1. Phương pháp quản lý dự án nào sử dụng các vòng lặp ngắn để phát triển sản phẩm một cách linh hoạt và thích ứng?
A. Waterfall
B. Agile
C. Critical Path Method (CPM)
D. Gantt Chart
2. Phong cách lãnh đạo nào mà nhà quản trị trao quyền cho nhân viên và khuyến khích họ tham gia vào quá trình ra quyết định?
A. Độc đoán (Autocratic)
B. Dân chủ (Democratic)
C. Tự do (Laissez-faire)
D. Quan liêu (Bureaucratic)
3. KPI (Key Performance Indicator) là gì?
A. Chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động then chốt
B. Kế hoạch phân bổ nguồn lực
C. Quy trình kiểm soát nội bộ
D. Chiến lược thâm nhập thị trường
4. Khi doanh nghiệp thực hiện tái cấu trúc, điều gì thường xảy ra?
A. Mở rộng thị trường
B. Thay đổi cơ cấu tổ chức và quy trình hoạt động
C. Tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển
D. Giảm chi phí marketing
5. Một doanh nghiệp quyết định thâm nhập thị trường mới bằng cách mua lại một doanh nghiệp địa phương. Đây là hình thức thâm nhập thị trường nào?
A. Xuất khẩu
B. Liên doanh
C. Đầu tư trực tiếp
D. Cấp phép
6. Hình thức tổ chức doanh nghiệp nào mà các thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn về các khoản nợ của doanh nghiệp?
A. Doanh nghiệp tư nhân
B. Công ty hợp danh
C. Công ty trách nhiệm hữu hạn
D. Hộ kinh doanh cá thể
7. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp?
A. Thiếu kinh nghiệm quản lý
B. Dư thừa nguồn vốn
C. Thị trường cạnh tranh thấp
D. Dễ dàng tiếp cận khách hàng
8. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để tạo động lực cho nhân viên?
A. Trả lương thấp để tiết kiệm chi phí
B. Giao việc khó để thử thách nhân viên
C. Công nhận và khen thưởng thành tích
D. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động
9. Đâu là một trong những lợi ích của việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý doanh nghiệp?
A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
B. Tăng cường khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu
C. Giảm sự phụ thuộc vào nhân viên
D. Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân
10. Trong phân tích SWOT, yếu tố nào thể hiện những hạn chế bên trong doanh nghiệp?
A. Điểm mạnh (Strengths)
B. Điểm yếu (Weaknesses)
C. Cơ hội (Opportunities)
D. Thách thức (Threats)
11. Đâu là yếu tố KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp?
A. Yếu tố kinh tế (Economic factors)
B. Yếu tố chính trị – pháp luật (Political-legal factors)
C. Đối thủ cạnh tranh (Competitors)
D. Yếu tố văn hóa – xã hội (Socio-cultural factors)
12. Mục tiêu SMART trong quản trị doanh nghiệp là viết tắt của những yếu tố nào?
A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
B. Strategic, Measurable, Achievable, Realistic, Timely
C. Simple, Meaningful, Agreed, Realistic, Trackable
D. Sustainable, Measurable, Actionable, Reliable, Tangible
13. Đâu là một trong những biện pháp để bảo vệ tài sản trí tuệ của doanh nghiệp?
A. Giảm chi phí marketing
B. Tăng cường hoạt động từ thiện
C. Đăng ký bản quyền và bằng sáng chế
D. Mở rộng quy mô sản xuất
14. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của quản lý thời gian hiệu quả?
A. Làm nhiều việc cùng một lúc
B. Ưu tiên các công việc quan trọng và khẩn cấp
C. Để công việc đến phút cuối mới làm
D. Tránh lập kế hoạch để linh hoạt hơn
15. Chiến lược ‘Đại dương xanh’ tập trung vào điều gì?
A. Cạnh tranh trực tiếp với đối thủ trong thị trường hiện có.
B. Tạo ra một thị trường mới, không có cạnh tranh.
C. Giảm chi phí sản xuất đến mức tối thiểu.
D. Tăng cường hoạt động marketing và quảng bá sản phẩm.
16. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để quản lý rủi ro hiệu quả trong doanh nghiệp?
A. Chấp nhận mọi rủi ro để tăng lợi nhuận
B. Xác định, đánh giá và kiểm soát rủi ro
C. Chuyển hết rủi ro cho bên thứ ba
D. Bỏ qua các rủi ro nhỏ
17. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh?
A. Giảm chi phí marketing
B. Tăng sự hài lòng của khách hàng
C. Nâng cao tinh thần làm việc và sự gắn kết của nhân viên
D. Tăng cường khả năng kiểm soát của nhà quản lý
18. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ con người của nhà quản trị?
A. Người đại diện (Figurehead)
B. Người liên lạc (Liaison)
C. Người phổ biến thông tin (Disseminator)
D. Người khởi xướng (Entrepreneur)
19. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc xác định mục tiêu và cách thức đạt được mục tiêu đó?
