1. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các công ty đa quốc gia trong việc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?
A. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề ở các nước phát triển.
B. Sự biến động tỷ giá hối đoái và rủi ro tiền tệ.
C. Sự dư thừa nguyên liệu thô trên toàn cầu.
D. Sự thống nhất về quy định và tiêu chuẩn giữa các quốc gia.
2. Rủi ro nào sau đây đề cập đến khả năng một quốc gia áp đặt các hạn chế đối với việc chuyển tiền ra khỏi nước?
A. Rủi ro tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Risk).
B. Rủi ro chính trị (Political Risk).
C. Rủi ro chuyển đổi (Transfer Risk).
D. Rủi ro kinh tế (Economic Risk).
3. Trong bối cảnh quản trị chiến lược toàn cầu, ‘khả năng hấp thụ’ (absorptive capacity) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của một công ty để hấp thụ các cú sốc kinh tế toàn cầu.
B. Khả năng của một công ty để tiếp thu, tích lũy và sử dụng kiến thức mới từ môi trường bên ngoài.
C. Khả năng của một công ty để giảm thiểu rủi ro trong các hoạt động quốc tế.
D. Khả năng của một công ty để thích ứng với các quy định pháp luật khác nhau.
4. Công cụ nào sau đây giúp các nhà quản lý đánh giá và so sánh hiệu quả hoạt động của các đơn vị kinh doanh khác nhau trong một công ty đa quốc gia?
A. Ma trận SWOT.
B. Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard).
C. Phân tích PESTEL.
D. Mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Porter.
5. Chiến lược nào sau đây liên quan đến việc cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự trên toàn cầu, nhưng với những điều chỉnh nhỏ để đáp ứng nhu cầu địa phương?
A. Chiến lược toàn cầu (Global Strategy).
B. Chiến lược xuyên quốc gia (Transnational Strategy).
C. Chiến lược đa quốc gia (Multidomestic Strategy).
D. Chiến lược quốc tế (International Strategy).
6. Trong bối cảnh quản trị chiến lược toàn cầu, ‘học hỏi xuyên biên giới’ (cross-border learning) đề cập đến điều gì?
A. Việc các công ty chuyển giao kiến thức và kỹ năng cho các đối tác ở nước ngoài.
B. Việc các công ty học hỏi từ kinh nghiệm và thực tiễn của các công ty khác trên toàn cầu.
C. Việc các công ty tuyển dụng nhân viên từ các quốc gia khác nhau để tăng cường sự đa dạng.
D. Việc các công ty điều chỉnh các hoạt động kinh doanh của mình để phù hợp với văn hóa địa phương.
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một đội ngũ quản lý toàn cầu hiệu quả?
A. Sự đa dạng về văn hóa và kinh nghiệm.
B. Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm xuất sắc.
C. Khả năng thích ứng và linh hoạt.
D. Sự đồng nhất về quan điểm và giá trị.
8. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp, bao gồm các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường và pháp lý?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Porter.
D. Phân tích chuỗi giá trị.
9. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc cấp quyền sử dụng tài sản trí tuệ (ví dụ: bằng sáng chế, nhãn hiệu) cho một công ty ở nước ngoài để đổi lấy phí bản quyền?
A. Xuất khẩu (Exporting).
B. Liên doanh (Joint Venture).
C. Cấp phép (Licensing).
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
10. Lợi thế cạnh tranh nào sau đây dựa trên khả năng tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và vượt trội so với đối thủ cạnh tranh?
A. Lợi thế chi phí thấp (Cost Leadership).
B. Lợi thế khác biệt hóa (Differentiation).
C. Lợi thế tập trung (Focus).
D. Lợi thế quy mô (Economies of Scale).
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những lợi ích của việc sử dụng cấu trúc tổ chức ma trận trong một công ty đa quốc gia?
A. Tăng cường sự hợp tác và chia sẻ kiến thức giữa các bộ phận.
B. Cải thiện khả năng phản ứng với các thay đổi của thị trường.
C. Giảm thiểu sự trùng lặp và lãng phí nguồn lực.
D. Đơn giản hóa quá trình ra quyết định.
12. Cấu trúc tổ chức nào sau đây phù hợp nhất với các công ty đa quốc gia hoạt động trong các ngành công nghiệp đa dạng và có mức độ địa phương hóa cao?
A. Cấu trúc chức năng (Functional Structure).
B. Cấu trúc sản phẩm (Product Structure).
C. Cấu trúc địa lý (Geographic Structure).
D. Cấu trúc ma trận (Matrix Structure).
13. Khi một công ty đa quốc gia điều chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ của mình để đáp ứng các quy định pháp luật khác nhau ở các quốc gia khác nhau, công ty đó đang thực hiện chiến lược gì?
A. Tiêu chuẩn hóa (Standardization).
B. Địa phương hóa (Localization).
C. Khu vực hóa (Regionalization).
D. Toàn cầu hóa (Globalization).
14. Khái niệm nào sau đây đề cập đến việc các công ty chuyển hoạt động kinh doanh hoặc quy trình sản xuất sang các quốc gia khác để giảm chi phí?
A. Xuất khẩu (Exporting).
B. Nhập khẩu (Importing).
C. Gia công bên ngoài (Outsourcing).
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
15. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ tiêu chuẩn hóa và bán nó trên toàn cầu với giá thấp nhất có thể?
A. Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation Strategy).
B. Chiến lược tập trung (Focus Strategy).
C. Chiến lược chi phí thấp (Cost Leadership Strategy).
D. Chiến lược đổi mới (Innovation Strategy).
16. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế, ‘người nước ngoài’ (expatriate) là gì?
A. Một công dân của một quốc gia làm việc tại quốc gia của mình.
B. Một công dân của một quốc gia làm việc tại một quốc gia khác.
C. Một công dân của một quốc gia làm việc cho một tổ chức quốc tế.
D. Một công dân của một quốc gia đã nghỉ hưu ở một quốc gia khác.
17. Trong quản trị chiến lược toàn cầu, ‘lợi thế về nguồn lực’ (resource-based view) nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì?
