1. Phương pháp ‘dạy học hợp tác’ (cooperative learning) mang lại lợi ích nào sau đây?
A. Giảm sự tương tác giữa học sinh.
B. Tăng cường kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp.
C. Chỉ tập trung vào những học sinh giỏi.
D. Giảm trách nhiệm cá nhân của học sinh.
2. Điều gì là quan trọng nhất khi đưa ra phản hồi (feedback) cho học sinh?
A. Chỉ tập trung vào những lỗi sai của học sinh.
B. So sánh học sinh với những người khác.
C. Cung cấp thông tin cụ thể, mang tính xây dựng và hướng dẫn học sinh cách cải thiện.
D. Đưa ra phản hồi chung chung và không rõ ràng.
3. Theo thuyết hành vi của B.F. Skinner, điều gì là quan trọng nhất trong việc hình thành hành vi?
A. Ý thức.
B. Cảm xúc.
C. Sự củng cố và trừng phạt.
D. Di truyền.
4. Phương pháp ‘học tập dựa trên dự án’ (project-based learning) giúp học sinh phát triển kỹ năng nào?
A. Chỉ tập trung vào việc ghi nhớ kiến thức.
B. Áp dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tế.
C. Tránh làm việc nhóm.
D. Chỉ làm theo hướng dẫn của giáo viên.
5. Trong giáo dục hòa nhập, đâu là vai trò chính của giáo viên?
A. Chỉ tập trung vào những học sinh có khả năng học tập tốt.
B. Tạo ra môi trường học tập phù hợp với nhu cầu của tất cả học sinh, bao gồm cả học sinh khuyết tật.
C. Giảm bớt yêu cầu học tập cho học sinh khuyết tật.
D. Tách biệt học sinh khuyết tật ra khỏi các hoạt động chung của lớp.
6. Đâu là đặc điểm chính của phong cách dạy học ‘ủy quyền’ (delegative) theo mô hình phong cách lãnh đạo của Kurt Lewin?
A. Giáo viên đưa ra tất cả quyết định và hướng dẫn chi tiết cho học sinh.
B. Giáo viên tham gia vào các hoạt động nhóm và đưa ra quyết định cùng với học sinh.
C. Giáo viên ít can thiệp, cho phép học sinh tự do lựa chọn và quyết định phương pháp học tập.
D. Giáo viên chỉ đưa ra một số hướng dẫn ban đầu, sau đó để học sinh tự tổ chức và thực hiện nhiệm vụ.
7. Đâu là một ví dụ về ‘động cơ nội tại’ (intrinsic motivation) trong học tập?
A. Học sinh học để nhận được điểm cao.
B. Học sinh học để tránh bị phạt.
C. Học sinh học vì cảm thấy hứng thú và thỏa mãn với việc học.
D. Học sinh học để làm hài lòng cha mẹ.
8. Theo Carol Dweck, học sinh có ‘tư duy phát triển’ (growth mindset) tin rằng:
A. Trí thông minh là cố định và không thể thay đổi.
B. Thất bại là bằng chứng cho thấy họ không đủ thông minh.
C. Họ có thể cải thiện khả năng của mình thông qua nỗ lực và học hỏi.
D. Thành công dễ dàng là dấu hiệu của tài năng.
9. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về ‘năm yếu tố lớn’ (Big Five) trong mô hình tính cách?
A. Hướng ngoại (Extraversion)
B. Tận tâm (Conscientiousness)
C. Ổn định cảm xúc (Emotional Stability)
D. Thông minh (Intelligence)
10. Trong việc thiết kế bài giảng, giáo viên nên làm gì để thu hút sự chú ý của học sinh?
A. Sử dụng các phương pháp giảng dạy đơn điệu và lặp đi lặp lại.
B. Kết hợp các hoạt động đa dạng và tương tác.
C. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức lý thuyết.
D. Tránh sử dụng các ví dụ thực tế.
11. Trong việc đánh giá học sinh, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tính công bằng và khách quan?
A. Chỉ sử dụng một hình thức đánh giá duy nhất.
B. Sử dụng nhiều hình thức đánh giá khác nhau để đánh giá toàn diện năng lực của học sinh.
C. Đánh giá dựa trên cảm tính cá nhân.
D. So sánh học sinh với nhau.
12. Kỹ thuật ‘chia nhỏ bài tập’ (chunking) giúp học sinh cải thiện điều gì?
A. Khả năng ghi nhớ và xử lý thông tin.
B. Khả năng giải quyết vấn đề.
C. Khả năng sáng tạo.
D. Khả năng làm việc nhóm.
13. Chiến lược nào sau đây giúp học sinh đối phó với căng thẳng trong học tập một cách hiệu quả?
A. Tránh né các vấn đề gây căng thẳng.
B. Sử dụng các kỹ thuật thư giãn và quản lý thời gian.
C. Cô lập bản thân với bạn bè và gia đình.
D. Làm việc quá sức để hoàn thành mọi nhiệm vụ.
14. Trong lớp học đa văn hóa, giáo viên nên làm gì để tôn trọng sự khác biệt của học sinh?
A. Phớt lờ sự khác biệt văn hóa để tránh gây chia rẽ.
B. Áp dụng một tiêu chuẩn văn hóa duy nhất cho tất cả học sinh.
C. Tạo cơ hội cho học sinh chia sẻ về văn hóa của mình và học hỏi lẫn nhau.
D. Chỉ tập trung vào những điểm chung giữa các nền văn hóa.
15. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây cần được đáp ứng đầu tiên?
A. Nhu cầu được tôn trọng.
B. Nhu cầu an toàn.
C. Nhu cầu sinh lý.
D. Nhu cầu tự thể hiện.
16. Theo lý thuyết phát triển tâm lý của Erik Erikson, giai đoạn nào trẻ em bắt đầu phát triển cảm giác tự chủ so với sự nghi ngờ và xấu hổ?
A. Giai đoạn 3: Tuổi mẫu giáo (3-5 tuổi)
B. Giai đoạn 2: Tuổi thơ (2-3 tuổi)
C. Giai đoạn 1: Sơ sinh (0-1 tuổi)
D. Giai đoạn 4: Tuổi đi học (6-12 tuổi)
17. Theo thuyết nhận thức xã hội của Albert Bandura, học sinh học hỏi chủ yếu thông qua:
A. Thử và sai.
B. Phản xạ có điều kiện.
C. Quan sát và mô phỏng người khác.
D. Các quy luật và hình phạt.
18. Chiến lược nào sau đây giúp học sinh cải thiện khả năng tự điều chỉnh (self-regulation) trong học tập?
A. Đặt mục tiêu cụ thể và theo dõi tiến độ.
B. Tránh lập kế hoạch và làm việc theo cảm hứng.
C. Chờ đợi sự hướng dẫn từ giáo viên.
D. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.
19. Trong việc giải quyết xung đột giữa các học sinh, giáo viên nên làm gì?
A. Phớt lờ xung đột.
B. Trừng phạt tất cả các học sinh liên quan.
C. Giúp học sinh hiểu rõ vấn đề, tìm kiếm giải pháp và thỏa hiệp.
D. Đứng về phía một học sinh.
20. Chiến lược nào sau đây giúp học sinh cải thiện khả năng ghi nhớ dài hạn?
A. Học thuộc lòng một cách máy móc.
B. Ôn tập ngắt quãng và liên hệ kiến thức mới với kiến thức đã biết.
C. Chỉ đọc lại tài liệu một lần.
D. Học dồn vào một thời điểm.
21. Điều gì là quan trọng nhất trong việc tạo ra một môi trường học tập hòa nhập cho học sinh khuyết tật?
