Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Pháp luật kinh doanh quốc tế online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Pháp luật kinh doanh quốc tế online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Pháp luật kinh doanh quốc tế online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (247 đánh giá)

1. Đâu là một trong những rủi ro chính mà các doanh nghiệp phải đối mặt khi đầu tư vào các quốc gia có thể chế chính trị không ổn định?

A. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro chính trị, chẳng hạn như trưng thu tài sản hoặc thay đổi chính sách đột ngột.
C. Rủi ro lãi suất.
D. Rủi ro lạm phát.

2. Nguyên tắc ‘đãi ngộ tối huệ quốc’ (Most-Favored-Nation treatment – MFN) trong WTO có nghĩa là gì?

A. Các quốc gia thành viên WTO phải dành cho nhau mức thuế quan ưu đãi nhất.
B. Bất kỳ ưu đãi thương mại nào một thành viên WTO dành cho một quốc gia khác cũng phải được dành cho tất cả các thành viên WTO khác.
C. Các quốc gia thành viên WTO được phép phân biệt đối xử giữa các đối tác thương mại.
D. Chỉ các quốc gia phát triển mới được hưởng đãi ngộ tối huệ quốc.

3. Trong pháp luật kinh doanh quốc tế, điều khoản ‘force majeure’ (bất khả kháng) thường được hiểu là gì?

A. Các sự kiện có thể dự đoán trước và ngăn chặn được bằng các biện pháp thương mại thông thường.
B. Các điều khoản bảo vệ bên bán khỏi trách nhiệm pháp lý trong mọi trường hợp.
C. Các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát hợp lý của các bên, ngăn cản việc thực hiện hợp đồng.
D. Các biện pháp trừng phạt kinh tế do chính phủ áp đặt lên một quốc gia khác.

4. Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu có ảnh hưởng như thế nào đến pháp luật kinh doanh quốc tế?

A. Không có ảnh hưởng gì.
B. Tạo ra các quy định mới về phát thải carbon, năng lượng tái tạo và các hoạt động kinh doanh bền vững.
C. Chỉ áp dụng cho các quốc gia phát triển.
D. Chỉ tập trung vào các vấn đề môi trường, không liên quan đến kinh doanh.

5. Đâu là một ví dụ về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?

A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Trợ cấp xuất khẩu.
D. Thuế giá trị gia tăng.

6. Theo quy định của WTO, quốc gia thành viên có được phép áp dụng các biện pháp bảo hộ môi trường làm hạn chế thương mại không?

A. Không được phép trong bất kỳ trường hợp nào.
B. Được phép nếu các biện pháp này không phân biệt đối xử và không tạo ra rào cản thương mại không cần thiết.
C. Được phép nếu các biện pháp này được sự chấp thuận của tất cả các thành viên WTO khác.
D. Chỉ được phép áp dụng đối với các quốc gia đang phát triển.

7. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những mục tiêu chính của WTO?

A. Thúc đẩy tự do thương mại.
B. Giải quyết tranh chấp thương mại.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Thúc đẩy các biện pháp bảo hộ mậu dịch.

8. Trong thương mại quốc tế, L/C (Letter of Credit) là gì?

A. Một loại giấy phép xuất nhập khẩu.
B. Một phương thức thanh toán trong đó ngân hàng cam kết trả tiền cho người bán khi xuất trình các chứng từ phù hợp.
C. Một loại bảo hiểm hàng hóa.
D. Một hiệp định thương mại giữa hai quốc gia.

9. Phương thức giải quyết tranh chấp nào sau đây thường được coi là ít tốn kém và nhanh chóng hơn so với kiện tụng tại tòa án trong thương mại quốc tế?

A. Trọng tài thương mại.
B. Kiện tụng tại tòa án quốc tế.
C. Áp dụng biện pháp trừng phạt kinh tế.
D. Đàm phán ngoại giao.

10. Nguyên tắc ‘có đi có lại’ (reciprocity) trong thương mại quốc tế có nghĩa là gì?

A. Một quốc gia chỉ giảm thuế quan cho một quốc gia khác nếu quốc gia đó cũng giảm thuế quan tương ứng.
B. Các quốc gia phải tuân thủ các quy định của WTO.
C. Các quốc gia phải giải quyết tranh chấp thông qua tòa án quốc tế.
D. Các quốc gia phải bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

11. Trong pháp luật kinh doanh quốc tế, ‘nguyên tắc quốc tịch’ (nationality principle) liên quan đến quyền tài phán hình sự có nghĩa là gì?

A. Một quốc gia có quyền tài phán đối với các hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ của mình.
B. Một quốc gia có quyền tài phán đối với các công dân của mình, bất kể họ phạm tội ở đâu.
C. Một quốc gia có quyền tài phán đối với các hành vi phạm tội gây tổn hại đến lợi ích của quốc gia đó.
D. Một quốc gia có quyền tài phán đối với các hành vi phạm tội xảy ra trên tàu mang cờ của quốc gia đó.

12. Điều khoản ‘chọn luật’ (choice of law clause) trong hợp đồng quốc tế nhằm mục đích gì?

A. Chọn ngôn ngữ sử dụng trong hợp đồng.
B. Chọn tòa án có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
C. Xác định hệ thống pháp luật sẽ được áp dụng để giải thích và thực thi hợp đồng.
D. Chọn phương thức thanh toán trong hợp đồng.

13. Theo luật quốc tế, quốc gia có quyền tài phán hình sự đối với hành vi phạm tội xảy ra trên tàu mang cờ của quốc gia đó dựa trên nguyên tắc nào?

A. Nguyên tắc quốc tịch.
B. Nguyên tắc lãnh thổ.
C. Nguyên tắc bảo vệ.
D. Nguyên tắc cờ tàu.

14. Hệ quả pháp lý quan trọng nhất của việc một quốc gia trở thành thành viên của WTO là gì?

A. Bắt buộc phải áp dụng thuế quan cao hơn đối với hàng hóa nhập khẩu.
B. Được hưởng các quyền và chịu các nghĩa vụ theo các hiệp định của WTO.
C. Được phép trợ cấp không giới hạn cho các ngành công nghiệp trong nước.
D. Mất quyền tự chủ trong việc điều chỉnh chính sách thương mại.

15. Trong luật đầu tư quốc tế, ‘trưng thu’ (expropriation) là gì?

A. Việc nhà nước thu hồi tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.
B. Việc nhà đầu tư nước ngoài chuyển lợi nhuận về nước.
C. Việc nhà nước kiểm soát hoạt động kinh doanh của nhà đầu tư nước ngoài.
D. Việc nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào một dự án mới.

16. Trong luật cạnh tranh quốc tế, hành vi ‘bán phá giá’ (dumping) được hiểu là gì?

A. Bán hàng hóa với giá cao hơn giá thị trường trong nước.
B. Bán hàng hóa ở thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá bán ở thị trường trong nước hoặc thấp hơn chi phí sản xuất.
C. Bán hàng hóa với số lượng lớn cho một nhà phân phối duy nhất.
D. Bán hàng hóa kém chất lượng để thu hồi vốn nhanh chóng.

17. Trong đầu tư quốc tế, BIT (Bilateral Investment Treaty) là gì?

A. Hiệp định thương mại song phương về hàng hóa.
B. Hiệp định đầu tư song phương nhằm bảo vệ nhà đầu tư và đầu tư của họ giữa hai quốc gia.
C. Hiệp định về quyền sở hữu trí tuệ.
D. Hiệp định về hợp tác lao động quốc tế.

18. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế?

A. Chi phí và thời gian giải quyết tranh chấp.
B. Mối quan hệ giữa các bên tranh chấp.
C. Luật áp dụng cho tranh chấp.
D. Tất cả các yếu tố trên.

19. Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO (Dispute Settlement Body – DSB) có vai trò gì?

