Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tâm lý học phát triển online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Tâm lý học phát triển online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Tâm lý học phát triển online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (134 đánh giá)

1. Theo Erikson, khủng hoảng tâm lý xã hội ở giai đoạn thanh niên (young adulthood) là gì?

A. Sự thân mật so với sự cô lập.
B. Năng suất so với trì trệ.
C. Toàn vẹn so với tuyệt vọng.
D. Tự chủ so với nghi ngờ.

2. Theo Piaget, giai đoạn nào đặc trưng bởi khả năng suy nghĩ trừu tượng và suy luận logic?

A. Giai đoạn thao tác cụ thể.
B. Giai đoạn tiền thao tác.
C. Giai đoạn giác quan vận động.
D. Giai đoạn thao tác hình thức.

3. Điều gì sau đây là một đặc điểm của phong cách nuôi dạy con cái ‘dân chủ’ (authoritative parenting)?

A. Cha mẹ áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt và không cho phép thảo luận.
B. Cha mẹ đặt ra các quy tắc rõ ràng, nhưng cũng lắng nghe và tôn trọng ý kiến của con cái.
C. Cha mẹ ít can thiệp vào cuộc sống của con cái và cho phép con cái tự do làm mọi điều mình muốn.
D. Cha mẹ thường xuyên thay đổi quy tắc và không nhất quán trong việc kỷ luật con cái.

4. Thuyết nào nhấn mạnh rằng sự phát triển nhận thức của trẻ em diễn ra thông qua tương tác xã hội và văn hóa?

A. Thuyết giai đoạn phát triển tâm lý xã hội của Erik Erikson.
B. Thuyết nhận thức xã hội của Albert Bandura.
C. Thuyết vùng phát triển gần của Lev Vygotsky.
D. Thuyết phát triển nhận thức của Jean Piaget.

5. Khái niệm ‘vùng phát triển gần’ (Zone of Proximal Development – ZPD) dùng để chỉ điều gì?

A. Khoảng cách giữa những gì trẻ có thể tự làm và những gì trẻ có thể làm với sự giúp đỡ của người khác.
B. Giai đoạn phát triển mà trẻ em trải qua các thay đổi lớn về thể chất.
C. Khu vực địa lý nơi trẻ em có cơ hội học tập tốt nhất.
D. Khả năng của trẻ em để tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng.

6. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của ‘bắt nạt’ (bullying) ở trẻ em?

A. Trẻ cảm thấy lo lắng và sợ hãi khi đến trường.
B. Trẻ có nhiều bạn bè và hòa đồng với mọi người.
C. Trẻ đạt điểm cao ở trường.
D. Trẻ thích tham gia các hoạt động ngoại khóa.

7. Theo Erikson, thành công trong giai đoạn tuổi già (late adulthood) dẫn đến điều gì?

A. Cảm giác thân mật.
B. Cảm giác toàn vẹn.
C. Cảm giác năng suất.
D. Cảm giác tự chủ.

8. Theo Kohlberg, đạo đức tiền quy ước (preconventional morality) tập trung vào điều gì?

A. Tuân thủ các quy tắc xã hội để duy trì trật tự.
B. Tránh bị phạt và nhận phần thưởng.
C. Tuân theo các nguyên tắc đạo đức phổ quát.
D. Được người khác chấp nhận và yêu mến.

9. Theo Marcia, trạng thái nào của bản sắc (identity status) đặc trưng bởi việc khám phá và thử nghiệm các lựa chọn khác nhau?

A. Đạt được bản sắc (Identity achievement).
B. Khủng hoảng bản sắc (Identity crisis).
C. Tạm hoãn bản sắc (Moratorium).
D. Khuếch tán bản sắc (Identity diffusion).

10. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘sự đồng hóa’ (assimilation) theo Piaget?

A. Một đứa trẻ gọi tất cả các con vật bốn chân là ‘chó’.
B. Một đứa trẻ học cách đi xe đạp.
C. Một đứa trẻ nhận ra rằng một cái cốc cao và hẹp có thể chứa cùng một lượng nước với một cái cốc thấp và rộng.
D. Một đứa trẻ học cách viết chữ.

