Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (196 đánh giá)

1. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định được những kỹ năng và năng lực cần thiết cho tương lai?

A. Phân tích công việc hiện tại.
B. Dự báo nguồn nhân lực dựa trên chiến lược kinh doanh.
C. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.
D. Khảo sát ý kiến của nhân viên.

2. Theo mô hình ASK (Attitude, Skill, Knowledge), yếu tố nào thể hiện thái độ làm việc của nhân viên?

A. Khả năng sử dụng phần mềm.
B. Kinh nghiệm làm việc.
C. Sự nhiệt tình và trách nhiệm.
D. Kiến thức chuyên môn.

3. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế, ‘expatriate’ (người nước ngoài làm việc) được hiểu là gì?

A. Nhân viên được tuyển dụng từ nước ngoài để làm việc tại công ty mẹ.
B. Nhân viên được cử đi làm việc tại một chi nhánh hoặc công ty con ở nước ngoài.
C. Nhân viên địa phương làm việc cho một công ty đa quốc gia.
D. Nhân viên làm việc từ xa cho một công ty ở nước ngoài.

4. Trong quản trị nguồn nhân lực, ‘job enrichment’ (làm phong phú công việc) có nghĩa là gì?

A. Tăng số lượng công việc mà nhân viên phải thực hiện.
B. Mở rộng phạm vi công việc của nhân viên.
C. Tăng quyền tự chủ và trách nhiệm của nhân viên trong công việc.
D. Luân chuyển nhân viên sang các vị trí khác nhau.

5. Theo lý thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc về ‘yếu tố duy trì’ (hygiene factors)?

A. Sự công nhận.
B. Cơ hội thăng tiến.
C. Mối quan hệ với đồng nghiệp.
D. Trách nhiệm.

6. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng hệ thống thông tin quản lý nguồn nhân lực (HRIS)?

A. Tăng cường tính bảo mật của thông tin nhân viên.
B. Tự động hóa các quy trình nhân sự.
C. Cải thiện khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu.
D. Giảm sự tương tác trực tiếp giữa nhân viên và bộ phận nhân sự.

7. Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản lý giải quyết xung đột giữa các nhân viên một cách hiệu quả nhất?

A. Tránh né xung đột.
B. Áp đặt ý kiến cá nhân.
C. Lắng nghe, thấu hiểu và tìm kiếm giải phápWin-Win.
D. Chỉ trích và đổ lỗi cho các bên liên quan.

8. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ phù hợp của ứng viên với văn hóa doanh nghiệp?

A. Phỏng vấn theo cấu trúc.
B. Kiểm tra kỹ năng chuyên môn.
C. Phỏng vấn hành vi (behavioral interview).
D. Kiểm tra IQ.

9. Đâu là lợi ích của việc xây dựng một chương trình phúc lợi linh hoạt (flexible benefits program)?

A. Giảm chi phí phúc lợi.
B. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhân viên, tăng sự hài lòng và gắn kết.
C. Đơn giản hóa quy trình quản lý phúc lợi.
D. Cải thiện mối quan hệ với các nhà cung cấp dịch vụ.

10. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một phương pháp để cải thiện sự gắn kết của nhân viên?

A. Cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp.
B. Công nhận và khen thưởng thành tích.
C. Tăng cường giám sát và kiểm soát.
D. Tạo môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ.

11. Trong quản trị nguồn nhân lực, ’employee engagement’ (sự gắn kết của nhân viên) được hiểu là gì?

A. Mức độ hài lòng của nhân viên với công việc.
B. Mức độ cam kết và nhiệt tình của nhân viên đối với công việc và tổ chức.
C. Khả năng hoàn thành công việc của nhân viên.
D. Mức độ tuân thủ các quy định của công ty.

12. Đâu là vai trò chính của bộ phận nhân sự trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp?

A. Tổ chức các hoạt động vui chơi, giải trí cho nhân viên.
B. Xây dựng và duy trì các giá trị văn hóa, thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên.
C. Quản lý các vấn đề liên quan đến lương thưởng và phúc lợi.
D. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên.

13. Đâu là lợi ích chính của việc xây dựng một chính sách đa dạng và hòa nhập (diversity and inclusion) trong doanh nghiệp?

A. Giảm chi phí tuyển dụng.
B. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới, thu hút và giữ chân nhân tài.
C. Đơn giản hóa quy trình quản lý nhân sự.
D. Cải thiện mối quan hệ với các đối tác kinh doanh.

14. Đâu là mục tiêu chính của việc đánh giá tiềm năng (potential assessment) trong quản trị nhân sự?

A. Xác định nhân viên có hiệu suất làm việc tốt nhất.
B. Dự đoán khả năng phát triển và thăng tiến của nhân viên trong tương lai.
C. Đánh giá mức độ phù hợp của nhân viên với công việc hiện tại.
D. Xác định nhu cầu đào tạo và phát triển của nhân viên.

15. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một môi trường làm việc an toàn và lành mạnh?

A. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ lao động.
B. Thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ cho nhân viên.
C. Xây dựng văn hóa an toàn, khuyến khích sự tham gia của nhân viên.
D. Tuân thủ các quy định về an toàn lao động.

16. Trong quản trị nguồn nhân lực, ‘succession planning’ (hoạch định kế nhiệm) có mục tiêu gì?

A. Tìm kiếm ứng viên thay thế cho các vị trí quản lý cấp cao khi cần thiết.
B. Phát triển nhân viên tiềm năng để đảm bảo nguồn lực lãnh đạo trong tương lai.
C. Đánh giá hiệu suất làm việc của các nhà quản lý.
D. Giảm chi phí tuyển dụng.

17. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng một chương trình đào tạo và phát triển hiệu quả?

A. Ngân sách đầu tư cho chương trình.
B. Sự tham gia của ban lãnh đạo cấp cao.
C. Đánh giá nhu cầu đào tạo và phát triển dựa trên mục tiêu chiến lược của tổ chức.
D. Số lượng nhân viên tham gia đào tạo.

