Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quản trị kinh doanh lữ hành online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Quản trị kinh doanh lữ hành online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Quản trị kinh doanh lữ hành online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (183 đánh giá)

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của sản phẩm du lịch?

A. Dịch vụ vận chuyển.
B. Dịch vụ lưu trú.
C. Dịch vụ ăn uống.
D. Giá cổ phiếu của công ty.

2. Khi xây dựng một tour du lịch mới, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên?

A. Chi phí thực hiện tour.
B. Nhu cầu và sở thích của thị trường mục tiêu.
C. Năng lực cạnh tranh của các đối thủ.
D. Quy định pháp luật liên quan đến du lịch.

3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của marketing mix (4P) trong kinh doanh lữ hành?

A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá).
C. Place (Địa điểm).
D. People (Con người).

4. Kênh phân phối nào sau đây thường được sử dụng để bán các sản phẩm du lịch cao cấp, được cá nhân hóa?

A. Đại lý du lịch trực tuyến (OTA).
B. Bán trực tiếp qua website công ty.
C. Mạng lưới các đại lý du lịch truyền thống.
D. Kênh bán hàng qua điện thoại.

5. Trong chiến lược marketing, phương tiện truyền thông nào sau đây hiệu quả nhất để tiếp cận đối tượng khách hàng trẻ tuổi?

A. Báo giấy và tạp chí.
B. Truyền hình.
C. Mạng xã hội và các kênh trực tuyến.
D. Đài phát thanh.

6. Chiến lược giá nào phù hợp nhất khi một công ty lữ hành muốn thâm nhập thị trường mới với mức độ cạnh tranh cao?

A. Định giá hớt váng.
B. Định giá thâm nhập.
C. Định giá theo chi phí cộng thêm.
D. Định giá cạnh tranh.

7. Trong quản trị kinh doanh lữ hành, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường vĩ mô?

A. Tỷ giá hối đoái.
B. Chính sách thuế của nhà nước.
C. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
D. Tình hình kinh tế thế giới.

8. Công cụ nào sau đây giúp công ty lữ hành quản lý thông tin khách hàng, lịch trình tour và các hoạt động điều hành khác một cách hiệu quả?

A. Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM).
B. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
C. Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM).
D. Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS).

9. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để công ty lữ hành tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng?

A. Giá cả thấp nhất thị trường.
B. Chất lượng dịch vụ vượt trội.
C. Quảng cáo rầm rộ trên các phương tiện truyền thông.
D. Địa điểm văn phòng ở vị trí trung tâm.

10. Trong quản lý tài chính, chỉ số nào sau đây phản ánh khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của công ty lữ hành?

A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
C. Hệ số thanh toán hiện hành.
D. Vòng quay hàng tồn kho.

11. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động marketing của một công ty lữ hành trực tuyến?

A. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
B. Chi phí trên mỗi lượt nhấp chuột (CPC).
C. Thời gian phục vụ trung bình một khách hàng.
D. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate).

12. Trong quản lý rủi ro, biện pháp nào sau đây giúp công ty lữ hành giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự kiện bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh?

A. Chuyển giao rủi ro thông qua bảo hiểm.
B. Loại bỏ hoàn toàn các hoạt động có rủi ro.
C. Tự chấp nhận rủi ro và không có biện pháp phòng ngừa.
D. Tăng cường quảng bá hình ảnh công ty.

13. Hình thức hợp tác nào sau đây giúp các công ty lữ hành mở rộng mạng lưới phân phối và tiếp cận thị trường mới?

A. Sáp nhập và mua lại.
B. Liên doanh và hợp tác chiến lược.
C. Cạnh tranh trực tiếp.
D. Độc quyền thị trường.

14. Phương pháp nào sau đây giúp công ty lữ hành phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của mình?

A. Phân tích PEST.
B. Phân tích SWOT.
C. Phân tích chi phí – lợi ích.
D. Phân tích chuỗi giá trị.

15. Hình thức du lịch nào sau đây tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm văn hóa, phong tục tập quán của người dân địa phương?

A. Du lịch sinh thái.
B. Du lịch mạo hiểm.
C. Du lịch văn hóa.
D. Du lịch nghỉ dưỡng.

16. Loại hình bảo hiểm nào sau đây quan trọng nhất đối với khách du lịch khi tham gia các tour du lịch mạo hiểm?

A. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
B. Bảo hiểm tài sản cá nhân.
C. Bảo hiểm tai nạn cá nhân.
D. Bảo hiểm hủy chuyến đi.

17. Hình thức du lịch nào sau đây tập trung vào việc bảo tồn môi trường và mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương?

A. Du lịch đại chúng.
B. Du lịch sinh thái.
C. Du lịch mạo hiểm.
D. Du lịch golf.

18. Loại hình du lịch nào sau đây có tác động tiêu cực lớn nhất đến môi trường?

A. Du lịch sinh thái.
B. Du lịch cộng đồng.
C. Du lịch đại chúng với số lượng lớn.
D. Du lịch nông nghiệp.

19. Trong quản lý nhân sự, hoạt động nào sau đây giúp nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng của nhân viên trong công ty lữ hành?

A. Tuyển dụng nhân viên mới.
B. Đánh giá hiệu quả công việc định kỳ.
C. Đào tạo và phát triển nhân viên.
D. Xây dựng hệ thống lương thưởng hấp dẫn.

20. Phương pháp dự báo nào sau đây thường được sử dụng để dự đoán nhu cầu du lịch dựa trên dữ liệu lịch sử và xu hướng?

A. Phương pháp Delphi.
B. Phân tích SWOT.
C. Phân tích chuỗi thời gian.
D. Phân tích PEST.

21. Chính sách nào sau đây của nhà nước có thể ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển của ngành du lịch?

A. Tăng thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với các dịch vụ du lịch.
B. Hạn chế cấp visa cho khách du lịch quốc tế.
C. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông và du lịch.
D. Tăng cường kiểm soát chặt chẽ hoạt động của các công ty lữ hành.

22. Trong quản lý dự án, hoạt động nào sau đây giúp công ty lữ hành đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời gian và ngân sách?

