Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Basedow 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Basedow 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Basedow 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (137 đánh giá)

1. Triệu chứng mắt lồi trong bệnh Basedow là do yếu tố nào gây ra?

A. Tăng áp lực nội sọ.
B. Viêm và tích tụ mô sau nhãn cầu.
C. Co rút cơ mắt.
D. Tất cả các phương án trên.

2. Bệnh Basedow có thể gây ra những ảnh hưởng nào đến xương?

A. Loãng xương.
B. Viêm khớp.
C. Gãy xương.
D. Tất cả các phương án trên.

3. Điều trị iod phóng xạ trong bệnh Basedow có tác dụng gì?

A. Tăng cường chức năng tuyến giáp.
B. Phá hủy tế bào tuyến giáp.
C. Giảm kích thước bướu cổ.
D. Tất cả các phương án trên.

4. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh Basedow?

A. Công thức máu.
B. Điện tim đồ (ECG).
C. Đo nồng độ hormone tuyến giáp (FT3, FT4, TSH).
D. X-quang phổi.

5. Yếu tố môi trường nào có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Basedow?

A. Ô nhiễm không khí.
B. Hút thuốc lá.
C. Uống nhiều rượu.
D. Tiếp xúc với hóa chất độc hại.

6. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của bệnh Basedow?

A. Tăng cân không rõ nguyên nhân.
B. Mắt lồi.
C. Run tay.
D. Tim đập nhanh.

7. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp trong điều trị Basedow thường được chỉ định khi nào?

A. Khi bệnh nhân không đáp ứng với thuốc kháng giáp.
B. Khi bệnh nhân có bướu cổ lớn gây chèn ép.
C. Khi bệnh nhân không muốn điều trị bằng iod phóng xạ.
D. Tất cả các phương án trên.

8. Loại kháng thể nào thường được tìm thấy trong máu của bệnh nhân Basedow?

A. Kháng thể kháng insulin.
B. Kháng thể kháng thụ thể TSH (TRAb).
C. Kháng thể kháng tế bào gan.
D. Kháng thể kháng bạch cầu.

9. Trong bệnh Basedow, tại sao lại có tình trạng run tay?

A. Do tổn thương thần kinh.
B. Do tăng cường hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.
C. Do thiếu máu.
D. Do hạ đường huyết.

10. Thuốc kháng giáp hoạt động bằng cách nào trong điều trị Basedow?

A. Tăng cường sản xuất hormone tuyến giáp.
B. Ức chế sản xuất hormone tuyến giáp.
C. Phá hủy tế bào tuyến giáp.
D. Giảm viêm tuyến giáp.

11. Bệnh Basedow có thể gây ra những ảnh hưởng nào đến thai kỳ?

A. Tăng nguy cơ sảy thai.
B. Sinh non.
C. Cơn bão giáp ở mẹ.
D. Tất cả các phương án trên.

12. Điều trị bệnh Basedow bằng iod phóng xạ có thể dẫn đến biến chứng nào?

A. Cường giáp.
B. Suy giáp.
C. Ung thư tuyến giáp.
D. Viêm tuyến giáp.

13. Cơ chế tự miễn trong bệnh Basedow là gì?

A. Cơ thể tự tấn công các tế bào thần kinh.
B. Cơ thể sản xuất kháng thể kích thích tuyến giáp.
C. Cơ thể không sản xuất đủ hormone tuyến giáp.
D. Cơ thể tự phá hủy các tế bào máu.

14. Nếu bệnh nhân Basedow bị suy giáp sau điều trị iod phóng xạ, họ cần phải làm gì?

A. Ngừng sử dụng tất cả các loại thuốc.
B. Bổ sung hormone tuyến giáp (levothyroxine) suốt đời.
C. Ăn nhiều thực phẩm giàu iod.
D. Chờ đợi tuyến giáp tự phục hồi.

15. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh Basedow không được điều trị là gì?

A. Cơn bão giáp.
B. Suy tim.
C. Loãng xương.
D. Vô sinh.

16. Điều gì quan trọng nhất trong việc theo dõi và quản lý bệnh Basedow sau điều trị?

A. Tuân thủ đúng liều lượng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
B. Tái khám định kỳ để kiểm tra chức năng tuyến giáp.
C. Thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn uống và tập luyện hợp lý.
D. Tất cả các phương án trên.

17. Trong trường hợp bệnh nhân Basedow mang thai, việc điều trị cần lưu ý điều gì?

A. Không cần điều trị để tránh ảnh hưởng đến thai nhi.
B. Sử dụng iod phóng xạ để điều trị triệt để.
C. Sử dụng thuốc kháng giáp với liều thấp nhất có thể và theo dõi chặt chẽ.
D. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp ngay lập tức.

18. Trong bệnh Basedow, chỉ số TSH (hormone kích thích tuyến giáp) thường thay đổi như thế nào?

A. Tăng cao.
B. Giảm thấp.
C. Không thay đổi.
D. Dao động thất thường.

19. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị bệnh Basedow?

