Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tâm lý học lao động online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Tâm lý học lao động online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Tâm lý học lao động online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (199 đánh giá)

1. Trong quản lý hiệu suất, phương pháp nào tập trung vào việc thiết lập các mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn (SMART) để đánh giá hiệu suất của nhân viên?

A. Đánh giá 360 độ
B. Thang đo đánh giá hành vi (BARS)
C. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
D. Phương pháp xếp hạng

2. Khái niệm nào mô tả quá trình nhân viên tự đánh giá và điều chỉnh hành vi của mình để phù hợp với các chuẩn mực và giá trị của tổ chức?

A. Xã hội hóa tổ chức (Organizational socialization)
B. Học tập tổ chức (Organizational learning)
C. Văn hóa tổ chức (Organizational culture)
D. Thay đổi tổ chức (Organizational change)

3. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về năm đặc điểm công việc cốt lõi (core job dimensions) trong mô hình đặc điểm công việc của Hackman và Oldham?

A. Sự đa dạng kỹ năng
B. Tính đồng nhất công việc
C. Ý nghĩa công việc
D. Mức lương

4. Trong tâm lý học lao động, khái niệm nào mô tả sự khác biệt cá nhân về tính cách, giá trị, thái độ và kinh nghiệm của nhân viên trong một tổ chức?

A. Sự đa dạng (Diversity)
B. Sự hòa nhập (Inclusion)
C. Sự công bằng (Equity)
D. Sự bình đẳng (Equality)

5. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc về nhóm yếu tố duy trì (hygiene factors)?

A. Cơ hội thăng tiến
B. Sự công nhận
C. Điều kiện làm việc
D. Thành tựu

6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố chính của văn hóa tổ chức?

A. Giá trị (Values)
B. Chuẩn mực (Norms)
C. Biểu tượng (Symbols)
D. Lợi nhuận (Profit)

7. Trong tâm lý học lao động, khái niệm nào đề cập đến khả năng của một người để nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác?

A. Trí tuệ cảm xúc (Emotional intelligence)
B. Trí tuệ xã hội (Social intelligence)
C. Trí tuệ nhận thức (Cognitive intelligence)
D. Trí tuệ sáng tạo (Creative intelligence)

8. Hình thức giao tiếp nào trong tổ chức thường diễn ra một cách không chính thức, dựa trên các mối quan hệ cá nhân và tin đồn?

A. Giao tiếp chính thức
B. Giao tiếp dọc
C. Giao tiếp ngang
D. Giao tiếp phi chính thức (Grapevine)

9. Theo lý thuyết công bằng (equity theory), nhân viên so sánh tỷ lệ nào để đánh giá sự công bằng trong công việc?

A. Đầu vào của bản thân so với đầu ra của bản thân
B. Đầu vào của bản thân so với đầu vào của người khác
C. Tỷ lệ đầu vào/đầu ra của bản thân so với tỷ lệ đầu vào/đầu ra của người khác
D. Đầu ra của bản thân so với đầu ra của người khác

10. Trong các phương pháp đánh giá hiệu suất làm việc, phương pháp nào thu thập thông tin phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau như cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng và bản thân nhân viên?

A. Đánh giá 360 độ
B. Thang đo đánh giá hành vi (BARS)
C. Đánh giá dựa trên mục tiêu (MBO)
D. Phương pháp xếp hạng

11. Loại hình phỏng vấn nào cho phép nhà tuyển dụng đánh giá khả năng ứng phó của ứng viên trong các tình huống làm việc cụ thể thông qua việc đưa ra các tình huống giả định?

A. Phỏng vấn hành vi
B. Phỏng vấn tình huống
C. Phỏng vấn theo cấu trúc
D. Phỏng vấn không cấu trúc

12. Khái niệm nào mô tả trạng thái cảm xúc tiêu cực, kiệt sức về thể chất và tinh thần do áp lực công việc kéo dài?

A. Sự hài lòng trong công việc
B. Sự gắn kết trong công việc
C. Kiệt sức (Burnout)
D. Căng thẳng (Stress)

13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên theo thuyết kỳ vọng (expectancy theory) của Vroom?

A. Kỳ vọng (Expectancy)
B. Phương tiện (Instrumentality)
C. Giá trị (Valence)
D. Công bằng (Equity)

14. Trong quản lý xung đột, chiến lược nào liên quan đến việc từ bỏ nhu cầu của bản thân để đáp ứng nhu cầu của người khác?

A. Tránh né (Avoiding)
B. Thỏa hiệp (Compromising)
C. Hợp tác (Collaborating)
D. Nhượng bộ (Accommodating)

15. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo ủy quyền
D. Lãnh đạo chuyển đổi

16. Phong cách lãnh đạo nào trao quyền cho nhân viên, khuyến khích họ tham gia vào quá trình ra quyết định và tự quản lý công việc của mình?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo giao dịch
D. Lãnh đạo ủy quyền

17. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với nhân viên, tạo động lực và truyền cảm hứng để họ đạt được mục tiêu chung?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo giao dịch
C. Lãnh đạo chuyển đổi
D. Lãnh đạo tự do

18. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá rủi ro trong công việc bằng cách xác định các mối nguy hiểm tiềm ẩn và đánh giá mức độ nghiêm trọng của chúng?

A. Phân tích công việc
B. Đánh giá rủi ro (Risk assessment)
C. Khảo sát an toàn
D. Đánh giá hiệu suất

19. Trong thiết kế công việc, phương pháp nào liên quan đến việc mở rộng phạm vi công việc bằng cách thêm các nhiệm vụ tương tự về mức độ kỹ năng?

A. Luân chuyển công việc (Job rotation)
B. Mở rộng công việc (Job enlargement)
C. Làm phong phú công việc (Job enrichment)
D. Đơn giản hóa công việc (Job simplification)

20. Trong quản lý xung đột, chiến lược nào liên quan đến việc tìm kiếm giải pháp mà cả hai bên đều có lợi, đáp ứng nhu cầu của cả hai bên?

