Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quản trị học online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Quản trị học online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Quản trị học online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (137 đánh giá)

1. Mục đích của việc phân tích điểm hòa vốn (break-even analysis) là gì?

A. Xác định doanh thu cần thiết để bù đắp chi phí
B. Tối đa hóa lợi nhuận
C. Giảm chi phí
D. Tăng thị phần

2. Theo Kotter, bước đầu tiên trong quy trình 8 bước để tạo ra sự thay đổi lớn là gì?

A. Tạo ra tầm nhìn
B. Trao quyền cho hành động
C. Tạo ra cảm giác cấp bách
D. Củng cố và tạo ra nhiều thay đổi hơn

3. Đâu là một trong những đặc điểm của ‘văn hóa doanh nghiệp’ (corporate culture)?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Các giá trị, niềm tin và chuẩn mực được chia sẻ
C. Cơ cấu tổ chức
D. Quy trình sản xuất

4. Lợi thế cạnh tranh (competitive advantage) là gì?

A. Khả năng tạo ra giá trị cao hơn cho khách hàng so với đối thủ
B. Quy mô của tổ chức
C. Thị phần lớn nhất
D. Số lượng nhân viên

5. Loại cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với một công ty hoạt động trong môi trường ổn định và ít thay đổi?

A. Cơ cấu ma trận
B. Cơ cấu chức năng
C. Cơ cấu theo địa lý
D. Cơ cấu theo sản phẩm

6. Đâu là một ví dụ về rào cản trong giao tiếp?

A. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng
B. Lắng nghe tích cực
C. Sự khác biệt về văn hóa
D. Phản hồi kịp thời

7. Đâu là một ví dụ về ‘lãnh đạo chuyển đổi’ (transformational leadership)?

A. Áp đặt kỷ luật nghiêm ngặt
B. Truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên
C. Duy trì hiện trạng
D. Chỉ tập trung vào kết quả ngắn hạn

8. Quá trình truyền đạt thông tin từ người gửi đến người nhận được gọi là gì?

A. Lắng nghe
B. Giao tiếp
C. Đàm phán
D. Thuyết phục

9. Khái niệm ‘chuỗi giá trị’ (value chain) được Michael Porter đề xuất nhằm mục đích gì?

A. Phân tích các hoạt động tạo ra giá trị cho khách hàng
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động của đối thủ cạnh tranh
C. Xây dựng mối quan hệ với nhà cung cấp
D. Tối ưu hóa quy trình sản xuất

10. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?

A. Độc đoán
B. Quan liêu
C. Dân chủ
D. Tự do

11. Mục tiêu SMART là gì?

A. Simple, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
B. Specific, Meaningful, Aggressive, Realistic, Timely
C. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
D. Strategic, Measurable, Attainable, Rewarding, Trackable

12. Mục đích chính của quản trị chuỗi cung ứng (supply chain management) là gì?

A. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin từ nhà cung cấp đến khách hàng
B. Giảm chi phí sản xuất
C. Tăng doanh số bán hàng
D. Mở rộng thị trường

13. Phương pháp ‘6 Sigma’ tập trung vào việc gì?

A. Tăng cường sự sáng tạo
B. Giảm thiểu sai sót và cải thiện chất lượng
C. Tăng doanh thu
D. Cắt giảm chi phí

14. Phương pháp kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn chặn các vấn đề trước khi chúng xảy ra?

A. Kiểm soát phản hồi
B. Kiểm soát đồng thời
C. Kiểm soát phòng ngừa
D. Kiểm soát khắc phục

15. Đâu KHÔNG phải là một kỹ năng quản lý chủ yếu?

A. Kỹ năng kỹ thuật
B. Kỹ năng giao tiếp
C. Kỹ năng tư duy phản biện
D. Kỹ năng thao tác máy móc

16. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một đội nhóm hiệu quả?

A. Sự đồng nhất về quan điểm
B. Mục tiêu chung rõ ràng
C. Cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên
D. Thiếu sự phản hồi

17. Đâu là một trong những yếu tố của môi trường bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hoạt động của một tổ chức?

A. Cơ cấu tổ chức
B. Văn hóa doanh nghiệp
C. Công nghệ
D. Nguồn nhân lực

18. Trong quản trị rủi ro, ‘risk appetite’ (khẩu vị rủi ro) đề cập đến điều gì?

A. Mức độ rủi ro tối đa mà tổ chức sẵn sàng chấp nhận
B. Chi phí để giảm thiểu rủi ro
C. Xác suất xảy ra rủi ro
D. Tác động tiêu cực của rủi ro

19. Đâu là một trong những nguyên tắc của quản trị chất lượng toàn diện (Total Quality Management – TQM)?