11. Theo Selman, sự phát triển khả năng ‘lấy vai trò’ (role-taking) của người khác có ý nghĩa gì?

A. Khả năng hiểu và chấp nhận quan điểm của người khác.
B. Khả năng bắt chước hành vi của người khác.
C. Khả năng thao túng người khác để đạt được mục tiêu của mình.
D. Khả năng dự đoán hành động của người khác.

12. Theo Bronfenbrenner, hệ sinh thái nào bao gồm các bối cảnh mà trẻ không trực tiếp tham gia, nhưng vẫn ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ?

A. Hệ vi mô (Microsystem).
B. Hệ trung mô (Mesosystem).
C. Hệ vĩ mô (Macrosystem).
D. Hệ ngoại vi (Exosystem).

13. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘tư duy vị kỷ’ (egocentrism) trong giai đoạn tiền thao tác của Piaget?

A. Một đứa trẻ tin rằng mọi người đều nhìn thế giới giống như mình.
B. Một đứa trẻ có thể giải quyết các bài toán phức tạp.
C. Một đứa trẻ hiểu rằng người khác có thể có suy nghĩ và cảm xúc khác với mình.
D. Một đứa trẻ có thể hợp tác với người khác để đạt được mục tiêu chung.

14. Theo Ainsworth, kiểu gắn bó nào đặc trưng bởi việc trẻ né tránh hoặc phớt lờ người chăm sóc khi họ quay trở lại sau một thời gian xa cách?

A. Gắn bó an toàn (Secure attachment).
B. Gắn bó né tránh (Avoidant attachment).
C. Gắn bó kháng cự (Resistant attachment).
D. Gắn bó hỗn loạn (Disorganized attachment).

15. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘sự học tập có ý nghĩa’ (meaningful learning) trái ngược với ‘học vẹt’ (rote learning)?

A. Học thuộc lòng bảng cửu chương.
B. Hiểu các khái niệm toán học và áp dụng chúng vào các bài toán khác nhau.
C. Sao chép các ghi chú từ bảng đen.
D. Đọc lại một đoạn văn nhiều lần cho đến khi nhớ nó.

16. Điều gì sau đây là một yếu tố bảo vệ giúp trẻ em đối phó với nghịch cảnh?

A. Một mối quan hệ gắn bó với ít nhất một người lớn quan tâm.
B. Sống trong một khu phố giàu có.
C. Có nhiều đồ chơi đắt tiền.
D. Được phép làm mọi điều mình muốn.

17. Theo Vygotsky, ‘giáo dục giàn giáo’ (scaffolding) là gì?

A. Cung cấp hỗ trợ tạm thời cho trẻ em để giúp họ hoàn thành nhiệm vụ trong vùng phát triển gần của họ.
B. Xây dựng các tòa nhà trường học an toàn và thân thiện với trẻ em.
C. Sử dụng các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa để đánh giá sự tiến bộ của trẻ em.
D. Khuyến khích trẻ em học tập một cách độc lập mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

18. Sự khác biệt chính giữa ‘tự kỷ’ (autism) và ‘hội chứng Asperger’ là gì?

A. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tự kỷ và hội chứng Asperger.
B. Trẻ tự kỷ thường có trí thông minh cao hơn trẻ mắc hội chứng Asperger.
C. Trẻ mắc hội chứng Asperger thường không gặp khó khăn về ngôn ngữ và nhận thức như trẻ tự kỷ.
D. Tự kỷ chỉ ảnh hưởng đến con trai, còn hội chứng Asperger chỉ ảnh hưởng đến con gái.

19. Trong bối cảnh phát triển ngôn ngữ, ‘quá khái quát hóa’ (overgeneralization) là gì?

A. Sử dụng ngôn ngữ một cách quá trang trọng.
B. Áp dụng các quy tắc ngữ pháp một cách không chính xác cho các trường hợp ngoại lệ.
C. Sử dụng quá nhiều từ ngữ để diễn đạt một ý.
D. Học nhiều ngôn ngữ cùng một lúc.

