1. Hình thức nào sau đây thể hiện sự tham gia của người dân vào quản lý tài chính công?
A. Quyết định mức lương của cán bộ, công chức.
B. Tham gia ý kiến vào dự thảo ngân sách nhà nước.
C. Trực tiếp điều hành các doanh nghiệp nhà nước.
D. Kiểm soát hoạt động của Ngân hàng Nhà nước.
2. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với quản lý tài chính công ở các nước đang phát triển?
A. Thiếu nguồn vốn đầu tư.
B. Tham nhũng và thất thoát ngân sách.
C. Lạm phát thấp.
D. Tỷ giá hối đoái ổn định.
3. Theo Luật Ngân sách Nhà nước hiện hành của Việt Nam, năm ngân sách bắt đầu và kết thúc vào thời điểm nào?
A. Từ ngày 01 tháng 01 đến ngày 31 tháng 12.
B. Từ ngày 01 tháng 4 đến ngày 31 tháng 3 năm sau.
C. Từ ngày 01 tháng 7 đến ngày 30 tháng 6 năm sau.
D. Từ ngày 01 tháng 10 đến ngày 30 tháng 9 năm sau.
4. Đâu là một biện pháp để tăng cường tính minh bạch trong quản lý tài chính công?
A. Giữ bí mật thông tin về các dự án đầu tư công.
B. Công khai thông tin về ngân sách và các khoản chi tiêu công.
C. Hạn chế sự tham gia của người dân vào quá trình lập ngân sách.
D. Giảm bớt vai trò của Kiểm toán Nhà nước.
5. Loại thuế nào sau đây là thuế gián thu?
A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Thuế tài sản.
6. Đâu là điểm khác biệt chính giữa thuế lũy tiến và thuế lũy thoái?
A. Thuế lũy tiến đánh vào hàng hóa, thuế lũy thoái đánh vào thu nhập.
B. Thuế lũy tiến có tỷ lệ tăng khi thu nhập tăng, thuế lũy thoái có tỷ lệ giảm khi thu nhập tăng.
C. Thuế lũy tiến do doanh nghiệp nộp, thuế lũy thoái do cá nhân nộp.
D. Thuế lũy tiến được sử dụng để tài trợ cho giáo dục, thuế lũy thoái cho y tế.
7. Đâu là một trong những hạn chế của chính sách tài khóa?
A. Không ảnh hưởng đến lạm phát.
B. Tác động nhanh chóng và trực tiếp đến nền kinh tế.
C. Độ trễ trong việc thực thi và tác động đến nền kinh tế.
D. Không ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái.
8. Đâu là mục tiêu của việc xây dựng kế hoạch tài chính trung hạn?
A. Chỉ tập trung vào mục tiêu ngắn hạn.
B. Đảm bảo tính bền vững và ổn định của tài chính công trong trung và dài hạn.
C. Tối đa hóa chi tiêu công trong ngắn hạn.
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào biến động kinh tế thế giới.
9. Điều gì xảy ra nếu chính phủ tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông?
A. Chỉ có lợi cho các doanh nghiệp xây dựng.
B. Giúp giảm chi phí vận chuyển, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Làm tăng ô nhiễm môi trường.
D. Không ảnh hưởng đến năng suất lao động.
10. Trong hệ thống ngân sách nhà nước, cấp ngân sách nào có vai trò quan trọng nhất trong việc thực hiện các chính sách kinh tế – xã hội của quốc gia?
A. Ngân sách cấp xã.
B. Ngân sách cấp huyện.
C. Ngân sách cấp tỉnh.
D. Ngân sách trung ương.
11. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tài khóa?
A. Ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
B. Tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp nhà nước.
C. Giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào thị trường.
D. Tăng cường quyền lực của chính phủ trung ương.
12. Đâu là một trong những giải pháp để tăng cường kỷ luật tài khóa?
A. Tăng cường vay nợ nước ngoài.
B. Nới lỏng kiểm soát chi tiêu công.
C. Thực hiện kiểm toán độc lập và công khai kết quả.
D. Giảm thuế để kích thích kinh tế.
13. Điều gì sẽ xảy ra nếu chính phủ liên tục chi tiêu vượt quá khả năng thu ngân sách trong dài hạn?
A. Kinh tế tăng trưởng ổn định.
B. Lạm phát giảm.
C. Nợ công tăng cao, gây bất ổn kinh tế vĩ mô.
D. Tỷ giá hối đoái ổn định.
14. Chính sách tài khóa mở rộng thường được sử dụng khi nào?
A. Khi lạm phát tăng cao.
B. Khi kinh tế suy thoái.
C. Khi cán cân thương mại thặng dư.
D. Khi tỷ giá hối đoái ổn định.
15. Khoản thu nào sau đây không được tính vào thu ngân sách nhà nước?
A. Thuế xuất nhập khẩu.
B. Viện trợ không hoàn lại của nước ngoài.
C. Tiền phạt vi phạm hành chính.
D. Vay nợ của chính phủ.
16. Tại sao việc phân bổ ngân sách hợp lý cho giáo dục và y tế lại quan trọng đối với sự phát triển kinh tế – xã hội?
A. Để tăng cường sức mạnh quân sự.
B. Để thu hút đầu tư nước ngoài.
C. Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cải thiện sức khỏe cộng đồng.
