệng?

A. Chỉ cần vệ sinh tay.
B. Đồ chơi, bề mặt bàn ghế, sàn nhà, vật dụng cá nhân của trẻ.
C. Chỉ cần vệ sinh nhà vệ sinh.
D. Chỉ cần vệ sinh phòng ngủ.

25. Trong trường hợp nào sau đây, trẻ bị tay chân miệng có thể được điều trị tại nhà?

A. Khi trẻ có biến chứng thần kinh.
B. Khi trẻ sốt cao liên tục không hạ.
C. Khi trẻ tỉnh táo, ăn uống được, không có dấu hiệu biến chứng.
D. Khi trẻ bị suy hô hấp.

26. Trong giai đoạn nào của bệnh tay chân miệng, khả năng lây lan cao nhất?

A. Khi đã khỏi bệnh hoàn toàn.
B. Trong tuần đầu tiên của bệnh, khi virus có nhiều trong dịch tiết.
C. Sau khi các bọng nước đã khô.
D. Khi trẻ chỉ còn sốt nhẹ.

27. Nếu một người lớn chăm sóc trẻ bị tay chân miệng, họ cần thực hiện biện pháp nào để phòng ngừa lây bệnh?

A. Không cần biện pháp gì.
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, tránh tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của trẻ, đeo khẩu trang khi chăm sóc.
C. Uống kháng sinh dự phòng.
D. Tiêm vaccine cúm.

28. Thời gian ủ bệnh của bệnh tay chân miệng là bao lâu?

A. Vài giờ.
B. 2-7 ngày.
C. 1-2 tháng.
D. Trên 1 năm.

29. Phương pháp phòng ngừa bệnh tay chân miệng hiệu quả nhất là gì?

A. Uống kháng sinh thường xuyên.
B. Tiêm vaccine phòng bệnh (nếu có), rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, vệ sinh đồ chơi và bề mặt tiếp xúc.
C. Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
D. Ăn nhiều đồ cay nóng.

30. Khi một trẻ trong lớp bị bệnh tay chân miệng, các trẻ khác có cần phải cách ly không?

A. Không cần cách ly.
B. Chỉ cần cách ly trẻ bị bệnh.
C. Nên theo dõi sát các trẻ khác và thực hiện các biện pháp phòng ngừa, nếu có dấu hiệu bệnh thì cách ly.
D. Tất cả trẻ trong lớp phải cách ly.

31. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị biến chứng nặng do tay chân miệng hơn người lớn?

A. Vì trẻ nhỏ không được tiêm phòng đầy đủ.
B. Vì hệ miễn dịch của trẻ nhỏ còn yếu.
C. Vì trẻ nhỏ không biết tự chăm sóc bản thân.
D. Vì trẻ nhỏ thường không chịu uống thuốc.

32. Nếu một người lớn tiếp xúc với trẻ bị tay chân miệng, họ có nguy cơ mắc bệnh không?

A. Không, người lớn không thể mắc bệnh tay chân miệng.
B. Có, nhưng triệu chứng thường nhẹ hơn so với trẻ em.
C. Có, triệu chứng ở người lớn luôn nghiêm trọng hơn trẻ em.
D. Chỉ mắc bệnh nếu chưa từng bị thủy đậu.

33. Độ tuổi nào thường mắc bệnh tay chân miệng nhất?

A. Trẻ sơ sinh.
B. Trẻ dưới 5 tuổi.
C. Trẻ từ 6-10 tuổi.
D. Người lớn.

34. Ngoài lòng bàn tay, bàn chân và miệng, nốt ban của bệnh tay chân miệng có thể xuất hiện ở đâu?

A. Chỉ xuất hiện ở lòng bàn tay, bàn chân và miệng.
B. Có thể xuất hiện ở mông và đầu gối.
C. Chỉ xuất hiện ở mặt.
D. Chỉ xuất hiện ở lưng.

35. Tại sao bệnh tay chân miệng dễ lây lan trong môi trường nhà trẻ và trường học?

A. Do trẻ em thường xuyên tiếp xúc với đồ chơi và bề mặt bị nhiễm virus.
B. Do trẻ em có hệ miễn dịch yếu hơn người lớn.
C. Do trẻ em thường không rửa tay thường xuyên.
D. Tất cả các đáp án trên.

36. Bệnh tay chân miệng có thể tái phát không?

A. Không, trẻ chỉ mắc bệnh một lần duy nhất.
B. Có, trẻ có thể mắc bệnh nhiều lần do các chủng virus khác nhau.
C. Chỉ tái phát ở trẻ có hệ miễn dịch suy yếu.
D. Chỉ tái phát vào mùa hè.

37. Ngoài rửa tay bằng xà phòng, có thể sử dụng dung dịch sát khuẩn nào để phòng bệnh tay chân miệng?

A. Cồn 90 độ.
B. Dung dịch chứa Chlorhexidine.
C. Dung dịch chứa Iodine.
D. Nước muối sinh lý.

38. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau và hạ sốt cho trẻ bị tay chân miệng?