A. Tránh né (Avoiding)
B. Thỏa hiệp (Compromising)
C. Hợp tác (Collaborating)
D. Nhượng bộ (Accommodating)

21. Khái niệm nào mô tả sự khác biệt về quyền lực, địa vị và ảnh hưởng giữa các cá nhân hoặc nhóm trong một tổ chức?

A. Phân tầng xã hội (Social stratification)
B. Quyền lực (Power)
C. Ảnh hưởng (Influence)
D. Địa vị (Status)

22. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu căng thẳng tại nơi làm việc bằng cách xác định và loại bỏ các nguồn gây căng thẳng?

A. Can thiệp tập trung vào cá nhân
B. Can thiệp tập trung vào tổ chức
C. Can thiệp tập trung vào nhóm
D. Can thiệp tập trung vào gia đình

23. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện sự hài lòng trong công việc bằng cách cho phép nhân viên có quyền kiểm soát lớn hơn đối với cách thức và thời gian làm việc của họ?

A. Làm việc từ xa (Remote work)
B. Lịch trình làm việc linh hoạt (Flextime)
C. Chia sẻ công việc (Job sharing)
D. Nén thời gian làm việc (Compressed workweek)

24. Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên với tổ chức?

A. Mức độ đa dạng của công việc
B. Cơ hội phát triển nghề nghiệp
C. Áp lực công việc cao
D. Sự giám sát chặt chẽ

25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những thành phần chính của thái độ làm việc?

A. Nhận thức (Cognition)
B. Cảm xúc (Affect)
C. Hành vi (Behavior)
D. Kỹ năng (Skill)

26. Theo mô hình ba thành phần của cam kết tổ chức (organizational commitment), thành phần nào thể hiện sự gắn bó về mặt cảm xúc và sự đồng nhất với giá trị của tổ chức?

A. Cam kết tiếp tục (Continuance commitment)
B. Cam kết tình cảm (Affective commitment)
C. Cam kết chuẩn mực (Normative commitment)
D. Cam kết cưỡng bức (Coercive commitment)

27. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về các yếu tố của môi trường làm việc an toàn và lành mạnh?

A. Vệ sinh và an toàn lao động
B. Sức khỏe tâm thần
C. Cơ hội phát triển nghề nghiệp
D. Ergonomics (Công thái học)

28. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định nhu cầu đào tạo bằng cách phân tích khoảng cách giữa kỹ năng hiện tại của nhân viên và kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc hiệu quả?

A. Đánh giá hiệu suất làm việc
B. Phân tích công việc
C. Khảo sát thái độ nhân viên
D. Phân tích nhu cầu đào tạo (TNA)

29. Phương pháp phỏng vấn nào sau đây tập trung vào việc đánh giá ứng viên thông qua các câu hỏi liên quan đến hành vi trong quá khứ để dự đoán hiệu suất làm việc trong tương lai?

A. Phỏng vấn tình huống
B. Phỏng vấn theo năng lực
C. Phỏng vấn căng thẳng
D. Phỏng vấn hội đồng

30. Loại hình xung đột nào thường mang tính xây dựng, thúc đẩy sự sáng tạo và cải tiến trong tổ chức?

A. Xung đột quan hệ
B. Xung đột nhiệm vụ
C. Xung đột quy trình
D. Xung đột lợi ích

31. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm căng thẳng cho nhân viên?

A. Tăng cường giao tiếp và hỗ trợ từ đồng nghiệp và cấp trên.
B. Cung cấp các chương trình chăm sóc sức khỏe và tư vấn tâm lý.
C. Tăng khối lượng công việc và thời gian làm việc để nâng cao hiệu suất.
D. Đảm bảo sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

32. Trong tâm lý học lao động, ‘lãnh đạo chuyển đổi’ (transformational leadership) tập trung vào điều gì?

A. Duy trì trật tự và kiểm soát chặt chẽ nhân viên.
B. Truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên đạt được mục tiêu chung.
C. Thực hiện các giao dịch và trao đổi để đạt được hiệu quả ngắn hạn.
D. Tập trung vào việc sửa chữa sai sót và giải quyết vấn đề.

33. Đâu là một biện pháp hiệu quả để tăng cường sự sáng tạo trong công việc?

A. Áp đặt các quy tắc và quy trình cứng nhắc.
B. Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro, và học hỏi từ thất bại.
C. Chỉ tập trung vào các phương pháp đã được chứng minh là thành công.
D. Hạn chế giao tiếp và hợp tác với người khác.

34. Đâu là ví dụ về ‘động lực nội tại’ (intrinsic motivation) trong công việc?

A. Làm việc chăm chỉ để được tăng lương.
B. Hoàn thành dự án để nhận được sự khen ngợi từ sếp.
C. Tìm thấy niềm vui và sự thỏa mãn trong công việc.
D. Làm việc để tránh bị khiển trách.

35. Trong tâm lý học lao động, ‘mobbing’ được hiểu là gì?

A. Hành vi hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.
B. Hành vi bắt nạt, quấy rối, hoặc cô lập một người trong môi trường làm việc.
C. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa các đồng nghiệp.
D. Quá trình đào tạo và phát triển nhân viên.

36. Trong tâm lý học lao động, ‘organizational citizenship behavior’ (OCB) được hiểu là gì?

A. Các hành vi được yêu cầu trong mô tả công việc.
B. Các hành vi tự nguyện của nhân viên vượt ra ngoài yêu cầu công việc, góp phần vào sự thành công của tổ chức.
C. Các hành vi vi phạm quy tắc và quy định của tổ chức.
D. Các hành vi trốn tránh trách nhiệm và lười biếng.

37. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện kỹ năng quản lý thời gian?

A. Làm nhiều việc cùng một lúc để tiết kiệm thời gian.
B. Lập kế hoạch, ưu tiên công việc, và tránh xao nhãng.
C. Không bao giờ nghỉ ngơi để hoàn thành công việc nhanh hơn.
D. Để mặc công việc tự trôi và làm khi nào có hứng.

38. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là ‘yếu tố duy trì’ (hygiene factors)?

A. Sự công nhận và khen thưởng.
B. Cơ hội phát triển và thăng tiến.
C. Mức lương và điều kiện làm việc.
D. Tính chất thách thức của công việc.

39. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc đào tạo và phát triển nhân viên?

A. Nâng cao kỹ năng và kiến thức của nhân viên.
B. Tăng cường sự gắn kết và hài lòng của nhân viên.
C. Giảm chi phí tuyển dụng và giữ chân nhân tài.
D. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ.

40. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ‘Big Five’ (Năm yếu tố tính cách lớn) trong mô hình tính cách?

A. Hướng ngoại (Extraversion).
B. Tận tâm (Conscientiousness).
C. Thông minh (Intelligence).
D. Dễ chịu (Agreeableness).

41. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc?

A. Mức lương và phúc lợi.
B. Mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên.
C. Cơ hội phát triển và thăng tiến.
D. Thời tiết bên ngoài văn phòng.

42. Trong tâm lý học lao động, ‘work-life balance’ (cân bằng công việc – cuộc sống) đề cập đến điều gì?

A. Dành toàn bộ thời gian cho công việc để đạt được thành công.
B. Sự cân bằng giữa thời gian và năng lượng dành cho công việc và các khía cạnh khác của cuộc sống như gia đình, sức khỏe, và sở thích cá nhân.
C. Tránh hoàn toàn công việc để tập trung vào cuộc sống cá nhân.
D. Làm việc không lương để có thêm thời gian cho các hoạt động khác.

43. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện kỹ năng ra quyết định?

A. Ra quyết định dựa trên cảm tính và trực giác.
B. Thu thập thông tin, phân tích các lựa chọn, và đánh giá rủi ro và lợi ích.
C. Trì hoãn ra quyết định càng lâu càng tốt.
D. Để người khác quyết định thay mình.

44. Trong tâm lý học lao động, ‘burnout’ (kiệt sức) được hiểu là gì?

A. Trạng thái hưng phấn cao độ khi đạt được thành công lớn trong công việc.
B. Trạng thái căng thẳng kéo dài dẫn đến kiệt quệ về cảm xúc, thể chất và tinh thần.
C. Trạng thái tạm thời mất hứng thú với công việc do gặp khó khăn nhỏ.
D. Trạng thái hài lòng tuyệt đối với công việc và cuộc sống cá nhân.

45. Đâu là một biện pháp hiệu quả để quản lý xung đột trong môi trường làm việc?

A. Tránh đối đầu và phớt lờ xung đột.
B. Tìm kiếm giải phápWin-Win thông qua đàm phán và thỏa hiệp.
C. Áp đặt ý kiến của người có quyền lực cao hơn.
D. Chỉ trích và đổ lỗi cho người khác.

46. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của một đội nhóm hiệu quả?

A. Mục tiêu chung rõ ràng và được chia sẻ.
B. Giao tiếp cởi mở và tin tưởng lẫn nhau.
C. Sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên.

47. Trong tâm lý học lao động, ‘EQ’ (Emotional Intelligence) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng ghi nhớ và tái hiện thông tin.
B. Khả năng hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác.
C. Khả năng giải quyết các vấn đề logic và toán học.
D. Khả năng sử dụng công nghệ thông tin.

48. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện kỹ năng thuyết trình?

A. Đọc slide một cách đơn điệu.
B. Luyện tập, sử dụng ngôn ngữ cơ thể, và tương tác với khán giả.
C. Nói quá nhanh để hoàn thành bài thuyết trình sớm.
D. Tránh giao tiếp bằng mắt với khán giả.

49. Trong tâm lý học lao động, ‘phân biệt đối xử’ (discrimination) được hiểu như thế nào?

A. Sự khác biệt tự nhiên giữa các cá nhân về năng lực và kinh nghiệm.
B. Đối xử bất công với một cá nhân hoặc nhóm dựa trên các đặc điểm cá nhân như giới tính, chủng tộc, hoặc tôn giáo.
C. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa các nhân viên để đạt được thành tích cao hơn.
D. Quá trình lựa chọn ứng viên phù hợp nhất cho một vị trí công việc.

50. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc?

A. Chỉ sử dụng email để trao đổi thông tin.
B. Lắng nghe chủ động và phản hồi rõ ràng.
C. Tránh đưa ra phản hồi tiêu cực để duy trì hòa khí.
D. Giữ bí mật thông tin quan trọng để tăng tính cạnh tranh.

51. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, động lực làm việc của một cá nhân phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Mức độ hài lòng với công việc hiện tại.
B. Kỳ vọng về khả năng đạt được mục tiêu, tính công cụ của việc đạt được mục tiêu, và giá trị của phần thưởng.
C. Áp lực từ đồng nghiệp và cấp trên.
D. Số lượng kinh nghiệm làm việc.

52. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề?

A. Tránh đối mặt với vấn đề và hy vọng nó tự biến mất.
B. Thu thập thông tin, phân tích nguyên nhân gốc rễ, và đưa ra các giải pháp khả thi.
C. Đổ lỗi cho người khác khi gặp vấn đề.
D. Chỉ tập trung vào các giải pháp ngắn hạn.

53. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về ‘áp lực công việc’ trong tâm lý học lao động?

A. Áp lực công việc là trạng thái căng thẳng mà người lao động trải qua khi cảm thấy không hài lòng với công việc hiện tại.
B. Áp lực công việc là sự mất cân bằng giữa yêu cầu công việc và khả năng đáp ứng của người lao động, dẫn đến căng thẳng và các vấn đề sức khỏe.
C. Áp lực công việc là mức độ khó khăn của công việc mà người lao động phải đối mặt hàng ngày.
D. Áp lực công việc là sự cạnh tranh giữa các đồng nghiệp trong môi trường làm việc.

54. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện kỹ năng làm việc nhóm?

