1. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng ‘User Persona’ trong quản trị sản phẩm?
A. Giúp đội ngũ phát triển hiểu rõ hơn về đối tượng người dùng mục tiêu.
B. Hỗ trợ việc đưa ra các quyết định thiết kế và phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu của người dùng.
C. Giảm chi phí phát triển sản phẩm.
D. Tạo ra sự đồng cảm và gắn kết giữa đội ngũ phát triển và người dùng.
2. Trong quản trị sản phẩm, ‘Story Points’ thường được sử dụng để làm gì?
A. Đo lường thời gian cần thiết để hoàn thành một công việc.
B. Ước lượng độ phức tạp và nỗ lực cần thiết để hoàn thành một User Story.
C. Xác định mức độ ưu tiên của các công việc trong dự án.
D. Theo dõi tiến độ thực hiện công việc của từng thành viên trong nhóm.
3. Trong quản trị sản phẩm, đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng ‘Product Roadmap’?
A. Xác định chiến lược marketing chi tiết cho sản phẩm.
B. Cung cấp tầm nhìn và hướng đi chiến lược cho sản phẩm theo thời gian.
C. Quản lý ngân sách và phân bổ nguồn lực cho dự án.
D. Tuyển dụng và quản lý đội ngũ phát triển sản phẩm.
4. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất khi quản lý một sản phẩm online?
A. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường.
B. Chi phí phát triển sản phẩm cao.
C. Khó khăn trong việc tìm kiếm nhân tài.
D. Sự cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm offline.
5. Trong quản trị sản phẩm, ‘Persona’ được sử dụng để làm gì?
A. Phân tích dữ liệu khách hàng.
B. Đại diện cho một nhóm người dùng mục tiêu cụ thể.
C. Theo dõi tiến độ thực hiện công việc.
D. Quản lý rủi ro trong dự án.
6. Khái niệm ‘Product-Market Fit’ có ý nghĩa gì?
A. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhất trên thị trường.
B. Sản phẩm có đầy đủ các tính năng mà khách hàng mong muốn.
C. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu của một thị trường đủ lớn và có khả năng phát triển bền vững.
D. Sản phẩm được thiết kế đẹp mắt và có giao diện người dùng thân thiện.
7. Khái niệm ‘Minimum Viable Product (MVP)’ được hiểu như thế nào?
A. Sản phẩm có đầy đủ các tính năng hoàn chỉnh.
B. Sản phẩm có chi phí sản xuất thấp nhất.
C. Sản phẩm có số lượng tính năng tối thiểu để đáp ứng nhu cầu cơ bản của người dùng và thu thập phản hồi.
D. Sản phẩm được thiết kế đẹp mắt và có giao diện người dùng hấp dẫn.
8. Trong quản trị sản phẩm, ‘Customer Journey Map’ được sử dụng để làm gì?
A. Theo dõi hành vi của khách hàng trên website.
B. Mô tả chi tiết các bước mà khách hàng thực hiện khi tương tác với sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Phân tích dữ liệu khách hàng để tìm ra các xu hướng và insight.
D. Xây dựng chiến lược chăm sóc khách hàng.
9. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng ‘Product Backlog’?
A. Lưu trữ tất cả các ý tưởng và yêu cầu cho sản phẩm.
B. Quản lý và ưu tiên các công việc cần thực hiện để phát triển sản phẩm.
C. Theo dõi tiến độ thực hiện công việc của từng thành viên trong nhóm.
D. Xác định ngân sách và nguồn lực cần thiết cho dự án.
10. Trong mô hình ‘Agile’, thuật ngữ ‘Sprint’ dùng để chỉ điều gì?
A. Một cuộc họp hàng ngày để cập nhật tiến độ dự án.
B. Một giai đoạn phát triển ngắn, thường kéo dài từ 1 đến 4 tuần.
C. Một tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu của sản phẩm.
D. Một công cụ để quản lý và theo dõi các công việc trong dự án.
11. Trong quản trị sản phẩm, ‘Cohort Analysis’ được sử dụng để làm gì?
A. Phân tích hành vi của người dùng theo nhóm (cohort) dựa trên thời gian hoặc sự kiện chung.
B. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing.
C. Xác định các lỗi và vấn đề kỹ thuật của sản phẩm.
D. Dự đoán doanh thu và lợi nhuận của sản phẩm.
12. Đâu là vai trò chính của ‘Product Owner’ trong mô hình Scrum?
A. Quản lý và điều phối các thành viên trong nhóm phát triển.
B. Đảm bảo chất lượng của sản phẩm và thực hiện kiểm thử.
C. Đại diện cho khách hàng và xác định các yêu cầu của sản phẩm.
D. Thiết kế giao diện người dùng và trải nghiệm người dùng.
13. Trong quản trị sản phẩm, ‘Prioritization Matrix’ được sử dụng để làm gì?
A. Phân tích dữ liệu khách hàng.
B. Ưu tiên các tính năng hoặc công việc dựa trên các tiêu chí khác nhau.
C. Theo dõi tiến độ thực hiện công việc.
D. Quản lý rủi ro trong dự án.
14. Trong quản trị sản phẩm, ‘Key Performance Indicators (KPIs)’ được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý ngân sách và phân bổ nguồn lực cho dự án.
B. Đo lường và đánh giá hiệu quả của sản phẩm hoặc một tính năng cụ thể.
C. Xác định các yêu cầu của sản phẩm.
D. Theo dõi tiến độ thực hiện công việc của từng thành viên trong nhóm.
15. Trong quản trị sản phẩm, ‘User Story’ thường bao gồm những yếu tố nào?
A. Mô tả chi tiết về giao diện người dùng.
B. Mô tả yêu cầu từ góc độ của người dùng, lý do và lợi ích mà người dùng nhận được.
C. Kế hoạch kiểm thử và đánh giá chất lượng sản phẩm.
D. Phân tích kỹ thuật và thiết kế hệ thống.
16. Trong quản trị sản phẩm, thuật ngữ ‘Technical Debt’ đề cập đến điều gì?
A. Chi phí bảo trì và sửa chữa sản phẩm sau khi ra mắt.
B. Sự chậm trễ trong việc phát hành sản phẩm.
C. Hậu quả của việc đưa ra các quyết định thiết kế và phát triển không tối ưu trong quá khứ.
D. Ngân sách dành cho việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới.
17. Đâu là mục tiêu chính của việc thực hiện ‘Usability Testing’?
A. Kiểm tra tính bảo mật của sản phẩm.
B. Đánh giá mức độ dễ sử dụng và hiệu quả của sản phẩm đối với người dùng.
C. Xác định các lỗi và vấn đề kỹ thuật của sản phẩm.
D. Đo lường hiệu suất của sản phẩm.
18. Phương pháp ‘A/B testing’ thường được sử dụng để làm gì trong quản trị sản phẩm?
A. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.
