1. Trong quản lý văn phòng, ‘benchmarking’ là gì?
A. Quá trình so sánh hiệu suất và quy trình của tổ chức với các tổ chức hàng đầu khác để tìm kiếm cơ hội cải tiến.
B. Phần mềm quản lý nhân sự.
C. Kỹ thuật lập kế hoạch tài chính.
D. Quy trình kiểm soát rủi ro.
2. Khi cần hủy tài liệu hết giá trị lưu trữ, cần phải tuân thủ theo quy trình nào?
A. Tự ý hủy bỏ để tiết kiệm thời gian.
B. Bán phế liệu để tăng thu nhập.
C. Thành lập hội đồng xác định giá trị tài liệu và lập biên bản hủy tài liệu theo quy định.
D. Giao cho nhân viên bảo vệ hủy.
3. Đâu là mục tiêu chính của việc số hóa tài liệu trong quản trị văn phòng?
A. Giảm số lượng nhân viên văn phòng.
B. Tiết kiệm chi phí thuê văn phòng.
C. Nâng cao hiệu quả quản lý, lưu trữ và truy cập thông tin.
D. Tăng cường tính thẩm mỹ cho văn phòng.
4. Trong quản trị văn phòng, ‘SLA’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Service Level Agreement.
B. Sales Lead Automation.
C. Strategic Learning Approach.
D. Systematic Logistics Analysis.
5. Đâu là nguyên tắc quan trọng khi sử dụng con dấu của cơ quan, tổ chức?
A. Có thể đóng dấu vào bất kỳ văn bản nào.
B. Chỉ được đóng dấu vào các văn bản do người có thẩm quyền ký và theo đúng quy định của pháp luật.
C. Có thể cho người khác mượn con dấu.
D. Không cần bảo quản con dấu cẩn thận.
6. Trong quản trị văn phòng hiện đại, kỹ năng nào sau đây được xem là quan trọng nhất đối với nhân viên văn phòng?
A. Kỹ năng đánh máy nhanh.
B. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
C. Kỹ năng sử dụng phần mềm kế toán phức tạp.
D. Kỹ năng sửa chữa máy tính.
7. Trong quản trị văn phòng, ‘Total Quality Management (TQM)’ là gì?
A. Một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện, tập trung vào sự cải tiến liên tục và sự tham gia của tất cả các thành viên.
B. Phần mềm quản lý tài chính.
C. Kỹ thuật lập kế hoạch marketing.
D. Quy trình kiểm soát hàng tồn kho.
8. Đâu là yếu tố quan trọng để xây dựng văn hóa giao tiếp hiệu quả trong văn phòng?
A. Sự im lặng và giữ bí mật.
B. Sự thẳng thắn, cởi mở, lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác.
C. Sự cạnh tranh và chỉ trích lẫn nhau.
D. Sự kiểm soát và áp đặt ý kiến cá nhân.
9. Trong quản trị văn phòng, ‘brainstorming’ là gì?
A. Phương pháp động não, thu thập ý tưởng từ nhiều người.
B. Phần mềm quản lý dự án.
C. Kỹ thuật lập kế hoạch.
D. Quy trình kiểm soát chất lượng.
10. Đâu là biện pháp quan trọng để đảm bảo an toàn thông tin khi sử dụng email trong công việc?
A. Sử dụng email cá nhân cho công việc.
B. Mở tất cả các email và tệp đính kèm từ người lạ.
C. Sử dụng email công ty, đặt mật khẩu mạnh và cẩn trọng với các email đáng ngờ.
D. Không bao giờ thay đổi mật khẩu email.
11. Trong quản trị rủi ro văn phòng, biện pháp nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để phòng ngừa cháy nổ?
A. Sử dụng nhiều thiết bị điện cùng một lúc.
B. Không kiểm tra hệ thống điện định kỳ.
C. Trang bị đầy đủ thiết bị phòng cháy chữa cháy và huấn luyện kỹ năng cho nhân viên.
D. Khóa chặt cửa ra vào để tránh trộm cắp.
12. Khi lựa chọn phần mềm quản lý văn phòng điện tử, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?
A. Giá thành rẻ nhất.
B. Giao diện đẹp mắt nhất.
C. Khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có.
D. Số lượng tính năng nhiều nhất.
13. Trong quản trị văn phòng, thuật ngữ ‘workflow’ thường được dùng để chỉ điều gì?
A. Quy trình làm việc.
B. Phần mềm quản lý công việc.
C. Bàn làm việc của nhân viên.
D. Hệ thống chiếu sáng trong văn phòng.
14. Đâu là yêu cầu cơ bản đối với người làm công tác văn thư?
A. Có ngoại hình ưa nhìn.
B. Có khả năng giao tiếp tốt, cẩn thận, tỉ mỉ và có kiến thức về nghiệp vụ văn thư.
C. Có nhiều mối quan hệ xã hội.
D. Có khả năng ca hát, nhảy múa.
15. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý tài liệu điện tử (EDMS) trong văn phòng?
A. Tiết kiệm không gian lưu trữ.
B. Dễ dàng tìm kiếm và truy cập tài liệu.
C. Tăng cường bảo mật thông tin.
D. Giảm chi phí in ấn và sao chụp.
16. Đâu là vai trò của người thư ký trong cuộc họp?
A. Điều hành cuộc họp.
B. Ghi biên bản cuộc họp, chuẩn bị tài liệu và hỗ trợ các công việc hành chính khác.
C. Phát biểu ý kiến nhiều nhất.
D. Chỉ ngồi nghe và không làm gì.
17. Trong quản trị văn phòng, ‘outsourcing’ có nghĩa là gì?
A. Thuê ngoài dịch vụ.
B. Tuyển dụng nhân viên mới.
C. Đào tạo nhân viên.
D. Thanh lý tài sản.
18. Trong quản lý văn phòng, thuật ngữ ‘ergonomics’ liên quan đến vấn đề gì?
A. Thiết kế không gian làm việc khoa học, thoải mái và an toàn cho người sử dụng.
B. Quản lý năng lượng tiết kiệm.
C. Bảo trì thiết bị văn phòng.
D. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp.
