1. Bản đồ online thường sử dụng loại phép chiếu bản đồ nào để giảm thiểu sự biến dạng ở gần xích đạo?
A. Phép chiếu Mercator
B. Phép chiếu Robinson
C. Phép chiếu hình nón
D. Phép chiếu hình trụ ngang
2. Trong bản đồ online, ‘geofencing’ được sử dụng để làm gì?
A. Tạo ra một hàng rào ảo trên bản đồ
B. Hiển thị thông tin về độ cao
C. Tính toán diện tích của một khu vực
D. Tìm kiếm các đối tượng gần một địa điểm
3. Điều gì KHÔNG phải là một ứng dụng của bản đồ online trong lĩnh vực logistics?
A. Theo dõi vị trí của xe tải
B. Tối ưu hóa lộ trình giao hàng
C. Dự báo thời tiết cho khu vực giao hàng
D. Quản lý kho bãi
4. Đâu là một thách thức lớn trong việc duy trì và cập nhật bản đồ online?
A. Chi phí thu thập và xử lý dữ liệu
B. Sự thiếu hụt các nhà phát triển bản đồ
C. Sự phức tạp của thuật toán tìm đường
D. Sự giới hạn về dung lượng lưu trữ
5. Trong bản đồ online, ’tile’ (ô bản đồ) là gì?
A. Một đơn vị dữ liệu raster nhỏ được sử dụng để hiển thị bản đồ ở các mức thu phóng khác nhau
B. Một loại ký hiệu bản đồ
C. Một công cụ để đo khoảng cách
D. Một loại lớp phủ bản đồ
6. Trong bản đồ online, ‘buffer’ (vùng đệm) được sử dụng để làm gì?
A. Tạo ra một vùng xung quanh một đối tượng địa lý
B. Hiển thị thông tin về độ cao
C. Tính toán diện tích của một khu vực
D. Tìm kiếm các đối tượng gần một địa điểm
7. API bản đồ (ví dụ: Google Maps API) cho phép các nhà phát triển làm gì?
A. Nhúng bản đồ vào ứng dụng và trang web của họ
B. Tạo ra các bản đồ giấy
C. In các bản đồ có sẵn
D. Sử dụng bản đồ để điều hướng xe tự lái
8. Trong các loại bản đồ online, loại bản đồ nào thường được sử dụng để hiển thị thông tin giao thông theo thời gian thực?
A. Bản đồ địa hình
B. Bản đồ vệ tinh
C. Bản đồ giao thông
D. Bản đồ hành chính
9. Loại giấy phép nào thường được yêu cầu để sử dụng một số API bản đồ online (ví dụ: Google Maps API) cho mục đích thương mại?
A. Giấy phép Creative Commons
B. Giấy phép độc quyền (proprietary license)
C. Giấy phép GPL (GNU General Public License)
D. Giấy phép MIT
10. Loại bản đồ online nào thường được sử dụng để hiển thị thông tin về các sự kiện thời sự?
A. Bản đồ địa hình
B. Bản đồ chính trị
C. Bản đồ thời tiết
D. Bản đồ dịch tễ
11. Chức năng ‘routing’ (tìm đường) trên bản đồ online sử dụng thuật toán nào để tìm đường đi ngắn nhất?
A. Thuật toán sắp xếp nổi bọt (Bubble Sort)
B. Thuật toán Dijkstra
C. Thuật toán tìm kiếm tuyến tính (Linear Search)
D. Thuật toán ngẫu nhiên (Random Algorithm)
12. Loại dữ liệu nào thường được sử dụng để biểu diễn các con đường trên bản đồ online?
A. Dữ liệu điểm
B. Dữ liệu đường
C. Dữ liệu vùng
D. Dữ liệu raster
13. Trong bản đồ online, ‘routing engine’ là gì?
A. Một công cụ để vẽ bản đồ
B. Một thuật toán để tìm đường đi ngắn nhất
C. Một cơ sở dữ liệu chứa thông tin bản đồ
D. Một giao diện người dùng để tương tác với bản đồ
14. Thuật ngữ ‘geocoding’ trong bản đồ online đề cập đến quá trình nào?
A. Chuyển đổi địa chỉ thành tọa độ địa lý
B. Chuyển đổi tọa độ địa lý thành địa chỉ
C. Tìm kiếm các địa điểm lân cận
D. Hiển thị hình ảnh vệ tinh
15. Dữ liệu nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần thường thấy trong dữ liệu bản đồ online?
A. Thông tin về địa điểm (tên, địa chỉ, tọa độ)
B. Thông tin về giao thông (lưu lượng, tốc độ)
C. Thông tin về thời tiết (nhiệt độ, độ ẩm)
D. Thông tin về địa hình (độ cao, độ dốc)
16. Trong ngữ cảnh bản đồ online, ‘heatmap’ (bản đồ nhiệt) thường được sử dụng để biểu diễn điều gì?
A. Nhiệt độ bề mặt trái đất
B. Mật độ dân số
C. Lưu lượng giao thông
D. Mức độ ô nhiễm không khí
17. Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) được sử dụng để xác định điều gì trên bản đồ online?
A. Địa chỉ của một tòa nhà
B. Vị trí chính xác của người dùng
C. Tên của một con đường
D. Chiều cao của một ngọn núi
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ chính xác của bản đồ online?
A. Chất lượng dữ liệu đầu vào
B. Thuật toán xử lý dữ liệu
C. Độ phân giải màn hình
D. Phương pháp thu thập dữ liệu
19. Chức năng ‘Street View’ trên Google Maps cho phép người dùng làm gì?
A. Xem hình ảnh 3D của các tòa nhà
B. Xem hình ảnh toàn cảnh 360 độ của các con phố
C. Xem lưu lượng giao thông hiện tại
D. Xem thông tin về các nhà hàng và cửa hàng
20. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng bản đồ online so với bản đồ giấy truyền thống?