A. Xác định mục tiêu dự án.
B. Lập kế hoạch dự án chi tiết.
C. Thực hiện dự án theo kế hoạch.
D. Kiểm soát và theo dõi tiến độ dự án.

23. Khi giải quyết khiếu nại của khách hàng, thái độ nào sau đây của nhân viên công ty lữ hành là quan trọng nhất?

A. Thờ ơ và né tránh.
B. Đổ lỗi cho các bộ phận khác.
C. Lắng nghe, thấu hiểu và tìm cách giải quyết.
D. Bảo vệ quyền lợi của công ty bằng mọi giá.

24. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, tiêu chí nào sau đây KHÔNG thuộc về mô hình SERVQUAL?

A. Độ tin cậy (Reliability).
B. Khả năng đáp ứng (Responsiveness).
C. Năng lực phục vụ (Competence).
D. Sự đồng cảm (Empathy).

25. Trong quản lý chất lượng dịch vụ lữ hành, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng?

A. Giá cả cạnh tranh.
B. Cơ sở vật chất hiện đại.
C. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm.
D. Chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

26. Trong quản trị điểm đến (Destination Management), hoạt động nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo sự phát triển bền vững của du lịch?

A. Xây dựng nhiều khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp.
B. Tăng cường quảng bá hình ảnh điểm đến trên toàn thế giới.
C. Bảo tồn các giá trị văn hóa và tài nguyên thiên nhiên.
D. Thu hút càng nhiều khách du lịch càng tốt.

27. Trong kinh doanh lữ hành, hoạt động nào sau đây KHÔNG được xem là hoạt động xúc tiến?

A. Quảng cáo trên báo chí.
B. Tổ chức hội chợ du lịch.
C. Nghiên cứu thị trường.
D. Giảm giá cho khách hàng thân thiết.

28. Phương pháp nào sau đây giúp công ty lữ hành thu thập thông tin phản hồi từ khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ?

A. Phân tích SWOT.
B. Khảo sát trực tuyến hoặc qua điện thoại.
C. Phân tích PEST.
D. Đánh giá rủi ro.

29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) trong ngành du lịch?

A. Bảo vệ môi trường tự nhiên.
B. Đóng góp vào sự phát triển kinh tế của cộng đồng địa phương.
C. Cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.

30. Theo Luật Du lịch 2017 của Việt Nam, điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa KHÔNG bao gồm:

A. Có giấy phép kinh doanh lữ hành.
B. Có phương án kinh doanh lữ hành.
C. Có ít nhất ba hướng dẫn viên du lịch.
D. Có tiền ký quỹ kinh doanh dịch vụ lữ hành.

31. Đâu là xu hướng marketing online quan trọng nhất trong ngành lữ hành hiện nay?

A. Sử dụng thư điện tử để gửi thông tin khuyến mãi.
B. Tập trung vào marketing trên báo chí.
C. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và sử dụng video marketing.
D. Tổ chức sự kiện offline.

32. Trong quản trị rủi ro kinh doanh lữ hành online, điều gì quan trọng nhất để bảo vệ thông tin khách hàng?

A. Sử dụng mật khẩu đơn giản.
B. Không thu thập thông tin cá nhân của khách hàng.
C. Tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu và sử dụng các biện pháp bảo mật phù hợp.
D. Chia sẻ thông tin khách hàng với các đối tác.

33. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng chatbot trên website của công ty lữ hành?

A. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7.
B. Trả lời các câu hỏi thường gặp một cách nhanh chóng.
C. Thay thế hoàn toàn nhân viên hỗ trợ khách hàng.
D. Thu thập thông tin khách hàng tiềm năng.

34. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của SEO (Search Engine Optimization) cho website của một công ty lữ hành?

A. Xây dựng liên kết (link building).
B. Tối ưu hóa từ khóa (keyword optimization).
C. Thiết kế website đẹp mắt.
D. Tạo nội dung chất lượng (content creation).

35. Khi thiết kế website cho công ty lữ hành, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để cải thiện trải nghiệm người dùng?

A. Sử dụng nhiều hiệu ứng động và hình ảnh chất lượng cao.
B. Tốc độ tải trang nhanh, giao diện thân thiện và dễ sử dụng.
C. Có nhiều quảng cáo và banner.
D. Sử dụng font chữ phức tạp và màu sắc sặc sỡ.

36. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa địa phương?

A. Du lịch mạo hiểm.
B. Du lịch sinh thái.
C. Du lịch văn hóa.
D. Du lịch biển.

37. Khi xây dựng thương hiệu cho một công ty lữ hành, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Sử dụng logo đẹp mắt.
B. Xây dựng một câu chuyện thương hiệu độc đáo và truyền tải giá trị khác biệt.
C. Quảng cáo trên nhiều kênh.
D. Sao chép thương hiệu của đối thủ.

38. Trong quản lý nhân sự của công ty lữ hành, điều gì quan trọng nhất để tạo động lực cho nhân viên?

A. Trả lương thấp.
B. Tạo môi trường làm việc tích cực, công bằng và có cơ hội phát triển.
C. Không quan tâm đến ý kiến của nhân viên.
D. Áp đặt kỷ luật nghiêm khắc.

39. Trong content marketing cho ngành lữ hành, loại nội dung nào thường thu hút được nhiều sự chú ý nhất?

A. Các bài viết giới thiệu về công ty.
B. Các bài viết quảng cáo trực tiếp về các tour du lịch.
C. Các bài viết chia sẻ kinh nghiệm du lịch, hình ảnh/video đẹp và thông tin hữu ích về điểm đến.
D. Các bài viết về chính sách bảo mật của công ty.

40. Đâu là một công cụ phân tích website phổ biến được sử dụng để theo dõi lưu lượng truy cập và hành vi người dùng?

A. Microsoft Word.
B. Google Analytics.
C. Adobe Photoshop.
D. Microsoft Excel.

41. Vai trò của Tổng cục Du lịch Việt Nam là gì?

A. Quản lý tất cả các công ty du lịch.
B. Xây dựng và quảng bá hình ảnh du lịch Việt Nam, quản lý nhà nước về du lịch.
C. Tổ chức các tour du lịch.
D. Cấp visa cho khách du lịch.