A. Đàm phán các hiệp định thương mại mới.
B. Giám sát việc thực thi các hiệp định thương mại.
C. Giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các thành viên WTO.
D. Cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nước đang phát triển.

20. Công ước Viên năm 1980 (CISG) điều chỉnh loại hợp đồng nào?

A. Hợp đồng dịch vụ quốc tế.
B. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế giữa các doanh nghiệp.
C. Hợp đồng chuyển giao công nghệ quốc tế.
D. Hợp đồng đầu tư quốc tế.

21. Đâu là mục tiêu chính của các biện pháp chống bán phá giá (anti-dumping duties)?

A. Khuyến khích nhập khẩu hàng hóa giá rẻ.
B. Bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh không lành mạnh từ hàng hóa bán phá giá.
C. Tăng thu ngân sách nhà nước.
D. Trừng phạt các quốc gia có hành vi thương mại không công bằng.

22. Đâu là điểm khác biệt chính giữa ‘bảo hộ mậu dịch’ và ‘tự do thương mại’?

A. Bảo hộ mậu dịch khuyến khích xuất khẩu, còn tự do thương mại khuyến khích nhập khẩu.
B. Bảo hộ mậu dịch hạn chế thương mại quốc tế thông qua các rào cản, còn tự do thương mại giảm thiểu các rào cản.
C. Bảo hộ mậu dịch chỉ áp dụng cho các nước đang phát triển, còn tự do thương mại chỉ áp dụng cho các nước phát triển.
D. Bảo hộ mậu dịch tập trung vào thương mại dịch vụ, còn tự do thương mại tập trung vào thương mại hàng hóa.

23. Trong hợp đồng mua bán quốc tế, ‘điều khoản trọng tài’ (arbitration clause) có vai trò gì?

A. Quy định luật áp dụng cho hợp đồng.
B. Chỉ định tòa án có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
C. Thỏa thuận về việc giải quyết tranh chấp bằng phương thức trọng tài.
D. Quy định về việc thanh toán và giao nhận hàng hóa.

24. Trong thương mại quốc tế, ‘hối đoái’ (exchange rate) là gì?

A. Thuế áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu.
B. Tỷ lệ mà theo đó một loại tiền tệ có thể được trao đổi với một loại tiền tệ khác.
C. Chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế.
D. Lợi nhuận thu được từ hoạt động xuất khẩu.

25. Điều khoản Incoterms nào quy định người bán phải giao hàng cho người mua tại cơ sở của người bán?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight).
B. DDP (Delivered Duty Paid).
C. EXW (Ex Works).
D. FOB (Free On Board).

26. Trong luật cạnh tranh quốc tế, hành vi ‘thỏa thuận hạn chế cạnh tranh’ (restrictive agreements) là gì?

A. Các thỏa thuận giữa các doanh nghiệp nhằm giảm giá thành sản phẩm.
B. Các thỏa thuận giữa các doanh nghiệp nhằm hạn chế cạnh tranh, chẳng hạn như ấn định giá hoặc phân chia thị trường.
C. Các thỏa thuận giữa các doanh nghiệp nhằm tăng cường hợp tác nghiên cứu và phát triển.
D. Các thỏa thuận giữa các doanh nghiệp nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

27. Theo Công ước Viên 1980 (CISG), khi nào rủi ro về hàng hóa được chuyển từ người bán sang người mua?

A. Khi hợp đồng được ký kết.
B. Khi người bán thông báo cho người mua rằng hàng hóa đã sẵn sàng để giao.
C. Khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển đầu tiên.
D. Khi người mua nhận hàng hóa.

28. Hành vi nào sau đây được coi là vi phạm quyền sở hữu trí tuệ?

A. Sử dụng một nhãn hiệu đã được đăng ký mà không được phép của chủ sở hữu.
B. Cải tiến một sản phẩm đã được cấp bằng sáng chế.
C. Nghiên cứu và phát triển một công nghệ mới tương tự như một công nghệ đã được bảo hộ.
D. Phân phối một tác phẩm đã hết thời hạn bảo hộ bản quyền.

29. Trong luật biển quốc tế, ‘vùng đặc quyền kinh tế’ (Exclusive Economic Zone – EEZ) là gì?

A. Vùng biển mà tất cả các quốc gia đều có quyền tự do hàng hải.
B. Vùng biển mà một quốc gia ven biển có quyền chủ quyền đối với việc thăm dò và khai thác tài nguyên.
C. Vùng biển quốc tế không thuộc chủ quyền của bất kỳ quốc gia nào.
D. Vùng biển được sử dụng cho mục đích quân sự.

30. Hiệp định TRIPS (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ) thuộc khuôn khổ của tổ chức nào?

A. Liên Hợp Quốc (UN).
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
D. Ngân hàng Thế giới (WB).

31. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, Incoterms quy định về điều gì?

A. Quyền sở hữu hàng hóa.
B. Phương thức thanh toán.
C. Trách nhiệm của người bán và người mua liên quan đến giao hàng, chi phí và rủi ro.
D. Luật áp dụng cho hợp đồng.

32. Điều gì KHÔNG phải là một nguồn luật chính của luật kinh doanh quốc tế?

A. Điều ước quốc tế.
B. Tập quán quốc tế.
C. Pháp luật quốc gia.
D. Ý kiến của các học giả luật.

33. Công ước Viên năm 1980 (CISG) điều chỉnh loại hợp đồng nào?

A. Hợp đồng vận tải hàng hóa quốc tế.
B. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế giữa các doanh nghiệp.
C. Hợp đồng dịch vụ quốc tế.
D. Hợp đồng đầu tư quốc tế.

34. Thương mại điện tử quốc tế chịu sự điều chỉnh của luật nào?

A. Chỉ luật của quốc gia nơi người bán đặt trụ sở.
B. Chỉ luật của quốc gia nơi người mua đặt trụ sở.
C. Luật của cả quốc gia người bán và người mua, cũng như các điều ước quốc tế liên quan.
D. Không có luật nào điều chỉnh thương mại điện tử quốc tế.

35. Trong luật kinh doanh quốc tế, điều khoản ‘choice of law’ (lựa chọn luật) trong hợp đồng có ý nghĩa gì?

A. Quy định ngôn ngữ sử dụng trong hợp đồng.
B. Quy định quốc gia nơi hợp đồng được ký kết.
C. Quy định luật của quốc gia nào sẽ được áp dụng để giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng.
D. Quy định phương thức thanh toán trong hợp đồng.

36. Theo luật cạnh tranh quốc tế, thỏa thuận nào sau đây có khả năng bị coi là vi phạm?

A. Thỏa thuận hợp tác nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
B. Thỏa thuận phân phối độc quyền sản phẩm ở một khu vực địa lý nhất định.
C. Thỏa thuận ấn định giá giữa các đối thủ cạnh tranh.
D. Thỏa thuận liên doanh để mở rộng thị trường.

37. Trong luật kinh doanh quốc tế, ‘letter of credit’ (thư tín dụng) được sử dụng để làm gì?

A. Bảo đảm chất lượng hàng hóa.
B. Bảo đảm thanh toán cho người bán.
C. Bảo đảm vận chuyển hàng hóa.
D. Bảo đảm bảo hiểm hàng hóa.

38. Điều gì là điểm khác biệt chính giữa trọng tài quốc tế và tố tụng tại tòa án quốc gia trong giải quyết tranh chấp thương mại?

A. Trọng tài quốc tế luôn rẻ hơn so với tố tụng tại tòa án.
B. Trọng tài quốc tế có tính ràng buộc pháp lý cao hơn so với tố tụng tại tòa án.
C. Trọng tài quốc tế cho phép các bên lựa chọn thẩm phán (trọng tài viên) và quy tắc tố tụng.
D. Tố tụng tại tòa án quốc gia luôn bảo đảm tính công bằng hơn so với trọng tài quốc tế.