A. Tách biệt học sinh khuyết tật ra khỏi các hoạt động chung của lớp.
B. Cung cấp các hỗ trợ và điều chỉnh phù hợp để đáp ứng nhu cầu cá nhân của từng học sinh.
C. Giảm bớt yêu cầu học tập cho học sinh khuyết tật để họ không cảm thấy áp lực.
D. Chỉ tập trung vào những điểm mạnh của học sinh khuyết tật và bỏ qua những khó khăn của họ.
22. Trong việc quản lý lớp học, điều gì là quan trọng nhất để xây dựng một môi trường tích cực và hiệu quả?
A. Áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt và trừng phạt nặng.
B. Xây dựng mối quan hệ tôn trọng và tin tưởng giữa giáo viên và học sinh.
C. Phớt lờ các hành vi gây rối nhỏ.
D. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức.
23. Theo thuyết tự quyết (self-determination theory), điều gì là quan trọng nhất để thúc đẩy động lực học tập của học sinh?
A. Sự kiểm soát từ bên ngoài.
B. Sự khen thưởng và trừng phạt.
C. Cảm giác tự chủ, năng lực và sự liên hệ.
D. Sự cạnh tranh.
24. Theo Howard Gardner, trí thông minh tương tác (Interpersonal Intelligence) đề cập đến khả năng nào?
A. Khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ.
B. Khả năng hiểu và làm việc với con số.
C. Khả năng hiểu và tương tác với người khác.
D. Khả năng hiểu và kiểm soát cảm xúc của bản thân.
25. Theo thuyết gắn bó (attachment theory) của John Bowlby, điều gì là quan trọng nhất trong mối quan hệ giữa trẻ em và người chăm sóc?
A. Sự độc lập.
B. Sự nhất quán và đáp ứng nhu cầu của trẻ.
C. Sự kiểm soát.
D. Sự thờ ơ.
26. Theo thuyết vùng phát triển gần nhất (ZPD) của Vygotsky, điều gì là quan trọng nhất để thúc đẩy sự phát triển nhận thức của học sinh?
A. Cung cấp cho học sinh những nhiệm vụ hoàn toàn nằm ngoài khả năng của họ.
B. Đánh giá học sinh dựa trên những gì họ đã biết và có thể làm một cách độc lập.
C. Cung cấp sự hỗ trợ vừa đủ (scaffolding) để học sinh có thể hoàn thành nhiệm vụ khó hơn so với khả năng tự làm.
D. Tạo ra môi trường cạnh tranh để thúc đẩy học sinh cố gắng hơn.
27. Khái niệm ‘hiệu ứng Pygmalion’ (Pygmalion effect) trong giáo dục đề cập đến điều gì?
A. Học sinh có xu hướng đạt được kết quả cao hơn khi giáo viên có kỳ vọng tích cực về họ.
B. Giáo viên có xu hướng đánh giá học sinh dựa trên vẻ bề ngoài.
C. Học sinh có xu hướng bắt chước hành vi của giáo viên.
D. Giáo viên có xu hướng ưu ái những học sinh giỏi.
28. Theo Bloom, loại hình tư duy nào sau đây thể hiện mức độ cao nhất trong thang đo nhận thức?
A. Ghi nhớ
B. Hiểu
C. Áp dụng
D. Đánh giá
29. Kỹ thuật ‘tư duy phản biện’ (critical thinking) giúp học sinh làm gì?
A. Chấp nhận mọi thông tin một cách thụ động.
B. Phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.
C. Tránh đưa ra ý kiến cá nhân.
D. Chỉ tập trung vào việc ghi nhớ thông tin.
30. Theo thuyết phân tâm học của Sigmund Freud, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành nhân cách?
A. Di truyền.
B. Kinh nghiệm thời thơ ấu.
C. Môi trường xã hội.
D. Giáo dục.
31. Chiến lược nào sau đây giúp giáo viên quản lý thời gian hiệu quả trong lớp học?
A. Lập kế hoạch bài giảng chi tiết và tuân thủ thời gian biểu
B. Dành nhiều thời gian cho các hoạt động không liên quan đến bài học
C. Ứng phó linh hoạt với mọi tình huống phát sinh
D. Không chuẩn bị trước cho bài giảng
32. Theo Bloom, cấp độ nhận thức nào liên quan đến khả năng chia nhỏ thông tin thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn về cấu trúc tổng thể?
A. Phân tích
B. Đánh giá
C. Áp dụng
D. Tổng hợp
33. Theo Piaget, giai đoạn nào trẻ bắt đầu phát triển tư duy logic về các sự vật cụ thể?
A. Giai đoạn thao tác cụ thể (Concrete operational stage)
B. Giai đoạn cảm giác vận động (Sensorimotor stage)
C. Giai đoạn tiền thao tác (Preoperational stage)
D. Giai đoạn thao tác hình thức (Formal operational stage)
34. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra một môi trường học tập tích cực và hỗ trợ?
A. Mối quan hệ tôn trọng và tin tưởng giữa giáo viên và học sinh
B. Cơ sở vật chất hiện đại và tiện nghi
C. Số lượng học sinh ít trong mỗi lớp
D. Chương trình học tập tiên tiến và đổi mới
35. Điều nào sau đây là một đặc điểm chính của học tập hợp tác?
A. Sự phụ thuộc lẫn nhau tích cực giữa các thành viên
B. Cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên
C. Hoạt động độc lập của từng thành viên
D. Đánh giá dựa trên kết quả cá nhân riêng lẻ
36. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây cần được đáp ứng trước khi học sinh có thể tập trung vào việc học tập?
A. Nhu cầu sinh lý (Physiological needs) và nhu cầu an toàn (Safety needs)
B. Nhu cầu được yêu thương và thuộc về (Love and belonging needs)
C. Nhu cầu được tôn trọng (Esteem needs)
D. Nhu cầu tự thể hiện (Self-actualization needs)
37. Đâu là một ví dụ về chiến lược khuyến khích học sinh tự học?
A. Giao các dự án nghiên cứu cho học sinh tự thực hiện
B. Giáo viên giảng giải chi tiết từng nội dung trong sách giáo khoa
C. Sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm để đánh giá kiến thức của học sinh
D. Yêu cầu học sinh học thuộc lòng các định nghĩa và công thức
38. Trong lớp học hòa nhập, giáo viên nên làm gì để hỗ trợ học sinh khuyết tật?
A. Điều chỉnh phương pháp giảng dạy và tài liệu học tập phù hợp với nhu cầu cá nhân
B. Tách riêng học sinh khuyết tật ra khỏi các hoạt động chung của lớp
C. Hạ thấp kỳ vọng đối với học sinh khuyết tật
D. Chỉ tập trung vào những điểm mạnh của học sinh khuyết tật
39. Phương pháp dạy học nào sau đây khuyến khích học sinh chủ động khám phá, nghiên cứu và tự xây dựng kiến thức thông qua các hoạt động thực tế?
