1. Điều gì xảy ra khi lãi suất ở một quốc gia tăng lên so với các quốc gia khác?
A. Đồng tiền của quốc gia đó có xu hướng giảm giá.
B. Đồng tiền của quốc gia đó có xu hướng tăng giá.
C. Không có tác động đến giá trị đồng tiền.
D. Lạm phát sẽ giảm.
2. Phương pháp nào được sử dụng để chuyển rủi ro tỷ giá hối đoái cho bên thứ ba?
A. Bù trừ.
B. Đối ứng.
C. Bảo hiểm.
D. Định giá chuyển nhượng.
3. Loại hình đầu tư nào liên quan đến việc mua cổ phần kiểm soát trong một công ty nước ngoài?
A. Đầu tư gián tiếp.
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
C. Đầu tư danh mục.
D. Đầu tư mạo hiểm.
4. Chính sách nào liên quan đến việc một quốc gia sử dụng đồng tiền của một quốc gia khác làm tiền tệ hợp pháp của mình?
A. Đô la hóa.
B. Tỷ giá hối đoái cố định.
C. Tỷ giá hối đoái thả nổi.
D. Kiểm soát vốn.
5. Điều gì xảy ra khi một quốc gia phá giá đồng tiền của mình?
A. Hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn và hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
B. Hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn và hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn.
C. Cả hàng xuất khẩu và nhập khẩu đều trở nên đắt hơn.
D. Không có tác động đến hàng xuất khẩu và nhập khẩu.
6. Loại hình tài trợ nào liên quan đến việc phát hành trái phiếu bằng một loại tiền tệ khác với đồng tiền của quốc gia phát hành?
A. Tài trợ song phương.
B. Tài trợ đa phương.
C. Eurobond.
D. Tín dụng xuất khẩu.
7. Điều gì xảy ra khi một công ty sử dụng định giá chuyển nhượng để giảm lợi nhuận chịu thuế ở một quốc gia có thuế suất cao?
A. Lợi nhuận chịu thuế của công ty sẽ tăng lên ở quốc gia đó.
B. Lợi nhuận chịu thuế của công ty sẽ giảm xuống ở quốc gia đó.
C. Không có tác động đến lợi nhuận chịu thuế.
D. Công ty sẽ bị phạt.
8. Loại rủi ro chính trị nào liên quan đến việc chính phủ tịch thu tài sản của một công ty nước ngoài mà không bồi thường?
A. Rủi ro chuyển đổi.
B. Rủi ro giao dịch.
C. Tịch thu.
D. Rủi ro kinh tế.
9. Điều gì xảy ra khi một quốc gia tăng thuế suất doanh nghiệp?
A. Đầu tư nước ngoài có thể tăng lên.
B. Đầu tư nước ngoài có thể giảm xuống.
C. Không có tác động đến đầu tư nước ngoài.
D. Lãi suất sẽ giảm.
10. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đưa ra quyết định tài trợ quốc tế?
A. Thuế suất ở các quốc gia khác nhau.
B. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
C. Các quy định kiểm soát vốn.
D. Màu sắc yêu thích của CEO.
11. Rủi ro tỷ giá hối đoái đề cập đến khả năng nào?
A. Giá trị tài sản và nợ phải trả của công ty thay đổi do biến động tỷ giá.
B. Công ty không thể tiếp cận thị trường vốn quốc tế.
C. Lãi suất ở một quốc gia tăng lên đáng kể.
D. Chính phủ áp đặt các biện pháp kiểm soát vốn.
12. Phương pháp nào thường được sử dụng để chuyển tiền từ một công ty con ở nước ngoài về công ty mẹ?
A. Định giá chuyển nhượng.
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài.
C. Cho vay ngang hàng.
D. Thanh toán bằng Bitcoin.
13. Điều gì xảy ra với giá trị của một quyền chọn mua (call option) khi giá tài sản cơ sở tăng lên?
A. Giá trị quyền chọn mua tăng lên.
B. Giá trị quyền chọn mua giảm xuống.
C. Giá trị quyền chọn mua không thay đổi.
D. Giá trị quyền chọn mua trở về 0.
14. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có thặng dư tài khoản vãng lai?
A. Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu.
B. Nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu.
C. Xuất khẩu và nhập khẩu bằng nhau.
D. Không có giao dịch quốc tế.
15. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp để quản lý rủi ro chuyển đổi?
A. Cân bằng tài sản và nợ phải trả bằng ngoại tệ.
B. Sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ.
C. Chuyển giá.
D. Chỉ đầu tư vào thị trường nội địa.
16. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá rủi ro quốc gia?
A. Ổn định chính trị.
B. Tình hình kinh tế.
C. Môi trường pháp lý.
D. Màu sắc của đồng phục học sinh.
17. Công cụ nào được sử dụng để giảm thiểu rủi ro kinh tế?
A. Đa dạng hóa hoạt động quốc tế.
B. Tập trung vào một thị trường duy nhất.
C. Chỉ sử dụng đồng tiền nội địa.
D. Không tham gia vào thương mại quốc tế.
18. Rủi ro giao dịch phát sinh khi nào?
A. Khi công ty có tài sản và nợ phải trả bằng ngoại tệ.
B. Khi công ty có các giao dịch quốc tế đã được cam kết nhưng chưa thanh toán.
C. Khi tỷ giá hối đoái thay đổi ảnh hưởng đến lợi nhuận trong tương lai.
D. Khi công ty đầu tư trực tiếp vào một quốc gia khác.
19. Công cụ phái sinh nào cho phép một công ty trao đổi dòng tiền bằng một loại tiền tệ này sang dòng tiền bằng một loại tiền tệ khác?
A. Hợp đồng tương lai.
B. Quyền chọn.
C. Hoán đổi tiền tệ.
D. Hợp đồng kỳ hạn.
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?
A. Lãi suất.
B. Lạm phát.
C. Tăng trưởng kinh tế.
D. Màu sắc của bầu trời.
21. Khi nào thì một công ty nên sử dụng chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
A. Khi công ty tin rằng tỷ giá hối đoái sẽ không thay đổi.
B. Khi công ty sẵn sàng chấp nhận rủi ro biến động tỷ giá.
C. Khi công ty muốn giảm thiểu sự không chắc chắn về dòng tiền trong tương lai.
D. Khi công ty chỉ hoạt động trong nước.
22. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc đa dạng hóa quốc tế?