B. Xác định mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm.
C. So sánh hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một tính năng hoặc giao diện.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh và thị phần.
19. Phương pháp ‘Five Whys’ được sử dụng để làm gì trong quản trị sản phẩm?
A. Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề bằng cách liên tục đặt câu hỏi ‘Tại sao?’
B. Xác định năm tính năng quan trọng nhất của sản phẩm.
C. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm.
D. Xây dựng chiến lược marketing dựa trên năm yếu tố chính.
20. Đâu là một trong những kỹ năng quan trọng nhất của một Product Manager?
A. Kỹ năng lập trình.
B. Kỹ năng thiết kế giao diện người dùng.
C. Kỹ năng giao tiếp, lãnh đạo và giải quyết vấn đề.
D. Kỹ năng quản lý tài chính.
21. Trong quản trị sản phẩm, ‘Release Planning’ là gì?
A. Quá trình lập kế hoạch cho việc phát hành sản phẩm hoặc một phiên bản mới của sản phẩm.
B. Quá trình kiểm thử và đánh giá chất lượng sản phẩm trước khi phát hành.
C. Quá trình xây dựng chiến lược marketing và quảng bá sản phẩm.
D. Quá trình thu thập phản hồi từ người dùng sau khi phát hành sản phẩm.
22. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò của ‘Product Manager’?
A. Xác định tầm nhìn và chiến lược sản phẩm.
B. Quản lý backlog sản phẩm.
C. Viết code cho sản phẩm.
D. Làm việc với các bên liên quan để thu thập yêu cầu.
23. Đâu là một trong những trách nhiệm chính của ‘Product Marketing Manager’?
A. Phát triển sản phẩm.
B. Nghiên cứu thị trường và xác định nhu cầu của khách hàng.
C. Xây dựng chiến lược marketing và quảng bá sản phẩm.
D. Quản lý dự án và theo dõi tiến độ phát triển sản phẩm.
24. Khái niệm ‘Growth Hacking’ tập trung vào điều gì?
A. Phát triển sản phẩm với tốc độ nhanh nhất có thể.
B. Tìm kiếm các chiến lược sáng tạo và hiệu quả để tăng trưởng người dùng và doanh thu.
C. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và tạo dựng lòng trung thành của khách hàng.
D. Cắt giảm chi phí marketing và quảng cáo.
25. Trong quản trị sản phẩm, ‘Value Proposition’ là gì?
A. Giá trị của công ty trên thị trường chứng khoán.
B. Giá trị mà sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại cho khách hàng.
C. Chi phí sản xuất và phân phối sản phẩm.
D. Doanh thu và lợi nhuận của sản phẩm.
26. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng ‘Design Thinking’ trong quá trình phát triển sản phẩm?
A. Giúp giảm chi phí phát triển sản phẩm.
B. Tạo ra các sản phẩm tập trung vào người dùng và giải quyết các vấn đề thực tế của họ.
C. Đảm bảo tính khả thi về mặt kỹ thuật của sản phẩm.
D. Tăng tốc độ phát triển sản phẩm.
27. Chỉ số ‘Net Promoter Score (NPS)’ dùng để đo lường điều gì?
A. Mức độ sử dụng sản phẩm của khách hàng.
B. Mức độ hài lòng chung của khách hàng về sản phẩm.
C. Mức độ sẵn lòng giới thiệu sản phẩm cho người khác của khách hàng.
D. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
28. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một ‘Product Vision’ hiệu quả?
A. Tính khả thi về mặt kỹ thuật.
B. Tính sáng tạo và độc đáo.
C. Tính rõ ràng, truyền cảm hứng và phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
D. Tính linh hoạt và dễ dàng thay đổi.
29. Phân tích ‘SWOT’ được sử dụng để làm gì trong quá trình phát triển sản phẩm?
A. Xác định các lỗi và vấn đề kỹ thuật của sản phẩm.
B. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của sản phẩm.
C. Phân tích hành vi và thói quen của người dùng.
D. Xây dựng chiến lược marketing và quảng bá sản phẩm.
30. Đâu là mục tiêu chính của việc thực hiện ‘Competitive Analysis’ trong quản trị sản phẩm?
A. Sao chép các tính năng của đối thủ cạnh tranh.
B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ cạnh tranh và tìm ra cơ hội để sản phẩm của mình nổi bật.
C. Giảm giá sản phẩm để cạnh tranh với đối thủ.
D. Tạo ra một sản phẩm hoàn toàn khác biệt so với các sản phẩm hiện có trên thị trường.
31. Trong quá trình quản lý sản phẩm, ‘AARRR’ là viết tắt của những yếu tố nào?
A. Acquisition, Activation, Retention, Revenue, Referral.
B. Analysis, Architecture, Reliability, Revenue, Reporting.
C. Adoption, Adaptation, Recommendation, Revenue, Renewal.
D. Awareness, Accessibility, Responsiveness, Revenue, Ranking.
32. Phương pháp nào sau đây giúp Product Manager xác định mức độ ưu tiên của các tính năng trong Product Backlog dựa trên giá trị và nỗ lực?
A. MoSCoW method.
B. SWOT analysis.
C. Kano model.
D. A/B testing.
33. Mục đích chính của việc thực hiện ‘Competitive Analysis’ (Phân tích cạnh tranh) là gì?
A. Sao chép các tính năng của đối thủ cạnh tranh.
B. Hạ thấp giá thành sản phẩm.
C. Xác định điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ và tìm ra cơ hội để tạo sự khác biệt cho sản phẩm của mình.
D. Tuyển dụng nhân viên từ đối thủ cạnh tranh.
34. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng ‘User Persona’ (Đại diện người dùng) trong quá trình thiết kế sản phẩm?
A. Giảm chi phí phát triển sản phẩm.
B. Tăng tốc độ phát triển sản phẩm.
C. Giúp đội ngũ thiết kế tập trung vào nhu cầu và mong muốn của người dùng mục tiêu.
D. Đảm bảo sản phẩm có nhiều tính năng nhất có thể.
35. Phương pháp nào sau đây giúp Product Manager theo dõi và quản lý tiến độ của các công việc trong Sprint (trong quy trình Scrum)?
A. Gantt chart.
B. Kanban board.
C. PERT chart.
D. Work breakdown structure (WBS).
36. Trong mô hình Kano, thuộc tính nào của sản phẩm mang lại sự hài lòng cho khách hàng khi có mặt, nhưng không gây khó chịu khi không có?
A. Basic Attributes (Thuộc tính cơ bản).
B. Performance Attributes (Thuộc tính hiệu suất).
C. Excitement Attributes (Thuộc tính gây ngạc nhiên).
D. Indifferent Attributes (Thuộc tính thờ ơ).
37. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng ‘Product Vision’ (Tầm nhìn sản phẩm)?
