Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quản lý bất động sản online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Quản lý bất động sản online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Quản lý bất động sản online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (193 đánh giá)

1. Trong quản lý bất động sản cho thuê, ‘hệ số nợ trên thu nhập’ (debt-to-income ratio) của người thuê được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá khả năng tài chính và khả năng trả tiền thuê của người thuê.
B. Xác định giá trị bất động sản cho thuê.
C. Tính toán chi phí bảo trì bất động sản.
D. Quản lý rủi ro về thiên tai.

2. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân người thuê?

A. Giữ bất động sản trong tình trạng xuống cấp để giảm chi phí.
B. Cung cấp dịch vụ quản lý chuyên nghiệp và đáp ứng nhu cầu của người thuê.
C. Không quan tâm đến ý kiến của người thuê.
D. Tăng giá thuê liên tục.

3. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý bất động sản?

A. Giảm chi phí đầu tư bất động sản.
B. Tăng giá trị bất động sản ngay lập tức.
C. Tự động hóa các quy trình quản lý và giảm thiểu sai sót.
D. Đảm bảo 100% người thuê trả tiền đúng hạn.

4. Đâu là một chiến lược để giảm thiểu rủi ro khi đầu tư vào bất động sản?

A. Tập trung đầu tư vào một loại hình bất động sản duy nhất.
B. Vay vốn ngân hàng với lãi suất cao để tăng lợi nhuận.
C. Đa dạng hóa danh mục đầu tư vào nhiều loại hình và khu vực khác nhau.
D. Mua bất động sản mà không cần kiểm tra pháp lý.

5. Loại hình bảo hiểm nào thường được yêu cầu trong quản lý bất động sản để bảo vệ tài sản khỏi các rủi ro như hỏa hoạn, thiên tai?

A. Bảo hiểm nhân thọ.
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
C. Bảo hiểm tài sản.
D. Bảo hiểm sức khỏe.

6. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời hạn bảo hành nhà ở tối thiểu đối với nhà chung cư là bao lâu?

A. 12 tháng.
B. 24 tháng.
C. 36 tháng.
D. 60 tháng.

7. Theo Luật Kinh doanh bất động sản 2023, điều kiện để một bất động sản hình thành trong tương lai được đưa vào kinh doanh là gì?

A. Đã hoàn thành việc xây dựng phần móng.
B. Đã có giấy phép xây dựng và được ngân hàng bảo lãnh.
C. Đã hoàn thành 50% giá trị hợp đồng xây dựng.
D. Đã có đầy đủ hồ sơ pháp lý và thông báo cho sở xây dựng.

8. Trong quản lý bất động sản, ‘chi phí hoạt động’ (operating expenses) bao gồm những gì?

A. Chi phí mua bất động sản.
B. Chi phí sửa chữa lớn và nâng cấp bất động sản.
C. Chi phí bảo trì, quản lý, thuế và bảo hiểm.
D. Chi phí trả lãi vay ngân hàng.

9. Đâu là một trong những trách nhiệm của ban quản trị nhà chung cư?

A. Tự ý thay đổi kết cấu của tòa nhà.
B. Quản lý, vận hành và bảo trì nhà chung cư theo quy định.
C. Quyết định giá bán căn hộ.
D. Thuê người thân vào làm việc mà không cần thông báo.

10. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng dịch vụ của một chuyên gia tư vấn bất động sản?

A. Đảm bảo giá bất động sản luôn tăng.
B. Nhận được lời khuyên chuyên nghiệp và thông tin thị trường cập nhật.
C. Không phải trả bất kỳ chi phí nào.
D. Tự động quản lý bất động sản mà không cần can thiệp.

11. Đâu là một trong những rủi ro chính trong quản lý bất động sản cho thuê?

A. Giá bất động sản tăng quá nhanh.
B. Khó tìm được người thuê.
C. Người thuê không trả tiền thuê đúng hạn.
D. Chi phí bảo trì quá thấp.

12. Đâu là một biện pháp để tăng cường an ninh cho một khu dân cư?

A. Giảm số lượng camera giám sát.
B. Tuyển dụng nhân viên bảo vệ không có kinh nghiệm.
C. Lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào và tăng cường tuần tra.
D. Không cho phép cư dân tham gia vào việc quản lý an ninh.

13. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt với người thuê?

A. Luôn tăng giá thuê hàng năm.
B. Phản hồi nhanh chóng và giải quyết các vấn đề của người thuê một cách hiệu quả.
C. Hạn chế giao tiếp với người thuê để tránh phiền phức.
D. Không cho phép người thuê có ý kiến về việc quản lý bất động sản.

14. Theo Luật Phòng cháy chữa cháy của Việt Nam, trách nhiệm phòng cháy chữa cháy thuộc về ai?

A. Chỉ thuộc về lực lượng cảnh sát phòng cháy chữa cháy.
B. Thuộc về mọi cơ quan, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân.
C. Chỉ thuộc về chủ đầu tư bất động sản.
D. Chỉ thuộc về ban quản lý tòa nhà.

15. Loại hợp đồng nào thường được sử dụng để ủy quyền cho một công ty quản lý bất động sản thực hiện các công việc quản lý?

A. Hợp đồng mua bán.
B. Hợp đồng cho thuê.
C. Hợp đồng quản lý.
D. Hợp đồng thế chấp.

16. Đâu là trách nhiệm chính của người quản lý bất động sản trong việc bảo trì?

A. Thực hiện sửa chữa nhỏ khi có yêu cầu.
B. Lên kế hoạch và thực hiện bảo trì định kỳ để duy trì giá trị bất động sản.
C. Chỉ sửa chữa khi có hư hỏng nghiêm trọng.
D. Thuê thợ sửa chữa bên ngoài khi cần thiết.

17. Đâu là một trong những xu hướng hiện nay trong quản lý bất động sản?

A. Sử dụng các phương pháp quản lý truyền thống, không áp dụng công nghệ.
B. Tăng cường sử dụng công nghệ và dữ liệu để tối ưu hóa hiệu quả quản lý.
C. Giảm thiểu chi phí bảo trì để tăng lợi nhuận.
D. Không quan tâm đến các yếu tố môi trường và xã hội.

18. Đâu là một trong những kỹ năng quan trọng của một người quản lý bất động sản?

A. Khả năng nấu ăn ngon.
B. Khả năng giao tiếp, đàm phán và giải quyết vấn đề.
C. Khả năng chơi thể thao giỏi.
D. Khả năng hát hay.

19. Phương pháp định giá bất động sản nào dựa trên việc so sánh với các bất động sản tương tự đã bán gần đây?

A. Phương pháp chi phí.
B. Phương pháp thu nhập.
C. Phương pháp so sánh.
D. Phương pháp thặng dư.

20. Trong quản lý bất động sản, ‘tỷ suất vốn hóa’ (capitalization rate) được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá khả năng sinh lời của một bất động sản dựa trên thu nhập ròng.
B. Tính toán chi phí bảo trì bất động sản.
C. Quản lý rủi ro về thiên tai.
D. Xác định màu sơn phù hợp cho bất động sản.