A. Dạy học theo dự án
B. Dạy học trực quan
C. Dạy học theo nhóm
D. Dạy học truyền thống
40. Trong bối cảnh đánh giá kết quả học tập, đâu là ưu điểm chính của việc sử dụng rubrics (bảng tiêu chí đánh giá)?
A. Cung cấp tiêu chí đánh giá rõ ràng và minh bạch
B. Giảm thiểu thời gian chấm bài cho giáo viên
C. Tăng tính cạnh tranh giữa các học sinh
D. Đơn giản hóa quá trình thiết kế bài tập
41. Chiến lược nào sau đây giúp giáo viên hỗ trợ tốt nhất cho học sinh có phong cách học tập khác nhau?
A. Sử dụng đa dạng các phương pháp và tài liệu giảng dạy
B. Tập trung vào một phương pháp giảng dạy duy nhất đã được chứng minh là hiệu quả
C. Yêu cầu tất cả học sinh phải tuân theo một phong cách học tập nhất định
D. Sử dụng các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa để đánh giá phong cách học tập
42. Theo thuyết nhận thức xã hội của Bandura, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc học tập thông qua quan sát?
A. Sự chú ý, ghi nhớ, tái tạo và động cơ
B. Phần thưởng và hình phạt
C. Kích thích và phản ứng
D. Bản năng và kinh nghiệm
43. Theo Vygotsky, vùng phát triển gần nhất (Zone of Proximal Development – ZPD) là gì?
A. Khoảng cách giữa những gì học sinh có thể làm một mình và những gì có thể làm với sự giúp đỡ
B. Những kiến thức và kỹ năng học sinh đã hoàn toàn nắm vững
C. Những kiến thức và kỹ năng học sinh không thể học được
D. Mức độ phát triển trí tuệ trung bình của học sinh
44. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong giáo dục?
A. Tăng cường tính tương tác và cá nhân hóa trong học tập
B. Giảm sự phụ thuộc vào giáo viên
C. Loại bỏ hoàn toàn sách giáo khoa truyền thống
D. Đơn giản hóa quá trình đánh giá kết quả học tập
45. Đâu là một ví dụ về chiến lược dạy học phân hóa (differentiated instruction)?
A. Cung cấp các bài tập khác nhau về độ khó cho các nhóm học sinh khác nhau
B. Sử dụng một phương pháp giảng dạy duy nhất cho tất cả học sinh
C. Đánh giá tất cả học sinh bằng cùng một bài kiểm tra
D. Yêu cầu tất cả học sinh hoàn thành cùng một nhiệm vụ trong cùng một khoảng thời gian
46. Kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất để học sinh thành công trong thế kỷ 21?
A. Kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề
B. Khả năng ghi nhớ và tái hiện thông tin
C. Kỹ năng viết chữ đẹp và chính tả đúng
D. Kiến thức sâu rộng về lịch sử và văn hóa
47. Theo Kohlberg, giai đoạn nào trong sự phát triển đạo đức mà cá nhân tuân theo các quy tắc xã hội để duy trì trật tự?
A. Giai đoạn đạo đức thông thường (Conventional morality)
B. Giai đoạn tiền đạo đức (Preconventional morality)
C. Giai đoạn hậu đạo đức (Postconventional morality)
D. Giai đoạn đạo đức tuyệt đối (Absolute morality)
48. Trong việc quản lý lớp học, chiến lược nào sau đây giúp giáo viên ngăn chặn hành vi tiêu cực của học sinh một cách hiệu quả nhất?
A. Xây dựng mối quan hệ tích cực với học sinh và tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ
B. Sử dụng hình phạt nghiêm khắc để răn đe học sinh
C. Phớt lờ những hành vi nhỏ nhặt để tránh làm gián đoạn lớp học
D. Tập trung vào việc trừng phạt những học sinh gây rối thay vì tìm hiểu nguyên nhân
49. Theo Bronfenbrenner, hệ sinh thái nào bao gồm các tương tác trực tiếp của cá nhân với gia đình, bạn bè và trường học?
A. Hệ vi mô (Microsystem)
B. Hệ trung mô (Mesosystem)
C. Hệ ngoại mô (Exosystem)
D. Hệ vĩ mô (Macrosystem)
50. Trong việc thiết kế bài giảng, điều gì quan trọng nhất để thu hút sự chú ý của học sinh?
A. Liên hệ nội dung bài học với kinh nghiệm và mối quan tâm của học sinh
B. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và thuật ngữ chuyên ngành
C. Trình bày thông tin một cách khô khan và trừu tượng
D. Tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một cách nhanh chóng và hiệu quả
51. Phương pháp nào sau đây khuyến khích học sinh tự đánh giá và điều chỉnh quá trình học tập của mình?
A. Sử dụng nhật ký học tập (learning logs) và bảng tự đánh giá (self-assessment checklists)
B. Giáo viên cung cấp phản hồi chi tiết cho từng học sinh
C. Sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm khách quan
D. Tổ chức các buổi học nhóm dưới sự hướng dẫn của giáo viên
52. Điều gì là mục tiêu chính của giáo dục hòa nhập?
A. Đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng, bất kể sự khác biệt
B. Tách riêng học sinh khuyết tật ra khỏi hệ thống giáo dục thông thường
C. Giảm bớt gánh nặng cho giáo viên bằng cách đơn giản hóa chương trình học
D. Tập trung vào việc giúp học sinh khuyết tật hòa nhập vào xã hội sau khi tốt nghiệp
53. Điều gì là quan trọng nhất khi cung cấp phản hồi (feedback) cho học sinh?
A. Phản hồi phải cụ thể, kịp thời và tập trung vào cải thiện
B. Phản hồi phải luôn tích cực để khuyến khích học sinh
C. Phản hồi nên so sánh học sinh với các bạn khác trong lớp
D. Phản hồi nên tập trung vào điểm yếu của học sinh hơn là điểm mạnh
54. Phương pháp nào sau đây giúp giáo viên đánh giá khả năng tư duy phản biện của học sinh?
A. Yêu cầu học sinh viết bài luận phân tích một vấn đề phức tạp
B. Sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm khách quan
C. Yêu cầu học sinh học thuộc lòng các định nghĩa và công thức
D. Tổ chức các buổi thảo luận nhóm
55. Theo lý thuyết phát triển tâm lý của Erik Erikson, giai đoạn nào tập trung vào việc hình thành bản sắc cá nhân và vai trò trong xã hội?
A. Giai đoạn Khủng hoảng bản sắc so với Mơ hồ vai trò (Identity vs. Role Confusion)
B. Giai đoạn Tự chủ so với Xấu hổ và Nghi ngờ (Autonomy vs. Shame and Doubt)
C. Giai đoạn Sáng kiến so với Tội lỗi (Initiative vs. Guilt)
D. Giai đoạn Chăm chỉ so với Cảm giác thua kém (Industry vs. Inferiority)
56. Đâu là một ví dụ về đánh giá quá trình (formative assessment)?
A. Bài kiểm tra nhanh (quiz) sau mỗi bài học
B. Bài kiểm tra cuối kỳ
C. Bài luận tổng kết
D. Dự án nghiên cứu cuối khóa
57. Theo thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner, loại trí tuệ nào liên quan đến khả năng hiểu và tương tác hiệu quả với người khác?
