1. Trong quản trị công nghệ, ‘kiến trúc hướng dịch vụ’ (Service-Oriented Architecture – SOA) là gì?
A. Một phương pháp thiết kế giao diện người dùng.
B. Một kiểu kiến trúc phần mềm cho phép các thành phần ứng dụng tương tác với nhau thông qua các dịch vụ.
C. Một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.
D. Một phương pháp quản lý dự án.
2. Trong quản trị rủi ro công nghệ, ‘kế hoạch phục hồi sau thảm họa’ (disaster recovery plan) nhằm mục đích gì?
A. Ngăn chặn mọi sự cố xảy ra.
B. Giảm thiểu tác động và khôi phục hệ thống nhanh chóng sau sự cố.
C. Chuyển toàn bộ dữ liệu lên đám mây.
D. Mua bảo hiểm cho hệ thống công nghệ thông tin.
3. Trong quản trị công nghệ, chỉ số ROI (Return on Investment) được sử dụng để làm gì?
A. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
B. Đánh giá hiệu quả của các dự án đầu tư công nghệ.
C. Theo dõi tiến độ thực hiện dự án.
D. Quản lý rủi ro dự án.
4. Phương pháp luận Agile trong quản lý dự án công nghệ nhấn mạnh điều gì?
A. Tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch ban đầu.
B. Ưu tiên tài liệu chi tiết và đầy đủ.
C. Linh hoạt, thích ứng với thay đổi và làm việc nhóm chặt chẽ.
D. Kiểm soát chặt chẽ phạm vi dự án.
5. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một dự án quản trị công nghệ?
A. Sử dụng công nghệ mới nhất.
B. Quản lý rủi ro hiệu quả.
C. Xây dựng đội ngũ kỹ thuật mạnh.
D. Hiểu rõ mục tiêu kinh doanh và nhu cầu của người dùng.
6. Trong quản trị công nghệ, ‘đạo đức AI’ (AI ethics) đề cập đến vấn đề gì?
A. Chi phí phát triển AI.
B. Các nguyên tắc đạo đức và giá trị cần tuân thủ khi phát triển và sử dụng AI.
C. Hiệu suất của AI.
D. Bảo mật của AI.
7. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng ‘kiến trúc microservices’ trong phát triển phần mềm?
A. Giảm độ phức tạp của hệ thống.
B. Tăng tính linh hoạt, khả năng mở rộng và khả năng phục hồi của ứng dụng.
C. Giảm chi phí phát triển.
D. Tăng cường bảo mật thông tin.
8. Đâu là thách thức lớn nhất đối với các nhà quản trị công nghệ trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dùng?
A. Thiếu phần mềm bảo mật.
B. Sự phức tạp của các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu và các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi.
C. Chi phí bảo mật cao.
D. Thiếu nhân sự bảo mật.
9. Trong quản trị công nghệ, ‘chuyển đổi số’ (digital transformation) có nghĩa là gì?
A. Nâng cấp phần mềm và phần cứng.
B. Sử dụng công nghệ để tự động hóa các quy trình hiện có.
C. Thay đổi căn bản cách thức hoạt động và cung cấp giá trị cho khách hàng thông qua công nghệ.
D. Tăng cường bảo mật thông tin.
10. Trong quản trị công nghệ, ‘chỉ số đo lường hiệu suất chính’ (Key Performance Indicator – KPI) được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý rủi ro.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động và tiến độ đạt được mục tiêu.
C. Tuyển dụng nhân sự.
D. Kiểm soát chi phí.
11. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng ‘trí tuệ nhân tạo’ (AI) trong quản trị công nghệ?
A. Giảm chi phí nhân sự.
B. Tự động hóa các tác vụ, cải thiện hiệu suất và đưa ra các quyết định thông minh hơn.
C. Tăng cường bảo mật.
D. Giảm độ phức tạp của hệ thống.
12. Trong quản trị công nghệ, ‘ngân sách zero-based’ (zero-based budgeting) có nghĩa là gì?
A. Ngân sách được giữ ở mức không đổi qua các năm.
B. Mọi khoản chi tiêu phải được chứng minh và phê duyệt từ đầu mỗi kỳ ngân sách.
C. Ngân sách được phân bổ dựa trên doanh thu.
D. Ngân sách được sử dụng để trả nợ.
13. Đâu là rủi ro lớn nhất khi sử dụng các dịch vụ công nghệ từ bên thứ ba (outsourcing)?
A. Chi phí cao.
B. Mất kiểm soát và phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ.
C. Chất lượng dịch vụ kém.
D. Khó khăn trong việc giao tiếp.
14. Đâu là thách thức lớn nhất khi quản lý các dự án công nghệ có quy mô lớn và phức tạp?
A. Thiếu công cụ quản lý dự án.
B. Điều phối và tích hợp các thành phần khác nhau của dự án.
C. Khó khăn trong việc giao tiếp với khách hàng.
D. Thiếu ngân sách.
15. Trong quản trị công nghệ, ‘thử nghiệm A/B’ (A/B testing) được sử dụng để làm gì?
A. Kiểm tra hiệu năng của hệ thống.
B. So sánh hai phiên bản của một trang web hoặc ứng dụng để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Tìm lỗi trong phần mềm.
D. Đánh giá mức độ hài lòng của người dùng.
16. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một đội ngũ quản trị công nghệ hiệu quả?
A. Tuyển dụng những chuyên gia giỏi nhất.
B. Xây dựng văn hóa học hỏi và chia sẻ kiến thức.
C. Trả lương cao hơn thị trường.
D. Áp dụng các công cụ quản lý dự án hiện đại.
17. Trong quản trị công nghệ, ‘kiến trúc không máy chủ’ (serverless architecture) là gì?
A. Một hệ thống không cần máy chủ.
B. Một mô hình điện toán đám mây trong đó nhà cung cấp dịch vụ quản lý cơ sở hạ tầng máy chủ và doanh nghiệp chỉ trả tiền cho tài nguyên họ sử dụng.
C. Một hệ thống bảo mật.
D. Một công cụ quản lý dự án.
18. Trong quản trị công nghệ, ‘kiến trúc doanh nghiệp’ (enterprise architecture) có vai trò gì?
A. Xây dựng hệ thống mạng nội bộ.
B. Đảm bảo an ninh mạng.
C. Thiết kế giao diện người dùng.
D. Định hướng và tích hợp các hệ thống công nghệ thông tin để hỗ trợ mục tiêu kinh doanh.
19. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược quản trị công nghệ thành công?