21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình kiểm tra bất động sản?

A. Kiểm tra hệ thống điện và nước.
B. Đánh giá tiềm năng tăng giá của bất động sản.
C. Kiểm tra cấu trúc tòa nhà.
D. Phát hiện các vấn đề về môi trường.

22. Đâu là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến giá thuê của một bất động sản?

A. Màu sơn của tường.
B. Tình trạng kinh tế của khu vực và nhu cầu thuê nhà.
C. Số lượng cây xanh trong khu vực.
D. Sở thích cá nhân của chủ nhà.

23. Trong quản lý bất động sản, ‘tỷ lệ trống’ (vacancy rate) dùng để chỉ điều gì?

A. Tỷ lệ chi phí bảo trì so với tổng doanh thu.
B. Tỷ lệ số lượng bất động sản không có người thuê so với tổng số bất động sản.
C. Tỷ lệ tăng giá của bất động sản trong một năm.
D. Tỷ lệ khách hàng tiềm năng quan tâm đến bất động sản.

24. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để định giá một bất động sản?

A. Chi phí xây dựng ban đầu.
B. Vị trí, vị trí và vị trí.
C. Diện tích của bất động sản.
D. Số lượng phòng ngủ.

25. Trong quản lý bất động sản, ‘hợp đồng thuê gộp’ (gross lease) là gì?

A. Hợp đồng mà người thuê phải trả tất cả các chi phí liên quan đến bất động sản.
B. Hợp đồng mà người thuê chỉ trả tiền thuê, còn chủ nhà chịu các chi phí khác.
C. Hợp đồng thuê ngắn hạn.
D. Hợp đồng thuê dài hạn.

26. Trong quản lý bất động sản, ‘nghiên cứu thị trường’ (market research) được thực hiện để làm gì?

A. Xác định màu sơn phù hợp cho bất động sản.
B. Đánh giá nhu cầu thị trường, xu hướng giá cả và đối thủ cạnh tranh.
C. Tính toán chi phí bảo trì bất động sản.
D. Quản lý rủi ro về thiên tai.

27. Hình thức quản lý bất động sản nào phù hợp nhất cho một khu căn hộ cao cấp?

A. Tự quản lý bởi chủ đầu tư.
B. Thuê một công ty quản lý chuyên nghiệp.
C. Giao cho ban quản trị tòa nhà tự quản lý.
D. Ủy quyền cho một cư dân có kinh nghiệm.

28. Trong quản lý bất động sản, ‘báo cáo tài chính’ (financial report) cung cấp thông tin gì?

A. Thông tin về tình trạng vật lý của bất động sản.
B. Thông tin về thu nhập, chi phí và lợi nhuận của bất động sản.
C. Thông tin về các vấn đề pháp lý liên quan đến bất động sản.
D. Thông tin về các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

29. Trong quản lý tài chính bất động sản, ‘dòng tiền’ (cash flow) được định nghĩa là gì?

A. Tổng giá trị tài sản của bất động sản.
B. Sự chênh lệch giữa thu nhập và chi phí phát sinh từ bất động sản.
C. Số tiền vay ngân hàng để mua bất động sản.
D. Chi phí bảo trì và sửa chữa bất động sản.

30. Đâu là một lợi ích của việc áp dụng các tiêu chuẩn xanh trong xây dựng và quản lý bất động sản?

A. Tăng chi phí xây dựng và quản lý.
B. Giảm giá trị bất động sản.
C. Tiết kiệm năng lượng và giảm tác động đến môi trường.
D. Không có lợi ích gì đáng kể.

31. Đâu là một xu hướng quan trọng trong thị trường bất động sản hiện nay?

A. Sự suy giảm hoàn toàn của thị trường cho thuê.
B. Sự gia tăng của các giải pháp công nghệ và quản lý bất động sản thông minh.
C. Việc xây dựng các tòa nhà không thân thiện với môi trường.
D. Sự trở lại của các phương pháp quản lý bất động sản truyền thống.

32. Trong quản lý bất động sản, ‘tenant retention’ đề cập đến điều gì?

A. Việc giữ lại tiền đặt cọc của người thuê.
B. Các biện pháp nhằm giữ chân người thuê hiện tại và khuyến khích họ gia hạn hợp đồng thuê.
C. Việc tìm kiếm người thuê mới sau khi người thuê cũ chuyển đi.
D. Việc tăng tiền thuê để tăng lợi nhuận.

33. Đâu là rủi ro lớn nhất trong việc quản lý bất động sản?

A. Giá vật liệu xây dựng tăng.
B. Khách thuê không trả tiền thuê, tài sản bị hư hỏng, và các vấn đề pháp lý.
C. Thiếu nhân viên quản lý.
D. Thời tiết xấu.

34. Tại sao việc kiểm tra tín dụng của khách thuê lại quan trọng?

A. Để đảm bảo khách thuê có đủ tiền để mua bất động sản.
B. Để đánh giá khả năng thanh toán tiền thuê đúng hạn của khách thuê.
C. Để biết khách thuê có bao nhiêu thẻ tín dụng.
D. Để tìm hiểu về sở thích cá nhân của khách thuê.

35. Trong quản lý bất động sản, ‘gross lease’ khác với ‘net lease’ như thế nào?

A. Trong ‘gross lease’, người thuê phải trả tất cả các chi phí liên quan đến tài sản, trong khi ‘net lease’ chủ nhà trả.
B. Trong ‘gross lease’, chủ nhà trả hầu hết các chi phí liên quan đến tài sản, trong khi ‘net lease’ người thuê trả một phần hoặc toàn bộ các chi phí này ngoài tiền thuê.
C. ‘Gross lease’ chỉ áp dụng cho nhà ở, còn ‘net lease’ chỉ áp dụng cho bất động sản thương mại.
D. ‘Gross lease’ và ‘net lease’ là hoàn toàn giống nhau.

36. Quy trình nào sau đây mô tả đúng nhất các bước cơ bản trong quản lý bất động sản?

A. Thu thập tiền thuê, bảo trì tài sản, tìm kiếm khách thuê.
B. Đánh giá tài sản, thiết lập giá thuê, quảng bá tài sản, sàng lọc khách thuê, quản lý hợp đồng thuê, bảo trì tài sản, báo cáo tài chính.
C. Sửa chữa tài sản, trả tiền thuế, tìm kiếm người mua.
D. Mua bảo hiểm, thuê luật sư, quản lý tranh chấp.

37. Đâu là lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý bất động sản?

A. Giúp người quản lý bất động sản trở nên giàu có nhanh chóng.
B. Tự động hóa các tác vụ, cải thiện hiệu quả, và cung cấp dữ liệu chính xác.
C. Thay thế hoàn toàn vai trò của người quản lý bất động sản.
D. Không có lợi ích gì cả.

38. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘preventative maintenance’ trong quản lý bất động sản?

A. Chờ đến khi có sự cố xảy ra rồi mới sửa chữa.
B. Thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ các hệ thống quan trọng để ngăn ngừa sự cố.
C. Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm về các vấn đề tiềm ẩn.
D. Chỉ sửa chữa khi người thuê phàn nàn.

39. Làm thế nào để giảm thiểu rủi ro trong quản lý bất động sản?

A. Không cho thuê bất động sản.
B. Mua bảo hiểm, sàng lọc khách thuê kỹ lưỡng, và duy trì tài sản tốt.
C. Chỉ cho thuê cho người thân và bạn bè.
D. Không bao giờ đến thăm tài sản.

40. Trong quản lý bất động sản, thuật ngữ ‘CAM charges’ thường được sử dụng để chỉ điều gì?

A. Chi phí quản lý tài sản cá nhân.
B. Chi phí bảo trì và vận hành các khu vực chung của tòa nhà hoặc khu phức hợp.
C. Chi phí quảng cáo và tiếp thị tài sản.
D. Chi phí pháp lý liên quan đến việc quản lý tài sản.

41. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi thiết lập giá thuê cho một bất động sản?

A. Chi phí mua bất động sản ban đầu.
B. Giá của các bất động sản tương đương trong khu vực và tình trạng thị trường.
C. Mong muốn cá nhân của chủ sở hữu về lợi nhuận.
D. Chi phí trang trí nội thất.

42. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng các điều khoản ‘escalation clause’ trong hợp đồng cho thuê?

A. Giúp người thuê nhà có thể giảm tiền thuê hàng tháng.
B. Cho phép chủ nhà tăng tiền thuê theo thời gian để đối phó với lạm phát hoặc tăng chi phí.
C. Giúp người thuê nhà có thể chuyển nhượng hợp đồng cho người khác.
D. Giúp chủ nhà có thể chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào.

43. Điều gì xảy ra nếu khách thuê vi phạm hợp đồng thuê?

A. Người quản lý bất động sản phải trả tiền phạt cho khách thuê.
B. Người quản lý bất động sản có quyền thực hiện các biện pháp pháp lý, bao gồm cả việc chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường.
C. Khách thuê được miễn tiền thuê trong tháng tiếp theo.
D. Người quản lý bất động sản phải chuyển đến sống cùng khách thuê để giám sát.

44. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ‘property management software’?

A. Giảm giá bất động sản.
B. Tự động hóa các tác vụ quản lý, theo dõi thu chi, và cải thiện giao tiếp với người thuê.
C. Tăng số lượng người thuê nhà.
D. Giảm thuế bất động sản.

45. Đâu là trách nhiệm chính của người quản lý bất động sản trong việc bảo trì tài sản?

A. Thực hiện tất cả các sửa chữa lớn mà không cần sự chấp thuận của chủ sở hữu.
B. Lên kế hoạch và thực hiện bảo trì định kỳ, xử lý các vấn đề khẩn cấp, và giám sát chất lượng công việc.
C. Chỉ thực hiện sửa chữa khi có đủ tiền trong tài khoản ngân hàng của tài sản.
D. Chỉ thực hiện bảo trì khi có yêu cầu từ khách thuê.

46. Theo luật pháp Việt Nam, thời hạn cho thuê nhà ở tối đa là bao nhiêu năm?

A. Không có quy định về thời hạn tối đa.
B. 50 năm.
C. 99 năm.
D. 20 năm.

47. Báo cáo tài chính nào sau đây quan trọng nhất trong quản lý bất động sản?

A. Báo cáo về số lượng khách thuê tiềm năng đã liên hệ.
B. Báo cáo thu nhập và chi phí, bảng cân đối kế toán, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
C. Báo cáo về số lượng cuộc gọi điện thoại đã thực hiện.
D. Báo cáo về số lượng quảng cáo đã đăng.

48. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘Deferred Maintenance’ trong quản lý bất động sản?

A. Việc thực hiện bảo trì định kỳ theo kế hoạch.
B. Việc trì hoãn các sửa chữa cần thiết, dẫn đến tình trạng tài sản xuống cấp.
C. Việc nâng cấp tài sản để tăng giá trị.
D. Việc thanh toán chi phí bảo trì trước thời hạn.

49. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘capital improvement’ trong quản lý bất động sản?

A. Sửa chữa nhỏ một vòi nước bị rò rỉ.
B. Thay thế toàn bộ hệ thống điều hòa không khí của tòa nhà.
C. Quét dọn hành lang hàng ngày.
D. Thay bóng đèn bị cháy.

50. Trong quản lý bất động sản, Opex là viết tắt của cụm từ nào?

A. Operating Expenses (Chi phí hoạt động).
B. Outstanding Payments (Các khoản thanh toán còn nợ).
C. Owner’s Expectations (Kỳ vọng của chủ sở hữu).
D. Official Property Evaluation (Đánh giá tài sản chính thức).

51. Theo luật pháp Việt Nam, loại thuế nào sau đây thường liên quan đến việc cho thuê bất động sản?

A. Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và thuế giá trị gia tăng (GTGT).
B. Thuế môn bài.
C. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
D. Thuế tài nguyên.

52. Đâu là một chiến lược hiệu quả để cải thiện ‘tenant retention’?

A. Tăng tiền thuê hàng năm với mức cao nhất có thể.
B. Cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt, phản hồi nhanh chóng các yêu cầu và duy trì tài sản trong tình trạng tốt.
C. Không giao tiếp với người thuê trừ khi cần thu tiền thuê.
D. Áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt và phạt nặng các vi phạm nhỏ.

53. Phương pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong việc tìm kiếm và sàng lọc khách thuê tiềm năng?

A. Chỉ dựa vào quảng cáo truyền miệng.
B. Sử dụng kết hợp quảng cáo trực tuyến, kiểm tra tín dụng, và phỏng vấn trực tiếp.
C. Cho thuê cho bất kỳ ai có khả năng trả tiền thuê tháng đầu tiên.
D. Chỉ dựa vào cảm tính cá nhân khi gặp mặt khách thuê.

54. Đâu là mục tiêu chính của việc duy trì mối quan hệ tốt với khách thuê?

A. Để tăng giá thuê hàng năm.
B. Để giảm thiểu tỷ lệ khách thuê rời đi và đảm bảo nguồn thu ổn định.
C. Để yêu cầu khách thuê thực hiện các công việc bảo trì.
D. Để kiểm soát cuộc sống cá nhân của khách thuê.

55. Trong quản lý bất động sản, chỉ số ‘Vacancy Rate’ dùng để chỉ điều gì?

A. Tỷ lệ phần trăm các căn hộ đang được cho thuê.
B. Tỷ lệ phần trăm các căn hộ đang bị bỏ trống.
C. Tỷ lệ phần trăm các căn hộ đang được sửa chữa.
D. Tỷ lệ phần trăm các căn hộ mới xây.

