Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Bảo hiểm trong thương mại quốc tế online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Bảo hiểm trong thương mại quốc tế online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Bảo hiểm trong thương mại quốc tế online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (196 đánh giá)

1. Nếu một lô hàng bị chậm trễ do đình công tại cảng, tổn thất phát sinh do chậm trễ có được bảo hiểm chi trả không?

A. Có, trong mọi trường hợp.
B. Không, vì chậm trễ thường bị loại trừ.
C. Có, nếu đình công là do lỗi của người vận chuyển.
D. Chỉ có, nếu hợp đồng bảo hiểm quy định rõ.

2. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘tổn thất chung’ (general average) là gì?

A. Tổn thất do lỗi của người bán.
B. Tổn thất do thiên tai không thể tránh khỏi.
C. Tổn thất do hành động cố ý hy sinh một phần tài sản để cứu tài sản chung.
D. Tổn thất do sự chậm trễ trong quá trình vận chuyển.

3. Điều khoản ‘Institute Cargo Clauses (A)’ bảo hiểm cho những rủi ro nào?

A. Chỉ bảo hiểm cho các rủi ro được liệt kê cụ thể.
B. Bảo hiểm cho mọi rủi ro, trừ những loại trừ được liệt kê.
C. Chỉ bảo hiểm cho tổn thất toàn bộ.
D. Chỉ bảo hiểm cho tổn thất do thiên tai.

4. Rủi ro chính trị nào sau đây thường được bảo hiểm trong bảo hiểm thương mại quốc tế?

A. Thay đổi tỷ giá hối đoái.
B. Thay đổi chính sách thuế.
C. Quốc hữu hóa tài sản.
D. Biến động thị trường.

5. Điều khoản ‘free from particular average’ (FPA) trong bảo hiểm hàng hải có nghĩa là gì?

A. Người bảo hiểm sẽ trả cho mọi tổn thất, bất kể mức độ nghiêm trọng.
B. Người bảo hiểm chỉ trả cho tổn thất chung (general average) và tổn thất toàn bộ (total loss).
C. Người bảo hiểm sẽ thanh toán cho mọi tổn thất bộ phận vượt quá một tỷ lệ phần trăm nhất định.
D. Người bảo hiểm chỉ trả cho tổn thất bộ phận gây ra bởi các tai nạn cụ thể được liệt kê trong hợp đồng.

6. Chức năng chính của người giám định tổn thất trong bảo hiểm hàng hóa là gì?

A. Thanh toán bồi thường cho người được bảo hiểm.
B. Đánh giá nguyên nhân và mức độ tổn thất.
C. Đàm phán với người vận chuyển để giảm thiểu tổn thất.
D. Bán hàng hóa bị tổn thất để thu hồi vốn.

7. Loại chứng từ nào sau đây thường được yêu cầu khi yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa?

A. Hóa đơn mua hàng.
B. Vận đơn (Bill of Lading).
C. Biên bản giám định tổn thất.
D. Tất cả các chứng từ trên.

8. Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm (Product Liability Insurance) bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro nào?

A. Rủi ro sản phẩm bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
B. Rủi ro sản phẩm gây thương tích hoặc thiệt hại cho người khác.
C. Rủi ro sản phẩm bị lỗi thời.
D. Rủi ro sản phẩm bị cạnh tranh.

9. Trong trường hợp hàng hóa bị tổn thất do hành vi gian lận của người vận chuyển, người bảo hiểm có chịu trách nhiệm không?

A. Có, trong mọi trường hợp.
B. Không, vì hành vi gian lận không được bảo hiểm.
C. Có, nếu người được bảo hiểm không biết về hành vi gian lận.
D. Chỉ có, nếu hợp đồng bảo hiểm quy định rõ.

10. Loại hình bảo hiểm nào phù hợp nhất cho một lô hàng máy móc có giá trị cao và dễ bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển?

A. Bảo hiểm cháy nổ.
B. Bảo hiểm trách nhiệm chung.
C. Bảo hiểm mọi rủi ro (all risks).
D. Bảo hiểm trộm cắp.

11. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Export Credit Insurance) bảo vệ nhà xuất khẩu khỏi rủi ro nào?

A. Rủi ro hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
B. Rủi ro người mua không thanh toán được nợ.
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái biến động.
D. Rủi ro chính trị bất ổn.

12. Loại bảo hiểm nào sau đây bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro mất mát do nhân viên không trung thực gây ra?

A. Bảo hiểm trách nhiệm công cộng.
B. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.
C. Bảo hiểm lòng trung thực của nhân viên (Employee Dishonesty Insurance).
D. Bảo hiểm tai nạn lao động.

13. Nếu một tàu chở hàng bị mắc cạn do lỗi của thuyền trưởng, tổn thất có được bảo hiểm chi trả không?

A. Có, trong mọi trường hợp.
B. Không, vì đây là lỗi của con người.
C. Có, trừ khi lỗi của thuyền trưởng là cố ý.
D. Chỉ có, nếu hợp đồng bảo hiểm quy định rõ.

14. Incoterms nào yêu cầu người bán mua bảo hiểm cho hàng hóa?

A. FOB (Free on Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. FCA (Free Carrier)

15. Nếu một điều khoản bảo hiểm quy định ‘Subject to Institute Strikes Clauses (IS)’, điều này có nghĩa là gì?

A. Bảo hiểm không bao gồm bất kỳ tổn thất nào do đình công.
B. Bảo hiểm bao gồm mọi tổn thất do đình công, bất kể nguyên nhân.
C. Bảo hiểm tuân theo các điều khoản tiêu chuẩn của Institute Strikes Clauses liên quan đến rủi ro đình công.
D. Bảo hiểm chỉ bao gồm tổn thất do đình công nếu đình công là bất hợp pháp.

16. Điều khoản ‘War Risks’ trong bảo hiểm hàng hải bảo hiểm cho những rủi ro nào?

A. Chỉ bảo hiểm cho tổn thất do chiến tranh giữa các quốc gia.
B. Bảo hiểm cho tổn thất do chiến tranh, cướp biển, bắt giữ và các hành động thù địch khác.
C. Chỉ bảo hiểm cho tổn thất do vũ khí hạt nhân.
D. Không bảo hiểm cho bất kỳ rủi ro nào liên quan đến chiến tranh.

17. Điều gì xảy ra nếu người được bảo hiểm cố ý gây ra tổn thất cho hàng hóa?

A. Người bảo hiểm vẫn phải bồi thường.
B. Hợp đồng bảo hiểm sẽ bị hủy bỏ và người bảo hiểm không phải bồi thường.
C. Người bảo hiểm chỉ bồi thường một phần tổn thất.
D. Vấn đề sẽ được giải quyết thông qua trọng tài.

18. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘Particular Average’ đề cập đến loại tổn thất nào?

A. Tổn thất chung.
B. Tổn thất bộ phận do tai nạn ngẫu nhiên.
C. Tổn thất toàn bộ.
D. Tổn thất do chiến tranh.

19. Trong bảo hiểm hàng hải, thuật ngữ ‘Salvage’ đề cập đến điều gì?

A. Chi phí sửa chữa tàu.
B. Giá trị còn lại của hàng hóa bị tổn thất.
C. Hoạt động cứu hộ tàu và hàng hóa bị nạn.
D. Phí bảo hiểm phải trả.

20. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘Sue and Labor Clause’ quy định điều gì?

A. Người bảo hiểm có quyền kiện người vận chuyển.
B. Người được bảo hiểm có nghĩa vụ thực hiện mọi biện pháp hợp lý để giảm thiểu tổn thất.
C. Người bảo hiểm có quyền chỉ định người giám định.
D. Người được bảo hiểm phải thông báo cho người bảo hiểm trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào.

21. Trong trường hợp hàng hóa bị tổn thất do lỗi đóng gói, người bảo hiểm có chịu trách nhiệm không?

A. Có, trong mọi trường hợp.
B. Không, vì lỗi đóng gói thường bị loại trừ.
C. Có, nếu người được bảo hiểm không biết về lỗi đóng gói.
D. Chỉ có, nếu hợp đồng bảo hiểm quy định rõ.

22. Loại bảo hiểm nào bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro bị gián đoạn kinh doanh do tổn thất tài sản?

A. Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm.
B. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh (Business Interruption Insurance).
C. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp.
D. Bảo hiểm hỏa hoạn.

23. Loại trừ nào sau đây thường xuất hiện trong hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển?

A. Tổn thất do chiến tranh.
B. Tổn thất do thiên tai.
C. Tổn thất do tai nạn thông thường.
D. Tổn thất do lỗi của người vận chuyển.

24. Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc đối tượng bảo hiểm trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển?

A. Bản thân hàng hóa.
B. Lợi nhuận dự kiến.
C. Cước phí vận chuyển.
D. Các chi phí phát sinh liên quan đến hàng hóa.

25. Điều khoản ‘Free on Board’ (FOB) quy định trách nhiệm mua bảo hiểm thuộc về ai?

A. Người bán.
B. Người mua.
C. Cả người bán và người mua.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa người bán và người mua.

26. Người nào có trách nhiệm chứng minh tổn thất trong yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa?

A. Người bảo hiểm.
B. Người được bảo hiểm.
C. Người giám định.
D. Người vận chuyển.

27. Ý nghĩa của điều khoản ‘With Average’ (WA) trong bảo hiểm hàng hải là gì?

A. Không bảo hiểm cho bất kỳ tổn thất bộ phận nào.
B. Bảo hiểm cho mọi tổn thất bộ phận, không có giới hạn.
C. Bảo hiểm cho tổn thất bộ phận vượt quá một tỷ lệ phần trăm quy định.
D. Chỉ bảo hiểm cho tổn thất bộ phận do cháy hoặc nổ.

28. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘Abandonment’ có nghĩa là gì?

A. Việc từ bỏ quyền sở hữu hàng hóa bị tổn thất cho người bảo hiểm để nhận bồi thường toàn bộ.
B. Việc sửa chữa hàng hóa bị tổn thất.
C. Việc bán đấu giá hàng hóa bị tổn thất.
D. Việc khiếu nại người vận chuyển.

29. Khi nào người được bảo hiểm cần thông báo cho người bảo hiểm về tổn thất?

A. Bất cứ khi nào họ cảm thấy cần thiết.
B. Ngay khi phát hiện ra tổn thất hoặc có khả năng xảy ra tổn thất.
C. Sau khi đã tự khắc phục tổn thất.
D. Chỉ khi người vận chuyển từ chối bồi thường.

30. Trong bảo hiểm hàng hóa, ai là người thụ hưởng (beneficiary) của hợp đồng bảo hiểm?

A. Người bán hàng.
B. Người mua hàng.
C. Người được chỉ định trong hợp đồng bảo hiểm.
D. Người vận chuyển.

31. Điều khoản ‘Free from Particular Average’ (FPA) trong bảo hiểm hàng hải nghĩa là gì?

A. Bảo hiểm mọi rủi ro
B. Chỉ bồi thường tổn thất chung
C. Không bồi thường tổn thất riêng trừ khi tàu bị đắm, cháy hoặc mắc cạn
D. Không bồi thường bất kỳ tổn thất nào

32. Điều khoản nào sau đây cho phép công ty bảo hiểm từ chối bồi thường nếu người được bảo hiểm không tuân thủ các biện pháp phòng ngừa tổn thất hợp lý?

A. Điều khoản loại trừ (Exclusion Clause)
B. Điều khoản nghĩa vụ của người được bảo hiểm (Duty of the Assured Clause)
C. Điều khoản thế quyền (Subrogation Clause)
D. Điều khoản trọng tài (Arbitration Clause)

33. Điều khoản nào sau đây quy định về việc phân chia trách nhiệm bồi thường giữa người bảo hiểm và người được bảo hiểm trong trường hợp tổn thất không được bảo hiểm hoàn toàn?

A. Điều khoản miễn thường (Franchise)
B. Điều khoản khấu trừ (Deductible)
C. Điều khoản đồng bảo hiểm (Co-insurance)
D. Điều khoản thế quyền (Subrogation)

34. Tại sao người mua hàng nên mua bảo hiểm cho hàng hóa ngay cả khi người bán đã mua bảo hiểm theo điều khoản CIF hoặc CIP?

A. Để đảm bảo mức bồi thường cao hơn trong trường hợp tổn thất
B. Để tự chủ trong việc giải quyết bồi thường với công ty bảo hiểm
C. Để bảo vệ quyền lợi tốt hơn vì điều khoản bảo hiểm của người bán có thể không đầy đủ
D. Tất cả các lý do trên

35. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘Jetison’ là gì?

A. Hành động vứt hàng hóa xuống biển để cứu tàu và hàng hóa còn lại
B. Chi phí thuê tàu
C. Phí bảo hiểm
D. Giá trị hàng hóa được bảo hiểm

36. Trong trường hợp người được bảo hiểm có hành vi gian lận để nhận bồi thường, công ty bảo hiểm có quyền gì?

A. Chỉ giảm số tiền bồi thường
B. Hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm và từ chối bồi thường
C. Yêu cầu người được bảo hiểm bồi thường thiệt hại
D. Tất cả các quyền trên

37. Chứng từ nào sau đây được sử dụng để chứng minh rằng hàng hóa đã được bảo hiểm?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Vận đơn (Bill of Lading)
C. Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate)
D. Phiếu đóng gói (Packing List)

38. Điều khoản ‘Institute Cargo Clauses (A)’ cung cấp phạm vi bảo hiểm như thế nào?

A. Bảo hiểm cho các rủi ro được liệt kê cụ thể
B. Bảo hiểm mọi rủi ro (All Risks)
C. Bảo hiểm cho tổn thất chung
D. Bảo hiểm cho chiến tranh và đình công

39. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ người xuất khẩu khỏi rủi ro người mua không thanh toán?

A. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Export Credit Insurance)
B. Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm (Product Liability Insurance)
C. Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance)
D. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh (Business Interruption Insurance)

40. Hậu quả pháp lý nào xảy ra khi người được bảo hiểm cố ý khai báo sai thông tin về hàng hóa để giảm phí bảo hiểm?

A. Hợp đồng bảo hiểm vẫn có hiệu lực và công ty bảo hiểm phải bồi thường đầy đủ.
B. Hợp đồng bảo hiểm có thể bị hủy bỏ và người được bảo hiểm mất quyền đòi bồi thường.
C. Công ty bảo hiểm chỉ bồi thường một phần tổn thất.
D. Người được bảo hiểm chỉ bị phạt hành chính.