42. Khi xử lý khủng hoảng truyền thông online cho một công ty lữ hành, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Xóa tất cả các bình luận tiêu cực.
B. Phản hồi nhanh chóng, trung thực và cung cấp giải pháp.
C. Im lặng và chờ đợi cho đến khi khủng hoảng qua đi.
D. Đổ lỗi cho đối thủ cạnh tranh.

43. Trong quản lý quan hệ khách hàng (CRM) cho công ty lữ hành online, mục tiêu chính là gì?

A. Giảm chi phí marketing.
B. Tăng số lượng nhân viên bán hàng.
C. Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng và tăng sự trung thành.
D. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh.

44. Trong quản lý chất lượng dịch vụ lữ hành, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng?

A. Giá cả dịch vụ.
B. Cơ sở vật chất hiện đại.
C. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình và chu đáo.
D. Quảng cáo rầm rộ.

45. Trong quản trị kinh doanh lữ hành, KPIs (Key Performance Indicators) nào thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của hoạt động bán tour online?

A. Số lượng nhân viên bán hàng.
B. Lợi nhuận ròng và tỷ lệ chuyển đổi.
C. Số lượng bài viết trên blog.
D. Số lượng like trên Facebook.

46. Trong quản lý tài chính của công ty lữ hành, dòng tiền (cash flow) là gì?

A. Tổng doanh thu của công ty.
B. Tổng chi phí của công ty.
C. Lượng tiền mặt vào và ra khỏi công ty trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Tổng tài sản của công ty.

47. Một công ty lữ hành muốn sử dụng quảng cáo trả tiền (paid advertising) trên Google để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Loại quảng cáo nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Quảng cáo hiển thị hình ảnh (display ads).
B. Quảng cáo tìm kiếm (search ads).
C. Quảng cáo video (video ads).
D. Quảng cáo ứng dụng (app ads).

48. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội trong kinh doanh lữ hành?

A. Tăng cường nhận diện thương hiệu.
B. Tương tác trực tiếp với khách hàng.
C. Kiểm soát hoàn toàn thông tin về công ty.
D. Thu hút khách hàng tiềm năng.

49. Khi một khách hàng phàn nàn về dịch vụ của công ty lữ hành trên mạng xã hội, phản ứng tốt nhất là gì?

A. Tranh cãi với khách hàng để bảo vệ uy tín công ty.
B. Xóa bình luận của khách hàng.
C. Xin lỗi khách hàng, lắng nghe vấn đề của họ và đề xuất giải pháp.
D. Bỏ qua bình luận của khách hàng.

50. Trong quản trị kênh bán hàng online, điều gì quan trọng nhất để duy trì sự nhất quán về giá và thông tin sản phẩm?

A. Sử dụng nhiều hệ thống quản lý khác nhau cho từng kênh.
B. Cập nhật giá và thông tin sản phẩm thủ công trên từng kênh.
C. Sử dụng một hệ thống quản lý tập trung và đồng bộ hóa dữ liệu trên tất cả các kênh.
D. Không quan tâm đến sự khác biệt về giá giữa các kênh.

51. Một công ty lữ hành muốn tăng cường sự hiện diện trên các thiết bị di động. Giải pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Chỉ tập trung vào quảng cáo trên máy tính để bàn.
B. Xây dựng một website responsive và phát triển ứng dụng di động.
C. Bỏ qua các thiết bị di động vì khách hàng chủ yếu sử dụng máy tính để bàn.
D. Sử dụng flash cho website.

52. Chiến lược giá nào phù hợp nhất khi một công ty lữ hành muốn thâm nhập thị trường mới?

A. Giá cao cấp.
B. Giá cạnh tranh.
C. Giá hớt váng.
D. Giá chiết khấu.

53. Trong quản lý kênh phân phối online cho dịch vụ lữ hành, OTA (Online Travel Agency) là gì?

A. Một loại thuế áp dụng cho các giao dịch du lịch trực tuyến.
B. Một cơ quan chính phủ quản lý hoạt động du lịch trực tuyến.
C. Một nền tảng trực tuyến cho phép khách hàng đặt dịch vụ du lịch từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
D. Một phần mềm quản lý quan hệ khách hàng cho các công ty lữ hành.

54. Trong email marketing cho ngành lữ hành, yếu tố nào quyết định tỷ lệ mở email?

A. Thời gian gửi email.
B. Nội dung email.
C. Địa chỉ email người gửi.
D. Tiêu đề email.

55. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên Facebook cho một tour du lịch, chỉ số nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Số lượng like và share.
B. Số lượng bình luận.
C. Chi phí trên mỗi chuyển đổi (cost per conversion).
D. Số lượng người tiếp cận.

56. Khi một công ty lữ hành muốn mở rộng hoạt động kinh doanh sang thị trường quốc tế, điều gì quan trọng nhất cần xem xét?

A. Sao chép chiến lược kinh doanh hiện tại.
B. Nghiên cứu kỹ lưỡng về văn hóa, luật pháp và thị hiếu của thị trường mục tiêu.
C. Tuyển dụng nhân viên không có kinh nghiệm.
D. Bỏ qua các yếu tố rủi ro.

57. Mục tiêu của phân tích SWOT trong quản trị kinh doanh lữ hành là gì?

A. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
B. Tăng doanh thu và lợi nhuận.
C. Giảm chi phí hoạt động.
D. Tuyển dụng nhân viên giỏi.

58. Trong marketing du lịch, PESTEL là viết tắt của những yếu tố môi trường vĩ mô nào?

A. Product, Price, Place, Promotion, Ethics, Legal.
B. Political, Economic, Social, Technological, Environmental, Legal.
C. Planning, Organizing, Staffing, Training, Evaluating, Leading.
D. People, Planet, Profit, Ethics, Legal.