A. Tăng cường cạnh tranh giữa các thành viên trong nhóm.
B. Thiết lập mục tiêu chung và phân công vai trò rõ ràng.
C. Hạn chế giao tiếp để tránh xung đột.
D. Chỉ tập trung vào nhiệm vụ cá nhân.

55. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để xây dựng lòng tin trong môi trường làm việc?

A. Giữ lời hứa và thực hiện cam kết.
B. Giao tiếp trung thực và minh bạch.
C. Thể hiện sự quan tâm và tôn trọng đối với người khác.
D. Giữ bí mật thông tin để tạo lợi thế cạnh tranh.

56. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường làm việc an toàn và lành mạnh?

A. Đảm bảo các biện pháp phòng ngừa tai nạn lao động.
B. Khuyến khích giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau.
C. Tạo áp lực cao để tăng năng suất.
D. Cung cấp các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần.

57. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ gắn kết của nhân viên với tổ chức?

A. Phân tích SWOT.
B. Khảo sát mức độ hài lòng và cam kết của nhân viên.
C. Đánh giá 360 độ.
D. Phỏng vấn thôi việc.

58. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực?

A. Tăng cường sự gắn kết và hài lòng của nhân viên.
B. Nâng cao hiệu suất và năng suất làm việc.
C. Giảm thiểu sự thay đổi và đổi mới trong tổ chức.
D. Thu hút và giữ chân nhân tài.

59. Trong tâm lý học lao động, ‘job crafting’ được hiểu là gì?

A. Quá trình tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại.
B. Quá trình người lao động chủ động thay đổi và điều chỉnh công việc để phù hợp hơn với sở thích và kỹ năng của mình.
C. Quá trình nhà quản lý thiết kế lại công việc để tăng hiệu quả.
D. Quá trình sa thải nhân viên không đáp ứng yêu cầu công việc.

60. Trong tâm lý học lao động, ‘self-efficacy’ (tự tin vào khả năng) đề cập đến điều gì?

A. Mức độ hài lòng với công việc hiện tại.
B. Niềm tin của một người vào khả năng hoàn thành thành công một nhiệm vụ cụ thể.
C. Khả năng kiểm soát cảm xúc của bản thân.
D. Khả năng giao tiếp hiệu quả với người khác.

61. Theo tâm lý học lao động, phong cách lãnh đạo nào sau đây thường khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong nhóm?

A. Lãnh đạo độc đoán.
B. Lãnh đạo dân chủ.
C. Lãnh đạo ủy quyền.
D. Lãnh đạo chuyển đổi.

62. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của ‘organizational citizenship behavior’ (OCB – hành vi công dân tổ chức)?

A. Giúp đỡ đồng nghiệp.
B. Tuân thủ quy định của công ty.
C. Khiếu nại về điều kiện làm việc.
D. Tình nguyện làm thêm giờ.

63. Trong tâm lý học lao động, ‘erogonomics’ (công thái học) tập trung vào điều gì?

A. Nghiên cứu về hành vi của người tiêu dùng.
B. Thiết kế môi trường làm việc và công cụ phù hợp với đặc điểm thể chất và tâm lý của con người.
C. Quản lý tài chính trong doanh nghiệp.
D. Phát triển chiến lược marketing.

64. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘groupthink’ (tư duy nhóm) trong một nhóm làm việc?

A. Các thành viên trong nhóm đưa ra những ý kiến trái chiều và tranh luận sôi nổi.
B. Các thành viên trong nhóm đồng ý với nhau một cách mù quáng để tránh xung đột, bỏ qua những ý kiến khác biệt.
C. Các thành viên trong nhóm làm việc độc lập và không tương tác với nhau.
D. Các thành viên trong nhóm thường xuyên thay đổi ý kiến để thích ứng với tình hình.

65. Trong tâm lý học lao động, ‘work-life balance’ (cân bằng công việc – cuộc sống) có ý nghĩa gì?

A. Dành nhiều thời gian hơn cho công việc.
B. Dành nhiều thời gian hơn cho cuộc sống cá nhân.
C. Sự cân bằng giữa thời gian và năng lượng dành cho công việc và cuộc sống cá nhân.
D. Sự tách biệt hoàn toàn giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

66. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để xây dựng một đội nhóm hiệu quả?

A. Sự đồng nhất về quan điểm và kỹ năng.
B. Sự đa dạng về quan điểm và kỹ năng.
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên.
D. Sự kiểm soát chặt chẽ từ người lãnh đạo.

67. Đâu là mục tiêu chính của việc thiết kế công việc (job design) trong tâm lý học lao động?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
B. Tăng cường kiểm soát nhân viên.
C. Tạo ra công việc có ý nghĩa, thú vị và phù hợp với khả năng của người lao động.
D. Giảm thiểu chi phí đào tạo nhân viên.

68. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để xây dựng văn hóa tổ chức mạnh mẽ?

A. Sự đa dạng về quan điểm và giá trị.
B. Sự thống nhất về giá trị, niềm tin và hành vi trong toàn tổ chức.
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên.
D. Sự thay đổi liên tục về chính sách và quy trình.

69. Trong tâm lý học lao động, ‘cognitive appraisal’ (đánh giá nhận thức) đóng vai trò gì trong việc đối phó với căng thẳng?

A. Xác định nguồn gốc của căng thẳng.
B. Đánh giá mức độ nghiêm trọng của căng thẳng và khả năng đối phó với nó.
C. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và cấp trên.
D. Thay đổi môi trường làm việc để giảm căng thẳng.

70. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào cần được đáp ứng đầu tiên trong môi trường làm việc?

A. Nhu cầu được tôn trọng.
B. Nhu cầu an toàn.
C. Nhu cầu tự thể hiện.
D. Nhu cầu xã hội.

71. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ‘Big Five’ (Năm đặc điểm tính cách lớn) thường được sử dụng trong đánh giá nhân sự?