A. Xác định các tính năng cụ thể của sản phẩm.
B. Mô tả chi tiết kế hoạch marketing.
C. Truyền cảm hứng và định hướng cho toàn bộ đội ngũ phát triển về mục tiêu dài hạn của sản phẩm.
D. Tính toán chi phí phát triển sản phẩm.
38. Phương pháp định giá nào sau đây dựa trên việc xác định chi phí sản xuất sản phẩm và cộng thêm một khoản lợi nhuận mong muốn?
A. Value-based pricing.
B. Cost-plus pricing.
C. Competitive pricing.
D. Dynamic pricing.
39. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng ‘Data-Driven Decision Making’ (Ra quyết định dựa trên dữ liệu) trong quản lý sản phẩm?
A. Giảm chi phí thuê chuyên gia tư vấn.
B. Tăng tốc độ ra quyết định.
C. Đưa ra các quyết định khách quan và chính xác hơn, dựa trên bằng chứng thực tế.
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong quá trình phát triển sản phẩm.
40. Đâu là mục tiêu chính của việc thực hiện ‘Usability Testing’ (Kiểm thử khả năng sử dụng)?
A. Tìm kiếm lỗi (bugs) trong code.
B. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing.
C. Đánh giá mức độ dễ sử dụng và thân thiện của sản phẩm đối với người dùng.
D. Đo lường tốc độ tải trang của sản phẩm.
41. Trong giai đoạn ‘Discovery’ (Khám phá) của quy trình phát triển sản phẩm, hoạt động nào sau đây được ưu tiên hàng đầu?
A. Thiết kế giao diện người dùng (UI).
B. Viết code.
C. Nghiên cứu thị trường và xác định nhu cầu của người dùng.
D. Xây dựng kế hoạch marketing.
42. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định thành công của một sản phẩm số?
A. Số lượng tính năng được tích hợp.
B. Khả năng đáp ứng nhu cầu và giải quyết vấn đề của người dùng.
C. Chiến lược marketing rầm rộ.
D. Công nghệ tiên tiến được sử dụng.
43. Phương pháp nào sau đây giúp Product Manager xác định các vấn đề (pain points) mà người dùng đang gặp phải khi sử dụng sản phẩm?
A. A/B testing.
B. User interviews.
C. Competitive analysis.
D. SWOT analysis.
44. Đâu là vai trò của ‘Scrum Master’ trong quy trình Scrum?
A. Quản lý ngân sách của dự án.
B. Thiết kế giao diện người dùng.
C. Loại bỏ các trở ngại và giúp đội ngũ phát triển làm việc hiệu quả.
D. Xác định các yêu cầu của sản phẩm.
45. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng ‘Product Roadmap’ (Lộ trình sản phẩm)?
A. Liệt kê tất cả các tính năng có thể có của sản phẩm.
B. Xác định ngân sách phát triển sản phẩm.
C. Truyền đạt kế hoạch phát triển sản phẩm theo thời gian cho các bên liên quan.
D. Tuyển dụng nhân sự cho đội ngũ phát triển.
46. Đâu là mục tiêu chính của việc thực hiện ‘Release Planning’ (Lập kế hoạch phát hành)?
A. Xác định thời điểm ra mắt sản phẩm và các tính năng sẽ được phát hành.
B. Thiết kế giao diện người dùng.
C. Viết code.
D. Xây dựng kế hoạch marketing.
47. KPI nào sau đây KHÔNG phải là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của một sản phẩm SaaS (Software as a Service)?
A. Customer Acquisition Cost (CAC).
B. Monthly Recurring Revenue (MRR).
C. Churn Rate.
D. Lines of Code (LOC).
48. Đâu là mục tiêu chính của việc thực hiện ‘Market Research’ (Nghiên cứu thị trường)?
A. Xây dựng sản phẩm với nhiều tính năng nhất có thể.
B. Xác định nhu cầu của thị trường và hiểu rõ đối tượng khách hàng mục tiêu.
C. Giảm chi phí phát triển sản phẩm.
D. Tăng tốc độ phát triển sản phẩm.
49. Chỉ số ‘Net Promoter Score’ (NPS) đo lường điều gì?
A. Số lượng người dùng truy cập website mỗi ngày.
B. Mức độ hài lòng của nhân viên đối với công việc.
C. Mức độ sẵn sàng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ cho người khác của khách hàng.
D. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
50. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng ‘Minimum Viable Product’ (MVP)?
A. Xây dựng sản phẩm hoàn chỉnh với đầy đủ tính năng.
B. Kiểm tra giả thuyết về sản phẩm với chi phí và thời gian thấp nhất.
C. Tối đa hóa lợi nhuận trong thời gian ngắn nhất.
D. Đánh bại đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
51. Trong quá trình phát triển sản phẩm, ‘Iteration’ (Vòng lặp) đề cập đến điều gì?
A. Một giai đoạn trong quy trình phát triển sản phẩm, trong đó sản phẩm được thiết kế, phát triển, kiểm thử và đánh giá.
B. Quá trình lặp lại việc sao chép code từ các dự án khác.
C. Việc lặp lại các chiến dịch marketing.
D. Quá trình lặp lại việc báo cáo tiến độ dự án.
52. Phân tích SWOT được sử dụng để đánh giá yếu tố nào của sản phẩm?
A. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.
B. Đánh giá các tính năng của sản phẩm.
C. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của sản phẩm.
D. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
53. Trong quá trình quản lý sản phẩm, ‘Product-Market Fit’ (Sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường) đề cập đến điều gì?
A. Việc sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhất trên thị trường.
B. Việc sản phẩm có nhiều tính năng nhất so với các sản phẩm khác.
C. Việc sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của một thị trường đủ lớn và sẵn sàng trả tiền.
D. Việc sản phẩm được quảng bá rộng rãi trên các kênh truyền thông.
54. Phương pháp nào sau đây giúp Product Manager thu thập thông tin phản hồi từ người dùng một cách nhanh chóng và liên tục trong quá trình phát triển sản phẩm?
A. Tổ chức các cuộc họp brainstorming nội bộ.
B. Thực hiện A/B testing.
C. Phân tích dữ liệu từ đối thủ cạnh tranh.
D. Xây dựng tài liệu đặc tả sản phẩm chi tiết.
55. Trong quá trình phát triển sản phẩm, ‘User Story’ là gì?
A. Một tài liệu mô tả chi tiết tất cả các tính năng của sản phẩm.
B. Một câu chuyện kể về trải nghiệm của người dùng khi sử dụng sản phẩm.
C. Một mô tả ngắn gọn về một tính năng từ góc độ của người dùng.
D. Một báo cáo về số lượng người dùng đã đăng ký tài khoản.
56. Chỉ số ‘Customer Lifetime Value’ (CLTV) đo lường điều gì?
A. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
B. Tổng doanh thu mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong suốt thời gian họ sử dụng sản phẩm.
C. Số lượng khách hàng rời bỏ sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm.
57. Trong quy trình phát triển sản phẩm Agile, vai trò nào chịu trách nhiệm chính trong việc xác định và ưu tiên các yêu cầu của sản phẩm (Product Backlog)?
