1. Phát thải khí methane từ hoạt động nào sau đây có tác động lớn nhất đến biến đổi khí hậu?
A. Đốt nhiên liệu hóa thạch
B. Chăn nuôi gia súc
C. Sản xuất xi măng
D. Khai thác mỏ
2. Ô nhiễm đất có thể gây ra những hậu quả nào sau đây?
A. Giảm năng suất cây trồng và ô nhiễm nguồn nước
B. Tăng độ phì nhiêu của đất
C. Cải thiện chất lượng nước ngầm
D. Giảm thiểu xói mòn đất
3. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp xử lý chất thải rắn?
A. Chôn lấp hợp vệ sinh
B. Đốt
C. Tái chế
D. Xả thải trực tiếp ra môi trường
4. Theo quan điểm phát triển bền vững, mục tiêu nào sau đây cần được ưu tiên?
A. Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá
B. Bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế – xã hội hài hòa
C. Chỉ tập trung vào bảo vệ môi trường
D. Chỉ tập trung vào phát triển xã hội
5. Công ước quốc tế nào sau đây tập trung vào việc bảo vệ tầng ozone?
A. Công ước Basel
B. Công ước Montreal
C. Công ước Kyoto
D. Công ước Ramsar
6. Biện pháp sinh học (bioremediation) là gì?
A. Sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất ô nhiễm
B. Sử dụng hóa chất để trung hòa chất ô nhiễm
C. Sử dụng nhiệt độ cao để đốt cháy chất ô nhiễm
D. Sử dụng các biện pháp vật lý để loại bỏ chất ô nhiễm
7. Loại ô nhiễm nào sau đây gây ra hiện tượng ‘thủy triều đỏ’?
A. Ô nhiễm tiếng ồn
B. Ô nhiễm nhiệt
C. Ô nhiễm ánh sáng
D. Ô nhiễm do phú dưỡng (chất dinh dưỡng)
8. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?
A. Khai thác tài nguyên thiên nhiên hợp lý
B. Ứng dụng công nghệ thân thiện với môi trường
C. Xả thải chất thải chưa qua xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật ra môi trường
D. Tuyên truyền, giáo dục về bảo vệ môi trường
9. Giải pháp nào sau đây KHÔNG góp phần giảm thiểu ô nhiễm nhựa?
A. Sử dụng túi ni lông một lần
B. Tái chế nhựa
C. Sử dụng sản phẩm có thể tái sử dụng
D. Hạn chế sử dụng đồ nhựa
10. Chất ô nhiễm nào sau đây thường gây ra các vấn đề về hô hấp?
A. Kim loại nặng
B. Bụi mịn (PM2.5)
C. Thuốc trừ sâu
D. Chất thải phóng xạ
11. Chất thải điện tử (e-waste) gây nguy hại cho môi trường như thế nào?
A. Chứa các kim loại nặng và chất độc hại
B. Gây ô nhiễm tiếng ồn
C. Gây ô nhiễm ánh sáng
D. Gây ô nhiễm nhiệt
12. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí do giao thông vận tải?
A. Khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng và xe đạp
B. Tăng cường kiểm tra khí thải của xe cơ giới
C. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc
D. Sử dụng xăng có chỉ số octan cao hơn
13. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng?
A. Sử dụng đèn có công suất lớn hơn
B. Lắp đặt đèn chiếu sáng hướng lên trên
C. Sử dụng đèn có chụp chắn để hướng ánh sáng xuống dưới
D. Bật đèn chiếu sáng cả đêm
14. Khí nào sau đây góp phần gây ra hiện tượng sương mù quang hóa (photochemical smog)?
A. Ozon (O3)
B. Nitơ (N2)
C. Oxy (O2)
D. Argon (Ar)
15. Chính sách nào sau đây có thể khuyến khích các doanh nghiệp giảm thiểu ô nhiễm?
A. Áp dụng thuế môi trường đối với các hoạt động gây ô nhiễm
B. Nới lỏng các quy định về môi trường
C. Tăng cường trợ cấp cho các ngành công nghiệp gây ô nhiễm
D. Giảm thuế cho các doanh nghiệp không tuân thủ quy định về môi trường
16. Điều gì KHÔNG phải là một tác động tiêu cực của ô nhiễm tiếng ồn?
A. Giảm thính lực
B. Rối loạn giấc ngủ
C. Cải thiện khả năng tập trung
D. Gây căng thẳng và lo âu
17. Điều nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của rừng trong việc bảo vệ môi trường?
A. Hấp thụ carbon dioxide
B. Điều hòa khí hậu
C. Ngăn chặn xói mòn đất
D. Tăng lượng khí thải nhà kính
18. Theo tiêu chuẩn Việt Nam (QCVN), chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chất lượng nước?
A. Độ pH
B. Hàm lượng oxy hòa tan (DO)
C. Hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS)
D. Tất cả các chỉ số trên
19. Quá trình nào sau đây KHÔNG góp phần làm giảm ô nhiễm nguồn nước?
A. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung
B. Sử dụng phân bón hóa học quá mức trong nông nghiệp
C. Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ nguồn nước
D. Áp dụng các biện pháp tưới tiêu tiết kiệm nước
20. Hệ sinh thái nào sau đây dễ bị tổn thương nhất bởi ô nhiễm dầu?
A. Rừng mưa nhiệt đới
B. Sa mạc
C. Vùng ven biển và cửa sông
D. Đồng cỏ
21. Khái niệm ‘vết carbon’ (carbon footprint) dùng để chỉ điều gì?
A. Tổng lượng khí thải nhà kính do một hoạt động, cá nhân hoặc tổ chức tạo ra
B. Lượng carbon dioxide hấp thụ bởi cây xanh
C. Diện tích rừng cần thiết để hấp thụ lượng khí thải carbon của một quốc gia
D. Lượng carbon có trong đất
22. Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam, hành vi xả nước thải vượt quy chuẩn kỹ thuật về chất thải vào môi trường có thể bị xử phạt như thế nào?
