Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tâm lý học đại cương online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Tâm lý học đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Tâm lý học đại cương online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (204 đánh giá)

1. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và hình thành ký ức mới, đặc biệt là những ký ức liên quan đến sự kiện và địa điểm?

A. Amygdala
B. Hippocampus
C. Cerebellum
D. Thalamus

2. Loại học tập nào xảy ra khi một sinh vật học được mối liên hệ giữa hai kích thích, dẫn đến việc một kích thích có thể dự đoán sự xuất hiện của kích thích khác?

A. Học tập quan sát
B. Học tập tiềm ẩn
C. Học tập bằng phương pháp thử và sai
D. Học tập kết hợp

3. Theo lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, học tập chủ yếu diễn ra thông qua quá trình nào?

A. Thử và sai
B. Quan sát và bắt chước
C. Điều kiện hóa cổ điển
D. Điều kiện hóa công cụ

4. Thuật ngữ nào được sử dụng để mô tả quá trình mà các cá nhân thay đổi thái độ, niềm tin hoặc hành vi của họ để phù hợp với các chuẩn mực hoặc kỳ vọng của một nhóm?

A. Sự tuân thủ
B. Sự phục tùng
C. Sự thuyết phục
D. Sự hòa nhập

5. Cơ chế phòng vệ nào được sử dụng khi một người chuyển những cảm xúc không thể chấp nhận được của mình sang một đối tượng hoặc người khác ít đe dọa hơn?

A. Thăng hoa
B. Phủ nhận
C. Hợp lý hóa
D. Chuyển di

6. Hiệu ứng nào mô tả sự cải thiện trong hiệu suất hoặc trí nhớ xảy ra khi thông tin có sẵn tại thời điểm mã hóa cũng có sẵn tại thời điểm truy xuất?

A. Hiệu ứng vị trí nối tiếp
B. Hiệu ứng mã hóa đặc trưng
C. Hiệu ứng ngữ cảnh
D. Hiệu ứng mồi

7. Phương pháp nghiên cứu nào trong tâm lý học liên quan đến việc quan sát và ghi lại hành vi trong môi trường tự nhiên của đối tượng mà không có bất kỳ sự can thiệp nào?

A. Thí nghiệm
B. Nghiên cứu tương quan
C. Quan sát tự nhiên
D. Nghiên cứu trường hợp

8. Thuật ngữ nào mô tả quá trình mà qua đó chúng ta diễn giải và hiểu thông tin cảm giác để tạo ra một nhận thức có ý nghĩa về thế giới xung quanh?

A. Cảm giác
B. Nhận thức
C. Chuyển đổi cảm giác
D. Thích ứng cảm giác

9. Theo Sigmund Freud, cấu trúc nào của nhân cách hoạt động theo nguyên tắc hiện thực, trì hoãn sự thỏa mãn cho đến khi tìm được đối tượng phù hợp trong thế giới thực?

A. Siêu ngã (Superego)
B. Id
C. Bản ngã (Ego)
D. Vô thức tập thể

10. Theo thuyết nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào sau đây được coi là cao nhất và liên quan đến việc đạt được tiềm năng đầy đủ của một người?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu được yêu thương và thuộc về
D. Nhu cầu tự thể hiện

11. Loại thuốc hướng thần nào thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)?

A. Thuốc chống trầm cảm
B. Thuốc an thần
C. Thuốc kích thích
D. Thuốc giải lo âu

12. Trong nghiên cứu về trí nhớ, hiệu ứng nào đề cập đến việc nhớ lại tốt hơn các mục ở đầu danh sách so với các mục ở giữa?

A. Hiệu ứng gần đây
B. Hiệu ứng vị trí nối tiếp
C. Hiệu ứng tiên quyết
D. Hiệu ứng mã hóa đặc trưng

13. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc lưu trữ thông tin về các sự kiện và kinh nghiệm cá nhân, được gắn liền với thời gian và địa điểm cụ thể?

A. Trí nhớ thủ tục
B. Trí nhớ ngữ nghĩa
C. Trí nhớ giác quan
D. Trí nhớ episodic

14. Khái niệm nào trong tâm lý học xã hội mô tả xu hướng của các cá nhân để nỗ lực ít hơn khi làm việc trong một nhóm so với khi làm việc một mình?

A. Sự phù hợp
B. Sự khuếch tán trách nhiệm
C. Sự lười biếng xã hội
D. Sự khử cá nhân

15. Khái niệm nào trong tâm lý học mô tả xu hướng của một người hành động theo cách phù hợp với kỳ vọng của người khác về họ?

A. Định kiến
B. Kỳ vọng của người khác
C. Lời tiên tri tự ứng nghiệm
D. Sự phù hợp

16. Trong tâm lý học, ‘locus of control’ (điểm kiểm soát) đề cập đến điều gì?

A. Mức độ kiểm soát mà một người có đối với người khác
B. Địa điểm nơi bộ não kiểm soát hành vi
C. Mức độ mà một người tin rằng họ kiểm soát được các sự kiện trong cuộc sống của họ
D. Khả năng kiểm soát cảm xúc của một người

17. Trong tâm lý học, ‘sự thiên vị xác nhận’ (confirmation bias) đề cập đến xu hướng nào?

A. Tìm kiếm thông tin bác bỏ niềm tin của chúng ta
B. Nhớ lại thông tin chính xác nhất
C. Tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin của chúng ta
D. Đánh giá thông tin một cách khách quan

18. Theo lý thuyết về trí thông minh đa dạng của Howard Gardner, loại trí thông minh nào liên quan đến khả năng hiểu và tương tác hiệu quả với người khác?

A. Trí thông minh ngôn ngữ
B. Trí thông minh logic-toán học
C. Trí thông minh nội tâm
D. Trí thông minh tương tác

19. Trong lĩnh vực tâm lý học phát triển, khái niệm ‘vùng phát triển gần’ (zone of proximal development) liên quan đến lý thuyết của nhà tâm lý học nào?