A. Dễ dàng cập nhật thông tin
B. Khả năng tương tác và tìm kiếm
C. Không yêu cầu kết nối internet
D. Tính di động và tiện lợi
21. Trong bản đồ online, ‘reverse geocoding’ là gì?
A. Quá trình tìm kiếm địa điểm bằng tên
B. Quá trình chuyển đổi tọa độ địa lý thành địa chỉ
C. Quá trình hiển thị hình ảnh vệ tinh
D. Quá trình tính toán khoảng cách giữa hai điểm
22. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là một ứng dụng phổ biến của bản đồ online?
A. Điều hướng giao thông
B. Tìm kiếm địa điểm
C. Phân tích dữ liệu không gian
D. Dự báo thời tiết hàng ngày
23. Trong bản đồ online, ‘overlay’ (lớp phủ) là gì?
A. Một lớp thông tin bổ sung được hiển thị trên bản đồ
B. Một loại ký hiệu bản đồ
C. Một công cụ để đo diện tích
D. Một loại phép chiếu bản đồ
24. Đâu là một thách thức trong việc sử dụng bản đồ online ở các khu vực nông thôn?
A. Thiếu kết nối internet
B. Thiếu dữ liệu bản đồ chi tiết
C. Thiếu thiết bị di động
D. Tất cả các đáp án trên
25. Công nghệ nào sau đây được sử dụng để cải thiện độ chính xác của GPS trong bản đồ online?
A. Wi-Fi positioning
B. Cell tower triangulation
C. A-GPS (Assisted GPS)
D. Tất cả các đáp án trên
26. Trong bản đồ online, thuật ngữ ‘POI’ (Point of Interest) dùng để chỉ điều gì?
A. Điểm có độ cao lớn
B. Địa điểm yêu thích của người dùng
C. Địa điểm có thông tin đặc biệt
D. Điểm giao cắt giữa các con đường
27. Trong bản đồ online, ‘crowdsourcing’ được sử dụng để làm gì?
A. Thu thập dữ liệu bản đồ từ người dùng
B. Hiển thị hình ảnh vệ tinh
C. Tính toán khoảng cách giữa hai điểm
D. Phân tích mối quan hệ giữa các đối tượng địa lý
28. Trong bản đồ online, ‘spatial analysis’ (phân tích không gian) được sử dụng để làm gì?
A. Hiển thị hình ảnh vệ tinh
B. Tìm kiếm địa điểm
C. Phân tích mối quan hệ giữa các đối tượng địa lý
D. Tính toán khoảng cách giữa hai điểm
29. Loại dữ liệu nào thường được sử dụng để tạo ra các bản đồ 3D online?
A. Dữ liệu vector
B. Dữ liệu raster
C. Dữ liệu LiDAR
D. Dữ liệu địa chính
30. Công nghệ nào sau đây được sử dụng để thu thập hình ảnh vệ tinh cho bản đồ online?
A. Radar
B. LiDAR
C. Cảm biến quang học
D. Sóng siêu âm
31. Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) đóng vai trò gì trong việc sử dụng bản đồ trực tuyến trên thiết bị di động?
A. Cung cấp thông tin vị trí chính xác cho thiết bị.
B. Tải dữ liệu bản đồ từ máy chủ.
C. Hiển thị hình ảnh vệ tinh.
D. Tính toán tuyến đường đi ngắn nhất.
32. Điểm khác biệt chính giữa bản đồ raster và bản đồ vector là gì?
A. Bản đồ raster được tạo thành từ pixel, bản đồ vector được tạo thành từ điểm, đường và đa giác.
B. Bản đồ raster chỉ hiển thị địa hình, bản đồ vector hiển thị đường xá và địa điểm.
C. Bản đồ raster có độ phân giải cao hơn bản đồ vector.
D. Bản đồ raster dễ dàng chỉnh sửa hơn bản đồ vector.
33. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ‘geocoding’ thường được dùng để chỉ quá trình nào?
A. Chuyển đổi địa chỉ văn bản thành tọa độ địa lý.
B. Hiển thị hình ảnh vệ tinh với độ phân giải cao.
C. Tìm kiếm các địa điểm lân cận dựa trên vị trí hiện tại.
D. Tạo ra các bản đồ 3D từ dữ liệu địa hình.
34. Trong bản đồ trực tuyến, chức năng ‘place autocomplete’ (tự động hoàn thành địa điểm) hoạt động như thế nào?
A. Đưa ra gợi ý địa điểm khi người dùng nhập một vài ký tự.
B. Tự động thêm địa điểm yêu thích vào danh sách.
C. Tự động chia sẻ vị trí của người dùng với bạn bè.
D. Tự động đánh giá các địa điểm dựa trên đánh giá của người dùng khác.
35. Trong bản đồ trực tuyến, ‘clustering’ (gom cụm) được sử dụng để làm gì?
A. Nhóm các điểm gần nhau thành một biểu tượng duy nhất.
B. Tăng độ phân giải của hình ảnh.
C. Tìm kiếm các địa điểm yêu thích.
D. Tạo ra các hiệu ứng 3D.
36. Trong bản đồ trực tuyến, ‘overlay’ (lớp phủ) được sử dụng để làm gì?
A. Thêm thông tin bổ sung lên trên bản đồ cơ bản.
B. Ẩn đi một phần của bản đồ.
C. Thay đổi màu sắc của bản đồ.
D. Tăng độ phân giải của bản đồ.
37. Ứng dụng nào sau đây sử dụng bản đồ trực tuyến để cung cấp thông tin về tình trạng giao thông theo thời gian thực?
A. Google Maps.
B. Wikipedia.
C. Instagram.
D. Facebook.
38. Điều gì KHÔNG phải là một nguồn dữ liệu phổ biến cho bản đồ trực tuyến?
A. Sách giáo khoa lịch sử.
B. Hình ảnh vệ tinh.
C. Dữ liệu từ cảm biến giao thông.
D. Đóng góp từ người dùng.
39. Chức năng ‘reverse geocoding’ trong bản đồ trực tuyến làm gì?
A. Chuyển đổi tọa độ địa lý thành địa chỉ văn bản.
B. Tìm kiếm các tuyến đường thay thế.
C. Hiển thị thông tin về độ cao của địa hình.
D. Đo lường diện tích trên bản đồ.
40. Định dạng dữ liệu nào thường được sử dụng để trao đổi thông tin địa lý giữa các hệ thống bản đồ trực tuyến khác nhau?
