1. Loại acid nucleic nào mang thông tin di truyền từ nhân tế bào đến ribosome để tổng hợp protein?
A. tRNA
B. rRNA
C. mRNA
D. DNA
2. Loại đột biến điểm nào dẫn đến thay đổi một acid amin trong chuỗi polypeptide?
A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến thêm đoạn
C. Đột biến vô nghĩa
D. Đột biến sai nghĩa
3. Cấu trúc nào của ribosome có vai trò chính trong việc xúc tác hình thành liên kết peptide?
A. mRNA
B. tRNA
C. rRNA
D. Protein ribosome
4. Protein nào có chức năng bảo vệ DNA khỏi bị tổn thương do tia UV?
A. DNA polymerase
B. Photolyase
C. Telomerase
D. Helicase
5. Chức năng chính của ribosome là gì?
A. Sao chép DNA
B. Phiên mã DNA thành RNA
C. Dịch mã mRNA thành protein
D. Tổng hợp lipid
6. Acid amin nào chứa lưu huỳnh?
A. Alanine
B. Glycine
C. Cysteine
D. Valine
7. Đâu là chức năng của chaperone protein?
A. Phân hủy protein bị lỗi
B. Hỗ trợ protein cuộn gập đúng cách
C. Vận chuyển protein qua màng tế bào
D. Tổng hợp protein
8. Đâu là vai trò của aminoacyl-tRNA synthetase?
A. Xúc tác hình thành liên kết peptide
B. Gắn acid amin vào tRNA tương ứng
C. Đọc codon trên mRNA
D. Vận chuyển ribosome đến mRNA
9. Loại liên kết nào hình thành giữa các acid amin để tạo thành chuỗi polypeptide?
A. Liên kết hydrogen
B. Liên kết phosphodiester
C. Liên kết glycosidic
D. Liên kết peptide
10. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong chuỗi DNA?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydrogen
11. Enzyme nào xúc tác cho quá trình phiên mã DNA thành mRNA?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribosome
D. Telomerase
12. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết disulfide
B. Liên kết peptide
C. Liên kết hydrogen
D. Tương tác van der Waals
13. Loại enzyme nào cắt liên kết phosphodiester trong chuỗi DNA?
A. DNA polymerase
B. Ligase
C. Nuclease
D. Helicase
14. Protein nào giúp DNA cuộn xoắn và đóng gói trong nhân tế bào?
A. Collagen
B. Elastin
C. Histone
D. Keratin
15. Protein nào chịu trách nhiệm tháo xoắn DNA để chuẩn bị cho quá trình sao chép?
A. DNA polymerase
B. Ligase
C. Helicase
D. Primase
16. Cấu trúc bậc ba của protein được hình thành bởi những loại tương tác nào?
A. Chỉ liên kết peptide
B. Chỉ liên kết hydrogen
C. Liên kết disulfide, tương tác hydrophobic, liên kết ion và liên kết hydrogen
D. Chỉ tương tác van der Waals
17. Loại protein nào có chức năng vận chuyển oxy trong máu?
A. Collagen
B. Hemoglobin
C. Actin
D. Myosin
18. Điều gì xảy ra với ribosome sau khi kết thúc quá trình dịch mã?
A. Ribosome tiếp tục dịch mã mRNA khác
B. Ribosome bị phân hủy
C. Ribosome tách thành hai tiểu đơn vị và giải phóng mRNA
D. Ribosome di chuyển vào nhân tế bào
19. Enzyme nào loại bỏ các đoạn RNA mồi trong quá trình sao chép DNA?
A. DNA polymerase I
B. DNA polymerase III
C. Ligase
D. Helicase
20. Đâu là chức năng của enzyme ligase trong quá trình sao chép DNA?
A. Tháo xoắn DNA
B. Tổng hợp đoạn mồi RNA
C. Nối các đoạn Okazaki lại với nhau
D. Loại bỏ các nucleotide sai
21. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?