18. Trong quản lý sự thay đổi (change management), điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công?

A. Thông báo về sự thay đổi một cách nhanh chóng.
B. Xây dựng kế hoạch thay đổi chi tiết và thực hiện nghiêm ngặt.
C. Giao tiếp hiệu quả, tạo sự đồng thuận và tham gia của nhân viên.
D. Sử dụng công nghệ hiện đại để hỗ trợ quá trình thay đổi.

19. Trong tuyển dụng, ’employer branding’ (xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng) có vai trò quan trọng như thế nào?

A. Giúp giảm chi phí quảng cáo tuyển dụng.
B. Thu hút và giữ chân nhân tài, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động.
C. Đơn giản hóa quy trình tuyển dụng.
D. Tăng số lượng ứng viên ứng tuyển.

20. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một hệ thống lương thưởng công bằng và cạnh tranh?

A. Mức lương cao hơn so với đối thủ cạnh tranh.
B. Sự minh bạch và rõ ràng trong chính sách lương thưởng.
C. Áp dụng các hình thức thưởng đa dạng.
D. Thường xuyên điều chỉnh mức lương theo biến động thị trường.

21. Trong quản trị rủi ro nguồn nhân lực, rủi ro nào sau đây liên quan đến việc mất mát kiến thức và kinh nghiệm khi nhân viên nghỉ việc?

A. Rủi ro về tuân thủ pháp luật.
B. Rủi ro về mất mát tài sản.
C. Rủi ro về chảy máu chất xám (brain drain).
D. Rủi ro về tai nạn lao động.

22. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của chương trình đào tạo một cách chính xác nhất?

A. Thu thập phản hồi từ học viên.
B. Đánh giá dựa trên số lượng học viên tham gia.
C. Sử dụng mô hình đánh giá Kirkpatrick (Kirkpatrick’s four levels of evaluation).
D. So sánh kết quả kinh doanh trước và sau khi đào tạo.

23. Đâu là mục tiêu chính của việc quản trị hiệu suất (performance management)?

A. Xác định nhân viên nào cần sa thải.
B. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
C. Đảm bảo nhân viên đạt được mục tiêu và đóng góp vào thành công chung của tổ chức.
D. Giảm thiểu chi phí lương thưởng.

24. Trong quản trị nguồn nhân lực, ‘talent management’ (quản lý tài năng) tập trung vào điều gì?

A. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới.
B. Phát triển và giữ chân những nhân viên có năng lực cao.
C. Quản lý hiệu suất làm việc của toàn bộ nhân viên.
D. Xây dựng hệ thống lương thưởng cạnh tranh.

25. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định được những nhân viên có tiềm năng trở thành nhà lãnh đạo?

A. Đánh giá hiệu suất làm việc hàng năm.
B. Sử dụng các bài kiểm tra tâm lý và trắc nghiệm tính cách.
C. Tổ chức các chương trình đào tạo lãnh đạo.
D. Áp dụng phương pháp đánh giá trung tâm (assessment center).

26. Hình thức đào tạo nào sau đây thường được sử dụng để phát triển kỹ năng lãnh đạo cho các nhà quản lý cấp cao?

A. Đào tạo trực tuyến (e-learning).
B. Đào tạo theo hình thức kèm cặp (mentoring).
C. Chương trình đào tạo quản lý (management development programs).
D. Đào tạo kỹ năng mềm.

27. Đâu là vai trò của công đoàn trong doanh nghiệp?

A. Đại diện và bảo vệ quyền lợi của người lao động.
B. Quản lý các hoạt động sản xuất kinh doanh.
C. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
D. Xây dựng chiến lược kinh doanh.

28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên?

A. Mức lương và phúc lợi.
B. Cơ hội phát triển nghề nghiệp.
C. Môi trường làm việc.
D. Tình hình kinh tế vĩ mô.

29. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất dựa trên năng lực (competency-based performance appraisal)?

A. Đánh giá mức độ hoàn thành công việc của nhân viên.
B. Xác định các năng lực cần thiết để đạt được thành công trong công việc.
C. Đánh giá mức độ đáp ứng của nhân viên đối với các yêu cầu về năng lực.
D. Xác định nhu cầu đào tạo và phát triển của nhân viên.

30. Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên một cách toàn diện nhất?

A. Đánh giá dựa trên kết quả công việc (KPIs).
B. Đánh giá 360 độ.
C. Đánh giá dựa trên thang điểm.
D. Đánh giá dựa trên sự so sánh giữa các nhân viên.

31. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc quản lý nhân tài?

A. Giảm chi phí lương thưởng.
B. Thu hút, phát triển và giữ chân những nhân viên có năng lực cao.
C. Tăng cường sự kiểm soát của lãnh đạo đối với nhân viên.
D. Giảm số lượng nhân viên.

32. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một chương trình thay đổi tổ chức?

A. Sử dụng công nghệ hiện đại.
B. Sự tham gia và cam kết của lãnh đạo và nhân viên.
C. Thuê tư vấn bên ngoài.
D. Tăng ngân sách cho truyền thông nội bộ.

33. Loại hình phỏng vấn nào mà ứng viên sẽ được hỏi những câu hỏi tình huống giả định để đánh giá cách họ phản ứng và giải quyết vấn đề?

A. Phỏng vấn hành vi.
B. Phỏng vấn tình huống.
C. Phỏng vấn theo nhóm.
D. Phỏng vấn căng thẳng.

34. Yếu tố nào sau đây không thuộc về các yếu tố duy trì (maintenance factors) trong thuyết hai yếu tố của Herzberg?

A. Chính sách công ty.
B. Sự công nhận.
C. Điều kiện làm việc.
D. Mức lương.

35. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống thông tin quản lý nguồn nhân lực (HRMIS)?

A. Giảm số lượng nhân viên phòng nhân sự.
B. Tăng cường khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu.
C. Loại bỏ hoàn toàn các quy trình thủ công.
D. Tăng cường sự kiểm soát của lãnh đạo đối với nhân viên.