A. Tập trung vào kiểm tra cuối cùng
B. Cải tiến liên tục
C. Chấp nhận sai sót
D. Ủy quyền cho một bộ phận chất lượng

20. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc xác định mục tiêu và cách thức đạt được mục tiêu đó?

A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Hoạch định
D. Tổ chức

21. Chỉ số tài chính nào đo lường khả năng của một công ty trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn?

A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
C. Tỷ lệ thanh toán hiện hành
D. Tỷ suất lợi nhuận gộp

22. Trong quản lý dự án, ‘critical path’ (đường găng) là gì?

A. Chuỗi các hoạt động có tổng thời gian dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án
B. Các hoạt động quan trọng nhất của dự án
C. Các hoạt động có chi phí cao nhất
D. Các hoạt động có rủi ro cao nhất

23. Đâu là một trong những vai trò chính của nhà quản trị theo Henry Mintzberg?

A. Người đại diện (Figurehead)
B. Người tạo ra sản phẩm
C. Người thực hiện công việc
D. Người kiểm soát tài chính

24. Ma trận SWOT là công cụ được sử dụng trong giai đoạn nào của quy trình quản trị chiến lược?

A. Đánh giá hiệu quả
B. Phân tích môi trường
C. Xây dựng chiến lược
D. Thực thi chiến lược

25. Theo Maslow, nhu cầu nào là cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

26. Theo lý thuyết X và Y của McGregor, nhà quản lý theo lý thuyết X có xu hướng tin rằng nhân viên như thế nào?

A. Tự giác và thích làm việc
B. Cần được kiểm soát chặt chẽ và không thích làm việc
C. Sáng tạo và có trách nhiệm
D. Luôn tìm kiếm cơ hội phát triển

27. Quản trị sự thay đổi (change management) là gì?

A. Quy trình lập kế hoạch tài chính
B. Quá trình quản lý tác động của sự thay đổi trong tổ chức
C. Hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên
D. Chiến lược marketing

28. Loại ngân sách nào được xây dựng dựa trên các hoạt động và dự án cụ thể?

A. Ngân sách tĩnh
B. Ngân sách linh hoạt
C. Ngân sách hoạt động
D. Ngân sách vốn

29. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của mô hình PESTLE?

A. Political (Chính trị)
B. Economic (Kinh tế)
C. Social (Xã hội)
D. Organizational (Tổ chức)

30. Mục tiêu của quản lý xung đột (conflict management) là gì?

A. Loại bỏ mọi xung đột
B. Giải quyết xung đột một cách xây dựng
C. Tránh né xung đột
D. Thắng thua trong xung đột

31. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong môi trường làm việc có tính sáng tạo cao?

A. Độc đoán.
B. Dân chủ.
C. Ủy quyền.
D. Quan liêu.

32. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc thiết lập các mục tiêu và quyết định cách tốt nhất để đạt được chúng?

A. Kiểm soát.
B. Lãnh đạo.
C. Tổ chức.
D. Hoạch định.

33. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò của nhà quản lý theo Mintzberg?

A. Người đại diện.
B. Người liên lạc.
C. Người khởi xướng.
D. Người kiểm toán.

34. Điều gì là quan trọng nhất trong giao tiếp hiệu quả?

A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và chuyên môn.
B. Truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, chính xác và dễ hiểu.
C. Nói nhiều hơn nghe.
D. Chỉ tập trung vào thông tin tích cực.

35. Điều gì là quan trọng nhất khi giải quyết xung đột trong tổ chức?

A. Tránh đối đầu trực tiếp.
B. Tìm ra người có lỗi.
C. Tập trung vào lợi ích chung và tìm kiếm giải pháp win-win.
D. Áp đặt ý kiến của người quản lý.

36. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một đội nhóm hiệu quả?

A. Cơ cấu tổ chức rõ ràng.
B. Sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm.
C. Mục tiêu chung và sự cam kết của các thành viên.
D. Chính sách khen thưởng hấp dẫn.

37. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với một công ty đa quốc gia hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau?

A. Cơ cấu trực tuyến.
B. Cơ cấu chức năng.
C. Cơ cấu ma trận.
D. Cơ cấu đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).

38. Trong quản lý dự án, ‘đường găng’ (critical path) là gì?

A. Chuỗi các hoạt động có tổng thời gian dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án.
B. Chuỗi các hoạt động quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dự án.
C. Chuỗi các hoạt động có chi phí cao nhất.
D. Chuỗi các hoạt động dễ bị trì hoãn nhất.

39. Mục tiêu của quản trị rủi ro là gì?

A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro và tận dụng cơ hội.
C. Chuyển rủi ro cho bên thứ ba.
D. Chấp nhận mọi rủi ro để đạt được lợi nhuận cao nhất.

40. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ?

A. Quản lý theo mục tiêu (MBO).
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM).
C. Quản lý dự án.
D. Quản lý khủng hoảng.

41. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của quản lý theo mục tiêu (MBO)?

A. Sự tham gia của nhân viên vào việc thiết lập mục tiêu.
B. Mục tiêu được xác định rõ ràng, có thể đo lường được.
C. Đánh giá hiệu suất dựa trên việc đạt được mục tiêu.
D. Mục tiêu được áp đặt từ trên xuống mà không có sự tham gia của nhân viên.

42. Ma trận SWOT được sử dụng để phân tích yếu tố nào?

A. Tài chính, nguồn nhân lực, marketing và vận hành.
B. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
C. Khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp và sản phẩm thay thế.
D. Chính trị, kinh tế, xã hội và công nghệ.

43. Mục tiêu SMART là gì?

A. Simple, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound.
B. Specific, Meaningful, Achievable, Realistic, Timely.
C. Specific, Measurable, Attainable, Relevant, Time-bound.
D. Strategic, Measurable, Actionable, Realistic, Timely.

44. Khái niệm ‘văn hóa doanh nghiệp’ đề cập đến điều gì?

A. Các quy tắc và quy định chính thức của công ty.
B. Hệ thống giá trị, niềm tin và hành vi được chia sẻ trong tổ chức.
C. Cơ cấu tổ chức và sơ đồ nhân sự.
D. Chiến lược marketing và quảng bá sản phẩm.

45. Vòng đời sản phẩm bao gồm những giai đoạn nào?

A. Nghiên cứu, phát triển, sản xuất, marketing.
B. Giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái.
C. Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát.
D. Mua hàng, sản xuất, bán hàng, dịch vụ khách hàng.

46. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc phân quyền trong quản lý?

A. Tăng tính linh hoạt và khả năng thích ứng.
B. Nâng cao động lực và sự gắn kết của nhân viên.
C. Giảm gánh nặng cho nhà quản lý cấp cao.
D. Tăng tính nhất quán và kiểm soát chặt chẽ từ trung tâm.

47. Điều gì KHÔNG phải là một giai đoạn trong quá trình ra quyết định?

A. Xác định vấn đề.
B. Phát triển các phương án.
C. Đánh giá các phương án.
D. Báo cáo tài chính.

48. Phong cách lãnh đạo ‘biến đổi’ tập trung vào điều gì?

A. Duy trì sự ổn định và tuân thủ quy trình.
B. Truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên để đạt được những mục tiêu lớn.
C. Kiểm soát chặt chẽ và thưởng phạt rõ ràng.
D. Ủy quyền hoàn toàn và để nhân viên tự do hành động.

49. Chiến lược nào tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo mà đối thủ cạnh tranh không thể dễ dàng bắt chước?

A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí.
B. Chiến lược khác biệt hóa.
C. Chiến lược tập trung.
D. Chiến lược tăng trưởng.

50. Mục đích của việc xây dựng ‘chuỗi giá trị’ (value chain) là gì?

A. Tối đa hóa chi phí sản xuất.
B. Xác định các hoạt động tạo ra giá trị cho khách hàng.
C. Giảm thiểu rủi ro trong chuỗi cung ứng.
D. Tăng cường kiểm soát chất lượng.

51. Hệ thống kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn chặn các vấn đề xảy ra trước khi chúng phát sinh?

A. Kiểm soát phản hồi.
B. Kiểm soát đồng thời.
C. Kiểm soát phòng ngừa.
D. Kiểm soát tài chính.

52. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào liên quan đến việc thu thập phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng?

A. Đánh giá 360 độ.
B. Đánh giá theo thang điểm.
C. Đánh giá dựa trên mục tiêu.
D. Đánh giá đồng cấp.

53. Đâu là một ví dụ về ‘rào cản gia nhập ngành’?

A. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp hiện tại.
B. Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp thấp.
C. Yêu cầu vốn đầu tư lớn.
D. Sản phẩm dễ dàng bị thay thế.

54. KPI là viết tắt của cụm từ nào?

A. Key Performance Indicator.
B. Knowledge Process Improvement.
C. Key Project Initiative.
D. Knowledge Product Integration.

55. Phương pháp dự báo nào sử dụng ý kiến của các chuyên gia để đưa ra dự đoán?

A. Phân tích chuỗi thời gian.
B. Phân tích hồi quy.
C. Phương pháp Delphi.
D. Mô phỏng.

56. Loại ngân sách nào được điều chỉnh theo mức độ hoạt động thực tế?

A. Ngân sách tĩnh.
B. Ngân sách linh hoạt.
C. Ngân sách hoạt động.
D. Ngân sách vốn.

57. Theo lý thuyết của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý.
B. Nhu cầu an toàn.
C. Nhu cầu xã hội.
D. Nhu cầu tự thể hiện.

58. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến tổ chức?

A. Đối thủ cạnh tranh.
B. Khách hàng.
C. Nhà cung cấp.
D. Văn hóa tổ chức.

59. Lý thuyết X và Y của McGregor đưa ra giả định gì về nhân viên?

A. Tất cả nhân viên đều lười biếng và cần được kiểm soát chặt chẽ.
B. Tất cả nhân viên đều tự giác và thích làm việc.
C. Nhân viên có thể lười biếng hoặc tự giác tùy thuộc vào điều kiện làm việc.
D. Nhân viên chỉ quan tâm đến tiền bạc.

60. Đâu là một ví dụ về quyền lực hợp pháp trong tổ chức?

A. Quyền lực của một người có kinh nghiệm lâu năm.
B. Quyền lực của một người có khả năng thuyết phục.
C. Quyền lực của một người được bổ nhiệm vào vị trí quản lý.
D. Quyền lực của một người được yêu mến và kính trọng.

61. Điều gì phân biệt giữa quản lý và lãnh đạo?

A. Quản lý tập trung vào kiểm soát, lãnh đạo tập trung vào truyền cảm hứng.
B. Quản lý tập trung vào con người, lãnh đạo tập trung vào quy trình.
C. Quản lý tập trung vào ngắn hạn, lãnh đạo tập trung vào dài hạn.
D. Quản lý và lãnh đạo là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.

62. Mục tiêu của quản trị tri thức là gì?

A. Tăng cường bảo mật thông tin.
B. Thu thập, chia sẻ và sử dụng hiệu quả kiến thức trong tổ chức.
C. Giảm chi phí đào tạo.
D. Tăng cường kiểm soát thông tin.

63. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của quản lý chất lượng toàn diện (TQM)?

A. Chỉ tập trung vào việc kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.
B. Liên tục cải tiến quy trình và sản phẩm/dịch vụ.
C. Chấp nhận một mức độ sai sót nhất định.
D. Đổ lỗi cho nhân viên khi có sai sót xảy ra.

64. Đâu là một trong những hạn chế của việc sử dụng phương pháp ra quyết định theo nhóm?

A. Thiếu sự sáng tạo.
B. Tốn nhiều thời gian và nguồn lực.
C. Ít ý kiến đóng góp.
D. Quyết định thiếu tính khách quan.

65. Chiến lược đại dương xanh là gì?

A. Chiến lược cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong thị trường hiện tại.
B. Chiến lược tạo ra một thị trường mới, không có cạnh tranh.
C. Chiến lược tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.
D. Chiến lược mở rộng thị trường ra nước ngoài.

66. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà quản lý trong thế kỷ 21?

A. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực.
B. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và môi trường kinh doanh.
C. Sự ổn định của thị trường.
D. Sự thiếu hụt thông tin.

67. Quản lý rủi ro bao gồm những hoạt động nào?

A. Chỉ xác định và đánh giá rủi ro.
B. Xác định, đánh giá, và giảm thiểu rủi ro.
C. Chỉ giảm thiểu rủi ro.
D. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.

68. Đâu là một trong những chức năng cơ bản của quản trị?

A. Marketing.
B. Kế toán.
C. Lập kế hoạch.
D. Sản xuất.

69. Mục tiêu SMART là gì?

A. Mục tiêu cần sự sáng tạo, mạnh mẽ, ấn tượng, thực tế và đúng thời hạn.
B. Mục tiêu cần cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn.
C. Mục tiêu cần sự đơn giản, minh bạch, phù hợp, thực tế và có trách nhiệm.
D. Mục tiêu cần sự sáng tạo, đo lường được, phù hợp, thực tế và có trách nhiệm.

70. Phân tích SWOT được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
C. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh.

71. Điều gì là quan trọng nhất khi giải quyết xung đột trong tổ chức?

A. Tránh né xung đột.
B. Tìm ra giải pháp công bằng và thỏa mãn cho tất cả các bên liên quan.
C. Áp đặt ý kiến của mình lên người khác.
D. Chỉ tập trung vào lợi ích của tổ chức.

72. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một đội nhóm hiệu quả?

A. Sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm.
B. Mục tiêu chung và sự gắn kết giữa các thành viên.
C. Quy trình làm việc rõ ràng và hiệu quả.
D. Sự lãnh đạo mạnh mẽ và quyết đoán.

73. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong môi trường làm việc biến động và không chắc chắn?