39. Theo luật kinh doanh quốc tế, biện pháp ‘anti-dumping duties’ (thuế chống bán phá giá) được áp dụng khi nào?

A. Khi hàng hóa nhập khẩu có chất lượng kém.
B. Khi hàng hóa nhập khẩu được bán với giá thấp hơn giá trị thông thường của chúng và gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.
C. Khi hàng hóa nhập khẩu vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
D. Khi hàng hóa nhập khẩu không tuân thủ các quy định về an toàn.

40. Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia thành viên WTO?

A. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
B. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
C. Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB) của WTO.
D. Tòa án Trọng tài Thường trực (PCA).

41. Trong luật kinh doanh quốc tế, ‘parallel import’ (nhập khẩu song song) đề cập đến điều gì?

A. Nhập khẩu hàng hóa từ hai quốc gia khác nhau cùng một lúc.
B. Nhập khẩu hàng hóa chính hãng mà không có sự cho phép của chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ ở quốc gia nhập khẩu.
C. Nhập khẩu hàng hóa giả mạo.
D. Nhập khẩu hàng hóa đã qua sử dụng.

42. Theo luật sở hữu trí tuệ quốc tế, nhãn hiệu (trademark) có chức năng gì?

A. Bảo vệ quyền tác giả của một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
B. Phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với hàng hóa hoặc dịch vụ của các doanh nghiệp khác.
C. Bảo vệ sáng chế (patent) đối với một phát minh mới.
D. Bảo vệ bí mật kinh doanh (trade secret) của một doanh nghiệp.

43. Trong luật kinh doanh quốc tế, điều khoản ‘hardship’ (khó khăn) trong hợp đồng có ý nghĩa gì?

A. Điều khoản quy định về việc giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải.
B. Điều khoản cho phép một bên chấm dứt hợp đồng nếu bên kia vi phạm nghĩa vụ.
C. Điều khoản cho phép các bên đàm phán lại các điều khoản của hợp đồng nếu có sự thay đổi lớn trong hoàn cảnh kinh tế khiến việc thực hiện hợp đồng trở nên quá khó khăn.
D. Điều khoản quy định về việc áp dụng luật của một quốc gia cụ thể.

44. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Thành lập một công ty con ở nước ngoài.
B. Mua cổ phần của một công ty nước ngoài.
C. Cho một công ty nước ngoài vay vốn.
D. Đầu tư vào trái phiếu chính phủ nước ngoài.

45. Điều gì là một rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế?

A. Biến động tỷ giá hối đoái.
B. Thay đổi chính sách thuế.
C. Quốc hữu hóa tài sản.
D. Tất cả các đáp án trên.

46. Theo luật kinh doanh quốc tế, ‘countertrade’ (đối lưu hàng hóa) là gì?

A. Một hình thức thanh toán bằng tiền tệ quốc tế.
B. Một hình thức thương mại trong đó hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi trực tiếp cho hàng hóa hoặc dịch vụ khác, thay vì sử dụng tiền tệ.
C. Một hình thức bảo hiểm rủi ro trong thương mại quốc tế.
D. Một hình thức trợ cấp xuất khẩu.

47. Trong trường hợp có xung đột giữa luật quốc gia và điều ước quốc tế mà quốc gia đó là thành viên, thì luật nào thường được ưu tiên áp dụng (nếu điều ước không quy định khác)?

A. Luật quốc gia luôn được ưu tiên.
B. Điều ước quốc tế luôn được ưu tiên.
C. Tùy thuộc vào quyết định của tòa án quốc gia.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên liên quan.

48. Trong luật cạnh tranh quốc tế, hành vi ‘bán phá giá’ (dumping) được hiểu như thế nào?

A. Bán hàng hóa với giá thấp hơn chi phí sản xuất ở thị trường nội địa.
B. Bán hàng hóa với giá cao hơn giá bán ở thị trường nội địa.
C. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá bán ở thị trường xuất khẩu.
D. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá bán thông thường ở thị trường nhập khẩu.

49. Theo Công ước New York năm 1958, phán quyết của trọng tài quốc tế được công nhận và thi hành ở quốc gia nào?

A. Chỉ ở quốc gia nơi phán quyết được ban hành.
B. Chỉ ở các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu.
C. Ở tất cả các quốc gia đã ký kết và phê chuẩn Công ước New York.
D. Chỉ ở các quốc gia có hiệp định song phương với quốc gia nơi phán quyết được ban hành.

50. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

A. Đàm phán song phương trực tiếp giữa các quốc gia thành viên.
B. Phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
C. Cơ chế giải quyết tranh chấp ràng buộc, dựa trên các quy tắc và thủ tục được thống nhất.
D. Sử dụng biện pháp trả đũa thương mại đơn phương.

51. Nguyên tắc ‘comity’ (tương trợ tư pháp) trong luật quốc tế là gì?

A. Nguyên tắc các quốc gia phải tuân thủ luật pháp quốc tế.
B. Nguyên tắc các quốc gia tôn trọng và công nhận luật pháp và quyết định tư pháp của các quốc gia khác.
C. Nguyên tắc các quốc gia có quyền can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác.
D. Nguyên tắc các quốc gia phải giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

52. Trong luật kinh doanh quốc tế, ‘lex mercatoria’ (luật thương gia) đề cập đến điều gì?

A. Luật pháp quốc gia điều chỉnh hoạt động thương mại.
B. Tập hợp các nguyên tắc và tập quán thương mại được các thương nhân quốc tế chấp nhận rộng rãi.
C. Các quy định của WTO về thương mại hàng hóa.
D. Luật pháp của Liên minh Châu Âu về thị trường chung.

53. Theo luật kinh doanh quốc tế, ‘most-favored-nation treatment’ (đãi ngộ tối huệ quốc) có nghĩa là gì?

A. Một quốc gia phải dành cho quốc gia khác những ưu đãi thương mại tốt nhất mà quốc gia đó dành cho bất kỳ quốc gia nào khác.
B. Một quốc gia phải dành cho công dân của quốc gia khác những quyền lợi và ưu đãi tương đương như công dân của mình.
C. Một quốc gia phải dành cho nhà đầu tư nước ngoài những ưu đãi tốt nhất mà quốc gia đó dành cho bất kỳ nhà đầu tư nào khác.
D. Một quốc gia phải dành cho hàng hóa nhập khẩu từ quốc gia khác những ưu đãi tốt nhất mà quốc gia đó dành cho bất kỳ hàng hóa nhập khẩu nào khác.

54. Điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu của luật kinh doanh quốc tế?

A. Thúc đẩy thương mại và đầu tư quốc tế.
B. Giải quyết tranh chấp thương mại một cách hòa bình.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Bảo hộ tuyệt đối ngành sản xuất trong nước.

55. Hiệp định TRIPS (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ) được quản lý bởi tổ chức quốc tế nào?

A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
B. Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO)
C. Liên Hợp Quốc (UN)
D. Phòng Thương mại Quốc tế (ICC)

56. Trong luật kinh doanh quốc tế, bảo lãnh ngân hàng (bank guarantee) được sử dụng để làm gì?

A. Bảo đảm thanh toán cho người bán trong giao dịch thương mại.
B. Bảo đảm khoản vay cho doanh nghiệp.
C. Bảo đảm thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
D. Tất cả các đáp án trên.

57. Theo luật đầu tư quốc tế, ‘national treatment’ (đãi ngộ quốc gia) có nghĩa là gì?

A. Nhà đầu tư nước ngoài được hưởng các quyền lợi và ưu đãi tương đương như công dân của quốc gia tiếp nhận đầu tư.
B. Nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ tất cả các quy định pháp luật của quốc gia nơi họ đầu tư.
C. Quốc gia tiếp nhận đầu tư có quyền quốc hữu hóa tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.
D. Nhà đầu tư nước ngoài được tự do chuyển lợi nhuận về nước.