A. Trình tự acid amin
B. Sự sắp xếp không gian của chuỗi polypeptide
C. Sự tương tác giữa các chuỗi polypeptide khác nhau trong một protein
D. Liên kết hydrogen giữa các acid amin
22. Chức năng chính của tRNA là gì?
A. Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome
B. Vận chuyển acid amin đến ribosome trong quá trình dịch mã
C. Cấu tạo nên ribosome
D. Xúc tác các phản ứng hóa học trong tế bào
23. Bộ ba nucleotide nào trên mRNA là codon kết thúc?
A. AUG
B. GGG
C. UAA
D. CCC
24. Bộ ba nucleotide nào trên mRNA báo hiệu sự bắt đầu quá trình dịch mã?
A. UAG
B. UAA
C. AUG
D. UGA
25. Điều gì xảy ra khi protein bị biến tính?
A. Cấu trúc bậc một của protein bị phá vỡ
B. Protein tăng cường hoạt tính sinh học
C. Protein mất cấu trúc bậc ba và bậc bốn
D. Protein được tổng hợp nhanh hơn
26. Sự khác biệt chính giữa DNA và RNA là gì?
A. DNA chứa uracil, RNA chứa thymine
B. DNA có cấu trúc một sợi, RNA có cấu trúc hai sợi
C. DNA chứa deoxyribose, RNA chứa ribose
D. DNA chỉ tồn tại trong nhân, RNA chỉ tồn tại trong tế bào chất
27. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp đoạn mồi RNA trong quá trình sao chép DNA?
A. DNA polymerase
B. Ligase
C. Helicase
D. Primase
28. Quá trình nào sử dụng ribosome để tổng hợp protein từ mRNA?
A. Sao chép
B. Phiên mã
C. Dịch mã
D. Biến tính
29. Acid amin nào có gốc R là một vòng imin?
A. Proline
B. Glycine
C. Alanine
D. Valine
30. Đơn vị cấu tạo nên protein là gì?
A. Monosaccharide
B. Acid béo
C. Acid amin
D. Nucleotide
31. Nucleoside khác nucleotide ở điểm nào?
A. Nucleoside chứa base nitrogen, nucleotide không chứa
B. Nucleotide chứa base nitrogen, nucleoside không chứa
C. Nucleoside chứa phosphate, nucleotide không chứa
D. Nucleotide chứa phosphate, nucleoside không chứa
32. Chức năng chính của mRNA là gì?
A. Vận chuyển acid amin đến ribosome
B. Lưu trữ thông tin di truyền
C. Truyền thông tin di truyền từ DNA đến ribosome
D. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
33. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp DNA?
A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Folic acid (Vitamin B9)