A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Hoạch định
D. Tổ chức
20. Theo lý thuyết của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?
A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện
21. Mục đích chính của việc phân tích hòa vốn là gì?
A. Xác định giá bán tối ưu
B. Tính toán lợi nhuận ròng
C. Xác định sản lượng cần thiết để bù đắp chi phí
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing
22. Phương pháp định giá sản phẩm nào dựa trên việc cộng một khoản lợi nhuận mong muốn vào chi phí sản xuất?
A. Định giá cạnh tranh
B. Định giá hớt váng
C. Định giá chi phí cộng lãi
D. Định giá thâm nhập
23. Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng là gì?
A. Giảm chi phí sản xuất
B. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin từ nhà cung cấp đến khách hàng
C. Tăng cường hoạt động marketing
D. Nâng cao chất lượng sản phẩm
24. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) KHÔNG bao gồm chức năng nào sau đây?
A. Quản lý tài chính kế toán
B. Quản lý chuỗi cung ứng
C. Quản lý quan hệ khách hàng
D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới
25. Phương pháp quản lý nào sau đây tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Lean Manufacturing (Sản xuất tinh gọn)
D. Six Sigma
26. Đâu là một trong những lợi ích của việc xây dựng thương hiệu mạnh?
A. Giảm chi phí sản xuất
B. Tăng giá trị sản phẩm và lòng trung thành của khách hàng
C. Giảm sự cạnh tranh từ đối thủ
D. Tăng cường kiểm soát chuỗi cung ứng
27. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một đội ngũ làm việc hiệu quả?
A. Sự cạnh tranh giữa các thành viên
B. Sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm
C. Sự kiểm soát chặt chẽ từ nhà quản lý
D. Sự đồng nhất về quan điểm và ý kiến
28. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng?
A. Giảm giá sản phẩm thường xuyên
B. Cung cấp dịch vụ khách hàng tận tâm và chuyên nghiệp
C. Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông
D. Giới thiệu sản phẩm mới liên tục
29. Đâu là một trong những lợi ích của việc áp dụng thương mại điện tử vào hoạt động kinh doanh?
A. Giảm chi phí nhân công
B. Mở rộng thị trường và tiếp cận khách hàng toàn cầu
C. Tăng cường kiểm soát hàng tồn kho
D. Giảm rủi ro về an ninh mạng
30. Đâu là một trong những rủi ro chính của việc thuê ngoài (outsourcing)?
A. Tăng chi phí quản lý
B. Mất kiểm soát chất lượng
C. Giảm sự linh hoạt trong sản xuất
D. Tăng cường bảo mật thông tin
31. Đâu là một ví dụ về ‘lợi thế cạnh tranh dựa trên sự khác biệt hóa’?
A. Một hãng hàng không giá rẻ.
B. Một nhà sản xuất ô tô sang trọng với công nghệ tiên tiến.
C. Một chuỗi siêu thị giảm giá.
D. Một công ty sản xuất hàng loạt sản phẩm tiêu dùng.
32. Loại hình cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất với một doanh nghiệp hoạt động trong môi trường thay đổi nhanh chóng và đòi hỏi sự linh hoạt cao?
A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc ma trận.
C. Cấu trúc trực tuyến.
D. Cấu trúc phân chia theo sản phẩm.
33. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh?
A. Có nhiều quy định và thủ tục phức tạp.
B. Truyền đạt rõ ràng giá trị và tầm nhìn của doanh nghiệp.
C. Tập trung vào kiểm soát và trừng phạt.
D. Hạn chế sự sáng tạo và đổi mới.
34. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng?
A. Phân tích SWOT.
B. Khảo sát khách hàng.
C. Phân tích PEST.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
35. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘Just-in-Time’ (JIT) là gì?
A. Một phương pháp dự báo nhu cầu.
B. Một hệ thống quản lý kho hàng.
C. Một chiến lược sản xuất và giao hàng đúng thời điểm cần thiết.
D. Một công cụ kiểm soát chất lượng.
36. Trong quản trị nguồn nhân lực, ‘phân tích công việc’ (job analysis) được sử dụng để làm gì?
A. Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên.
B. Xác định các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một vị trí công việc.
C. Xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển nhân viên.
D. Tuyển dụng và lựa chọn ứng viên phù hợp.
37. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng cơ bản của quản trị doanh nghiệp?
A. Hoạch định.
B. Tổ chức.
C. Kiểm soát.
D. Nghiên cứu thị trường.
38. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình để giảm thiểu lãng phí và tăng hiệu quả?
A. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM).
B. Lean Manufacturing.
C. Six Sigma.
D. Kaizen.
39. Đâu là một ví dụ về ‘rào cản gia nhập ngành’?
A. Sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường.
B. Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp thấp.
C. Yêu cầu vốn đầu tư lớn.
D. Sự đa dạng của sản phẩm trên thị trường.
40. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm áp lực cạnh tranh theo mô hình của Michael Porter?
