1. Trong điều trị áp xe gan amip, khi nào cần cân nhắc chọc hút hoặc dẫn lưu áp xe?
A. Khi áp xe nhỏ hơn 3 cm
B. Khi áp xe đáp ứng tốt với điều trị nội khoa
C. Khi áp xe có nguy cơ vỡ hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng
2. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu áp xe gan amip không được điều trị kịp thời?
A. Suy gan
B. Viêm phúc mạc
C. Sốc nhiễm trùng
D. Tất cả các biến chứng trên
3. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán xác định áp xe gan amip?
A. Công thức máu
B. Chức năng gan
C. Tìm kháng thể kháng Entamoeba histolytica trong huyết thanh
D. Cấy máu
4. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị áp xe gan amip?
A. Đo điện tim
B. Chụp X-quang phổi
C. Siêu âm ổ bụng định kỳ
D. Nội soi đại tràng
5. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân áp xe gan amip?
A. Tuổi tác
B. Số lượng áp xe
C. Bệnh nền
D. Tất cả các yếu tố trên
6. Trong điều trị áp xe gan amip, khi nào nên sử dụng thêm thuốc diệt amip ở ruột sau khi điều trị bằng metronidazole?
A. Khi bệnh nhân không có triệu chứng
B. Khi bệnh nhân có triệu chứng tiêu chảy kéo dài
C. Khi bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch
D. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc
7. Khi nào cần phẫu thuật cắt gan trong điều trị áp xe gan amip?
A. Khi áp xe nhỏ hơn 5 cm
B. Khi áp xe đáp ứng tốt với điều trị nội khoa
C. Khi áp xe lớn, phức tạp, không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác và gây biến chứng nghiêm trọng
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng
8. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt áp xe gan amip với áp xe gan do vi khuẩn?
A. Công thức máu
B. Chức năng gan
C. Cấy máu
D. Tìm kháng thể kháng Entamoeba histolytica trong huyết thanh
9. Khi nào nên nghi ngờ áp xe gan amip ở một bệnh nhân?
A. Khi bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp
B. Khi bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường
C. Khi bệnh nhân có tiền sử du lịch đến vùng lưu hành bệnh và có triệu chứng đau bụng, sốt
D. Khi bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch
10. Ở bệnh nhân áp xe gan amip, vị trí áp xe thường gặp nhất là ở thùy nào của gan?
A. Thùy trái
B. Thùy phải
C. Thùy vuông
D. Thùy đuôi
11. Trong điều trị áp xe gan amip, vai trò của chọc hút hoặc dẫn lưu áp xe là gì?
A. Thay thế hoàn toàn cho điều trị nội khoa
B. Giảm triệu chứng và loại bỏ dịch mủ, hỗ trợ điều trị nội khoa
C. Chỉ được sử dụng khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa
D. Không có vai trò trong điều trị
12. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng gan ở bệnh nhân áp xe gan amip?
A. Công thức máu
B. Chức năng thận
C. Đông máu
D. AST, ALT, bilirubin
13. Triệu chứng nào sau đây có thể gợi ý biến chứng vỡ áp xe gan amip vào màng tim?
A. Khó thở, đau ngực, tiếng tim mờ
B. Đau bụng, tiêu chảy ra máu
C. Vàng da, ngứa ngáy
D. Sốt cao, rét run
14. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị áp xe gan amip?
A. Penicillin
B. Metronidazole
C. Ceftriaxone
D. Vancomycin
15. Trong điều trị áp xe gan amip bằng metronidazole, thời gian điều trị thường kéo dài bao lâu?
A. 3-5 ngày
B. 5-10 ngày
C. 14-21 ngày
D. 28-30 ngày
16. Đường lây truyền chủ yếu của Entamoeba histolytica là gì?
A. Qua đường hô hấp
B. Qua đường máu
C. Qua đường tiêu hóa
D. Qua tiếp xúc trực tiếp
17. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất của áp xe gan amip?
A. Vỡ vào màng phổi
B. Vỡ vào màng tim
C. Vỡ vào ổ bụng
D. Vỡ vào đường mật
18. Đâu là phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng nhất để phát hiện áp xe gan amip?
A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
B. Siêu âm ổ bụng
C. Nội soi ổ bụng
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
19. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc áp xe gan amip cao hơn?
A. Trẻ em
B. Người lớn tuổi
C. Phụ nữ mang thai
D. Người có hệ miễn dịch suy yếu
20. Trong trường hợp bệnh nhân bị áp xe gan amip nhưng dị ứng với metronidazole, lựa chọn thay thế nào sau đây là phù hợp?
A. Penicillin
B. Ciprofloxacin
C. Tinidazole
D. Amoxicillin
21. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc áp xe gan amip?
A. Du lịch đến vùng lưu hành bệnh
B. Vệ sinh kém
C. Ăn rau sống
D. Sử dụng kháng sinh kéo dài
22. Đặc điểm nào sau đây thường thấy trong dịch áp xe gan amip?