D. Vitamin D
34. Yếu tố nào sau đây có thể gây biến tính protein?
A. pH thấp
B. Nhiệt độ cao
C. Hóa chất
D. Tất cả các đáp án trên
35. Liên kết peptide được hình thành giữa nhóm nào của các acid amin?
A. Nhóm carboxyl và nhóm hydroxyl
B. Nhóm amin và nhóm hydroxyl
C. Nhóm carboxyl và nhóm amin
D. Nhóm hydroxyl và nhóm phosphate
36. Acid nucleic nào sau đây chứa đường deoxyribose?
A. mRNA
B. tRNA
C. rRNA
D. DNA
37. Sự biến tính protein (protein denaturation) là gì?
A. Sự thay đổi trình tự acid amin
B. Sự mất cấu trúc không gian ba chiều của protein
C. Sự tăng cường hoạt tính của protein
D. Sự tổng hợp protein mới
38. Codon là gì?
A. Một đoạn DNA mã hóa cho một protein
B. Một bộ ba nucleotide trên mRNA mã hóa cho một acid amin
C. Một enzyme tham gia vào quá trình replication
D. Một loại tRNA đặc hiệu
39. Loại liên kết nào KHÔNG tham gia vào việc duy trì cấu trúc bậc ba của protein?
A. Liên kết disulfide
B. Liên kết ion
C. Liên kết hydrogen
D. Liên kết peptide
40. Sự khác biệt giữa protein bậc 3 và bậc 4 là gì?
A. Bậc 3 là trình tự amino acid, bậc 4 là sự gấp nếp chuỗi
B. Bậc 3 là sự gấp nếp chuỗi, bậc 4 là trình tự amino acid
C. Bậc 3 là cấu trúc 3D của một chuỗi polypeptide, bậc 4 là sự kết hợp của nhiều chuỗi polypeptide
D. Bậc 3 là sự kết hợp của nhiều chuỗi polypeptide, bậc 4 là cấu trúc 3D của một chuỗi polypeptide
41. Enzyme DNA polymerase có chức năng gì?
A. Sao chép RNA thành DNA
B. Sao chép DNA thành RNA
C. Sao chép DNA thành DNA
D. Sửa chữa DNA
42. Amino acid nào sau đây chứa nguyên tố sulfur (lưu huỳnh)?
A. Alanine
B. Glycine
C. Cysteine
D. Valine
43. Protein nào sau đây là thành phần chính của da, tóc và móng?
A. Collagen
B. Elastin
C. Keratin
D. Albumin
44. Đột biến điểm là gì?
A. Sự thay đổi trong số lượng nhiễm sắc thể
B. Sự thay đổi trình tự nucleotide trong DNA
C. Sự tái tổ hợp gen
D. Sự phân ly nhiễm sắc thể
45. Quá trình nào sau đây chuyển thông tin di truyền từ DNA sang RNA?
A. Replication
B. Transcription
C. Translation
D. Mutation
46. Quá trình nào sau đây chuyển thông tin di truyền từ RNA sang protein?
A. Replication
B. Transcription
C. Translation
D. Mutation
47. Cấu trúc xoắn kép của DNA được duy trì bởi liên kết nào?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết hydrogen
D. Liên kết phosphodiester
48. Sự khác biệt chính giữa purine và pyrimidine là gì?
A. Purine có cấu trúc một vòng, pyrimidine có cấu trúc hai vòng
B. Purine có cấu trúc hai vòng, pyrimidine có cấu trúc một vòng
C. Purine chứa nitrogen, pyrimidine không chứa
D. Purine chứa oxygen, pyrimidine không chứa
49. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của protein?
A. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
B. Vận chuyển các chất
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Cung cấp cấu trúc tế bào
50. Chức năng của ribosome là gì?
A. Sao chép DNA
B. Tổng hợp protein
C. Vận chuyển lipid
D. Lưu trữ năng lượng
51. Enzyme là loại protein có chức năng gì?
A. Vận chuyển oxygen
B. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
C. Cung cấp năng lượng
D. Bảo vệ cơ thể
52. Protein nào sau đây tham gia vào sự co cơ?
A. Collagen và elastin
B. Actin và myosin
C. Hemoglobin và myoglobin
D. Keratin và fibrin
53. Antibody (kháng thể) là loại protein có chức năng gì?
A. Xúc tác phản ứng
B. Vận chuyển chất
C. Bảo vệ cơ thể
D. Cấu trúc tế bào
54. Loại liên kết nào liên kết các nucleotide trong một chuỗi DNA?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết hydrogen
D. Liên kết phosphodiester
55. Anticodon nằm trên phân tử nào?
A. mRNA
B. tRNA
C. rRNA
D. DNA
56. Protein nào sau đây có vai trò vận chuyển oxy trong máu?
A. Collagen
B. Hemoglobin
C. Actin
D. Myosin
57. Base nitrogen nào sau đây chỉ có trong RNA, không có trong DNA?
A. Adenine
B. Guanine
C. Cytosine
D. Uracil
58. Cấu trúc bậc một của protein là gì?
A. Sự sắp xếp trong không gian ba chiều của chuỗi polypeptide
B. Trình tự acid amin trong chuỗi polypeptide
C. Sự gấp nếp cục bộ của chuỗi polypeptide
D. Sự kết hợp của nhiều chuỗi polypeptide
59. Chaperone protein có vai trò gì trong tế bào?
A. Vận chuyển protein qua màng tế bào
B. Gấp nếp protein đúng cách
C. Phân hủy protein bị hỏng
D. Tổng hợp protein
60. Đơn vị cấu tạo nên protein là?