A. Sử dụng kháng sinh.
B. Sử dụng thuốc kháng virus đặc hiệu.
C. Sử dụng Paracetamol hoặc Ibuprofen.
D. Sử dụng Corticoid.

39. Khi trẻ bị tay chân miệng, nên cho trẻ mặc quần áo như thế nào?

A. Quần áo bó sát.
B. Quần áo rộng rãi, thoáng mát.
C. Quần áo dày để giữ ấm.
D. Quần áo làm từ chất liệu tổng hợp.

40. Tại sao việc phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh tay chân miệng lại quan trọng?

A. Để tránh tốn kém chi phí điều trị.
B. Để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
C. Để trẻ không bị lây bệnh cho người khác.
D. Để trẻ nhanh chóng khỏi bệnh.

41. Khi trẻ bị bệnh tay chân miệng, cha mẹ nên làm gì?

A. Tự ý mua thuốc kháng sinh cho trẻ uống.
B. Cho trẻ đến trường để tránh lây lan cho người khác.
C. Đưa trẻ đến cơ sở y tế để được khám và điều trị.
D. Cách ly trẻ tại nhà và tự theo dõi.

42. Thời gian ủ bệnh của bệnh tay chân miệng thường kéo dài bao lâu?

A. 1-2 ngày.
B. 3-7 ngày.
C. 2-3 tuần.
D. 1 tháng.

43. Nếu trẻ bị tay chân miệng và có dấu hiệu mất nước, cần làm gì?

A. Cho trẻ uống nhiều nước hơn, hoặc sử dụng dung dịch Oresol.
B. Cho trẻ ăn cháo đặc để bù nước.
C. Ngừng cho trẻ ăn và uống để tránh nôn.
D. Tự ý truyền dịch tại nhà.

44. Khi trẻ bị tay chân miệng, nên cho trẻ súc miệng bằng dung dịch gì?

A. Nước muối sinh lý.
B. Cồn 70 độ.
C. Oxy già.
D. Nước cốt chanh.

45. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo khi chăm sóc trẻ bị tay chân miệng tại nhà?

A. Cho trẻ ăn thức ăn mềm, dễ tiêu.
B. Vệ sinh răng miệng cho trẻ thường xuyên.
C. Chọc vỡ các nốt phỏng để làm khô nhanh hơn.
D. Cách ly trẻ với những trẻ khác.

46. Mục đích của việc cách ly trẻ bị tay chân miệng là gì?

A. Để trẻ không cảm thấy cô đơn.
B. Để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh cho những người khác.
C. Để trẻ được nghỉ ngơi nhiều hơn.
D. Để trẻ được ăn uống thoải mái hơn.

47. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh tay chân miệng là gì?

A. Viêm da.
B. Viêm màng não, viêm não, hoặc liệt.
C. Tiêu chảy kéo dài.
D. Sẹo trên da.

48. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh tay chân miệng hiệu quả nhất?

A. Uống vitamin C hàng ngày.
B. Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin.
C. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và dung dịch sát khuẩn.
D. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

49. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh tay chân miệng ở trẻ em?

A. Tiêm phòng đầy đủ.
B. Vệ sinh cá nhân tốt.
C. Sống trong môi trường đông đúc, điều kiện vệ sinh kém.
D. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.

50. Đường lây truyền chính của bệnh tay chân miệng là gì?

A. Qua đường hô hấp do ho, hắt hơi.
B. Qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ nốt phỏng, phân, hoặc nước bọt của người bệnh.
C. Qua đường máu.
D. Qua thức ăn nấu chín.

51. Khi nào trẻ bị tay chân miệng cần được nhập viện?

A. Khi trẻ chỉ bị sốt nhẹ.
B. Khi trẻ có dấu hiệu biến chứng như sốt cao không hạ, co giật, li bì, hoặc khó thở.
C. Khi trẻ chỉ bị nổi ban ở tay và chân.
D. Khi trẻ vẫn ăn uống bình thường.

52. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của bệnh tay chân miệng?

A. Sốt.
B. Nổi ban có bọng nước ở lòng bàn tay, bàn chân và miệng.
C. Ho nhiều.
D. Đau họng.

53. Loại virus nào thường gây ra bệnh tay chân miệng?

A. Virus cúm.
B. Enterovirus (đặc biệt là Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71).
C. Virus HIV.
D. Virus sởi.

54. Biện pháp nào sau đây giúp làm giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh tay chân miệng trong gia đình?

A. Không cần vệ sinh đồ chơi của trẻ.
B. Không cần rửa tay sau khi thay tã cho trẻ.
C. Vệ sinh các bề mặt thường xuyên tiếp xúc bằng dung dịch khử trùng.
D. Không cần cách ly trẻ bệnh.

55. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh tay chân miệng tại trường học?

