1. Đâu là một ví dụ về kiểm soát tài chính trong doanh nghiệp?
A. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng
B. Giám sát ngân sách và chi tiêu
C. Đào tạo nhân viên mới
D. Phát triển sản phẩm mới
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về marketing mix (4P)?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Địa điểm)
D. People (Con người)
3. Chiến lược nào tập trung vào việc phục vụ một phân khúc thị trường nhỏ và cụ thể?
A. Chiến lược khác biệt hóa
B. Chiến lược tập trung
C. Chiến lược dẫn đầu về chi phí
D. Chiến lược đa dạng hóa
4. Đâu là một lợi ích của việc ủy quyền trong quản trị?
A. Giảm trách nhiệm của người quản lý
B. Tăng cường sự kiểm soát của người quản lý
C. Phát triển kỹ năng cho nhân viên
D. Giảm sự phụ thuộc vào nhân viên
5. Theo lý thuyết của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?
A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện
6. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vĩ mô?
A. Kinh tế
B. Chính trị
C. Văn hóa
D. Đối thủ cạnh tranh
7. Chức năng nào của quản trị kinh doanh liên quan đến việc xác định mục tiêu và phương pháp để đạt được chúng?
A. Kiểm soát
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Hoạch định
8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?
A. Đối thủ cạnh tranh
B. Nhà cung cấp
C. Văn hóa doanh nghiệp
D. Khách hàng
9. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp hoặc khi cần ra quyết định nhanh chóng?
A. Dân chủ
B. Tự do
C. Độc đoán
D. Quan liêu
10. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ để phân tích môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích PEST
C. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter
D. Phân tích chuỗi giá trị
11. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng của quản trị?
A. Hoạch định
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Sản xuất
12. Loại hình kế hoạch nào có phạm vi rộng và định hướng dài hạn cho toàn bộ tổ chức?
A. Kế hoạch tác nghiệp
B. Kế hoạch chiến lược
C. Kế hoạch tài chính
D. Kế hoạch marketing
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình truyền thông hiệu quả?
A. Người gửi
B. Thông điệp
C. Kênh truyền thông
D. Sự hiểu lầm
14. Mục tiêu S.M.A.R.T. là viết tắt của những yếu tố nào?
A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
B. Strategic, Measurable, Aggressive, Realistic, Timely
C. Simple, Manageable, Attainable, Rewarding, Trackable
D. Standard, Marketable, Adaptable, Reliable, Tangible
15. Chức năng nào của quản trị nguồn nhân lực liên quan đến việc đảm bảo rằng nhân viên được trả lương công bằng và cạnh tranh?
A. Tuyển dụng
B. Đào tạo và phát triển
C. Đánh giá hiệu suất
D. Bồi thường và phúc lợi
16. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Quản lý dự án
D. Quản lý khủng hoảng
17. Điều gì là quan trọng nhất trong việc đưa ra quyết định quản trị?
A. Tuân thủ quy trình
B. Thu thập thông tin đầy đủ và chính xác
C. Tham khảo ý kiến của nhiều người
D. Ra quyết định nhanh chóng
18. Loại hình kiểm soát nào được thực hiện trong quá trình hoạt động để đảm bảo rằng mọi thứ đang diễn ra theo đúng kế hoạch?
A. Kiểm soát đầu vào
B. Kiểm soát quá trình
C. Kiểm soát đầu ra
D. Kiểm soát tài chính
19. Phương pháp kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn ngừa các vấn đề xảy ra trước khi chúng phát sinh?
A. Kiểm soát phản hồi
B. Kiểm soát đồng thời
C. Kiểm soát phòng ngừa
D. Kiểm soát tài chính
20. Loại hình chiến lược nào tập trung vào việc trở thành nhà sản xuất chi phí thấp nhất trong ngành?
A. Chiến lược khác biệt hóa
B. Chiến lược tập trung
C. Chiến lược dẫn đầu về chi phí
D. Chiến lược đa dạng hóa
21. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?
A. Độc đoán
B. Quan liêu
C. Dân chủ
D. Tự do
22. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xây dựng một đội nhóm hiệu quả?
A. Sự đồng nhất về quan điểm
B. Kỹ năng chuyên môn cao
C. Mục tiêu chung và sự phối hợp
D. Cơ cấu tổ chức rõ ràng
23. Loại hình kiểm soát nào được thực hiện sau khi hoạt động đã hoàn thành để đánh giá kết quả?
A. Kiểm soát đầu vào
B. Kiểm soát quá trình
C. Kiểm soát đầu ra
D. Kiểm soát tài chính
24. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc lập kế hoạch trong quản trị kinh doanh?