A. Acid béo
B. Nucleotide
C. Glucose
D. Acid amin
61. Đơn vị cấu tạo nên protein là?
A. Acid béo
B. Monosaccharide
C. Acid amin
D. Nucleotide
62. Điều gì xảy ra trong quá trình glycosyl hóa protein?
A. Protein được cắt thành các đoạn nhỏ hơn
B. Protein được gắn thêm các nhóm đường
C. Protein được gấp lại thành cấu trúc ba chiều
D. Protein được vận chuyển ra khỏi tế bào
63. Quá trình nào sau đây chuyển thông tin di truyền từ RNA sang protein?
A. Sao chép
B. Phiên mã
C. Dịch mã
D. Đột biến
64. Điều gì xảy ra trong quá trình ‘splicing’ RNA?
A. Nhân đôi DNA
B. Loại bỏ intron và nối các exon lại với nhau
C. Thêm mũ 5′ và đuôi poly(A)
D. Vận chuyển RNA ra khỏi nhân
65. Quá trình nào sau đây tạo ra nhiều bản sao của một đoạn DNA cụ thể?
A. Phiên mã ngược
B. Lai DNA
C. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR)
D. Điện di trên gel
66. Chức năng chính của tRNA là gì?
A. Mang thông tin di truyền từ nhân ra tế bào chất
B. Vận chuyển acid amin đến ribosome trong quá trình dịch mã
C. Xúc tác các phản ứng hóa học trong tế bào
D. Bảo vệ DNA khỏi tổn thương
67. Cấu trúc nào sau đây chứa đựng thông tin di truyền ở sinh vật nhân sơ?
A. Nhân tế bào
B. Plasmid
C. Ribosome
D. Ty thể
68. Điều gì xảy ra trong quá trình apoptosis?
A. Tế bào phát triển không kiểm soát
B. Tế bào chết theo chương trình
C. Tế bào phân chia nhanh chóng
D. Tế bào trở nên bất tử
69. Loại acid amin nào chứa lưu huỳnh?
A. Alanine
B. Glycine
C. Cysteine
D. Valine
70. Loại acid nucleic nào mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome?
A. DNA
B. tRNA
C. mRNA
D. rRNA
71. Sự khác biệt chính giữa DNA và RNA là gì?
A. DNA chứa uracil, RNA chứa thymine
B. DNA là chuỗi đơn, RNA là chuỗi kép
C. DNA chứa deoxyribose, RNA chứa ribose
D. DNA chỉ có trong nhân, RNA chỉ có trong tế bào chất
72. Chức năng của chaperon protein là gì?
A. Phân hủy protein bị lỗi
B. Gấp protein một cách chính xác
C. Vận chuyển protein qua màng tế bào
D. Tổng hợp protein mới
73. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình phiên mã?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribonuclease
D. Aminoacyl-tRNA synthetase
74. Loại liên kết nào được hình thành giữa một acid amin và tRNA của nó?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Liên kết ester
