Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm An toàn truyền máu 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm An toàn truyền máu 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm An toàn truyền máu 1 online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (235 đánh giá)

1. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định truyền máu?

A. Sở thích cá nhân của bác sĩ.
B. Tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
C. Mức độ hemoglobin.
D. Khả năng đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.

2. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa truyền nhầm nhóm máu?

A. Kiểm tra đối chiếu (crossmatch) trước khi truyền máu.
B. Sử dụng bộ lọc máu.
C. Làm ấm máu trước khi truyền.
D. Truyền máu chậm.

3. Khi nào nên sử dụng máy làm ấm máu trong quá trình truyền máu?

A. Khi truyền một lượng lớn máu nhanh chóng.
B. Khi truyền máu cho bệnh nhân sốt.
C. Khi truyền máu cho bệnh nhân dị ứng.
D. Khi truyền máu cho trẻ sơ sinh.

4. Thời gian tối đa cho phép để truyền một đơn vị máu là bao lâu?

A. 4 giờ.
B. 2 giờ.
C. 6 giờ.
D. 8 giờ.

5. Quá tải tuần hoàn liên quan đến truyền máu (TACO) xảy ra do điều gì?

A. Truyền một lượng lớn chất lỏng quá nhanh.
B. Phản ứng dị ứng với các thành phần trong máu.
C. Sự phá hủy các tế bào hồng cầu được truyền.
D. Sự hiện diện của kháng thể chống lại bạch cầu.

6. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để phát hiện điều gì?

A. Kháng thể hoặc bổ thể gắn vào bề mặt tế bào hồng cầu.
B. Kháng thể trong huyết thanh của bệnh nhân.
C. Nhóm máu của bệnh nhân.
D. Sự hiện diện của vi khuẩn trong máu.

7. Loại sản phẩm máu nào được ưu tiên sử dụng cho bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch?

A. Máu đã được chiếu xạ.
B. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP).
C. Khối tiểu cầu.
D. Hồng cầu lắng.

8. Mục tiêu chính của việc thực hiện các xét nghiệm sàng lọc trước truyền máu là gì?

A. Giảm thiểu nguy cơ lây truyền các bệnh nhiễm trùng qua đường truyền máu.
B. Đảm bảo rằng tất cả các đơn vị máu đều có cùng nhóm máu.
C. Tăng cường khả năng đông máu của máu được truyền.
D. Cải thiện thời hạn sử dụng của các sản phẩm máu.

9. FFP (Huyết tương tươi đông lạnh) được sử dụng để cung cấp yếu tố đông máu cho bệnh nhân nào?

A. Bệnh nhân bị rối loạn đông máu.
B. Bệnh nhân bị thiếu máu.
C. Bệnh nhân bị nhiễm trùng.
D. Bệnh nhân bị dị ứng.

10. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý phản ứng tan máu cấp tính?

A. Duy trì chức năng thận và huyết áp.
B. Cho thuốc kháng histamine.
C. Truyền thêm máu.
D. Theo dõi chức năng gan.

11. Tủa lạnh chủ yếu chứa yếu tố đông máu nào?

A. Yếu tố VIII.
B. Yếu tố IX.
C. Yếu tố X.
D. Yếu tố VII.

12. Việc sử dụng các sản phẩm máu đã được rửa có lợi cho bệnh nhân nào?

A. Bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng với protein huyết tương.
B. Bệnh nhân bị thiếu máu.
C. Bệnh nhân bị rối loạn đông máu.
D. Bệnh nhân bị nhiễm trùng.

13. Phản ứng truyền máu muộn nào xảy ra do sự hình thành kháng thể chống lại kháng nguyên hồng cầu sau truyền máu?

A. Tan máu muộn.
B. Quá tải tuần hoàn (TACO).
C. Tổn thương phổi cấp tính (TRALI).
D. Phản ứng dị ứng.

14. Tại sao cần phải ghi lại thông tin truyền máu một cách chính xác?

A. Để theo dõi lịch sử truyền máu của bệnh nhân và ngăn ngừa các phản ứng trong tương lai.
B. Để tính toán chi phí truyền máu.
C. Để tuân thủ các quy định của bệnh viện.
D. Để thống kê số lượng truyền máu.

15. Khi nào cần sử dụng máu có nhóm máu Rh âm tính?

A. Khi truyền máu cho bệnh nhân có nhóm máu Rh âm tính.
B. Khi truyền máu cho bệnh nhân có nhóm máu Rh dương tính.
C. Khi truyền máu khẩn cấp.
D. Khi truyền máu cho trẻ sơ sinh.

16. Bệnh ghép chống chủ (GVHD) liên quan đến truyền máu xảy ra khi nào?

A. Các tế bào lympho T được truyền tấn công các mô của người nhận.
B. Các kháng thể của người nhận tấn công các tế bào máu được truyền.
C. Các tế bào máu được truyền đông lại trong mạch máu của người nhận.
D. Các tế bào máu được truyền gây ra phản ứng dị ứng.

17. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện kháng thể bất thường trong huyết thanh của người nhận trước khi truyền máu?

A. Xét nghiệm Coombs gián tiếp.
B. Công thức máu toàn phần (CBC).
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Xét nghiệm điện giải đồ.

18. Phản ứng truyền máu cấp tính nào thường biểu hiện với sốt, rét run, và đau thắt lưng?

A. Phản ứng tan máu cấp tính.
B. Quá tải tuần hoàn liên quan đến truyền máu (TACO).
C. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu (TRALI).
D. Phản ứng dị ứng.

19. Loại sản phẩm máu nào thường được sử dụng để điều trị bệnh nhân bị giảm tiểu cầu?

A. Khối tiểu cầu.
B. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP).
C. Tủa lạnh.
D. Hồng cầu lắng.

20. Mục đích của việc sử dụng bộ lọc bạch cầu là gì?

A. Loại bỏ bạch cầu khỏi sản phẩm máu để giảm nguy cơ phản ứng truyền máu không do tan máu.
B. Loại bỏ tiểu cầu khỏi sản phẩm máu để giảm nguy cơ đông máu.
C. Loại bỏ hồng cầu khỏi sản phẩm máu để giảm nguy cơ thiếu máu.
D. Loại bỏ protein khỏi sản phẩm máu để giảm nguy cơ dị ứng.

