Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (133 đánh giá)

1. Điều gì sau đây là một ví dụ về biến kiểm soát (control variable) trong nghiên cứu thực nghiệm?

A. Biến được thao tác bởi nhà nghiên cứu.
B. Biến được đo lường để xem ảnh hưởng của biến độc lập.
C. Biến được giữ không đổi để loại trừ ảnh hưởng đến kết quả.
D. Biến không liên quan đến nghiên cứu.

2. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để thu thập dữ liệu trong nghiên cứu định tính?

A. Thống kê mô tả
B. Phỏng vấn sâu
C. Thí nghiệm
D. Khảo sát

3. Giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết thống kê thể hiện điều gì?

A. Xác suất giả thuyết không đúng
B. Xác suất quan sát được kết quả hiện tại nếu giả thuyết không đúng là đúng
C. Mức độ quan trọng của kết quả nghiên cứu
D. Kích thước ảnh hưởng của biến độc lập

4. Phương pháp chọn mẫu nào đảm bảo rằng mỗi thành viên của quần thể đều có cơ hội ngang nhau được chọn vào mẫu?

A. Chọn mẫu thuận tiện
B. Chọn mẫu phán đoán
C. Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản
D. Chọn mẫu phân tầng

5. Tính giá trị (validity) của một nghiên cứu đề cập đến điều gì?

A. Khả năng lặp lại kết quả nghiên cứu.
B. Mức độ kết quả nghiên cứu phản ánh đúng thực tế.
C. Tính nhất quán của các phương pháp nghiên cứu.
D. Khả năng khái quát hóa kết quả nghiên cứu.

6. Trong nghiên cứu khoa học, thuật ngữ ‘outlier’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một biến số không liên quan đến nghiên cứu.
B. Một giá trị dữ liệu khác biệt đáng kể so với các giá trị khác.
C. Một phương pháp phân tích dữ liệu phức tạp.
D. Một lỗi trong quá trình thu thập dữ liệu.

7. Điều gì sau đây là một đặc điểm của nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study)?

A. Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm duy nhất.
B. Đối tượng nghiên cứu được theo dõi trong một khoảng thời gian dài.
C. Sử dụng mẫu ngẫu nhiên lớn.
D. Tập trung vào việc so sánh các nhóm khác nhau.

8. Trong nghiên cứu định lượng, cỡ mẫu (sample size) có vai trò gì?

A. Ảnh hưởng đến tính chủ quan của kết quả.
B. Quyết định phương pháp phân tích dữ liệu.
C. Ảnh hưởng đến độ chính xác và khả năng khái quát hóa kết quả.
D. Giảm thiểu chi phí nghiên cứu.

9. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm kích thước dữ liệu và xác định các biến tiềm ẩn?

A. Phân tích hồi quy.
B. Phân tích phương sai (ANOVA).
C. Phân tích nhân tố.
D. Phân tích tương quan.

10. Một bài tổng quan tài liệu (literature review) có vai trò gì trong nghiên cứu khoa học?

A. Thu thập dữ liệu sơ cấp
B. Phân tích dữ liệu thống kê
C. Xác định khoảng trống kiến thức và xây dựng cơ sở lý thuyết
D. Trình bày kết quả nghiên cứu

11. Mục tiêu của việc kiểm tra độ tin cậy giữa các thẩm định viên (inter-rater reliability) là gì?

A. Đảm bảo rằng các thẩm định viên khác nhau đưa ra đánh giá nhất quán.
B. Đảm bảo rằng công cụ đo lường có độ chính xác cao.
C. Đảm bảo rằng mẫu nghiên cứu đại diện cho tổng thể.
D. Đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa.

12. Một nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng được gọi là gì?

A. Nghiên cứu đơn phương.
B. Nghiên cứu đa ngành.
C. Nghiên cứu hỗn hợp.
D. Nghiên cứu so sánh.

13. Khi nào thì cần sử dụng kiểm định T-test?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm.
B. Để phân tích mối tương quan giữa hai biến.
C. Để dự đoán giá trị của một biến dựa trên biến khác.
D. Để kiểm tra sự khác biệt giữa các tỷ lệ.

14. Độ tin cậy của một công cụ đo lường đề cập đến điều gì?

A. Khả năng đo lường chính xác khái niệm cần đo
B. Tính nhất quán và ổn định của kết quả đo
C. Mức độ dễ sử dụng của công cụ
D. Khả năng khái quát hóa kết quả nghiên cứu

15. Trong một báo cáo nghiên cứu, phần nào trình bày tóm tắt các phát hiện chính và ý nghĩa của nghiên cứu?

A. Phần giới thiệu.
B. Phần phương pháp.
C. Phần kết quả.
D. Phần thảo luận và kết luận.

16. Trong một nghiên cứu thực nghiệm, biến nào được nhà nghiên cứu thao tác để xem ảnh hưởng của nó đến biến khác?

A. Biến phụ thuộc
B. Biến độc lập
C. Biến kiểm soát
D. Biến ngoại sinh

17. Trong nghiên cứu khoa học, đạo văn (plagiarism) là gì?

A. Trình bày ý tưởng của người khác như của mình
B. Tham khảo các nguồn tài liệu một cách đầy đủ
C. Sử dụng các phương pháp nghiên cứu đã được công bố
D. Phân tích dữ liệu một cách khách quan

18. Đâu là một ví dụ về nghiên cứu ứng dụng (applied research)?

A. Nghiên cứu về bản chất của vũ trụ.
B. Nghiên cứu về lịch sử loài người.
C. Nghiên cứu về tác động của một chương trình can thiệp sức khỏe cộng đồng.
D. Nghiên cứu về cấu trúc nguyên tử.

19. Trong nghiên cứu định tính, mã hóa (coding) dữ liệu là gì?

A. Chuyển đổi dữ liệu định tính thành dữ liệu định lượng.
B. Gán nhãn hoặc danh mục cho các đoạn dữ liệu để xác định các chủ đề.
C. Sử dụng phần mềm thống kê để phân tích dữ liệu.
D. Thu thập dữ liệu từ các nguồn trực tuyến.

20. Đâu là bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu khoa học?

