1. Trong bảo hiểm hàng hải, tổn thất chung (general average) là gì?
A. Tổn thất do hàng hóa bị hư hỏng tự nhiên.
B. Tổn thất do hành vi cố ý hy sinh tài sản để cứu tàu và hàng hóa.
C. Tổn thất do tàu bị đắm.
D. Tổn thất do hàng hóa bị mất cắp.
2. Ai là người có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm trả tiền bảo hiểm trong bảo hiểm nhân thọ?
A. Bên mua bảo hiểm.
B. Người được bảo hiểm.
C. Người thụ hưởng.
D. Người làm chứng.
3. Hành động nào sau đây của bên mua bảo hiểm vi phạm nguyên tắc trung thực tuyệt đối?
A. Khai báo đầy đủ và chính xác thông tin về đối tượng bảo hiểm.
B. Cung cấp thông tin không chính xác về tình trạng sức khỏe khi mua bảo hiểm nhân thọ.
C. Đóng phí bảo hiểm đầy đủ và đúng hạn.
D. Thông báo kịp thời cho doanh nghiệp bảo hiểm khi có sự thay đổi về rủi ro.
4. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong kinh doanh bảo hiểm?
A. Thông tin sai lệch về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh
B. Giảm phí bảo hiểm cho một số khách hàng nhất định dựa trên tiêu chí rủi ro
C. Xúi giục khách hàng hủy hợp đồng bảo hiểm hiện có để mua sản phẩm của mình
D. Sao chép trái phép sản phẩm bảo hiểm của doanh nghiệp khác
5. Đâu là điểm khác biệt chính giữa bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ?
A. Bảo hiểm nhân thọ bảo vệ con người, bảo hiểm phi nhân thọ bảo vệ tài sản.
B. Bảo hiểm nhân thọ có giá trị tích lũy, bảo hiểm phi nhân thọ không có giá trị tích lũy.
C. Bảo hiểm nhân thọ do nhà nước quản lý, bảo hiểm phi nhân thọ do tư nhân quản lý.
D. Bảo hiểm nhân thọ có thời hạn ngắn, bảo hiểm phi nhân thọ có thời hạn dài.
6. Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc đối tượng bảo hiểm của bảo hiểm tài sản?
A. Nhà cửa, vật kiến trúc
B. Máy móc, thiết bị
C. Tiền mặt, giấy tờ có giá trị
D. Hàng hóa, vật tư
7. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có hiệu lực?
A. Bên mua bảo hiểm có quyền lợi có thể được bảo hiểm đối với người được bảo hiểm.
B. Người được bảo hiểm còn sống tại thời điểm giao kết hợp đồng.
C. Bên mua bảo hiểm đóng phí bảo hiểm đầy đủ và đúng hạn.
D. Hợp đồng được lập thành văn bản.
8. Trong bảo hiểm tài sản, ‘giá trị thị trường’ (market value) khác với ‘giá trị còn lại’ (book value) như thế nào?
A. Giá trị thị trường là giá mua ban đầu, giá trị còn lại là giá sau khấu hao.
B. Giá trị thị trường là giá hiện tại trên thị trường, giá trị còn lại là giá sau khấu hao.
C. Giá trị thị trường là giá do doanh nghiệp bảo hiểm định giá, giá trị còn lại là giá do bên mua bảo hiểm định giá.
D. Giá trị thị trường và giá trị còn lại là giống nhau.
9. Rủi ro đạo đức (moral hazard) trong bảo hiểm là gì?
A. Rủi ro do thiên tai gây ra.
B. Rủi ro do sự thay đổi của môi trường kinh tế.
C. Rủi ro do hành vi cố ý gây thiệt hại của người được bảo hiểm.
D. Rủi ro do sự bất cẩn của người được bảo hiểm.
10. Thế nào là ‘tái tục hợp đồng bảo hiểm’?
A. Hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn.
B. Ký kết hợp đồng bảo hiểm mới với các điều khoản tương tự khi hợp đồng cũ hết hạn.
C. Thay đổi các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm hiện tại.
D. Chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm cho người khác.
11. Loại hình bảo hiểm nào sau đây BẮT BUỘC đối với chủ xe cơ giới tại Việt Nam?
A. Bảo hiểm vật chất xe.
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự đối với người thứ ba.
C. Bảo hiểm tai nạn cho lái xe và phụ xe.
D. Bảo hiểm hàng hóa trên xe.
12. Trong bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm, ai là người có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại?
A. Nhà sản xuất sản phẩm.
B. Người tiêu dùng bị thiệt hại do sản phẩm.
C. Nhà phân phối sản phẩm.
D. Cả nhà sản xuất, nhà phân phối và người tiêu dùng.
13. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định phí bảo hiểm?
A. Giá trị của đối tượng bảo hiểm.
B. Mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm.
C. Thời hạn bảo hiểm.
D. Uy tín của doanh nghiệp bảo hiểm.
14. Mục đích của việc tái bảo hiểm là gì?
A. Tăng doanh thu cho doanh nghiệp bảo hiểm gốc.
B. Phân tán rủi ro và tăng cường khả năng tài chính của doanh nghiệp bảo hiểm gốc.
C. Giảm phí bảo hiểm cho khách hàng.
D. Tăng cường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm.
15. Trong bảo hiểm, ‘người thụ hưởng’ (beneficiary) là ai?
A. Người đứng tên hợp đồng bảo hiểm.
B. Người được bảo hiểm.
C. Người được chỉ định nhận tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
D. Người làm chứng khi ký kết hợp đồng bảo hiểm.
16. Hợp đồng bảo hiểm vô hiệu trong trường hợp nào sau đây?
A. Bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm đầy đủ.
B. Đối tượng bảo hiểm không tồn tại vào thời điểm giao kết hợp đồng.
C. Người được bảo hiểm bị chết do tai nạn.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm chậm trễ trong việc bồi thường.
17. Trong bảo hiểm y tế, khái niệm ‘đồng chi trả’ (co-payment) nghĩa là gì?
A. Số tiền mà người được bảo hiểm phải tự trả khi khám chữa bệnh.
B. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm trả cho cơ sở y tế.
C. Số tiền mà người được bảo hiểm phải trả hàng tháng để duy trì bảo hiểm.
D. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm phải trả cho người được bảo hiểm khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra.
18. Khi xảy ra tranh chấp giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, phương thức giải quyết nào được ưu tiên?
A. Khởi kiện tại tòa án.
B. Thương lượng, hòa giải.
C. Trọng tài.
D. Khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước.
19. Điều khoản loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm là gì?
A. Điều khoản quy định quyền lợi của người được bảo hiểm.
B. Điều khoản quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Điều khoản quy định các rủi ro mà doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm bồi thường.
D. Điều khoản quy định cách thức giải quyết tranh chấp.
20. Thế nào là ‘giá trị bảo hiểm’ (insured value) của tài sản?
A. Giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm xảy ra tổn thất.
B. Giá trị tài sản do bên mua bảo hiểm tự định giá.
C. Giá trị tài sản được doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm thỏa thuận và ghi trong hợp đồng bảo hiểm.
D. Giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ khấu hao.
21. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc hoạt động bảo hiểm?
A. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối
B. Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm
C. Nguyên tắc bồi thường
D. Nguyên tắc tương hỗ
22. Trong bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, đối tượng được bảo hiểm là ai?
A. Khách hàng của người hành nghề.
B. Bản thân người hành nghề.
C. Doanh nghiệp nơi người hành nghề làm việc.
D. Người thân của người hành nghề.
23. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, ai là người có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho người thứ ba?
A. Người được bảo hiểm
B. Người thụ hưởng
C. Doanh nghiệp bảo hiểm
D. Cả người được bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm
24. Loại hình bảo hiểm nào sau đây thuộc bảo hiểm trách nhiệm?
A. Bảo hiểm hỏa hoạn
B. Bảo hiểm xe cơ giới
C. Bảo hiểm nhân thọ
D. Bảo hiểm sức khỏe
25. Nguyên tắc bồi thường (indemnity) trong bảo hiểm có nghĩa là gì?
A. Người được bảo hiểm được bồi thường vượt quá thiệt hại thực tế.
B. Người được bảo hiểm được khôi phục lại tình trạng tài chính như trước khi xảy ra tổn thất.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường ngay lập tức khi có yêu cầu.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường theo giá trị thị trường của tài sản.
26. Đại lý bảo hiểm có trách nhiệm gì đối với doanh nghiệp bảo hiểm?
A. Thu xếp và thu phí bảo hiểm
B. Giám định tổn thất
C. Bồi thường bảo hiểm
D. Tái bảo hiểm
27. Hậu quả của việc bên mua bảo hiểm cố ý cung cấp thông tin sai lệch để được hưởng quyền lợi bảo hiểm là gì?
A. Hợp đồng bảo hiểm vẫn có hiệu lực và doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường và hủy hợp đồng bảo hiểm.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ bồi thường một phần thiệt hại.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền tăng phí bảo hiểm.
28. Trong bảo hiểm, thuật ngữ ‘tổn thất bộ phận’ (partial loss) dùng để chỉ điều gì?
A. Tổn thất toàn bộ đối tượng bảo hiểm.
B. Tổn thất một phần đối tượng bảo hiểm.
C. Chi phí giám định tổn thất.
D. Chi phí bồi thường bảo hiểm.
29. Trong bảo hiểm, ‘rủi ro được bảo hiểm’ (insured peril) là gì?
A. Rủi ro mà bên mua bảo hiểm phải tự chịu.
B. Rủi ro mà doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm.
C. Rủi ro được liệt kê trong hợp đồng bảo hiểm mà doanh nghiệp bảo hiểm sẽ bồi thường nếu xảy ra.
D. Rủi ro do thiên tai gây ra.
30. Quyền lợi có thể được bảo hiểm (insurable interest) là gì?
A. Quyền được bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
B. Quyền sở hữu đối với đối tượng bảo hiểm.
C. Mối quan hệ giữa người được bảo hiểm và đối tượng bảo hiểm, theo đó người được bảo hiểm sẽ bị thiệt hại tài chính nếu đối tượng bảo hiểm bị tổn thất.
D. Quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp thông tin về sản phẩm bảo hiểm.
31. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây BẮT BUỘC phải mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự?
A. Chủ xe ô tô, xe máy.
B. Người điều khiển phương tiện giao thông công cộng.
C. Chủ sở hữu nhà cao tầng.
D. Tất cả các đối tượng trên.
32. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, khái niệm ‘giới hạn trách nhiệm’ (limit of liability) có nghĩa là gì?
A. Số tiền tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường cho mỗi vụ tổn thất.
B. Số tiền tối thiểu mà doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường cho mỗi vụ tổn thất.
C. Tổng số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường trong suốt thời hạn hợp đồng.
D. Số tiền mà người mua bảo hiểm phải trả cho mỗi vụ tổn thất.
33. Điều gì xảy ra nếu người mua bảo hiểm cung cấp thông tin không chính xác về tuổi của mình trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ?
A. Hợp đồng bảo hiểm sẽ tự động chấm dứt.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền điều chỉnh phí bảo hiểm hoặc số tiền bảo hiểm cho phù hợp với tuổi thực tế.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm vẫn phải bồi thường đầy đủ khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
D. Người mua bảo hiểm phải trả thêm một khoản tiền phạt.
34. Trong bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm, đối tượng nào sau đây có thể là người yêu cầu bồi thường?
A. Nhà sản xuất.
B. Nhà phân phối.
C. Người tiêu dùng bị thiệt hại do sản phẩm.
D. Tất cả các đối tượng trên.
35. Định nghĩa nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘quyền lợi có thể được bảo hiểm’?
A. Quyền của người mua bảo hiểm được yêu cầu bồi thường khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
B. Quyền của người mua bảo hiểm được chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm cho người khác.
C. Việc người mua bảo hiểm phải có một quyền lợi hợp pháp hoặc tài chính đối với đối tượng được bảo hiểm.
D. Việc người mua bảo hiểm phải chứng minh được khả năng tài chính để trả phí bảo hiểm.
36. Mục đích của việc tái bảo hiểm là gì?
A. Tăng doanh thu cho doanh nghiệp bảo hiểm gốc.
B. Giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thanh toán của doanh nghiệp bảo hiểm gốc.
C. Cạnh tranh với các doanh nghiệp bảo hiểm khác.
D. Mở rộng thị trường bảo hiểm.
37. Loại hình bảo hiểm nào sau đây bảo vệ người lao động khỏi các rủi ro tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp?
A. Bảo hiểm y tế.
B. Bảo hiểm xã hội.
C. Bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
D. Bảo hiểm thất nghiệp.
38. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời gian tối đa để doanh nghiệp bảo hiểm giải quyết yêu cầu bồi thường là bao lâu?
A. 15 ngày.
B. 30 ngày.
C. 45 ngày.
D. 60 ngày.
39. Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt thường bảo hiểm cho những loại tổn thất nào?
A. Chỉ tổn thất do hỏa hoạn.
B. Chỉ tổn thất do các rủi ro đặc biệt như bão, lũ lụt.
C. Tổn thất do hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt được liệt kê trong hợp đồng.
D. Tất cả các loại tổn thất tài sản.
40. Trong bảo hiểm nhân thọ, quyền lợi tiền mặt (Cash Value) là gì?
A. Số tiền mà người được bảo hiểm nhận được khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
B. Số tiền mà người mua bảo hiểm phải trả định kỳ.
C. Giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm khi người mua bảo hiểm chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.
D. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm dùng để đầu tư.
41. Trong bảo hiểm xe cơ giới, khái niệm ‘mức miễn thường’ (deductible) được hiểu như thế nào?
A. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm phải trả cho người mua bảo hiểm khi xảy ra tai nạn.
B. Số tiền mà người mua bảo hiểm phải tự chịu trong mỗi vụ tổn thất trước khi doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường.
C. Số tiền mà người mua bảo hiểm phải trả định kỳ để duy trì hợp đồng bảo hiểm.
D. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm được phép giữ lại từ phí bảo hiểm.