A. Cảnh cáo
B. Phạt tiền
C. Tước giấy phép hoạt động
D. Tất cả các hình thức trên
23. Điều nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra sự suy giảm đa dạng sinh học?
A. Mất môi trường sống
B. Ô nhiễm môi trường
C. Khai thác quá mức tài nguyên
D. Bảo tồn các khu rừng nguyên sinh
24. Điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc tái chế?
A. Tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên
B. Giảm lượng chất thải chôn lấp
C. Tạo ra nhiều việc làm
D. Tăng chi phí sản xuất sản phẩm
25. Ô nhiễm nhiệt là gì và tác động chính của nó đến môi trường là gì?
A. Sự gia tăng nhiệt độ của nước hoặc không khí, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái
B. Sự suy giảm nhiệt độ của nước hoặc không khí, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái
C. Sự thay đổi độ pH của nước, gây ảnh hưởng đến sinh vật sống
D. Sự gia tăng độ mặn của nước, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái
26. Chất nào sau đây được coi là một trong những tác nhân chính gây suy giảm tầng ozone?
A. Carbon dioxide
B. Methane
C. Chlorofluorocarbons (CFCs)
D. Oxit nitơ
27. Giải pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm do thuốc trừ sâu trong nông nghiệp?
A. Sử dụng thuốc trừ sâu hóa học với liều lượng cao hơn
B. Sử dụng các biện pháp kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM)
C. Phun thuốc trừ sâu định kỳ
D. Sử dụng thuốc trừ sâu không chọn lọc
28. Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng khí quyển giữ lại nhiệt từ mặt trời, gây ra sự nóng lên toàn cầu, vậy khí nào sau đây góp phần lớn nhất vào hiệu ứng nhà kính?
A. Nitơ
B. Oxy
C. Carbon dioxide
D. Argon
29. Điều gì KHÔNG phải là nguồn gây ô nhiễm không khí trong nhà?
A. Sử dụng bếp than tổ ong
B. Sơn tường
C. Sử dụng máy lọc không khí
D. Hút thuốc lá
30. Chất gây ô nhiễm nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa axit?
A. Oxit nitơ và oxit lưu huỳnh
B. Carbon dioxide
C. Methane
D. Amoniac
31. Giải pháp nào sau đây không phù hợp để bảo tồn đa dạng sinh học?
A. Phá rừng để mở rộng diện tích đất nông nghiệp
B. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên
C. Thực hiện các chương trình phục hồi hệ sinh thái
D. Kiểm soát chặt chẽ hoạt động săn bắt và buôn bán động vật hoang dã
32. Theo Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 của Việt Nam, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?
A. Thải chất thải chưa qua xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường vào môi trường
B. Sử dụng năng lượng mặt trời
C. Trồng cây xanh
D. Tái chế chất thải
33. Điều nào sau đây là mục tiêu của việc sử dụng năng lượng tái tạo?
A. Giảm thiểu phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường
B. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch
C. Phát triển năng lượng hạt nhân
D. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên
34. Ô nhiễm do thuốc bảo vệ thực vật gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến yếu tố nào của môi trường?
A. Đất và nguồn nước
B. Không khí
C. Tiếng ồn
D. Ánh sáng
35. Theo quan điểm phát triển bền vững, yếu tố nào sau đây cần được cân bằng và hài hòa?
A. Kinh tế, xã hội và môi trường
B. Tăng trưởng kinh tế và lợi nhuận
C. Bảo vệ môi trường và lợi ích kinh tế
D. Phát triển công nghiệp và nông nghiệp
36. Ô nhiễm ánh sáng gây ra tác động tiêu cực nào đối với con người và động vật?
A. Rối loạn giấc ngủ, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và các hoạt động tự nhiên
B. Tăng cường khả năng nhìn trong đêm
C. Giảm nguy cơ tai nạn giao thông
D. Thúc đẩy sự phát triển của thực vật
37. Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí?
A. Đốt rác thải sinh hoạt lộ thiên
B. Sử dụng phương tiện giao thông công cộng
C. Phát triển năng lượng tái tạo
D. Áp dụng công nghệ sạch trong sản xuất
38. Chất thải điện tử (e-waste) gây ra nguy hại gì cho môi trường và sức khỏe con người?
A. Chứa các kim loại nặng và chất độc hại, gây ô nhiễm đất, nước và ảnh hưởng đến sức khỏe
B. Không gây hại nếu được chôn lấp đúng cách
C. Có thể tái chế hoàn toàn mà không gây ô nhiễm
D. Chỉ gây ô nhiễm không khí khi đốt
39. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘kinh tế tuần hoàn’ trong việc quản lý chất thải?
A. Tái chế chai nhựa thành sản phẩm mới
B. Đốt rác thải để tạo ra điện
C. Chôn lấp rác thải ở bãi chôn lấp
D. Xuất khẩu rác thải sang các nước khác
40. Ô nhiễm vi nhựa ảnh hưởng đến môi trường biển như thế nào?
A. Gây hại cho sinh vật biển do chúng ăn phải và tích tụ trong chuỗi thức ăn
B. Làm tăng độ pH của nước biển
C. Làm giảm nhiệt độ nước biển
D. Thúc đẩy sự phát triển của san hô
41. Ô nhiễm nhiệt là gì và nó ảnh hưởng đến hệ sinh thái dưới nước như thế nào?
A. Sự gia tăng nhiệt độ của nước, làm giảm lượng oxy hòa tan và gây hại cho sinh vật sống trong nước
B. Sự giảm nhiệt độ của nước, làm tăng lượng oxy hòa tan
C. Sự thay đổi màu sắc của nước do ô nhiễm
D. Sự gia tăng độ mặn của nước
42. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm tầng ozon?
