Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quản trị logistics online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Quản trị logistics online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Quản trị logistics online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (159 đánh giá)

1. Công nghệ nào sau đây có thể được sử dụng để tự động hóa quy trình kiểm kê hàng hóa trong kho?

A. Robot
B. Máy in
C. Máy tính
D. Điện thoại

2. Trong quản lý rủi ro logistics, chiến lược nào tập trung vào việc chuyển giao rủi ro cho một bên thứ ba, chẳng hạn như công ty bảo hiểm?

A. Tránh rủi ro
B. Giảm thiểu rủi ro
C. Chấp nhận rủi ro
D. Chuyển giao rủi ro

3. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần chính của chi phí logistics?

A. Chi phí vận chuyển
B. Chi phí lưu kho
C. Chi phí sản xuất
D. Chi phí quản lý hàng tồn kho

4. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất trong việc quản lý logistics cho thương mại điện tử?

A. Quản lý số lượng lớn đơn hàng nhỏ lẻ
B. Sản xuất hàng loạt sản phẩm theo yêu cầu
C. Quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu
D. Dự báo nhu cầu thị trường

5. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp trong quản lý chuỗi cung ứng?

A. Thường xuyên thay đổi nhà cung cấp để tìm giá tốt nhất
B. Giao tiếp minh bạch và xây dựng lòng tin
C. Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí
D. Giữ bí mật thông tin về nhu cầu của doanh nghiệp

6. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm logistics cho từng khách hàng?

A. Mass customization
B. Customer Relationship Management (CRM)
C. Lean Logistics
D. Agile Logistics

7. Trong logistics, Cross-docking là gì?

A. Phương pháp lưu trữ hàng hóa trong kho trong thời gian dài
B. Quy trình vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng đến khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ
C. Kỹ thuật đóng gói hàng hóa để bảo vệ chúng khỏi hư hỏng
D. Hệ thống quản lý thông tin vận chuyển

8. Trong quản lý kho, phương pháp ‘kitting’ đề cập đến hoạt động nào?

A. Sắp xếp hàng hóa theo màu sắc
B. Gom các sản phẩm riêng lẻ thành một bộ sản phẩm hoàn chỉnh
C. Đóng gói hàng hóa bằng vật liệu đặc biệt
D. Kiểm kê hàng hóa định kỳ

9. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng hệ thống quản lý kho (WMS)?

A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất
B. Tối ưu hóa hoạt động kho bãi
C. Tối ưu hóa quản lý nhân sự
D. Tối ưu hóa quan hệ khách hàng

10. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) trong quản trị logistics?

A. Tăng cường quảng bá sản phẩm
B. Cải thiện khả năng quản lý tài chính
C. Tích hợp và đồng bộ hóa các quy trình logistics
D. Nâng cao chất lượng sản phẩm

11. Loại hình vận tải nào thường được sử dụng cho các lô hàng có giá trị cao, cần giao nhanh và có khoảng cách địa lý lớn?

A. Đường biển
B. Đường bộ
C. Đường sắt
D. Đường hàng không

12. Trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, ‘business continuity plan’ (BCP) là gì?

A. Kế hoạch giảm chi phí
B. Kế hoạch quản lý chất lượng
C. Kế hoạch đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục
D. Kế hoạch phát triển sản phẩm mới

13. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định vị trí tối ưu cho kho hàng hoặc trung tâm phân phối dựa trên các yếu tố như chi phí vận chuyển, khoảng cách đến khách hàng và chi phí thuê đất?

A. Phân tích SWOT
B. Mô hình trọng lực (Gravity model)
C. Phân tích PEST
D. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter

14. Trong logistics quốc tế, Incoterms là gì?

A. Các quy tắc về thuế nhập khẩu
B. Các điều khoản thương mại quốc tế
C. Các tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm
D. Các quy định về vận tải hàng không

15. Hoạt động nào sau đây không thuộc phạm vi của logistics xanh?

A. Sử dụng phương tiện vận chuyển tiết kiệm nhiên liệu
B. Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển để giảm lượng khí thải
C. Sử dụng bao bì tái chế
D. Tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường

16. Chỉ số KPI nào sau đây đo lường khả năng đáp ứng đơn hàng của khách hàng một cách chính xác và đúng thời gian?

A. Chi phí vận chuyển
B. Thời gian chu kỳ đặt hàng
C. Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng
D. Số lượng hàng tồn kho

17. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘bullwhip effect’ đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự gia tăng đột ngột về chi phí vận chuyển
B. Sự biến động nhu cầu ngày càng lớn khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng
C. Sự chậm trễ trong việc giao hàng cho khách hàng
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp

18. Chiến lược logistics nào tập trung vào việc giảm thiểu lượng hàng tồn kho bằng cách chỉ nhận hàng khi cần thiết để đáp ứng nhu cầu sản xuất hoặc bán hàng?