42. Trong bảo hiểm hàng hải, tổn thất chung (General Average) được hiểu là gì?
A. Tổn thất của riêng chủ hàng.
B. Tổn thất do thiên tai gây ra cho tàu.
C. Những hy sinh hoặc chi phí đặc biệt được thực hiện một cách cố ý và hợp lý vì sự an toàn chung.
D. Tổn thất do lỗi của thuyền trưởng.
43. Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc đối tượng bảo hiểm của bảo hiểm tài sản?
A. Nhà cửa, vật kiến trúc
B. Máy móc, thiết bị
C. Tiền mặt, giấy tờ có giá
D. Hàng hóa, vật tư
44. Loại hình bảo hiểm nào sau đây giúp bảo vệ doanh nghiệp khỏi các tổn thất do gián đoạn kinh doanh?
A. Bảo hiểm tài sản.
B. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.
C. Bảo hiểm trách nhiệm chung.
D. Bảo hiểm tín dụng.
45. Điều gì xảy ra khi một rủi ro được bảo hiểm xảy ra, nhưng người được bảo hiểm đã không thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết để giảm thiểu thiệt hại?
A. Doanh nghiệp bảo hiểm vẫn phải bồi thường toàn bộ thiệt hại.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường hoặc giảm mức bồi thường.
C. Người được bảo hiểm phải tự chịu toàn bộ thiệt hại.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ bồi thường một phần thiệt hại.
46. Phí bảo hiểm được xác định dựa trên yếu tố nào sau đây?
A. Tuổi của người mua bảo hiểm.
B. Giá trị của đối tượng bảo hiểm.
C. Mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm.
D. Tất cả các yếu tố trên.
47. Khái niệm ‘bảo hiểm trùng’ (double insurance) được hiểu như thế nào?
A. Việc một đối tượng bảo hiểm được bảo hiểm bởi hai hoặc nhiều hợp đồng bảo hiểm với tổng số tiền bảo hiểm vượt quá giá trị thực tế của đối tượng bảo hiểm.
B. Việc một người mua bảo hiểm mua hai hoặc nhiều hợp đồng bảo hiểm cho cùng một rủi ro.
C. Việc một doanh nghiệp bảo hiểm bán hai hoặc nhiều loại hình bảo hiểm khác nhau cho cùng một khách hàng.
D. Việc một hợp đồng bảo hiểm được tái bảo hiểm bởi hai hoặc nhiều doanh nghiệp tái bảo hiểm.
48. Hành vi nào sau đây được xem là vi phạm nguyên tắc trung thực tuyệt đối trong bảo hiểm?
A. Khai báo đầy đủ và chính xác thông tin về đối tượng bảo hiểm.
B. Cung cấp thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin quan trọng có thể ảnh hưởng đến quyết định của doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro theo yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm.
D. Yêu cầu bồi thường khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
49. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến phí bảo hiểm của bảo hiểm nhân thọ?
A. Tuổi của người được bảo hiểm.
B. Giới tính của người được bảo hiểm.
C. Tình trạng sức khỏe của người được bảo hiểm.
D. Màu sắc của xe ô tô.
50. Điều khoản loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm có ý nghĩa gì?
A. Quy định các quyền lợi mà người được bảo hiểm sẽ nhận được.
B. Quy định các rủi ro mà doanh nghiệp bảo hiểm sẽ không chịu trách nhiệm bồi thường.
C. Quy định mức phí bảo hiểm mà người mua bảo hiểm phải trả.
D. Quy định thời hạn bảo hiểm của hợp đồng.
51. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm?
A. Người mua bảo hiểm không trả phí bảo hiểm đầy đủ và đúng hạn.
B. Người mua bảo hiểm bị ốm đau.
C. Người mua bảo hiểm chuyển chỗ ở.
D. Người mua bảo hiểm thay đổi công việc.
52. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, ai là người thứ ba?
A. Người mua bảo hiểm.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Người bị thiệt hại do hành vi của người mua bảo hiểm gây ra.
D. Người làm chứng cho sự kiện bảo hiểm.
53. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm được xác định như thế nào?
A. Do doanh nghiệp bảo hiểm quy định.
B. Do bên mua bảo hiểm quyết định.
C. Do Nhà nước quy định.
D. Do thỏa thuận giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm.
54. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc hoạt động bảo hiểm?
A. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối
B. Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm
C. Nguyên tắc khoán
D. Nguyên tắc bồi thường
55. Khi một người tham gia bảo hiểm nhân thọ và chỉ định người thụ hưởng, người thụ hưởng có quyền gì?
A. Quyền yêu cầu thay đổi các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm.
B. Quyền nhận số tiền bảo hiểm khi người được bảo hiểm tử vong.
C. Quyền đóng phí bảo hiểm thay cho người mua bảo hiểm.
D. Quyền chấm dứt hợp đồng bảo hiểm.
56. Hậu quả pháp lý của việc bên mua bảo hiểm cố ý gây ra sự kiện bảo hiểm là gì?
A. Doanh nghiệp bảo hiểm vẫn phải bồi thường thiệt hại.
B. Hợp đồng bảo hiểm sẽ bị vô hiệu và doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ bồi thường một phần thiệt hại.
D. Người mua bảo hiểm phải trả thêm phí bảo hiểm.
57. Loại hình bảo hiểm nào sau đây bảo vệ người được bảo hiểm khỏi các rủi ro liên quan đến việc hành nghề của họ?
A. Bảo hiểm tài sản.
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự nghề nghiệp.
C. Bảo hiểm nhân thọ.
D. Bảo hiểm sức khỏe.
58. Khi xảy ra tranh chấp giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, phương thức giải quyết tranh chấp nào được ưu tiên?
A. Tòa án.
B. Trọng tài.
C. Thương lượng, hòa giải.
D. Khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước.
59. Trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, điều kiện bảo hiểm ‘CIF’ có nghĩa là gì?
A. Giá thành, bảo hiểm, phí vận chuyển (Cost, Insurance, Freight).
B. Giá thành và phí vận chuyển (Cost and Freight).
C. Giá thành, phí vận chuyển (Cost, Freight).
D. Miễn trách nhiệm người bán (Cost, Inssurance, Free).
60. Trong bảo hiểm sức khỏe, thuật ngữ ‘thời gian chờ’ (waiting period) có nghĩa là gì?
A. Thời gian mà doanh nghiệp bảo hiểm cần để xem xét yêu cầu bồi thường.
B. Thời gian mà người mua bảo hiểm phải chờ trước khi hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực.
C. Thời gian mà người được bảo hiểm phải chờ trước khi được hưởng một số quyền lợi nhất định.
D. Thời gian mà doanh nghiệp bảo hiểm có quyền thay đổi điều khoản hợp đồng.
61. Một doanh nghiệp bảo hiểm tuyên bố phá sản. Điều gì sẽ xảy ra với các hợp đồng bảo hiểm đã ký?
A. Tất cả các hợp đồng bảo hiểm sẽ tự động chấm dứt và người mua bảo hiểm mất toàn bộ phí đã đóng.
B. Các hợp đồng bảo hiểm có thể được chuyển giao cho một doanh nghiệp bảo hiểm khác hoặc được Nhà nước bảo hộ theo quy định của pháp luật.
