Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quân sự chung online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Quân sự chung online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Quân sự chung online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (169 đánh giá)

1. Theo quy định của pháp luật, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong lĩnh vực quốc phòng?

A. Xây dựng lực lượng dân quân tự vệ vững mạnh.
B. Thực hiện nghĩa vụ quân sự.
C. Lợi dụng việc thực hiện nhiệm vụ quốc phòng để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
D. Tham gia các hoạt động đền ơn đáp nghĩa.

2. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, sức mạnh bảo vệ Tổ quốc bắt nguồn từ đâu?

A. Vũ khí hiện đại.
B. Sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
C. Sự ủng hộ của quốc tế.
D. Địa hình hiểm trở.

3. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, chiến tranh có nguồn gốc từ đâu?

A. Bản chất hiếu chiến của con người.
B. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật.
C. Chế độ chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất và đối kháng giai cấp.
D. Sự khác biệt về văn hóa và tôn giáo.

4. Trong chiến thuật ‘biển người’, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất?

A. Số lượng quân đông đảo.
B. Vũ khí hiện đại.
C. Tinh thần kỷ luật cao.
D. Địa hình thuận lợi.

5. Theo Điều lệnh quản lý bộ đội, hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm kỷ luật?

A. Chấp hành nghiêm mệnh lệnh của chỉ huy.
B. Báo cáo trung thực tình hình đơn vị.
C. Tự ý rời khỏi vị trí đóng quân.
D. Giữ gìn vũ khí trang bị.

6. Trong chiến tranh hiện đại, yếu tố nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng?

A. Số lượng quân đông đảo.
B. Vũ khí hạt nhân.
C. Công nghệ thông tin và tác chiến không gian mạng.
D. Địa hình hiểm trở.

7. Trong chiến tranh nhân dân, yếu tố nào sau đây được xem là ‘gốc’ để tạo nên sức mạnh?

A. Vũ khí hiện đại.
B. Địa hình hiểm trở.
C. Lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết của nhân dân.
D. Sự chỉ huy tài tình của tướng lĩnh.

8. Nội dung nào sau đây thể hiện tính nhân dân sâu sắc của lực lượng vũ trang nhân dân?

A. Được trang bị vũ khí hiện đại.
B. Có quân số đông đảo.
C. Từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu.
D. Được hưởng nhiều chế độ ưu đãi.

9. Điều lệnh đội ngũ quy định động tác ‘Nghỉ’ được thực hiện như thế nào?

A. Hai tay buông thẳng, mắt nhìn thẳng.
B. Tay phải nắm hờ đặt lên thắt lưng, chân trái hơi trùng xuống.
C. Hai tay đan chéo trước bụng.
D. Đứng nghiêm.

10. Theo Luật Quốc phòng, tình huống nào sau đây được coi là ‘tình trạng khẩn cấp về quốc phòng’?

A. Thiên tai, dịch bệnh nghiêm trọng.
B. An ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội bị đe dọa nghiêm trọng.
C. Xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
D. Giá cả hàng hóa tăng đột biến.

11. Theo Luật Quốc phòng năm 2018, ai là người có quyền quyết định việc tuyên bố tình trạng chiến tranh?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
D. Chủ tịch nước.

12. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, để bảo vệ Tổ quốc, cần phải kết hợp sức mạnh của…

A. Quân đội và công an.
B. Toàn dân tộc và sức mạnh thời đại.
C. Lực lượng vũ trang và các ngành kinh tế.
D. Các nước xã hội chủ nghĩa.

13. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, đối tượng nào sau đây được tạm hoãn gọi nhập ngũ trong thời bình?

A. Người đang học tại các trường trung học phổ thông.
B. Người đang chấp hành hình phạt tù.
C. Người đang được đào tạo trình độ đại học hệ chính quy.
D. Người có anh, chị hoặc em ruột là hạ sĩ quan, binh sĩ đang phục vụ tại ngũ.

14. Nội dung nào sau đây thể hiện vai trò của dân quân tự vệ trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc?

A. Lực lượng nòng cốt trong phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc ở cơ sở.
B. Lực lượng chủ yếu tham gia các hoạt động kinh tế.
C. Lực lượng duy nhất có quyền sử dụng vũ khí.
D. Lực lượng được ưu tiên tuyển dụng vào các cơ quan nhà nước.

15. Trong huấn luyện điều lệnh, mục đích chính của việc rèn luyện động tác nghiêm, nghỉ là gì?

A. Để giải trí sau giờ học tập.
B. Để tăng cường sức khỏe.
C. Để rèn luyện tính kỷ luật, thống nhất và tác phong quân sự.
D. Để chuẩn bị cho các hoạt động thể thao.

16. Theo Luật Dân quân tự vệ năm 2019, độ tuổi tham gia dân quân tự vệ nòng cốt là bao nhiêu?

A. Từ đủ 16 tuổi đến hết 45 tuổi.
B. Từ đủ 18 tuổi đến hết 40 tuổi.
C. Từ đủ 18 tuổi đến hết 45 tuổi.
D. Từ đủ 18 tuổi đến hết 50 tuổi.

17. Trong công tác phòng thủ dân sự, biện pháp nào sau đây được ưu tiên hàng đầu?

A. Xây dựng hầm trú ẩn kiên cố.
B. Tổ chức sơ tán nhân dân đến nơi an toàn.
C. Tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho người dân.
D. Mua sắm trang thiết bị hiện đại.

18. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh?

A. Xây dựng tiềm lực kinh tế hùng mạnh.
B. Xây dựng tiềm lực quân sự hiện đại.
C. Xây dựng tiềm lực chính trị, tinh thần vững chắc.
D. Xây dựng tiềm lực khoa học và công nghệ tiên tiến.

19. Nội dung nào sau đây thể hiện rõ nhất tính chất ‘cách mạng’ của Quân đội nhân dân Việt Nam?

A. Được trang bị vũ khí hiện đại.
B. Tuyệt đối trung thành với Đảng, với Tổ quốc, với nhân dân.
C. Có quân số đông đảo.
D. Thường xuyên tham gia các hoạt động kinh tế.