A. Scrum Master.
B. Development Team.
C. Product Owner.
D. Project Manager.
58. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tạo wireframe và prototype cho sản phẩm số?
A. Microsoft Word.
B. Adobe Photoshop.
C. Figma.
D. Microsoft Excel.
59. Trong quá trình phát triển sản phẩm, ‘Technical Debt’ (Nợ kỹ thuật) đề cập đến điều gì?
A. Số tiền nợ ngân hàng để đầu tư vào sản phẩm.
B. Chi phí bảo trì sản phẩm sau khi ra mắt.
C. Hậu quả của việc đưa ra các quyết định thiết kế hoặc code không tối ưu trong ngắn hạn.
D. Số lượng lỗi (bugs) trong sản phẩm.
60. Trong mô hình ‘Hooked’, yếu tố nào đóng vai trò kích thích người dùng sử dụng sản phẩm thường xuyên hơn?
A. Investment.
B. Reward.
C. Trigger.
D. Action.
61. Điều gì là quan trọng nhất khi đo lường thành công của một sản phẩm?
A. Số lượng tính năng được phát triển.
B. Số lượng dòng code được viết.
C. Giá trị mà sản phẩm mang lại cho người dùng và doanh nghiệp.
D. Số lượng nhân viên tham gia phát triển.
62. Mục đích của việc xây dựng ‘Empathy Map’ là gì?
A. Để tạo ra một bản đồ địa lý.
B. Để hiểu rõ hơn về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của người dùng.
C. Để vẽ sơ đồ tổ chức của công ty.
D. Để phân tích dữ liệu thị trường.
63. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò trong Scrum?
A. Product Owner.
B. Scrum Master.
C. Development Team.
D. Project Manager.
64. OKRs (Objectives and Key Results) là gì?
A. Một loại ngôn ngữ lập trình.
B. Một framework để đặt và theo dõi mục tiêu.
C. Một công cụ thiết kế giao diện.
D. Một phương pháp kiểm thử phần mềm.
65. Vai trò chính của Product Owner trong Scrum là gì?
A. Viết code cho sản phẩm.
B. Quản lý dự án và phân công công việc.
C. Đại diện cho khách hàng và quản lý Product Backlog.
D. Kiểm tra chất lượng sản phẩm.
66. Khi nào nên thực hiện ‘User Interview’?
A. Chỉ khi sản phẩm đã hoàn thành và sẵn sàng ra mắt.
B. Trong suốt quá trình phát triển sản phẩm, từ giai đoạn đầu đến khi ra mắt và sau đó.
C. Chỉ khi có nhiều khiếu nại từ người dùng.
D. Chỉ khi cần thiết kế lại giao diện người dùng.
67. Chỉ số ‘Churn Rate’ đo lường điều gì?
A. Số lượng khách hàng mới đăng ký.
B. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Tổng doanh thu hàng tháng.
D. Chi phí marketing hàng tháng.
68. Phương pháp nào sau đây giúp xác định mức độ ưu tiên của các tính năng trong Product Backlog?
A. Tung đồng xu.
B. Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
C. Sử dụng ma trận Impact/Effort.
D. Chọn ngẫu nhiên.
69. Khi nào nên sử dụng Waterfall thay vì Agile?
A. Khi yêu cầu dự án không rõ ràng và có thể thay đổi.
B. Khi cần sự linh hoạt và phản hồi nhanh chóng từ khách hàng.
C. Khi yêu cầu dự án đã được xác định rõ ràng và ổn định.
D. Khi muốn phát hành sản phẩm nhanh chóng.
70. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc của ‘Design Thinking’?
A. Tập trung vào người dùng (User-centric).
B. Thử nghiệm và lặp lại (Iteration).
C. Giải quyết vấn đề một cách tuyến tính (Linear problem-solving).
D. Hợp tác (Collaboration).
71. Phân tích SWOT được sử dụng để làm gì trong quản trị sản phẩm?
A. Để tạo ra logo cho sản phẩm.
B. Để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
C. Để viết tài liệu hướng dẫn sử dụng.
D. Để tính toán giá thành sản phẩm.
72. Mục tiêu của việc xây dựng ‘Persona’ trong quản trị sản phẩm là gì?
A. Để tạo ra một hình ảnh đẹp về sản phẩm.
B. Để hiểu rõ hơn về đối tượng người dùng mục tiêu.
C. Để thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
D. Để tiết kiệm chi phí nghiên cứu thị trường.
73. Mục đích của việc xây dựng ‘User Story’ là gì?
A. Để viết tài liệu kỹ thuật chi tiết.
B. Để mô tả một tính năng từ góc độ của người dùng.
C. Để tạo ra một bản thiết kế giao diện người dùng.
D. Để quản lý rủi ro dự án.
74. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định sự thành công của một sản phẩm số?
A. Số lượng tính năng được tích hợp.
B. Chiến lược marketing rầm rộ.
C. Khả năng giải quyết nhu cầu và mang lại giá trị cho người dùng.
D. Công nghệ tiên tiến được sử dụng.
75. Chỉ số ‘Customer Lifetime Value’ (CLTV) đo lường điều gì?
A. Tổng doanh thu từ tất cả khách hàng trong một năm.
B. Giá trị trung bình mà một khách hàng mang lại trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
D. Lợi nhuận trên mỗi sản phẩm bán ra.
76. Điều gì là quan trọng nhất khi thu thập phản hồi từ người dùng?
A. Thu thập càng nhiều phản hồi càng tốt, bất kể chất lượng.
B. Chỉ thu thập phản hồi tích cực.
C. Thu thập phản hồi có giá trị và hành động được.
D. Bỏ qua phản hồi tiêu cực.
77. Khi nào nên sử dụng ‘Focus Group’?
A. Khi cần thu thập phản hồi chi tiết từ một nhóm nhỏ người dùng.
B. Khi cần thu thập dữ liệu định lượng từ một số lượng lớn người dùng.
C. Khi cần kiểm tra hiệu suất của sản phẩm.
D. Khi cần phân tích đối thủ cạnh tranh.
78. Mục đích của ‘Retrospective’ trong Scrum là gì?
A. Để lên kế hoạch cho Sprint tiếp theo.
B. Để đánh giá hiệu suất của từng thành viên trong nhóm.
C. Để cải thiện quy trình làm việc của nhóm.
D. Để trình bày kết quả Sprint cho khách hàng.
79. Chỉ số ‘Customer Acquisition Cost’ (CAC) đo lường điều gì?
A. Chi phí để duy trì một khách hàng hiện tại.
B. Chi phí để có được một khách hàng mới.
C. Tổng doanh thu từ tất cả khách hàng.
D. Lợi nhuận trên mỗi sản phẩm bán ra.
80. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng Agile?