A. Sử dụng thuốc kháng giáp.
B. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp.
C. Điều trị bằng iod phóng xạ.
D. Tất cả các phương án trên.

20. Ngoài các phương pháp điều trị chính, bệnh nhân Basedow nên chú ý điều gì về chế độ ăn uống?

A. Ăn nhiều thực phẩm giàu iod.
B. Hạn chế caffeine và các chất kích thích.
C. Ăn nhiều đường để bù năng lượng.
D. Không cần thay đổi chế độ ăn uống.

21. Bệnh Basedow ảnh hưởng đến mắt (bệnh mắt Basedow) có thể gây ra những triệu chứng nào?

A. Khô mắt.
B. Nhìn đôi.
C. Giảm thị lực.
D. Tất cả các phương án trên.

22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là yếu tố nguy cơ gây bệnh Basedow?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp.
B. Giới tính nữ.
C. Tuổi tác (thường gặp ở người trẻ tuổi).
D. Chế độ ăn giàu iod.

23. Trong bệnh Basedow, tại sao lại có tình trạng giảm cân mặc dù ăn uống bình thường hoặc thậm chí nhiều hơn?

A. Do kém hấp thu chất dinh dưỡng.
B. Do tăng chuyển hóa cơ bản.
C. Do mất nước.
D. Do giảm cảm giác thèm ăn.

24. Bệnh Basedow có thể gây ra những vấn đề gì về da?

A. Da khô và bong tróc.
B. Ngứa và phát ban.
C. Phù niêm trước xương chày (pretibial myxedema).
D. Tất cả các phương án trên.

25. Bệnh Basedow có thể gây ra những ảnh hưởng nào đến hệ tim mạch?

A. Tăng huyết áp.
B. Rối loạn nhịp tim.
C. Suy tim.
D. Tất cả các phương án trên.

26. Bệnh nhân Basedow thường gặp phải tình trạng nào về tâm lý?

A. Trầm cảm.
B. Lo âu.
C. Dễ cáu gắt.
D. Tất cả các phương án trên.

27. Bệnh Basedow có tính chất di truyền không?

A. Có, bệnh Basedow là bệnh di truyền trội hoàn toàn.
B. Có, bệnh Basedow có yếu tố di truyền nhưng không phải là di truyền đơn gen.
C. Không, bệnh Basedow không liên quan đến yếu tố di truyền.
D. Chưa có bằng chứng khoa học về tính di truyền của bệnh Basedow.

28. Trong điều trị bệnh mắt Basedow, phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng?

A. Sử dụng thuốc nhỏ mắt.
B. Sử dụng corticosteroid.
C. Phẫu thuật chỉnh hình mắt.
D. Tất cả các phương án trên.

29. Nếu một người đã điều trị khỏi bệnh Basedow, họ có cần phải theo dõi sức khỏe định kỳ không?

A. Không cần thiết nếu không có triệu chứng tái phát.
B. Có, để phát hiện sớm các biến chứng muộn hoặc tái phát bệnh.
C. Chỉ cần theo dõi trong vòng 1 năm sau điều trị.
D. Chỉ cần theo dõi nếu có tiền sử gia đình mắc bệnh Basedow.

30. Trong điều trị bệnh Basedow, mục tiêu chính của việc sử dụng thuốc chẹn beta là gì?

A. Giảm sản xuất hormone tuyến giáp.
B. Kiểm soát các triệu chứng như tim đập nhanh và run tay.
C. Giảm viêm tuyến giáp.
D. Tăng cường chức năng tuyến giáp.

31. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng thường gặp của bệnh Basedow?

A. Sụt cân.
B. Tăng cân.
C. Tim đập nhanh.
D. Khó ngủ.

32. Điều gì có thể xảy ra nếu bệnh nhân Basedow tự ý ngừng thuốc kháng giáp?

A. Các triệu chứng cường giáp có thể tái phát.
B. Hệ miễn dịch sẽ tự điều chỉnh.
C. Cơ thể sẽ tự sản xuất đủ hormone tuyến giáp.
D. Không có ảnh hưởng gì.

33. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở bệnh nhân Basedow lớn tuổi so với bệnh nhân trẻ tuổi?

A. Lồi mắt.
B. Tim đập nhanh.
C. Sụt cân.
D. Mệt mỏi.

34. Phụ nữ mang thai mắc bệnh Basedow cần được điều trị cẩn thận vì nguy cơ nào sau đây?

A. Sảy thai, sinh non và tiền sản giật.
B. Tăng cân quá mức.
C. Tiểu đường thai kỳ.
D. Rạn da.

35. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai mắc bệnh Basedow?

A. Xạ trị iod.
B. Sử dụng propylthiouracil (PTU).
C. Theo dõi chặt chẽ chức năng tuyến giáp.
D. Điều chỉnh liều thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

36. Nếu bệnh nhân Basedow bị dị ứng với thuốc kháng giáp, phương pháp điều trị nào có thể được xem xét?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp hoặc iod phóng xạ.
B. Sử dụng thuốc kháng histamin.
C. Chờ đợi bệnh tự khỏi.
D. Chế độ ăn kiêng đặc biệt.

37. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tuyến giáp trong bệnh Basedow?

A. Công thức máu.
B. Điện tâm đồ (ECG).
C. Định lượng TSH, FT4, FT3.
D. Tổng phân tích nước tiểu.

38. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu bệnh Basedow không được điều trị kịp thời và hiệu quả?

A. Cơn bão giáp.
B. Suy thận cấp.
C. Viêm tụy cấp.
D. Xuất huyết tiêu hóa.

39. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm triệu chứng tim đập nhanh và run tay ở bệnh nhân Basedow?

A. Beta-blockers.
B. Thuốc kháng histamin.
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Thuốc giảm đau.

40. Basedow thường gây ra những thay đổi đặc trưng nào ở mắt?

A. Co rút mí mắt, lồi mắt và hạn chế vận động nhãn cầu là những thay đổi đặc trưng ở mắt do Basedow.
B. Tăng sắc tố quanh mắt, giảm thị lực vào ban đêm và khô mắt là những thay đổi đặc trưng ở mắt do Basedow.
C. Tăng nhãn áp, song thị và viêm kết mạc mãn tính là những thay đổi đặc trưng ở mắt do Basedow.
D. Giảm tiết nước mắt, sụp mí và rung giật nhãn cầu là những thay đổi đặc trưng ở mắt do Basedow.

41. Ngoài tuyến giáp, bệnh Basedow còn có thể ảnh hưởng đến cơ quan nào khác trong cơ thể?

A. Tim, mắt và da.
B. Gan, thận và phổi.
C. Dạ dày, ruột và tụy.
D. Não, tủy sống và dây thần kinh.

42. Loại thuốc kháng giáp nào thường được ưu tiên sử dụng trong ba tháng đầu của thai kỳ ở bệnh nhân Basedow?

A. Propylthiouracil (PTU).
B. Methimazole.
C. Carbimazole.
D. Iodide.

43. Bệnh nhân Basedow nên tránh ăn quá nhiều thực phẩm nào sau đây?

A. Thực phẩm giàu iod.
B. Thực phẩm giàu canxi.
C. Thực phẩm giàu vitamin D.
D. Thực phẩm giàu chất xơ.

44. Bệnh nhân Basedow có nên tiêm phòng cúm hàng năm không?

A. Có, bệnh nhân Basedow nên tiêm phòng cúm hàng năm.
B. Không, bệnh nhân Basedow không cần tiêm phòng cúm.
C. Chỉ tiêm phòng khi có dịch cúm.
D. Chỉ tiêm phòng khi có chỉ định của bác sĩ.

45. Yếu tố nào sau đây được coi là nguyên nhân chính gây ra bệnh Basedow?

A. Nhiễm trùng đường hô hấp.
B. Rối loạn tự miễn.
C. Chế độ ăn thiếu iod.
D. Tiếp xúc với hóa chất độc hại.

46. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát triệu chứng cường giáp trong giai đoạn đầu của bệnh Basedow?

A. Sử dụng thuốc kháng giáp tổng hợp.
B. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp.
C. Xạ trị iod.
D. Chế độ ăn kiêng đặc biệt.

47. Nếu một người có tiền sử gia đình mắc bệnh Basedow, họ nên làm gì?

A. Kiểm tra chức năng tuyến giáp định kỳ và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng nào.
B. Không cần làm gì cả.
C. Tự ý sử dụng thuốc tăng cường chức năng tuyến giáp.
D. Hạn chế ăn các loại rau họ cải.

48. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể gây ra suy giáp vĩnh viễn?

A. Sử dụng thuốc kháng giáp tổng hợp liều thấp.
B. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp toàn phần.
C. Sử dụng beta-blockers.
D. Chế độ ăn giàu iod.

49. Bệnh Basedow có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?

A. Có, bệnh Basedow có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt và khả năng thụ thai.
B. Không, bệnh Basedow không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
C. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới.
D. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nữ giới.

50. Một bệnh nhân Basedow đang điều trị bằng methimazole. Xét nghiệm nào sau đây cần được theo dõi định kỳ để phát hiện tác dụng phụ của thuốc?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Chức năng gan.
D. Tổng phân tích nước tiểu.

51. Ngoài thuốc, bệnh nhân Basedow có thể áp dụng biện pháp nào để giảm căng thẳng và lo lắng?

A. Tập yoga, thiền và các bài tập thư giãn.
B. Uống nhiều cà phê.
C. Xem phim kinh dị.
D. Thức khuya.

52. Bệnh Basedow có di truyền không?

A. Có, bệnh Basedow có yếu tố di truyền.
B. Không, bệnh Basedow không liên quan đến di truyền.
C. Chỉ di truyền cho con trai.
D. Chỉ di truyền cho con gái.