20. Theo Luật An ninh mạng năm 2018, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Sử dụng mạng xã hội để chia sẻ thông tin.
B. Xâm nhập trái phép vào hệ thống thông tin của tổ chức, cá nhân.
C. Phát triển các ứng dụng bảo mật thông tin.
D. Tuyên truyền về an ninh mạng.

21. Trong công tác hậu cần quân đội, nhiệm vụ nào sau đây được xem là quan trọng nhất?

A. Đảm bảo đầy đủ, kịp thời nhu cầu vật chất, kỹ thuật cho bộ đội.
B. Xây dựng doanh trại khang trang.
C. Tổ chức vui chơi giải trí cho bộ đội.
D. Nâng cao đời sống vật chất cho bộ đội.

22. Trong huấn luyện quân sự, mục tiêu quan trọng nhất cần đạt được là gì?

A. Nắm vững lý thuyết quân sự.
B. Rèn luyện thể lực tốt.
C. Nâng cao khả năng sẵn sàng chiến đấu, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ.
D. Sử dụng thành thạo các loại vũ khí.

23. Theo Điều lệnh quản lý bộ đội, khi đi lẻ, quân nhân phải chấp hành quy định nào?

A. Đi đúng giờ, đúng tuyến đường quy định.
B. Mặc thường phục để tránh bị chú ý.
C. Mang theo vũ khí cá nhân để tự vệ.
D. Tự do đi lại, không cần báo cáo.

24. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự, thời gian phục vụ tại ngũ trong thời bình của hạ sĩ quan, binh sĩ là bao lâu?

A. 18 tháng.
B. 24 tháng.
C. 30 tháng.
D. 36 tháng.

25. Điều gì sau đây là trách nhiệm của công dân đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc?

A. Tuyệt đối trung thành với một quốc gia khác.
B. Chỉ tham gia các hoạt động kinh tế.
C. Thực hiện nghĩa vụ quân sự, tham gia xây dựng lực lượng vũ trang, chấp hành nghiêm chỉnh pháp luật về quốc phòng.
D. Không cần quan tâm đến các vấn đề chính trị.

26. Trong xây dựng khu vực phòng thủ vững chắc, nội dung nào sau đây được xem là ‘then chốt’?

A. Xây dựng hệ thống công trình phòng thủ kiên cố.
B. Xây dựng lực lượng vũ trang địa phương vững mạnh.
C. Xây dựng thế trận lòng dân vững chắc.
D. Xây dựng tiềm lực kinh tế tại chỗ.

27. Phương châm xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân trong thời bình là gì?

A. Xây dựng ‘tinh, gọn, mạnh’.
B. Xây dựng ‘tinh nhuệ, hiện đại’.
C. Xây dựng ‘cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại’.
D. Xây dựng ‘đông đảo, hùng mạnh’.

28. Trong chiến thuật tiến công, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định đến thắng lợi?

A. Số lượng quân tham gia.
B. Sức mạnh hỏa lực áp đảo.
C. Tinh thần chiến đấu dũng cảm, mưu trí.
D. Địa hình thuận lợi.

29. Trong tác chiến phòng ngự, mục tiêu chính là gì?

A. Tiêu diệt hoàn toàn quân địch.
B. Bảo vệ vững chắc các mục tiêu quan trọng, tạo điều kiện cho phản công.
C. Giữ vững trận địa đến cùng.
D. Chủ động tấn công địch từ xa.

30. Nội dung nào sau đây không thuộc chức năng của lực lượng vũ trang nhân dân?

A. Bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
B. Bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa.
C. Tham gia xây dựng kinh tế, văn hóa, xã hội.
D. Thực hiện các hoạt động kinh doanh thương mại.

31. Trong quân đội, cấp bậc hàm cao nhất của quân nhân chuyên nghiệp là gì?

A. Thiếu úy quân nhân chuyên nghiệp.
B. Thượng úy quân nhân chuyên nghiệp.
C. Đại úy quân nhân chuyên nghiệp.
D. Thượng tá quân nhân chuyên nghiệp.

32. Trong quân đội, việc bảo quản vũ khí trang bị có ý nghĩa như thế nào?

A. Thể hiện trình độ kỹ thuật của quân nhân.
B. Đảm bảo khả năng sẵn sàng chiến đấu và tuổi thọ của vũ khí trang bị.
C. Giúp quân nhân có thêm việc làm ngoài giờ.
D. Tạo sự khác biệt giữa các đơn vị.

33. Trong công tác phòng thủ dân sự, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để bảo vệ tính mạng và tài sản của nhân dân?

A. Xây dựng hầm trú ẩn kiên cố.
B. Tổ chức sơ tán, di dời dân đến nơi an toàn.
C. Tăng cường lực lượng cứu hộ, cứu nạn.
D. Trang bị đầy đủ phương tiện phòng cháy, chữa cháy.

34. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá sức mạnh của một quân đội?

A. Số lượng quân nhân thường trực.
B. Số lượng vũ khí trang bị hiện đại.
C. Ý chí chiến đấu và trình độ huấn luyện của quân nhân.
D. Số lượng tướng lĩnh và sĩ quan cấp cao.

35. Theo Luật Quốc phòng, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Tham gia các hoạt động huấn luyện quân sự.
B. Tuyên truyền chống lại Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
C. Thực hiện nghĩa vụ quân sự.
D. Đóng góp cho quỹ quốc phòng.

36. Trong quân đội, việc thực hiện chế độ tự phê bình và phê bình có ý nghĩa như thế nào?

A. Tạo sự đoàn kết, thống nhất trong đơn vị.
B. Giúp quân nhân nâng cao trình độ chuyên môn.
C. Thể hiện quyền dân chủ của quân nhân.
D. Giúp cấp trên nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của cấp dưới.

37. Trong quân đội, việc học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh có ý nghĩa như thế nào?

A. Giúp quân nhân có thêm kiến thức về lịch sử Đảng.
B. Nâng cao phẩm chất đạo đức cách mạng, bản lĩnh chính trị của quân nhân.
C. Giúp quân nhân có cuộc sống thanh cao, giản dị.
D. Tạo sự khác biệt giữa quân nhân và các tầng lớp nhân dân khác.