A. GeoJSON.
B. HTML.
C. XML.
D. CSV.
41. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng bản đồ trực tuyến so với bản đồ giấy truyền thống?
A. Không yêu cầu kết nối internet để sử dụng.
B. Dễ dàng cập nhật thông tin.
C. Khả năng tìm kiếm địa điểm nhanh chóng.
D. Tính tương tác và khả năng tùy biến cao.
42. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ‘slippy map’ đề cập đến loại bản đồ nào?
A. Bản đồ có thể di chuyển và thu phóng mượt mà.
B. Bản đồ được làm từ vật liệu trơn trượt.
C. Bản đồ hiển thị các khu vực có nguy cơ trơn trượt.
D. Bản đồ được thiết kế để sử dụng dưới nước.
43. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG sử dụng bản đồ trực tuyến để cung cấp dịch vụ?
A. Microsoft Word.
B. Uber.
C. Airbnb.
D. FedEx.
44. Trong ngữ cảnh bản đồ trực tuyến, ‘heatmap’ (bản đồ nhiệt) thường được sử dụng để biểu diễn điều gì?
A. Mật độ phân bố của một hiện tượng nào đó.
B. Độ cao của địa hình.
C. Hướng gió và tốc độ gió.
D. Nhiệt độ bề mặt Trái Đất.
45. Khi sử dụng bản đồ trực tuyến để tìm đường đi, yếu tố nào KHÔNG được xem xét để tối ưu hóa lộ trình?
A. Màu sắc của các tòa nhà trên đường đi.
B. Tình trạng giao thông hiện tại.
C. Khoảng cách.
D. Các điểm dừng và trạm nghỉ.
46. Điều gì là quan trọng nhất cần xem xét khi thiết kế bản đồ trực tuyến cho người dùng có thị lực kém?
A. Độ tương phản màu sắc cao và kích thước chữ lớn.
B. Sử dụng hình ảnh vệ tinh có độ phân giải cao.
C. Thêm nhiều hiệu ứng 3D.
D. Sử dụng nhạc nền dễ chịu.
47. Trong bản đồ trực tuyến, ‘marker’ (điểm đánh dấu) thường được sử dụng để biểu thị điều gì?
A. Một địa điểm cụ thể trên bản đồ.
B. Một khu vực địa lý.
C. Một tuyến đường giao thông.
D. Một lớp dữ liệu bản đồ.
48. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ‘buffer’ (vùng đệm) thường được sử dụng để làm gì?
A. Tạo ra một vùng xung quanh một đối tượng địa lý.
B. Làm mịn đường nét của bản đồ.
C. Tăng độ tương phản của hình ảnh vệ tinh.
D. Nén dữ liệu bản đồ để giảm dung lượng.
49. Loại bản đồ trực tuyến nào thích hợp nhất để hiển thị ranh giới hành chính giữa các quốc gia hoặc khu vực?
A. Political map (bản đồ chính trị).
B. Physical map (bản đồ tự nhiên).
C. Economic map (bản đồ kinh tế).
D. Climate map (bản đồ khí hậu).
50. Trong bản đồ trực tuyến, ‘routing engine’ (công cụ tìm đường) có chức năng gì?
A. Tính toán tuyến đường đi tối ưu giữa hai hoặc nhiều điểm.
B. Hiển thị hình ảnh vệ tinh có độ phân giải cao.
C. Tìm kiếm các địa điểm lân cận.
D. Tạo ra các bản đồ 3D.
51. Trong bản đồ trực tuyến, chức năng ‘geofencing’ (hàng rào địa lý) được sử dụng để làm gì?
A. Tạo ra một ranh giới ảo trên bản đồ.
B. Đo chiều cao của các tòa nhà.
C. Tìm kiếm các địa điểm có Wi-Fi miễn phí.
D. Chặn truy cập vào một khu vực địa lý cụ thể.
52. API (Application Programming Interface) bản đồ trực tuyến cho phép nhà phát triển làm gì?
A. Truy cập và sử dụng các chức năng bản đồ trong ứng dụng của họ.
B. Tải xuống bản đồ để sử dụng ngoại tuyến.
C. Chỉnh sửa dữ liệu bản đồ gốc.
D. In bản đồ với độ phân giải cao.
53. Loại bản đồ trực tuyến nào thích hợp nhất để hiển thị địa hình và độ cao của một khu vực?
A. Terrain map (bản đồ địa hình).
B. Road map (bản đồ đường đi).
C. Political map (bản đồ chính trị).
D. Thematic map (bản đồ chuyên đề).
54. Điều gì KHÔNG phải là một ứng dụng phổ biến của bản đồ trực tuyến trong lĩnh vực kinh doanh?
A. Dự báo thời tiết cho khu vực.
B. Tìm kiếm địa điểm cửa hàng gần nhất.
C. Phân tích dữ liệu khách hàng theo vị trí.
D. Tối ưu hóa lộ trình giao hàng.
55. Trong bản đồ trực tuyến, ‘service area analysis’ (phân tích vùng phục vụ) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định khu vực có thể tiếp cận được từ một địa điểm nhất định.
B. Dự báo doanh số bán hàng.
C. Đo lường độ cao của địa hình.
D. Hiển thị mật độ dân số.
56. Trong bản đồ trực tuyến, ‘spatial analysis’ (phân tích không gian) được sử dụng để làm gì?
A. Nghiên cứu mối quan hệ giữa các đối tượng địa lý.
B. Dự báo thời tiết.
C. Đo lường khoảng cách.
D. Hiển thị hình ảnh 3D.
57. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về việc sử dụng bản đồ trực tuyến để cải thiện dịch vụ công cộng?