A. Just-in-case
B. Just-in-time
C. MRP (Material Requirements Planning)
D. ERP (Enterprise Resource Planning)

19. Trong logistics quốc tế, Bill of Lading (B/L) là gì?

A. Hóa đơn thanh toán
B. Chứng từ vận tải
C. Giấy chứng nhận xuất xứ
D. Tờ khai hải quan

20. Hoạt động nào sau đây thuộc về logistics ngược?

A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho
B. Giao hàng cho khách hàng cuối cùng
C. Thu hồi sản phẩm bị lỗi từ khách hàng
D. Quản lý kho nguyên vật liệu

21. Phương pháp dự báo nhu cầu nào sử dụng dữ liệu lịch sử và các yếu tố định tính như ý kiến chuyên gia để dự đoán nhu cầu trong tương lai?

A. Dự báo định lượng
B. Dự báo định tính
C. Phân tích hồi quy
D. Trung bình trượt

22. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS)?

A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất
B. Tối ưu hóa hoạt động vận chuyển
C. Tối ưu hóa quản lý nhân sự
D. Tối ưu hóa quan hệ khách hàng

23. Trong quản lý kho, phương pháp nào giả định rằng hàng hóa nhập kho trước sẽ được xuất kho trước?

A. LIFO (Last-In, First-Out)
B. FIFO (First-In, First-Out)
C. FEFO (First-Expired, First-Out)
D. ABC analysis

24. Trong quản trị logistics, hoạt động nào sau đây tập trung vào việc tối ưu hóa luồng thông tin và hàng hóa giữa các bên liên quan trong chuỗi cung ứng?

A. Quản lý kho bãi
B. Vận tải đa phương thức
C. Quản lý chuỗi cung ứng
D. Hoạt động mua hàng

25. Trong vận tải đường biển, loại container nào thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa đông lạnh?

A. Container khô (Dry container)
B. Container lạnh (Reefer container)
C. Container hở mái (Open-top container)
D. Container bồn (Tank container)

26. Khái niệm ‘last mile delivery’ đề cập đến công đoạn nào trong logistics?

A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho
B. Vận chuyển hàng hóa giữa các kho
C. Vận chuyển hàng hóa từ kho đến khách hàng cuối cùng
D. Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà máy

27. Phương pháp phân tích ABC trong quản lý kho dựa trên nguyên tắc nào?

A. Phân loại hàng hóa theo kích thước
B. Phân loại hàng hóa theo giá trị
C. Phân loại hàng hóa theo trọng lượng
D. Phân loại hàng hóa theo màu sắc

28. Loại hình kho bãi nào thuộc sở hữu và vận hành bởi một công ty chuyên cung cấp dịch vụ logistics cho nhiều khách hàng khác nhau?

A. Kho công cộng
B. Kho tư nhân
C. Kho ngoại quan
D. Kho tự động

29. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘Tier 1 supplier’ đề cập đến đối tượng nào?

A. Nhà cung cấp nguyên liệu thô
B. Nhà cung cấp trực tiếp cho doanh nghiệp
C. Nhà cung cấp dịch vụ logistics
D. Khách hàng cuối cùng

30. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi vị trí và trạng thái của hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

A. Mã vạch (Barcode)
B. RFID (Radio-Frequency Identification)
C. EDI (Electronic Data Interchange)
D. ERP (Enterprise Resource Planning)

31. Hệ thống thông tin logistics (LIS) có vai trò gì?

A. Tự động hóa hoàn toàn các hoạt động logistics.
B. Cung cấp thông tin và hỗ trợ ra quyết định trong quản lý logistics.
C. Thay thế hoàn toàn con người trong các hoạt động logistics.
D. Giảm chi phí logistics xuống mức tối thiểu.

32. Trong vận tải đa phương thức, ai là người chịu trách nhiệm tổ chức toàn bộ quá trình vận chuyển?

A. Người gửi hàng.
B. Người nhận hàng.
C. Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
D. Cơ quan hải quan.

33. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘bullwhip effect’ đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự gia tăng chi phí vận chuyển do giá nhiên liệu tăng.
B. Sự biến động nhu cầu ngày càng lớn khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng.
C. Sự chậm trễ trong việc giao hàng cho khách hàng.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp.

34. Hoạt động nào sau đây thuộc về logistics ngược (reverse logistics)?

A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho.
B. Thu hồi sản phẩm bị lỗi từ khách hàng.
C. Giao hàng cho khách hàng.
D. Quản lý kho nguyên vật liệu.

35. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của dịch vụ khách hàng trong logistics?

A. Độ tin cậy của giao hàng.
B. Khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
C. Giá thành sản phẩm.
D. Thông tin về tình trạng đơn hàng.

36. Trong quản lý vận tải, ‘deadheading’ đề cập đến tình huống nào?

A. Xe vận chuyển bị tai nạn.
B. Xe vận chuyển chạy không tải trên một quãng đường.
C. Xe vận chuyển chở hàng quá tải.
D. Xe vận chuyển bị chậm trễ do tắc đường.

37. Công nghệ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi vị trí của hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

A. ERP (Enterprise Resource Planning).
B. RFID (Radio-Frequency Identification).
C. CRM (Customer Relationship Management).
D. SCM (Supply Chain Management).