D. Liên kết phosphodiester
75. Loại lipid nào là thành phần chính của màng tế bào?
A. Triacylglycerol
B. Cholesterol
C. Phospholipid
D. Acid béo
76. Liên kết nào sau đây là liên kết chính trong cấu trúc bậc một của protein?
A. Liên kết hydro
B. Liên kết ion
C. Liên kết peptide
D. Tương tác Van der Waals
77. Loại liên kết nào kết nối hai chuỗi polynucleotide trong cấu trúc DNA?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết phosphodiester
C. Liên kết hydro
D. Liên kết glycosidic
78. Chức năng của ribosome là gì?
A. Sao chép DNA
B. Phiên mã RNA
C. Dịch mã protein
D. Điều hòa biểu hiện gen
79. Chức năng của enzyme restriction (enzyme giới hạn) là gì?
A. Nối các đoạn DNA lại với nhau
B. Cắt DNA tại các vị trí đặc hiệu
C. Sao chép DNA
D. Sửa chữa DNA bị hỏng
80. Điều gì xảy ra với protein khi nó bị biến tính?
A. Nó được tổng hợp nhanh hơn
B. Nó mất cấu trúc ba chiều và chức năng
C. Nó trở nên hoạt động hơn
D. Nó được vận chuyển ra khỏi tế bào
81. Cấu trúc bậc ba của protein được xác định bởi yếu tố nào?
A. Trình tự acid amin
B. Liên kết peptide
C. Tương tác giữa các nhóm R
D. Số lượng chuỗi polypeptide
82. Loại đột biến nào dẫn đến sự thay đổi một acid amin trong chuỗi polypeptide?
A. Đột biến dịch khung
B. Đột biến vô nghĩa
C. Đột biến sai nghĩa
D. Đột biến im lặng
83. Chức năng của telomerase là gì?
A. Sao chép DNA
B. Sửa chữa DNA
C. Duy trì chiều dài telomere
D. Phân hủy DNA
84. Bộ ba nucleotide nào thường là codon khởi đầu trong quá trình dịch mã?
A. UAG
B. UAA
C. AUG
D. UGA
85. Cấu trúc bậc hai của protein được hình thành chủ yếu nhờ loại liên kết nào?
A. Liên kết disulfide
B. Liên kết hydro
C. Liên kết peptide
D. Liên kết ion
86. Loại enzyme nào được sử dụng trong kỹ thuật PCR (phản ứng chuỗi polymerase)?
A. DNA ligase
B. Restriction enzyme
C. Reverse transcriptase
D. Taq polymerase
87. Loại protein nào giúp vận chuyển oxy trong máu?
A. Collagen
B. Hemoglobin
C. Insulin
D. Actin
88. Loại đột biến nào dẫn đến việc chèn hoặc mất nucleotide, làm thay đổi khung đọc?
A. Đột biến điểm
B. Đột biến dịch khung
C. Đột biến vô nghĩa
D. Đột biến sai nghĩa
89. Enzyme nào chịu trách nhiệm sao chép DNA?
A. RNA polymerase
B. DNA polymerase
C. Ribonuclease
D. Telomerase
90. Cấu trúc nào sau đây là vị trí liên kết của enzyme với chất nền?
A. Cấu trúc bậc một
B. Trung tâm hoạt động
C. Cấu trúc bậc hai
D. Cấu trúc bậc bốn
91. RNA polymerase có vai trò gì trong quá trình biểu hiện gene?
A. Sao chép DNA
B. Dịch mã mRNA
C. Sao mã DNA thành RNA
D. Cắt bỏ intron khỏi mRNA
92. Loại liên kết nào không tham gia vào việc hình thành cấu trúc bậc ba của protein?
A. Liên kết hydro
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết peptide
D. Tương tác kỵ nước
93. Loại acid nucleic nào mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome?
A. DNA
B. tRNA
C. rRNA
D. mRNA
94. Bộ ba nucleotide trên tRNA khớp với bộ ba nucleotide nào trên mRNA?
A. Promoter
B. Exon
C. Codon
D. Intron
95. Sự khác biệt giữa DNA và RNA là gì?
A. DNA chứa uracil, RNA chứa thymine
B. DNA có cấu trúc một sợi, RNA có cấu trúc hai sợi
C. DNA chứa deoxyribose, RNA chứa ribose
D. DNA không chứa phosphate, RNA chứa phosphate
96. Cấu trúc bậc hai của protein được hình thành chủ yếu bởi loại liên kết nào?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Tương tác kỵ nước
97. Protein nào sau đây có vai trò cấu trúc trong tế bào?
A. Enzyme
B. Hormone
C. Actin
D. Kháng thể
98. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính cho việc sao chép DNA?