36. Điều gì sau đây là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một chương trình đào tạo hiệu quả?

A. Sử dụng các phương pháp đào tạo đắt tiền nhất.
B. Đảm bảo nội dung đào tạo phù hợp với nhu cầu của nhân viên.
C. Tổ chức các buổi đào tạo dài ngày.
D. Tăng cường sự kiểm soát của lãnh đạo đối với nhân viên.

37. Điều gì sau đây là trách nhiệm của người quản lý trực tiếp trong việc quản lý hiệu suất?

A. Thiết kế hệ thống đánh giá hiệu suất.
B. Cung cấp phản hồi thường xuyên và hỗ trợ nhân viên phát triển.
C. Xác định ngân sách lương thưởng.
D. Giải quyết các tranh chấp lao động.

38. Điều gì sau đây là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một chương trình phúc lợi linh hoạt?

A. Cung cấp các phúc lợi giống nhau cho tất cả nhân viên.
B. Cho phép nhân viên lựa chọn các phúc lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân.
C. Giảm chi phí phúc lợi.
D. Tăng cường sự kiểm soát của lãnh đạo đối với nhân viên.

39. Điều gì sau đây là mục tiêu của việc quản lý sự thay đổi trong tổ chức?

A. Giảm sự phản kháng của nhân viên đối với sự thay đổi.
B. Đảm bảo sự thay đổi được thực hiện một cách suôn sẻ và hiệu quả.
C. Tăng cường quyền lực của lãnh đạo.
D. Giảm chi phí hoạt động.

40. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc thực hiện đánh giá hiệu suất thường xuyên?

A. Giảm số lượng nhân viên có hiệu suất làm việc kém.
B. Cung cấp phản hồi kịp thời và giúp nhân viên cải thiện hiệu suất.
C. Tăng cường sự kiểm soát của lãnh đạo đối với nhân viên.
D. Giảm chi phí lương thưởng.

41. Đâu là lợi ích chính của việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh?

A. Giảm chi phí marketing.
B. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên và thu hút nhân tài.
C. Tăng giá cổ phiếu.
D. Đơn giản hóa quy trình quản lý.

42. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một môi trường làm việc đa dạng và hòa nhập?

A. Tổ chức các sự kiện văn hóa.
B. Xây dựng chính sách rõ ràng về chống phân biệt đối xử và thúc đẩy sự hòa nhập.
C. Tuyển dụng nhân viên từ nhiều quốc gia khác nhau.
D. Cung cấp các khóa đào tạo về đa dạng văn hóa.

43. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc quản lý hiệu suất?

A. Xác định nhân viên có hiệu suất làm việc kém để sa thải.
B. Cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên và đóng góp vào mục tiêu chung của tổ chức.
C. Tăng cường kiểm soát và giám sát nhân viên.
D. Giảm chi phí lương thưởng.

44. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (employer branding)?

A. Giảm chi phí tuyển dụng.
B. Thu hút và giữ chân nhân tài.
C. Tăng cường sự kiểm soát của lãnh đạo đối với nhân viên.
D. Tăng cường hoạt động marketing.

45. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá sự phù hợp giữa ứng viên và văn hóa của tổ chức?

A. Phỏng vấn hành vi.
B. Phỏng vấn giá trị.
C. Phỏng vấn tình huống.
D. Phỏng vấn theo nhóm.

46. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng các công cụ đánh giá trực tuyến trong quá trình tuyển dụng?

A. Giảm chi phí tuyển dụng.
B. Tăng cường tính khách quan và hiệu quả của quá trình đánh giá.
C. Tăng cường sự kiểm soát của lãnh đạo đối với nhân viên.
D. Giảm thời gian tuyển dụng.

47. Trong quá trình tuyển dụng, hành vi nào sau đây bị coi là phân biệt đối xử?

A. Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm làm việc phù hợp.
B. Từ chối ứng viên dựa trên giới tính hoặc tôn giáo.
C. Sử dụng bài kiểm tra năng lực để đánh giá ứng viên.
D. Kiểm tra lý lịch của ứng viên.

48. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên dựa trên các hành vi cụ thể mà họ thể hiện trong công việc?

A. Đánh giá theo mục tiêu (MBO).
B. Đánh giá bằng thang đo hành vi neo (BARS).
C. Đánh giá 360 độ.
D. Đánh giá theo phương pháp Forced Distribution.

49. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào tập trung vào việc thu thập phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng?

A. Đánh giá 360 độ.
B. Đánh giá theo mục tiêu (MBO).
C. Đánh giá bằng thang đo hành vi neo (BARS).
D. Đánh giá theo phương pháp Forced Distribution.

50. Hình thức trả lương nào khuyến khích nhân viên làm việc năng suất hơn bằng cách trả thêm tiền dựa trên kết quả công việc?

A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo sản phẩm.
C. Trả lương theo năng lực.
D. Trả lương khoán.

51. Đâu là mục đích chính của việc phân tích công việc?

A. Xác định mức lương phù hợp cho nhân viên.
B. Xây dựng bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn công việc.
C. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.
D. Lập kế hoạch đào tạo và phát triển.

52. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một công việc cụ thể?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích công việc.
C. Đánh giá hiệu suất.
D. Khảo sát nhân viên.

53. Phương pháp nào sau đây giúp xác định nhu cầu đào tạo bằng cách so sánh năng lực hiện tại của nhân viên với năng lực cần thiết để thực hiện công việc?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích khoảng cách năng lực (Gap analysis).
C. Đánh giá hiệu suất.
D. Khảo sát nhân viên.

54. Phương pháp đào tạo nào cho phép nhân viên học hỏi thông qua việc quan sát và làm việc trực tiếp với những người có kinh nghiệm?

A. Đào tạo trực tuyến.
B. Đào tạo theo hình thức kèm cặp (mentoring).
C. Đào tạo theo hình thức luân chuyển công việc.
D. Đào tạo trên lớp.

55. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá tiềm năng của nhân viên để đảm nhận các vị trí quản lý cao hơn?

A. Đánh giá hiệu suất.
B. Đánh giá tiềm năng.
C. Phân tích công việc.
D. Khảo sát nhân viên.

56. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng một chương trình đào tạo và phát triển hiệu quả cho nhân viên?

A. Sử dụng các công nghệ đào tạo tiên tiến nhất.
B. Xác định rõ nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích khoảng cách năng lực.
C. Mời các diễn giả nổi tiếng để tạo động lực cho nhân viên.
D. Tổ chức các buổi đào tạo thường xuyên, liên tục.

57. Điều gì sau đây là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một chương trình phúc lợi hiệu quả?

A. Cung cấp các phúc lợi giống như các công ty khác trong ngành.
B. Đáp ứng nhu cầu và mong muốn của nhân viên.
C. Giảm chi phí phúc lợi.
D. Tăng cường sự kiểm soát của lãnh đạo đối với nhân viên.

58. Điều gì sau đây là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một môi trường làm việc an toàn và lành mạnh?

A. Giảm chi phí đầu tư vào an toàn lao động.
B. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp.
C. Tăng cường sự kiểm soát của lãnh đạo đối với nhân viên.
D. Giảm số lượng nhân viên.

59. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc xây dựng một văn hóa học tập trong tổ chức?

A. Giảm chi phí đào tạo.
B. Tăng cường khả năng thích ứng với sự thay đổi.
C. Tăng cường sự kiểm soát của lãnh đạo đối với nhân viên.
D. Giảm số lượng nhân viên.

60. Điều gì sau đây là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một chương trình lương thưởng công bằng và cạnh tranh?

A. Giảm chi phí lương thưởng.
B. Đảm bảo mức lương tương xứng với giá trị công việc và năng lực của nhân viên.
C. Tăng cường sự kiểm soát của lãnh đạo đối với nhân viên.
D. Cung cấp mức lương thấp hơn so với các công ty khác trong ngành.

61. Phương pháp nào sau đây giúp xác định nhu cầu đào tạo của nhân viên một cách hiệu quả nhất?

A. Dựa vào kinh nghiệm của người quản lý.
B. Thực hiện khảo sát ý kiến nhân viên.
C. Phân tích hiệu suất làm việc và so sánh với tiêu chuẩn.
D. Tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề.

62. Khi nào doanh nghiệp cần thực hiện phân tích công việc?

A. Chỉ khi có sự thay đổi lớn trong cơ cấu tổ chức.
B. Khi tuyển dụng nhân viên mới.
C. Định kỳ và khi có sự thay đổi về công việc.
D. Chỉ khi hiệu suất làm việc của nhân viên giảm sút.

63. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo tính hiệu quả của một chương trình đào tạo và phát triển nhân viên?

A. Ngân sách đầu tư cho chương trình.
B. Sự tham gia nhiệt tình của người đào tạo.
C. Sự phù hợp của chương trình với nhu cầu và mục tiêu của tổ chức và nhân viên.
D. Số lượng nhân viên tham gia đào tạo.

64. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc về nhóm yếu tố duy trì (hygiene factors)?

A. Sự công nhận.
B. Cơ hội thăng tiến.
C. Mối quan hệ với đồng nghiệp.
D. Sự thành đạt.

65. Khi xây dựng chính sách lương thưởng, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu để tạo động lực cho nhân viên?

A. Tính cạnh tranh so với các công ty khác trên thị trường.
B. Tính công bằng và minh bạch trong cách trả lương.
C. Mức lương cao nhất có thể.
D. Sự đơn giản và dễ hiểu của chính sách.

66. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất trong quản trị nguồn nhân lực hiện nay?

A. Tuyển dụng đủ số lượng nhân viên.
B. Giữ chân nhân tài trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh.
C. Đảm bảo nhân viên tuân thủ quy định của công ty.
D. Giảm chi phí lương thưởng.

67. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một môi trường làm việc tích cực?

A. Cung cấp đầy đủ tiện nghi vật chất.
B. Tổ chức nhiều hoạt động vui chơi giải trí.
C. Xây dựng văn hóa tôn trọng, tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau.
D. Trả lương cao hơn thị trường.

68. Theo Luật Lao động Việt Nam hiện hành, thời gian làm việc bình thường trong một ngày là bao nhiêu?

A. 6 giờ.
B. 7 giờ.
C. 8 giờ.
D. 9 giờ.

69. Điều gì sau đây không phải là một yếu tố của môi trường làm việc?

A. Văn hóa công ty.
B. Chính sách lương thưởng.
C. Địa điểm làm việc.
D. Sở thích cá nhân của nhân viên.

70. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng hình thức tuyển dụng nội bộ?

A. Khi cần tuyển gấp nhân viên.
B. Khi có vị trí quản lý cấp cao.
C. Khi muốn tạo cơ hội phát triển cho nhân viên hiện tại và tiết kiệm chi phí tuyển dụng.
D. Khi không tìm được ứng viên phù hợp trên thị trường.

71. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc đa dạng hóa lực lượng lao động?

A. Giảm chi phí tuyển dụng.
B. Tăng khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.
C. Đơn giản hóa quy trình quản lý.
D. Tăng tính đồng nhất trong văn hóa công ty.

72. Đâu là vai trò của người quản lý trực tiếp trong việc phát triển nhân viên?

A. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.
B. Cung cấp phản hồi, hướng dẫn và hỗ trợ nhân viên phát triển kỹ năng và kiến thức.
C. Quyết định việc tăng lương hoặc thăng chức cho nhân viên.
D. Thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến nhân sự.

73. Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản lý đánh giá được năng lực thực tế của nhân viên một cách toàn diện nhất?

A. Đánh giá dựa trên kết quả công việc định kỳ.
B. Đánh giá 360 độ.
C. Phỏng vấn trực tiếp.
D. Kiểm tra kiến thức chuyên môn.

74. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một chương trình đào tạo trực tuyến (e-learning)?