19. Đâu là nguyên tắc cơ bản của việc quản lý thời gian hiệu quả trong công việc văn phòng?
A. Làm nhiều việc cùng một lúc.
B. Hoàn thành mọi việc ngay lập tức.
C. Ưu tiên các công việc quan trọng và khẩn cấp.
D. Tránh xa mọi sự gián đoạn.
20. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo tính bảo mật thông tin trong quản trị văn phòng điện tử?
A. Sử dụng phần mềm diệt virus miễn phí.
B. Thiết lập mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ.
C. Cho phép tất cả nhân viên truy cập vào mọi dữ liệu.
D. Sử dụng duy nhất một thiết bị cho mọi hoạt động.
21. Hình thức văn bản nào sau đây KHÔNG thuộc văn bản hành chính?
A. Nghị định.
B. Quyết định.
C. Hợp đồng kinh tế.
D. Thông tư.
22. Đâu là lợi ích của việc áp dụng tiêu chuẩn ISO trong quản lý chất lượng văn phòng?
A. Giảm chi phí hoạt động.
B. Nâng cao năng suất làm việc.
C. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.
23. Khi nào cần lập biên bản trong hoạt động quản lý văn phòng?
A. Khi có sự kiện quan trọng, có tính pháp lý hoặc cần ghi nhận thông tin chính thức.
B. Khi có khách đến thăm cơ quan.
C. Khi có cuộc họp nội bộ.
D. Khi có hoạt động vui chơi giải trí.
24. Khi xảy ra sự cố mất dữ liệu quan trọng trong văn phòng điện tử, biện pháp nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?
A. Báo cáo ngay cho cơ quan công an.
B. Tự ý khôi phục dữ liệu bằng mọi cách.
C. Thông báo cho bộ phận IT và thực hiện theo hướng dẫn.
D. Giữ bí mật để tránh ảnh hưởng đến uy tín công ty.
25. Trong quản trị văn phòng, ‘5S’ là viết tắt của các từ nào?
A. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng.
B. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Kỷ luật.
C. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Tiêu chuẩn hóa, Duy trì.
D. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Tự giác.
26. Theo quy định của Luật Lưu trữ Việt Nam, thời hạn bảo quản tài liệu hình thành trong quá trình hoạt động của cơ quan, tổ chức được chia thành mấy loại?
A. 2 loại: bảo quản vĩnh viễn và bảo quản có thời hạn.
B. 3 loại: bảo quản vĩnh viễn, bảo quản có thời hạn và loại bỏ.
C. 4 loại: bảo quản vĩnh viễn, bảo quản trên 70 năm, bảo quản trên 30 năm và bảo quản dưới 10 năm.
D. 1 loại: bảo quản vĩnh viễn.
27. Trong quản lý văn phòng, ‘KPI’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Key Performance Indicators.
B. Knowledge Process Improvement.
C. Key Project Initiatives.
D. Knowledge Product Integration.
28. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng môi trường làm việc nhóm hiệu quả trong văn phòng?
A. Sự cạnh tranh giữa các thành viên.
B. Sự độc lập của từng cá nhân.
C. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
D. Sự kiểm soát chặt chẽ từ cấp trên.
29. Chức năng chính của văn thư cơ quan là gì?
A. Quản lý tài chính của cơ quan.
B. Tham mưu cho lãnh đạo về công tác tổ chức.
C. Tiếp nhận, xử lý, quản lý và lưu trữ văn bản, tài liệu của cơ quan.
D. Quản lý nhân sự của cơ quan.
30. Khi tổ chức cuộc họp trực tuyến, yếu tố nào sau đây cần được chuẩn bị kỹ lưỡng nhất?
A. Trang phục đẹp nhất cho người tham gia.
B. Đường truyền internet ổn định và thiết bị hoạt động tốt.
C. Địa điểm họp yên tĩnh.
D. Thức ăn và đồ uống đầy đủ.
31. Đâu là lợi ích của việc sử dụng dịch vụ thuê văn phòng ảo?
A. Tiết kiệm chi phí thuê văn phòng truyền thống.
B. Có địa chỉ kinh doanh uy tín.
C. Sử dụng các dịch vụ hỗ trợ văn phòng chuyên nghiệp.
D. Tất cả các đáp án trên.
32. Đâu là mục tiêu của việc lập kế hoạch ngân sách cho văn phòng?
A. Tăng chi tiêu để nâng cao chất lượng dịch vụ.
B. Kiểm soát chi phí và đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính.
C. Giảm chi tiêu tối đa để tăng lợi nhuận.
D. Không cần lập kế hoạch vì chi phí văn phòng không đáng kể.
33. Trong quản lý dự án văn phòng, biểu đồ Gantt thường được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý ngân sách dự án.
B. Theo dõi tiến độ và thời gian thực hiện các công việc.
C. Phân công công việc cho các thành viên.
D. Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên.
34. Đâu là lợi ích của việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý văn phòng?
A. Tăng năng suất và hiệu quả làm việc.
B. Giảm chi phí vận hành.
C. Cải thiện khả năng giao tiếp và cộng tác.
D. Tất cả các đáp án trên.
35. Theo Luật Phòng cháy chữa cháy của Việt Nam, trách nhiệm của người đứng đầu văn phòng là gì?
A. Không cần thiết lập hệ thống phòng cháy chữa cháy.
B. Tổ chức lực lượng phòng cháy chữa cháy tại chỗ và đảm bảo an toàn phòng cháy.
C. Chỉ cần mua bảo hiểm cháy nổ.
D. Chỉ cần trang bị bình chữa cháy.
36. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống quản lý tài liệu điện tử (DMS)?