A. Khả năng của một công ty để tận dụng các nguồn lực bên ngoài.
B. Khả năng của một công ty để kiểm soát các nguồn lực quan trọng trong chuỗi cung ứng.
C. Khả năng của một công ty để tạo ra lợi thế cạnh tranh dựa trên các nguồn lực và năng lực độc đáo của mình.
D. Khả năng của một công ty để thích ứng với các điều kiện kinh tế địa phương.
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong quản trị chiến lược toàn cầu?
A. Cải thiện khả năng giao tiếp và phối hợp giữa các bộ phận.
B. Tăng cường khả năng thu thập và phân tích thông tin.
C. Giảm thiểu sự phức tạp trong quản lý chuỗi cung ứng.
D. Tạo điều kiện cho việc ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn.
19. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc thích ứng sản phẩm và dịch vụ cho phù hợp với nhu cầu của từng thị trường địa phương?
A. Chiến lược toàn cầu (Global Strategy).
B. Chiến lược xuyên quốc gia (Transnational Strategy).
C. Chiến lược đa quốc gia (Multidomestic Strategy).
D. Chiến lược xuất khẩu (Export Strategy).
20. Rủi ro chính trị nào sau đây đề cập đến khả năng chính phủ một quốc gia tịch thu tài sản của doanh nghiệp nước ngoài mà không bồi thường?
A. Quốc hữu hóa (Nationalization).
B. Tịch thu (Confiscation).
C. Chiến tranh (War).
D. Bất ổn chính trị (Political Instability).
21. Mô hình ‘Năm lực lượng cạnh tranh’ của Michael Porter giúp doanh nghiệp phân tích điều gì?
A. Các yếu tố PESTEL (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý).
B. Mức độ hấp dẫn và lợi nhuận của một ngành.
C. Chuỗi giá trị của doanh nghiệp.
D. Ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).
22. Khi một công ty đa quốc gia điều chỉnh các hoạt động marketing và quảng cáo để phù hợp với văn hóa và phong tục địa phương, công ty đó đang thực hiện chiến lược gì?
A. Tiêu chuẩn hóa (Standardization).
B. Địa phương hóa (Localization).
C. Toàn cầu hóa (Globalization).
D. Khu vực hóa (Regionalization).
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những động lực chính của việc đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
A. Tìm kiếm thị trường mới.
B. Tìm kiếm nguồn tài nguyên thiên nhiên.
C. Tìm kiếm hiệu quả chi phí.
D. Tìm kiếm sự bảo hộ của chính phủ.
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa?
A. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ giữa các quốc gia.
B. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông.
C. Tự do hóa thương mại và đầu tư.
D. Sự gia tăng của các hiệp định thương mại khu vực và quốc tế.
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn yếu tố của ‘Bộ tứ khoảng cách’ (CAGE framework) được sử dụng để đánh giá khoảng cách giữa các quốc gia?
A. Văn hóa (Culture).
B. Hành chính (Administration).
C. Địa lý (Geography).
D. Công nghệ (Technology).
26. Trong quản trị rủi ro toàn cầu, ‘rủi ro hoạt động’ (operational risk) đề cập đến điều gì?
A. Rủi ro liên quan đến các hoạt động hàng ngày của một công ty.
B. Rủi ro liên quan đến các biến động của thị trường tài chính.
C. Rủi ro liên quan đến các thay đổi của môi trường chính trị.
D. Rủi ro liên quan đến các thảm họa tự nhiên.
27. Trong quản trị chiến lược toàn cầu, ‘lợi thế vị trí’ (location advantage) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của một công ty để định vị sản phẩm của mình trên thị trường toàn cầu.
B. Lợi ích mà một công ty có được khi đặt hoạt động kinh doanh ở một vị trí cụ thể.
C. Chiến lược để tránh cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ lớn.
D. Khả năng của một công ty để thích ứng với các điều kiện kinh tế địa phương.
28. Khi một công ty đa quốc gia sử dụng cùng một chiến lược marketing và quảng cáo trên toàn cầu, công ty đó đang thực hiện chiến lược gì?
A. Địa phương hóa (Localization).
B. Tiêu chuẩn hóa (Standardization).
C. Khu vực hóa (Regionalization).
D. Toàn cầu hóa (Globalization).
29. Công cụ nào sau đây giúp các nhà quản lý xác định và đánh giá các cơ hội và thách thức mà một công ty có thể phải đối mặt trong môi trường kinh doanh toàn cầu?
A. Phân tích chuỗi giá trị.
B. Phân tích SWOT.
C. Mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Porter.
D. Thẻ điểm cân bằng.
30. Hình thức hợp tác quốc tế nào liên quan đến việc hai hoặc nhiều công ty đồng ý chia sẻ nguồn lực và kiến thức để đạt được một mục tiêu chung?
A. Xuất khẩu (Exporting).
B. Cấp phép (Licensing).
C. Liên doanh (Joint Venture).
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
31. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của ‘thị trường mới nổi’ trong bối cảnh quản trị chiến lược toàn cầu?
A. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao.
B. Mức thu nhập bình quân đầu người thấp.
C. Cơ sở hạ tầng phát triển.
D. Rủi ro chính trị và kinh tế cao.
32. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa?
A. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông
B. Sự gia tăng của các rào cản thương mại
C. Sự tự do hóa thương mại và đầu tư
D. Sự hội nhập kinh tế khu vực
33. Phương pháp kiểm soát nào tập trung vào việc thiết lập các mục tiêu cụ thể và đo lường hiệu suất so với các mục tiêu đó?
A. Kiểm soát quan liêu
B. Kiểm soát văn hóa
C. Kiểm soát đầu ra
D. Kiểm soát xã hội
34. Chức năng quản lý nguồn nhân lực nào tập trung vào việc đảm bảo rằng công ty có đúng người với đúng kỹ năng ở đúng vị trí vào đúng thời điểm?
A. Tuyển dụng và lựa chọn
B. Đào tạo và phát triển
C. Quản lý hiệu suất
D. Lập kế hoạch nguồn nhân lực
35. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng đội ngũ làm việc ảo trong quản trị chiến lược toàn cầu?