A. Lãnh đạo độc đoán.
B. Lãnh đạo quan liêu.
C. Lãnh đạo chuyển đổi.
D. Lãnh đạo ủy quyền.

74. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý.
B. Nhu cầu an toàn.
C. Nhu cầu xã hội.
D. Nhu cầu tự thể hiện.

75. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả?

A. Có ngân sách lớn.
B. Hiểu rõ khách hàng mục tiêu và đáp ứng nhu cầu của họ.
C. Sử dụng nhiều kênh marketing khác nhau.
D. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh.

76. Đâu là một trong những vai trò chính của quản trị nguồn nhân lực?

A. Quản lý tài chính và kế toán.
B. Tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân viên.
C. Quản lý hoạt động sản xuất.
D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

77. Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng là gì?

A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến khách hàng.
C. Tăng cường hoạt động marketing.
D. Mở rộng thị trường.

78. Theo thuyết Z của William Ouchi, điều gì được nhấn mạnh trong quản lý?

A. Sự kiểm soát chặt chẽ và kỷ luật nghiêm ngặt.
B. Sự tham gia của nhân viên, tinh thần đồng đội và sự quan tâm đến phúc lợi của nhân viên.
C. Sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
D. Sự tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.

79. Điều gì là quan trọng nhất khi đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên?

A. Chỉ dựa vào cảm tính của người quản lý.
B. Sử dụng các tiêu chí đánh giá rõ ràng, khách quan và liên quan đến mục tiêu công việc.
C. So sánh với các nhân viên khác.
D. Chỉ tập trung vào những sai sót của nhân viên.

80. Theo Henry Mintzberg, nhà quản lý thực hiện những loại vai trò nào?

A. Vai trò kỹ thuật, vai trò nhân sự, vai trò quản lý.
B. Vai trò tương tác, vai trò thông tin, vai trò quyết định.
C. Vai trò lập kế hoạch, vai trò tổ chức, vai trò kiểm soát.
D. Vai trò chiến lược, vai trò tác nghiệp, vai trò hỗ trợ.

81. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình để loại bỏ lãng phí?

A. Quản lý dự án.
B. Quản lý khủng hoảng.
C. Lean Management.
D. Quản lý rủi ro.

82. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một hệ thống kiểm soát hiệu quả?

A. Kiểm soát quá chặt chẽ để tránh sai sót.
B. Xây dựng các tiêu chuẩn rõ ràng và có thể đo lường được.
C. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.
D. Kiểm soát ngẫu nhiên và không thường xuyên.

83. Mục đích chính của việc lập kế hoạch kinh doanh là gì?

A. Để gây ấn tượng với nhà đầu tư.
B. Để có một bản kế hoạch chi tiết để tuân thủ một cách cứng nhắc.
C. Để xác định mục tiêu, chiến lược và các bước cần thiết để đạt được thành công.
D. Để dự đoán chính xác tương lai.

84. Điều gì là quan trọng nhất khi giao tiếp trong quản lý?

A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn.
B. Truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, chính xác và kịp thời.
C. Giao tiếp thường xuyên và liên tục.
D. Sử dụng nhiều kênh giao tiếp khác nhau.

85. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một thương hiệu mạnh?

A. Giá cả thấp.
B. Chất lượng sản phẩm/dịch vụ tốt và sự khác biệt so với đối thủ.
C. Quảng cáo rầm rộ.
D. Khuyến mãi liên tục.

86. Đâu là một trong những lợi ích của việc ủy quyền trong quản lý?

A. Giảm trách nhiệm của nhà quản lý.
B. Phát triển kỹ năng và năng lực của nhân viên.
C. Tăng cường sự kiểm soát của nhà quản lý.
D. Giảm sự phụ thuộc vào nhân viên.

87. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính.
B. Phân tích môi trường ngành và mức độ cạnh tranh.
C. Đo lường sự hài lòng của nhân viên.
D. Xây dựng chiến lược marketing.

88. Mục đích chính của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp là gì?

A. Tăng cường sự kiểm soát của nhà quản lý.
B. Tạo ra một môi trường làm việc tích cực, gắn kết và hiệu quả.
C. Giảm chi phí hoạt động.
D. Thu hút nhà đầu tư.

89. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một môi trường làm việc sáng tạo?

A. Kiểm soát chặt chẽ và kỷ luật nghiêm ngặt.
B. Khuyến khích sự thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ sai lầm.
C. Tập trung vào việc tuân thủ quy trình.
D. Tránh xung đột và bất đồng ý kiến.

90. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng một đội ngũ lãnh đạo kế cận?

A. Chọn những người có kinh nghiệm lâu năm nhất.
B. Xác định và phát triển những người có tiềm năng lãnh đạo và phù hợp với văn hóa doanh nghiệp.
C. Tuyển dụng những người có bằng cấp cao nhất.
D. Chọn những người có mối quan hệ tốt với các nhà quản lý cấp cao.