21. Sau khi ngừng truyền máu do phản ứng, điều gì cần được gửi đến ngân hàng máu để điều tra?

A. Đơn vị máu đã truyền và mẫu máu của bệnh nhân.
B. Chỉ mẫu máu của bệnh nhân.
C. Chỉ đơn vị máu đã truyền.
D. Tất cả các đơn vị máu trong kho.

22. Điều gì quan trọng nhất khi truyền máu cho bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng với truyền máu?

A. Sử dụng bộ lọc bạch cầu và thuốc kháng histamine trước khi truyền.
B. Truyền máu chậm hơn.
C. Sử dụng máu đã được chiếu xạ.
D. Truyền máu đã được rửa.

23. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định nhóm máu của bệnh nhân?

A. Xét nghiệm huyết thanh học.
B. Công thức máu toàn phần (CBC).
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Xét nghiệm điện giải đồ.

24. TRALI (Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu) được đặc trưng bởi điều gì?

A. Khó thở cấp tính và phù phổi không do tim.
B. Huyết áp cao và nhịp tim chậm.
C. Phát ban và ngứa.
D. Đau ngực và thay đổi ECG.

25. Điều gì cần được theo dõi thường xuyên trong quá trình truyền máu?

A. Dấu hiệu sinh tồn (mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở).
B. Mức đường huyết.
C. Chức năng thận.
D. Mức độ đông máu.

26. Nếu xảy ra phản ứng truyền máu, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Ngừng truyền máu ngay lập tức.
B. Cho thuốc kháng histamine.
C. Tăng tốc độ truyền.
D. Kiểm tra nhóm máu của bệnh nhân.

27. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn truyền máu ở trẻ sơ sinh?

A. Sử dụng máu có nhóm O âm tính và đã được chiếu xạ.
B. Sử dụng máu tươi.
C. Truyền máu với tốc độ nhanh.
D. Không cần kiểm tra đối chiếu.

28. Tại sao việc xác định nhóm máu của bệnh nhân là rất quan trọng trước khi truyền máu?

A. Để đảm bảo tính tương thích giữa máu của người cho và người nhận.
B. Để xác định nguy cơ nhiễm trùng.
C. Để xác định tốc độ truyền máu.
D. Để xác định thời hạn sử dụng của máu.

29. Mục đích của việc chiếu xạ các sản phẩm máu là gì?

A. Ngăn ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD).
B. Giảm nguy cơ phản ứng dị ứng.
C. Cải thiện thời hạn sử dụng của các sản phẩm máu.
D. Giảm nguy cơ lây truyền virus.

30. Khi nào cần truyền máu tự thân (autologous transfusion)?

A. Khi bệnh nhân có thể hiến máu của chính mình trước phẫu thuật hoặc điều trị.
B. Khi bệnh nhân cần truyền máu khẩn cấp.
C. Khi bệnh nhân có nhóm máu hiếm.
D. Khi bệnh nhân bị dị ứng với máu của người khác.

31. Biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị quá tải sắt do truyền máu?

A. Truyền máu tăng cường.
B. Sử dụng thuốc thải sắt.
C. Bổ sung sắt đường uống.
D. Chế độ ăn giàu sắt.

32. Khi nào thì việc truyền tiểu cầu được chỉ định?

A. Khi bệnh nhân bị thiếu máu.
B. Khi bệnh nhân bị giảm tiểu cầu và có nguy cơ chảy máu.
C. Khi bệnh nhân bị nhiễm trùng.
D. Khi bệnh nhân cần phẫu thuật.

33. Vai trò của nhân viên y tế trong việc đảm bảo an toàn truyền máu là gì?

A. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và hướng dẫn về truyền máu.
B. Theo dõi sát bệnh nhân trong quá trình truyền máu.
C. Báo cáo ngay lập tức bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
D. Tất cả các vai trò trên.

34. Loại virus nào sau đây KHÔNG được sàng lọc thường quy trong máu hiến tặng?

A. HIV.
B. Hepatitis B.
C. Hepatitis C.
D. Epstein-Barr virus (EBV).

35. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa truyền máu nhầm nhóm?

A. Sử dụng hệ thống mã vạch để theo dõi các sản phẩm máu.
B. Thực hiện kiểm tra nhóm máu tại giường bệnh trước khi truyền.
C. Đảm bảo rằng tất cả nhân viên y tế đều được đào tạo về an toàn truyền máu.
D. Sử dụng túi máu có nhãn màu khác nhau cho các nhóm máu khác nhau.

36. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quá trình nhận dạng bệnh nhân trước khi truyền máu?

A. Hỏi tên bệnh nhân và so sánh với thông tin trên vòng đeo tay.
B. Kiểm tra số giường bệnh của bệnh nhân.
C. So sánh thông tin trên đơn truyền máu với thông tin trên nhãn túi máu.
D. Xác nhận nhóm máu của bệnh nhân bằng cách xét nghiệm lại trước khi truyền.

37. Điều gì quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi truyền máu?

A. Ngày hết hạn của máu.
B. Nhóm máu và Rh của máu và bệnh nhân.
C. Số lượng bạch cầu trong máu.
D. Nhiệt độ của máu.

38. Nếu xảy ra phản ứng truyền máu, bạn cần làm gì sau khi ngừng truyền máu?

A. Gửi túi máu và mẫu máu của bệnh nhân đến ngân hàng máu để điều tra.
B. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
C. Điều trị các triệu chứng của phản ứng truyền máu.
D. Tất cả các hành động trên.

39. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ quá tải tuần hoàn liên quan đến truyền máu?

A. Truyền máu với tốc độ chậm hơn.
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu giữa các đơn vị máu.
C. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
D. Tất cả các biện pháp trên.

40. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng hồng cầu?

A. Công thức máu.
B. Xét nghiệm Coombs (nghiệm pháp kháng globulin).
C. Xét nghiệm đông máu.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

41. Mục đích của việc chiếu xạ máu trước khi truyền là gì?

A. Để loại bỏ các tế bào bạch cầu.
B. Để ngăn ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD) ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
C. Để tiêu diệt virus và vi khuẩn.
D. Để kéo dài thời gian bảo quản máu.

