1. Khi đánh giá tiềm năng du lịch của một khu vực, yếu tố nào sau đây thường được xem xét đầu tiên?
A. Cơ sở hạ tầng giao thông
B. Nguồn nhân lực du lịch
C. Tài nguyên du lịch tự nhiên và văn hóa
D. Chính sách hỗ trợ du lịch
2. Trong quản lý rủi ro du lịch, loại rủi ro nào sau đây liên quan đến các sự kiện bất ngờ như thiên tai, dịch bệnh hoặc khủng bố?
A. Rủi ro tài chính
B. Rủi ro hoạt động
C. Rủi ro chiến lược
D. Rủi ro thảm họa
3. Trong phân tích chuỗi giá trị du lịch, hoạt động nào sau đây thường được xem là ‘hoạt động chính’ (primary activity)?
A. Nghiên cứu và phát triển
B. Marketing và bán hàng
C. Quản lý nguồn nhân lực
D. Hậu cần đầu vào
4. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ tập trung của hoạt động du lịch tại một khu vực?
A. Hệ số Gini
B. Chỉ số Herfindahl-Hirschman
C. Chỉ số phát triển con người (HDI)
D. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của tài nguyên du lịch nhân văn?
A. Được tạo ra bởi con người
B. Mang giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật
C. Có thể tái tạo và phục hồi
D. Gắn liền với các hoạt động xã hội
6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản của tài nguyên du lịch tự nhiên?
A. Địa hình và cảnh quan
B. Khí hậu và thời tiết
C. Di tích lịch sử và văn hóa
D. Hệ sinh thái và đa dạng sinh học
7. Trong quản lý tài nguyên du lịch, biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường nước?
A. Xây dựng thêm nhiều khách sạn
B. Sử dụng năng lượng tái tạo và hệ thống xử lý nước thải hiệu quả
C. Tăng cường khai thác tài nguyên nước
D. Khuyến khích sử dụng các phương tiện giao thông cá nhân
8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức đối với sự phát triển du lịch bền vững?
A. Biến đổi khí hậu
B. Quá tải du lịch
C. Sự tham gia của cộng đồng địa phương
D. Ô nhiễm môi trường
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích kinh tế trực tiếp của du lịch?
A. Tăng thu nhập cho người dân địa phương
B. Tạo việc làm mới
C. Cải thiện cơ sở hạ tầng
D. Bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống
10. Loại hình tài nguyên du lịch nào sau đây thường được sử dụng để phát triển du lịch nông thôn?
A. Các khu nghỉ dưỡng sang trọng
B. Các di tích lịch sử quốc gia
C. Phong cảnh đồng quê và văn hóa nông nghiệp
D. Các trung tâm mua sắm lớn
11. Công ước nào sau đây của UNESCO tập trung vào việc bảo vệ di sản văn hóa và tự nhiên thế giới?
A. Công ước Ramsar
B. Công ước CITES
C. Công ước Di sản Thế giới
D. Công ước Basel
12. Trong chiến lược marketing du lịch, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để thu hút khách du lịch đến một điểm đến mới?
A. Giá cả cạnh tranh
B. Cơ sở hạ tầng hiện đại
C. Câu chuyện độc đáo và hấp dẫn
D. Dịch vụ khách hàng tốt
13. Trong marketing du lịch, kỹ thuật nào sau đây sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội để quảng bá điểm đến và tương tác với khách hàng?
A. Marketing truyền miệng
B. Marketing trực tiếp
C. Marketing kỹ thuật số
D. Marketing du kích
14. Biện pháp nào sau đây KHÔNG góp phần bảo tồn tài nguyên du lịch?
A. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng lớn gần các khu bảo tồn
B. Giáo dục du khách về tầm quan trọng của việc bảo tồn
C. Hỗ trợ các sáng kiến du lịch cộng đồng
D. Thực hiện các chính sách bảo vệ môi trường nghiêm ngặt
15. Trong quản lý điểm đến du lịch, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để tạo ra trải nghiệm tích cực cho du khách?
A. Cơ sở hạ tầng hiện đại
B. Dịch vụ khách hàng chất lượng cao
C. Giá cả cạnh tranh
D. Các chương trình khuyến mãi hấp dẫn
16. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), loại hình du lịch nào tập trung vào việc trải nghiệm các nền văn hóa bản địa, lịch sử và lối sống của cộng đồng địa phương?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch nghỉ dưỡng
17. Trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch, tiêu chí nào sau đây đề cập đến khả năng cung cấp dịch vụ một cách chính xác và đáng tin cậy?
A. Độ tin cậy
B. Khả năng đáp ứng
C. Sự đảm bảo
D. Sự đồng cảm
18. Loại hình du lịch nào sau đây thường được phát triển tại các khu vực có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, như sa mạc hoặc vùng núi cao?
A. Du lịch mạo hiểm
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch văn hóa
D. Du lịch nghỉ dưỡng
19. Theo lý thuyết жизненного цикла продукта (Product Life Cycle) trong du lịch, giai đoạn nào sau đây thường chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng khách du lịch và doanh thu?