A. Sử dụng công nghệ mới nhất.
B. Đảm bảo chiến lược phù hợp với mục tiêu kinh doanh và có sự tham gia của các bên liên quan.
C. Kiểm soát chặt chẽ chi phí.
D. Tuyển dụng các chuyên gia giỏi nhất.
20. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một ‘văn hóa đổi mới’ (innovation culture) trong một tổ chức công nghệ?
A. Cung cấp nhiều tiền thưởng.
B. Tạo môi trường khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ thất bại.
C. Tuyển dụng những người sáng tạo nhất.
D. Áp dụng các quy trình nghiêm ngặt.
21. Đâu là thách thức lớn nhất đối với các nhà quản trị công nghệ trong bối cảnh hiện nay?
A. Thiếu ngân sách đầu tư.
B. Sự thay đổi công nghệ diễn ra quá nhanh chóng.
C. Khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự.
D. Sự cạnh tranh từ các đối thủ.
22. Trong quản trị công nghệ, ‘đổi mới sáng tạo’ (innovation) có vai trò gì?
A. Giảm chi phí hoạt động.
B. Tăng cường bảo mật thông tin.
C. Tạo ra lợi thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường.
D. Tự động hóa các quy trình hiện có.
23. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng điện toán đám mây (cloud computing) trong quản trị công nghệ?
A. Tăng cường bảo mật dữ liệu tuyệt đối.
B. Giảm chi phí đầu tư ban đầu và tăng tính linh hoạt.
C. Kiểm soát hoàn toàn cơ sở hạ tầng công nghệ.
D. Đảm bảo tốc độ xử lý dữ liệu nhanh nhất.
24. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an ninh thông tin trong một tổ chức?
A. Sử dụng phần mềm diệt virus mạnh nhất.
B. Xây dựng văn hóa an ninh thông tin và nâng cao nhận thức cho người dùng.
C. Mua bảo hiểm an ninh mạng.
D. Kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập vào hệ thống.
25. Trong quản trị công nghệ, ‘văn hóa DevOps’ nhấn mạnh điều gì?
A. Sự tách biệt giữa bộ phận phát triển (Development) và vận hành (Operations).
B. Tự động hóa quy trình phát triển và triển khai phần mềm, hợp tác chặt chẽ giữa các bộ phận.
C. Tập trung vào việc viết tài liệu chi tiết và đầy đủ.
D. Kiểm soát chặt chẽ chi phí dự án.
26. Trong quản trị công nghệ, ‘phương pháp luận Lean’ tập trung vào điều gì?
A. Tăng cường kiểm soát.
B. Loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình.
C. Tăng cường đầu tư.
D. Tăng cường bảo mật.
27. Đâu là xu hướng công nghệ có ảnh hưởng lớn nhất đến quản trị công nghệ trong tương lai gần?
A. Sự phát triển của máy tính lượng tử.
B. Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI).
C. Công nghệ blockchain.
D. Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).
28. Trong quản trị công nghệ, ‘phân tích dữ liệu lớn’ (big data analytics) được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu.
B. Tìm kiếm thông tin trên internet.
C. Phân tích lượng lớn dữ liệu để tìm ra các xu hướng, mô hình và thông tin hữu ích.
D. Bảo mật dữ liệu.
29. Đâu là rủi ro lớn nhất khi triển khai một hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) mới?
A. Chi phí bảo trì hệ thống cao.
B. Khó khăn trong việc tích hợp với các hệ thống hiện có.
C. Người dùng không chấp nhận hệ thống mới.
D. Thiếu hụt nhân sự có kỹ năng triển khai.
30. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo người dùng chấp nhận một hệ thống công nghệ mới?
A. Sử dụng công nghệ mới nhất.
B. Thiết kế hệ thống thân thiện với người dùng và cung cấp đào tạo đầy đủ.
C. Ép buộc người dùng sử dụng hệ thống mới.
D. Trả lương cao cho người dùng.
31. Trong quản trị công nghệ, ‘innovation’ (đổi mới) đóng vai trò như thế nào?
A. Giúp doanh nghiệp duy trì vị thế cạnh tranh.
B. Giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới.
C. Giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động.
D. Tất cả các vai trò trên.
32. Khung quản trị CNTT COBIT tập trung vào yếu tố nào?
A. Quản lý dự án phần mềm.
B. Đảm bảo CNTT phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
C. Phát triển ứng dụng di động.
D. Bảo trì hệ thống mạng.
33. Trong quản trị công nghệ, ‘blockchain’ (chuỗi khối) được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý cơ sở dữ liệu tập trung.
B. Tạo ra một hệ thống ghi lại giao dịch an toàn, minh bạch và không thể thay đổi.
C. Tăng tốc độ truy cập internet.
D. Phát triển ứng dụng di động.
34. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng điện toán đám mây (cloud computing) trong quản trị công nghệ?
A. Tăng cường bảo mật dữ liệu tuyệt đối.
B. Giảm chi phí đầu tư và vận hành hạ tầng CNTT.
C. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.
D. Kiểm soát hoàn toàn dữ liệu.
35. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất khi triển khai các dự án công nghệ thông tin?
A. Rủi ro về chi phí vượt quá ngân sách.
B. Rủi ro về thời gian hoàn thành dự án bị kéo dài.
C. Rủi ro về chất lượng sản phẩm không đạt yêu cầu.
D. Tất cả các rủi ro trên.
36. Phương pháp nào giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ trưởng thành về quản trị công nghệ hiện tại?
A. SWOT analysis.
B. Capability Maturity Model Integration (CMMI).
C. PEST analysis.
D. Balanced Scorecard.
37. Đâu là mục tiêu chính của quản lý rủi ro trong quản trị công nghệ?
A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro đến hoạt động kinh doanh.