D. Để tăng cường vị thế chính trị trên trường quốc tế.
17. Khoản mục nào sau đây thuộc chi thường xuyên của ngân sách nhà nước?
A. Xây dựng đường cao tốc.
B. Mua sắm trang thiết bị cho bệnh viện.
C. Trả lương cho cán bộ, công chức.
D. Đầu tư vào dự án năng lượng tái tạo.
18. Quỹ dự trữ tài chính nhà nước được sử dụng để làm gì?
A. Tài trợ cho các dự án đầu tư công lớn.
B. Bù đắp hụt thu ngân sách và đảm bảo cân đối ngân sách.
C. Cho vay ưu đãi đối với doanh nghiệp.
D. Chi trả lương hưu cho người lao động.
19. Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định dự toán ngân sách nhà nước?
A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Bộ Tài chính.
D. Ngân hàng Nhà nước.
20. Tại sao việc quản lý nợ công hiệu quả lại quan trọng đối với sự phát triển bền vững của một quốc gia?
A. Để tăng cường sức mạnh quân sự.
B. Để thu hút đầu tư nước ngoài.
C. Để đảm bảo nguồn lực cho các thế hệ tương lai và tránh khủng hoảng tài chính.
D. Để tăng cường vị thế chính trị trên trường quốc tế.
21. Đâu là vai trò của Kiểm toán Nhà nước?
A. Quản lý thu chi ngân sách.
B. Kiểm tra tính hợp pháp và hiệu quả của việc sử dụng ngân sách nhà nước.
C. Điều hành chính sách tiền tệ.
D. Xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội.
22. Điều gì xảy ra khi chính phủ phát hành trái phiếu để tài trợ cho thâm hụt ngân sách?
A. Cung tiền trong nền kinh tế giảm.
B. Nợ công của chính phủ tăng.
C. Lạm phát giảm mạnh.
D. Xuất khẩu tăng.
23. Hệ quả nào sau đây có thể xảy ra khi nợ công tăng quá cao?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh hơn.
B. Giảm lãi suất cho vay.
C. Gánh nặng trả nợ lớn, giảm nguồn lực cho đầu tư phát triển.
D. Cải thiện cán cân thương mại.
24. Chính sách thuế nào có thể giúp giảm bất bình đẳng thu nhập?
A. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
B. Thuế thu nhập cá nhân lũy tiến.
C. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
D. Thuế tài sản cố định.
25. Nếu chính phủ giảm thuế và đồng thời tăng chi tiêu, điều gì có thể xảy ra với lãi suất?
A. Lãi suất có thể giảm.
B. Lãi suất có thể tăng.
C. Lãi suất không đổi.
D. Không thể xác định.
26. Điều gì xảy ra khi chính phủ tăng chi tiêu nhưng không tăng thuế?
A. Thặng dư ngân sách.
B. Giảm phát.
C. Thâm hụt ngân sách.
D. Tăng trưởng xuất khẩu.
27. Đâu là một trong những rủi ro đối với tài chính công khi nền kinh tế toàn cầu suy thoái?
A. Thu ngân sách tăng.
B. Chi tiêu công giảm.
C. Thu ngân sách giảm và nhu cầu chi tiêu công tăng.
D. Nợ công giảm.
28. Công cụ nào sau đây thuộc chính sách tiền tệ, không phải chính sách tài khóa?
A. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Chi tiêu chính phủ cho giáo dục.
C. Lãi suất tái chiết khấu.
D. Đầu tư công vào cơ sở hạ tầng.
29. Theo quy định của Luật Đầu tư công, dự án nào sau đây cần phải được Quốc hội quyết định chủ trương đầu tư?
A. Dự án nhóm C sử dụng vốn ngân sách địa phương.
B. Dự án nhóm B sử dụng vốn ODA.
C. Dự án quan trọng quốc gia.
D. Dự án nhóm C sử dụng vốn doanh nghiệp nhà nước.
30. Nguyên tắc nào sau đây không phải là nguyên tắc cơ bản của quản lý tài chính công?
A. Công khai, minh bạch.
B. Hiệu quả, tiết kiệm.
C. Bảo mật tuyệt đối.
D. Tuân thủ pháp luật.
31. Theo Luật Đầu tư công, cơ quan nào có thẩm quyền thẩm định nguồn vốn và khả năng cân đối vốn đối với dự án quan trọng quốc gia?
A. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
B. Bộ Tài chính.
C. Quốc hội.
D. Chính phủ.
32. Đâu là biện pháp để giảm bội chi ngân sách nhà nước?
A. Tăng chi tiêu công.
B. Giảm thuế.
C. Tăng cường quản lý thu ngân sách và tiết kiệm chi tiêu.
D. Phát hành thêm tiền.
33. Khoản chi nào sau đây thuộc chi thường xuyên của ngân sách nhà nước?
A. Chi đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng.
B. Chi trả lương cho cán bộ, công chức.
C. Chi mua sắm trang thiết bị cho bệnh viện.
D. Chi trả nợ gốc.
34. Theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước, thời gian chỉnh lý quyết toán ngân sách kết thúc vào thời điểm nào?
A. 31 tháng 12 năm ngân sách.
B. 31 tháng 1 năm sau năm ngân sách.
C. 31 tháng 3 năm sau năm ngân sách.
D. 30 tháng 6 năm sau năm ngân sách.
35. Nếu chính phủ giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, điều này có thể có tác động gì đến nền kinh tế?
A. Giảm đầu tư của doanh nghiệp.
B. Tăng chi tiêu của người tiêu dùng.
C. Tăng lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp, khuyến khích đầu tư và mở rộng sản xuất.
D. Giảm lạm phát.
36. Đâu là đặc điểm của thuế trực thu?