A. Các chất CFC (chlorofluorocarbons)
B. Khí cacbonic (CO2)
C. Khí metan (CH4)
D. Bụi mịn (PM2.5)
43. Loại năng lượng nào sau đây được coi là thân thiện với môi trường nhất?
A. Năng lượng mặt trời
B. Năng lượng hạt nhân
C. Năng lượng than đá
D. Năng lượng dầu mỏ
44. Điều nào sau đây là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm không khí trong các đô thị?
A. Phát triển hệ thống giao thông công cộng và khuyến khích sử dụng xe điện
B. Tăng cường sử dụng xe cá nhân
C. Đốt rác thải sinh hoạt
D. Chặt phá cây xanh
45. Khái niệm ‘vết chân sinh thái’ (ecological footprint) dùng để chỉ điều gì?
A. Tổng diện tích đất và nước cần thiết để sản xuất các nguồn tài nguyên mà một cá nhân, cộng đồng hoặc quốc gia tiêu thụ và để hấp thụ chất thải mà họ tạo ra
B. Số lượng cây xanh cần thiết để hấp thụ khí CO2
C. Lượng nước cần thiết cho một người trong một ngày
D. Tổng lượng khí thải nhà kính của một quốc gia
46. Đâu là biện pháp phòng ngừa ô nhiễm hiệu quả nhất?
A. Giảm thiểu chất thải tại nguồn
B. Xử lý chất thải sau khi phát sinh
C. Chôn lấp chất thải
D. Đốt chất thải
47. Hậu quả nào sau đây không phải là do biến đổi khí hậu gây ra?
A. Sự gia tăng các trận động đất lớn
B. Sự dâng lên của mực nước biển
C. Gia tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan
D. Thay đổi trong phân bố các loài sinh vật
48. Công ước quốc tế nào sau đây tập trung vào việc bảo vệ tầng ozon?
A. Công ước Montreal
B. Công ước Kyoto
C. Hiệp định Paris
D. Công ước Basel
49. Chất nào sau đây gây ra hiện tượng phú dưỡng trong nước?
A. Nitrat và photphat
B. Kim loại nặng
C. Dầu mỏ
D. Chất thải phóng xạ
50. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm đất do sử dụng phân bón hóa học?
A. Sử dụng phân bón hữu cơ và áp dụng các biện pháp canh tác bền vững
B. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học để tăng năng suất
C. Sử dụng thuốc trừ sâu hóa học để diệt côn trùng
D. Đốt rơm rạ sau khi thu hoạch
51. Phương pháp nào sau đây không phải là một giải pháp cho vấn đề ô nhiễm nguồn nước?
A. Xả trực tiếp nước thải chưa qua xử lý vào sông, hồ
B. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải
C. Sử dụng các biện pháp sinh học để làm sạch nước
D. Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ nguồn nước
52. Hiệu ứng nhà kính là gì?
A. Sự gia tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất do khí nhà kính hấp thụ nhiệt từ Mặt Trời
B. Sự suy giảm tầng ozon
C. Hiện tượng mưa axit
D. Sự ô nhiễm nguồn nước
53. Đâu là một ví dụ về giải pháp ‘xanh hóa đô thị’?
A. Trồng cây xanh trên các tuyến phố và mái nhà
B. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc
C. Tăng cường sử dụng bê tông trong xây dựng
D. Loại bỏ các công viên và khu vui chơi
54. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm rác thải nhựa?
A. Giảm thiểu sử dụng, tái sử dụng và tái chế nhựa
B. Đốt rác thải nhựa để tạo năng lượng
C. Chôn lấp rác thải nhựa
D. Vứt rác thải nhựa xuống biển
55. Hiện tượng nào sau đây là một biểu hiện của ô nhiễm đất?
A. Đất bị nhiễm kim loại nặng và hóa chất độc hại
B. Đất trở nên màu mỡ hơn
C. Đất có độ pH trung tính
D. Đất có nhiều vi sinh vật có lợi
56. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp là gì?
A. Thay đổi mùa vụ, giảm năng suất cây trồng, tăng nguy cơ sâu bệnh
B. Tăng năng suất cây trồng
C. Mùa vụ ổn định hơn
D. Giảm nguy cơ sâu bệnh
57. Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam, hành vi xả nước thải vượt quy chuẩn kỹ thuật về chất thải vào môi trường có thể bị xử phạt như thế nào?
A. Bị phạt tiền và có thể bị đình chỉ hoạt động
B. Chỉ bị cảnh cáo
C. Không bị xử phạt nếu có giấy phép xả thải
D. Chỉ bị phạt tiền
58. Theo Luật Bảo vệ Môi trường, đối tượng nào có trách nhiệm bảo vệ môi trường?
A. Mọi tổ chức, cá nhân
B. Chỉ các doanh nghiệp sản xuất
C. Chỉ các cơ quan nhà nước
D. Chỉ các tổ chức phi chính phủ
59. Chất gây ô nhiễm nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa axit?
A. Oxit nitơ và oxit lưu huỳnh
B. Cacbon đioxit
C. Mêtan
D. Amoniac
60. Loại ô nhiễm nào sau đây gây ra bởi tiếng ồn từ giao thông, công trình xây dựng và các hoạt động công nghiệp?
A. Ô nhiễm tiếng ồn
B. Ô nhiễm không khí
C. Ô nhiễm nước
D. Ô nhiễm đất
61. Ô nhiễm nhiệt là gì?
A. Sự gia tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất.
B. Sự thải nhiệt vào môi trường nước hoặc không khí, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
C. Sự nóng lên của các thiết bị điện tử.
D. Sự tăng nhiệt độ trong các khu đô thị.
62. Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng khí quyển giữ lại nhiệt từ mặt trời, gây ra?