C. Chuyển giao rủi ro cho các đối tác khác.
D. Bỏ qua các rủi ro nhỏ.
38. Trong quản trị công nghệ, thuật ngữ ‘digital transformation’ (chuyển đổi số) có nghĩa là gì?
A. Việc chuyển đổi tài liệu giấy sang định dạng số.
B. Sử dụng công nghệ để thay đổi căn bản cách thức hoạt động và tương tác của doanh nghiệp.
C. Việc cài đặt phần mềm mới trên máy tính.
D. Việc nâng cấp hệ thống mạng.
39. Trong quản trị công nghệ, ‘API’ (Application Programming Interface) được sử dụng để làm gì?
A. Bảo vệ hệ thống khỏi virus.
B. Kết nối các ứng dụng và hệ thống khác nhau.
C. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.
D. Quản lý cơ sở dữ liệu.
40. Đâu là một trong những xu hướng công nghệ quan trọng nhất trong tương lai gần?
A. Sự phát triển của máy tính cá nhân.
B. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI).
C. Sự phát triển của điện thoại bàn.
D. Sự phát triển của truyền hình analog.
41. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an ninh mạng trong quản trị công nghệ?
A. Cài đặt phần mềm diệt virus.
B. Nâng cấp phần cứng máy tính thường xuyên.
C. Đào tạo và nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho nhân viên.
D. Sử dụng mật khẩu đơn giản.
42. Phương pháp nào giúp doanh nghiệp xác định và ưu tiên các dự án công nghệ quan trọng nhất?
A. Brainstorming.
B. Cost-benefit analysis.
C. Delphi method.
D. Focus group.
43. Trong quản trị công nghệ, ‘big data’ (dữ liệu lớn) đề cập đến điều gì?
A. Dữ liệu có kích thước lớn đến mức khó xử lý bằng các phương pháp truyền thống.
B. Dữ liệu được lưu trữ trên các thiết bị lưu trữ lớn.
C. Dữ liệu chỉ được sử dụng bởi các tập đoàn lớn.
D. Dữ liệu được bảo mật bằng các biện pháp mã hóa mạnh mẽ.
44. Trong quản trị công nghệ, thuật ngữ ‘disruptive innovation’ (đổi mới đột phá) dùng để chỉ điều gì?
A. Sự cải tiến liên tục của sản phẩm hiện có.
B. Một công nghệ mới làm thay đổi hoàn toàn thị trường và cách thức kinh doanh.
C. Việc sử dụng công nghệ để giảm chi phí sản xuất.
D. Sự hợp tác giữa các công ty công nghệ.
45. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của việc triển khai một hệ thống CRM (Customer Relationship Management)?
A. Chọn một hệ thống CRM có nhiều tính năng nhất.
B. Đảm bảo rằng hệ thống CRM phù hợp với quy trình kinh doanh và nhu cầu của doanh nghiệp.
C. Cài đặt hệ thống CRM trên tất cả các máy tính trong công ty.
D. Sử dụng hệ thống CRM để gửi email quảng cáo hàng loạt.
46. Trong quản trị công nghệ, ‘legacy system’ (hệ thống cũ) là gì?
A. Hệ thống mới nhất được sử dụng trong doanh nghiệp.
B. Hệ thống cũ, lỗi thời nhưng vẫn quan trọng đối với hoạt động kinh doanh.
C. Hệ thống được sử dụng để quản lý dữ liệu.
D. Hệ thống được sử dụng để bảo mật thông tin.
47. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược công nghệ thành công?
A. Sự phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
B. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng.
C. Sự tập trung vào các công nghệ mới nhất.
D. Cả A và B.
48. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng các công cụ quản lý dự án (project management tools) trong quản trị công nghệ?
A. Giảm chi phí dự án.
B. Tăng cường sự phối hợp và giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
C. Tự động hoàn thành các công việc dự án.
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro dự án.
49. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một dự án quản trị công nghệ?
A. Sử dụng công nghệ mới nhất.
B. Có một ngân sách lớn.
C. Sự tham gia và cam kết của các bên liên quan.
D. Áp dụng các phương pháp quản lý dự án linh hoạt.
50. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc quản lý ‘big data’ (dữ liệu lớn)?
A. Thiếu không gian lưu trữ.
B. Khả năng xử lý và phân tích dữ liệu.
C. Chi phí mua phần cứng.
D. Sự thiếu hụt nhân lực.
51. Trong quản trị công nghệ, thuật ngữ ‘Internet of Things’ (IoT) đề cập đến điều gì?
A. Mạng lưới các máy tính trên toàn thế giới.
B. Mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối với internet.
C. Phần mềm quản lý dự án trực tuyến.
D. Các ứng dụng truyền thông xã hội.
52. Trong quản trị công nghệ, ‘DevOps’ là gì?
A. Một phương pháp phát triển phần mềm tập trung vào sự hợp tác giữa bộ phận phát triển (Development) và bộ phận vận hành (Operations).
B. Một loại ngôn ngữ lập trình mới.
C. Một hệ điều hành dành cho máy chủ.
D. Một công cụ quản lý cơ sở dữ liệu.
53. Chỉ số ROI (Return on Investment) được sử dụng để đo lường điều gì trong quản trị công nghệ?
A. Mức độ hài lòng của khách hàng.
B. Hiệu quả của việc đầu tư vào công nghệ.
C. Số lượng nhân viên được đào tạo.
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu.
54. Trong quản trị công nghệ, ‘digital transformation’ (chuyển đổi số) có ảnh hưởng lớn nhất đến yếu tố nào của doanh nghiệp?
A. Cơ cấu tổ chức.
B. Quy trình kinh doanh.
C. Văn hóa doanh nghiệp.
D. Tất cả các yếu tố trên.
55. Đâu là rủi ro lớn nhất khi triển khai một hệ thống ERP mới?
A. Chi phí bảo trì cao.
B. Khả năng tương thích với các hệ thống hiện có.
C. Sự phản kháng từ nhân viên.
D. Thiếu sự hỗ trợ từ nhà cung cấp.
56. Trong quản trị công nghệ, ‘cybersecurity’ (an ninh mạng) đề cập đến điều gì?
A. Việc bảo vệ thông tin và hệ thống khỏi các mối đe dọa trên không gian mạng.
B. Việc cài đặt phần mềm diệt virus.
C. Việc nâng cấp phần cứng máy tính.
D. Việc sử dụng mật khẩu mạnh.
57. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà quản lý công nghệ trong kỷ nguyên số?
