1. Điều gì là quan trọng nhất trong việc quản lý rủi ro chất lượng?
A. Xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro
B. Chuyển rủi ro cho bên thứ ba
C. Chấp nhận mọi rủi ro
D. Bỏ qua rủi ro
2. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi và kiểm soát sự ổn định của một quá trình theo thời gian?
A. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)
B. Biểu đồ Pareto
C. Biểu đồ phân tán (Scatter Plot)
D. Lưu đồ (Flowchart)
3. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là một trong 7 nguyên tắc quản lý chất lượng theo ISO 9000?
A. Tập trung vào sản phẩm
B. Hướng vào khách hàng
C. Sự lãnh đạo
D. Cải tiến
4. Công cụ nào trong Quản trị chất lượng giúp xác định và phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề chất lượng?
A. Biểu đồ xương cá (Ishikawa)
B. Biểu đồ Pareto
C. Lưu đồ
D. Biểu đồ kiểm soát
5. Trong quản lý chất lượng, ‘Just in Time’ (JIT) tập trung vào điều gì?
A. Sản xuất đúng số lượng, đúng thời điểm và đúng nơi cần thiết
B. Sản xuất hàng loạt để giảm chi phí
C. Dự trữ lượng lớn hàng tồn kho
D. Kiểm tra chất lượng cuối cùng
6. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng Six Sigma?
A. Tăng chi phí kiểm tra
B. Giảm thiểu sai sót
C. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng
D. Tăng hiệu quả hoạt động
7. Theo ISO 9001, ‘Hành động khắc phục’ được thực hiện để làm gì?
A. Loại bỏ nguyên nhân của sự không phù hợp để ngăn chặn tái diễn
B. Sửa chữa các sản phẩm bị lỗi
C. Đánh giá rủi ro trong quá trình sản xuất
D. Cải tiến quy trình làm việc
8. Trong quản trị chất lượng, ‘Poka-yoke’ là gì?
A. Cơ chế chống lỗi
B. Công cụ thống kê
C. Phương pháp đánh giá rủi ro
D. Hệ thống quản lý tài liệu
9. Điều gì là quan trọng nhất trong việc thiết lập mục tiêu chất lượng?
A. Tính đo lường được và liên kết với chiến lược của tổ chức
B. Tính tham vọng và thách thức
C. Tính dễ dàng đạt được
D. Tính phổ biến và được chấp nhận rộng rãi
10. Điều gì KHÔNG phải là một trong những loại lãng phí trong Lean Manufacturing?
A. Kiểm tra chất lượng
B. Chờ đợi
C. Vận chuyển
D. Hàng tồn kho
11. Theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, điều khoản nào đề cập đến ‘Hoạch định và kiểm soát việc thiết kế và phát triển sản phẩm và dịch vụ’?
A. Điều khoản 8.3
B. Điều khoản 7.1
C. Điều khoản 9.1
D. Điều khoản 6.1
12. Vai trò của việc xem xét của lãnh đạo trong hệ thống quản lý chất lượng là gì?
A. Đánh giá tính phù hợp, đầy đủ và hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng
B. Thực hiện đánh giá nội bộ
C. Kiểm soát tài liệu và hồ sơ
D. Đào tạo nhân viên
13. Phương pháp 5S tập trung vào việc gì trong quản lý chất lượng?
A. Sắp xếp, Sàng lọc, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng
B. Sản xuất, Sàng lọc, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng
C. Sắp xếp, Sàng lọc, Sạch sẽ, Săn sóc, Sáng tạo
D. Sản xuất, Sàng lọc, Sạch sẽ, Săn sóc, Sáng tạo
14. Mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng là gì?
A. Đáp ứng yêu cầu của khách hàng và cải tiến liên tục
B. Giảm chi phí sản xuất
C. Tăng năng suất lao động
D. Tuân thủ quy định pháp luật
15. Công cụ nào sau đây giúp xác định mối quan hệ giữa hai biến số trong quá trình sản xuất?
A. Biểu đồ phân tán (Scatter Plot)
B. Biểu đồ Pareto
C. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)
D. Biểu đồ xương cá (Ishikawa)
16. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Gemba’ dùng để chỉ điều gì?
A. Nơi làm việc thực tế
B. Văn phòng quản lý
C. Phòng thí nghiệm
D. Kho hàng
17. Mục đích của việc đánh giá nội bộ trong hệ thống quản lý chất lượng là gì?
A. Xác định sự phù hợp và hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng
B. Đánh giá hiệu suất của nhân viên
C. Kiểm tra tài chính của tổ chức
D. Tuân thủ quy định pháp luật
18. Phương pháp ‘5 Why’s’ được sử dụng để làm gì trong quản lý chất lượng?
A. Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề bằng cách hỏi ‘Tại sao’ liên tục
B. Đánh giá rủi ro trong quá trình sản xuất
C. Cải tiến quy trình làm việc
D. Theo dõi sự biến động của quá trình
19. Đâu là trách nhiệm của lãnh đạo cao nhất trong hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001?