42. Nếu bệnh nhân có tiền sử phản ứng truyền máu dị ứng, bạn nên làm gì?

A. Truyền máu thật nhanh để giảm thời gian tiếp xúc.
B. Cho bệnh nhân dùng thuốc kháng histamine trước khi truyền máu.
C. Không truyền máu cho bệnh nhân này.
D. Truyền máu đã rửa để loại bỏ protein huyết tương.

43. Khi nào cần sử dụng các sản phẩm máu đã được điều chế đặc biệt (ví dụ: máu đã rửa, máu chiếu xạ, máu lọc bạch cầu)?

A. Cho tất cả bệnh nhân để đảm bảo an toàn tối đa.
B. Chỉ khi có chỉ định lâm sàng cụ thể để giảm thiểu rủi ro và chi phí.
C. Khi bệnh nhân yêu cầu.
D. Khi bệnh viện có sẵn các sản phẩm này.

44. Khi nghi ngờ có phản ứng truyền máu, hành động đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Tiếp tục truyền máu với tốc độ chậm hơn.
B. Ngừng truyền máu ngay lập tức và duy trì đường truyền tĩnh mạch bằng dung dịch muối sinh lý.
C. Cho bệnh nhân dùng thuốc kháng histamine.
D. Gọi bác sĩ đến đánh giá tình hình.

45. Tại sao truyền máu khối lượng lớn có thể gây ra rối loạn đông máu?

A. Do máu được truyền có chứa quá nhiều tiểu cầu.
B. Do máu được truyền không chứa đủ yếu tố đông máu.
C. Do truyền máu khối lượng lớn làm pha loãng các yếu tố đông máu của bệnh nhân.
D. Do truyền máu khối lượng lớn làm tăng đông máu.

46. Phản ứng truyền máu cấp tính nào sau đây thường gây ra bởi kháng thể của người nhận chống lại kháng nguyên trên hồng cầu của người hiến?

A. Sốc phản vệ.
B. Phản ứng tan máu nội mạch cấp.
C. Quá tải tuần hoàn.
D. Tổn thương phổi cấp liên quan đến truyền máu (TRALI).

47. Mục đích của việc kiểm tra chéo (crossmatching) trong quá trình truyền máu là gì?

A. Để xác định nhóm máu của người nhận.
B. Để phát hiện các kháng thể trong huyết thanh của người nhận có thể phản ứng với hồng cầu của người hiến.
C. Để đảm bảo máu được bảo quản đúng cách.
D. Để tăng cường hiệu quả truyền máu.

48. Bệnh nhân nào sau đây có nguy cơ cao nhất bị quá tải sắt do truyền máu kéo dài?

A. Bệnh nhân thiếu máu do thiếu sắt.
B. Bệnh nhân suy thận mạn tính.
C. Bệnh nhân thalassemia.
D. Bệnh nhân ung thư đang hóa trị.

49. Khi nào nên sử dụng máu có nhóm O âm tính (O-)?

A. Chỉ trong trường hợp khẩn cấp khi chưa xác định được nhóm máu của bệnh nhân.
B. Cho tất cả bệnh nhân.
C. Chỉ cho bệnh nhân có nhóm máu O âm tính.
D. Cho bệnh nhân có nhóm máu A dương tính.

50. Nguyên nhân phổ biến nhất gây tử vong liên quan đến truyền máu là gì?

A. Lây nhiễm HIV.
B. Phản ứng tan máu cấp tính do truyền nhầm nhóm máu.
C. Tổn thương phổi cấp liên quan đến truyền máu (TRALI).
D. Quá tải tuần hoàn.

51. Điều gì quan trọng nhất cần thông báo cho bệnh nhân trước khi truyền máu?

A. Các lợi ích và rủi ro của việc truyền máu.
B. Quy trình truyền máu.
C. Các xét nghiệm đã được thực hiện trên máu.
D. Chi phí của việc truyền máu.

52. Mục đích của việc sử dụng bộ lọc bạch cầu trong truyền máu là gì?

A. Để loại bỏ các tế bào bạch cầu, giảm nguy cơ phản ứng sốt không tan máu và lây truyền CMV.
B. Để loại bỏ các tế bào hồng cầu đã bị hỏng.
C. Để loại bỏ các kháng thể có thể gây ra phản ứng truyền máu.
D. Để loại bỏ các yếu tố đông máu dư thừa.

53. Thời gian tối đa để truyền một đơn vị máu sau khi lấy ra khỏi tủ lạnh là bao lâu?

A. 2 giờ.
B. 4 giờ.
C. 6 giờ.
D. 8 giờ.

54. Mục đích chính của việc thực hiện các xét nghiệm sàng lọc trước truyền máu là gì?

A. Để xác định nhóm máu của người nhận.
B. Để phát hiện các kháng thể bất thường trong huyết thanh của người nhận hoặc người hiến, từ đó giảm thiểu nguy cơ tai biến truyền máu.
C. Để đảm bảo rằng máu được lưu trữ đúng cách.
D. Để cải thiện hiệu quả truyền máu.

55. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của phản ứng truyền máu cấp tính?

A. Sốt và rét run.
B. Nổi mề đay và ngứa.
C. Tăng huyết áp.
D. Đau ngực hoặc đau lưng.

56. Bệnh nhân nào sau đây nên được truyền máu đã chiếu xạ?

A. Bệnh nhân thiếu máu do thiếu sắt.
B. Bệnh nhân trải qua ghép tế bào gốc tạo máu.
C. Bệnh nhân tăng huyết áp.
D. Bệnh nhân tiểu đường.

57. Tổn thương phổi cấp liên quan đến truyền máu (TRALI) thường gây ra bởi yếu tố nào?

A. Kháng thể trong huyết tương của người hiến chống lại bạch cầu của người nhận.
B. Sự quá tải tuần hoàn do truyền máu quá nhanh.
C. Phản ứng dị ứng với protein trong máu của người hiến.
D. Sự lây truyền virus qua đường truyền máu.

58. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa hạ thân nhiệt khi truyền máu khối lượng lớn?