A. Thu thập dữ liệu
B. Xác định vấn đề nghiên cứu
C. Phân tích dữ liệu
D. Viết báo cáo nghiên cứu

21. Mục đích chính của việc trích dẫn nguồn tài liệu trong nghiên cứu khoa học là gì?

A. Để tăng độ dài của bài viết.
B. Để tránh đạo văn và ghi nhận công lao của tác giả khác.
C. Để làm cho bài viết trông chuyên nghiệp hơn.
D. Để thể hiện sự hiểu biết sâu rộng của người viết.

22. Chọn câu phát biểu đúng về nghiên cứu khoa học:

A. Nghiên cứu khoa học chỉ áp dụng cho lĩnh vực khoa học tự nhiên.
B. Nghiên cứu khoa học là quá trình tìm kiếm tri thức một cách hệ thống và khách quan.
C. Kết quả nghiên cứu khoa học luôn đúng tuyệt đối.
D. Nghiên cứu khoa học không cần tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.

23. Loại thang đo nào cho phép xếp hạng các đối tượng nhưng không xác định được khoảng cách giữa chúng?

A. Thang đo định danh
B. Thang đo thứ bậc
C. Thang đo khoảng
D. Thang đo tỷ lệ

24. Giả thuyết (hypothesis) trong nghiên cứu khoa học là gì?

A. Một câu hỏi cần được trả lời.
B. Một kết luận đã được chứng minh.
C. Một dự đoán hoặc giải thích sơ bộ về mối quan hệ giữa các biến.
D. Một phương pháp thu thập dữ liệu.

25. Đâu là một nguyên tắc đạo đức quan trọng trong nghiên cứu khoa học liên quan đến con người?

A. Bảo mật thông tin của người tham gia.
B. Sử dụng dữ liệu một cách tùy tiện.
C. Ép buộc người tham gia tiếp tục nghiên cứu.
D. Công bố kết quả chỉ khi chúng thuận lợi.

26. Loại thiết kế nghiên cứu nào phù hợp nhất để khám phá mối quan hệ nhân quả giữa các biến?

A. Nghiên cứu mô tả
B. Nghiên cứu tương quan
C. Nghiên cứu thực nghiệm
D. Nghiên cứu trường hợp

27. Đâu là nhược điểm chính của phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling)?

A. Tốn kém nhiều thời gian và chi phí.
B. Khó tiếp cận đối tượng nghiên cứu.
C. Mẫu không đại diện cho tổng thể.
D. Yêu cầu kỹ năng thống kê cao.

28. Đâu là một đặc điểm của nghiên cứu định tính?

A. Sử dụng mẫu lớn
B. Tập trung vào dữ liệu số
C. Khám phá ý nghĩa và kinh nghiệm cá nhân
D. Kiểm tra các giả thuyết cụ thể

29. Phương pháp nghiên cứu nào tập trung vào việc thu thập dữ liệu định lượng và sử dụng phân tích thống kê để kiểm tra các giả thuyết?

A. Nghiên cứu định tính
B. Nghiên cứu định lượng
C. Nghiên cứu hỗn hợp
D. Nghiên cứu trường hợp

30. Phương pháp nghiên cứu nào thường sử dụng để phân tích nội dung văn bản hoặc hình ảnh?

A. Phân tích phương sai (ANOVA).
B. Phân tích hồi quy.
C. Phân tích nội dung.
D. Phân tích nhân tố.

31. Phương pháp Delphi được sử dụng để làm gì?

A. Thu thập dữ liệu từ một nhóm chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát.
B. Phân tích dữ liệu định lượng.
C. Thực hiện phỏng vấn sâu.
D. Quan sát hành vi của đối tượng nghiên cứu.

32. Thế nào là giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết?

A. Xác suất để bác bỏ giả thuyết không khi nó đúng.
B. Xác suất để chấp nhận giả thuyết không khi nó sai.
C. Xác suất để thu được kết quả như quan sát nếu giả thuyết không đúng.
D. Mức ý nghĩa thống kê của nghiên cứu.

33. Ma trận tương quan (correlation matrix) dùng để làm gì?

A. Để hiển thị tần suất của các biến số.
B. Để tóm tắt các thống kê mô tả.
C. Để hiển thị các hệ số tương quan giữa các cặp biến số.
D. Để thực hiện hồi quy tuyến tính.

34. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study) là gì?

A. Nghiên cứu theo dõi đối tượng trong một khoảng thời gian dài.
B. Nghiên cứu thu thập dữ liệu tại một thời điểm duy nhất.
C. Nghiên cứu so sánh hai nhóm đối tượng khác nhau.
D. Nghiên cứu can thiệp để thay đổi hành vi.

35. Đâu là đặc điểm chính của nghiên cứu định tính?

A. Sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu.
B. Tập trung vào việc thu thập dữ liệu số lượng lớn và khái quát hóa.
C. Tìm hiểu sâu sắc về kinh nghiệm, quan điểm và ý nghĩa của đối tượng nghiên cứu.
D. Kiểm tra các giả thuyết thông qua thực nghiệm có kiểm soát.

36. Phân tích phương sai (ANOVA) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường mối quan hệ giữa hai biến số.
B. So sánh trung bình của hai nhóm.
C. So sánh trung bình của ba nhóm trở lên.
D. Phân tích dữ liệu định tính.

37. Phương pháp nào sau đây giúp đảm bảo tính khách quan trong nghiên cứu?

A. Sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính.
B. Công bố kết quả nghiên cứu trên các tạp chí khoa học.
C. Áp dụng các quy trình nghiên cứu chặt chẽ và minh bạch.
D. Chọn mẫu thuận tiện.

38. Thế nào là tính giá trị bên ngoài (external validity) của một nghiên cứu?

A. Khả năng khái quát hóa kết quả nghiên cứu cho các đối tượng, bối cảnh khác.
B. Khả năng đo lường chính xác khái niệm cần đo.
C. Khả năng cho kết quả nhất quán khi đo lường nhiều lần.
D. Khả năng dễ dàng sử dụng công cụ đo lường.

39. Đâu là mục đích của việc mã hóa dữ liệu (data coding) trong nghiên cứu định tính?

A. Chuyển đổi dữ liệu định tính thành dữ liệu định lượng.
B. Sắp xếp và phân loại dữ liệu thành các chủ đề, khái niệm.
C. Xóa bỏ dữ liệu không liên quan.
D. Bảo mật dữ liệu.