A. RNA polymerase
B. DNA polymerase
C. Ribonuclease
D. Protease
99. Amino acid nào sau đây chứa lưu huỳnh (sulfur)?
A. Alanine
B. Glycine
C. Cysteine
D. Valine
100. Chức năng của ribozyme là gì?
A. Vận chuyển amino acid đến ribosome
B. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Cấu tạo ribosome
101. Điều gì xảy ra khi một enzyme bị ức chế cạnh tranh?
A. Enzyme bị biến tính
B. Enzyme liên kết với chất ức chế tại vị trí hoạt động
C. Enzyme liên kết với chất ức chế tại vị trí khác vị trí hoạt động
D. Enzyme hoạt động mạnh hơn
102. Loại protein nào sau đây tham gia vào hệ thống miễn dịch?
A. Enzyme
B. Hormone
C. Kháng thể
D. Protein vận chuyển
103. Chức năng của proteasome là gì?
A. Tổng hợp protein
B. Gấp cuộn protein
C. Phân hủy protein
D. Vận chuyển protein
104. Chức năng của chaperone protein là gì?
A. Vận chuyển protein qua màng
B. Gấp cuộn protein đúng cách
C. Phân hủy protein bị lỗi
D. Tổng hợp protein
105. Đơn vị cấu tạo nên protein là gì?
A. Acid béo
B. Monosaccharide
C. Acid amin
D. Nucleotide
106. Điều gì xảy ra với protein khi nó bị ubiquitin hóa?
A. Protein được kích hoạt
B. Protein được đánh dấu để phân hủy
C. Protein được vận chuyển đến nhân
D. Protein được glycosyl hóa
107. Loại đột biến gene nào dẫn đến việc thay đổi một amino acid trong protein?
A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến thêm đoạn
C. Đột biến thay thế
D. Đột biến im lặng
108. Sự khác biệt chính giữa purine và pyrimidine là gì?
A. Số lượng vòng trong cấu trúc
B. Các loại đường liên kết với base
C. Số lượng phosphate trong nucleotide
D. Loại liên kết giữa base và đường
109. Protein nào sau đây có vai trò vận chuyển oxygen trong máu?
A. Collagen
B. Hemoglobin
C. Actin
D. Myosin
110. Điều gì xảy ra trong quá trình splicing?
A. Các exon được loại bỏ khỏi mRNA
B. Các intron được loại bỏ khỏi mRNA
C. mRNA được sao chép từ DNA
D. mRNA được dịch mã thành protein
111. Vai trò của protein kinase là gì?
A. Loại bỏ nhóm phosphate khỏi protein
B. Thêm nhóm phosphate vào protein
C. Phân hủy protein
D. Tổng hợp protein
112. Acid amin nào sau đây là acid amin thiết yếu?
A. Alanine
B. Glycine
C. Lysine
D. Serine
113. Quá trình nào sau đây không liên quan đến quá trình xử lý mRNA?
A. Gắn mũ 5′
B. Gắn đuôi poly(A)
C. Loại bỏ intron
D. Sao chép DNA
114. Điều gì xảy ra trong quá trình apoptosis?