A. Màu vàng chanh, trong
B. Màu nâu socola, sánh
C. Màu trắng đục, có mủ
D. Màu đỏ tươi, loãng
23. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa áp xe gan amip?
A. Uống kháng sinh dự phòng khi đến vùng lưu hành bệnh
B. Tiêm vắc xin phòng bệnh
C. Vệ sinh ăn uống, rửa tay sạch sẽ
D. Hạn chế tiếp xúc với người bệnh
24. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để ngăn ngừa tái phát áp xe gan amip?
A. Uống thuốc bổ gan
B. Tái khám định kỳ
C. Vệ sinh ăn uống, rửa tay sạch sẽ và điều trị triệt để các bệnh lý đường ruột
D. Hạn chế vận động mạnh
25. Ngoài metronidazole, loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị áp xe gan amip?
A. Erythromycin
B. Chloroquine
C. Tinidazole
D. Amoxicillin
26. Triệu chứng nào sau đây ít đặc hiệu cho áp xe gan amip?
A. Đau bụng vùng hạ sườn phải
B. Sốt
C. Sụt cân
D. Ho
27. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến sự hình thành áp xe gan amip?
A. Sự xâm nhập của Entamoeba histolytica vào gan
B. Sự hoại tử của tế bào gan
C. Sự hình thành ổ mủ
D. Sự tăng sinh của tế bào Kupffer
28. Biến chứng vỡ áp xe gan amip vào màng phổi thường gây ra triệu chứng nào sau đây?
A. Đau ngực, khó thở
B. Đau bụng, tiêu chảy
C. Vàng da, ngứa
D. Sốt cao, rét run
29. Trong trường hợp áp xe gan amip vỡ vào ổ bụng, phương pháp điều trị nào sau đây thường được chỉ định?
A. Điều trị nội khoa bằng kháng sinh
B. Chọc hút áp xe dưới hướng dẫn siêu âm
C. Phẫu thuật dẫn lưu ổ bụng
D. Theo dõi và điều trị triệu chứng
30. Loại amip nào gây ra áp xe gan amip?
A. Giardia lamblia
B. Entamoeba coli
C. Entamoeba histolytica
D. Cryptosporidium parvum
31. Trong trường hợp áp xe gan amip có kích thước lớn (>10cm), phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên?
A. Điều trị nội khoa đơn thuần.
B. Chọc hút áp xe kết hợp điều trị nội khoa.
C. Phẫu thuật mở dẫn lưu ổ áp xe.
D. Truyền máu.
32. Hình thức tồn tại nào của Entamoeba histolytica có khả năng lây nhiễm?
A. Thể hoạt động (trophozoite).
B. Thể bào nang (cyst).
C. Thể tiền bào nang (precyst).
D. Thể amip ăn hồng cầu.
33. Khi nào cần phối hợp thêm thuốc diệt amip ở ruột (ví dụ: diloxanide furoate) sau khi điều trị áp xe gan amip bằng metronidazole?
A. Luôn luôn cần phối hợp.
B. Chỉ khi bệnh nhân có triệu chứng lỵ amip.
C. Chỉ khi xét nghiệm phân tìm thấy amip.
D. Khi bệnh nhân có tiền sử lỵ amip.
34. Khi nào cần cân nhắc chọc hút áp xe gan amip?
A. Khi áp xe nhỏ hơn 3 cm.
B. Khi điều trị nội khoa không đáp ứng.
C. Khi bệnh nhân không có triệu chứng.
D. Khi xét nghiệm ELISA âm tính.
35. Xét nghiệm nào sau đây được coi là ‘tiêu chuẩn vàng’ trong chẩn đoán áp xe gan amip?
A. Công thức máu.
B. Siêu âm ổ bụng.
C. Huyết thanh chẩn đoán ELISA tìm kháng thể kháng amip.
D. Nội soi đại tràng sigma.
36. Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây cần được loại trừ khi nghi ngờ áp xe gan amip?
A. Viêm phổi.
B. Viêm ruột thừa.
C. Áp xe gan do vi khuẩn.
D. Viêm bàng quang.
37. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị áp xe gan amip?
A. Penicillin.
B. Metronidazole.
C. Acyclovir.
D. Ceftriaxone.
38. Vị trí thường gặp nhất của áp xe gan amip là:
A. Thùy trái gan.
B. Thùy phải gan.
C. Cả hai thùy gan.
D. Dây chằng liềm.
39. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn trong áp xe gan amip?
A. Vỡ vào màng phổi.
B. Vỡ vào ổ bụng.
C. Vỡ vào màng tim.
D. Vỡ vào da.
40. Tiêu chuẩn nào sau đây KHÔNG dùng để đánh giá đáp ứng điều trị áp xe gan amip?
A. Giảm đau bụng và sốt.
B. Kích thước ổ áp xe giảm trên siêu âm.
C. Xét nghiệm ELISA chuyển âm tính.
D. Chức năng gan trở về bình thường.
41. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu không điều trị kịp thời áp xe gan amip?