A. Giảm rủi ro hệ thống.
B. Tiếp cận thị trường mới.
C. Tăng cường lợi thế cạnh tranh.
D. Giảm chi phí vốn.
23. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc niêm yết cổ phiếu trên một sàn giao dịch chứng khoán nước ngoài?
A. Tăng khả năng tiếp cận vốn.
B. Nâng cao uy tín của công ty.
C. Tăng tính thanh khoản của cổ phiếu.
D. Giảm chi phí tuân thủ quy định.
24. Chính sách tỷ giá hối đoái cố định có nghĩa là gì?
A. Tỷ giá hối đoái được phép dao động tự do theo cung và cầu.
B. Ngân hàng trung ương duy trì tỷ giá hối đoái ở một mức cụ thể.
C. Tỷ giá hối đoái được điều chỉnh hàng ngày.
D. Không có sự can thiệp của chính phủ vào thị trường ngoại hối.
25. Chính sách nào liên quan đến việc chính phủ kiểm soát dòng vốn vào và ra khỏi quốc gia?
A. Tỷ giá hối đoái cố định.
B. Tỷ giá hối đoái thả nổi.
C. Kiểm soát vốn.
D. Đô la hóa.
26. Công cụ tài chính nào sau đây được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
A. Cổ phiếu phổ thông.
B. Trái phiếu doanh nghiệp.
C. Hợp đồng tương lai tiền tệ.
D. Chứng chỉ tiền gửi.
27. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vốn của một công ty đa quốc gia?
A. Rủi ro quốc gia.
B. Tỷ giá hối đoái.
C. Thuế suất.
D. Sở thích của người tiêu dùng.
28. Loại rủi ro nào liên quan đến khả năng chính phủ áp đặt các hạn chế đối với việc chuyển tiền ra khỏi quốc gia?
A. Rủi ro chuyển đổi.
B. Rủi ro kinh tế.
C. Rủi ro giao dịch.
D. Rủi ro chính trị.
29. Phương pháp định giá nào thường được sử dụng để định giá các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
A. Mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF).
B. Tỷ số giá trên thu nhập (P/E).
C. Giá trị sổ sách.
D. Phân tích kỹ thuật.
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một động lực chính thúc đẩy các công ty tham gia vào hoạt động kinh doanh quốc tế?
A. Mở rộng thị trường để tăng doanh thu và lợi nhuận.
B. Tận dụng lợi thế chi phí thấp hơn ở các quốc gia khác.
C. Đa dạng hóa rủi ro bằng cách hoạt động ở nhiều quốc gia.
D. Tăng cường sự phụ thuộc vào thị trường nội địa duy nhất.
31. Chính sách cổ tức nào sau đây là phù hợp nhất cho một công ty đa quốc gia?
A. Chính sách cổ tức ổn định, duy trì mức cổ tức tương đối không đổi qua thời gian.
B. Chính sách cổ tức thặng dư, chỉ trả cổ tức khi có lợi nhuận vượt quá nhu cầu tái đầu tư.
C. Chính sách cổ tức theo tỷ lệ cố định, trả một tỷ lệ phần trăm cố định của lợi nhuận.
D. Bất kỳ chính sách nào phù hợp với mục tiêu của công ty và kỳ vọng của cổ đông.
32. Điều gì sau đây là một lợi thế của việc niêm yết cổ phiếu trên nhiều thị trường chứng khoán quốc tế?
A. Tăng khả năng tiếp cận vốn.
B. Nâng cao uy tín của công ty.
C. Tăng tính thanh khoản của cổ phiếu.
D. Tất cả các đáp án trên.
33. Điều gì sau đây là một rủi ro đặc biệt liên quan đến việc đầu tư vào các thị trường mới nổi?
A. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro chính trị và kinh tế.
C. Rủi ro lạm phát.
D. Tất cả các đáp án trên.
34. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
A. Đầu tư vào thị trường chứng khoán trong nước.
B. Sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn hoặc quyền chọn.
C. Tăng cường quảng cáo sản phẩm ở nước ngoài.
D. Giảm chi phí sản xuất trong nước.
35. Điều gì sau đây là một ví dụ về rủi ro kinh tế (economic exposure)?
A. Sự thay đổi trong giá trị của một khoản phải thu bằng ngoại tệ do biến động tỷ giá.
B. Tác động của biến động tỷ giá đến lợi thế cạnh tranh của công ty trong dài hạn.
C. Rủi ro chính phủ nước ngoài quốc hữu hóa tài sản của công ty.
D. Khả năng một khách hàng không thanh toán khoản nợ.
36. Công cụ nào sau đây được sử dụng để chuyển tiền giữa các quốc gia?
A. Lệnh chuyển tiền điện tử (electronic funds transfer – EFT).
B. Thư tín dụng (letter of credit – L/C).
C. Hối phiếu (bill of exchange).
D. Tất cả các đáp án trên.
37. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của quản trị tài chính quốc tế?
A. Tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi sản phẩm được bán ra.
B. Tối đa hóa giá trị của công ty mẹ.
C. Tối thiểu hóa rủi ro tín dụng đối với khách hàng nước ngoài.
D. Tối đa hóa doanh số bán hàng ở thị trường nội địa.
38. Một công ty có trụ sở tại Hoa Kỳ bán hàng cho một khách hàng ở Vương quốc Anh và được thanh toán bằng bảng Anh (GBP) trong 3 tháng tới. Công ty này lo ngại về việc đồng GBP có thể giảm giá so với đồng đô la Mỹ (USD). Chiến lược phòng ngừa rủi ro nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Mua hợp đồng kỳ hạn GBP.
B. Bán hợp đồng kỳ hạn GBP.
C. Mua quyền chọn mua GBP.
D. Bán quyền chọn mua GBP.
39. Điều gì sau đây là một thách thức trong việc quản lý rủi ro hoạt động (operational risk) trong môi trường quốc tế?
A. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ.
B. Sự khác biệt về quy định pháp luật.
C. Sự khác biệt về cơ sở hạ tầng.
D. Tất cả các đáp án trên.
40. Điều gì sau đây là mục tiêu của việc quản lý vốn lưu động quốc tế?
A. Tối đa hóa lợi nhuận từ đầu tư chứng khoán.
B. Đảm bảo công ty có đủ tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.
C. Giảm thiểu rủi ro tín dụng đối với khách hàng.
D. Tối đa hóa giá trị cổ phiếu của công ty.
41. Khi một công ty đa quốc gia quyết định chuyển giá (transfer pricing) hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các công ty con, điều gì sau đây là quan trọng nhất cần xem xét?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho công ty con ở quốc gia có thuế suất thấp nhất.