A. Vệ sinh đồ chơi và bề mặt thường xuyên.
B. Rửa tay thường xuyên cho trẻ.
C. Cách ly trẻ bị bệnh.
D. Tổ chức các hoạt động vui chơi ngoài trời.

56. Nếu trẻ bị tay chân miệng và có dấu hiệu khó thở, cần làm gì ngay lập tức?

A. Cho trẻ uống thuốc ho.
B. Đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu.
C. Cho trẻ nằm nghỉ ngơi.
D. Chườm ấm cho trẻ.

57. Loại thức ăn nào nên tránh cho trẻ bị tay chân miệng?

A. Thức ăn mềm, dễ nuốt.
B. Thức ăn lỏng như cháo, súp.
C. Thức ăn cay, nóng, hoặc có tính axit.
D. Sữa và các sản phẩm từ sữa.

58. Phương pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm ngứa cho trẻ bị tay chân miệng?

A. Chườm mát.
B. Bôi kem dưỡng ẩm.
C. Sử dụng thuốc kháng Histamine.
D. Tắm nước nóng.

59. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt nốt ban của bệnh tay chân miệng với các loại ban khác?

A. Nốt ban ngứa ngáy.
B. Nốt ban có chứa dịch trong, thường xuất hiện ở lòng bàn tay, bàn chân và miệng.
C. Nốt ban lan rộng khắp cơ thể.
D. Nốt ban có màu đỏ tươi.

60. Khi nào trẻ bị tay chân miệng có thể quay trở lại trường học?

A. Ngay sau khi hết sốt.
B. Sau khi các nốt phỏng đã khô và không còn dấu hiệu lây lan.
C. Sau khi uống kháng sinh đủ liều.
D. Sau khi hết ho.

61. Bệnh tay chân miệng có thể tái phát hay không?

A. Không bao giờ tái phát.
B. Chỉ tái phát ở người lớn.
C. Có thể tái phát do nhiều chủng virus gây bệnh.
D. Chỉ tái phát nếu không điều trị đúng cách.

62. Trẻ em mắc tay chân miệng có nên tiếp tục bú sữa mẹ không?

A. Không, nên ngừng cho bú để tránh lây bệnh.
B. Có, nên tiếp tục cho bú vì sữa mẹ cung cấp kháng thể và dinh dưỡng.
C. Chỉ cho bú khi trẻ hết sốt.
D. Chỉ cho bú sữa công thức.

63. Khi nào trẻ bị tay chân miệng có thể đi học trở lại?

A. Ngay sau khi hết sốt.
B. Sau khi các nốt ban đã biến mất hoàn toàn.
C. Sau khi được bác sĩ xác nhận không còn khả năng lây bệnh.
D. Sau 24 giờ kể từ khi bắt đầu điều trị.

64. Điều gì sau đây đúng về bệnh tay chân miệng?

A. Bệnh chỉ xảy ra vào mùa đông.
B. Bệnh không lây từ người sang người.
C. Bệnh có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm não.
D. Bệnh chỉ ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.

65. Trong trường hợp trẻ bị loét miệng do tay chân miệng, nên cho trẻ ăn loại thức ăn nào sau đây?

A. Thức ăn cay, nóng.
B. Thức ăn cứng, khô.
C. Thức ăn lỏng, mềm, nguội.
D. Thức ăn có nhiều axit.

66. Khi trẻ bị bệnh tay chân miệng, cha mẹ nên làm gì để chăm sóc trẻ tại nhà?

A. Cho trẻ ăn thức ăn đặc và khó tiêu.
B. Tự ý mua thuốc kháng sinh cho trẻ uống.
C. Cho trẻ súc miệng bằng nước muối sinh lý và ăn thức ăn mềm, lỏng, dễ tiêu.
D. Không cần đưa trẻ đi khám bác sĩ, chỉ cần theo dõi tại nhà.

67. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc bệnh tay chân miệng cao nhất?

A. Người lớn tuổi.
B. Trẻ em dưới 5 tuổi.
C. Phụ nữ mang thai.
D. Thanh niên.

68. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh tay chân miệng trong trường học và nhà trẻ?

A. Cho trẻ uống thuốc tăng cường miễn dịch.
B. Thường xuyên lau chùi, khử khuẩn bề mặt tiếp xúc và đồ chơi.
C. Hạn chế cho trẻ ra ngoài chơi.
D. Yêu cầu tất cả trẻ đeo khẩu trang thường xuyên.

69. Trong trường hợp nào sau đây, trẻ bị tay chân miệng có thể được điều trị tại nhà?

A. Khi trẻ có biến chứng thần kinh.
B. Khi trẻ sốt cao liên tục không hạ.
C. Khi trẻ không có dấu hiệu biến chứng và ăn uống được.
D. Khi trẻ bị suy hô hấp.

70. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, thời gian cách ly tối thiểu cho trẻ mắc bệnh tay chân miệng là bao lâu kể từ khi phát bệnh?