A. Jean Piaget
B. Lev Vygotsky
C. B.F. Skinner
D. Albert Bandura

20. Hệ thống thần kinh nào chịu trách nhiệm kiểm soát các phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ khi đối mặt với nguy hiểm hoặc căng thẳng?

A. Hệ thần kinh trung ương
B. Hệ thần kinh đối giao cảm
C. Hệ thần kinh giao cảm
D. Hệ thần kinh tự chủ

21. Giai đoạn phát triển nhận thức nào theo Jean Piaget đặc trưng bởi khả năng suy nghĩ trừu tượng, suy luận giả thuyết và xem xét các khả năng?

A. Giai đoạn cảm giác vận động
B. Giai đoạn tiền thao tác
C. Giai đoạn thao tác cụ thể
D. Giai đoạn thao tác hình thức

22. Loại trị liệu nào tập trung vào việc khám phá những trải nghiệm trong quá khứ và vô thức để hiểu và giải quyết các vấn đề tâm lý hiện tại?

A. Liệu pháp nhận thức hành vi
B. Liệu pháp phân tâm
C. Liệu pháp nhân văn
D. Liệu pháp gia đình

23. Trong lý thuyết phát triển tâm lý xã hội của Erik Erikson, giai đoạn nào xảy ra trong thời thơ ấu (từ 18 tháng đến 3 tuổi) và liên quan đến việc phát triển cảm giác tự chủ so với cảm giác nghi ngờ và xấu hổ?

A. Tin tưởng so với không tin tưởng
B. Tự chủ so với nghi ngờ và xấu hổ
C. Chủ động so với mặc cảm tội lỗi
D. Siêng năng so với mặc cảm tự ti

24. Theo thuyết nhận thức xã hội của Albert Bandura, yếu tố nào sau đây đề cập đến niềm tin của một người vào khả năng thành công trong một tình huống cụ thể hoặc hoàn thành một nhiệm vụ?

A. Tự trọng
B. Tự nhận thức
C. Hiệu quả bản thân
D. Locus of control

25. Thuyết nào cho rằng hành vi của con người được thúc đẩy bởi mong muốn đạt được khoái cảm và tránh đau khổ?

A. Thuyết động cơ thúc đẩy
B. Thuyết khoái lạc
C. Thuyết nhận thức
D. Thuyết nhân văn

26. Trong tâm lý học, ‘sự khuếch tán trách nhiệm’ (diffusion of responsibility) thường xảy ra trong tình huống nào?

A. Khi một người chịu trách nhiệm duy nhất
B. Khi có nhiều người chứng kiến một sự kiện
C. Khi một người có quyền lực cao
D. Khi một người hành động một mình

27. Phương pháp trị liệu tâm lý nào tập trung vào việc thay đổi các kiểu suy nghĩ và hành vi tiêu cực hoặc không thích nghi để cải thiện sức khỏe tinh thần và cảm xúc?

A. Liệu pháp phân tâm
B. Liệu pháp hành vi
C. Liệu pháp nhận thức
D. Liệu pháp nhân văn

28. Rối loạn tâm lý nào được đặc trưng bởi sự lo lắng quá mức và khó kiểm soát, kéo dài ít nhất sáu tháng và gây ra sự suy giảm đáng kể trong hoạt động hàng ngày?

A. Rối loạn hoảng sợ
B. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
C. Rối loạn lo âu lan tỏa
D. Rối loạn căng thẳng sau sang chấn

29. Loại trí nhớ dài hạn nào liên quan đến việc lưu trữ thông tin về cách thực hiện các kỹ năng và thói quen, chẳng hạn như đi xe đạp hoặc đánh máy?

A. Trí nhớ ngữ nghĩa
B. Trí nhớ episodic
C. Trí nhớ thủ tục
D. Trí nhớ tiềm ẩn

30. Trong tâm lý học xã hội, ‘sự khử cá nhân’ (deindividuation) đề cập đến điều gì?

A. Quá trình trở thành một cá nhân độc đáo
B. Sự mất mát của nhận thức về bản thân cá nhân và trách nhiệm trong một nhóm
C. Sự gia tăng nhận thức về bản thân trong một nhóm
D. Quá trình loại bỏ các đặc điểm cá nhân

31. Thuyết nào cho rằng hành vi của con người được giải thích tốt nhất bằng cách xem xét các quá trình nhận thức, chẳng hạn như kỳ vọng, niềm tin và thuộc tính?

A. Thuyết hành vi
B. Thuyết nhân văn
C. Thuyết nhận thức xã hội
D. Thuyết phân tâm học

32. Rối loạn tâm thần nào được đặc trưng bởi sự gián đoạn đáng kể trong suy nghĩ, nhận thức, cảm xúc và hành vi, bao gồm các triệu chứng như ảo giác và hoang tưởng?

A. Rối loạn lưỡng cực
B. Rối loạn trầm cảm nặng
C. Tâm thần phân liệt
D. Rối loạn nhân cách ranh giới

33. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một loại động lực nội tại?

A. Sự tò mò
B. Thử thách
C. Phần thưởng
D. Niềm vui

34. Khái niệm nào đề cập đến quá trình chúng ta hình thành những ấn tượng và ý kiến về người khác?

A. Nhận thức xã hội
B. Sự quy kết
C. Hình thành ấn tượng
D. Thái độ

35. Kiểu gắn bó nào được đặc trưng bởi sự do dự trong các mối quan hệ thân mật, sợ hãi sự thân mật và xu hướng né tránh sự gắn bó?

A. Gắn bó an toàn
B. Gắn bó lo âu
C. Gắn bó né tránh
D. Gắn bó hỗn loạn

36. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây được coi là cao nhất trong hệ thống phân cấp?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu yêu và thuộc về
D. Nhu cầu tự hiện thực hóa

37. Khái niệm nào đề cập đến xu hướng thay đổi hành vi, suy nghĩ hoặc thái độ để phù hợp với các chuẩn mực của một nhóm?

A. Sự tuân thủ
B. Sự vâng lời
C. Sự phù hợp
D. Sự ảnh hưởng xã hội

38. Theo Erik Erikson, khủng hoảng tâm lý xã hội nào đặc trưng cho giai đoạn thanh niên?

A. Tin tưởng so với không tin tưởng
B. Tự chủ so với xấu hổ và nghi ngờ
C. Chủ động so với mặc cảm tội lỗi
D. Đồng nhất bản sắc so với mơ hồ vai trò

39. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc lưu trữ thông tin về cách thực hiện các kỹ năng và thói quen, chẳng hạn như lái xe hoặc đi xe đạp?