A. Trí tuệ tương tác (Interpersonal intelligence)
B. Trí tuệ nội tâm (Intrapersonal intelligence)
C. Trí tuệ logic-toán học (Logical-mathematical intelligence)
D. Trí tuệ ngôn ngữ (Linguistic intelligence)
58. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng sự tự tin cho học sinh?
A. Cung cấp cho học sinh những cơ hội để thành công và được công nhận
B. Bảo vệ học sinh khỏi mọi thất bại và khó khăn
C. So sánh học sinh với các bạn khác trong lớp
D. Tập trung vào việc sửa chữa những điểm yếu của học sinh
59. Theo thuyết hành vi, điều gì là động lực chính thúc đẩy hành vi học tập của học sinh?
A. Các yếu tố bên ngoài như phần thưởng và hình phạt
B. Nhu cầu tự khẳng định và phát triển bản thân
C. Sự tò mò và hứng thú với kiến thức mới
D. Mong muốn đạt được thành công và được công nhận
60. Điều gì là quan trọng nhất để tạo ra một môi trường học tập an toàn và tôn trọng sự đa dạng?
A. Xây dựng các quy tắc ứng xử rõ ràng và công bằng, đồng thời thực hiện chúng một cách nhất quán
B. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa đa dạng
C. Cung cấp các nguồn lực hỗ trợ cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn
D. Khuyến khích học sinh cạnh tranh lành mạnh
61. Điều gì là quan trọng nhất khi giáo viên giao bài tập về nhà cho học sinh?
A. Số lượng bài tập
B. Độ khó của bài tập
C. Tính phù hợp của bài tập với mục tiêu học tập và khả năng của học sinh
D. Thời gian làm bài tập
62. Theo lý thuyết phát triển đạo đức của Lawrence Kohlberg, giai đoạn nào một người đưa ra quyết định dựa trên các nguyên tắc đạo đức phổ quát?
A. Giai đoạn tuân thủ và trừng phạt
B. Giai đoạn định hướng phần thưởng
C. Giai đoạn đạo đức xã hội
D. Giai đoạn đạo đức phổ quát
63. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng NHẤT trong việc phát triển khả năng tự điều chỉnh hành vi của học sinh?
A. Sự trừng phạt nghiêm khắc khi học sinh mắc lỗi
B. Sự hướng dẫn và hỗ trợ từ giáo viên và phụ huynh
C. Việc giao cho học sinh quá nhiều bài tập về nhà
D. Sự cô lập và tách biệt học sinh khỏi các bạn cùng lớp
64. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tự trọng cho học sinh?
A. Sự khen ngợi quá mức
B. Sự chấp nhận và yêu thương vô điều kiện
C. Sự so sánh với người khác
D. Sự chỉ trích liên tục
65. Phương pháp dạy học nào tập trung vào việc tạo ra các tình huống thực tế để học sinh áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học?
A. Dạy học theo lối truyền thống
B. Dạy học theo tình huống
C. Dạy học theo nhóm
D. Dạy học trực tuyến
66. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế một bài kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh?
A. Độ khó của bài kiểm tra
B. Hình thức trình bày của bài kiểm tra
C. Tính phù hợp của bài kiểm tra với mục tiêu và nội dung dạy học
D. Số lượng câu hỏi trong bài kiểm tra
67. Theo thuyết nhận thức xã hội, điều gì ảnh hưởng đến hành vi của một cá nhân?
A. Chỉ yếu tố di truyền
B. Chỉ yếu tố môi trường
C. Sự tương tác giữa yếu tố cá nhân, hành vi và môi trường
D. Chỉ yếu tố tâm lý
68. Chiến lược nào sau đây giúp học sinh phát triển tư duy phản biện?
A. Yêu cầu học sinh ghi nhớ thông tin một cách chính xác
B. Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, phân tích và đánh giá thông tin
C. Cung cấp cho học sinh tất cả các câu trả lời
D. Hạn chế học sinh tranh luận và bày tỏ ý kiến
69. Trong lớp học, một học sinh liên tục gây rối và làm gián đoạn các hoạt động. Biện pháp kỷ luật nào sau đây là phù hợp NHẤT để giải quyết tình huống này?
A. Gửi học sinh đến gặp hiệu trưởng ngay lập tức
B. Trao đổi riêng với học sinh để tìm hiểu nguyên nhân và thống nhất giải pháp
C. Công khai chỉ trích học sinh trước cả lớp
D. Cấm học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa
70. Phương pháp dạy học nào khuyến khích học sinh tự khám phá, nghiên cứu và giải quyết vấn đề dưới sự hướng dẫn của giáo viên?
A. Dạy học theo lối thuyết trình
B. Dạy học theo dự án
C. Dạy học theo nhóm
D. Dạy học theo hình thức kiểm tra, đánh giá liên tục
71. Theo lý thuyết phát triển tâm lý của Erik Erikson, giai đoạn nào tập trung vào việc hình thành cảm giác năng lực và thành công trong công việc và học tập?
A. Giai đoạn Khủng hoảng bản sắc (Identity vs. Role Confusion)
B. Giai đoạn Tự chủ vs. Xấu hổ và nghi ngờ (Autonomy vs. Shame and Doubt)
C. Giai đoạn Siêng năng vs. Cảm giác thua kém (Industry vs. Inferiority)
D. Giai đoạn Sáng kiến vs. Tội lỗi (Initiative vs. Guilt)
72. Theo thuyết vùng phát triển gần nhất (ZPD) của Vygotsky, vùng phát triển gần nhất được hiểu là gì?
A. Khoảng cách giữa những gì học sinh có thể tự làm và những gì học sinh có thể làm với sự giúp đỡ của người khác
B. Những kiến thức và kỹ năng mà học sinh đã hoàn toàn nắm vững
C. Những kiến thức và kỹ năng mà học sinh không thể học được
D. Tổng hợp tất cả các kiến thức mà học sinh có
73. Một giáo viên nhận thấy một học sinh có biểu hiện lười biếng, thiếu động lực trong học tập. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để giúp học sinh này?
A. Giao thêm bài tập để học sinh phải cố gắng hơn
B. Tìm hiểu nguyên nhân và giúp học sinh đặt ra những mục tiêu học tập phù hợp
C. Chỉ trích học sinh trước lớp để tạo áp lực
D. Báo cáo với phụ huynh và yêu cầu họ trừng phạt học sinh
74. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về các yếu tố ảnh hưởng đến động cơ học tập của học sinh?
A. Mục tiêu học tập
B. Phương pháp giảng dạy của giáo viên
C. Mức độ ô nhiễm không khí tại trường học
D. Sự tự tin vào khả năng của bản thân
75. Theo lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc học tập bằng cách quan sát?
A. Sự trừng phạt
B. Sự chú ý, ghi nhớ, tái tạo và động cơ
C. Sự lặp đi lặp lại
D. Sự cạnh tranh
76. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về phong cách lãnh đạo dân chủ của giáo viên?
A. Khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình ra quyết định
B. Tôn trọng ý kiến và quan điểm của học sinh
C. Áp đặt ý kiến chủ quan lên học sinh
D. Tạo điều kiện cho học sinh tự do bày tỏ ý kiến
77. Theo quan điểm của Jerome Bruner, điều gì là quan trọng nhất trong quá trình học tập?
A. Ghi nhớ kiến thức một cách máy móc
B. Khám phá và xây dựng kiến thức một cách chủ động
C. Tiếp thu kiến thức một cách thụ động từ giáo viên
D. Lặp đi lặp lại các bài tập để củng cố kiến thức
78. Theo thuyết gắn bó của John Bowlby, điều gì là quan trọng nhất trong mối quan hệ giữa trẻ và người chăm sóc?
A. Sự độc lập của trẻ
B. Sự gắn bó an toàn
C. Sự kiểm soát của người chăm sóc
D. Sự trừng phạt
79. Đâu là dấu hiệu của một học sinh có nguy cơ bị rối loạn lo âu?