A. Sự gia tăng nồng độ oxy trong khí quyển.
B. Sự giảm nhiệt độ trung bình của Trái Đất.
C. Kết luận sự nóng lên toàn cầu.
D. Sự suy giảm tầng ozon.
63. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong khu dân cư?
A. Mở nhạc lớn thường xuyên.
B. Xây dựng các công trình cách âm và trồng cây xanh.
C. Sử dụng còi xe liên tục.
D. Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí ồn ào vào ban đêm.
64. Ô nhiễm ánh sáng là gì?
A. Sự xuất hiện quá nhiều ánh sáng nhân tạo vào ban đêm, gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe.
B. Sự thiếu hụt ánh sáng tự nhiên vào ban ngày.
C. Sự phản xạ ánh sáng từ các tòa nhà cao tầng.
D. Sự phát xạ ánh sáng từ các thiết bị điện tử.
65. Hệ quả nào sau đây có thể xảy ra do ô nhiễm nguồn nước?
A. Sự gia tăng đa dạng sinh học dưới nước.
B. Sự bùng phát các dịch bệnh liên quan đến nguồn nước.
C. Sự phát triển của ngành du lịch sinh thái.
D. Sự cải thiện chất lượng nước sinh hoạt.
66. Điều gì xảy ra khi lượng chất dinh dưỡng (như nitrat và phốt phát) dư thừa đổ vào ao, hồ?
A. Nước trở nên trong sạch hơn.
B. Xảy ra hiện tượng phú dưỡng, gây bùng nổ tảo và làm suy giảm oxy trong nước.
C. Cá và các sinh vật thủy sinh phát triển mạnh mẽ hơn.
D. Hệ sinh thái dưới nước trở nên cân bằng hơn.
67. Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền tối đa cho hành vi gây ô nhiễm môi trường vượt quy chuẩn kỹ thuật về chất thải là bao nhiêu đối với cá nhân?
A. 50 triệu đồng.
B. 100 triệu đồng.
C. 250 triệu đồng.
D. 1 tỷ đồng.
68. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?
A. Sử dụng năng lượng tái tạo.
B. Xả thải chất thải chưa qua xử lý ra môi trường.
C. Trồng cây xanh.
D. Tái chế phế liệu.
69. Đâu là nguồn năng lượng tái tạo?
A. Than đá.
B. Dầu mỏ.
C. Năng lượng mặt trời.
D. Khí đốt tự nhiên.
70. Chất ô nhiễm nào thường gây ra mưa axit?
A. Carbon monoxide (CO).
B. Sulfur dioxide (SO2) và nitrogen oxides (NOx).
C. Methane (CH4).
D. Ozone (O3).
71. Chỉ thị số 16/CT-TTg ngày 27/05/2024 của Thủ tướng Chính phủ tập trung vào vấn đề gì liên quan đến môi trường?
A. Tăng cường sử dụng năng lượng hạt nhân.
B. Tăng cường quản lý chất thải rắn sinh hoạt.
C. Phát triển du lịch sinh thái.
D. Xây dựng thêm nhiều khu công nghiệp.
72. Ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng tiêu cực nhất đến sức khỏe con người như thế nào?
A. Gây ra các bệnh về da liễu.
B. Gây ra các bệnh về hô hấp.
C. Gây rối loạn giấc ngủ và các vấn đề về tim mạch.
D. Gây ra các bệnh về tiêu hóa.
73. Loại chất thải nào sau đây được xem là nguyên nhân chính gây ô nhiễm nguồn nước?
A. Chất thải rắn sinh hoạt.
B. Chất thải công nghiệp chứa kim loại nặng và hóa chất độc hại.
C. Chất thải từ hoạt động xây dựng.
D. Chất thải y tế thông thường.
74. Điều nào sau đây không phải là một nguyên tắc của sản xuất sạch hơn?
A. Phòng ngừa ô nhiễm ngay từ đầu.
B. Sử dụng hiệu quả tài nguyên và năng lượng.
C. Giảm thiểu chất thải tại nguồn.
D. Chấp nhận ô nhiễm và tìm cách xử lý sau khi nó xảy ra.
75. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm nhựa?
A. Đốt nhựa để tạo ra năng lượng.
B. Chôn lấp nhựa ở các bãi chôn rác.
C. Giảm sử dụng nhựa, tái chế nhựa và phát triển các sản phẩm thay thế thân thiện với môi trường.
D. Vứt nhựa xuống biển để phân hủy tự nhiên.
76. Điều gì là quan trọng nhất trong việc quản lý chất thải y tế?
A. Vứt chung chất thải y tế với chất thải sinh hoạt.
B. Phân loại, xử lý và tiêu hủy chất thải y tế đúng quy trình để ngăn ngừa lây nhiễm và ô nhiễm.
C. Tái sử dụng kim tiêm đã qua sử dụng.
D. Chôn lấp chất thải y tế ở các bãi rác thông thường.
77. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘kinh tế tuần hoàn’?
A. Một hệ thống kinh tế chỉ tập trung vào tăng trưởng GDP.
B. Một hệ thống kinh tế khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.
C. Một hệ thống kinh tế giảm thiểu chất thải và tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên.
D. Một hệ thống kinh tế chỉ tập trung vào sản xuất hàng hóa giá rẻ.
78. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, giải pháp ‘giảm nhẹ’ (mitigation) tập trung vào điều gì?
A. Thích ứng với các tác động đã xảy ra.
B. Giảm lượng khí thải nhà kính để hạn chế sự nóng lên toàn cầu.
C. Xây dựng các công trình phòng chống thiên tai.
D. Di dời dân cư khỏi các vùng bị ảnh hưởng.
79. Theo Luật Bảo vệ Môi trường, đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là bắt buộc đối với dự án nào?
A. Các dự án có quy mô nhỏ, ít gây tác động đến môi trường.
B. Các dự án không sử dụng tài nguyên thiên nhiên.
C. Các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường cao hoặc sử dụng nhiều tài nguyên thiên nhiên.
D. Các dự án đầu tư bằng vốn tư nhân.
80. Điều nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ô nhiễm đất?