A. Thiết lập chính sách và mục tiêu chất lượng
B. Thực hiện đánh giá nội bộ
C. Kiểm soát tài liệu và hồ sơ
D. Đào tạo nhân viên
20. Trong quản lý chất lượng, ‘Lean Manufacturing’ tập trung vào điều gì?
A. Loại bỏ lãng phí trong quá trình sản xuất
B. Tăng cường kiểm tra chất lượng
C. Sản xuất hàng loạt để giảm chi phí
D. Dự trữ lượng lớn hàng tồn kho
21. Trong quản trị chất lượng, ‘PDCA’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Plan-Do-Check-Act
B. Product-Design-Control-Analysis
C. Process-Develop-Check-Adjust
D. Problem-Define-Correct-Apply
22. Theo ISO 9001, ‘Hành động phòng ngừa’ được thực hiện để làm gì?
A. Ngăn chặn sự xuất hiện của sự không phù hợp
B. Sửa chữa các sản phẩm bị lỗi
C. Loại bỏ nguyên nhân của sự không phù hợp đã xảy ra
D. Cải tiến quy trình làm việc
23. Trong quản lý chất lượng, ‘Kaizen’ có nghĩa là gì?
A. Cải tiến liên tục
B. Kiểm soát chất lượng
C. Đảm bảo chất lượng
D. Hoạch định chất lượng
24. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng lưu đồ (flowchart) trong quản lý chất lượng?
A. Giúp trực quan hóa quá trình và xác định các điểm có thể cải tiến
B. Phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
C. Theo dõi sự biến động của quá trình
D. Xác định mối quan hệ giữa các biến số
25. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu biến động trong quy trình sản xuất để cải thiện chất lượng?
A. Six Sigma
B. Kaizen
C. 5S
D. PDCA
26. Tiêu chuẩn ISO 14001 liên quan đến lĩnh vực nào?
A. Quản lý môi trường
B. Quản lý chất lượng
C. An toàn lao động
D. Trách nhiệm xã hội
27. Loại chi phí nào sau đây KHÔNG thuộc chi phí chất lượng?
A. Chi phí sản xuất
B. Chi phí phòng ngừa
C. Chi phí đánh giá
D. Chi phí sai hỏng
28. Trong quản trị chất lượng, ‘Benchmarking’ là gì?
A. So sánh hiệu suất của tổ chức với các tổ chức hàng đầu khác
B. Đánh giá rủi ro trong quá trình sản xuất
C. Cải tiến quy trình làm việc
D. Theo dõi sự biến động của quá trình
29. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng văn hóa chất lượng trong tổ chức?
A. Sự cam kết của lãnh đạo
B. Hệ thống kiểm tra nghiêm ngặt
C. Phần mềm quản lý chất lượng
D. Chính sách khen thưởng
30. Phân tích Pareto giúp xác định điều gì trong quản lý chất lượng?
A. Các vấn đề quan trọng nhất cần ưu tiên giải quyết
B. Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
C. Sự biến động của quá trình
D. Mối quan hệ giữa các biến số
31. Trong quản lý chất lượng, ‘PDCA’ là viết tắt của chu trình nào?
A. Plan-Do-Check-Act
B. Produce-Develop-Control-Assess
C. Prepare-Design-Construct-Apply
D. Process-Document-Certify-Audit
32. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Poka-yoke’ dùng để chỉ điều gì?
A. Một phương pháp kiểm tra chất lượng sản phẩm
B. Một hệ thống quản lý rủi ro
C. Một cơ chế ngăn ngừa lỗi
D. Một quy trình đánh giá nhà cung cấp
33. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Control Chart’ được sử dụng để làm gì?
A. Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
B. Theo dõi và kiểm soát sự ổn định của một quá trình
C. Phân tích dữ liệu để tìm ra xu hướng
D. Đo lường sự hài lòng của khách hàng
34. Đâu là một trong những vai trò chính của nhân viên trong việc triển khai TQM (Quản lý chất lượng toàn diện)?
A. Xây dựng chiến lược kinh doanh
B. Tham gia vào các hoạt động cải tiến chất lượng
C. Kiểm soát chi phí sản xuất
D. Đánh giá hiệu suất của quản lý
35. Trong quản trị chất lượng, phương pháp nào tập trung vào việc xác định và loại bỏ các nguyên nhân gây ra khuyết tật và sai sót trong quy trình?
A. Kaizen
B. Six Sigma
C. ISO 9001
D. TQM (Quản lý chất lượng toàn diện)
36. Trong quản lý chất lượng, ‘TQM’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Total Quality Measurement
B. Total Quantity Management
C. Total Quality Management
D. Technical Quality Management
37. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi và kiểm soát sự biến động của một quá trình theo thời gian?
A. Biểu đồ Pareto
B. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)
C. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram)
D. Lưu đồ (Flowchart)
38. Tiêu chuẩn ISO 9001:2015 nhấn mạnh vào yếu tố nào sau đây như là một trong những nguyên tắc quản lý chất lượng cốt lõi?
A. Sự tham gia của tất cả các bên liên quan
B. Tiếp cận theo quá trình
C. Cải tiến liên tục dựa trên kinh nghiệm cá nhân
D. Tập trung vào sản phẩm
39. Trong quản lý chất lượng, ‘Zero Defects’ có nghĩa là gì?
A. Chấp nhận một số lượng nhỏ lỗi
B. Cố gắng giảm thiểu số lượng lỗi
C. Phấn đấu để loại bỏ hoàn toàn các lỗi
D. Chấp nhận lỗi như một phần của quá trình
40. Điều gì sau đây là một trong những lợi ích chính của việc áp dụng TQM (Quản lý chất lượng toàn diện)?
A. Giảm sự phụ thuộc vào kiểm tra cuối cùng
B. Tăng cường kiểm soát từ cấp quản lý
C. Giảm chi phí đào tạo nhân viên
D. Tăng cường bí mật kinh doanh
41. Đâu là vai trò chính của quản lý cấp cao trong việc triển khai TQM (Quản lý chất lượng toàn diện)?