A. Tăng cường sự phối hợp
B. Giảm thiểu rủi ro
C. Đảm bảo thành công tuyệt đối
D. Nâng cao hiệu quả hoạt động
25. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty đa quốc gia hoạt động ở nhiều thị trường khác nhau?
A. Cơ cấu trực tuyến
B. Cơ cấu chức năng
C. Cơ cấu ma trận
D. Cơ cấu theo địa lý
26. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức?
A. Phân tích PEST
B. Phân tích SWOT
C. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh
D. Phân tích chi phí – lợi ích
27. Đâu là một ví dụ về chiến lược khác biệt hóa sản phẩm?
A. Bán sản phẩm với giá thấp nhất trên thị trường
B. Tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể
C. Cung cấp sản phẩm với chất lượng và tính năng vượt trội so với đối thủ
D. Giảm chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận
28. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên?
A. Tuyển dụng
B. Đào tạo
C. Đánh giá hiệu suất
D. Bồi thường
29. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất cho một doanh nghiệp nhỏ với số lượng nhân viên ít và cần sự linh hoạt cao?
A. Cơ cấu trực tuyến
B. Cơ cấu chức năng
C. Cơ cấu ma trận
D. Cơ cấu theo địa lý
30. Phong cách lãnh đạo nào ít can thiệp nhất vào công việc của nhân viên?
A. Dân chủ
B. Độc đoán
C. Tự do
D. Quan liêu
31. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter được sử dụng để làm gì?
A. Phân tích môi trường nội bộ của doanh nghiệp.
B. Phân tích sức hấp dẫn và lợi nhuận của một ngành.
C. Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing.
D. Xây dựng kế hoạch sản xuất.
32. Mục đích của việc phân đoạn thị trường là gì?
A. Tăng giá sản phẩm.
B. Xác định các nhóm khách hàng có nhu cầu và đặc điểm tương đồng.
C. Giảm chi phí marketing.
D. Tạo ra sản phẩm cho tất cả mọi người.
33. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ngân sách trong quản lý?
A. Ngăn chặn hoàn toàn rủi ro tài chính.
B. Cung cấp một khuôn khổ để lập kế hoạch và kiểm soát tài chính.
C. Loại bỏ sự cần thiết của việc theo dõi chi phí thực tế.
D. Đảm bảo lợi nhuận luôn tăng.
34. Phương pháp quản lý dự án nào sử dụng các vòng lặp ngắn (sprint) để phát triển sản phẩm một cách linh hoạt và thích ứng?
A. Waterfall
B. Agile
C. Critical Path Method (CPM)
D. Gantt Chart
35. Chiến lược marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng?
A. Marketing đại chúng.
B. Marketing trực tiếp.
C. Marketing quan hệ.
D. Marketing du kích.
36. Quản trị rủi ro KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?
A. Xác định rủi ro
B. Đánh giá rủi ro
C. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro
D. Giảm thiểu tác động của rủi ro
37. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của một thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Nhiều người mua và người bán.
B. Sản phẩm đồng nhất.
C. Rào cản gia nhập và rút lui thị trường thấp.
D. Một vài người bán kiểm soát thị trường.
38. Mục tiêu SMART là gì?
A. Một phương pháp thiết lập mục tiêu mơ hồ và không thực tế.
B. Một phương pháp thiết lập mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn.
C. Một phương pháp thiết lập mục tiêu chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.
D. Một phương pháp thiết lập mục tiêu không cần nguồn lực và thời gian.
39. Phân tích PESTLE được sử dụng để phân tích yếu tố nào?
A. Môi trường nội bộ của doanh nghiệp.
B. Môi trường vĩ mô bên ngoài doanh nghiệp.
C. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
D. Khách hàng mục tiêu.
40. Chiến lược đại dương xanh là gì?
A. Chiến lược cạnh tranh trong một thị trường hiện có.
B. Chiến lược tạo ra một thị trường mới, không cạnh tranh.
C. Chiến lược giảm chi phí sản xuất.
D. Chiến lược tập trung vào phân khúc thị trường nhỏ.
41. KPI là viết tắt của cụm từ nào?
A. Key Performance Indicator
B. Knowledge Process Improvement
C. Key Project Initiative
D. Knowledge Product Integration
42. Khái niệm ‘văn hóa doanh nghiệp’ đề cập đến điều gì?
A. Các quy tắc và quy định chính thức của công ty.
B. Các giá trị, niềm tin và hành vi được chia sẻ trong một tổ chức.
C. Cơ cấu tổ chức của công ty.
D. Hệ thống lương thưởng của công ty.
43. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp?