A. Trí nhớ ngữ nghĩa
B. Trí nhớ episodic
C. Trí nhớ thủ tục
D. Trí nhớ giác quan

40. Loại rối loạn lo âu nào được đặc trưng bởi nỗi sợ hãi và né tránh dai dẳng các tình huống xã hội hoặc biểu diễn?

A. Rối loạn hoảng sợ
B. Ám ảnh sợ xã hội
C. Rối loạn lo âu lan tỏa
D. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế

41. Chiến lược đối phó nào liên quan đến việc giải quyết trực tiếp nguồn gốc của căng thẳng và cố gắng giải quyết vấn đề?

A. Đối phó tập trung vào vấn đề
B. Đối phó tập trung vào cảm xúc
C. Đối phó né tránh
D. Đối phó tìm kiếm xã hội

42. Quá trình nào mà qua đó chúng ta diễn giải và hiểu thông tin cảm giác?

A. Cảm giác
B. Tri giác
C. Chú ý
D. Học tập

43. Loại củng cố nào liên quan đến việc loại bỏ một kích thích khó chịu sau khi một hành vi được thực hiện, làm tăng khả năng hành vi đó sẽ lặp lại trong tương lai?

A. Củng cố dương tính
B. Củng cố âm tính
C. Trừng phạt dương tính
D. Trừng phạt âm tính

44. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ‘Big Five’ (Năm yếu tố lớn) trong mô hình tính cách?

A. Hướng ngoại
B. Tận tâm
C. Tính dễ chịu
D. Tính tự trọng

45. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của thái độ?

A. Thành phần nhận thức
B. Thành phần cảm xúc
C. Thành phần hành vi
D. Thành phần sinh lý

46. Khái niệm nào đề cập đến khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác?

A. Đồng cảm
B. Sự đồng tình
C. Sự lôi cuốn
D. Sự tự nhận thức

47. Theo thuyết phân tâm học của Freud, giai đoạn phát triển tâm lý tính dục nào mà sự quan tâm tập trung vào bộ phận sinh dục và việc khám phá sự khác biệt giới tính?

A. Giai đoạn miệng
B. Giai đoạn hậu môn
C. Giai đoạn dương vật
D. Giai đoạn tiềm ẩn

48. Loại liệu pháp nào nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự nhận thức, chấp nhận và tăng trưởng cá nhân?

A. Liệu pháp phân tâm học
B. Liệu pháp hành vi nhận thức
C. Liệu pháp nhân văn
D. Liệu pháp gia đình

49. Phương pháp nghiên cứu nào liên quan đến việc quan sát và ghi lại hành vi trong môi trường tự nhiên của nó mà không có bất kỳ sự can thiệp nào?

A. Thí nghiệm
B. Nghiên cứu trường hợp
C. Quan sát tự nhiên
D. Khảo sát

50. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc lưu trữ thông tin về các sự kiện và trải nghiệm cá nhân?

A. Trí nhớ ngữ nghĩa
B. Trí nhớ episodic
C. Trí nhớ thủ tục
D. Trí nhớ giác quan

51. Theo Sigmund Freud, cấu trúc nào của nhân cách hoạt động theo nguyên tắc hiện thực, trì hoãn sự thỏa mãn cho đến khi tìm được đối tượng phù hợp trong thế giới thực?

A. Siêu ngã (Superego)
B. Bản năng (Id)
C. Cái tôi (Ego)
D. Vô thức tập thể

52. Khái niệm nào đề cập đến xu hướng tuân theo các mệnh lệnh của một nhân vật quyền lực, ngay cả khi nó liên quan đến việc gây hại cho người khác?

A. Sự phù hợp
B. Sự tuân thủ
C. Vâng lời
D. Ảnh hưởng xã hội

53. Cơ chế phòng vệ nào liên quan đến việc hợp lý hóa hành vi hoặc cảm xúc không thể chấp nhận được bằng cách đưa ra những lời giải thích hợp lý hoặc có thể chấp nhận được về mặt xã hội?

A. Phủ nhận
B. Hướng tâm
C. Hợp lý hóa
D. Thăng hoa

54. Loại ký ức nào có thời gian lưu trữ ngắn nhất?

A. Ký ức giác quan
B. Ký ức ngắn hạn
C. Ký ức dài hạn
D. Ký ức làm việc

55. Khái niệm nào đề cập đến xu hướng đánh giá quá cao vai trò của các yếu tố cá nhân và coi nhẹ ảnh hưởng của các yếu tố tình huống khi giải thích hành vi của người khác?

A. Thiên vị tự phục vụ
B. Sai lầm quy kết cơ bản
C. Hiệu ứng hào quang
D. Lời tiên tri tự ứng nghiệm

56. Quá trình nào mà qua đó chúng ta tiếp thu và duy trì thông tin và kỹ năng?

A. Cảm giác
B. Tri giác
C. Học tập
D. Động lực

57. Nguyên tắc tri giác nào cho rằng chúng ta có xu hướng nhóm các đối tượng lại với nhau nếu chúng ở gần nhau?

A. Sự gần gũi
B. Sự tương đồng
C. Sự liên tục
D. Sự khép kín

58. Theo Lawrence Kohlberg, giai đoạn nào của phát triển đạo đức được đặc trưng bởi việc tuân theo các quy tắc và luật lệ để duy trì trật tự xã hội?

A. Đạo đức tiền quy ước
B. Đạo đức quy ước
C. Đạo đức hậu quy ước
D. Đạo đức phổ quát

59. Phương pháp điều trị nào tập trung vào việc xác định và thay đổi những suy nghĩ và hành vi tiêu cực hoặc phi lý có thể góp phần gây ra các vấn đề tâm lý?