A. Thực hiện kiểm tra chất lượng sản phẩm
B. Đề xuất các giải pháp cải tiến
C. Cung cấp nguồn lực và hỗ trợ cho các hoạt động chất lượng
D. Theo dõi sự hài lòng của khách hàng
42. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 5S?
A. Sàng lọc (Sort)
B. Sắp xếp (Set in order)
C. Săn sóc (Sustain)
D. Sản xuất (Standardize)
43. Trong quản lý chất lượng, ‘Ishikawa diagram’ còn được gọi là gì?
A. Biểu đồ Pareto
B. Biểu đồ kiểm soát
C. Sơ đồ xương cá
D. Lưu đồ
44. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để xác định các vấn đề chất lượng quan trọng nhất cần được giải quyết đầu tiên?
A. Biểu đồ kiểm soát
B. Sơ đồ xương cá
C. Biểu đồ Pareto
D. Lưu đồ
45. Điều gì sau đây là một trong những nguyên tắc của ISO 9000?
A. Tập trung vào sản phẩm
B. Tiếp cận theo quá trình
C. Cải tiến theo kinh nghiệm cá nhân
D. Đánh giá nội bộ hàng năm
46. Điều gì sau đây là một trong những lợi ích của việc áp dụng ISO 9001?
A. Giảm sự phụ thuộc vào khách hàng
B. Tăng cường kiểm soát từ cấp quản lý
C. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng
D. Giảm chi phí đào tạo nhân viên
47. Trong quản lý chất lượng, công cụ nào sau đây được sử dụng để theo dõi sự thay đổi của một quá trình theo thời gian và xác định các xu hướng?
A. Biểu đồ kiểm soát
B. Biểu đồ Pareto
C. Sơ đồ xương cá
D. Lưu đồ
48. Trong quản lý chất lượng, ‘Poka-yoke’ tập trung vào việc gì?
A. Tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
B. Ngăn chặn lỗi xảy ra
C. Đo lường sự hài lòng của khách hàng
D. Đánh giá hiệu suất của nhân viên
49. Trong quản lý chất lượng, ‘DMAIC’ là một phần của phương pháp nào?
A. Kaizen
B. Six Sigma
C. ISO 9001
D. TQM
50. Điều gì sau đây là một trong những mục tiêu chính của việc thực hiện ‘Six Sigma’?
A. Giảm sự hài lòng của khách hàng
B. Tăng chi phí sản xuất
C. Giảm thiểu khuyết tật và biến động trong quy trình
D. Tăng sự phức tạp của quy trình
51. Trong quản lý chất lượng, ‘Voice of the Customer’ (VOC) đề cập đến điều gì?
A. Ý kiến của các chuyên gia tư vấn
B. Phản hồi và yêu cầu của khách hàng
C. Hướng dẫn từ các tiêu chuẩn quốc tế
D. Quyết định của ban quản lý
52. Trong bối cảnh quản lý chất lượng, ‘Kaizen’ đề cập đến điều gì?
A. Một hệ thống đánh giá hiệu suất
B. Một phương pháp kiểm soát thống kê
C. Một triết lý cải tiến liên tục
D. Một tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng
53. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc cải thiện chất lượng bằng cách giảm thiểu sự biến động trong quy trình?
A. Kaizen
B. Six Sigma
C. ISO 9000
D. TQM
54. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình ‘5S’?
A. Sàng lọc
B. Sắp xếp
C. Sản xuất
D. Săn sóc
55. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng phương pháp ‘5S’ trong quản lý chất lượng?
A. Tăng cường sự tham gia của nhân viên
B. Cải thiện năng suất và hiệu quả làm việc
C. Giảm chi phí sản xuất
D. Nâng cao chất lượng sản phẩm
56. Điều gì sau đây là mục tiêu của việc sử dụng biểu đồ Pareto trong quản lý chất lượng?
A. Xác định các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
B. Ưu tiên các vấn đề cần giải quyết dựa trên tần suất xuất hiện
C. Theo dõi sự biến động của quá trình
D. Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn
57. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc áp dụng Kaizen trong một tổ chức?
A. Giảm chi phí đào tạo
B. Cải thiện liên tục quy trình và sản phẩm
C. Tăng cường kiểm soát từ cấp quản lý
D. Giảm sự phụ thuộc vào khách hàng
58. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng trong quản lý chất lượng để xác định và phân tích các nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề?
A. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)
B. Biểu đồ Pareto
C. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram)
D. Lưu đồ (Flowchart)
59. Trong quản lý chất lượng, ‘Six Sigma’ đặt mục tiêu đạt được mức chất lượng như thế nào?
A. Không quá 3.4 lỗi trên một triệu cơ hội
B. Không quá 6 lỗi trên một triệu cơ hội
C. Không quá 34 lỗi trên một triệu cơ hội
D. Không có lỗi nào
60. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Benchmarking’ có nghĩa là gì?
A. So sánh hiệu suất với các đối thủ cạnh tranh hoặc các tổ chức hàng đầu
B. Đánh giá chất lượng sản phẩm dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế
C. Đo lường sự hài lòng của khách hàng
D. Kiểm tra chất lượng sản phẩm ngẫu nhiên
61. Đâu là một ví dụ về chi phí phòng ngừa (prevention cost) trong quản lý chất lượng?
A. Chi phí sửa chữa sản phẩm bị lỗi.
B. Chi phí kiểm tra chất lượng sản phẩm.
C. Chi phí đào tạo nhân viên về quản lý chất lượng.
D. Chi phí xử lý khiếu nại của khách hàng.
62. Một công ty sản xuất nhận thấy số lượng sản phẩm lỗi tăng đột biến. Sử dụng phương pháp ‘5 Whys’, câu hỏi đầu tiên nên đặt ra là gì?