A. Linh hoạt trong việc thay đổi yêu cầu.
B. Tăng cường sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
C. Giảm thiểu rủi ro dự án.
D. Đảm bảo dự án hoàn thành đúng theo kế hoạch ban đầu, không có sự thay đổi.
81. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng ‘Product Vision’?
A. Sử dụng những từ ngữ hoa mỹ và phức tạp.
B. Phải thật chi tiết và cụ thể về các tính năng.
C. Phải truyền cảm hứng và định hướng cho toàn bộ đội nhóm.
D. Phải được thay đổi thường xuyên để bắt kịp xu hướng.
82. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các vấn đề mà người dùng đang gặp phải?
A. Brainstorming.
B. User Interview.
C. Survey.
D. Tất cả các phương pháp trên.
83. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng ‘Roadmap’ sản phẩm?
A. Liệt kê tất cả các tính năng có thể có.
B. Tập trung vào các tính năng ngắn hạn.
C. Truyền đạt tầm nhìn và chiến lược sản phẩm.
D. Sử dụng càng nhiều màu sắc và hình ảnh càng tốt.
84. Trong bối cảnh quản trị sản phẩm, thuật ngữ ‘Technical Debt’ ám chỉ điều gì?
A. Số tiền nợ nhà cung cấp dịch vụ kỹ thuật.
B. Hậu quả của việc đưa ra các quyết định phát triển sản phẩm không tối ưu trong ngắn hạn.
C. Chi phí bảo trì và nâng cấp hệ thống.
D. Rủi ro liên quan đến việc sử dụng công nghệ mới.
85. Chức năng của A/B testing là gì?
A. Để kiểm tra xem sản phẩm có bị lỗi không.
B. Để so sánh hai phiên bản của một tính năng để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Để tạo ra một phiên bản hoàn toàn mới của sản phẩm.
D. Để quảng bá sản phẩm trên mạng xã hội.
86. Phân tích ‘Cohort’ được sử dụng để làm gì?
A. Để phân tích đối thủ cạnh tranh.
B. Để phân tích hành vi của các nhóm người dùng khác nhau theo thời gian.
C. Để phân tích hiệu quả của các chiến dịch marketing.
D. Để phân tích lỗi sản phẩm.
87. Điểm khác biệt chính giữa ‘Product Manager’ và ‘Project Manager’ là gì?
A. Product Manager tập trung vào ‘cái gì’ và ‘tại sao’, còn Project Manager tập trung vào ‘khi nào’ và ‘như thế nào’.
B. Product Manager chỉ làm việc với sản phẩm phần mềm, còn Project Manager làm việc với mọi loại dự án.
C. Product Manager là một vị trí cao cấp hơn Project Manager.
D. Product Manager không cần kỹ năng kỹ thuật, còn Project Manager thì cần.
88. Điều gì KHÔNG phải là một phần của MVP (Minimum Viable Product)?
A. Chỉ có các tính năng cốt lõi.
B. Đầy đủ các tính năng hoàn thiện.
C. Đủ để thu hút khách hàng sớm.
D. Đủ để kiểm tra giả thuyết sản phẩm.
89. Phương pháp ‘5 Whys’ được sử dụng để làm gì?
A. Để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
B. Để tạo ra năm phiên bản khác nhau của sản phẩm.
C. Để thu thập năm loại phản hồi khác nhau từ người dùng.
D. Để thiết kế năm trang đích khác nhau.
90. Chỉ số ‘Net Promoter Score’ (NPS) đo lường điều gì?
A. Mức độ hài lòng của nhân viên.
B. Mức độ trung thành của khách hàng.
C. Số lượng người truy cập trang web.
D. Tổng doanh thu hàng năm.
91. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đo lường mức độ tương tác của người dùng trên một nền tảng mạng xã hội?
A. Số lượng người dùng hoạt động hàng ngày (DAU).
B. Tỷ lệ chuyển đổi thành khách hàng trả phí.
C. Thời gian trung bình người dùng dành trên nền tảng.
D. Số lượng bài viết được chia sẻ.
92. Khi xác định giá cho một sản phẩm online, yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được xem xét?
A. Chi phí phát triển và vận hành sản phẩm.
B. Giá của các sản phẩm tương tự trên thị trường.
C. Giá trị mà sản phẩm mang lại cho người dùng.
D. Số lượng nhân viên trong công ty.
93. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ‘Design System’ (Hệ thống thiết kế) trong phát triển sản phẩm online?
A. Giảm chi phí marketing.
B. Tăng tốc độ phát triển sản phẩm, đảm bảo tính nhất quán và cải thiện trải nghiệm người dùng.
C. Tăng cường bảo mật cho sản phẩm.
D. Giảm sự phụ thuộc vào các nhà thiết kế bên ngoài.
94. Vai trò nào chịu trách nhiệm chính trong việc xác định tầm nhìn, chiến lược và lộ trình phát triển sản phẩm?
A. Kỹ sư phần mềm.
B. Chuyên viên Marketing.
C. Quản lý dự án.
D. Quản trị sản phẩm.
95. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi tập trung quá nhiều vào việc đáp ứng các yêu cầu của khách hàng lớn mà bỏ qua các khách hàng nhỏ lẻ?
A. Mất đi cơ hội tăng trưởng từ thị trường ngách.
B. Tăng chi phí marketing.
C. Giảm độ hài lòng của khách hàng lớn.
D. Khó khăn trong việc mở rộng quy mô sản phẩm.
96. Đâu là một phương pháp hiệu quả để quản lý và giảm thiểu ‘Technical Debt’?
A. Bỏ qua các vấn đề kỹ thuật nhỏ để tập trung vào phát triển tính năng mới.
B. Thường xuyên thực hiện refactoring (tái cấu trúc mã) và cải thiện kiến trúc hệ thống.
C. Thuê ngoài toàn bộ hoạt động phát triển phần mềm.
D. Sử dụng các công nghệ cũ và đã được chứng minh để giảm rủi ro.
97. Đâu là một cách hiệu quả để đo lường sự hài lòng của người dùng đối với một tính năng mới của sản phẩm online?