A. Thường xuyên đến lớp muộn
B. Có thành tích học tập xuất sắc
C. Tránh né các hoạt động xã hội và thể hiện sự lo lắng quá mức
D. Dễ dàng hòa đồng với bạn bè
80. Theo thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner, trí tuệ nào liên quan đến khả năng hiểu và tương tác hiệu quả với người khác?
A. Trí tuệ logic-toán học
B. Trí tuệ ngôn ngữ
C. Trí tuệ tương tác cá nhân
D. Trí tuệ nội tâm
81. Đâu là mục tiêu chính của việc đánh giá thường xuyên trong quá trình dạy học?
A. Xếp hạng học sinh dựa trên kết quả học tập
B. Cung cấp thông tin phản hồi kịp thời cho cả học sinh và giáo viên để điều chỉnh phương pháp dạy và học
C. So sánh kết quả học tập của học sinh với các bạn cùng lớp
D. Đánh giá khả năng ghi nhớ kiến thức của học sinh
82. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu tình trạng bắt nạt học đường?
A. Xây dựng quy tắc ứng xử rõ ràng và nhất quán
B. Giáo dục học sinh về sự đồng cảm và tôn trọng
C. Lờ đi các hành vi bắt nạt nhỏ để tránh làm lớn chuyện
D. Thực hiện các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả khi xảy ra bắt nạt
83. Chiến lược nào sau đây giúp học sinh quản lý thời gian hiệu quả?
A. Làm mọi việc cùng một lúc
B. Lập kế hoạch và ưu tiên công việc
C. Trì hoãn công việc đến phút cuối
D. Không cần quan tâm đến thời gian
84. Chiến lược nào sau đây KHÔNG giúp tạo ra một môi trường học tập hòa nhập cho học sinh khuyết tật?
A. Cung cấp các tài liệu và phương tiện hỗ trợ phù hợp
B. Điều chỉnh phương pháp giảng dạy để đáp ứng nhu cầu cá nhân của từng học sinh
C. Kỳ vọng học sinh khuyết tật phải đạt được trình độ như học sinh bình thường mà không có bất kỳ sự hỗ trợ nào
D. Khuyến khích sự tham gia và hợp tác giữa học sinh khuyết tật và học sinh bình thường
85. Trong tâm lý học giáo dục, thuật ngữ ‘scaffolding’ (giàn giáo) được hiểu là gì?
A. Một phương pháp xây dựng trường học hiện đại
B. Sự hỗ trợ tạm thời từ giáo viên hoặc người có kinh nghiệm hơn để giúp học sinh hoàn thành nhiệm vụ
C. Một loại bài kiểm tra đánh giá năng lực học sinh
D. Một hình thức kỷ luật học sinh vi phạm
86. Theo thuyết vùng phát triển gần nhất của Vygotsky, ‘scaffolding’ có nghĩa là gì trong giáo dục?
A. Loại bỏ mọi khó khăn để học sinh dễ dàng thành công
B. Cung cấp sự hỗ trợ vừa đủ để học sinh có thể tiến bộ và đạt được mục tiêu
C. Đánh giá học sinh dựa trên khả năng tự học mà không cần sự giúp đỡ
D. Tạo ra một môi trường cạnh tranh để thúc đẩy học sinh cố gắng hơn
87. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của học sinh có phong cách học tập trực quan?
A. Thích sử dụng sơ đồ, biểu đồ và hình ảnh để học
B. Dễ dàng ghi nhớ thông tin khi được nghe giảng
C. Thường xuyên ghi chép và sử dụng màu sắc để làm nổi bật thông tin
D. Thích đọc sách và tài liệu
88. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp để khuyến khích sự sáng tạo của học sinh?
A. Tạo cơ hội cho học sinh tự do khám phá và thử nghiệm
B. Khuyến khích học sinh đưa ra những ý tưởng độc đáo
C. Đánh giá cao những câu trả lời đúng theo khuôn mẫu
D. Cung cấp cho học sinh những nguồn tài liệu phong phú
89. Đâu KHÔNG phải là một nguyên tắc của việc xây dựng môi trường học tập tích cực?
A. Tạo sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau
B. Khuyến khích sự cạnh tranh gay gắt giữa học sinh
C. Tạo cơ hội cho học sinh hợp tác và làm việc nhóm
D. Đánh giá cao sự nỗ lực và tiến bộ của học sinh
90. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ?
A. Di truyền
B. Môi trường giao tiếp
C. Chế độ dinh dưỡng
D. Màu sắc quần áo
91. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất để học sinh thành công trong thế kỷ 21?
A. Ghi nhớ kiến thức một cách máy móc.
B. Tuân thủ mệnh lệnh một cách tuyệt đối.
C. Tư duy phản biện, sáng tạo, giao tiếp và hợp tác.
D. Làm việc độc lập một mình.
92. Trong bối cảnh giáo dục hòa nhập, đâu là vai trò quan trọng nhất của giáo viên trong việc hỗ trợ học sinh khuyết tật?
A. Cung cấp tài liệu học tập riêng biệt, khác hoàn toàn với các bạn cùng lớp.
B. Đảm bảo học sinh khuyết tật luôn được tách biệt để nhận sự hỗ trợ đặc biệt.
C. Tạo môi trường học tập thân thiện, hỗ trợ và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với nhu cầu cá nhân của từng học sinh.
D. Giảm bớt yêu cầu và kỳ vọng đối với học sinh khuyết tật để tránh gây áp lực.
93. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của phong cách dạy học ‘dân chủ’?
A. Khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến lớp học.
B. Tạo cơ hội cho học sinh tự do khám phá và thể hiện ý tưởng cá nhân.
C. Duy trì quyền lực tuyệt đối và kiểm soát mọi hoạt động trong lớp học.
D. Tôn trọng ý kiến và quan điểm của học sinh.
94. Theo Carol Dweck, học sinh có ‘tư duy phát triển’ (growth mindset) tin rằng điều gì?
A. Trí thông minh là cố định và không thể thay đổi.
B. Thành công đến từ tài năng bẩm sinh, không phải nỗ lực.
C. Nỗ lực và sự kiên trì có thể giúp phát triển trí thông minh và khả năng.
D. Thất bại là bằng chứng cho thấy mình không đủ giỏi.
95. Trong bối cảnh lớp học đa văn hóa, giáo viên nên làm gì để tôn trọng và phát huy sự đa dạng?
A. Phớt lờ sự khác biệt văn hóa để đảm bảo mọi học sinh đều được đối xử như nhau.
B. Chỉ tập trung vào những điểm chung giữa các nền văn hóa khác nhau.
C. Tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau, khuyến khích học sinh chia sẻ về văn hóa của mình và tích hợp các yếu tố văn hóa vào bài giảng.