A. Viêm ruột thừa.
B. Thủng áp xe vào màng phổi hoặc ổ bụng.
C. Viêm tụy cấp.
D. Sỏi mật.
42. Tại sao bệnh nhân áp xe gan amip thường có biểu hiện thiếu máu?
A. Do amip ăn hồng cầu.
B. Do gan bị tổn thương làm giảm sản xuất hồng cầu.
C. Do bệnh nhân ăn uống kém.
D. Do thuốc điều trị gây tác dụng phụ.
43. Một bệnh nhân áp xe gan amip được điều trị nội khoa thành công. Cần theo dõi bệnh nhân trong bao lâu sau điều trị?
A. 1 tuần.
B. 1 tháng.
C. 3-6 tháng.
D. 1 năm.
44. Vai trò của siêu âm trong chẩn đoán áp xe gan amip là gì?
A. Xác định chính xác loại amip gây bệnh.
B. Đánh giá kích thước, vị trí và số lượng ổ áp xe.
C. Phân biệt áp xe gan amip với ung thư gan.
D. Đánh giá chức năng gan.
45. Tại sao cần điều trị thêm thuốc diệt amip ở ruột sau khi điều trị áp xe gan amip bằng metronidazole?
A. Để tăng cường hiệu quả điều trị.
B. Để ngăn ngừa tái phát do amip còn tồn tại ở ruột.
C. Để giảm tác dụng phụ của metronidazole.
D. Để bảo vệ chức năng gan.
46. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đường lây truyền của Entamoeba histolytica gây áp xe gan amip?
A. Tiếp xúc trực tiếp với máu của người bệnh.
B. Ăn rau sống hoặc trái cây không rửa sạch.
C. Uống nước bị ô nhiễm phân người.
D. Tiếp xúc với đồ vật bị nhiễm phân người.
47. Thời gian điều trị metronidazole cho áp xe gan amip thường là bao lâu?
A. 3 ngày.
B. 5-10 ngày.
C. 14 ngày.
D. 21 ngày.
48. Cơ chế bệnh sinh chủ yếu gây tổn thương gan trong áp xe gan amip là gì?
A. Do amip tiết ra độc tố trực tiếp phá hủy tế bào gan.
B. Do amip gây tắc nghẽn mạch máu nhỏ trong gan.
C. Do phản ứng viêm của cơ thể chống lại amip gây tổn thương gan.
D. Do amip cạnh tranh chất dinh dưỡng với tế bào gan.
49. Trong trường hợp áp xe gan amip vỡ vào ổ bụng, thái độ xử trí ban đầu quan trọng nhất là gì?
A. Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau.
B. Hồi sức tích cực và phẫu thuật cấp cứu.
C. Theo dõi sát tình trạng bệnh nhân.
D. Chọc hút ổ áp xe.
50. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt áp xe gan amip với áp xe gan do vi khuẩn?
A. Công thức máu.
B. Chức năng gan.
C. Nhuộm Gram và cấy máu từ ổ áp xe.
D. Siêu âm Doppler.
51. Một bệnh nhân sau khi điều trị áp xe gan amip bằng metronidazole, xét nghiệm ELISA vẫn dương tính. Thái độ xử trí tiếp theo là gì?
A. Tiếp tục điều trị metronidazole liều cao hơn.
B. Theo dõi định kỳ và đánh giá lại sau 3-6 tháng.
C. Chọc hút áp xe để xét nghiệm lại.
D. Phẫu thuật cắt bỏ phần gan bị tổn thương.
52. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc áp xe gan amip?
A. Uống nước đun sôi để nguội.
B. Vệ sinh tay thường xuyên.
C. Sống trong điều kiện vệ sinh kém.
D. Ăn nhiều trái cây.
53. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh áp xe gan amip?
A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ.
B. Vệ sinh an toàn thực phẩm, ăn chín uống sôi.
C. Tiêm vaccine phòng bệnh.
D. Sử dụng thuốc kháng sinh dự phòng.
54. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc áp xe gan amip cao hơn?
A. Người sống ở thành thị, điều kiện vệ sinh tốt.
B. Người có hệ miễn dịch khỏe mạnh.
C. Người sống ở vùng nông thôn, điều kiện vệ sinh kém.
D. Người thường xuyên tập thể dục.
55. Đường vào của amip gây áp xe gan amip chủ yếu là:
A. Đường hô hấp.
B. Đường tiêu hóa.
C. Đường tiết niệu.
D. Đường máu.
56. Trên siêu âm, hình ảnh điển hình của áp xe gan amip là gì?
A. Khối tăng âm đồng nhất.
B. Khối giảm âm có bờ rõ.
C. Khối hỗn hợp âm có dịch bên trong.
D. Nốt vôi hóa.
57. Tại sao việc sử dụng corticosteroid (ví dụ: prednisone) bị chống chỉ định trong điều trị áp xe gan amip?
A. Vì làm tăng độc tính của metronidazole.
B. Vì làm giảm hấp thu metronidazole.
C. Vì làm suy giảm hệ miễn dịch, tạo điều kiện cho amip phát triển.
D. Vì gây tổn thương gan.
58. Một bệnh nhân áp xe gan amip có tiền sử dị ứng với metronidazole. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng thay thế?