41. Khiếu nại bồi thường bảo hiểm cần được thực hiện trong thời gian nào?

A. Ngay lập tức sau khi phát hiện tổn thất
B. Trong vòng 30 ngày kể từ ngày phát hiện tổn thất
C. Theo thời hiệu quy định trong hợp đồng bảo hiểm
D. Không có quy định về thời gian khiếu nại

42. Trong trường hợp hàng hóa bị hư hỏng một phần, phương pháp nào được sử dụng để xác định mức bồi thường bảo hiểm?

A. So sánh giá trị hàng hóa trước và sau khi hư hỏng
B. Tính toán chi phí sửa chữa hàng hóa
C. Ước tính tổn thất dựa trên kinh nghiệm của giám định viên
D. Tất cả các phương pháp trên

43. Loại hình bảo hiểm nào bồi thường cho người được bảo hiểm trong trường hợp hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng do những rủi ro được liệt kê cụ thể trong hợp đồng bảo hiểm?

A. Bảo hiểm mọi rủi ro (All Risks)
B. Bảo hiểm chiến tranh (War Risks)
C. Bảo hiểm rủi ro được liệt kê (Named Perils)
D. Bảo hiểm trách nhiệm chung (General Liability)

44. Tại sao việc khai báo chính xác giá trị hàng hóa khi mua bảo hiểm lại quan trọng?

A. Để tránh bị phạt vì khai báo sai
B. Để đảm bảo nhận được bồi thường đầy đủ trong trường hợp tổn thất
C. Để giảm phí bảo hiểm
D. Để được hưởng ưu đãi từ công ty bảo hiểm

45. Tại sao việc thông báo kịp thời cho công ty bảo hiểm khi xảy ra tổn thất lại quan trọng?

A. Để công ty bảo hiểm có thể tiến hành giám định tổn thất
B. Để đảm bảo quyền lợi được bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm
C. Để tránh bị từ chối bồi thường do vi phạm điều khoản hợp đồng
D. Tất cả các lý do trên

46. Tại sao việc kiểm tra kỹ lưỡng hàng hóa trước khi mua bảo hiểm lại quan trọng?

A. Để đảm bảo hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng
B. Để xác định giá trị chính xác của hàng hóa
C. Để phát hiện các tổn thất hoặc hư hỏng có sẵn trước khi bảo hiểm có hiệu lực
D. Tất cả các lý do trên

47. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ chủ tàu khỏi trách nhiệm pháp lý đối với các tổn thất hoặc thiệt hại gây ra cho bên thứ ba?

A. Bảo hiểm thân tàu (Hull Insurance)
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ tàu (Protection and Indemnity Insurance – P&I)
C. Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance)
D. Bảo hiểm chiến tranh (War Risks Insurance)

48. Khi hàng hóa được bảo hiểm bị tổn thất do nhiều nguyên nhân khác nhau, nguyên tắc nào được áp dụng để xác định nguyên nhân gây ra tổn thất chính?

A. Nguyên tắc bồi thường
B. Nguyên tắc thế quyền
C. Nguyên tắc nguyên nhân trực tiếp (Proximate Cause)
D. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối

49. Điều khoản bảo hiểm nào trong Incoterms 2020 yêu cầu người bán mua bảo hiểm cho hàng hóa?

A. CIP và CIF
B. FOB và CFR
C. EXW và DDP
D. CPT và DAP

50. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘Salvage’ là gì?

A. Chi phí bảo hiểm hàng hóa
B. Giá trị còn lại của hàng hóa bị hư hỏng sau sự cố
C. Tiền bồi thường bảo hiểm
D. Phí giám định tổn thất

51. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ người xuất khẩu khỏi rủi ro do sự thay đổi chính sách hoặc quy định của chính phủ nước nhập khẩu?

A. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Export Credit Insurance)
B. Bảo hiểm rủi ro chính trị (Political Risk Insurance)
C. Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance)
D. Bảo hiểm trách nhiệm (Liability Insurance)

52. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến phí bảo hiểm hàng hóa?

A. Loại hàng hóa
B. Giá trị hàng hóa
C. Phương thức vận chuyển
D. Màu sắc của bao bì

53. Điều khoản ‘With Average’ (WA) trong bảo hiểm hàng hải nghĩa là gì?

A. Bảo hiểm chỉ bồi thường tổn thất chung
B. Bảo hiểm bồi thường cả tổn thất chung và tổn thất riêng vượt quá tỷ lệ quy định
C. Bảo hiểm mọi rủi ro
D. Bảo hiểm không bồi thường tổn thất riêng

54. Trong trường hợp hàng hóa bị tổn thất do hành vi của người vận chuyển, công ty bảo hiểm có quyền gì?

A. Không có quyền gì
B. Yêu cầu người được bảo hiểm bồi thường
C. Thế quyền (Subrogation) đòi bồi thường từ người vận chuyển
D. Chia sẻ trách nhiệm bồi thường với người vận chuyển

55. Trong bảo hiểm hàng hải, khái niệm ‘tổn thất chung’ (General Average) đề cập đến điều gì?

A. Tổn thất do thiên tai gây ra
B. Tổn thất do hành động cố ý hy sinh một phần tài sản để cứu toàn bộ
C. Tổn thất do chiến tranh gây ra
D. Tổn thất do lỗi của người vận chuyển

56. Loại hình bảo hiểm nào bồi thường cho người được bảo hiểm khi hàng hóa bị chậm trễ giao hàng do các nguyên nhân được bảo hiểm?

A. Bảo hiểm chậm trễ giao hàng (Delay in Delivery Insurance)
B. Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance)
C. Bảo hiểm trách nhiệm (Liability Insurance)
D. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh (Business Interruption Insurance)

57. Rủi ro nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi bảo hiểm của bảo hiểm chiến tranh (War Risks Insurance)?

A. Tổn thất do chiến tranh giữa các quốc gia
B. Tổn thất do mìn hoặc ngư lôi
C. Tổn thất do cướp biển
D. Tổn thất do đình công

58. Rủi ro chính trị nào sau đây có thể được bảo hiểm trong thương mại quốc tế?

A. Rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái
B. Rủi ro do thay đổi chính sách thuế
C. Rủi ro do quốc hữu hóa tài sản
D. Rủi ro do cạnh tranh từ đối thủ

59. Đối tượng nào sau đây KHÔNG được bảo hiểm theo điều khoản bảo hiểm hàng hóa thông thường?

A. Hàng hóa bị hư hỏng do cháy nổ
B. Hàng hóa bị mất cắp
C. Hàng hóa bị hư hỏng do chiến tranh
D. Hàng hóa bị ướt do nước biển

60. Tại sao bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không thường có phí bảo hiểm cao hơn so với đường biển?

A. Do giá trị hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không thường cao hơn
B. Do rủi ro mất mát và hư hỏng hàng hóa cao hơn
C. Do chi phí xử lý bồi thường cao hơn
D. Do các quy định pháp lý nghiêm ngặt hơn

61. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘tổn thất chung’ (general average) là gì?