A. Hiển thị quảng cáo dựa trên vị trí người dùng.
B. Theo dõi vị trí xe buýt theo thời gian thực.
C. Xác định khu vực có nguy cơ ngập lụt.
D. Phân bổ nguồn lực y tế dựa trên mật độ dân số.
58. Tại sao việc sử dụng dữ liệu bản đồ có bản quyền lại quan trọng khi phát triển ứng dụng bản đồ trực tuyến?
A. Để tránh các vấn đề pháp lý liên quan đến vi phạm bản quyền.
B. Để đảm bảo dữ liệu bản đồ luôn được cập nhật.
C. Để tăng tốc độ tải bản đồ.
D. Để có được dữ liệu bản đồ miễn phí.
59. Loại bản đồ trực tuyến nào thích hợp nhất để hiển thị dữ liệu về dân số của các khu vực khác nhau?
A. Choropleth map (bản đồ phân vùng theo màu).
B. Relief map (bản đồ địa hình).
C. Road map (bản đồ đường đi).
D. Satellite map (bản đồ vệ tinh).
60. Thuật ngữ ’tile’ trong bản đồ trực tuyến đề cập đến điều gì?
A. Một phần nhỏ của bản đồ được tải xuống để hiển thị.
B. Một loại ký hiệu đặc biệt trên bản đồ.
C. Một lớp dữ liệu bản đồ (ví dụ: lớp giao thông).
D. Một công cụ để đo khoảng cách trên bản đồ.
61. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ‘reverse geocoding’ đề cập đến quá trình nào?
A. Chuyển đổi tọa độ địa lý thành địa chỉ văn bản.
B. Tìm kiếm các địa điểm lân cận.
C. Tạo bản đồ 3D từ hình ảnh 2D.
D. Phân tích dữ liệu giao thông.
62. Trong ngữ cảnh bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ‘slippy map’ dùng để chỉ loại bản đồ nào?
A. Bản đồ chỉ hiển thị thông tin giao thông.
B. Bản đồ cho phép người dùng tương tác và di chuyển một cách mượt mà.
C. Bản đồ được in trên chất liệu chống thấm nước.
D. Bản đồ sử dụng công nghệ thực tế ảo.
63. Loại dữ liệu nào thường được sử dụng để biểu diễn ranh giới hành chính trên bản đồ trực tuyến?
A. Dữ liệu raster.
B. Dữ liệu vector.
C. Dữ liệu điểm.
D. Dữ liệu đám mây điểm.
64. Trong bản đồ trực tuyến, ‘geocoding API’ cho phép bạn làm gì?
A. Tạo bản đồ 3D.
B. Chuyển đổi địa chỉ thành tọa độ và ngược lại.
C. Phân tích dữ liệu thời tiết.
D. Tìm kiếm thông tin về dân số.
65. Chức năng ‘street view’ trên các bản đồ trực tuyến thường sử dụng công nghệ nào để thu thập hình ảnh?
A. Máy bay không người lái (drone).
B. Vệ tinh viễn thông.
C. Xe ô tô gắn camera 360 độ.
D. Hệ thống định vị toàn cầu (GPS).
66. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ’tiling scheme’ dùng để chỉ điều gì?
A. Cách các ô bản đồ được tạo ra và sắp xếp để hiển thị.
B. Cách các địa điểm được đánh dấu trên bản đồ.
C. Cách dữ liệu giao thông được thu thập.
D. Cách bản đồ được in ra giấy.
67. Ứng dụng nào của bản đồ trực tuyến giúp các nhà quy hoạch đô thị?
A. Chơi game thực tế ảo.
B. Tìm kiếm nhà hàng gần nhất.
C. Phân tích không gian và mô phỏng các kịch bản phát triển.
D. Định vị bạn bè.
68. API bản đồ trực tuyến (ví dụ: Google Maps API) cho phép nhà phát triển làm gì?
A. Tải xuống toàn bộ dữ liệu bản đồ.
B. Tích hợp bản đồ vào ứng dụng và trang web của họ.
C. Thay đổi giao diện của bản đồ gốc.
D. Truy cập vào mã nguồn của bản đồ.
69. Khi sử dụng bản đồ trực tuyến để điều hướng, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến thời gian ước tính đến đích?
A. Tình trạng giao thông hiện tại.
B. Tốc độ giới hạn trên các tuyến đường.
C. Thời tiết.
D. Màu sắc của xe bạn.
70. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ‘geocoding’ thường được dùng để chỉ quá trình nào?
A. Chuyển đổi địa chỉ văn bản thành tọa độ địa lý.
B. Hiển thị hình ảnh vệ tinh có độ phân giải cao.
C. Tìm kiếm đường đi ngắn nhất giữa hai điểm.
D. Tạo các lớp bản đồ tùy chỉnh.
71. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu bản đồ trực tuyến?
A. Kích thước màn hình hiển thị.
B. Tần suất cập nhật dữ liệu.
C. Số lượng người dùng.
D. Độ phân giải của hình ảnh.
72. Loại giấy phép nào cho phép sử dụng dữ liệu bản đồ trực tuyến cho mục đích thương mại?
A. Giấy phép Creative Commons.
B. Giấy phép nguồn mở (Open Source License).
C. Giấy phép độc quyền (Proprietary License).
D. Giấy phép sử dụng phi thương mại.
73. Ưu điểm chính của việc sử dụng bản đồ trực tuyến so với bản đồ giấy truyền thống là gì?
A. Độ bền cao hơn.
B. Khả năng cập nhật thông tin theo thời gian thực.
C. Không cần thiết bị điện tử.
D. Giá thành rẻ hơn.
74. Loại bản đồ trực tuyến nào thường được sử dụng để hiển thị dữ liệu về tài nguyên thiên nhiên?
A. Bản đồ chính trị.
B. Bản đồ địa hình.
C. Bản đồ giao thông.
D. Bản đồ thời tiết.
75. Trong bản đồ trực tuyến, ‘metadata’ của một địa điểm thường bao gồm những thông tin gì?
A. Chỉ tọa độ địa lý.
B. Tên, địa chỉ, số điện thoại, giờ mở cửa, và đánh giá của người dùng.
C. Chỉ hình ảnh của địa điểm.
D. Chỉ thông tin về chủ sở hữu.
76. Trong bản đồ trực tuyến, chức năng ‘POI’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Point of Interest.
B. Path of Information.
C. Position of Impact.
D. Priority of Infrastructure.
77. Định dạng dữ liệu nào thường được sử dụng để lưu trữ và trao đổi dữ liệu địa lý trên bản đồ trực tuyến?