A. Vancomycin.
B. Erythromycin.
C. Tinidazole.
D. Amoxicillin.
59. Một bệnh nhân đến khám với triệu chứng đau bụng vùng hạ sườn phải, sốt, gan to. Khai thác tiền sử thấy bệnh nhân thường xuyên ăn rau sống. Nghi ngờ áp xe gan amip, xét nghiệm nào sau đây CÓ GIÁ TRỊ NHẤT để chẩn đoán xác định?
A. Công thức máu.
B. Siêu âm ổ bụng.
C. Huyết thanh chẩn đoán ELISA tìm kháng thể kháng amip.
D. X-quang phổi.
60. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình cho áp xe gan amip?
A. Đau bụng vùng hạ sườn phải.
B. Sốt cao.
C. Vàng da, vàng mắt.
D. Sụt cân.
61. Entamoeba histolytica tồn tại ở những dạng nào trong chu trình phát triển?
A. Dạng hoạt động (trophozoite) và dạng kén (cyst)
B. Dạng bào tử và dạng kén
C. Dạng hoạt động và dạng tiền kén
D. Chỉ tồn tại ở dạng hoạt động
62. Cơ chế gây bệnh của Entamoeba histolytica trong áp xe gan là gì?
A. Gây tắc nghẽn mạch máu gan
B. Tiết ra độc tố phá hủy tế bào gan
C. Gây viêm gan cấp tính
D. Hình thành các khối u trong gan
63. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc áp xe gan amip cao hơn?
A. Người sống ở vùng có điều kiện vệ sinh kém
B. Người có hệ miễn dịch khỏe mạnh
C. Người thường xuyên ăn đồ ăn nhanh
D. Người cao tuổi
64. Triệu chứng lâm sàng nào sau đây ít gặp trong áp xe gan amip?
A. Đau bụng vùng hạ sườn phải
B. Sốt cao
C. Vàng da
D. Gan to
65. Trong chẩn đoán áp xe gan amip, xét nghiệm phân có giá trị nhất khi:
A. Tìm được kén amip
B. Tìm được amip hoạt động
C. Tìm thấy hồng cầu trong phân
D. Tìm thấy bạch cầu trong phân
66. Khi nào cần phẫu thuật cắt gan trong điều trị áp xe gan amip?
A. Áp xe nhỏ hơn 3cm
B. Áp xe không đáp ứng với điều trị nội khoa và chọc hút
C. Áp xe nằm ở vị trí dễ tiếp cận
D. Bệnh nhân có tiền sử bệnh gan mãn tính
67. Khi nào cần chọc hút áp xe gan amip?
A. Áp xe nhỏ hơn 5cm
B. Áp xe không đáp ứng với điều trị nội khoa sau 4-7 ngày
C. Áp xe nằm ở vị trí khó tiếp cận
D. Bệnh nhân không có triệu chứng
68. Biện pháp phòng ngừa áp xe gan amip hiệu quả nhất là gì?
A. Uống thuốc phòng ngừa định kỳ
B. Tiêm vaccine phòng bệnh
C. Vệ sinh ăn uống, đảm bảo an toàn thực phẩm
D. Tránh tiếp xúc với người bệnh
69. Đối với phụ nữ mang thai bị áp xe gan amip, lựa chọn điều trị nào sau đây được ưu tiên?
A. Metronidazole
B. Emetine
C. Chloroquine
D. Chọc hút áp xe
70. Loại thực phẩm nào nên tránh ăn để phòng ngừa áp xe gan amip?
A. Thịt đã nấu chín kỹ
B. Rau sống
C. Trái cây đã gọt vỏ
D. Nước đun sôi để nguội
71. Ý nghĩa của việc dùng thêm Diloxanide furoate sau khi điều trị áp xe gan amip bằng metronidazole là gì?
A. Tăng cường tác dụng diệt amip tại gan
B. Ngăn ngừa tái phát bệnh
C. Diệt amip ở ruột
D. Giảm tác dụng phụ của metronidazole
72. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ thất bại điều trị áp xe gan amip bằng metronidazole?