A. Đối thủ cạnh tranh hiện tại.
B. Nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn.
C. Sức mạnh của nhà cung cấp.
D. Ảnh hưởng của chính phủ.
41. Khái niệm ‘vòng đời sản phẩm’ (product life cycle) mô tả điều gì?
A. Quá trình sản xuất ra một sản phẩm.
B. Các giai đoạn phát triển của một sản phẩm từ khi ra mắt đến khi bị loại bỏ khỏi thị trường.
C. Chiến lược định giá sản phẩm.
D. Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm.
42. Đâu là một ví dụ về ‘lợi thế cạnh tranh không bền vững’?
A. Bằng sáng chế độc quyền.
B. Thương hiệu mạnh.
C. Vị trí địa lý thuận lợi.
D. Giá thấp nhất trên thị trường do giảm giá khuyến mãi.
43. Trong quản lý dự án, ‘WBS’ (Work Breakdown Structure) là gì?
A. Một phương pháp đánh giá rủi ro.
B. Một sơ đồ phân chia công việc thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
C. Một công cụ theo dõi tiến độ dự án.
D. Một báo cáo chi phí dự án.
44. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền và khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định?
A. Lãnh đạo độc đoán.
B. Lãnh đạo quan liêu.
C. Lãnh đạo dân chủ.
D. Lãnh đạo giao dịch.
45. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khủng hoảng, khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát?
A. Lãnh đạo dân chủ.
B. Lãnh đạo độc đoán.
C. Lãnh đạo ủy quyền.
D. Lãnh đạo chuyển đổi.
46. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định điểm hòa vốn?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PEST.
C. Phân tích chi phí – khối lượng – lợi nhuận (CVP).
D. Phân tích chuỗi giá trị.
47. Đâu là một ví dụ về ‘lợi thế theo quy mô’ (economies of scale)?
A. Doanh nghiệp nhỏ có thể phản ứng nhanh chóng với thay đổi thị trường.
B. Doanh nghiệp lớn có thể mua nguyên vật liệu với giá chiết khấu cao hơn.
C. Doanh nghiệp mới có thể tập trung vào một thị trường ngách cụ thể.
D. Doanh nghiệp có thương hiệu mạnh có thể định giá sản phẩm cao hơn.
48. Mục tiêu của quản trị tài chính doanh nghiệp KHÔNG bao gồm:
A. Tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
B. Quản lý dòng tiền hiệu quả.
C. Đảm bảo khả năng thanh toán.
D. Tối đa hóa số lượng nhân viên.
49. Khái niệm ‘chuỗi giá trị’ (value chain) được Michael Porter sử dụng để mô tả điều gì?
A. Quá trình tạo ra sản phẩm từ nguyên liệu thô.
B. Các hoạt động tạo ra giá trị cho khách hàng và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
C. Mạng lưới các nhà cung cấp và phân phối của doanh nghiệp.
D. Chiến lược định giá sản phẩm của doanh nghiệp.
50. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp?
A. Chiến lược marketing hiệu quả.
B. Nguồn nhân lực chất lượng cao.
C. Khả năng đổi mới sáng tạo liên tục.
D. Giá thành sản phẩm cạnh tranh.
51. Đâu là một ví dụ về ‘chiến lược đại dương xanh’ (blue ocean strategy)?
A. Cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ hiện tại trên thị trường.
B. Tạo ra một thị trường mới, không có đối thủ cạnh tranh.
C. Tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể.
D. Giảm giá để thu hút khách hàng.
52. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ‘hệ thống thông tin quản lý’ (MIS) trong doanh nghiệp?
A. Giảm chi phí nhân công.
B. Cải thiện quá trình ra quyết định.
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
D. Tự động hóa hoàn toàn quy trình sản xuất.
53. Khái niệm ‘kinh tế chia sẻ’ (sharing economy) đề cập đến điều gì?
A. Việc chia sẻ lợi nhuận giữa các cổ đông.
B. Mô hình kinh doanh dựa trên việc chia sẻ tài sản và dịch vụ giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
C. Chính sách phân phối lại thu nhập của chính phủ.
D. Sự hợp tác giữa các doanh nghiệp để giảm chi phí.
54. Trong quản lý dự án, ‘tam giác dự án’ đề cập đến sự cân bằng giữa các yếu tố nào?
A. Thời gian, chi phí, phạm vi.
B. Nhân sự, vật tư, thiết bị.
C. Rủi ro, lợi nhuận, uy tín.
D. Chất lượng, số lượng, giá cả.
55. Mục tiêu nào sau đây KHÔNG thuộc về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)?
A. Bảo vệ môi trường.
B. Đóng góp cho cộng đồng.
C. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
D. Đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
56. Trong quản trị rủi ro, hành động nào sau đây thể hiện việc ‘chuyển giao rủi ro’?
A. Mua bảo hiểm.
B. Xây dựng kế hoạch dự phòng.
C. Tránh thực hiện dự án có rủi ro cao.
D. Đa dạng hóa danh mục đầu tư.
57. Loại hình chiến lược nào tập trung vào việc trở thành nhà cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí thấp nhất trên thị trường?