A. Yếu tố kinh tế
B. Yếu tố công nghệ
C. Yếu tố cạnh tranh
D. Yếu tố chính trị – pháp luật
44. Hệ thống thông tin quản lý (MIS) được sử dụng để làm gì?
A. Tự động hóa hoàn toàn quy trình sản xuất.
B. Thu thập, xử lý và cung cấp thông tin hỗ trợ ra quyết định.
C. Thay thế hoàn toàn nhân viên quản lý.
D. Chỉ sử dụng cho các công ty lớn.
45. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí?
A. Quản lý khủng hoảng
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
D. Quản lý dự án
46. Đâu là một đặc điểm của lãnh đạo dân chủ?
A. Nhà lãnh đạo đưa ra tất cả các quyết định.
B. Nhà lãnh đạo khuyến khích sự tham gia của nhân viên trong quá trình ra quyết định.
C. Nhà lãnh đạo không can thiệp vào công việc của nhân viên.
D. Nhà lãnh đạo chỉ tập trung vào kết quả, không quan tâm đến quá trình.
47. Quản trị nguồn nhân lực (HRM) KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?
A. Tuyển dụng và lựa chọn nhân viên
B. Đào tạo và phát triển nhân viên
C. Quản lý hiệu suất
D. Quản lý hoạt động marketing
48. Đâu KHÔNG phải là một chức năng của tiền?
A. Phương tiện trao đổi.
B. Đơn vị tính toán.
C. Phương tiện tích trữ giá trị.
D. Phương tiện đầu tư mạo hiểm.
49. Ma trận SWOT được sử dụng để làm gì?
A. Phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp.
B. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
C. Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing.
D. Xây dựng kế hoạch sản xuất.
50. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc tạo ra tầm nhìn và truyền cảm hứng cho nhân viên?
A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo quan liêu
C. Lãnh đạo chuyển đổi
D. Lãnh đạo tự do
51. Đâu là một lợi ích của việc áp dụng quản trị tinh gọn (Lean Management)?
A. Tăng chi phí sản xuất.
B. Giảm thời gian sản xuất và loại bỏ lãng phí.
C. Tăng số lượng hàng tồn kho.
D. Giảm sự tham gia của nhân viên.
52. Loại hình cơ cấu tổ chức nào mà quyền lực tập trung cao nhất ở cấp quản lý cao nhất?
A. Cơ cấu trực tuyến
B. Cơ cấu chức năng
C. Cơ cấu ma trận
D. Cơ cấu phân quyền
53. Khái niệm ‘lợi thế cạnh tranh’ đề cập đến điều gì?
A. Giá sản phẩm thấp hơn đối thủ.
B. Khả năng cung cấp giá trị vượt trội cho khách hàng so với đối thủ.
C. Chi phí marketing cao hơn đối thủ.
D. Quy mô doanh nghiệp lớn hơn đối thủ.
54. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm chức năng cơ bản của quản trị?
A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Marketing
D. Tổ chức
55. Mục tiêu nào sau đây thể hiện rõ nhất việc áp dụng nguyên tắc SMART?
A. Tăng doanh số bán hàng.
B. Trở thành công ty hàng đầu thị trường.
C. Tăng doanh số bán hàng lên 15% trong quý tới.
D. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
56. Đâu KHÔNG phải là một vai trò của nhà quản lý theo Henry Mintzberg?
A. Người đại diện
B. Nhà lãnh đạo
C. Người truyền đạt thông tin
D. Người làm công việc thủ công
57. Đâu là một ví dụ về ‘chi phí cơ hội’ trong quản trị kinh doanh?
A. Chi phí thuê văn phòng.
B. Lợi nhuận bị mất đi khi lựa chọn một phương án đầu tư thay vì một phương án khác.
C. Chi phí nguyên vật liệu.
D. Chi phí marketing.
58. Quản lý chuỗi cung ứng (SCM) liên quan đến việc quản lý cái gì?
A. Quản lý tài chính
B. Quản lý dòng chảy hàng hóa và thông tin từ nhà cung cấp đến khách hàng
C. Quản lý nhân sự
D. Quản lý hoạt động marketing
59. Đâu là một ví dụ về rủi ro hoạt động trong doanh nghiệp?