58. Điều khoản ‘force majeure’ (bất khả kháng) trong hợp đồng thương mại quốc tế có ý nghĩa gì?

A. Điều khoản yêu cầu các bên phải tuân thủ luật pháp của quốc gia nơi hợp đồng được ký kết.
B. Điều khoản cho phép một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên kia vi phạm nghĩa vụ.
C. Điều khoản miễn trách nhiệm cho các bên trong trường hợp xảy ra sự kiện không lường trước được và nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.
D. Điều khoản quy định về việc giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài quốc tế.

59. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp bảo hộ thương mại?

A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Trợ cấp xuất khẩu.
D. Tự do hóa thương mại.

60. Hợp đồng BOT (Xây dựng – Vận hành – Chuyển giao) thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

A. Thương mại hàng hóa.
B. Đầu tư chứng khoán.
C. Xây dựng cơ sở hạ tầng.
D. Cung cấp dịch vụ tư vấn.

61. Theo Công ước Viên năm 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), khi một bên vi phạm hợp đồng, bên kia có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Thiệt hại được bồi thường theo CISG được giới hạn như thế nào?

A. Thiệt hại chỉ bao gồm giá trị hàng hóa bị vi phạm.
B. Thiệt hại bao gồm mọi tổn thất, kể cả lợi nhuận bị mất, mà bên bị vi phạm phải chịu do vi phạm hợp đồng, với điều kiện bên vi phạm đã thấy trước hoặc đáng lẽ phải thấy trước hậu quả đó.
C. Thiệt hại được giới hạn ở chi phí trực tiếp liên quan đến việc vi phạm.
D. Thiệt hại chỉ được bồi thường nếu có thỏa thuận trước bằng văn bản.

62. Trong trường hợp một công ty vi phạm hợp đồng với một đối tác nước ngoài, giải pháp nào sau đây thường được sử dụng để giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và ít tốn kém?

A. Khởi kiện tại tòa án quốc tế.
B. Thương lượng và hòa giải.
C. Yêu cầu Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) can thiệp.
D. Áp dụng biện pháp trừng phạt kinh tế.

63. Theo Công ước New York năm 1958, phán quyết của trọng tài thương mại quốc tế được công nhận và thi hành như thế nào?

A. Chỉ được công nhận và thi hành tại quốc gia nơi phán quyết được ban hành.
B. Được công nhận và thi hành tại tất cả các quốc gia thành viên Công ước, trừ một số trường hợp ngoại lệ.
C. Phải được tòa án quốc gia xem xét lại trước khi thi hành.
D. Không có giá trị pháp lý ràng buộc.

64. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘trợ cấp’ (subsidy) trong thương mại quốc tế?

A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Khoản hỗ trợ tài chính của chính phủ cho các nhà sản xuất trong nước.
D. Quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật.

65. Trong thương mại quốc tế, ‘chống bán phá giá’ (anti-dumping) là gì?

A. Biện pháp bảo vệ người tiêu dùng khỏi hàng hóa kém chất lượng.
B. Biện pháp áp dụng để chống lại việc bán hàng hóa ở nước ngoài với giá thấp hơn giá bán trong nước, gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.
C. Biện pháp khuyến khích xuất khẩu hàng hóa.
D. Biện pháp trừng phạt các quốc gia vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

66. Trong trường hợp có xung đột giữa luật quốc gia và điều ước quốc tế mà quốc gia đó là thành viên, nguyên tắc nào thường được áp dụng?

A. Luật quốc gia luôn được ưu tiên áp dụng.
B. Điều ước quốc tế luôn được ưu tiên áp dụng.
C. Tùy thuộc vào quy định của hiến pháp quốc gia đó.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên liên quan.

67. Trong pháp luật về đầu tư quốc tế, điều khoản ‘most-favored-nation’ (MFN) nghĩa là gì?

A. Nhà đầu tư nước ngoài phải được đối xử giống như công dân của quốc gia nhận đầu tư.
B. Nhà đầu tư từ một quốc gia phải được hưởng các ưu đãi không kém hơn so với nhà đầu tư từ bất kỳ quốc gia nào khác.
C. Quốc gia nhận đầu tư có quyền quốc hữu hóa tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.
D. Nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ luật pháp của quốc gia nơi họ đầu tư.

68. Trong thương mại quốc tế, ‘tín dụng thư’ (letter of credit) được sử dụng để làm gì?

A. Thay thế cho hợp đồng mua bán hàng hóa.
B. Đảm bảo thanh toán cho người bán khi người mua không thanh toán được.
C. Cung cấp thông tin về thị trường nước ngoài.
D. Bảo hiểm rủi ro vận chuyển hàng hóa.

69. Theo nguyên tắc của luật quốc tế, quốc gia có trách nhiệm bảo vệ ai?

A. Chỉ công dân của mình.
B. Chỉ những người có tài sản trên lãnh thổ của mình.
C. Tất cả mọi người trên lãnh thổ của mình, bất kể quốc tịch.
D. Chỉ những người tuân thủ luật pháp của quốc gia đó.

70. Trong thương mại quốc tế, Incoterms được sử dụng để làm gì?

A. Quy định luật áp dụng cho hợp đồng.
B. Xác định quốc tịch của hàng hóa.
C. Giải thích các điều kiện thương mại phổ biến, phân chia trách nhiệm và chi phí giữa người bán và người mua.
D. Điều chỉnh thuế nhập khẩu và xuất khẩu.

71. Theo Hiệp định TRIPS của WTO, các quốc gia thành viên phải bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực nào sau đây?

A. Bí mật quốc gia.
B. Thông tin cá nhân.
C. Sáng chế, nhãn hiệu, quyền tác giả và các đối tượng khác.
D. Phong tục tập quán địa phương.

72. Theo luật quốc tế, quốc gia có trách nhiệm gì đối với các hành vi gây ô nhiễm môi trường xuyên biên giới?

A. Không có trách nhiệm gì, vì mỗi quốc gia có quyền tự do sử dụng tài nguyên của mình.
B. Phải bồi thường thiệt hại cho các quốc gia bị ảnh hưởng và áp dụng các biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm.
C. Chỉ phải chịu trách nhiệm nếu có thỏa thuận song phương với quốc gia bị ảnh hưởng.
D. Chỉ phải chịu trách nhiệm nếu hành vi gây ô nhiễm là cố ý.

73. Theo luật quốc tế, ‘biện pháp trả đũa’ (retorsion) là gì?

A. Hành động quân sự đáp trả một cuộc tấn công.
B. Biện pháp pháp lý đáp trả một hành vi vi phạm luật quốc tế.
C. Hành động không thân thiện nhưng hợp pháp để đáp trả một hành động không thân thiện tương tự từ một quốc gia khác.
D. Áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với một quốc gia vi phạm nhân quyền.

74. Điều khoản ‘force majeure’ (bất khả kháng) trong hợp đồng thương mại quốc tế thường được hiểu như thế nào?

A. Là điều khoản cho phép một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần lý do.
B. Là điều khoản loại trừ trách nhiệm của một bên trong trường hợp có sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát hợp lý của họ, ngăn cản việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
C. Là điều khoản buộc các bên phải tuân thủ luật pháp của quốc gia nơi hợp đồng được ký kết.
D. Là điều khoản quy định về việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.

75. Hệ quả pháp lý quan trọng nhất của việc một quốc gia trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là gì?

A. Bắt buộc phải áp dụng một loại thuế suất duy nhất cho tất cả các mặt hàng.
B. Phải tuân thủ các quy định của WTO về thương mại hàng hóa, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời được hưởng các quyền lợi tương ứng.
C. Được phép áp đặt các biện pháp hạn chế thương mại một cách tùy ý.
D. Không cần phải thực hiện các cam kết quốc tế khác về thương mại.