A. Sử dụng quá nhiều phân bón hóa học.
B. Xả thải chất thải công nghiệp không qua xử lý.
C. Trồng rừng và phủ xanh đất trống.
D. Sử dụng thuốc trừ sâu quá mức.
81. Biện pháp nào sau đây không phải là giải pháp hiệu quả để quản lý chất thải rắn?
A. Đốt chất thải không kiểm soát.
B. Tái chế và tái sử dụng.
C. Ủ phân hữu cơ từ chất thải hữu cơ.
D. Giảm thiểu lượng chất thải phát sinh.
82. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí từ các phương tiện giao thông?
A. Tăng cường sử dụng phương tiện cá nhân.
B. Phát triển hệ thống giao thông công cộng và khuyến khích sử dụng xe điện.
C. Hạn chế lưu thông xe vào ban đêm.
D. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.
83. Đâu là giải pháp hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm không khí trong các thành phố lớn?
A. Tăng cường sử dụng than đá để sản xuất điện.
B. Khuyến khích người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng và xe điện.
C. Xây dựng thêm nhiều nhà máy sản xuất.
D. Hạn chế trồng cây xanh trong thành phố.
84. Hành động nào sau đây góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu?
A. Sử dụng nhiều điện hơn.
B. Tiết kiệm năng lượng và sử dụng năng lượng tái tạo.
C. Chặt phá rừng để lấy đất canh tác.
D. Tăng cường sử dụng phương tiện cá nhân.
85. Khí nào sau đây góp phần chính vào sự suy giảm tầng ozon?
A. Carbon dioxide (CO2).
B. Methane (CH4).
C. Chlorofluorocarbons (CFCs).
D. Nitrous oxide (N2O).
86. Điều gì là quan trọng nhất trong việc bảo tồn đa dạng sinh học?
A. Xây dựng thêm nhiều vườn thú.
B. Bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài.
C. Tăng cường săn bắt động vật hoang dã.
D. Phát triển nông nghiệp công nghiệp.
87. Hậu quả nào sau đây không phải là do biến đổi khí hậu gây ra?
A. Nước biển dâng.
B. Các hiện tượng thời tiết cực đoan (bão, lũ lụt, hạn hán) gia tăng.
C. Sự gia tăng các bệnh truyền nhiễm.
D. Động đất và núi lửa phun trào.
88. Đâu không phải là một lợi ích của việc tái chế?
A. Tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.
B. Giảm lượng chất thải chôn lấp.
C. Tăng cường ô nhiễm không khí do quá trình tái chế.
D. Tiết kiệm năng lượng.
89. Loại ô nhiễm nào liên quan đến việc sử dụng quá mức thuốc trừ sâu và phân bón trong nông nghiệp?
A. Ô nhiễm không khí.
B. Ô nhiễm đất và nước.
C. Ô nhiễm tiếng ồn.
D. Ô nhiễm ánh sáng.
90. Theo QCVN 05:2023/BTNMT, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng không khí, thông số nào sau đây không được quy định giới hạn?
A. Tổng chất rắn lơ lửng (TSP).
B. Độ ẩm.
C. Ozone (O3).
D. Nitrogen Dioxide (NO2).
91. Việc sử dụng năng lượng tái tạo mang lại lợi ích gì cho môi trường?
A. Gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng hơn.
B. Giảm thiểu phát thải khí nhà kính, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
C. Không có lợi ích gì cho môi trường.
D. Chỉ có lợi ích về kinh tế.
92. Đâu là một ví dụ về ‘kinh tế tuần hoàn’ trong việc quản lý chất thải?
A. Chôn lấp chất thải sau khi sử dụng.
B. Đốt chất thải để tạo ra năng lượng.
C. Tái chế chai nhựa thành các sản phẩm mới.
D. Xả chất thải trực tiếp ra môi trường.
93. Đâu là một giải pháp để giảm thiểu ô nhiễm do sử dụng phân bón hóa học trong nông nghiệp?
A. Sử dụng nhiều phân bón hóa học hơn.
B. Áp dụng các phương pháp canh tác hữu cơ, sử dụng phân bón vi sinh và luân canh cây trồng.
C. Không sử dụng phân bón.
D. Sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.
94. Điều gì là quan trọng nhất trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường từ các khu công nghiệp?
A. Không xây dựng khu công nghiệp gần khu dân cư.
B. Áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, xử lý chất thải đúng quy chuẩn và tăng cường kiểm tra, giám sát.
C. Chỉ cho phép các ngành công nghiệp nhẹ hoạt động.
D. Giảm số lượng công nhân trong khu công nghiệp.
95. Khái niệm ‘ô nhiễm môi trường’ được hiểu chính xác nhất là gì?
A. Sự thay đổi tính chất của môi trường do các hoạt động tự nhiên gây ra.
B. Sự biến đổi của môi trường do tác động của con người, vượt quá khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người và sinh vật.
C. Sự xâm nhập của các chất thải công nghiệp vào môi trường.
D. Sự suy giảm đa dạng sinh học trong một khu vực nhất định.
96. Loại ô nhiễm nào thường gặp nhất ở các khu đô thị lớn?
A. Ô nhiễm phóng xạ.
B. Ô nhiễm tiếng ồn và ô nhiễm không khí.
C. Ô nhiễm nhiệt.
D. Ô nhiễm ánh sáng.
97. Ô nhiễm nhiệt là gì và nó ảnh hưởng đến hệ sinh thái dưới nước như thế nào?
A. Ô nhiễm do chất thải hóa học.
B. Ô nhiễm do tăng nhiệt độ của nước, làm giảm lượng oxy hòa tan, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của các loài sinh vật.