A. Liệu pháp phân tâm học
B. Liệu pháp hành vi nhận thức
C. Liệu pháp nhân văn
D. Liệu pháp gia đình

60. Cơ chế phòng vệ nào được sử dụng khi một người chuyển những cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận được sang một đối tượng hoặc người khác?

A. Thăng hoa
B. Phóng chiếu
C. Chối bỏ
D. Dồn nén

61. Theo Sigmund Freud, cấu trúc nào của nhân cách hoạt động theo nguyên tắc hiện thực, trì hoãn sự hài lòng cho đến khi tìm được đối tượng phù hợp trong thế giới thực?

A. Id
B. Ego
C. Siêu ngã (Superego)
D. Vô thức tập thể

62. Hiện tượng nào xảy ra khi việc gợi lại một ký ức làm suy giảm khả năng nhớ lại các ký ức khác?

A. Quên do suy giảm
B. Sự can thiệp (Interference)
C. Quên do động cơ
D. Quên do không chú ý

63. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong hệ thống cấp bậc?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu được yêu thương và thuộc về
D. Nhu cầu tự hiện thực hóa

64. Khái niệm nào trong tâm lý học xã hội mô tả xu hướng mọi người nỗ lực ít hơn trong một nhiệm vụ khi làm việc theo nhóm so với khi làm việc một mình?

A. Sự tuân thủ
B. Sự vâng lời
C. Sự lười biếng xã hội (Social loafing)
D. Sự khử cá nhân hóa

65. Loại nhận thức sai lệch nào liên quan đến việc gán hành vi của người khác cho các nguyên nhân bên trong (ví dụ như tính cách) trong khi đánh giá thấp các yếu tố tình huống bên ngoài?

A. Thiên kiến tự phục vụ
B. Lỗi quy kết cơ bản (Fundamental attribution error)
C. Hiệu ứng hào quang
D. Thiên kiến xác nhận

66. Quá trình nhận thức nào liên quan đến việc tổ chức và giải thích thông tin cảm giác để tạo ra một nhận thức có ý nghĩa về thế giới?

A. Cảm giác
B. Tri giác (Perception)
C. Chú ý
D. Trí nhớ

67. Theo thuyết gắn bó của John Bowlby, loại gắn bó nào được đặc trưng bởi sự lo lắng về việc bị bỏ rơi và khó tin tưởng người khác?

A. Gắn bó an toàn
B. Gắn bó lo âu (Anxious attachment)
C. Gắn bó né tránh
D. Gắn bó hỗn loạn

68. Trong lĩnh vực trí nhớ, sự khác biệt chính giữa trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn là gì?

A. Loại thông tin được lưu trữ
B. Phương pháp truy xuất thông tin
C. Thời gian lưu trữ thông tin (Duration)
D. Mức độ quan trọng của thông tin

69. Trong tâm lý học phát triển, giai đoạn nào theo Erik Erikson liên quan đến việc hình thành cảm giác về bản sắc và mục đích?

A. Tin tưởng so với Mất tin tưởng
B. Tự chủ so với Xấu hổ và Nghi ngờ
C. Khởi xướng so với Tội lỗi
D. Bản sắc so với Mơ hồ vai trò

70. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)?

A. Thuốc an thần
B. Thuốc chống trầm cảm
C. Thuốc kích thích (Stimulants)
D. Thuốc giải lo âu

71. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị rối loạn lưỡng cực, giúp ổn định tâm trạng và ngăn ngừa các giai đoạn hưng cảm và trầm cảm?

A. Thuốc chống lo âu
B. Thuốc ổn định tâm trạng (Mood stabilizers)
C. Thuốc chống loạn thần
D. Thuốc kích thích

72. Phương pháp nghiên cứu nào trong tâm lý học liên quan đến việc quan sát và ghi lại hành vi trong môi trường tự nhiên của đối tượng mà không có bất kỳ sự can thiệp nào?

A. Thí nghiệm
B. Nghiên cứu tương quan
C. Quan sát tự nhiên
D. Nghiên cứu trường hợp

73. Hiện tượng nào xảy ra khi sự hiện diện của những người khác làm giảm khả năng mỗi cá nhân sẽ giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp?

A. Sự tuân thủ
B. Hiệu ứng người ngoài cuộc (Bystander effect)
C. Sự khử cá nhân hóa
D. Sự lười biếng xã hội

74. Loại trí nhớ nào đề cập đến khả năng nhớ lại các sự kiện và kinh nghiệm cụ thể từ quá khứ của một người?

A. Trí nhớ ngữ nghĩa
B. Trí nhớ thủ tục
C. Trí nhớ giai thoại (Episodic memory)
D. Trí nhớ làm việc

75. Liệu pháp tâm lý nào tập trung vào việc thay đổi những suy nghĩ và hành vi không thích nghi để cải thiện sức khỏe tinh thần?

A. Liệu pháp phân tâm
B. Liệu pháp nhân văn
C. Liệu pháp nhận thức – hành vi (Cognitive Behavioral Therapy)
D. Liệu pháp gia đình

76. Theo Albert Bandura, khái niệm nào đề cập đến niềm tin của một người vào khả năng thành công trong một nhiệm vụ cụ thể?

A. Lòng tự trọng
B. Hiệu quả bản thân (Self-efficacy)
C. Định vị kiểm soát
D. Tự nhận thức

77. Theo thuyết ‘Big Five’ (OCEAN), đặc điểm tính cách nào đề cập đến mức độ một người có xu hướng chu đáo, có tổ chức và có trách nhiệm?

A. Hướng ngoại (Extraversion)
B. Dễ chịu (Agreeableness)
C. Tận tâm (Conscientiousness)
D. Ổn định cảm xúc (Neuroticism)

78. Loại thiên kiến nhận thức nào khiến mọi người đánh giá quá cao khả năng dự đoán một sự kiện sau khi nó đã xảy ra?

A. Thiên kiến xác nhận
B. Thiên kiến sẵn có
C. Hiệu ứng mỏ neo
D. Thiên kiến sau sự kiện (Hindsight bias)

79. Theo Carl Jung, phần nào của tâm thức chứa đựng những ký ức và khuynh hướng được thừa hưởng từ tổ tiên và toàn bộ loài người?