76. Trong trường hợp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế không chỉ định luật áp dụng, tòa án hoặc trọng tài sẽ xác định luật áp dụng như thế nào?

A. Áp dụng luật của quốc gia nơi người bán có trụ sở chính.
B. Áp dụng luật của quốc gia nơi hàng hóa được sản xuất.
C. Áp dụng các quy tắc tư pháp quốc tế để xác định hệ thống pháp luật có mối liên hệ chặt chẽ nhất với hợp đồng.
D. Luôn áp dụng luật của quốc gia nơi tòa án hoặc trọng tài đang xét xử.

77. Khi một công ty đa quốc gia đầu tư trực tiếp vào một quốc gia khác, điều gì sau đây có thể được coi là một biện pháp bảo hộ đầu tư?

A. Áp đặt thuế cao đối với lợi nhuận từ đầu tư.
B. Cho phép chuyển lợi nhuận về nước tự do.
C. Yêu cầu sử dụng lao động địa phương với mức lương thấp.
D. Hạn chế quyền sở hữu trí tuệ của nhà đầu tư.

78. Theo luật quốc tế, ‘nguyên tắc có đi có lại’ (reciprocity) nghĩa là gì?

A. Các quốc gia phải đối xử với nhau một cách bình đẳng.
B. Một quốc gia sẽ áp dụng các biện pháp tương tự như các biện pháp mà quốc gia khác áp dụng đối với mình.
C. Các quốc gia phải tôn trọng chủ quyền của nhau.
D. Các quốc gia phải hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu.

79. Theo quy định của WTO, nguyên tắc ‘đối xử quốc gia’ (national treatment) nghĩa là gì?

A. Các quốc gia thành viên phải áp dụng các biện pháp bảo hộ đặc biệt cho ngành công nghiệp trong nước.
B. Hàng hóa nhập khẩu phải được đối xử không kém ưu đãi hơn so với hàng hóa tương tự sản xuất trong nước.
C. Mỗi quốc gia có quyền tự do áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau cho hàng hóa nhập khẩu.
D. Các quốc gia thành viên được phép trợ cấp xuất khẩu một cách không hạn chế.

80. Trong luật thương mại quốc tế, điều khoản ‘CIF’ (Cost, Insurance, and Freight) có nghĩa là gì?

A. Người bán chỉ chịu trách nhiệm về chi phí hàng hóa.
B. Người bán phải trả chi phí hàng hóa, bảo hiểm và cước phí vận chuyển đến cảng đích.
C. Người mua phải tự chịu mọi chi phí liên quan đến vận chuyển và bảo hiểm.
D. Hàng hóa được bán tại cửa khẩu biên giới.

81. Phương thức giải quyết tranh chấp nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng trong các hợp đồng thương mại quốc tế vì tính linh hoạt và bảo mật?

A. Tố tụng tại tòa án quốc gia.
B. Trọng tài thương mại.
C. Khiếu nại lên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
D. Điều tra của cảnh sát kinh tế.

82. Theo luật quốc tế, ‘quyền tài phán phổ quát’ (universal jurisdiction) cho phép quốc gia nào xét xử tội phạm nào?

A. Bất kỳ tội phạm nào xảy ra ở bất kỳ đâu trên thế giới.
B. Chỉ các tội phạm xảy ra trên lãnh thổ của quốc gia đó.
C. Chỉ các tội phạm chiến tranh, tội diệt chủng và tội chống lại loài người.
D. Chỉ các tội phạm liên quan đến công dân của quốc gia đó.

83. Trong lĩnh vực giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, ICSID là viết tắt của tổ chức nào?

A. International Court of Justice.
B. International Chamber of Commerce.
C. International Centre for Settlement of Investment Disputes.
D. International Criminal Court.

84. Trong pháp luật cạnh tranh quốc tế, hành vi nào sau đây thường bị coi là vi phạm?

A. Cạnh tranh bằng cách giảm giá để thu hút khách hàng.
B. Thỏa thuận ấn định giá giữa các đối thủ cạnh tranh.
C. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm mới.
D. Quảng cáo sản phẩm một cách trung thực và chính xác.

85. Điều gì sau đây là một ví dụ về rủi ro chính trị trong thương mại quốc tế?

A. Thay đổi tỷ giá hối đoái.
B. Quốc hữu hóa tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.
C. Biến động giá cả hàng hóa trên thị trường thế giới.
D. Sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh mới.

86. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘bán phá giá’ (dumping) trong thương mại quốc tế?

A. Bán hàng hóa ở nước ngoài với giá cao hơn giá bán trong nước.
B. Bán hàng hóa ở nước ngoài với giá thấp hơn chi phí sản xuất.
C. Tặng quà khuyến mại cho khách hàng.
D. Quảng cáo sản phẩm trên các phương tiện truyền thông.

87. Điều gì sau đây là một đặc điểm của luật quốc tế công?

A. Điều chỉnh các quan hệ giữa các cá nhân và tổ chức tư nhân.
B. Được tạo ra thông qua các điều ước quốc tế và tập quán quốc tế.
C. Chỉ áp dụng cho các quốc gia phát triển.
D. Có hệ thống tòa án quốc tế với thẩm quyền bắt buộc.

88. Theo Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước quốc tế, một quốc gia có thể rút khỏi một điều ước quốc tế trong trường hợp nào?

A. Bất kỳ lúc nào, mà không cần lý do.
B. Chỉ khi điều ước đó cho phép hoặc khi có sự vi phạm nghiêm trọng điều ước bởi các quốc gia thành viên khác.
C. Chỉ khi được sự đồng ý của tất cả các quốc gia thành viên khác.
D. Chỉ khi có quyết định của Tòa án Công lý Quốc tế.

89. Theo luật biển quốc tế, ‘vùng đặc quyền kinh tế’ (exclusive economic zone) của một quốc gia ven biển kéo dài bao xa?

A. 12 hải lý từ đường cơ sở.
B. 24 hải lý từ đường cơ sở.
C. 200 hải lý từ đường cơ sở.
D. 350 hải lý từ đường cơ sở.

90. Điều gì sau đây là một ví dụ về biện pháp phi thuế quan mà một quốc gia có thể sử dụng để hạn chế nhập khẩu?

A. Áp đặt thuế nhập khẩu cao.
B. Quy định hạn ngạch nhập khẩu.
C. Giảm giá trị đồng tiền quốc gia.
D. Tăng cường xúc tiến xuất khẩu.

91. Trong trường hợp một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế không chỉ định luật áp dụng, luật của quốc gia nào sẽ thường được áp dụng để giải quyết tranh chấp?

A. Luật của quốc gia nơi người bán có trụ sở kinh doanh chính.
B. Luật của quốc gia nơi hàng hóa được sản xuất.
C. Luật của quốc gia nơi người mua có trụ sở kinh doanh chính.
D. Luật do tòa án hoặc trọng tài chỉ định dựa trên các yếu tố liên quan nhất.

92. Đâu là một ví dụ về rủi ro chính trị (political risk) mà các doanh nghiệp kinh doanh quốc tế có thể phải đối mặt?

A. Biến động tỷ giá hối đoái.
B. Thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
C. Quốc hữu hóa tài sản của doanh nghiệp bởi chính phủ nước sở tại.
D. Sự xuất hiện của một đối thủ cạnh tranh mới.

93. Công ước New York năm 1958 có vai trò quan trọng như thế nào trong lĩnh vực trọng tài quốc tế?

A. Thiết lập các quy tắc tố tụng trọng tài thống nhất.
B. Quy định về việc công nhận và thi hành các phán quyết trọng tài nước ngoài.
C. Thành lập một tòa án trọng tài quốc tế.
D. Quy định về việc lựa chọn trọng tài viên.