A. Người nộp thuế và người chịu thuế là hai đối tượng khác nhau.
B. Người nộp thuế đồng thời là người chịu thuế.
C. Thuế được cộng vào giá bán hàng hóa, dịch vụ.
D. Thuế chỉ đánh vào các hoạt động xuất nhập khẩu.
37. Trong các loại thuế sau, loại thuế nào là thuế tiêu thụ đặc biệt?
A. Thuế giá trị gia tăng.
B. Thuế thu nhập cá nhân.
C. Thuế xuất nhập khẩu.
D. Thuế thuốc lá.
38. Khi chính phủ tăng chi tiêu công mà không tăng thuế, điều này có thể dẫn đến điều gì?
A. Giảm thâm hụt ngân sách.
B. Tăng trưởng kinh tế chậm lại.
C. Tăng thâm hụt ngân sách.
D. Giảm lãi suất.
39. Quỹ dự trữ tài chính nhà nước được sử dụng để làm gì?
A. Chi thường xuyên cho bộ máy nhà nước.
B. Bù đắp bội chi ngân sách và ứng phó với các rủi ro, thiên tai.
C. Đầu tư vào thị trường chứng khoán.
D. Cho vay ưu đãi đối với doanh nghiệp.
40. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc quản lý ngân sách nhà nước?
A. Công khai, minh bạch.
B. Tập trung, dân chủ.
C. Tiết kiệm, hiệu quả.
D. Bí mật, độc quyền.
41. Khi nào thì ngân sách nhà nước được coi là cân bằng?
A. Khi tổng thu lớn hơn tổng chi.
B. Khi tổng chi lớn hơn tổng thu.
C. Khi tổng thu bằng tổng chi.
D. Khi có thặng dư ngân sách.
42. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tài khóa?
A. Ổn định giá trị đồng tiền.
B. Kiểm soát lạm phát.
C. Ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
D. Tăng cường dự trữ ngoại hối.
43. Đâu KHÔNG phải là nguyên tắc cơ bản trong quản lý nợ công?
A. Sử dụng vốn vay đúng mục đích, hiệu quả.
B. Đảm bảo khả năng trả nợ.
C. Công khai, minh bạch.
D. Vay nợ không hạn chế.
44. Theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định giao dự toán thu, chi ngân sách cho từng đơn vị trực thuộc?
A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Bộ Tài chính.
D. Thủ trưởng đơn vị dự toán cấp I.
45. Đâu là một trong những mục tiêu của chính sách thuế?
A. Giảm thu nhập của người giàu.
B. Tăng chi tiêu của chính phủ.
C. Điều tiết thu nhập, đảm bảo công bằng xã hội.
D. Hạn chế nhập khẩu.
46. Theo quy định của Luật Đầu tư công, dự án nhóm A là dự án có mức vốn đầu tư như thế nào?
A. Dưới 20 tỷ đồng.
B. Từ 20 tỷ đến dưới 100 tỷ đồng.
C. Từ 100 tỷ đến dưới 1000 tỷ đồng.
D. Từ 1000 tỷ đồng trở lên hoặc thuộc lĩnh vực đặc biệt quan trọng.
47. Thâm hụt ngân sách nhà nước xảy ra khi nào?
A. Tổng thu ngân sách lớn hơn tổng chi ngân sách.
B. Tổng chi ngân sách lớn hơn tổng thu ngân sách.
C. Tổng thu ngân sách bằng tổng chi ngân sách.
D. Ngân sách nhà nước được sử dụng hiệu quả.
48. Ngân sách nhà nước bao gồm những khoản thu và chi nào?
A. Chỉ bao gồm các khoản thu từ thuế và phí.
B. Bao gồm tất cả các khoản thu và chi của Nhà nước, được Quốc hội phê duyệt.
C. Chỉ bao gồm các khoản chi cho quốc phòng và an ninh.
D. Bao gồm các khoản thu từ viện trợ nước ngoài và các khoản chi đầu tư công.
49. Chi đầu tư phát triển của ngân sách nhà nước bao gồm những khoản chi nào?
A. Chi trả lương cho cán bộ, công chức.
B. Chi mua sắm hàng hóa, dịch vụ phục vụ hoạt động thường xuyên.
C. Chi đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, các dự án kinh tế – xã hội.
D. Chi trả nợ lãi.
50. Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc quản lý chi ngân sách nhà nước?
A. Lập dự toán chi ngân sách.
B. Phân bổ ngân sách.
C. Thực hiện chi ngân sách.
D. Quản lý nợ công.
51. Đâu là một trong những giải pháp để tăng thu ngân sách nhà nước?
A. Giảm thuế suất.
B. Tăng cường quản lý thuế, chống thất thu.
C. Tăng chi tiêu công.
D. Phát hành trái phiếu chính phủ.
52. Theo Luật Quản lý nợ công, nợ công bao gồm những khoản nợ nào?
A. Chỉ bao gồm nợ của Chính phủ.
B. Chỉ bao gồm nợ của các doanh nghiệp nhà nước.
C. Bao gồm nợ của Chính phủ, nợ được Chính phủ bảo lãnh và nợ của chính quyền địa phương.
D. Bao gồm nợ của tất cả các tổ chức kinh tế trong nước.
53. Cơ quan nào có trách nhiệm lập dự toán ngân sách nhà nước hàng năm?
A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Bộ Tài chính.
D. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
54. Kho bạc Nhà nước có chức năng gì?
A. Xây dựng chính sách tài chính.
B. Quản lý quỹ ngân sách nhà nước và thực hiện thanh toán cho các đơn vị sử dụng ngân sách.
C. Kiểm toán ngân sách nhà nước.
D. Cho vay vốn đối với doanh nghiệp nhà nước.
55. Đâu là công cụ của chính sách tài khóa?
A. Lãi suất.
B. Tỷ giá hối đoái.
C. Thuế và chi tiêu chính phủ.
D. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
56. Đâu là vai trò của thuế trong nền kinh tế thị trường?