A. Giảm chi phí in ấn và lưu trữ giấy.
B. Tăng cường tính bảo mật cho tài liệu.
C. Cải thiện khả năng tìm kiếm và truy cập tài liệu.
D. Tất cả các đáp án trên.
37. Theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư, loại văn bản nào sau đây KHÔNG bắt buộc phải có chữ ký số?
A. Văn bản quy phạm pháp luật.
B. Văn bản hành chính thông thường.
C. Thư mời họp nội bộ.
D. Quyết định bổ nhiệm cán bộ.
38. Khi lựa chọn phần mềm quản lý văn phòng điện tử, tiêu chí nào sau đây KHÔNG quan trọng?
A. Khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có.
B. Giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng.
C. Số lượng tính năng phức tạp và chuyên sâu.
D. Chi phí đầu tư và vận hành phù hợp.
39. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của môi trường làm việc ‘xanh’?
A. Sử dụng năng lượng tái tạo.
B. Tối ưu hóa sử dụng giấy và mực in.
C. Sử dụng nhiều thiết bị điện tử đời mới.
D. Khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
40. Khi xử lý một khiếu nại từ khách hàng, điều quan trọng nhất là gì?
A. Phớt lờ khiếu nại nếu nó không có căn cứ.
B. Lắng nghe, thấu hiểu và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
C. Đổ lỗi cho bộ phận khác.
D. Tranh cãi với khách hàng để bảo vệ quyền lợi của công ty.
41. Theo Luật Lưu trữ năm 2011 của Việt Nam, loại tài liệu nào sau đây cần được lưu trữ vĩnh viễn?
A. Các bản nháp văn bản.
B. Các tài liệu có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học.
C. Các hóa đơn thanh toán dịch vụ văn phòng.
D. Các thư mời tham dự sự kiện.
42. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời hạn tối đa để giải quyết khiếu nại của người lao động là bao lâu?
A. 15 ngày.
B. 30 ngày.
C. 45 ngày.
D. 60 ngày.
43. Trong quản lý văn phòng, phương pháp Kanban thường được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý tài chính.
B. Quản lý dự án.
C. Quản lý kho.
D. Quản lý công việc và luồng công việc.
44. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện khả năng giao tiếp hiệu quả trong văn phòng?
A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn khó hiểu.
B. Tránh giao tiếp trực tiếp và ưu tiên email.
C. Lắng nghe tích cực và phản hồi rõ ràng.
D. Chỉ giao tiếp khi có vấn đề phát sinh.
45. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời gian làm việc tiêu chuẩn của nhân viên văn phòng là bao nhiêu giờ một tuần?
A. 36 giờ.
B. 40 giờ.
C. 44 giờ.
D. 48 giờ.
46. Khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ văn phòng (ví dụ: internet, điện thoại), tiêu chí nào sau đây quan trọng nhất?
A. Giá cả rẻ nhất.
B. Chất lượng dịch vụ ổn định và đáng tin cậy.
C. Thương hiệu nổi tiếng nhất.
D. Khuyến mãi hấp dẫn nhất.
47. Khi tổ chức một cuộc họp trực tuyến, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?
A. Sử dụng phông chữ và màu sắc bắt mắt cho bài thuyết trình.
B. Đảm bảo kết nối internet ổn định và chất lượng âm thanh tốt.
C. Mời càng nhiều người tham gia càng tốt.
D. Khuyến khích người tham gia mặc trang phục lịch sự.
48. Trong giao tiếp văn phòng, kỹ năng lắng nghe tích cực thể hiện qua hành động nào?
A. Ngắt lời người nói để đưa ra ý kiến.
B. Ghi chép thông tin và đặt câu hỏi làm rõ.
C. Tránh giao tiếp bằng mắt để tập trung suy nghĩ.
D. Chỉ nghe những phần quan trọng đối với mình.
49. Trong quản lý thông tin văn phòng, điều gì cần được ưu tiên hàng đầu để bảo vệ dữ liệu?
A. Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên.
B. Sao lưu dữ liệu định kỳ.
C. Kiểm soát truy cập và phân quyền người dùng.
D. Tất cả các đáp án trên.
50. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực trong văn phòng?
A. Áp đặt các quy tắc và kỷ luật nghiêm ngặt.
B. Khuyến khích sự sáng tạo, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau.
C. Tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên.
D. Chỉ tập trung vào hiệu quả công việc và bỏ qua các yếu tố khác.
51. Theo tiêu chuẩn ISO 9001, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi quản lý chất lượng trong văn phòng?
A. Kiểm soát tài liệu và hồ sơ.
B. Quản lý rủi ro và cơ hội.
C. Bố trí cây cảnh và vật trang trí.
D. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng.
52. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro trong văn phòng?
A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro đến hoạt động văn phòng.
C. Chuyển rủi ro cho bên thứ ba.
D. Chấp nhận mọi rủi ro để tiết kiệm chi phí.
53. Phương pháp nào sau đây giúp quản lý thời gian hiệu quả nhất cho nhân viên văn phòng?
A. Làm việc đa nhiệm để tiết kiệm thời gian.
B. Sử dụng ma trận Eisenhower để ưu tiên công việc.
C. Không lập kế hoạch để linh hoạt ứng phó với công việc.
D. Chỉ tập trung vào các công việc dễ dàng và nhanh chóng.
54. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc thiết lập một môi trường làm việc văn phòng hiệu quả?