59. Trong kinh doanh lữ hành online, affiliate marketing là gì?

A. Một hình thức quảng cáo trên truyền hình.
B. Một chương trình khuyến mãi đặc biệt cho khách hàng thân thiết.
C. Một hình thức hợp tác, trong đó công ty lữ hành trả hoa hồng cho các đối tác giới thiệu khách hàng.
D. Một loại thuế đánh vào các giao dịch du lịch trực tuyến.

60. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược marketing online thành công cho một công ty lữ hành?

A. Ngân sách marketing lớn.
B. Sử dụng tất cả các kênh marketing online có thể.
C. Xác định đúng đối tượng mục tiêu và xây dựng nội dung phù hợp.
D. Có một website đẹp và hiện đại.

61. Trong quản lý kênh phân phối, chiến lược nào giúp công ty lữ hành tiếp cận thị trường quốc tế hiệu quả?

A. Bán hàng trực tiếp cho khách hàng.
B. Tập trung vào thị trường nội địa.
C. Hợp tác với các đối tác du lịch quốc tế.
D. Quảng cáo trên báo chí địa phương.

62. Trong quản lý dự án, công cụ nào giúp công ty lữ hành theo dõi tiến độ và kiểm soát chi phí hiệu quả?

A. Sổ tay ghi chép.
B. Phần mềm quản lý dự án.
C. Bảng tính Excel.
D. Email.

63. Đâu là yếu tố quan trọng để xây dựng thương hiệu mạnh cho công ty lữ hành?

A. Chi phí quảng cáo lớn.
B. Chất lượng dịch vụ ổn định và uy tín.
C. Số lượng văn phòng đại diện.
D. Giá tour rẻ nhất thị trường.

64. Đâu là yếu tố quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh cho công ty lữ hành trong dài hạn?

A. Giá rẻ nhất.
B. Dịch vụ độc đáo và khác biệt.
C. Quảng cáo rầm rộ.
D. Mở rộng quy mô nhanh chóng.

65. Công cụ nào sau đây giúp công ty lữ hành quản lý thông tin khách hàng hiệu quả nhất?

A. Sổ sách ghi chép thông thường.
B. Phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
C. Bảng tính Excel.
D. Email marketing.

66. Trong quản lý nhân sự, phương pháp nào giúp nâng cao năng lực của nhân viên lữ hành hiệu quả nhất?

A. Tăng lương thưởng.
B. Đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên.
C. Giao nhiều việc hơn.
D. Kiểm tra và phê bình liên tục.

67. Điều gì quan trọng nhất khi xử lý phàn nàn của khách hàng trong ngành lữ hành?

A. Luôn đổ lỗi cho nhà cung cấp dịch vụ.
B. Phớt lờ phàn nàn nếu khách hàng không có bằng chứng.
C. Lắng nghe, thấu hiểu và đưa ra giải pháp thỏa đáng.
D. Tranh cãi và bảo vệ quan điểm của công ty.

68. Đâu là xu hướng du lịch bền vững mà các công ty lữ hành nên áp dụng?

A. Tổ chức tour du lịch giá rẻ, số lượng lớn.
B. Khai thác tối đa các nguồn tài nguyên du lịch.
C. Hợp tác với cộng đồng địa phương để phát triển du lịch.
D. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng sang trọng, biệt lập.

69. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm văn hóa địa phương?

A. Du lịch biển.
B. Du lịch sinh thái.
C. Du lịch văn hóa.
D. Du lịch mạo hiểm.

70. Kênh truyền thông nào hiệu quả nhất để tiếp cận khách hàng trẻ tuổi trong ngành lữ hành?

A. Báo giấy.
B. Truyền hình.
C. Mạng xã hội.
D. Đài phát thanh.

71. Trong quản trị kinh doanh lữ hành, chiến lược giá nào phù hợp nhất khi mới gia nhập thị trường?

A. Giá cao cấp, tập trung vào chất lượng dịch vụ.
B. Giá cạnh tranh, thu hút khách hàng bằng giá thấp.
C. Giá linh hoạt, thay đổi theo mùa vụ.
D. Giá trọn gói, bao gồm tất cả các dịch vụ.

72. Trong quản lý khủng hoảng, bước nào quan trọng nhất để bảo vệ uy tín của công ty lữ hành?

A. Phủ nhận trách nhiệm.
B. Im lặng và chờ đợi.
C. Thông tin minh bạch và xử lý nhanh chóng.
D. Đổ lỗi cho người khác.

73. Trong quản lý rủi ro, biện pháp nào giúp công ty lữ hành giảm thiểu thiệt hại khi có sự cố xảy ra?

A. Chấp nhận rủi ro và không làm gì cả.
B. Chuyển giao rủi ro cho khách hàng.
C. Xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp.
D. Lờ đi rủi ro và hy vọng nó không xảy ra.

74. Loại hình bảo hiểm nào thường được các công ty lữ hành mua cho khách hàng?

A. Bảo hiểm tài sản.
B. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
C. Bảo hiểm du lịch.
D. Bảo hiểm hỏa hoạn.

75. Hình thức hợp tác nào cho phép công ty lữ hành mở rộng mạng lưới bán hàng mà không cần đầu tư nhiều?

A. Mua lại công ty đối thủ.
B. Mở rộng chi nhánh ở nước ngoài.
C. Hợp tác với đại lý du lịch.
D. Tự xây dựng hệ thống bán hàng trực tuyến.

76. Đâu là yếu tố quyết định sự thành công của một chương trình khuyến mãi trong kinh doanh lữ hành?

A. Thời gian khuyến mãi kéo dài.
B. Ngân sách quảng cáo lớn.
C. Giá trị ưu đãi hấp dẫn và phù hợp với đối tượng khách hàng.
D. Sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau.

77. Yếu tố nào sau đây không thuộc về marketing mix 4P trong kinh doanh lữ hành?

A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Promotion (Xúc tiến)
D. People (Con người)

78. Trong kinh doanh lữ hành, yếu tố nào sau đây thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
B. Cung cấp dịch vụ giá rẻ nhất.
C. Bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương.
D. Trả lương cao cho nhân viên.

79. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp dịch vụ lữ hành?