A. Tổn thất xảy ra do lỗi của thuyền trưởng.
B. Tổn thất do thiên tai gây ra cho tàu và hàng hóa.
C. Tổn thất do hành động cố ý hy sinh một phần tài sản để cứu tàu và hàng hóa còn lại.
D. Tổn thất do chiến tranh hoặc cướp biển.

62. Điều gì xảy ra nếu người được bảo hiểm cố ý gây ra tổn thất cho hàng hóa để nhận tiền bồi thường?

A. Hợp đồng bảo hiểm vẫn có hiệu lực.
B. Công ty bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường và có thể truy tố người được bảo hiểm về hành vi gian lận.
C. Người được bảo hiểm chỉ bị phạt một khoản tiền nhỏ.
D. Tòa án sẽ quyết định mức bồi thường phù hợp.

63. Trong bảo hiểm hàng hóa, ‘thư bảo lãnh’ (letter of indemnity) được sử dụng khi nào?

A. Khi người mua không thanh toán tiền hàng.
B. Khi người nhận hàng không xuất trình được vận đơn gốc nhưng vẫn muốn nhận hàng.
C. Khi hàng hóa bị hư hỏng.
D. Khi có tranh chấp về quyền sở hữu hàng hóa.

64. Nếu một lô hàng được bảo hiểm theo điều kiện CIP Incoterms 2020, người bán có trách nhiệm mua bảo hiểm đến đâu?

A. Người bán chỉ cần mua bảo hiểm tối thiểu.
B. Người bán phải mua bảo hiểm với điều kiện bảo hiểm tối đa (như Institute Cargo Clauses (A)).
C. Người bán có thể tự quyết định mức bảo hiểm.
D. Người bán phải mua bảo hiểm theo yêu cầu của người mua.

65. Điều khoản ‘Institute War Clauses’ bảo hiểm cho những rủi ro nào?

A. Chỉ bảo hiểm cho rủi ro chiến tranh giữa các quốc gia.
B. Bảo hiểm cho rủi ro chiến tranh, đình công, bạo động, nổi loạn và các hành động thù địch tương tự.
C. Chỉ bảo hiểm cho rủi ro liên quan đến cướp biển.
D. Chỉ bảo hiểm cho rủi ro liên quan đến khủng bố.

66. Trong trường hợp hàng hóa bị hư hỏng do chậm trễ vận chuyển, công ty bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường không?

A. Có, vì đây là rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm ‘mọi rủi ro’.
B. Không, chậm trễ vận chuyển thường không được bảo hiểm trừ khi có thỏa thuận khác.
C. Chỉ bồi thường nếu chậm trễ do lỗi của công ty vận tải.
D. Chỉ bồi thường nếu người mua chứng minh được thiệt hại do chậm trễ.

67. Điều gì xảy ra nếu người được bảo hiểm vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực cho công ty bảo hiểm?

A. Hợp đồng bảo hiểm sẽ tự động được gia hạn thêm một năm.
B. Công ty bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường hoặc hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm.
C. Người được bảo hiểm sẽ bị phạt một khoản tiền nhỏ.
D. Tòa án sẽ quyết định mức bồi thường phù hợp.

68. Giấy chứng nhận bảo hiểm (insurance certificate) khác với hợp đồng bảo hiểm (insurance policy) như thế nào?

A. Giấy chứng nhận bảo hiểm có giá trị pháp lý cao hơn hợp đồng bảo hiểm.
B. Giấy chứng nhận bảo hiểm là bằng chứng tóm tắt về việc bảo hiểm đã được mua, trong khi hợp đồng bảo hiểm là văn bản pháp lý chi tiết quy định quyền và nghĩa vụ của các bên.
C. Giấy chứng nhận bảo hiểm chỉ áp dụng cho hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không.
D. Hợp đồng bảo hiểm chỉ có hiệu lực khi có giấy chứng nhận bảo hiểm.

69. Điều khoản ‘sự kiện bất khả kháng’ (force majeure) ảnh hưởng đến hợp đồng bảo hiểm như thế nào?

A. Làm cho hợp đồng bảo hiểm tự động hết hiệu lực.
B. Có thể làm trì hoãn hoặc miễn trừ trách nhiệm của các bên trong hợp đồng bảo hiểm nếu sự kiện bất khả kháng gây ra tổn thất.
C. Làm tăng phí bảo hiểm.
D. Không ảnh hưởng đến hợp đồng bảo hiểm.

70. Điều khoản ‘Institute Cargo Clauses (A)’ bảo hiểm cho những loại rủi ro nào?

A. Chỉ bảo hiểm cho các rủi ro được liệt kê cụ thể trong điều khoản.
B. Bảo hiểm cho ‘mọi rủi ro’ (all risks) trừ những điểm loại trừ được quy định.
C. Chỉ bảo hiểm cho rủi ro chiến tranh và đình công.
D. Chỉ bảo hiểm cho rủi ro thiên tai như bão, lũ lụt.

71. Nếu một lô hàng được bảo hiểm theo điều kiện CIF Incoterms 2020 bị tổn thất, ai là người có quyền yêu cầu bồi thường từ công ty bảo hiểm?

A. Người bán (người xuất khẩu).
B. Người mua (người nhập khẩu).
C. Công ty vận tải.
D. Bất kỳ ai có liên quan đến lô hàng.

72. Nếu hợp đồng bảo hiểm có điều khoản ‘ miễn thường’ (deductible), điều này có nghĩa là gì?

A. Người được bảo hiểm được miễn hoàn toàn trách nhiệm bồi thường.
B. Người được bảo hiểm phải tự chịu một phần tổn thất trước khi công ty bảo hiểm bồi thường phần còn lại.
C. Công ty bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường trong một số trường hợp.
D. Người được bảo hiểm được giảm phí bảo hiểm.

73. Incoterms có vai trò gì trong hợp đồng bảo hiểm thương mại quốc tế?

A. Incoterms quy định mức phí bảo hiểm tối thiểu mà người bán phải mua.
B. Incoterms xác định thời điểm chuyển giao rủi ro từ người bán sang người mua, từ đó xác định trách nhiệm mua bảo hiểm.
C. Incoterms thay thế cho hợp đồng bảo hiểm, giúp đơn giản hóa thủ tục.
D. Incoterms đảm bảo rằng người mua luôn được bồi thường đầy đủ trong mọi trường hợp tổn thất.

74. Phân biệt giữa ‘môi giới bảo hiểm’ (insurance broker) và ‘đại lý bảo hiểm’ (insurance agent).

A. Môi giới bảo hiểm làm việc cho công ty bảo hiểm, còn đại lý bảo hiểm làm việc cho khách hàng.
B. Môi giới bảo hiểm đại diện cho khách hàng để tìm kiếm các sản phẩm bảo hiểm phù hợp, còn đại lý bảo hiểm đại diện cho công ty bảo hiểm để bán sản phẩm bảo hiểm.
C. Môi giới bảo hiểm chỉ bán bảo hiểm cho cá nhân, còn đại lý bảo hiểm chỉ bán bảo hiểm cho doanh nghiệp.
D. Môi giới bảo hiểm có quyền quyết định mức phí bảo hiểm, còn đại lý bảo hiểm không có quyền này.