A. Giảm chi phí đi lại và chỗ ở
B. Tăng cường sự đa dạng và phạm vi tiếp cận tài năng toàn cầu
C. Cải thiện giao tiếp và xây dựng mối quan hệ cá nhân
D. Tăng tính linh hoạt và khả năng đáp ứng với thị trường toàn cầu
36. Yếu tố nào KHÔNG phải là một động lực của toàn cầu hóa thị trường?
A. Sự hội nhập kinh tế khu vực
B. Sự phát triển của công nghệ vận tải
C. Sự khác biệt ngày càng tăng về sở thích của người tiêu dùng
D. Sự giảm thiểu các rào cản thương mại
37. Loại rủi ro nào liên quan đến sự thay đổi trong chính sách tiền tệ hoặc tài khóa của một quốc gia?
A. Rủi ro chính trị
B. Rủi ro kinh tế
C. Rủi ro tài chính
D. Rủi ro hoạt động
38. Văn hóa nào coi trọng sự hòa hợp xã hội, hợp tác và tập thể hơn là chủ nghĩa cá nhân?
A. Văn hóa cá nhân
B. Văn hóa tập thể
C. Văn hóa quyền lực cao
D. Văn hóa quyền lực thấp
39. Phương pháp tiếp cận nào tập trung vào việc xây dựng một nền văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, chia sẻ các giá trị và niềm tin để kiểm soát hành vi của nhân viên trên toàn cầu?
A. Kiểm soát quan liêu
B. Kiểm soát tài chính
C. Kiểm soát văn hóa
D. Kiểm soát chiến lược
40. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức chính trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?
A. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ
B. Sự biến động của tỷ giá hối đoái
C. Sự phức tạp của các quy định hải quan và thương mại
D. Sự ổn định của nhu cầu thị trường
41. Công cụ nào giúp công ty phân tích các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của ngành?
A. Phân tích SWOT
B. Năm lực lượng cạnh tranh của Porter
C. Phân tích chuỗi giá trị
D. Ma trận BCG
42. Chiến lược nào liên quan đến việc điều chỉnh chuỗi giá trị của công ty để tận dụng lợi thế chi phí thấp ở các quốc gia khác nhau?
A. Toàn cầu hóa
B. Địa phương hóa
C. Tái cấu trúc
D. Trọng tâm hóa
43. Cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty đa quốc gia hoạt động trong các ngành công nghiệp đa dạng và khác biệt?
A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc sản phẩm
C. Cấu trúc địa lý
D. Cấu trúc ma trận
44. Rủi ro chính trị nào đề cập đến khả năng chính phủ tịch thu tài sản của công ty nước ngoài mà không bồi thường đầy đủ?
A. Quốc hữu hóa
B. Tịch thu
C. Chiến tranh
D. Bất ổn chính trị
45. Lợi thế cạnh tranh nào dựa trên khả năng của công ty tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng thông qua sự khác biệt hóa sản phẩm hoặc dịch vụ?
A. Lợi thế chi phí thấp
B. Lợi thế khác biệt hóa
C. Lợi thế quy mô
D. Lợi thế phạm vi
46. Tiêu chuẩn ISO nào liên quan đến quản lý chất lượng?
A. ISO 9000
B. ISO 14000
C. ISO 26000
D. ISO 45001
47. Phương pháp quản lý rủi ro nào liên quan đến việc chuyển rủi ro cho một bên thứ ba, chẳng hạn như công ty bảo hiểm?
A. Tránh rủi ro
B. Giảm thiểu rủi ro
C. Chấp nhận rủi ro
D. Chuyển giao rủi ro
48. Loại hình chiến lược liên minh nào mà hai hoặc nhiều công ty hợp tác để cùng phát triển sản phẩm hoặc công nghệ mới?
A. Liên minh tiếp thị
B. Liên minh sản xuất
C. Liên minh nghiên cứu và phát triển
D. Liên minh tài chính
49. Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc cấp quyền cho một công ty nước ngoài sử dụng tài sản trí tuệ của công ty?
A. Xuất khẩu
B. Liên doanh
C. Cấp phép
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài
50. Hình thức kiểm soát nào phù hợp nhất khi công ty muốn duy trì sự linh hoạt và sáng tạo trong các đơn vị kinh doanh quốc tế?
A. Kiểm soát tập trung
B. Kiểm soát phi tập trung
C. Kiểm soát quan liêu
D. Kiểm soát tài chính
51. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá và so sánh mức độ hấp dẫn của các thị trường quốc tế khác nhau?
A. Phân tích SWOT
B. Ma trận BCG
C. Phân tích PESTEL
D. Ma trận GE
52. Loại tỷ giá hối đoái nào được xác định bởi cung và cầu trên thị trường ngoại hối?
A. Tỷ giá hối đoái cố định
B. Tỷ giá hối đoái thả nổi
C. Tỷ giá hối đoái neo
D. Tỷ giá hối đoái có điều chỉnh
53. Khía cạnh nào KHÔNG thuộc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) trong bối cảnh toàn cầu?
A. Bảo vệ môi trường
B. Thực hành lao động công bằng
C. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông bằng mọi giá
D. Đóng góp cho cộng đồng địa phương
54. Phong cách lãnh đạo nào trao quyền cho nhân viên, khuyến khích sự tham gia và xây dựng sự đồng thuận?
A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo giao dịch
C. Lãnh đạo chuyển đổi
D. Lãnh đạo tham gia
55. Đâu là một thách thức đạo đức phổ biến mà các công ty đa quốc gia thường gặp phải?
A. Sự khác biệt về luật pháp giữa các quốc gia.
B. Sự khác biệt về văn hóa kinh doanh giữa các quốc gia.
C. Sự xung đột giữa các giá trị đạo đức của công ty và các chuẩn mực đạo đức địa phương.
D. Sự khó khăn trong việc kiểm soát các hoạt động của chuỗi cung ứng toàn cầu.
56. Chiến lược toàn cầu nào tập trung vào việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ tiêu chuẩn hóa để bán trên toàn thế giới?