56. Khái niệm ‘Due Diligence’ trong quản lý bất động sản thường liên quan đến điều gì?

A. Quá trình kiểm tra và xác minh thông tin chi tiết về tài sản trước khi mua hoặc đầu tư.
B. Việc thanh toán tiền thuê đúng hạn.
C. Việc bảo trì tài sản hàng ngày.
D. Việc quảng cáo tài sản trên mạng xã hội.

57. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi định giá một bất động sản cho thuê?

A. Chi phí bảo trì hàng tháng.
B. Lãi suất ngân hàng hiện tại.
C. Giá trị thị trường của các bất động sản tương đương trong khu vực.
D. Sở thích cá nhân của chủ sở hữu.

58. Điều gì sau đây là một trách nhiệm quan trọng của người quản lý bất động sản liên quan đến an toàn?

A. Đảm bảo rằng tất cả các khách thuê đều có vũ khí tự vệ.
B. Thực hiện kiểm tra an toàn định kỳ và đảm bảo tuân thủ các quy định về phòng cháy chữa cháy.
C. Không can thiệp vào các vấn đề an ninh để tránh rắc rối.
D. Chỉ tập trung vào việc thu tiền thuê và bỏ qua các vấn đề an toàn.

59. Điều khoản nào sau đây thường được bao gồm trong hợp đồng quản lý bất động sản?

A. Quyền của người quản lý trong việc thay đổi cấu trúc tài sản.
B. Phạm vi trách nhiệm của người quản lý, phí quản lý, và thời hạn hợp đồng.
C. Cam kết của người quản lý về việc tăng giá trị tài sản lên gấp đôi trong vòng một năm.
D. Quyền của người quản lý trong việc sử dụng tài sản cho mục đích cá nhân.

60. Điều gì sau đây là một phần quan trọng của việc quản lý rủi ro trong quản lý bất động sản?

A. Lờ đi các vấn đề nhỏ để tránh tốn kém.
B. Chỉ tập trung vào việc thu tiền thuê.
C. Xác định, đánh giá và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến tài sản.
D. Tin tưởng tuyệt đối vào khách thuê mà không cần kiểm tra.

61. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến giá trị bất động sản?

A. Vị trí.
B. Tình trạng của bất động sản.
C. Xu hướng thị trường.
D. Sở thích cá nhân của người quản lý.

62. Hình thức quản lý bất động sản nào phù hợp nhất cho một người có nhiều bất động sản ở các khu vực khác nhau?

A. Tự quản lý tất cả các bất động sản.
B. Thuê một công ty quản lý bất động sản chuyên nghiệp.
C. Nhờ người thân không có kinh nghiệm quản lý.
D. Bán hết các bất động sản.

63. Điều gì quan trọng nhất khi lập kế hoạch bảo trì bất động sản?

A. Chỉ sửa chữa khi có vấn đề xảy ra.
B. Lên lịch bảo trì định kỳ, kiểm tra các hệ thống quan trọng và dự trù ngân sách cho các chi phí sửa chữa.
C. Không bao giờ chi tiền cho bảo trì.
D. Chờ đến khi bất động sản xuống cấp hoàn toàn rồi mới bảo trì.

64. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi đầu tư vào bất động sản?

A. Giá trị bất động sản tăng lên theo thời gian.
B. Có thể tạo ra thu nhập thụ động ổn định.
C. Thị trường bất động sản suy thoái, khó tìm người thuê hoặc chi phí bảo trì tăng cao.
D. Không có rủi ro gì.

65. Đâu là một ví dụ về chi phí vốn (capital expenditure) trong quản lý bất động sản?

A. Chi phí bảo trì hàng tháng.
B. Chi phí quảng cáo tìm người thuê.
C. Chi phí thay thế mái nhà.
D. Chi phí dọn dẹp vệ sinh.

66. Loại bảo hiểm nào quan trọng nhất cho chủ sở hữu bất động sản cho thuê?

A. Bảo hiểm du lịch.
B. Bảo hiểm trách nhiệm và bảo hiểm tài sản.
C. Bảo hiểm thú cưng.
D. Bảo hiểm thất nghiệp.

67. Khi nào cần thuê luật sư bất động sản?

A. Khi cần soạn thảo hoặc xem xét hợp đồng thuê, giải quyết tranh chấp pháp lý hoặc đối mặt với các vấn đề phức tạp liên quan đến bất động sản.
B. Khi muốn sơn lại nhà.
C. Khi muốn mua đồ nội thất mới.
D. Khi muốn tìm người thuê mới.

68. Điều gì cần xem xét khi quyết định có nên cho phép nuôi thú cưng trong bất động sản cho thuê hay không?

A. Chỉ dựa vào sở thích cá nhân về thú cưng.
B. Chỉ cho phép nuôi thú cưng nếu người thuê trả thêm tiền.
C. Xem xét các quy định của pháp luật, chính sách của bảo hiểm và tiềm năng gây thiệt hại cho bất động sản.
D. Không bao giờ cho phép nuôi thú cưng.

69. Chiến lược nào sau đây hiệu quả nhất để thu hút người thuê tiềm năng cho một bất động sản?

A. Giữ bí mật thông tin về bất động sản cho đến khi người thuê liên hệ.
B. Chỉ đăng quảng cáo trên báo giấy địa phương.
C. Sử dụng hình ảnh và video chất lượng cao, mô tả chi tiết về bất động sản trên các trang web và mạng xã hội.
D. Không cung cấp thông tin liên hệ để tránh bị làm phiền.

70. Làm thế nào để tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến bất động sản cho thuê?

A. Phớt lờ mọi quy định pháp luật.
B. Tìm hiểu kỹ các quy định pháp luật, cập nhật thông tin thường xuyên và tham khảo ý kiến của luật sư khi cần thiết.
C. Chỉ tuân thủ những quy định nào mình thích.
D. Không cần quan tâm đến pháp luật.

71. Điều khoản nào sau đây KHÔNG nên có trong hợp đồng cho thuê bất động sản?

A. Quy định về việc sử dụng bất động sản.
B. Điều khoản về việc chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.
C. Điều khoản phân biệt đối xử với người thuê dựa trên chủng tộc hoặc tôn giáo.
D. Quy định về việc bảo trì và sửa chữa bất động sản.

72. Đâu là trách nhiệm chính của người quản lý bất động sản?

A. Thiết kế nội thất cho bất động sản.
B. Thu thập tiền thuê, bảo trì bất động sản và giải quyết các vấn đề của người thuê.
C. Xây dựng bất động sản mới.
D. Định giá bất động sản để bán.

73. Điều gì KHÔNG nên làm khi quản lý tài chính bất động sản?