A. Giai đoạn giới thiệu
B. Giai đoạn tăng trưởng
C. Giai đoạn bão hòa
D. Giai đoạn suy thoái
20. Trong phân tích SWOT về một điểm đến du lịch, yếu tố nào sau đây được xem là một ‘Điểm yếu’ (Weakness)?
A. Vị trí địa lý thuận lợi
B. Cơ sở hạ tầng du lịch kém phát triển
C. Nguồn tài nguyên du lịch phong phú
D. Chính sách hỗ trợ du lịch hấp dẫn
21. Trong quản lý tài nguyên du lịch, phương pháp tiếp cận nào sau đây nhấn mạnh đến sự tham gia của tất cả các bên liên quan, bao gồm cộng đồng địa phương, doanh nghiệp và chính quyền?
A. Phương pháp tiếp cận từ trên xuống
B. Phương pháp tiếp cận từ dưới lên
C. Phương pháp tiếp cận toàn diện
D. Phương pháp tiếp cận chuyên gia
22. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc về du lịch bền vững?
A. Tối đa hóa lợi nhuận kinh tế trong ngắn hạn
B. Bảo vệ môi trường tự nhiên
C. Tôn trọng văn hóa địa phương
D. Đảm bảo lợi ích cho cộng đồng
23. Loại hình tài nguyên du lịch nào sau đây có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi biến đổi khí hậu?
A. Di tích lịch sử
B. Lễ hội truyền thống
C. Bãi biển và rạn san hô
D. Bảo tàng nghệ thuật
24. Khái niệm ‘carrying capacity’ (sức chứa) trong du lịch đề cập đến điều gì?
A. Số lượng khách du lịch tối đa mà một điểm đến có thể chứa mà không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội
B. Tổng doanh thu du lịch mà một điểm đến có thể tạo ra trong một năm
C. Số lượng cơ sở lưu trú du lịch có sẵn tại một điểm đến
D. Mức độ hài lòng của khách du lịch đối với các dịch vụ du lịch tại một điểm đến
25. Trong quản lý tài nguyên du lịch, chiến lược nào sau đây tập trung vào việc bảo tồn và phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái?
A. Phát triển du lịch đại chúng
B. Du lịch xanh
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch ẩm thực
26. Loại hình du lịch nào sau đây thường được liên kết với việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và hỗ trợ bảo tồn đa dạng sinh học?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch đại chúng
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch biển đảo
27. Loại hình du lịch nào sau đây có thể góp phần giảm thiểu tình trạng quá tải du lịch tại các điểm đến phổ biến?
A. Du lịch đại chúng
B. Du lịch thay thế
C. Du lịch biển đảo
D. Du lịch mạo hiểm
28. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm các giá trị văn hóa phi vật thể, như âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn và ẩm thực?
A. Du lịch di sản
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch sáng tạo
D. Du lịch ẩm thực
29. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và phục hồi thể chất cho du khách?
A. Du lịch chữa bệnh
B. Du lịch thể thao
C. Du lịch MICE
D. Du lịch nông nghiệp
30. Loại hình du lịch nào sau đây có tác động lớn nhất đến việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của một địa phương?
A. Du lịch đại chúng
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch cộng đồng
D. Du lịch biển đảo
31. Loại hình du lịch nào sau đây có thể giúp bảo tồn các di sản văn hóa?
A. Du lịch đại chúng
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch nghỉ dưỡng
32. Theo thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam, yếu tố nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá hiệu quả kinh tế của hoạt động du lịch?
A. Tổng thu từ khách du lịch
B. Số lượng việc làm tạo ra từ du lịch
C. Tỷ lệ tái đầu tư lợi nhuận từ du lịch vào cộng đồng địa phương
D. Mức độ hài lòng của khách du lịch
33. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá tiềm năng du lịch của một địa điểm?
A. Sự hấp dẫn của tài nguyên du lịch
B. Khả năng tiếp cận
C. Cơ sở hạ tầng du lịch
D. Số lượng khách du lịch đã đến địa điểm đó trong quá khứ
34. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘rò rỉ’ kinh tế trong du lịch?
A. Khách du lịch chi tiêu nhiều tiền tại địa phương
B. Lợi nhuận từ du lịch chảy ra khỏi địa phương để trả cho các công ty nước ngoài hoặc nhập khẩu hàng hóa
C. Cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ du lịch
D. Du lịch tạo ra nhiều việc làm tại địa phương
35. Theo quan điểm phát triển du lịch bền vững, vai trò của cộng đồng địa phương là gì?
A. Chỉ đơn thuần là cung cấp dịch vụ cho khách du lịch
B. Hoàn toàn không liên quan đến hoạt động du lịch
C. Tham gia tích cực vào quá trình lập kế hoạch, quản lý và hưởng lợi từ du lịch
D. Chỉ nên tham gia vào các hoạt động du lịch truyền thống
36. Đâu là một ví dụ về tài nguyên du lịch nhân văn?