94. Trong luật xuất nhập khẩu, ‘giấy chứng nhận xuất xứ’ (certificate of origin) có vai trò gì?

A. Chứng minh rằng hàng hóa đã được kiểm tra chất lượng.
B. Xác nhận quốc gia nơi hàng hóa được sản xuất, có thể ảnh hưởng đến thuế quan và các quy định thương mại khác.
C. Chứng minh rằng hàng hóa đã được bảo hiểm.
D. Xác nhận giá trị của hàng hóa.

95. Điều gì là ‘lex mercatoria’?

A. Luật của các thương nhân, một tập hợp các quy tắc và thông lệ thương mại quốc tế.
B. Luật của các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu.
C. Luật của các quốc gia thuộc Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC).
D. Luật của các quốc gia có nền kinh tế mới nổi.

96. Điều khoản ‘hardship’ (khó khăn) trong hợp đồng kinh doanh quốc tế nhằm mục đích gì?

A. Để bảo vệ một bên khỏi trách nhiệm pháp lý khi không thể thực hiện hợp đồng.
B. Để cho phép các bên đàm phán lại các điều khoản của hợp đồng khi có những thay đổi lớn trong hoàn cảnh kinh tế.
C. Để trừng phạt một bên vi phạm hợp đồng.
D. Để đảm bảo rằng tất cả các tranh chấp sẽ được giải quyết bằng trọng tài.

97. Hình thức trọng tài nào mà các bên thỏa thuận trước trong hợp đồng sẽ sử dụng để giải quyết tranh chấp?

A. Trọng tài ad-hoc.
B. Trọng tài thể chế.
C. Hòa giải.
D. Thương lượng.

98. Trong pháp luật kinh doanh quốc tế, ‘transfer pricing’ (chuyển giá) là gì?

A. Giá mà một công ty đa quốc gia tính cho các giao dịch nội bộ giữa các công ty con của mình.
B. Giá mà một công ty tính cho hàng hóa xuất khẩu.
C. Giá mà một công ty trả cho nguyên liệu nhập khẩu.
D. Giá mà một công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán.

99. Điều khoản ‘governing law’ (luật điều chỉnh) trong hợp đồng kinh doanh quốc tế xác định điều gì?

A. Ngôn ngữ chính thức của hợp đồng.
B. Luật của quốc gia nào sẽ được áp dụng để giải thích và thực thi hợp đồng.
C. Địa điểm giải quyết tranh chấp.
D. Các loại thuế áp dụng cho giao dịch.

100. Trong luật kinh doanh quốc tế, ‘letter of credit’ (thư tín dụng) được sử dụng để làm gì?

A. Để đảm bảo rằng người bán sẽ giao hàng đúng thời hạn.
B. Để đảm bảo thanh toán cho người bán khi người mua đáp ứng các điều kiện nhất định.
C. Để cung cấp bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
D. Để tài trợ cho các dự án đầu tư ở nước ngoài.

101. Công ước Viên năm 1980 (CISG) điều chỉnh vấn đề gì trong thương mại quốc tế?

A. Các quy tắc về sở hữu trí tuệ.
B. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
C. Các quy định về đầu tư trực tiếp nước ngoài.
D. Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.

102. Hiệp định TRIPS (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ) của WTO tập trung vào vấn đề gì?

A. Giảm thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu.
B. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên phạm vi quốc tế.
C. Thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài.
D. Cải thiện điều kiện làm việc trong các nhà máy ở các nước đang phát triển.

103. Trong các hợp đồng kinh doanh quốc tế, điều khoản ‘entire agreement clause’ (điều khoản toàn bộ thỏa thuận) có ý nghĩa gì?

A. Hợp đồng có thể được sửa đổi bất kỳ lúc nào.
B. Hợp đồng này là toàn bộ thỏa thuận giữa các bên và thay thế tất cả các thỏa thuận trước đó.
C. Hợp đồng chỉ có hiệu lực trong một năm.
D. Hợp đồng phải được dịch ra nhiều thứ tiếng.

104. Trong pháp luật cạnh tranh quốc tế, hành vi ‘lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường’ (abuse of dominant position) là gì?

A. Việc một công ty có thị phần lớn.
B. Việc một công ty sử dụng vị trí thống lĩnh của mình để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh hoặc áp đặt các điều kiện bất lợi cho người tiêu dùng.
C. Việc một công ty giảm giá để thu hút khách hàng.
D. Việc một công ty quảng cáo sản phẩm của mình.

105. Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài (ISDS) thường được quy định trong các hiệp định nào?

A. Các hiệp định thương mại đa phương của WTO.
B. Các hiệp định song phương về đầu tư (BITs).
C. Các công ước của Liên Hợp Quốc về quyền con người.
D. Các quy định của Ngân hàng Thế giới.

106. Trong luật môi trường quốc tế, nguyên tắc ‘người gây ô nhiễm phải trả tiền’ (polluter pays principle) có nghĩa là gì?

A. Chính phủ phải trả tiền để khắc phục ô nhiễm.
B. Người gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm chi trả chi phí khắc phục ô nhiễm mà họ gây ra.
C. Người tiêu dùng phải trả tiền cho các sản phẩm thân thiện với môi trường.
D. Các quốc gia phát triển phải trả tiền để giúp các quốc gia đang phát triển giảm ô nhiễm.

107. Điều gì là quan trọng nhất trong việc lựa chọn một điều khoản giải quyết tranh chấp (dispute resolution clause) trong hợp đồng kinh doanh quốc tế?

A. Chọn một điều khoản có lợi nhất cho bên soạn thảo hợp đồng.
B. Chọn một điều khoản mà cả hai bên đều cảm thấy công bằng và hiệu quả.
C. Chọn một điều khoản phức tạp để ngăn chặn tranh chấp.
D. Chọn một điều khoản chỉ định tòa án ở quốc gia có chi phí tố tụng thấp nhất.

108. Khái niệm ‘due diligence’ (thẩm định) quan trọng như thế nào trong các giao dịch kinh doanh quốc tế, chẳng hạn như mua bán và sáp nhập (M&A)?

A. Không quan trọng, vì các giao dịch kinh doanh quốc tế dựa trên sự tin tưởng.
B. Rất quan trọng, vì nó giúp bên mua đánh giá rủi ro và giá trị thực của tài sản hoặc công ty mục tiêu.
C. Chỉ quan trọng đối với các giao dịch lớn.
D. Chỉ quan trọng đối với các giao dịch liên quan đến các công ty nhà nước.

109. Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia thành viên WTO?

A. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
B. Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB) của WTO.
C. Liên Hợp Quốc (UN).
D. Ngân hàng Thế giới (WB).

110. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) có vai trò chính là gì?

A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
B. Thúc đẩy thương mại tự do và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn cầu.
D. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia.

111. Trong luật đầu tư quốc tế, ‘tiêu chuẩn đối xử quốc gia’ (national treatment) có nghĩa là gì?

A. Các nhà đầu tư nước ngoài phải được đối xử giống như công dân của quốc gia đó.
B. Các nhà đầu tư nước ngoài phải được đối xử ưu đãi hơn so với công dân của quốc gia đó.
C. Các nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ tất cả các quy định của quốc gia nơi họ đầu tư.
D. Các nhà đầu tư nước ngoài phải được bảo vệ khỏi mọi rủi ro kinh doanh.

112. Trong pháp luật về đầu tư quốc tế, ‘expropriation’ (tước đoạt) đề cập đến hành động gì?

A. Việc chính phủ tịch thu tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.
B. Việc nhà đầu tư rút vốn khỏi một quốc gia.
C. Việc chính phủ kiểm soát giá cả.
D. Việc nhà đầu tư vi phạm luật pháp của quốc gia sở tại.