A. Chiến lược khác biệt hóa.
B. Chiến lược tập trung.
C. Chiến lược dẫn đầu về chi phí.
D. Chiến lược đổi mới.
58. Loại hình cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một doanh nghiệp nhỏ với số lượng nhân viên ít và quyền lực tập trung vào người chủ?
A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc trực tuyến.
C. Cấu trúc ma trận.
D. Cấu trúc phân chia theo địa lý.
59. Trong marketing, ‘4P’ đề cập đến những yếu tố nào?
A. Product, Price, Place, Promotion.
B. Planning, Process, People, Performance.
C. Profit, People, Planet, Policy.
D. Passion, Purpose, Perseverance, Patience.
60. Trong quản trị chiến lược, ‘phân tích SWOT’ được sử dụng để đánh giá những yếu tố nào?
A. Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats.
B. Sales, Wages, Organization, Technology.
C. Strategy, Work, Objectives, Tactics.
D. Staff, ওয়ার্কফোর্স, Organization, Training.
61. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu mạnh?
A. Tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn.
B. Tạo dựng lòng trung thành của khách hàng và sự khác biệt so với đối thủ.
C. Giảm chi phí marketing.
D. Mở rộng thị trường nhanh chóng.
62. Mục tiêu nào sau đây không thuộc phạm vi của quản trị nguồn nhân lực?
A. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
B. Xây dựng môi trường làm việc tích cực.
C. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông bằng mọi giá.
D. Đánh giá hiệu suất và khen thưởng nhân viên.
63. Trong quản trị rủi ro, chiến lược nào liên quan đến việc chuyển giao rủi ro cho một bên thứ ba?
A. Tránh rủi ro.
B. Giảm thiểu rủi ro.
C. Chấp nhận rủi ro.
D. Chuyển nhượng rủi ro.
64. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)?
A. Tăng cường sự độc lập giữa các phòng ban.
B. Cải thiện khả năng tích hợp và chia sẻ thông tin giữa các bộ phận trong doanh nghiệp.
C. Giảm chi phí marketing.
D. Tăng cường kiểm soát của nhà quản lý đối với nhân viên.
65. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một đội nhóm làm việc?
A. Sự cạnh tranh giữa các thành viên.
B. Sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm, cùng với mục tiêu chung rõ ràng.
C. Sự kiểm soát chặt chẽ từ người quản lý.
D. Sự đồng nhất về tính cách của các thành viên.
66. Trong quản lý sự thay đổi, bước nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công?
A. Áp đặt thay đổi từ trên xuống.
B. Giao tiếp rõ ràng về lý do, mục tiêu và lợi ích của sự thay đổi.
C. Bỏ qua ý kiến phản đối từ nhân viên.
D. Thực hiện thay đổi một cách bí mật.
67. Loại hình cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một doanh nghiệp nhỏ, mới thành lập với số lượng nhân viên ít?
A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc ma trận.
C. Cấu trúc trực tuyến.
D. Cấu trúc đơn giản.
68. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp?
A. Giá thành sản phẩm thấp nhất thị trường.
B. Khả năng tạo ra giá trị độc đáo và khó bắt chước cho khách hàng.
C. Chiến dịch marketing rầm rộ và tốn kém.
D. Mạng lưới phân phối rộng khắp.
69. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khủng hoảng, khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát?
A. Lãnh đạo dân chủ.
B. Lãnh đạo ủy quyền.
C. Lãnh đạo độc đoán.
D. Lãnh đạo chuyển đổi.
70. Chỉ số tài chính nào đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp?
A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-equity ratio).
C. Hệ số thanh toán hiện hành (Current ratio).
D. Vòng quay hàng tồn kho (Inventory turnover).
71. Phương pháp quản lý nào sau đây nhấn mạnh việc liên tục cải tiến quy trình để nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO).
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM).
C. Quản lý theo tình huống.
D. Quản lý khủng hoảng.
72. Đâu là rủi ro lớn nhất khi doanh nghiệp mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế?
A. Chi phí vận chuyển tăng cao.
B. Sự khác biệt về văn hóa và pháp lý.
C. Khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn cung ứng.
D. Cạnh tranh từ các doanh nghiệp trong nước.
73. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp gia đình?
A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Xung đột giữa các thành viên gia đình và khó khăn trong việc chuyển giao quyền lực.
C. Khó khăn trong việc tuyển dụng nhân tài.
D. Thiếu kinh nghiệm quản lý.
74. Trong quản lý tài chính, quyết định nào liên quan đến việc lựa chọn các dự án đầu tư có khả năng sinh lời cao nhất?
A. Quyết định tài trợ.
B. Quyết định đầu tư.
C. Quyết định quản lý vốn lưu động.
D. Quyết định chia cổ tức.
75. Hình thức tổ chức kinh doanh nào có trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ của doanh nghiệp?
A. Công ty trách nhiệm hữu hạn.
B. Công ty cổ phần.
C. Doanh nghiệp tư nhân.
D. Hợp tác xã.
76. Đâu là đặc điểm của một thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Một số ít người bán lớn kiểm soát thị trường.