53. Chỉ số TSH (hormone kích thích tuyến giáp) thường thay đổi như thế nào ở bệnh nhân Basedow?

A. Tăng cao.
B. Giảm thấp.
C. Không thay đổi.
D. Dao động thất thường.

54. Sau khi điều trị bằng iod phóng xạ, bệnh nhân Basedow cần lưu ý điều gì?

A. Tuân thủ các biện pháp phòng ngừa để tránh lây nhiễm phóng xạ cho người khác.
B. Ăn nhiều thực phẩm giàu iod.
C. Tập thể dục cường độ cao.
D. Ngủ nhiều hơn bình thường.

55. Bệnh nhân Basedow cần được tư vấn về vấn đề gì liên quan đến mắt?

A. Cách bảo vệ mắt khỏi khô và tổn thương do lồi mắt.
B. Cách cải thiện thị lực.
C. Cách phòng ngừa bệnh tăng nhãn áp.
D. Cách giảm quầng thâm mắt.

56. Trong trường hợp nào, phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp được ưu tiên lựa chọn trong điều trị Basedow?

A. Khi có bướu giáp lớn gây chèn ép hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
B. Khi bệnh nhân muốn tăng cân.
C. Khi bệnh nhân muốn cải thiện thị lực.
D. Khi bệnh nhân muốn có làn da đẹp hơn.

57. Điều gì quan trọng nhất trong việc theo dõi và điều trị bệnh Basedow?

A. Tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ và tái khám định kỳ.
B. Tự ý điều chỉnh liều thuốc theo triệu chứng.
C. Chỉ cần điều trị khi có triệu chứng rõ ràng.
D. Tìm kiếm các phương pháp điều trị thay thế không được kiểm chứng.

58. Mục tiêu chính của điều trị bệnh Basedow là gì?

A. Kiểm soát các triệu chứng cường giáp và đưa chức năng tuyến giáp trở về bình thường.
B. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh Basedow.
C. Ngăn ngừa các bệnh tự miễn khác.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

59. Xét nghiệm kháng thể nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh Basedow?

A. Kháng thể kháng thụ thể TSH (TRAb).
B. Kháng thể kháng insulin.
C. Kháng thể kháng tế bào thành dạ dày.
D. Kháng thể kháng nhân (ANA).

60. Điều gì có thể gây nhầm lẫn bệnh Basedow với các bệnh lý khác?

A. Các triệu chứng không đặc hiệu và tương tự như các bệnh lý tim mạch hoặc tâm thần.
B. Kết quả xét nghiệm luôn chính xác.
C. Bệnh nhân luôn có đầy đủ các triệu chứng điển hình.
D. Bệnh Basedow không có triệu chứng.

61. Bệnh Basedow có liên quan đến bệnh tự miễn nào khác?

A. Đái tháo đường type 1
B. Bệnh Addison
C. Bệnh bạch biến
D. Tất cả các đáp án trên

62. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến bệnh Basedow?

A. Tăng cân
B. Mất ngủ
C. Run tay
D. Tim đập nhanh

63. Một bệnh nhân Basedow đang điều trị bằng thuốc kháng giáp. Cần theo dõi xét nghiệm nào thường xuyên?

A. Chức năng gan
B. Công thức máu
C. Điện giải đồ
D. Chức năng thận

64. Trong cơn bão giáp do Basedow, triệu chứng nào sau đây thường gặp?

A. Hạ thân nhiệt
B. Nhịp tim chậm
C. Sốt cao
D. Huyết áp thấp

65. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Basedow?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp
B. Hút thuốc lá
C. Căng thẳng
D. Tất cả các đáp án trên

66. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của bệnh Basedow?

A. Táo bón
B. Đổ mồ hôi
C. Khó ngủ
D. Sụt cân

67. Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh Basedow là gì?

A. Sự phá hủy tự miễn dịch tuyến giáp
B. Sản xuất quá mức hormon tuyến giáp do u tuyến yên
C. Sự kích thích tuyến giáp bởi kháng thể kháng thụ thể TSH
D. Thiếu iod trong chế độ ăn

68. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng thuốc chẹn beta cho bệnh nhân Basedow?

A. Có thể che lấp triệu chứng hạ đường huyết
B. Có thể gây co thắt phế quản
C. Nên tránh ở bệnh nhân hen suyễn
D. Tất cả các đáp án trên

69. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của bệnh Basedow ở mắt?

A. Khô mắt
B. Sợ ánh sáng
C. Giảm thị lực
D. Co đồng tử

70. Trong điều trị bệnh Basedow bằng thuốc kháng giáp, mục tiêu là gì?

A. Duy trì TSH ở mức bình thường
B. Duy trì FT4 ở mức bình thường
C. Duy trì cả TSH và FT4 ở mức bình thường
D. Giảm triệu chứng lâm sàng

71. Xét nghiệm TRAb (TSH Receptor Antibody) có ý nghĩa gì trong chẩn đoán Basedow?

A. Đánh giá chức năng tuyến giáp
B. Xác định nguyên nhân gây cường giáp
C. Theo dõi đáp ứng điều trị
D. Tất cả các đáp án trên

72. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng iod phóng xạ để điều trị Basedow?