38. Đâu là một thách thức lớn trong quản lý logistics toàn cầu?

A. Sự thiếu hụt lao động trong ngành logistics.
B. Sự khác biệt về quy định và thủ tục hải quan giữa các quốc gia.
C. Sự phát triển của thương mại điện tử.
D. Sự gia tăng chi phí kho bãi.

39. Phương pháp dự báo nào phù hợp nhất khi có ít dữ liệu lịch sử và cần dự báo ngắn hạn?

A. Trung bình trượt.
B. San bằng hàm mũ.
C. Phân tích hồi quy.
D. Phương pháp Delphi.

40. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng JIT (Just-In-Time) trong quản lý hàng tồn kho?

A. Giảm chi phí lưu kho.
B. Giảm thiểu rủi ro hàng tồn kho bị lỗi thời.
C. Đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng.
D. Tăng số lượng hàng tồn kho để đảm bảo nguồn cung.

41. Chỉ số nào sau đây đo lường hiệu quả sử dụng không gian kho?

A. Tỷ lệ lấp đầy kho.
B. Vòng quay hàng tồn kho.
C. Chi phí lưu kho trên đơn vị sản phẩm.
D. Thời gian chu kỳ đơn hàng.

42. Mục tiêu của việc quản lý chuỗi cung ứng bền vững là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
C. Tăng cường cạnh tranh với các đối thủ.
D. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.

43. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về hoạt động kho bãi?

A. Nhận hàng.
B. Lưu trữ hàng hóa.
C. Xử lý đơn hàng.
D. Tìm kiếm nhà cung cấp.

44. Trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, ‘disruption’ đề cập đến điều gì?

A. Sự chậm trễ trong quá trình vận chuyển.
B. Sự gián đoạn đột ngột trong chuỗi cung ứng do các sự kiện bất ngờ.
C. Sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng.
D. Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.

45. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán giao hàng tại địa điểm của người mua?

A. EXW (Ex Works).
B. FOB (Free On Board).
C. CIF (Cost, Insurance and Freight).
D. DDP (Delivered Duty Paid).

46. Trong phân tích chi phí logistics, chi phí nào sau đây thuộc về chi phí ‘vận tải’?

A. Chi phí thuê kho.
B. Chi phí nhiên liệu.
C. Chi phí bảo hiểm hàng tồn kho.
D. Chi phí xử lý đơn hàng.

47. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào giả định rằng hàng hóa nhập kho trước sẽ được xuất kho trước?

A. FIFO (First-In, First-Out).
B. LIFO (Last-In, First-Out).
C. EOQ (Economic Order Quantity).
D. JIT (Just-In-Time).

48. Loại hình kho nào phù hợp để lưu trữ hàng hóa đông lạnh?

A. Kho ngoại quan.
B. Kho mát.
C. Kho bảo thuế.
D. Kho lạnh.

49. Đâu là mục tiêu chính của quản trị logistics?

A. Tối đa hóa chi phí vận chuyển.
B. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin từ điểm khởi đầu đến điểm tiêu thụ cuối cùng.
C. Giảm thiểu số lượng nhân viên trong kho.
D. Tăng số lượng nhà cung cấp.

50. Hình thức vận tải nào thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa có giá trị cao, dễ hư hỏng và cần giao nhanh?

A. Đường biển.
B. Đường bộ.
C. Đường sắt.
D. Đường hàng không.

51. Hoạt động nào sau đây thuộc về logistics đầu vào?

A. Vận chuyển sản phẩm đến khách hàng.
B. Quản lý kho thành phẩm.
C. Thu mua nguyên vật liệu.
D. Xử lý đơn hàng của khách hàng.

52. Phương pháp ABC trong quản lý hàng tồn kho dựa trên nguyên tắc nào?

A. Phân loại hàng tồn kho dựa trên giá trị sử dụng.
B. Phân loại hàng tồn kho dựa trên thời gian lưu kho.
C. Phân loại hàng tồn kho dựa trên kích thước.
D. Phân loại hàng tồn kho dựa trên màu sắc.

53. Loại hình kho nào cho phép doanh nghiệp lưu trữ hàng hóa nhập khẩu mà chưa phải nộp thuế?

A. Kho thường.
B. Kho ngoại quan.
C. Kho CFS.
D. Kho bảo quản.

54. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương thức vận tải?

A. Chi phí vận chuyển.
B. Thời gian vận chuyển.
C. Tính chất hàng hóa.
D. Sở thích của người quản lý logistics.

55. Lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống quản lý kho (WMS) là gì?

A. Tăng cường quan hệ với khách hàng.
B. Tối ưu hóa hoạt động kho bãi và quản lý hàng tồn kho.
C. Giảm chi phí marketing.
D. Cải thiện quy trình sản xuất.

56. Trong logistics, ‘3PL’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Third Party Logistics.
B. Third Party Liability.
C. Third Phase Logistics.
D. Third Place Logistics.

57. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động giao hàng?

A. Vòng quay hàng tồn kho.
B. Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn (On-Time Delivery).
C. Chi phí lưu kho trên đơn vị sản phẩm.
D. Tỷ lệ hàng hóa bị hư hỏng trong kho.

58. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định vị trí tối ưu cho kho hàng hoặc trung tâm phân phối?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích điểm hòa vốn.
C. Phân tích trọng số (weighted-factor analysis).
D. Phân tích PESTEL.

59. Chiến lược ‘ postponement’ trong logistics là gì?

A. Hoãn việc giao hàng cho khách hàng để tiết kiệm chi phí.
B. Hoãn các hoạt động sản xuất hoặc lắp ráp cuối cùng cho đến khi nhận được đơn hàng của khách hàng.
C. Hoãn việc thanh toán cho nhà cung cấp.
D. Hoãn việc kiểm tra chất lượng sản phẩm.

60. Trong logistics, ‘cross-docking’ là gì?

A. Quy trình kiểm tra chất lượng hàng hóa.
B. Quy trình chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng sang khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ trong kho.
C. Quy trình đóng gói hàng hóa.
D. Quy trình vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt.

61. Mục tiêu chính của quản lý chuỗi cung ứng bền vững là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
B. Giảm thiểu chi phí lao động
C. Đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai
D. Tăng cường kiểm soát chuỗi cung ứng

62. Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng đáp ứng đơn hàng của khách hàng đúng thời gian và địa điểm yêu cầu?

A. Tỷ lệ hàng tồn kho
B. Tỷ lệ giao hàng đúng hạn
C. Chi phí vận chuyển
D. Thời gian chu kỳ đặt hàng

63. Trong logistics quốc tế, chứng từ nào xác nhận quyền sở hữu hàng hóa và có thể được chuyển nhượng cho người khác?

A. Hóa đơn thương mại
B. Phiếu đóng gói
C. Vận đơn (Bill of Lading)
D. Giấy chứng nhận xuất xứ

64. Trong quản lý chuỗi cung ứng, khái niệm ‘bullwhip effect’ đề cập đến hiện tượng nào?

A. Sự biến động nhu cầu tăng dần khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng
B. Sự tăng trưởng ổn định của nhu cầu thị trường
C. Sự gián đoạn đột ngột trong sản xuất
D. Sự cải thiện liên tục trong hiệu quả logistics

65. Trong logistics, ‘cross-docking’ là gì?

A. Phương pháp lưu trữ hàng hóa lâu dài trong kho
B. Quy trình vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng đến khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ
C. Kỹ thuật đóng gói hàng hóa để bảo vệ chúng trong quá trình vận chuyển
D. Hệ thống theo dõi hàng hóa sử dụng mã vạch

66. Loại hình kho nào được sử dụng để lưu trữ hàng hóa trong thời gian ngắn, thường là để trung chuyển hàng hóa giữa các phương tiện vận tải khác nhau?

A. Kho ngoại quan
B. Kho phân phối
C. Kho trung chuyển
D. Kho sản xuất

67. Loại hình quan hệ đối tác nào giữa nhà cung cấp và khách hàng đặc trưng bởi sự chia sẻ thông tin, rủi ro và lợi nhuận để đạt được mục tiêu chung?

A. Quan hệ giao dịch
B. Quan hệ hợp tác
C. Quan hệ cạnh tranh
D. Quan hệ đối đầu

68. Chức năng nào của logistics liên quan đến việc lựa chọn phương thức vận chuyển, lập kế hoạch tuyến đường và quản lý đội xe?

A. Quản lý kho
B. Vận tải
C. Quản lý đơn hàng
D. Dự báo nhu cầu

69. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một chuỗi cung ứng linh hoạt?

A. Giảm chi phí vận chuyển
B. Tăng cường kiểm soát chất lượng
C. Khả năng đáp ứng nhanh chóng với thay đổi
D. Duy trì mức tồn kho cao

70. Hình thức vận tải nào thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa có giá trị cao, kích thước nhỏ và yêu cầu thời gian giao hàng nhanh?

A. Đường biển
B. Đường sắt
C. Đường hàng không
D. Đường bộ

71. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của chi phí logistics?

A. Chi phí vận chuyển
B. Chi phí lưu kho
C. Chi phí sản xuất
D. Chi phí quản lý đơn hàng

72. Trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, ‘black swan event’ đề cập đến loại sự kiện nào?

A. Sự kiện có khả năng xảy ra cao và tác động lớn
B. Sự kiện có khả năng xảy ra thấp và tác động nhỏ
C. Sự kiện không thể dự đoán trước và có tác động lớn
D. Sự kiện có thể dự đoán trước và có tác động nhỏ

73. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của logistics bên thứ ba (3PL)?

A. Vận tải
B. Lưu kho
C. Sản xuất
D. Quản lý đơn hàng

74. Trong quản lý chất lượng logistics, phương pháp nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình để giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả?

A. Six Sigma
B. ISO 9001
C. Kaizen
D. TQM (Total Quality Management)

75. Phương pháp tiếp cận logistics nào tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường thông qua việc sử dụng các phương tiện vận chuyển thân thiện với môi trường, tối ưu hóa tuyến đường và giảm thiểu chất thải?