113. Trong luật chống độc quyền (antitrust law), hành vi ‘cartel’ (liên minh độc quyền) đề cập đến điều gì?

A. Một thỏa thuận giữa các doanh nghiệp cạnh tranh để kiểm soát giá cả hoặc phân chia thị trường.
B. Một doanh nghiệp lớn mua lại các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.
C. Một chính sách của chính phủ để bảo vệ các doanh nghiệp trong nước.
D. Một hình thức hợp tác giữa các doanh nghiệp để phát triển công nghệ mới.

114. Trong bối cảnh pháp luật kinh doanh quốc tế, ‘chọn luật’ (choice of law) là gì?

A. Quyền của người tiêu dùng được lựa chọn sản phẩm họ muốn mua.
B. Việc các bên trong hợp đồng thỏa thuận chọn luật của một quốc gia cụ thể để điều chỉnh hợp đồng đó.
C. Quyền của chính phủ được lựa chọn luật nào để áp dụng cho các doanh nghiệp trong nước.
D. Việc tòa án lựa chọn luật nào để áp dụng trong trường hợp không có thỏa thuận giữa các bên.

115. Đâu là một biện pháp phòng vệ thương mại (trade remedy) mà một quốc gia có thể áp dụng để bảo vệ ngành sản xuất trong nước?

A. Tăng cường hợp tác kinh tế với các quốc gia khác.
B. Giảm thuế đối với hàng hóa nhập khẩu.
C. Áp dụng thuế chống bán phá giá (anti-dumping duties).
D. Hủy bỏ tất cả các quy định về thương mại.

116. Trong pháp luật về sở hữu trí tuệ, bằng sáng chế (patent) bảo vệ điều gì?

A. Tên thương mại và logo của một công ty.
B. Một phát minh mới và hữu ích.
C. Một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
D. Một bí mật kinh doanh.

117. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào liên quan đến việc xây dựng một cơ sở kinh doanh mới hoàn toàn ở nước ngoài?

A. Mergers and Acquisitions (M&A).
B. Joint Venture.
C. Greenfield Investment.
D. Portfolio Investment.

118. Hậu quả pháp lý nào có thể xảy ra nếu một công ty vi phạm các lệnh trừng phạt kinh tế (economic sanctions) do Liên Hợp Quốc áp đặt?

A. Không có hậu quả pháp lý.
B. Công ty có thể bị phạt tiền, bị cấm tham gia vào các giao dịch quốc tế, hoặc thậm chí bị truy tố hình sự.
C. Công ty chỉ phải xin lỗi công khai.
D. Công ty chỉ phải nộp thuế cao hơn.

119. Điều khoản Incoterms nào quy định người bán phải giao hàng hóa tại cơ sở của mình?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight).
B. DDP (Delivered Duty Paid).
C. EXW (Ex Works).
D. FOB (Free on Board).

120. Trong pháp luật kinh doanh quốc tế, điều khoản ‘force majeure’ (bất khả kháng) thường được hiểu là gì?

A. Một điều khoản cho phép một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần lý do.
B. Một điều khoản bảo vệ các bên khỏi trách nhiệm pháp lý do các sự kiện không lường trước được và nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.
C. Một điều khoản buộc các bên phải tiếp tục thực hiện hợp đồng ngay cả khi gặp khó khăn tài chính.
D. Một điều khoản cho phép các bên thay đổi các điều khoản của hợp đồng một cách tùy ý.

121. Tổ chức nào có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp liên quan đến Luật Biển quốc tế?

A. Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS).
B. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
C. Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).
D. Ủy ban Luật Biển của Liên Hợp Quốc.

122. Trong luật quốc tế về quyền con người, ‘quyền không thể tước đoạt’ (non-derogable rights) là gì?

A. Các quyền không thể bị hạn chế hoặc đình chỉ, ngay cả trong tình trạng khẩn cấp quốc gia.
B. Các quyền chỉ áp dụng cho công dân của một quốc gia.
C. Các quyền có thể bị hạn chế nếu được quy định trong luật.
D. Các quyền chỉ áp dụng trong thời bình.

123. Trong trường hợp nào thì điều khoản loại trừ trách nhiệm (exemption clause) trong hợp đồng có thể bị tòa án quốc tế bác bỏ?

A. Nếu điều khoản đó là không công bằng và vi phạm trật tự công cộng.
B. Nếu điều khoản đó không được dịch sang ngôn ngữ của cả hai bên.
C. Nếu điều khoản đó được in bằng cỡ chữ nhỏ hơn các điều khoản khác.
D. Nếu điều khoản đó không được cả hai bên hiểu rõ.

124. Công ước Rome 1980 quy định về vấn đề gì?

A. Luật áp dụng cho nghĩa vụ hợp đồng trong Liên minh Châu Âu.
B. Quyền sở hữu trí tuệ quốc tế.
C. Giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế.
D. Vận tải hàng hóa bằng đường biển.

125. Đâu là đặc điểm chính của trọng tài quốc tế?

A. Tính trung lập và khả năng thi hành quyết định trên phạm vi quốc tế.
B. Tính công khai và minh bạch của quá trình tố tụng.
C. Sự tham gia của các thẩm phán được bầu chọn bởi Liên Hợp Quốc.
D. Việc áp dụng luật pháp của quốc gia nơi tranh chấp xảy ra.

126. Trong luật quốc tế, ‘jus cogens’ đề cập đến điều gì?

A. Các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế mà không quốc gia nào có thể vi phạm.
B. Các quy tắc về nghi thức ngoại giao.
C. Các quy định về thương mại quốc tế.
D. Các quy tắc về giải quyết tranh chấp quốc tế.

127. Nguyên tắc ‘pacta sunt servanda’ trong luật quốc tế có nghĩa là gì?

A. Các hiệp ước phải được tuân thủ.
B. Các quốc gia có chủ quyền bình đẳng.
C. Không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác.
D. Sử dụng vũ lực bị cấm trong quan hệ quốc tế.

128. Điều gì là điểm khác biệt chính giữa trọng tài ad hoc và trọng tài thể chế?

A. Trọng tài ad hoc được tiến hành theo quy tắc do các bên tự thỏa thuận, trong khi trọng tài thể chế được tiến hành theo quy tắc của một tổ chức trọng tài cụ thể.
B. Trọng tài ad hoc chỉ được sử dụng trong các tranh chấp thương mại, trong khi trọng tài thể chế được sử dụng trong mọi loại tranh chấp.
C. Trọng tài ad hoc có tính ràng buộc pháp lý cao hơn trọng tài thể chế.
D. Trọng tài ad hoc do tòa án quốc gia chỉ định, trong khi trọng tài thể chế do các bên tự lựa chọn.

129. Theo luật pháp quốc tế, hành vi nào sau đây cấu thành hành vi vi phạm hợp đồng nghiêm trọng?

A. Từ chối giao hàng khi hàng hóa đã được sản xuất theo đúng yêu cầu.
B. Giao hàng chậm trễ vài ngày do vấn đề vận chuyển.
C. Thay đổi nhỏ về màu sắc sản phẩm không ảnh hưởng đến chức năng.
D. Thanh toán chậm trễ một tuần.

130. Theo luật nhân đạo quốc tế (luật chiến tranh), hành vi nào sau đây bị cấm?

A. Tấn công có chủ ý vào dân thường hoặc các mục tiêu dân sự.
B. Sử dụng vũ lực tương xứng với mục tiêu quân sự.
C. Tấn công vào các mục tiêu quân sự hợp pháp.
D. Sử dụng vũ khí thông thường trong chiến tranh.

131. Trong luật hình sự quốc tế, tội ác chống lại loài người bao gồm những hành vi nào?

A. Các hành vi tấn công có hệ thống hoặc trên diện rộng chống lại thường dân, như giết người, tra tấn, cưỡng hiếp.
B. Các hành vi vi phạm luật giao thông quốc tế.
C. Các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
D. Các hành vi gây ô nhiễm môi trường ở mức độ nhẹ.