A. Rặng san hô
B. Thác nước
C. Lễ hội truyền thống
D. Khu bảo tồn thiên nhiên
37. Tại sao việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) lại quan trọng trong phát triển du lịch?
A. Để thu hút thêm vốn đầu tư
B. Để xác định và giảm thiểu các tác động tiêu cực tiềm ẩn của dự án du lịch đến môi trường
C. Để tăng cường quảng bá du lịch
D. Để giảm chi phí xây dựng
38. Chiến lược nào sau đây có thể giúp giảm thiểu ‘rò rỉ’ kinh tế trong du lịch?
A. Khuyến khích sử dụng các sản phẩm và dịch vụ địa phương
B. Thu hút các công ty du lịch đa quốc gia
C. Giảm thuế cho các doanh nghiệp du lịch
D. Tăng cường quảng bá du lịch
39. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá các khu vực tự nhiên hoang sơ và thường liên quan đến các hoạt động thể chất?
A. Du lịch nghỉ dưỡng
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch sinh thái
D. Du lịch văn hóa
40. Trong bối cảnh du lịch, ‘mùa vụ’ đề cập đến điều gì?
A. Thời gian trong năm khi một điểm đến có lượng khách du lịch cao hoặc thấp
B. Các loại hình du lịch phổ biến nhất trong năm
C. Các sự kiện văn hóa và lễ hội được tổ chức trong năm
D. Thời gian cần thiết để phát triển một sản phẩm du lịch mới
41. Giải pháp nào sau đây có thể giúp giải quyết vấn đề ‘du lịch quá mức’?
A. Tăng cường quảng bá du lịch
B. Hạn chế số lượng khách du lịch
C. Xây dựng thêm khách sạn và khu nghỉ dưỡng
D. Giảm giá dịch vụ du lịch
42. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp bảo tồn tài nguyên du lịch?
A. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng lớn gần các khu bảo tồn thiên nhiên
B. Giáo dục khách du lịch về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường
C. Áp dụng các biện pháp kiểm soát ô nhiễm
D. Hỗ trợ các dự án bảo tồn do cộng đồng địa phương thực hiện
43. Loại hình du lịch nào sau đây chú trọng đến việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương?
A. Du lịch đại chúng
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch nghỉ dưỡng
44. Trong quản lý du lịch, khái niệm ‘stakeholder’ (các bên liên quan) bao gồm những ai?
A. Chỉ các doanh nghiệp du lịch
B. Chỉ chính quyền địa phương
C. Chỉ khách du lịch
D. Tất cả các cá nhân, tổ chức có lợi ích hoặc chịu ảnh hưởng bởi hoạt động du lịch, bao gồm doanh nghiệp, chính quyền, cộng đồng địa phương, khách du lịch và các tổ chức phi chính phủ
45. Đâu là một thách thức lớn trong việc quản lý tài nguyên du lịch?
A. Sự thiếu hụt các điểm đến du lịch hấp dẫn
B. Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp du lịch
C. Cân bằng giữa lợi ích kinh tế, bảo tồn môi trường và văn hóa
D. Sự thiếu quan tâm của khách du lịch đến các vấn đề bền vững
46. Đâu là một ví dụ về tác động xã hội tích cực của du lịch?
A. Sự gia tăng tệ nạn xã hội
B. Sự suy thoái văn hóa truyền thống
C. Sự giao lưu văn hóa và tăng cường hiểu biết giữa các dân tộc
D. Sự quá tải cơ sở hạ tầng địa phương
47. Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017, hoạt động du lịch được quản lý dựa trên nguyên tắc nào?
A. Tập trung tối đa vào lợi nhuận kinh tế
B. Ưu tiên phát triển du lịch đại chúng
C. Bảo đảm phát triển du lịch bền vững, theo quy hoạch; bảo tồn và phát huy giá trị tài nguyên du lịch, gắn phát triển du lịch với bảo đảm quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội
D. Tự do khai thác tài nguyên du lịch
48. Cộng đồng địa phương có thể hưởng lợi từ du lịch thông qua hình thức nào sau đây?
A. Bán hàng lưu niệm và sản phẩm địa phương cho khách du lịch
B. Làm việc trong các khách sạn và nhà hàng
C. Cung cấp các dịch vụ du lịch như hướng dẫn viên hoặc vận chuyển
D. Tất cả các đáp án trên
49. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm các nền văn hóa, cả vật thể và phi vật thể?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch nghỉ dưỡng
50. Đâu là một trong những tác động tiêu cực tiềm ẩn của du lịch đến môi trường?
A. Bảo tồn các di sản văn hóa
B. Tăng trưởng kinh tế địa phương
C. Ô nhiễm môi trường và suy thoái tài nguyên
D. Nâng cao nhận thức về môi trường
51. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘du lịch quá mức’ (overtourism)?
A. Một điểm đến thu hút ít khách du lịch hơn dự kiến
B. Một điểm đến có lượng khách du lịch vượt quá sức chứa, gây ra các vấn đề về môi trường, xã hội và kinh tế
C. Một điểm đến đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng du lịch
D. Một điểm đến quảng bá du lịch bền vững
52. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của tài nguyên du lịch tự nhiên?