A. Phụ nữ có thai hoặc cho con bú không được sử dụng
B. Cần cách ly sau khi điều trị
C. Có thể gây suy giáp
D. Tất cả các đáp án trên

73. Bệnh nhân Basedow có chỉ định phẫu thuật cắt tuyến giáp khi nào?

A. Bướu giáp lớn gây chèn ép
B. Không đáp ứng với điều trị nội khoa
C. Nghi ngờ ung thư tuyến giáp
D. Tất cả các đáp án trên

74. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh Basedow?

A. Công thức máu
B. Điện tâm đồ
C. Đo nồng độ TSH, FT4
D. Siêu âm ổ bụng

75. Phương pháp điều trị nào có thể gây suy giáp vĩnh viễn ở bệnh nhân Basedow?

A. Thuốc kháng giáp
B. Iod phóng xạ
C. Phẫu thuật cắt tuyến giáp
D. Cả iod phóng xạ và phẫu thuật cắt tuyến giáp

76. Bệnh Basedow ảnh hưởng đến hệ cơ quan nào ngoài tuyến giáp?

A. Tim mạch
B. Mắt
C. Thần kinh
D. Tất cả các đáp án trên

77. Biến chứng tim mạch nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân Basedow?

A. Suy tim
B. Rung nhĩ
C. Nhồi máu cơ tim
D. Tăng huyết áp

78. Sau phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần do Basedow, bệnh nhân cần bổ sung hormone gì suốt đời?

A. Insulin
B. Levothyroxine
C. Cortisol
D. Vitamin D

79. Bệnh nhân Basedow điều trị iod phóng xạ cần được hướng dẫn gì về phòng ngừa lây nhiễm xạ?

A. Uống nhiều nước
B. Tránh tiếp xúc gần với trẻ em và phụ nữ có thai
C. Ngủ riêng
D. Tất cả các đáp án trên

80. Một bệnh nhân Basedow điều trị bằng methimazole bị phát ban. Xử trí ban đầu thích hợp là gì?

A. Ngừng thuốc và thay thế bằng propylthiouracil (PTU)
B. Tiếp tục dùng thuốc và theo dõi
C. Giảm liều thuốc
D. Uống thuốc kháng histamin

81. Bệnh nhân Basedow có biểu hiện lồi mắt. Biện pháp nào sau đây giúp giảm triệu chứng này?

A. Sử dụng kính râm
B. Nâng cao đầu khi ngủ
C. Sử dụng thuốc nhỏ mắt nhân tạo
D. Tất cả các đáp án trên

82. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp kiểm soát nhịp tim nhanh ở bệnh nhân Basedow?

A. Thuốc chẹn beta
B. Thuốc kháng giáp
C. Tập thể dục cường độ cao
D. Nghỉ ngơi đầy đủ

83. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh Basedow?

A. Bổ sung iod
B. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp
C. Sử dụng thuốc kháng giáp
D. Tất cả các đáp án trên

84. Một bệnh nhân Basedow có biểu hiện yếu cơ. Nguyên nhân có thể là gì?

A. Hạ kali máu
B. Cường giáp
C. Myasthenia gravis
D. Tất cả các đáp án trên

85. Một bệnh nhân Basedow bị rung nhĩ. Thuốc nào sau đây được sử dụng để kiểm soát nhịp tim?

A. Amiodarone
B. Digoxin
C. Chẹn beta
D. Tất cả các đáp án trên

86. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị bệnh Basedow?

A. Suy tim
B. Loãng xương
C. Cơn bão giáp
D. Tất cả các đáp án trên

87. Bệnh nhân Basedow nên ăn chế độ ăn như thế nào?

A. Giàu iod
B. Nhiều calo
C. Ít iod
D. Nhiều chất xơ

88. Bệnh nhân Basedow có thể gặp vấn đề về xương khớp nào?

A. Loãng xương
B. Đau khớp
C. Yếu cơ
D. Tất cả các đáp án trên

89. Một bệnh nhân nữ 25 tuổi được chẩn đoán Basedow. Điều gì cần được tư vấn về kế hoạch mang thai?

A. Nên trì hoãn mang thai cho đến khi kiểm soát tốt bệnh
B. Có thể mang thai bất cứ lúc nào
C. Nên mang thai sau khi phẫu thuật cắt tuyến giáp
D. Chỉ nên mang thai sau khi điều trị iod phóng xạ

90. Bệnh nhân Basedow có thai nên dùng thuốc kháng giáp nào?

A. Methimazole
B. Propylthiouracil (PTU) trong 3 tháng đầu thai kỳ
C. Carbimazole
D. Không dùng thuốc gì cả

91. Which medication is commonly used as a first-line treatment for Basedow’s disease?

A. Levothyroxine
B. Methimazole
C. Prednisone
D. Aspirin

92. A pregnant woman is diagnosed with Basedow’s disease. Which antithyroid medication is generally preferred during the first trimester?