A. Làm thế nào để sửa chữa các sản phẩm lỗi?
B. Tại sao số lượng sản phẩm lỗi lại tăng?
C. Ai chịu trách nhiệm cho các sản phẩm lỗi?
D. Chúng ta nên làm gì với các sản phẩm lỗi?
63. PDCA (Plan-Do-Check-Act) là gì?
A. Một phương pháp lập kế hoạch dự án.
B. Một chu trình cải tiến liên tục.
C. Một kỹ thuật phân tích rủi ro.
D. Một công cụ quản lý thời gian.
64. Trong quản lý chất lượng, ‘Six Sigma’ hướng đến mục tiêu nào?
A. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
B. Tăng doanh thu bán hàng.
C. Giảm thiểu sai sót và biến động trong quy trình.
D. Nâng cao sự hài lòng của nhân viên.
65. Tiêu chuẩn ISO 9001 tập trung chủ yếu vào điều gì?
A. Quản lý môi trường.
B. Quản lý an toàn lao động.
C. Hệ thống quản lý chất lượng.
D. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
66. Một nhà máy sản xuất muốn giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của máy móc. Công cụ quản lý chất lượng nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân chính gây ra thời gian ngừng hoạt động?
A. Biểu đồ Pareto
B. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)
C. Biểu đồ phân tán (Scatter Diagram)
D. Biểu đồ xương cá (Fishbone Diagram)
67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 8 nguyên tắc quản lý chất lượng theo ISO 9000?
A. Tập trung vào khách hàng.
B. Sự lãnh đạo.
C. Tiếp cận theo quá trình.
D. Tối đa hóa lợi nhuận.
68. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Customer Delight’ có nghĩa là gì?
A. Đáp ứng mong đợi cơ bản của khách hàng.
B. Vượt quá mong đợi của khách hàng một cách đáng kể.
C. Giữ khách hàng hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ.
D. Thu hút khách hàng mới thông qua quảng cáo.
69. Đâu là vai trò chính của lãnh đạo trong việc triển khai hệ thống quản lý chất lượng?
A. Thực hiện kiểm tra chất lượng sản phẩm.
B. Xây dựng tầm nhìn, thiết lập mục tiêu và tạo môi trường hỗ trợ chất lượng.
C. Quản lý ngân sách cho các hoạt động chất lượng.
D. Đào tạo nhân viên về các công cụ chất lượng.
70. Trong quản lý chất lượng, ‘SIPOC’ là viết tắt của những yếu tố nào?
A. Suppliers, Inputs, Process, Outputs, Customers
B. Sales, Inventory, Production, Operations, Costs
C. Strategy, Implementation, Planning, Organization, Control
D. Standards, Information, Processes, Objectives, Communication
71. MSA (Measurement System Analysis) được sử dụng để làm gì?
A. Đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý.
B. Phân tích hệ thống đo lường để đảm bảo tính chính xác và tin cậy.
C. Thiết kế hệ thống thông tin quản lý.
D. Kiểm tra an toàn của máy móc và thiết bị.
72. Đâu là mục tiêu chính của việc thực hiện đánh giá nội bộ chất lượng?
A. Tìm kiếm lỗi để xử phạt nhân viên.
B. Xác định cơ hội cải tiến và đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn.
C. So sánh hiệu suất với các đối thủ cạnh tranh.
D. Chuẩn bị cho đánh giá từ bên ngoài.
73. Công cụ nào sau đây được sử dụng để ưu tiên các vấn đề hoặc nguyên nhân dựa trên tần suất xuất hiện của chúng?
A. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)
B. Biểu đồ Pareto
C. Biểu đồ xương cá (Fishbone Diagram)
D. Biểu đồ phân tán (Scatter Diagram)
74. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Voice of the Customer’ (VOC) đề cập đến điều gì?
A. Ý kiến của các chuyên gia tư vấn.
B. Phản hồi và mong đợi của khách hàng.
C. Báo cáo từ bộ phận marketing.
D. Thông tin từ các đối thủ cạnh tranh.
75. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về Quản trị chất lượng toàn diện (TQM)?
A. Một hệ thống quản lý tập trung vào việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng để đảm bảo chất lượng.
B. Một phương pháp quản lý chất lượng dựa trên thống kê và kiểm soát quá trình.
C. Một triết lý quản lý tập trung vào việc cải tiến liên tục và sự tham gia của tất cả nhân viên để đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của khách hàng.
D. Một chiến lược marketing nhằm nâng cao nhận thức của khách hàng về chất lượng sản phẩm.
76. Kaizen là gì?
A. Một hệ thống quản lý kho.
B. Một chương trình đào tạo nhân viên.
C. Một triết lý cải tiến liên tục.
D. Một phương pháp đánh giá hiệu suất.
77. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng?
A. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
B. Giảm chi phí sản xuất.
C. Tăng sự phức tạp của quy trình.
D. Cải thiện hiệu quả hoạt động.
78. Phương pháp luận DMAIC trong Six Sigma bao gồm các giai đoạn nào?
A. Design, Measure, Analyze, Implement, Control
B. Define, Measure, Analyze, Improve, Control
C. Develop, Manage, Assess, Improve, Communicate
D. Direct, Monitor, Adjust, Implement, Close
79. Một công ty phần mềm muốn cải thiện quy trình phát triển sản phẩm. Họ quyết định áp dụng phương pháp Agile. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng trong quy trình Agile?