A. Địa hình và cảnh quan
B. Khí hậu và thời tiết
C. Di tích lịch sử và văn hóa
D. Hệ động thực vật
53. Khái niệm ‘sức chứa’ trong du lịch đề cập đến điều gì?
A. Số lượng khách du lịch tối đa mà một điểm đến có thể chứa mà không gây ra tác động tiêu cực không thể chấp nhận được
B. Tổng số phòng khách sạn có sẵn tại một điểm đến
C. Số lượng nhân viên làm việc trong ngành du lịch tại một điểm đến
D. Tổng ngân sách dành cho quảng bá du lịch của một quốc gia
54. Tại sao việc bảo tồn tài nguyên du lịch lại quan trọng?
A. Chỉ để thu hút khách du lịch
B. Để đảm bảo lợi nhuận cho các doanh nghiệp du lịch
C. Để duy trì tính bền vững của ngành du lịch và bảo vệ môi trường, văn hóa cho các thế hệ tương lai
D. Để tăng cường cạnh tranh giữa các điểm đến du lịch
55. Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017, tài nguyên du lịch được định nghĩa như thế nào?
A. Chỉ bao gồm cảnh quan thiên nhiên và di tích lịch sử
B. Chỉ bao gồm các cơ sở lưu trú du lịch
C. Là cảnh quan thiên nhiên, yếu tố tự nhiên, di tích văn hóa – lịch sử, công trình lao động sáng tạo của con người và các giá trị văn hóa khác có thể được sử dụng nhằm đáp ứng nhu cầu du lịch
D. Là tất cả các yếu tố có thể tạo ra lợi nhuận từ hoạt động du lịch
56. Chiến lược nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của ‘mùa vụ’ trong du lịch?
A. Tập trung quảng bá du lịch vào mùa cao điểm
B. Phát triển các sản phẩm du lịch quanh năm
C. Giảm giá dịch vụ du lịch vào mùa cao điểm
D. Xây dựng thêm khách sạn và khu nghỉ dưỡng
57. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích kinh tế tiềm năng của du lịch?
A. Tạo việc làm
B. Tăng thu nhập cho địa phương
C. Gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng
D. Thu hút đầu tư nước ngoài
58. Tại sao việc phân loại tài nguyên du lịch lại quan trọng?
A. Để dễ dàng quảng bá du lịch
B. Để quản lý, khai thác và bảo tồn tài nguyên du lịch một cách hiệu quả
C. Để tăng giá các dịch vụ du lịch
D. Để thu hút thêm khách du lịch
59. Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm thúc đẩy du lịch bền vững trên toàn cầu?
A. UNDP (Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc)
B. UNEP (Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc)
C. UNWTO (Tổ chức Du lịch Thế giới)
D. UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc)
60. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc của du lịch bền vững?
A. Tối đa hóa lợi nhuận kinh tế bất chấp tác động xã hội và môi trường
B. Tôn trọng văn hóa và truyền thống địa phương
C. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường
D. Sự tham gia của cộng đồng địa phương vào quá trình phát triển du lịch
61. Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới?
A. UNICEF
B. WHO
C. UNESCO
D. UNDP
62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch?
A. Sự chuyên nghiệp của nhân viên
B. Sự sạch sẽ và tiện nghi của cơ sở vật chất
C. Giá cả dịch vụ
D. Số lượng khách du lịch
63. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc tham gia các hoạt động thể thao ngoài trời như leo núi, đi bộ đường dài, đạp xe và chèo thuyền kayak?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch thể thao
D. Du lịch văn hóa
64. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về tài nguyên du lịch nhân văn?
A. Lễ hội truyền thống
B. Di tích lịch sử
C. Ẩm thực địa phương
D. Bãi biển
65. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và tìm hiểu về hệ sinh thái tự nhiên, đồng thời góp phần bảo tồn môi trường?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch văn hóa
D. Du lịch nghỉ dưỡng
66. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc tìm hiểu và khám phá các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của một quốc gia hoặc khu vực?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch nghỉ dưỡng
67. Đâu là xu hướng du lịch bền vững đang ngày càng được ưa chuộng, tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng địa phương?
A. Du lịch đại trà
B. Du lịch xanh
C. Du lịch trọn gói
D. Du lịch tự túc
68. Theo quan điểm phát triển du lịch bền vững, yếu tố nào sau đây cần được cân bằng?
A. Lợi nhuận kinh tế và số lượng khách du lịch
B. Bảo tồn tài nguyên, lợi ích kinh tế và sự tham gia của cộng đồng
C. Xây dựng cơ sở hạ tầng và quảng bá du lịch
D. Sự hài lòng của du khách và chi phí du lịch
69. Đâu là một trong những biện pháp hiệu quả để bảo tồn tài nguyên du lịch biển?
A. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng lớn trên bãi biển
B. Khai thác quá mức tài nguyên hải sản
C. Quản lý chất thải và bảo vệ hệ sinh thái biển
D. Phát triển du lịch đại trà không kiểm soát
70. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá tiềm năng du lịch của một địa phương?
A. Số lượng khách du lịch hàng năm
B. Mức độ đa dạng của tài nguyên du lịch
C. GDP bình quân đầu người của địa phương
D. Chất lượng cơ sở hạ tầng du lịch
71. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản của tài nguyên du lịch tự nhiên?