A. Logistics nhanh
B. Logistics xanh
C. Logistics ngược
D. Logistics điện tử

76. Trong quản lý kho, phương pháp ABC phân loại hàng tồn kho dựa trên tiêu chí nào?

A. Kích thước và trọng lượng
B. Giá trị và tầm quan trọng
C. Thời gian lưu kho
D. Mức độ rủi ro

77. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào nhằm mục đích giảm thiểu lượng hàng tồn kho bằng cách chỉ nhận hàng khi cần thiết cho sản xuất hoặc bán hàng?

A. EOQ (Economic Order Quantity)
B. MRP (Material Requirements Planning)
C. JIT (Just-In-Time)
D. ABC analysis

78. Trong Incoterms 2020, điều kiện thương mại nào quy định người bán phải giao hàng tại địa điểm chỉ định của người mua và chịu mọi rủi ro và chi phí liên quan?

A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. EXW (Ex Works)

79. Chiến lược logistics nào tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của từng khách hàng?

A. Logistics đại trà
B. Logistics tinh gọn
C. Logistics tùy biến
D. Logistics khẩn cấp

80. Trong quản lý vận tải, thuật ngữ ‘deadheading’ đề cập đến tình huống nào?

A. Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
B. Vận chuyển hàng hóa quá khổ
C. Vận chuyển xe không có hàng
D. Vận chuyển hàng hóa dễ vỡ

81. Chức năng nào của quản lý kho liên quan đến việc xác định vị trí tối ưu cho hàng hóa trong kho để tối đa hóa hiệu quả sử dụng không gian và giảm thiểu thời gian di chuyển?

A. Nhận hàng
B. Lưu trữ
C. Chọn hàng
D. Sắp xếp vị trí

82. Công nghệ nào sau đây sử dụng sóng radio để tự động nhận dạng và theo dõi các đối tượng, hàng hóa trong chuỗi cung ứng?

A. GPS (Global Positioning System)
B. RFID (Radio-Frequency Identification)
C. EDI (Electronic Data Interchange)
D. ERP (Enterprise Resource Planning)

83. Phương pháp dự báo nhu cầu nào sử dụng dữ liệu lịch sử và các mô hình thống kê để dự đoán nhu cầu trong tương lai?

A. Phương pháp Delphi
B. Phương pháp chuyên gia
C. Phương pháp định tính
D. Phương pháp định lượng

84. Trong quản lý rủi ro logistics, biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tác động của sự cố gián đoạn chuỗi cung ứng?

A. Tăng cường kiểm soát chi phí
B. Đa dạng hóa nhà cung cấp
C. Giảm mức tồn kho
D. Tập trung vào một thị trường duy nhất

85. Xu hướng nào sau đây đang ngày càng trở nên quan trọng trong logistics hiện đại, tập trung vào việc sử dụng công nghệ để cải thiện hiệu quả và tính minh bạch của chuỗi cung ứng?

A. Logistics xanh
B. Logistics điện tử (e-logistics)
C. Logistics ngược
D. Logistics toàn cầu

86. Trong logistics ngược, hoạt động nào sau đây đóng vai trò quan trọng?

A. Sản xuất hàng loạt
B. Thu hồi và tái chế sản phẩm
C. Phân phối độc quyền
D. Quản lý kênh phân phối

87. Trong quản trị logistics, hoạt động nào sau đây liên quan đến việc lập kế hoạch và kiểm soát luồng hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm khởi đầu đến điểm tiêu thụ?

A. Marketing
B. Logistics
C. Sản xuất
D. Kế toán

88. Loại hình vận tải nào phù hợp nhất cho việc vận chuyển hàng hóa số lượng lớn, khoảng cách dài và chi phí thấp, nhưng thời gian vận chuyển chậm?

A. Đường hàng không
B. Đường bộ
C. Đường sắt
D. Đường biển

89. Hệ thống thông tin logistics (LIS) giúp doanh nghiệp thực hiện chức năng nào sau đây?

A. Tăng chi phí sản xuất
B. Giảm khả năng cạnh tranh
C. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng
D. Làm chậm quá trình vận chuyển

90. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào giả định rằng hàng hóa nhập kho trước sẽ được xuất kho trước?

A. LIFO (Last-In, First-Out)
B. FIFO (First-In, First-Out)
C. EOQ (Economic Order Quantity)
D. JIT (Just-In-Time)

91. Đâu là vai trò của trung tâm phân phối (Distribution Center) trong chuỗi cung ứng?

A. Sản xuất hàng hóa.
B. Lưu trữ hàng hóa và phân phối đến các điểm bán lẻ.
C. Tiếp xúc trực tiếp với khách hàng cuối cùng.
D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

92. Đâu là mục tiêu của logistics xanh (Green Logistics)?

A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
C. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
D. Bỏ qua các quy định về môi trường.

93. Phương pháp nào giúp doanh nghiệp xác định số lượng hàng hóa cần đặt hàng để tối thiểu hóa chi phí?

A. Phân tích SWOT.
B. Mô hình số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ).
C. Ma trận BCG.
D. Phương pháp Delphi.