38. Theo Luật Dân quân tự vệ, đối tượng nào sau đây không thuộc lực lượng dân quân tự vệ?

A. Công dân Việt Nam đủ 18 tuổi trở lên.
B. Quân nhân dự bị.
C. Cán bộ, công chức.
D. Học sinh, sinh viên.

39. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, chiến tranh có nguồn gốc từ đâu?

A. Bản chất hiếu chiến của con người.
B. Sự phát triển của vũ khí.
C. Chế độ tư hữu và đối kháng giai cấp.
D. Sự khác biệt về văn hóa và tôn giáo.

40. Theo Điều lệnh quản lý bộ đội, khi đi lẻ hoặc đi từ 2 người trở lên, quân nhân phải thực hiện điều lệnh nào?

A. Điều lệnh đội ngũ.
B. Điều lệnh quản lý bộ đội.
C. Điều lệnh tác chiến.
D. Điều lệnh bảo vệ.

41. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, lực lượng nào là chủ thể của chiến tranh nhân dân?

A. Quân đội nhân dân.
B. Công an nhân dân.
C. Dân quân tự vệ.
D. Toàn dân tộc.

42. Trong chiến thuật tiến công, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo thắng lợi?

A. Hỏa lực áp đảo.
B. Tốc độ di chuyển nhanh.
C. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng.
D. Địa hình thuận lợi.

43. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất ‘cách mạng’ của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam?

A. Được trang bị vũ khí hiện đại nhất.
B. Tuyệt đối trung thành với Đảng, Tổ quốc và nhân dân.
C. Có quân số đông đảo nhất.
D. Có nhiều tướng lĩnh nhất.

44. Trong chiến tranh hiện đại, yếu tố nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng?

A. Số lượng quân nhân.
B. Số lượng vũ khí hạt nhân.
C. Ứng dụng công nghệ cao.
D. Địa hình chiến lược.

45. Trong chiến tranh nhân dân, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định thắng lợi?

A. Số lượng vũ khí hiện đại được viện trợ.
B. Sự tham gia đông đảo của lực lượng vũ trang.
C. Sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc.
D. Sự chỉ huy tài tình của các tướng lĩnh.

46. Trong quân đội, việc chấp hành kỷ luật có ý nghĩa như thế nào?

A. Thể hiện sự phục tùng cá nhân đối với cấp trên.
B. Đảm bảo sức mạnh chiến đấu và khả năng hoàn thành nhiệm vụ.
C. Giúp quân nhân có cuộc sống ổn định, thoải mái.
D. Tạo sự khác biệt giữa quân đội và các tổ chức khác.

47. Nội dung nào sau đây không thuộc chức năng của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam?

A. Bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
B. Bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa.
C. Tham gia xây dựng đất nước, thực hiện chính sách xã hội.
D. Kinh doanh các ngành nghề có lợi nhuận cao để tăng ngân sách quốc phòng.

48. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất ‘giai cấp’ của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam?

A. Được trang bị vũ khí do giai cấp công nhân sản xuất.
B. Tuyệt đối trung thành với giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
C. Có nhiều người xuất thân từ giai cấp công nhân và nông dân.
D. Chỉ bảo vệ quyền lợi của giai cấp công nhân.

49. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, đối tượng nào sau đây được tạm hoãn gọi nhập ngũ trong thời bình?

A. Người đang học tại các trường trung học phổ thông.
B. Người đang học tại các trường cao đẳng, đại học được đào tạo trình độ đại học.
C. Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự; đang chấp hành hình phạt tù, cải tạo không giam giữ, quản chế hoặc đã chấp hành xong hình phạt tù nhưng chưa được xóa án tích.
D. Người có anh, chị hoặc em ruột là hạ sĩ quan, binh sĩ đang phục vụ tại ngũ.

50. Trong chiến thuật quân sự, yếu tố nào sau đây thể hiện sự bí mật, bất ngờ?

A. Tốc độ di chuyển.
B. Ngụy trang.
C. Hỏa lực mạnh.
D. Số lượng quân áp đảo.

51. Trong công tác hậu cần quân đội, yếu tố nào sau đây được coi là ‘huyết mạch’?

A. Vận chuyển.
B. Quân nhu.
C. Quân y.
D. Doanh trại.

52. Trong chiến lược quốc phòng, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền của Tổ quốc?

A. Xây dựng quân đội hùng mạnh.
B. Phát triển kinh tế – xã hội vững mạnh.
C. Củng cố quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân.
D. Tăng cường hợp tác quốc tế về quốc phòng.

53. Theo Điều lệnh đội ngũ, khi chào bằng tay phải, ngón tay phải khép kín, thẳng hàng và đặt ở vị trí nào?

A. Trên vành mũ.
B. Trên thái dương phải.
C. Trên lông mày phải.
D. Trên khóe mắt phải.

54. Nội dung nào sau đây thể hiện bản chất ‘nhân dân’ của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam?

A. Được trang bị vũ khí do nhân dân đóng góp.
B. Phục vụ lợi ích của nhân dân, bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân.
C. Do nhân dân trực tiếp bầu ra.
D. Có nhiều người là con em các gia đình nghèo.

55. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự, độ tuổi gọi nhập ngũ trong thời bình là bao nhiêu?

A. Từ đủ 17 tuổi đến hết 25 tuổi.
B. Từ đủ 18 tuổi đến hết 25 tuổi.
C. Từ đủ 18 tuổi đến hết 27 tuổi.
D. Từ đủ 17 tuổi đến hết 27 tuổi.

56. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, sức mạnh của quân đội ta bắt nguồn từ đâu?

A. Vũ khí hiện đại.
B. Kỷ luật thép.
C. Tình đoàn kết quân dân.
D. Sự chỉ huy tài tình của các tướng lĩnh.

57. Theo Luật Quốc phòng, nhiệm vụ nào sau đây không thuộc trách nhiệm của Bộ Quốc phòng?

A. Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh.
B. Quản lý nhà nước về quốc phòng.
C. Bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng.
D. Xây dựng và phát triển kinh tế – xã hội.

58. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, yếu tố nào là gốc của mọi thắng lợi trong sự nghiệp cách mạng?

A. Sự giúp đỡ của các nước bạn bè.
B. Vũ khí trang bị hiện đại.
C. Sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
D. Sự lãnh đạo tài tình của Đảng.