C. Người mua bảo hiểm phải đóng thêm phí để duy trì hợp đồng.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thanh lý tài sản để trả nợ cho các chủ nợ khác, không ưu tiên người mua bảo hiểm.
62. Trong bảo hiểm nhân thọ, ‘người thụ hưởng’ là ai?
A. Người đóng phí bảo hiểm.
B. Người được bảo hiểm.
C. Người nhận tiền bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm.
63. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến phí bảo hiểm?
A. Mức độ rủi ro của đối tượng được bảo hiểm.
B. Giá trị của đối tượng được bảo hiểm.
C. Điều khoản và điều kiện của hợp đồng bảo hiểm.
D. Sở thích cá nhân của người mua bảo hiểm.
64. Điều gì xảy ra khi một rủi ro được bảo hiểm xảy ra?
A. Bên mua bảo hiểm phải tự chịu mọi tổn thất.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ bồi thường hoặc trả tiền bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng.
C. Hợp đồng bảo hiểm tự động chấm dứt.
D. Bên mua bảo hiểm phải đóng thêm phí bảo hiểm.
65. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, đối tượng nào sau đây KHÔNG được bảo hiểm?
A. Tính mạng con người
B. Sức khỏe con người
C. Các quyền tài sản
D. Hành vi vi phạm pháp luật, vi phạm đạo đức xã hội
66. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, đối tượng được bảo hiểm là gì?
A. Tài sản của người được bảo hiểm.
B. Trách nhiệm pháp lý của người được bảo hiểm đối với bên thứ ba.
C. Tính mạng và sức khỏe của người được bảo hiểm.
D. Thu nhập của người được bảo hiểm.
67. Trong bảo hiểm, ‘tái tục’ (renewal) hợp đồng có nghĩa là gì?
A. Hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn.
B. Điều chỉnh các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm.
C. Gia hạn thời gian hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm khi hết hạn.
D. Chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm cho người khác.
68. Điều khoản loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm có nghĩa là gì?
A. Các rủi ro mà doanh nghiệp bảo hiểm sẽ không bồi thường.
B. Các quyền lợi mà người được bảo hiểm được hưởng.
C. Các điều kiện để hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực.
D. Các thủ tục để yêu cầu bồi thường bảo hiểm.
69. Trong bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt, ‘nguyên tắc thế quyền’ (subrogation) có ý nghĩa gì?
A. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền thay thế người được bảo hiểm để đòi bồi thường từ bên thứ ba gây ra thiệt hại.
B. Người được bảo hiểm có quyền thế chấp tài sản cho doanh nghiệp bảo hiểm để đảm bảo khả năng thanh toán.
C. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền thay đổi các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm.
D. Người được bảo hiểm có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường trước khi xác định được nguyên nhân gây ra hỏa hoạn.
70. Loại hình bảo hiểm nào dưới đây bảo vệ người được bảo hiểm khỏi các rủi ro liên quan đến sức khỏe, thương tật, bệnh tật hoặc tai nạn?
A. Bảo hiểm tài sản
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
C. Bảo hiểm nhân thọ
D. Bảo hiểm sức khỏe
71. Một người mua bảo hiểm xe cơ giới và gây tai nạn làm thiệt hại đến tài sản của người khác. Loại bảo hiểm nào sẽ chi trả cho thiệt hại này?
A. Bảo hiểm vật chất xe.
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự đối với bên thứ ba.
C. Bảo hiểm tai nạn lái xe và phụ xe.
D. Bảo hiểm hàng hóa trên xe.
72. Đâu là đặc điểm KHÔNG PHẢI của bảo hiểm?
A. Sự đóng góp của số đông để bù đắp rủi ro cho số ít
B. Tính chất bồi hoàn
C. Tính chất may rủi
D. Tính chất bắt buộc đối với mọi công dân
73. Một doanh nghiệp vận tải mua bảo hiểm trách nhiệm người vận chuyển. Rủi ro nào sau đây sẽ được bảo hiểm chi trả?
A. Thiệt hại do hàng hóa tự bốc cháy.
B. Thiệt hại do chiến tranh hoặc bạo loạn.
C. Thiệt hại do hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển do lỗi của người vận chuyển.
D. Thiệt hại do hàng hóa bị tịch thu bởi cơ quan nhà nước.
74. Đâu là vai trò của Nhà nước trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm?
A. Trực tiếp tham gia kinh doanh bảo hiểm.
B. Quy định pháp luật, giám sát và quản lý hoạt động bảo hiểm.
C. Quyết định phí bảo hiểm cho tất cả các loại hình bảo hiểm.
D. Bồi thường trực tiếp cho người được bảo hiểm khi doanh nghiệp bảo hiểm phá sản.
75. Hành động nào sau đây được xem là trục lợi bảo hiểm?
A. Khai báo trung thực về tình trạng sức khỏe khi mua bảo hiểm nhân thọ.
B. Yêu cầu bồi thường bảo hiểm cao hơn giá trị thiệt hại thực tế.
C. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro để giảm thiểu tổn thất.
D. Đóng phí bảo hiểm đầy đủ và đúng hạn.
76. Trong các nguyên tắc hoạt động bảo hiểm, nguyên tắc nào đảm bảo người được bảo hiểm chỉ được bồi thường tương ứng với thiệt hại thực tế?
A. Nguyên tắc khoán
B. Nguyên tắc thế quyền
C. Nguyên tắc bồi thường
D. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối
77. Trong bảo hiểm xây dựng, loại trừ nào sau đây thường gặp?
A. Thiệt hại do động đất.
B. Thiệt hại do hỏa hoạn.
C. Thiệt hại do lỗi thiết kế.
D. Thiệt hại do bão.
78. Ý nghĩa của việc giới hạn trách nhiệm của người bảo hiểm (limit of liability) trong hợp đồng bảo hiểm là gì?
A. Giới hạn số lượng người được bảo hiểm.
B. Giới hạn thời gian hợp đồng có hiệu lực.
C. Giới hạn số tiền tối đa mà người bảo hiểm phải trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
D. Giới hạn số lượng sự kiện bảo hiểm được bồi thường.
79. Tại sao việc thẩm định rủi ro (risk assessment) lại quan trọng đối với doanh nghiệp bảo hiểm?
A. Để giảm chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
B. Để xác định mức phí bảo hiểm phù hợp và quản lý rủi ro hiệu quả.
C. Để tăng số lượng khách hàng mua bảo hiểm.
D. Để tránh bị kiện ra tòa.
80. So sánh bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp và bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm.
A. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp bảo vệ người hành nghề, bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm bảo vệ nhà sản xuất.
B. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp chi trả cho thương tật cá nhân, bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm chi trả cho thiệt hại tài sản.
C. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp là bắt buộc, bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm là tự nguyện.
D. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp có thời hạn dài hơn bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm.