91. Loại kiểm soát nào được thực hiện TRƯỚC khi hoạt động diễn ra để đảm bảo rằng mọi thứ được chuẩn bị sẵn sàng?

A. Kiểm soát đồng thời
B. Kiểm soát phản hồi
C. Kiểm soát đầu vào
D. Kiểm soát sau

92. Phong cách quản lý xung đột nào liên quan đến việc tìm kiếm một giải pháp thỏa hiệp đáp ứng một phần nhu cầu của cả hai bên?

A. Tránh né
B. Thỏa hiệp
C. Hợp tác
D. Áp đặt

93. Cấp bậc quản lý nào chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định chiến lược ảnh hưởng đến toàn bộ tổ chức?

A. Quản lý cấp cơ sở
B. Quản lý cấp trung
C. Quản lý cấp cao
D. Quản lý dự án

94. Công cụ quản lý nào sử dụng sơ đồ để hiển thị các bước cần thiết để hoàn thành một dự án và thời gian ước tính cho mỗi bước?

A. Biểu đồ Gantt
B. Phân tích SWOT
C. Ma trận BCG
D. Sơ đồ tổ chức

95. Phân tích SWOT được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá hiệu quả tài chính
B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức
C. Đo lường sự hài lòng của khách hàng
D. Quản lý chuỗi cung ứng

96. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào của nhà quản lý liên quan đến việc truyền đạt thông tin cho người khác bên trong và bên ngoài tổ chức?

A. Người đại diện
B. Người liên lạc
C. Người phổ biến thông tin
D. Người giám sát

97. Đâu là một ví dụ về kỹ năng kỹ thuật của nhà quản lý?

A. Lập kế hoạch chiến lược
B. Giải quyết xung đột
C. Sử dụng phần mềm kế toán
D. Truyền đạt hiệu quả

98. Đâu là một ví dụ về rào cản truyền thông?

A. Nghe chủ động
B. Phản hồi rõ ràng
C. Sử dụng biệt ngữ chuyên môn
D. Giao tiếp trực tiếp

99. Mục tiêu SMART là gì?

A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
B. Strategic, Measurable, Aggressive, Realistic, Timely
C. Simple, Meaningful, Attainable, Rewarding, Trackable
D. Sustainable, Manageable, Actionable, Resourceful, Tangible

100. Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố duy trì (hygiene factors) trong công việc?

A. Sự thành đạt
B. Sự công nhận
C. Mối quan hệ với đồng nghiệp
D. Trách nhiệm

101. Loại quyền lực nào xuất phát từ vị trí chính thức của một người trong tổ chức?

A. Quyền lực chuyên môn
B. Quyền lực tham chiếu
C. Quyền lực hợp pháp
D. Quyền lực khen thưởng

102. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc cải tiến liên tục và loại bỏ lãng phí trong tất cả các khía cạnh của tổ chức?

A. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Lý thuyết Z
D. Kaizen

103. Quá trình nào liên quan đến việc so sánh hiệu suất thực tế với các tiêu chuẩn đã đặt ra và thực hiện hành động khắc phục nếu cần?

A. Lập kế hoạch
B. Tổ chức
C. Kiểm soát
D. Lãnh đạo

104. Quá trình truyền đạt thông tin và hiểu biết giữa hai hoặc nhiều người được gọi là gì?

A. Lãnh đạo
B. Truyền thông
C. Tổ chức
D. Kiểm soát

105. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc xác định mục tiêu và quyết định cách tốt nhất để đạt được những mục tiêu đó?

A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Lập kế hoạch

106. Theo lý thuyết hệ thống, yếu tố nào sau đây đại diện cho các nguồn lực như tiền bạc, nhân lực và nguyên vật liệu được sử dụng trong quá trình sản xuất?

A. Đầu vào
B. Đầu ra
C. Quá trình chuyển đổi
D. Phản hồi

107. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc lập kế hoạch?

A. Cung cấp định hướng
B. Giảm thiểu rủi ro
C. Đảm bảo thành công
D. Tăng cường phối hợp

108. Điều gì KHÔNG phải là một bước trong quá trình ra quyết định hợp lý?

A. Xác định vấn đề
B. Phát triển các giải pháp thay thế
C. Đánh giá các giải pháp thay thế
D. Bỏ qua thông tin không phù hợp

109. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của môi trường bên ngoài của một tổ chức?

A. Đối thủ cạnh tranh
B. Khách hàng
C. Nhà cung cấp
D. Văn hóa doanh nghiệp

110. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với quản lý cấp cao?