B. Sản phẩm khác biệt giữa các nhà cung cấp.
C. Nhiều người mua và người bán, sản phẩm đồng nhất, thông tin hoàn hảo.
D. Rào cản gia nhập thị trường cao.
77. Đâu là mục tiêu của quản lý chuỗi cung ứng?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối cùng.
C. Tăng cường hoạt động marketing.
D. Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển.
78. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên để tự quản lý và đưa ra quyết định trong công việc của họ?
A. Quản lý vi mô.
B. Quản lý ủy quyền.
C. Quản lý theo mục tiêu (MBO).
D. Quản lý theo quá trình.
79. Loại hình đổi mới nào liên quan đến việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn toàn mới, chưa từng có trên thị trường?
A. Đổi mới gia tăng.
B. Đổi mới đột phá.
C. Đổi mới mô hình kinh doanh.
D. Đổi mới quy trình.
80. Trong quản lý dự án, phương pháp nào thường được sử dụng để xác định đường găng (critical path)?
A. SWOT analysis.
B. PEST analysis.
C. CPM/PERT.
D. Balanced Scorecard.
81. Loại hình kiểm soát nào tập trung vào việc đánh giá kết quả hoạt động sau khi chúng đã xảy ra?
A. Kiểm soát tiền tệ.
B. Kiểm soát đồng thời.
C. Kiểm soát phản hồi.
D. Kiểm soát thức ăn.
82. Loại hình liên kết kinh doanh nào trong đó hai hoặc nhiều doanh nghiệp hợp tác để thực hiện một dự án cụ thể?
A. Sáp nhập.
B. Liên doanh.
C. Mua lại.
D. Franchise.
83. Trong đàm phán, chiến thuật nào liên quan đến việc đưa ra yêu cầu cao ngay từ đầu để tạo lợi thế?
A. Nhượng bộ từng bước.
B. Tấn công trực diện.
C. Neo giá trị.
D. Tìm kiếm điểm chung.
84. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội trong hoạt động marketing?
A. Giảm chi phí quảng cáo.
B. Tăng cường tương tác với khách hàng và xây dựng cộng đồng trực tuyến.
C. Kiểm soát hoàn toàn thông tin về sản phẩm.
D. Loại bỏ sự cạnh tranh từ các đối thủ.
85. Chiến lược marketing tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể được gọi là gì?
A. Marketing đại trà.
B. Marketing phân biệt.
C. Marketing tập trung.
D. Marketing lan tỏa.
86. Đâu là mục tiêu của việc phân tích hòa vốn?
A. Xác định mức sản lượng hoặc doanh thu cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí.
B. Tối đa hóa lợi nhuận.
C. Giảm thiểu chi phí.
D. Tăng doanh số bán hàng.
87. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất khi doanh nghiệp quá tập trung vào việc cắt giảm chi phí?
A. Tăng doanh thu bán hàng.
B. Giảm chất lượng sản phẩm/dịch vụ và mất khách hàng.
C. Nâng cao năng lực cạnh tranh.
D. Thu hút nhân tài.
88. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực?
A. Quy định nghiêm ngặt và kiểm soát chặt chẽ.
B. Sự tin tưởng, tôn trọng và trao quyền cho nhân viên.
C. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhân viên.
D. Sự tập trung tuyệt đối vào lợi nhuận.
89. Phương pháp định giá nào dựa trên việc cộng một khoản lợi nhuận mong muốn vào chi phí sản xuất?
A. Định giá cạnh tranh.
B. Định giá hớt váng.
C. Định giá chi phí cộng lãi.
D. Định giá thâm nhập.
90. Quy trình nào sau đây liên quan đến việc xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp?
A. Phân tích PEST.
B. Phân tích SWOT.
C. Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
D. Phân tích chuỗi giá trị.
91. Phương pháp nào giúp doanh nghiệp đánh giá và so sánh hiệu quả hoạt động của mình với các đối thủ cạnh tranh hàng đầu?
A. Phân tích SWOT.
B. Benchmarking.
C. Phân tích PEST.
D. Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
92. Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng là gì?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng doanh thu bán hàng.
C. Đảm bảo dòng chảy hàng hóa và thông tin hiệu quả từ nhà cung cấp đến khách hàng.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà cung cấp.
93. Đâu là một trong những lợi ích của việc xây dựng mạng lưới quan hệ (networking) trong kinh doanh?
A. Giảm sự phụ thuộc vào khách hàng.
B. Tiếp cận thông tin, cơ hội và nguồn lực mới.
C. Hạn chế cạnh tranh.
D. Giảm chi phí marketing.
94. Đâu là một trong những dấu hiệu của một doanh nghiệp đang gặp khủng hoảng?
A. Doanh thu tăng trưởng đều đặn.
B. Lợi nhuận giảm sút nghiêm trọng.
C. Thị phần tăng lên.
D. Uy tín thương hiệu được củng cố.
95. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng thương hiệu mạnh?
A. Có logo đẹp và ấn tượng.
B. Chi tiêu nhiều tiền cho quảng cáo.
C. Cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao và nhất quán.
D. Có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
96. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp với môi trường làm việc có tính sáng tạo cao và đòi hỏi sự tự chủ của nhân viên?