81. So sánh bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ, điểm khác biệt lớn nhất là gì?
A. Bảo hiểm nhân thọ chỉ bảo vệ con người, còn bảo hiểm phi nhân thọ chỉ bảo vệ tài sản.
B. Bảo hiểm nhân thọ có giá trị tích lũy, còn bảo hiểm phi nhân thọ thường không có.
C. Bảo hiểm nhân thọ do Nhà nước quản lý, còn bảo hiểm phi nhân thọ do tư nhân quản lý.
D. Bảo hiểm nhân thọ có thời hạn ngắn, còn bảo hiểm phi nhân thọ có thời hạn dài.
82. Trong bảo hiểm, khái niệm ‘rủi ro đạo đức’ (moral hazard) đề cập đến điều gì?
A. Rủi ro do thiên tai hoặc các yếu tố khách quan gây ra.
B. Rủi ro do sự thay đổi của pháp luật.
C. Rủi ro do hành vi cố ý hoặc thiếu cẩn trọng của người được bảo hiểm sau khi mua bảo hiểm.
D. Rủi ro do biến động của thị trường tài chính.
83. Phân biệt ‘đồng bảo hiểm’ (co-insurance) và ‘tái bảo hiểm’ (reinsurance).
A. Đồng bảo hiểm là chia sẻ rủi ro giữa người mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm, tái bảo hiểm là chia sẻ rủi ro giữa các doanh nghiệp bảo hiểm.
B. Đồng bảo hiểm là bảo hiểm cho nhiều người cùng lúc, tái bảo hiểm là bảo hiểm cho tài sản có giá trị lớn.
C. Đồng bảo hiểm là bảo hiểm bắt buộc, tái bảo hiểm là bảo hiểm tự nguyện.
D. Đồng bảo hiểm áp dụng cho bảo hiểm nhân thọ, tái bảo hiểm áp dụng cho bảo hiểm phi nhân thọ.
84. Khi xảy ra tranh chấp giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm, phương thức giải quyết nào sau đây thường được ưu tiên?
A. Khởi kiện tại tòa án.
B. Thương lượng và hòa giải.
C. Trọng tài.
D. Khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước.
85. Trong bảo hiểm tài sản, ‘giá trị thị trường’ của tài sản được hiểu là gì?
A. Giá trị tài sản khi mới mua.
B. Chi phí để xây dựng lại hoặc thay thế tài sản.
C. Giá trị tài sản tại thời điểm xảy ra tổn thất trên thị trường.
D. Giá trị tài sản được ghi trong sổ sách kế toán.
86. Một người tham gia bảo hiểm nhân thọ có thời hạn 20 năm. Sau 10 năm, người này muốn chấm dứt hợp đồng. Điều gì sẽ xảy ra?
A. Người này sẽ nhận lại toàn bộ số tiền đã đóng.
B. Người này sẽ không nhận lại được bất kỳ khoản tiền nào.
C. Người này có thể nhận lại một phần giá trị hoàn lại (nếu có) theo điều khoản của hợp đồng.
D. Người này phải đóng thêm phí phạt vì chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.
87. Trong bảo hiểm, thuật ngữ ‘tổn thất’ đề cập đến điều gì?
A. Khoản tiền mà bên mua bảo hiểm phải trả định kỳ.
B. Sự kiện ngẫu nhiên gây ra thiệt hại về người hoặc tài sản.
C. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm thu được sau khi trừ chi phí.
D. Mức độ rủi ro mà doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận.
88. Thời hạn bảo hiểm là gì?
A. Khoảng thời gian mà hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực.
B. Thời gian mà bên mua bảo hiểm phải đóng phí bảo hiểm.
C. Thời gian mà doanh nghiệp bảo hiểm phải giải quyết yêu cầu bồi thường.
D. Thời gian mà người được bảo hiểm phải thông báo về sự kiện bảo hiểm.
89. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘tổn thất chung’ (general average) là gì?
A. Tổn thất do thiên tai gây ra cho tàu và hàng hóa.
B. Tổn thất do lỗi của thuyền trưởng.
C. Tổn thất do chiến tranh hoặc cướp biển.
D. Tổn thất do hành động cố ý hy sinh một phần tài sản để cứu tàu và hàng hóa còn lại.
90. Tại sao nguyên tắc ‘quyền lợi có thể được bảo hiểm’ (insurable interest) lại quan trọng trong bảo hiểm?
A. Để đảm bảo doanh nghiệp bảo hiểm có đủ khả năng tài chính để bồi thường.
B. Để ngăn chặn hành vi trục lợi bảo hiểm và đảm bảo tính hợp pháp của hợp đồng.
C. Để đơn giản hóa thủ tục yêu cầu bồi thường bảo hiểm.
D. Để tăng tính cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm.
91. Hình thức bảo hiểm nào mà người được bảo hiểm nhận tiền bảo hiểm khi đạt đến một độ tuổi nhất định hoặc khi xảy ra sự kiện bảo hiểm?
A. Bảo hiểm nhân thọ
B. Bảo hiểm tài sản
C. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
D. Bảo hiểm hàng hóa
92. Khái niệm ‘mức miễn thường’ (deductible) trong bảo hiểm có nghĩa là gì?
A. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm phải trả cho người được bảo hiểm
B. Số tiền mà người được bảo hiểm phải tự chịu trước khi doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường
C. Số tiền phí bảo hiểm phải trả hàng tháng
D. Số tiền tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm sẽ bồi thường
93. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ doanh nghiệp khỏi những tổn thất do hành vi gian lận, biển thủ của nhân viên?
A. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh
B. Bảo hiểm tín dụng
C. Bảo hiểm lòng trung thực
D. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp
94. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, hoạt động nào sau đây KHÔNG được coi là hoạt động kinh doanh bảo hiểm?
A. Cung cấp dịch vụ tư vấn bảo hiểm
B. Đánh giá rủi ro bảo hiểm
C. Đầu tư vốn nhàn rỗi từ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm
D. Giám định tổn thất bảo hiểm
95. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ người vay tiền khỏi rủi ro mất khả năng trả nợ do tử vong hoặc thương tật vĩnh viễn?
A. Bảo hiểm nhân thọ
B. Bảo hiểm tín dụng
C. Bảo hiểm tài sản
D. Bảo hiểm trách nhiệm
96. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, loại bảo hiểm nào là bắt buộc đối với chủ xe cơ giới?
A. Bảo hiểm vật chất xe
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới
C. Bảo hiểm tai nạn cho người ngồi trên xe
D. Bảo hiểm cháy nổ xe
97. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ doanh nghiệp khỏi tổn thất thu nhập do gián đoạn sản xuất kinh doanh vì các rủi ro như cháy nổ, thiên tai?