A. Thay đổi lãi suất.
B. Gián đoạn chuỗi cung ứng.
C. Biến động tỷ giá hối đoái.
D. Thay đổi chính sách thuế.
60. Mục đích chính của việc phân tích hòa vốn là gì?
A. Xác định lợi nhuận tối đa.
B. Xác định điểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí.
C. Xác định chi phí cố định.
D. Xác định chi phí biến đổi.
61. Trong marketing, 4P bao gồm những yếu tố nào?
A. Product, Price, Place, Promotion
B. People, Process, Physical Evidence, Promotion
C. Planning, Product, Price, Place
D. Productivity, People, Planning, Promotion
62. Công cụ nào được sử dụng để xác định và phân tích nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề?
A. Biểu đồ Gantt
B. Biểu đồ Pareto
C. Biểu đồ xương cá (Ishikawa)
D. Biểu đồ kiểm soát
63. Loại hình kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn ngừa các vấn đề xảy ra trước khi chúng phát sinh?
A. Kiểm soát phản hồi
B. Kiểm soát đồng thời
C. Kiểm soát dự phòng
D. Kiểm soát phòng ngừa
64. Loại hình cơ cấu tổ chức nào mà các hoạt động được nhóm lại theo chức năng chuyên môn, chẳng hạn như marketing, tài chính và sản xuất?
A. Cơ cấu ma trận
B. Cơ cấu theo chức năng
C. Cơ cấu theo địa lý
D. Cơ cấu theo sản phẩm
65. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của môi trường bên ngoài của một doanh nghiệp?
A. Đối thủ cạnh tranh
B. Nhà cung cấp
C. Văn hóa doanh nghiệp
D. Khách hàng
66. Nguyên tắc nào của quản trị kinh doanh nhấn mạnh rằng mỗi nhân viên nên chỉ báo cáo cho một người quản lý duy nhất?
A. Thống nhất chỉ huy
B. Phân công lao động
C. Quyền hạn và trách nhiệm
D. Kỷ luật
67. Kỹ năng quản lý nào liên quan đến khả năng hiểu, làm việc và tương tác hiệu quả với người khác?
A. Kỹ năng kỹ thuật
B. Kỹ năng nhân sự
C. Kỹ năng tư duy
D. Kỹ năng ra quyết định
68. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến chất lượng sản phẩm, dịch vụ và quy trình?
A. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
B. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
C. Quản lý tinh gọn (Lean Management)
D. Quản lý tri thức (Knowledge Management)
69. Loại ngân sách nào được điều chỉnh theo mức độ hoạt động thực tế, cho phép so sánh hiệu suất thực tế với ngân sách dự kiến ở cùng mức độ hoạt động?
A. Ngân sách cố định
B. Ngân sách linh hoạt
C. Ngân sách hoạt động
D. Ngân sách vốn
70. Phong cách quản lý nào nhấn mạnh vào việc thiết lập các quy tắc và thủ tục rõ ràng, cũng như tuân thủ nghiêm ngặt các quy định?
A. Quản lý quan liêu
B. Quản lý khoa học
C. Quản lý hành chính
D. Quản lý theo mục tiêu
71. Trong quản trị nguồn nhân lực, hoạt động nào liên quan đến việc xác định các kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm cần thiết cho một vị trí công việc cụ thể?
A. Tuyển dụng
B. Đào tạo
C. Phân tích công việc
D. Đánh giá hiệu suất
72. Chức năng nào của quản trị kinh doanh liên quan đến việc thiết lập mục tiêu và quyết định cách tốt nhất để đạt được những mục tiêu đó?
A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Hoạch định
73. Trong quản lý rủi ro, điều gì mô tả khả năng xảy ra một sự kiện tiêu cực?
A. Tác động
B. Rủi ro
C. Xác suất
D. Giảm thiểu
74. Phương pháp dự báo nào sử dụng ý kiến của các chuyên gia để đưa ra ước tính về tương lai?
A. Phân tích chuỗi thời gian
B. Phân tích hồi quy
C. Phương pháp Delphi
D. Phân tích điểm hòa vốn
75. Phong cách lãnh đạo nào mà người quản lý cho phép nhân viên đưa ra quyết định và ít can thiệp vào công việc của họ?
A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Tự do
D. Quan liêu
76. Trong quản lý dự án, ‘đường găng’ (critical path) là gì?
A. Chuỗi các hoạt động có tổng thời gian thực hiện dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án
B. Chuỗi các hoạt động ít quan trọng nhất trong dự án
C. Các hoạt động có thể trì hoãn mà không ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án
D. Các hoạt động được thực hiện song song để tiết kiệm thời gian
77. Quá trình nào liên quan đến việc so sánh hiệu suất thực tế với các tiêu chuẩn đã thiết lập để xác định xem có cần thực hiện hành động khắc phục hay không?