A. Đếm số lượng dòng mã được viết để phát triển tính năng đó.
B. Đo lường thời gian cần thiết để phát triển tính năng đó.
C. Sử dụng các khảo sát, phỏng vấn và phân tích dữ liệu hành vi người dùng để thu thập phản hồi.
D. Hỏi ý kiến của CEO.
98. Phương pháp phân tích dữ liệu nào giúp xác định các vấn đề và cơ hội tiềm năng trong sản phẩm online dựa trên hành vi người dùng?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Phân tích Cohort.
D. Phân tích 5 Forces của Porter.
99. Đâu là một cách tiếp cận hiệu quả để xác định ‘User Persona’ (Chân dung người dùng) cho một sản phẩm online?
A. Dựa trên các giả định chủ quan của đội ngũ phát triển.
B. Sử dụng dữ liệu nhân khẩu học chung chung.
C. Thực hiện nghiên cứu người dùng, phỏng vấn và khảo sát để thu thập thông tin chi tiết về hành vi, nhu cầu và mục tiêu của người dùng.
D. Sao chép ‘User Persona’ của các sản phẩm tương tự.
100. Phương pháp nào sau đây giúp xác định và ưu tiên các tính năng sản phẩm dựa trên giá trị mang lại cho người dùng và nỗ lực thực hiện?
A. Ma trận SWOT.
B. Ma trận Eisenhower.
C. Ma trận Value vs. Effort.
D. Ma trận BCG.
101. Mục tiêu của việc xây dựng ‘Product Vision’ (Tầm nhìn sản phẩm) là gì?
A. Xác định các tính năng cụ thể của sản phẩm.
B. Mô tả chi tiết về cách sản phẩm sẽ được phát triển.
C. Truyền cảm hứng và định hướng cho đội ngũ phát triển về mục tiêu dài hạn của sản phẩm.
D. Đảm bảo sản phẩm tuân thủ các quy định pháp lý.
102. Mục đích chính của việc thực hiện A/B testing trong quản trị sản phẩm là gì?
A. Tăng độ nhận diện thương hiệu.
B. Giảm chi phí phát triển sản phẩm.
C. So sánh hiệu quả của hai phiên bản khác nhau để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
D. Đảm bảo tính bảo mật của sản phẩm.
103. Trong quy trình phát triển sản phẩm, MVP (Minimum Viable Product) có nghĩa là gì?
A. Sản phẩm với nhiều tính năng nhất có thể để thu hút người dùng.
B. Sản phẩm được thiết kế để đạt doanh thu tối đa trong thời gian ngắn nhất.
C. Sản phẩm có chi phí phát triển thấp nhất.
D. Sản phẩm có các tính năng cốt lõi để thử nghiệm và thu thập phản hồi từ người dùng.
104. Mô hình doanh thu nào phù hợp nhất cho một ứng dụng cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây?
A. Mô hình quảng cáo.
B. Mô hình freemium.
C. Mô hình hoa hồng.
D. Mô hình trả tiền cho mỗi lượt tải.
105. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng framework ‘Jobs to be Done’ trong quản trị sản phẩm?
A. Tập trung vào việc tối ưu hóa giao diện người dùng.
B. Hiểu rõ động cơ và mục tiêu của người dùng khi ‘thuê’ sản phẩm để giải quyết vấn đề.
C. Giảm thiểu rủi ro trong quá trình phát triển sản phẩm.
D. Tăng tốc độ tung sản phẩm ra thị trường.
106. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên khi xác định roadmap sản phẩm?
A. Phản hồi từ người dùng.
B. Xu hướng thị trường.
C. Yêu cầu của các bên liên quan.
D. Ý kiến cá nhân của CEO.
107. Đâu là sự khác biệt chính giữa ‘Product Manager’ và ‘Product Owner’ trong mô hình Scrum?
A. Product Manager tập trung vào chiến lược sản phẩm, Product Owner tập trung vào thực thi.
B. Product Manager làm việc với khách hàng, Product Owner làm việc với đội ngũ kỹ thuật.
C. Product Manager chịu trách nhiệm về doanh thu, Product Owner chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm.
D. Product Manager xác định tầm nhìn, Product Owner xây dựng backlog.
108. Chiến lược nào sau đây giúp một sản phẩm online tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững?
A. Liên tục giảm giá sản phẩm.
B. Sao chép các tính năng của đối thủ cạnh tranh.
C. Xây dựng một cộng đồng người dùng trung thành và gắn bó.
D. Tăng cường quảng cáo trên các kênh truyền thông.
109. Đâu là một thách thức lớn trong việc quản lý sản phẩm online trong môi trường Agile?
A. Thiếu sự linh hoạt trong thay đổi yêu cầu.
B. Thời gian phát triển sản phẩm quá dài.
C. Đảm bảo sự phối hợp và giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm.
D. Khó khăn trong việc đo lường hiệu quả của sản phẩm.
110. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định thành công của một sản phẩm online?
A. Số lượng tính năng sản phẩm cung cấp.
B. Mức độ nổi tiếng của thương hiệu.
C. Giá thành sản phẩm so với đối thủ.
D. Khả năng giải quyết vấn đề và đáp ứng nhu cầu của người dùng.
111. Khi đánh giá một cơ hội sản phẩm mới, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xem xét?
A. Sự phù hợp với sở thích cá nhân của đội ngũ phát triển.
B. Quy mô thị trường tiềm năng và khả năng giải quyết một vấn đề thực tế cho người dùng.
C. Khả năng tạo ra một sản phẩm hoàn toàn khác biệt so với đối thủ.
D. Sự phức tạp về mặt kỹ thuật của sản phẩm.
112. Đâu là một dấu hiệu cho thấy sản phẩm online đang gặp vấn đề về khả năng mở rộng (scalability)?
A. Chi phí marketing tăng cao.
B. Thời gian tải trang chậm khi số lượng người dùng tăng lên.
C. Số lượng người dùng mới đăng ký giảm.
D. Tỷ lệ chuyển đổi thành khách hàng trả phí tăng.
113. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để thu thập và quản lý phản hồi từ người dùng về sản phẩm?