40. Phương pháp thu thập dữ liệu nào phù hợp nhất để tìm hiểu về trải nghiệm cá nhân của người tham gia?

A. Khảo sát trực tuyến.
B. Phỏng vấn sâu.
C. Thực nghiệm.
D. Quan sát có cấu trúc.

41. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods research) là gì?

A. Chỉ sử dụng các phương pháp định tính.
B. Chỉ sử dụng các phương pháp định lượng.
C. Kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng trong cùng một nghiên cứu.
D. Sử dụng các phương pháp nghiên cứu đã lỗi thời.

42. Đâu là một ví dụ về nghiên cứu ứng dụng?

A. Nghiên cứu về lịch sử hình thành vũ trụ.
B. Nghiên cứu về ảnh hưởng của một phương pháp điều trị mới đối với bệnh nhân.
C. Nghiên cứu về cấu trúc nguyên tử.
D. Nghiên cứu về ngôn ngữ học.

43. Thế nào là độ tin cậy của một công cụ đo lường?

A. Khả năng đo lường chính xác khái niệm cần đo.
B. Khả năng cho kết quả nhất quán khi đo lường nhiều lần.
C. Khả năng áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau.
D. Khả năng dễ dàng sử dụng.

44. Tính giá trị của một nghiên cứu khoa học thể hiện ở điều gì?

A. Số lượng người tham gia nghiên cứu.
B. Khả năng ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn và đóng góp vào tri thức khoa học.
C. Sử dụng các phương pháp phân tích thống kê phức tạp.
D. Được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín.

45. Giả thuyết nghiên cứu có vai trò gì?

A. Mô tả chi tiết về đối tượng nghiên cứu.
B. Đưa ra một dự đoán có thể kiểm chứng về mối quan hệ giữa các biến số.
C. Trình bày kết quả nghiên cứu một cách khách quan.
D. Xác định phạm vi nghiên cứu.

46. Đâu là một nguyên tắc đạo đức quan trọng trong nghiên cứu khoa học?

A. Bảo mật thông tin của người tham gia nghiên cứu.
B. Sử dụng dữ liệu thu thập được cho mọi mục đích.
C. Công bố kết quả nghiên cứu một cách thiên vị.
D. Thay đổi dữ liệu để phù hợp với giả thuyết.

47. Đâu là một ví dụ về biến số độc lập?

A. Điểm thi của học sinh.
B. Thu nhập hàng tháng của một người.
C. Phương pháp giảng dạy được sử dụng trong lớp học.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng.

48. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá một nguồn thông tin trực tuyến cho nghiên cứu?

A. Thiết kế trang web.
B. Số lượng quảng cáo trên trang web.
C. Tính chính xác, độ tin cậy và uy tín của nguồn thông tin.
D. Tốc độ tải trang.

49. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý tài liệu tham khảo (reference management software)?

A. Tự động viết báo cáo nghiên cứu.
B. Dễ dàng tạo và quản lý danh mục tài liệu tham khảo theo các chuẩn khác nhau.
C. Phân tích dữ liệu định tính.
D. Thu thập dữ liệu trực tuyến.

50. Tài liệu tham khảo nên được trình bày như thế nào trong một báo cáo nghiên cứu?

A. Theo thứ tự xuất hiện trong bài.
B. Theo chuẩn APA, MLA hoặc các chuẩn trích dẫn khác.
C. Theo sở thích cá nhân.
D. Không cần trình bày.

51. Trong nghiên cứu khoa học, đạo văn (plagiarism) là gì?

A. Trích dẫn tài liệu tham khảo một cách chính xác.
B. Sử dụng ý tưởng hoặc ngôn ngữ của người khác mà không ghi nhận nguồn.
C. Hợp tác với các nhà nghiên cứu khác.
D. Công bố kết quả nghiên cứu trên nhiều tạp chí khác nhau.

52. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng trong nghiên cứu định lượng?

A. Phỏng vấn sâu.
B. Nghiên cứu trường hợp.
C. Khảo sát bằng bảng hỏi.
D. Phân tích nội dung.

53. Đâu là mục đích của việc tổng quan tài liệu trong nghiên cứu?

A. Sao chép các nghiên cứu trước đó.
B. Xác định những gì đã được nghiên cứu, những khoảng trống kiến thức và xây dựng cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu mới.
C. Tránh đọc các nghiên cứu khác.
D. Chứng minh rằng nghiên cứu của mình là duy nhất.

54. Điều gì sau đây là một ví dụ về lỗi hệ thống (systematic error) trong nghiên cứu?

A. Lỗi do người tham gia trả lời không trung thực.
B. Lỗi do sai sót trong quá trình nhập liệu.
C. Lỗi do công cụ đo lường bị sai lệch.
D. Lỗi do chọn mẫu ngẫu nhiên không đại diện.

55. Phân tích SWOT được sử dụng để làm gì trong nghiên cứu?

A. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một dự án hoặc tổ chức.
B. Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số.
C. Đo lường mức độ tin cậy của dữ liệu.
D. Phân tích sự khác biệt giữa các nhóm.

56. Nghiên cứu hành động (action research) thường được sử dụng trong bối cảnh nào?

A. Phòng thí nghiệm.
B. Thực tiễn giáo dục hoặc tổ chức để giải quyết vấn đề cụ thể.
C. Nghiên cứu lý thuyết.
D. Phân tích dữ liệu lớn.

57. Đâu là mục đích của việc thử nghiệm công cụ (pilot study) trước khi tiến hành nghiên cứu chính thức?

A. Thu thập dữ liệu sơ bộ.
B. Kiểm tra tính khả thi và độ tin cậy của công cụ, quy trình nghiên cứu.
C. Tìm kiếm người tham gia cho nghiên cứu chính thức.
D. Công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ.

58. Thế nào là sai số loại I (Type I error) trong kiểm định giả thuyết?

A. Bác bỏ giả thuyết không khi nó đúng.
B. Chấp nhận giả thuyết không khi nó sai.
C. Không bác bỏ giả thuyết không khi nó đúng.
D. Không chấp nhận giả thuyết không khi nó sai.

59. Trong một báo cáo nghiên cứu, phần nào trình bày các phát hiện chính của nghiên cứu?

A. Phần tổng quan tài liệu.
B. Phần phương pháp nghiên cứu.
C. Phần kết quả.
D. Phần thảo luận.

60. Phương pháp chọn mẫu nào đảm bảo mọi thành viên của quần thể đều có cơ hội được chọn như nhau?

A. Chọn mẫu thuận tiện.
B. Chọn mẫu phán đoán.
C. Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản.
D. Chọn mẫu phân tầng.

61. Phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất để nghiên cứu về một hiện tượng văn hóa cụ thể trong một cộng đồng?

A. Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
B. Khảo sát diện rộng.
C. Nghiên cứu dân tộc học.
D. Phân tích hồi quy.

62. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế một bảng câu hỏi khảo sát?

A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để thể hiện sự chuyên nghiệp.
B. Đặt những câu hỏi dẫn dắt để có kết quả mong muốn.
C. Đảm bảo tính rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu của câu hỏi.
D. Đặt càng nhiều câu hỏi càng tốt để thu thập được nhiều thông tin.

63. Điều gì phân biệt nghiên cứu định tính với nghiên cứu định lượng?

A. Nghiên cứu định tính tập trung vào số liệu, trong khi nghiên cứu định lượng tập trung vào ý nghĩa.
B. Nghiên cứu định tính sử dụng các phương pháp thống kê phức tạp, trong khi nghiên cứu định lượng thì không.
C. Nghiên cứu định tính tập trung vào ý nghĩa và diễn giải, trong khi nghiên cứu định lượng tập trung vào số liệu và thống kê.
D. Nghiên cứu định tính luôn chính xác hơn nghiên cứu định lượng.

64. Phân tích phương sai (ANOVA) được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá mối quan hệ giữa hai biến định tính.
B. So sánh trung bình của hai nhóm.
C. So sánh trung bình của ba nhóm trở lên.
D. Dự đoán giá trị của một biến dựa trên giá trị của biến khác.

65. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá ‘tính giá trị bên ngoài’ (external validity) của một nghiên cứu?

A. Mức độ mà kết quả có thể được khái quát hóa cho các quần thể khác.
B. Mức độ mà kết quả có thể được khái quát hóa cho các môi trường khác.
C. Mức độ mà kết quả có thể được khái quát hóa cho các thời điểm khác.
D. Mức độ mà các biến độc lập thực sự gây ra sự thay đổi trong các biến phụ thuộc.

66. Thang đo nào sau đây có tính chất định danh, thứ bậc, khoảng cách đều nhau và có điểm gốc tuyệt đối?

A. Thang đo định danh.
B. Thang đo thứ bậc.
C. Thang đo khoảng.
D. Thang đo tỷ lệ.

67. Hệ số Cronbach’s Alpha được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Tính giá trị của một công cụ đo lường.
B. Tính tin cậy nội tại của một thang đo.
C. Mức độ phù hợp của mô hình hồi quy.
D. Sự khác biệt giữa các nhóm.

68. Khi nào thì việc sử dụng ‘phân tích nội dung’ (content analysis) là phù hợp?

A. Khi cần thu thập dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn sâu.
B. Khi cần phân tích dữ liệu số liệu thống kê.
C. Khi cần phân tích các tài liệu văn bản hoặc hình ảnh để xác định các chủ đề và mẫu.
D. Khi cần thực hiện một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

69. Kiểm định giả thuyết (Hypothesis testing) nhằm mục đích gì?

A. Chứng minh giả thuyết là đúng.
B. Xác định xem có đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết rỗng hay không.
C. Tìm kiếm bằng chứng ủng hộ giả thuyết nghiên cứu.
D. Xây dựng giả thuyết mới.

70. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘biến kiểm soát’ (control variable) trong một nghiên cứu về ảnh hưởng của ánh sáng đến sự tăng trưởng của cây?

A. Loại ánh sáng được sử dụng (ví dụ: ánh sáng mặt trời, ánh sáng nhân tạo).
B. Chiều cao của cây sau một tuần.
C. Lượng nước và phân bón được cung cấp cho tất cả các cây.
D. Số lượng cây được sử dụng trong nghiên cứu.

71. Khi nào thì việc sử dụng ‘phương pháp Delphi’ là thích hợp?

A. Khi cần thu thập dữ liệu định lượng từ một mẫu lớn.
B. Khi cần đạt được sự đồng thuận của các chuyên gia về một vấn đề phức tạp.
C. Khi cần thực hiện một thí nghiệm trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ.
D. Khi cần phân tích dữ liệu lịch sử.

72. Loại lỗi nào xảy ra khi bác bỏ một giả thuyết đúng?

A. Lỗi loại I (Alpha).
B. Lỗi loại II (Beta).
C. Lỗi hệ thống.
D. Lỗi ngẫu nhiên.

73. Phương pháp nghiên cứu nào thường được sử dụng để khám phá các vấn đề nghiên cứu mới hoặc chưa được hiểu rõ?

A. Nghiên cứu mô tả.
B. Nghiên cứu thực nghiệm.
C. Nghiên cứu tương quan.
D. Nghiên cứu khám phá.

74. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu khoa học?

A. Tính trung thực và khách quan.
B. Sự bảo mật thông tin của người tham gia.
C. Sự đồng ý tham gia tự nguyện của người tham gia.
D. Sự thiên vị và bảo vệ lợi ích của nhà nghiên cứu.

75. Khi nào thì việc sử dụng phương pháp ‘tam giác hóa’ (triangulation) là phù hợp trong nghiên cứu?

A. Khi muốn giảm chi phí nghiên cứu.
B. Khi muốn tăng tính chủ quan của nghiên cứu.
C. Khi muốn tăng cường tính giá trị và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu bằng cách sử dụng nhiều nguồn dữ liệu hoặc phương pháp khác nhau.
D. Khi không có đủ dữ liệu để phân tích.

76. Mục đích của việc ‘thẩm định ngang hàng’ (peer review) trong xuất bản khoa học là gì?

A. Để tăng số lượng bài báo được xuất bản.
B. Để đảm bảo rằng bài báo được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
C. Để đánh giá chất lượng, tính chính xác và tính mới của nghiên cứu trước khi xuất bản.
D. Để quảng bá bài báo đến độc giả.

77. Trong quá trình viết báo cáo nghiên cứu, phần nào trình bày tóm tắt các phát hiện chính và đưa ra các đề xuất cho nghiên cứu tiếp theo?