D. Áp đặt các giá trị và chuẩn mực của một nền văn hóa lên tất cả học sinh.
96. Theo Vygotsky, ‘vùng phát triển gần nhất’ (ZPD) là gì?
A. Những nhiệm vụ mà trẻ có thể tự mình hoàn thành một cách dễ dàng.
B. Những nhiệm vụ mà trẻ không thể hoàn thành dù có sự giúp đỡ.
C. Khoảng cách giữa những gì trẻ có thể làm một mình và những gì trẻ có thể làm với sự giúp đỡ của người khác.
D. Môi trường học tập lý tưởng nhất cho trẻ.
97. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tích cực giữa giáo viên và học sinh?
A. Giữ khoảng cách chuyên nghiệp và tránh chia sẻ thông tin cá nhân.
B. Thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và thấu hiểu đối với học sinh.
C. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức và đánh giá kết quả học tập.
D. Luôn giữ vai trò là người có quyền lực và kiểm soát.
98. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ của trẻ?
A. Di truyền.
B. Dinh dưỡng.
C. Môi trường học tập.
D. Cung hoàng đạo.
99. Theo luật giáo dục hiện hành, học sinh có quyền gì?
A. Được tự do lựa chọn chương trình học và giáo viên.
B. Được học tập trong một môi trường an toàn, lành mạnh và được tôn trọng.
C. Được phép gian lận trong thi cử nếu gặp khó khăn.
D. Được yêu cầu nhà trường phải đáp ứng mọi nhu cầu cá nhân.
100. Theo Howard Gardner, trí thông minh nào sau đây liên quan đến khả năng hiểu và tương tác hiệu quả với người khác?
A. Trí thông minh ngôn ngữ (Linguistic intelligence)
B. Trí thông minh logic-toán học (Logical-mathematical intelligence)
C. Trí thông minh tương tác (Interpersonal intelligence)
D. Trí thông minh nội tâm (Intrapersonal intelligence)
101. Đâu là một ví dụ về ‘học tập cá nhân hóa’ (personalized learning)?
A. Tất cả học sinh trong lớp học cùng một nội dung và làm cùng một bài tập.
B. Giáo viên sử dụng một phương pháp giảng dạy duy nhất cho tất cả học sinh.
C. Học sinh được lựa chọn nội dung học tập, phương pháp học tập và hình thức đánh giá phù hợp với sở thích, năng lực và mục tiêu cá nhân.
D. Học sinh tự học một mình mà không có sự hướng dẫn của giáo viên.
102. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc của ‘thiết kế bài giảng dựa trên sự hiểu biết’ (Understanding by Design – UbD)?
A. Tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả nhất.
B. Xác định rõ kết quả mong muốn trước khi lên kế hoạch bài giảng.
C. Thiết kế các hoạt động đánh giá để đo lường mức độ hiểu biết của học sinh.
D. Tạo cơ hội cho học sinh áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế.
103. Theo thuyết vùng phát triển gần (ZPD) của Vygotsky, điều gì là quan trọng nhất để thúc đẩy sự phát triển nhận thức của trẻ?
A. Cung cấp cho trẻ những nhiệm vụ hoàn toàn nằm ngoài khả năng của chúng để kích thích sự sáng tạo.
B. Đưa ra những nhiệm vụ vừa sức, không đòi hỏi sự giúp đỡ từ người khác.
C. Tạo ra sự tương tác và hợp tác giữa trẻ với những người có kiến thức và kỹ năng cao hơn (ví dụ: giáo viên, bạn bè).
D. Cô lập trẻ để chúng tự giải quyết vấn đề và phát triển tư duy độc lập.
104. Đâu là một ví dụ về ‘đánh giá vì học tập’ (assessment for learning)?
A. Giáo viên cho học sinh làm bài kiểm tra cuối kỳ để đánh giá kết quả học tập.
B. Giáo viên sử dụng kết quả bài kiểm tra để xếp loại học sinh.
C. Giáo viên đưa ra nhận xét và góp ý chi tiết cho học sinh về bài làm của mình để giúp học sinh hiểu rõ hơn về những điểm mạnh và điểm yếu của mình.
D. Giáo viên so sánh kết quả học tập của học sinh với các bạn khác trong lớp.
105. Hình phạt nào sau đây được xem là hiệu quả nhất trong việc thay đổi hành vi tiêu cực của học sinh?
A. Sử dụng hình phạt thể chất.
B. La mắng và sỉ nhục học sinh trước mặt cả lớp.
C. Tước bỏ những đặc quyền hoặc cơ hội mà học sinh yêu thích (ví dụ: thời gian chơi, hoạt động ngoại khóa).
D. Phớt lờ hành vi tiêu cực của học sinh.
106. Theo Piaget, giai đoạn nào sau đây trẻ bắt đầu phát triển khả năng suy luận logic về các sự vật cụ thể?
A. Giai đoạn cảm giác vận động (Sensorimotor stage)
B. Giai đoạn tiền thao tác (Preoperational stage)
C. Giai đoạn thao tác cụ thể (Concrete operational stage)
D. Giai đoạn thao tác hình thức (Formal operational stage)
107. Điều gì là quan trọng nhất để tạo ra một môi trường học tập an toàn và hỗ trợ cho học sinh LGBTQ+?
A. Phớt lờ vấn đề giới tính và xu hướng tính dục để tránh gây tranh cãi.
B. Cấm học sinh LGBTQ+ thể hiện bản thân để duy trì sự ổn định trong lớp học.
C. Giáo dục học sinh về sự đa dạng giới tính và xu hướng tính dục, đồng thời lên án mọi hành vi phân biệt đối xử.
D. Tách biệt học sinh LGBTQ+ khỏi các bạn khác để bảo vệ họ.
108. Đâu là một ví dụ về ‘học tập hợp tác’ (collaborative learning) hiệu quả?
A. Học sinh ngồi cạnh nhau trong lớp và làm bài tập riêng lẻ.
B. Học sinh chia sẻ đáp án cho nhau trong bài kiểm tra.
C. Học sinh cùng nhau thực hiện một dự án, mỗi người đóng góp một phần công việc và chịu trách nhiệm cho kết quả chung.
D. Học sinh cạnh tranh với nhau để xem ai đạt điểm cao nhất.
109. Trong lớp học, một học sinh liên tục gây rối và làm phiền các bạn khác. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để giải quyết tình huống này?
A. Trừng phạt học sinh bằng cách cho em ở lại lớp sau giờ học.
B. Phớt lờ hành vi của học sinh để em tự chán và dừng lại.
C. Tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến hành vi gây rối của học sinh và áp dụng các biện pháp can thiệp phù hợp (ví dụ: trò chuyện riêng, điều chỉnh hoạt động học tập).
D. Chuyển học sinh sang một lớp học khác.
110. Một học sinh có biểu hiện khó khăn trong việc đọc và viết. Giáo viên nên làm gì đầu tiên?
A. Chuyển học sinh sang một lớp học đặc biệt.
B. Liên hệ với phụ huynh để tìm hiểu thêm thông tin và cùng nhau xây dựng kế hoạch hỗ trợ học sinh.
C. Yêu cầu học sinh tự cố gắng hơn nữa.
D. Giảm bớt yêu cầu đối với học sinh để tránh gây áp lực.
111. Chiến lược nào sau đây hiệu quả nhất để giúp học sinh đối phó với căng thẳng và lo lắng trong quá trình học tập?
A. Khuyến khích học sinh dành toàn bộ thời gian cho việc học để không bị tụt lại phía sau.
B. Dạy học sinh các kỹ năng quản lý thời gian, thư giãn và tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia.
C. Tránh nói về căng thẳng và lo lắng để không làm học sinh thêm lo lắng.
D. So sánh thành tích của học sinh với những bạn khác để tạo động lực.
112. Theo Bloom, cấp độ nhận thức nào sau đây đòi hỏi học sinh phải có khả năng kết hợp các ý tưởng khác nhau để tạo ra một sản phẩm hoặc giải pháp mới?