59. Theo Luật Quốc phòng Việt Nam, đối tượng nào chịu sự quản lý nhà nước về quốc phòng?

A. Chỉ có lực lượng vũ trang.
B. Chỉ có các cơ quan nhà nước.
C. Mọi tổ chức và công dân Việt Nam.
D. Chỉ có các doanh nghiệp nhà nước.

60. Theo Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam, đối tượng nào sau đây không thuộc diện được phong quân hàm sĩ quan?

A. Học viên tốt nghiệp các trường đào tạo sĩ quan.
B. Quân nhân chuyên nghiệp có thành tích xuất sắc.
C. Công chức quốc phòng có trình độ chuyên môn phù hợp.
D. Hạ sĩ quan, binh sĩ có thành tích đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu.

61. Theo Luật Quốc phòng Việt Nam, ai là người có quyền quyết định việc tuyên bố tình trạng chiến tranh?

A. Chủ tịch nước.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
D. Quốc hội.

62. Theo Điều lệnh quản lý bộ đội, quân nhân có hành vi vi phạm kỷ luật sẽ bị xử lý như thế nào?

A. Bị khiển trách hoặc cảnh cáo.
B. Bị xử lý theo quy định của pháp luật và điều lệnh quân đội.
C. Bị phê bình trước toàn đơn vị.
D. Bị buộc thôi việc.

63. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, bản chất của chiến tranh là gì?

A. Sự xung đột về văn hóa.
B. Sự tranh giành quyền lực giữa các quốc gia.
C. Sự tiếp tục của chính trị bằng bạo lực.
D. Sự thể hiện sức mạnh quân sự.

64. Trong chiến tranh nhân dân, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định thắng lợi?

A. Sức mạnh quân sự tuyệt đối.
B. Sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế.
C. Sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc.
D. Vũ khí trang bị hiện đại nhất.

65. Nội dung nào sau đây không thuộc về chức năng của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam?

A. Bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
B. Bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa.
C. Tham gia vào các hoạt động kinh tế nhằm phát triển đất nước.
D. Giữ gìn hòa bình, ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội.

66. Theo Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam, tiêu chuẩn nào sau đây không bắt buộc đối với sĩ quan?

A. Có bản lĩnh chính trị vững vàng, trung thành với Tổ quốc.
B. Có trình độ học vấn đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ.
C. Có sức khỏe tốt, đáp ứng yêu cầu phục vụ tại ngũ.
D. Có khả năng sử dụng thành thạo ít nhất một ngoại ngữ.

67. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, chiến tranh có nguồn gốc từ đâu?

A. Bản chất hiếu chiến của con người.
B. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật quân sự.
C. Sự tồn tại của chế độ tư hữu và đối kháng giai cấp.
D. Ảnh hưởng của các thế lực tôn giáo cực đoan.

68. Theo Điều lệnh quản lý bộ đội, khi báo cáo với chỉ huy, quân nhân phải thực hiện động tác nào?

A. Đứng nghiêm, đưa tay phải lên vành mũ chào.
B. Đứng nghiêm, đưa tay trái lên vành mũ chào.
C. Đứng nghiêm, không cần thực hiện động tác chào.
D. Đứng nghiêm, hô to ‘Chào đồng chí!’

69. Luật nào quy định về nghĩa vụ và quyền lợi của công dân trong việc tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân?

A. Luật Nghĩa vụ quân sự.
B. Luật Quốc phòng.
C. Luật An ninh quốc gia.
D. Luật Công an nhân dân.

70. Điều lệnh đội ngũ quy định tư thế đứng nghiêm như thế nào?

A. Hai gót chân chạm nhau, hai bàn chân mở thành hình chữ V, hai tay buông thẳng tự nhiên.
B. Hai gót chân cách nhau một bàn chân, hai bàn chân song song, hai tay nắm lại để trước bụng.
C. Hai gót chân chạm nhau, hai bàn chân song song, hai tay buông thẳng tự nhiên.
D. Hai gót chân cách nhau một bàn chân, hai bàn chân mở thành hình chữ V, hai tay buông thẳng tự nhiên.

71. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất bảo vệ hòa bình của quân đội nhân dân Việt Nam?

A. Quân đội luôn sẵn sàng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
B. Quân đội tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc.
C. Quân đội được trang bị vũ khí hiện đại.
D. Quân đội thường xuyên tổ chức diễn tập quân sự.

72. Trong quân đội, mục đích chính của việc học tập chính trị là gì?

A. Để nâng cao trình độ văn hóa.
B. Để hiểu rõ đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước.
C. Để có kiến thức về lịch sử quân sự.
D. Để được thăng quân hàm nhanh hơn.

73. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, quân đội ta mang bản chất của giai cấp nào?

A. Giai cấp công nhân.
B. Giai cấp nông dân.
C. Toàn thể dân tộc.
D. Liên minh công nông binh.

74. Trong công tác hậu cần quân đội, nhiệm vụ nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Đảm bảo đầy đủ quân trang, quân dụng cho bộ đội.
B. Cung cấp lương thực, thực phẩm cho bộ đội.
C. Bảo đảm quân y, chăm sóc sức khỏe cho bộ đội.
D. Bảo đảm đầy đủ, kịp thời mọi nhu cầu vật chất, kỹ thuật cho bộ đội chiến đấu và sinh hoạt.

75. Trong quân đội, nguyên tắc nào sau đây đảm bảo sự thống nhất chỉ huy và hành động?

A. Tập trung dân chủ.
B. Phân cấp quản lý.
C. Chế độ một người chỉ huy.
D. Tự phê bình và phê bình.

76. Nội dung nào sau đây thể hiện rõ nhất tính chất ‘từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà phục vụ’ của quân đội nhân dân Việt Nam?

A. Quân đội được trang bị vũ khí hiện đại.
B. Quân đội tham gia sản xuất, xây dựng kinh tế.
C. Quân đội luôn gắn bó mật thiết với nhân dân, bảo vệ cuộc sống của nhân dân.
D. Quân đội có nhiều chiến sĩ là con em cán bộ cấp cao.