20. Theo Erik Erikson, khủng hoảng tâm lý xã hội ở giai đoạn vị thành niên là?

A. Cảm giác tự ti so với bạn bè đồng trang lứa.
B. Sự hình thành bản sắc so với sự mơ hồ về vai trò.
C. Cảm giác bị cô lập và xa lánh xã hội.
D. Sự thân mật so với sự cô lập.

21. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ đối với sự phát triển hành vi chống đối xã hội ở trẻ em?

A. Cha mẹ sử dụng kỷ luật hà khắc và không nhất quán.
B. Trẻ bị từ chối bởi bạn bè đồng trang lứa.
C. Trẻ có mối quan hệ gắn bó an toàn với cha mẹ.
D. Trẻ sống trong một khu phố nghèo khó và bạo lực.

22. Theo Bronfenbrenner, hệ vĩ mô (Macrosystem) bao gồm điều gì?

A. Các mối quan hệ trực tiếp của trẻ với gia đình, bạn bè và trường học.
B. Sự tương tác giữa các thành phần khác nhau của hệ vi mô.
C. Các giá trị văn hóa, luật pháp và chính sách xã hội.
D. Các sự kiện lịch sử và thay đổi xã hội lớn.

23. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất ở trẻ em?

A. Dinh dưỡng.
B. Di truyền.
C. Môi trường.
D. Phong cách thời trang.

24. Theo Bowlby, điều gì quan trọng nhất cho sự phát triển mối quan hệ gắn bó an toàn (secure attachment) giữa trẻ và người chăm sóc?

A. Người chăm sóc luôn đáp ứng mọi nhu cầu của trẻ ngay lập tức.
B. Người chăm sóc cung cấp một môi trường kích thích và nhiều đồ chơi cho trẻ.
C. Người chăm sóc nhạy cảm, đáp ứng và nhất quán với nhu cầu của trẻ.
D. Người chăm sóc dạy cho trẻ cách tự lập từ sớm.

25. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘sự điều chỉnh’ (accommodation) theo Piaget?

A. Một đứa trẻ thay đổi lược đồ của mình về ‘chim’ sau khi biết rằng dơi cũng có thể bay.
B. Một đứa trẻ tiếp tục gọi tất cả các con vật bốn chân là ‘chó’ mặc dù được sửa là sai.
C. Một đứa trẻ không thể phân biệt giữa một con chó và một con mèo.
D. Một đứa trẻ chưa bao giờ nhìn thấy một con chim trước đây.

26. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển khả năng phục hồi (resilience) ở trẻ em?

A. Có một trí thông minh cao.
B. Có một tính cách hướng ngoại.
C. Có một mạng lưới hỗ trợ xã hội mạnh mẽ.
D. Tránh mọi rủi ro và thử thách.

27. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘định kiến giới’ (gender stereotype)?

A. Con trai thường cao hơn con gái.
B. Con gái thường thích chơi búp bê hơn con trai.
C. Con trai và con gái có cấu tạo sinh học khác nhau.
D. Con gái thường học giỏi môn văn hơn con trai.

28. Sự khác biệt chính giữa bắt chước (imitation) và mô phỏng (modeling) trong học tập là gì?

A. Bắt chước liên quan đến việc sao chép hành vi một cách chính xác, trong khi mô phỏng liên quan đến việc học hỏi các nguyên tắc chung từ hành vi của người khác.
B. Mô phỏng chỉ xảy ra ở động vật, còn bắt chước chỉ xảy ra ở con người.
C. Bắt chước đòi hỏi nhận thức cao hơn so với mô phỏng.
D. Không có sự khác biệt đáng kể giữa bắt chước và mô phỏng.

29. Điều nào sau đây là một ví dụ về hành vi prosocial ở trẻ em?

A. Đánh nhau để tranh giành đồ chơi.
B. Chia sẻ đồ ăn với bạn.
C. Nói dối để tránh bị phạt.
D. Ăn cắp đồ của người khác.

30. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘sự kiên trì thị giác’ (object permanence) theo Piaget?