A. Kiểm tra chất lượng toàn diện ở cuối quy trình.
B. Phân công một nhóm kiểm tra chất lượng riêng biệt.
C. Kiểm tra liên tục và tích hợp trong suốt quy trình.
D. Tập trung vào việc viết tài liệu chi tiết.
80. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để xác định và phân tích các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề?
A. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)
B. Lưu đồ (Flowchart)
C. Biểu đồ xương cá (Fishbone Diagram)
D. Biểu đồ phân tán (Scatter Diagram)
81. Trong ngữ cảnh quản lý chất lượng, ‘Poka-yoke’ là gì?
A. Một hệ thống khen thưởng nhân viên.
B. Một phương pháp phòng ngừa lỗi.
C. Một kỹ thuật quản lý thời gian.
D. Một công cụ phân tích chi phí.
82. Phương pháp ‘5 Whys’ được sử dụng để làm gì?
A. Xác định các bước trong một quy trình.
B. Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
C. Đánh giá rủi ro trong một dự án.
D. Đo lường sự hài lòng của khách hàng.
83. Loại chi phí nào sau đây KHÔNG thuộc chi phí chất lượng?
A. Chi phí phòng ngừa (Prevention Costs)
B. Chi phí đánh giá (Appraisal Costs)
C. Chi phí thất bại nội bộ (Internal Failure Costs)
D. Chi phí marketing (Marketing Costs)
84. SPC (Statistical Process Control) là gì?
A. Một phương pháp quản lý dự án.
B. Một kỹ thuật kiểm soát quá trình bằng thống kê.
C. Một hệ thống quản lý nhân sự.
D. Một công cụ phân tích tài chính.
85. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Zero Defects’ có nghĩa là gì?
A. Chấp nhận một số lượng nhỏ lỗi là không thể tránh khỏi.
B. Phấn đấu để loại bỏ hoàn toàn tất cả các lỗi.
C. Tập trung vào việc sửa chữa lỗi sau khi chúng xảy ra.
D. Giảm thiểu chi phí liên quan đến lỗi.
86. Điểm khác biệt chính giữa kiểm soát chất lượng (QC) và đảm bảo chất lượng (QA) là gì?
A. QC tập trung vào phòng ngừa lỗi, QA tập trung vào phát hiện lỗi.
B. QC tập trung vào sản phẩm, QA tập trung vào quy trình.
C. QC do bộ phận sản xuất thực hiện, QA do bộ phận quản lý thực hiện.
D. QC là hoạt động ngắn hạn, QA là chiến lược dài hạn.
87. Mục đích của việc sử dụng biểu đồ kiểm soát (control chart) trong quản lý chất lượng là gì?
A. Đo lường sự hài lòng của khách hàng.
B. Theo dõi và kiểm soát sự biến động của một quá trình.
C. Xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
D. Lập kế hoạch sản xuất.
88. Trong quản lý chất lượng, ‘Benchmarking’ là gì?
A. Một phương pháp kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
B. Một quy trình so sánh hiệu suất với các tổ chức hàng đầu.
C. Một hệ thống quản lý kho.
D. Một chương trình đào tạo nhân viên mới.
89. Để cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng, một công ty quyết định thu thập phản hồi từ khách hàng sau mỗi tương tác. Phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất để thu thập phản hồi này?
A. Thực hiện khảo sát hàng năm.
B. Tổ chức các nhóm tập trung hàng quý.
C. Gửi khảo sát trực tuyến ngắn gọn ngay sau tương tác.
D. Phỏng vấn ngẫu nhiên khách hàng tại cửa hàng.
90. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm 7 công cụ kiểm soát chất lượng cơ bản?
A. Lưu đồ (Flowchart)
B. Biểu đồ Pareto
C. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)
D. Phân tích phương sai (ANOVA)
91. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa hai biến số?
A. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart).
B. Biểu đồ Pareto.
C. Biểu đồ phân tán.
D. Lưu đồ (Flowchart).
92. Tại sao sự tham gia của nhân viên lại quan trọng trong quản trị chất lượng?
A. Giảm chi phí đào tạo.
B. Tăng cường sự sáng tạo, cải thiện quy trình và tạo ra văn hóa chất lượng.
C. Đơn giản hóa quy trình quản lý.
D. Tăng cường quyền lực của quản lý.
93. Mục đích chính của việc thực hiện đánh giá nội bộ chất lượng là gì?
A. Để trừng phạt những nhân viên không tuân thủ quy trình.
B. Để xác định các cơ hội cải tiến và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn.
C. Để so sánh hiệu suất của các bộ phận khác nhau trong tổ chức.
D. Để chuẩn bị cho đánh giá bên ngoài.
94. Trong quản lý chất lượng, ‘Six Sigma’ hướng đến mục tiêu gì?
A. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
B. Tối đa hóa lợi nhuận.
C. Giảm thiểu sai sót đến mức gần như hoàn hảo.
D. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
95. MSA (Measurement System Analysis) là gì?
A. Phân tích hệ thống đo lường để đánh giá độ tin cậy của dữ liệu.
B. Một phương pháp để cải tiến quy trình sản xuất.
C. Một công cụ để quản lý rủi ro dự án.
D. Một tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng.
96. Phương pháp ‘5 Whys’ được sử dụng để làm gì?
A. Đo lường sự hài lòng của khách hàng.
B. Xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
C. Đánh giá hiệu suất của nhân viên.
D. Lập kế hoạch sản xuất.
97. Trong quản lý chất lượng, ‘zero defects’ có nghĩa là gì?
A. Chấp nhận một mức độ lỗi nhất định để giảm chi phí.
B. Cố gắng loại bỏ tất cả các lỗi và sai sót.
C. Tập trung vào việc sửa chữa các lỗi sau khi chúng xảy ra.
D. Đo lường số lượng lỗi trên mỗi sản phẩm.
98. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một trong bảy công cụ cơ bản của quản lý chất lượng?
A. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart).
B. Biểu đồ Pareto.
C. Lưu đồ (Flowchart).
D. Sơ đồ Gantt.
99. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là một trong 7 nguyên tắc quản lý chất lượng theo ISO 9001?
A. Tập trung vào khách hàng.
B. Sự lãnh đạo.
C. Tiếp cận theo quá trình.
D. Tối đa hóa lợi nhuận.
100. Trong quản lý chất lượng, ‘Benchmarking’ là gì?
A. Một phương pháp kiểm tra chất lượng sản phẩm.
B. Một quy trình đánh giá hiệu suất của nhân viên.
C. Một kỹ thuật so sánh các quy trình và thực tiễn tốt nhất với các tổ chức hàng đầu.
D. Một hệ thống quản lý tài chính.
101. Lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý chất lượng (QMS) là gì?
A. Giảm chi phí nhân công.
B. Tự động hóa quy trình, cải thiện khả năng theo dõi và báo cáo, và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn.
C. Tăng doanh số bán hàng.
D. Cải thiện quan hệ với nhà cung cấp.
102. Đâu là một ví dụ về ‘chi phí của sự không phù hợp’ (cost of non-conformance)?
A. Chi phí đào tạo nhân viên.
B. Chi phí kiểm tra chất lượng.
C. Chi phí bảo hành sản phẩm bị lỗi.
D. Chi phí thiết kế sản phẩm.
103. Điểm khác biệt chính giữa ‘kiểm soát chất lượng’ (QC) và ‘đảm bảo chất lượng’ (QA) là gì?
A. QC tập trung vào sản phẩm, QA tập trung vào quy trình.
B. QC là trách nhiệm của quản lý, QA là trách nhiệm của công nhân.
C. QC chỉ áp dụng cho sản xuất, QA chỉ áp dụng cho dịch vụ.
D. QC là hoạt động phòng ngừa, QA là hoạt động khắc phục.
104. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để xây dựng văn hóa chất lượng trong tổ chức?
A. Sự tham gia của lãnh đạo.
B. Đào tạo và trao quyền cho nhân viên.
C. Chấp nhận sai sót như một phần của quy trình.
D. Khen thưởng và công nhận những đóng góp về chất lượng.
105. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘CTQ’ là viết tắt của gì?
A. Cost To Quality.
B. Critical To Quality.
C. Control Total Quality.
D. Customer Total Quality.
106. Mục tiêu của việc thiết lập một hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 14001 là gì?
A. Đảm bảo an toàn lao động.
B. Cải thiện hiệu quả năng lượng.
C. Quản lý và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
D. Tăng cường bảo mật thông tin.
107. Điều gì là quan trọng nhất khi thu thập dữ liệu để phân tích chất lượng?
A. Thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt.
B. Đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ và liên quan đến vấn đề.
C. Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
D. Sử dụng các công cụ thống kê phức tạp để phân tích dữ liệu.
108. Mục đích của việc thực hiện ‘Failure Mode and Effects Analysis’ (FMEA) là gì?
A. Để xác định và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn trong một quy trình hoặc sản phẩm.
B. Để đo lường sự hài lòng của khách hàng.
C. Để cải thiện hiệu quả năng lượng.
D. Để giảm chi phí sản xuất.
109. Chức năng của biểu đồ kiểm soát (control chart) là gì?
A. Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
B. Theo dõi và kiểm soát sự ổn định của một quá trình theo thời gian.
C. Phân tích mối quan hệ giữa các biến số.
D. Ưu tiên các vấn đề cần giải quyết.
110. Lợi ích của việc sử dụng ‘Lean Manufacturing’ trong quản trị chất lượng là gì?
A. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
B. Giảm lãng phí, cải thiện hiệu quả và tăng tốc độ sản xuất.
C. Tăng cường quan hệ với nhà cung cấp.
D. Đơn giản hóa quy trình kế toán.
111. Phương pháp luận DMAIC trong Six Sigma bao gồm các giai đoạn nào?
A. Define, Measure, Analyze, Improve, Control.
B. Design, Manage, Analyze, Implement, Check.
C. Develop, Monitor, Assess, Improve, Correct.
D. Direct, Motivate, Achieve, Integrate, Consolidate.
112. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng?
A. Giảm chi phí tiếp thị.
B. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng và cải thiện hiệu quả hoạt động.
C. Giảm số lượng nhân viên.
D. Đơn giản hóa quy trình kế toán.
113. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về ‘Quản trị chất lượng toàn diện’ (TQM)?
A. Một hệ thống quản lý tập trung vào việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng để đảm bảo chất lượng.
B. Một phương pháp quản lý chất lượng chỉ áp dụng cho các công ty sản xuất.
C. Một triết lý quản lý liên tục cải tiến chất lượng sản phẩm, dịch vụ và quy trình, với sự tham gia của tất cả các thành viên trong tổ chức.
D. Một chiến lược giảm thiểu chi phí sản xuất bằng cách chấp nhận một mức độ lỗi nhất định.
114. Khi nào nên sử dụng ‘Design of Experiments’ (DOE)?
A. Để kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.
B. Để tối ưu hóa các quy trình và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng.
C. Để đo lường sự hài lòng của khách hàng.
D. Để quản lý rủi ro dự án.
115. Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để xác định các vấn đề quan trọng nhất cần giải quyết dựa trên tần suất xuất hiện của chúng?
A. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart).
B. Biểu đồ Pareto.
C. Biểu đồ phân tán.
D. Lưu đồ (Flowchart).
116. Trong ngữ cảnh quản trị chất lượng, ‘Poka-yoke’ có nghĩa là gì?
A. Một phương pháp thống kê để kiểm soát quá trình.
B. Một cơ chế phòng ngừa lỗi để ngăn chặn sai sót xảy ra.
C. Một kỹ thuật để đo lường sự hài lòng của khách hàng.
D. Một hệ thống để quản lý chuỗi cung ứng.
117. Điều gì KHÔNG phải là trách nhiệm của một người quản lý chất lượng?
A. Thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng.
B. Đảm bảo tuân thủ các quy trình chất lượng.
C. Quản lý ngân sách của công ty.
D. Phân tích dữ liệu và xác định các cơ hội cải tiến.
118. Tiêu chuẩn ISO 9001 tập trung vào điều gì?
A. An toàn lao động.
B. Quản lý môi trường.
C. Hệ thống quản lý chất lượng.
D. Bảo mật thông tin.
119. Khái niệm ‘Kaizen’ trong quản trị chất lượng có nghĩa là gì?
A. Kiểm soát chất lượng.
B. Cải tiến liên tục.
C. Đảm bảo chất lượng.
D. Thiết kế chất lượng.
120. Khi nào nên sử dụng biểu đồ nhân quả (Ishikawa diagram)?
A. Để theo dõi sự thay đổi của một biến số theo thời gian.
B. Để xác định các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề.
C. Để so sánh hiệu suất của các sản phẩm khác nhau.
D. Để đo lường sự hài lòng của khách hàng.
121. Mục tiêu chính của việc sử dụng biểu đồ kiểm soát (control chart) là gì?
A. Xác định các nhà cung cấp tốt nhất.
B. Theo dõi và kiểm soát sự ổn định của một quy trình.
C. Đo lường sự hài lòng của khách hàng.
D. Phân tích chi phí sản xuất.
122. Trong quản trị chất lượng, ‘benchmarking’ là gì?
A. Một phương pháp kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
B. Một quá trình so sánh hiệu suất của tổ chức với các tổ chức hàng đầu khác để tìm kiếm các cơ hội cải tiến.
C. Một kỹ thuật phân tích chi phí.
D. Một chiến lược marketing để tăng doanh số bán hàng.
123. Trong quản trị chất lượng, thuật ngữ ‘Poka-yoke’ có nghĩa là gì?
A. Một phương pháp thống kê để kiểm soát chất lượng.
B. Một cơ chế chống lỗi để ngăn ngừa sai sót xảy ra.
C. Một hệ thống quản lý kho hàng.
D. Một kỹ thuật đánh giá rủi ro.
124. Đâu là một ví dụ về chi phí thất bại nội bộ (internal failure cost) trong quản lý chất lượng?
A. Chi phí bảo hành sản phẩm.
B. Chi phí sửa chữa sản phẩm bị lỗi trước khi đến tay khách hàng.
C. Chi phí kiểm tra và thử nghiệm sản phẩm.
D. Chi phí đào tạo nhân viên.
125. Trong quản trị chất lượng, ‘Zero Defects’ có nghĩa là gì?
A. Một mục tiêu để giảm thiểu số lượng lỗi đến mức thấp nhất có thể.
B. Một mục tiêu để loại bỏ hoàn toàn các lỗi.
C. Một phương pháp thống kê để kiểm soát chất lượng.
D. Một chương trình đào tạo nhân viên.
126. Trong quản trị chất lượng, ‘customer relationship management’ (CRM) là gì?
A. Một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện.
B. Một chiến lược để quản lý và cải thiện mối quan hệ với khách hàng.
C. Một kỹ thuật phân tích chi phí.
D. Một phương pháp kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
127. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm ‘7 công cụ kiểm soát chất lượng’ cơ bản?
A. Lưu đồ (Flowchart).
B. Biểu đồ Pareto.
C. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart).
D. Phân tích SWOT.
128. Tiêu chuẩn ISO 9001 là tiêu chuẩn về:
A. Quản lý môi trường.
B. Quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp.
C. Hệ thống quản lý chất lượng.
D. Quản lý năng lượng.
129. Trong quản trị chất lượng, ‘Pareto principle’ thường được sử dụng để:
A. Phân tích rủi ro dự án.
B. Xác định các nguyên nhân quan trọng nhất gây ra vấn đề.
C. Lập kế hoạch sản xuất.
D. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing.
130. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa hai biến số?
A. Biểu đồ Pareto.
B. Biểu đồ kiểm soát.
C. Biểu đồ phân tán (Scatter plot).
D. Sơ đồ xương cá.
131. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về ‘Quản trị chất lượng toàn diện’ (TQM)?
A. Một hệ thống quản lý tập trung vào việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng để đảm bảo chất lượng.
B. Một cách tiếp cận quản lý tập trung vào việc cải tiến liên tục và sự tham gia của tất cả các thành viên trong tổ chức để đạt được sự hài lòng của khách hàng.
C. Một phương pháp thống kê để kiểm soát sự biến động trong quá trình sản xuất.
D. Một chiến lược marketing để tạo ra nhận diện thương hiệu mạnh mẽ.
132. Trong quản trị chất lượng, ‘Total Productive Maintenance’ (TPM) là gì?
A. Một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện.
B. Một phương pháp bảo trì thiết bị để tối đa hóa hiệu quả sản xuất.
C. Một kỹ thuật phân tích chi phí.
D. Một chiến lược marketing để tăng doanh số bán hàng.
133. Đâu là một ví dụ về chi phí thẩm định (appraisal cost) trong quản lý chất lượng?