B. Tuân thủ nguyên tắc giá thị trường (arm’s length principle).
C. Giảm thiểu chi phí vận chuyển.
D. Đơn giản hóa quy trình kế toán.
42. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định cấu trúc vốn của một công ty đa quốc gia?
A. Chi phí vốn.
B. Rủi ro tài chính.
C. Thuế suất.
D. Màu sắc yêu thích của CEO.
43. Điều gì sau đây là một ví dụ về rủi ro giao dịch (transaction exposure)?
A. Sự thay đổi trong giá trị của một khoản đầu tư dài hạn ở nước ngoài do biến động tỷ giá hối đoái.
B. Tác động của biến động tỷ giá hối đoái đến báo cáo tài chính hợp nhất của một công ty đa quốc gia.
C. Rủi ro phát sinh từ việc thanh toán hoặc nhận tiền trong tương lai bằng một loại tiền tệ khác.
D. Khả năng chính phủ nước ngoài quốc hữu hóa tài sản của công ty.
44. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty con ở nước ngoài?
A. So sánh kết quả hoạt động với ngân sách đã được phê duyệt.
B. So sánh kết quả hoạt động với các đối thủ cạnh tranh trong nước.
C. So sánh kết quả hoạt động với các công ty con khác trong cùng tập đoàn.
D. Tất cả các đáp án trên.
45. Điều gì sau đây là một thách thức chính trong việc định giá một công ty đa quốc gia?
A. Việc xác định tỷ lệ chiết khấu phù hợp do rủi ro quốc gia và rủi ro tiền tệ.
B. Việc thu thập dữ liệu tài chính từ các công ty con ở nước ngoài.
C. Việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán quốc tế khác nhau.
D. Tất cả các đáp án trên.
46. Điều gì sau đây là một ưu điểm của việc sử dụng thị trường Euro để tài trợ vốn?
A. Thị trường Euro thường có ít quy định hơn so với thị trường trong nước.
B. Thị trường Euro chỉ dành cho các công ty châu Âu.
C. Thị trường Euro cung cấp lãi suất thấp hơn so với thị trường trong nước.
D. Thị trường Euro được bảo đảm bởi chính phủ.
47. Công cụ tài chính nào được sử dụng để bảo hiểm rủi ro khi xuất khẩu?
A. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu.
B. Hợp đồng tương lai.
C. Hợp đồng quyền chọn.
D. Tất cả các đáp án trên.
48. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất ‘hiệu ứng Fisher quốc tế’ (International Fisher Effect)?
A. Tỷ giá hối đoái giao ngay sẽ thay đổi theo tỷ lệ bằng với sự khác biệt trong lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia.
B. Lãi suất thực tế giống nhau trên toàn cầu, bất kể quốc gia nào.
C. Tỷ lệ lạm phát sẽ giống nhau ở tất cả các quốc gia.
D. Sự khác biệt trong lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia là một ước tính không thiên vị về sự thay đổi dự kiến trong tỷ giá hối đoái giao ngay.
49. Chiến lược nào sau đây giúp một công ty giảm thiểu rủi ro chính trị khi đầu tư ra nước ngoài?
A. Đầu tư 100% vốn sở hữu vào một dự án.
B. Sử dụng nguồn vốn vay từ ngân hàng trong nước.
C. Tham gia liên doanh với một đối tác địa phương.
D. Tập trung vào xuất khẩu thay vì đầu tư trực tiếp.
50. Đâu là lợi thế chính của việc đa dạng hóa quốc tế?
A. Giảm rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều thị trường khác nhau.
B. Tăng cường kiểm soát hoạt động của công ty mẹ.
C. Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.
D. Tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường nội địa.
51. Công ty nên sử dụng phương pháp tài trợ nào nếu muốn giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái khi đầu tư vào một dự án ở nước ngoài?
A. Tài trợ dự án bằng đồng tiền của quốc gia nơi dự án được thực hiện.
B. Tài trợ dự án bằng đồng tiền của quốc gia nơi công ty mẹ đặt trụ sở.
C. Sử dụng một hỗn hợp các loại tiền tệ khác nhau để tài trợ dự án.
D. Tài trợ dự án bằng vàng.
52. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào?
A. Khi một công ty chỉ hoạt động trong nước.
B. Khi một công ty có tài sản hoặc nợ phải trả bằng ngoại tệ.
C. Khi lãi suất trong nước tăng lên.
D. Khi chính phủ kiểm soát tỷ giá hối đoái.
53. Công cụ tài chính nào cho phép một công ty khóa tỷ giá hối đoái cho một giao dịch trong tương lai?
A. Hợp đồng tương lai (futures contract).
B. Hợp đồng giao ngay (spot contract).
C. Hợp đồng cho vay (loan agreement).
D. Hợp đồng thuê tài chính (lease agreement).
54. Điều gì sau đây là mục tiêu của việc quản lý thuế quốc tế?
A. Giảm thiểu tổng số thuế mà công ty phải trả một cách hợp pháp.
B. Tránh hoàn toàn việc nộp thuế.
C. Tối đa hóa lợi nhuận trước thuế.
D. Tuân thủ luật pháp của quốc gia nơi công ty mẹ đặt trụ sở.
55. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm thiểu rủi ro khi đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
A. Đa dạng hóa danh mục đầu tư trên nhiều quốc gia.
B. Sử dụng bảo hiểm rủi ro chính trị.
C. Tham gia liên doanh với đối tác địa phương.
D. Tất cả các đáp án trên.
56. Điều gì sau đây là một ví dụ về rủi ro chuyển đổi (translation exposure)?
A. Sự thay đổi trong giá trị của một khoản phải thu bằng ngoại tệ do biến động tỷ giá.
B. Tác động của biến động tỷ giá hối đoái đến báo cáo tài chính hợp nhất của một công ty đa quốc gia.
C. Rủi ro chính phủ nước ngoài quốc hữu hóa tài sản của công ty.
D. Khả năng một khách hàng không thanh toán khoản nợ.
57. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?
A. Lãi suất tương đối giữa các quốc gia.
B. Tỷ lệ lạm phát tương đối giữa các quốc gia.
C. Sở thích cá nhân của người tiêu dùng đối với một nhãn hiệu cụ thể.
D. Cán cân thanh toán của một quốc gia.
58. Khi một công ty đa quốc gia (MNC) quyết định đầu tư vào một dự án ở nước ngoài, yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được xem xét trong phân tích dòng tiền chiết khấu (DCF)?