A. Thiết kế nội thất sang trọng và hiện đại.
B. Sự thoải mái về thể chất và tinh thần cho nhân viên.
C. Trang bị đầy đủ các thiết bị văn phòng đắt tiền.
D. Số lượng nhân viên lớn để tăng năng suất.
55. Khi xảy ra sự cố mất điện trong văn phòng, điều gì cần được ưu tiên hàng đầu?
A. Tiếp tục làm việc bằng điện thoại di động.
B. Đảm bảo an toàn cho nhân viên và tài sản.
C. Tìm cách khắc phục sự cố ngay lập tức.
D. Báo cáo sự cố cho cấp trên.
56. Trong quản trị văn phòng, ‘5S’ là viết tắt của chuỗi các hoạt động nào?
A. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng.
B. Sản xuất, Sáng tạo, Sẻ chia, Sức khỏe, Sinh lợi.
C. Sáng tạo, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sinh động.
D. Sáng tạo, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng, Sinh lợi.
57. Đâu là vai trò chính của người quản lý văn phòng?
A. Đảm bảo hoạt động văn phòng diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
B. Thực hiện các công việc hành chính hàng ngày.
C. Quản lý tài chính của văn phòng.
D. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới.
58. Trong quản lý tài sản văn phòng, phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho các tài sản cố định?
A. Khấu hao theo đường thẳng.
B. Khấu hao theo số dư giảm dần.
C. Khấu hao theo sản lượng.
D. Tất cả các đáp án trên.
59. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp trong văn phòng?
A. Tránh giao tiếp và giữ khoảng cách.
B. Tôn trọng, lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau.
C. Chỉ tập trung vào công việc của mình và không quan tâm đến người khác.
D. Cạnh tranh để đạt được thành tích cao hơn.
60. Đâu là mục tiêu chính của việc đào tạo và phát triển nhân viên văn phòng?
A. Giảm chi phí nhân sự.
B. Nâng cao năng lực và hiệu quả làm việc của nhân viên.
C. Giữ chân nhân viên giỏi.
D. Tất cả các đáp án trên.
61. Đâu là lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý tài liệu điện tử (EDMS) trong văn phòng?
A. Tăng cường khả năng tìm kiếm
B. Cải thiện quy trình làm việc
C. Bảo mật thông tin
D. Tất cả các đáp án trên
62. Đâu là yếu tố quan trọng để tạo ra môi trường làm việc xanh trong văn phòng?
A. Sử dụng năng lượng tiết kiệm
B. Giảm thiểu chất thải
C. Tăng cường sử dụng giấy tái chế
D. Tất cả các đáp án trên
63. Khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ văn phòng phẩm, tiêu chí nào sau đây cần được ưu tiên?
A. Giá cả
B. Chất lượng sản phẩm
C. Dịch vụ giao hàng
D. Tất cả các đáp án trên
64. Phương pháp nào giúp quản lý văn phòng theo dõi và kiểm soát tài sản hiệu quả nhất?
A. Sử dụng bảng tính Excel
B. Kiểm kê định kỳ hàng năm
C. Ứng dụng phần mềm quản lý tài sản
D. Phân công trách nhiệm cho từng cá nhân
65. Khi áp dụng công nghệ mới vào quản trị văn phòng, yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc?
A. Tính phù hợp với nhu cầu
B. Chi phí đầu tư
C. Khả năng tích hợp với hệ thống hiện tại
D. Tất cả các đáp án trên
66. Khi quản lý tài chính văn phòng, đâu là yếu tố quan trọng nhất để kiểm soát chi phí?
A. Lập ngân sách
B. Theo dõi chi tiêu
C. Phân tích hiệu quả chi phí
D. Tất cả các đáp án trên
67. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý thông tin trong văn phòng?
A. Bảo mật thông tin
B. Lưu trữ thông tin
C. Truyền đạt thông tin
D. Tất cả các đáp án trên
68. Đâu là vai trò của việc xây dựng thương hiệu cá nhân cho nhân viên văn phòng?
A. Tăng cường sự tự tin
B. Nâng cao uy tín
C. Mở rộng mạng lưới quan hệ
D. Tất cả các đáp án trên
69. Công cụ nào sau đây giúp quản lý lịch trình và công việc hiệu quả cho nhân viên văn phòng?
A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Microsoft Outlook
D. Microsoft PowerPoint
70. Yếu tố nào sau đây không thuộc về quản lý rủi ro trong quản trị văn phòng?
A. Xác định rủi ro
B. Đánh giá rủi ro
C. Phòng ngừa rủi ro
D. Tuyển dụng nhân sự
71. Khi xảy ra sự cố mất điện trong văn phòng, việc đầu tiên cần làm là gì?
A. Gọi điện cho công ty điện lực
B. Kiểm tra cầu dao tổng
C. Thông báo cho tất cả nhân viên
D. Báo cáo với cấp trên
72. Đâu là vai trò chính của lễ tân trong quản trị văn phòng?
A. Tiếp đón khách hàng
B. Quản lý cuộc gọi
C. Hỗ trợ hành chính
D. Tất cả các đáp án trên
73. Đâu là vai trò của người quản lý văn phòng trong việc duy trì mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp?
A. Đàm phán giá cả
B. Đảm bảo chất lượng dịch vụ
C. Giải quyết các vấn đề phát sinh
D. Tất cả các đáp án trên
74. Trong quản trị văn phòng, outsourcing (thuê ngoài) là gì?
A. Tuyển dụng nhân viên mới
B. Sử dụng dịch vụ của bên thứ ba
C. Tái cấu trúc tổ chức
D. Đầu tư vào công nghệ mới
75. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin trong môi trường làm việc từ xa?
A. Sử dụng phần mềm diệt virus
B. Thiết lập mật khẩu mạnh
C. Đào tạo nhân viên về an ninh mạng
D. Tất cả các đáp án trên
76. Đâu là mục tiêu chính của việc đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên văn phòng?