A. Chiến lược đa quốc gia
B. Chiến lược xuyên quốc gia
C. Chiến lược toàn cầu
D. Chiến lược địa phương hóa
57. Cấu trúc nào cho phép công ty thích ứng nhanh chóng với các thay đổi của môi trường toàn cầu, nhưng có thể dẫn đến xung đột và khó khăn trong việc phối hợp?
A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc sản phẩm
C. Cấu trúc ma trận
D. Cấu trúc địa lý
58. Điều gì mô tả đúng nhất về ‘đáp ứng địa phương’ (local responsiveness) trong quản trị chiến lược toàn cầu?
A. Sản xuất sản phẩm ở các địa phương gần thị trường tiêu thụ.
B. Điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và chiến lược marketing để phù hợp với nhu cầu và sở thích của từng thị trường địa phương.
C. Ưu tiên tuyển dụng nhân viên địa phương vào các vị trí quản lý.
D. Tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn đạo đức của từng quốc gia.
59. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một liên doanh quốc tế?
A. Sự tương đồng về quy mô giữa các đối tác.
B. Sự cam kết và tin tưởng lẫn nhau giữa các đối tác.
C. Sự đóng góp tài chính ngang bằng từ các đối tác.
D. Sự hiện diện lâu năm của các đối tác trên thị trường quốc tế.
60. Trong quản trị chiến lược toàn cầu, ‘hiệu ứng khoảng cách’ (distance paradox) đề cập đến điều gì?
A. Sự gia tăng chi phí vận chuyển khi khoảng cách địa lý tăng lên.
B. Sự mâu thuẫn giữa mục tiêu toàn cầu hóa và nhu cầu địa phương hóa.
C. Sự giảm thiểu tác động của khoảng cách địa lý nhờ công nghệ, nhưng lại làm nổi bật sự khác biệt văn hóa và thể chế.
D. Sự khó khăn trong việc quản lý các hoạt động kinh doanh ở các quốc gia có múi giờ khác nhau.
61. Loại rủi ro chính trị nào phát sinh từ sự thay đổi trong chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận hoặc giá trị của một công ty?
A. Rủi ro chuyển giao
B. Rủi ro hoạt động
C. Rủi ro chủ quyền
D. Rủi ro kinh tế
62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một nguồn lợi thế cạnh tranh quốc gia theo mô hình ‘kim cương’ của Porter?
A. Điều kiện yếu tố
B. Điều kiện nhu cầu
C. Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan
D. Rào cản thương mại
63. Cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty đa quốc gia hoạt động trong các ngành công nghiệp khác nhau và cần phản ứng nhanh chóng với các điều kiện địa phương?
A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc sản phẩm
C. Cấu trúc ma trận
D. Cấu trúc địa lý
64. Chiến lược nào liên quan đến việc điều chỉnh sản phẩm và chiến lược tiếp thị để đáp ứng nhu cầu và sở thích riêng của từng thị trường địa phương?
A. Chiến lược tiêu chuẩn hóa
B. Chiến lược toàn cầu
C. Chiến lược bản địa hóa
D. Chiến lược xuyên quốc gia
65. Trong quản trị chiến lược toàn cầu, ‘tam giác toàn cầu’ đề cập đến mối quan hệ giữa các quốc gia nào?
A. Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á
B. Châu Phi, Châu Á và Châu Mỹ Latinh
C. Đông Âu, Tây Âu và Bắc Âu
D. Bắc Mỹ, Nam Mỹ và Châu Âu
66. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ‘bốn P’ của marketing?
A. Sản phẩm (Product)
B. Giá cả (Price)
C. Địa điểm (Place)
D. Con người (People)
67. Chiến lược nào tập trung vào việc đạt được lợi thế cạnh tranh bằng cách cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí thấp nhất trên thị trường?
A. Chiến lược khác biệt hóa
B. Chiến lược tập trung
C. Chiến lược chi phí thấp
D. Chiến lược đại dương xanh
68. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích tiềm năng của việc đa dạng hóa quốc tế?
A. Tăng trưởng doanh thu
B. Giảm rủi ro
C. Tăng chi phí hoạt động
D. Tiếp cận nguồn lực mới
69. Phương pháp nào để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái liên quan đến việc bù đắp rủi ro bằng cách thực hiện các giao dịch đối ứng trên thị trường tiền tệ?
A. Phòng ngừa rủi ro bằng tiền tệ
B. Sử dụng điều khoản trượt giá
C. Hoán đổi tiền tệ
D. Bù trừ
70. Trong quản trị chiến lược toàn cầu, khái niệm ‘ khoảng cách văn hóa’ đề cập đến điều gì?
A. Sự khác biệt về ngôn ngữ
B. Sự khác biệt về quy định pháp luật
C. Sự khác biệt về giá trị và chuẩn mực văn hóa
D. Sự khác biệt về điều kiện kinh tế
71. Trong bối cảnh quản trị chiến lược toàn cầu, ‘định vị lại chuỗi giá trị’ đề cập đến điều gì?
A. Thay đổi nhà cung cấp
B. Tái cấu trúc tổ chức
C. Di chuyển các hoạt động chuỗi giá trị đến các quốc gia khác nhau
D. Cải thiện hiệu quả hoạt động
72. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vĩ mô mà các công ty toàn cầu cần xem xét?
A. Tỷ giá hối đoái
B. Lãi suất
C. Văn hóa tiêu dùng
D. Cấu trúc tổ chức nội bộ
73. Trong bối cảnh quản trị chiến lược toàn cầu, ‘lợi thế về địa điểm’ đề cập đến điều gì?
A. Vị trí địa lý của trụ sở chính
B. Lợi thế chi phí lao động
C. Lợi thế về nguồn lực tự nhiên
D. Lợi ích thu được từ việc thực hiện các hoạt động ở một vị trí cụ thể
74. Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc cấp quyền sử dụng tài sản vô hình (ví dụ: bằng sáng chế, thương hiệu, bản quyền) cho một công ty khác để đổi lấy phí bản quyền?
A. Xuất khẩu
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
C. Nhượng quyền thương mại
D. Cấp phép
75. Hình thức liên minh chiến lược nào liên quan đến việc các công ty hợp tác để chia sẻ kiến thức và kỹ năng, nhưng không nhất thiết phải góp vốn vào một công ty mới?