A. Vô thức cá nhân
B. Vô thức tập thể (Collective unconscious)
C. Ý thức
D. Tiềm thức

80. Trong bối cảnh của stress, phản ứng ‘chiến đấu hay bỏ chạy’ (fight-or-flight) chủ yếu liên quan đến việc kích hoạt hệ thần kinh nào?

A. Hệ thần kinh trung ương
B. Hệ thần kinh giao cảm (Sympathetic nervous system)
C. Hệ thần kinh phó giao cảm
D. Hệ thần kinh tự chủ

81. Trong thí nghiệm cổ điển của Pavlov, điều kiện hóa cổ điển xảy ra khi một kích thích trung tính được kết hợp lặp đi lặp lại với một kích thích không điều kiện, dẫn đến việc kích thích trung tính trở thành gì?

A. Kích thích không điều kiện
B. Kích thích có điều kiện
C. Phản ứng không điều kiện
D. Phản ứng có điều kiện

82. Nguyên tắc Gestalt nào chỉ ra rằng chúng ta có xu hướng nhóm các đối tượng lại với nhau nếu chúng gần nhau về mặt không gian?

A. Nguyên tắc tương đồng
B. Nguyên tắc gần gũi (Proximity)
C. Nguyên tắc liên tục
D. Nguyên tắc đóng kín

83. Kỹ thuật nghiên cứu nào sử dụng sóng não (EEG) để đo hoạt động điện trong não bộ và liên kết nó với các quá trình nhận thức?

A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
C. Điện não đồ (EEG)
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT)

84. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức và thường được gọi là ‘hormone bóng tối’?

A. Cortisol
B. Insulin
C. Melatonin
D. Serotonin

85. Theo thuyết phân tâm học của Freud, giai đoạn phát triển tâm lý tính dục nào tập trung vào sự kiểm soát bàng quang và ruột?

A. Giai đoạn miệng
B. Giai đoạn hậu môn (Anal stage)
C. Giai đoạn dương vật
D. Giai đoạn tiềm ẩn

86. Cơ chế phòng vệ nào được sử dụng khi một người chuyển những cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận được của họ sang một đối tượng hoặc người khác?

A. Phủ nhận
B. Hình thành phản ứng
C. Chuyển di (Displacement)
D. Thăng hoa

87. Loại rối loạn lo âu nào được đặc trưng bởi nỗi sợ hãi và lo lắng quá mức về nhiều sự kiện hoặc hoạt động khác nhau?

A. Rối loạn hoảng sợ
B. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
C. Rối loạn lo âu xã hội
D. Rối loạn lo âu tổng quát (Generalized Anxiety Disorder)

88. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc lưu trữ thông tin về cách thực hiện các kỹ năng và thói quen, ví dụ như đi xe đạp?

A. Trí nhớ ngữ nghĩa
B. Trí nhớ tường minh
C. Trí nhớ tiềm ẩn (Implicit memory)
D. Trí nhớ ngắn hạn

89. Thuật ngữ nào mô tả sự suy giảm dần dần về phản ứng với một kích thích lặp đi lặp lại?

A. Điều kiện hóa cổ điển
B. Điều kiện hóa hoạt động
C. Thói quen hóa (Habituation)
D. Mẫn cảm hóa

90. Trong lý thuyết về stress và đối phó của Lazarus và Folkman, loại đối phó nào tập trung vào việc thay đổi cách một người suy nghĩ hoặc cảm nhận về một vấn đề?

A. Đối phó tập trung vào vấn đề
B. Đối phó tập trung vào cảm xúc (Emotion-focused coping)
C. Đối phó né tránh
D. Đối phó xã hội

91. Hiệu ứng ‘người ngoài cuộc’ (bystander effect) trong tâm lý học xã hội mô tả hiện tượng gì?

A. Xu hướng mọi người tuân theo mệnh lệnh của một người có thẩm quyền.
B. Xu hướng mọi người ít có khả năng giúp đỡ người khác hơn khi có nhiều người khác xung quanh.
C. Xu hướng mọi người đánh giá quá cao mức độ mà người khác đồng ý với họ.
D. Xu hướng mọi người hành động khác đi khi họ ở trong một nhóm.

92. Trong tâm lý học, ‘trí thông minh’ (intelligence) thường được định nghĩa là gì?

A. Khả năng ghi nhớ thông tin.
B. Khả năng thích ứng với môi trường và học hỏi từ kinh nghiệm.
C. Khả năng giao tiếp hiệu quả.
D. Khả năng thể hiện cảm xúc.

93. Trong tâm lý học, ‘sự dập tắt’ (extinction) xảy ra khi nào?

A. Khi một hành vi được củng cố liên tục.
B. Khi một kích thích không còn tạo ra phản ứng có điều kiện.
C. Khi một người học được một hành vi mới thông qua quan sát.
D. Khi một người trải qua một sự kiện gây травматический.

94. Theo Erik Erikson, giai đoạn phát triển tâm lý xã hội nào xảy ra trong độ tuổi thanh niên (từ 12 đến 18 tuổi)?

A. Tự chủ so với xấu hổ và nghi ngờ
B. Siêng năng so với mặc cảm
C. Khám phá bản sắc so với mơ hồ vai trò
D. Gần gũi so với cô lập

95. Liệu pháp tâm lý nào nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chấp nhận bản thân và tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống?

A. Liệu pháp hành vi
B. Liệu pháp nhận thức
C. Liệu pháp nhân văn
D. Liệu pháp phân tâm

96. Theo thuyết nhận thức xã hội của Albert Bandura, yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần của ‘thuyết tự hiệu quả’ (self-efficacy)?