A. Một đứa trẻ biết rằng một vật thể vẫn tồn tại ngay cả khi nó bị che khuất.
B. Một đứa trẻ có thể đi bộ và nói chuyện.
C. Một đứa trẻ thích chơi trốn tìm.
D. Một đứa trẻ có thể phân biệt giữa các màu sắc khác nhau.

31. Điều gì là một yếu tố bảo vệ quan trọng chống lại tác động tiêu cực của nghèo đói đối với sự phát triển của trẻ em?

A. Truyền hình cáp.
B. Một mối quan hệ gắn bó và hỗ trợ với một người lớn.
C. Đồ chơi đắt tiền.
D. Một chế độ ăn uống nghiêm ngặt.

32. Theo Erikson, thành công trong giai đoạn tuổi già (integrity vs despair) dẫn đến điều gì?

A. Cảm giác mục đích.
B. Cảm giác khôn ngoan.
C. Cảm giác thân mật.
D. Cảm giác năng lực.

33. Các nghiên cứu về sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em thường chỉ ra rằng trẻ em học từ mới nhanh chóng bằng cách nào?

A. Học vẹt.
B. Ám chỉ toàn thể đối tượng.
C. Bắt chước người lớn.
D. Đọc sách.

34. Theo Vygotsky, ‘vùng phát triển gần nhất’ (ZPD) là gì?

A. Khoảng cách giữa những gì một đứa trẻ có thể làm một mình và những gì nó có thể làm với sự giúp đỡ.
B. Các kỹ năng mà một đứa trẻ đã hoàn toàn nắm vững.
C. Các kỹ năng mà một đứa trẻ không bao giờ có thể học được.
D. Môi trường vật chất nơi đứa trẻ học tập.

35. Trong lý thuyết gắn bó của Bowlby, loại gắn bó nào được đặc trưng bởi sự lo lắng về việc bị bỏ rơi và khó khăn trong việc tin tưởng người khác?

A. Gắn bó an toàn.
B. Gắn bó lo âu – kháng cự.
C. Gắn bó né tránh.
D. Gắn bó mất tổ chức.

36. Theo Kubler-Ross, giai đoạn nào của sự đau buồn liên quan đến việc cố gắng mặc cả để trì hoãn cái chết?

A. Từ chối.
B. Giận dữ.
C. Mặc cả.
D. Chấp nhận.

37. Trong lý thuyết của Piaget, khái niệm ‘bảo tồn’ (conservation) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng hiểu rằng số lượng vẫn giữ nguyên mặc dù hình thức bên ngoài thay đổi.
B. Khả năng hiểu rằng đối tượng vẫn tồn tại ngay cả khi chúng không nhìn thấy.
C. Khả năng suy nghĩ trừu tượng.
D. Khả năng phân loại đối tượng.

38. Điều gì là mục tiêu chính của chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) trong giai đoạn cuối đời?

A. Chữa khỏi bệnh.
B. Kéo dài tuổi thọ bằng mọi giá.
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm đau khổ.
D. Cung cấp hỗ trợ tài chính.

39. Kiểu nuôi dạy con cái nào được đặc trưng bởi sự ấm áp cao và kiểm soát cao?

A. Nuôi dạy con độc đoán.
B. Nuôi dạy con buông thả.
C. Nuôi dạy con dân chủ.
D. Nuôi dạy con thờ ơ.

40. Điều gì là một ví dụ về ‘sự lão hóa thứ phát’?

A. Sự suy giảm thị lực do tuổi tác.
B. Bệnh tim do lối sống không lành mạnh.
C. Tóc bạc.
D. Nếp nhăn.

41. Điều gì mô tả tốt nhất khái niệm ‘ủ bệnh’ (incubation) trong giai đoạn thai kỳ?

A. Sự tăng cân của người mẹ.
B. Thời gian giữa thụ thai và sinh nở.
C. Sự phát triển của các cơ quan chính.
D. Sự phát triển của các giác quan.

42. Jean Piaget mô tả giai đoạn phát triển nhận thức nào đặc trưng bởi khả năng suy luận trừu tượng và tư duy giả thuyết?