A. Hoạch định
B. Tổ chức
C. Kiểm soát
D. Lãnh đạo
78. Chiến lược marketing nào tập trung vào việc tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho sản phẩm hoặc dịch vụ trong tâm trí của khách hàng?
A. Định giá
B. Định vị
C. Phân phối
D. Quảng cáo
79. Loại hình cấu trúc tổ chức nào kết hợp cả cấu trúc chức năng và cấu trúc dự án, cho phép nhân viên làm việc đồng thời trên nhiều dự án khác nhau?
A. Cấu trúc đơn giản
B. Cấu trúc chức năng
C. Cấu trúc ma trận
D. Cấu trúc theo địa lý
80. Phương pháp ra quyết định nào sử dụng dữ liệu và phân tích thống kê để đưa ra các lựa chọn khách quan và hiệu quả?
A. Ra quyết định theo trực giác
B. Ra quyết định dựa trên kinh nghiệm
C. Ra quyết định dựa trên bằng chứng
D. Ra quyết định theo nhóm
81. Công cụ quản lý nào sử dụng biểu đồ để hiển thị lịch trình dự án, bao gồm thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc và các nhiệm vụ quan trọng?
A. Biểu đồ Gantt
B. Biểu đồ Pareto
C. Biểu đồ xương cá
D. Biểu đồ kiểm soát
82. Mô hình SWOT được sử dụng để phân tích yếu tố nào?
A. Môi trường vĩ mô
B. Môi trường vi mô
C. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức
D. Lợi nhuận, doanh thu, chi phí và dòng tiền
83. Đâu là mục tiêu chính của quản trị tài chính?
A. Tối đa hóa lợi nhuận
B. Tối thiểu hóa chi phí
C. Tối đa hóa giá trị của doanh nghiệp
D. Tối đa hóa doanh thu
84. Điều gì phân biệt sự khác nhau giữa nhà quản lý và lãnh đạo?
A. Nhà quản lý tập trung vào tầm nhìn, lãnh đạo tập trung vào chi tiết
B. Nhà quản lý duy trì hiện trạng, lãnh đạo tạo ra sự thay đổi
C. Nhà quản lý truyền cảm hứng, lãnh đạo kiểm soát
D. Nhà quản lý làm đúng việc, lãnh đạo làm việc đúng đắn
85. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về môi trường vi mô của doanh nghiệp?
A. Khách hàng
B. Đối thủ cạnh tranh
C. Nhà cung cấp
D. Tỷ lệ lạm phát
86. Quá trình nào liên quan đến việc lựa chọn ứng viên phù hợp nhất để lấp đầy các vị trí còn trống trong tổ chức?
A. Tuyển dụng
B. Đào tạo
C. Tuyển chọn
D. Đánh giá hiệu suất
87. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc truyền cảm hứng và động viên nhân viên để đạt được những kết quả vượt trội?
A. Lãnh đạo giao dịch
B. Lãnh đạo chuyển đổi
C. Lãnh đạo ủy quyền
D. Lãnh đạo độc đoán
88. Loại hình kế hoạch nào tập trung vào các mục tiêu dài hạn và định hướng tổng thể của tổ chức?
A. Kế hoạch tác nghiệp
B. Kế hoạch chiến lược
C. Kế hoạch đơn dụng
D. Kế hoạch thường trực
89. Lý thuyết nào cho rằng động lực của con người được thúc đẩy bởi một hệ thống cấp bậc các nhu cầu, từ nhu cầu sinh lý đến nhu cầu tự thể hiện?
A. Thuyết X và Thuyết Y của McGregor
B. Thuyết hai yếu tố của Herzberg
C. Thuyết nhu cầu của Maslow
D. Thuyết công bằng của Adams
90. Điều gì mô tả khả năng của một tổ chức để đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai?
A. Trách nhiệm xã hội
B. Phát triển bền vững
C. Đạo đức kinh doanh
D. Quản trị doanh nghiệp
91. Mô hình SWOT được sử dụng để phân tích yếu tố nào trong quản trị kinh doanh?
A. Rủi ro tài chính
B. Môi trường nội bộ và bên ngoài của doanh nghiệp
C. Cấu trúc tổ chức
D. Chiến lược marketing
92. Chức năng nào của quản trị nguồn nhân lực liên quan đến việc đảm bảo rằng nhân viên có đủ kỹ năng và kiến thức để thực hiện công việc của họ?
A. Tuyển dụng
B. Đánh giá hiệu suất
C. Đào tạo và phát triển
D. Bồi thường và phúc lợi
93. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào sử dụng nguyên tắc ‘đúng thời điểm’ để giảm thiểu chi phí lưu trữ?