C. Ô nhiễm do tiếng ồn dưới nước.
D. Ô nhiễm do ánh sáng dưới nước.
98. Ô nhiễm ánh sáng là gì và nó ảnh hưởng đến môi trường như thế nào?
A. Ô nhiễm do tiếng ồn từ các phương tiện giao thông.
B. Ô nhiễm do ánh sáng nhân tạo quá mức, gây ảnh hưởng đến giấc ngủ của con người, hoạt động của động vật hoang dã và làm lãng phí năng lượng.
C. Ô nhiễm do chất thải phóng xạ.
D. Ô nhiễm do hóa chất độc hại.
99. Khí nào sau đây được xem là một trong những tác nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính?
A. Oxy (O2).
B. Nitrogen (N2).
C. Carbon dioxide (CO2).
D. Argon (Ar).
100. Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp bảo vệ môi trường?
A. Tái chế chất thải.
B. Sử dụng năng lượng tái tạo.
C. Xả thải trực tiếp ra môi trường mà không qua xử lý.
D. Trồng cây gây rừng.
101. Hiện tượng phú dưỡng là gì và nó gây ra tác hại gì?
A. Hiện tượng nước biển dâng cao, gây ngập lụt.
B. Hiện tượng tăng nồng độ các chất dinh dưỡng trong nước, dẫn đến sự phát triển quá mức của tảo, gây thiếu oxy và làm chết các sinh vật khác.
C. Hiện tượng nước bị ô nhiễm bởi kim loại nặng.
D. Hiện tượng mưa acid.
102. Theo QCVN 05:2013/BTNMT, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng không khí, thông số nào sau đây được quy định giới hạn?
A. Chỉ quy định về nhiệt độ.
B. Quy định giới hạn cho các chất ô nhiễm như SO2, NO2, CO, bụi lơ lửng và ozone.
C. Chỉ quy định về độ ẩm.
D. Chỉ quy định về tốc độ gió.
103. Theo Luật Bảo vệ môi trường, đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là gì?
A. Việc đánh giá sơ bộ về các tác động của dự án đến kinh tế.
B. Việc phân tích, dự báo các tác động môi trường của dự án đầu tư cụ thể và đưa ra biện pháp giảm thiểu tác động xấu.
C. Việc thống kê số lượng cây xanh trong khu vực dự án.
D. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án.
104. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?
A. Sử dụng năng lượng mặt trời.
B. Khai thác, sử dụng trái phép tài nguyên thiên nhiên gây suy thoái môi trường.
C. Trồng cây xanh.
D. Tái chế phế liệu.
105. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm do chất thải rắn sinh hoạt?
A. Đốt tất cả chất thải rắn.
B. Chôn lấp chất thải rắn không qua xử lý.
C. Phân loại rác tại nguồn, tái chế, tái sử dụng chất thải.
D. Vứt rác bừa bãi ra môi trường.
106. Điều gì xảy ra khi chất thải nhựa không được xử lý đúng cách?
A. Chúng tự phân hủy hoàn toàn trong thời gian ngắn.
B. Chúng có thể tồn tại hàng trăm năm trong môi trường, gây ô nhiễm đất, nước và ảnh hưởng đến sinh vật.
C. Chúng trở thành nguồn dinh dưỡng cho cây trồng.
D. Chúng không gây ra tác hại gì đáng kể.
107. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí do giao thông?
A. Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông cá nhân.
B. Phát triển hệ thống giao thông công cộng, khuyến khích sử dụng xe điện và xe hybrid.
C. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.
D. Hạn chế lưu thông của xe đạp.
108. Thế nào là phát triển bền vững?
A. Phát triển kinh tế bằng mọi giá, không quan tâm đến môi trường và xã hội.
B. Phát triển kinh tế đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
C. Chỉ tập trung vào bảo vệ môi trường, không quan tâm đến phát triển kinh tế.
D. Chỉ tập trung vào giải quyết các vấn đề xã hội.
109. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘ô nhiễm vi nhựa’?
A. Ô nhiễm do các hạt nhựa có kích thước rất nhỏ (dưới 5mm) gây ra.
B. Ô nhiễm do các loại nhựa tái chế gây ra.
C. Ô nhiễm do các nhà máy sản xuất nhựa gây ra.
D. Ô nhiễm do các loại nhựa sinh học gây ra.
110. Đâu là giải pháp hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm đất?
A. Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.
B. Sử dụng phân bón hóa học không kiểm soát.
C. Áp dụng các biện pháp canh tác hữu cơ, hạn chế sử dụng hóa chất độc hại, xử lý chất thải đúng cách.
D. Đốt rác thải trực tiếp trên đất.
111. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm vi nhựa trong đại dương?
A. Tăng cường sử dụng đồ nhựa dùng một lần.
B. Giảm thiểu sử dụng đồ nhựa, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, thu gom và xử lý rác thải nhựa đúng cách.
C. Xả rác thải nhựa xuống đại dương.
D. Không cần quan tâm đến vấn đề ô nhiễm vi nhựa.
112. Ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng đến sức khỏe con người như thế nào?
A. Chỉ gây ra khó chịu tạm thời.
B. Gây ra các vấn đề về thính giác, tim mạch, thần kinh và ảnh hưởng đến giấc ngủ.
C. Chỉ ảnh hưởng đến người già.
D. Không gây ra ảnh hưởng gì đáng kể.
113. Ô nhiễm nguồn nước có thể gây ra những tác hại nào sau đây?
A. Chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái dưới nước.
B. Gây ra các bệnh tật cho con người, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và công nghiệp, suy thoái hệ sinh thái.
C. Chỉ gây ra mùi hôi khó chịu.
D. Chỉ ảnh hưởng đến du lịch.
114. Hiệu ứng nhà kính là gì?
A. Hiện tượng Trái Đất nóng lên do năng lượng mặt trời bị giữ lại bởi các khí nhà kính trong bầu khí quyển.
B. Hiện tượng Trái Đất lạnh đi do mất cân bằng năng lượng.
C. Hiện tượng suy giảm tầng ozone.
D. Hiện tượng mưa acid.
115. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí trong gia đình?