A. Sử dụng công nghệ hiện đại nhất.
B. Nội dung đào tạo hấp dẫn và phù hợp với nhu cầu học viên.
C. Thời gian đào tạo ngắn gọn.
D. Chi phí đào tạo thấp.

75. Điều gì sau đây là mục tiêu của việc lập kế hoạch nguồn nhân lực?

A. Tuyển dụng được nhiều nhân viên nhất có thể.
B. Đảm bảo tổ chức có đủ số lượng và chất lượng nhân viên phù hợp để đạt được mục tiêu kinh doanh.
C. Giảm chi phí lương thưởng.
D. Tăng cường kiểm soát nhân viên.

76. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá tiềm năng phát triển của nhân viên?

A. Đánh giá hiệu suất công việc hiện tại.
B. Phỏng vấn và đánh giá dựa trên năng lực.
C. Sử dụng các bài kiểm tra tâm lý và đánh giá tính cách.
D. Tất cả các phương pháp trên.

77. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý hiệu suất làm việc của nhân viên?

A. Tìm ra những nhân viên làm việc kém hiệu quả để sa thải.
B. Đảm bảo nhân viên tuân thủ đúng quy trình làm việc.
C. Nâng cao hiệu quả làm việc của nhân viên và đóng góp vào mục tiêu chung của tổ chức.
D. Giảm thiểu chi phí lương thưởng.

78. Theo lý thuyết của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý.
B. Nhu cầu an toàn.
C. Nhu cầu xã hội.
D. Nhu cầu tự thể hiện.

79. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một chính sách khen thưởng hiệu quả?

A. Mức thưởng cao nhất có thể.
B. Tính công bằng, minh bạch và liên kết với hiệu quả công việc.
C. Sự đơn giản và dễ hiểu của chính sách.
D. Tần suất khen thưởng thường xuyên.

80. Điều gì sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một đội ngũ nhân viên gắn kết?

A. Tổ chức nhiều hoạt động team building.
B. Xây dựng sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
C. Cung cấp đầy đủ tiện nghi vật chất.
D. Trả lương cao hơn thị trường.

81. Khi nào nên sử dụng phương pháp phỏng vấn hành vi (behavioral interview) trong tuyển dụng?

A. Khi cần đánh giá kiến thức chuyên môn của ứng viên.
B. Khi cần đánh giá kinh nghiệm làm việc của ứng viên.
C. Khi cần đánh giá cách ứng viên đã hành xử trong các tình huống cụ thể trong quá khứ để dự đoán hành vi của họ trong tương lai.
D. Khi cần đánh giá mức lương mong muốn của ứng viên.

82. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng hệ thống quản lý hiệu suất (performance management system)?

A. Tăng cường kiểm soát nhân viên.
B. Đánh giá và xếp loại nhân viên.
C. Cải thiện hiệu suất làm việc của cá nhân và tổ chức thông qua việc thiết lập mục tiêu, theo dõi tiến độ và cung cấp phản hồi.
D. Giảm chi phí lương thưởng.

83. Đâu là một trong những yếu tố chính để xây dựng văn hóa học tập trong tổ chức?

A. Cung cấp nhiều khóa đào tạo đắt tiền.
B. Khuyến khích nhân viên chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm.
C. Yêu cầu nhân viên phải học tập liên tục.
D. Kiểm tra kiến thức của nhân viên thường xuyên.

84. Trong quá trình tuyển dụng, điều gì sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự phù hợp giữa ứng viên và vị trí công việc?

A. Số lượng kinh nghiệm làm việc của ứng viên.
B. Mức lương mong muốn của ứng viên.
C. Sự phù hợp giữa kỹ năng, kinh nghiệm của ứng viên với yêu cầu công việc và văn hóa công ty.
D. Bằng cấp và chứng chỉ của ứng viên.

85. Đâu là vai trò chính của bộ phận nhân sự trong việc quản lý sự thay đổi của tổ chức?

A. Thông báo về các thay đổi cho nhân viên.
B. Đảm bảo các thay đổi được thực hiện đúng thời hạn.
C. Hỗ trợ nhân viên thích ứng với các thay đổi và giảm thiểu tác động tiêu cực.
D. Tìm kiếm các cơ hội thay đổi mới.

86. Hoạt động nào sau đây thuộc về chức năng duy trì nguồn nhân lực?

A. Phân tích công việc.
B. Tuyển dụng nhân viên.
C. Đánh giá hiệu quả công việc.
D. Xây dựng quan hệ lao động.

87. Phương pháp nào sau đây giúp nhân viên hiểu rõ hơn về công việc và trách nhiệm của mình?

A. Đào tạo định hướng (orientation).
B. Đánh giá hiệu suất làm việc.
C. Phỏng vấn thôi việc.
D. Khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên.

88. Đâu là lợi ích chính của việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (Employer Branding)?

A. Giảm chi phí quảng cáo tuyển dụng.
B. Thu hút và giữ chân nhân tài.
C. Tăng doanh thu cho công ty.
D. Cải thiện quan hệ công chúng.

89. Đâu là một trong những rủi ro của việc không đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên?

A. Tăng chi phí lương thưởng.
B. Giảm năng lực cạnh tranh của tổ chức.
C. Nhân viên trở nên quá giỏi và rời bỏ công ty.
D. Tăng sự hài lòng của nhân viên.

90. Đâu là mục tiêu của việc đánh giá hiệu quả công việc?

A. Xác định nhân viên nào cần tăng lương.
B. Đưa ra các quyết định khen thưởng hoặc kỷ luật.
C. Cung cấp thông tin phản hồi để cải thiện hiệu suất và phát triển nhân viên.
D. Xác định nhân viên nào cần sa thải.