A. Lãnh đạo độc đoán.
B. Lãnh đạo quan liêu.
C. Lãnh đạo dân chủ.
D. Lãnh đạo tự do (laissez-faire).
97. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp?
A. Thiếu kinh nghiệm quản lý.
B. Dễ dàng tiếp cận nguồn vốn.
C. Thị trường cạnh tranh ít khốc liệt.
D. Dễ dàng thu hút và giữ chân nhân tài.
98. Đâu là một trong những nguyên tắc đạo đức kinh doanh quan trọng?
A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá.
B. Tuân thủ pháp luật và các chuẩn mực đạo đức xã hội.
C. Cạnh tranh không lành mạnh.
D. Che giấu thông tin tiêu cực.
99. Chức năng nào của quản trị doanh nghiệp liên quan đến việc xác định mục tiêu, xây dựng kế hoạch và phân bổ nguồn lực?
A. Kiểm soát.
B. Tổ chức.
C. Lãnh đạo.
D. Hoạch định.
100. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng đội ngũ nhân viên gắn kết?
A. Tạo môi trường làm việc cạnh tranh gay gắt.
B. Hạn chế giao tiếp giữa các nhân viên.
C. Xây dựng văn hóa tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
D. Tập trung vào kiểm soát và kỷ luật.
101. Đâu là một trong những mục tiêu chính của quản trị tri thức trong doanh nghiệp?
A. Giữ bí mật thông tin.
B. Chia sẻ và khai thác tri thức hiệu quả để nâng cao năng lực cạnh tranh.
C. Hạn chế nhân viên tiếp cận thông tin.
D. Sao chép tri thức của đối thủ.
102. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình để loại bỏ lãng phí và tăng hiệu quả?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO).
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM).
C. Lean Manufacturing (Sản xuất tinh gọn).
D. Six Sigma.
103. Đâu là một trong những rủi ro tiềm ẩn khi doanh nghiệp mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng doanh thu và lợi nhuận.
C. Rủi ro về tỷ giá hối đoái và biến động chính trị.
D. Dễ dàng tiếp cận nguồn vốn quốc tế.
104. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng môi trường làm việc sáng tạo?
A. Kiểm soát chặt chẽ và kỷ luật nghiêm ngặt.
B. Khuyến khích sự thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ sai lầm.
C. Hạn chế giao tiếp và hợp tác.
D. Tập trung vào tuân thủ quy trình.
105. Đâu là một trong những kỹ năng quan trọng của người quản lý trong thời đại số?
A. Khả năng sử dụng máy tính.
B. Khả năng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
C. Khả năng viết báo cáo.
D. Khả năng giao tiếp trực tiếp.
106. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để quản lý rủi ro hiệu quả trong doanh nghiệp?
A. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.
B. Tránh né tất cả các rủi ro.
C. Xác định, đánh giá và kiểm soát rủi ro một cách chủ động.
D. Chấp nhận tất cả các rủi ro để đạt được lợi nhuận cao nhất.
107. Đâu là một trong những xu hướng quản trị doanh nghiệp hiện nay?
A. Tập trung vào quản lý vi mô.
B. Tăng cường sự kiểm soát và giám sát.
C. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa.
D. Giảm sự linh hoạt và thích ứng.
108. Phương pháp nào giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của mình?
A. Phân tích PEST.
B. Phân tích SWOT.
C. Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
D. Benchmarking.
109. Mục tiêu chính của quản trị tài chính doanh nghiệp là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận kế toán trong ngắn hạn.
B. Tối đa hóa giá trị tài sản cố định của doanh nghiệp.
C. Tối đa hóa giá trị thị trường của doanh nghiệp.
D. Tối thiểu hóa chi phí hoạt động.
110. Chiến lược marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững với khách hàng?
A. Marketing đại chúng (Mass marketing).
B. Marketing trực tiếp (Direct marketing).
C. Marketing du kích (Guerrilla marketing).
D. Marketing quan hệ (Relationship marketing).
111. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị doanh nghiệp?
A. Tăng chi phí hoạt động.
B. Giảm sự tương tác giữa nhân viên.
C. Cải thiện hiệu quả và năng suất làm việc.
D. Làm phức tạp hóa quy trình quản lý.
112. Đâu là một trong những lợi ích của việc ủy quyền công việc cho nhân viên?
A. Giảm trách nhiệm của người quản lý.
B. Nâng cao năng lực và sự tự tin của nhân viên.
C. Tăng sự phụ thuộc của nhân viên vào người quản lý.
D. Giảm sự sáng tạo của nhân viên.
113. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh?
A. Có một bộ quy tắc ứng xử chi tiết và nghiêm ngặt.
B. Đảm bảo chế độ lương thưởng cao nhất thị trường.
C. Xây dựng các giá trị cốt lõi rõ ràng và được chia sẻ bởi tất cả nhân viên.
D. Tổ chức nhiều hoạt động vui chơi, giải trí cho nhân viên.
114. Loại hình cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho các doanh nghiệp hoạt động trong môi trường thay đổi nhanh chóng và đòi hỏi sự linh hoạt cao?