A. Áp xe nhỏ
B. Điều trị sớm
C. Sử dụng đồng thời các thuốc cảm ứng enzyme gan
D. Bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt
73. Thuốc nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị áp xe gan amip?
A. Metronidazole
B. Chloroquine
C. Emetine
D. Diloxanide furoate
74. Đường lây nhiễm chủ yếu của Entamoeba histolytica là:
A. Đường hô hấp
B. Đường tiêu hóa
C. Đường máu
D. Đường tình dục
75. Trong áp xe gan amip, vị trí thường gặp nhất của áp xe là:
A. Thùy trái gan
B. Thùy phải gan
C. Cả hai thùy gan
D. Phân thùy đuôi
76. Xét nghiệm nào sau đây có giá trị chẩn đoán xác định áp xe gan amip?
A. Công thức máu
B. Siêu âm gan
C. Huyết thanh chẩn đoán tìm kháng thể kháng amip
D. Soi tươi phân tìm amip
77. Biến chứng vỡ áp xe gan amip vào ổ bụng có thể gây ra:
A. Viêm phúc mạc
B. Viêm màng tim
C. Viêm phổi
D. Viêm não
78. Sau khi điều trị thành công áp xe gan amip, bệnh nhân cần được theo dõi trong bao lâu để phát hiện tái phát?
A. 1 tháng
B. 3 tháng
C. 6 tháng
D. 1 năm
79. Một bệnh nhân áp xe gan amip đang điều trị bằng metronidazole xuất hiện các triệu chứng thần kinh như co giật. Xử trí ban đầu thích hợp nhất là:
A. Tăng liều metronidazole
B. Giảm liều metronidazole hoặc ngừng thuốc
C. Bổ sung vitamin nhóm B
D. Sử dụng thuốc an thần
80. Tiêu chuẩn nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá đáp ứng điều trị áp xe gan amip?
A. Giảm kích thước áp xe trên siêu âm
B. Hết sốt
C. Cải thiện triệu chứng lâm sàng
D. Số lượng bạch cầu tăng cao
81. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đường lây truyền của Entamoeba histolytica gây áp xe gan amip?
A. Tiếp xúc trực tiếp với người bệnh
B. Ăn rau sống hoặc trái cây chưa rửa sạch
C. Uống nước bị ô nhiễm
D. Do ruồi nhặng truyền bệnh
82. Trong trường hợp áp xe gan amip vỡ vào màng phổi, triệu chứng nào sau đây thường gặp?
A. Đau ngực, khó thở
B. Đau bụng dữ dội
C. Sốt cao, rét run
D. Vàng da, vàng mắt
83. Ngoài metronidazole, một loại thuốc khác cũng thường được sử dụng để điều trị áp xe gan amip là:
A. Albendazole
B. Tinidazole
C. Ivermectin
D. Praziquantel
84. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG giúp đánh giá chức năng gan trong quá trình điều trị áp xe gan amip?
A. AST (Aspartate aminotransferase)
B. ALT (Alanine aminotransferase)
C. Bilirubin
D. Creatinin
85. Trong điều trị áp xe gan amip, chọc hút áp xe thường được thực hiện dưới hướng dẫn của:
A. X-quang
B. Siêu âm
C. CT scan
D. MRI
86. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt áp xe gan amip với áp xe gan do vi khuẩn?
A. Công thức máu
B. Chức năng gan
C. Huyết thanh chẩn đoán amip
D. Cấy máu
87. Tính chất dịch áp xe gan amip thường là:
A. Màu trắng đục như mủ
B. Màu vàng trong
C. Màu socola hoặc màu mỏ neo
D. Màu xanh lá cây
88. Thời gian điều trị metronidazole cho áp xe gan amip thường là bao lâu?
A. 3-5 ngày
B. 5-10 ngày
C. 10-14 ngày
D. 3 tuần
89. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phù hợp với hình ảnh áp xe gan amip trên siêu âm?
A. Hình ảnh khối giảm âm
B. Bờ không đều
C. Có dịch bên trong
D. Có bóng lưng
90. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của áp xe gan amip?
A. Vỡ áp xe vào màng phổi
B. Vỡ áp xe vào ổ bụng
C. Vỡ áp xe vào màng tim
D. Vỡ áp xe vào da
91. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất ở trẻ em bị áp xe gan amip so với người lớn?
A. Vỡ áp xe
B. Nhiễm trùng thứ phát
C. Vỡ vào màng ngoài tim
D. Tất cả các biến chứng đều tương đương
92. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt áp xe gan amip với áp xe gan do vi khuẩn?
A. Công thức máu
B. Cấy máu
C. Huyết thanh chẩn đoán amip
D. Chức năng gan
93. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất của áp xe gan amip?
A. Vỡ vào khoang màng phổi
B. Vỡ vào màng ngoài tim
C. Nhiễm trùng thứ phát
D. Vỡ vào ổ bụng
94. Biện pháp nào sau đây không giúp ngăn ngừa lây lan amip trong cộng đồng?
A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
B. Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh
C. Uống nước đun sôi để nguội
D. Tự ý sử dụng thuốc kháng sinh khi bị tiêu chảy
95. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa áp xe gan amip?
A. Tiêm vắc xin
B. Vệ sinh cá nhân tốt và vệ sinh thực phẩm
C. Sử dụng thuốc kháng sinh dự phòng
D. Tránh đi du lịch đến các khu vực lưu hành
96. Đâu là vai trò của bạch cầu ái toan trong áp xe gan amip?