A. Giai đoạn tiền thao tác.
B. Giai đoạn thao tác cụ thể.
C. Giai đoạn cảm giác vận động.
D. Giai đoạn thao tác hình thức.

43. Theo Lawrence Kohlberg, đạo đức tiền quy ước tập trung vào điều gì?

A. Tuân thủ các quy tắc xã hội để duy trì trật tự.
B. Các nguyên tắc đạo đức phổ quát.
C. Tránh hình phạt và tìm kiếm phần thưởng.
D. Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với người khác.

44. Hiện tượng nào mô tả sự suy giảm khả năng nghe liên quan đến tuổi tác?

A. Presbyopia.
B. Presbycusis.
C. Cataracts.
D. Glaucoma.

45. Điều gì là một ví dụ về ‘suy giảm nhận thức’ liên quan đến tuổi tác?

A. Cải thiện vốn từ vựng.
B. Giảm tốc độ xử lý thông tin.
C. Tăng khả năng học hỏi những điều mới.
D. Cải thiện trí nhớ dài hạn.

46. Sự khác biệt chính giữa ‘tự đánh giá’ (self-esteem) và ‘tự hiệu quả’ (self-efficacy) là gì?

A. Tự đánh giá là niềm tin vào khả năng thành công, trong khi tự hiệu quả là cảm giác giá trị bản thân.
B. Tự đánh giá là cảm giác giá trị bản thân, trong khi tự hiệu quả là niềm tin vào khả năng thành công.
C. Tự đánh giá là một đặc điểm ổn định, trong khi tự hiệu quả thay đổi theo tình huống.
D. Tự đánh giá quan trọng hơn tự hiệu quả.

47. Điều gì là một yếu tố nguy cơ chính cho bệnh Alzheimer?

A. Hoạt động thể chất thường xuyên.
B. Tuổi cao.
C. Chế độ ăn uống lành mạnh.
D. Hoạt động trí tuệ kích thích.

48. Theo Erik Erikson, khủng hoảng tâm lý xã hội ở giai đoạn vị thành niên là gì?

A. Tự chủ so với xấu hổ và nghi ngờ.
B. Chăm chỉ so với mặc cảm tự ti.
C. Sáng kiến so với tội lỗi.
D. Đồng nhất bản sắc so với khủng hoảng vai trò.

49. Điều gì là đặc trưng của ‘khủng hoảng tuổi trung niên’?

A. Sự tăng trưởng vượt bậc về thể chất.
B. Sự suy giảm đáng kể về chức năng nhận thức.
C. Đánh giá lại cuộc sống và các ưu tiên.
D. Sự khởi đầu của một sự nghiệp mới.

50. Theo Baltes, điều gì là một chiến lược chính để lão hóa thành công?

A. Tập trung vào những gì đã mất.
B. Tối ưu hóa, bù đắp và lựa chọn.
C. Tránh xa các hoạt động xã hội.
D. Chống lại quá trình lão hóa bằng mọi giá.

51. Trong lý thuyết của Bronfenbrenner, hệ thống vi mô (microsystem) đề cập đến điều gì?

A. Các giá trị và niềm tin văn hóa rộng lớn.
B. Các tương tác trực tiếp của cá nhân với môi trường xung quanh.
C. Mối liên hệ giữa các hệ thống vi mô khác nhau.
D. Các sự kiện lịch sử ảnh hưởng đến sự phát triển.

52. Ảnh hưởng của bạn bè trở nên đặc biệt quan trọng trong giai đoạn phát triển nào?

A. Thời thơ ấu.
B. Tuổi vị thành niên.
C. Tuổi trưởng thành sớm.
D. Tuổi trung niên.

53. Điều gì là một đặc điểm chính của tư duy vị kỷ ở trẻ em trong giai đoạn tiền thao tác của Piaget?

A. Khả năng hiểu quan điểm của người khác.
B. Khả năng suy nghĩ logic về các vấn đề cụ thể.
C. Khó khăn trong việc nhìn nhận mọi thứ từ quan điểm của người khác.
D. Khả năng suy nghĩ trừu tượng.

54. Điều gì là quan trọng nhất trong việc phát triển sự gắn bó an toàn giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc?