A. Làm ấm máu trước khi truyền.
B. Truyền máu thật nhanh.
C. Sử dụng túi chườm lạnh.
D. Không cần biện pháp gì đặc biệt.

59. Loại phản ứng truyền máu nào thường biểu hiện bằng sốt, rét run và đau lưng?

A. Phản ứng dị ứng.
B. Phản ứng tan máu cấp tính.
C. Quá tải tuần hoàn.
D. Tổn thương phổi cấp liên quan đến truyền máu (TRALI).

60. Xét nghiệm nào sau đây cần được thực hiện để điều tra phản ứng truyền máu tan máu cấp tính?

A. Công thức máu.
B. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (DAT).
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Điện giải đồ.

61. Loại phản ứng truyền máu nào có thể gây ra sốc phản vệ?

A. Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ).
B. Quá tải tuần hoàn.
C. Truyền máu liên quan tổn thương phổi cấp tính (TRALI).
D. Sốt do truyền máu.

62. Phản ứng tan máu muộn thường xảy ra khi nào sau khi truyền máu?

A. Trong vòng 24 giờ.
B. Từ 3 đến 14 ngày.
C. Ngay lập tức.
D. Sau 1 tháng.

63. Phản ứng truyền máu cấp tính nào thường gây ra bởi sai sót trong nhận dạng bệnh nhân hoặc mẫu máu?

A. Sốc phản vệ.
B. Quá tải tuần hoàn.
C. Tan máu nội mạch cấp tính do truyền nhầm nhóm máu ABO không tương thích.
D. Sốt do truyền máu.

64. Mục đích của việc chiếu xạ máu trước khi truyền cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch là gì?

A. Để ngăn ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD).
B. Để giảm nguy cơ sốt do truyền máu.
C. Để tăng tốc độ truyền máu.
D. Để giảm nguy cơ quá tải tuần hoàn.

65. Truyền máu tự thân là gì?

A. Truyền máu từ người khác.
B. Truyền máu đã được lưu trữ trong thời gian dài.
C. Truyền máu đã được làm ấm.
D. Truyền máu từ chính bệnh nhân.

66. Thời gian theo dõi bệnh nhân sau khi truyền máu để phát hiện các phản ứng muộn là bao lâu?

A. 24 giờ.
B. Vài ngày đến vài tuần.
C. 1 giờ.
D. Không cần theo dõi.

67. Sốt do truyền máu được định nghĩa là tăng nhiệt độ ít nhất bao nhiêu độ C so với nhiệt độ ban đầu trong quá trình truyền máu hoặc sau khi truyền máu?

A. 0.5°C.
B. 1°C.
C. 1.5°C.
D. 2°C.

68. Nếu bệnh nhân bị nổi mề đay và ngứa trong khi truyền máu, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Ngừng truyền máu ngay lập tức.
B. Làm chậm tốc độ truyền máu.
C. Tiếp tục truyền máu và theo dõi sát.
D. Sử dụng thuốc kháng histamine.

69. Loại dung dịch nào KHÔNG được sử dụng để pha loãng máu trong quá trình truyền máu?

A. Dung dịch muối sinh lý (0.9% NaCl).
B. Dung dịch Ringer Lactate.
C. Dung dịch Dextrose.
D. Dung dịch Albumin.

70. Phản ứng dị ứng khi truyền máu thường biểu hiện bằng triệu chứng nào?

A. Sốt cao và rét run.
B. Nổi mề đay, ngứa.
C. Khó thở và phù phổi.
D. Đau ngực và tăng men tim.

71. Phản ứng truyền máu liên quan tổn thương phổi cấp tính (TRALI) được đặc trưng bởi tình trạng gì?

A. Hạ huyết áp và nổi mề đay.
B. Khó thở cấp tính, phù phổi không do tim và giảm oxy máu.
C. Sốt cao và rét run.
D. Đau ngực và tăng men tim.

72. Biện pháp nào sau đây được sử dụng để giảm thiểu nguy cơ TRALI liên quan đến sản phẩm huyết tương?

A. Sử dụng huyết tương từ người hiến tặng nam giới.
B. Sử dụng huyết tương đã được chiếu xạ.
C. Sử dụng huyết tương đã được lọc bạch cầu.
D. Sử dụng huyết tương đã được làm ấm.

73. Phương pháp điều trị nào được sử dụng để giảm quá tải sắt ở bệnh nhân truyền máu nhiều lần?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
B. Sử dụng liệu pháp thải sắt (chelation therapy).
C. Truyền albumin.
D. Truyền globulin miễn dịch.

74. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn truyền máu?

A. Tuân thủ các quy trình và hướng dẫn truyền máu.
B. Truyền máu nhanh chóng.
C. Không cần theo dõi bệnh nhân sau truyền máu.
D. Sử dụng máu không rõ nguồn gốc.

75. Mục đích chính của việc kiểm tra nhóm máu ABO và Rh trước khi truyền máu là gì?

A. Đảm bảo rằng máu truyền có đủ số lượng hồng cầu.
B. Ngăn ngừa phản ứng truyền máu do không tương thích kháng nguyên giữa người cho và người nhận.
C. Kiểm tra xem máu có bị nhiễm trùng hay không.
D. Đảm bảo rằng máu truyền có độ nhớt phù hợp.

76. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa nhiễm trùng do truyền máu?

A. Kiểm tra sàng lọc các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm trên máu hiến tặng.
B. Sử dụng bộ lọc bạch cầu.
C. Truyền máu đã được làm ấm.
D. Truyền máu với tốc độ nhanh.

77. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ sốt do truyền máu?

A. Sử dụng bộ lọc bạch cầu.
B. Truyền máu đã được làm ấm.
C. Truyền máu với tốc độ nhanh.
D. Truyền máu không cần theo dõi.

78. Tại sao máu cần được làm ấm trước khi truyền cho bệnh nhân bị hạ thân nhiệt hoặc truyền máu với số lượng lớn?

A. Để ngăn ngừa rối loạn nhịp tim.
B. Để tăng tốc độ truyền máu.
C. Để giảm nguy cơ phản ứng dị ứng.
D. Để cải thiện chức năng đông máu.