A. Hướng ngoại (Extraversion).
B. Tận tâm (Conscientiousness).
C. Ổn định cảm xúc (Emotional Stability).
D. Thông minh (Intelligence).

72. Điều gì sau đây là một biện pháp hiệu quả để giải quyết xung đột trong nhóm làm việc?

A. Tránh né xung đột để duy trì hòa khí.
B. Áp đặt quan điểm của một bên lên bên kia.
C. Tìm kiếm giải phápWin-Win, đáp ứng nhu cầu của cả hai bên.
D. Chỉ trích và đổ lỗi cho người khác.

73. Điều gì sau đây là một biện pháp hiệu quả để quản lý sự đa dạng trong lực lượng lao động?

A. Tuyển dụng những nhân viên có cùng nền tảng văn hóa và kinh nghiệm.
B. Tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập, tôn trọng sự khác biệt và khuyến khích sự hợp tác.
C. Áp dụng các chính sách và quy trình giống nhau cho tất cả nhân viên.
D. Tập trung vào việc giải quyết xung đột giữa các nhân viên.

74. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của sự hài lòng trong công việc theo mô hình hai yếu tố của Herzberg?

A. Sự công nhận.
B. Cơ hội thăng tiến.
C. Mối quan hệ với đồng nghiệp.
D. Điều kiện làm việc.

75. Phương pháp nào sau đây giúp giảm căng thẳng cho nhân viên hiệu quả nhất?

A. Tăng cường giám sát và kiểm soát công việc.
B. Cung cấp các khóa đào tạo về quản lý thời gian và kỹ năng đối phó với căng thẳng.
C. Yêu cầu nhân viên làm thêm giờ để hoàn thành công việc.
D. Hạn chế giao tiếp giữa các nhân viên.

76. Điều gì sau đây là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu quấy rối tại nơi làm việc?

A. Không can thiệp vào các mối quan hệ cá nhân giữa các nhân viên.
B. Xây dựng chính sách rõ ràng về quấy rối và thực thi nghiêm túc.
C. Chỉ xử lý các trường hợp quấy rối nghiêm trọng.
D. Khuyến khích các nạn nhân tự giải quyết vấn đề.

77. Trong tâm lý học lao động, ‘psychological contract’ (hợp đồng tâm lý) đề cập đến điều gì?

A. Hợp đồng lao động chính thức giữa nhân viên và nhà tuyển dụng.
B. Những kỳ vọng ngầm hiểu giữa nhân viên và nhà tuyển dụng về quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên.
C. Các quy định và chính sách của công ty.
D. Các thỏa thuận về lương thưởng và phúc lợi.

78. Trong tâm lý học lao động, ‘job rotation’ (luân chuyển công việc) có lợi ích gì?

A. Giảm sự nhàm chán, tăng kỹ năng và kiến thức cho nhân viên.
B. Tăng cường kiểm soát nhân viên.
C. Giảm chi phí đào tạo.
D. Tăng tính chuyên môn hóa.

79. Trong tâm lý học lao động, ‘job enrichment’ (làm phong phú công việc) đề cập đến điều gì?

A. Tăng số lượng công việc mà một nhân viên phải thực hiện.
B. Tăng mức lương và phúc lợi cho nhân viên.
C. Tăng quyền tự chủ, trách nhiệm và cơ hội phát triển cho nhân viên trong công việc.
D. Giảm bớt áp lực công việc cho nhân viên.

80. Điều gì sau đây là một biện pháp hiệu quả để cải thiện giao tiếp trong nhóm làm việc?

A. Hạn chế các cuộc họp nhóm để tiết kiệm thời gian.
B. Khuyến khích giao tiếp một chiều từ cấp trên xuống cấp dưới.
C. Tạo ra một môi trường cởi mở, tin tưởng và khuyến khích phản hồi.
D. Sử dụng email là phương tiện giao tiếp chính.

81. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin trong một nhóm làm việc?

A. Sự cạnh tranh giữa các thành viên.
B. Sự minh bạch và trung thực trong giao tiếp.
C. Sự kiểm soát chặt chẽ từ cấp trên.
D. Sự độc lập trong công việc.

82. Theo thuyết công bằng (equity theory), nhân viên so sánh điều gì để đánh giá sự công bằng trong công việc?

A. Mức lương của họ với mức lương trung bình của ngành.
B. Nỗ lực và kết quả của họ với nỗ lực và kết quả của người khác.
C. Số giờ làm việc của họ với số giờ làm việc của người khác.
D. Mức độ hài lòng của họ với công việc hiện tại.

83. Trong tâm lý học lao động, thuật ngữ ‘burnout’ (kiệt sức) thường liên quan đến điều gì?

A. Sự hài lòng cao độ với công việc.
B. Trạng thái căng thẳng kéo dài, dẫn đến kiệt quệ về thể chất và tinh thần.
C. Khả năng thích ứng nhanh chóng với môi trường làm việc mới.
D. Sự gắn kết mạnh mẽ với đồng nghiệp.

84. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một môi trường làm việc tích cực theo tâm lý học lao động?

A. Mức lương cao và nhiều phúc lợi.
B. Sự công nhận và đánh giá cao những đóng góp của nhân viên.
C. Không gian làm việc hiện đại và tiện nghi.
D. Các hoạt động team-building thường xuyên.

85. Trong tâm lý học lao động, ‘job satisfaction’ (sự hài lòng trong công việc) ảnh hưởng đến điều gì?

A. Năng suất làm việc, sự gắn kết với tổ chức và sức khỏe tinh thần.
B. Mức lương và phúc lợi.
C. Cơ hội thăng tiến.
D. Mối quan hệ với đồng nghiệp.

86. Điều gì sau đây là một biện pháp hiệu quả để cải thiện động lực làm việc từ bên trong (intrinsic motivation)?

A. Tăng cường kiểm soát và giám sát nhân viên.
B. Cung cấp phần thưởng vật chất cho mọi thành tích.
C. Tạo ra công việc có ý nghĩa, thử thách và cho phép nhân viên tự chủ.
D. Giảm bớt áp lực công việc cho nhân viên.

87. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, động lực làm việc của một cá nhân phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Mức độ hài lòng với công việc hiện tại.
B. Kỳ vọng về khả năng đạt được mục tiêu, tính công cụ của việc đạt được mục tiêu và giá trị của phần thưởng.
C. Sự công nhận từ đồng nghiệp và cấp trên.
D. Áp lực từ công việc và thời hạn hoàn thành.

88. Trong tâm lý học lao động, ‘job crafting’ (tự tạo công việc) đề cập đến điều gì?

A. Việc nhân viên tự thiết kế lại công việc của mình để phù hợp hơn với sở thích, kỹ năng và giá trị của bản thân.
B. Việc nhà quản lý thiết kế công việc cho nhân viên.
C. Việc nhân viên tìm kiếm một công việc mới phù hợp hơn.
D. Việc nhân viên làm thêm giờ để tăng thu nhập.

89. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘presenteeism’ (hiện diện nhưng không hiệu quả) trong công việc?

A. Nhân viên xin nghỉ phép vì bị ốm.
B. Nhân viên làm việc năng suất cao và luôn hoàn thành công việc đúng hạn.
C. Nhân viên đến làm việc nhưng không tập trung và làm việc kém hiệu quả do bệnh tật hoặc vấn đề cá nhân.
D. Nhân viên thường xuyên đi muộn và về sớm.

90. Trong tâm lý học lao động, ‘self-efficacy’ (tự tin vào khả năng) có vai trò gì?

A. Ảnh hưởng đến khả năng học hỏi và thích ứng với công việc mới.
B. Ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát cảm xúc.
C. Ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp.
D. Ảnh hưởng đến niềm tin của một người vào khả năng thành công trong một nhiệm vụ cụ thể.

91. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất làm việc dựa trên các mục tiêu đã đặt ra?

A. Đánh giá 360 độ
B. Thang đo đánh giá đồ họa
C. Quản trị theo mục tiêu (MBO)
D. Phương pháp ghi chép sự kiện quan trọng

92. Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng đánh giá 360 độ?

A. Giảm thiểu sự thiên vị
B. Cung cấp phản hồi toàn diện
C. Tiết kiệm thời gian
D. Đánh giá khách quan

93. Đâu là một hạn chế chính của phỏng vấn không có cấu trúc trong tuyển dụng?

A. Dễ dàng so sánh các ứng viên
B. Tính chủ quan cao
C. Tiết kiệm thời gian
D. Đánh giá toàn diện

94. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc?

A. Sự công nhận
B. Cơ hội thăng tiến
C. Mức lương
D. Thời tiết

95. Phong cách lãnh đạo nào mà người lãnh đạo đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của nhân viên?

A. Dân chủ
B. Tự do
C. Độc đoán
D. Tham gia

96. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tính hợp lệ của một bài kiểm tra tâm lý trong tuyển dụng?

A. Độ tin cậy
B. Tính khách quan
C. Tính hợp lệ
D. Tính khả thi

97. Khái niệm ‘burnout’ trong tâm lý học lao động đề cập đến trạng thái nào?

A. Căng thẳng tạm thời
B. Kiệt sức về thể chất và tinh thần
C. Hứng thú cao độ với công việc
D. Sự hài lòng tuyệt đối với công việc

98. Loại phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?

A. Độc đoán
B. Quan liêu
C. Dân chủ
D. Tự do

99. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, động lực làm việc được xác định bởi yếu tố nào?

A. Sự hài lòng với công việc
B. Kỳ vọng, tính công cụ và giá trị
C. Nhu cầu được yêu thương và thuộc về
D. Sự công bằng trong tổ chức

100. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa ‘burnout’ cho nhân viên?

A. Cung cấp hỗ trợ xã hội
B. Khuyến khích cân bằng công việc – cuộc sống
C. Tăng khối lượng công việc
D. Cải thiện sự tự chủ trong công việc

101. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng các bài kiểm tra tâm lý trong tuyển dụng?

A. Giảm thiểu sự thiên vị
B. Dự đoán hiệu suất làm việc
C. Đảm bảo sự đa dạng trong lực lượng lao động
D. Đánh giá khách quan

102. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giải quyết xung đột trong tổ chức?

A. Tránh né
B. Thỏa hiệp
C. Áp đặt
D. Hợp tác

103. Loại hình phỏng vấn nào sử dụng một loạt các câu hỏi được chuẩn bị trước và đặt ra cho tất cả các ứng viên?

A. Phỏng vấn tình huống
B. Phỏng vấn hành vi
C. Phỏng vấn không có cấu trúc
D. Phỏng vấn có cấu trúc

104. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của làm việc nhóm?

A. Tăng cường sự sáng tạo
B. Cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề
C. Giảm thiểu xung đột
D. Tăng hiệu quả làm việc

105. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc?

A. Mức lương
B. Mối quan hệ với đồng nghiệp
C. Cơ hội thăng tiến
D. Thời tiết

106. Trong tâm lý học lao động, ‘stress’ được định nghĩa là gì?

A. Một trạng thái thư giãn
B. Một phản ứng của cơ thể đối với áp lực
C. Một cảm giác hạnh phúc
D. Một trạng thái cân bằng

107. Theo thuyết công bằng của Adams, điều gì xảy ra khi một nhân viên cảm thấy rằng tỷ lệ giữa đầu vào và đầu ra của họ không công bằng so với đồng nghiệp?