A. Xác định điểm mạnh và điểm yếu
B. Đưa ra phản hồi và cải thiện hiệu suất
C. Đánh giá tiềm năng phát triển
D. Tất cả các đáp án trên
77. Trong quản trị văn phòng, ‘5S’ là viết tắt của các từ nào?
A. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng
B. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Duy trì
C. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Kỷ luật
D. Sàng lọc, Sắp xếp, Sáng tạo, Săn sóc, Sẵn sàng
78. Phương pháp nào giúp quản lý thời gian hiệu quả cho nhân viên văn phòng?
A. Lập danh sách công việc
B. Ưu tiên công việc quan trọng
C. Sử dụng kỹ thuật Pomodoro
D. Tất cả các đáp án trên
79. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả trong việc quản lý văn phòng hiện đại?
A. Sự hài lòng của nhân viên
B. Ứng dụng công nghệ thông tin
C. Giảm thiểu chi phí hoạt động
D. Tối ưu hóa quy trình làm việc
80. Khi quản lý dự án trong văn phòng, công cụ nào sau đây giúp theo dõi tiến độ và phân công công việc hiệu quả?
A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Microsoft Project
D. Microsoft PowerPoint
81. Khi xảy ra xung đột giữa các nhân viên trong văn phòng, người quản lý nên làm gì?
A. Lắng nghe và tìm hiểu nguyên nhân
B. Đưa ra giải pháp hòa giải
C. Đảm bảo công bằng cho tất cả các bên
D. Tất cả các đáp án trên
82. Đâu là lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) trong văn phòng?
A. Cải thiện giao tiếp với khách hàng
B. Tăng cường khả năng bán hàng
C. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng
D. Tất cả các đáp án trên
83. Trong môi trường làm việc hiện đại, kỹ năng nào sau đây trở nên quan trọng hơn đối với nhân viên văn phòng?
A. Sử dụng thành thạo phần mềm văn phòng
B. Giao tiếp hiệu quả
C. Giải quyết vấn đề
D. Tất cả các đáp án trên
84. Khi xây dựng quy trình làm việc trong văn phòng, yếu tố nào sau đây cần được xem xét?
A. Tính đơn giản
B. Tính hiệu quả
C. Tính linh hoạt
D. Tất cả các đáp án trên
85. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp trong văn phòng?
A. Cung cấp đầy đủ tiện nghi
B. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực
C. Đảm bảo mức lương cạnh tranh
D. Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí
86. Đâu là lợi ích chính của việc số hóa tài liệu trong quản trị văn phòng?
A. Tiết kiệm chi phí in ấn
B. Giảm thiểu không gian lưu trữ
C. Dễ dàng tìm kiếm và truy cập thông tin
D. Tất cả các đáp án trên
87. Đâu là lợi ích của việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên văn phòng?
A. Nâng cao kỹ năng và kiến thức
B. Tăng cường sự gắn kết
C. Cải thiện hiệu suất làm việc
D. Tất cả các đáp án trên
88. Khi tổ chức cuộc họp trực tuyến, yếu tố nào sau đây cần được chú trọng để đảm bảo hiệu quả?
A. Chuẩn bị nội dung kỹ lưỡng
B. Kiểm tra kết nối internet
C. Sử dụng nền tảng họp trực tuyến phù hợp
D. Tất cả các đáp án trên
89. Hình thức giao tiếp nào sau đây thường được sử dụng để truyền đạt thông tin quan trọng và chính thức trong văn phòng?
A. Email
B. Tin nhắn nhanh
C. Văn bản thông báo
D. Trao đổi trực tiếp
90. Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn tại văn phòng, quy trình nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?
A. Gọi cứu hỏa
B. Sơ tán nhân viên
C. Tìm kiếm nguồn lửa
D. Báo cáo với cấp trên
91. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp trong môi trường văn phòng?
A. Thu hút và giữ chân nhân tài.
B. Tăng doanh thu và lợi nhuận.
C. Tiết kiệm chi phí hoạt động.
D. Nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.
92. Khi xử lý các khiếu nại của khách hàng, điều quan trọng nhất mà người quản lý văn phòng cần làm là gì?
A. Đổ lỗi cho bộ phận khác.
B. Phớt lờ khiếu nại nếu cho rằng không hợp lý.
C. Lắng nghe, thấu hiểu và đưa ra giải pháp thỏa đáng.
D. Tranh cãi với khách hàng để bảo vệ quyền lợi của công ty.
93. Theo tiêu chuẩn ISO 9001, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong quản lý chất lượng văn phòng?
A. Đảm bảo tất cả nhân viên đều có bằng cấp chuyên môn.
B. Xây dựng quy trình làm việc rõ ràng, được kiểm soát và cải tiến liên tục.
C. Sử dụng công nghệ hiện đại nhất.
D. Tổ chức các buổi đào tạo nghiệp vụ thường xuyên.
94. Khi tổ chức một cuộc họp trực tuyến, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo thành công?
A. Sử dụng nền tảng họp trực tuyến phổ biến nhất.
B. Gửi tài liệu họp trước cho người tham gia.
C. Chọn trang phục lịch sự.
D. Đảm bảo đường truyền internet ổn định và chất lượng âm thanh tốt.
95. Trong quản lý thông tin văn phòng, đâu là nguyên tắc quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu?
A. Lưu trữ tất cả thông tin trong một hệ thống duy nhất.
B. Thường xuyên sao lưu dữ liệu.
C. Kiểm soát quyền truy cập và phân quyền rõ ràng.
D. Xây dựng quy trình thu thập, xử lý và cập nhật thông tin.
96. Đâu là xu hướng mới trong thiết kế văn phòng hiện đại, tập trung vào việc tạo ra không gian làm việc linh hoạt và sáng tạo?