A. Sự thiếu hụt vốn đầu tư.
B. Tốc độ thay đổi công nghệ quá nhanh.
C. Sự thiếu hụt nhân lực có kỹ năng.
D. Sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp lớn.
58. Trong quản trị công nghệ, ‘cloud computing’ (điện toán đám mây) là gì?
A. Việc sử dụng các máy tính lớn để lưu trữ dữ liệu.
B. Việc cung cấp các dịch vụ điện toán qua internet.
C. Việc cài đặt phần mềm trên máy tính cá nhân.
D. Việc sử dụng các thiết bị di động để truy cập internet.
59. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc tích hợp các hệ thống công nghệ khác nhau?
A. Sự khác biệt về định dạng dữ liệu.
B. Sự khác biệt về giao thức truyền thông.
C. Sự khác biệt về kiến trúc hệ thống.
D. Tất cả các thách thức trên.
60. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng ‘artificial intelligence’ (AI – trí tuệ nhân tạo) trong quản trị công nghệ?
A. Giảm chi phí nhân công.
B. Tăng cường khả năng tự động hóa và ra quyết định.
C. Loại bỏ hoàn toàn các lỗi do con người gây ra.
D. Tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới.
61. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an toàn thông tin trong môi trường làm việc từ xa?
A. Sử dụng VPN (Virtual Private Network) và các giải pháp xác thực đa yếu tố.
B. Cho phép nhân viên sử dụng mọi thiết bị cá nhân.
C. Giảm số lượng nhân viên IT.
D. Tắt các biện pháp bảo mật để tăng tốc độ truy cập.
62. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất của việc quản lý dữ liệu lớn (Big Data)?
A. Đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của dữ liệu.
B. Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.
C. Tuyển dụng đủ số lượng chuyên gia phân tích dữ liệu.
D. Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu phức tạp.
63. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân (ví dụ: GDPR)?
A. Xây dựng và thực thi các chính sách và quy trình bảo vệ dữ liệu rõ ràng.
B. Sử dụng công nghệ bảo mật đắt tiền nhất.
C. Thuê tư vấn từ công ty luật lớn nhất.
D. Che giấu mọi vi phạm bảo mật.
64. Đâu là lợi ích của việc sử dụng DevOps trong phát triển phần mềm?
A. Tăng tốc độ phát hành phần mềm và cải thiện chất lượng.
B. Giảm sự hợp tác giữa các nhóm phát triển và vận hành.
C. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu kiểm thử phần mềm.
D. Tăng chi phí phát triển phần mềm.
65. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng điện toán đám mây trong quản trị công nghệ?
A. Giảm chi phí đầu tư và vận hành cơ sở hạ tầng IT.
B. Tăng số lượng nhân viên IT cần thiết.
C. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu bảo trì hệ thống.
D. Yêu cầu doanh nghiệp tự phát triển tất cả các ứng dụng.
66. Đâu là một trong những thách thức chính của việc quản lý các dự án IT đa quốc gia?
A. Sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và múi giờ.
B. Giảm chi phí nhân công.
C. Tăng tốc độ phát triển dự án.
D. Dễ dàng tuyển dụng nhân viên IT.
67. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý danh mục đầu tư công nghệ?
A. Tối ưu hóa lợi nhuận từ các khoản đầu tư công nghệ.
B. Giảm thiểu số lượng dự án công nghệ.
C. Đảm bảo tất cả các dự án đều được hoàn thành đúng hạn.
D. Sử dụng công nghệ mới nhất trong mọi dự án.
68. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc áp dụng kiến trúc microservices?
A. Khả năng mở rộng và triển khai độc lập cho từng dịch vụ.
B. Giảm sự phức tạp trong việc phát triển ứng dụng.
C. Yêu cầu ít tài nguyên phần cứng hơn.
D. Dễ dàng quản lý cơ sở dữ liệu hơn.
69. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro bảo mật thông tin?
A. Giảm thiểu khả năng xảy ra các sự cố bảo mật và tác động của chúng.
B. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro bảo mật.
C. Sử dụng công nghệ bảo mật đắt tiền nhất.
D. Che giấu mọi sự cố bảo mật.
70. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc quản trị rủi ro công nghệ?
A. Mua bảo hiểm cho tất cả các thiết bị công nghệ.
B. Xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố và phục hồi dữ liệu.
C. Ngăn chặn hoàn toàn mọi rủi ro có thể xảy ra.
D. Sử dụng phần mềm diệt virus mới nhất.
71. Đâu là rủi ro tiềm ẩn của việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị?
A. Thiên vị và phân biệt đối xử do dữ liệu huấn luyện không đầy đủ hoặc không công bằng.
B. Giảm năng suất làm việc của nhân viên.
C. Tăng chi phí bảo trì hệ thống IT.
D. Khó khăn trong việc tuyển dụng nhân viên IT.
72. Khái niệm ‘Shadow IT’ đề cập đến điều gì?
A. Việc sử dụng các hệ thống và ứng dụng IT không được phê duyệt bởi bộ phận IT chính thức.
B. Việc sử dụng công nghệ blockchain trong tài chính.
C. Việc phát triển phần mềm mã nguồn mở.
D. Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong marketing.
73. Khái niệm nào mô tả việc sử dụng dữ liệu lớn để đưa ra quyết định kinh doanh?
A. Big Data Analytics.
B. Cloud Computing.
C. Internet of Things.
D. Artificial Intelligence.
74. Đâu là thách thức lớn nhất trong việc quản lý dự án công nghệ?
A. Thay đổi yêu cầu và phạm vi dự án.
B. Sử dụng phần mềm quản lý dự án.
C. Tuyển dụng đủ số lượng lập trình viên.
D. Đảm bảo tất cả các thành viên dự án đều thích nhau.
75. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược quản trị công nghệ thành công?
A. Sự phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp.
B. Sử dụng công nghệ mới nhất và đắt tiền nhất.
C. Sao chép chiến lược của các đối thủ cạnh tranh.
D. Tập trung vào việc giảm chi phí IT bằng mọi giá.
76. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng kiến trúc hướng dịch vụ (Service-Oriented Architecture – SOA)?
A. Tái sử dụng các dịch vụ và tích hợp hệ thống dễ dàng hơn.
B. Giảm sự phức tạp trong việc phát triển ứng dụng.
C. Yêu cầu ít tài nguyên phần cứng hơn.
D. Dễ dàng quản lý cơ sở dữ liệu hơn.
77. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng công nghệ blockchain trong quản trị chuỗi cung ứng?