75. Tại sao các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần mua bảo hiểm cho hàng hóa của mình?

A. Để tuân thủ quy định của pháp luật.
B. Để bảo vệ tài sản khỏi các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển, giảm thiểu tổn thất tài chính.
C. Để tăng uy tín với đối tác kinh doanh.
D. Để được hưởng ưu đãi thuế từ nhà nước.

76. Tại sao cần có điều khoản trọng tài (arbitration clause) trong hợp đồng bảo hiểm thương mại quốc tế?

A. Để đảm bảo rằng mọi tranh chấp sẽ được giải quyết tại tòa án.
B. Để quy định phương thức giải quyết tranh chấp nhanh chóng và hiệu quả hơn thông qua trọng tài thay vì tòa án.
C. Để loại bỏ hoàn toàn khả năng xảy ra tranh chấp.
D. Để giảm chi phí bảo hiểm.

77. Điều khoản bảo hiểm ‘mọi rủi ro’ (all risks) trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế thực chất có bao gồm mọi rủi ro không?

A. Có, điều khoản này bảo hiểm cho mọi tổn thất bất kể nguyên nhân.
B. Không, vẫn có các điểm loại trừ cụ thể được quy định trong hợp đồng bảo hiểm.
C. Chỉ bảo hiểm cho rủi ro thiên tai, không bao gồm rủi ro do con người gây ra.
D. Chỉ bảo hiểm cho những rủi ro được liệt kê rõ ràng trong chứng từ vận tải.

78. Tại sao việc khai báo giá trị hàng hóa chính xác trong hợp đồng bảo hiểm lại quan trọng?

A. Để giảm thiểu chi phí bảo hiểm phải trả.
B. Để đảm bảo rằng khi có tổn thất xảy ra, người được bảo hiểm sẽ nhận được bồi thường đầy đủ và chính xác.
C. Để tránh bị phạt vì khai báo sai thông tin cho cơ quan hải quan.
D. Để hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực pháp lý.

79. Trong trường hợp hàng hóa bị tổn thất do lỗi đóng gói, công ty bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường không?

A. Có, vì đây là rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm ‘mọi rủi ro’.
B. Không, lỗi đóng gói thường là một trong những điểm loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm.
C. Chỉ bồi thường nếu lỗi đóng gói do bên thứ ba gây ra.
D. Chỉ bồi thường nếu người mua không kiểm tra kỹ hàng hóa trước khi nhận.

80. Trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, tổn thất bộ phận (partial loss) khác với tổn thất toàn bộ (total loss) như thế nào?

A. Tổn thất bộ phận là khi hàng hóa bị hư hỏng một phần, còn tổn thất toàn bộ là khi hàng hóa bị mất hoàn toàn hoặc hư hỏng đến mức không còn giá trị sử dụng.
B. Tổn thất bộ phận chỉ áp dụng cho hàng hóa rời, còn tổn thất toàn bộ chỉ áp dụng cho hàng hóa đóng container.
C. Tổn thất bộ phận do thiên tai gây ra, còn tổn thất toàn bộ do tai nạn.
D. Tổn thất bộ phận được bồi thường 100%, còn tổn thất toàn bộ chỉ được bồi thường một phần.

81. Trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, ‘tổn thất ước tính’ (constructive total loss) là gì?

A. Hàng hóa bị mất hoàn toàn.
B. Hàng hóa bị hư hỏng đến mức chi phí sửa chữa hoặc phục hồi vượt quá giá trị của hàng hóa sau khi sửa chữa.
C. Hàng hóa bị hư hỏng một phần.
D. Hàng hóa bị tịch thu bởi cơ quan hải quan.

82. Nếu một lô hàng bị mất cắp trong quá trình vận chuyển, người được bảo hiểm cần thực hiện những bước gì để yêu cầu bồi thường?

A. Chỉ cần thông báo cho công ty bảo hiểm.
B. Thông báo cho công ty bảo hiểm, báo cáo với cơ quan công an, thu thập chứng từ liên quan và gửi yêu cầu bồi thường.
C. Chờ đợi công ty bảo hiểm tự liên hệ.
D. Tự điều tra và tìm lại hàng hóa bị mất cắp.

83. Rủi ro chính trị (political risks) trong bảo hiểm thương mại quốc tế bao gồm những gì?

A. Chỉ bao gồm rủi ro chiến tranh và khủng bố.
B. Bao gồm các rủi ro như chiến tranh, cách mạng, trưng thu, quốc hữu hóa, hạn chế chuyển đổi ngoại tệ.
C. Chỉ bao gồm rủi ro liên quan đến thay đổi chính phủ.
D. Chỉ bao gồm rủi ro liên quan đến biểu tình và bạo loạn.

84. Khi xảy ra tổn thất hàng hóa, người được bảo hiểm có nghĩa vụ gì đối với công ty bảo hiểm?

A. Không có nghĩa vụ gì cả.
B. Thông báo ngay lập tức cho công ty bảo hiểm, thực hiện các biện pháp cần thiết để giảm thiểu tổn thất và cung cấp đầy đủ thông tin, chứng từ liên quan.
C. Tự sửa chữa hoặc thay thế hàng hóa bị tổn thất.
D. Chờ đợi công ty bảo hiểm liên hệ và hướng dẫn.

85. Điều khoản ‘New Jason Clause’ trong hợp đồng vận chuyển đường biển liên quan đến vấn đề gì?

A. Trách nhiệm của người vận chuyển trong trường hợp tổn thất chung.
B. Quy trình giải quyết tranh chấp giữa các bên.
C. Mức phí bảo hiểm hàng hóa.
D. Quy định về việc bốc dỡ hàng hóa.

86. Trong bảo hiểm hàng hóa, khái niệm ‘giá trị bảo hiểm’ (insured value) là gì?

A. Giá trị thị trường của hàng hóa tại thời điểm mua bảo hiểm.
B. Giá trị hàng hóa được thỏa thuận giữa người mua bảo hiểm và công ty bảo hiểm, dùng để tính phí bảo hiểm và bồi thường.
C. Giá trị hàng hóa do cơ quan hải quan định giá.
D. Giá trị hàng hóa ghi trên hóa đơn thương mại.

87. Phân biệt bảo hiểm trách nhiệm (liability insurance) và bảo hiểm tài sản (property insurance) trong thương mại quốc tế.

A. Bảo hiểm trách nhiệm bảo vệ tài sản của người được bảo hiểm, còn bảo hiểm tài sản bảo vệ trách nhiệm của người được bảo hiểm đối với bên thứ ba.
B. Bảo hiểm trách nhiệm bảo vệ người được bảo hiểm khỏi trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại gây ra cho bên thứ ba, còn bảo hiểm tài sản bảo vệ tài sản của người được bảo hiểm khỏi tổn thất.
C. Bảo hiểm trách nhiệm chỉ áp dụng cho hàng hóa, còn bảo hiểm tài sản chỉ áp dụng cho tàu thuyền.
D. Bảo hiểm trách nhiệm do người bán mua, còn bảo hiểm tài sản do người mua mua.

88. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘laytime’ và ‘demurrage’ liên quan đến vấn đề gì?

A. Thời gian tàu neo đậu để bốc dỡ hàng hóa.
B. Giá cước vận chuyển hàng hóa.
C. Phí bảo hiểm hàng hóa.
D. Trách nhiệm của người thuê tàu.

89. Khái niệm ‘người thụ hưởng’ (beneficiary) trong hợp đồng bảo hiểm là gì?

A. Người mua bảo hiểm.
B. Người được chỉ định để nhận tiền bồi thường trong trường hợp xảy ra tổn thất.
C. Công ty bảo hiểm.
D. Người môi giới bảo hiểm.

90. Điều khoản bảo hiểm ‘từ kho đến kho’ (warehouse to warehouse clause) có nghĩa là gì?

A. Bảo hiểm chỉ có hiệu lực khi hàng hóa được lưu trữ trong kho.
B. Bảo hiểm có hiệu lực từ khi hàng hóa rời kho của người gửi đến khi đến kho của người nhận.
C. Bảo hiểm chỉ có hiệu lực trong quá trình vận chuyển đường biển.
D. Bảo hiểm chỉ có hiệu lực khi hàng hóa được đóng gói trong container.

91. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘Average’ có nghĩa là gì?

A. Tổn thất bộ phận (Partial Loss).
B. Tổn thất toàn bộ (Total Loss).
C. Lợi nhuận trung bình.
D. Chi phí trung bình.

92. Điều khoản ‘Free from Particular Average’ (FPA) trong bảo hiểm hàng hải có nghĩa là gì?

A. Bảo hiểm chỉ bồi thường tổn thất toàn bộ.
B. Bảo hiểm bồi thường mọi tổn thất, bất kể nguyên nhân.
C. Bảo hiểm bồi thường tổn thất bộ phận do thiên tai.
D. Bảo hiểm không bồi thường bất kỳ tổn thất nào.

93. Trong trường hợp có tranh chấp về bồi thường bảo hiểm, các bên thường giải quyết bằng cách nào?

A. Thương lượng, hòa giải hoặc đưa ra tòa án.
B. Tự ý quyết định.
C. Nhờ cơ quan hải quan giải quyết.
D. Nhờ công ty vận tải giải quyết.

94. Trong trường hợp hàng hóa bị tổn thất do lỗi đóng gói, công ty bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường không?

A. Tùy thuộc vào điều khoản loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm.
B. Luôn luôn bồi thường.
C. Không bao giờ bồi thường.
D. Chỉ bồi thường nếu có sự đồng ý của người bán.

95. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight)
B. FOB (Free on Board)
C. EXW (Ex Works)
D. DAP (Delivered at Place)

96. Loại bảo hiểm nào giúp bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro trách nhiệm pháp lý đối với bên thứ ba?

A. Bảo hiểm trách nhiệm (Liability Insurance).
B. Bảo hiểm hàng hóa.
C. Bảo hiểm tài sản.
D. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu.

97. Điều khoản ‘All Risks’ trong bảo hiểm hàng hóa có nghĩa là gì?

A. Bảo hiểm mọi rủi ro, trừ những loại trừ được quy định rõ trong hợp đồng.
B. Bảo hiểm mọi rủi ro, không có loại trừ.
C. Bảo hiểm chỉ những rủi ro được liệt kê trong hợp đồng.
D. Bảo hiểm những rủi ro phổ biến nhất.

98. Điều gì cần làm khi phát hiện hàng hóa bị tổn thất ngay sau khi nhận hàng?

A. Thông báo ngay cho công ty bảo hiểm và yêu cầu giám định tổn thất.
B. Tự sửa chữa hàng hóa.
C. Bán ngay hàng hóa bị tổn thất.
D. Bỏ qua tổn thất.

99. Nếu một lô hàng bị hư hỏng do sự chậm trễ trong quá trình vận chuyển, công ty bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường không?

A. Thông thường, không, trừ khi có thỏa thuận khác trong hợp đồng.
B. Luôn luôn bồi thường.
C. Không bao giờ bồi thường.
D. Chỉ bồi thường nếu có sự đồng ý của người bán.

100. Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate) có chức năng gì trong thương mại quốc tế?

A. Chứng minh rằng hàng hóa đã được bảo hiểm.
B. Thay thế cho hợp đồng mua bán.
C. Xác nhận thanh toán của người mua.
D. Chứng nhận chất lượng hàng hóa.

101. Nếu một lô hàng bị tịch thu bởi cơ quan hải quan do vi phạm quy định, công ty bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường không?

A. Thông thường, không, vì đây là rủi ro do vi phạm pháp luật.
B. Luôn luôn bồi thường.
C. Không bao giờ bồi thường.
D. Chỉ bồi thường nếu có sự đồng ý của người bán.

102. Tại sao cần phải kiểm tra kỹ hợp đồng bảo hiểm trước khi ký kết?

A. Để đảm bảo rằng các điều khoản và điều kiện phù hợp với nhu cầu bảo hiểm của mình.
B. Để tiết kiệm chi phí bảo hiểm.
C. Để tránh bị phạt.
D. Để đơn giản hóa thủ tục hải quan.

103. Tại sao cần phải có biên bản giám định tổn thất (Survey Report) khi yêu cầu bồi thường bảo hiểm?

A. Để chứng minh mức độ và nguyên nhân tổn thất, làm cơ sở cho việc bồi thường.
B. Để xác định giá trị thị trường của hàng hóa.
C. Để tìm kiếm người chịu trách nhiệm về tổn thất.
D. Để ngăn chặn tổn thất xảy ra.

104. Ai là người thụ hưởng bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm hàng hóa?

A. Người có quyền lợi được bảo hiểm (thường là người mua hoặc người bán).
B. Công ty bảo hiểm.
C. Cơ quan hải quan.
D. Người vận chuyển.

105. Điều khoản ‘Warehouse to Warehouse’ trong bảo hiểm hàng hóa có nghĩa là gì?

A. Bảo hiểm có hiệu lực từ khi hàng hóa rời khỏi kho của người bán đến khi đến kho của người mua.
B. Bảo hiểm chỉ có hiệu lực khi hàng hóa ở trong kho.
C. Bảo hiểm chỉ có hiệu lực khi hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.
D. Bảo hiểm chỉ có hiệu lực khi hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không.

106. Trong trường hợp hàng hóa bị tổn thất do hành vi gian lận của nhân viên vận chuyển, công ty bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường không?

A. Tùy thuộc vào điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm, nhưng thường được bảo hiểm.
B. Luôn luôn bồi thường.
C. Không bao giờ bồi thường.
D. Chỉ bồi thường nếu có sự đồng ý của người bán.

107. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘Sue and Labour Charges’ là gì?

A. Chi phí mà người được bảo hiểm phải trả để ngăn chặn hoặc giảm thiểu tổn thất.
B. Chi phí vận chuyển hàng hóa.
C. Chi phí lưu kho hàng hóa.
D. Chi phí giám định tổn thất.