A. Kinh nghiệm thành công
B. Kinh nghiệm gián tiếp
C. Thuyết phục bằng lời nói
D. Trí thông minh cảm xúc

97. Theo Jean Piaget, giai đoạn phát triển nhận thức nào đặc trưng bởi khả năng suy nghĩ trừu tượng và suy luận logic?

A. Giai đoạn cảm giác vận động
B. Giai đoạn tiền thao tác
C. Giai đoạn thao tác cụ thể
D. Giai đoạn thao tác hình thức

98. Trong tâm lý học, ‘củng cố’ (reinforcement) là gì?

A. Một quá trình làm giảm khả năng một hành vi sẽ lặp lại.
B. Một quá trình làm tăng khả năng một hành vi sẽ lặp lại.
C. Một loại trừng phạt.
D. Một cách để dập tắt một hành vi.

99. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc lưu trữ thông tin về cách thực hiện các kỹ năng và thói quen, chẳng hạn như đi xe đạp hoặc chơi piano?

A. Trí nhớ ngữ nghĩa
B. Trí nhớ tường minh
C. Trí nhớ thao tác
D. Trí nhớ quy trình

100. Phương pháp nghiên cứu nào trong tâm lý học cho phép các nhà nghiên cứu xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến?

A. Nghiên cứu tương quan
B. Nghiên cứu mô tả
C. Thí nghiệm
D. Nghiên cứu trường hợp

101. Hiện tượng nào mô tả xu hướng mọi người thực hiện tốt hơn các nhiệm vụ đơn giản khi có sự hiện diện của người khác?

A. Sự lười biếng xã hội
B. Sự khuếch tán trách nhiệm
C. Sự tăng cường xã hội
D. Sự tuân thủ

102. Phương pháp điều trị tâm lý nào tập trung vào việc giúp bệnh nhân nhận ra và thay đổi những suy nghĩ tiêu cực hoặc không thực tế?

A. Liệu pháp phân tâm
B. Liệu pháp hành vi
C. Liệu pháp nhận thức
D. Liệu pháp nhân văn

103. Theo Sigmund Freud, cấu trúc nào của nhân cách hoạt động theo nguyên tắc hiện thực, trì hoãn sự thỏa mãn đến khi tìm được đối tượng phù hợp trong thế giới thực?

A. Id
B. Ego
C. Superego
D. Vô thức tập thể

104. Trong tâm lý học phát triển, khái niệm ‘gắn bó’ (attachment) đề cập đến điều gì?

A. Mối quan hệ cảm xúc giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc chính.
B. Quá trình trẻ em học các quy tắc và giá trị của xã hội.
C. Sự phát triển các kỹ năng vận động của trẻ em.
D. Sự phát triển ngôn ngữ của trẻ em.

105. Loại rối loạn nào liên quan đến những thay đổi cực đoan trong tâm trạng, từ hưng cảm đến trầm cảm?

A. Rối loạn lo âu tổng quát
B. Rối loạn lưỡng cực
C. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
D. Rối loạn nhân cách ranh giới

106. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc lưu trữ thông tin về các sự kiện cụ thể mà chúng ta đã trải qua?

A. Trí nhớ ngữ nghĩa
B. Trí nhớ thao tác
C. Trí nhớ quy trình
D. Trí nhớ episodic

107. Theo Lawrence Kohlberg, giai đoạn đạo đức nào liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc xã hội để duy trì trật tự và được xã hội chấp nhận?

A. Đạo đức tiền ước
B. Đạo đức ước lệ
C. Đạo đức hậu ước
D. Đạo đức toàn cầu

108. Cơ chế nào cho phép chúng ta tập trung vào một số thông tin nhất định trong khi bỏ qua những thông tin khác?

A. Cảm giác
B. Tri giác
C. Sự chú ý
D. Bộ nhớ

109. Trong tâm lý học, ‘định kiến’ (stereotype) là gì?

A. Một hành vi phân biệt đối xử đối với một nhóm người.
B. Một niềm tin hoặc kỳ vọng tiêu cực về một nhóm người.
C. Một cảm xúc tiêu cực đối với một nhóm người.
D. Một hành động giúp đỡ người khác.

110. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc khuyến khích sự tham gia của các thành viên trong nhóm và đưa ra quyết định chung?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo tự do
D. Lãnh đạo chuyển đổi

111. Theo thuyết phân tâm học của Freud, ‘id’ hoạt động theo nguyên tắc nào?

A. Nguyên tắc hiện thực
B. Nguyên tắc khoái lạc
C. Nguyên tắc đạo đức
D. Nguyên tắc xã hội

112. Loại rối loạn tâm thần nào đặc trưng bởi sự gián đoạn đáng kể trong suy nghĩ, nhận thức, cảm xúc và hành vi?

A. Rối loạn lo âu
B. Rối loạn khí sắc
C. Rối loạn phân ly
D. Rối loạn tâm thần phân liệt

113. Quá trình nào cho phép chúng ta diễn giải và hiểu các cảm giác?

A. Cảm giác
B. Tri giác
C. Sự chú ý
D. Bộ nhớ

114. Loại rối loạn lo âu nào đặc trưng bởi nỗi sợ hãi dai dẳng và vô lý đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể?

A. Rối loạn lo âu tổng quát
B. Rối loạn hoảng sợ
C. Ám ảnh sợ hãi đặc hiệu
D. Rối loạn căng thẳng sau травматический

115. Khái niệm nào mô tả xu hướng nhớ lại thông tin tốt hơn khi trạng thái cảm xúc của chúng ta khi nhớ lại phù hợp với trạng thái cảm xúc của chúng ta khi mã hóa thông tin?

A. Hiệu ứng mồi
B. Hiệu ứng vị trí nối tiếp
C. Hiệu ứng phụ thuộc trạng thái
D. Hiệu ứng thông tin sai lệch

116. Loại trí nhớ nào có dung lượng lưu trữ lớn và thời gian lưu trữ gần như vĩnh viễn?

A. Trí nhớ giác quan
B. Trí nhớ ngắn hạn
C. Trí nhớ làm việc
D. Trí nhớ dài hạn

117. Theo thuyết phân tâm học của Freud, cơ chế phòng vệ nào liên quan đến việc chuyển những cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận được sang một đối tượng hoặc người khác?