A. Tế bào phân chia không kiểm soát
B. Tế bào chết theo chương trình
C. Tế bào tăng kích thước
D. Tế bào bị viêm
115. Cấu trúc bậc bốn của protein là gì?
A. Trình tự amino acid
B. Sự sắp xếp không gian của chuỗi polypeptide
C. Sự tương tác giữa các chuỗi polypeptide
D. Cấu trúc alpha helix và beta sheet
116. Liên kết nào sau đây là liên kết chính trong cấu trúc bậc một của protein?
A. Liên kết hydro
B. Liên kết ion
C. Liên kết peptide
D. Liên kết disulfide
117. Quá trình biến tính protein (denaturation) là gì?
A. Quá trình protein được tổng hợp
B. Quá trình protein mất đi cấu trúc bậc cao
C. Quá trình protein thực hiện chức năng sinh học
D. Quá trình protein được vận chuyển qua màng tế bào
118. Điều gì xảy ra trong quá trình glycosyl hóa protein?
A. Protein được phosphoryl hóa
B. Protein được gắn thêm đường
C. Protein được cắt thành các đoạn nhỏ hơn
D. Protein được biến tính
119. Chức năng chính của enzyme là gì?
A. Cung cấp năng lượng cho tế bào
B. Vận chuyển các chất qua màng tế bào
C. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
D. Lưu trữ thông tin di truyền
120. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydro
121. Trong quá trình dịch mã, codon nào bắt đầu quá trình tổng hợp protein?
A. UAA
B. UAG
C. UGA
D. AUG
122. Cấu trúc bậc một của protein được xác định bởi yếu tố nào?
A. Các tương tác kỵ nước
B. Trình tự acid amin
C. Liên kết hydrogen giữa các nhóm peptide
D. Sự gấp cuộn của protein trong không gian ba chiều
123. Liên kết nào giữ hai mạch đơn của DNA lại với nhau?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydrogen
124. Acid nucleic nào mang thông tin di truyền từ nhân ra ribosome?
A. DNA
B. tRNA
C. rRNA
D. mRNA
125. Đâu là acid amin thiết yếu?
A. Alanine
B. Glycine
C. Lysine
D. Serine
126. Đâu là chức năng của snRNA (small nuclear RNA)?
A. Vận chuyển acid amin đến ribosome
B. Cấu tạo nên ribosome
C. Tham gia vào quá trình xử lý mRNA (splicing)
D. Mang thông tin di truyền từ nhân ra ribosome
127. Loại đột biến nào dẫn đến sự thay đổi một acid amin trong chuỗi polypeptide?
A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến thêm đoạn
C. Đột biến thay thế
D. Đột biến đảo đoạn
128. Đơn vị cấu tạo nên protein là gì?
A. Monosaccharide
B. Acid béo
C. Acid amin
D. Nucleotide
129. Acid amin nào chứa lưu huỳnh?
A. Alanine
B. Glycine
C. Cysteine
D. Valine
130. Đâu là chức năng của ribosome?
A. Sao chép DNA
B. Tổng hợp RNA
C. Tổng hợp protein
D. Vận chuyển lipid
131. Chức năng của chaperone protein là gì?
A. Phân hủy protein bị hỏng
B. Vận chuyển protein đến các vị trí khác nhau trong tế bào
C. Hỗ trợ protein gấp cuộn đúng cách
D. Tổng hợp protein mới
132. Cấu trúc bậc bốn của protein là gì?
A. Trình tự acid amin
B. Sự gấp cuộn của một chuỗi polypeptide
C. Sự sắp xếp của nhiều chuỗi polypeptide (subunit) trong một protein
D. Liên kết hydrogen giữa các nhóm peptide
133. RNA polymerase khác DNA polymerase ở điểm nào?
A. RNA polymerase cần primer để bắt đầu tổng hợp, DNA polymerase thì không
B. RNA polymerase sử dụng deoxyribonucleotide, DNA polymerase sử dụng ribonucleotide
C. RNA polymerase tổng hợp RNA từ khuôn DNA, DNA polymerase tổng hợp DNA từ khuôn DNA
D. RNA polymerase có chức năng sửa sai, DNA polymerase thì không
134. Quá trình nào tạo ra mRNA từ khuôn DNA?
A. Dịch mã
B. Sao chép
C. Phiên mã
D. Đột biến
135. Liên kết phosphodiester có vai trò gì?
A. Liên kết các acid amin trong protein
B. Liên kết các nucleotide trong chuỗi DNA hoặc RNA
C. Liên kết đường và base nitrogen trong nucleotide
D. Liên kết các acid béo trong lipid
136. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân liên kết peptide?