A. Ghi nhớ (Remembering)
B. Hiểu (Understanding)
C. Áp dụng (Applying)
D. Sáng tạo (Creating)
113. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong giáo dục?
A. Tăng cường sự tương tác và hợp tác giữa học sinh.
B. Cung cấp nguồn tài liệu học tập phong phú và đa dạng.
C. Giảm sự phụ thuộc vào giáo viên và khuyến khích học sinh tự học.
D. Đảm bảo tất cả học sinh đều có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng cao.
114. Theo Bronfenbrenner, yếu tố nào sau đây thuộc ‘hệ vi mô’ (microsystem) ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ?
A. Chính sách giáo dục của quốc gia.
B. Mối quan hệ giữa gia đình và nhà trường.
C. Bạn bè và giáo viên.
D. Giá trị văn hóa và xã hội.
115. Theo lý thuyết phát triển tâm lý của Erik Erikson, giai đoạn nào tập trung vào việc hình thành cảm giác năng lực và tự tin thông qua thành công trong học tập và hoạt động?
A. Giai đoạn khủng hoảng bản sắc (Identity vs. Role Confusion)
B. Giai đoạn siêng năng chống lại mặc cảm tự ti (Industry vs. Inferiority)
C. Giai đoạn tự chủ chống lại hổ thẹn và nghi ngờ (Autonomy vs. Shame and Doubt)
D. Giai đoạn thân mật chống lại cô lập (Intimacy vs. Isolation)
116. Yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất trong việc thúc đẩy động lực học tập nội tại của học sinh?
A. Phần thưởng vật chất hấp dẫn cho mỗi bài kiểm tra đạt điểm cao.
B. Sự quan tâm, hứng thú và ý nghĩa cá nhân mà học sinh tìm thấy trong môn học.
C. Áp lực từ phía gia đình và nhà trường về thành tích học tập.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các học sinh trong lớp.
117. Đâu là một ví dụ về ‘phản hồi mang tính xây dựng’ (constructive feedback) hiệu quả?
A. Bài làm của em rất tệ.
B. Em cần cố gắng hơn nữa.
C. Bài viết của em có nhiều ý tưởng sáng tạo, nhưng cần sắp xếp lại bố cục để mạch lạc hơn và sử dụng dẫn chứng cụ thể hơn để làm rõ luận điểm.
D. Em không có năng khiếu viết lách.
118. Phương pháp nào sau đây giúp học sinh phát triển tư duy phản biện?
A. Yêu cầu học sinh ghi nhớ thông tin một cách máy móc.
B. Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, phân tích thông tin và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng.
C. Chỉ cung cấp cho học sinh những thông tin đã được kiểm chứng và không khuyến khích tranh luận.
D. Yêu cầu học sinh chấp nhận mọi thông tin mà giáo viên cung cấp.
119. Phương pháp đánh giá nào sau đây tập trung vào việc theo dõi sự tiến bộ của học sinh theo thời gian thông qua nhiều hình thức khác nhau (ví dụ: bài tập trên lớp, dự án, bài kiểm tra) thay vì chỉ dựa vào một bài kiểm tra cuối kỳ?
A. Đánh giá tổng kết (Summative assessment)
B. Đánh giá chẩn đoán (Diagnostic assessment)
C. Đánh giá thường xuyên (Formative assessment)
D. Đánh giá ngang hàng (Peer assessment)
120. Theo thuyết nhận thức xã hội của Albert Bandura, điều gì đóng vai trò quan trọng nhất trong việc học tập?
A. Sự trừng phạt và phần thưởng từ môi trường.
B. Khả năng quan sát và bắt chước hành vi của người khác.
C. Sự thôi thúc từ bên trong để khám phá thế giới.
D. Quá trình thử và sai.
121. Điều gì là quan trọng nhất khi áp dụng lý thuyết Vùng Phát triển Gần (ZPD) của Vygotsky trong giảng dạy?
A. Đánh giá chính xác những gì học sinh đã biết.
B. Cung cấp các nhiệm vụ vừa sức thách thức, có sự hỗ trợ phù hợp để học sinh tiến bộ.
C. Chia nhỏ nhiệm vụ thành các bước nhỏ, dễ thực hiện.
D. Khuyến khích học sinh tự học và khám phá kiến thức.
122. Theo Benjamin Bloom, cấp độ cao nhất trong thang nhận thức là gì?
A. Hiểu
B. Áp dụng
C. Đánh giá
D. Sáng tạo
123. Theo lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc học tập thông qua quan sát?
A. Trừng phạt
B. Khen thưởng
C. Sự chú ý
D. Áp lực từ bạn bè
124. Theo thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner, trí tuệ nào liên quan đến khả năng hiểu và tương tác với người khác?
A. Trí tuệ logic-toán học
B. Trí tuệ ngôn ngữ
C. Trí tuệ tương tác cá nhân
D. Trí tuệ nội tâm
125. Điều gì là quan trọng nhất để ngăn ngừa ‘kiệt sức’ (burnout) ở giáo viên?
A. Làm việc nhiều giờ hơn.
B. Tách biệt hoàn toàn khỏi công việc.
C. Duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, tìm kiếm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và gia đình.
D. Bỏ qua những khó khăn và thử thách trong công việc.
126. Theo lý thuyết về phong cách học tập, học sinh có phong cách học tập ‘vận động’ (kinesthetic learners) học tốt nhất thông qua:
A. Nghe giảng và đọc sách.
B. Xem hình ảnh và video.
C. Thực hành, trải nghiệm và vận động.
D. Thảo luận nhóm.
127. Theo lý thuyết phát triển tâm lý của Erik Erikson, giai đoạn nào tập trung vào việc hình thành bản sắc cá nhân và vai trò trong xã hội?
A. Giai đoạn Sáng kiến so với Tội lỗi (Initiative vs. Guilt)
B. Giai đoạn Chăm chỉ so với Cảm giác thấp kém (Industry vs. Inferiority)
C. Giai đoạn Tự chủ so với Xấu hổ và Nghi ngờ (Autonomy vs. Shame and Doubt)
D. Giai đoạn Bản sắc so với Mơ hồ về vai trò (Identity vs. Role Confusion)
128. Điều gì là mục tiêu chính của việc sử dụng kỹ thuật ‘động não’ (brainstorming) trong lớp học?
A. Đánh giá khả năng sáng tạo của học sinh.
B. Thu thập càng nhiều ý tưởng càng tốt từ học sinh về một chủ đề cụ thể.
C. Tìm ra giải pháp tốt nhất cho một vấn đề cụ thể.
D. Giúp học sinh rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm.
129. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tích cực giữa giáo viên và học sinh?
A. Duy trì khoảng cách quyền lực.
B. Thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và lắng nghe học sinh.
C. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức.