A. Phủ nhận
B. Kìm nén
C. Thăng hoa
D. Chuyển di

118. Trong điều kiện hóa cổ điển, một ‘kích thích có điều kiện’ (conditioned stimulus) là gì?

A. Một kích thích tự động gây ra một phản ứng.
B. Một kích thích trung tính sau khi kết hợp với một kích thích không điều kiện sẽ gây ra một phản ứng.
C. Một phản ứng tự động đối với một kích thích.
D. Một phản ứng học được đối với một kích thích.

119. Theo thuyết nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong hệ thống phân cấp?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

120. Khái niệm nào mô tả xu hướng đánh giá hành vi của người khác dựa trên các yếu tố bên trong (tính cách) hơn là các yếu tố bên ngoài (tình huống)?

A. Thiên kiến phục vụ bản thân
B. Sai lầm quy kết cơ bản
C. Hiệu ứng hào quang
D. Khuếch tán trách nhiệm

121. Theo Carl Jung, phần nào của vô thức chứa đựng những kinh nghiệm và ký ức được thừa hưởng từ tổ tiên xa xưa?

A. Vô thức cá nhân.
B. Vô thức tập thể.
C. Bản ngã.
D. Siêu ngã.

122. Rối loạn phân ly danh tính (Dissociative Identity Disorder) trước đây được gọi là gì?

A. Rối loạn lo âu tổng quát.
B. Rối loạn nhân cách ranh giới.
C. Rối loạn đa nhân cách.
D. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế.

123. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)?

A. Thuốc chống trầm cảm.
B. Thuốc chống loạn thần.
C. Thuốc kích thích.
D. Thuốc an thần.

124. Theo Erik Erikson, khủng hoảng tâm lý xã hội (psychosocial crisis) chính trong giai đoạn thanh niên (adolescence) là gì?

A. Tự chủ so với xấu hổ và nghi ngờ.
B. Siêng năng so với mặc cảm tự ti.
C. Đồng nhất bản sắc so với mơ hồ vai trò.
D. Gần gũi so với cô lập.

125. Trong tâm lý học, ‘sự dập tắt’ (extinction) xảy ra khi nào?

A. Một hành vi được củng cố liên tục.
B. Một hành vi không còn được củng cố nữa.
C. Một hành vi bị trừng phạt.
D. Một hành vi được bắt chước.

126. Theo Sigmund Freud, cấu trúc nào của nhân cách hoạt động theo nguyên tắc hiện thực, trì hoãn sự thỏa mãn cho đến khi tìm được đối tượng phù hợp trong thế giới thực?

A. Siêu ngã (Superego)
B. Bản năng (Id)
C. Bản ngã (Ego)
D. Vô thức tập thể

127. Điều gì phân biệt rõ nhất giữa phương pháp nghiên cứu mô tả và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong tâm lý học?

A. Phương pháp mô tả sử dụng thống kê, còn thực nghiệm thì không.
B. Phương pháp mô tả tập trung vào việc quan sát hành vi trong môi trường tự nhiên, còn thực nghiệm kiểm soát và thao tác các biến để xác định quan hệ nhân quả.
C. Phương pháp mô tả chỉ sử dụng bảng hỏi, còn thực nghiệm chỉ sử dụng phỏng vấn.
D. Phương pháp mô tả tốn kém hơn phương pháp thực nghiệm.

128. Trong tâm lý học phát triển, ‘gắn bó’ (attachment) đề cập đến điều gì?

A. Quá trình học ngôn ngữ.
B. Mối liên kết tình cảm giữa trẻ và người chăm sóc.
C. Sự phát triển kỹ năng vận động.
D. Khả năng giải quyết vấn đề.

129. Loại trí nhớ nào cho phép bạn tạm thời giữ thông tin trong đầu để thực hiện các thao tác nhận thức, chẳng hạn như giải một bài toán?

A. Trí nhớ giác quan
B. Trí nhớ dài hạn
C. Trí nhớ ngắn hạn
D. Trí nhớ làm việc

130. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng trong tâm lý học để giảm thiểu ảnh hưởng của thiên vị của nhà nghiên cứu?

A. Chọn mẫu ngẫu nhiên.
B. Thiết kế mù đôi.
C. Phân tích hồi quy.
D. Phân tích phương sai.

131. Điều gì là một ví dụ về ‘củng cố âm tính’ (negative reinforcement)?

A. Cho một đứa trẻ ăn kẹo vì đã làm bài tập về nhà.
B. Lấy đi một nhiệm vụ khó chịu khi một người hoàn thành công việc.
C. Phạt một con chó vì đã cắn người.
D. Không cho một đứa trẻ xem TV vì không vâng lời.

132. Trong tâm lý học xã hội, ‘sự phù hợp’ (conformity) đề cập đến điều gì?

A. Thay đổi hành vi hoặc niềm tin để phù hợp với nhóm.
B. Khả năng thuyết phục người khác.
C. Xu hướng giúp đỡ người khác.
D. Đánh giá cao bản thân quá mức.

133. Rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline Personality Disorder) thường được đặc trưng bởi điều gì?

A. Nhu cầu được người khác ngưỡng mộ quá mức.
B. Sợ bị bỏ rơi và các mối quan hệ không ổn định.
C. Khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc.
D. Tin rằng mình có quyền hơn người khác.

134. Chức năng chính của hệ thần kinh giao cảm (sympathetic nervous system) là gì?

A. Kiểm soát các hoạt động tự động như tiêu hóa.
B. Chuẩn bị cơ thể cho phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’.
C. Làm chậm nhịp tim và hạ huyết áp.
D. Điều chỉnh giấc ngủ và sự tỉnh táo.

135. Điều gì xảy ra khi một người sử dụng cơ chế phòng vệ ‘thăng hoa’ (sublimation)?