A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc ma trận.
C. Cấu trúc trực tuyến.
D. Cấu trúc phân quyền.
115. Đâu là một trong những chiến lược giúp doanh nghiệp vượt qua khủng hoảng?
A. Giữ nguyên các chính sách và chiến lược cũ.
B. Cắt giảm chi phí một cách triệt để và tái cấu trúc hoạt động.
C. Tăng cường đầu tư vào các dự án rủi ro.
D. Bỏ qua ý kiến của các chuyên gia.
116. Đâu là vai trò quan trọng nhất của lãnh đạo trong doanh nghiệp?
A. Kiểm soát chặt chẽ hoạt động của nhân viên.
B. Đưa ra quyết định nhanh chóng và độc đoán.
C. Truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên.
D. Duy trì trật tự và kỷ luật trong doanh nghiệp.
117. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để quản lý sự thay đổi hiệu quả trong doanh nghiệp?
A. Áp đặt thay đổi từ trên xuống.
B. Giải thích rõ ràng lý do và lợi ích của sự thay đổi cho nhân viên.
C. Hạn chế giao tiếp về sự thay đổi.
D. Bỏ qua ý kiến của nhân viên.
118. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp?
A. Giá thành sản phẩm thấp nhất thị trường.
B. Khả năng tạo ra giá trị độc đáo và khác biệt cho khách hàng.
C. Quy mô sản xuất lớn nhất so với đối thủ.
D. Chiến dịch marketing rầm rộ và tốn kém nhất.
119. Đâu là một trong những thách thức của việc quản lý doanh nghiệp đa văn hóa?
A. Dễ dàng giao tiếp.
B. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ.
C. Sự đồng nhất về giá trị.
D. Dễ dàng xây dựng đội ngũ đoàn kết.
120. Đâu là mục tiêu của việc tái cấu trúc doanh nghiệp?
A. Giảm số lượng nhân viên.
B. Thay đổi logo và bộ nhận diện thương hiệu.
C. Nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
D. Tăng quy mô doanh nghiệp.
121. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền và phát triển tiềm năng của nhân viên?
A. Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational leadership).
B. Lãnh đạo giao dịch (Transactional leadership).
C. Lãnh đạo độc đoán (Autocratic leadership).
D. Lãnh đạo ủy quyền (Delegative leadership).
122. Trong quản lý rủi ro, ‘ma trận rủi ro’ (risk matrix) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định các loại rủi ro.
B. Đánh giá mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của rủi ro.
C. Lập kế hoạch ứng phó rủi ro.
D. Theo dõi và kiểm soát rủi ro.
123. Phương pháp quản lý thời gian nào ưu tiên các công việc dựa trên mức độ quan trọng và khẩn cấp?
A. Nguyên tắc Pareto (80/20).
B. Ma trận Eisenhower.
C. Phương pháp Pomodoro.
D. Phương pháp GTD (Getting Things Done).
124. Phương pháp nào giúp doanh nghiệp xác định điểm hòa vốn (break-even point)?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Phân tích chi phí – khối lượng – lợi nhuận (CVP).
D. Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
125. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc thiết lập mục tiêu rõ ràng và giám sát chặt chẽ hiệu suất của nhân viên?
A. Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational leadership).
B. Lãnh đạo giao dịch (Transactional leadership).
C. Lãnh đạo phục vụ (Servant leadership).
D. Lãnh đạo ủy quyền (Delegative leadership).
126. Đâu là một trong những dấu hiệu của một tổ chức có văn hóa đổi mới?
A. Sợ rủi ro và trừng phạt sai sót.
B. Khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận thất bại.
C. Ưu tiên tuân thủ quy trình hơn là sáng tạo.
D. Ít thay đổi và duy trì sự ổn định.
127. Trong đàm phán kinh doanh, chiến thuật ‘con ngỗng bạch’ (white swan) ám chỉ điều gì?
A. Nhượng bộ một phần để đạt được thỏa thuận chung.
B. Giữ vững lập trường đến cùng.
C. Tạo ra một vấn đề giả để đối phương tập trung vào đó.
D. Nắm bắt thông tin quan trọng mà đối phương không biết.
128. Loại hình doanh nghiệp nào chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ của doanh nghiệp?
A. Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH).
B. Công ty cổ phần (CTCP).
C. Doanh nghiệp tư nhân.
D. Công ty hợp danh.
129. Chiến lược marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng?
A. Marketing đại chúng (Mass marketing).
B. Marketing trực tiếp (Direct marketing).
C. Marketing du kích (Guerrilla marketing).
D. Marketing quan hệ (Relationship marketing).
130. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng thương hiệu mạnh?
A. Giá sản phẩm thấp.
B. Chất lượng sản phẩm/dịch vụ ổn định.
C. Quảng cáo rầm rộ.
D. Khuyến mãi liên tục.
131. Đâu là một trong những lợi ích của việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản trị doanh nghiệp?