91. Phong cách lãnh đạo nào sau đây tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?

A. Lãnh đạo độc đoán.
B. Lãnh đạo dân chủ.
C. Lãnh đạo ủy quyền.
D. Lãnh đạo chuyển đổi.

92. Mục đích của việc phân tích SWOT trong quản trị nguồn nhân lực là gì?

A. Để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing.
B. Để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức liên quan đến nguồn nhân lực của tổ chức.
C. Để phân tích tình hình tài chính của công ty.
D. Để đánh giá sự hài lòng của khách hàng.

93. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý quan hệ lao động?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho tổ chức.
B. Duy trì mối quan hệ hài hòa và hợp tác giữa người lao động và người sử dụng lao động.
C. Giảm thiểu chi phí lao động.
D. Tăng cường quyền lực của người sử dụng lao động.

94. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập thông tin cho việc phân tích công việc?

A. Phỏng vấn, bảng câu hỏi, quan sát và nhật ký công việc.
B. Đánh giá 360 độ từ đồng nghiệp và cấp trên.
C. Kiểm tra kiến thức chuyên môn thông qua bài kiểm tra viết.
D. Phân tích hồ sơ năng lực của ứng viên tiềm năng.

95. Đâu là một xu hướng quan trọng trong quản trị nguồn nhân lực hiện nay?

A. Sự gia tăng của công việc bán thời gian.
B. Sự tự động hóa và số hóa các quy trình quản trị nguồn nhân lực.
C. Sự giảm thiểu vai trò của người quản lý.
D. Sự tập trung vào quản lý vi mô.

96. Đâu là một ví dụ về rủi ro liên quan đến tuân thủ pháp luật trong quản trị nguồn nhân lực?

A. Sự thiếu hụt kỹ năng của nhân viên.
B. Vi phạm các quy định về an toàn lao động.
C. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động.
D. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ.

97. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của hệ thống lương thưởng hiệu quả?

A. Tính cạnh tranh so với thị trường lao động.
B. Tính công bằng nội bộ.
C. Sự gắn kết với hiệu suất làm việc.
D. Tính bí mật tuyệt đối về mức lương của từng nhân viên.

98. Hình thức kỷ luật lao động nào sau đây là nặng nhất?

A. Khiển trách bằng văn bản.
B. Cảnh cáo.
C. Sa thải.
D. Tạm đình chỉ công việc.

99. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý hiệu suất (performance management)?

A. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
B. Đảm bảo rằng hiệu suất làm việc của nhân viên đóng góp vào việc đạt được các mục tiêu chiến lược của tổ chức.
C. Giảm thiểu chi phí lương thưởng.
D. Cải thiện quy trình tuyển dụng.

100. Phương pháp đánh giá hiệu suất làm việc nào sau đây thường sử dụng phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm đồng nghiệp, cấp trên, khách hàng và bản thân nhân viên?

A. Đánh giá theo mục tiêu (MBO).
B. Đánh giá 360 độ.
C. Đánh giá bằng thang điểm.
D. Đánh giá theo phương pháp xếp hạng.

101. Theo lý thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố duy trì (hygiene factor)?

A. Sự công nhận.
B. Cơ hội thăng tiến.
C. Mối quan hệ với đồng nghiệp.
D. Trách nhiệm.

102. Đâu là mục tiêu chính của việc đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên?

A. Xác định mức lương thưởng phù hợp cho nhân viên.
B. Cung cấp thông tin phản hồi cho nhân viên về điểm mạnh và điểm cần cải thiện, từ đó giúp họ phát triển bản thân và nâng cao hiệu suất làm việc.
C. Tìm ra những nhân viên có hiệu suất làm việc kém để sa thải.
D. So sánh hiệu suất làm việc của các nhân viên trong cùng một bộ phận.

103. Đâu là một ví dụ về hành vi quấy rối tại nơi làm việc?

A. Phân công công việc rõ ràng.
B. Đưa ra phản hồi xây dựng về hiệu suất làm việc.
C. Đưa ra những lời nhận xét mang tính xúc phạm hoặc phân biệt đối xử.
D. Khuyến khích sự hợp tác giữa các nhân viên.

104. Đâu là mục tiêu chính của việc đánh giá rủi ro trong quản trị nguồn nhân lực?

A. Giảm thiểu chi phí bảo hiểm cho nhân viên.
B. Xác định và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến nguồn nhân lực, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu.
C. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
D. Cải thiện quy trình tuyển dụng.

105. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của bản mô tả công việc?

A. Tóm tắt về mục đích công việc.
B. Danh sách các nhiệm vụ và trách nhiệm chính.
C. Mức lương và các phúc lợi đi kèm.
D. Các kỹ năng và kiến thức cần thiết để thực hiện công việc.

106. Phương pháp đào tạo nào sau đây phù hợp nhất cho việc phát triển kỹ năng mềm cho nhân viên?

A. Đào tạo trực tuyến (e-learning) với các bài giảng video.
B. Đào tạo tại chỗ (on-the-job training) dưới sự hướng dẫn của người quản lý.
C. Các buổi hội thảo vàworkshop về kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.
D. Đọc sách và tài liệu chuyên ngành.

107. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp?

A. Tăng cường sự kiểm soát của nhà quản lý.
B. Tạo ra một môi trường làm việc tích cực, gắn kết và hiệu quả, thúc đẩy sự phát triển của tổ chức.
C. Giảm thiểu chi phí hoạt động.
D. Cải thiện quy trình tuyển dụng.

108. Theo tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất?

A. Nhu cầu sinh lý.
B. Nhu cầu an toàn.
C. Nhu cầu xã hội.
D. Nhu cầu tự thể hiện.

109. Đâu là một lợi ích của việc đa dạng hóa lực lượng lao động?

A. Giảm thiểu sự sáng tạo.
B. Tăng cường khả năng giải quyết vấn đề và đưa ra các quyết định sáng tạo.
C. Tăng cường xung đột trong nhóm làm việc.
D. Giảm thiểu sự gắn kết của nhân viên.

110. Đâu là lợi ích chính của việc lập kế hoạch nguồn nhân lực?