A. Methimazole
B. Propylthiouracil (PTU)
C. Radioactive iodine
D. Levothyroxine

93. In the context of Basedow’s disease, what does ‘thyroid storm’ refer to?

A. A sudden decrease in thyroid hormone levels
B. A severe exacerbation of hyperthyroidism
C. The development of thyroid nodules
D. An allergic reaction to thyroid medication

94. What is the role of intravenous immunoglobulin (IVIG) in the treatment of severe Basedow’s ophthalmopathy?

A. To stimulate thyroid hormone production
B. To suppress the immune system and reduce inflammation
C. To block the TSH receptor
D. To destroy thyroid follicular cells

95. What is the relationship between smoking and Basedow’s ophthalmopathy?

A. Smoking has no effect on Basedow’s ophthalmopathy
B. Smoking protects against Basedow’s ophthalmopathy
C. Smoking increases the risk and severity of Basedow’s ophthalmopathy
D. Smoking only affects mild cases of Basedow’s ophthalmopathy

96. What is the primary treatment goal for patients with Basedow’s disease?

A. To stimulate thyroid hormone production
B. To achieve a euthyroid state
C. To suppress the immune system completely
D. To remove the thyroid gland in all cases

97. Which of the following is a potential cardiovascular complication of untreated Basedow’s disease?

A. Hypotension
B. Bradycardia
C. Atrial fibrillation
D. Heart block

98. What is the role of TSH receptor antibodies (TRAb) in the pathogenesis of Basedow’s disease?

A. They inhibit thyroid hormone synthesis
B. They stimulate thyroid hormone synthesis
C. They destroy thyroid follicular cells
D. They have no role in Basedow’s disease

99. What is the role of selenium supplementation in Basedow’s ophthalmopathy?

A. It stimulates thyroid hormone production
B. It has no role in Basedow’s ophthalmopathy
C. It may improve eye symptoms and quality of life
D. It worsens eye symptoms

100. Which of the following is a common clinical manifestation of Basedow’s disease?

A. Weight gain
B. Bradycardia
C. Exophthalmos
D. Constipation

101. Which of the following is a potential long-term consequence of untreated or poorly controlled Basedow’s disease?

A. Weight gain
B. Osteoporosis
C. Increased muscle mass
D. Improved cardiovascular health

102. What is the significance of measuring TSH receptor antibodies (TRAb) in the diagnosis of Basedow’s disease?

A. They are always absent in Basedow’s disease
B. They are highly specific for Basedow’s disease
C. They are only elevated in thyroid cancer
D. They are not helpful in diagnosing thyroid disorders

103. Which of the following is a risk factor for developing Basedow’s disease?

A. High iodine intake
B. Male gender
C. Family history of autoimmune disease
D. Hypothyroidism

104. A patient with Basedow’s disease is experiencing palpitations and anxiety. Which medication would be most appropriate to manage these symptoms?

A. Levothyroxine
B. Methimazole
C. Propranolol
D. Iodine

105. What dietary modification is generally recommended for patients with Basedow’s disease?

A. Iodine supplementation
B. Gluten-free diet
C. Low-sodium diet
D. Avoidance of excessive iodine intake

106. Radioactive iodine therapy is a treatment option for Basedow’s disease. What is its primary mechanism of action?

A. Stimulating thyroid hormone production
B. Destroying thyroid follicular cells
C. Blocking the TSH receptor
D. Suppressing the immune system

107. Which of the following is a potential complication of radioactive iodine therapy for Basedow’s disease?

A. Hyperthyroidism
B. Hypothyroidism
C. Exophthalmos
D. Thyroid cancer

108. Basedow (Graves) disease is an autoimmune disorder that primarily affects the:

A. Adrenal gland
B. Thyroid gland
C. Pancreas
D. Pituitary gland

109. A patient with Basedow’s disease is being considered for thyroidectomy. What is the primary indication for this treatment option?

A. Mild hyperthyroidism
B. Large goiter causing compressive symptoms
C. Normal thyroid function
D. Hypothyroidism

110. What is the primary difference between Methimazole and Propylthiouracil (PTU) in treating Basedow’s disease?

A. Methimazole is safe during the first trimester of pregnancy
B. PTU is safe during the first trimester of pregnancy
C. They have the same mechanism of action and side effects
D. Methimazole is only used for thyroid storm

111. What is the rationale for using iodine solutions (e.g., Lugol’s solution) in the management of thyroid storm?

A. To stimulate thyroid hormone release
B. To inhibit thyroid hormone synthesis and release
C. To block the TSH receptor
D. To suppress the immune system

112. Which laboratory finding is most consistent with a diagnosis of Basedow’s disease?

A. Elevated TSH, decreased free T4
B. Decreased TSH, elevated free T4
C. Elevated TSH, elevated free T4
D. Decreased TSH, decreased free T4

113. A patient with Basedow’s disease is experiencing insomnia. Which of the following measures is most appropriate to recommend?