A. FIFO (Nhập trước, xuất trước)
B. LIFO (Nhập sau, xuất trước)
C. Just-in-time (JIT)
D. EOQ (Số lượng đặt hàng kinh tế)
94. Chức năng nào của quản trị kinh doanh liên quan đến việc xác định mục tiêu và cách thức đạt được mục tiêu đó?
A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Hoạch định
95. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí?
A. Quản lý khủng hoảng
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Quản lý dự án
D. Quản lý rủi ro
96. Phương pháp định giá nào dựa trên việc cộng một tỷ lệ lợi nhuận mong muốn vào chi phí sản xuất?
A. Định giá cạnh tranh
B. Định giá hớt váng
C. Định giá chi phí cộng lãi
D. Định giá thâm nhập thị trường
97. Yếu tố nào sau đây không thuộc môi trường vĩ mô của doanh nghiệp?
A. Kinh tế
B. Chính trị
C. Văn hóa – xã hội
D. Đối thủ cạnh tranh
98. Loại rủi ro nào liên quan đến sự biến động của tỷ giá hối đoái?
A. Rủi ro tín dụng
B. Rủi ro hoạt động
C. Rủi ro thị trường
D. Rủi ro tiền tệ
99. Loại hình cấu trúc tổ chức nào phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ, nơi quyền lực tập trung vào một người?
A. Ma trận
B. Chức năng
C. Đơn giản
D. Phân quyền
100. Phương pháp ra quyết định nào sử dụng dữ liệu và phân tích thống kê để đưa ra lựa chọn?
A. Ra quyết định theo trực giác
B. Ra quyết định theo kinh nghiệm
C. Ra quyết định dựa trên bằng chứng
D. Ra quyết định theo nhóm
101. Chiến lược marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng?
A. Marketing đại chúng
B. Marketing trực tiếp
C. Marketing quan hệ
D. Marketing du kích
102. Loại hình kiểm soát nào được thực hiện trước khi hoạt động diễn ra, nhằm ngăn ngừa các vấn đề phát sinh?
A. Kiểm soát đồng thời
B. Kiểm soát phản hồi
C. Kiểm soát phòng ngừa
D. Kiểm soát tài chính
103. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc thiết lập tầm nhìn rõ ràng và truyền cảm hứng cho nhân viên để đạt được tầm nhìn đó?
A. Lãnh đạo giao dịch
B. Lãnh đạo chuyển đổi
C. Lãnh đạo ủy quyền
D. Lãnh đạo độc đoán
104. Hình thức kinh doanh nào kết hợp ưu điểm của cả công ty hợp danh và công ty trách nhiệm hữu hạn?
A. Doanh nghiệp tư nhân
B. Công ty cổ phần
C. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
D. Công ty hợp danh hữu hạn (LLP)
105. Theo lý thuyết của Maslow, nhu cầu nào là cao nhất trong tháp nhu cầu?
A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện
106. Yếu tố nào sau đây không thuộc về 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter?
A. Quyền lực thương lượng của người mua
B. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp
C. Rào cản gia nhập ngành
D. Môi trường chính trị
107. Khái niệm nào mô tả sự khác biệt độc đáo của sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty so với đối thủ cạnh tranh?
A. Chiến lược giá
B. Lợi thế cạnh tranh
C. Phân khúc thị trường
D. Marketing mix
108. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào sử dụng các chỉ số tài chính và phi tài chính để đo lường thành công của doanh nghiệp?
A. Phân tích SWOT
B. Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard)
C. Phân tích PEST
D. Phân tích chi phí – khối lượng – lợi nhuận (CVP)
109. Yếu tố nào sau đây không thuộc marketing mix (4P)?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá)
C. Promotion (Xúc tiến)
D. People (Con người)
110. Công cụ nào được sử dụng để theo dõi và quản lý các hoạt động của dự án, bao gồm thời gian, chi phí và nguồn lực?
A. Phân tích SWOT
B. Sơ đồ Gantt
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
111. Công cụ nào được sử dụng để phân tích điểm hòa vốn, xác định mức sản lượng cần thiết để bù đắp chi phí?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích PEST
C. Phân tích chi phí – khối lượng – lợi nhuận (CVP)
D. Phân tích tỷ lệ
112. Chức năng nào của quản trị tài chính liên quan đến việc xác định nguồn vốn cần thiết để tài trợ cho hoạt động của doanh nghiệp?
A. Quản lý vốn lưu động
B. Lập kế hoạch tài chính
C. Quản lý đầu tư
D. Kiểm soát tài chính
113. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?