A. Chuyển những xung năng không được chấp nhận thành những hành vi được xã hội chấp nhận.
B. Phủ nhận sự tồn tại của một tình huống gây đau khổ.
C. Gán những cảm xúc hoặc đặc điểm không được chấp nhận của bản thân cho người khác.
D. Tìm lý do hợp lý để biện minh cho hành vi sai trái.

136. Điều gì là đặc điểm chính của rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder)?

A. Nỗi sợ hãi mãnh liệt và vô lý đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể.
B. Lo lắng quá mức và dai dẳng về nhiều sự kiện hoặc hoạt động.
C. Các cơn hoảng loạn bất ngờ và tái diễn.
D. Ám ảnh và cưỡng chế dai dẳng.

137. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào được xem là quan trọng nhất trong việc hình thành bản sắc giới tính (gender identity) của một người?

A. Nhiễm sắc thể giới tính
B. Hormone giới tính
C. Áp lực xã hội và văn hóa
D. Cảm nhận chủ quan về giới tính của bản thân

138. Theo Piaget, giai đoạn phát triển nhận thức nào đặc trưng bởi khả năng suy luận logic về các đối tượng và sự kiện cụ thể?

A. Cảm giác – vận động (Sensorimotor)
B. Tiền thao tác (Preoperational)
C. Thao tác cụ thể (Concrete operational)
D. Thao tác hình thức (Formal operational)

139. Trong tâm lý học, ‘trí thông minh cảm xúc’ (emotional intelligence) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng giải các bài toán logic.
B. Khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác.
C. Khả năng ghi nhớ thông tin.
D. Khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách lưu loát.

140. Thuyết nào cho rằng chúng ta suy ra thái độ của mình bằng cách quan sát hành vi của chính mình?

A. Thuyết bất hòa nhận thức.
B. Thuyết tự nhận thức.
C. Thuyết quy gán.
D. Thuyết học tập xã hội.

141. Điều gì là đặc điểm chính của ‘tư duy nhóm’ (groupthink)?

A. Đưa ra quyết định sáng tạo và hiệu quả.
B. Đánh giá khách quan các lựa chọn khác nhau.
C. Ưu tiên sự hòa hợp và đồng thuận hơn là tư duy phản biện.
D. Khuyến khích các ý kiến khác biệt.

142. Phương pháp nghiên cứu nào thường được sử dụng để nghiên cứu sự phát triển nhận thức của trẻ em theo thời gian?

A. Nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study).
B. Nghiên cứu dọc (Longitudinal study).
C. Nghiên cứu tương quan (Correlational study).
D. Thí nghiệm (Experiment).

143. Trong tâm lý học, ‘định kiến’ (prejudice) khác với ‘phân biệt đối xử’ (discrimination) như thế nào?

A. Định kiến là hành vi, còn phân biệt đối xử là thái độ.
B. Định kiến là thái độ, còn phân biệt đối xử là hành vi.
C. Định kiến là hành vi công khai, còn phân biệt đối xử là hành vi bí mật.
D. Định kiến là phân biệt đối xử hợp pháp, còn phân biệt đối xử là bất hợp pháp.

144. Thuyết nhu cầu của Maslow sắp xếp các nhu cầu của con người theo thứ tự nào?

A. Sinh lý, an toàn, xã hội, được quý trọng, tự thể hiện.
B. An toàn, sinh lý, xã hội, được quý trọng, tự thể hiện.
C. Sinh lý, xã hội, an toàn, được quý trọng, tự thể hiện.
D. Xã hội, sinh lý, an toàn, được quý trọng, tự thể hiện.

145. Trong tâm lý học, ‘hiệu ứng hào quang’ (halo effect) đề cập đến điều gì?

A. Xu hướng đánh giá người khác dựa trên ấn tượng đầu tiên.
B. Xu hướng đánh giá người khác một cách tích cực dựa trên một đặc điểm tốt.
C. Xu hướng nhớ lại thông tin tốt hơn khi thông tin đó phù hợp với tâm trạng hiện tại.
D. Xu hướng tin rằng những người giống mình thì tốt hơn.

146. Ảnh hưởng nào sau đây mô tả tốt nhất hiệu ứng ‘người ngoài cuộc’ (bystander effect)?

A. Khả năng nhớ lại thông tin tốt hơn khi đang ở trong cùng trạng thái cảm xúc như khi học thông tin đó.
B. Xu hướng ít có khả năng giúp đỡ một người đang gặp nạn khi có nhiều người khác xung quanh.
C. Sự thay đổi hành vi để phù hợp với hành vi của nhóm.
D. Xu hướng đánh giá cao khả năng của bản thân hơn so với thực tế.

147. Trong tâm lý học, ‘stress’ được định nghĩa là gì?

A. Một sự kiện tiêu cực.
B. Phản ứng của cơ thể đối với bất kỳ yêu cầu nào.
C. Một rối loạn tâm thần.
D. Một cảm xúc nhất thời.

148. Theo thuyết phân tâm học của Freud, giai đoạn ‘sinh dục’ (genital stage) trong sự phát triển tâm tính dục xảy ra vào độ tuổi nào?

A. Từ sơ sinh đến 18 tháng tuổi.
B. Từ 18 tháng đến 3 tuổi.
C. Từ 6 tuổi đến tuổi dậy thì.
D. Từ tuổi dậy thì trở đi.

149. Điều gì là một ví dụ về ‘học tập quan sát’ (observational learning)?

A. Một con chuột học cách nhấn một cái cần để nhận thức ăn.
B. Một đứa trẻ học cách buộc dây giày bằng cách xem người lớn làm.
C. Một người học cách tránh một con đường cụ thể vì đã từng bị tai nạn ở đó.
D. Một con chim học cách hót một bài hát cụ thể thông qua luyện tập.

150. Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) tập trung vào việc thay đổi điều gì để cải thiện sức khỏe tâm thần?

A. Những trải nghiệm thời thơ ấu.
B. Những suy nghĩ và hành vi tiêu cực.
C. Cấu trúc não bộ.
D. Các mối quan hệ gia đình.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.