A. Increasing caffeine intake
B. Regular exercise close to bedtime
C. Maintaining a regular sleep schedule
D. Taking over-the-counter stimulants

114. What is the primary mechanism of action of glucocorticoids in the treatment of Basedow’s ophthalmopathy?

A. Stimulating tear production
B. Suppressing inflammation
C. Blocking the TSH receptor
D. Reducing intraocular pressure

115. What is the role of orbital decompression surgery in Basedow’s ophthalmopathy?

A. To stimulate tear production
B. To reduce proptosis and pressure on the optic nerve
C. To correct eyelid retraction
D. To improve visual acuity

116. A patient with Basedow’s disease develops pretibial myxedema. What is the characteristic appearance of this condition?

A. Smooth, pale skin
B. Non-pitting edema with thickened, discolored skin
C. Ulcerated lesions
D. Petechiae

117. Which of the following eye signs is NOT typically associated with Basedow’s ophthalmopathy?

A. Exophthalmos
B. Diplopia
C. Hypothyroidism
D. Eyelid retraction

118. Which of the following is a common symptom of hyperthyroidism that can be mistaken for anxiety?

A. Weight gain
B. Fatigue
C. Palpitations
D. Constipation

119. A patient with Basedow’s disease is experiencing muscle weakness. What electrolyte abnormality might be contributing to this symptom?

A. Hypercalcemia
B. Hypokalemia
C. Hypernatremia
D. Hyponatremia

120. What is the main pathophysiology behind the development of Basedow’s disease?

A. Antibodies stimulating the TSH receptor
B. Destruction of thyroid follicular cells by cytotoxic T cells
C. Iodine deficiency leading to thyroid enlargement
D. Overproduction of calcitonin by the parafollicular cells

121. Phụ nữ mang thai mắc bệnh Basedow cần được quản lý cẩn thận vì lý do gì?

A. Có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi
B. Có thể gây sảy thai
C. Có thể gây sinh non
D. Tất cả các đáp án trên

122. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm triệu chứng run tay ở bệnh nhân Basedow?

A. Thuốc chẹn beta
B. Thuốc lợi tiểu
C. Vitamin B12
D. Thuốc kháng histamin

123. Trong bệnh mắt Basedow, tổn thương chủ yếu xảy ra ở đâu?

A. Cơ vận nhãn và mô sau nhãn cầu
B. Thần kinh thị giác
C. Giác mạc
D. Kết mạc

124. Xét nghiệm hình ảnh nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá bệnh mắt Basedow?

A. Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) hốc mắt
B. Siêu âm tuyến giáp
C. X-quang tim phổi
D. Điện não đồ

125. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Basedow?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp
B. Chế độ ăn giàu iod
C. Luyện tập thể thao thường xuyên
D. Uống nhiều nước

126. Một bệnh nhân Basedow có tiền sử dị ứng với methimazole và propylthiouracil. Lựa chọn điều trị nào sau đây phù hợp nhất?

A. Iod phóng xạ hoặc phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp
B. Thuốc chẹn beta
C. Corticosteroid
D. Chờ đợi và theo dõi

127. Điều gì là đúng về bệnh Basedow?

A. Bệnh có thể tự khỏi mà không cần điều trị
B. Bệnh chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ
C. Bệnh là một rối loạn tự miễn
D. Bệnh không gây ra biến chứng

128. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt bệnh Basedow với các nguyên nhân khác gây cường giáp?

A. Đo độ tập trung iod phóng xạ
B. Công thức máu
C. Điện tâm đồ
D. Chức năng gan

129. Triệu chứng lâm sàng nào sau đây ít gặp ở bệnh nhân Basedow?

A. Tăng cân
B. Mất ngủ
C. Run tay
D. Đánh trống ngực

130. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát cường giáp trong bệnh Basedow?

A. Thuốc kháng giáp
B. Bổ sung iod
C. Liệu pháp hormon tăng trưởng
D. Chế độ ăn giàu canxi

131. Cơ chế chính của thuốc kháng giáp trong điều trị bệnh Basedow là gì?

A. Ức chế enzyme peroxidase tuyến giáp (TPO)
B. Ức chế hấp thu iod
C. Ức chế giải phóng hormone tuyến giáp
D. Kích thích sản xuất hormone tuyến giáp

132. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu bệnh Basedow không được điều trị?

A. Cơn bão giáp
B. Suy giáp
C. Tiểu đường type 2
D. Loãng xương

133. Phương pháp điều trị nào có thể gây ra suy giáp vĩnh viễn ở bệnh nhân Basedow?

A. Iod phóng xạ
B. Thuốc kháng giáp liều thấp
C. Chế độ ăn kiêng
D. Bấm huyệt

134. Điều gì là quan trọng nhất cần theo dõi khi điều trị bệnh Basedow bằng thuốc kháng giáp?