A. Tiêu diệt trực tiếp amip
B. Phản ứng với các sản phẩm độc hại do amip tiết ra
C. Không có vai trò rõ ràng
D. Tăng cường phản ứng viêm
97. Đâu là phương pháp tốt nhất để tiêu diệt u nang amip trong nguồn nước?
A. Đun sôi nước
B. Sử dụng clo liều thấp
C. Lọc nước bằng bộ lọc thông thường
D. Để nước lắng trong
98. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thất bại điều trị áp xe gan amip bằng thuốc?
A. Điều trị sớm sau khi xuất hiện triệu chứng
B. Áp xe có kích thước nhỏ
C. Bệnh nhân có bệnh nền suy giảm miễn dịch
D. Sử dụng metronidazole đường tĩnh mạch
99. Triệu chứng nào sau đây không điển hình của áp xe gan amip?
A. Sốt
B. Đau bụng vùng trên bên phải
C. Vàng da
D. Ho ra máu
100. Đâu là ý nghĩa của ‘mỏ neo’ (anchor sign) trong chẩn đoán áp xe gan amip bằng siêu âm?
A. Hình ảnh tăng âm phía sau khối áp xe
B. Hình ảnh giảm âm của thành áp xe
C. Hình ảnh một mạch máu lớn đi vào khối áp xe
D. Hình ảnh vôi hóa thành áp xe
101. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân áp xe gan amip?
A. Phát hiện và điều trị sớm
B. Sử dụng kháng sinh phổ rộng
C. Truyền máu
D. Phẫu thuật cắt bỏ gan
102. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ mắc áp xe gan amip?
A. Sử dụng corticosteroid liều thấp trong thời gian ngắn
B. Sử dụng corticosteroid liều cao trong thời gian dài
C. Sử dụng corticosteroid tại chỗ (ví dụ: kem bôi da)
D. Sử dụng corticosteroid đường hít (ví dụ: cho bệnh hen)
103. Trong áp xe gan amip, vị trí thường gặp nhất của áp xe là ở thùy nào của gan?
A. Thùy trái
B. Thùy phải
C. Thùy vuông
D. Thùy đuôi
104. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị áp xe gan amip?
A. Amoxicillin
B. Metronidazole
C. Ciprofloxacin
D. Fluconazole
105. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của áp xe gan amip có thể đe dọa tính mạng?
A. Áp xe vỡ vào màng phổi
B. Áp xe vỡ vào ổ bụng gây viêm phúc mạc
C. Áp xe vỡ vào màng ngoài tim gây viêm màng ngoài tim
D. Áp xe gây tắc mật
106. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán áp xe gan amip?
A. Công thức máu toàn phần (CBC)
B. Xét nghiệm chức năng gan (LFTs)
C. Huyết thanh chẩn đoán amip (serologic testing for amebiasis)
D. X-quang ngực
107. Trong trường hợp áp xe gan amip vỡ vào phổi, triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất?
A. Ho ra máu
B. Đau ngực
C. Khó thở
D. Ho ra dịch mủ màu socola
108. Xét nghiệm hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi áp xe gan amip?
A. X-quang bụng
B. Siêu âm bụng
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI) não
109. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến tiên lượng xấu của áp xe gan amip?
A. Vỡ áp xe
B. Nhiễm trùng huyết
C. Bệnh nhân lớn tuổi
D. Điều trị bằng metronidazole sớm
110. Khi nào nên thực hiện phẫu thuật mở ổ bụng để điều trị áp xe gan amip?
A. Khi áp xe có kích thước lớn hơn 10cm
B. Khi áp xe không đáp ứng với điều trị nội khoa và chọc hút
C. Khi áp xe có nguy cơ vỡ cao
D. Khi có biến chứng vỡ vào ổ bụng gây viêm phúc mạc
111. Loại xét nghiệm nào có độ nhạy cao nhất trong việc phát hiện kháng thể kháng Entamoeba histolytica?
A. ELISA
B. IHA (Indirect Hemagglutination Assay)
C. PCR
D. Soi trực tiếp phân
112. Loại tế bào viêm nào thường chiếm ưu thế trong dịch áp xe gan amip?
A. Bạch cầu ái toan
B. Bạch cầu trung tính
C. Tế bào lympho
D. Tế bào mono
113. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của áp xe gan amip?