A. Chi phí bảo hành sản phẩm.
B. Chi phí kiểm tra và thử nghiệm sản phẩm.
C. Chi phí đào tạo nhân viên.
D. Chi phí thiết kế sản phẩm.
134. Đâu là vai trò chính của người quản lý chất lượng (quality manager)?
A. Thiết kế sản phẩm mới.
B. Đảm bảo rằng các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
C. Quản lý tài chính của công ty.
D. Tuyển dụng nhân viên mới.
135. Lợi ích chính của việc áp dụng Six Sigma là gì?
A. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
B. Giảm thiểu sai sót và cải thiện hiệu quả quy trình.
C. Tăng doanh số bán hàng.
D. Cải thiện quan hệ với nhà cung cấp.
136. Đâu là một ví dụ về chi phí thất bại bên ngoài (external failure cost) trong quản lý chất lượng?
A. Chi phí kiểm tra và thử nghiệm sản phẩm.
B. Chi phí sửa chữa sản phẩm bị lỗi trước khi đến tay khách hàng.
C. Chi phí bảo hành sản phẩm và xử lý khiếu nại của khách hàng.
D. Chi phí đào tạo nhân viên.
137. Đâu là sự khác biệt chính giữa kiểm soát chất lượng (QC) và đảm bảo chất lượng (QA)?
A. QC tập trung vào việc ngăn ngừa lỗi, trong khi QA tập trung vào việc phát hiện lỗi.
B. QC tập trung vào việc phát hiện lỗi, trong khi QA tập trung vào việc ngăn ngừa lỗi.
C. QC là một phần của QA.
D. QA là một phần của QC.
138. Đâu là một ví dụ về chi phí phòng ngừa (prevention cost) trong quản lý chất lượng?
A. Chi phí sửa chữa sản phẩm bị lỗi.
B. Chi phí đào tạo nhân viên về kiểm soát chất lượng.
C. Chi phí xử lý khiếu nại của khách hàng.
D. Chi phí thu hồi sản phẩm lỗi.
139. Trong quản trị chất lượng, ‘Six Sigma’ được định nghĩa là:
A. 3.4 lỗi trên một triệu cơ hội.
B. 6 lỗi trên một triệu cơ hội.
C. 34 lỗi trên một triệu cơ hội.
D. 60 lỗi trên một triệu cơ hội.
140. Trong quản lý chất lượng, ‘PDCA’ là viết tắt của:
A. Plan, Do, Check, Act.
B. Produce, Deliver, Control, Assess.
C. Problem, Define, Correct, Apply.
D. Prepare, Develop, Communicate, Achieve.
141. Trong quản trị chất lượng, ‘statistical process control’ (SPC) là gì?
A. Một phương pháp để kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
B. Một phương pháp sử dụng các kỹ thuật thống kê để theo dõi và kiểm soát một quy trình.
C. Một hệ thống quản lý kho hàng.
D. Một kỹ thuật đánh giá rủi ro.
142. Trong bối cảnh quản trị chất lượng, ‘Kaizen’ có nghĩa là gì?
A. Kiểm soát chất lượng bằng thống kê.
B. Cải tiến liên tục.
C. Sản xuất đúng thời điểm.
D. Quản lý chuỗi cung ứng.
143. Trong hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, điều khoản nào đề cập đến ‘Kiểm soát tài liệu và hồ sơ’?
A. Điều khoản 4.
B. Điều khoản 5.
C. Điều khoản 7.
D. Điều khoản 8.
144. Phương pháp ‘DMAIC’ trong Six Sigma là viết tắt của:
A. Define, Measure, Analyze, Improve, Control.
B. Design, Manage, Apply, Implement, Check.
C. Develop, Monitor, Assess, Improve, Communicate.
D. Determine, Measure, Analyze, Innovate, Close.
145. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu về các loại lỗi khác nhau trong một quy trình?
A. Biểu đồ Gantt.
B. Phiếu kiểm tra (Check sheet).
C. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram).
D. Biểu đồ phân tán (Scatter plot).
146. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram) còn được gọi là:
A. Biểu đồ Pareto.
B. Biểu đồ kiểm soát.
C. Biểu đồ nhân quả (Cause-and-effect diagram).
D. Biểu đồ phân tán.
147. Phương pháp ‘5 Whys’ được sử dụng để làm gì trong quản trị chất lượng?
A. Xác định các bước cần thiết để cải tiến quy trình.
B. Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
C. Đo lường sự hài lòng của khách hàng.
D. Đánh giá hiệu quả của các hoạt động marketing.
148. Mục đích của việc thực hiện đánh giá nội bộ (internal audit) trong hệ thống quản lý chất lượng là gì?
A. Để xác định các cơ hội cải tiến và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn.
B. Để trừng phạt các nhân viên không tuân thủ quy trình.
C. Để quảng bá các sản phẩm và dịch vụ của công ty.
D. Để giảm chi phí sản xuất.
149. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất?
A. Giá cả cạnh tranh.
B. Sự hài lòng của khách hàng.
C. Địa điểm thuận lợi.
D. Quảng cáo hiệu quả.
150. Mục tiêu chính của việc thực hiện ‘Failure Mode and Effects Analysis’ (FMEA) là gì?
A. Để xác định và ưu tiên các rủi ro tiềm ẩn trong một quy trình hoặc sản phẩm.
B. Để kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
C. Để đào tạo nhân viên.
D. Để giảm chi phí sản xuất.