79. Thời gian bảo quản tối đa của khối hồng cầu ở điều kiện 2-6°C là bao lâu?

A. 21 ngày.
B. 35 ngày.
C. 42 ngày.
D. 49 ngày.

80. Truyền máu kéo dài có thể dẫn đến thiếu hụt yếu tố đông máu nào?

A. Yếu tố VIII.
B. Yếu tố V.
C. Fibrinogen.
D. Tất cả các yếu tố trên.

81. Khi nào cần sử dụng bộ lọc bạch cầu trong quá trình truyền máu?

A. Để giảm nguy cơ sốt do truyền máu và TRALI.
B. Để tăng tốc độ truyền máu.
C. Để giảm nguy cơ quá tải tuần hoàn.
D. Để cải thiện chức năng đông máu.

82. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ quá tải tuần hoàn (TACO) khi truyền máu?

A. Truyền máu với tốc độ chậm.
B. Truyền máu cho bệnh nhân suy tim.
C. Sử dụng bộ lọc máu.
D. Truyền máu đã được làm ấm.

83. Biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị thiếu hụt yếu tố đông máu do truyền máu kéo dài?

A. Truyền tiểu cầu.
B. Truyền huyết tương tươi đông lạnh (FFP).
C. Truyền hồng cầu lắng.
D. Truyền albumin.

84. Loại phản ứng truyền máu nào có biểu hiện là khó thở, phù phổi cấp và tăng huyết áp?

A. Phản ứng dị ứng.
B. Quá tải tuần hoàn (TACO).
C. Truyền máu liên quan tổn thương phổi cấp tính (TRALI).
D. Sốt do truyền máu.

85. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện kháng thể bất thường trong huyết thanh của bệnh nhân trước khi truyền máu?

A. Xét nghiệm Coombs trực tiếp.
B. Xét nghiệm Coombs gián tiếp (sàng lọc kháng thể).
C. Xét nghiệm công thức máu.
D. Xét nghiệm đông máu.

86. Nếu xét nghiệm sàng lọc kháng thể dương tính, bước tiếp theo cần thực hiện là gì?

A. Truyền máu ngay lập tức.
B. Xác định kháng thể đặc hiệu.
C. Truyền tiểu cầu.
D. Truyền huyết tương tươi đông lạnh.

87. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ quá tải tuần hoàn (TACO) ở bệnh nhân có nguy cơ cao?

A. Truyền máu với tốc độ nhanh.
B. Truyền một đơn vị máu lớn.
C. Chia nhỏ đơn vị máu và truyền chậm.
D. Truyền máu không cần theo dõi.

88. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ truyền nhầm nhóm máu?

A. Sử dụng hệ thống mã vạch để xác định bệnh nhân và sản phẩm máu.
B. Đảm bảo tất cả các nhân viên y tế đều được đào tạo về an toàn truyền máu.
C. Thực hiện kiểm tra nhóm máu tại giường bệnh trước khi truyền máu.
D. Tất cả các biện pháp trên.

89. Bệnh nhân truyền máu nhiều lần có nguy cơ cao mắc bệnh nào sau đây?

A. Quá tải sắt (hemosiderosis).
B. Thiếu máu.
C. Hạ đường huyết.
D. Hạ natri máu.

90. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra phản ứng truyền máu liên quan tổn thương phổi cấp tính (TRALI) là gì?

A. Truyền máu có chứa kháng thể kháng bạch cầu (HLA hoặc HNA).
B. Quá tải tuần hoàn.
C. Phản ứng dị ứng với protein trong máu.
D. Nhiễm trùng do truyền máu.

91. Các dấu hiệu và triệu chứng nào sau đây có thể gợi ý một phản ứng truyền máu cấp tính?

A. Sốt, rét run, đau ngực, khó thở, đau lưng.
B. Huyết áp ổn định, không có thay đổi về nhịp tim.
C. Không có bất kỳ triệu chứng nào.
D. Chỉ có ngứa nhẹ.

92. Vai trò của điều dưỡng trong quá trình truyền máu là gì?

A. Xác định nhóm máu của bệnh nhân.
B. Thực hiện truyền máu, theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và phát hiện sớm các phản ứng truyền máu.
C. Quyết định loại máu nào sẽ được truyền.
D. Chỉ định liều lượng máu cần truyền.

93. Khi nào thì nên sử dụng máu chiếu xạ (irradiated blood products)?

A. Truyền máu cho trẻ sơ sinh.
B. Truyền máu cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
C. Truyền máu cho bệnh nhân ghép tạng.
D. Tất cả các đáp án trên.

94. TACO (Transfusion-Associated Circulatory Overload) là gì?

A. Phản ứng dị ứng sau truyền máu.
B. Quá tải tuần hoàn do truyền máu quá nhanh hoặc quá nhiều.
C. Phản ứng tan máu chậm.
D. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu.

95. Truyền huyết tương tươi đông lạnh (fresh frozen plasma – FFP) được chỉ định trong trường hợp nào sau đây?

A. Bệnh nhân bị thiếu máu nặng.
B. Bệnh nhân cần bổ sung các yếu tố đông máu do thiếu hụt hoặc rối loạn đông máu.
C. Bệnh nhân bị giảm bạch cầu.
D. Bệnh nhân cần tăng cường thể tích tuần hoàn.

96. Hệ quả nào có thể xảy ra nếu truyền nhầm nhóm máu?

A. Sốt.
B. Phản ứng dị ứng.
C. Tan máu nội mạch cấp tính.
D. Quá tải tuần hoàn.

97. Các biện pháp nào có thể được thực hiện để giảm thiểu nguy cơ TRALI (Transfusion-Related Acute Lung Injury)?

A. Sử dụng huyết tương từ người hiến tặng nam giới.
B. Sử dụng huyết tương đã loại bỏ bạch cầu.
C. Hạn chế truyền máu không cần thiết.
D. Tất cả các đáp án trên.

98. Trong trường hợp nào sau đây, truyền máu tự thân (autologous transfusion) là lựa chọn tốt nhất?

A. Bệnh nhân bị thiếu máu cấp tính do mất máu nghiêm trọng.
B. Bệnh nhân cần truyền máu khẩn cấp mà không có thời gian để xét nghiệm hòa hợp.
C. Bệnh nhân có kế hoạch phẫu thuật mà có thể cần truyền máu.
D. Bệnh nhân bị rối loạn đông máu.

99. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra phản ứng sốt không tan máu do truyền máu (febrile non-hemolytic transfusion reaction – FNHTR) là gì?

A. Sự không tương thích ABO.
B. Kháng thể của người nhận phản ứng với bạch cầu của người cho.
C. Nhiễm trùng trong đơn vị máu.
D. Quá tải tuần hoàn.

100. Bệnh nhân có tiền sử phản ứng truyền máu dị ứng nên được xử trí như thế nào trước khi truyền máu tiếp theo?

A. Không cần chuẩn bị gì đặc biệt.
B. Truyền máu với tốc độ chậm hơn và theo dõi sát các dấu hiệu dị ứng.
C. Sử dụng thuốc kháng histamine trước khi truyền máu.
D. Cả hai đáp án B và C.

101. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ quá tải tuần hoàn (transfusion-associated circulatory overload – TACO) khi truyền máu?

A. Truyền máu với tốc độ nhanh.
B. Truyền một lượng lớn máu trong thời gian ngắn.
C. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và điều chỉnh tốc độ truyền máu.
D. Sử dụng bộ lọc máu đặc biệt.

102. Khi nào cần sử dụng bộ lọc máu (blood filter) trong quá trình truyền máu?

A. Luôn luôn sử dụng bộ lọc máu cho tất cả các trường hợp truyền máu.
B. Chỉ sử dụng bộ lọc máu khi truyền máu cho trẻ em.
C. Sử dụng bộ lọc máu để loại bỏ các cục máu đông nhỏ hoặc mảnh vỡ tế bào.
D. Chỉ sử dụng bộ lọc máu khi truyền máu cho bệnh nhân bị dị ứng.

103. Thời gian tối đa để truyền một đơn vị máu (red blood cells) sau khi lấy ra khỏi tủ lạnh bảo quản là bao lâu?

A. 2 giờ.
B. 4 giờ.
C. 6 giờ.
D. 8 giờ.

104. Mục đích của việc định nhóm máu và làm phản ứng chéo trước khi truyền máu là gì?

A. Để xác định số lượng hồng cầu trong máu.
B. Để đảm bảo máu truyền vào tương thích với nhóm máu của người nhận, tránh gây ra phản ứng truyền máu.
C. Để kiểm tra xem máu có bị nhiễm trùng hay không.
D. Để tăng tốc độ truyền máu.

105. Xét nghiệm hòa hợp (crossmatch) nhằm mục đích gì trong quá trình truyền máu?

A. Xác định nhóm máu ABO và Rh của người cho.
B. Phát hiện các kháng thể bất thường trong huyết thanh của người cho.
C. Đánh giá sự tương thích giữa huyết thanh của người nhận và hồng cầu của người cho.
D. Kiểm tra sự hiện diện của các bệnh truyền nhiễm trong máu người cho.

106. Tại sao cần phải làm ấm máu trước khi truyền cho bệnh nhân, đặc biệt là trong trường hợp truyền máu nhanh hoặc truyền máu khối lượng lớn?

A. Để tăng tốc độ truyền máu.
B. Để giảm nguy cơ hạ thân nhiệt và rối loạn nhịp tim.
C. Để ngăn ngừa phản ứng dị ứng.
D. Để cải thiện chức năng đông máu.

107. Truyền khối tiểu cầu (platelet transfusion) được chỉ định trong trường hợp nào sau đây?

A. Bệnh nhân bị thiếu máu do thiếu sắt.
B. Bệnh nhân bị giảm tiểu cầu nghiêm trọng hoặc có rối loạn chức năng tiểu cầu gây chảy máu.
C. Bệnh nhân cần tăng cường hệ miễn dịch.
D. Bệnh nhân bị nhiễm trùng nặng.

108. Loại phản ứng truyền máu nào thường xảy ra nhanh nhất, đôi khi chỉ trong vài phút sau khi bắt đầu truyền máu?

A. Phản ứng dị ứng.
B. Phản ứng tan máu cấp tính do không tương hợp ABO.
C. Sốt do truyền máu.
D. Quá tải tuần hoàn.

109. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa phản ứng truyền máu do sai sót trong nhận dạng bệnh nhân hoặc mẫu máu?

A. Sử dụng hệ thống mã vạch để theo dõi mẫu máu và bệnh nhân.
B. Thực hiện kiểm tra chéo (crossmatch) trước mỗi lần truyền máu.
C. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình xác định bệnh nhân và mẫu máu, bao gồm kiểm tra nhiều lần và đối chiếu thông tin.
D. Đảm bảo tất cả nhân viên y tế đều được đào tạo về an toàn truyền máu.

110. Điều gì quan trọng nhất khi truyền máu cho bệnh nhân có nhóm máu hiếm?

A. Truyền máu với tốc độ nhanh để tiết kiệm thời gian.
B. Tìm kiếm đơn vị máu phù hợp từ ngân hàng máu hoặc người hiến tặng có nhóm máu tương thích.
C. Truyền bất kỳ loại máu nào có sẵn để cứu sống bệnh nhân.
D. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch trước khi truyền máu.

111. Điều gì cần được kiểm tra trước khi bắt đầu truyền máu?

A. Nhóm máu và Rh của bệnh nhân và đơn vị máu.
B. Hạn sử dụng của đơn vị máu.
C. Sự toàn vẹn của túi máu và màu sắc của máu.
D. Tất cả các đáp án trên.

112. Tại sao việc sử dụng dung dịch muối sinh lý (0.9% NaCl) được khuyến cáo trong quá trình truyền máu?

A. Để tăng tốc độ truyền máu.
B. Để ngăn ngừa đông máu.
C. Để tránh gây vỡ hồng cầu (hemolysis).
D. Để cung cấp thêm chất điện giải cho bệnh nhân.

113. Khi nghi ngờ có phản ứng truyền máu, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Tăng tốc độ truyền máu.
B. Ngừng truyền máu ngay lập tức.
C. Tiếp tục truyền máu nhưng theo dõi sát hơn.
D. Gọi bác sĩ để được tư vấn.

114. TRALI (Transfusion-Related Acute Lung Injury) là gì?

A. Phản ứng dị ứng nhẹ sau truyền máu.
B. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu, gây khó thở và suy hô hấp.
C. Phản ứng tan máu chậm.
D. Quá tải tuần hoàn sau truyền máu.

115. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ phản ứng sốt không tan máu do truyền máu (FNHTR)?

A. Sử dụng máu đã loại bỏ bạch cầu (leukoreduced blood products).
B. Truyền máu với tốc độ nhanh hơn.
C. Sử dụng bộ lọc máu có kích thước lớn hơn.
D. Làm ấm máu trước khi truyền.

116. Nguyên nhân chính gây ra TRALI (Transfusion-Related Acute Lung Injury) là gì?

A. Sự không tương thích ABO.
B. Kháng thể trong máu của người cho phản ứng với bạch cầu của người nhận.
C. Nhiễm trùng trong đơn vị máu.
D. Quá tải tuần hoàn.

117. Trong trường hợp bệnh nhân từ chối truyền máu vì lý do tôn giáo hoặc cá nhân, nhân viên y tế nên làm gì?

A. Ép buộc bệnh nhân truyền máu để cứu sống họ.
B. Tìm cách thuyết phục bệnh nhân thay đổi quyết định.
C. Tôn trọng quyền tự quyết của bệnh nhân, cung cấp thông tin đầy đủ về rủi ro và lợi ích của việc từ chối truyền máu, và tìm kiếm các phương pháp điều trị thay thế.
D. Truyền máu cho bệnh nhân khi họ đang ngủ.

118. Mục đích chính của việc xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường (antibody screening) trước truyền máu là gì?

A. Để xác định nhóm máu ABO và Rh của người nhận.
B. Để phát hiện các kháng thể có thể gây phản ứng truyền máu hoặc phá hủy hồng cầu của người nhận.
C. Để đánh giá chức năng đông máu của người nhận.
D. Để kiểm tra sự hiện diện của các bệnh truyền nhiễm trong máu người nhận.

119. Phản ứng truyền máu chậm (delayed transfusion reaction) thường xảy ra trong khoảng thời gian nào sau khi truyền máu?

A. Trong vòng 24 giờ.
B. Từ 24 giờ đến 7 ngày.
C. Từ 7 ngày đến vài tuần hoặc thậm chí vài tháng.
D. Chỉ xảy ra trong quá trình truyền máu.

120. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong những mục tiêu chính của chương trình quản lý máu bệnh nhân (patient blood management – PBM)?

A. Giảm thiểu việc sử dụng truyền máu dị thân (allogeneic transfusion).
B. Tối ưu hóa khối lượng hồng cầu của bệnh nhân.
C. Giảm thiểu mất máu.
D. Tăng cường sử dụng truyền máu dị thân để đảm bảo nguồn cung cấp máu.

121. Mục đích của việc theo dõi sát bệnh nhân trong quá trình truyền máu là gì?

A. Để đảm bảo truyền máu diễn ra nhanh chóng.
B. Để phát hiện sớm các dấu hiệu của phản ứng truyền máu và xử trí kịp thời.
C. Để kiểm tra chất lượng máu.
D. Để đảm bảo bệnh nhân không bị đói.

122. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định truyền máu?

A. Tuổi của bệnh nhân.
B. Giới tính của bệnh nhân.
C. Tình trạng lâm sàng và mức độ thiếu máu của bệnh nhân.
D. Cân nặng của bệnh nhân.

123. Vai trò của xét nghiệm hòa hợp chéo (crossmatch) trong truyền máu là gì?

A. Để xác định nhóm máu ABO và Rh của bệnh nhân.
B. Để phát hiện các kháng thể bất thường trong huyết thanh của bệnh nhân có thể phản ứng với máu của người hiến.
C. Để kiểm tra chất lượng máu.
D. Để đo số lượng tế bào máu.

124. Mục đích của việc sử dụng dung dịch muối đẳng trương (normal saline) khi truyền máu là gì?

A. Để tăng tốc độ truyền máu.
B. Để pha loãng máu.
C. Để giữ cho đường truyền tĩnh mạch thông suốt và tránh đông máu trong ống thông.
D. Để giảm phản ứng dị ứng.

125. Khi nào nên xem xét truyền máu tự thân (autologous transfusion)?

A. Khi bệnh nhân cần truyền máu khẩn cấp.
B. Khi có đủ thời gian để thu thập và chuẩn bị máu của bệnh nhân trước phẫu thuật hoặc điều trị.
C. Khi bệnh nhân có tiền sử phản ứng truyền máu.
D. Khi bệnh nhân có nhóm máu hiếm.

126. Tại sao máu được bảo quản trong các túi chứa chất chống đông?

A. Để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.
B. Để giữ cho máu luôn ở nhiệt độ thích hợp.
C. Để ngăn chặn quá trình đông máu.
D. Để tăng cường chức năng của các tế bào máu.

127. TACO (Transfusion-Associated Circulatory Overload) là gì?

A. Phản ứng dị ứng sau truyền máu.
B. Quá tải tuần hoàn liên quan đến truyền máu, gây khó thở và phù phổi.
C. Phản ứng tan máu cấp tính.
D. Tổn thương thận cấp tính sau truyền máu.

128. Tác dụng phụ nào sau đây KHÔNG phải là một biến chứng thường gặp của truyền máu?

A. Sốt.
B. Ớn lạnh.
C. Tăng huyết áp.
D. Phản ứng dị ứng.

129. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test – DAT) được sử dụng để phát hiện điều gì?

A. Kháng thể tự do trong huyết thanh.
B. Kháng thể gắn trên bề mặt tế bào hồng cầu.
C. Nhóm máu ABO và Rh.
D. Số lượng bạch cầu.

130. Phản ứng truyền máu chậm trễ (Delayed Transfusion Reaction) thường xảy ra trong khoảng thời gian nào sau khi truyền máu?

A. Trong vòng 24 giờ.
B. Từ 24 giờ đến 7 ngày.
C. Từ 7 ngày đến 30 ngày.
D. Sau 30 ngày.

131. Nếu bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng với truyền máu, biện pháp nào sau đây có thể được thực hiện để giảm nguy cơ phản ứng trong lần truyền máu tiếp theo?