77. Điều nào sau đây không phải là một trong những yếu tố cấu thành sức mạnh chiến đấu của quân đội?

A. Trình độ huấn luyện và khả năng làm chủ vũ khí trang bị.
B. Số lượng quân trang, quân dụng được cấp phát.
C. Ý chí quyết tâm chiến đấu và tinh thần kỷ luật cao.
D. Sự chỉ huy thống nhất, hiệp đồng chặt chẽ.

78. Theo Điều lệnh quản lý bộ đội, khi chào hỏi trong quân đội, cấp dưới phải chào cấp trên như thế nào?

A. Cấp dưới chào trước, cấp trên chào đáp lại.
B. Cấp trên chào trước, cấp dưới chào đáp lại.
C. Cấp dưới và cấp trên cùng chào một lúc.
D. Chỉ cấp dưới chào, cấp trên không cần đáp lại.

79. Trong chiến thuật tiến công, yếu tố nào sau đây thể hiện sự bí mật, bất ngờ?

A. Tập trung lực lượng áp đảo.
B. Tiến công vào ban ngày.
C. Ngụy trang, nghi binh đánh lừa đối phương.
D. Sử dụng pháo binh bắn phá dữ dội.

80. Trong huấn luyện quân sự, kỹ năng nào sau đây giúp bộ đội tồn tại và chiến đấu trong mọi điều kiện địa hình, thời tiết?

A. Kỹ năng bắn súng.
B. Kỹ năng sử dụng bản đồ và la bàn.
C. Kỹ năng ngụy trang và giữ bí mật.
D. Kỹ năng vận động trên chiến trường.

81. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, yếu tố nào sau đây là gốc của mọi thành công trong sự nghiệp cách mạng?

A. Sức mạnh của vũ khí hiện đại.
B. Sự đoàn kết toàn dân.
C. Sự giúp đỡ của các nước bạn bè.
D. Nguồn lực kinh tế dồi dào.

82. Theo Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam, độ tuổi phục vụ cao nhất của sĩ quan cấp úy là bao nhiêu?

A. 50 tuổi.
B. 52 tuổi.
C. 55 tuổi.
D. 57 tuổi.

83. Trong công tác phòng thủ dân sự, biện pháp nào sau đây được ưu tiên hàng đầu?

A. Xây dựng hầm trú ẩn kiên cố.
B. Tổ chức sơ tán nhân dân đến nơi an toàn.
C. Tuyên truyền, giáo dục nâng cao ý thức phòng thủ cho người dân.
D. Trang bị đầy đủ phương tiện cứu hộ, cứu nạn.

84. Trong quân đội, hình thức kỷ luật nào sau đây là nặng nhất đối với quân nhân?

A. Cảnh cáo.
B. Khiển trách.
C. Tước danh hiệu quân nhân.
D. Hạ bậc quân hàm.

85. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự, độ tuổi gọi nhập ngũ trong thời bình là bao nhiêu?

A. Từ đủ 17 tuổi đến hết 25 tuổi.
B. Từ đủ 18 tuổi đến hết 25 tuổi.
C. Từ đủ 18 tuổi đến hết 27 tuổi.
D. Từ đủ 17 tuổi đến hết 27 tuổi.

86. Theo Điều lệnh đội ngũ, khi nghe khẩu lệnh ‘Đằng sau – quay!’, phải quay về hướng nào?

A. Về phía bên phải.
B. Về phía bên trái.
C. Về phía sau.
D. Về phía trước.

87. Trong huấn luyện quân sự, mục tiêu quan trọng nhất của việc rèn luyện thể lực là gì?

A. Để có thân hình vạm vỡ, cân đối.
B. Để nâng cao sức bền, sức mạnh và khả năng chịu đựng của cơ thể.
C. Để đạt thành tích cao trong các môn thể thao.
D. Để giảm cân và cải thiện vóc dáng.

88. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, đối tượng nào sau đây được tạm hoãn gọi nhập ngũ trong thời bình?

A. Người đang học tại các trường cao đẳng nghề.
B. Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đang chấp hành hình phạt tù, cải tạo không giam giữ, quản chế.
C. Người có anh, chị hoặc em ruột là hạ sĩ quan, binh sĩ đang phục vụ tại ngũ.
D. Người có trình độ văn hóa từ trung học phổ thông trở lên.

89. Trong chiến tranh nhân dân, lực lượng nào đóng vai trò nòng cốt?

A. Dân quân tự vệ.
B. Bộ đội chủ lực.
C. Công an nhân dân.
D. Lực lượng dự bị động viên.

90. Trong chiến thuật quân sự, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để đảm bảo thắng lợi?

A. Số lượng quân binh sĩ tham gia.
B. Địa hình tác chiến thuận lợi.
C. Nắm vững thời cơ và sử dụng lực lượng hợp lý.
D. Vũ khí trang bị hiện đại.

91. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự 2015, độ tuổi gọi nhập ngũ trong thời bình là bao nhiêu?

A. Từ đủ 18 tuổi đến hết 27 tuổi.
B. Từ đủ 17 tuổi đến hết 25 tuổi.
C. Từ đủ 18 tuổi đến hết 25 tuổi.
D. Từ đủ 18 tuổi đến hết 30 tuổi.

92. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, yếu tố nào quyết định thắng lợi trong chiến tranh?

A. Số lượng vũ khí hiện đại.
B. Sức mạnh kinh tế của quốc gia.
C. Tinh thần chiến đấu của quân đội và sự ủng hộ của nhân dân.
D. Địa hình và thời tiết thuận lợi.

93. Trong công tác phòng thủ dân sự, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Xây dựng hầm trú ẩn kiên cố.
B. Tổ chức lực lượng cứu hộ, cứu nạn.
C. Tuyên truyền, giáo dục nâng cao ý thức phòng thủ cho nhân dân.
D. Di dời dân đến nơi an toàn.

94. Nội dung nào sau đây không thuộc về phẩm chất đạo đức của người quân nhân cách mạng?

A. Trung thành tuyệt đối với Tổ quốc, với Đảng, với nhân dân.
B. Dũng cảm, kiên cường trong chiến đấu.
C. Cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư.
D. Ưu tiên lợi ích cá nhân lên trên lợi ích tập thể.