A. Văn phòng truyền thống với bàn làm việc cố định.
B. Văn phòng xanh với nhiều cây xanh và ánh sáng tự nhiên.
C. Văn phòng mở với không gian làm việc chung.
D. Văn phòng thông minh với các thiết bị công nghệ cao.
97. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng dịch vụ thuê văn phòng ảo?
A. Tiết kiệm chi phí thuê văn phòng truyền thống.
B. Có địa chỉ kinh doanh uy tín.
C. Sử dụng các tiện ích văn phòng chuyên nghiệp.
D. Tất cả các đáp án trên.
98. Khi lựa chọn phần mềm quản lý tài liệu, yếu tố nào sau đây đảm bảo khả năng tìm kiếm và truy xuất thông tin nhanh chóng?
A. Giao diện đẹp mắt.
B. Khả năng lưu trữ dung lượng lớn.
C. Tính năng tìm kiếm nâng cao và gắn thẻ (tagging).
D. Giá cả rẻ.
99. Trong quản lý văn phòng, khái niệm ‘văn phòng không giấy’ (paperless office) đề cập đến điều gì?
A. Văn phòng không sử dụng giấy in.
B. Văn phòng giảm thiểu tối đa việc sử dụng giấy và chuyển sang các hình thức lưu trữ điện tử.
C. Văn phòng chỉ sử dụng giấy tái chế.
D. Văn phòng không có máy in.
100. Trong quản lý dự án văn phòng, công cụ nào sau đây giúp theo dõi tiến độ và phân công công việc hiệu quả?
A. Microsoft Word.
B. Microsoft Excel.
C. Microsoft Project hoặc Trello.
D. Microsoft PowerPoint.
101. Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu khi thiết kế không gian làm việc văn phòng?
A. Tính thẩm mỹ và phong cách.
B. Sự tiện nghi và thoải mái cho nhân viên.
C. Khả năng mở rộng và linh hoạt.
D. Chi phí đầu tư ban đầu.
102. Trong quản lý tài sản văn phòng, phương pháp nào giúp theo dõi và kiểm kê tài sản một cách chính xác và hiệu quả?
A. Sử dụng sổ sách ghi chép thủ công.
B. Sử dụng phần mềm quản lý tài sản với mã vạch hoặc RFID.
C. Giao khoán cho nhân viên tự quản lý tài sản cá nhân.
D. Không cần kiểm kê tài sản thường xuyên.
103. Khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ văn phòng (ví dụ: internet, điện thoại), tiêu chí nào sau đây cần được xem xét hàng đầu?
A. Giá cả rẻ nhất.
B. Thương hiệu nổi tiếng nhất.
C. Chất lượng dịch vụ ổn định và đáp ứng nhu cầu sử dụng.
D. Khuyến mãi hấp dẫn nhất.
104. Trong quản lý văn phòng, khái niệm ‘5S’ đề cập đến điều gì?
A. Một phương pháp quản lý tài chính.
B. Một tiêu chuẩn về an toàn lao động.
C. Một phương pháp cải tiến năng suất và chất lượng.
D. Một hệ thống đánh giá hiệu quả làm việc.
105. Trong bối cảnh làm việc từ xa ngày càng phổ biến, đâu là thách thức lớn nhất đối với quản trị văn phòng?
A. Giám sát hiệu quả làm việc của nhân viên.
B. Duy trì sự gắn kết và giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm.
C. Đảm bảo an ninh mạng cho dữ liệu của công ty.
D. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị làm việc cho nhân viên.
106. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng các giải pháp tự động hóa trong quản trị văn phòng?
A. Giảm chi phí thuê nhân viên.
B. Tăng năng suất và giảm thiểu sai sót.
C. Nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên.
D. Cải thiện môi trường làm việc.
107. Trong quản lý rủi ro văn phòng, loại rủi ro nào sau đây liên quan đến việc mất mát dữ liệu do tấn công mạng?
A. Rủi ro tài chính.
B. Rủi ro hoạt động.
C. Rủi ro pháp lý.
D. Rủi ro bảo mật thông tin.
108. Đâu là vai trò chính của người quản lý văn phòng trong việc duy trì môi trường làm việc tích cực?
A. Kiểm soát chặt chẽ giờ giấc làm việc của nhân viên.
B. Giải quyết xung đột và tạo điều kiện giao tiếp cởi mở giữa các nhân viên.
C. Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí thường xuyên.
D. Đảm bảo tất cả nhân viên đều tuân thủ quy định của công ty.
109. Khi lựa chọn phần mềm quản lý văn phòng, yếu tố nào sau đây thể hiện khả năng mở rộng và linh hoạt của phần mềm?
A. Giao diện đẹp mắt và dễ sử dụng.
B. Khả năng tích hợp với các phần mềm khác và tùy chỉnh theo nhu cầu.
C. Giá cả cạnh tranh.
D. Được nhiều người sử dụng.
110. Trong quản trị văn phòng, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo thông tin được bảo mật?
A. Sử dụng phần mềm diệt virus.
B. Đào tạo nhân viên về bảo mật thông tin.
C. Xây dựng quy trình kiểm soát truy cập.
D. Thường xuyên thay đổi mật khẩu.
111. Khi giải quyết xung đột giữa các nhân viên, người quản lý văn phòng nên làm gì?
A. Đứng về phía người mình quen thân hơn.
B. Tránh can thiệp để họ tự giải quyết.
C. Lắng nghe cả hai bên, tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra giải pháp công bằng.
D. Kỷ luật cả hai người để răn đe.
112. Khi xảy ra sự cố mất điện trong văn phòng, giải pháp nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo hoạt động không bị gián đoạn?