94. Trong quản trị logistics, ‘bullwhip effect’ đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự tăng trưởng nhanh chóng của doanh số bán hàng.
B. Sự biến động lớn trong nhu cầu hàng hóa do thông tin sai lệch.
C. Việc sử dụng phương tiện vận chuyển thân thiện với môi trường.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp dịch vụ logistics.

95. Chức năng nào sau đây không thuộc về hoạt động kho bãi?

A. Lưu trữ hàng hóa.
B. Kiểm kê hàng hóa.
C. Vận chuyển hàng hóa đến khách hàng cuối cùng.
D. Xử lý đơn hàng.

96. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương thức đóng gói hàng hóa?

A. Sở thích của người bán.
B. Kích thước và tính chất của hàng hóa.
C. Màu sắc của bao bì.
D. Giá trị thương hiệu.

97. Phương pháp nào giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu hàng hóa chính xác hơn?

A. Dựa vào cảm tính của người quản lý.
B. Sử dụng dữ liệu lịch sử và phân tích xu hướng thị trường.
C. Sao chép dự báo của đối thủ cạnh tranh.
D. Giảm chi phí nghiên cứu thị trường.

98. Loại hình logistics nào liên quan đến việc thu hồi và xử lý hàng hóa đã qua sử dụng?

A. Logistics ngược (Reverse Logistics).
B. Logistics xanh (Green Logistics).
C. Logistics bên thứ ba (3PL).
D. Logistics toàn cầu (Global Logistics).

99. Công cụ nào giúp doanh nghiệp theo dõi vị trí và tình trạng hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

A. Hệ thống quản lý tài chính.
B. Hệ thống định vị toàn cầu (GPS).
C. Hệ thống quản lý nhân sự.
D. Hệ thống quản lý sản xuất.

100. Trong vận tải đa phương thức, ai chịu trách nhiệm tổ chức và điều phối toàn bộ quá trình vận chuyển?

A. Người gửi hàng.
B. Người nhận hàng.
C. Nhà cung cấp dịch vụ vận tải đa phương thức.
D. Chính phủ.

101. Trong quản trị logistics, ‘cross-docking’ là gì?

A. Phương pháp lưu trữ hàng hóa lâu dài trong kho.
B. Quá trình chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng sang khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ.
C. Việc sử dụng robot trong kho bãi.
D. Quy trình kiểm tra chất lượng hàng hóa.

102. Trong Incoterms 2020, điều khoản nào quy định người bán phải chịu trách nhiệm giao hàng đến địa điểm chỉ định của người mua và thông quan nhập khẩu?

A. FOB (Free on Board).
B. CIF (Cost, Insurance and Freight).
C. DDP (Delivered Duty Paid).
D. EXW (Ex Works).

103. Đâu là yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác logistics?

A. Áp đặt các điều khoản có lợi cho doanh nghiệp.
B. Chia sẻ thông tin và xây dựng lòng tin.
C. Giữ bí mật thông tin kinh doanh.
D. Thay đổi đối tác liên tục để tìm kiếm giá tốt nhất.

104. Điều gì là quan trọng nhất trong việc lựa chọn địa điểm đặt kho?

A. Giá thuê kho rẻ nhất.
B. Gần nhà của nhân viên.
C. Khả năng tiếp cận các phương tiện vận tải và thị trường.
D. Có nhiều cây xanh xung quanh.

105. Hoạt động nào sau đây thuộc về logistics đầu vào (Inbound Logistics)?

A. Vận chuyển sản phẩm hoàn thiện đến khách hàng.
B. Quản lý quan hệ khách hàng.
C. Nhận và lưu trữ nguyên vật liệu từ nhà cung cấp.
D. Marketing và bán hàng.

106. Đâu là một thách thức lớn trong quản trị logistics toàn cầu?

A. Sự thiếu hụt lao động.
B. Sự khác biệt về quy định và văn hóa giữa các quốc gia.
C. Sự phát triển của công nghệ.
D. Sự ổn định của thị trường.

107. Công nghệ nào sau đây giúp tự động hóa quá trình quản lý kho bãi?

A. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
B. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
C. Hệ thống quản lý kho hàng (WMS).
D. Hệ thống định vị toàn cầu (GPS).

108. Đâu là xu hướng quan trọng trong logistics hiện đại?

A. Tăng cường sử dụng lao động thủ công.
B. Ứng dụng công nghệ và tự động hóa.
C. Giảm sự chú trọng vào dịch vụ khách hàng.
D. Hạn chế hợp tác với các đối tác bên ngoài.

109. Yếu tố nào sau đây giúp tăng cường tính linh hoạt của chuỗi cung ứng?

A. Sử dụng một nhà cung cấp duy nhất.
B. Duy trì lượng tồn kho lớn.
C. Đa dạng hóa nhà cung cấp và kênh phân phối.
D. Giảm sự đầu tư vào công nghệ thông tin.