A. Giảm sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
B. Tăng giá hàng hóa và dịch vụ.
C. Tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước để thực hiện các chức năng của Nhà nước.
D. Hạn chế hoạt động sản xuất kinh doanh.
57. Thuế gián thu là gì?
A. Thuế đánh trực tiếp vào thu nhập của người nộp thuế.
B. Thuế mà người nộp thuế không trực tiếp nộp cho nhà nước.
C. Thuế đánh vào hàng hóa, dịch vụ, và được cộng vào giá bán.
D. Thuế chỉ đánh vào các doanh nghiệp lớn.
58. Đâu là vai trò của Kiểm toán Nhà nước?
A. Quản lý ngân sách nhà nước.
B. Thẩm định dự án đầu tư công.
C. Kiểm tra tính hợp pháp và hiệu quả của việc quản lý, sử dụng ngân sách, tiền và tài sản nhà nước.
D. Xây dựng chính sách tài chính quốc gia.
59. Phân cấp quản lý ngân sách nhà nước là gì?
A. Tập trung toàn bộ quyền quản lý ngân sách cho Trung ương.
B. Phân chia trách nhiệm và quyền hạn quản lý ngân sách giữa các cấp chính quyền.
C. Giao toàn bộ quyền quản lý ngân sách cho địa phương.
D. Thực hiện quản lý ngân sách theo hình thức khoán chi.
60. Theo Luật Ngân sách nhà nước hiện hành, cấp nào có thẩm quyền quyết định dự toán ngân sách nhà nước?
A. Chính phủ.
B. Bộ Tài chính.
C. Quốc hội.
D. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
61. Đâu là vai trò của Kiểm toán Nhà nước trong quản lý tài chính công?
A. Quản lý thu chi ngân sách nhà nước
B. Kiểm tra tính hợp pháp, trung thực của báo cáo tài chính công
C. Xây dựng chính sách tài chính công
D. Điều hành chính sách tiền tệ
62. Ưu điểm của việc sử dụng thuế lũy tiến trong hệ thống thuế là gì?
A. Đơn giản hóa việc tính toán thuế
B. Giảm gánh nặng thuế cho người có thu nhập thấp
C. Tăng tính công bằng trong phân phối thu nhập
D. Khuyến khích đầu tư
63. Chính sách tài khóa nên được điều chỉnh như thế nào khi nền kinh tế đối mặt với lạm phát cao?
A. Tăng chi tiêu công
B. Giảm thuế
C. Thắt chặt chi tiêu công và tăng thuế
D. Nới lỏng chính sách tiền tệ
64. Đâu là hạn chế của việc sử dụng nợ công để tài trợ cho chi tiêu chính phủ?
A. Giảm áp lực lạm phát
B. Tăng khả năng đầu tư
C. Gánh nặng trả nợ cho các thế hệ tương lai
D. Tăng tính cạnh tranh của nền kinh tế
65. Khoản chi nào sau đây KHÔNG thuộc chi đầu tư phát triển của ngân sách nhà nước?
A. Xây dựng đường cao tốc
B. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo
C. Chi trả trợ cấp thất nghiệp
D. Phát triển khoa học và công nghệ
66. Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định dự toán ngân sách nhà nước?
A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Bộ Tài chính
D. Ngân hàng Nhà nước
67. Đâu là một trong những rủi ro chính của việc quản lý nợ công không hiệu quả?
A. Tăng trưởng kinh tế chậm lại
B. Khủng hoảng tài chính
C. Lạm phát giảm
D. Tăng cường đầu tư nước ngoài
68. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả chi tiêu công?
A. Mức độ chi tiêu so với dự toán
B. Số lượng dự án được thực hiện
C. Tác động của chi tiêu đến tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội
D. Số lượng cán bộ tham gia quản lý chi tiêu
69. Đâu là vai trò của chính sách tài chính công đối với sự phát triển bền vững?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá
C. Bảo vệ môi trường và giảm thiểu bất bình đẳng xã hội
D. Tăng cường đầu tư vào các ngành công nghiệp gây ô nhiễm
70. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài chính công?
A. Giảm tính minh bạch
B. Tăng chi phí quản lý
C. Nâng cao hiệu quả và minh bạch trong quản lý thu chi ngân sách
D. Giảm sự tham gia của người dân
71. Theo Luật Ngân sách nhà nước hiện hành của Việt Nam, năm ngân sách bắt đầu và kết thúc vào thời điểm nào?
A. Từ ngày 01 tháng 01 đến ngày 31 tháng 12
B. Từ ngày 01 tháng 4 đến ngày 31 tháng 3 năm sau
C. Từ ngày 01 tháng 7 đến ngày 30 tháng 6 năm sau
D. Từ ngày 01 tháng 10 đến ngày 30 tháng 9 năm sau
72. Điều gì xảy ra khi chính phủ tăng chi tiêu công mà không tăng thuế?
A. Thâm hụt ngân sách giảm
B. Thâm hụt ngân sách tăng
C. Ngân sách cân bằng
D. Nợ công giảm
73. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với tài chính công ở các nước đang phát triển?
A. Nguồn thu ngân sách ổn định
B. Hệ thống quản lý thuế hiệu quả
C. Tham nhũng và thất thoát ngân sách
D. Nợ công thấp
74. Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của Tài chính công?
A. Quản lý nợ công
B. Thuế và các khoản thu khác của nhà nước
C. Chi tiêu của doanh nghiệp nhà nước
D. Phân bổ ngân sách nhà nước
75. Loại thuế nào sau đây thường được sử dụng để điều chỉnh hành vi tiêu dùng, ví dụ như hạn chế tiêu thụ thuốc lá hoặc rượu?