A. Google Analytics.
B. CRM (Customer Relationship Management).
C. Jira.
D. Trello.
114. Khi một sản phẩm online gặp phải khủng hoảng truyền thông, điều gì quan trọng nhất cần làm?
A. Phớt lờ các phản hồi tiêu cực và hy vọng mọi chuyện sẽ qua.
B. Nhanh chóng đưa ra phản hồi trung thực, minh bạch và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
C. Đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài hoặc đối thủ cạnh tranh.
D. Tạm ngừng hoạt động của sản phẩm cho đến khi mọi chuyện lắng xuống.
115. Khi nào nên sử dụng phương pháp ‘Design Thinking’ trong quá trình phát triển sản phẩm?
A. Khi cần tối ưu hóa chi phí sản xuất.
B. Khi cần giải quyết các vấn đề phức tạp và chưa rõ ràng, tập trung vào nhu cầu người dùng.
C. Khi cần tuân thủ các quy định pháp lý.
D. Khi cần tăng cường bảo mật cho sản phẩm.
116. Metric nào sau đây đo lường tỷ lệ người dùng rời bỏ sản phẩm sau một khoảng thời gian nhất định?
A. Customer Acquisition Cost (CAC).
B. Customer Lifetime Value (CLTV).
C. Churn Rate.
D. Net Promoter Score (NPS).
117. Trong quản trị sản phẩm, ‘Technical Debt’ (Nợ kỹ thuật) có nghĩa là gì?
A. Số tiền nợ các nhà cung cấp dịch vụ kỹ thuật.
B. Chi phí bảo trì và nâng cấp hệ thống.
C. Hậu quả của việc đưa ra các quyết định thiết kế hoặc mã hóa không tối ưu trong ngắn hạn.
D. Rủi ro liên quan đến việc sử dụng công nghệ mới.
118. Khi nào nên sử dụng phương pháp ‘Waterfall’ (Thác nước) trong phát triển sản phẩm online thay vì Agile?
A. Khi yêu cầu sản phẩm không rõ ràng và có khả năng thay đổi.
B. Khi cần phát triển sản phẩm một cách nhanh chóng và linh hoạt.
C. Khi yêu cầu sản phẩm đã được xác định rõ ràng và ít có khả năng thay đổi.
D. Khi cần sự tham gia tích cực của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
119. Đâu là một chiến lược hiệu quả để tăng cường khả năng hiển thị của một sản phẩm online trên các công cụ tìm kiếm (SEO)?
A. Sử dụng các từ khóa không liên quan đến sản phẩm.
B. Tạo nội dung chất lượng, tối ưu hóa từ khóa và xây dựng liên kết (backlink).
C. Sao chép nội dung từ các trang web khác.
D. Ẩn nội dung quan trọng khỏi người dùng.
120. Khi nào nên thực hiện ‘Pivot’ (thay đổi hướng đi) cho một sản phẩm online?
A. Khi sản phẩm đạt được mục tiêu doanh thu đề ra.
B. Khi sản phẩm nhận được nhiều phản hồi tích cực từ người dùng.
C. Khi sản phẩm không đáp ứng được nhu cầu thị trường và không có dấu hiệu cải thiện.
D. Khi sản phẩm được giới thiệu trên các phương tiện truyền thông lớn.
121. Đâu là một phương pháp giúp Product Manager đo lường sự hài lòng của khách hàng?
A. Đo lường số lượng người dùng truy cập trang web.
B. Đo lường số lượng người dùng đăng ký tài khoản.
C. Sử dụng Net Promoter Score (NPS), Customer Satisfaction Score (CSAT), và phân tích phản hồi từ người dùng.
D. Đo lường số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
122. Trong quá trình phát triển sản phẩm, ‘Spike’ là gì?
A. Một loại lỗi phần mềm nghiêm trọng.
B. Một nhiệm vụ nghiên cứu hoặc thử nghiệm để giải quyết một vấn đề kỹ thuật hoặc giảm thiểu rủi ro.
C. Một cuộc họp hàng ngày của đội phát triển.
D. Một phương pháp kiểm thử hiệu năng.
123. Trong quản trị sản phẩm, ‘Dogfooding’ là gì?
A. Một phương pháp kiểm thử sản phẩm bằng cách cho động vật sử dụng.
B. Một chiến lược marketing tập trung vào việc quảng bá sản phẩm cho thú cưng.
C. Việc sử dụng sản phẩm của chính công ty bởi nhân viên công ty để thu thập phản hồi và cải thiện sản phẩm.
D. Một quy trình sản xuất thực phẩm cho chó.
124. Trong Agile, Product Backlog là gì?
A. Một tài liệu mô tả chi tiết tất cả các yêu cầu của sản phẩm.
B. Một danh sách ưu tiên các tính năng, cải tiến và sửa lỗi cần thực hiện cho sản phẩm.
C. Báo cáo tiến độ dự án hàng tuần.
D. Kế hoạch marketing sản phẩm.
125. Đâu là một phương pháp thu thập phản hồi từ người dùng?
A. Phỏng vấn người dùng.
B. Khảo sát trực tuyến.
C. Phân tích dữ liệu người dùng.
D. Tất cả các đáp án trên.
126. Để xây dựng một sản phẩm thành công, Product Manager cần có những kỹ năng nào?
A. Kỹ năng lập trình.
B. Kỹ năng thiết kế đồ họa.
C. Kỹ năng giao tiếp, phân tích, giải quyết vấn đề và tư duy chiến lược.
D. Kỹ năng bán hàng.
127. A/B testing được sử dụng để làm gì?
A. Kiểm tra hiệu năng của phần cứng.
B. So sánh hai phiên bản khác nhau của một tính năng hoặc trang web để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Đánh giá chất lượng mã nguồn.
D. Phân tích dữ liệu tài chính.
128. Đâu là một phương pháp giúp Product Manager xác định nhu cầu của người dùng?
A. Phỏng đoán.
B. Đọc báo cáo của đối thủ cạnh tranh.
C. Tiến hành nghiên cứu thị trường, phỏng vấn người dùng, và phân tích dữ liệu.
D. Hỏi ý kiến của CEO.
129. User Persona là gì?
A. Một bản mô tả chi tiết về kiến trúc hệ thống của sản phẩm.
B. Một đại diện hư cấu dựa trên nghiên cứu về người dùng mục tiêu của sản phẩm, bao gồm thông tin về nhân khẩu học, hành vi, mục tiêu và nhu cầu.
C. Một công cụ để quản lý dự án.
D. Một phương pháp kiểm thử phần mềm.
130. Đâu là một phương pháp giúp Product Manager quản lý rủi ro trong quá trình phát triển sản phẩm?
A. Phớt lờ rủi ro.
B. Chuyển rủi ro cho khách hàng.
C. Xác định, đánh giá, và giảm thiểu rủi ro.
D. Chấp nhận mọi rủi ro.
131. Đâu là một chỉ số (metric) quan trọng để theo dõi sự thành công của một sản phẩm SaaS (Software as a Service)?
A. Số lượng nhân viên trong công ty.
B. Chi phí thuê văn phòng.
C. Customer Churn Rate (Tỷ lệ khách hàng rời bỏ).
D. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
132. Trong quá trình phát triển sản phẩm, ‘Technical Debt’ (Nợ kỹ thuật) là gì?
A. Số tiền mà công ty nợ các nhà cung cấp dịch vụ.
B. Chi phí bảo trì hệ thống.
C. Hậu quả của việc đưa ra các quyết định thiết kế hoặc mã hóa không tối ưu trong ngắn hạn, dẫn đến việc cần phải tái cấu trúc hoặc viết lại mã trong tương lai.