A. Rủi ro chính trị và kinh tế của quốc gia đó.
B. Tỷ giá hối đoái và biến động của nó.
C. Chi phí chìm (sunk cost) liên quan đến nghiên cứu thị trường đã thực hiện.
D. Thuế suất của quốc gia đó và tác động của nó đến dòng tiền.
59. Công cụ nào sau đây giúp một công ty giảm rủi ro khi vay tiền bằng ngoại tệ?
A. Hoán đổi tiền tệ (currency swap).
B. Hợp đồng tương lai.
C. Hợp đồng quyền chọn.
D. Tất cả các đáp án trên.
60. Điều gì sau đây là một thách thức chính trong việc quản lý dòng tiền quốc tế?
A. Dự báo chính xác nhu cầu thị trường trong nước.
B. Điều phối dòng tiền giữa các quốc gia khác nhau với các quy định và thuế khác nhau.
C. Quản lý mối quan hệ với các nhà cung cấp trong nước.
D. Đảm bảo chất lượng sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
61. Rủi ro quốc gia (country risk) là gì?
A. Rủi ro chỉ liên quan đến thiên tai.
B. Rủi ro liên quan đến khả năng một quốc gia không thực hiện được nghĩa vụ tài chính của mình, hoặc rủi ro do bất ổn chính trị và kinh tế.
C. Rủi ro chỉ liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái.
D. Rủi ro chỉ liên quan đến cạnh tranh từ các công ty nước ngoài.
62. Trong quản trị tài chính quốc tế, ‘Leading’ và ‘Lagging’ là gì?
A. Các chiến lược để tăng tốc hoặc trì hoãn thanh toán quốc tế để tận dụng lợi thế biến động tỷ giá hối đoái.
B. Các phương pháp để trốn thuế.
C. Các kỹ thuật để tăng chi phí vận chuyển.
D. Các quy định pháp lý về thương mại quốc tế.
63. Trung tâm tài trợ (finance center) của một công ty đa quốc gia (MNC) có vai trò gì?
A. Chỉ quản lý các khoản đầu tư ngắn hạn.
B. Chỉ thực hiện các giao dịch ngoại hối.
C. Quản lý rủi ro tài chính, huy động vốn, và phân bổ vốn cho các đơn vị khác nhau trong tập đoàn.
D. Chỉ thực hiện các hoạt động kế toán.
64. Điều gì sau đây là một chiến lược để quản lý rủi ro hoạt động (operational risk) ở quy mô toàn cầu?
A. Chỉ tập trung vào các hoạt động ở trụ sở chính.
B. Xây dựng kế hoạch dự phòng (contingency plan), đa dạng hóa nhà cung cấp, và tăng cường kiểm soát nội bộ.
C. Chuyển hết hoạt động ra nước ngoài.
D. Không đầu tư vào công nghệ.
65. Điều gì sau đây là mục tiêu của một hệ thống thuế quốc tế hiệu quả đối với các công ty đa quốc gia?
A. Tránh hoàn toàn việc nộp thuế.
B. Tối đa hóa số thuế phải nộp.
C. Giảm thiểu tổng số thuế phải nộp trên toàn cầu một cách hợp pháp, đồng thời tuân thủ các quy định thuế của các quốc gia liên quan.
D. Chỉ nộp thuế ở quốc gia có thuế suất thấp nhất.
66. Tại sao các công ty đa quốc gia (MNCs) sử dụng chiến lược định giá chuyển giao?
A. Để tuân thủ luật pháp quốc tế.
B. Để giảm thiểu tổng số thuế phải nộp bằng cách chuyển lợi nhuận đến các quốc gia có thuế suất thấp.
C. Để tăng doanh thu bán hàng.
D. Để tạo ra sự cạnh tranh công bằng trên thị trường.
67. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?
A. Lãi suất tương đối giữa các quốc gia.
B. Tỷ lệ lạm phát tương đối giữa các quốc gia.
C. Thị hiếu của người tiêu dùng đối với một nhãn hiệu cụ thể.
D. Cán cân thanh toán của một quốc gia.
68. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một phương pháp để đánh giá rủi ro quốc gia?
A. Phân tích chính trị.
B. Phân tích kinh tế.
C. Phân tích kỹ thuật thị trường chứng khoán.
D. Phân tích tài chính.
69. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
A. Mua bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
B. Sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, và quyền chọn tiền tệ.
C. Tăng cường quảng cáo sản phẩm ở thị trường nội địa.
D. Giảm chi phí sản xuất.
70. Điều gì sau đây là một chiến lược để quản lý vốn lưu động hiệu quả ở quy mô toàn cầu?
A. Tập trung tiền mặt (cash pooling) và quản lý tập trung các khoản phải thu và phải trả.
B. Phân tán tiền mặt ở nhiều tài khoản ngân hàng khác nhau.
C. Thanh toán chậm cho nhà cung cấp.
D. Không sử dụng các công cụ tài chính ngắn hạn.
71. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc thành lập một trung tâm tài trợ (finance center) ở một quốc gia có thuế suất thấp?
A. Không có lợi ích nào.
B. Giảm thiểu chi phí thuế và tối ưu hóa cấu trúc thuế toàn cầu.
C. Tăng cường kiểm soát của chính phủ.
D. Tăng chi phí hoạt động.
72. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá một dự án đầu tư ở nước ngoài?
A. Chỉ xem xét dòng tiền bằng đồng nội tệ.
B. Chỉ xem xét lãi suất trong nước.
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái, rủi ro chính trị, và các quy định pháp lý của nước sở tại.
D. Chỉ xem xét chi phí đầu tư ban đầu.
73. Khái niệm ‘ ngang giá sức mua ‘ (Purchasing Power Parity – PPP) nói lên điều gì?
A. Tỷ giá hối đoái nên điều chỉnh để hàng hóa và dịch vụ tương tự có giá như nhau ở các quốc gia khác nhau.
B. Tất cả các quốc gia nên có chính sách tiền tệ giống nhau.
C. Giá cả hàng hóa và dịch vụ luôn giống nhau trên toàn thế giới.
D. Các quốc gia nên hạn chế thương mại quốc tế.
74. Trong quản trị tài chính quốc tế, ‘Exposure netting’ là gì?
A. Một phương pháp để tăng rủi ro tỷ giá.
B. Một kỹ thuật để bù trừ các khoản phải thu và phải trả bằng các đồng tiền khác nhau để giảm thiểu rủi ro tỷ giá.
C. Một phương pháp để tăng chi phí giao dịch.
D. Một cách để tránh giao dịch ngoại hối.
75. Các công ty đa quốc gia (MNCs) thường sử dụng loại hình tài trợ nào cho các dự án ở nước ngoài?
A. Chỉ sử dụng nguồn vốn nội bộ.
B. Chỉ vay vốn từ ngân hàng trong nước.
C. Kết hợp nhiều nguồn vốn khác nhau, bao gồm vốn chủ sở hữu, vay vốn ngân hàng, và phát hành trái phiếu trên thị trường quốc tế.