A. Thuế thu nhập cá nhân
B. Thuế giá trị gia tăng
C. Thuế tiêu thụ đặc biệt
D. Thuế tài sản
76. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tính bền vững của tài chính công?
A. Tăng chi tiêu công
B. Giảm thuế
C. Quản lý nợ công hiệu quả và duy trì kỷ luật tài khóa
D. In tiền để bù đắp thâm hụt ngân sách
77. Chính sách thuế nào được thiết kế để giảm bất bình đẳng thu nhập?
A. Thuế giá trị gia tăng
B. Thuế thu nhập lũy thoái
C. Thuế thu nhập lũy tiến
D. Thuế tiêu thụ đặc biệt
78. Tại sao công khai ngân sách nhà nước lại quan trọng?
A. Để tăng cường quyền lực của chính phủ
B. Để giảm sự tham gia của người dân vào quản lý nhà nước
C. Để tăng cường trách nhiệm giải trình và kiểm soát của xã hội đối với việc sử dụng nguồn lực công
D. Để đơn giản hóa quy trình quản lý ngân sách
79. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc các nguyên tắc cơ bản của quản lý ngân sách nhà nước?
A. Công khai, minh bạch
B. Hiệu quả, tiết kiệm
C. Thống nhất
D. Bí mật
80. Chính sách tài khóa mở rộng được sử dụng khi nào?
A. Nền kinh tế đang tăng trưởng quá nóng
B. Nền kinh tế đang suy thoái
C. Lạm phát tăng cao
D. Thâm hụt ngân sách quá lớn
81. Trong hệ thống thuế, thuế gián thu là gì?
A. Thuế mà người nộp thuế và người chịu thuế là một
B. Thuế mà người nộp thuế và người chịu thuế là khác nhau
C. Thuế chỉ đánh vào thu nhập
D. Thuế chỉ đánh vào tài sản
82. Khoản mục nào sau đây thuộc chi thường xuyên của ngân sách nhà nước?
A. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng
B. Chi trả lương cho cán bộ, công chức
C. Mua sắm trang thiết bị cho bệnh viện
D. Cấp vốn cho doanh nghiệp nhà nước
83. Nợ công là gì?
A. Tổng số tiền mà chính phủ vay để bù đắp thâm hụt ngân sách
B. Tổng số tiền mà doanh nghiệp nhà nước vay
C. Tổng số tiền mà người dân vay từ ngân hàng
D. Tổng số tiền mà chính phủ cho các nước khác vay
84. Theo lý thuyết tài khóa, hiệu ứng ‘crowding out’ xảy ra khi nào?
A. Chính phủ giảm chi tiêu công
B. Chính phủ tăng chi tiêu công và làm giảm đầu tư tư nhân
C. Chính phủ tăng thuế
D. Chính phủ giảm thuế
85. Thâm hụt ngân sách xảy ra khi nào?
A. Tổng thu ngân sách lớn hơn tổng chi ngân sách
B. Tổng chi ngân sách lớn hơn tổng thu ngân sách
C. Tổng thu ngân sách bằng tổng chi ngân sách
D. Nền kinh tế tăng trưởng chậm
86. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tài khóa?
A. Ổn định giá trị đồng tiền
B. Kiểm soát lạm phát
C. Tăng trưởng kinh tế và ổn định việc làm
D. Tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp nhà nước
87. Cơ quan nào có trách nhiệm lập dự toán ngân sách nhà nước hàng năm?
A. Quốc hội
B. Chính phủ
C. Bộ Tài chính
D. Ngân hàng Nhà nước
88. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc công cụ của chính sách tài khóa?
A. Thuế
B. Chi tiêu chính phủ
C. Lãi suất
D. Nợ công
89. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng cơ bản của tài chính công?
A. Phân bổ nguồn lực
B. Ổn định kinh tế vĩ mô
C. Tái phân phối thu nhập
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp
90. Phân cấp quản lý ngân sách nhà nước nhằm mục đích gì?
A. Tập trung quyền lực tài chính vào trung ương
B. Tăng cường tính tự chủ và trách nhiệm của các cấp chính quyền địa phương
C. Giảm sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế
D. Đơn giản hóa quy trình quản lý ngân sách
91. Trong quản lý nợ công, điều gì quan trọng nhất?
A. Vay được nhiều tiền nhất có thể.
B. Đảm bảo khả năng trả nợ và sử dụng vốn vay hiệu quả.
C. Giữ bí mật về các khoản vay.
D. Chỉ vay từ một nguồn duy nhất.
92. Thuế gián thu là gì?
A. Thuế đánh trực tiếp vào thu nhập hoặc tài sản của người nộp thuế.
B. Thuế mà người nộp thuế phải nộp trực tiếp cho cơ quan thuế.
C. Thuế đánh vào hàng hóa, dịch vụ và được thu qua khâu trung gian.
D. Thuế chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
93. Tại sao kiểm toán nhà nước lại quan trọng?
A. Để tăng thu ngân sách nhà nước.
B. Để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc sử dụng ngân sách nhà nước.
C. Để kiểm soát hoạt động của các doanh nghiệp tư nhân.
D. Để khuyến khích đầu tư nước ngoài.
94. Chính phủ phát hành trái phiếu nhằm mục đích gì?
A. Để tăng cung tiền trong nền kinh tế.
B. Để huy động vốn cho ngân sách nhà nước.
C. Để kiểm soát lạm phát.
D. Để giảm lãi suất.
95. Đâu là một ví dụ về chi chuyển nhượng trong ngân sách nhà nước?