A. PDF.
B. JSON.
C. DOCX.
D. XLSX.
78. Công nghệ nào cho phép bản đồ trực tuyến xác định vị trí của người dùng?
A. Bluetooth.
B. Wi-Fi.
C. GPS.
D. NFC.
79. Trong bản đồ trực tuyến, chức năng ‘autocomplete’ khi tìm kiếm địa điểm hoạt động như thế nào?
A. Tự động dịch địa chỉ sang ngôn ngữ khác.
B. Đề xuất các địa điểm có thể dựa trên những gì người dùng đã nhập.
C. Tự động tìm đường đi ngắn nhất.
D. Tự động lưu lại lịch sử tìm kiếm.
80. Trong bản đồ trực tuyến, ‘routing’ là chức năng dùng để làm gì?
A. Hiển thị thông tin giao thông theo thời gian thực.
B. Tìm đường đi giữa hai hoặc nhiều điểm.
C. Đo khoảng cách giữa các địa điểm.
D. Xác định vị trí các điểm quan tâm (POI).
81. Trong bản đồ trực tuyến, ‘marker clustering’ được sử dụng để giải quyết vấn đề gì?
A. Hiển thị quá nhiều điểm đánh dấu gần nhau.
B. Tăng tốc độ tải bản đồ.
C. Cải thiện độ chính xác của GPS.
D. Giảm dung lượng dữ liệu bản đồ.
82. Loại bản đồ trực tuyến nào phù hợp nhất để hiển thị dữ liệu về biến đổi khí hậu?
A. Bản đồ địa hình.
B. Bản đồ heatmap.
C. Bản đồ vector.
D. Bản đồ vệ tinh.
83. Trong bản đồ trực tuyến, ‘geofencing’ được sử dụng để làm gì?
A. Tạo hiệu ứng 3D cho các tòa nhà.
B. Thiết lập ranh giới ảo và kích hoạt hành động khi một thiết bị vào hoặc ra khỏi khu vực đó.
C. Tăng độ chính xác của GPS.
D. Ẩn thông tin nhạy cảm trên bản đồ.
84. Ứng dụng nào của bản đồ trực tuyến có thể giúp các công ty logistics tối ưu hóa lộ trình vận chuyển?
A. Tìm kiếm địa điểm du lịch.
B. Chơi game định vị.
C. Phân tích và dự đoán lưu lượng giao thông.
D. Đo chiều cao của các tòa nhà.
85. Thuật ngữ ’tile server’ trong bản đồ trực tuyến dùng để chỉ điều gì?
A. Máy chủ lưu trữ dữ liệu địa hình 3D.
B. Máy chủ cung cấp các mảnh bản đồ nhỏ (tiles) đã được tạo sẵn.
C. Máy chủ xử lý các yêu cầu tìm đường.
D. Máy chủ quản lý thông tin người dùng.
86. Dữ liệu bản đồ trực tuyến thường được cập nhật từ những nguồn nào?
A. Chỉ từ dữ liệu do chính phủ cung cấp.
B. Từ các tổ chức phi chính phủ và người dùng đóng góp.
C. Chỉ từ hình ảnh vệ tinh.
D. Kết hợp nhiều nguồn bao gồm hình ảnh vệ tinh, dữ liệu chính phủ, và đóng góp từ người dùng.
87. Trong bản đồ trực tuyến, ‘overlay’ là gì?
A. Một lớp bản đồ được hiển thị trên bản đồ gốc.
B. Một chức năng để phóng to bản đồ.
C. Một công cụ để đo khoảng cách.
D. Một loại bản đồ 3D.
88. Trong bản đồ trực tuyến, ‘heatmap’ thường được sử dụng để biểu diễn điều gì?
A. Mật độ dân số.
B. Địa hình khu vực.
C. Hướng gió.
D. Loại đất.
89. Công nghệ nào cho phép bản đồ trực tuyến hiển thị thông tin giao thông theo thời gian thực?
A. Phân tích dữ liệu từ mạng xã hội.
B. Sử dụng cảm biến trên đường.
C. Thu thập dữ liệu từ GPS của điện thoại thông minh và các thiết bị khác.
D. Dự đoán dựa trên lịch sử giao thông.
90. Vấn đề nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với việc duy trì tính chính xác của bản đồ trực tuyến ở các khu vực đang phát triển?
A. Thiếu kết nối internet.
B. Chi phí lưu trữ dữ liệu.
C. Tốc độ xử lý dữ liệu chậm.
D. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và thay đổi địa hình liên tục.
91. Dữ liệu bản đồ trực tuyến thường được lưu trữ và quản lý trong hệ thống nào?
A. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS)
B. Hệ thống thông tin địa lý (GIS)
C. Hệ thống quản lý nội dung (CMS)
D. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)
92. Loại dữ liệu nào thường được sử dụng để biểu diễn độ cao địa hình trong bản đồ trực tuyến?
A. Dữ liệu vector
B. Dữ liệu raster
C. Dữ liệu điểm
D. Dữ liệu đường
93. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ’tiling’ (chia ô) đề cập đến quá trình nào?