D. Áp đặt kỷ luật nghiêm khắc.
130. Phương pháp nào sau đây giúp học sinh phát triển kỹ năng tự đánh giá?
A. Giáo viên đánh giá tất cả các bài tập của học sinh.
B. Học sinh sử dụng bảng kiểm để tự đánh giá bài làm của mình dựa trên các tiêu chí cụ thể.
C. Giáo viên chỉ đưa ra điểm số mà không có phản hồi.
D. Học sinh so sánh bài làm của mình với các bạn khác.
131. Đâu là đặc điểm chính của phong cách dạy học ‘ủy thác’ (delegative style) theo phân loại của Kurt Lewin?
A. Giáo viên đưa ra tất cả các quyết định và hướng dẫn chi tiết.
B. Giáo viên và học sinh cùng nhau đưa ra quyết định.
C. Giáo viên ít can thiệp và trao quyền tự chủ cao cho học sinh.
D. Giáo viên tập trung vào việc duy trì kỷ luật nghiêm ngặt.
132. Phương pháp dạy học nào sau đây chú trọng đến việc học sinh tự khám phá, tìm tòi kiến thức thông qua các hoạt động thực hành và trải nghiệm?
A. Dạy học trực quan
B. Dạy học theo dự án
C. Dạy học thuyết trình
D. Dạy học giải thích
133. Theo lý thuyết tự quyết (Self-Determination Theory), yếu tố nào sau đây thúc đẩy động lực nội tại?
A. Sự kiểm soát
B. Sự khen thưởng
C. Sự liên hệ
D. Sự trừng phạt
134. Theo lý thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb, giai đoạn nào liên quan đến việc áp dụng những gì đã học vào các tình huống thực tế?
A. Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience)
B. Quan sát phản ánh (Reflective Observation)
C. Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization)
D. Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation)
135. Đâu là một ví dụ về ‘động lực nội tại’ (intrinsic motivation) trong học tập?
A. Học sinh học để được điểm cao.
B. Học sinh học vì cảm thấy hứng thú và yêu thích môn học.
C. Học sinh học để tránh bị phạt.
D. Học sinh học để được cha mẹ khen.
136. Theo Carol Dweck, người có ‘tư duy phát triển’ (growth mindset) tin rằng:
A. Khả năng của họ là cố định và không thể thay đổi.
B. Họ chỉ nên làm những việc mà họ giỏi.
C. Họ nên tránh những thử thách khó khăn.
D. Họ có thể phát triển khả năng của mình thông qua sự nỗ lực và học hỏi.
137. Theo Urie Bronfenbrenner, hệ sinh thái nào bao gồm các tương tác trực tiếp giữa cá nhân và những người xung quanh như gia đình, bạn bè, giáo viên?
A. Hệ vi mô (Microsystem)
B. Hệ trung mô (Mesosystem)
C. Hệ ngoại mô (Exosystem)
D. Hệ vĩ mô (Macrosystem)
138. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘phản hồi mang tính xây dựng’ (constructive feedback) trong lớp học?
A. Giáo viên chỉ ra lỗi sai của học sinh mà không giải thích lý do.
B. Giáo viên đưa ra nhận xét chung chung như ‘Bài làm của em rất tệ’.
C. Giáo viên chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu của học sinh, đồng thời đưa ra gợi ý cụ thể để cải thiện.
D. Giáo viên so sánh bài làm của học sinh với các bạn khác.
139. Đâu là một ví dụ về ‘học tập có ý nghĩa’ (meaningful learning)?
A. Học sinh học thuộc lòng các công thức toán học.
B. Học sinh hiểu rõ bản chất của các công thức toán học và có thể áp dụng chúng vào các bài toán thực tế.
C. Học sinh chỉ nhớ được các công thức toán học trong thời gian ngắn.
D. Học sinh không hiểu gì về các công thức toán học.
140. Đâu là một ví dụ về ‘học tập hợp tác’ (collaborative learning)?
A. Học sinh làm bài kiểm tra cá nhân.
B. Học sinh cùng nhau thực hiện một dự án nhóm, chia sẻ trách nhiệm và kiến thức.
C. Học sinh nghe giảng bài từ giáo viên.
D. Học sinh tự học ở nhà bằng sách giáo khoa.
141. Kỹ năng nào quan trọng nhất để giáo viên có thể quản lý lớp học hiệu quả?
A. Kỹ năng thuyết trình
B. Kỹ năng giao tiếp
C. Kỹ năng đánh giá
D. Kỹ năng sử dụng công nghệ
142. Điều gì là quan trọng nhất để tạo ra một môi trường học tập hòa nhập cho học sinh khuyết tật?
A. Cung cấp tài liệu học tập đặc biệt.
B. Điều chỉnh phương pháp giảng dạy và đánh giá phù hợp với nhu cầu cá nhân của từng học sinh.
C. Tách biệt học sinh khuyết tật khỏi các bạn cùng lớp.
D. Giảm bớt yêu cầu học tập cho học sinh khuyết tật.
143. Chiến lược nào giúp học sinh đối phó với căng thẳng và lo âu trong học tập?
A. Tránh né các tình huống gây căng thẳng.
B. Tập trung vào những suy nghĩ tiêu cực.
C. Lập kế hoạch học tập hợp lý, ngủ đủ giấc, tập thể dục thường xuyên và tìm kiếm sự hỗ trợ từ người khác.
D. Uống nhiều cà phê để tỉnh táo.
144. Kỹ thuật dạy học nào khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin và tự rút ra kết luận?
A. Thuyết trình
B. Giải thích
C. Dạy học khám phá
D. Minh họa
145. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong giáo dục?
A. Giảm sự tương tác giữa giáo viên và học sinh.
B. Làm cho việc học trở nên nhàm chán hơn.
C. Cung cấp nhiều nguồn tài liệu học tập đa dạng và phong phú, giúp cá nhân hóa việc học.
D. Tăng nguy cơ gian lận trong thi cử.
146. Theo thuyết nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào cần được đáp ứng đầu tiên?
A. Nhu cầu được tôn trọng
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu sinh lý
D. Nhu cầu thể hiện bản thân
147. Phương pháp đánh giá nào tập trung vào việc theo dõi sự tiến bộ của học sinh trong một khoảng thời gian dài, thông qua nhiều hình thức khác nhau?
A. Kiểm tra trắc nghiệm
B. Kiểm tra tự luận
C. Đánh giá định kỳ
D. Đánh giá quá trình
148. Yếu tố nào sau đây không thuộc về ba thành tố chính của ‘tam giác sư phạm’?
A. Giáo viên
B. Học sinh
C. Môi trường
D. Nội dung dạy học
149. Đâu là một dấu hiệu của ‘bắt nạt học đường’ (school bullying)?
A. Học sinh thường xuyên giúp đỡ bạn bè.
B. Học sinh bị cô lập và xa lánh bởi các bạn cùng lớp.
C. Học sinh tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa.
D. Học sinh có thành tích học tập tốt.
150. Theo Jean Piaget, giai đoạn nào trẻ em bắt đầu phát triển khả năng tư duy logic về các sự vật cụ thể?
A. Giai đoạn cảm giác vận động (Sensorimotor)
B. Giai đoạn tiền thao tác (Preoperational)
C. Giai đoạn thao tác cụ thể (Concrete Operational)
D. Giai đoạn thao tác hình thức (Formal Operational)