A. Giảm thiểu chi phí đào tạo nhân viên mới.
B. Đảm bảo tổ chức có đủ số lượng và chất lượng nhân viên phù hợp vào đúng thời điểm.
C. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên hiện tại.
D. Cải thiện quy trình đánh giá hiệu suất làm việc.

111. Đâu là một ví dụ về phúc lợi phi tài chính mà tổ chức có thể cung cấp cho nhân viên?

A. Bảo hiểm y tế.
B. Chương trình chăm sóc sức khỏe.
C. Cổ phiếu thưởng.
D. Thưởng năng suất.

112. Đâu là lợi ích của việc sử dụng hệ thống lương thưởng dựa trên hiệu suất (pay-for-performance)?

A. Giảm thiểu sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
B. Tăng cường sự gắn kết và động lực làm việc của nhân viên.
C. Đảm bảo tính công bằng tuyệt đối trong việc trả lương.
D. Giảm chi phí lương thưởng cho tổ chức.

113. Đâu là mục tiêu chính của quá trình hội nhập nhân viên mới (onboarding)?

A. Giới thiệu nhân viên mới với đồng nghiệp và văn hóa công ty, giúp họ nhanh chóng hòa nhập và làm việc hiệu quả.
B. Đánh giá năng lực của nhân viên mới trong thời gian thử việc.
C. Cung cấp cho nhân viên mới các thông tin về lương thưởng và phúc lợi.
D. Hướng dẫn nhân viên mới về các quy trình làm việc cơ bản.

114. Đâu là một biện pháp để giảm thiểu tình trạng căng thẳng (stress) cho nhân viên?

A. Tăng cường áp lực công việc.
B. Cung cấp các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
C. Giảm thiểu sự giao tiếp giữa các nhân viên.
D. Hạn chế thời gian nghỉ ngơi.

115. Đâu là mục tiêu chính của việc phân tích công việc trong quản trị nguồn nhân lực?

A. Xác định mức lương thưởng phù hợp cho nhân viên.
B. Tuyển dụng nhân viên có kinh nghiệm làm việc lâu năm.
C. Xác định các yêu cầu, kỹ năng, kiến thức cần thiết để thực hiện công việc hiệu quả.
D. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên hàng tháng.

116. Đâu là một dấu hiệu của sự xung đột trong nhóm làm việc?

A. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên.
B. Sự giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau.
C. Sự bất đồng ý kiến thường xuyên và căng thẳng giữa các thành viên.
D. Sự phân công công việc rõ ràng và hiệu quả.

117. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với một chuyên gia quản trị nguồn nhân lực?

A. Kỹ năng phân tích dữ liệu.
B. Kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề.
C. Kỹ năng lập trình máy tính.
D. Kỹ năng marketing.

118. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong năm chức năng chính của quản trị nguồn nhân lực?

A. Tuyển dụng.
B. Đào tạo và phát triển.
C. Marketing sản phẩm.
D. Đánh giá hiệu suất.

119. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây thường được sử dụng để tìm kiếm ứng viên từ bên trong tổ chức?

A. Tuyển dụng trực tuyến thông qua các trang web việc làm.
B. Tuyển dụng thông qua giới thiệu của nhân viên.
C. Thăng chức hoặc điều chuyển nhân viên hiện tại.
D. Hợp tác với các trung tâm giới thiệu việc làm.

120. Chính sách nào sau đây giúp nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân?

A. Chính sách làm việc từ xa.
B. Chính sách tăng ca.
C. Chính sách thưởng hiệu suất.
D. Chính sách kỷ luật.

121. Theo Luật BHXH Việt Nam, mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc của người lao động là bao nhiêu phần trăm tiền lương tháng?

A. 5%.
B. 8%.
C. 10.5%.
D. 15%.

122. Đâu là lợi ích chính của việc tuyển dụng nội bộ?

A. Giảm chi phí tuyển dụng và tăng tính gắn kết của nhân viên.
B. Tiếp cận nguồn ứng viên đa dạng hơn.
C. Đảm bảo sự khách quan trong quá trình tuyển chọn.
D. Mang lại những ý tưởng hoàn toàn mới cho tổ chức.

123. Yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến tranh chấp lao động?

A. Sự khác biệt về quan điểm, điều kiện làm việc không đảm bảo và vi phạm hợp đồng lao động.
B. Sự hài lòng của nhân viên.
C. Mối quan hệ tốt đẹp giữa người lao động và người sử dụng lao động.
D. Chính sách lương thưởng công bằng.

124. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi thực hiện thay đổi trong tổ chức?

A. Sự tham gia của nhân viên, giao tiếp hiệu quả và hỗ trợ từ lãnh đạo.
B. Chi phí thực hiện thay đổi.
C. Thời gian thực hiện thay đổi.
D. Địa điểm thực hiện thay đổi.

125. Loại hình trả lương nào sau đây dựa trên kết quả làm việc của nhân viên?

A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo sản phẩm.
C. Trả lương theo năng lực.
D. Trả lương theo vị trí.

126. Đâu là mục tiêu chính của việc đánh giá hiệu suất làm việc?

A. Xác định mức lương thưởng phù hợp.
B. Cung cấp phản hồi để cải thiện hiệu suất và phát triển nhân viên.
C. Tìm ra những nhân viên có hiệu suất kém để sa thải.
D. So sánh hiệu suất của các nhân viên với nhau.

127. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (employer branding)?

A. Thu hút ứng viên tài năng.
B. Giảm chi phí tuyển dụng.
C. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên.
D. Giảm thiểu sự cạnh tranh trên thị trường.

128. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của văn hóa doanh nghiệp?

A. Giá trị cốt lõi.
B. Tầm nhìn.
C. Sứ mệnh.
D. Bảng cân đối kế toán.

129. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi thiết kế chương trình đào tạo?

A. Mục tiêu đào tạo, đối tượng học viên và phương pháp đào tạo.
B. Chi phí đào tạo.
C. Số lượng học viên.
D. Địa điểm đào tạo.

130. Đâu là mục tiêu chính của việc phân tích công việc trong quản trị nguồn nhân lực?