A. Sử dụng corticosteroid kéo dài
B. Uống rượu nhiều
C. Đi du lịch đến vùng lưu hành bệnh
D. Vệ sinh kém
114. Trong trường hợp nào sau đây, chọc hút áp xe gan amip có thể được chỉ định?
A. Áp xe nhỏ hơn 5 cm và đáp ứng với điều trị bằng thuốc
B. Áp xe lớn hơn 5 cm và không đáp ứng với điều trị bằng thuốc
C. Áp xe ở thùy trái của gan
D. Áp xe ở bệnh nhân không có triệu chứng
115. Tại sao áp xe gan amip thường gặp hơn ở nam giới so với nữ giới?
A. Do nam giới có hệ miễn dịch yếu hơn
B. Do nam giới có thói quen ăn uống và sinh hoạt dễ bị nhiễm amip hơn
C. Do nam giới có gan lớn hơn
D. Chưa có bằng chứng rõ ràng về sự khác biệt giới tính
116. Khi nào thì nên cân nhắc điều trị dự phòng áp xe gan amip cho người thân sống cùng nhà với bệnh nhân?
A. Luôn luôn điều trị dự phòng cho tất cả người thân
B. Chỉ điều trị dự phòng khi người thân có triệu chứng
C. Chỉ điều trị dự phòng khi người thân có xét nghiệm phân dương tính với amip
D. Không cần thiết điều trị dự phòng, chỉ cần theo dõi
117. Loại tổn thương nào sau đây dễ bị nhầm lẫn với áp xe gan amip trên hình ảnh học?
A. U máu gan
B. U nang gan
C. Áp xe gan do vi khuẩn
D. Tất cả các đáp án trên
118. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc điều trị áp xe gan amip?
A. Giảm đau
B. Tiêu diệt ký sinh trùng và ngăn ngừa biến chứng
C. Cải thiện chức năng gan
D. Ngăn ngừa lây truyền cho người khác
119. Trong điều trị áp xe gan amip, khi nào thì nên cân nhắc sử dụng thêm các thuốc diệt amip đường ruột sau khi đã điều trị bằng metronidazole?
A. Luôn luôn sử dụng để đảm bảo diệt hết amip
B. Chỉ sử dụng khi bệnh nhân có triệu chứng dai dẳng hoặc tái phát
C. Chỉ sử dụng khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng metronidazole
D. Không cần thiết, vì metronidazole đã đủ hiệu quả
120. Đâu là cơ chế lây truyền chính của Entamoeba histolytica gây áp xe gan amip?
A. Tiếp xúc trực tiếp với người bị nhiễm bệnh
B. Ăn phải thức ăn hoặc nước bị ô nhiễm
C. Vectơ côn trùng, chẳng hạn như muỗi
D. Hít phải bào tử từ môi trường
121. Đường lây truyền chủ yếu của Entamoeba histolytica là gì?
A. Qua đường hô hấp
B. Qua đường tình dục
C. Qua đường tiêu hóa
D. Qua vết thương hở
122. Trong trường hợp áp xe gan amip, xét nghiệm phân có giá trị gì?
A. Chẩn đoán xác định áp xe gan amip
B. Đánh giá mức độ tổn thương gan
C. Xác định nguồn lây nhiễm
D. Loại trừ các bệnh lý khác
123. Nếu một bệnh nhân có áp xe gan amip vỡ vào màng phổi, triệu chứng nào sau đây có thể xảy ra?
A. Đau bụng dữ dội
B. Khó thở và đau ngực
C. Vàng da tăng lên
D. Sốt cao liên tục
124. Một bệnh nhân có áp xe gan amip được điều trị bằng metronidazole nhưng vẫn còn triệu chứng sau 7 ngày. Xét nghiệm nào sau đây nên được thực hiện để đánh giá tình hình?
A. Chụp X-quang bụng
B. Siêu âm gan
C. Công thức máu
D. Xét nghiệm chức năng gan
125. Bệnh nhân áp xe gan amip có thể có các triệu chứng nào sau đây?
A. Ho ra máu
B. Đi ngoài phân đen
C. Đau ngực khi ho
D. Đau bụng vùng hạ sườn phải
126. Nếu một bệnh nhân có tiền sử áp xe gan amip và hiện đang có triệu chứng tái phát, xét nghiệm nào sau đây là phù hợp nhất để xác định chẩn đoán?
A. Công thức máu
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Siêu âm gan
D. Tìm kháng thể kháng Entamoeba histolytica trong huyết thanh
127. Ở bệnh nhân áp xe gan amip, vị trí áp xe thường gặp nhất là ở đâu?
A. Thùy trái gan
B. Thùy phải gan
C. Cả hai thùy gan
D. Không xác định
128. Trong điều trị áp xe gan amip, khi nào cần xem xét chọc hút hoặc dẫn lưu áp xe?
A. Khi áp xe có kích thước nhỏ hơn 3cm
B. Khi áp xe đáp ứng tốt với điều trị bằng thuốc
C. Khi áp xe có nguy cơ vỡ hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng
129. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây hiệu quả nhất để ngăn ngừa áp xe gan amip?
A. Tiêm vắc-xin phòng bệnh
B. Uống thuốc kháng amip định kỳ
C. Cải thiện vệ sinh môi trường và cá nhân
D. Hạn chế ăn rau sống
130. Triệu chứng lâm sàng nào sau đây ít gặp nhất trong áp xe gan amip?
A. Đau bụng vùng hạ sườn phải
B. Sốt
C. Vàng da
D. Gan to
131. Trong trường hợp áp xe gan amip vỡ vào màng ngoài tim, triệu chứng nào sau đây có thể xuất hiện?
A. Đau bụng dữ dội
B. Khó thở, đau ngực và tiếng cọ màng tim
C. Vàng da tăng lên
D. Sốt cao liên tục
132. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để ngăn ngừa tái phát áp xe gan amip?