A. 24 giờ.
B. 7 ngày.
C. 10 ngày.
D. 14 ngày.

71. Phát ban do tay chân miệng thường xuất hiện ở vị trí nào?

A. Chỉ ở lòng bàn tay và bàn chân.
B. Chỉ ở miệng.
C. Ở lòng bàn tay, bàn chân và miệng.
D. Chỉ ở thân mình.

72. Phương pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong việc phòng ngừa bệnh tay chân miệng lây lan?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh thường xuyên.
B. Tiêm vaccine phòng bệnh.
C. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch.
D. Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

73. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh tay chân miệng là gì?

A. Viêm da cơ địa.
B. Viêm màng não, viêm não, hoặc liệt.
C. Viêm phổi.
D. Tiêu chảy kéo dài.

74. Trong trường hợp nào sau đây, trẻ bị bệnh tay chân miệng cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Trẻ chỉ có vài nốt ban ở tay và chân.
B. Trẻ vẫn chơi và ăn uống bình thường.
C. Trẻ sốt cao không hạ, li bì, co giật, hoặc có dấu hiệu khó thở.
D. Trẻ chỉ bị loét miệng nhẹ.

75. Virus Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71 (EV71) là tác nhân gây bệnh tay chân miệng, trong đó loại virus nào thường gây ra các biến chứng nặng hơn?

A. Coxsackievirus A16.
B. Enterovirus 71 (EV71).
C. Cả hai loại virus đều gây biến chứng nặng như nhau.
D. Không có loại virus nào gây biến chứng nặng.

76. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng để điều trị bệnh tay chân miệng?

A. Sử dụng thuốc hạ sốt khi trẻ sốt cao.
B. Sử dụng thuốc giảm đau để giảm đau rát ở miệng.
C. Sử dụng thuốc kháng virus đặc hiệu.
D. Vệ sinh các nốt phỏng nước bằng dung dịch sát khuẩn.

77. Tại sao việc phát hiện sớm và cách ly người bệnh tay chân miệng lại quan trọng?

A. Để ngăn ngừa bệnh tiến triển thành ung thư.
B. Để giảm nguy cơ lây lan bệnh cho cộng đồng.
C. Để người bệnh nhanh chóng hồi phục sức khỏe.
D. Để giảm chi phí điều trị bệnh.

78. Đâu không phải là biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh tay chân miệng tại gia đình?

A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
B. Khử trùng các bề mặt thường xuyên chạm vào.
C. Cho trẻ dùng chung khăn mặt và bàn chải đánh răng.
D. Giữ vệ sinh cá nhân cho trẻ.

79. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một triệu chứng thường gặp của bệnh tay chân miệng?

A. Sốt.
B. Đau họng.
C. Tiêu chảy.
D. Vàng da.

80. Nếu một người lớn tiếp xúc với trẻ bị tay chân miệng, họ có thể mắc bệnh không?

A. Không, người lớn không thể mắc bệnh tay chân miệng.
B. Có, người lớn có thể mắc bệnh nhưng triệu chứng thường nhẹ hơn trẻ em.
C. Có, người lớn sẽ mắc bệnh nặng hơn trẻ em.
D. Chỉ phụ nữ mang thai mới có thể mắc bệnh.

81. Virus gây bệnh tay chân miệng thuộc họ virus nào?

A. Herpesviridae.
B. Paramyxoviridae.
C. Picornaviridae.
D. Orthomyxoviridae.

82. Đâu là dấu hiệu đặc trưng giúp phân biệt bệnh tay chân miệng với các bệnh phát ban khác?

A. Sốt cao liên tục.
B. Xuất hiện các nốt ban đỏ, phỏng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, và trong miệng.
C. Ho nhiều và khó thở.
D. Đau bụng dữ dội.

83. Trong giai đoạn nào của bệnh tay chân miệng, khả năng lây nhiễm cao nhất?

A. Trong thời gian ủ bệnh.
B. Trong tuần đầu tiên sau khi phát bệnh.
C. Khi các nốt ban đã khô và bong vảy.
D. Khi trẻ đã hồi phục hoàn toàn.

84. Thời gian ủ bệnh của bệnh tay chân miệng thường kéo dài bao lâu?

A. 1-2 ngày.
B. 3-7 ngày.
C. 2-4 tuần.
D. Vài tháng.

85. Điều gì KHÔNG nên làm khi chăm sóc trẻ bị tay chân miệng tại nhà?

A. Vệ sinh sạch sẽ các đồ dùng cá nhân của trẻ.
B. Cho trẻ dùng chung đồ dùng cá nhân với người khác.
C. Theo dõi sát các dấu hiệu của trẻ.
D. Đảm bảo trẻ được nghỉ ngơi đầy đủ.