108. Nếu một lô hàng được bảo hiểm theo điều kiện ‘Institute Cargo Clauses (A)’, loại rủi ro nào sau đây KHÔNG được bảo hiểm?

A. Rủi ro do chiến tranh (nếu không có điều khoản bảo hiểm chiến tranh bổ sung).
B. Rủi ro do cháy nổ.
C. Rủi ro do đắm tàu.
D. Rủi ro do trộm cắp.

109. Loại bảo hiểm nào bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro bị kiện vì gây ô nhiễm môi trường?

A. Bảo hiểm trách nhiệm ô nhiễm môi trường (Environmental Liability Insurance).
B. Bảo hiểm hàng hóa.
C. Bảo hiểm tài sản.
D. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu.

110. Loại trừ nào sau đây thường xuất hiện trong các hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển?

A. Tổn thất do chiến tranh và đình công.
B. Tổn thất do thiên tai.
C. Tổn thất do lỗi của người bán.
D. Tổn thất do lỗi của người mua.

111. Mục đích của việc giám định tổn thất hàng hóa là gì?

A. Xác định nguyên nhân và mức độ tổn thất để làm cơ sở bồi thường.
B. Xác định giá trị thị trường của hàng hóa.
C. Tìm kiếm người chịu trách nhiệm về tổn thất.
D. Ngăn chặn tổn thất xảy ra.

112. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘tổn thất chung’ (General Average) là gì?

A. Tổn thất do hành động cố ý hy sinh một phần tài sản để cứu tàu và hàng hóa.
B. Tổn thất do thiên tai.
C. Tổn thất do lỗi của thuyền trưởng.
D. Tổn thất do chiến tranh.

113. Tại sao việc kê khai giá trị hàng hóa chính xác trong hợp đồng bảo hiểm lại quan trọng?

A. Để đảm bảo rằng số tiền bồi thường đủ để bù đắp tổn thất thực tế.
B. Để giảm phí bảo hiểm.
C. Để tránh bị phạt.
D. Để đơn giản hóa thủ tục hải quan.

114. Loại bảo hiểm nào bảo vệ người xuất khẩu khỏi rủi ro không thanh toán từ người nhập khẩu?

A. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Export Credit Insurance).
B. Bảo hiểm hàng hóa.
C. Bảo hiểm trách nhiệm.
D. Bảo hiểm tài sản.

115. Người nào có trách nhiệm thông báo tổn thất cho công ty bảo hiểm khi hàng hóa được bảo hiểm bị tổn thất?

A. Người được bảo hiểm (thường là người mua hoặc người bán tùy thuộc vào điều kiện Incoterms).
B. Công ty vận tải.
C. Cơ quan hải quan.
D. Người giám định.

116. Nếu một lô hàng được bảo hiểm theo điều kiện ‘Institute Cargo Clauses (C)’, loại rủi ro nào sau đây được bảo hiểm?

A. Rủi ro do cháy hoặc nổ, tàu hoặc thuyền mắc cạn, đắm hoặc lật úp.
B. Rủi ro do trộm cắp.
C. Rủi ro do chiến tranh.
D. Rủi ro do đình công.

117. Tại sao việc mua bảo hiểm trong thương mại quốc tế lại quan trọng?

A. Giúp bảo vệ khỏi các rủi ro và tổn thất có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển.
B. Giúp tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
C. Giúp giảm thuế nhập khẩu.
D. Giúp đơn giản hóa thủ tục hải quan.

118. Điều gì xảy ra nếu người mua không mua bảo hiểm cho hàng hóa trong điều kiện CIF?

A. Người bán có trách nhiệm mua bảo hiểm thay cho người mua.
B. Người mua tự chịu mọi rủi ro và tổn thất.
C. Hợp đồng mua bán bị hủy bỏ.
D. Công ty vận tải chịu trách nhiệm bảo hiểm.

119. Loại bảo hiểm nào phù hợp nhất cho một doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa dễ vỡ?

A. Bảo hiểm hàng hóa với điều khoản ‘All Risks’ và kiểm tra đóng gói cẩn thận.
B. Bảo hiểm trách nhiệm.
C. Bảo hiểm tài sản.
D. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu.

120. Điều gì xảy ra nếu người mua cố ý khai báo giá trị hàng hóa thấp hơn giá trị thực tế để giảm phí bảo hiểm?

A. Khi xảy ra tổn thất, số tiền bồi thường sẽ bị giảm tương ứng hoặc từ chối bồi thường.
B. Không có hậu quả gì.
C. Sẽ được hoàn lại phí bảo hiểm.
D. Sẽ bị phạt hành chính.

121. Loại bảo hiểm nào phù hợp nhất cho một công ty muốn bảo vệ mình khỏi rủi ro trách nhiệm pháp lý phát sinh từ sản phẩm bị lỗi gây thương tích cho người tiêu dùng ở nước ngoài?

A. Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
B. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh
C. Bảo hiểm hàng hải
D. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu

122. Nếu một lô hàng bị hư hỏng do lỗi đóng gói, ai sẽ chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại?

A. Công ty bảo hiểm
B. Người bán (nếu lỗi đóng gói thuộc về người bán)
C. Người mua
D. Công ty vận chuyển

123. Rủi ro nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi bảo hiểm của bảo hiểm hàng hải thông thường?

A. Cháy nổ
B. Đắm tàu
C. Chiến tranh
D. Mắc cạn

124. Nếu người mua muốn tự mình kiểm soát việc mua bảo hiểm cho hàng hóa, điều khoản Incoterms nào phù hợp nhất?

A. CIF
B. CIP
C. FOB
D. DDP

125. Điều khoản nào trong Incoterms 2020 yêu cầu người bán phải chịu trách nhiệm mua bảo hiểm ở mức tối thiểu?

A. FOB
B. CIF
C. EXW
D. DDP

126. Điều khoản ‘Free from Particular Average’ (FPA) trong bảo hiểm hàng hải có nghĩa là gì?

A. Bảo hiểm cho mọi tổn thất, bất kể nguyên nhân
B. Không bảo hiểm cho tổn thất bộ phận, trừ khi tổn thất đó là do một số nguyên nhân cụ thể (ví dụ: tàu mắc cạn, đắm)
C. Chỉ bảo hiểm cho tổn thất toàn bộ
D. Bảo hiểm cho tổn thất do chiến tranh và đình công

127. Tại sao việc kê khai chính xác giá trị hàng hóa trên hợp đồng bảo hiểm lại quan trọng?

A. Để giảm thiểu phí bảo hiểm phải trả
B. Để đảm bảo bồi thường đầy đủ trong trường hợp tổn thất
C. Để tránh bị phạt do vi phạm quy định hải quan
D. Để tăng cường uy tín với đối tác kinh doanh

128. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn điều khoản bảo hiểm hàng hóa?

A. Loại hàng hóa
B. Phương thức vận chuyển
C. Điều khoản Incoterms
D. Sở thích cá nhân của người bán

129. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến phí bảo hiểm hàng hóa trong thương mại quốc tế?