A. Khí hậu
B. Địa hình
C. Văn hóa bản địa
D. Thủy văn
72. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm các vùng đất hoang sơ, ít người đặt chân đến, thường đi kèm với các hoạt động thể thao ngoài trời?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch văn hóa
D. Du lịch nghỉ dưỡng
73. Đâu là một trong những biện pháp quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường?
A. Xây dựng thêm nhiều khách sạn lớn
B. Tăng cường sử dụng các phương tiện giao thông cá nhân
C. Sử dụng năng lượng tái tạo và quản lý chất thải hiệu quả
D. Phát triển du lịch đại trà
74. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch bền vững KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
A. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên môi trường
B. Tôn trọng văn hóa xã hội của cộng đồng địa phương
C. Đảm bảo lợi nhuận kinh tế tối đa cho các nhà đầu tư
D. Cung cấp trải nghiệm chất lượng cao cho du khách
75. Theo Luật Du lịch 2017 của Việt Nam, loại hình du lịch nào sau đây được ưu tiên phát triển?
A. Du lịch golf
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch cộng đồng
D. Du lịch casino
76. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc tham gia các hoạt động tình nguyện để giúp đỡ cộng đồng địa phương và bảo vệ môi trường?
A. Du lịch tình nguyện
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch văn hóa
77. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích kinh tế của du lịch?
A. Tạo việc làm
B. Tăng thu nhập cho người dân địa phương
C. Bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống
D. Thu hút đầu tư nước ngoài
78. Hệ thống hang động nào sau đây được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới và là một điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam?
A. Phong Nha – Kẻ Bàng
B. Tam Cốc – Bích Động
C. Hương Tích
D. Ngườm Ngao
79. Vịnh nào sau đây của Việt Nam được công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới và nổi tiếng với hàng nghìn hòn đảo đá vôi kỳ vĩ?
A. Vịnh Nha Trang
B. Vịnh Hạ Long
C. Vịnh Lăng Cô
D. Vịnh Cam Ranh
80. Theo lý thuyết vòng đời sản phẩm du lịch (Tourism Area Life Cycle – TALC) của Butler, giai đoạn nào sau đây thể hiện sự suy giảm của một điểm đến du lịch?
A. Phát triển
B. Củng cố
C. trì trệ
D. Suy thoái
81. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc tham gia các sự kiện thể thao lớn, như Olympic, World Cup hoặc các giải đấu quốc tế khác?
A. Du lịch thể thao
B. Du lịch sự kiện
C. Du lịch văn hóa
D. Du lịch mạo hiểm
82. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của du lịch có trách nhiệm?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp
B. Tôn trọng văn hóa và phong tục địa phương
C. Tăng cường xây dựng các khu nghỉ dưỡng sang trọng
D. Khuyến khích tiêu dùng quá mức
83. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc tham quan và tìm hiểu về các công trình kiến trúc độc đáo, các tác phẩm nghệ thuật và các bảo tàng?
A. Du lịch văn hóa
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch nghỉ dưỡng
84. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của cơ sở hạ tầng du lịch?
A. Khách sạn và nhà hàng
B. Hệ thống giao thông
C. Dịch vụ y tế
D. Phong tục tập quán địa phương
85. Loại hình tài nguyên du lịch nào sau đây liên quan đến các công trình kiến trúc cổ, di tích lịch sử và các bảo tàng?
A. Tài nguyên du lịch tự nhiên
B. Tài nguyên du lịch văn hóa
C. Tài nguyên du lịch sinh thái
D. Tài nguyên du lịch thể thao
86. Chính sách nào sau đây KHÔNG khuyến khích phát triển du lịch bền vững?
A. Hỗ trợ các doanh nghiệp du lịch xanh
B. Tăng cường bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên
C. Phát triển du lịch đại trà không kiểm soát
D. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về du lịch bền vững
87. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần thông qua các hoạt động như spa, yoga và thiền định?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch chữa bệnh
C. Du lịch văn hóa
D. Du lịch thể thao
88. Loại hình du lịch nào sau đây thường được tổ chức ở các vùng nông thôn, tập trung vào các hoạt động liên quan đến nông nghiệp và cuộc sống làng quê?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch nông nghiệp
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch văn hóa
89. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và tìm hiểu về các di sản thế giới được UNESCO công nhận?
A. Du lịch di sản
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch văn hóa
90. Hình thức du lịch nào tập trung vào việc trải nghiệm cuộc sống và văn hóa của người dân địa phương, thường đi kèm với các hoạt động tình nguyện?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch cộng đồng
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch văn hóa
91. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến trải nghiệm của khách du lịch?
A. Giá cả dịch vụ
B. Chất lượng dịch vụ
C. Thời tiết
D. Số lượng điểm tham quan
92. Theo Luật Du lịch 2017 của Việt Nam, ‘Tài nguyên du lịch’ được định nghĩa là gì?
A. Tất cả các yếu tố tự nhiên và nhân văn có thể được khai thác để phục vụ cho hoạt động du lịch.
B. Các khu du lịch quốc gia và điểm du lịch được công nhận.
C. Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch.