A. Lipase
B. Amylase
C. Protease
D. Nuclease
137. Protein có vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch là gì?
A. Enzyme
B. Hormone
C. Antibody
D. Hemoglobin
138. Cấu trúc bậc ba của protein được duy trì bởi yếu tố nào?
A. Liên kết peptide
B. Trình tự acid amin
C. Liên kết hydrogen giữa các nhóm peptide
D. Tương tác kỵ nước, liên kết hydrogen, liên kết ion và liên kết disulfide
139. Cấu trúc bậc hai của protein hình thành như thế nào?
A. Do liên kết peptide giữa các acid amin
B. Do tương tác kỵ nước giữa các chuỗi bên
C. Do liên kết hydrogen giữa các nhóm peptide
D. Do liên kết disulfide giữa các cysteine
140. Đâu là thành phần cấu tạo nên nucleotide?
A. Base nitrogen, đường ribose, và nhóm phosphate
B. Acid amin, đường deoxyribose, và nhóm phosphate
C. Base nitrogen, đường deoxyribose, và nhóm phosphate
D. Acid béo, glycerol, và nhóm phosphate
141. Loại liên kết nào kết nối các acid amin trong chuỗi polypeptide?
A. Liên kết glycosidic
B. Liên kết ester
C. Liên kết peptide
D. Liên kết hydrogen
142. Điều gì xảy ra trong quá trình splicing?
A. DNA được sao chép
B. RNA được dịch mã
C. Intron bị loại bỏ khỏi mRNA tiền thân
D. Exon bị loại bỏ khỏi mRNA tiền thân
143. Đâu là chức năng của enzyme ligase?
A. Cắt DNA tại các vị trí cụ thể
B. Tổng hợp DNA từ RNA
C. Nối các đoạn DNA lại với nhau
D. Loại bỏ các base bị hỏng khỏi DNA
144. Chức năng chính của enzyme là gì?
A. Cung cấp năng lượng cho tế bào
B. Vận chuyển các chất qua màng tế bào
C. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
D. Lưu trữ thông tin di truyền
145. Điều gì xảy ra khi protein bị biến tính?
A. Protein tăng cường chức năng
B. Protein mất cấu trúc không gian ba chiều và chức năng
C. Protein được sao chép
D. Protein được vận chuyển ra khỏi tế bào
146. Chức năng của protein vận chuyển là gì?
A. Xúc tác các phản ứng hóa học
B. Vận chuyển các chất qua màng tế bào hoặc trong máu
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Cấu tạo nên tế bào
147. Đâu là chức năng của enzyme DNA polymerase?
A. Cắt DNA thành các đoạn nhỏ
B. Nối các đoạn DNA lại với nhau
C. Tổng hợp DNA mới từ khuôn DNA
D. Sửa chữa các sai sót trong RNA
148. Protein nào giúp DNA cuộn xoắn lại thành nhiễm sắc thể?
A. Actin
B. Myosin
C. Histone
D. Collagen
149. Loại RNA nào vận chuyển acid amin đến ribosome trong quá trình dịch mã?
A. mRNA
B. tRNA
C. rRNA
D. snRNA
150. Sự khác biệt chính giữa DNA và RNA là gì?
A. DNA chứa đường ribose, RNA chứa đường deoxyribose
B. DNA chứa base uracil, RNA chứa base thymine
C. DNA thường là mạch kép, RNA thường là mạch đơn
D. DNA tổng hợp protein, RNA lưu trữ thông tin di truyền