A. Kỹ năng kỹ thuật
B. Kỹ năng nhân sự
C. Kỹ năng tư duy
D. Kỹ năng giao tiếp

111. Loại ngân sách nào được điều chỉnh theo sự thay đổi trong mức độ hoạt động hoặc doanh thu?

A. Ngân sách cố định
B. Ngân sách linh hoạt
C. Ngân sách hoạt động
D. Ngân sách vốn

112. Phong cách lãnh đạo nào mà người quản lý cho phép nhân viên đưa ra quyết định, chỉ can thiệp khi cần thiết?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Tự do (Laissez-faire)
D. Quan liêu

113. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong hệ thống cấp bậc nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

114. Loại cấu trúc tổ chức nào kết hợp các bộ phận chức năng với các nhóm dự án?

A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc bộ phận
D. Cấu trúc mạng lưới

115. Phong cách ra quyết định nào mà nhà quản lý thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau trước khi đưa ra quyết định?

A. Ra quyết định trực giác
B. Ra quyết định hợp lý
C. Ra quyết định theo nhóm
D. Ra quyết định độc đoán

116. Lý thuyết nào cho rằng động lực của nhân viên bị ảnh hưởng bởi sự so sánh giữa nỗ lực và phần thưởng của họ với nỗ lực và phần thưởng của người khác?

A. Lý thuyết công bằng
B. Lý thuyết kỳ vọng
C. Lý thuyết tăng cường
D. Lý thuyết hai yếu tố

117. Loại kế hoạch nào thường được sử dụng để giải quyết các vấn đề không lường trước được hoặc các tình huống khẩn cấp?

A. Kế hoạch chiến lược
B. Kế hoạch tác nghiệp
C. Kế hoạch dự phòng
D. Kế hoạch đơn dụng

118. Ma trận BCG được sử dụng để làm gì?

A. Phân tích môi trường bên ngoài
B. Đánh giá danh mục kinh doanh
C. Xác định điểm mạnh, điểm yếu
D. Lập kế hoạch nguồn nhân lực

119. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân viên?

A. Lập kế hoạch
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Kiểm soát

120. Đâu là một đặc điểm của tổ chức học tập?

A. Khuyến khích thử nghiệm và đổi mới
B. Cứng nhắc và tuân thủ quy tắc
C. Tránh thay đổi
D. Tập trung vào kiểm soát

121. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện giao tiếp trong tổ chức?

A. Tăng cường kiểm soát từ trên xuống
B. Khuyến khích phản hồi hai chiều
C. Hạn chế sử dụng email
D. Giảm số lượng cuộc họp

122. Đâu là một đặc điểm của văn hóa doanh nghiệp mạnh?

A. Giá trị và niềm tin được chia sẻ rộng rãi
B. Sự đa dạng về quan điểm bị hạn chế
C. Thay đổi thường xuyên các quy tắc và quy định
D. Thiếu sự gắn kết giữa các thành viên

123. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp với các doanh nghiệp hoạt động trong môi trường thay đổi nhanh chóng và đòi hỏi sự linh hoạt cao?

A. Cơ cấu chức năng
B. Cơ cấu ma trận
C. Cơ cấu trực tuyến
D. Cơ cấu theo địa lý

124. Phong cách lãnh đạo nào ít can thiệp nhất vào công việc của nhân viên?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Tự do
D. Quan liêu

125. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin trong quản trị?

A. Giảm chi phí hoạt động
B. Tăng cường tính bảo mật thông tin
C. Giảm sự phụ thuộc vào nhân viên
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro

126. Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản trị xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp?

A. Phân tích PEST
B. Phân tích SWOT
C. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter
D. Ma trận BCG

127. Điều gì sau đây là một yếu tố của môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp?

A. Đối thủ cạnh tranh
B. Khách hàng
C. Chính sách của chính phủ
D. Nhà cung cấp

128. Điều gì sau đây không phải là một kỹ năng quản trị cần thiết?

A. Kỹ năng kỹ thuật
B. Kỹ năng nhân sự
C. Kỹ năng tư duy
D. Kỹ năng marketing

129. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp, khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát?

A. Ủy thác
B. Dân chủ
C. Độc đoán
D. Tự do

130. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ con người của nhà quản trị?

A. Người đại diện
B. Người liên lạc
C. Người thu thập thông tin
D. Người phổ biến thông tin

131. Loại hình kế hoạch nào có phạm vi rộng nhất và thời gian dài nhất?

A. Kế hoạch tác nghiệp
B. Kế hoạch chiến lược
C. Kế hoạch chiến thuật
D. Ngân sách

132. Điều gì sau đây không phải là một yếu tố của môi trường bên ngoài doanh nghiệp?