A. Chi xây dựng đường cao tốc.
B. Chi trả trợ cấp thất nghiệp.
C. Chi mua sắm trang thiết bị cho bệnh viện.
D. Chi trả lương cho giáo viên.
96. Tại sao cần có sự tham gia của người dân vào quá trình lập ngân sách?
A. Để tăng thu ngân sách nhà nước.
B. Để đảm bảo ngân sách phản ánh đúng nhu cầu và nguyện vọng của người dân.
C. Để kiểm soát hoạt động của các doanh nghiệp tư nhân.
D. Để khuyến khích đầu tư nước ngoài.
97. Thế nào là một hệ thống thuế hiệu quả?
A. Một hệ thống thuế thu được nhiều tiền nhất cho chính phủ.
B. Một hệ thống thuế đơn giản, dễ hiểu, công bằng và khuyến khích tăng trưởng kinh tế.
C. Một hệ thống thuế phức tạp, khó hiểu để tránh trốn thuế.
D. Một hệ thống thuế chỉ đánh vào người giàu.
98. Đâu là một thách thức đối với tài chính công ở các nước đang phát triển?
A. Nguồn thu ngân sách hạn chế và nhu cầu chi tiêu lớn.
B. Quá nhiều tiền trong ngân sách.
C. Hệ thống thuế quá đơn giản.
D. Sự can thiệp quá ít của nhà nước.
99. Theo quy định hiện hành, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định dự toán ngân sách nhà nước?
A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Bộ Tài chính.
D. Ngân hàng Nhà nước.
100. Ngân sách nhà nước bao gồm những khoản nào?
A. Chỉ bao gồm các khoản thu từ thuế.
B. Chỉ bao gồm các khoản chi cho quốc phòng và an ninh.
C. Bao gồm các khoản thu và chi của nhà nước.
D. Chỉ bao gồm các khoản vay nợ của chính phủ.
101. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tài khóa?
A. Ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp nhà nước.
C. Giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế.
D. Tăng cường quyền lực của chính phủ trung ương.
102. Tại sao chính phủ cần vay nợ?
A. Để tài trợ cho các dự án đầu tư công lớn và bù đắp thâm hụt ngân sách.
B. Để tăng cung tiền trong nền kinh tế.
C. Để kiểm soát lạm phát.
D. Để giảm lãi suất.
103. Thâm hụt ngân sách nhà nước xảy ra khi nào?
A. Khi tổng thu ngân sách lớn hơn tổng chi ngân sách.
B. Khi tổng chi ngân sách lớn hơn tổng thu ngân sách.
C. Khi tổng thu ngân sách bằng tổng chi ngân sách.
D. Khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh chóng.
104. Điều gì xảy ra khi chính phủ tăng chi tiêu công mà không tăng thuế?
A. Thâm hụt ngân sách có thể tăng.
B. Thặng dư ngân sách sẽ tăng.
C. Nợ công sẽ giảm.
D. Lãi suất sẽ giảm.
105. Đâu là một ví dụ về chi tiêu công đầu tư?
A. Chi trả lương cho cán bộ công chức.
B. Xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông.
C. Trợ cấp thất nghiệp.
D. Chi trả lãi vay nợ công.
106. Kho bạc nhà nước có vai trò gì?
A. Quản lý và điều hành chính sách tiền tệ.
B. Quản lý quỹ ngân sách nhà nước và thực hiện các giao dịch tài chính của nhà nước.
C. Kiểm soát hoạt động của các ngân hàng thương mại.
D. Cho vay ưu đãi đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
107. Đâu là một ví dụ về thuế lũy tiến?
A. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
B. Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) với nhiều bậc thuế suất khác nhau.
C. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
D. Thuế môn bài.
108. Tại sao cần quản lý rủi ro trong tài chính công?
A. Để tăng thu ngân sách nhà nước.
B. Để giảm thiểu các tác động tiêu cực của các sự kiện bất ngờ đến ngân sách và nền kinh tế.
C. Để kiểm soát hoạt động của các doanh nghiệp tư nhân.
D. Để khuyến khích đầu tư nước ngoài.
109. Phân cấp quản lý ngân sách có ý nghĩa gì?
A. Tập trung toàn bộ quyền lực quản lý ngân sách vào chính phủ trung ương.
B. Phân chia quyền hạn và trách nhiệm quản lý ngân sách giữa các cấp chính quyền.
C. Giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế.
D. Tăng cường quyền lực của các bộ ngành.
110. Đâu là một công cụ của chính sách tài khóa?
A. Lãi suất.
B. Tỷ giá hối đoái.
C. Thuế.
D. Cung tiền.
111. Chi thường xuyên trong ngân sách nhà nước bao gồm những gì?
A. Chi đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng.
B. Chi trả lương cho cán bộ, công chức, viên chức và chi hoạt động bộ máy nhà nước.
C. Chi trả nợ gốc.
D. Chi cho các dự án nghiên cứu khoa học dài hạn.
112. Đâu không phải là một nguyên tắc cơ bản trong quản lý tài chính công?
A. Công khai, minh bạch.
B. Hiệu quả, tiết kiệm.
C. Chính xác, kịp thời.
D. Bí mật, độc quyền.
113. Khoản mục nào sau đây thuộc chi đầu tư phát triển?
A. Chi trả lương hưu cho người về hưu.
B. Chi xây dựng một bệnh viện mới.
C. Chi trợ cấp cho người nghèo.
D. Chi quốc phòng thường xuyên.
114. Tại sao chính phủ cần tái phân phối thu nhập?
A. Để đảm bảo công bằng xã hội và giảm bất bình đẳng.
B. Để tăng thu ngân sách nhà nước.
C. Để khuyến khích đầu tư nước ngoài.
D. Để kiểm soát lạm phát.
115. Đâu là một trong những chức năng chính của tài chính công?