D. Ngân sách dành cho việc đào tạo kỹ năng cho nhân viên kỹ thuật.
133. Đâu là một công cụ giúp Product Manager quản lý Product Backlog?
A. Microsoft Word.
B. Microsoft Excel.
C. Jira, Trello, Asana.
D. PowerPoint.
134. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một đội ngũ sản phẩm (Product Team) hiệu quả?
A. Sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm.
B. Sự đồng nhất về quan điểm và ý kiến.
C. Sự cạnh tranh giữa các thành viên.
D. Sự kiểm soát chặt chẽ từ Product Manager.
135. Mô hình Kano giúp Product Manager điều gì?
A. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm.
B. Phân loại các tính năng sản phẩm dựa trên khả năng làm hài lòng khách hàng.
C. Xác định đối thủ cạnh tranh chính và phân tích điểm mạnh, điểm yếu của họ.
D. Ước tính chi phí phát triển sản phẩm.
136. MVP (Minimum Viable Product) là gì?
A. Một phiên bản sản phẩm hoàn chỉnh với tất cả các tính năng.
B. Một phiên bản sản phẩm có ít tính năng nhất nhưng vẫn đủ để thu hút và giữ chân khách hàng sớm, đồng thời thu thập phản hồi để cải tiến.
C. Một phiên bản sản phẩm miễn phí.
D. Một phiên bản sản phẩm chỉ dành cho nội bộ sử dụng.
137. Trong quản trị sản phẩm, ‘Lean Startup’ là gì?
A. Một phương pháp khởi nghiệp với số vốn ít nhất có thể.
B. Một phương pháp xây dựng sản phẩm dựa trên việc học hỏi liên tục từ phản hồi của khách hàng thông qua các thử nghiệm nhanh chóng và hiệu quả.
C. Một phương pháp quản lý dự án.
D. Một phương pháp kiểm thử phần mềm.
138. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một sản phẩm có khả năng mở rộng (Scalable)?
A. Sử dụng công nghệ mới nhất.
B. Thiết kế hệ thống linh hoạt và có khả năng xử lý lượng người dùng và dữ liệu tăng lên.
C. Tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí.
D. Sử dụng ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất.
139. Đâu là một kỹ thuật giúp Product Manager ưu tiên các tính năng trong Product Backlog?
A. Phân tích PESTEL.
B. Ma trận Eisenhower (Urgent/Important Matrix).
C. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
D. Tất cả các đáp án trên.
140. Trong quản trị sản phẩm, ‘Growth Hacking’ là gì?
A. Một phương pháp hack hệ thống để tăng trưởng người dùng.
B. Một tập hợp các kỹ thuật marketing tập trung vào việc tìm kiếm các cách sáng tạo và chi phí thấp để tăng trưởng người dùng và doanh thu.
C. Một phương pháp quản lý dự án.
D. Một kỹ thuật kiểm thử phần mềm.
141. Trong quản trị sản phẩm, ‘North Star Metric’ là gì?
A. Một chỉ số duy nhất mà đội ngũ sản phẩm tập trung vào để thúc đẩy tăng trưởng và thành công dài hạn.
B. Một chỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
C. Một chỉ số đo lường doanh thu.
D. Một chỉ số đo lường chi phí.
142. Phân tích SWOT được sử dụng để làm gì trong quản trị sản phẩm?
A. Xác định và đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của sản phẩm hoặc dự án.
B. Đo lường hiệu quả của các chiến dịch marketing.
C. Quản lý tài chính của dự án.
D. Phân tích dữ liệu người dùng.
143. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một lộ trình sản phẩm (Product Roadmap) hiệu quả?
A. Tính linh hoạt và khả năng thích ứng với thay đổi.
B. Sự chi tiết và cụ thể đến từng ngày.
C. Sự tuân thủ tuyệt đối theo kế hoạch ban đầu.
D. Việc giữ bí mật thông tin về lộ trình sản phẩm.
144. Trong quản trị sản phẩm, ‘Blue Ocean Strategy’ là gì?
A. Một chiến lược cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong thị trường hiện tại.
B. Một chiến lược tạo ra một thị trường mới, không có hoặc ít đối thủ cạnh tranh.
C. Một chiến lược tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.
D. Một chiến lược tập trung vào việc tăng cường quảng cáo.
145. Trong quản trị sản phẩm, ‘Vanity Metrics’ là gì?
A. Các chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của sản phẩm.
B. Các chỉ số dễ đo lường nhưng không thực sự phản ánh giá trị hoặc sự thành công của sản phẩm.
C. Các chỉ số liên quan đến doanh thu.
D. Các chỉ số liên quan đến chi phí.
146. Điểm khác biệt chính giữa ‘Product Vision’ (Tầm nhìn sản phẩm) và ‘Product Strategy’ (Chiến lược sản phẩm) là gì?
A. Không có sự khác biệt, cả hai đều có nghĩa giống nhau.
B. Product Vision mô tả mục tiêu dài hạn mà sản phẩm hướng tới, trong khi Product Strategy mô tả cách sản phẩm sẽ đạt được tầm nhìn đó.
C. Product Vision tập trung vào các tính năng cụ thể của sản phẩm, trong khi Product Strategy tập trung vào marketing và bán hàng.
D. Product Vision do CEO xác định, trong khi Product Strategy do Product Manager xác định.
147. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một sản phẩm có tính cạnh tranh cao?
A. Giá thành rẻ nhất.
B. Thiết kế đẹp mắt nhất.
C. Khả năng giải quyết một vấn đề cụ thể của người dùng một cách hiệu quả và khác biệt.
D. Số lượng tính năng nhiều nhất.
148. OKRs (Objectives and Key Results) được sử dụng để làm gì trong quản trị sản phẩm?
A. Quản lý rủi ro dự án.
B. Xác định và theo dõi các mục tiêu và kết quả then chốt của sản phẩm.
C. Phân tích dữ liệu người dùng.
D. Quản lý backlog sản phẩm.
149. Trong quản trị sản phẩm, ‘Product-Market Fit’ là gì?
A. Sự phù hợp giữa sản phẩm và giá cả.
B. Sự phù hợp giữa sản phẩm và kênh phân phối.
C. Sự phù hợp giữa sản phẩm và nhu cầu của thị trường mục tiêu.
D. Sự phù hợp giữa sản phẩm và đội ngũ phát triển.
150. Đâu là vai trò chính của Product Manager trong một công ty?
A. Quản lý đội ngũ kỹ thuật và đảm bảo tiến độ dự án.
B. Xác định tầm nhìn sản phẩm, chiến lược và lộ trình, đồng thời ưu tiên các tính năng.
C. Thực hiện các hoạt động marketing và bán hàng để tăng doanh thu.
D. Quản lý tài chính và ngân sách của công ty.