A. Sử dụng các sản phẩm tẩy rửa sinh học.
B. Hạn chế hút thuốc lá trong nhà.
C. Sử dụng than tổ ong để đun nấu.
D. Trồng cây xanh trong nhà.
116. Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam, hành vi xả nước thải vượt quy chuẩn kỹ thuật về chất thải sẽ bị xử phạt như thế nào?
A. Chỉ bị nhắc nhở.
B. Bị phạt tiền và có thể bị đình chỉ hoạt động.
C. Không bị xử phạt nếu có lý do chính đáng.
D. Chỉ bị phạt tiền.
117. Hậu quả của việc phá rừng là gì?
A. Tăng cường đa dạng sinh học.
B. Gây xói mòn đất, lũ lụt, hạn hán, mất cân bằng hệ sinh thái và suy giảm đa dạng sinh học.
C. Giảm thiểu hiệu ứng nhà kính.
D. Không ảnh hưởng đến môi trường.
118. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa acid là gì?
A. Khí thải từ các phương tiện giao thông.
B. Khí thải từ các nhà máy nhiệt điện và các hoạt động công nghiệp khác chứa sulfur dioxide (SO2) và nitrogen oxides (NOx).
C. Sử dụng quá nhiều phân bón hóa học trong nông nghiệp.
D. Chặt phá rừng bừa bãi.
119. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm tầng ozone?
A. Khí thải CO2 từ các nhà máy.
B. Sử dụng các chất CFC (chlorofluorocarbons) trong công nghiệp lạnh và các sản phẩm tiêu dùng.
C. Mưa acid.
D. Hiệu ứng nhà kính.
120. Hành động nào sau đây góp phần bảo tồn đa dạng sinh học?
A. Phá rừng để xây dựng khu dân cư.
B. Săn bắt động vật hoang dã.
C. Bảo vệ các khu rừng nguyên sinh và phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái.
D. Sử dụng thuốc trừ sâu bừa bãi.
121. Theo Luật Bảo vệ môi trường hiện hành, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?
A. Sử dụng năng lượng tái tạo
B. Xả thải chất thải chưa qua xử lý đạt tiêu chuẩn ra môi trường
C. Trồng cây xanh
D. Tuyên truyền về bảo vệ môi trường
122. Chất nào sau đây là tác nhân gây ra hiệu ứng nhà kính mạnh nhất?
A. Carbon dioxide (CO2)
B. Methane (CH4)
C. Nitrous oxide (N2O)
D. Các hợp chất chứa flo (Fluorinated gases)
123. Điều nào sau đây không phải là một giải pháp để giảm thiểu ô nhiễm nhựa đại dương?
A. Giảm sử dụng nhựa sử dụng một lần
B. Tái chế và tái sử dụng nhựa
C. Xả rác thải nhựa xuống biển
D. Cải thiện hệ thống quản lý chất thải
124. Biện pháp nào sau đây không góp phần vào việc xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn?
A. Tái chế và tái sử dụng sản phẩm
B. Thiết kế sản phẩm để kéo dài tuổi thọ
C. Sản xuất hàng hóa sử dụng một lần rồi thải bỏ
D. Chia sẻ và cho thuê sản phẩm
125. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước?
A. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải
B. Sử dụng phân bón hóa học quá mức
C. Hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu
D. Bảo vệ rừng đầu nguồn
126. Hậu quả nào sau đây không liên quan trực tiếp đến biến đổi khí hậu?
A. Nước biển dâng
B. Gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan
C. Suy giảm tầng ozone
D. Thay đổi mô hình phân bố các loài sinh vật
127. Theo Nghị định số 45/2022/NĐ-CP, hành vi gây ô nhiễm tiếng ồn vượt quá quy chuẩn kỹ thuật về tiếng ồn từ 10 dBA trở lên sẽ bị xử phạt như thế nào?
A. Cảnh cáo
B. Phạt tiền
C. Tước quyền sử dụng giấy phép hoạt động
D. Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự
128. Tác động chính của việc suy giảm tầng ozone là gì?
A. Tăng cường hiệu ứng nhà kính
B. Tăng lượng bức xạ UV đến bề mặt Trái Đất
C. Gây ra mưa axit
D. Ô nhiễm nguồn nước
129. Tại sao việc sử dụng năng lượng tái tạo lại quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường?
A. Vì năng lượng tái tạo rẻ hơn năng lượng hóa thạch
B. Vì năng lượng tái tạo không gây ra khí thải nhà kính và các chất ô nhiễm khác
C. Vì năng lượng tái tạo có thể sử dụng mãi mãi
D. Vì năng lượng tái tạo dễ dàng khai thác hơn năng lượng hóa thạch
130. Ô nhiễm nhiệt là gì và nó ảnh hưởng đến môi trường nước như thế nào?
A. Sự gia tăng nhiệt độ nước do hoạt động của núi lửa, làm tăng đa dạng sinh học
B. Sự suy giảm nhiệt độ nước do băng tan, làm tăng lượng oxy hòa tan
C. Sự gia tăng nhiệt độ nước do hoạt động công nghiệp hoặc xả nước làm mát, làm giảm lượng oxy hòa tan và ảnh hưởng đến sinh vật sống
D. Sự thay đổi màu sắc của nước do ô nhiễm hóa chất, không ảnh hưởng đến nhiệt độ
131. Ô nhiễm vi nhựa ảnh hưởng đến sinh vật biển như thế nào?
A. Không gây ảnh hưởng gì
B. Chỉ ảnh hưởng đến các loài lớn
C. Bị sinh vật biển ăn phải, gây tắc nghẽn tiêu hóa và tích tụ chất độc
D. Làm tăng khả năng sinh sản của sinh vật biển
132. Ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng tiêu cực nhất đến đối tượng nào sau đây?