D. Các hoạt động vui chơi giải trí tại các khu du lịch.
93. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo an ninh, an toàn cho khách du lịch?
A. Giá cả dịch vụ hợp lý
B. Cơ sở hạ tầng hiện đại
C. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương
D. Số lượng khách sạn lớn
94. Đâu không phải là một nguyên tắc của du lịch bền vững?
A. Tối đa hóa lợi nhuận kinh tế trong ngắn hạn
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường
C. Tôn trọng văn hóa và phong tục địa phương
D. Đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương
95. Yếu tố nào sau đây không nên được ưu tiên trong việc phát triển du lịch tại một khu vực bảo tồn?
A. Bảo vệ đa dạng sinh học
B. Tăng cường giáo dục về môi trường
C. Tối đa hóa số lượng khách du lịch
D. Hỗ trợ kinh tế địa phương
96. Đâu là một ví dụ về du lịch mạo hiểm?
A. Tham quan bảo tàng
B. Leo núi
C. Nghỉ dưỡng tại spa
D. Mua sắm tại trung tâm thương mại
97. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc bảo tồn và khám phá các hệ sinh thái tự nhiên?
A. Du lịch văn hóa
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch nghỉ dưỡng
98. Việc khai thác quá mức tài nguyên du lịch có thể dẫn đến hậu quả gì?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
B. Suy thoái môi trường và mất bản sắc văn hóa
C. Nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân địa phương
D. Thu hút nhiều khách du lịch hơn
99. Để đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch, tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Giá cả dịch vụ
B. Sự hài lòng của khách hàng
C. Số lượng nhân viên phục vụ
D. Vị trí địa lý của cơ sở dịch vụ
100. Tài nguyên du lịch nhân văn bao gồm những yếu tố nào?
A. Địa hình, khí hậu, sông hồ
B. Di tích lịch sử, văn hóa, lễ hội, làng nghề
C. Động thực vật quý hiếm
D. Bãi biển, hang động, thác nước
101. Đâu là một biện pháp hiệu quả để bảo tồn di sản văn hóa trong phát triển du lịch?
A. Xây dựng các công trình hiện đại xung quanh di sản
B. Hạn chế số lượng khách du lịch đến tham quan
C. Tổ chức các lễ hội lớn để thu hút khách du lịch
D. Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng về bảo tồn di sản
102. Loại hình tài nguyên du lịch nào có thể tái tạo được?
A. Di sản văn hóa vật thể
B. Khoáng sản
C. Năng lượng mặt trời
D. Dầu mỏ
103. Hình thức du lịch nào có tác động tiêu cực nhất đến môi trường tự nhiên?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch cộng đồng
C. Du lịch đại trà
D. Du lịch nông nghiệp
104. Đâu là một thách thức lớn đối với việc bảo tồn tài nguyên du lịch biển?
A. Sự thiếu hụt vốn đầu tư
B. Ô nhiễm môi trường biển
C. Sự thiếu hụt lao động trong ngành du lịch
D. Sự cạnh tranh giữa các công ty du lịch
105. Để phát triển du lịch bền vững, cần ưu tiên yếu tố nào sau đây?
A. Tăng trưởng nhanh chóng về số lượng khách du lịch
B. Bảo tồn và phát huy giá trị tài nguyên du lịch
C. Xây dựng nhiều khu vui chơi giải trí hiện đại
D. Giảm chi phí du lịch để thu hút khách
106. Đâu là một ví dụ về ‘du lịch xanh’?
A. Sử dụng các phương tiện giao thông công cộng khi đi du lịch
B. Ở trong các khách sạn sang trọng
C. Mua sắm các sản phẩm nhập khẩu
D. Tham gia các hoạt động giải trí gây ô nhiễm
107. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc phát triển du lịch bền vững?
A. Tối đa hóa lợi nhuận kinh tế
B. Bảo vệ môi trường và văn hóa, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng
C. Thu hút càng nhiều khách du lịch càng tốt
D. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng sang trọng
108. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘tài nguyên du lịch có thể khai thác’?
A. Một ngọn núi chưa từng có ai leo lên
B. Một bãi biển hoang sơ chưa được biết đến
C. Một di tích lịch sử đã được trùng tu và mở cửa cho du khách
D. Một khu rừng nguyên sinh chưa được nghiên cứu
109. Khu dự trữ sinh quyển thế giới được UNESCO công nhận nhằm mục đích gì?
A. Khai thác tối đa tiềm năng du lịch
B. Bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững
C. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng cao cấp
D. Phát triển công nghiệp trong khu vực
110. Điều gì sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của du lịch cộng đồng?
A. Xây dựng các khách sạn sang trọng
B. Sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương
C. Thu hút nhiều khách du lịch quốc tế
D. Giảm giá các tour du lịch
111. Đâu là một lợi ích kinh tế của du lịch đối với cộng đồng địa phương?
A. Ô nhiễm môi trường
B. Mất bản sắc văn hóa
C. Tạo việc làm và tăng thu nhập
D. Tăng tệ nạn xã hội
112. Đâu là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường?