A. Tăng tính minh bạch và khả năng theo dõi nguồn gốc sản phẩm.
B. Giảm chi phí vận chuyển.
C. Tăng tốc độ sản xuất.
D. Dễ dàng quản lý kho hàng hơn.
78. Đâu là một trong những thách thức chính của việc tích hợp các hệ thống IT khác nhau?
A. Đảm bảo tính tương thích và khả năng giao tiếp giữa các hệ thống.
B. Giảm chi phí tích hợp hệ thống.
C. Tăng tốc độ tích hợp hệ thống.
D. Sử dụng công nghệ mới nhất trong tích hợp hệ thống.
79. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý dịch vụ IT (IT Service Management – ITSM)?
A. Cung cấp các dịch vụ IT chất lượng cao và đáp ứng nhu cầu của người dùng.
B. Giảm chi phí IT bằng mọi giá.
C. Sử dụng công nghệ mới nhất trong mọi dịch vụ IT.
D. Tăng số lượng dịch vụ IT cung cấp.
80. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một dự án chuyển đổi số?
A. Sự ủng hộ và cam kết từ lãnh đạo cấp cao.
B. Sử dụng công nghệ đắt tiền nhất.
C. Thuê tư vấn từ công ty lớn nhất.
D. Áp dụng mọi công nghệ mới cùng một lúc.
81. Đâu là một trong những rủi ro chính của việc sử dụng các ứng dụng SaaS (Software as a Service)?
A. Phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ và khả năng kết nối internet.
B. Tăng chi phí đầu tư phần cứng.
C. Khó khăn trong việc tích hợp với các hệ thống khác.
D. Yêu cầu doanh nghiệp tự phát triển tất cả các ứng dụng.
82. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc áp dụng phương pháp Agile trong quản lý dự án?
A. Tăng tính linh hoạt và khả năng thích ứng với các thay đổi.
B. Giảm sự tham gia của khách hàng trong dự án.
C. Yêu cầu ít tài liệu hơn.
D. Dễ dàng quản lý các dự án lớn và phức tạp.
83. Phương pháp nào giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả của các khoản đầu tư công nghệ?
A. Sử dụng các chỉ số ROI (Return on Investment) và TCO (Total Cost of Ownership).
B. Đếm số lượng nhân viên sử dụng công nghệ.
C. Hỏi ý kiến của các nhà quản lý.
D. Xem xét mức độ hài lòng của khách hàng.
84. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một đội ngũ IT hiệu quả?
A. Sự kết hợp giữa kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm.
B. Sử dụng công nghệ mới nhất.
C. Trả lương cao nhất cho nhân viên.
D. Tuyển dụng nhân viên từ các trường đại học hàng đầu.
85. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý cấu hình (Configuration Management)?
A. Đảm bảo tính nhất quán và kiểm soát các thay đổi trong hệ thống IT.
B. Giảm chi phí bảo trì hệ thống IT.
C. Tăng tốc độ triển khai ứng dụng.
D. Sử dụng công nghệ mới nhất trong hệ thống IT.
86. Chính sách BYOD (Bring Your Own Device) có thể mang lại rủi ro nào cho doanh nghiệp?
A. Mất mát hoặc rò rỉ dữ liệu do thiết bị cá nhân không được bảo mật.
B. Giảm sự hài lòng của nhân viên.
C. Tăng chi phí mua sắm thiết bị.
D. Đòi hỏi nhân viên phải sử dụng nhiều thiết bị hơn.
87. Công cụ nào giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình kiểm thử phần mềm?
A. Selenium.
B. Microsoft Word.
C. Microsoft Excel.
D. Adobe Photoshop.
88. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý vòng đời ứng dụng (Application Lifecycle Management – ALM)?
A. Đảm bảo chất lượng và hiệu quả của ứng dụng từ khi bắt đầu phát triển đến khi ngừng sử dụng.
B. Giảm chi phí phát triển ứng dụng.
C. Tăng tốc độ phát triển ứng dụng.
D. Sử dụng công nghệ mới nhất trong phát triển ứng dụng.
89. Phương pháp nào giúp doanh nghiệp bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công ransomware?
A. Thường xuyên sao lưu dữ liệu và kiểm tra khả năng phục hồi.
B. Gỡ bỏ tất cả các phần mềm diệt virus.
C. Tắt tường lửa của hệ thống.
D. Sử dụng mật khẩu dễ đoán.
90. Phương pháp nào giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ trưởng thành trong quản trị công nghệ?
A. Sử dụng khung COBIT (Control Objectives for Information and related Technology).
B. Phỏng vấn ngẫu nhiên nhân viên IT.
C. Đếm số lượng máy tính trong công ty.
D. Xem xét số năm hoạt động của bộ phận IT.
91. Khái niệm ‘technical debt’ (nợ kỹ thuật) trong quản trị công nghệ đề cập đến điều gì?
A. Chi phí bảo trì hệ thống sau khi triển khai.
B. Hậu quả của việc đưa ra các quyết định thiết kế hoặc triển khai vội vàng, dẫn đến các vấn đề trong tương lai.
C. Sự chậm trễ trong việc cập nhật phần mềm.
D. Chi phí thuê chuyên gia tư vấn kỹ thuật.
92. Trong quản trị công nghệ, ‘Internet of Things’ (IoT) đề cập đến điều gì?
A. Mạng lưới toàn cầu của các trang web.
B. Mạng lưới các thiết bị vật lý được nhúng cảm biến, phần mềm và các công nghệ khác, cho phép chúng kết nối và trao đổi dữ liệu với nhau.
C. Một giao thức truyền thông.
D. Một loại virus máy tính.
93. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc quản trị rủi ro công nghệ?
A. Xây dựng hệ thống tường lửa mạnh mẽ.
B. Đào tạo nhân viên về an ninh mạng.
C. Nhận diện và đánh giá rủi ro một cách toàn diện.
D. Mua bảo hiểm cho các sự cố công nghệ.
94. Trong quản trị công nghệ, ‘Artificial Intelligence’ (AI) có thể được ứng dụng để làm gì?
A. Thay thế hoàn toàn con người trong mọi công việc.
B. Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, phân tích dữ liệu và đưa ra các dự đoán.