D. Chỉ sử dụng tài trợ từ chính phủ nước sở tại.
76. Chiến lược định giá chuyển giao (transfer pricing) là gì?
A. Giá bán sản phẩm cho người tiêu dùng cuối cùng.
B. Giá mà một công ty con tính cho một công ty con khác trong cùng một tập đoàn đa quốc gia.
C. Giá niêm yết trên thị trường chứng khoán.
D. Giá được chính phủ quy định.
77. Đâu là một lợi ích của việc đa dạng hóa quốc tế?
A. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
B. Giảm rủi ro tổng thể của danh mục đầu tư thông qua việc đầu tư vào các thị trường ít tương quan.
C. Tăng lợi nhuận chắc chắn.
D. Đơn giản hóa quản lý tài chính.
78. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào?
A. Chỉ khi công ty có hoạt động xuất nhập khẩu.
B. Chỉ khi công ty vay vốn bằng ngoại tệ.
C. Khi có sự biến động bất lợi của tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị tài sản và nợ phải trả bằng ngoại tệ.
D. Khi công ty chỉ hoạt động trong nước.
79. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của quản trị tài chính quốc tế?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bất kể rủi ro.
B. Tối đa hóa giá trị của công ty mẹ, bao gồm cả các công ty con ở nước ngoài.
C. Giảm thiểu thuế phải nộp cho chính phủ nước sở tại.
D. Tối đa hóa doanh thu từ xuất khẩu.
80. Điều gì sau đây là một thách thức khi đầu tư vào thị trường mới nổi?
A. Tính thanh khoản cao của thị trường.
B. Thông tin tài chính dễ dàng tiếp cận và đáng tin cậy.
C. Rủi ro chính trị và kinh tế cao hơn.
D. Quy định pháp lý rõ ràng và ổn định.
81. Điều gì sau đây là một hạn chế của việc sử dụng cổ tức để chuyển tiền từ công ty con về công ty mẹ?
A. Không có hạn chế nào.
B. Cổ tức luôn được miễn thuế.
C. Thuế cổ tức và các hạn chế pháp lý có thể làm giảm số tiền thực tế nhận được.
D. Cổ tức luôn là phương pháp hiệu quả nhất.
82. Tại sao các công ty đa quốc gia (MNCs) cần quan tâm đến việc quản lý rủi ro hoạt động (operational risk) ở quy mô toàn cầu?
A. Rủi ro hoạt động chỉ ảnh hưởng đến các công ty trong nước.
B. Rủi ro hoạt động có thể gây ra gián đoạn chuỗi cung ứng, thiệt hại tài sản, và ảnh hưởng đến lợi nhuận.
C. Rủi ro hoạt động không thể quản lý được.
D. Rủi ro hoạt động chỉ liên quan đến các vấn đề kỹ thuật.
83. Tại sao các công ty đa quốc gia (MNCs) cần quản lý vốn lưu động (working capital) một cách hiệu quả ở quy mô toàn cầu?
A. Để tối đa hóa chi phí hoạt động.
B. Để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái.
C. Để tối ưu hóa dòng tiền, giảm thiểu chi phí tài chính, và đảm bảo khả năng thanh toán.
D. Để tăng cường cạnh tranh với các công ty trong nước.
84. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi quyết định cấu trúc vốn (capital structure) của một công ty con ở nước ngoài?
A. Chỉ xem xét cấu trúc vốn của công ty mẹ.
B. Chỉ xem xét chi phí vốn.
C. Thuế suất, quy định pháp lý, rủi ro quốc gia, và điều kiện thị trường địa phương.
D. Chỉ xem xét ý kiến của nhà quản lý địa phương.
85. Đâu là đặc điểm của thị trường Eurocurrency?
A. Được kiểm soát chặt chẽ bởi chính phủ các nước.
B. Là thị trường tiền tệ mà đồng tiền được gửi và cho vay bên ngoài quốc gia phát hành.
C. Chỉ dành cho các ngân hàng trung ương.
D. Chỉ giao dịch bằng đồng Euro.
86. Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (double taxation agreement) là gì?
A. Một thỏa thuận để tăng thuế.
B. Một thỏa thuận giữa hai quốc gia để ngăn chặn việc đánh thuế hai lần cùng một thu nhập.
C. Một thỏa thuận để trốn thuế.
D. Một thỏa thuận chỉ áp dụng cho công dân của một quốc gia.
87. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng thị trường Eurocurrency?
A. Lãi suất luôn thấp hơn so với thị trường trong nước.
B. Ít quy định hơn và tiếp cận nguồn vốn quốc tế dễ dàng hơn.
C. Được bảo hiểm bởi chính phủ.
D. Chỉ dành cho các khoản vay dài hạn.
88. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc phát hành trái phiếu trên thị trường quốc tế?
A. Tiếp cận nguồn vốn lớn hơn và đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư.
B. Tránh được các quy định pháp lý phức tạp.
C. Giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái.
D. Đơn giản hóa quy trình kế toán.
89. Chính sách tiền tệ của một quốc gia ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái như thế nào?
A. Chính sách tiền tệ không ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái.
B. Chính sách tiền tệ thắt chặt (tăng lãi suất) có thể làm tăng giá trị đồng tiền.
C. Chính sách tiền tệ nới lỏng (giảm lãi suất) luôn làm tăng giá trị đồng tiền.
D. Chính sách tiền tệ chỉ ảnh hưởng đến lạm phát, không ảnh hưởng đến tỷ giá.
90. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chuyển tiền từ một công ty con ở nước ngoài về công ty mẹ?
A. Chỉ giữ lại lợi nhuận ở công ty con.
B. Chỉ tái đầu tư lợi nhuận vào công ty con.
C. Cổ tức, phí bản quyền, phí quản lý, và định giá chuyển giao.
D. Chỉ sử dụng các khoản vay nội bộ.
91. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá tính khả thi của một dự án đầu tư quốc tế bằng cách xem xét đến các kịch bản khác nhau về tỷ giá hối đoái, lãi suất và các yếu tố khác?