A. Xây dựng nhiều khách sạn lớn
B. Tăng cường quản lý chất thải và sử dụng năng lượng tái tạo
C. Giảm giá vé tham quan
D. Tổ chức nhiều sự kiện du lịch lớn
113. Yếu tố nào sau đây không thuộc về tài nguyên du lịch tự nhiên?
A. Vườn quốc gia
B. Bãi biển
C. Lễ hội truyền thống
D. Hang động
114. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và tìm hiểu về văn hóa, phong tục tập quán của một vùng đất?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch nghỉ dưỡng
115. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá tiềm năng du lịch của một địa phương?
A. Số lượng khách sạn và nhà hàng
B. Sự đa dạng và hấp dẫn của tài nguyên du lịch
C. Mức độ đầu tư vào cơ sở hạ tầng
D. Chính sách hỗ trợ phát triển du lịch của nhà nước
116. Loại hình du lịch nào có thể giúp bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc?
A. Du lịch biển
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch golf
D. Du lịch mua sắm
117. Yếu tố nào sau đây không được coi là tài nguyên du lịch tự nhiên?
A. Di tích lịch sử
B. Khí hậu
C. Địa hình
D. Hệ sinh thái
118. Theo Luật Du lịch Việt Nam, cơ quan nào có trách nhiệm quản lý nhà nước về du lịch?
A. Bộ Tài chính
B. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
D. Bộ Giao thông Vận tải
119. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch bền vững được định nghĩa như thế nào?
A. Du lịch chỉ tập trung vào lợi nhuận kinh tế.
B. Du lịch đáp ứng nhu cầu của khách du lịch hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
C. Du lịch chỉ tập trung vào việc bảo tồn môi trường.
D. Du lịch chỉ dành cho người giàu có.
120. Theo quan điểm phát triển du lịch bền vững, vai trò của cộng đồng địa phương là gì?
A. Chỉ là người cung cấp dịch vụ du lịch
B. Chủ thể tham gia vào quá trình quản lý và hưởng lợi từ du lịch
C. Chỉ là người bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống
D. Chỉ là người giám sát hoạt động du lịch
121. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc phát triển du lịch ở các vùng sâu, vùng xa?
A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Thiếu cơ sở hạ tầng du lịch.
C. Thiếu nguồn nhân lực du lịch.
D. Tất cả các đáp án trên.
122. Biện pháp nào sau đây KHÔNG góp phần bảo tồn tài nguyên du lịch biển?
A. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn.
B. Khai thác san hô để làm đồ trang sức.
C. Tổ chức các hoạt động dọn dẹp bãi biển.
D. Quản lý chặt chẽ các hoạt động du lịch.
123. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc quy hoạch du lịch?
A. Bảo vệ tài nguyên du lịch.
B. Phân bố khách du lịch đồng đều trên các khu vực.
C. Tối đa hóa lợi nhuận cho các nhà đầu tư.
D. Nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương.
124. Trong các loại hình sau, đâu KHÔNG phải là tài nguyên du lịch nhân văn?
A. Lễ hội truyền thống.
B. Di tích lịch sử.
C. Phong tục tập quán.
D. Vườn quốc gia.
125. Trong các loại hình du lịch sau, loại hình nào có xu hướng tạo ra doanh thu cao nhất cho địa phương?
A. Du lịch bụi.
B. Du lịch đại chúng.
C. Du lịch Mice (Hội nghị, khen thưởng, hội thảo, triển lãm).
D. Du lịch sinh thái.
126. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của du lịch có trách nhiệm?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho các công ty du lịch.
B. Tôn trọng văn hóa và truyền thống địa phương.
C. Giảm thiểu chi phí cho du khách.
D. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng sang trọng.
127. Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017, điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa bao gồm những gì?
A. Có ít nhất ba hướng dẫn viên du lịch.
B. Có giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế.
C. Có tiền ký quỹ kinh doanh dịch vụ lữ hành.
D. Có trụ sở chính tại tỉnh có tài nguyên du lịch.
128. Loại hình du lịch nào sau đây thường được tổ chức ở các khu vực nông thôn?
A. Du lịch biển.
B. Du lịch đô thị.
C. Du lịch nông nghiệp và du lịch cộng đồng.
D. Du lịch công nghiệp.
129. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào hiệu quả nhất để giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường?
A. Xây dựng thêm nhiều khách sạn.
B. Áp dụng các tiêu chuẩn du lịch sinh thái.
C. Tăng cường quảng bá du lịch.
D. Giảm giá vé máy bay.
130. Trong các loại hình tài nguyên du lịch tự nhiên sau, đâu là tài nguyên có khả năng tái tạo?
A. Mỏ khoáng sản.
B. Rừng nguyên sinh.
C. Hang động.
D. Bãi biển cát trắng.
131. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc phát triển du lịch cộng đồng?
A. Tạo thêm thu nhập cho người dân địa phương.
B. Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
C. Cải thiện cơ sở hạ tầng du lịch.
D. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các ngành kinh tế khác.