A. Cung cấp đồ chơi đắt tiền.
B. Đáp ứng nhất quán và nhạy bén với nhu cầu của trẻ.
C. Cho trẻ ăn theo lịch trình nghiêm ngặt.
D. Để trẻ tự khám phá thế giới.

55. Điều gì mô tả tốt nhất khái niệm ‘đồng hồ xã hội’?

A. Thời gian sinh học mà cơ thể trải qua những thay đổi.
B. Kỳ vọng xã hội về thời điểm những sự kiện quan trọng trong cuộc đời nên xảy ra.
C. Lịch trình hàng ngày mà một người tuân theo.
D. Tác động của công nghệ đối với tương tác xã hội.

56. Điều gì là đặc trưng của giai đoạn ‘chăm sóc so với trì trệ’ trong lý thuyết của Erikson?

A. Tìm kiếm sự thân mật và các mối quan hệ cam kết.
B. Tạo ra hoặc nuôi dưỡng những thứ tồn tại lâu hơn bản thân.
C. Phát triển cảm giác năng lực và thành tích.
D. Khám phá bản sắc và vai trò trong xã hội.

57. Sự khác biệt chính giữa đồng hóa và điều ứng trong lý thuyết của Piaget là gì?

A. Đồng hóa liên quan đến việc thay đổi sơ đồ hiện có để phù hợp với thông tin mới, trong khi điều ứng liên quan đến việc kết hợp thông tin mới vào sơ đồ hiện có.
B. Đồng hóa liên quan đến việc kết hợp thông tin mới vào sơ đồ hiện có, trong khi điều ứng liên quan đến việc thay đổi sơ đồ hiện có để phù hợp với thông tin mới.
C. Đồng hóa là một quá trình thụ động, trong khi điều ứng là một quá trình chủ động.
D. Đồng hóa xảy ra ở trẻ nhỏ, trong khi điều ứng xảy ra ở người lớn.

58. Theo Bronfenbrenner, hệ sinh thái nào đề cập đến các thiết lập mà cá nhân không trực tiếp tham gia, nhưng vẫn ảnh hưởng đến họ?

A. Hệ vi mô.
B. Hệ trung mô.
C. Hệ ngoại mô.
D. Hệ vĩ mô.

59. Theo Carol Gilligan, điều gì là trọng tâm chính trong đạo đức của phụ nữ?

A. Công bằng và quyền lợi.
B. Chăm sóc và trách nhiệm.
C. Luật pháp và trật tự.
D. Thành tích cá nhân.

60. Theo Marcia, trạng thái bản sắc nào được đặc trưng bởi cả khủng hoảng và cam kết?

A. Khuếch tán bản sắc.
B. Thế chấp bản sắc.
C. Đạt được bản sắc.
D. Tạm dừng bản sắc.

61. Đâu là một ví dụ về sự phát triển cảm xúc ở tuổi vị thành niên?

A. Sự phát triển ngôn ngữ phức tạp.
B. Sự gia tăng về chiều cao và cân nặng.
C. Sự khám phá và thử nghiệm các vai trò và bản sắc khác nhau.
D. Sự suy giảm về khả năng tư duy logic.

62. Theo Lev Vygotsky, sự học tập hiệu quả nhất xảy ra khi nào?

A. Khi trẻ được tự do khám phá mà không có sự hướng dẫn.
B. Khi trẻ được học trong một môi trường cạnh tranh.
C. Khi trẻ được hỗ trợ bởi người có kiến thức hơn trong ‘vùng phát triển gần nhất’.
D. Khi trẻ được học thuộc lòng các khái niệm.

63. Điều gì là một yếu tố bảo vệ (protective factor) giúp trẻ em vượt qua nghịch cảnh?