95. Theo Luật Quốc phòng Việt Nam, ai là người có quyền ra lệnh tổng động viên hoặc động viên cục bộ?

A. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Chủ tịch nước.
D. Tổng Tham mưu trưởng.

96. Trong tình huống khẩn cấp, người chỉ huy đơn vị có quyền ra quyết định vượt cấp khi nào?

A. Khi có sự đồng ý của cấp trên trực tiếp.
B. Khi tình huống vượt quá khả năng giải quyết của cấp mình và không thể liên lạc với cấp trên.
C. Khi muốn thể hiện năng lực chỉ huy.
D. Khi có đông quân nhân ủng hộ.

97. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để bảo vệ bí mật quân sự?

A. Sử dụng mật mã phức tạp.
B. Hạn chế tối đa người biết bí mật.
C. Giáo dục nâng cao ý thức bảo mật cho mọi cán bộ, chiến sĩ.
D. Tăng cường kiểm tra an ninh mạng.

98. Chiến thuật ‘biển người’ thường được sử dụng trong loại hình chiến tranh nào?

A. Chiến tranh du kích.
B. Chiến tranh hiện đại.
C. Chiến tranh thông tin.
D. Chiến tranh xâm lược quy mô lớn, sử dụng lực lượng áp đảo.

99. Đâu không phải là một trong những nội dung cơ bản của công tác huấn luyện quân sự?

A. Huấn luyện kỹ thuật chiến đấu bộ binh.
B. Huấn luyện chiến thuật.
C. Huấn luyện thể lực.
D. Huấn luyện kỹ năng mềm.

100. Nội dung nào sau đây thể hiện rõ nhất tính chất ‘cách mạng’ của quân đội nhân dân Việt Nam?

A. Được trang bị vũ khí hiện đại.
B. Tuyệt đối trung thành với Đảng, với Tổ quốc, với nhân dân.
C. Có kỷ luật nghiêm minh.
D. Được huấn luyện bài bản.

101. Trong công tác phòng chống ‘Diễn biến hòa bình’, lực lượng nào đóng vai trò nòng cốt?

A. Công an nhân dân.
B. Quân đội nhân dân.
C. Dân quân tự vệ.
D. Cả hệ thống chính trị.

102. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, ‘Quân với dân như cá với nước’ thể hiện điều gì?

A. Sự phụ thuộc của quân đội vào dân chúng.
B. Mối quan hệ mật thiết, không thể tách rời giữa quân đội và nhân dân.
C. Sự cần thiết phải bảo vệ dân chúng khỏi chiến tranh.
D. Vai trò của dân quân tự vệ trong chiến tranh.

103. Theo quan điểm quân sự Việt Nam, đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh thắng chiến tranh xâm lược của địch?

A. Sức mạnh quân sự tuyệt đối.
B. Sự ủng hộ của các nước lớn.
C. Chiến tranh nhân dân, toàn dân đánh giặc.
D. Vũ khí hiện đại nhất.

104. Trong hệ thống cấp bậc quân hàm của Quân đội nhân dân Việt Nam, cấp bậc nào cao nhất đối với sĩ quan?

A. Thượng tướng.
B. Đại tá.
C. Đại tướng.
D. Trung tướng.

105. Nội dung nào sau đây là một trong những truyền thống vẻ vang của Quân đội nhân dân Việt Nam?

A. Bách chiến bách thắng.
B. Trung với Đảng, hiếu với dân.
C. Chỉ huy giỏi, đánh thắng nhanh.
D. Được trang bị vũ khí hiện đại.

106. Nội dung nào sau đây thể hiện tính nhân dân sâu sắc của quân đội ta?

A. Quân đội được trang bị vũ khí hiện đại.
B. Quân đội làm công tác dân vận, giúp dân phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội.
C. Quân đội có kỷ luật nghiêm minh.
D. Quân đội thường xuyên tổ chức diễn tập.

107. Đâu là một trong những yếu tố tạo nên sức mạnh chiến đấu của quân đội?

A. Số lượng quân đông đảo.
B. Vũ khí hiện đại.
C. Kỷ luật nghiêm minh.
D. Địa hình hiểm trở.

108. Theo Điều lệnh Quản lý bộ đội, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Chấp hành mệnh lệnh của cấp trên.
B. Báo cáo trung thực tình hình đơn vị.
C. Đánh bạc dưới mọi hình thức.
D. Thực hiện tự phê bình và phê bình.

109. Trong chiến đấu, hành động nào sau đây thể hiện tinh thần dũng cảm, mưu trí của người chiến sĩ?

A. Liều lĩnh tấn công vào nơi nguy hiểm.
B. Tuân thủ mệnh lệnh một cách máy móc.
C. Sáng tạo, linh hoạt trong vận dụng chiến thuật, chiến lược.
D. Chỉ hành động khi có lệnh của cấp trên.

110. Trong chiến tranh nhân dân, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định?

A. Sức mạnh quân sự vượt trội.
B. Sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế.
C. Sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc.
D. Vũ khí hiện đại.

111. Trong chiến thuật tiến công, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo thắng lợi?

A. Bất ngờ.
B. Hỏa lực mạnh.
C. Đột kích nhanh.
D. Hiệp đồng chặt chẽ.

112. Loại hình chiến tranh nào có đặc điểm là sử dụng công nghệ cao, vũ khí thông minh và tác chiến trên nhiều môi trường (trên bộ, trên không, trên biển, trong không gian mạng)?

A. Chiến tranh du kích.
B. Chiến tranh cục bộ.
C. Chiến tranh thế giới.
D. Chiến tranh hiện đại.

113. Nguyên tắc nào sau đây là quan trọng nhất trong chiến thuật phòng ngự?

A. Tấn công phủ đầu.
B. Phòng ngự vững chắc, phản công kịp thời.
C. Đánh nhanh, thắng nhanh.
D. Bí mật, bất ngờ.

114. Trong công tác bảo đảm hậu cần, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Số lượng vật chất hậu cần lớn.
B. Chất lượng vật chất hậu cần tốt.
C. Sự đầy đủ, kịp thời và đồng bộ của vật chất hậu cần.
D. Giá thành vật chất hậu cần rẻ.