A. Ký kết hợp đồng với điều khoản chặt chẽ nhất.
B. Thường xuyên thay đổi nhà cung cấp để có giá tốt nhất.
C. Giao tiếp cởi mở, minh bạch và tôn trọng lẫn nhau.
D. Luôn đòi hỏi chiết khấu cao và ưu đãi đặc biệt.

80. Chứng chỉ nghiệp vụ nào sau đây thường được yêu cầu đối với nhân viên điều hành tour?

A. Chứng chỉ kế toán.
B. Chứng chỉ ngoại ngữ.
C. Chứng chỉ hướng dẫn viên du lịch.
D. Chứng chỉ quản lý khách sạn.

81. Yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho khách hàng trong các tour du lịch mạo hiểm?

A. Giá tour rẻ.
B. Hướng dẫn viên có kinh nghiệm và trang thiết bị an toàn.
C. Số lượng khách hàng tham gia đông.
D. Thời gian tour ngắn.

82. Trong quản lý tài chính, chỉ số nào cho biết khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của công ty lữ hành?

A. Doanh thu thuần.
B. Lợi nhuận gộp.
C. Hệ số thanh toán hiện hành.
D. Chi phí hoạt động.

83. Công nghệ nào đang thay đổi cách thức đặt dịch vụ và trải nghiệm du lịch của khách hàng?

A. Điện thoại cố định.
B. Máy fax.
C. Ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến.
D. Thư tín.

84. Loại hình du lịch nào chú trọng đến việc bảo tồn thiên nhiên và văn hóa địa phương?

A. Du lịch đại trà.
B. Du lịch sinh thái.
C. Du lịch mạo hiểm.
D. Du lịch nghỉ dưỡng.

85. Trong marketing du lịch, nội dung nào thu hút khách hàng tiềm năng nhất?

A. Thông tin về giá cả và khuyến mãi.
B. Hình ảnh và video đẹp về điểm đến.
C. Giới thiệu về công ty lữ hành.
D. Danh sách các dịch vụ mà công ty cung cấp.

86. Đâu là xu hướng quan trọng nhất trong kinh doanh lữ hành hiện nay?

A. Du lịch theo nhóm lớn.
B. Du lịch tự túc và cá nhân hóa.
C. Du lịch trọn gói giá rẻ.
D. Du lịch đến các địa điểm nổi tiếng.

87. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, tiêu chí nào quan trọng nhất để đánh giá sự chuyên nghiệp của nhân viên?

A. Ngoại hình ưa nhìn.
B. Kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề.
C. Kinh nghiệm làm việc lâu năm.
D. Khả năng nói nhiều ngoại ngữ.

88. Trong quản lý rủi ro tài chính, biện pháp nào giúp công ty lữ hành giảm thiểu tác động của biến động tỷ giá?

A. Sử dụng một loại tiền tệ duy nhất.
B. Không giao dịch với nước ngoài.
C. Sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
D. Chấp nhận mọi rủi ro.

89. Phương pháp nào giúp công ty lữ hành đo lường sự hài lòng của khách hàng sau chuyến đi?

A. Theo dõi số lượng khách hàng đặt tour.
B. Phỏng vấn ngẫu nhiên nhân viên.
C. Gửi bảng khảo sát và thu thập phản hồi.
D. Đếm số lượng khách hàng quay lại.

90. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý quan hệ đối tác trong kinh doanh lữ hành?

A. Tìm kiếm đối tác có giá rẻ nhất.
B. Xây dựng mối quan hệ bền vững và cùng có lợi.
C. Thay đổi đối tác thường xuyên.
D. Ép đối tác phải chấp nhận các điều khoản bất lợi.

91. Trong marketing du lịch, chiến lược nào sau đây tập trung vào việc tạo ra nội dung hấp dẫn và giá trị để thu hút và giữ chân khách hàng?

A. Marketing truyền miệng.
B. Marketing nội dung.
C. Marketing trực tiếp.
D. Marketing du kích.

92. Đâu là một trong những xu hướng quan trọng nhất trong quản trị kinh doanh lữ hành hiện nay, liên quan đến việc áp dụng công nghệ để cải thiện trải nghiệm khách hàng?

A. Tăng cường sử dụng lao động thủ công.
B. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và chatbot để hỗ trợ khách hàng.
C. Giảm thiểu sự tương tác trực tiếp với khách hàng.
D. Tập trung vào các kênh marketing truyền thống.

93. Trong quản trị quan hệ khách hàng (CRM), mục tiêu chính của việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng là gì?

A. Tăng số lượng email marketing gửi đến khách hàng.
B. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và tăng cường lòng trung thành.
C. Giảm chi phí cho hoạt động chăm sóc khách hàng.
D. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh.

94. Yếu tố nào sau đây không thuộc về nguồn lực của doanh nghiệp lữ hành?

A. Cơ sở vật chất kỹ thuật.
B. Nguồn nhân lực.
C. Đối thủ cạnh tranh.
D. Nguồn vốn.

95. Trong quản trị chi phí của doanh nghiệp lữ hành, loại chi phí nào sau đây thường chiếm tỷ trọng lớn nhất?

A. Chi phí marketing và quảng cáo.
B. Chi phí nhân sự.
C. Chi phí vận chuyển và lưu trú.
D. Chi phí văn phòng phẩm.

96. Trong marketing du lịch, chiến lược nào sau đây tập trung vào việc xây dựng thương hiệu mạnh và tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh?

A. Marketing đại chúng.
B. Marketing du kích.
C. Marketing định vị.
D. Marketing trực tiếp.

97. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp lữ hành xác định và phân tích các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề?

A. Biểu đồ Pareto.
B. Sơ đồ xương cá (Ishikawa).
C. Lưu đồ (Flowchart).
D. Phiếu kiểm tra (Check sheet).

98. Trong phân tích PESTEL của một doanh nghiệp lữ hành, yếu tố nào sau đây thuộc về yếu tố công nghệ (Technology)?

A. Tỷ lệ lạm phát.
B. Quy định về bảo vệ môi trường.
C. Sự phát triển của mạng xã hội và ứng dụng di động.
D. Mức sống của người dân.