A. Phần giới thiệu.
B. Phần phương pháp.
C. Phần kết quả.
D. Phần kết luận.

78. Mục đích chính của việc tổng quan tài liệu trong nghiên cứu khoa học là gì?

A. Để kéo dài thời gian nghiên cứu.
B. Để sao chép ý tưởng của người khác.
C. Để xác định những gì đã được nghiên cứu và những khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy.
D. Để làm cho báo cáo nghiên cứu trông dài hơn.

79. Đâu là mối đe dọa lớn nhất đối với tính giá trị nội tại của một nghiên cứu thực nghiệm?

A. Sự khác biệt ngẫu nhiên giữa các nhóm.
B. Sự tác động của các biến ngoại lai.
C. Sự đồng thuận của người tham gia.
D. Sự đơn giản của thiết kế nghiên cứu.

80. Đâu là đặc điểm chính của phương pháp ‘nghiên cứu trường hợp’ (case study)?

A. Nghiên cứu một số lượng lớn đối tượng để khái quát hóa kết quả.
B. Nghiên cứu sâu một trường hợp cụ thể để hiểu rõ các khía cạnh phức tạp của nó.
C. Thực hiện các thí nghiệm trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ.
D. Sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu.

81. Trong nghiên cứu khoa học, ‘tính khách quan’ (objectivity) có nghĩa là gì?

A. Chỉ sử dụng các phương pháp định lượng.
B. Trình bày kết quả nghiên cứu một cách trung thực, không bị ảnh hưởng bởi ý kiến hoặc thành kiến cá nhân.
C. Chỉ nghiên cứu những vấn đề mà nhà nghiên cứu quan tâm.
D. Bỏ qua những kết quả không phù hợp với giả thuyết ban đầu.

82. Phương pháp thu thập dữ liệu nào thường được sử dụng trong nghiên cứu định tính để hiểu sâu sắc kinh nghiệm và quan điểm của người tham gia?

A. Khảo sát bằng bảng hỏi.
B. Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
C. Phỏng vấn sâu.
D. Phân tích thống kê.

83. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất của một giả thuyết khoa học?

A. Tính phức tạp và khó hiểu.
B. Tính mơ hồ và chung chung.
C. Tính có thể kiểm chứng và bác bỏ được.
D. Tính chủ quan và dựa trên ý kiến cá nhân.

84. Phương pháp chọn mẫu nào đảm bảo rằng mọi thành viên của quần thể đều có cơ hội được chọn vào mẫu như nhau?

A. Chọn mẫu thuận tiện.
B. Chọn mẫu có mục đích.
C. Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản.
D. Chọn mẫu phân tầng.

85. Đâu là một ví dụ về ‘nghiên cứu hành động’ (action research)?

A. Nghiên cứu về lịch sử của một quốc gia.
B. Nghiên cứu về cấu trúc của não bộ.
C. Một giáo viên thực hiện một dự án trong lớp học của mình để cải thiện phương pháp giảng dạy.
D. Một nhà khoa học thực hiện một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

86. Trong nghiên cứu khoa học, ‘độ lệch chuẩn’ (standard deviation) đo lường điều gì?

A. Giá trị trung bình của một tập dữ liệu.
B. Mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình.
C. Mối quan hệ giữa hai biến.
D. Sai số của phép đo.

87. Trong nghiên cứu khoa học, ‘mối tương quan’ (correlation) có nghĩa là gì?

A. Một biến gây ra sự thay đổi trong một biến khác.
B. Hai biến thay đổi cùng nhau một cách có hệ thống.
C. Không có mối quan hệ giữa hai biến.
D. Một biến ảnh hưởng đến kết quả của một nghiên cứu.

88. Đâu là một ví dụ về ‘nghiên cứu dọc’ (longitudinal study)?

A. Một cuộc khảo sát được thực hiện một lần duy nhất.
B. Một nghiên cứu theo dõi cùng một nhóm người trong một khoảng thời gian dài.
C. Một thí nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm.
D. Một phân tích dữ liệu lịch sử.

89. Chọn phát biểu đúng về cỡ mẫu trong nghiên cứu định lượng.

A. Cỡ mẫu nhỏ luôn tốt hơn.
B. Cỡ mẫu lớn luôn tốt hơn, bất kể điều kiện.
C. Cỡ mẫu cần đủ lớn để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả.
D. Cỡ mẫu không quan trọng trong nghiên cứu định lượng.

90. Trong một nghiên cứu thực nghiệm, biến nào được nhà nghiên cứu chủ động thay đổi?

A. Biến phụ thuộc.
B. Biến độc lập.
C. Biến kiểm soát.
D. Biến ngẫu nhiên.

91. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá tính khả thi của một đề tài nghiên cứu?

A. Sự phức tạp của các phương pháp nghiên cứu.
B. Sự phù hợp của đề tài với sở thích cá nhân của nhà nghiên cứu.
C. Nguồn lực tài chính và thời gian có sẵn.
D. Tính độc đáo của đề tài.

92. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc trích dẫn nguồn tài liệu trong nghiên cứu khoa học?

A. Tránh đạo văn.
B. Cung cấp bằng chứng cho các tuyên bố.
C. Cho phép người đọc kiểm tra tính chính xác của thông tin.
D. Làm cho bài viết dài hơn.

93. Đâu là một hạn chế của nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát?

A. Khó thu thập dữ liệu từ một số lượng lớn người tham gia.
B. Dễ bị ảnh hưởng bởi sai lệch do người trả lời.
C. Không thể đo lường được thái độ và ý kiến của người tham gia.
D. Tốn ít thời gian và chi phí để thực hiện.

94. Thang đo nào sau đây là thang đo định danh?

A. Nhiệt độ (độ C).
B. Thu nhập (VNĐ).
C. Thứ hạng trong cuộc thi.
D. Giới tính (Nam/Nữ).

95. Trong nghiên cứu định tính, ‘tam giác hóa’ (triangulation) được hiểu là gì?

A. Sử dụng ba góc nhìn khác nhau để phân tích dữ liệu.
B. Sử dụng ba phương pháp thu thập dữ liệu khác nhau để xác nhận kết quả.
C. Sử dụng ba nhà nghiên cứu để đánh giá dữ liệu.
D. Sử dụng ba loại phần mềm khác nhau để phân tích dữ liệu.

96. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý tài liệu tham khảo (ví dụ: Mendeley, Zotero)?