A. Độc đoán
B. Quan liêu
C. Dân chủ
D. Tự do
114. Chiến lược tăng trưởng nào liên quan đến việc mở rộng hoạt động kinh doanh sang các thị trường quốc tế?
A. Thâm nhập thị trường
B. Phát triển sản phẩm
C. Đa dạng hóa
D. Phát triển thị trường
115. Quá trình nào liên quan đến việc so sánh hiệu suất thực tế với các tiêu chuẩn đã đặt ra và thực hiện các hành động khắc phục nếu cần thiết?
A. Hoạch định
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Kiểm soát
116. Loại báo cáo tài chính nào cung cấp thông tin về doanh thu, chi phí và lợi nhuận của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định?
A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Báo cáo thu nhập (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh)
D. Báo cáo vốn chủ sở hữu
117. Loại hình cấu trúc tổ chức nào kết hợp các bộ phận chức năng và bộ phận sản phẩm?
A. Cấu trúc đơn giản
B. Cấu trúc chức năng
C. Cấu trúc ma trận
D. Cấu trúc phân quyền
118. Khái niệm nào mô tả khả năng của một công ty để đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai?
A. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
B. Phát triển bền vững
C. Quản trị rủi ro
D. Đạo đức kinh doanh
119. Hình thức truyền thông marketing nào liên quan đến việc sử dụng người nổi tiếng hoặc chuyên gia để quảng bá sản phẩm?
A. Quan hệ công chúng
B. Bán hàng cá nhân
C. Marketing trực tiếp
D. Marketing bằng người ảnh hưởng
120. Loại thuế nào đánh vào giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ ở mỗi giai đoạn sản xuất và phân phối?
A. Thuế thu nhập doanh nghiệp
B. Thuế tiêu thụ đặc biệt
C. Thuế giá trị gia tăng (VAT)
D. Thuế xuất nhập khẩu
121. Chức năng chính của quản trị nguồn nhân lực là gì?
A. Quản lý tài chính của công ty
B. Tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân viên
C. Marketing và bán sản phẩm
D. Quản lý hoạt động sản xuất
122. Loại hình kế hoạch nào thường có thời gian thực hiện dài nhất?
A. Kế hoạch tác nghiệp
B. Kế hoạch chiến lược
C. Kế hoạch chiến thuật
D. Kế hoạch dự phòng
123. Đâu là một hạn chế của việc sử dụng ngân sách linh hoạt?
A. Khó khăn trong việc dự báo chi phí
B. Đòi hỏi nhiều thời gian và công sức để chuẩn bị
C. Không thể điều chỉnh theo sự thay đổi của sản lượng
D. Không phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ
124. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh?
A. Chi phí thấp
B. Khác biệt hóa
C. Tập trung
D. Đa dạng hóa
125. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Tái cấu trúc doanh nghiệp
D. Phân tích SWOT
126. Đâu là một ví dụ về chiến lược ‘đại dương xanh’?
A. Cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ hiện tại
B. Tạo ra một thị trường mới không có đối thủ cạnh tranh
C. Giảm giá để thu hút khách hàng
D. Tập trung vào phân khúc thị trường hiện có
127. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?
A. Độc đoán
B. Quan liêu
C. Dân chủ
D. Tự do
128. Chức năng nào của quản trị kinh doanh liên quan đến việc xác định mục tiêu và phương pháp để đạt được chúng?
A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Hoạch định
129. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘Just-in-Time’ (JIT) đề cập đến điều gì?
A. Giao hàng nhanh chóng
B. Sản xuất và cung cấp hàng hóa khi cần thiết
C. Giảm thiểu chi phí vận chuyển
D. Tối ưu hóa kho bãi
130. Yếu tố nào sau đây không thuộc môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?
A. Đối thủ cạnh tranh
B. Nhà cung cấp
C. Cơ cấu tổ chức
D. Khách hàng
131. Quá trình kiểm soát trong quản trị kinh doanh bao gồm các bước nào?
A. Xác định mục tiêu, đo lường hiệu suất, so sánh với tiêu chuẩn, thực hiện điều chỉnh
B. Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát
C. Phân tích SWOT, xây dựng chiến lược, thực hiện chiến lược, đánh giá
D. Tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, khen thưởng
132. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào tập trung vào việc thu thập phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng và nhân viên?
A. Đánh giá 360 độ
B. Đánh giá theo thang điểm
C. Đánh giá dựa trên mục tiêu
D. Đánh giá theo phương pháp xếp hạng
133. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với một doanh nghiệp có nhiều dòng sản phẩm và thị trường khác nhau?