A. Phân tích độ nhạy (Sensitivity analysis).
B. Phân tích hòa vốn (Break-even analysis).
C. Phân tích DuPont.
D. Phân tích chuỗi giá trị (Value chain analysis).
92. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi quyết định nên tài trợ cho một công ty con ở nước ngoài bằng vốn vay địa phương hay vốn vay từ công ty mẹ?
A. Sở thích cá nhân của giám đốc tài chính.
B. Quy định về kiểm soát ngoại hối và thuế.
C. Màu sắc của logo công ty.
D. Số lượng nhân viên trong công ty con.
93. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc niêm yết cổ phiếu trên nhiều thị trường chứng khoán quốc tế?
A. Giảm chi phí tuân thủ pháp lý.
B. Tăng tính thanh khoản và khả năng tiếp cận vốn.
C. Hạn chế sự biến động giá cổ phiếu.
D. Giảm sự quan tâm của các nhà đầu tư.
94. Chiến lược nào sau đây liên quan đến việc đa dạng hóa hoạt động sản xuất và bán hàng trên nhiều quốc gia để giảm thiểu rủi ro?
A. Tập trung hóa.
B. Toàn cầu hóa.
C. Nội địa hóa.
D. Khu vực hóa.
95. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lý do để một công ty đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI)?
A. Tiếp cận thị trường mới.
B. Giảm chi phí sản xuất.
C. Tránh thuế.
D. Duy trì sự độc quyền trong nước.
96. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đưa ra quyết định tài trợ vốn cho một dự án đầu tư quốc tế?
A. Màu sắc yêu thích của CEO.
B. Chi phí vốn và rủi ro tỷ giá hối đoái.
C. Số lượng nhân viên trong công ty.
D. Diện tích văn phòng của công ty.
97. Trong quản trị tài chính quốc tế, ‘translation exposure’ (rủi ro chuyển đổi) đề cập đến điều gì?
A. Rủi ro liên quan đến việc chuyển đổi báo cáo tài chính của một công ty con ở nước ngoài sang đơn vị tiền tệ của công ty mẹ.
B. Rủi ro liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa qua biên giới.
C. Rủi ro liên quan đến việc dịch tài liệu từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
D. Rủi ro liên quan đến việc chuyển tiền từ quốc gia này sang quốc gia khác.
98. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, ‘Arbitrage’ (Kinh doanh chênh lệch giá) đề cập đến điều gì?
A. Việc mua và bán đồng thời một tài sản trên các thị trường khác nhau để kiếm lợi nhuận từ sự khác biệt về giá.
B. Việc đầu tư vào các dự án có rủi ro cao với hy vọng thu được lợi nhuận lớn.
C. Việc trốn thuế bằng cách chuyển tiền qua các quốc gia khác nhau.
D. Việc thao túng thị trường để tạo ra lợi nhuận bất chính.
99. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng một trung tâm tiền tệ (cash pool) trong một tập đoàn đa quốc gia?
A. Giảm chi phí giao dịch ngoại tệ.
B. Tăng rủi ro tỷ giá hối đoái.
C. Giảm tính minh bạch của dòng tiền.
D. Tăng sự phụ thuộc vào các ngân hàng địa phương.
100. Điều gì sau đây là một thách thức chính đối với việc quản lý dòng tiền của một công ty đa quốc gia?
A. Sự ổn định của tỷ giá hối đoái.
B. Sự đồng nhất về quy định kế toán giữa các quốc gia.
C. Sự phức tạp của việc điều chuyển tiền giữa các quốc gia với các quy định khác nhau.
D. Sự dễ dàng trong việc dự báo dòng tiền.
101. Trong quản trị tài chính quốc tế, ‘chuyển giá’ (transfer pricing) đề cập đến điều gì?
A. Việc định giá hàng hóa và dịch vụ được giao dịch giữa các đơn vị liên kết trong cùng một tập đoàn đa quốc gia.
B. Việc chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng cá nhân sang tài khoản ngân hàng doanh nghiệp.
C. Việc định giá tài sản cố định khi thanh lý doanh nghiệp.
D. Việc chuyển giao công nghệ giữa các quốc gia.
102. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của quản trị tài chính quốc tế?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bất kể rủi ro.
B. Tối đa hóa giá trị của công ty cho các cổ đông, có tính đến rủi ro và lợi nhuận trên toàn cầu.
C. Giảm thiểu chi phí hoạt động quốc tế.
D. Tăng cường sự hiện diện thương hiệu toàn cầu.
103. Phương pháp nào sau đây có thể giúp một công ty giảm thiểu rủi ro chính trị khi đầu tư vào một quốc gia mới?
A. Đầu tư 100% vốn chủ sở hữu.
B. Mua bảo hiểm rủi ro chính trị.
C. Tập trung vào các ngành công nghiệp nhạy cảm về chính trị.
D. Bỏ qua các vấn đề về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
104. Công cụ nào sau đây giúp các nhà đầu tư đánh giá hiệu quả hoạt động của các công ty ở các quốc gia khác nhau bằng cách sử dụng một đơn vị tiền tệ chung?
A. Báo cáo tài chính hợp nhất.
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
C. Báo cáo thu nhập.
D. Tỷ giá hối đoái.
105. Trong quản trị tài chính quốc tế, ‘Exposure netting’ (bù trừ rủi ro) đề cập đến điều gì?
A. Việc giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái bằng cách bù trừ các khoản phải trả và phải thu bằng các loại tiền tệ khác nhau.
B. Việc giảm thiểu rủi ro tín dụng bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư.
C. Việc giảm thiểu rủi ro hoạt động bằng cách thuê ngoài các hoạt động không cốt lõi.
D. Việc giảm thiểu rủi ro pháp lý bằng cách tuân thủ các quy định.
106. Trong quản trị tài chính quốc tế, ‘netting’ (bù trừ) đề cập đến điều gì?
A. Việc tính toán giá trị hiện tại ròng của một dự án đầu tư.
B. Việc bù trừ các khoản phải trả và phải thu giữa các đơn vị khác nhau trong cùng một tập đoàn đa quốc gia để giảm thiểu số lượng giao dịch ngoại tệ.