A. Đối thủ cạnh tranh
B. Khách hàng
C. Nhà cung cấp
D. Văn hóa doanh nghiệp

133. Đâu là một đặc điểm của tổ chức học tập?

A. Chấp nhận rủi ro và thử nghiệm
B. Tránh thay đổi và duy trì sự ổn định
C. Tập trung vào kiểm soát và tuân thủ
D. Hạn chế chia sẻ thông tin

134. Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản trị đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và phân tích?

A. Ra quyết định theo cảm tính
B. Ra quyết định theo kinh nghiệm
C. Ra quyết định dựa trên bằng chứng
D. Ra quyết định theo đa số

135. Điều gì sau đây là một nguyên tắc của quản trị dự án?

A. Xác định rõ mục tiêu và phạm vi dự án
B. Không thay đổi kế hoạch dự án
C. Bỏ qua các rủi ro tiềm ẩn
D. Tập trung vào chi phí hơn chất lượng

136. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và sản phẩm?

A. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
B. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
C. Quản lý khủng hoảng
D. Quản lý dự án

137. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ trong quá trình ra quyết định?

A. Độc đoán
B. Quan liêu
C. Dân chủ
D. Tự do

138. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo một cuộc họp hiệu quả?

A. Có một thư ký ghi biên bản chi tiết.
B. Chuẩn bị kỹ lưỡng nội dung và mục tiêu cuộc họp.
C. Mời càng nhiều người tham gia càng tốt.
D. Chọn địa điểm họp sang trọng.

139. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với một doanh nghiệp có quy mô lớn, hoạt động trong môi trường ổn định và sản xuất hàng loạt?

A. Cơ cấu trực tuyến
B. Cơ cấu chức năng
C. Cơ cấu ma trận
D. Cơ cấu theo sản phẩm

140. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc thiết lập mục tiêu và xác định cách thức đạt được mục tiêu đó?

A. Kiểm soát
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Hoạch định

141. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, điều gì quyết định động lực làm việc của một cá nhân?

A. Nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được kính trọng và tự thể hiện
B. Sự công bằng trong đãi ngộ
C. Kỳ vọng, tính công cụ và giá trị
D. Các yếu tố duy trì và yếu tố thúc đẩy

142. Điều gì sau đây là một thách thức của quản trị đa văn hóa?

A. Tăng cường sự sáng tạo
B. Nâng cao hiệu quả làm việc nhóm
C. Xung đột do khác biệt về giá trị và phong cách giao tiếp
D. Mở rộng thị trường

143. Học thuyết nào cho rằng động lực làm việc của con người bị ảnh hưởng bởi nhu cầu được công nhận và tôn trọng?

A. Thuyết X của McGregor
B. Thuyết Y của McGregor
C. Tháp nhu cầu của Maslow
D. Thuyết hai yếu tố của Herzberg

144. Phương pháp kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn ngừa các vấn đề trước khi chúng xảy ra?

A. Kiểm soát phản hồi
B. Kiểm soát đồng thời
C. Kiểm soát phòng ngừa
D. Kiểm soát tài chính

145. Theo Drucker, đâu là mục tiêu quan trọng nhất của doanh nghiệp?

A. Tối đa hóa lợi nhuận
B. Tạo ra khách hàng
C. Giảm thiểu chi phí
D. Tăng trưởng thị phần

146. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và tạo động lực cho nhân viên thông qua sự tin tưởng và tôn trọng?

A. Lãnh đạo chuyển đổi
B. Lãnh đạo giao dịch
C. Lãnh đạo độc đoán
D. Lãnh đạo quan liêu

147. Điều gì sau đây là một ưu điểm của việc phân quyền trong quản trị?

A. Giảm thiểu rủi ro sai sót
B. Tăng tính linh hoạt và khả năng thích ứng
C. Đảm bảo tính nhất quán trong quyết định
D. Tập trung quyền lực vào tay lãnh đạo

148. Theo Kotter, bước nào sau đây là quan trọng nhất trong quá trình tạo ra sự thay đổi trong tổ chức?

A. Xây dựng một liên minh chỉ đạo mạnh mẽ
B. Tạo ra một tầm nhìn
C. Trao quyền cho hành động trên tầm nhìn
D. Tạo ra cảm giác cấp bách

149. Loại quyền lực nào xuất phát từ vị trí chính thức của một người trong tổ chức?

A. Quyền lực chuyên môn
B. Quyền lực tham chiếu
C. Quyền lực cưỡng bức
D. Quyền lực hợp pháp

150. Loại hình kiểm soát nào được thực hiện trong quá trình hoạt động để đảm bảo mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch?

A. Kiểm soát đầu vào
B. Kiểm soát đồng thời
C. Kiểm soát đầu ra
D. Kiểm soát phản hồi

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.