A. Liên doanh
B. Liên minh vốn cổ phần
C. Liên minh phi vốn cổ phần
D. Sáp nhập và mua lại
76. Khái niệm nào mô tả khả năng của một công ty để học hỏi từ các thị trường nước ngoài và chuyển giao kiến thức đó vào các hoạt động toàn cầu của mình?
A. Năng lực động
B. Khả năng hấp thụ
C. Lợi thế cạnh tranh
D. Chuyển giao công nghệ
77. Chiến lược nào liên quan đến việc cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ tiêu chuẩn hóa trên toàn thế giới, với ít hoặc không có sự điều chỉnh cho các thị trường địa phương?
A. Chiến lược bản địa hóa
B. Chiến lược đa quốc gia
C. Chiến lược toàn cầu
D. Chiến lược xuyên quốc gia
78. Mô hình nào của Porter mô tả năm lực lượng cạnh tranh định hình cấu trúc ngành?
A. Mô hình chuỗi giá trị
B. Mô hình kim cương
C. Mô hình năm lực lượng
D. Mô hình PESTEL
79. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức tiềm năng của việc quản lý một lực lượng lao động đa văn hóa?
A. Rào cản giao tiếp
B. Xung đột văn hóa
C. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới
D. Khác biệt về phong cách làm việc
80. Chiến lược toàn cầu nào tập trung vào việc tạo ra giá trị bằng cách giảm chi phí thông qua việc khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô từ việc sản xuất hàng loạt sản phẩm tiêu chuẩn hóa?
A. Chiến lược đa quốc gia
B. Chiến lược xuyên quốc gia
C. Chiến lược toàn cầu
D. Chiến lược quốc tế
81. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của môi trường PESTEL?
A. Chính trị
B. Kinh tế
C. Xã hội
D. Cạnh tranh
82. Cấu trúc tổ chức nào cố gắng kết hợp lợi ích của cả cấu trúc địa lý và cấu trúc sản phẩm?
A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc sản phẩm
C. Cấu trúc ma trận
D. Cấu trúc địa lý
83. Phương pháp nghiên cứu thị trường nào liên quan đến việc thu thập dữ liệu định tính thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với các chuyên gia hoặc khách hàng tiềm năng?
A. Khảo sát
B. Thử nghiệm
C. Phân tích dữ liệu thứ cấp
D. Nghiên cứu khám phá
84. Loại chiến lược cạnh tranh nào tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo mà khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn?
A. Chiến lược chi phí thấp
B. Chiến lược khác biệt hóa
C. Chiến lược tập trung
D. Chiến lược đại dương xanh
85. Loại rủi ro nào liên quan đến khả năng chính phủ một quốc gia tịch thu tài sản của các công ty nước ngoài?
A. Rủi ro chuyển giao
B. Rủi ro hoạt động
C. Rủi ro chủ quyền
D. Rủi ro quốc hữu hóa
86. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa?
A. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông
B. Sự gia tăng của các rào cản thương mại quốc tế
C. Sự hội nhập kinh tế quốc tế
D. Sự gia tăng cạnh tranh toàn cầu
87. Phương pháp nào để gia nhập thị trường quốc tế liên quan đến việc một công ty ký hợp đồng với một công ty địa phương để sản xuất sản phẩm của mình?
A. Xuất khẩu
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
C. Cấp phép
D. Sản xuất theo hợp đồng
88. Khái niệm nào mô tả khả năng của một công ty để thích ứng và thay đổi chiến lược của mình để đáp ứng với những thay đổi trong môi trường bên ngoài?
A. Năng lực động
B. Khả năng hấp thụ
C. Lợi thế cạnh tranh
D. Chuyển giao công nghệ
89. Hình thức liên minh chiến lược nào liên quan đến việc hai hoặc nhiều công ty cùng góp vốn để thành lập một công ty mới?
A. Liên doanh
B. Thỏa thuận cấp phép
C. Hợp đồng sản xuất
D. Thỏa thuận tiếp thị
90. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một khía cạnh của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR)?
A. Tuân thủ luật pháp và quy định
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông
C. Bảo vệ môi trường
D. Đóng góp cho cộng đồng
91. Trong quản trị chiến lược toàn cầu, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường vĩ mô?
A. Tỷ giá hối đoái.
B. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
C. Luật pháp và chính sách của chính phủ.
D. Tình hình kinh tế toàn cầu.
92. Trong mô hình SWOT, yếu tố nào sau đây đại diện cho những điều kiện bên ngoài có thể gây khó khăn cho việc đạt được mục tiêu của tổ chức?
A. Điểm mạnh (Strengths).
B. Điểm yếu (Weaknesses).
C. Cơ hội (Opportunities).
D. Thách thức (Threats).
93. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, ‘bullwhip effect’ (hiệu ứng lan truyền) là gì?
A. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng.
B. Sự gia tăng biến động của nhu cầu khi di chuyển ngược dòng trong chuỗi cung ứng, từ nhà bán lẻ đến nhà sản xuất.
C. Việc giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.
D. Việc áp dụng công nghệ thông tin để quản lý chuỗi cung ứng.
94. Trong bối cảnh quản trị chiến lược toàn cầu, ‘blue ocean strategy’ (chiến lược đại dương xanh) có nghĩa là gì?
A. Cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ hiện tại trên thị trường.
B. Tạo ra một thị trường mới, không có cạnh tranh, bằng cách cung cấp giá trị độc đáo cho khách hàng.
C. Tập trung vào việc giảm chi phí để cạnh tranh về giá.
D. Mở rộng thị trường sang các quốc gia đang phát triển.
95. Đâu là một thách thức chính trong việc quản lý các đội nhóm làm việc ảo (virtual teams) trong môi trường toàn cầu?