A. Chức năng gan và công thức máu
B. Chức năng thận
C. Điện tâm đồ
D. Đường huyết

135. Trong cơn bão giáp, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của điều trị?

A. Bổ sung iod liều cao
B. Thuốc kháng giáp
C. Thuốc chẹn beta
D. Corticosteroid

136. Loại thuốc kháng giáp nào thường được ưu tiên sử dụng trong ba tháng đầu thai kỳ?

A. Propylthiouracil (PTU)
B. Methimazole
C. Carbimazole
D. Iodide

137. Basedow (Graves) bệnh là một rối loạn tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch tấn công tuyến giáp, gây ra sản xuất quá mức hormone tuyến giáp, vậy cơ chế tự miễn nào đóng vai trò chính trong bệnh Basedow?

A. Sản xuất kháng thể kích thích thụ thể TSH
B. Sản xuất kháng thể kháng thyroglobulin
C. Sản xuất kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp (TPO)
D. Sản xuất kháng thể kháng thụ thể T3

138. Triệu chứng nào sau đây ít đặc hiệu cho bệnh Basedow và có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác?

A. Mệt mỏi
B. Lồi mắt
C. Bướu cổ
D. Run tay

139. Một phụ nữ mang thai mắc bệnh Basedow được điều trị bằng propylthiouracil (PTU) trong ba tháng đầu thai kỳ. Sau đó, bác sĩ có thể chuyển sang dùng methimazole (MMI) vì lý do gì?

A. PTU có nguy cơ gây độc gan cao hơn MMI
B. MMI có tác dụng nhanh hơn PTU
C. PTU có nguy cơ gây dị tật bẩm sinh cao hơn MMI sau ba tháng đầu
D. MMI dễ dàng kiểm soát liều lượng hơn PTU

140. Điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm viêm trong bệnh mắt Basedow?

A. Corticosteroid
B. Thuốc kháng giáp
C. Iod phóng xạ
D. Phẫu thuật tuyến giáp

141. Một bệnh nhân Basedow đang điều trị bằng methimazole. Họ bắt đầu bị sốt, đau họng và có dấu hiệu nhiễm trùng. Bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?

A. Ngừng methimazole và kiểm tra công thức máu
B. Uống thuốc hạ sốt và theo dõi
C. Tăng liều methimazole
D. Bắt đầu dùng kháng sinh

142. Một bệnh nhân Basedow đang dùng thuốc kháng giáp tổng hợp (ATD). Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây cần báo ngay lập tức?

A. Sốt, đau họng, loét miệng
B. Táo bón
C. Khô da
D. Rụng tóc

143. Trong bệnh mắt Basedow, cơ chế bệnh sinh chính dẫn đến lồi mắt là gì?

A. Sự tích tụ glycosaminoglycans và thâm nhiễm tế bào viêm vào mô hốc mắt
B. Sự co rút của cơ nâng mi trên
C. Sự tăng sản xuất nước mắt
D. Sự thoái hóa của thần kinh thị giác

144. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh Basedow?

A. Định lượng TSH, FT4, FT3
B. Công thức máu
C. Sinh hóa máu
D. Tổng phân tích nước tiểu

145. Một người bị bệnh Basedow, có các triệu chứng như lồi mắt, bướu cổ, sụt cân nhanh chóng và tim đập nhanh. Xét nghiệm nào sau đây có khả năng được bác sĩ chỉ định đầu tiên để xác nhận chẩn đoán?

A. Xét nghiệm TSH, FT3, FT4
B. Xét nghiệm công thức máu
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm điện giải đồ

146. Bệnh nhân Basedow có thể gặp vấn đề về mắt, được gọi là bệnh mắt Basedow (Graves’ ophthalmopathy). Triệu chứng nào sau đây thường gặp trong bệnh mắt Basedow?

A. Lồi mắt
B. Khô mắt
C. Nhìn đôi
D. Tất cả các đáp án trên

147. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm bệnh mắt Basedow?

A. Hút thuốc lá
B. Uống rượu
C. Ăn nhiều muối
D. Ngủ đủ giấc

148. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu điều trị bệnh Basedow?

A. Duy trì TSH ở mức cao
B. Giảm triệu chứng cường giáp
C. Ngăn ngừa biến chứng
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống

149. Một bệnh nhân Basedow đang điều trị bằng iod phóng xạ. Họ nên được khuyên những gì về việc tiếp xúc với người khác?

A. Hạn chế tiếp xúc gần, đặc biệt với trẻ em và phụ nữ mang thai
B. Không cần hạn chế tiếp xúc
C. Chỉ cần tránh tiếp xúc với người bệnh
D. Chỉ cần rửa tay thường xuyên

150. Bệnh nhân Basedow sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp cần được theo dõi những gì?

A. Nồng độ canxi máu
B. Chức năng thận
C. Đường huyết
D. Men gan

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.