99. Trong quản lý khủng hoảng truyền thông của doanh nghiệp lữ hành, bước nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Im lặng và không đưa ra bất kỳ phản hồi nào.
B. Nhanh chóng đưa ra thông tin chính xác, minh bạch và thể hiện sự đồng cảm.
C. Đổ lỗi cho đối thủ cạnh tranh.
D. Xóa tất cả các bình luận tiêu cực trên mạng xã hội.

100. Trong quản lý rủi ro kinh doanh lữ hành, loại rủi ro nào sau đây liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái?

A. Rủi ro hoạt động.
B. Rủi ro tài chính.
C. Rủi ro chiến lược.
D. Rủi ro tuân thủ.

101. Loại hình du lịch nào sau đây có xu hướng phát triển mạnh mẽ nhất trong bối cảnh hiện nay, khi du khách ngày càng quan tâm đến sức khỏe và trải nghiệm cá nhân?

A. Du lịch đại trà.
B. Du lịch MICE (hội nghị, hội thảo, sự kiện).
C. Du lịch sinh thái và du lịch chăm sóc sức khỏe.
D. Du lịch văn hóa.

102. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp lữ hành quản lý chất lượng dịch vụ một cách hiệu quả nhất?

A. Chỉ tập trung vào giảm chi phí hoạt động.
B. Thường xuyên thu thập phản hồi từ khách hàng và cải tiến dịch vụ.
C. Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
D. Giảm số lượng nhân viên để tăng năng suất.

103. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống đặt tour trực tuyến trong quản trị kinh doanh lữ hành?

A. Giảm thiểu sự tương tác trực tiếp với khách hàng.
B. Tăng cường khả năng tiếp cận thị trường và mở rộng phạm vi kinh doanh.
C. Giảm chi phí cho việc đào tạo nhân viên tư vấn.
D. Hạn chế khả năng tùy chỉnh tour theo yêu cầu của khách hàng.

104. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc áp dụng mô hình kinh doanh bền vững trong ngành lữ hành?

A. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.
B. Bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương.
C. Giảm chi phí đầu tư vào công nghệ mới.
D. Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.

105. Trong quản trị kênh phân phối sản phẩm du lịch, OTA là viết tắt của cụm từ nào?

A. Online Travel Agency (Đại lý du lịch trực tuyến).
B. Overseas Tourism Association (Hiệp hội du lịch nước ngoài).
C. Official Tourism Authority (Cơ quan quản lý du lịch chính thức).
D. Outbound Travel Agent (Đại lý du lịch outbound).

106. Đâu là một trong những xu hướng quan trọng nhất trong quản trị kinh doanh lữ hành hiện nay, liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu của các phân khúc khách hàng khác nhau?

A. Tập trung vào marketing đại chúng.
B. Cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ du lịch.
C. Giảm thiểu sự tương tác với khách hàng.
D. Tăng giá tour để tăng lợi nhuận.

107. Trong quản trị kênh phân phối sản phẩm du lịch, GDS là viết tắt của cụm từ nào?

A. Global Distribution System (Hệ thống phân phối toàn cầu).
B. Governmental Development Strategy (Chiến lược phát triển của chính phủ).
C. General Department of Statistics (Tổng cục Thống kê).
D. Gross Domestic Savings (Tổng tiết kiệm quốc nội).

108. Theo tiêu chuẩn VTOS (Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam), kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất đối với một hướng dẫn viên du lịch?

A. Kỹ năng bán hàng.
B. Kỹ năng giao tiếp, thuyết trình và giải quyết vấn đề.
C. Kỹ năng sử dụng phần mềm văn phòng.
D. Kỹ năng lái xe an toàn.

109. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một chương trình tour du lịch?

A. Giá tour rẻ nhất thị trường.
B. Lịch trình hấp dẫn, phù hợp với nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
C. Quảng cáo trên nhiều kênh truyền thông.
D. Số lượng quà tặng kèm theo tour lớn.

110. Trong quản lý khủng hoảng truyền thông của doanh nghiệp lữ hành, điều gì nên tránh?

A. Thừa nhận sai sót và chịu trách nhiệm.
B. Cung cấp thông tin sai lệch hoặc che giấu sự thật.
C. Hợp tác với các cơ quan chức năng.
D. Giao tiếp minh bạch và thường xuyên.

111. Trong quản trị nhân sự, phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp lữ hành thu hút và tuyển dụng được những ứng viên phù hợp nhất?

A. Chỉ đăng tin tuyển dụng trên một kênh duy nhất.
B. Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh và sử dụng đa dạng các kênh tuyển dụng.
C. Tuyển dụng tất cả ứng viên nộp hồ sơ.
D. Không quan tâm đến kinh nghiệm của ứng viên.

112. Trong phân tích SWOT của một doanh nghiệp lữ hành, yếu tố nào sau đây thuộc về điểm yếu (Weaknesses)?

A. Thương hiệu mạnh và uy tín.
B. Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm.
C. Hệ thống công nghệ thông tin lạc hậu.
D. Mạng lưới đối tác rộng khắp.

113. Yếu tố nào sau đây không thuộc về môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh lữ hành?

A. Tình hình kinh tế.
B. Chính sách pháp luật.
C. Công nghệ.
D. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

114. Theo Luật Du lịch 2017 của Việt Nam, điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa bao gồm những gì?

A. Chỉ cần có giấy phép đăng ký kinh doanh.
B. Có giấy phép kinh doanh lữ hành nội địa và có ít nhất ba hướng dẫn viên du lịch.
C. Có giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế và có ít nhất năm hướng dẫn viên du lịch.
D. Không cần điều kiện gì, chỉ cần thông báo với cơ quan quản lý nhà nước.

115. Trong quản trị nhân sự, phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp lữ hành đánh giá năng lực và hiệu quả làm việc của nhân viên một cách khách quan và toàn diện?

A. Chỉ dựa vào ý kiến của quản lý trực tiếp.
B. Đánh giá 360 độ.
C. Chỉ dựa vào kết quả kinh doanh.
D. Phỏng vấn ngẫu nhiên một số nhân viên.