A. Bảo hiểm tài sản
B. Bảo hiểm trách nhiệm chung
C. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh
D. Bảo hiểm tín dụng
98. Trong bảo hiểm sức khỏe, khái niệm ‘thời gian chờ’ (waiting period) có nghĩa là gì?
A. Thời gian để doanh nghiệp bảo hiểm xem xét yêu cầu bồi thường
B. Thời gian hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực
C. Thời gian từ khi mua bảo hiểm đến khi có thể yêu cầu bồi thường cho một số bệnh/tình trạng nhất định
D. Thời gian tối đa để yêu cầu bồi thường sau khi xảy ra sự kiện bảo hiểm
99. Trong bảo hiểm hàng hải, khái niệm ‘tổn thất chung’ (general average) đề cập đến điều gì?
A. Tổn thất toàn bộ hàng hóa trên tàu
B. Tổn thất một phần hàng hóa do thiên tai
C. Những tổn thất do cố ý hy sinh một phần tài sản để cứu tàu và hàng hóa còn lại
D. Tổn thất do tàu bị chìm
100. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ các nhà xuất khẩu khỏi rủi ro không được thanh toán bởi người mua ở nước ngoài?
A. Bảo hiểm hàng hóa
B. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
C. Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
D. Bảo hiểm vận chuyển
101. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, ai là người chịu trách nhiệm bồi thường cho bên thứ ba bị thiệt hại?
A. Người được bảo hiểm
B. Doanh nghiệp bảo hiểm
C. Bên thứ ba
D. Cả người được bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm
102. Trong bảo hiểm, điều khoản ‘pro rata’ thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Khi có nhiều hợp đồng bảo hiểm cho cùng một rủi ro
B. Khi người được bảo hiểm vi phạm hợp đồng
C. Khi xảy ra tổn thất toàn bộ
D. Khi doanh nghiệp bảo hiểm phá sản
103. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường?
A. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do lỗi vô ý của người được bảo hiểm
B. Người được bảo hiểm không cung cấp đầy đủ thông tin khi mua bảo hiểm
C. Sự kiện bảo hiểm xảy ra do nguyên nhân khách quan
D. Người được bảo hiểm thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro
104. Trong bảo hiểm tài sản, khái niệm ‘giá trị thị trường’ thường được sử dụng để xác định điều gì?
A. Số tiền bảo hiểm
B. Phí bảo hiểm
C. Mức khấu trừ
D. Giá trị bồi thường
105. Điều gì xảy ra khi một người cố ý khai báo thông tin sai lệch để được hưởng quyền lợi bảo hiểm?
A. Hợp đồng bảo hiểm vẫn có hiệu lực và doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường
B. Hợp đồng bảo hiểm bị vô hiệu và người đó có thể bị truy tố theo pháp luật
C. Hợp đồng bảo hiểm có thể được điều chỉnh lại
D. Người đó chỉ bị phạt hành chính
106. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố cơ bản của một hợp đồng bảo hiểm hợp lệ?
A. Sự đồng ý của các bên
B. Đối tượng bảo hiểm
C. Ý chí chủ quan của người mua bảo hiểm
D. Quyền lợi có thể được bảo hiểm
107. Trong bảo hiểm, ‘tái tục hợp đồng’ (renewal) có nghĩa là gì?
A. Hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn
B. Sửa đổi các điều khoản của hợp đồng
C. Gia hạn hợp đồng khi hết thời hạn
D. Chuyển nhượng hợp đồng cho người khác
108. Trong bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, đối tượng được bảo hiểm thường là ai?
A. Khách hàng của người hành nghề
B. Người hành nghề (ví dụ: bác sĩ, luật sư, kiến trúc sư)
C. Nhân viên của người hành nghề
D. Các nhà cung cấp dịch vụ cho người hành nghề
109. Trong bảo hiểm, ‘rủi ro đạo đức’ (moral hazard) đề cập đến điều gì?
A. Rủi ro do thiên tai gây ra
B. Rủi ro do sự thay đổi của thị trường tài chính
C. Sự thay đổi trong hành vi của người được bảo hiểm sau khi mua bảo hiểm, làm tăng khả năng xảy ra tổn thất
D. Rủi ro do lỗi kỹ thuật của máy móc
110. Nguyên tắc nào trong bảo hiểm đảm bảo rằng người được bảo hiểm không được bồi thường vượt quá thiệt hại thực tế?
A. Nguyên tắc thế quyền
B. Nguyên tắc khoán
C. Nguyên tắc bồi thường
D. Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm
111. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, đối tượng nào sau đây KHÔNG được bảo hiểm?
A. Tính mạng của con người
B. Sức khỏe của con người
C. Các hành vi vi phạm pháp luật
D. Tài sản hợp pháp
112. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến phí bảo hiểm của một hợp đồng bảo hiểm xe cơ giới?
A. Tuổi của người lái xe
B. Loại xe
C. Màu sắc của xe
D. Mục đích sử dụng xe
113. Trong bảo hiểm, ‘subrogation’ (thế quyền) có nghĩa là gì?
A. Quyền của doanh nghiệp bảo hiểm đòi người thứ ba bồi thường sau khi đã trả tiền cho người được bảo hiểm
B. Quyền của người được bảo hiểm yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường
C. Quyền của doanh nghiệp bảo hiểm tăng phí bảo hiểm
D. Quyền của người được bảo hiểm hủy hợp đồng
114. Trong bảo hiểm, ‘người thụ hưởng’ (beneficiary) là ai?
A. Người mua bảo hiểm
B. Người được bảo hiểm
C. Người nhận tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm
D. Doanh nghiệp bảo hiểm
115. Khái niệm ‘underwriting’ trong bảo hiểm liên quan đến hoạt động nào?
A. Giải quyết bồi thường
B. Đánh giá và chấp nhận rủi ro bảo hiểm
C. Quản lý quỹ đầu tư của doanh nghiệp bảo hiểm
D. Tiếp thị và bán sản phẩm bảo hiểm
116. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện chung để hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực?
A. Bên mua bảo hiểm có quyền lợi có thể được bảo hiểm
B. Sự kiện bảo hiểm phải là sự kiện có thể xảy ra
C. Đối tượng bảo hiểm phải tồn tại vào thời điểm giao kết hợp đồng
D. Bên mua bảo hiểm phải là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ
117. Trong bảo hiểm, ‘lapse’ có nghĩa là gì?
A. Hợp đồng bảo hiểm bị chấm dứt do không đóng phí bảo hiểm
B. Yêu cầu bồi thường bị từ chối
C. Hợp đồng bảo hiểm được gia hạn
D. Sự kiện bảo hiểm xảy ra
118. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ người lao động khỏi rủi ro tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp?
A. Bảo hiểm y tế
B. Bảo hiểm thất nghiệp
C. Bảo hiểm xã hội
D. Bảo hiểm tai nạn con người
119. Khi một người tham gia nhiều hợp đồng bảo hiểm cho cùng một đối tượng và cùng một rủi ro, điều này được gọi là gì?
A. Đồng bảo hiểm
B. Tái bảo hiểm
C. Bảo hiểm trùng
D. Bảo hiểm dưới giá trị
120. Trong bảo hiểm, ‘salvage’ có nghĩa là gì?
A. Số tiền bồi thường
B. Phần tài sản còn lại sau tổn thất mà doanh nghiệp bảo hiểm thu hồi được
C. Phí giám định tổn thất
D. Hành động cứu hộ tài sản bị tổn thất
121. Sự khác biệt chính giữa bảo hiểm ‘bồi thường’ (indemnity) và bảo hiểm ‘khoán’ (valued policy) là gì?
A. Bảo hiểm bồi thường chi trả theo giá trị thị trường, bảo hiểm khoán chi trả theo giá trị thỏa thuận trước.
B. Bảo hiểm bồi thường áp dụng cho tài sản, bảo hiểm khoán áp dụng cho con người.
C. Bảo hiểm bồi thường yêu cầu chứng minh tổn thất, bảo hiểm khoán không yêu cầu.
D. Bảo hiểm bồi thường có thời hạn ngắn, bảo hiểm khoán có thời hạn dài.
122. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến phí bảo hiểm của một hợp đồng bảo hiểm xe cơ giới?