A. Cây trồng
B. Động vật hoang dã và con người
C. Các công trình kiến trúc
D. Đất đai
133. Ô nhiễm ánh sáng là gì?
A. Sự phát thải quá mức ánh sáng nhân tạo, gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người
B. Sự suy giảm ánh sáng tự nhiên do ô nhiễm không khí
C. Hiện tượng phản xạ ánh sáng từ các bề mặt ô nhiễm
D. Sự gia tăng cường độ ánh sáng mặt trời do biến đổi khí hậu
134. Điều nào sau đây không phải là một biện pháp để giảm thiểu ô nhiễm không khí trong nhà?
A. Sử dụng máy lọc không khí
B. Thông gió thường xuyên
C. Sử dụng các sản phẩm tẩy rửa có hóa chất mạnh
D. Trồng cây xanh trong nhà
135. Điều nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm đa dạng sinh học?
A. Ô nhiễm môi trường sống
B. Biến đổi khí hậu
C. Khai thác tài nguyên quá mức
D. Tất cả các đáp án trên
136. Khí nào sau đây được xem là tác nhân chính gây ra mưa axit?
A. Oxy (O2)
B. Nitơ (N2)
C. Carbon dioxide (CO2)
D. Sulfur dioxide (SO2)
137. Giải pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí trong các đô thị lớn?
A. Tăng số lượng xe cá nhân
B. Khuyến khích sử dụng năng lượng hóa thạch
C. Phát triển hệ thống giao thông công cộng và sử dụng năng lượng sạch
D. Xây dựng thêm nhiều nhà máy nhiệt điện than
138. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí từ giao thông vận tải?
A. Tăng cường sử dụng xe cá nhân
B. Phát triển hệ thống giao thông công cộng và khuyến khích sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường
C. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc
D. Giảm giá xăng dầu
139. Phương pháp nào sau đây được xem là bền vững nhất để quản lý chất thải rắn?
A. Chôn lấp chất thải
B. Đốt chất thải
C. Tái chế và tái sử dụng chất thải
D. Xả thải ra sông, hồ
140. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm do thuốc trừ sâu trong nông nghiệp?
A. Sử dụng thuốc trừ sâu với liều lượng cao hơn
B. Sử dụng thuốc trừ sâu hóa học một cách thường xuyên
C. Áp dụng các biện pháp canh tác hữu cơ và sử dụng thuốc trừ sâu sinh học
D. Xả trực tiếp nước thải chứa thuốc trừ sâu ra môi trường
141. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC), mục tiêu chính là gì?
A. Giảm lượng khí thải nhà kính để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu ở mức nguy hiểm
B. Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch để phát triển kinh tế
C. Khuyến khích phá rừng để mở rộng diện tích đất nông nghiệp
D. Chỉ tập trung vào việc thích ứng với biến đổi khí hậu mà không cần giảm khí thải
142. Tại sao việc bảo vệ rừng ngập mặn lại quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường?
A. Vì rừng ngập mặn là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm
B. Vì rừng ngập mặn có khả năng hấp thụ carbon dioxide và lọc các chất ô nhiễm từ nước
C. Vì rừng ngập mặn cung cấp gỗ và các sản phẩm lâm nghiệp
D. Vì rừng ngập mặn có giá trị du lịch cao
143. Hiệu ứng nhà kính là gì?
A. Sự suy giảm tầng ozone
B. Sự gia tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất do khí thải giữ nhiệt
C. Ô nhiễm nguồn nước bởi hóa chất nông nghiệp
D. Mưa axit
144. Điều nào sau đây không phải là một lợi ích của việc tái chế?
A. Tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên
B. Giảm lượng chất thải chôn lấp
C. Giảm ô nhiễm môi trường
D. Tăng chi phí sản xuất
145. Điều nào sau đây không phải là hậu quả của ô nhiễm đất?
A. Giảm năng suất cây trồng
B. Ô nhiễm nguồn nước ngầm
C. Tăng độ phì nhiêu của đất
D. Ảnh hưởng đến sức khỏe con người
146. Điều nào sau đây là một ví dụ về ô nhiễm nguồn điểm?
A. Nước mưa chảy tràn trên đồng ruộng
B. Khí thải từ ống khói nhà máy
C. Ô nhiễm từ các phương tiện giao thông
D. Ô nhiễm từ hoạt động nông nghiệp trên diện rộng
147. Theo Luật Bảo vệ Môi trường, đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là gì?
A. Việc đánh giá các tác động tiêu cực có thể xảy ra đối với môi trường từ một dự án hoặc hoạt động
B. Việc đánh giá các tác động tích cực có thể xảy ra đối với môi trường từ một dự án hoặc hoạt động
C. Việc đánh giá toàn diện các tác động tích cực và tiêu cực có thể xảy ra đối với môi trường từ một dự án hoặc hoạt động
D. Việc đánh giá chi phí kinh tế của một dự án
148. Ô nhiễm nguồn nước có thể gây ra những loại bệnh nào cho con người?
A. Chỉ các bệnh về da
B. Chỉ các bệnh về đường tiêu hóa
C. Các bệnh về đường tiêu hóa, các bệnh do ký sinh trùng và các bệnh do hóa chất độc hại
D. Chỉ các bệnh về đường hô hấp
149. Loại ô nhiễm nào gây ra hiện tượng phú dưỡng trong các hệ sinh thái nước?
A. Ô nhiễm nhiệt
B. Ô nhiễm tiếng ồn
C. Ô nhiễm ánh sáng
D. Ô nhiễm chất dinh dưỡng
150. Loại chất thải nào sau đây là nguyên nhân chính gây ô nhiễm nhựa đại dương?
A. Chất thải công nghiệp
B. Chất thải nông nghiệp
C. Chất thải sinh hoạt
D. Chất thải y tế