A. Thiếu sự tương tác trực tiếp và khó khăn trong việc xây dựng lòng tin.
B. Dễ dàng kiểm soát và giám sát hiệu quả công việc.
C. Chi phí thấp hơn so với các đội nhóm truyền thống.
D. Không cần quan tâm đến sự khác biệt văn hóa.
96. Khái niệm ‘khoảng cách văn hóa’ (cultural distance) đề cập đến điều gì?
A. Sự khác biệt về địa lý giữa các quốc gia.
B. Mức độ khác biệt về giá trị, niềm tin và phong tục giữa hai quốc gia.
C. Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia.
D. Khoảng cách giữa trụ sở chính của công ty và các chi nhánh ở nước ngoài.
97. Lợi ích chính của việc sử dụng chiến lược ‘outsourcing’ (thuê ngoài) trong quản trị chiến lược toàn cầu là gì?
A. Tăng cường kiểm soát chuỗi cung ứng.
B. Giảm chi phí và tập trung vào các hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp.
C. Tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Cải thiện khả năng đổi mới sản phẩm.
98. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn đối tác liên doanh ở một quốc gia khác?
A. Quy mô của công ty đối tác.
B. Sự phù hợp về văn hóa, mục tiêu chiến lược và giá trị giữa hai công ty.
C. Mức độ can thiệp của chính phủ vào hoạt động kinh doanh.
D. Chi phí lao động ở quốc gia đó.
99. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc đa dạng hóa quốc tế?
A. Tiếp cận thị trường mới và tăng trưởng doanh thu.
B. Giảm rủi ro bằng cách phân tán hoạt động sang nhiều quốc gia.
C. Tăng cường khả năng học hỏi và đổi mới.
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro kinh doanh.
100. Trong quản trị chiến lược toàn cầu, ‘first-mover advantage’ (lợi thế của người đi đầu) đề cập đến điều gì?
A. Lợi thế về chi phí do quy mô sản xuất lớn.
B. Lợi thế có được khi là người đầu tiên thâm nhập một thị trường mới hoặc giới thiệu một sản phẩm/dịch vụ mới.
C. Lợi thế về thương hiệu do có lịch sử lâu đời.
D. Lợi thế về mối quan hệ với chính phủ.
101. Khái niệm ‘glocaliztion’ (toàn cầu hóa địa phương) đề cập đến điều gì?
A. Việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm và dịch vụ trên toàn cầu.
B. Việc điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ để phù hợp với văn hóa và nhu cầu địa phương trong khi vẫn duy trì bản sắc toàn cầu của thương hiệu.
C. Việc tập trung vào thị trường nội địa thay vì mở rộng ra quốc tế.
D. Việc thuê ngoài (outsourcing) cho các công ty ở nước ngoài.
102. Đâu là một cách để một công ty có thể giảm thiểu rủi ro văn hóa khi mở rộng hoạt động ra quốc tế?
A. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên địa phương am hiểu về văn hóa.
B. Áp dụng các tiêu chuẩn văn hóa của công ty mẹ một cách cứng nhắc.
C. Bỏ qua sự khác biệt về văn hóa để tiết kiệm chi phí.
D. Chỉ thuê nhân viên nước ngoài.
103. Rủi ro chính trị nào sau đây đề cập đến việc chính phủ quốc gia sở tại tịch thu tài sản của một công ty nước ngoài mà không bồi thường thỏa đáng?
A. Quốc hữu hóa.
B. Tẩy chay.
C. Rủi ro chuyển đổi.
D. Rủi ro kinh tế.
104. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty đa quốc gia hoạt động trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau và cần sự linh hoạt cao?
A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc địa lý.
C. Cấu trúc ma trận.
D. Cấu trúc sản phẩm.
105. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, ‘incoterms’ là gì?
A. Các loại thuế nhập khẩu.
B. Các quy tắc thương mại quốc tế xác định trách nhiệm của người bán và người mua trong giao dịch quốc tế.
C. Các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm quốc tế.
D. Các phương thức thanh toán quốc tế.
106. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn thị trường mục tiêu để mở rộng hoạt động kinh doanh quốc tế?
A. Chỉ tập trung vào các thị trường có quy mô lớn.
B. Đánh giá tiềm năng tăng trưởng, mức độ cạnh tranh, rủi ro chính trị và sự phù hợp với năng lực của công ty.
C. Chỉ lựa chọn các thị trường có chi phí lao động thấp.
D. Bỏ qua sự khác biệt về văn hóa.
107. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế, ‘expat’ là thuật ngữ dùng để chỉ ai?
A. Người lao động địa phương làm việc cho một công ty đa quốc gia.
B. Người lao động được phái đi làm việc ở một quốc gia khác với quốc tịch của họ.
C. Người lao động nhập cư.
D. Người lao động làm việc từ xa cho một công ty nước ngoài.
108. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng chiến lược ‘định vị’ (positioning) trong marketing toàn cầu?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho sản phẩm/dịch vụ trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
C. Mở rộng thị trường sang các quốc gia mới.
D. Tăng cường hiệu quả của chuỗi cung ứng.
109. Hình thức liên minh chiến lược nào mà hai hoặc nhiều công ty cùng góp vốn để thành lập một pháp nhân mới?
A. Thỏa thuận hợp tác.
B. Liên doanh.
C. Hợp đồng sản xuất.
D. Thỏa thuận cấp phép.
110. Đâu là một lợi ích tiềm năng của việc áp dụng chiến lược ‘standardization’ (tiêu chuẩn hóa) trong marketing toàn cầu?
A. Tăng cường sự phù hợp với văn hóa địa phương.
B. Giảm chi phí sản xuất và marketing nhờ tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô.
C. Tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
D. Tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
111. Trong quản trị rủi ro quốc tế, ‘rủi ro chuyển đổi’ (translation risk) đề cập đến điều gì?
A. Rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị tài sản và nợ phải trả của công ty khi chuyển đổi báo cáo tài chính từ ngoại tệ sang đồng tiền hạch toán.
B. Rủi ro do thay đổi chính sách thương mại của chính phủ.
C. Rủi ro do bất ổn chính trị ở nước ngoài.
D. Rủi ro do sự khác biệt về văn hóa kinh doanh.
112. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa?
A. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông.