A. Phân bổ nguồn lực, tái phân phối thu nhập và ổn định kinh tế.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp nhà nước.
C. Giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào thị trường.
D. Đảm bảo tất cả các ngành kinh tế đều phát triển đồng đều.
116. Theo Luật Ngân sách nhà nước, năm ngân sách bắt đầu và kết thúc khi nào?
A. Từ ngày 01 tháng 01 đến ngày 31 tháng 12.
B. Từ ngày 01 tháng 4 đến ngày 31 tháng 3 năm sau.
C. Từ ngày 01 tháng 7 đến ngày 30 tháng 6 năm sau.
D. Từ ngày 01 tháng 10 đến ngày 30 tháng 9 năm sau.
117. Nợ công là gì?
A. Tổng số tiền mà các doanh nghiệp nhà nước vay.
B. Tổng số tiền mà chính phủ vay để bù đắp thâm hụt ngân sách và đầu tư phát triển.
C. Tổng số tiền mà người dân vay từ các ngân hàng.
D. Tổng số tiền mà chính phủ cho các nước khác vay.
118. Đâu là một hạn chế của việc sử dụng chính sách tài khóa để ổn định kinh tế?
A. Chính sách tài khóa không có tác động đến nền kinh tế.
B. Chính sách tài khóa có thể gây ra độ trễ trong việc thực hiện và tác động đến nền kinh tế.
C. Chính sách tài khóa luôn hiệu quả trong mọi tình huống.
D. Chính sách tài khóa chỉ tác động đến thị trường tài chính.
119. Đâu là một lợi ích của việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính công?
A. Giảm thiểu chi phí quản lý và tăng cường tính minh bạch.
B. Làm cho hệ thống trở nên phức tạp hơn.
C. Tăng cường quyền lực của các bộ ngành.
D. Giảm sự tham gia của người dân.
120. Chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa khác nhau như thế nào?
A. Chính sách tiền tệ do chính phủ thực hiện, chính sách tài khóa do ngân hàng trung ương thực hiện.
B. Chính sách tiền tệ điều chỉnh lãi suất và cung tiền, chính sách tài khóa điều chỉnh chi tiêu chính phủ và thuế.
C. Chính sách tiền tệ chỉ tác động đến thị trường tài chính, chính sách tài khóa chỉ tác động đến thị trường hàng hóa.
D. Chính sách tiền tệ có tác động ngắn hạn, chính sách tài khóa có tác động dài hạn.
121. Loại thuế nào có tính lũy tiến cao nhất?
A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
C. Thuế giá trị gia tăng.
D. Thuế tài sản.
122. Thế nào là nợ công bền vững?
A. Nợ công mà chính phủ có khả năng trả được trong tương lai mà không gây ra khủng hoảng kinh tế.
B. Nợ công luôn tăng theo thời gian.
C. Nợ công bằng không.
D. Nợ công chỉ do vay nước ngoài.
123. Theo lý thuyết của Keynes, cách nào hiệu quả nhất để giảm thất nghiệp trong thời kỳ suy thoái?
A. Tăng chi tiêu chính phủ vào các dự án công cộng.
B. Giảm lãi suất ngân hàng trung ương.
C. Thắt chặt chính sách tiền tệ.
D. Giảm chi tiêu chính phủ để cân bằng ngân sách.
124. Ngân sách nhà nước thâm hụt xảy ra khi nào?
A. Tổng chi tiêu của chính phủ vượt quá tổng thu ngân sách.
B. Tổng thu ngân sách của chính phủ vượt quá tổng chi tiêu.
C. Tổng chi tiêu của chính phủ bằng tổng thu ngân sách.
D. Nợ công của quốc gia giảm xuống.
125. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tính minh bạch trong quản lý tài chính công?
A. Công khai thông tin về ngân sách, chi tiêu và nợ công.
B. Giữ bí mật thông tin để tránh gây hoang mang cho dân chúng.
C. Chỉ cung cấp thông tin cho các cơ quan chính phủ.
D. Không cần công khai thông tin nếu chính phủ quản lý hiệu quả.
126. Đâu là một ví dụ về chính sách tài khóa mang tính chất tự động ổn định (automatic stabilizer)?
A. Trợ cấp thất nghiệp.
B. Tăng thuế thu nhập doanh nghiệp.
C. Xây dựng đường cao tốc mới.
D. Giảm chi tiêu quốc phòng.
127. Nếu chính phủ tăng chi tiêu nhưng không tăng thuế, điều gì có thể xảy ra?
A. Thâm hụt ngân sách có thể tăng lên.
B. Thặng dư ngân sách chắc chắn sẽ tăng lên.
C. Nợ công sẽ giảm.
D. Không có tác động đến ngân sách.
128. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của chi tiêu công?
A. Tác động của chi tiêu đến tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội.
B. Tổng số tiền chi tiêu.
C. Số lượng dự án được thực hiện.
D. Sự tuân thủ các quy định pháp luật.
129. Loại thuế nào sau đây có thể gây ra gánh nặng lớn hơn cho người nghèo so với người giàu?
A. Thuế tiêu dùng (ví dụ: VAT) đánh vào các mặt hàng thiết yếu.
B. Thuế thu nhập cá nhân lũy tiến.
C. Thuế tài sản đánh vào bất động sản cao cấp.
D. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
130. Đâu là một hạn chế của việc sử dụng chính sách tài khóa để ổn định kinh tế?