A. Tự động viết toàn bộ bài báo khoa học.
B. Dễ dàng quản lý, trích dẫn và tạo danh mục tài liệu tham khảo.
C. Tăng tốc độ thu thập dữ liệu.
D. Đảm bảo rằng nghiên cứu sẽ được công bố trên các tạp chí hàng đầu.

97. Đâu là một ví dụ về nghiên cứu ứng dụng?

A. Nghiên cứu về nguồn gốc của vũ trụ.
B. Nghiên cứu về tác động của một phương pháp điều trị mới đối với bệnh nhân.
C. Nghiên cứu về lịch sử của một nền văn minh.
D. Nghiên cứu về cấu trúc của nguyên tử.

98. Nghiên cứu nào sau đây mang tính khám phá?

A. Nghiên cứu về hiệu quả của thuốc hạ sốt.
B. Nghiên cứu về tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm sau 1 năm.
C. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng đối với một sản phẩm mới ra mắt trên thị trường.
D. Nghiên cứu về mối liên hệ giữa hút thuốc lá và ung thư phổi.

99. Đâu là mục đích chính của việc tổng quan tài liệu trong nghiên cứu khoa học?

A. Sao chép ý tưởng từ các nghiên cứu trước.
B. Chứng minh rằng nghiên cứu của bạn là duy nhất và không ai khác đã thực hiện.
C. Xác định khoảng trống kiến thức và xây dựng cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu.
D. Tránh đọc quá nhiều tài liệu liên quan đến chủ đề.

100. Điều gì KHÔNG phải là một phần của một bài báo khoa học (scientific paper) tiêu chuẩn?

A. Tóm tắt (Abstract).
B. Giới thiệu (Introduction).
C. Phương pháp (Methods).
D. Lời bạt (Epilogue).

101. Khi nào nên sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất?

A. Khi muốn suy rộng kết quả cho toàn bộ tổng thể.
B. Khi không có danh sách đầy đủ của tổng thể.
C. Khi muốn đảm bảo tính đại diện cao của mẫu.
D. Khi có đủ nguồn lực để thực hiện chọn mẫu ngẫu nhiên.

102. Thế nào là cỡ mẫu (sample size) phù hợp trong nghiên cứu định lượng?

A. Cỡ mẫu càng nhỏ càng tốt để tiết kiệm chi phí.
B. Cỡ mẫu lớn, đảm bảo tính đại diện và đủ mạnh để phát hiện ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
C. Cỡ mẫu nên được chọn ngẫu nhiên, không cần quan tâm đến số lượng.
D. Cỡ mẫu nên bằng với số lượng biến số trong nghiên cứu.

103. Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất để thu thập dữ liệu về hành vi tự nhiên của con người trong môi trường thực tế?

A. Phỏng vấn sâu.
B. Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
C. Quan sát.
D. Khảo sát trực tuyến.

104. Điều gì KHÔNG phải là một phần của quy trình phản biện khoa học (peer review)?

A. Đánh giá tính chính xác và độ tin cậy của phương pháp nghiên cứu.
B. Kiểm tra tính mới và giá trị đóng góp của nghiên cứu.
C. Xác định xem nghiên cứu có phù hợp với tạp chí hay không.
D. Đảm bảo rằng tác giả nhận được giải thưởng cho công trình của họ.

105. Đâu là một thách thức đạo đức quan trọng trong nghiên cứu sử dụng dữ liệu cá nhân?

A. Bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật thông tin của người tham gia.
B. Thu thập đủ số lượng dữ liệu cần thiết.
C. Sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu phức tạp.
D. Công bố kết quả nghiên cứu một cách nhanh chóng.

106. Trong nghiên cứu định tính, mã hóa (coding) được sử dụng để làm gì?

A. Bảo vệ dữ liệu khỏi bị truy cập trái phép.
B. Chuyển đổi dữ liệu định tính thành dữ liệu định lượng.
C. Gán nhãn và phân loại các đoạn dữ liệu để tìm ra các chủ đề và mô hình.
D. Tăng kích thước mẫu.

107. Đâu là một nguyên tắc đạo đức quan trọng trong nghiên cứu liên quan đến trẻ em?

A. Luôn luôn thực hiện nghiên cứu mà không cần sự đồng ý của phụ huynh.
B. Đảm bảo rằng trẻ em hiểu rõ mục đích và quy trình nghiên cứu và tự nguyện tham gia.
C. Sử dụng phần thưởng lớn để khuyến khích trẻ em tham gia.
D. Công bố thông tin cá nhân của trẻ em để tăng tính minh bạch.

108. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu sai số hệ thống trong nghiên cứu?

A. Tăng kích thước mẫu.
B. Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên.
C. Hiệu chỉnh công cụ đo lường và quy trình thu thập dữ liệu.
D. Thực hiện phân tích thống kê phức tạp.

109. Đâu là một ví dụ về biến số định lượng liên tục?

A. Số lượng con trong một gia đình.
B. Màu mắt.
C. Chiều cao.
D. Tôn giáo.

110. Đâu là đặc điểm KHÔNG thuộc về nghiên cứu định tính?

A. Sử dụng mẫu lớn để suy rộng cho tổng thể.
B. Thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn sâu và quan sát.
C. Tập trung vào việc khám phá ý nghĩa và kinh nghiệm.
D. Phân tích dữ liệu bằng cách tìm kiếm các chủ đề và mô hình.

111. Đâu là vai trò của giả thuyết trong nghiên cứu khoa học?

A. Chứng minh một điều gì đó là đúng.
B. Đưa ra một dự đoán có thể kiểm chứng được về mối quan hệ giữa các biến số.
C. Mô tả các đặc điểm của một hiện tượng.
D. Thay thế cho việc thu thập dữ liệu.

112. Loại thiết kế nghiên cứu nào thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một chương trình can thiệp?

A. Nghiên cứu cắt ngang.
B. Nghiên cứu thuần tập.
C. Thực nghiệm có nhóm đối chứng.
D. Nghiên cứu mô tả.

113. Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất để khám phá mối quan hệ nhân quả giữa hai biến số?

A. Nghiên cứu tương quan.
B. Nghiên cứu mô tả.
C. Thực nghiệm.
D. Nghiên cứu trường hợp.

114. Khi phân tích dữ liệu định tính, ‘sự bão hòa’ (saturation) được hiểu là gì?

A. Dữ liệu đã được mã hóa đầy đủ.
B. Không còn thông tin mới nào xuất hiện từ dữ liệu thu thập được.
C. Tất cả người tham gia đều đồng ý với kết quả nghiên cứu.
D. Dữ liệu đã được phân tích bằng tất cả các phương pháp có sẵn.