A. Uống thuốc kháng amip định kỳ
B. Duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường tốt
C. Ăn chín uống sôi
D. Tiêm vắc xin phòng bệnh
133. Trong trường hợp nào sau đây, chọc hút áp xe gan amip dưới hướng dẫn của siêu âm là cần thiết?
A. Áp xe nhỏ hơn 5cm và đáp ứng tốt với điều trị thuốc
B. Áp xe lớn hơn 5cm và không đáp ứng với điều trị thuốc
C. Áp xe không có triệu chứng
D. Áp xe ở vị trí khó tiếp cận
134. Bệnh nhân áp xe gan amip cần được tư vấn về điều gì sau khi hoàn thành điều trị?
A. Chế độ ăn uống đặc biệt
B. Các biện pháp phòng ngừa tái nhiễm
C. Các bài tập thể dục đặc biệt
D. Các loại thuốc bổ gan
135. Trong điều trị áp xe gan amip, thuốc nào sau đây có tác dụng diệt amip ở cả giai đoạn kén và hoạt động?
A. Metronidazole
B. Tinidazole
C. Diloxanide furoate
D. Chloroquine
136. Một bệnh nhân có áp xe gan amip lớn, không đáp ứng với điều trị metronidazole và có nguy cơ vỡ cao. Phương pháp điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Tiếp tục điều trị metronidazole liều cao
B. Chọc hút hoặc dẫn lưu áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT scan
C. Sử dụng thuốc kháng sinh phổ rộng
D. Phẫu thuật cắt bỏ áp xe
137. Entamoeba histolytica tồn tại ở những dạng nào trong chu trình sống?
A. Ấu trùng và kén
B. Kén và hoạt động (trophozoite)
C. Ấu trùng và hoạt động
D. Nang lông và kén
138. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị áp xe gan amip?
A. Amoxicillin
B. Metronidazole
C. Ciprofloxacin
D. Azithromycin
139. Trong bối cảnh dịch tễ học, áp xe gan amip phổ biến hơn ở đâu?
A. Các nước phát triển
B. Các nước đang phát triển với điều kiện vệ sinh kém
C. Các vùng núi cao
D. Các vùng sa mạc
140. Trong quá trình điều trị áp xe gan amip, cần theo dõi những gì?
A. Chức năng tim
B. Chức năng hô hấp
C. Chức năng gan và kích thước áp xe
D. Chức năng thận
141. Một bệnh nhân đã được chẩn đoán áp xe gan amip và đang điều trị bằng metronidazole. Sau một tuần, bệnh nhân vẫn còn sốt và đau bụng. Bước tiếp theo nên là gì?
A. Tăng liều metronidazole
B. Chọc hút áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm
C. Chuyển sang một loại thuốc kháng amip khác
D. Theo dõi thêm một tuần nữa
142. Đâu là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng phổ biến nhất để phát hiện áp xe gan amip?
A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
B. Siêu âm ổ bụng
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
143. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan đến sự phát triển của áp xe gan amip?
A. Uống nước đun sôi để nguội
B. Vệ sinh cá nhân kém
C. Ăn rau sống đã rửa sạch
D. Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh
144. Điều gì sau đây là đúng về áp xe gan amip?
A. Luôn cần phẫu thuật để điều trị
B. Không lây lan từ người sang người
C. Có thể điều trị bằng thuốc kháng sinh
D. Có thể điều trị hiệu quả bằng thuốc kháng amip
145. Tại sao việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời áp xe gan amip lại quan trọng?
A. Để ngăn ngừa lây lan cho người khác
B. Để giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng
C. Để giảm chi phí điều trị
D. Để cải thiện chất lượng cuộc sống
146. Áp xe gan amip có thể gây ra những biến chứng nào sau đây nếu không được điều trị?
A. Suy tim
B. Suy thận
C. Viêm phúc mạc
D. Suy hô hấp
147. Đâu là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất cho những người đi du lịch đến các khu vực có nguy cơ cao mắc bệnh amip?
A. Uống thuốc kháng amip dự phòng
B. Chỉ ăn thức ăn nấu chín và uống nước đóng chai
C. Tiêm vắc-xin phòng bệnh
D. Hạn chế tiếp xúc với người dân địa phương
148. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị áp xe gan amip?
A. Giảm đau và hạ sốt
B. Tiêu diệt amip và ngăn ngừa biến chứng
C. Cải thiện chức năng gan
D. Ngăn ngừa lây lan cho người khác
149. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định áp xe gan amip?
A. Công thức máu
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Tìm kháng thể kháng Entamoeba histolytica trong huyết thanh
D. Soi phân tìm amip
150. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của áp xe gan amip?
A. Vỡ áp xe vào màng phổi
B. Vỡ áp xe vào ổ bụng
C. Vỡ áp xe vào màng tim
D. Vỡ áp xe vào da