A. Độ trễ thời gian trong việc thực hiện và tác động của chính sách.
B. Không có tác động đến nền kinh tế.
C. Luôn luôn hiệu quả trong mọi tình huống.
D. Không ảnh hưởng đến nợ công.
131. Theo quan điểm của trường phái trọng tiền, chính sách tài khóa nên tập trung vào điều gì?
A. Duy trì sự ổn định của giá cả.
B. Tăng chi tiêu chính phủ để kích thích tăng trưởng.
C. Giảm thuế để khuyến khích đầu tư.
D. Can thiệp mạnh mẽ vào thị trường lao động.
132. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được tính vào chi thường xuyên của ngân sách nhà nước?
A. Đầu tư xây dựng bệnh viện mới.
B. Chi trả lương cho cán bộ công chức.
C. Chi quốc phòng và an ninh.
D. Chi cho giáo dục và y tế.
133. Điều gì xảy ra khi chính phủ giảm chi tiêu cho y tế công cộng?
A. Có thể làm giảm chất lượng dịch vụ y tế và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
B. Chắc chắn làm tăng tuổi thọ trung bình.
C. Luôn luôn dẫn đến giảm lạm phát.
D. Không có tác động đáng kể đến nền kinh tế.
134. Đâu là một ví dụ về chi tiêu công đầu tư?
A. Xây dựng đường cao tốc mới.
B. Chi trả lương hưu cho người về hưu.
C. Trợ cấp thất nghiệp.
D. Chi trả lãi vay nợ công.
135. Đâu là một ví dụ về hàng hóa công cộng?
A. Quốc phòng.
B. Ô tô cá nhân.
C. Dịch vụ viễn thông.
D. Thực phẩm.
136. Chính sách tài khóa mở rộng thường được sử dụng để đối phó với tình trạng nào?
A. Suy thoái kinh tế.
B. Lạm phát cao.
C. Tăng trưởng kinh tế quá nóng.
D. Thặng dư ngân sách.
137. Điều gì xảy ra khi chính phủ tăng chi tiêu cho giáo dục?
A. Có thể cải thiện nguồn nhân lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn.
B. Chắc chắn làm giảm tỷ lệ thất nghiệp ngay lập tức.
C. Luôn luôn dẫn đến lạm phát.
D. Không có tác động đáng kể đến nền kinh tế.
138. Công cụ nào sau đây thuộc chính sách tiền tệ, không phải chính sách tài khóa?
A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
B. Chi tiêu chính phủ.
C. Thuế thu nhập cá nhân.
D. Phát hành trái phiếu chính phủ.
139. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tài khóa?
A. Ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp nhà nước.
C. Giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế.
D. Tăng cường quyền lực của chính phủ trung ương.
140. Điều gì xảy ra nếu chính phủ tăng thuế quá cao?
A. Có thể làm giảm động lực làm việc và đầu tư, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng.
B. Chắc chắn làm tăng nguồn thu ngân sách nhà nước.
C. Luôn luôn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
D. Không có tác động đáng kể đến nền kinh tế.
141. Điều gì xảy ra khi chính phủ phát hành trái phiếu để bù đắp thâm hụt ngân sách?
A. Nợ công của quốc gia tăng lên.
B. Nợ công của quốc gia giảm xuống.
C. Lãi suất trên thị trường giảm.
D. Cung tiền trong nền kinh tế giảm.
142. Khi nào chính phủ nên sử dụng chính sách tài khóa thắt chặt?
A. Khi nền kinh tế đang bị lạm phát cao.
B. Khi nền kinh tế đang suy thoái.
C. Khi tỷ lệ thất nghiệp cao.
D. Khi ngân sách nhà nước thặng dư.
143. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý ngân sách nhà nước ở Việt Nam?
A. Bộ Tài chính.
B. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
D. Quốc hội.
144. Loại thuế nào sau đây là thuế gián thu?
A. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
B. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
C. Thuế thu nhập cá nhân.
D. Thuế tài sản.
145. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng chính của tài chính công?
A. Phân bổ nguồn lực, ổn định kinh tế và phân phối lại thu nhập.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp tư nhân.
C. Cung cấp hàng hóa công cộng.
D. Điều tiết nền kinh tế.
146. Thế nào là chính sách tài khóa trung lập?
A. Chính sách duy trì ổn định mức chi tiêu và thuế, không tác động đến tổng cầu.
B. Chính sách tăng chi tiêu và giảm thuế đồng thời.
C. Chính sách giảm chi tiêu và tăng thuế đồng thời.
D. Chính sách chỉ tập trung vào kiểm soát lạm phát.
147. Điều gì là mục tiêu của việc sử dụng thuế để điều chỉnh các vấn đề môi trường (ví dụ: thuế carbon)?
A. Khuyến khích các hoạt động thân thiện với môi trường và giảm thiểu ô nhiễm.
B. Tăng nguồn thu ngân sách nhà nước.
C. Trừng phạt các doanh nghiệp gây ô nhiễm.
D. Không có tác động đến môi trường.
148. Đâu là một công cụ để phân phối lại thu nhập trong xã hội thông qua tài chính công?
A. Hệ thống thuế lũy tiến và các chương trình phúc lợi xã hội.
B. Giảm thuế cho người giàu.
C. Tăng chi tiêu cho quốc phòng.
D. Giảm chi tiêu cho giáo dục.
149. Loại thuế nào sau đây thường được sử dụng để điều chỉnh hành vi tiêu dùng có hại cho xã hội (ví dụ: thuốc lá, rượu)?
A. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
B. Thuế thu nhập cá nhân.
C. Thuế giá trị gia tăng.
D. Thuế tài sản.
150. Hệ quả nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của chính sách tài khóa?
A. Ổn định tỷ giá hối đoái.
B. Kiểm soát lạm phát.
C. Giảm thất nghiệp.
D. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.