132. Hệ quả pháp lý nào sau đây phát sinh từ việc một quốc gia vi phạm điều ước quốc tế?

A. Quốc gia vi phạm có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho các quốc gia bị ảnh hưởng.
B. Điều ước quốc tế tự động chấm dứt hiệu lực.
C. Liên Hợp Quốc sẽ can thiệp quân sự vào quốc gia vi phạm.
D. Các quốc gia khác có quyền áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia vi phạm.

133. Trong luật đầu tư quốc tế, điều khoản ‘đối xử quốc gia’ (national treatment) có nghĩa là gì?

A. Nhà đầu tư nước ngoài phải được đối xử không kém thuận lợi hơn so với nhà đầu tư trong nước.
B. Nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ luật pháp của quốc gia mà họ đầu tư.
C. Nhà đầu tư nước ngoài được hưởng các ưu đãi đặc biệt so với nhà đầu tư trong nước.
D. Nhà đầu tư nước ngoài phải được đối xử giống như công dân của quốc gia mà họ đến.

134. Trong luật quốc tế về đầu tư, điều khoản ‘trưng thu’ (expropriation) đề cập đến điều gì?

A. Việc một quốc gia tước đoạt tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.
B. Việc nhà đầu tư nước ngoài rút vốn đầu tư khỏi một quốc gia.
C. Việc một quốc gia áp đặt các biện pháp hạn chế thương mại.
D. Việc nhà đầu tư nước ngoài vi phạm luật pháp của một quốc gia.

135. Các biện pháp nào có thể được áp dụng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại quốc tế?

A. Đăng ký bản quyền, bằng sáng chế, nhãn hiệu và thực thi các quyền này thông qua các biện pháp pháp lý.
B. Áp đặt các biện pháp hạn chế thương mại đối với các quốc gia khác.
C. Cấm nhập khẩu các sản phẩm từ các quốc gia không bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Khuyến khích các công ty sao chép các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

136. Điều khoản Incoterms nào quy định người bán phải giao hàng tại cơ sở của người mua?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. FOB (Free on Board)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. EXW (Ex Works)

137. Đâu là một ví dụ về tập quán quốc tế được coi là nguồn của luật quốc tế?

A. Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác.
B. Nghị quyết của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.
C. Hiến pháp của một quốc gia.
D. Phán quyết của một tòa án quốc gia.

138. Trong luật thương mại quốc tế, ‘điều khoản tối huệ quốc’ (most-favored-nation treatment) nghĩa là gì?

A. Một quốc gia phải dành cho quốc gia khác những ưu đãi thương mại tốt nhất mà quốc gia đó dành cho bất kỳ quốc gia nào khác.
B. Một quốc gia phải đối xử với tất cả các quốc gia khác một cách bình đẳng.
C. Một quốc gia phải dành ưu đãi đặc biệt cho các quốc gia đang phát triển.
D. Một quốc gia có quyền áp đặt các biện pháp hạn chế thương mại đối với các quốc gia khác.

139. Chức năng chính của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) là gì?

A. Thúc đẩy bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn thế giới.
B. Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế.
C. Cung cấp viện trợ tài chính cho các quốc gia đang phát triển.
D. Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

140. Cơ quan tài phán nào có thẩm quyền truy tố các cá nhân về tội ác diệt chủng?

A. Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) và các tòa án quốc gia.
B. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
C. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
D. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.

141. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động như thế nào?

A. Thông qua một quy trình bao gồm tham vấn, ban hội thẩm và cơ quan phúc thẩm.
B. Thông qua trọng tài bắt buộc do Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) thực hiện.
C. Thông qua đàm phán trực tiếp giữa các quốc gia thành viên.
D. Thông qua bỏ phiếu kín của tất cả các quốc gia thành viên WTO.

142. Theo luật cạnh tranh quốc tế, hành vi nào sau đây bị coi là thỏa thuận hạn chế cạnh tranh?

A. Thỏa thuận ấn định giá giữa các đối thủ cạnh tranh.
B. Sáp nhập giữa hai công ty không cạnh tranh trực tiếp.
C. Chính sách chiết khấu cho khách hàng mua số lượng lớn.
D. Quảng cáo sản phẩm mới trên thị trường.

143. Vai trò của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế là gì?

A. Có quyền áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế, sử dụng vũ lực hoặc ủy quyền cho các hành động quân sự để duy trì hòa bình và an ninh.
B. Chỉ có vai trò khuyến nghị các biện pháp hòa bình.
C. Chỉ có vai trò điều tra và báo cáo về các tình huống đe dọa hòa bình.
D. Chỉ có vai trò cung cấp viện trợ nhân đạo cho các khu vực xung đột.

144. Trong bối cảnh của luật biển quốc tế, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) là gì?

A. Vùng biển nằm ngoài lãnh hải của một quốc gia, nơi quốc gia đó có quyền chủ quyền đối với việc thăm dò và khai thác tài nguyên.
B. Vùng biển thuộc chủ quyền hoàn toàn của một quốc gia.
C. Vùng biển quốc tế nơi mọi quốc gia đều có quyền tự do hàng hải và khai thác tài nguyên.
D. Vùng biển được quản lý chung bởi nhiều quốc gia.

145. Trong lĩnh vực bảo vệ môi trường quốc tế, nguyên tắc ‘người gây ô nhiễm phải trả tiền’ (polluter pays principle) có nghĩa là gì?

A. Các đối tượng gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm chi trả chi phí khắc phục ô nhiễm và bồi thường thiệt hại.
B. Nhà nước có trách nhiệm chi trả chi phí khắc phục ô nhiễm.
C. Người tiêu dùng phải trả thêm phí để bảo vệ môi trường.
D. Các tổ chức phi chính phủ có trách nhiệm gây quỹ để bảo vệ môi trường.

146. Điều gì là quan trọng nhất để xác định luật áp dụng cho một hợp đồng thương mại quốc tế khi các bên không chỉ định rõ?

A. Nơi thực hiện hợp đồng hoặc nơi có mối liên hệ chặt chẽ nhất với hợp đồng.
B. Luật của quốc gia nơi người bán có trụ sở chính.
C. Luật của quốc gia nơi người mua có trụ sở chính.
D. Luật của quốc gia nơi tranh chấp xảy ra.

147. Hiệp định TRIPS (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ) được quản lý bởi tổ chức quốc tế nào?

A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
B. Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO)
C. Liên Hợp Quốc (UN)
D. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)

148. Điều gì phân biệt giữa luật quốc tế công và luật quốc tế tư?

A. Luật quốc tế công điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia, trong khi luật quốc tế tư điều chỉnh quan hệ giữa các cá nhân và tổ chức có yếu tố nước ngoài.
B. Luật quốc tế công chỉ áp dụng cho các quốc gia phát triển, trong khi luật quốc tế tư áp dụng cho các quốc gia đang phát triển.
C. Luật quốc tế công được tạo ra bởi Liên Hợp Quốc, trong khi luật quốc tế tư được tạo ra bởi các tổ chức phi chính phủ.
D. Luật quốc tế công có tính ràng buộc cao hơn luật quốc tế tư.

149. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài?

A. Trọng tài đầu tư theo quy tắc của ICSID hoặc UNCITRAL.
B. Tố tụng tại tòa án quốc tế.
C. Đàm phán trực tiếp giữa chính phủ và nhà đầu tư.
D. Áp dụng biện pháp trừng phạt kinh tế.

150. Theo Công ước Viên năm 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), điều gì xảy ra nếu một bên vi phạm hợp đồng?

A. Bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc hủy hợp đồng.
B. Hợp đồng tự động chấm dứt.
C. Bên vi phạm chỉ phải chịu phạt hành chính.
D. Bên bị vi phạm chỉ có quyền yêu cầu thực hiện hợp đồng.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.