A. Họ sẽ tăng cường nỗ lực làm việc
B. Họ sẽ cảm thấy hài lòng hơn
C. Họ sẽ cố gắng khôi phục lại sự công bằng
D. Họ sẽ không thay đổi hành vi của mình

108. Loại hình đào tạo nào tập trung vào việc chuẩn bị cho nhân viên cho các vị trí quản lý?

A. Đào tạo kỹ năng
B. Đào tạo định hướng
C. Phát triển nghề nghiệp
D. Đào tạo quản lý

109. Trong tâm lý học lao động, ‘mobbing’ đề cập đến hành vi nào?

A. Sự hợp tác trong công việc
B. Bắt nạt tại nơi làm việc
C. Sự hài lòng trong công việc
D. Năng suất làm việc cao

110. Khái niệm ‘presenteeism’ trong tâm lý học lao động đề cập đến điều gì?

A. Sự vắng mặt thường xuyên
B. Đi làm khi bị ốm
C. Năng suất làm việc cao
D. Sự hài lòng với công việc

111. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các yếu tố vệ sinh trong học thuyết hai yếu tố của Herzberg?

A. Điều kiện làm việc
B. Mức lương
C. Sự công nhận
D. Chính sách của công ty

112. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một công việc cụ thể?

A. Đánh giá hiệu suất
B. Phân tích công việc
C. Khảo sát mức độ hài lòng
D. Đánh giá 360 độ

113. Trong bối cảnh tâm lý học lao động, ‘ergonomics’ đề cập đến điều gì?

A. Nghiên cứu về tiền lương và phúc lợi
B. Thiết kế công việc và môi trường làm việc phù hợp với người lao động
C. Quản lý hiệu suất làm việc
D. Phát triển kỹ năng lãnh đạo

114. Loại hình đánh giá hiệu suất nào bao gồm việc thu thập phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cấp trên, đồng nghiệp và khách hàng?

A. Thang đo đánh giá đồ họa
B. Phương pháp ghi chép sự kiện quan trọng
C. Đánh giá 360 độ
D. Quản trị theo mục tiêu (MBO)

115. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của động lực làm việc?

A. Sự nỗ lực
B. Mục tiêu
C. Khả năng
D. Định hướng

116. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các yếu tố thúc đẩy trong học thuyết hai yếu tố của Herzberg?

A. Sự công nhận
B. Trách nhiệm
C. Cơ hội thăng tiến
D. Điều kiện làm việc

117. Loại hình đào tạo nào tập trung vào việc cung cấp cho nhân viên các kỹ năng và kiến thức cần thiết để thực hiện công việc hiện tại của họ?

A. Phát triển nghề nghiệp
B. Đào tạo định hướng
C. Đào tạo kỹ năng
D. Đào tạo quản lý

118. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng một đội nhóm hiệu quả?

A. Sự đồng nhất về quan điểm
B. Kỹ năng giao tiếp tốt
C. Cạnh tranh giữa các thành viên
D. Áp lực cao

119. Điều gì là mục tiêu chính của việc phỏng vấn thôi việc?

A. Tìm hiểu lý do nhân viên rời đi
B. Thuyết phục nhân viên ở lại
C. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên
D. Xác định ai sẽ bị sa thải

120. Điều gì là mục tiêu chính của việc đánh giá hiệu suất làm việc?

A. Xác định ai sẽ bị sa thải
B. Cung cấp phản hồi để cải thiện hiệu suất
C. Tăng cường cạnh tranh giữa các nhân viên
D. Giảm chi phí lao động

121. Trong tâm lý học lao động, ‘Groupthink’ (Tư duy nhóm) có thể dẫn đến điều gì?

A. Ra quyết định sáng tạo và hiệu quả
B. Ra quyết định kém chất lượng do thiếu phản biện
C. Tăng cường sự đoàn kết trong nhóm
D. Giải quyết xung đột một cách xây dựng

122. Điều gì KHÔNG phải là một dấu hiệu của căng thẳng (stress) tại nơi làm việc?

A. Tăng năng suất làm việc
B. Khó tập trung
C. Mất ngủ
D. Cáu gắt

123. Trong tâm lý học lao động, ‘Job Enrichment’ (Làm giàu công việc) là gì?

A. Tăng số lượng nhiệm vụ mà một nhân viên phải thực hiện
B. Tăng mức lương và phúc lợi cho nhân viên
C. Tăng quyền tự chủ, trách nhiệm và cơ hội phát triển cho nhân viên
D. Giảm giờ làm việc cho nhân viên

124. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của động lực nội tại (intrinsic motivation)?

A. Sự hứng thú với công việc
B. Cảm giác hoàn thành
C. Sự công nhận từ người khác
D. Cơ hội học hỏi và phát triển

125. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của một nhóm làm việc hiệu quả?

A. Mục tiêu chung rõ ràng
B. Giao tiếp mở và trung thực
C. Xung đột được giải quyết một cách xây dựng
D. Áp lực tuân thủ cao, hạn chế sáng tạo cá nhân

126. Trong quản lý sự thay đổi, giai đoạn ‘Unfreezing’ (Rã đông) đề cập đến điều gì?

A. Thực hiện các thay đổi mới
B. Chuẩn bị cho sự thay đổi bằng cách tạo ra sự cấp thiết
C. Ổn định các thay đổi
D. Đánh giá hiệu quả của thay đổi

127. Trong tâm lý học lao động, ‘Presenteeism’ (Hội chứng đi làm khi ốm) có nghĩa là gì?

A. Nghỉ việc thường xuyên
B. Làm việc từ xa
C. Đi làm khi ốm, dẫn đến giảm năng suất và lây lan bệnh tật
D. Làm thêm giờ thường xuyên

128. Trong tâm lý học lao động, ‘burnout’ (kiệt sức) thường liên quan đến yếu tố nào sau đây?

A. Sự hài lòng cao với công việc
B. Mức độ căng thẳng mãn tính và kéo dài
C. Sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống
D. Cảm giác được kiểm soát công việc cao

129. Hình thức phỏng vấn nào sau đây cho phép nhà tuyển dụng đánh giá khả năng ứng xử của ứng viên trong các tình huống cụ thể?

A. Phỏng vấn theo mẫu
B. Phỏng vấn tình huống
C. Phỏng vấn căng thẳng
D. Phỏng vấn nhóm

130. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng các bài kiểm tra tâm lý trong tuyển dụng?