A. Chuyển đổi địa chỉ thành tọa độ
B. Chia bản đồ thành các ô nhỏ để tải nhanh hơn
C. Tạo hiệu ứng 3D cho bản đồ
D. Hiển thị thông tin giao thông
94. Trong bản đồ trực tuyến, chức năng ‘overlay’ (lớp phủ) cho phép người dùng…
A. Xem hình ảnh vệ tinh
B. Thêm dữ liệu bổ sung lên trên bản đồ cơ sở
C. Đo khoảng cách giữa hai địa điểm
D. Tìm kiếm địa điểm gần đó
95. Yếu tố nào sau đây không phải là thành phần cơ bản của một bản đồ trực tuyến?
A. Lớp dữ liệu
B. Giao diện người dùng
C. Cơ sở dữ liệu
D. Trình duyệt web
96. Trong bản đồ trực tuyến, chức năng ‘routing’ (chỉ đường) sử dụng thuật toán nào để tìm đường đi ngắn nhất?
A. Thuật toán tìm kiếm tuyến tính
B. Thuật toán Dijkstra
C. Thuật toán sắp xếp nổi bọt
D. Thuật toán tìm kiếm nhị phân
97. Trong bản đồ trực tuyến, biểu tượng (icon) thường được sử dụng để…
A. Biểu diễn độ cao địa hình
B. Đánh dấu vị trí của các địa điểm quan trọng
C. Hiển thị mật độ dân số
D. Đo diện tích của một khu vực
98. Loại dữ liệu nào được sử dụng để biểu diễn các đối tượng địa lý như tòa nhà, công viên và hồ nước trong bản đồ trực tuyến?
A. Dữ liệu điểm
B. Dữ liệu đường
C. Dữ liệu đa giác
D. Dữ liệu raster
99. Công cụ nào trong bản đồ trực tuyến cho phép người dùng tạo và chia sẻ bản đồ tùy chỉnh của riêng mình?
A. Chức năng tìm kiếm
B. Chức năng chỉ đường
C. Chức năng My Maps
D. Chức năng xem phố
100. Trong bản đồ trực tuyến, chức năng ‘heatmap’ (bản đồ nhiệt) thường được sử dụng để…
A. Hiển thị độ cao địa hình
B. Hiển thị mật độ của các điểm dữ liệu
C. Đo khoảng cách giữa hai địa điểm
D. Tìm kiếm địa điểm gần đó
101. Trong bản đồ trực tuyến, ‘reverse geocoding’ là quá trình chuyển đổi từ…
A. Địa chỉ thành tọa độ
B. Tọa độ thành địa chỉ
C. Tên địa điểm thành tọa độ
D. Tọa độ thành tên địa điểm
102. Trong bản đồ trực tuyến, chức năng nào cho phép người dùng đo khoảng cách giữa hai địa điểm?
A. Chức năng chỉ đường
B. Chức năng tìm kiếm địa điểm
C. Chức năng đo khoảng cách
D. Chức năng xem ảnh vệ tinh
103. Phương pháp nào được sử dụng để tạo ra bản đồ 3D từ dữ liệu 2D trong bản đồ trực tuyến?
A. Geocoding
B. Rasterization
C. Mô hình hóa 3D
D. Reverse geocoding
104. Kỹ thuật nào cho phép hiển thị bản đồ trực tuyến một cách nhanh chóng và mượt mà, ngay cả khi kết nối internet chậm?
A. Vectorization
B. Rasterization
C. Tile caching
D. Geocoding
105. Trong bản đồ trực tuyến, chức năng ‘geofencing’ (hàng rào địa lý) cho phép làm gì?
A. Đo khoảng cách giữa hai địa điểm
B. Tạo ra một khu vực ảo trên bản đồ
C. Hiển thị mật độ dân số
D. Tìm kiếm địa điểm gần đó
106. Phương pháp nào được sử dụng để xác định vị trí của một thiết bị di động trên bản đồ trực tuyến?
A. Geocoding
B. GPS (Global Positioning System)
C. Reverse geocoding
D. Rasterization
107. Trong bản đồ trực tuyến, lớp (layer) nào thường chứa thông tin về đường xá, sông ngòi và ranh giới hành chính?
A. Lớp địa hình
B. Lớp cơ sở
C. Lớp phủ
D. Lớp dữ liệu vector
108. Loại giấy phép nào cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối dữ liệu bản đồ một cách tự do?
A. Giấy phép độc quyền
B. Giấy phép nguồn đóng
C. Giấy phép Creative Commons
D. Giấy phép Open Database
109. API bản đồ trực tuyến (ví dụ: Google Maps API) cho phép nhà phát triển làm gì?
A. Tạo bản đồ giấy
B. Tích hợp bản đồ vào ứng dụng web và di động
C. In bản đồ từ xa
D. Sửa đổi dữ liệu bản đồ gốc
110. Loại hình bản đồ trực tuyến nào tập trung vào việc hiển thị thông tin về địa hình, độ cao và độ dốc của địa hình?
A. Bản đồ đường phố
B. Bản đồ vệ tinh
C. Bản đồ địa hình
D. Bản đồ nhiệt
111. Công nghệ nào cho phép bản đồ trực tuyến tự động điều chỉnh tỷ lệ hiển thị phù hợp với độ phân giải của màn hình thiết bị?
A. Thiết kế đáp ứng (Responsive design)
B. Thiết kế cố định
C. Thiết kế thích ứng
D. Thiết kế linh hoạt
112. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ‘slippy map’ đề cập đến loại bản đồ nào?
A. Bản đồ tĩnh
B. Bản đồ tương tác
C. Bản đồ 3D
D. Bản đồ địa hình
113. Thuật ngữ ‘geocoding’ trong bản đồ trực tuyến đề cập đến quá trình nào?
A. Chuyển đổi địa chỉ thành tọa độ địa lý
B. Chuyển đổi tọa độ địa lý thành địa chỉ
C. Hiển thị hình ảnh vệ tinh trên bản đồ
D. Đo khoảng cách giữa hai địa điểm
114. Trong bản đồ trực tuyến, ‘metadata’ (siêu dữ liệu) đề cập đến thông tin nào?
A. Dữ liệu bản đồ gốc
B. Thông tin về dữ liệu bản đồ
C. Hình ảnh vệ tinh
D. Thông tin giao thông
115. Chức năng nào trong bản đồ trực tuyến cho phép người dùng xem lại lịch sử thay đổi của một khu vực theo thời gian?
A. Chức năng xem phố
B. Chức năng xem ảnh vệ tinh
C. Chức năng time-lapse
D. Chức năng địa điểm yêu thích
116. Phương pháp nào được sử dụng để giảm dung lượng dữ liệu bản đồ trực tuyến mà không làm giảm đáng kể chất lượng hiển thị?