132. Hình thức du lịch nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương?
A. Du lịch đại chúng.
B. Du lịch sinh thái.
C. Du lịch mạo hiểm.
D. Du lịch văn hóa.
133. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch bền vững nên đáp ứng nhu cầu của khách du lịch hiện tại và vùng chủ nhà, đồng thời bảo vệ và tăng cường cơ hội cho tương lai; yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc ba trụ cột chính của du lịch bền vững?
A. Bảo tồn văn hóa địa phương và truyền thống.
B. Tăng trưởng kinh tế.
C. Bảo vệ môi trường.
D. Sự hài lòng của khách du lịch.
134. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài nguyên du lịch?
A. Cải thiện hiệu quả quản lý và điều hành.
B. Tăng cường quảng bá và tiếp thị du lịch.
C. Giảm chi phí hoạt động.
D. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
135. Trong các loại hình sau, loại hình nào KHÔNG được coi là du lịch văn hóa?
A. Tham quan các bảo tàng và di tích lịch sử.
B. Tham gia các lễ hội truyền thống.
C. Thưởng thức ẩm thực địa phương.
D. Tắm biển và tham gia các hoạt động thể thao dưới nước.
136. Loại hình du lịch nào sau đây thường được khai thác ở các vùng núi cao?
A. Du lịch biển.
B. Du lịch sinh thái và du lịch mạo hiểm.
C. Du lịch chữa bệnh.
D. Du lịch Mice.
137. Theo Điều 4 Luật Du lịch 2017, tài nguyên du lịch KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
A. Tài nguyên du lịch tự nhiên.
B. Tài nguyên du lịch văn hóa.
C. Các sự kiện chính trị quan trọng.
D. Tài nguyên du lịch nhân văn.
138. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức đối với việc phát triển du lịch bền vững?
A. Thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao.
B. Biến đổi khí hậu.
C. Sự gia tăng của du lịch đại chúng.
D. Sự phát triển của công nghệ thông tin.
139. Đâu là vai trò quan trọng nhất của cộng đồng địa phương trong việc phát triển du lịch bền vững?
A. Cung cấp nguồn lao động giá rẻ cho ngành du lịch.
B. Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
C. Xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch.
D. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
140. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào KHÔNG góp phần bảo tồn tài nguyên du lịch?
A. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng cao cấp gần khu bảo tồn.
B. Áp dụng các biện pháp kiểm soát ô nhiễm.
C. Giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho du khách và người dân địa phương.
D. Quy hoạch và quản lý du lịch hợp lý.
141. Đâu là vai trò của Nhà nước trong việc phát triển du lịch bền vững?
A. Trực tiếp quản lý và điều hành các doanh nghiệp du lịch.
B. Ban hành chính sách, quy định và kiểm soát hoạt động du lịch.
C. Cung cấp vốn đầu tư cho các dự án du lịch.
D. Trực tiếp tham gia vào các hoạt động kinh doanh du lịch.
142. Loại hình du lịch nào sau đây có thể giúp bảo tồn và phát huy các làng nghề truyền thống?
A. Du lịch công nghiệp.
B. Du lịch văn hóa.
C. Du lịch nông nghiệp.
D. Du lịch thể thao.
143. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của sản phẩm du lịch?
A. Điểm đến du lịch.
B. Giá cả cạnh tranh.
C. Dịch vụ hỗ trợ.
D. Phương tiện vận chuyển.
144. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra trải nghiệm du lịch độc đáo?
A. Cơ sở hạ tầng hiện đại.
B. Dịch vụ chuyên nghiệp.
C. Văn hóa và con người địa phương.
D. Giá cả cạnh tranh.
145. Loại hình du lịch nào sau đây có thể giúp nâng cao nhận thức về bảo tồn thiên nhiên?
A. Du lịch sinh thái.
B. Du lịch mạo hiểm.
C. Du lịch văn hóa.
D. Du lịch nghỉ dưỡng.
146. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách?
A. Chất lượng dịch vụ.
B. Giá cả.
C. Thời tiết.
D. Quy mô của điểm đến.
147. Theo quan điểm phát triển du lịch bền vững, yếu tố nào cần được ưu tiên hàng đầu?
A. Tối đa hóa lợi nhuận kinh tế.
B. Bảo vệ tài nguyên và môi trường.
C. Thu hút số lượng lớn khách du lịch.
D. Xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại.
148. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch?
A. Sự chuyên nghiệp của nhân viên.
B. Sự tiện nghi của cơ sở vật chất.
C. Giá cả dịch vụ.
D. Số lượng khách du lịch.
149. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá tiềm năng du lịch của một di tích lịch sử?
A. Số lượng khách du lịch hàng năm.
B. Giá trị lịch sử, văn hóa và kiến trúc.
C. Vị trí địa lý thuận lợi.
D. Cơ sở hạ tầng du lịch phát triển.
150. Trong các loại hình du lịch, loại hình nào tập trung vào việc khám phá và tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau?
A. Du lịch sinh thái.
B. Du lịch mạo hiểm.
C. Du lịch văn hóa.
D. Du lịch nghỉ dưỡng.