115. Đâu là một ví dụ về sai số loại II (Type II error) trong kiểm định giả thuyết?

A. Bác bỏ giả thuyết không khi nó thực sự đúng.
B. Chấp nhận giả thuyết không khi nó thực sự sai.
C. Tính toán sai giá trị p.
D. Chọn mẫu không đại diện.

116. Đâu là ví dụ về một biến số độc lập?

A. Điểm thi của học sinh.
B. Mức độ hài lòng của khách hàng.
C. Phương pháp giảng dạy được sử dụng.
D. Tình trạng kinh tế của một quốc gia.

117. Trong phân tích thống kê, giá trị p (p-value) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường mức độ quan trọng của kết quả nghiên cứu.
B. Xác định kích thước mẫu cần thiết.
C. Đánh giá khả năng kết quả quan sát được xảy ra do ngẫu nhiên.
D. Tính toán độ tin cậy của các công cụ đo lường.

118. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi đánh giá tính giá trị của một nghiên cứu định lượng?

A. Sự chủ quan của người nghiên cứu.
B. Tính chính xác và độ tin cậy của các công cụ đo lường.
C. Số lượng người tham gia nghiên cứu.
D. Tính hấp dẫn của tiêu đề nghiên cứu.

119. Loại nghiên cứu nào tập trung vào việc mô tả chi tiết một trường hợp cụ thể, chẳng hạn như một tổ chức hoặc một cá nhân?

A. Nghiên cứu tương quan.
B. Nghiên cứu thực nghiệm.
C. Nghiên cứu trường hợp.
D. Nghiên cứu cắt ngang.

120. Trong nghiên cứu khoa học, đạo văn (plagiarism) được hiểu là gì?

A. Trình bày ý tưởng của người khác như là của mình.
B. Tham khảo các công trình nghiên cứu trước đó.
C. Sử dụng các phương pháp nghiên cứu đã được công bố.
D. Hợp tác với các nhà nghiên cứu khác.

121. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập dữ liệu định lượng?

A. Phỏng vấn nhóm tập trung.
B. Quan sát tham gia.
C. Khảo sát sử dụng bảng hỏi có cấu trúc.
D. Phân tích tài liệu.

122. Đâu là mục đích chính của việc viết một đề xuất nghiên cứu?

A. Để báo cáo kết quả nghiên cứu đã hoàn thành.
B. Để trình bày kế hoạch nghiên cứu chi tiết và thuyết phục người khác về giá trị của nó.
C. Để tóm tắt các nghiên cứu trước đây về chủ đề này.
D. Để xin phép thực hiện nghiên cứu.

123. Loại thiết kế nghiên cứu nào phù hợp nhất để theo dõi sự thay đổi của một nhóm người theo thời gian?

A. Nghiên cứu cắt ngang.
B. Nghiên cứu trường hợp.
C. Nghiên cứu thuần tập.
D. Nghiên cứu mô tả.

124. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích dữ liệu định tính?

A. Phân tích phương sai (ANOVA).
B. Phân tích hồi quy.
C. Phân tích nội dung.
D. Kiểm định t-test.

125. Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất để thu thập dữ liệu về thái độ và quan điểm của một nhóm người?

A. Thí nghiệm.
B. Quan sát.
C. Phỏng vấn sâu.
D. Phân tích dữ liệu thứ cấp.

126. Loại thiết kế nghiên cứu nào phù hợp nhất để xác định mối quan hệ nhân quả giữa hai biến?

A. Nghiên cứu mô tả.
B. Nghiên cứu tương quan.
C. Thí nghiệm.
D. Nghiên cứu trường hợp.

127. Điều nào sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế một nghiên cứu có đạo đức?

A. Sử dụng các phương pháp lừa dối để thu thập dữ liệu.
B. Đảm bảo rằng lợi ích của nghiên cứu vượt xa rủi ro đối với người tham gia.
C. Công bố kết quả nghiên cứu bất kể tác động tiêu cực có thể xảy ra.
D. Không tiết lộ mục đích thực sự của nghiên cứu cho người tham gia.

128. Trong nghiên cứu khoa học, ‘tính giá trị’ (validity) đề cập đến điều gì?

A. Mức độ nhất quán của kết quả nghiên cứu theo thời gian.
B. Khả năng tổng quát hóa kết quả nghiên cứu cho các quần thể khác.
C. Mức độ mà một công cụ đo lường đo lường chính xác những gì nó được thiết kế để đo lường.
D. Sự dễ dàng và thuận tiện trong việc thu thập dữ liệu.

129. Trong nghiên cứu khoa học, ‘tính khách quan’ đề cập đến điều gì?

A. Mức độ mà kết quả nghiên cứu phù hợp với ý kiến cá nhân của nhà nghiên cứu.
B. Mức độ mà kết quả nghiên cứu dựa trên bằng chứng và không bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân.
C. Sự dễ dàng trong việc thu thập dữ liệu.
D. Khả năng tổng quát hóa kết quả nghiên cứu cho các quần thể khác.

130. Trong quá trình nghiên cứu khoa học, ‘giả thuyết’ (hypothesis) được hiểu là gì?

A. Một câu hỏi mà nhà nghiên cứu muốn trả lời.
B. Một tuyên bố hoặc dự đoán có thể kiểm chứng được.
C. Một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng.
D. Một phương pháp thu thập dữ liệu.

131. Đâu là mục đích chính của việc tổng quan tài liệu trong nghiên cứu khoa học?

A. Để kéo dài thời gian thực hiện nghiên cứu.
B. Để sao chép ý tưởng của các nhà nghiên cứu khác.
C. Để xác định những gì đã được nghiên cứu và những khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy.
D. Để tránh phải thu thập dữ liệu mới.

132. Đâu là một thách thức phổ biến trong việc thực hiện nghiên cứu định tính?

A. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu số.
B. Sự chủ quan của nhà nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến việc diễn giải dữ liệu.
C. Chi phí cao của việc phân tích thống kê.
D. Thiếu công cụ đo lường phù hợp.