A. Nén dữ liệu
B. Mã hóa dữ liệu
C. Vector hóa dữ liệu
D. Raster hóa dữ liệu
117. Trong bản đồ trực tuyến, chức năng ‘Street View’ cho phép người dùng làm gì?
A. Xem hình ảnh vệ tinh của một khu vực
B. Xem hình ảnh 360 độ từ đường phố
C. Đo khoảng cách giữa hai địa điểm
D. Tìm kiếm địa điểm gần đó
118. Ứng dụng nào sau đây sử dụng bản đồ trực tuyến để cung cấp thông tin giao thông theo thời gian thực?
A. Google Earth
B. Google Maps
C. OpenStreetMap
D. ArcGIS Online
119. Giao thức nào được sử dụng để truyền dữ liệu bản đồ trực tuyến từ máy chủ đến trình duyệt web?
A. FTP
B. SMTP
C. HTTP/HTTPS
D. TCP/IP
120. Cơ sở dữ liệu nào thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu không gian (spatial data) trong bản đồ trực tuyến?
A. MySQL
B. PostgreSQL với PostGIS
C. MongoDB
D. Redis
121. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ’tile’ (mảnh) dùng để chỉ điều gì?
A. Một đơn vị dữ liệu bản đồ nhỏ được sử dụng để hiển thị bản đồ ở các mức độ thu phóng khác nhau.
B. Một loại ký hiệu đặc biệt được sử dụng để đánh dấu các địa điểm quan trọng.
C. Một công cụ để đo khoảng cách trên bản đồ.
D. Một lớp phủ (overlay) được sử dụng để hiển thị thông tin bổ sung trên bản đồ.
122. Trong bản đồ trực tuyến, API (Application Programming Interface) được sử dụng để làm gì?
A. Để hiển thị hình ảnh vệ tinh có độ phân giải cao.
B. Để tạo ra các bản đồ 3D tương tác.
C. Để tích hợp các chức năng bản đồ vào các ứng dụng và trang web khác.
D. Để lưu trữ dữ liệu bản đồ trên đám mây.
123. Định dạng dữ liệu nào thường được sử dụng để lưu trữ và trao đổi dữ liệu địa lý trên bản đồ trực tuyến?
A. PDF.
B. CSV.
C. GeoJSON.
D. XML.
124. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ‘geofencing’ dùng để chỉ điều gì?
A. Một kỹ thuật sử dụng GPS để tạo ra một ranh giới ảo trên bản đồ.
B. Một phương pháp để bảo vệ dữ liệu bản đồ.
C. Một công cụ để đo diện tích trên bản đồ.
D. Một loại bản đồ đặc biệt được sử dụng cho mục đích quân sự.
125. Điều gì KHÔNG phải là một nguồn dữ liệu đầu vào cho việc tạo ra bản đồ trực tuyến?
A. Ảnh vệ tinh.
B. Dữ liệu từ cảm biến IoT.
C. Dữ liệu từ mạng xã hội.
D. Kết quả tìm kiếm trên Google.
126. Thuật ngữ ‘geocoding’ trong bản đồ trực tuyến đề cập đến quá trình nào?
A. Quá trình chuyển đổi tọa độ địa lý (kinh độ và vĩ độ) thành địa chỉ.
B. Quá trình tối ưu hóa hiệu suất hiển thị bản đồ.
C. Quá trình mã hóa dữ liệu bản đồ để bảo mật.
D. Quá trình chuyển đổi địa chỉ thành tọa độ địa lý (kinh độ và vĩ độ).
127. Ứng dụng bản đồ trực tuyến có thể hỗ trợ người đi xe đạp bằng cách nào?
A. Cung cấp thông tin về các tuyến đường dành cho xe đạp và độ dốc của địa hình.
B. Hiển thị vị trí các trạm sửa xe.
C. Tính toán lượng calo tiêu thụ.
D. Cung cấp thông tin về tình trạng giao thông.
128. Điều gì KHÔNG phải là một ứng dụng của bản đồ trực tuyến trong lĩnh vực du lịch?
A. Tìm kiếm khách sạn và nhà hàng.
B. Lập kế hoạch lộ trình du lịch.
C. Theo dõi tình trạng sức khỏe của du khách.
D. Tìm kiếm các điểm tham quan.
129. Loại hình bản đồ nào thường được sử dụng để hiển thị dữ liệu thống kê theo khu vực địa lý (ví dụ: mật độ dân số)?
A. Bản đồ địa hình.
B. Bản đồ hành chính.
C. Bản đồ nhiệt (heatmap).
D. Bản đồ Choropleth.
130. Trong bản đồ trực tuyến, ‘routing’ (định tuyến) là quá trình?
A. Hiển thị các điểm ưa thích (POI) gần vị trí hiện tại.
B. Tìm đường đi ngắn nhất hoặc tối ưu nhất giữa hai hoặc nhiều địa điểm.
C. Xác định vị trí của người dùng thông qua GPS.
D. Tạo ra các bản đồ tùy chỉnh với các lớp dữ liệu khác nhau.
131. Loại bản đồ nào thường được sử dụng để hiển thị độ cao địa hình?
A. Bản đồ hành chính.
B. Bản đồ địa hình.
C. Bản đồ giao thông.
D. Bản đồ thời tiết.
132. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức trong việc xây dựng và duy trì dữ liệu bản đồ trực tuyến?