A. Cải thiện độ chính xác của quá trình tuyển chọn
B. Giảm thiểu sự thiên vị của người phỏng vấn
C. Dự đoán hiệu suất làm việc trong tương lai
D. Đảm bảo 100% ứng viên được chọn sẽ thành công

131. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng văn hóa tổ chức tích cực?

A. Chính sách thưởng phạt nghiêm ngặt
B. Sự lãnh đạo gương mẫu và nhất quán
C. Cơ cấu tổ chức phức tạp
D. Áp lực doanh số cao

132. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện giao tiếp trong nhóm làm việc?

A. Hạn chế các cuộc họp nhóm
B. Sử dụng email làm phương tiện giao tiếp duy nhất
C. Khuyến khích phản hồi và lắng nghe tích cực
D. Áp đặt ý kiến của người quản lý

133. Yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự hài lòng trong công việc?

A. Cơ hội phát triển
B. Mối quan hệ tốt với đồng nghiệp
C. Sự công nhận
D. Sự đơn điệu và thiếu thử thách

134. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây thuộc bậc cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

135. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc về ‘yếu tố duy trì’ (hygiene factors) trong công việc?

A. Cơ hội thăng tiến
B. Sự công nhận
C. Mối quan hệ với đồng nghiệp
D. Trách nhiệm

136. Khái niệm ‘Work-Life Balance’ (Cân bằng công việc – cuộc sống) đề cập đến điều gì?

A. Dành toàn bộ thời gian cho công việc
B. Ưu tiên công việc hơn tất cả mọi thứ
C. Duy trì sự cân bằng giữa thời gian dành cho công việc và các khía cạnh khác của cuộc sống
D. Không bao giờ nghĩ về công việc khi ở nhà

137. Trong tâm lý học lao động, ‘Role Ambiguity’ (Sự mơ hồ về vai trò) có nghĩa là gì?

A. Nhân viên có quá nhiều vai trò khác nhau
B. Nhân viên không hiểu rõ nhiệm vụ và trách nhiệm của mình
C. Nhân viên không được giao vai trò cụ thể
D. Nhân viên không có khả năng đảm nhận vai trò được giao

138. Phong cách lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership) tập trung vào điều gì?

A. Kiểm soát và giám sát chặt chẽ nhân viên
B. Truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên để đạt được mục tiêu chung
C. Duy trì hiện trạng và tránh thay đổi
D. Chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn

139. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược để quản lý căng thẳng (stress) tại nơi làm việc?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Ngủ đủ giấc
C. Ăn uống lành mạnh
D. Cô lập bản thân khỏi đồng nghiệp

140. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro của ‘Confirmation Bias’ (Thiên kiến xác nhận) trong quá trình tuyển dụng?

A. Chỉ phỏng vấn những ứng viên có kinh nghiệm
B. Tìm kiếm thông tin trái ngược với ấn tượng ban đầu về ứng viên
C. Tin tưởng vào trực giác của người phỏng vấn
D. Chỉ hỏi những câu hỏi dễ trả lời

141. Đâu KHÔNG phải là mục tiêu chính của đào tạo và phát triển nhân viên?

A. Nâng cao năng suất làm việc
B. Giảm tỷ lệ nghỉ việc
C. Đáp ứng các yêu cầu pháp lý
D. Tăng cường sự cạnh tranh nội bộ giữa các nhân viên

142. Phong cách lãnh đạo nào sau đây phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp, đòi hỏi quyết định nhanh chóng?

A. Lãnh đạo dân chủ
B. Lãnh đạo ủy quyền
C. Lãnh đạo độc đoán
D. Lãnh đạo chuyển đổi

143. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với một nhà quản lý trong việc giải quyết xung đột tại nơi làm việc?

A. Áp đặt ý kiến cá nhân
B. Lắng nghe tích cực và thấu hiểu
C. Tránh né xung đột
D. Đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần tham khảo ý kiến

144. Trong quản lý hiệu suất, mục tiêu SMART là gì?

A. Mục tiêu chung chung và không rõ ràng
B. Mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn
C. Mục tiêu khó khăn và không thực tế
D. Mục tiêu chỉ tập trung vào lợi nhuận

145. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá tính cách của ứng viên trong quá trình tuyển dụng?

A. Phỏng vấn hành vi
B. Kiểm tra IQ
C. Kiểm tra tính cách
D. Kiểm tra kiến thức chuyên môn

146. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được xem xét khi thiết kế một chương trình đào tạo?

A. Nhu cầu đào tạo của nhân viên
B. Mục tiêu của tổ chức
C. Phương pháp đào tạo phù hợp
D. Sở thích cá nhân của người thiết kế chương trình

147. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tiềm năng lãnh đạo của nhân viên?

A. Phỏng vấn thôi việc
B. Trung tâm đánh giá (Assessment Center)
C. Đánh giá 360 độ từ đồng nghiệp
D. Khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên

148. Loại hình đánh giá hiệu suất nào tập trung vào việc thu thập thông tin phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng và bản thân nhân viên?

A. Đánh giá theo thang điểm
B. Đánh giá 360 độ
C. Đánh giá dựa trên mục tiêu
D. Đánh giá xếp hạng

149. Theo thuyết mong đợi (Expectancy Theory) của Vroom, động lực làm việc của một cá nhân được quyết định bởi yếu tố nào?

A. Mức độ hài lòng với công việc
B. Sự công bằng trong đãi ngộ
C. Mong đợi, tính công cụ và giá trị
D. Nhu cầu được thừa nhận

150. Theo thuyết công bằng (Equity Theory), nhân viên so sánh điều gì để đánh giá tính công bằng trong công việc?

A. Mức lương của họ với chi phí sinh hoạt
B. Đóng góp và đãi ngộ của họ với đóng góp và đãi ngộ của người khác
C. Kinh nghiệm làm việc của họ với trình độ học vấn
D. Mức độ hài lòng của họ với công việc của người khác

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.