A. Gọi điện báo cho công ty điện lực.
B. Sử dụng đèn pin để tiếp tục làm việc.
C. Sử dụng nguồn điện dự phòng (ví dụ: máy phát điện, UPS).
D. Tạm dừng công việc cho đến khi có điện trở lại.
113. Trong quản lý văn phòng, khái niệm ‘ergonomics’ đề cập đến điều gì?
A. Một phương pháp quản lý thời gian.
B. Một tiêu chuẩn về an toàn lao động.
C. Một lĩnh vực nghiên cứu về sự tương tác giữa con người và môi trường làm việc.
D. Một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc.
114. Phương pháp nào giúp quản lý văn phòng giảm thiểu giấy tờ và tăng hiệu quả làm việc?
A. Sử dụng email thay cho văn bản giấy.
B. Số hóa tài liệu và sử dụng hệ thống quản lý tài liệu điện tử (DMS).
C. In ấn hai mặt để tiết kiệm giấy.
D. Tái chế giấy đã sử dụng.
115. Trong quản lý cuộc họp, kỹ năng nào sau đây giúp người chủ trì điều phối cuộc họp một cách hiệu quả?
A. Nói nhiều và thể hiện sự hiểu biết sâu rộng.
B. Áp đặt ý kiến cá nhân lên người khác.
C. Lắng nghe ý kiến của mọi người và đưa ra kết luận rõ ràng.
D. Tránh đưa ra quyết định để không làm mất lòng ai.
116. Khi tổ chức sự kiện văn phòng (ví dụ: hội nghị, tiệc tất niên), yếu tố nào sau đây cần được lên kế hoạch chi tiết nhất?
A. Trang trí đẹp mắt.
B. Địa điểm sang trọng.
C. Ngân sách và thời gian.
D. Thực đơn hấp dẫn.
117. Khi xây dựng quy trình làm việc trong văn phòng, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính hiệu quả?
A. Quy trình phải được viết một cách chi tiết và phức tạp.
B. Quy trình phải được tuân thủ một cách máy móc.
C. Quy trình phải rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với thực tế công việc.
D. Quy trình phải được thay đổi thường xuyên để tạo sự mới mẻ.
118. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) trong văn phòng?
A. Tự động hóa các tác vụ hành chính.
B. Cải thiện giao tiếp nội bộ.
C. Nâng cao chất lượng sản phẩm.
D. Tăng cường sự hài lòng và giữ chân khách hàng.
119. Khi đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên văn phòng, tiêu chí nào sau đây phản ánh khả năng hoàn thành công việc đúng thời hạn và đạt chất lượng yêu cầu?
A. Thái độ làm việc.
B. Kỹ năng giao tiếp.
C. Năng suất làm việc.
D. Khả năng làm việc nhóm.
120. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro trong văn phòng?
A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro đến hoạt động của văn phòng.
C. Chuyển rủi ro cho bên thứ ba.
D. Phớt lờ rủi ro nếu xác suất xảy ra thấp.
121. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa cháy nổ hiệu quả trong văn phòng?
A. Kiểm tra và bảo trì hệ thống điện định kỳ.
B. Lắp đặt hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động.
C. Đào tạo nhân viên về kỹ năng phòng cháy chữa cháy.
D. Tất cả các đáp án trên.
122. Trong quản trị văn phòng, ‘brainstorming’ là gì?
A. Phương pháp tạo ra nhiều ý tưởng trong một khoảng thời gian ngắn.
B. Phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách phân tích nguyên nhân gốc rễ.
C. Phương pháp đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên.
D. Phương pháp quản lý thời gian hiệu quả.
123. Trong quản trị văn phòng, ‘telecommuting’ có nghĩa là gì?
A. Làm việc từ xa.
B. Làm việc theo ca.
C. Làm việc bán thời gian.
D. Làm việc toàn thời gian.
124. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu căng thẳng (stress) cho nhân viên văn phòng?
A. Khuyến khích nhân viên tham gia các hoạt động thể thao và giải trí.
B. Tạo điều kiện cho nhân viên có thời gian nghỉ ngơi và thư giãn.
C. Xây dựng môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ.
D. Tất cả các đáp án trên.
125. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn lao động trong văn phòng?
A. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân.
B. Đào tạo nhân viên về các quy trình an toàn.
C. Kiểm tra và bảo trì các thiết bị văn phòng định kỳ.
D. Tất cả các đáp án trên.
126. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện giao tiếp nội bộ trong văn phòng hiệu quả nhất?
A. Gửi email thông báo cho tất cả nhân viên.
B. Sử dụng phần mềm quản lý dự án để theo dõi tiến độ công việc.
C. Tổ chức các buổi họp định kỳ và khuyến khích trao đổi ý kiến.
D. Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất làm việc cá nhân.
127. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực?
A. Tạo môi trường làm việc thoải mái và thân thiện.
B. Khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.
C. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các thành viên trong nhóm.
D. Tất cả các đáp án trên.
128. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng hệ thống tổng đài IP (IP PBX) trong văn phòng?
A. Tiết kiệm chi phí liên lạc.
B. Tăng cường khả năng mở rộng và linh hoạt.
C. Cung cấp nhiều tính năng nâng cao như ghi âm cuộc gọi và chuyển cuộc gọi.
D. Tất cả các đáp án trên.
129. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của ergonomics (công thái học) trong thiết kế văn phòng?
A. Đảm bảo ánh sáng đầy đủ và tự nhiên.
B. Sử dụng đồ nội thất có thể điều chỉnh độ cao.
C. Bố trí không gian làm việc hợp lý để giảm thiểu căng thẳng và mệt mỏi.
D. Tất cả các đáp án trên.
130. Đâu là một trong những kỹ năng mềm quan trọng đối với nhân viên văn phòng?
A. Kỹ năng làm việc nhóm.
B. Kỹ năng giải quyết vấn đề.
C. Kỹ năng giao tiếp.
D. Tất cả các đáp án trên.
131. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống quản lý tài liệu điện tử (EDMS) trong văn phòng?