A. Lập ngân sách và theo dõi chi phí.
B. Gộp chung tiền thuê với tiền cá nhân.
C. Lập báo cáo tài chính định kỳ.
D. Dự trữ tiền cho các chi phí bất ngờ.

74. Khi nào cần xem xét việc cải tạo bất động sản cho thuê?

A. Khi bất động sản đã xuống cấp, để tăng giá trị hoặc để thu hút người thuê mới.
B. Khi không có đủ tiền để trả các chi phí khác.
C. Khi không có thời gian để quản lý bất động sản.
D. Không bao giờ.

75. Trong quản lý bất động sản, ‘tỷ lệ trống’ dùng để chỉ điều gì?

A. Tỷ lệ phần trăm diện tích không sử dụng được trong bất động sản.
B. Tỷ lệ phần trăm số căn hộ hoặc văn phòng không có người thuê trong một tòa nhà hoặc khu phức hợp.
C. Tỷ lệ phần trăm chi phí bảo trì so với tổng doanh thu.
D. Tỷ lệ phần trăm số lượng đơn vị bất động sản đã bán so với tổng số.

76. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ trong quản lý bất động sản?

A. Sử dụng thư tay để gửi thông báo cho người thuê.
B. Sử dụng phần mềm để quản lý tài chính, thu tiền thuê trực tuyến và giao tiếp với người thuê qua ứng dụng.
C. Không sử dụng bất kỳ công nghệ nào.
D. Chỉ sử dụng điện thoại bàn để liên lạc.

77. Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho bất động sản cho thuê?

A. Không cần thực hiện bất kỳ biện pháp an ninh nào.
B. Lắp đặt hệ thống báo động, camera an ninh, kiểm tra hệ thống điện và phòng cháy chữa cháy định kỳ.
C. Chỉ dựa vào may mắn.
D. Chờ đến khi có sự cố xảy ra rồi mới xử lý.

78. Khi nào nên tăng giá thuê bất động sản?

A. Khi thị trường bất động sản tăng giá, chi phí sinh hoạt tăng hoặc khi đã cải thiện bất động sản.
B. Khi người thuê phàn nàn về bất cứ điều gì.
C. Mỗi tháng một lần.
D. Không bao giờ.

79. Làm thế nào để ứng phó với tình huống người thuê không trả tiền thuê đúng hạn?

A. Bỏ qua và hy vọng họ sẽ trả vào tháng sau.
B. Gửi thông báo nhắc nhở, liên hệ với người thuê để tìm hiểu nguyên nhân và thực hiện các biện pháp pháp lý nếu cần thiết.
C. Tự ý khóa cửa và tịch thu tài sản của người thuê.
D. Báo cảnh sát bắt giữ người thuê ngay lập tức.

80. Đâu là một cách để cải thiện mối quan hệ với người thuê?

A. Phớt lờ mọi yêu cầu và phàn nàn của người thuê.
B. Trả lời nhanh chóng các yêu cầu, giải quyết vấn đề một cách công bằng và duy trì giao tiếp cởi mở.
C. Thường xuyên kiểm tra người thuê mà không báo trước.
D. Không bao giờ nói chuyện với người thuê.

81. Đâu là một lợi ích của việc đầu tư vào bất động sản bền vững?

A. Tăng chi phí xây dựng và vận hành.
B. Giảm giá trị bất động sản.
C. Giảm chi phí năng lượng, thu hút người thuê có ý thức về môi trường và tăng giá trị bất động sản.
D. Không có lợi ích gì.

82. Điều gì KHÔNG phải là một phần của việc thẩm định bất động sản?

A. Đánh giá tình trạng vật lý của bất động sản.
B. Nghiên cứu thị trường bất động sản địa phương.
C. Xác định giá trị thị trường của bất động sản.
D. Dự đoán giá cổ phiếu của các công ty công nghệ.

83. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi định giá một bất động sản cho thuê?

A. Chi phí bảo trì dự kiến.
B. Giá trị cảm xúc của chủ sở hữu.
C. So sánh với các bất động sản cho thuê tương tự trong khu vực.
D. Màu sơn của các bức tường.

84. Điều gì cần xem xét khi thuê một người quản lý bất động sản?

A. Chỉ dựa vào mức giá rẻ nhất.
B. Chỉ thuê người quen.
C. Kinh nghiệm, trình độ chuyên môn, uy tín và khả năng giao tiếp của người quản lý.
D. Không cần xem xét bất kỳ yếu tố nào.

85. Làm thế nào để xác định giá thuê phù hợp cho một bất động sản mới?

A. Đặt giá thuê cao hơn tất cả các bất động sản khác trong khu vực.
B. Đặt giá thuê dựa trên cảm tính cá nhân.
C. Nghiên cứu giá thuê của các bất động sản tương tự trong khu vực và điều chỉnh dựa trên các yếu tố như vị trí, tiện nghi và tình trạng của bất động sản.
D. Đặt giá thuê thấp nhất có thể để thu hút người thuê nhanh chóng.

86. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro tài chính cho chủ sở hữu bất động sản khi cho thuê?

A. Chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.
B. Yêu cầu tiền đặt cọc và kiểm tra kỹ lưỡng thông tin người thuê.
C. Không bao giờ tăng giá thuê.
D. Cho thuê bất động sản cho người thân.

87. Làm thế nào để duy trì giá trị của một bất động sản cho thuê?

A. Không bao giờ thực hiện bất kỳ sửa chữa hoặc nâng cấp nào.
B. Thực hiện bảo trì định kỳ, nâng cấp khi cần thiết và giữ cho bất động sản luôn sạch sẽ và hấp dẫn.
C. Chỉ tập trung vào việc thu tiền thuê và bỏ qua mọi vấn đề khác.
D. Chờ cho đến khi bất động sản xuống cấp hoàn toàn rồi mới sửa chữa.

88. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý bất động sản?

A. Tăng chi phí quản lý.
B. Giảm hiệu quả giao tiếp với người thuê.
C. Tự động hóa các tác vụ, theo dõi tài chính và cải thiện giao tiếp với người thuê.
D. Làm phức tạp hóa quy trình quản lý.

89. Điều gì quan trọng nhất khi giải quyết tranh chấp giữa chủ nhà và người thuê?

A. Luôn luôn đứng về phía chủ nhà.
B. Bỏ qua vấn đề và hy vọng nó tự giải quyết.
C. Tìm hiểu kỹ thông tin, lắng nghe cả hai bên và cố gắng đạt được một giải pháp công bằng và hợp pháp.
D. Đe dọa người thuê để họ phải tuân theo.

90. Điều gì cần xem xét khi lựa chọn người thuê nhà?

A. Chỉ dựa vào vẻ bề ngoài của người thuê.
B. Chỉ chấp nhận người thuê là bạn bè hoặc người thân.
C. Kiểm tra lịch sử thuê nhà, khả năng tài chính và thông tin tham khảo của người thuê.
D. Cho thuê cho người trả giá cao nhất mà không cần kiểm tra thông tin.