A. Chức năng
B. Trực tuyến
C. Ma trận
D. Phân chia theo sản phẩm/địa lý
134. Mục đích chính của việc phân tích hòa vốn là gì?
A. Xác định lợi nhuận tối đa
B. Xác định điểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí
C. Xác định chi phí sản xuất thấp nhất
D. Xác định giá bán cao nhất
135. Yếu tố nào sau đây không phải là một đặc điểm của một mục tiêu SMART?
A. Specific (Cụ thể)
B. Measurable (Đo lường được)
C. Achievable (Có thể đạt được)
D. General (Chung chung)
136. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng công cụ lập kế hoạch Gantt chart?
A. Dự báo chi phí chính xác
B. Quản lý rủi ro hiệu quả
C. Theo dõi tiến độ dự án và quản lý thời gian
D. Tối ưu hóa nguồn lực
137. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ con người của nhà quản trị?
A. Người đại diện
B. Người truyền tin
C. Người liên lạc
D. Người giám sát
138. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định các hoạt động tạo ra giá trị và loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích chuỗi giá trị
C. Phân tích PESTEL
D. Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh
139. Trong quản trị rủi ro, hành động nào sau đây thể hiện việc ‘chuyển giao’ rủi ro?
A. Mua bảo hiểm
B. Tránh hoạt động có rủi ro
C. Giảm thiểu tác động của rủi ro
D. Chấp nhận rủi ro
140. Đâu là một lợi ích của việc phân quyền trong quản trị kinh doanh?
A. Giảm thiểu rủi ro
B. Tăng tính linh hoạt và tốc độ ra quyết định
C. Tăng tính tập trung quyền lực
D. Giảm chi phí đào tạo
141. Lý thuyết nào cho rằng động lực làm việc của nhân viên phụ thuộc vào việc họ tin rằng nỗ lực của họ sẽ dẫn đến hiệu suất tốt, hiệu suất tốt sẽ được khen thưởng và phần thưởng đó có giá trị đối với họ?
A. Thuyết hệ thống cấp bậc nhu cầu của Maslow
B. Thuyết hai yếu tố của Herzberg
C. Thuyết kỳ vọng của Vroom
D. Thuyết công bằng của Adams
142. Chức năng nào của quản trị kinh doanh liên quan đến việc tạo ra một cấu trúc tổ chức và phân công trách nhiệm?
A. Hoạch định
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Kiểm soát
143. Theo lý thuyết Z của William Ouchi, yếu tố nào được nhấn mạnh để nâng cao năng suất và sự gắn kết của nhân viên?
A. Kiểm soát chặt chẽ
B. Cá nhân hóa công việc
C. Sự tham gia của nhân viên và văn hóa doanh nghiệp
D. Áp lực cao về hiệu suất
144. Mô hình SWOT được sử dụng để phân tích yếu tố nào?
A. Tài chính, Marketing, Sản xuất, Nhân sự
B. Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức
C. Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ
D. Cung, Cầu, Giá cả, Thu nhập
145. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp hoặc khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng?
A. Dân chủ
B. Tự do
C. Độc đoán
D. Ủy quyền
146. Trong quản lý dự án, đường găng (critical path) là gì?
A. Đường đi ngắn nhất trong dự án
B. Đường đi dài nhất trong dự án, xác định thời gian hoàn thành dự án
C. Đường đi có chi phí thấp nhất
D. Đường đi có nhiều rủi ro nhất
147. Đâu là một đặc điểm của văn hóa doanh nghiệp ‘mạnh’?
A. Các giá trị và niềm tin được chia sẻ rộng rãi và sâu sắc
B. Sự đa dạng về quan điểm và cách làm việc
C. Khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi
D. Sự cạnh tranh giữa các nhân viên
148. Đâu là một vai trò của nhà quản trị cấp cao trong tổ chức?
A. Giám sát công việc hàng ngày của nhân viên
B. Đưa ra các quyết định chiến lược và định hướng cho tổ chức
C. Thực hiện các nhiệm vụ cụ thể theo yêu cầu
D. Giải quyết các xung đột giữa các nhân viên
149. Đâu là một yếu tố của môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh?
A. Đối thủ cạnh tranh
B. Nhà cung cấp
C. Tỷ lệ lạm phát
D. Khách hàng
150. Điều gì là quan trọng nhất khi ủy quyền công việc cho nhân viên?
A. Chọn người có kinh nghiệm lâu nhất
B. Chỉ định rõ trách nhiệm và quyền hạn
C. Giữ lại quyền kiểm soát cuối cùng
D. Không cần hướng dẫn chi tiết