86. Một trong những dấu hiệu cảnh báo sớm của biến chứng thần kinh do tay chân miệng là gì?

A. Chán ăn.
B. Sốt nhẹ.
C. Giật mình, run chi, đi đứng loạng choạng.
D. Tiêu chảy.

87. Loại dung dịch nào sau đây thường được sử dụng để sát khuẩn các nốt phỏng nước ở trẻ bị tay chân miệng?

A. Cồn 90 độ.
B. Oxy già.
C. Dung dịch muối sinh lý.
D. Thuốc tím.

88. Nếu một trường hợp tay chân miệng được xác nhận trong một lớp học, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Đóng cửa lớp học ngay lập tức.
B. Cách ly trẻ bị bệnh và tăng cường vệ sinh lớp học.
C. Cho tất cả trẻ trong lớp uống thuốc kháng sinh.
D. Mời tất cả phụ huynh đến họp để thông báo tình hình.

89. Đâu là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa biến chứng của bệnh tay chân miệng?

A. Tự ý sử dụng thuốc kháng sinh.
B. Đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi có dấu hiệu bất thường.
C. Cho trẻ ăn thật nhiều để tăng cường sức đề kháng.
D. Cách ly trẻ hoàn toàn với thế giới bên ngoài.

90. Đường lây truyền chính của bệnh tay chân miệng là gì?

A. Qua đường hô hấp do tiếp xúc với giọt bắn khi ho, hắt hơi.
B. Qua đường máu do sử dụng chung kim tiêm.
C. Qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mụn nước, phân, hoặc nước bọt của người bệnh.
D. Qua đường tiêu hóa do ăn thực phẩm không đảm bảo vệ sinh.

91. Biểu hiện nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của bệnh chân tay miệng?

A. Sốt nhẹ
B. Nổi ban đỏ có bọng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, miệng
C. Đau bụng dữ dội
D. Quấy khóc, bỏ ăn

92. Bệnh chân tay miệng lây lan chủ yếu qua đường nào?

A. Đường máu
B. Đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ người bệnh
C. Đường ăn uống không hợp vệ sinh
D. Đường tình dục

93. Điều nào sau đây là đúng về việc chăm sóc trẻ bị bệnh chân tay miệng tại nhà?

A. Cho trẻ ăn thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu
B. Cách ly trẻ hoàn toàn với mọi người trong gia đình
C. Không cần vệ sinh răng miệng cho trẻ
D. Cho trẻ ăn đồ ăn cay, nóng

94. Trong trường hợp nào thì bệnh nhân chân tay miệng cần được cách ly?

A. Khi bệnh nhân chỉ có triệu chứng nhẹ
B. Khi bệnh nhân đã dùng thuốc hạ sốt
C. Trong suốt thời gian mắc bệnh, đặc biệt là trong giai đoạn có bọng nước
D. Khi bệnh nhân không còn sốt

95. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng để điều trị bệnh chân tay miệng?

A. Hạ sốt bằng paracetamol
B. Bôi thuốc sát khuẩn lên các nốt loét
C. Sử dụng kháng sinh
D. Vệ sinh răng miệng sạch sẽ

96. Bệnh chân tay miệng có thể gây ra tình trạng mất nước ở trẻ. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ đang bị mất nước?

A. Đi tiểu nhiều
B. Khóc có nước mắt
C. Miệng khô, ít đi tiểu, da nhăn nheo
D. Ăn uống tốt

97. Trong trường hợp một người lớn tiếp xúc với trẻ bị bệnh chân tay miệng, họ có nguy cơ mắc bệnh không?

A. Không, người lớn có hệ miễn dịch mạnh hơn
B. Có, nhưng triệu chứng thường nhẹ hơn so với trẻ em
C. Chỉ mắc bệnh khi hệ miễn dịch suy yếu
D. Chỉ mắc bệnh khi tiếp xúc trực tiếp với các nốt phát ban

98. Điều nào sau đây là KHÔNG đúng về bệnh chân tay miệng?

A. Bệnh có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm não, viêm màng não
B. Bệnh thường gặp ở trẻ em dưới 5 tuổi
C. Bệnh có thể phòng ngừa bằng vaccine
D. Bệnh lây lan qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp

99. Virus gây bệnh chân tay miệng thuộc họ virus nào?

A. Herpesviridae
B. Paramyxoviridae
C. Picornaviridae
D. Orthomyxoviridae

100. Tại sao bệnh chân tay miệng thường bùng phát thành dịch vào mùa hè và mùa thu?

A. Do thời tiết nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho virus phát triển
B. Do trẻ em được nghỉ hè và đi du lịch nhiều hơn
C. Do hệ miễn dịch của trẻ suy yếu vào mùa hè
D. Do nguồn nước bị ô nhiễm vào mùa hè

101. Trong trường hợp trẻ bị bệnh chân tay miệng, phụ huynh nên tránh cho trẻ tiếp xúc với những loại thực phẩm nào?

A. Thực phẩm giàu vitamin
B. Thực phẩm mềm, dễ nuốt
C. Thực phẩm cay, nóng, có tính axit
D. Thực phẩm giàu protein

102. Khi nghi ngờ trẻ bị bệnh chân tay miệng, phụ huynh nên làm gì đầu tiên?

A. Tự mua thuốc điều trị tại nhà
B. Đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám và chẩn đoán
C. Cách ly trẻ với các thành viên khác trong gia đình
D. Chờ đợi xem triệu chứng có tự khỏi không