91. Trong quản lý bất động sản, ‘Fair Housing Act’ là gì?

A. Luật liên bang cấm phân biệt đối xử trong cho thuê và bán nhà.
B. Luật quy định về quyền của người thuê nhà.
C. Luật quy định về trách nhiệm của người quản lý bất động sản.
D. Luật quy định về thuế bất động sản.

92. Trong quản lý bất động sản, thuật ngữ ‘CAM’ (Common Area Maintenance) dùng để chỉ điều gì?

A. Chi phí bảo trì và vận hành các khu vực chung.
B. Chi phí quảng cáo và marketing bất động sản.
C. Chi phí quản lý hành chính văn phòng.
D. Chi phí tư vấn pháp lý và thuế.

93. Phương pháp nào giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của một dự án bất động sản một cách toàn diện nhất?

A. Chỉ xem xét doanh thu cho thuê hàng tháng.
B. So sánh chi phí vận hành với các dự án tương tự.
C. Phân tích ROI (Return on Investment) và các chỉ số tài chính khác.
D. Đánh giá dựa trên cảm tính và kinh nghiệm cá nhân.

94. Tại sao việc kiểm tra bất động sản định kỳ lại quan trọng trong quản lý bất động sản?

A. Để đảm bảo khách thuê tuân thủ hợp đồng.
B. Để phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và ngăn ngừa thiệt hại lớn.
C. Để cập nhật thông tin về tình trạng bất động sản.
D. Tất cả các phương án trên.

95. Đâu là một chiến lược hiệu quả để tăng giá trị bất động sản?

A. Giữ nguyên hiện trạng và không đầu tư thêm.
B. Thực hiện các cải tạo và nâng cấp.
C. Giảm chi phí bảo trì để tăng lợi nhuận ngắn hạn.
D. Chỉ tập trung vào việc thu tiền thuê.

96. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý bất động sản?

A. Giảm chi phí nhân công.
B. Tăng cường khả năng giao tiếp với khách thuê.
C. Cải thiện hiệu quả quản lý tài chính.
D. Tất cả các phương án trên.

97. Đâu là một cách để giảm chi phí bảo trì bất động sản?

A. Thực hiện bảo trì phòng ngừa định kỳ.
B. Sử dụng vật liệu chất lượng cao.
C. Đào tạo nhân viên bảo trì chuyên nghiệp.
D. Tất cả các phương án trên.

98. Phương pháp nào sau đây giúp xác định giá thuê phù hợp cho một bất động sản?

A. Tham khảo giá thuê của các bất động sản tương tự trong khu vực.
B. Tính toán dựa trên chi phí đầu tư và lợi nhuận mong muốn.
C. Xem xét các tiện ích và dịch vụ đi kèm.
D. Tất cả các phương án trên.

99. Chiến lược nào hiệu quả nhất để giảm thiểu rủi ro bỏ trống (vacancy) trong quản lý cho thuê bất động sản?

A. Tăng giá thuê để tối đa hóa lợi nhuận.
B. Giữ giá thuê ổn định và tập trung vào marketing.
C. Giảm giá thuê đáng kể để thu hút khách hàng.
D. Chấp nhận tỷ lệ bỏ trống cao như một phần chi phí.

100. Đâu là một lợi ích của việc đầu tư vào bất động sản bền vững (ví dụ: sử dụng năng lượng mặt trời, vật liệu thân thiện với môi trường)?

A. Giảm chi phí vận hành.
B. Tăng giá trị bất động sản.
C. Thu hút khách thuê có ý thức về môi trường.
D. Tất cả các phương án trên.

101. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để duy trì mối quan hệ tốt với khách thuê trong quản lý bất động sản?

A. Thường xuyên tổ chức tiệc và sự kiện cho khách thuê.
B. Luôn đáp ứng mọi yêu cầu của khách thuê, bất kể tính hợp lý.
C. Giải quyết nhanh chóng và hiệu quả các vấn đề phát sinh.
D. Giữ khoảng cách và tránh can thiệp vào cuộc sống riêng tư của khách thuê.

102. Đâu là một chiến lược để cải thiện trải nghiệm của khách thuê?

A. Cung cấp dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.
B. Tổ chức các sự kiện cộng đồng.
C. Thu thập phản hồi và cải thiện dịch vụ.
D. Tất cả các phương án trên.

103. Hình thức quản lý bất động sản nào phù hợp nhất cho một khu căn hộ cao cấp với nhiều tiện ích?

A. Tự quản lý bởi chủ đầu tư.
B. Thuê một công ty quản lý chuyên nghiệp.
C. Giao cho ban quản trị do cư dân bầu ra.
D. Ủy quyền cho một cá nhân có kinh nghiệm.

104. Trong quản lý bất động sản, ‘Cap Rate’ (Capitalization Rate) là gì?

A. Tỷ lệ lợi nhuận ròng hàng năm trên giá trị bất động sản.
B. Tỷ lệ chi phí bảo trì trên tổng doanh thu.
C. Tỷ lệ khách thuê trả tiền thuê đúng hạn.
D. Tỷ lệ tăng giá thuê hàng năm.

105. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘capital improvement’ trong quản lý bất động sản?

A. Thay bóng đèn bị cháy.
B. Sơn lại tường của một căn hộ.
C. Nâng cấp hệ thống thang máy.
D. Cắt cỏ và làm vườn.

106. Trong quản lý bất động sản, ‘Rent Control’ là gì?

A. Quy định của chính phủ giới hạn mức tăng giá thuê.
B. Quy trình thu tiền thuê tự động.
C. Quy trình kiểm soát chi phí bảo trì.
D. Quy trình đánh giá hiệu quả cho thuê.

107. Trong quản lý bất động sản, ‘Vacancy Rate’ là gì?

A. Tỷ lệ căn hộ trống trên tổng số căn hộ.
B. Tỷ lệ khách thuê trả tiền thuê đúng hạn.
C. Tỷ lệ chi phí bảo trì trên tổng doanh thu.
D. Tỷ lệ tăng giá thuê hàng năm.

108. Trong quản lý bất động sản, ‘Due Diligence’ là gì?

A. Quá trình kiểm tra và đánh giá toàn diện bất động sản trước khi mua hoặc đầu tư.
B. Quá trình thu tiền thuê hàng tháng.
C. Quá trình giải quyết tranh chấp với khách thuê.
D. Quá trình lập kế hoạch marketing.

109. Vai trò của ban quản trị trong một tòa nhà chung cư là gì?

A. Đại diện cho cư dân và bảo vệ quyền lợi của họ.
B. Giám sát hoạt động của công ty quản lý.
C. Đưa ra các quyết định liên quan đến quản lý và vận hành tòa nhà.
D. Tất cả các phương án trên.