C. Tăng tốc độ truy cập internet.
D. Bảo vệ hệ thống khỏi virus.
95. Trong quản trị công nghệ, ‘cloud computing’ mang lại lợi ích gì?
A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu vào hạ tầng CNTT.
B. Tăng cường khả năng kiểm soát dữ liệu.
C. Cải thiện tốc độ xử lý dữ liệu.
D. Tăng cường bảo mật dữ liệu.
96. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định và ưu tiên các công nghệ mới nổi có tiềm năng ứng dụng?
A. Phân tích PESTEL.
B. Phân tích SWOT.
C. Horizon scanning.
D. Balanced Scorecard.
97. Trong quản trị công nghệ, ‘Business Intelligence’ (BI) được sử dụng để làm gì?
A. Tự động hóa quy trình kinh doanh.
B. Thu thập, phân tích và trình bày dữ liệu để hỗ trợ việc ra quyết định.
C. Bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng.
D. Quản lý quan hệ khách hàng.
98. Đâu là một thách thức trong việc triển khai và quản lý các dự án trí tuệ nhân tạo (AI)?
A. Chi phí phần cứng thấp.
B. Sự sẵn có của dữ liệu huấn luyện chất lượng cao.
C. Dễ dàng tìm kiếm nhân tài có kỹ năng AI.
D. Dễ dàng tích hợp AI vào các hệ thống hiện có.
99. Trong quản trị dịch vụ CNTT (IT Service Management), ‘incident management’ (quản lý sự cố) tập trung vào điều gì?
A. Ngăn chặn các sự cố xảy ra.
B. Khôi phục dịch vụ nhanh chóng sau khi xảy ra sự cố.
C. Cải thiện hiệu suất của hệ thống.
D. Quản lý chi phí dịch vụ CNTT.
100. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ trưởng thành trong quản trị công nghệ thông tin?
A. SWOT Analysis.
B. Balanced Scorecard.
C. COBIT (Control Objectives for Information and Related Technologies).
D. PESTEL Analysis.
101. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ đám mây (cloud service provider)?
A. Giá cả dịch vụ.
B. Mức độ bảo mật và tuân thủ các quy định.
C. Tính năng của dịch vụ.
D. Uy tín của nhà cung cấp.
102. Chỉ số ROI (Return on Investment) được sử dụng để đánh giá điều gì trong quản trị công nghệ?
A. Mức độ hài lòng của người dùng đối với hệ thống.
B. Khả năng bảo mật của hệ thống.
C. Hiệu quả đầu tư vào công nghệ, thể hiện qua tỷ lệ lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư.
D. Thời gian cần thiết để triển khai một dự án công nghệ.
103. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng kiến trúc doanh nghiệp (Enterprise Architecture) trong quản trị công nghệ?
A. Giảm chi phí đầu tư vào công nghệ.
B. Tăng cường khả năng tích hợp và liên kết giữa các hệ thống công nghệ.
C. Nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên.
D. Cải thiện trải nghiệm khách hàng.
104. Trong quản trị công nghệ, ‘cybersecurity’ (an ninh mạng) đóng vai trò gì?
A. Tăng tốc độ truy cập internet.
B. Bảo vệ hệ thống và dữ liệu khỏi các mối đe dọa trên mạng.
C. Cải thiện giao diện người dùng.
D. Giảm chi phí phần mềm.
105. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo sự thành công của một dự án chuyển đổi số?
A. Đầu tư vào công nghệ mới nhất.
B. Sự tham gia và ủng hộ của lãnh đạo cấp cao.
C. Tuyển dụng nhân viên giỏi nhất.
D. Áp dụng quy trình quản lý dự án chặt chẽ nhất.
106. Đâu là một thách thức lớn trong việc quản lý dữ liệu lớn (Big Data)?
A. Thiếu phần cứng để lưu trữ dữ liệu.
B. Khả năng xử lý và phân tích dữ liệu với tốc độ cao.
C. Chi phí đầu tư vào công nghệ.
D. Thiếu nhân viên có kỹ năng.
107. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro dự án công nghệ?
A. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro đến dự án.
C. Chuyển rủi ro cho bên thứ ba.
D. Bỏ qua rủi ro.
108. Đâu là một lợi ích của việc áp dụng phương pháp ‘Lean IT’ trong quản trị CNTT?
A. Tăng chi phí đầu tư vào CNTT.
B. Giảm lãng phí và tăng hiệu quả trong các quy trình CNTT.
C. Tăng cường kiểm soát hoạt động CNTT.
D. Giảm sự linh hoạt trong CNTT.
109. Đâu là vai trò chính của một Chief Information Officer (CIO)?
A. Quản lý hoạt động hàng ngày của bộ phận CNTT.
B. Xây dựng chiến lược công nghệ phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
C. Phát triển phần mềm mới.
D. Bảo trì hệ thống máy tính.
110. Trong quản trị công nghệ, ‘blockchain’ được sử dụng để làm gì?
A. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.
B. Tạo ra một hệ thống ghi chép dữ liệu an toàn, minh bạch và không thể thay đổi.
C. Bảo vệ hệ thống khỏi virus.
D. Quản lý mật khẩu.
111. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích các yêu cầu chức năng và phi chức năng của một hệ thống công nghệ?
A. Biểu đồ Gantt.
B. Ma trận SWOT.
C. Use case diagram.
D. Biểu đồ Pareto.
112. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một đội ngũ CNTT hiệu quả?
A. Tuyển dụng nhân viên có kinh nghiệm lâu năm.
B. Xây dựng văn hóa học tập và phát triển liên tục.
C. Trả lương cao nhất cho nhân viên.
D. Kiểm soát chặt chẽ hoạt động của nhân viên.
113. Khái niệm ‘digital transformation’ (chuyển đổi số) đề cập đến điều gì?
A. Việc số hóa tài liệu giấy.
B. Việc sử dụng công nghệ để thay đổi căn bản cách thức doanh nghiệp hoạt động và tương tác với khách hàng.
C. Việc nâng cấp phần mềm.
D. Việc cài đặt hệ thống mạng mới.
114. Trong quản trị công nghệ, ‘Robotic Process Automation’ (RPA) được sử dụng để làm gì?
A. Xây dựng robot vật lý.
B. Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại dựa trên quy tắc, thường được thực hiện bởi con người.