103. Virus nào là tác nhân gây bệnh chân tay miệng phổ biến nhất?

A. Virus cúm A
B. Enterovirus 71 (EV71) và Coxsackievirus A16
C. Virus sởi
D. Virus rubella

104. Bệnh chân tay miệng có thể lây từ động vật sang người không?

A. Có, một số loài động vật có thể mang virus gây bệnh
B. Không, bệnh chỉ lây từ người sang người
C. Chỉ lây từ động vật sang người trong điều kiện vệ sinh kém
D. Chỉ lây từ động vật sang người khi động vật có triệu chứng bệnh

105. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau cho trẻ bị bệnh chân tay miệng?

A. Kháng sinh
B. Thuốc giảm đau hạ sốt (paracetamol, ibuprofen)
C. Vitamin C
D. Thuốc kháng virus

106. Bệnh chân tay miệng có thể được chẩn đoán bằng cách nào?

A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng
D. Chụp X-quang

107. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp vệ sinh cá nhân để phòng ngừa bệnh chân tay miệng?

A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
B. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân với người khác
C. Vệ sinh răng miệng sạch sẽ
D. Che miệng khi ho, hắt hơi

108. Biến chứng nào sau đây của bệnh chân tay miệng có thể dẫn đến tử vong?

A. Sốt cao
B. Viêm màng não
C. Phát ban
D. Loét miệng

109. Nếu một người đã từng mắc bệnh chân tay miệng, họ có thể mắc lại bệnh này không?

A. Không, vì đã có kháng thể
B. Có, vì có nhiều chủng virus gây bệnh chân tay miệng
C. Chỉ mắc lại khi hệ miễn dịch suy yếu
D. Chỉ mắc lại khi tiếp xúc với người bệnh có triệu chứng nặng

110. Đối tượng nào dễ mắc bệnh chân tay miệng nhất?

A. Người lớn
B. Trẻ em dưới 5 tuổi
C. Phụ nữ mang thai
D. Người già

111. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh chân tay miệng?

A. Viêm da
B. Viêm màng não, viêm não, phù phổi, suy tim
C. Tiêu chảy
D. Sưng hạch bạch huyết

112. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa bệnh chân tay miệng tại trường học?

A. Thường xuyên lau dọn và khử trùng các bề mặt tiếp xúc
B. Đảm bảo học sinh rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
C. Cho học sinh bị bệnh đeo khẩu trang
D. Tổ chức các hoạt động vui chơi ngoài trời

113. Tại sao việc rửa tay thường xuyên lại quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh chân tay miệng?

A. Vì xà phòng có thể tiêu diệt virus gây bệnh
B. Vì tay thường xuyên tiếp xúc với các bề mặt có chứa virus
C. Vì rửa tay giúp tăng cường hệ miễn dịch
D. Vì rửa tay giúp làm sạch bụi bẩn

114. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh chân tay miệng?

A. Uống vitamin C hàng ngày
B. Tiêm vaccine phòng bệnh (nếu có)
C. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
D. Tránh tiếp xúc với người bệnh

115. Khi trẻ bị bệnh chân tay miệng, cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay khi có dấu hiệu nào sau đây?

A. Sốt cao trên 38.5 độ C
B. Quấy khóc nhiều
C. Co giật, li bì, khó thở
D. Bỏ ăn

116. Bệnh chân tay miệng có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài nào đến sức khỏe của trẻ?

A. Thường không gây ảnh hưởng lâu dài nếu được điều trị đúng cách
B. Gây ra sẹo vĩnh viễn trên da
C. Làm suy giảm trí tuệ
D. Gây ra các bệnh tim mạch

117. Khi nào trẻ bị bệnh chân tay miệng có thể đi học trở lại?

A. Khi hết sốt
B. Khi các nốt phát ban đã khô
C. Khi không còn triệu chứng và có giấy xác nhận của bác sĩ
D. Khi trẻ cảm thấy khỏe hơn

118. Khi một trẻ trong lớp bị bệnh chân tay miệng, giáo viên nên làm gì?

A. Cho trẻ đó ở nhà cho đến khi khỏi bệnh hoàn toàn
B. Thông báo cho phụ huynh của tất cả các trẻ trong lớp
C. Tăng cường vệ sinh lớp học và đồ chơi
D. Tất cả các đáp án trên

119. Thời gian ủ bệnh của bệnh chân tay miệng thường là bao lâu?

A. 1-2 ngày
B. 3-7 ngày
C. 2-4 tuần
D. Vài tháng

120. Loại dung dịch nào sau đây thường được dùng để sát khuẩn các nốt loét ở miệng của trẻ bị bệnh chân tay miệng?

A. Cồn 70 độ
B. Nước muối sinh lý
C. Oxy già
D. Thuốc tím

121. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị lây bệnh chân tay miệng ở nhà trẻ và trường mẫu giáo?