A. Tuổi và kinh nghiệm lái xe của người điều khiển.
B. Loại xe và mục đích sử dụng xe.
C. Địa điểm đăng ký xe.
D. Màu sắc của xe.
123. Loại hình bảo hiểm nào sau đây bảo vệ doanh nghiệp khỏi những tổn thất tài chính do gián đoạn kinh doanh sau một sự kiện được bảo hiểm (ví dụ: hỏa hoạn)?
A. Bảo hiểm tài sản
B. Bảo hiểm trách nhiệm chung
C. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh
D. Bảo hiểm tín dụng
124. Nguyên tắc ‘thế quyền’ (subrogation) trong bảo hiểm có nghĩa là gì?
A. Người được bảo hiểm có quyền chuyển nhượng quyền lợi bảo hiểm cho người khác.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền thay thế người được bảo hiểm để đòi bồi thường từ bên thứ ba gây ra tổn thất.
C. Người được bảo hiểm có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường theo giá trị thay thế mới của tài sản.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền thay đổi các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm.
125. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, ‘giới hạn trách nhiệm’ (limit of liability) có ý nghĩa gì?
A. Số tiền tối đa mà người được bảo hiểm phải tự chi trả khi gây ra thiệt hại.
B. Số tiền tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm sẽ bồi thường cho bên thứ ba bị thiệt hại.
C. Tổng giá trị tài sản mà người được bảo hiểm sở hữu.
D. Mức phí bảo hiểm mà người được bảo hiểm phải trả hàng năm.
126. Trong bảo hiểm xây dựng, ‘bảo hiểm mọi rủi ro’ (all risks insurance) có phạm vi bảo hiểm như thế nào?
A. Bảo hiểm cho tất cả các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình xây dựng, không có loại trừ.
B. Bảo hiểm cho tất cả các rủi ro được liệt kê cụ thể trong hợp đồng.
C. Bảo hiểm cho tất cả các rủi ro trừ những rủi ro được loại trừ rõ ràng trong hợp đồng.
D. Bảo hiểm cho các rủi ro phổ biến nhất trong xây dựng như hỏa hoạn, thiên tai.
127. Điều gì xảy ra khi một người tham gia bảo hiểm nhân thọ tự tử sau thời gian loại trừ (thường là 2 năm) kể từ khi hợp đồng có hiệu lực?
A. Người thụ hưởng sẽ không nhận được bất kỳ khoản tiền bảo hiểm nào.
B. Người thụ hưởng sẽ nhận được toàn bộ số tiền bảo hiểm theo hợp đồng.
C. Người thụ hưởng chỉ nhận được phần giá trị hoàn lại của hợp đồng.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét nguyên nhân tự tử để quyết định chi trả.
128. Trong bảo hiểm, ‘đồng bảo hiểm’ (double insurance) xảy ra khi nào?
A. Một người mua hai hợp đồng bảo hiểm khác nhau cho cùng một đối tượng và cùng một rủi ro.
B. Hai người cùng mua chung một hợp đồng bảo hiểm cho cùng một đối tượng.
C. Một người mua một hợp đồng bảo hiểm cho hai đối tượng khác nhau.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm mua tái bảo hiểm từ một doanh nghiệp bảo hiểm khác.
129. Trong bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm, đối tượng nào sau đây được bảo vệ?
A. Người sản xuất, nhà phân phối, người bán lẻ sản phẩm
B. Người tiêu dùng sử dụng sản phẩm
C. Người lao động làm việc trong quá trình sản xuất sản phẩm
D. Cổ đông của công ty sản xuất sản phẩm
130. Điều khoản nào sau đây cho phép người được bảo hiểm khôi phục lại hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đã mất hiệu lực do không đóng phí, trong một khoảng thời gian nhất định?
A. Điều khoản tự động gia hạn
B. Điều khoản khôi phục hiệu lực
C. Điều khoản vay tiền từ giá trị hoàn lại
D. Điều khoản bảo hiểm trả trước
131. Trong bảo hiểm nhân thọ, quyền lợi ‘miễn đóng phí’ (waiver of premium) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi người được bảo hiểm đạt đến một độ tuổi nhất định (ví dụ: 60 tuổi).
B. Khi người được bảo hiểm bị thương tật toàn bộ và vĩnh viễn.
C. Khi người được bảo hiểm tạm thời mất khả năng lao động.
D. Khi người được bảo hiểm thay đổi công việc có mức lương thấp hơn.
132. Trong bảo hiểm hàng hải, ‘tổn thất chung’ (general average) là gì?
A. Tổn thất do thiên tai gây ra cho hàng hóa trên tàu.
B. Tổn thất do lỗi của thuyền trưởng hoặc thủy thủ đoàn.
C. Những hy sinh hoặc chi phí đặc biệt được thực hiện một cách cố ý và hợp lý để cứu tàu, hàng hóa và tính mạng khỏi một hiểm họa chung.
D. Tổn thất do hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
133. Trong bảo hiểm tài sản, khái niệm ‘giá trị bảo hiểm’ (insured value) được hiểu là gì?
A. Giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm xảy ra tổn thất
B. Giá trị tài sản do người mua bảo hiểm tự khai báo
C. Giá trị tài sản được doanh nghiệp bảo hiểm và người mua bảo hiểm thỏa thuận và ghi trong hợp đồng bảo hiểm
D. Giá trị còn lại của tài sản sau khi đã khấu hao
134. Theo luật kinh doanh bảo hiểm, đối tượng nào sau đây BẮT BUỘC phải mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự?
A. Chủ sở hữu nhà ở
B. Người điều khiển xe cơ giới
C. Người đi bộ
D. Người sử dụng xe đạp
135. Điều khoản nào sau đây cho phép người được bảo hiểm tiếp tục duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ mà không cần đóng phí trong một khoảng thời gian nhất định?
A. Điều khoản tự động gia hạn
B. Điều khoản khôi phục hiệu lực
C. Điều khoản vay tiền từ giá trị hoàn lại
D. Điều khoản bảo hiểm trả trước
136. Sự khác biệt chính giữa ‘rủi ro đạo đức’ (moral hazard) và ‘lựa chọn đối nghịch’ (adverse selection) trong bảo hiểm là gì?
A. Rủi ro đạo đức xảy ra trước khi hợp đồng bảo hiểm được ký kết, lựa chọn đối nghịch xảy ra sau khi hợp đồng có hiệu lực.