A. Giảm chi phí nhân công.
B. Tăng cường khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu.
C. Giảm sự phụ thuộc vào khách hàng.
D. Tăng giá bán sản phẩm.
132. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp?
A. Nguồn lực tài chính dồi dào.
B. Khả năng tạo ra giá trị độc đáo và khó bắt chước.
C. Mối quan hệ tốt với chính phủ.
D. Quy mô sản xuất lớn.
133. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của quản lý tài chính doanh nghiệp?
A. Tối đa hóa chi phí.
B. Tối thiểu hóa rủi ro.
C. Tối đa hóa giá trị cho cổ đông.
D. Tối thiểu hóa doanh thu.
134. Mục tiêu SMART trong quản trị doanh nghiệp là viết tắt của những yếu tố nào?
A. Simple, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound.
B. Specific, Measurable, Achievable, Realistic, Time-bound.
C. Strategic, Measurable, Aggressive, Realistic, Time-sensitive.
D. Sustainable, Meaningful, Attainable, Rewarding, Timely.
135. Hành vi ‘bắt tay’ (handshake) trong quản trị dự án ám chỉ điều gì?
A. Bàn giao dự án cho khách hàng.
B. Ký kết hợp đồng với nhà cung cấp.
C. Chấp nhận rủi ro trong dự án.
D. Thỏa thuận không chính thức giữa các bên liên quan.
136. Đâu là rủi ro lớn nhất khi doanh nghiệp mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế?
A. Chi phí vận chuyển tăng cao.
B. Sự khác biệt về văn hóa và pháp lý.
C. Khó khăn trong việc tìm kiếm nhân viên địa phương.
D. Tỷ giá hối đoái biến động.
137. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001?
A. Giảm chi phí marketing.
B. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
C. Tăng giá cổ phiếu.
D. Giảm thuế.
138. Trong quản lý dự án, phương pháp nào chia nhỏ công việc thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn?
A. Sơ đồ Gantt (Gantt chart).
B. PERT (Program Evaluation and Review Technique).
C. WBS (Work Breakdown Structure).
D. CPM (Critical Path Method).
139. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về quản trị nguồn nhân lực?
A. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
B. Quản lý hiệu suất làm việc.
C. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Xây dựng chính sách lương thưởng.
140. Phương pháp quản lý nào khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định?
A. Quản lý độc đoán (Autocratic management).
B. Quản lý quan liêu (Bureaucratic management).
C. Quản lý dân chủ (Democratic management).
D. Quản lý lỏng lẻo (Laissez-faire management).
141. Kỹ năng nào quan trọng nhất đối với một nhà quản lý cấp cao?
A. Kỹ năng chuyên môn.
B. Kỹ năng kỹ thuật.
C. Kỹ năng giao tiếp.
D. Kỹ năng tư duy chiến lược.
142. Phương pháp định giá sản phẩm nào dựa trên chi phí sản xuất cộng với một khoản lợi nhuận mong muốn?
A. Định giá cạnh tranh (Competitive pricing).
B. Định giá hớt váng (Price skimming).
C. Định giá chi phí cộng lãi (Cost-plus pricing).
D. Định giá thâm nhập thị trường (Penetration pricing).
143. Đâu là mục tiêu chính của quản lý chuỗi cung ứng?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng doanh số bán hàng.
C. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin.
D. Mở rộng thị trường.
144. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh?
A. Có một trụ sở làm việc đẹp và hiện đại.
B. Tổ chức nhiều hoạt động vui chơi, giải trí cho nhân viên.
C. Xây dựng hệ thống giá trị cốt lõi rõ ràng và được chia sẻ.
D. Có một bộ quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.
145. Khái niệm ‘chuỗi giá trị’ (value chain) được Michael Porter đưa ra để phân tích điều gì?
A. Quá trình sản xuất sản phẩm.
B. Các hoạt động tạo ra giá trị cho khách hàng.
C. Mối quan hệ giữa các phòng ban trong công ty.
D. Chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
146. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter giúp doanh nghiệp phân tích điều gì?
A. Môi trường vĩ mô.
B. Môi trường nội bộ.
C. Mức độ hấp dẫn của ngành.
D. Điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp.
147. Chỉ số tài chính nào đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp?
A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-equity ratio).
C. Hệ số thanh toán hiện hành (Current ratio).
D. Vòng quay hàng tồn kho (Inventory turnover).
148. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp (start-up)?
A. Thiếu kinh nghiệm quản lý.
B. Dư thừa nguồn vốn.
C. Thương hiệu đã quá nổi tiếng.
D. Dễ dàng tiếp cận thị trường.
149. Mục tiêu của quản trị tài chính doanh nghiệp là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
B. Tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
C. Tối thiểu hóa chi phí hoạt động.
D. Tối đa hóa doanh thu bán hàng.
150. Phương pháp marketing nào sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm/dịch vụ?
A. Marketing truyền miệng (Word-of-mouth marketing).
B. Marketing du kích (Guerrilla marketing).
C. Marketing trên mạng xã hội (Social media marketing).
D. Marketing nội dung (Content marketing).