C. Phát triển phần mềm mới.
D. Quản lý cơ sở dữ liệu.
115. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý danh mục dự án công nghệ (Technology Portfolio Management)?
A. Đảm bảo tất cả các dự án đều được hoàn thành đúng thời hạn và ngân sách.
B. Tối ưu hóa việc đầu tư vào các dự án công nghệ để đạt được các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.
C. Giảm thiểu rủi ro trong quá trình triển khai dự án.
D. Nâng cao năng lực của đội ngũ kỹ thuật.
116. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá và cải thiện quy trình quản trị CNTT?
A. Six Sigma.
B. Lean Manufacturing.
C. ITIL (Information Technology Infrastructure Library).
D. Total Quality Management.
117. Trong quản trị dự án công nghệ, ‘scope creep’ đề cập đến vấn đề gì?
A. Sự chậm trễ trong việc triển khai dự án do thiếu nguồn lực.
B. Sự thay đổi liên tục trong yêu cầu của dự án, dẫn đến tăng chi phí và thời gian.
C. Sự cố kỹ thuật nghiêm trọng làm gián đoạn dự án.
D. Sự xung đột giữa các thành viên trong nhóm dự án.
118. Trong quản trị công nghệ, ‘DevOps’ là gì?
A. Một phương pháp phát triển phần mềm tập trung vào việc tích hợp và tự động hóa giữa các nhóm phát triển và vận hành.
B. Một loại ngôn ngữ lập trình.
C. Một công cụ quản lý dự án.
D. Một hệ điều hành.
119. Trong quản trị dự án công nghệ, ‘critical path’ (đường găng) là gì?
A. Đường đi ngắn nhất để hoàn thành dự án.
B. Đường đi dài nhất xác định thời gian hoàn thành dự án.
C. Đường đi có chi phí thấp nhất.
D. Đường đi có rủi ro thấp nhất.
120. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng phương pháp Agile trong quản trị dự án công nghệ?
A. Dự án được hoàn thành đúng thời hạn và ngân sách.
B. Khả năng thích ứng nhanh chóng với các thay đổi trong yêu cầu của khách hàng.
C. Giảm thiểu rủi ro dự án.
D. Tăng cường khả năng kiểm soát dự án.
121. Trong quản trị công nghệ, khái niệm ‘technical debt’ (nợ kỹ thuật) đề cập đến điều gì?
A. Chi phí bảo trì và nâng cấp hệ thống công nghệ.
B. Hậu quả của việc đưa ra các quyết định thiết kế hoặc triển khai phần mềm không tối ưu trong ngắn hạn.
C. Khoản vay ngân hàng để đầu tư vào công nghệ.
D. Sự chậm trễ trong việc triển khai dự án công nghệ.
122. Đâu là mục tiêu chính của quản trị danh mục dự án công nghệ?
A. Đảm bảo tất cả các dự án đều được hoàn thành đúng thời hạn.
B. Tối đa hóa giá trị đầu tư công nghệ của tổ chức.
C. Giảm thiểu rủi ro cho từng dự án.
D. Phân bổ nguồn lực đều cho tất cả các dự án.
123. Chiến lược nào sau đây giúp tổ chức duy trì lợi thế cạnh tranh thông qua công nghệ?
A. Liên tục đầu tư vào công nghệ mới và hiện đại.
B. Tập trung vào việc giảm chi phí công nghệ.
C. Xây dựng năng lực đổi mới công nghệ liên tục.
D. Bảo mật chặt chẽ thông tin công nghệ.
124. Mô hình quản trị công nghệ nào tập trung vào việc tạo ra giá trị từ dữ liệu?
A. Quản trị rủi ro công nghệ.
B. Quản trị đổi mới công nghệ.
C. Quản trị dữ liệu lớn.
D. Quản trị vòng đời sản phẩm công nghệ.
125. Phương pháp nào sau đây giúp tổ chức đánh giá và lựa chọn công nghệ phù hợp nhất với nhu cầu của mình?
A. Áp dụng theo xu hướng công nghệ mới nhất.
B. Sao chép công nghệ của đối thủ cạnh tranh.
C. Thực hiện phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
D. Thuê tư vấn từ công ty công nghệ lớn.
126. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng ‘robotic process automation’ (RPA) trong quản trị công nghệ?
A. Tăng cường khả năng sáng tạo của nhân viên.
B. Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, giúp tăng năng suất và giảm sai sót.
C. Giảm chi phí đầu tư vào công nghệ.
D. Cải thiện mối quan hệ với khách hàng.
127. Đâu là vai trò của ‘chief technology officer’ (CTO) trong một tổ chức?
A. Quản lý tài chính của tổ chức.
B. Xây dựng chiến lược công nghệ và lãnh đạo bộ phận công nghệ.
C. Quản lý nhân sự của tổ chức.
D. Xây dựng chiến lược marketing.
128. Trong quản trị công nghệ, khái niệm ‘minimum viable product’ (MVP) đề cập đến điều gì?
A. Sản phẩm có giá thành thấp nhất.
B. Sản phẩm có ít tính năng nhất.
C. Sản phẩm có đủ tính năng cơ bản để thu hút khách hàng sớm và nhận phản hồi.
D. Sản phẩm được bảo mật tốt nhất.
129. Trong bối cảnh làm việc từ xa (remote work), công nghệ nào sau đây trở nên quan trọng nhất để duy trì hiệu quả làm việc?
A. Phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
B. Công cụ cộng tác trực tuyến (Online Collaboration Tools).
C. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
D. Phần mềm kế toán.
130. Công nghệ Blockchain được ứng dụng nhiều nhất trong lĩnh vực nào?
A. Quản lý chuỗi cung ứng.
B. Thương mại điện tử.
C. Tài chính – Ngân hàng.
D. Y tế.
131. Trong quản trị công nghệ, ‘kiến trúc doanh nghiệp’ (Enterprise Architecture) có vai trò gì?
A. Quản lý hệ thống mạng nội bộ.
B. Xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm công nghệ.
C. Đảm bảo sự liên kết giữa công nghệ thông tin và mục tiêu kinh doanh.
D. Phát triển phần mềm ứng dụng.
132. Trong quản trị công nghệ, ‘open source’ (mã nguồn mở) có nghĩa là gì?
A. Phần mềm được bán với giá rẻ.
B. Phần mềm có mã nguồn được công khai, cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối.
C. Phần mềm chỉ có thể sử dụng trên hệ điều hành Linux.
D. Phần mềm được phát triển bởi các tổ chức phi lợi nhuận.
133. Trong quản trị công nghệ, ‘digital transformation’ (chuyển đổi số) bao gồm những thay đổi nào?
A. Chỉ thay đổi về công nghệ.
B. Thay đổi toàn diện về quy trình, văn hóa, và công nghệ.
C. Chỉ thay đổi về marketing trực tuyến.
D. Chỉ thay đổi về hệ thống IT.
134. Đâu là thách thức lớn nhất đối với các tổ chức khi triển khai các công nghệ mới?