B. Sự gia tăng của các rào cản thương mại.
C. Sự hội nhập kinh tế khu vực.
D. Sự tự do hóa thương mại và đầu tư.
113. Khái niệm ‘trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp’ (CSR) trong bối cảnh toàn cầu đề cập đến điều gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
B. Tuân thủ luật pháp và quy định của chính phủ.
C. Hoạt động kinh doanh một cách có đạo đức và đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội và môi trường.
D. Tài trợ cho các hoạt động từ thiện.
114. Công cụ tài chính nào được sử dụng để giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá hối đoái trong các giao dịch quốc tế?
A. Cổ phiếu.
B. Trái phiếu.
C. Hợp đồng tương lai tiền tệ (currency futures).
D. Chứng chỉ tiền gửi.
115. Khái niệm ‘born global’ (sinh ra toàn cầu) đề cập đến loại hình doanh nghiệp nào?
A. Các công ty đa quốc gia lớn có lịch sử lâu đời.
B. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) được thành lập với mục tiêu hoạt động trên thị trường quốc tế ngay từ đầu.
C. Các công ty chỉ tập trung vào thị trường nội địa.
D. Các công ty có trụ sở chính ở các quốc gia đang phát triển.
116. Đâu là một thách thức chính trong việc quản lý sự đa dạng văn hóa trong lực lượng lao động toàn cầu?
A. Giảm sự sáng tạo và đổi mới.
B. Tăng cường sự hiểu biết và hợp tác giữa các nhân viên.
C. Ngăn ngừa xung đột và hiểu lầm do sự khác biệt về giá trị và phong cách giao tiếp.
D. Giảm chi phí đào tạo.
117. Chiến lược toàn cầu nào sau đây phù hợp nhất khi một công ty muốn tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô và giảm chi phí sản xuất?
A. Chiến lược đa quốc gia.
B. Chiến lược xuyên quốc gia.
C. Chiến lược toàn cầu.
D. Chiến lược quốc tế.
118. Đâu là vai trò chính của WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) trong thương mại toàn cầu?
A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
B. Thiết lập và giám sát các quy tắc thương mại quốc tế, giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài.
D. Ổn định tỷ giá hối đoái.
119. Trong quản trị chiến lược toàn cầu, ‘strategic alliance’ (liên minh chiến lược) là gì?
A. Một thỏa thuận giữa các quốc gia để giảm thuế quan.
B. Một sự hợp tác giữa hai hoặc nhiều công ty để đạt được các mục tiêu chiến lược chung.
C. Một hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài.
D. Một thỏa thuận giữa các công ty để chia sẻ thông tin bí mật.
120. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc chuyển giao kiến thức, kỹ năng và công nghệ cho một đối tác địa phương?
A. Xuất khẩu.
B. Liên doanh.
C. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
D. Cấp phép.
121. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một loại rủi ro hoạt động (operational risk) trong quản trị chiến lược toàn cầu?
A. Rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng.
B. Rủi ro hối đoái.
C. Rủi ro lỗi sản xuất.
D. Rủi ro an ninh mạng.
122. Điều gì là quan trọng nhất khi quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?
A. Giảm chi phí vận chuyển.
B. Đảm bảo chất lượng và tính liên tục của nguồn cung.
C. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà cung cấp.
D. Sử dụng một nhà cung cấp duy nhất.
123. Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây có mức độ rủi ro và kiểm soát cao nhất?
A. Xuất khẩu gián tiếp.
B. Cấp phép (licensing).
C. Liên doanh (joint venture).
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
124. Chiến lược ‘đa nội địa’ (multidomestic strategy) trong quản trị chiến lược toàn cầu tập trung vào điều gì?
A. Tối ưu hóa chi phí bằng cách tiêu chuẩn hóa sản phẩm và quy trình trên toàn cầu.
B. Thích ứng sản phẩm và dịch vụ với nhu cầu địa phương của từng quốc gia.
C. Tập trung vào một thị trường duy nhất và xuất khẩu sản phẩm sang các quốc gia khác.
D. Xây dựng một thương hiệu toàn cầu mạnh mẽ và nhất quán.
125. Mục tiêu của việc phân tích PESTEL trong quản trị chiến lược toàn cầu là gì?
A. Đánh giá sức mạnh và điểm yếu nội bộ của công ty.
B. Xác định các yếu tố vĩ mô bên ngoài có thể ảnh hưởng đến công ty.
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp của công ty.
D. Đo lường hiệu quả hoạt động tài chính của công ty.
126. Trong quản trị chiến lược toàn cầu, ‘lợi thế so sánh’ (comparative advantage) có nghĩa là gì?
A. Một quốc gia có thể sản xuất tất cả các loại hàng hóa và dịch vụ với chi phí thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Một quốc gia có thể sản xuất một loại hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Một công ty có thể bán sản phẩm của mình với giá cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
D. Một công ty có thể tiếp cận các nguồn lực độc đáo mà các công ty khác không có.
127. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter?
A. Sức mạnh của nhà cung cấp.
B. Sức mạnh của khách hàng.
C. Rào cản gia nhập ngành.
D. Môi trường chính trị.
128. Chiến lược ‘toàn cầu hóa’ (global strategy) trong quản trị chiến lược toàn cầu tập trung vào điều gì?
A. Thích ứng sản phẩm và dịch vụ với nhu cầu địa phương của từng quốc gia.
B. Tối ưu hóa chi phí bằng cách tiêu chuẩn hóa sản phẩm và quy trình trên toàn cầu.
C. Tập trung vào một thị trường duy nhất và xuất khẩu sản phẩm sang các quốc gia khác.
D. Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các công ty địa phương.
129. Khi nào một công ty nên sử dụng chiến lược ‘đa dạng hóa’ (diversification)?
A. Khi công ty muốn tập trung vào một ngành duy nhất.
B. Khi công ty muốn giảm rủi ro bằng cách hoạt động trong nhiều ngành khác nhau.
C. Khi công ty muốn tăng trưởng nhanh chóng.
D. Khi công ty muốn giảm chi phí.
130. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một thương hiệu toàn cầu thành công?
A. Sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau trong quảng cáo.
B. Tạo ra một thông điệp thương hiệu nhất quán và dễ nhận biết trên toàn thế giới.
C. Tập trung vào các thị trường phát triển.
D. Điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với sở thích của từng quốc gia.
131. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tính hấp dẫn của một quốc gia như một thị trường mục tiêu?
A. Phân tích SWOT.
B. Ma trận BCG.
C. Phân tích PESTEL.
D. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
132. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa?
A. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ giữa các quốc gia.
B. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông.
C. Sự giảm thiểu các rào cản thương mại.
D. Sự tăng cường hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.
133. Rào cản nào sau đây KHÔNG thuộc về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?
A. Hạn ngạch nhập khẩu.
B. Tiêu chuẩn kỹ thuật.
C. Thuế nhập khẩu.
D. Quy định về sức khỏe và an toàn.
134. Khi nào một công ty nên sử dụng chiến lược ‘tập trung’ (focus strategy)?
A. Khi công ty muốn phục vụ tất cả các phân khúc thị trường.
B. Khi công ty muốn cạnh tranh về giá.
C. Khi công ty muốn tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể.
D. Khi công ty muốn đa dạng hóa sản phẩm.
135. Khái niệm ‘khoảng cách văn hóa’ (cultural distance) đề cập đến điều gì?
A. Sự khác biệt về địa lý giữa các quốc gia.
B. Sự khác biệt về giá trị, niềm tin và phong tục tập quán giữa các quốc gia.
C. Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia.
D. Sự khác biệt về hệ thống chính trị giữa các quốc gia.
136. Các biện pháp bảo hộ thương mại (trade protectionism) có thể gây ra tác động tiêu cực nào đối với thương mại toàn cầu?
A. Giảm giá thành sản phẩm.
B. Tăng cường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
C. Hạn chế sự lựa chọn của người tiêu dùng và làm chậm tăng trưởng kinh tế.
D. Thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp mới.
137. Điều gì là quan trọng nhất khi quản lý một đội ngũ đa văn hóa?
A. Áp đặt các quy tắc và quy trình làm việc tiêu chuẩn.
B. Khuyến khích sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên.
C. Tập trung vào các thành viên có hiệu suất cao nhất.
D. Sử dụng cùng một ngôn ngữ làm việc.
138. Trong quản trị chiến lược toàn cầu, ‘lợi thế cạnh tranh quốc gia’ (national competitive advantage) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của một công ty để cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
B. Khả năng của một quốc gia để hỗ trợ các công ty trong nước cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
C. Khả năng của một quốc gia để thu hút đầu tư nước ngoài.
D. Khả năng của một quốc gia để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
139. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng chiến lược liên minh chiến lược (strategic alliance) trong môi trường toàn cầu?
A. Chia sẻ rủi ro và chi phí.
B. Tiếp cận công nghệ và nguồn lực mới.
C. Tăng cường kiểm soát hoạt động.
D. Mở rộng thị trường nhanh chóng.
140. Điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn một đối tác liên doanh (joint venture) ở một quốc gia khác?
A. Đối tác có nguồn vốn lớn.
B. Đối tác có mối quan hệ tốt với chính phủ.
C. Đối tác có giá trị và mục tiêu kinh doanh tương đồng.
D. Đối tác có công nghệ tiên tiến.
141. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức đối với các công ty đa quốc gia (MNCs) khi hoạt động tại các thị trường mới nổi?
A. Cơ sở hạ tầng kém phát triển.
B. Sự ổn định chính trị.
C. Nguồn nhân lực dồi dào và có kỹ năng.
D. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ.
142. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng mối quan hệ với các đối tác kinh doanh ở các quốc gia khác nhau?
A. Sử dụng ngôn ngữ kinh doanh chung.
B. Hiểu và tôn trọng sự khác biệt về văn hóa.
C. Đưa ra các điều khoản hợp đồng chặt chẽ.
D. Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.
143. Làm thế nào để một công ty có thể duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường toàn cầu luôn thay đổi?
A. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.
B. Không ngừng đổi mới và thích ứng với những thay đổi của thị trường.
C. Bảo vệ các bí mật kinh doanh.
D. Xây dựng mối quan hệ tốt với chính phủ.
144. Điều gì là quan trọng nhất khi thực hiện một chiến lược ‘thâm nhập thị trường’ (market penetration)?
A. Tăng giá sản phẩm.
B. Tăng cường quảng bá và phân phối sản phẩm hiện có.
C. Phát triển sản phẩm mới.
D. Mở rộng sang các thị trường mới.
145. Rủi ro chính trị nào sau đây có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh quốc tế của một công ty?
A. Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
B. Sự tăng giá của nguyên vật liệu.
C. Quốc hữu hóa tài sản của công ty.
D. Sự xuất hiện của một đối thủ cạnh tranh mới.
146. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vi mô ảnh hưởng đến hoạt động của một công ty?
A. Khách hàng.
B. Nhà cung cấp.
C. Đối thủ cạnh tranh.
D. Tỷ lệ lạm phát.
147. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) bao gồm những gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
B. Tuân thủ luật pháp và quy định của chính phủ.
C. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng và môi trường.
D. Tất cả các đáp án trên.
148. Lợi ích của việc áp dụng các tiêu chuẩn ISO trong quản trị chiến lược toàn cầu là gì?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
C. Tăng cường sự bảo vệ môi trường.
D. Tất cả các đáp án trên.
149. Một công ty đa quốc gia (MNC) nên làm gì để quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái?
A. Chỉ giao dịch bằng đồng tiền của quốc gia sở tại.
B. Sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro như hợp đồng kỳ hạn và quyền chọn.
C. Chờ đợi tỷ giá hối đoái ổn định trước khi thực hiện giao dịch.
D. Chuyển tất cả lợi nhuận về quốc gia sở tại ngay lập tức.
150. Lợi thế cạnh tranh dựa trên sự khác biệt hóa sản phẩm (product differentiation) có nghĩa là gì?
A. Cung cấp sản phẩm với chi phí thấp nhất trên thị trường.
B. Cung cấp sản phẩm độc đáo và được đánh giá cao bởi khách hàng.
C. Tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể.
D. Sao chép sản phẩm thành công của đối thủ cạnh tranh.