A. Truyền máu nhanh hơn.
B. Sử dụng thuốc kháng histamine trước khi truyền máu.
C. Truyền máu khi bệnh nhân đang sốt.
D. Sử dụng máu toàn phần.

132. Thời gian tối đa để truyền một đơn vị máu sau khi lấy ra khỏi tủ lạnh là bao lâu?

A. 2 giờ.
B. 4 giờ.
C. 6 giờ.
D. 8 giờ.

133. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ quá tải tuần hoàn (TACO) khi truyền máu?

A. Truyền máu nhanh chóng.
B. Truyền một lượng nhỏ máu với tốc độ chậm.
C. Sử dụng máu toàn phần.
D. Truyền máu khi bệnh nhân đang sốt.

134. Loại phản ứng truyền máu nào thường xảy ra nhanh nhất sau khi bắt đầu truyền máu?

A. Phản ứng dị ứng.
B. Phản ứng tan máu cấp tính.
C. Quá tải tuần hoàn.
D. Sốt do truyền máu.

135. Tại sao cần sử dụng bộ lọc bạch cầu (Leukocyte Reduction Filter) khi truyền máu?

A. Để loại bỏ các tác nhân gây bệnh.
B. Để giảm nguy cơ phản ứng sốt do truyền máu không tan máu.
C. Để tăng thời gian bảo quản máu.
D. Để cải thiện chức năng của tiểu cầu.

136. Trong trường hợp truyền máu khẩn cấp khi chưa có kết quả xét nghiệm nhóm máu, loại máu nào có thể được sử dụng (nếu không có máu cùng nhóm)?

A. Nhóm máu A.
B. Nhóm máu B.
C. Nhóm máu O âm tính.
D. Nhóm máu AB dương tính.

137. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là một chỉ định truyền máu?

A. Thiếu máu nặng.
B. Mất máu cấp tính.
C. Thiếu máu nhẹ không triệu chứng.
D. Rối loạn đông máu.

138. Tại sao cần sử dụng bộ truyền máu (blood transfusion set) có bộ lọc?

A. Để làm ấm máu.
B. Để loại bỏ cục máu đông và các tạp chất khác khỏi máu.
C. Để đo tốc độ truyền máu.
D. Để giảm phản ứng dị ứng.

139. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ lây truyền bệnh truyền nhiễm qua truyền máu?

A. Sử dụng máu tự thân.
B. Truyền máu tại bệnh viện lớn.
C. Sàng lọc máu người hiến để phát hiện các tác nhân gây bệnh.
D. Sử dụng bộ lọc bạch cầu.

140. Điều gì KHÔNG nên làm khi bảo quản máu?

A. Bảo quản máu ở nhiệt độ 2-6°C.
B. Kiểm tra ngày hết hạn trước khi sử dụng.
C. Làm ấm máu bằng lò vi sóng.
D. Sử dụng tủ lạnh chuyên dụng để bảo quản máu.

141. TRALI (Transfusion-Related Acute Lung Injury) là gì?

A. Phản ứng dị ứng nhẹ sau truyền máu.
B. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu, gây khó thở và suy hô hấp.
C. Phản ứng tan máu chậm trễ.
D. Quá tải tuần hoàn sau truyền máu.

142. Điều gì quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi truyền máu cho bệnh nhân?

A. Ngày hết hạn của máu.
B. Nhóm máu và Rh của máu và bệnh nhân, cũng như các xét nghiệm hòa hợp chéo.
C. Nhiệt độ của máu.
D. Màu sắc của máu.

143. Tại sao cần kiểm tra nhiệt độ của máu trước khi truyền?

A. Để đảm bảo máu không quá nóng.
B. Để đảm bảo máu không quá lạnh, vì máu lạnh có thể gây hạ thân nhiệt cho bệnh nhân.
C. Để đảm bảo máu có màu sắc phù hợp.
D. Để kiểm tra ngày hết hạn của máu.

144. Mục đích chính của việc kiểm tra nhóm máu ABO và Rh trước khi truyền máu là gì?

A. Để xác định số lượng hồng cầu trong máu người nhận.
B. Để ngăn ngừa phản ứng truyền máu do không tương thích kháng nguyên.
C. Để đảm bảo máu được truyền có chất lượng tốt.
D. Để xác định nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm.

145. Điều gì nên làm đầu tiên nếu bệnh nhân có dấu hiệu phản ứng truyền máu?

A. Tăng tốc độ truyền máu.
B. Dừng truyền máu ngay lập tức.
C. Cho bệnh nhân uống thuốc kháng histamine.
D. Gọi cho bác sĩ sau khi kết thúc truyền máu.

146. Điều gì cần làm nếu phát hiện túi máu bị rò rỉ hoặc có màu sắc bất thường?

A. Sử dụng túi máu ngay lập tức.
B. Báo cáo cho ngân hàng máu và không sử dụng túi máu đó.
C. Lọc máu trước khi truyền.
D. Truyền máu với tốc độ chậm.

147. Nếu xảy ra phản ứng truyền máu, điều quan trọng nhất là gì sau khi ngừng truyền máu?

A. Tiếp tục truyền máu với tốc độ chậm hơn.
B. Duy trì đường truyền tĩnh mạch bằng dung dịch muối đẳng trương và thông báo cho bác sĩ.
C. Cho bệnh nhân uống nhiều nước.
D. Chờ đợi xem phản ứng có tự hết không.

148. Những dấu hiệu và triệu chứng nào sau đây có thể gợi ý phản ứng truyền máu cấp tính?

A. Sốt, ớn lạnh, khó thở, đau ngực hoặc đau lưng.
B. Đau đầu nhẹ.
C. Ngứa.
D. Huyết áp ổn định.

149. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến thời gian bảo quản máu?

A. Loại chất chống đông được sử dụng.
B. Nhiệt độ bảo quản.
C. Nhóm máu của máu.
D. Phương pháp xử lý máu.

150. Điều gì quan trọng nhất cần ghi lại trong hồ sơ truyền máu của bệnh nhân?

A. Số lượng máu đã truyền.
B. Thời gian truyền máu.
C. Nhóm máu và Rh của máu đã truyền, số lô máu, và bất kỳ phản ứng nào xảy ra trong quá trình truyền máu.
D. Tên của người thực hiện truyền máu.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.