A. Thiếu hụt nguồn vốn đầu tư.
B. Kháng cự thay đổi từ nhân viên.
C. Sự phức tạp của công nghệ.
D. Thiếu chuyên gia kỹ thuật.
135. Đâu là mục tiêu của việc quản trị danh tiếng trực tuyến (Online Reputation Management) cho một tổ chức công nghệ?
A. Tăng số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
B. Kiểm soát thông tin về tổ chức trên internet và xây dựng hình ảnh tích cực.
C. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
D. Ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.
136. Đâu là vai trò của nhà quản trị công nghệ trong việc thúc đẩy văn hóa đổi mới?
A. Áp đặt các quy trình công nghệ nghiêm ngặt.
B. Khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro có tính toán.
C. Tập trung vào việc duy trì sự ổn định của hệ thống hiện tại.
D. Giám sát chặt chẽ việc sử dụng công nghệ của nhân viên.
137. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của việc quản trị công nghệ trong một tổ chức?
A. Mức độ sử dụng công nghệ mới nhất.
B. Số lượng bằng sáng chế công nghệ mà tổ chức sở hữu.
C. Khả năng công nghệ hỗ trợ đạt được các mục tiêu kinh doanh chiến lược.
D. Ngân sách chi cho nghiên cứu và phát triển công nghệ.
138. Khái niệm ‘Internet of Things’ (IoT) đề cập đến điều gì?
A. Mạng lưới toàn cầu kết nối con người với nhau.
B. Mạng lưới kết nối các thiết bị vật lý với internet, cho phép chúng thu thập và trao đổi dữ liệu.
C. Các ứng dụng trên nền tảng web.
D. Các giao thức truyền thông không dây.
139. Đâu là thách thức lớn nhất đối với các tổ chức khi áp dụng công nghệ ‘edge computing’ (điện toán biên)?
A. Chi phí thiết bị cao.
B. Khó khăn trong việc quản lý và bảo mật dữ liệu phân tán.
C. Thiếu băng thông.
D. Sự phức tạp của thuật toán.
140. Khái niệm ‘Big Data’ (Dữ liệu lớn) đề cập đến điều gì?
A. Dữ liệu được lưu trữ trên các thiết bị lớn.
B. Dữ liệu có kích thước rất lớn, tốc độ tạo ra nhanh và đa dạng về loại hình.
C. Dữ liệu được sử dụng bởi các tập đoàn lớn.
D. Dữ liệu được bảo mật nghiêm ngặt.
141. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an ninh mạng cho một tổ chức?
A. Sử dụng phần mềm diệt virus mới nhất.
B. Xây dựng chính sách an ninh mạng toàn diện và nâng cao nhận thức cho nhân viên.
C. Thường xuyên thay đổi mật khẩu.
D. Hạn chế truy cập internet.
142. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một dự án chuyển đổi số?
A. Sử dụng công nghệ hiện đại nhất.
B. Có một đội ngũ chuyên gia công nghệ giỏi.
C. Sự cam kết và hỗ trợ từ lãnh đạo cấp cao.
D. Ngân sách đầu tư lớn.
143. Đâu là rủi ro lớn nhất khi sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị công nghệ?
A. Chi phí đầu tư cao.
B. Thiếu dữ liệu để huấn luyện AI.
C. Sự thiên vị trong thuật toán và thiếu trách nhiệm giải trình.
D. Khó khăn trong việc tích hợp với hệ thống hiện có.
144. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quản trị tri thức trong tổ chức?
A. Thu thập tri thức.
B. Lưu trữ tri thức.
C. Phân phối tri thức.
D. Bảo trì phần cứng máy tính.
145. Trong quản trị công nghệ, ‘cybersecurity’ (an ninh mạng) đề cập đến điều gì?
A. Việc bảo vệ hệ thống máy tính và dữ liệu khỏi các mối đe dọa.
B. Việc xây dựng hệ thống mạng.
C. Việc phát triển phần mềm.
D. Việc quản lý dự án công nghệ.
146. Trong bối cảnh chuyển đổi số, kỹ năng nào sau đây trở nên quan trọng nhất đối với nhà quản trị công nghệ?
A. Kỹ năng lập trình chuyên sâu.
B. Kỹ năng quản lý dự án công nghệ thông tin.
C. Kỹ năng phân tích dữ liệu và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
D. Kỹ năng bảo trì hệ thống máy tính.
147. Trong quản trị rủi ro công nghệ, giai đoạn nào quan trọng nhất?
A. Xác định rủi ro.
B. Đánh giá rủi ro.
C. Ứng phó rủi ro.
D. Giám sát và kiểm soát rủi ro.
148. Khái niệm nào mô tả việc sử dụng công nghệ để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ cá nhân hóa cho từng khách hàng?
A. Sản xuất hàng loạt.
B. Tùy biến hàng loạt (Mass Customization).
C. Sản xuất tinh gọn.
D. Sản xuất linh hoạt.
149. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng điện toán đám mây (Cloud Computing) trong quản trị công nghệ?
A. Tăng cường bảo mật dữ liệu tuyệt đối.
B. Giảm chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng và tăng tính linh hoạt.
C. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về nhân viên IT.
D. Đảm bảo tốc độ xử lý dữ liệu nhanh nhất.
150. Phương pháp luận Agile trong quản lý dự án công nghệ nhấn mạnh điều gì?
A. Lập kế hoạch chi tiết từ đầu dự án và tuân thủ nghiêm ngặt.
B. Linh hoạt, thích ứng với thay đổi và hợp tác chặt chẽ với khách hàng.
C. Tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro bằng cách kiểm soát chặt chẽ.
D. Phân công công việc rõ ràng và độc lập cho từng thành viên.