115. Tác phẩm ‘Đường Kách Mệnh’ là của ai?

A. Trần Phú.
B. Hồ Chí Minh.
C. Lê Duẩn.
D. Trường Chinh.

116. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự, đối tượng nào sau đây được tạm hoãn gọi nhập ngũ trong thời bình?

A. Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đang chấp hành hình phạt tù.
B. Người có anh, chị hoặc em ruột là hạ sĩ quan, binh sĩ đang phục vụ tại ngũ.
C. Người có trình độ học vấn cao.
D. Người có hoàn cảnh gia đình khó khăn.

117. Hình thức xử lý kỷ luật nào sau đây là cao nhất đối với quân nhân vi phạm kỷ luật?

A. Khiển trách.
B. Cảnh cáo.
C. Tước quân hàm.
D. Hạ bậc lương.

118. Nội dung nào sau đây là mục tiêu chính của công tác dân vận trong quân đội?

A. Xây dựng quân đội chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.
B. Tăng cường mối quan hệ đoàn kết quân dân.
C. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho bộ đội.
D. Giữ vững kỷ luật quân đội.

119. Nội dung nào sau đây không thuộc về chức năng của lực lượng vũ trang nhân dân?

A. Bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
B. Bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa.
C. Tham gia phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội.
D. Quản lý các hoạt động kinh tế tư nhân.

120. Ai là người chỉ huy cao nhất của Quân đội nhân dân Việt Nam?

A. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
B. Tổng Tham mưu trưởng.
C. Chủ tịch nước.
D. Tổng Bí thư.

121. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất ‘cách mạng’ của Quân đội nhân dân Việt Nam?

A. Được trang bị vũ khí hiện đại.
B. Tuyệt đối trung thành với Đảng, với Tổ quốc, với nhân dân.
C. Có quân số đông đảo.
D. Được huấn luyện bài bản.

122. Theo Luật An ninh quốc gia năm 2004, hành vi nào sau đây được xem là xâm phạm an ninh quốc gia?

A. Phê bình, góp ý với các cơ quan nhà nước.
B. Tổ chức, tham gia các hoạt động gây rối trật tự công cộng.
C. Thực hiện quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí theo quy định của pháp luật.
D. Tham gia các hoạt động từ thiện, nhân đạo.

123. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự, trường hợp nào sau đây được miễn gọi nhập ngũ?

A. Con của liệt sĩ, con của thương binh hạng đặc biệt.
B. Người có sức khỏe loại 3.
C. Người đang học đại học hệ chính quy.
D. Người có hoàn cảnh gia đình khó khăn.

124. Theo Luật Quốc phòng năm 2018, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Tuyên truyền, vận động nhân dân tham gia lực lượng vũ trang.
B. Xây dựng lực lượng dự bị động viên vững mạnh.
C. Lợi dụng quốc phòng, an ninh để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
D. Thực hiện nghĩa vụ quân sự theo quy định của pháp luật.

125. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, bản chất của chiến tranh là gì?

A. Sự xung đột về vũ khí và kỹ thuật quân sự.
B. Sự thể hiện bản năng hiếu chiến của con người.
C. Sự tiếp tục của chính trị bằng các biện pháp khác.
D. Sự tranh giành tài nguyên thiên nhiên.

126. Trong chiến tranh nhân dân, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định thắng lợi?

A. Sức mạnh quân sự vượt trội.
B. Sự ủng hộ của các nước lớn.
C. Ý chí quyết tâm và sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc.
D. Địa hình hiểm trở.

127. Nội dung nào sau đây không thuộc chức năng của lực lượng vũ trang nhân dân?

A. Bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
B. Bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa.
C. Tham gia xây dựng và phát triển kinh tế – xã hội.
D. Thực hiện các hoạt động kinh doanh thu lợi nhuận.

128. Theo Điều lệnh đội ngũ, khi nghe khẩu lệnh ‘Đằng sau – quay!’, người thực hiện phải quay về hướng nào?

A. Về bên trái.
B. Về bên phải.
C. Về phía sau.
D. Về phía trước.

129. Trong tình huống nào thì quân nhân được phép nổ súng?

A. Khi cảm thấy bị đe dọa.
B. Khi có người lạ xâm nhập vào khu vực đóng quân.
C. Khi thực hiện nhiệm vụ canh gác, bảo vệ mục tiêu và có đối tượng xâm phạm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng, tài sản của Nhà nước và nhân dân.
D. Khi có người vi phạm kỷ luật quân đội.

130. Trong chiến thuật tiến công, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để tạo yếu tố bất ngờ?

A. Sử dụng lực lượng áp đảo.
B. Tốc độ hành quân nhanh chóng.
C. Bí mật, giữ kín ý định tác chiến.
D. Sử dụng vũ khí hiện đại.

131. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, vai trò của quân đội trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc là gì?

A. Chỉ tập trung vào nhiệm vụ chiến đấu, bảo vệ Tổ quốc.
B. Chỉ tham gia vào các hoạt động sản xuất, xây dựng kinh tế.
C. Vừa là lực lượng chiến đấu, vừa là lực lượng công tác, lực lượng sản xuất.
D. Chỉ làm nhiệm vụ quốc tế.

132. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, sức mạnh bảo vệ Tổ quốc bắt nguồn từ đâu?

A. Sức mạnh của quân đội chính quy.
B. Sức mạnh của vũ khí hiện đại.
C. Sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
D. Sức mạnh của sự ủng hộ quốc tế.

133. Trong chiến thuật quân sự, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để đảm bảo thắng lợi?

A. Số lượng quân.
B. Trang bị vũ khí hiện đại.
C. Tinh thần chiến đấu và sự chỉ huy tài tình.
D. Địa hình thuận lợi.

134. Trong hệ thống tổ chức của Quân đội nhân dân Việt Nam, cấp nào là cấp cao nhất?

A. Quân khu.
B. Bộ Quốc phòng.
C. Quân đoàn.
D. Bộ Tổng Tham mưu.

135. Điều lệnh quản lý bộ đội quy định về vấn đề nào sau đây?

A. Quy tắc sử dụng vũ khí.
B. Chế độ làm việc của cơ quan quân sự địa phương.
C. Nền nếp chính quy, quản lý kỷ luật và xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện.
D. Quy trình tuyển quân.