116. Theo Luật Du lịch 2017 của Việt Nam, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong hoạt động kinh doanh du lịch?

A. Kinh doanh du lịch đúng giấy phép.
B. Phân biệt đối xử với khách du lịch.
C. Nâng cao chất lượng dịch vụ.
D. Quảng bá sản phẩm du lịch.

117. Trong quản trị tài chính doanh nghiệp lữ hành, chỉ số nào sau đây thể hiện khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp?

A. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu.
B. Hệ số thanh toán hiện hành.
C. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu.
D. Vòng quay hàng tồn kho.

118. Trong quản trị kinh doanh lữ hành, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng?

A. Giá cả cạnh tranh nhất thị trường.
B. Chất lượng dịch vụ vượt trội và sự hài lòng của khách hàng.
C. Quảng cáo rầm rộ trên các phương tiện truyền thông.
D. Số lượng chương trình khuyến mãi nhiều nhất.

119. Trong quản trị rủi ro, biện pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp lữ hành giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự kiện bất khả kháng (ví dụ: thiên tai, dịch bệnh)?

A. Chỉ tập trung vào các hoạt động kinh doanh có lợi nhuận cao.
B. Mua bảo hiểm du lịch và xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp.
C. Giảm chi phí marketing để tiết kiệm ngân sách.
D. Không chấp nhận bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình tour.

120. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp lữ hành trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt?

A. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực.
B. Sự thay đổi nhanh chóng của nhu cầu và sở thích của khách hàng.
C. Sự ổn định của chính sách du lịch.
D. Sự phát triển chậm của công nghệ thông tin.

121. Trong quản lý rủi ro kinh doanh lữ hành, biện pháp nào sau đây được xem là hiệu quả nhất?

A. Xây dựng kế hoạch dự phòng và đa dạng hóa sản phẩm.
B. Mua bảo hiểm đầy đủ cho các hoạt động kinh doanh.
C. Giảm thiểu chi phí hoạt động để tăng khả năng cạnh tranh.
D. Tập trung vào thị trường mục tiêu và tránh mở rộng quá nhanh.

122. Trong quản lý rủi ro tài chính của một công ty lữ hành, biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro hối đoái?

A. Sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro hối đoái như hợp đồng kỳ hạn và quyền chọn.
B. Tăng cường vay nợ bằng ngoại tệ.
C. Giữ lại ngoại tệ trong tài khoản ngân hàng.
D. Chuyển đổi ngoại tệ sang đồng nội tệ ngay khi nhận được.

123. Trong quản lý kênh phân phối trực tuyến, chiến lược nào sau đây giúp tăng thứ hạng website của công ty lữ hành trên các công cụ tìm kiếm?

A. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
B. Sử dụng quảng cáo trả tiền trên Google Ads.
C. Tham gia các chương trình liên kết (Affiliate Marketing).
D. Gửi email marketing hàng loạt.

124. Trong quản lý khủng hoảng truyền thông của một công ty lữ hành, bước nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Phản ứng nhanh chóng và cung cấp thông tin chính xác.
B. Giữ im lặng và chờ đợi tình hình lắng xuống.
C. Đổ lỗi cho người khác để giảm thiểu trách nhiệm.
D. Tấn công ngược lại những người chỉ trích.

125. Chiến lược giá nào thường được sử dụng để thu hút khách hàng mới trong kinh doanh lữ hành?

A. Giá khuyến mãi và giảm giá đặc biệt.
B. Giá cao cấp để tạo ấn tượng về chất lượng.
C. Giá theo mùa để tối ưu hóa doanh thu.
D. Giá trọn gói bao gồm nhiều dịch vụ.

126. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xây dựng thương hiệu cho một công ty lữ hành?

A. Chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng.
B. Giá cả cạnh tranh và chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
C. Chiến dịch quảng cáo rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
D. Mạng lưới đối tác rộng khắp và quan hệ công chúng tốt.

127. Trong quản lý chuỗi cung ứng dịch vụ lữ hành, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng dịch vụ?

A. Sự hợp tác chặt chẽ và tin cậy giữa các đối tác.
B. Giá cả cạnh tranh và điều khoản thanh toán linh hoạt.
C. Quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
D. Ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý hiệu quả.

128. Trong quản lý quan hệ công chúng (PR) của một công ty lữ hành, hoạt động nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Xây dựng mối quan hệ tốt với giới truyền thông và các bên liên quan.
B. Tổ chức các sự kiện quảng bá và tài trợ cho các hoạt động xã hội.
C. Quản lý hình ảnh và danh tiếng của công ty.
D. Xử lý các khủng hoảng truyền thông một cách hiệu quả.

129. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một đội ngũ nhân viên lữ hành chuyên nghiệp?

A. Xây dựng văn hóa làm việc tích cực và khuyến khích sự sáng tạo.
B. Trả lương cao và cung cấp các phúc lợi hấp dẫn.
C. Đảm bảo sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
D. Cung cấp cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp.

130. Mục tiêu chính của quản trị kinh doanh lữ hành là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
B. Giảm thiểu chi phí hoạt động và tăng cường quảng bá thương hiệu.
C. Phát triển sản phẩm du lịch mới và mở rộng thị trường.
D. Quản lý nhân sự hiệu quả và duy trì mối quan hệ tốt với đối tác.

131. Đâu là một trong những xu hướng du lịch bền vững đang ngày càng trở nên phổ biến?

A. Du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng.
B. Du lịch mạo hiểm và du lịch khám phá.
C. Du lịch nghỉ dưỡng và du lịch chăm sóc sức khỏe.
D. Du lịch văn hóa và du lịch lịch sử.

132. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một tour du lịch?

A. Lập kế hoạch chi tiết và quản lý rủi ro hiệu quả.
B. Giá cả cạnh tranh và chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
C. Quảng bá rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
D. Sử dụng các phương tiện vận chuyển hiện đại và tiện nghi.

133. Đâu là xu hướng quan trọng nhất trong kinh doanh lữ hành trực tuyến hiện nay?

A. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và sử dụng công nghệ AI.
B. Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội và sử dụng influencer.
C. Phát triển ứng dụng di động và tích hợp các dịch vụ thanh toán trực tuyến.
D. Hợp tác với các nền tảng đặt phòng trực tuyến và đại lý du lịch.

134. Trong quản lý kênh phân phối dịch vụ lữ hành, kênh nào sau đây được xem là quan trọng nhất trong thời đại số?

A. Website và ứng dụng di động của công ty.
B. Các đại lý du lịch truyền thống.
C. Các nền tảng đặt phòng trực tuyến (OTA).
D. Mạng xã hội và các kênh truyền thông trực tuyến.

135. Trong quản lý hoạt động của một khách sạn, chỉ số RevPAR (Revenue Per Available Room) được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Doanh thu trung bình trên mỗi phòng có sẵn.
B. Tỷ lệ lấp đầy phòng của khách sạn.
C. Giá trung bình của mỗi phòng cho thuê.
D. Lợi nhuận gộp của khách sạn.

136. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) trong kinh doanh lữ hành?

A. Cung cấp trải nghiệm du lịch ảo chân thực và hấp dẫn cho khách hàng.
B. Giảm chi phí marketing và tăng hiệu quả quảng cáo.
C. Tăng cường khả năng tương tác với khách hàng.
D. Cải thiện quy trình quản lý và vận hành.

137. Đâu là một trong những chiến lược quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng trung thành trong kinh doanh lữ hành?

A. Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết và cung cấp các ưu đãi đặc biệt.
B. Giảm giá liên tục để cạnh tranh với các đối thủ.
C. Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông.
D. Mở rộng thị trường sang các khu vực mới.

138. Trong quản lý chất lượng dịch vụ lữ hành, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?

A. Đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên.
B. Xây dựng quy trình làm việc chuẩn và kiểm soát chặt chẽ.
C. Thu thập phản hồi của khách hàng và cải thiện liên tục.
D. Đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại.

139. Trong quản lý tài chính của một công ty lữ hành, chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn?

A. Hệ số thanh toán hiện hành.
B. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu.
C. Hệ số lợi nhuận trên doanh thu.
D. Hệ số vòng quay hàng tồn kho.

140. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định lựa chọn dịch vụ lữ hành của khách hàng?

A. Đánh giá và nhận xét của khách hàng trước đó.
B. Giá cả và chương trình khuyến mãi.
C. Uy tín và thương hiệu của công ty lữ hành.
D. Sự tiện lợi và dễ dàng trong quá trình đặt dịch vụ.

141. Loại hình marketing nào sau đây tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng?

A. Marketing quan hệ (Relationship Marketing).
B. Marketing trực tiếp (Direct Marketing).
C. Marketing truyền miệng (Word-of-mouth Marketing).
D. Marketing nội dung (Content Marketing).

142. Trong quản lý dự án của một công ty lữ hành, phương pháp nào sau đây giúp xác định các công việc cần thiết và thời gian thực hiện?

A. Sử dụng sơ đồ Gantt.
B. Sử dụng ma trận SWOT.
C. Sử dụng mô hình PESTEL.
D. Sử dụng phương pháp brainstorming.

143. Trong quản lý chất lượng dịch vụ khách sạn, tiêu chuẩn nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng?

A. Sử dụng bảng khảo sát và thu thập phản hồi trực tiếp từ khách hàng.
B. Kiểm tra chất lượng phòng và các tiện nghi.
C. Đánh giá thái độ phục vụ của nhân viên.
D. So sánh với các tiêu chuẩn của ngành.

144. Trong phân tích SWOT của một công ty lữ hành, yếu tố nào sau đây thuộc về điểm yếu (Weaknesses)?

A. Hạn chế về nguồn vốn và công nghệ.
B. Thương hiệu mạnh và uy tín cao.
C. Thị trường đang tăng trưởng và nhiều cơ hội phát triển.
D. Đối thủ cạnh tranh mạnh và nhiều rào cản gia nhập thị trường.

145. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc áp dụng các tiêu chuẩn ISO trong quản lý chất lượng dịch vụ lữ hành?

A. Nâng cao uy tín và sự tin cậy của công ty đối với khách hàng và đối tác.
B. Giảm chi phí hoạt động và tăng hiệu quả kinh doanh.
C. Cải thiện quy trình làm việc và quản lý.
D. Tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

146. Trong quản lý nhân sự trong lĩnh vực lữ hành, kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất đối với nhân viên?

A. Kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề.
B. Kỹ năng bán hàng và marketing.
C. Kỹ năng quản lý thời gian và làm việc nhóm.
D. Kỹ năng sử dụng công nghệ và phần mềm chuyên dụng.

147. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống quản lý khách hàng (CRM) trong kinh doanh lữ hành?

A. Cải thiện khả năng cá nhân hóa dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
B. Giảm chi phí marketing và tăng hiệu quả quảng cáo.
C. Quản lý thông tin khách hàng hiệu quả hơn.
D. Tăng cường khả năng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định kinh doanh chính xác.

148. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành kinh doanh lữ hành hiện nay?

A. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước.
B. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và xu hướng thị trường.
C. Sự bất ổn về kinh tế và chính trị trên thế giới.
D. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao.

149. Đâu là một trong những chiến lược quan trọng để tăng cường khả năng cạnh tranh của một công ty lữ hành?

A. Tập trung vào phân khúc thị trường ngách và cung cấp các dịch vụ độc đáo.
B. Giảm giá để thu hút khách hàng.
C. Mở rộng thị trường một cách nhanh chóng.
D. Sao chép các sản phẩm và dịch vụ của đối thủ cạnh tranh.

150. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một thương hiệu lữ hành mạnh trên mạng xã hội?

A. Tạo nội dung hấp dẫn và tương tác thường xuyên với người theo dõi.
B. Sử dụng quảng cáo trả tiền để tiếp cận nhiều người hơn.
C. Tổ chức các cuộc thi và giveaway để tăng sự chú ý.
D. Mua lượt thích và lượt theo dõi để tăng độ tin cậy.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.