A. Giảm chi phí in ấn và lưu trữ.
B. Tăng cường bảo mật thông tin.
C. Cải thiện khả năng tìm kiếm và truy cập tài liệu.
D. Tất cả các đáp án trên.
132. Trong quản trị văn phòng, SLA (Service Level Agreement) là gì?
A. Thỏa thuận về mức độ dịch vụ.
B. Thỏa thuận về giá cả dịch vụ.
C. Thỏa thuận về chất lượng dịch vụ.
D. Tất cả các đáp án trên.
133. Trong quản lý dự án văn phòng, Gantt chart được sử dụng để làm gì?
A. Theo dõi chi phí dự án.
B. Quản lý nguồn nhân lực.
C. Lên kế hoạch và theo dõi tiến độ dự án.
D. Đánh giá rủi ro dự án.
134. Phương pháp nào sau đây giúp quản lý thời gian hiệu quả trong môi trường văn phòng?
A. Lập danh sách công việc cần làm (to-do list).
B. Sử dụng kỹ thuật Pomodoro.
C. Ưu tiên công việc theo mức độ quan trọng và khẩn cấp.
D. Tất cả các đáp án trên.
135. Trong quản trị văn phòng, ‘workflow’ là gì?
A. Quy trình làm việc.
B. Phần mềm quản lý công việc.
C. Mô tả công việc.
D. Kế hoạch công việc.
136. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo tính bảo mật thông tin trong quản trị văn phòng điện tử?
A. Sử dụng phần mềm diệt virus định kỳ.
B. Đào tạo nhân viên về nhận diện và phòng tránh các cuộc tấn công mạng.
C. Xây dựng hệ thống tường lửa mạnh mẽ.
D. Thực hiện sao lưu dữ liệu thường xuyên.
137. Trong quản trị văn phòng, thuật ngữ ‘outsourcing’ có nghĩa là gì?
A. Sử dụng nguồn lực bên ngoài để thực hiện một số công việc.
B. Tập trung vào các hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp.
C. Giảm chi phí hoạt động.
D. Tăng cường năng lực cạnh tranh.
138. Trong quản trị văn phòng, ‘5S’ là viết tắt của những từ nào?
A. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng.
B. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Kỷ luật.
C. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Duy trì.
D. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Chuẩn hóa.
139. Đâu là yếu tố cần xem xét khi lựa chọn phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) cho văn phòng?
A. Giá cả của phần mềm.
B. Khả năng tích hợp với các hệ thống khác.
C. Tính năng và khả năng đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp.
D. Tất cả các đáp án trên.
140. Trong quản trị văn phòng, KPI (Key Performance Indicator) được sử dụng để làm gì?
A. Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên.
B. Xác định mục tiêu của doanh nghiệp.
C. Quản lý tài chính của văn phòng.
D. Lên kế hoạch marketing.
141. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc hòa đồng và hiệu quả?
A. Khuyến khích sự tôn trọng và lắng nghe giữa các thành viên.
B. Tạo cơ hội cho nhân viên phát triển kỹ năng và kiến thức.
C. Xây dựng văn hóa phản hồi và đánh giá công bằng.
D. Tất cả các đáp án trên.
142. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý dự án?
A. Cải thiện khả năng phối hợp và giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
B. Theo dõi tiến độ và quản lý tài nguyên hiệu quả.
C. Giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh.
D. Tất cả các đáp án trên.
143. Đâu là một trong những rủi ro chính khi áp dụng hình thức làm việc từ xa?
A. Giảm năng suất làm việc của nhân viên.
B. Khó khăn trong việc kiểm soát và quản lý nhân viên.
C. Nguy cơ mất an toàn thông tin.
D. Tất cả các đáp án trên.
144. Hình thức làm việc nào đang ngày càng trở nên phổ biến và được nhiều doanh nghiệp áp dụng để giảm chi phí và tăng tính linh hoạt?
A. Làm việc toàn thời gian tại văn phòng.
B. Làm việc bán thời gian.
C. Làm việc từ xa (remote working).
D. Làm việc theo ca.
145. Trong quản trị văn phòng, ‘KPIs’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Key Performance Indicators
B. Keep Promoting Ideas
C. Knowledge Process Integrations
D. Known Product Innovation System
146. Yếu tố nào sau đây không thuộc về quản lý rủi ro trong văn phòng?
A. Xác định rủi ro.
B. Đánh giá rủi ro.
C. Kiểm soát rủi ro.
D. Lờ đi rủi ro.
147. Trong quản trị văn phòng, ‘văn phòng xanh’ là gì?
A. Văn phòng sử dụng nhiều cây xanh để trang trí.
B. Văn phòng áp dụng các biện pháp để giảm thiểu tác động đến môi trường.
C. Văn phòng có màu sơn chủ đạo là màu xanh lá cây.
D. Văn phòng chuyên về các hoạt động liên quan đến môi trường.
148. Trong quản trị văn phòng, CRM (Customer Relationship Management) giúp doanh nghiệp làm gì?
A. Quản lý thông tin khách hàng.
B. Tăng cường tương tác với khách hàng.
C. Cải thiện dịch vụ khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.
149. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với một trợ lý văn phòng hiện đại?
A. Soạn thảo văn bản hành chính.
B. Sử dụng thành thạo các phần mềm văn phòng.
C. Kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề.
D. Quản lý hồ sơ và lưu trữ tài liệu.
150. Đâu là một trong những lợi ích của việc áp dụng công nghệ đám mây (cloud computing) trong quản trị văn phòng?
A. Giảm chi phí đầu tư vào phần cứng và phần mềm.
B. Tăng tính linh hoạt và khả năng truy cập dữ liệu từ mọi nơi.
C. Cải thiện khả năng cộng tác giữa các thành viên trong nhóm.
D. Tất cả các đáp án trên.