A. Đảm bảo tính chính xác và cập nhật của dữ liệu.
B. Xử lý lượng dữ liệu khổng lồ.
C. Bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.
D. Sự ổn định của kết nối internet.
133. Loại thông tin nào có thể được hiển thị trên bản đồ trực tuyến để hỗ trợ việc quản lý rủi ro thiên tai?
A. Dữ liệu về mật độ dân số.
B. Dữ liệu về độ cao địa hình.
C. Dữ liệu về các khu vực có nguy cơ lũ lụt, sạt lở đất, hoặc động đất.
D. Dữ liệu về mạng lưới giao thông.
134. Dữ liệu bản đồ trực tuyến thường được cập nhật từ những nguồn nào?
A. Dữ liệu từ các vệ tinh viễn thông.
B. Dữ liệu từ các tổ chức chính phủ, ảnh vệ tinh, và đóng góp của người dùng.
C. Dữ liệu từ các nhà cung cấp dịch vụ internet.
D. Dữ liệu từ các mạng xã hội.
135. Lớp bản đồ (map layer) trong bản đồ trực tuyến là gì?
A. Một tập hợp các chức năng tương tác trên bản đồ.
B. Một phần mềm để chỉnh sửa dữ liệu bản đồ.
C. Một lớp dữ liệu chứa thông tin địa lý cụ thể (ví dụ: đường, sông, địa điểm).
D. Một công cụ để tạo ra các bản đồ 3D.
136. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ‘heatmap’ (bản đồ nhiệt) được sử dụng để biểu diễn điều gì?
A. Nhiệt độ trung bình của các khu vực khác nhau.
B. Mức độ ô nhiễm không khí.
C. Mật độ của một hiện tượng nào đó (ví dụ: mật độ dân số, mật độ tội phạm).
D. Độ cao địa hình.
137. Chức năng ‘street view’ (chế độ xem phố) trong các ứng dụng bản đồ trực tuyến cung cấp loại hình ảnh nào?
A. Hình ảnh vệ tinh từ trên cao.
B. Hình ảnh 3D mô phỏng các tòa nhà.
C. Hình ảnh toàn cảnh 360 độ chụp từ đường phố.
D. Hình ảnh radar về địa hình.
138. Hệ thống tọa độ nào được sử dụng phổ biến nhất trong bản đồ trực tuyến?
A. Hệ tọa độ Descartes.
B. Hệ tọa độ địa tâm.
C. Hệ tọa độ địa lý (kinh độ và vĩ độ).
D. Hệ tọa độ UTM.
139. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ‘POI’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Point of Interest (Điểm ưa thích).
B. Point of Information (Điểm thông tin).
C. Position of Intersection (Vị trí giao nhau).
D. Path of Importance (Đường đi quan trọng).
140. Công nghệ nào cho phép bản đồ trực tuyến xác định vị trí của người dùng?
A. Bluetooth.
B. Wi-Fi.
C. GPS (Global Positioning System).
D. NFC (Near Field Communication).
141. Trong lĩnh vực logistics, bản đồ trực tuyến được sử dụng để làm gì?
A. Để theo dõi vị trí của hàng hóa và tối ưu hóa lộ trình vận chuyển.
B. Để dự báo thời tiết.
C. Để quản lý kho bãi.
D. Để tính toán chi phí vận chuyển.
142. Trong bản đồ trực tuyến, thuật ngữ ‘overlay’ (lớp phủ) dùng để chỉ điều gì?
A. Một lớp dữ liệu được hiển thị trên bản đồ để cung cấp thông tin bổ sung (ví dụ: thông tin giao thông, thông tin thời tiết).
B. Một công cụ để chỉnh sửa dữ liệu bản đồ.
C. Một loại bản đồ đặc biệt được sử dụng cho mục đích quân sự.
D. Một phương pháp để nén dữ liệu bản đồ.
143. Công nghệ nào cho phép bản đồ trực tuyến hiển thị hình ảnh 3D của các tòa nhà và địa hình?
A. GPS.
B. Photogrammetry (phương pháp đo ảnh).
C. Bluetooth.
D. Radar.
144. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng bản đồ trực tuyến so với bản đồ giấy truyền thống?
A. Khả năng cập nhật thông tin liên tục.
B. Tính tương tác và khả năng tìm kiếm.
C. Không yêu cầu thiết bị điện tử để sử dụng.
D. Khả năng hiển thị thông tin chi tiết về địa điểm.
145. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế một bản đồ trực tuyến cho người dùng di động?
A. Tốc độ tải bản đồ.
B. Khả năng tương thích với các loại thiết bị khác nhau.
C. Độ chính xác của dữ liệu.
D. Số lượng lớn các tính năng phức tạp.
146. Trong bản đồ trực tuyến, ‘reverse geocoding’ là quá trình nào?
A. Quá trình tìm kiếm địa điểm dựa trên tên.
B. Quá trình chuyển đổi địa chỉ thành tọa độ.
C. Quá trình chuyển đổi tọa độ thành địa chỉ.
D. Quá trình tạo ra các bản đồ 3D.
147. Ứng dụng bản đồ trực tuyến có thể hỗ trợ người dùng trong việc điều hướng giao thông công cộng bằng cách nào?
A. Cung cấp thông tin về giá vé.
B. Hiển thị vị trí các trạm dừng và thời gian biểu.
C. Cho phép người dùng mua vé trực tuyến.
D. Cung cấp thông tin về tình trạng chỗ ngồi.
148. Bản đồ trực tuyến có thể được sử dụng để hỗ trợ việc bảo tồn môi trường bằng cách nào?
A. Theo dõi sự thay đổi của rừng, diện tích mặt nước, và các hệ sinh thái.
B. Dự báo thời tiết.
C. Quản lý rủi ro thiên tai.
D. Theo dõi tình trạng giao thông.
149. Bản đồ trực tuyến có thể được sử dụng để hỗ trợ việc quy hoạch đô thị bằng cách nào?
A. Cung cấp thông tin về mật độ dân số, sử dụng đất, và cơ sở hạ tầng.
B. Dự báo thời tiết.
C. Theo dõi tình trạng giao thông.
D. Quản lý rủi ro thiên tai.
150. Trong bản đồ trực tuyến, chức năng ‘place search’ (tìm kiếm địa điểm) hoạt động bằng cách nào?
A. Sử dụng thuật toán tìm kiếm để đối sánh tên địa điểm với dữ liệu bản đồ.
B. Sử dụng GPS để xác định vị trí của người dùng.
C. Sử dụng ảnh vệ tinh để nhận diện địa điểm.
D. Sử dụng trí tuệ nhân tạo để dự đoán địa điểm mà người dùng muốn tìm.