136. Trong quân đội, ‘kỷ luật’ được hiểu là gì?

A. Sự tuân thủ tuyệt đối mệnh lệnh của cấp trên.
B. Hệ thống các quy tắc, quy định mà mọi quân nhân phải tuân theo.
C. Khả năng chiến đấu dũng cảm và hiệu quả.
D. Sự đoàn kết, thống nhất trong đơn vị.

137. Trong quân sự, ‘ngụy trang’ được hiểu là gì?

A. Hành động tấn công bất ngờ vào đối phương.
B. Biện pháp che giấu, làm cho đối phương khó nhận biết lực lượng, phương tiện, công trình.
C. Hành động rút lui chiến lược để bảo toàn lực lượng.
D. Biện pháp tuyên truyền để đánh lừa đối phương.

138. Trong tình huống khẩn cấp, người chỉ huy có quyền ra mệnh lệnh vượt cấp trong trường hợp nào?

A. Khi cấp trên trực tiếp vắng mặt.
B. Khi tình huống đòi hỏi phải hành động ngay để bảo vệ tính mạng, tài sản của Nhà nước và nhân dân.
C. Khi có sự bất đồng ý kiến với cấp trên trực tiếp.
D. Khi muốn thể hiện khả năng chỉ huy của mình.

139. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, điều kiện tiên quyết để xây dựng quân đội vững mạnh là gì?

A. Trang bị vũ khí hiện đại.
B. Được huấn luyện bài bản.
C. Có đội ngũ cán bộ, chiến sĩ trung thành, kiên định với mục tiêu lý tưởng cách mạng.
D. Có quân số đông đảo.

140. Trong công tác phòng thủ dân sự, biện pháp nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản?

A. Xây dựng hầm trú ẩn kiên cố.
B. Tổ chức sơ tán, di dời nhân dân đến nơi an toàn.
C. Trang bị đầy đủ phương tiện cứu hộ, cứu nạn.
D. Tăng cường tuyên truyền, giáo dục về phòng thủ dân sự.

141. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, đối tượng nào sau đây được tạm hoãn gọi nhập ngũ trong thời bình?

A. Người đang học tại các trường trung cấp nghề.
B. Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đang chấp hành hình phạt tù, cải tạo không giam giữ, quản chế.
C. Người có anh, chị hoặc em ruột là hạ sĩ quan, binh sĩ đang phục vụ tại ngũ.
D. Người có trình độ văn hóa thấp.

142. Nội dung nào sau đây không thuộc về ‘quốc phòng toàn dân’?

A. Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh.
B. Xây dựng tiềm lực kinh tế – xã hội vững mạnh.
C. Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân vững chắc.
D. Phát triển các ngành công nghiệp giải trí.

143. Theo Điều lệnh quản lý bộ đội, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Chấp hành nghiêm chỉnh mệnh lệnh của cấp trên.
B. Báo cáo trung thực tình hình đơn vị.
C. Đánh bạc, sử dụng chất ma túy, tàng trữ vũ khí trái phép.
D. Giữ gìn đoàn kết nội bộ.

144. Trong quân sự, ‘tác chiến điện tử’ được hiểu là gì?

A. Sử dụng các phương tiện thông tin liên lạc để truyền tải mệnh lệnh.
B. Sử dụng các biện pháp kỹ thuật để gây nhiễu, phá hoại hệ thống thông tin liên lạc của đối phương và bảo vệ hệ thống thông tin liên lạc của ta.
C. Sử dụng các loại vũ khí có điều khiển bằng điện tử.
D. Sử dụng máy tính để mô phỏng các trận đánh.

145. Theo Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam, đối tượng nào sau đây không thuộc đối tượng được phong quân hàm sĩ quan?

A. Học viên tốt nghiệp các trường đào tạo sĩ quan.
B. Quân nhân chuyên nghiệp có thành tích xuất sắc trong chiến đấu.
C. Công chức quốc phòng được bổ nhiệm giữ chức vụ chỉ huy, quản lý trong quân đội.
D. Hạ sĩ quan, binh sĩ có thành tích đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu.

146. Trong quân sự, ‘phòng thủ’ được hiểu là gì?

A. Hành động tấn công đối phương.
B. Hành động bảo vệ vững chắc khu vực được giao, ngăn chặn, đẩy lùi cuộc tiến công của đối phương.
C. Hành động rút lui để bảo toàn lực lượng.
D. Hành động nghi binh, đánh lạc hướng đối phương.

147. Theo Luật Quốc phòng, đối tượng nào có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ quốc phòng?

A. Chỉ công dân nam giới.
B. Chỉ công dân trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự.
C. Mọi công dân Việt Nam.
D. Chỉ cán bộ, công chức, viên chức nhà nước.

148. Theo Luật Dân quân tự vệ năm 2019, độ tuổi tham gia Dân quân tự vệ nòng cốt là bao nhiêu?

A. Từ đủ 16 tuổi đến hết 40 tuổi.
B. Từ đủ 18 tuổi đến hết 35 tuổi.
C. Từ đủ 18 tuổi đến hết 45 tuổi.
D. Từ đủ 18 tuổi đến hết 50 tuổi.

149. Theo Luật Dân quân tự vệ, nhiệm vụ của Dân quân tự vệ bao gồm những gì?

A. Chỉ huấn luyện quân sự.
B. Chỉ tham gia bảo vệ an ninh trật tự ở địa phương.
C. Sẵn sàng chiến đấu, chiến đấu bảo vệ địa phương, cơ sở; phối hợp với các lực lượng khác giữ gìn an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội.
D. Chỉ tham gia phòng chống thiên tai.

150. Trong quân đội, ‘hậu cần’ bao gồm những hoạt động nào?

A. Chỉ đảm bảo về vũ khí, trang bị kỹ thuật.
B. Chỉ đảm bảo về lương thực, thực phẩm.
C. Đảm bảo về vật chất, kỹ thuật, quân y, tài chính và các mặt khác để đáp ứng nhu cầu của quân đội.
D. Chỉ đảm bảo về nơi ăn, ở cho bộ đội.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.