B. Rủi ro đạo đức liên quan đến hành vi gian lận, lựa chọn đối nghịch liên quan đến việc che giấu thông tin.
C. Rủi ro đạo đức liên quan đến sự thay đổi hành vi sau khi mua bảo hiểm, lựa chọn đối nghịch liên quan đến việc người có rủi ro cao mua bảo hiểm nhiều hơn.
D. Rủi ro đạo đức chỉ xảy ra trong bảo hiểm tài sản, lựa chọn đối nghịch chỉ xảy ra trong bảo hiểm nhân thọ.
137. Trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, điều kiện bảo hiểm loại A (Institute Cargo Clauses (A)) có phạm vi bảo hiểm như thế nào?
A. Bảo hiểm cho mọi rủi ro gây ra tổn thất cho hàng hóa, không có loại trừ.
B. Bảo hiểm cho các rủi ro được liệt kê cụ thể trong hợp đồng.
C. Bảo hiểm cho mọi rủi ro trừ những rủi ro được loại trừ rõ ràng trong hợp đồng.
D. Bảo hiểm cho các rủi ro phổ biến nhất như hỏa hoạn, đắm tàu, mắc cạn.
138. Trong bảo hiểm, khái niệm ‘tổn thất bộ phận’ (partial loss) khác với ‘tổn thất toàn bộ’ (total loss) như thế nào?
A. Tổn thất bộ phận chỉ xảy ra đối với tài sản, tổn thất toàn bộ chỉ xảy ra đối với con người.
B. Tổn thất bộ phận làm giảm giá trị của tài sản, tổn thất toàn bộ làm mất hoàn toàn giá trị của tài sản.
C. Tổn thất bộ phận được bồi thường theo giá trị thị trường, tổn thất toàn bộ được bồi thường theo giá trị bảo hiểm.
D. Tổn thất bộ phận do thiên tai gây ra, tổn thất toàn bộ do con người gây ra.
139. Trong bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, đối tượng nào sau đây thường tham gia loại hình bảo hiểm này?
A. Công nhân sản xuất trong nhà máy.
B. Người làm việc trong lĩnh vực tài chính, luật, y tế.
C. Người lái xe taxi hoặc xe ôm công nghệ.
D. Người kinh doanh hàng hóa tiêu dùng.
140. Trong bảo hiểm du lịch, loại trừ nào sau đây thường được áp dụng?
A. Tổn thất do hành lý bị thất lạc.
B. Chi phí y tế phát sinh do tai nạn bất ngờ.
C. Hủy chuyến đi do bạo loạn hoặc đình công.
D. Chi phí phát sinh do bệnh mãn tính có sẵn trước chuyến đi.
141. Điều khoản nào sau đây cho phép doanh nghiệp bảo hiểm chấm dứt hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn nếu người được bảo hiểm vi phạm các điều khoản của hợp đồng?
A. Điều khoản hủy bỏ hợp đồng
B. Điều khoản gia hạn hợp đồng
C. Điều khoản khôi phục hiệu lực hợp đồng
D. Điều khoản chuyển nhượng hợp đồng
142. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, đối tượng nào sau đây KHÔNG được bảo hiểm?
A. Tính mạng của con người
B. Sức khỏe của con người
C. Các quyền tài sản
D. Hành vi vi phạm pháp luật
143. Đâu là nguyên tắc quan trọng nhất trong bảo hiểm, đảm bảo sự công bằng giữa người tham gia bảo hiểm?
A. Nguyên tắc thế quyền
B. Nguyên tắc khoán
C. Nguyên tắc bồi thường
D. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối
144. Trong bảo hiểm, ‘khấu trừ’ (deductible) là gì?
A. Số tiền mà người được bảo hiểm phải tự chi trả cho mỗi sự kiện tổn thất trước khi doanh nghiệp bảo hiểm chi trả phần còn lại.
B. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm chiết khấu cho người được bảo hiểm khi mua bảo hiểm.
C. Số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm giữ lại để trang trải chi phí hoạt động.
D. Số tiền mà người được bảo hiểm phải trả thêm nếu yêu cầu bồi thường vượt quá giá trị bảo hiểm.
145. Trong bảo hiểm y tế, ‘thời gian chờ’ (waiting period) là gì?
A. Thời gian để doanh nghiệp bảo hiểm xem xét và chấp nhận yêu cầu bảo hiểm.
B. Thời gian người được bảo hiểm phải chờ trước khi được hưởng một số quyền lợi bảo hiểm nhất định.
C. Thời gian tối đa để người được bảo hiểm nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường.
D. Thời gian doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối chi trả bồi thường.
146. Loại hình bảo hiểm nào sau đây bảo vệ doanh nghiệp khỏi những tổn thất do hành vi không trung thực của nhân viên gây ra (ví dụ: biển thủ, gian lận)?
A. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp
B. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh
C. Bảo hiểm tín dụng
D. Bảo hiểm lòng trung thực
147. Trong bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt, điều khoản ‘đồng bảo hiểm’ (co-insurance) có nghĩa là gì?
A. Người được bảo hiểm phải tự chịu một phần tổn thất nếu giá trị bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế của tài sản.
B. Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ chia sẻ rủi ro với một hoặc nhiều doanh nghiệp bảo hiểm khác.
C. Người được bảo hiểm phải tham gia bảo hiểm ở nhiều doanh nghiệp bảo hiểm khác nhau.
D. Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền yêu cầu người được bảo hiểm thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro.
148. Loại hình bảo hiểm nào sau đây bảo vệ người sử dụng lao động khỏi trách nhiệm pháp lý phát sinh do tai nạn hoặc bệnh tật của người lao động trong quá trình làm việc?
A. Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
B. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp
C. Bảo hiểm tai nạn cá nhân
D. Bảo hiểm trách nhiệm người sử dụng lao động
149. Nguyên tắc ‘gần nhất’ (proximate cause) trong bảo hiểm được hiểu như thế nào?
A. Bồi thường chỉ được chi trả nếu nguyên nhân gây ra tổn thất nằm trong danh mục rủi ro được bảo hiểm.
B. Bồi thường chỉ được chi trả nếu nguyên nhân gây ra tổn thất là nguyên nhân trực tiếp và không bị gián đoạn bởi các yếu tố khác.
C. Bồi thường chỉ được chi trả nếu nguyên nhân gây ra tổn thất xảy ra gần nhất với thời điểm xảy ra tổn thất.
D. Bồi thường chỉ được chi trả nếu nguyên nhân gây ra tổn thất không phải do hành vi cố ý của người được bảo hiểm.
150. Trong bảo hiểm, ‘tái bảo hiểm’ (reinsurance) là gì?
A. Việc người được bảo hiểm mua thêm một hợp đồng bảo hiểm khác cho cùng một đối tượng.
B. Việc doanh nghiệp bảo hiểm chuyển một phần rủi ro của mình cho một doanh nghiệp bảo hiểm khác.
C. Việc doanh nghiệp bảo hiểm thay đổi các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm.
D. Việc doanh nghiệp bảo hiểm tăng phí bảo hiểm đối với người được bảo hiểm.