A. Do trẻ có hệ miễn dịch yếu.
B. Do trẻ thường xuyên tiếp xúc gần gũi với nhau và dùng chung đồ chơi.
C. Do nhà trẻ và trường mẫu giáo thường không được vệ sinh sạch sẽ.
D. Do trẻ không được ăn uống đầy đủ.

122. Đâu là triệu chứng điển hình của bệnh chân tay miệng?

A. Sốt cao, đau bụng dữ dội.
B. Phát ban đỏ, ngứa ngáy khắp người.
C. Loét miệng, phát ban có bọng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, mông, gối.
D. Ho nhiều, khó thở.

123. Mục đích chính của việc điều trị bệnh chân tay miệng là gì?

A. Tiêu diệt virus gây bệnh.
B. Giảm nhẹ triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng.
C. Tăng cường hệ miễn dịch.
D. Phục hồi sức khỏe nhanh chóng.

124. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của bệnh chân tay miệng?

A. Viêm da.
B. Viêm màng não, viêm não, viêm cơ tim, phù phổi cấp.
C. Tiêu chảy kéo dài.
D. Mất nước.

125. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng chống dịch bệnh chân tay miệng trong cộng đồng?

A. Phun thuốc khử trùng định kỳ.
B. Vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, và thực hiện các biện pháp cách ly.
C. Hạn chế tụ tập đông người.
D. Đóng cửa trường học khi có dịch bệnh.

126. Khi nào trẻ bị bệnh chân tay miệng có thể đi học trở lại?

A. Khi hết sốt và các bọng nước đã khô hoàn toàn.
B. Khi hết sốt.
C. Khi các bọng nước đã khô hoàn toàn.
D. Khi trẻ cảm thấy khỏe hơn.

127. Virus gây bệnh chân tay miệng thuộc họ virus nào?

A. Herpesviridae.
B. Paramyxoviridae.
C. Picornaviridae.
D. Retroviridae.

128. Trong công tác phòng chống dịch bệnh chân tay miệng, vai trò của nhà trường là gì?

A. Chỉ cần thông báo cho phụ huynh khi có trẻ mắc bệnh.
B. Không cần thực hiện biện pháp phòng ngừa nào.
C. Tuyên truyền, giáo dục về bệnh, vệ sinh lớp học, phát hiện sớm và cách ly trẻ bệnh.
D. Chỉ cần cho trẻ nghỉ học khi có dịch bệnh.

129. Khi nào cần sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ bị bệnh chân tay miệng?

A. Khi trẻ sốt trên 37.5 độ C.
B. Khi trẻ sốt cao trên 38.5 độ C hoặc có dấu hiệu khó chịu.
C. Khi trẻ sốt trên 40 độ C.
D. Không cần sử dụng thuốc hạ sốt.

130. Đối tượng nào sau đây dễ mắc bệnh chân tay miệng nhất?

A. Người lớn.
B. Trẻ em dưới 5 tuổi.
C. Phụ nữ mang thai.
D. Người già.

131. Bệnh chân tay miệng có vaccine phòng ngừa không?

A. Đã có vaccine phòng ngừa cho tất cả các chủng virus.
B. Chưa có vaccine phòng ngừa cho bất kỳ chủng virus nào.
C. Đã có vaccine phòng ngừa cho chủng EV71 nhưng chưa có cho các chủng khác.
D. Vaccine chỉ dành cho trẻ suy dinh dưỡng.

132. Tại sao việc rửa tay bằng xà phòng lại quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh chân tay miệng?

A. Vì xà phòng có thể tiêu diệt virus gây bệnh.
B. Vì xà phòng giúp loại bỏ virus khỏi tay, ngăn ngừa sự lây lan.
C. Vì xà phòng giúp tăng cường hệ miễn dịch.
D. Vì xà phòng có mùi thơm dễ chịu.

133. Nếu một trẻ trong lớp bị bệnh chân tay miệng, giáo viên nên làm gì để ngăn chặn sự lây lan?

A. Không cần làm gì cả.
B. Cách ly trẻ bệnh, thông báo cho phụ huynh, vệ sinh lớp học và đồ chơi.
C. Phun thuốc khử trùng trong lớp học.
D. Cho cả lớp nghỉ học.

134. Đâu là một dấu hiệu cho thấy trẻ bị bệnh chân tay miệng có thể bị mất nước?

A. Đi tiểu nhiều lần.
B. Khóc không có nước mắt.
C. Ăn nhiều hơn bình thường.
D. Ngủ nhiều hơn bình thường.

135. Nếu trẻ bị loét miệng do bệnh chân tay miệng, phụ huynh nên làm gì để giúp trẻ dễ chịu hơn?

A. Cho trẻ ăn thức ăn cay nóng.
B. Cho trẻ súc miệng bằng nước muối sinh lý.
C. Không cho trẻ ăn uống gì cả.
D. Cho trẻ ngậm đá lạnh.