110. Chiến lược ‘Just-in-Time’ (JIT) trong quản trị logistics tập trung vào điều gì?

A. Duy trì lượng tồn kho lớn để đáp ứng nhu cầu đột xuất.
B. Giảm thiểu chi phí vận chuyển bằng cách sử dụng phương tiện rẻ nhất.
C. Nhận hàng hóa đúng thời điểm cần thiết để sản xuất hoặc bán.
D. Tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm.

111. Đâu là lợi ích của việc sử dụng hệ thống thông tin trong quản trị logistics?

A. Giảm chi phí đầu tư vào công nghệ.
B. Tăng cường khả năng theo dõi và quản lý hàng hóa.
C. Giảm sự phụ thuộc vào con người.
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong chuỗi cung ứng.

112. Trong quản lý rủi ro logistics, điều gì quan trọng nhất?

A. Chấp nhận mọi rủi ro để giảm chi phí.
B. Chuyển hết rủi ro cho đối tác.
C. Xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro.
D. Bỏ qua các rủi ro nhỏ.

113. Đâu là mục tiêu chính của quản trị logistics?

A. Tối đa hóa chi phí vận chuyển.
B. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin.
C. Tăng số lượng kho bãi.
D. Giảm số lượng nhân viên logistics.

114. Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘upstream’ đề cập đến hoạt động nào?

A. Phân phối sản phẩm đến khách hàng cuối cùng.
B. Sản xuất hàng hóa.
C. Cung cấp nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất.
D. Quản lý kho bãi.

115. Đâu là lợi ích của việc sử dụng dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL)?

A. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ.
B. Doanh nghiệp có thể tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.
C. Tăng chi phí logistics.
D. Giảm khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.

116. Đâu là mục tiêu của việc quản lý tồn kho hiệu quả?

A. Tối đa hóa lượng hàng tồn kho.
B. Giảm thiểu chi phí lưu trữ và đáp ứng nhu cầu khách hàng.
C. Tăng số lượng nhà cung cấp.
D. Giảm tần suất kiểm kê.

117. Đâu là mục tiêu của việc áp dụng tiêu chuẩn ISO trong quản trị logistics?

A. Giảm chi phí đào tạo nhân viên.
B. Nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động.
C. Tăng số lượng khách hàng.
D. Giảm sự cạnh tranh.

118. Phương thức vận tải nào thường được sử dụng cho hàng hóa có giá trị cao và cần giao nhanh?

A. Đường biển.
B. Đường sắt.
C. Đường hàng không.
D. Đường bộ.

119. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics?

A. Giá cả dịch vụ.
B. Kinh nghiệm và uy tín của nhà cung cấp.
C. Vị trí địa lý của nhà cung cấp.
D. Số lượng nhân viên của nhà cung cấp.

120. Chỉ số KPI nào thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động vận chuyển?

A. Tỷ lệ giữ chân khách hàng.
B. Thời gian giao hàng trung bình.
C. Mức độ hài lòng của nhân viên.
D. Doanh thu trên mỗi nhân viên.

121. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào sau đây phân loại hàng tồn kho dựa trên giá trị của chúng?

A. Just-in-time (JIT)
B. Economic Order Quantity (EOQ)
C. ABC analysis
D. FIFO

122. Trong quản trị logistics, hoạt động nào sau đây liên quan đến việc lưu trữ và bảo quản hàng hóa?

A. Vận tải
B. Kho bãi
C. Thông tin
D. Dịch vụ khách hàng

123. Chức năng nào sau đây không thuộc về hoạt động logistics?

A. Vận chuyển
B. Lưu kho
C. Marketing
D. Quản lý đơn hàng

124. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của hoạt động vận tải?

A. Tỷ lệ hàng tồn kho
B. Thời gian giao hàng
C. Số lượng khách hàng
D. Doanh thu bán hàng

125. Trong quản lý kho, việc sử dụng mã vạch (barcode) có lợi ích chính nào?

A. Giảm chi phí lưu kho
B. Tăng tốc độ xử lý hàng hóa
C. Cải thiện an ninh kho
D. Giảm ô nhiễm môi trường

126. Trong vận tải đường biển, thuật ngữ ‘TEU’ dùng để chỉ đơn vị đo lường nào?

A. Trọng lượng hàng hóa
B. Thể tích hàng hóa
C. Số lượng container 20 feet
D. Chiều dài tàu

127. Hoạt động nào sau đây không thuộc về quản lý chuỗi cung ứng?

A. Lập kế hoạch sản xuất
B. Quản lý kho hàng
C. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm
D. Vận chuyển hàng hóa

128. Loại hình vận tải nào sau đây thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa số lượng lớn trên khoảng cách dài với chi phí thấp?

A. Đường hàng không
B. Đường bộ
C. Đường sắt
D. Đường ống

129. Trong quản lý rủi ro logistics, biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tác động của sự cố gián đoạn nguồn cung?

A. Tập trung vào một nhà cung cấp duy nhất
B. Duy trì mức tồn kho thấp
C. Đa dạng hóa nhà cung cấp
D. Giảm chi phí vận chuyển

130. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘bullwhip effect’ đề cập đến hiện tượng nào?