C. Việc đánh giá rủi ro tín dụng của một khách hàng.
D. Việc sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro.
107. Công cụ nào sau đây cho phép một công ty khóa một tỷ giá hối đoái cụ thể cho một giao dịch trong tương lai?
A. Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract).
B. Cổ phiếu phổ thông.
C. Trái phiếu doanh nghiệp.
D. Chứng chỉ tiền gửi.
108. Điều gì sau đây là một chiến lược để giảm thiểu rủi ro chuyển đổi?
A. Tăng cường đầu tư vào các thị trường có tỷ giá hối đoái biến động mạnh.
B. Sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro.
C. Chỉ đầu tư vào các thị trường có tỷ giá hối đoái ổn định.
D. Bỏ qua các vấn đề về rủi ro tỷ giá hối đoái.
109. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá rủi ro quốc gia khi đầu tư ra nước ngoài?
A. Phân tích kỹ thuật.
B. Phân tích SWOT.
C. Phân tích PESTLE.
D. Phân tích hồi quy.
110. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào?
A. Khi một công ty chỉ hoạt động trong nước.
B. Khi một công ty có tài sản hoặc nợ phải trả bằng ngoại tệ.
C. Khi lãi suất trong nước ổn định.
D. Khi chính phủ kiểm soát chặt chẽ dòng vốn.
111. Chiến lược nào sau đây có thể giúp một công ty giảm thiểu rủi ro kinh tế?
A. Tập trung vào một thị trường duy nhất.
B. Đa dạng hóa thị trường và nguồn cung ứng.
C. Sử dụng một loại tiền tệ duy nhất cho tất cả các giao dịch.
D. Bỏ qua các vấn đề về rủi ro tỷ giá hối đoái.
112. Rủi ro chính trị (political risk) trong đầu tư quốc tế đề cập đến điều gì?
A. Rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro liên quan đến sự thay đổi trong chính sách hoặc điều kiện chính trị của một quốc gia có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đầu tư.
C. Rủi ro liên quan đến biến động lãi suất.
D. Rủi ro liên quan đến biến động giá hàng hóa.
113. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tài trợ cho thương mại quốc tế?
A. Thư tín dụng (Letter of Credit).
B. Phát hành trái phiếu chính phủ.
C. Vay thế chấp bất động sản.
D. Vay tín chấp cá nhân.
114. Khi đánh giá một dự án đầu tư quốc tế, điều gì sau đây cần được điều chỉnh để phản ánh giá trị thời gian của tiền tệ?
A. Chi phí lịch sử.
B. Dòng tiền chiết khấu (Discounted cash flow).
C. Giá trị sổ sách.
D. Chi phí cơ hội.
115. Cấu trúc vốn tối ưu của một công ty đa quốc gia có xu hướng khác với một công ty trong nước như thế nào?
A. Ít nợ hơn do rủi ro quốc gia cao hơn.
B. Nhiều nợ hơn để tận dụng lợi thế thuế ở các quốc gia khác nhau.
C. Tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tương đương.
D. Hoàn toàn không sử dụng nợ.
116. Trong quản trị tài chính quốc tế, ‘leading’ và ‘lagging’ đề cập đến điều gì?
A. Việc đẩy nhanh hoặc trì hoãn các khoản thanh toán quốc tế để tận dụng lợi thế của biến động tỷ giá hối đoái.
B. Việc sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro.
C. Việc đầu tư vào các thị trường mới nổi.
D. Việc tuân thủ các quy định pháp luật.
117. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?
A. Tỷ lệ lạm phát tương đối.
B. Tăng trưởng GDP.
C. Sở thích cá nhân của CEO.
D. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.
118. Công cụ tài chính nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
A. Cổ phiếu ưu đãi.
B. Trái phiếu chuyển đổi.
C. Hợp đồng tương lai tiền tệ (currency futures).
D. Chứng chỉ tiền gửi.
119. Loại thuế nào áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu?
A. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Thuế giá trị gia tăng.
C. Thuế quan (Tariff).
D. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
120. Trong quản trị tài chính quốc tế, ‘economic exposure’ (rủi ro kinh tế) đề cập đến điều gì?
A. Rủi ro liên quan đến tác động của biến động tỷ giá hối đoái đến giá trị hiện tại của các dòng tiền hoạt động trong tương lai của một công ty.
B. Rủi ro liên quan đến sự thay đổi trong chính sách kinh tế của một quốc gia.
C. Rủi ro liên quan đến biến động lãi suất.
D. Rủi ro liên quan đến biến động giá hàng hóa.
121. Điều gì sau đây là một thách thức trong việc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?
A. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ
B. Sự khác biệt về quy định pháp luật
C. Rủi ro về gián đoạn chuỗi cung ứng
D. Tất cả các đáp án trên
122. Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure) phát sinh khi nào?
A. Khi một công ty có các khoản phải thu và phải trả bằng ngoại tệ
B. Khi một công ty hợp nhất báo cáo tài chính của các công ty con ở nước ngoài
C. Khi một công ty thay đổi chính sách kế toán
D. Khi một công ty phát hành cổ phiếu mới
123. Điều gì sau đây là một chiến lược để quản lý rủi ro hoạt động trong môi trường quốc tế?
A. Tập trung vào thị trường nội địa
B. Đa dạng hóa chuỗi cung ứng
C. Giảm chi phí nghiên cứu và phát triển
D. Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội
124. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một phương pháp tài trợ cho thương mại quốc tế?
A. Thư tín dụng (Letter of Credit)
B. Bao thanh toán (Factoring)
C. Chiết khấu hối phiếu (Bill Discounting)
D. Bán lẻ trực tuyến (Online Retailing)
125. Tại sao các công ty đa quốc gia (MNCs) thường sử dụng các trung tâm tài chính quốc tế?
A. Để tránh thuế và các quy định
B. Để tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội
C. Để giảm chi phí vận chuyển
D. Để cải thiện quan hệ công chúng
126. Điều gì sau đây là một thách thức đặc biệt đối với việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các công ty con ở nước ngoài?
A. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái và lạm phát
B. Sự khác biệt về tiêu chuẩn kế toán
C. Sự khác biệt về văn hóa và môi trường kinh doanh
D. Tất cả các đáp án trên
127. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
A. Thành lập một công ty con ở nước ngoài
B. Mua cổ phần kiểm soát trong một công ty nước ngoài
C. Cho vay tiền cho một công ty nước ngoài
D. Xây dựng một nhà máy sản xuất ở nước ngoài
128. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá rủi ro quốc gia?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích PESTLE
C. Mô hình CAPM
D. Phân tích tỷ lệ tài chính
129. Phương pháp định giá chuyển nhượng nào phù hợp nhất khi không có giá thị trường so sánh được?
A. Phương pháp giá bán lại (Resale Price Method)
B. Phương pháp giá thị trường so sánh (Comparable Uncontrolled Price Method)
C. Phương pháp giá phí cộng (Cost Plus Method)
D. Phương pháp phân chia lợi nhuận (Profit Split Method)
130. Tại sao các công ty sử dụng chiến lược định giá chuyển nhượng?
A. Để tối ưu hóa lợi nhuận toàn cầu sau thuế
B. Để tăng cường sự hiện diện thương hiệu
C. Để giảm chi phí sản xuất
D. Để cải thiện quan hệ công chúng
131. Điều gì sau đây là một cách để giảm thiểu rủi ro chuyển đổi?
A. Sử dụng hợp đồng kỳ hạn để phòng ngừa rủi ro tỷ giá
B. Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội
C. Giảm chi phí sản xuất
D. Tập trung vào thị trường nội địa
132. Tại sao quản lý thuế quốc tế lại quan trọng đối với các công ty đa quốc gia?
A. Để tuân thủ luật pháp quốc tế
B. Để tối ưu hóa chi phí thuế
C. Để tránh bị phạt
D. Tất cả các đáp án trên
133. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn cấu trúc vốn cho một công ty đa quốc gia?
A. Chi phí vốn
B. Rủi ro tài chính
C. Linh hoạt tài chính
D. Tất cả các đáp án trên
134. Rủi ro chính trị trong quản trị tài chính quốc tế đề cập đến điều gì?
A. Rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái
B. Rủi ro do thay đổi trong chính sách thuế
C. Rủi ro do các hành động của chính phủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị của một khoản đầu tư
D. Rủi ro do sự không chắc chắn về khả năng thanh toán của một quốc gia
135. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đưa ra quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
A. Tỷ giá hối đoái hiện tại
B. Mức lương trung bình trong nước
C. Môi trường pháp lý và chính trị của quốc gia tiếp nhận đầu tư
D. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội của công ty
136. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc đa dạng hóa quốc tế?
A. Giảm rủi ro tổng thể của danh mục đầu tư
B. Tăng cơ hội đầu tư vào các thị trường mới
C. Tăng chi phí giao dịch và thông tin
D. Tiếp cận các nguồn vốn và tài sản rẻ hơn
137. Chiến lược nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro giao dịch khi có biến động tỷ giá?
A. Sử dụng hợp đồng kỳ hạn (forward contracts) để cố định tỷ giá
B. Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội
C. Giảm chi phí sản xuất
D. Tập trung vào thị trường nội địa
138. Khi nào nên sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do (FCF) để định giá một dự án đầu tư quốc tế?
A. Khi dự án có dòng tiền ổn định và dễ dự đoán
B. Khi dự án có rủi ro chính trị cao
C. Khi dự án sử dụng vốn vay lớn
D. Khi dự án không có dòng tiền
139. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?
A. Lãi suất tương đối giữa các quốc gia
B. Tỷ lệ lạm phát tương đối giữa các quốc gia
C. Chính sách tài khóa của chính phủ
D. Số lượng khách hàng trung thành của một công ty
140. Công cụ tài chính phái sinh nào cho phép mua hoặc bán một lượng ngoại tệ nhất định tại một thời điểm xác định trong tương lai với một tỷ giá đã thỏa thuận trước?
A. Hợp đồng quyền chọn (Options contract)
B. Hợp đồng tương lai (Futures contract)
C. Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract)
D. Hợp đồng hoán đổi (Swap contract)
141. Loại rủi ro nào sau đây liên quan đến khả năng một quốc gia áp đặt các hạn chế về chuyển tiền?
A. Rủi ro giao dịch
B. Rủi ro kinh tế
C. Rủi ro chuyển đổi
D. Rủi ro chính trị
142. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng trong thương mại quốc tế?
A. Yêu cầu thanh toán trước
B. Sử dụng thư tín dụng
C. Mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
D. Tăng chi phí quảng cáo
143. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng các trung tâm tài chính quốc tế?
A. Giảm chi phí thuế
B. Tiếp cận các dịch vụ tài chính chuyên biệt
C. Quy định pháp luật linh hoạt
D. Tất cả các đáp án trên
144. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán quốc tế?
A. Tăng khả năng tiếp cận vốn
B. Giảm chi phí tuân thủ pháp luật
C. Giảm rủi ro tỷ giá hối đoái
D. Giảm sự cạnh tranh
145. Điều gì sau đây là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tài trợ quốc tế?
A. Tỷ giá hối đoái dự kiến
B. Lãi suất ở các quốc gia khác nhau
C. Quy định về kiểm soát vốn
D. Tất cả các đáp án trên
146. Khi nào một công ty nên sử dụng chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
A. Khi công ty có các khoản phải thu và phải trả bằng ngoại tệ
B. Khi công ty dự kiến tỷ giá hối đoái sẽ biến động mạnh
C. Khi công ty muốn giảm thiểu rủi ro tài chính
D. Tất cả các đáp án trên
147. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
A. Hợp đồng tương lai (Futures contract)
B. Cổ phiếu ưu đãi
C. Trái phiếu doanh nghiệp
D. Chứng chỉ tiền gửi
148. Loại rủi ro nào sau đây liên quan đến những thay đổi bất ngờ trong các điều kiện kinh tế có thể ảnh hưởng đến giá trị của một công ty?
A. Rủi ro giao dịch
B. Rủi ro kinh tế
C. Rủi ro chuyển đổi
D. Rủi ro chính trị
149. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của quản lý vốn lưu động trong quản trị tài chính quốc tế?
A. Tối đa hóa lợi nhuận từ đầu tư chứng khoán
B. Giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái
C. Đảm bảo có đủ tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn
D. Tối đa hóa giá trị cổ phiếu của công ty
150. Điều gì sau đây mô tả đúng nhất về ‘hiệu ứng Fisher quốc tế’?
A. Tỷ giá hối đoái giao ngay phải thay đổi bằng sự khác biệt giữa lãi suất danh nghĩa
B. Lãi suất thực tế phải bằng nhau giữa các quốc gia
C. Lãi suất danh nghĩa phải bằng nhau giữa các quốc gia
D. Tỷ giá hối đoái kỳ hạn phải bằng tỷ giá hối đoái giao ngay