110. Trong quản lý bất động sản, ‘Eviction’ là gì?

A. Quá trình pháp lý để đuổi khách thuê vi phạm hợp đồng.
B. Quá trình tìm kiếm khách thuê mới.
C. Quá trình sửa chữa bất động sản.
D. Quá trình thu tiền thuê.

111. Đâu là trách nhiệm chính của người quản lý bất động sản trong việc đảm bảo an toàn cho cư dân?

A. Tổ chức các buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy định kỳ.
B. Đảm bảo hệ thống an ninh hoạt động hiệu quả.
C. Kiểm tra và bảo trì hệ thống điện nước thường xuyên.
D. Tất cả các phương án trên.

112. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản lý bất động sản?

A. Tự động hóa quy trình.
B. Cải thiện giao tiếp.
C. Tăng cường khả năng phân tích dữ liệu.
D. Tất cả các phương án trên.

113. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá tiềm năng của một bất động sản cho thuê?

A. Vị trí và tiện ích xung quanh.
B. Tình trạng của bất động sản.
C. Mức giá thuê so với thị trường.
D. Tất cả các phương án trên.

114. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ cho bất động sản (ví dụ: vệ sinh, bảo vệ)?

A. Giá cả cạnh tranh.
B. Kinh nghiệm và uy tín.
C. Chất lượng dịch vụ.
D. Tất cả các phương án trên.

115. Đâu là một biện pháp phòng ngừa để tránh các tranh chấp với khách thuê?

A. Soạn thảo hợp đồng thuê rõ ràng và chi tiết.
B. Giao tiếp thường xuyên và minh bạch với khách thuê.
C. Giải quyết các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và công bằng.
D. Tất cả các phương án trên.

116. Trong quản lý bất động sản, ‘Escrow Account’ là gì?

A. Tài khoản giữ tiền đặt cọc hoặc tiền thuê của khách thuê.
B. Tài khoản dùng để trả lương cho nhân viên.
C. Tài khoản dùng để thanh toán chi phí bảo trì.
D. Tài khoản dùng để đầu tư vào bất động sản khác.

117. Trong quản lý tài chính bất động sản, ‘Operating Budget’ là gì?

A. Ngân sách dành cho việc xây dựng và cải tạo.
B. Ngân sách dự kiến cho doanh thu và chi phí hàng năm.
C. Ngân sách dùng để trả nợ ngân hàng.
D. Ngân sách dành cho các hoạt động marketing.

118. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi định giá một bất động sản thương mại?

A. Vị trí và tiềm năng phát triển khu vực.
B. Chi phí xây dựng ban đầu.
C. Diện tích sử dụng và số lượng phòng.
D. Màu sơn mặt tiền và thiết kế nội thất.

119. Trong quản lý rủi ro bất động sản, làm thế nào để giảm thiểu rủi ro về pháp lý?

A. Luôn cập nhật các quy định pháp luật mới nhất.
B. Tham khảo ý kiến của luật sư chuyên về bất động sản.
C. Đảm bảo tuân thủ tất cả các quy định pháp luật.
D. Tất cả các phương án trên.

120. Loại hình bảo hiểm nào quan trọng nhất đối với một người quản lý bất động sản?

A. Bảo hiểm trách nhiệm công cộng.
B. Bảo hiểm cháy nổ.
C. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.
D. Bảo hiểm nhân thọ.

121. Điều gì sau đây là trách nhiệm của ban quản trị nhà chung cư?

A. Quyết định mọi vấn đề liên quan đến quản lý và vận hành nhà chung cư.
B. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ sở hữu và người sử dụng nhà chung cư, giám sát việc quản lý vận hành.
C. Chỉ thu phí dịch vụ quản lý.
D. Chỉ giải quyết các tranh chấp nhỏ.

122. Theo Luật Kinh doanh bất động sản, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Kinh doanh bất động sản đã có giấy chứng nhận quyền sở hữu.
B. Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản.
C. Gian lận, lừa dối trong hoạt động kinh doanh bất động sản.
D. Cho thuê bất động sản.

123. Điều gì sau đây là trách nhiệm của người quản lý bất động sản trong việc bảo trì?

A. Thực hiện tất cả các công việc sửa chữa một mình.
B. Lập kế hoạch bảo trì định kỳ và xử lý các sự cố khẩn cấp.
C. Chỉ xử lý các vấn đề khi có yêu cầu từ cư dân.
D. Chỉ lập kế hoạch bảo trì khi có đủ ngân sách.

124. Khi giải quyết tranh chấp giữa chủ sở hữu và người thuê nhà, giải pháp nào sau đây thường được ưu tiên?

A. Đưa vụ việc ra tòa ngay lập tức.
B. Tìm kiếm giải pháp thông qua hòa giải và thương lượng.
C. Chấm dứt hợp đồng thuê nhà ngay lập tức.
D. Yêu cầu cơ quan công an can thiệp.

125. Trong quản lý rủi ro bất động sản, điều gì sau đây là quan trọng nhất?

A. Chấp nhận mọi rủi ro để tối đa hóa lợi nhuận.
B. Xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn.
C. Chuyển hết rủi ro cho bên thứ ba.
D. Phớt lờ các rủi ro nhỏ.

126. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tỷ lệ lấp đầy của một tòa nhà văn phòng?

A. Màu sơn của tòa nhà.
B. Giá cho thuê, vị trí và chất lượng quản lý.
C. Số lượng cây xanh xung quanh tòa nhà.
D. Kích thước của sảnh chính.

127. Trong quản lý tài sản bất động sản, ‘khấu hao’ (depreciation) là gì?

A. Sự tăng giá trị của tài sản theo thời gian.
B. Sự giảm giá trị của tài sản do hao mòn hoặc lỗi thời.
C. Chi phí bảo trì tài sản.
D. Thuế phải trả cho tài sản.

128. Phương pháp nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động của một dự án bất động sản?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Sử dụng các chỉ số tài chính như ROI, IRR, NPV.
D. Đánh giá dựa trên cảm tính của nhà quản lý.

129. Theo quy định về phòng cháy chữa cháy, trách nhiệm của chủ đầu tư hoặc người quản lý tòa nhà là gì?

A. Chỉ cần trang bị bình chữa cháy.
B. Tổ chức huấn luyện phòng cháy chữa cháy định kỳ và đảm bảo hệ thống PCCC hoạt động hiệu quả.
C. Chỉ cần mua bảo hiểm cháy nổ.
D. Chỉ cần thông báo cho cơ quan chức năng khi có sự cố.

130. Theo quy định của pháp luật, hợp đồng thuê nhà phải có những nội dung chủ yếu nào?

A. Chỉ cần có tên và địa chỉ của các bên.
B. Thông tin về các bên, mô tả bất động sản, giá thuê, thời hạn thuê, phương thức thanh toán và quyền, nghĩa vụ của các bên.
C. Chỉ cần có giá thuê và thời hạn thuê.
D. Chỉ cần có chữ ký của các bên.

131. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất khi đầu tư vào bất động sản nghỉ dưỡng?

A. Giá bất động sản tăng quá nhanh.
B. Tính thanh khoản thấp và phụ thuộc vào mùa vụ du lịch.
C. Chi phí bảo trì thấp.
D. Không có rủi ro.

132. Trong quản lý dự án bất động sản, giai đoạn nào sau đây là quan trọng nhất để xác định tính khả thi của dự án?

A. Giai đoạn thiết kế.
B. Giai đoạn xây dựng.
C. Giai đoạn nghiên cứu và phân tích thị trường.
D. Giai đoạn marketing và bán hàng.

133. Điều gì sau đây là một phần của chiến lược marketing bất động sản hiệu quả?

A. Chỉ sử dụng quảng cáo truyền thống.
B. Xác định đối tượng mục tiêu và sử dụng các kênh truyền thông phù hợp.
C. Bán giá cao nhất có thể cho mọi khách hàng.
D. Không quan tâm đến phản hồi của khách hàng.

134. Trong quản lý năng lượng cho tòa nhà, giải pháp nào sau đây giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả nhất?

A. Sử dụng đèn sợi đốt.
B. Tắt đèn khi không sử dụng và sử dụng hệ thống điều khiển ánh sáng thông minh.
C. Mở cửa sổ để thông gió tự nhiên.
D. Sử dụng điều hòa nhiệt độ ở nhiệt độ thấp nhất.

135. Trong quản lý bất động sản cho thuê, điều gì sau đây giúp giảm thiểu tỷ lệ trống?

A. Tăng giá thuê cao nhất có thể.
B. Duy trì bất động sản trong tình trạng tốt và cung cấp dịch vụ khách hàng tốt.
C. Không đầu tư vào marketing.
D. Chỉ chấp nhận khách thuê dài hạn.

136. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng công nghệ ‘nhà thông minh’ (smart home) trong quản lý bất động sản?

A. Tăng chi phí xây dựng.
B. Cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng, tăng cường an ninh và nâng cao trải nghiệm sống của cư dân.
C. Giảm giá trị bất động sản.
D. Không có lợi ích gì.

137. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý mối quan hệ với khách thuê (Tenant Relationship Management)?

A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá.
B. Duy trì tỷ lệ khách thuê cao và xây dựng mối quan hệ lâu dài.
C. Giảm thiểu chi phí quản lý.
D. Tránh tiếp xúc với khách thuê.

138. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng thương hiệu cho một công ty quản lý bất động sản?

A. Có văn phòng đẹp và sang trọng.
B. Cung cấp dịch vụ chất lượng cao và xây dựng uy tín.
C. Quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
D. Tổ chức nhiều sự kiện lớn.

139. Trong quản lý rủi ro môi trường liên quan đến bất động sản, đánh giá tác động môi trường (ĐTM) nhằm mục đích gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận từ dự án.
B. Xác định và giảm thiểu các tác động tiêu cực của dự án đến môi trường.
C. Bỏ qua các vấn đề môi trường để tiết kiệm chi phí.
D. Chỉ tuân thủ các quy định pháp luật khi bị kiểm tra.

140. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của thị trường bất động sản ‘bong bóng’?

A. Giá nhà tăng chậm và ổn định.
B. Giá nhà tăng nhanh chóng và không bền vững, vượt quá giá trị thực.
C. Lãi suất thế chấp thấp.
D. Nguồn cung nhà ở hạn chế.

141. Theo Luật Nhà ở, ai là người có quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam?

A. Chỉ công dân Việt Nam.
B. Chỉ người nước ngoài có visa dài hạn.
C. Công dân Việt Nam và người nước ngoài đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật.
D. Tất cả mọi người, không phân biệt quốc tịch.

142. Trong quản lý bất động sản, ‘due diligence’ (thẩm định) thường bao gồm việc gì?

A. Tuyển dụng nhân viên mới.
B. Kiểm tra kỹ lưỡng các khía cạnh pháp lý, tài chính và kỹ thuật của bất động sản.
C. Lập kế hoạch marketing cho bất động sản.
D. Tổ chức các sự kiện cộng đồng.

143. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm quản lý bất động sản?

A. Giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp dịch vụ.
B. Tăng cường khả năng theo dõi và quản lý thông tin khách hàng, hợp đồng và tài chính.
C. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu bảo trì bất động sản.
D. Tự động tăng giá trị bất động sản.

144. Theo Luật Kinh doanh bất động sản 2023, điều kiện để một tổ chức được kinh doanh dịch vụ quản lý bất động sản là gì?

A. Có ít nhất 3 nhân viên có chứng chỉ môi giới bất động sản.
B. Có vốn pháp định tối thiểu 20 tỷ đồng.
C. Có ít nhất 1 nhân viên có chứng chỉ quản lý vận hành nhà chung cư hoặc chứng chỉ quản lý bất động sản.
D. Đã có kinh nghiệm quản lý ít nhất 3 dự án bất động sản.

145. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi định giá một bất động sản cho thuê?

A. Chi phí bảo trì dự kiến.
B. Giá trị cảm xúc của chủ sở hữu.
C. So sánh với giá cho thuê của các bất động sản tương tự trong khu vực.
D. Lãi suất ngân hàng hiện tại.

146. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo an ninh cho một khu dân cư?

A. Có nhiều cây xanh.
B. Hệ thống camera giám sát, đội ngũ bảo vệ chuyên nghiệp và quy trình kiểm soát ra vào chặt chẽ.
C. Có hồ bơi lớn.
D. Tổ chức nhiều sự kiện cộng đồng.

147. Trong quản lý dự án xây dựng, phương pháp đường găng (Critical Path Method – CPM) được sử dụng để làm gì?

A. Giảm chi phí dự án.
B. Xác định các công việc quan trọng nhất ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.
C. Tăng chất lượng công trình.
D. Đảm bảo an toàn lao động.

148. Trong quản lý tài chính bất động sản, dòng tiền thuần (Net Operating Income – NOI) được tính bằng công thức nào?

A. Tổng doanh thu – Chi phí hoạt động.
B. Tổng doanh thu – Chi phí lãi vay.
C. Tổng doanh thu – Thuế thu nhập.
D. Tổng doanh thu – Chi phí khấu hao.

149. Trong quản lý bất động sản, ‘tỷ lệ vốn hóa’ (cap rate) được sử dụng để làm gì?

A. Tính chi phí xây dựng.
B. Đánh giá tỷ suất sinh lời tiềm năng của một bất động sản.
C. Tính thuế bất động sản.
D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.

150. Trong quản lý bất động sản cho thuê, điều gì sau đây là quan trọng nhất để duy trì giá trị bất động sản?

A. Tăng giá thuê thường xuyên.
B. Thực hiện bảo trì và sửa chữa định kỳ.
C. Giảm thiểu chi phí bảo hiểm.
D. Không cho phép vật nuôi.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.