133. Trong nghiên cứu khoa học, ‘độ tin cậy’ (reliability) đề cập đến điều gì?

A. Mức độ mà kết quả nghiên cứu có thể được tổng quát hóa cho các quần thể khác.
B. Mức độ chính xác của các phép đo được sử dụng trong nghiên cứu.
C. Mức độ nhất quán của kết quả nghiên cứu khi được lặp lại.
D. Sự phù hợp của các phương pháp nghiên cứu được sử dụng.

134. Đâu là một thách thức phổ biến trong việc thực hiện nghiên cứu xuyên văn hóa?

A. Thiếu nguồn tài trợ.
B. Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa có thể ảnh hưởng đến việc thu thập và diễn giải dữ liệu.
C. Khó khăn trong việc tìm kiếm người tham gia nghiên cứu.
D. Sự phức tạp của các phương pháp thống kê.

135. Điều nào sau đây là một ví dụ về biến phụ thuộc?

A. Tuổi của người tham gia.
B. Giới tính của người tham gia.
C. Huyết áp của bệnh nhân sau khi dùng thuốc.
D. Trình độ học vấn của người tham gia.

136. Điều nào sau đây là một ví dụ về hành vi vi phạm đạo đức nghiên cứu?

A. Trích dẫn nguồn tài liệu một cách chính xác.
B. Xin phép người tham gia trước khi thu thập dữ liệu.
C. Ăn cắp ý tưởng hoặc dữ liệu của người khác.
D. Bảo vệ thông tin cá nhân của người tham gia.

137. Điều nào sau đây là một nguyên tắc đạo đức quan trọng trong nghiên cứu khoa học?

A. Bắt buộc người tham gia phải tham gia nghiên cứu.
B. Đảm bảo rằng người tham gia được thông báo đầy đủ về mục đích và rủi ro của nghiên cứu trước khi họ đồng ý tham gia.
C. Sử dụng thông tin cá nhân của người tham gia mà không cần sự cho phép của họ.
D. Thay đổi kết quả nghiên cứu để phù hợp với mong muốn của nhà tài trợ.

138. Điều nào sau đây là một ví dụ về nghiên cứu ứng dụng?

A. Nghiên cứu về lịch sử triết học.
B. Nghiên cứu về cấu trúc nguyên tử.
C. Nghiên cứu về ảnh hưởng của một chương trình can thiệp đối với hành vi hút thuốc.
D. Nghiên cứu về sự hình thành các thiên hà.

139. Điều nào sau đây là một nguyên tắc quan trọng để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu nghiên cứu?

A. Thu thập dữ liệu một cách nhanh chóng để tiết kiệm thời gian.
B. Sử dụng các công cụ đo lường đã được kiểm định và hiệu chuẩn.
C. Bỏ qua các dữ liệu không phù hợp với giả thuyết.
D. Thay đổi dữ liệu để phù hợp với mong muốn của nhà tài trợ.

140. Điều nào sau đây là một ví dụ về biến độc lập?

A. Điểm số của học sinh trong một bài kiểm tra.
B. Thu nhập hàng tháng của một gia đình.
C. Phương pháp giảng dạy được sử dụng trong một lớp học.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng về một sản phẩm.

141. Điều nào sau đây là một ví dụ về nghiên cứu cơ bản?

A. Nghiên cứu về cách cải thiện hiệu quả của một loại thuốc.
B. Nghiên cứu về cách giảm ô nhiễm không khí.
C. Nghiên cứu về bản chất của ý thức.
D. Nghiên cứu về cách tăng năng suất cây trồng.

142. Trong nghiên cứu khoa học, khái niệm ‘mẫu’ (sample) được hiểu như thế nào?

A. Toàn bộ đối tượng mà nghiên cứu hướng đến.
B. Một phần nhỏ của tổng thể được chọn để đại diện cho tổng thể đó.
C. Phương pháp thu thập dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu.
D. Kết quả cuối cùng của quá trình nghiên cứu.

143. Điều nào sau đây là một ví dụ về nghiên cứu định lượng?

A. Nghiên cứu về trải nghiệm của người nhập cư.
B. Nghiên cứu về ý nghĩa của nghệ thuật trừu tượng.
C. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa thu nhập và tuổi thọ.
D. Nghiên cứu về văn hóa của một bộ lạc bản địa.

144. Trong nghiên cứu khoa học, ‘tổng thể’ (population) được hiểu như thế nào?

A. Một nhóm nhỏ các đối tượng được chọn ngẫu nhiên.
B. Tất cả các đối tượng mà nghiên cứu quan tâm.
C. Phương pháp phân tích dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu.
D. Kết quả cuối cùng của quá trình nghiên cứu.

145. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của một công cụ đo lường?

A. Kiểm định giá trị nội dung.
B. Kiểm định giá trị tiêu chuẩn.
C. Kiểm định độ tin cậy test-retest.
D. Kiểm định giá trị phân biệt.

146. Đâu là đặc điểm chính của nghiên cứu định tính?

A. Sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu.
B. Tập trung vào việc thu thập dữ liệu số để đo lường các biến.
C. Nhấn mạnh vào việc khám phá và hiểu sâu sắc các hiện tượng xã hội.
D. Kiểm tra các giả thuyết đã được xác định trước bằng các thí nghiệm.

147. Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất để khám phá một vấn đề nghiên cứu mới?

A. Thí nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát.
B. Nghiên cứu cắt ngang.
C. Nghiên cứu thăm dò.
D. Nghiên cứu thuần tập.

148. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa hai biến định lượng?

A. Phân tích nội dung.
B. Phân tích phương sai (ANOVA).
C. Phân tích hồi quy.
D. Phỏng vấn sâu.

149. Điều nào sau đây là một ví dụ về nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods research)?

A. Chỉ sử dụng phương pháp định tính.
B. Chỉ sử dụng phương pháp định lượng.
C. Sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để trả lời câu hỏi nghiên cứu.
D. Không sử dụng bất kỳ phương pháp nào.

150. Đâu là một thách thức phổ biến trong việc đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu nghiên cứu?

A. Chi phí cao của việc lưu trữ dữ liệu an toàn.
B. Khó khăn trong việc tìm kiếm phần mềm phân tích dữ liệu phù hợp.
C. Nguy cơ rò rỉ thông tin cá nhân của người tham gia.
D. Sự phức tạp của các quy trình thống kê.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.