A. Loại hàng hóa
B. Giá trị hàng hóa
C. Phương thức vận chuyển
D. Màu sắc của bao bì

130. Trong bảo hiểm hàng hải, ai là người được hưởng quyền lợi bồi thường khi hàng hóa bị tổn thất?

A. Chỉ người bán
B. Chỉ người mua
C. Người được chỉ định trong hợp đồng bảo hiểm (thường là người bán hoặc người mua, tùy thuộc vào điều khoản Incoterms)
D. Công ty vận chuyển

131. Trong bảo hiểm hàng hóa, ‘Average’ có nghĩa là gì?

A. Giá trị trung bình của hàng hóa
B. Tổn thất
C. Phí bảo hiểm trung bình
D. Thời gian vận chuyển trung bình

132. Khi nào người mua nên yêu cầu người bán cung cấp giấy chứng nhận bảo hiểm (insurance certificate)?

A. Khi người mua tự mua bảo hiểm
B. Khi điều khoản Incoterms yêu cầu người bán mua bảo hiểm
C. Khi hàng hóa đã đến cảng đích
D. Khi người mua không tin tưởng người bán

133. ICC (A) trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển bảo hiểm cho những rủi ro nào?

A. Chỉ bảo hiểm cho các rủi ro được liệt kê cụ thể
B. Bảo hiểm mọi rủi ro, trừ các rủi ro bị loại trừ
C. Chỉ bảo hiểm cho rủi ro chiến tranh và đình công
D. Chỉ bảo hiểm cho rủi ro thiên tai

134. Chứng từ nào sau đây KHÔNG cần thiết khi yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hải?

A. Hóa đơn thương mại
B. Vận đơn
C. Giấy chứng nhận bảo hiểm
D. Báo cáo thời tiết địa phương

135. Loại bảo hiểm nào sau đây bảo vệ người xuất khẩu khỏi rủi ro không thanh toán từ người nhập khẩu do các yếu tố chính trị hoặc thương mại?

A. Bảo hiểm hàng hải
B. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
C. Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
D. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh

136. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp về bồi thường bảo hiểm, phương pháp giải quyết nào thường được ưu tiên?

A. Tố tụng tại tòa án
B. Hòa giải hoặc trọng tài
C. Biện pháp hành chính
D. Thương lượng trực tiếp

137. Trong trường hợp hàng hóa bị tổn thất một phần, người được bảo hiểm cần thực hiện hành động nào đầu tiên?

A. Báo cáo ngay lập tức cho công ty bảo hiểm
B. Tự ý sửa chữa hoặc thay thế hàng hóa bị tổn thất
C. Bán đấu giá hàng hóa bị tổn thất
D. Chờ đợi hướng dẫn từ người mua

138. Giấy chứng nhận bảo hiểm (insurance certificate) có chức năng gì?

A. Thay thế cho hợp đồng mua bán
B. Chứng minh rằng hàng hóa đã được bảo hiểm
C. Xác nhận giá trị hàng hóa
D. Cho phép nhập khẩu hàng hóa

139. Rủi ro ‘chiến tranh và đình công’ thường được bảo hiểm bổ sung trong loại hình bảo hiểm nào?

A. Bảo hiểm trách nhiệm chung
B. Bảo hiểm hàng hải
C. Bảo hiểm tín dụng
D. Bảo hiểm tài sản

140. Tại sao việc kiểm tra kỹ lưỡng hàng hóa ngay khi nhận hàng lại quan trọng đối với người mua trong thương mại quốc tế?

A. Để đảm bảo nhận được hàng hóa đúng số lượng và chất lượng như thỏa thuận, và để có cơ sở khiếu nại bảo hiểm nếu có tổn thất
B. Để trốn thuế nhập khẩu
C. Để bán lại hàng hóa với giá cao hơn
D. Để gây khó dễ cho người bán

141. Tại sao việc lựa chọn công ty bảo hiểm uy tín lại quan trọng trong thương mại quốc tế?

A. Để tiết kiệm chi phí bảo hiểm
B. Để đảm bảo khả năng bồi thường nhanh chóng và đầy đủ khi có sự cố
C. Để được hưởng ưu đãi thuế
D. Để tránh bị kiểm tra hải quan

142. Điều khoản ‘Institute Cargo Clauses (C)’ bảo hiểm cho những rủi ro nào?

A. Mọi rủi ro
B. Các rủi ro được liệt kê cụ thể như cháy, nổ, đắm tàu, mắc cạn
C. Rủi ro chiến tranh và đình công
D. Rủi ro trộm cắp

143. Khiếu nại bồi thường bảo hiểm hàng hải thường được giải quyết như thế nào?

A. Thông qua tòa án quốc tế
B. Thông qua đàm phán giữa người được bảo hiểm và công ty bảo hiểm, hoặc thông qua trọng tài
C. Thông qua quyết định của chính phủ nước xuất khẩu
D. Thông qua quyết định của chính phủ nước nhập khẩu

144. Trong bảo hiểm hàng hóa, ‘tổn thất bộ phận’ (Partial Loss) khác với ‘tổn thất toàn bộ’ (Total Loss) như thế nào?

A. Tổn thất bộ phận là khi hàng hóa bị hư hỏng một phần, trong khi tổn thất toàn bộ là khi hàng hóa bị mất hoàn toàn hoặc hư hỏng đến mức không thể phục hồi
B. Tổn thất bộ phận luôn được bồi thường 100%, trong khi tổn thất toàn bộ chỉ được bồi thường một phần
C. Tổn thất bộ phận chỉ áp dụng cho hàng hóa dễ vỡ, trong khi tổn thất toàn bộ áp dụng cho mọi loại hàng hóa
D. Tổn thất bộ phận do thiên tai, trong khi tổn thất toàn bộ do con người gây ra

145. Loại bảo hiểm nào bảo vệ người xuất khẩu khỏi rủi ro người mua từ chối nhận hàng?

A. Bảo hiểm hàng hải
B. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
C. Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
D. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh

146. Trong bảo hiểm hàng hải, thuật ngữ ‘ tổn thất chung’ (General Average) đề cập đến điều gì?

A. Tổn thất toàn bộ hàng hóa do thiên tai
B. Tổn thất bộ phận hàng hóa do lỗi của người vận chuyển
C. Tổn thất do hành động cố ý để cứu tàu và hàng hóa khỏi nguy hiểm chung
D. Tổn thất do biến động tỷ giá hối đoái

147. Điều khoản nào sau đây của Incoterms quy định người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa?

A. FOB (Free on Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DAP (Delivered at Place)

148. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘Salvage Value’ là gì?

A. Giá trị ban đầu của hàng hóa
B. Chi phí vận chuyển hàng hóa
C. Giá trị còn lại của hàng hóa bị hư hỏng sau sự cố
D. Số tiền bồi thường bảo hiểm

149. Loại bảo hiểm nào bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro bị gián đoạn hoạt động sản xuất do tổn thất tài sản (ví dụ: hỏa hoạn, thiên tai)?

A. Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
B. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh
C. Bảo hiểm hàng hải
D. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu

150. Nếu một lô hàng bị tổn thất do một sự kiện không lường trước được và không thuộc bất kỳ điều khoản loại trừ nào của hợp đồng bảo hiểm, thì đây được gọi là gì?

A. Tổn thất chiến tranh
B. Tổn thất do đình công
C. Tổn thất ngẫu nhiên
D. Tổn thất có chủ ý

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.