A. Xây dựng sơ đồ tổ chức.
B. Xác định nhu cầu đào tạo và phát triển.
C. Xác định các nhiệm vụ, trách nhiệm và kỹ năng cần thiết cho một vị trí cụ thể.
D. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.

131. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp?

A. Tăng cường kiểm soát nhân viên.
B. Tạo ra một môi trường làm việc tích cực, gắn kết và hiệu quả.
C. Giảm chi phí nhân sự.
D. Tăng lợi nhuận cho công ty.

132. Phương pháp đào tạo nào sau đây thường được sử dụng để phát triển kỹ năng lãnh đạo?

A. Đào tạo theo hình thức kèm cặp (mentoring).
B. Đào tạo trực tuyến (e-learning).
C. Đào tạo tại chỗ (on-the-job training).
D. Đào tạo theo hình thức luân chuyển công việc (job rotation).

133. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý sự thay đổi trong tổ chức?

A. Duy trì hiện trạng.
B. Giảm thiểu sự phản kháng đối với thay đổi và đảm bảo quá trình thay đổi diễn ra suôn sẻ.
C. Tăng cường kiểm soát nhân viên.
D. Tăng lợi nhuận cho công ty.

134. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý quan hệ lao động?

A. Ngăn chặn mọi tranh chấp lao động.
B. Duy trì mối quan hệ hài hòa giữa người lao động và người sử dụng lao động.
C. Bảo vệ quyền lợi của người sử dụng lao động.
D. Tăng cường kiểm soát người lao động.

135. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi xây dựng hệ thống lương thưởng?

A. Khả năng chi trả của công ty, mức lương trên thị trường và hiệu quả công việc.
B. Sở thích của nhân viên.
C. Mức lương tối thiểu do nhà nước quy định.
D. Thâm niên làm việc của nhân viên.

136. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào sau đây thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm đồng nghiệp, cấp trên, và khách hàng?

A. Đánh giá theo mục tiêu (MBO).
B. Đánh giá 360 độ.
C. Thang điểm đánh giá hành vi (BARS).
D. Đánh giá theo phương pháp so sánh cặp.

137. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập thông tin cho phân tích công việc?

A. Phỏng vấn thôi việc.
B. Đánh giá 360 độ.
C. Khảo sát, phỏng vấn, quan sát và nhật ký công việc.
D. Phân tích SWOT.

138. Đâu là mục tiêu chính của việc đào tạo và phát triển nhân viên?

A. Giảm chi phí nhân sự.
B. Nâng cao kỹ năng, kiến thức và thái độ làm việc của nhân viên.
C. Tăng cường kiểm soát nhân viên.
D. Giữ chân nhân viên bằng cách tăng lương.

139. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý lương thưởng?

A. Giảm chi phí lương thưởng.
B. Thu hút, giữ chân và tạo động lực cho nhân viên.
C. Đảm bảo sự công bằng tuyệt đối trong việc trả lương.
D. Tăng lợi nhuận cho công ty.

140. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây sử dụng các trang mạng xã hội để tìm kiếm ứng viên?

A. Headhunting.
B. Tuyển dụng trực tuyến.
C. Giới thiệu từ nhân viên.
D. Tuyển dụng tại các trường đại học.

141. Loại phỏng vấn nào sau đây cho phép ứng viên tự do chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm của mình?

A. Phỏng vấn tình huống.
B. Phỏng vấn theo cấu trúc.
C. Phỏng vấn không cấu trúc.
D. Phỏng vấn hội đồng.

142. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người lao động được nghỉ việc riêng mà vẫn hưởng nguyên lương trong trường hợp nào sau đây?

A. Kết hôn.
B. Bản thân bị ốm.
C. Đi du lịch.
D. Tham gia hoạt động tình nguyện.

143. Theo Luật Lao động Việt Nam hiện hành, thời gian làm việc bình thường của người lao động là bao nhiêu giờ một ngày?

A. 6 giờ.
B. 7 giờ.
C. 8 giờ.
D. 9 giờ.

144. Khái niệm ’employee experience’ (trải nghiệm nhân viên) đề cập đến điều gì?

A. Tổng thể các trải nghiệm của nhân viên từ khi gia nhập đến khi rời khỏi công ty.
B. Mức lương và thưởng của nhân viên.
C. Các hoạt động team-building.
D. Quy trình đánh giá hiệu suất.

145. Đâu là một xu hướng quan trọng trong quản trị nguồn nhân lực hiện nay?

A. Tự động hóa và sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong các quy trình nhân sự.
B. Tăng cường kiểm soát nhân viên.
C. Giảm chi phí đào tạo.
D. Loại bỏ các phúc lợi cho nhân viên.

146. Hình thức nào sau đây là một kênh giao tiếp giữa người lao động và người sử dụng lao động?

A. Hội nghị người lao động.
B. Đại hội cổ đông.
C. Hội đồng quản trị.
D. Ban kiểm soát.

147. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được sử dụng làm tiêu chí đánh giá hiệu suất?

A. Khả năng hoàn thành công việc đúng thời hạn.
B. Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.
C. Thâm niên làm việc tại công ty.
D. Mức độ đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

148. Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình quản lý sự thay đổi theo Kurt Lewin?

A. Đóng băng (Refreezing).
B. Tan băng (Unfreezing).
C. Thay đổi (Changing).
D. Đánh giá (Evaluating).

149. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của bản mô tả công việc?

A. Tóm tắt công việc.
B. Các nhiệm vụ và trách nhiệm chính.
C. Tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất.
D. Yêu cầu về kỹ năng và kinh nghiệm.

150. Làm thế nào để duy trì và phát triển văn hóa doanh nghiệp?

A. Tuyển dụng những người phù hợp với văn hóa, đào tạo nhân viên và tạo ra các hoạt động gắn kết.
B. Tăng cường kiểm soát nhân viên.
C. Giảm chi phí nhân sự.
D. Tăng lợi nhuận cho công ty.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.