A. Sự biến động nhu cầu tăng dần khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng
B. Sự giảm thiểu chi phí vận chuyển
C. Sự tăng cường hợp tác giữa các nhà cung cấp
D. Sự ổn định trong dự báo nhu cầu

131. Trong logistics ngược (reverse logistics), hoạt động nào sau đây được thực hiện?

A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất
B. Vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng
C. Vận chuyển hàng hóa bị trả lại từ khách hàng về lại doanh nghiệp
D. Vận chuyển hàng hóa giữa các kho

132. Loại hình kho nào sau đây phù hợp nhất cho việc lưu trữ hàng hóa dễ hư hỏng như thực phẩm tươi sống?

A. Kho ngoại quan
B. Kho mát
C. Kho tự động
D. Kho CFS

133. Hoạt động nào sau đây thuộc về logistics đầu vào (inbound logistics)?

A. Vận chuyển sản phẩm đến khách hàng
B. Quản lý kho thành phẩm
C. Thu mua nguyên vật liệu
D. Xử lý đơn hàng

134. Trong quản lý kho, hệ thống nào sau đây giúp tự động hóa quá trình lưu trữ và truy xuất hàng hóa?

A. Hệ thống ERP
B. Hệ thống WMS
C. Hệ thống RFID
D. Hệ thống AS/RS

135. Chi phí nào sau đây thuộc chi phí tồn kho?

A. Chi phí vận chuyển
B. Chi phí bảo hiểm
C. Chi phí marketing
D. Chi phí bán hàng

136. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu lượng hàng tồn kho bằng cách nhận hàng ngay khi cần?

A. Just-in-case (JIC)
B. Economic Order Quantity (EOQ)
C. Just-in-time (JIT)
D. ABC analysis

137. Trong vận tải đa phương thức, ai là người chịu trách nhiệm tổ chức và điều phối toàn bộ quá trình vận chuyển?

A. Người gửi hàng
B. Người nhận hàng
C. Nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL)
D. Người vận chuyển đa phương thức

138. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp dịch vụ logistics?

A. Thường xuyên thay đổi nhà cung cấp
B. Giao tiếp hiệu quả và minh bạch
C. Ép giá nhà cung cấp
D. Giữ bí mật thông tin

139. Trong quản lý chuỗi cung ứng, việc chia sẻ thông tin giữa các đối tác có vai trò gì?

A. Tăng chi phí
B. Giảm sự tin tưởng
C. Cải thiện sự phối hợp và hiệu quả
D. Gây ra sự cạnh tranh

140. Trong logistics xanh (green logistics), mục tiêu chính là gì?

A. Tăng chi phí logistics
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường
C. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch
D. Giảm chất lượng dịch vụ

141. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương thức vận tải?

A. Giá trị của hàng hóa
B. Thời gian giao hàng
C. Khoảng cách vận chuyển
D. Màu sắc của hàng hóa

142. Phương pháp dự báo nhu cầu nào sau đây sử dụng dữ liệu lịch sử để dự đoán nhu cầu trong tương lai?

A. Phương pháp Delphi
B. Phương pháp chuyên gia
C. Phương pháp định tính
D. Phương pháp chuỗi thời gian

143. Phương thức vận tải nào sau đây thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa có giá trị cao và cần giao nhanh chóng?

A. Đường biển
B. Đường sắt
C. Đường hàng không
D. Đường bộ

144. Hệ thống thông tin logistics (LIS) có chức năng chính nào sau đây?

A. Quản lý tài chính
B. Quản lý nguồn nhân lực
C. Theo dõi và quản lý hàng hóa
D. Quản lý marketing

145. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần của chi phí logistics?

A. Chi phí vận tải
B. Chi phí lưu kho
C. Chi phí sản xuất
D. Chi phí quản lý đơn hàng

146. Hoạt động nào sau đây thuộc về logistics đầu ra (outbound logistics)?

A. Mua sắm nguyên vật liệu
B. Sản xuất
C. Vận chuyển hàng hóa đến khách hàng
D. Kiểm soát chất lượng

147. Trong quản lý chất lượng logistics, công cụ nào sau đây thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề?

A. Biểu đồ Pareto
B. Lưu đồ
C. Biểu đồ kiểm soát
D. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram)

148. Loại hình kho nào sau đây được sử dụng để lưu trữ hàng hóa nhập khẩu trước khi hoàn thành thủ tục hải quan?

A. Kho CFS
B. Kho ngoại quan
C. Kho bảo thuế
D. Kho thông thường

149. Thuật ngữ ‘cross-docking’ trong logistics đề cập đến hoạt động nào?

A. Vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng
B. Lưu trữ hàng hóa trong kho trong thời gian dài
C. Chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng sang khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ
D. Sản xuất hàng hóa theo đơn đặt hàng

150. Phương pháp dự báo nhu cầu nào sau đây dựa trên ý kiến của các chuyên gia?

A. Phân tích hồi quy
B. Phương pháp Delphi
C. Trung bình trượt
D. San bằng mũ

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.