136. Đâu không phải là một biện pháp vệ sinh cá nhân giúp phòng ngừa bệnh chân tay miệng?

A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
B. Súc miệng bằng nước muối.
C. Ăn uống riêng, không dùng chung đồ dùng cá nhân.
D. Không vệ sinh đồ chơi cho trẻ.

137. Biện pháp nào sau đây không nên áp dụng khi chăm sóc trẻ bị bệnh chân tay miệng tại nhà?

A. Hạ sốt cho trẻ bằng thuốc hạ sốt.
B. Vệ sinh răng miệng cho trẻ thường xuyên.
C. Cho trẻ dùng kháng sinh khi có dấu hiệu bội nhiễm.
D. Cách ly trẻ bệnh với trẻ khỏe mạnh.

138. Khi phát hiện trẻ bị bệnh chân tay miệng, phụ huynh nên làm gì đầu tiên?

A. Tự mua thuốc điều trị tại nhà.
B. Đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn.
C. Cho trẻ nghỉ học và tự theo dõi tại nhà.
D. Cách ly trẻ với mọi người trong gia đình.

139. Đâu là một sai lầm thường gặp của phụ huynh khi chăm sóc trẻ bị bệnh chân tay miệng?

A. Cho trẻ ăn thức ăn mềm, dễ tiêu.
B. Vệ sinh răng miệng cho trẻ thường xuyên.
C. Tự ý dùng thuốc kháng sinh cho trẻ.
D. Hạ sốt cho trẻ khi sốt cao.

140. Bệnh chân tay miệng có gây ra di chứng lâu dài cho trẻ không?

A. Luôn gây ra di chứng nghiêm trọng.
B. Thường không gây di chứng nếu được điều trị kịp thời.
C. Chỉ gây di chứng ở trẻ suy dinh dưỡng.
D. Chỉ gây di chứng về thần kinh.

141. Bệnh chân tay miệng có thể tái phát không?

A. Không, sau khi khỏi bệnh sẽ có miễn dịch suốt đời.
B. Có, vì có nhiều chủng virus gây bệnh khác nhau.
C. Chỉ tái phát ở trẻ suy dinh dưỡng.
D. Chỉ tái phát vào mùa hè.

142. Khi trẻ bị bệnh chân tay miệng, nên cho trẻ ăn thức ăn như thế nào?

A. Thức ăn cứng, nhiều gia vị.
B. Thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu hóa.
C. Thức ăn nhiều dầu mỡ.
D. Thức ăn lạnh.

143. Bệnh chân tay miệng lây lan chủ yếu qua đường nào?

A. Đường hô hấp khi ho, hắt hơi.
B. Đường máu khi tiếp xúc với máu của người bệnh.
C. Đường tiêu hóa khi tiếp xúc với phân, nước bọt, hoặc dịch tiết từ mụn nước của người bệnh.
D. Đường tình dục.

144. Phương pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh chân tay miệng hiệu quả?

A. Uống nhiều nước.
B. Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
C. Ăn nhiều rau xanh.
D. Tập thể dục thường xuyên.

145. Trong điều trị bệnh chân tay miệng, thuốc Acyclovir có vai trò gì?

A. Điều trị trực tiếp virus gây bệnh.
B. Giảm đau, hạ sốt.
C. Acyclovir không được sử dụng trong điều trị bệnh chân tay miệng.
D. Ngăn ngừa bội nhiễm.

146. Thời gian ủ bệnh của bệnh chân tay miệng là bao lâu?

A. 1-2 ngày.
B. 3-7 ngày.
C. 2-3 tuần.
D. 1 tháng.

147. Tại sao bệnh chân tay miệng thường bùng phát thành dịch vào mùa hè và mùa thu?

A. Do thời tiết nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho virus phát triển.
B. Do trẻ em đi học trở lại sau kỳ nghỉ hè.
C. Do hệ miễn dịch của trẻ suy yếu vào thời điểm này.
D. Do nguồn nước bị ô nhiễm.

148. Tại sao việc phát hiện sớm bệnh chân tay miệng lại quan trọng?

A. Để giảm chi phí điều trị.
B. Để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
C. Để rút ngắn thời gian điều trị.
D. Để tránh lây lan cho người lớn.

149. Nếu một người lớn tiếp xúc với trẻ bị bệnh chân tay miệng, họ có thể mắc bệnh không?

A. Không, người lớn không thể mắc bệnh chân tay miệng.
B. Có, nhưng triệu chứng thường nhẹ hơn trẻ em.
C. Có, triệu chứng sẽ nặng hơn trẻ em.
D. Chỉ mắc bệnh nếu người lớn có hệ miễn dịch yếu.

150. Đâu là dấu hiệu cảnh báo bệnh chân tay miệng trở nặng cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay?

A. Sốt nhẹ.
B. Quấy khóc.
C. Li bì, co giật, khó thở.
D. Bỏ ăn.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.