A. Môi trường gia đình không ổn định
B. Có ít nhất một mối quan hệ gắn bó và hỗ trợ
C. Thiếu cơ hội học tập và phát triển
D. Tiếp xúc với bạo lực và lạm dụng

64. Theo Lawrence Kohlberg, ở cấp độ đạo đức hậu quy ước, điều gì ảnh hưởng đến quyết định đạo đức của một cá nhân?

A. Mong muốn tránh bị phạt
B. Tuân thủ các quy tắc xã hội
C. Các nguyên tắc đạo đức phổ quát
D. Sự chấp thuận của người khác

65. Trong lý thuyết về chu kỳ sống của Levinson, ‘giấc mơ’ (the Dream) là gì?

A. Mục tiêu nghề nghiệp mà một người muốn đạt được
B. Hình ảnh về bản thân trong tương lai mà một người khao khát
C. Mong muốn có một gia đình hạnh phúc
D. Kế hoạch tài chính cho tuổi già

66. Đâu là một ví dụ về hành vi prosocial (hành vi thân thiện xã hội) ở trẻ em?

A. Bắt nạt bạn bè
B. Chia sẻ đồ chơi với người khác
C. Nói dối để tránh bị phạt
D. Không tuân thủ các quy tắc

67. Ảnh hưởng của bạn bè (peer influence) thường mạnh mẽ nhất ở giai đoạn phát triển nào?

A. Tuổi thơ
B. Tuổi vị thành niên
C. Tuổi trưởng thành
D. Tuổi già

68. Đâu là một ví dụ về sự phát triển nhận thức ở tuổi trưởng thành?

A. Sự suy giảm trí nhớ ngắn hạn.
B. Khả năng tư duy trừu tượng và giải quyết vấn đề phức tạp.
C. Sự phát triển ngôn ngữ nhanh chóng.
D. Khả năng học các kỹ năng vận động mới.

69. Jean Piaget mô tả giai đoạn phát triển nhận thức nào ở đó trẻ em bắt đầu suy nghĩ logic về các sự vật và sự kiện cụ thể?

A. Giai đoạn tiền thao tác (Preoperational stage)
B. Giai đoạn thao tác cụ thể (Concrete operational stage)
C. Giai đoạn cảm giác vận động (Sensorimotor stage)
D. Giai đoạn thao tác hình thức (Formal operational stage)

70. Sự khác biệt giữa ‘tuổi tâm lý’ (psychological age) và ‘tuổi sinh học’ (biological age) là gì?

A. Tuổi tâm lý là tuổi thực tế của một người, tuổi sinh học là cảm nhận chủ quan về tuổi
B. Tuổi tâm lý là khả năng thích ứng và học hỏi, tuổi sinh học là tình trạng sức khỏe thể chất
C. Tuổi tâm lý là tình trạng sức khỏe thể chất, tuổi sinh học là khả năng thích ứng và học hỏi
D. Tuổi tâm lý và tuổi sinh học là hai khái niệm giống nhau

71. Điều gì là một chiến lược hiệu quả để hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ của trẻ nhỏ?

A. Sửa lỗi ngôn ngữ của trẻ một cách liên tục.
B. Nói chuyện với trẻ một cách thường xuyên và sử dụng ngôn ngữ phong phú.
C. Cho trẻ xem tivi nhiều giờ mỗi ngày.
D. Không khuyến khích trẻ nói chuyện cho đến khi trẻ nói đúng.

72. Đâu là một ví dụ về ‘tư duy vị kỷ’ (egocentrism) ở trẻ nhỏ theo Piaget?

A. Trẻ tin rằng mọi người nhìn thế giới giống như trẻ
B. Trẻ có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp
C. Trẻ hiểu rằng người khác có thể có suy nghĩ và cảm xúc khác với mình
D. Trẻ có thể hợp tác với người khác trong các hoạt động

73. Điều gì là quan trọng nhất trong giai đoạn ‘gắn bó’ (attachment) giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc?

A. Cung cấp thức ăn thường xuyên
B. Đáp ứng nhu cầu cảm xúc và thể chất một cách nhất quán
C. Khuyến khích sự độc lập sớm
D. Đảm bảo môi trường luôn sạch sẽ và ngăn nắp

74. Trong lý thuyết của Erikson, sự ‘ trì trệ ‘ (stagnation) là gì và nó liên quan đến giai đoạn phát triển nào?

A. Cảm giác không đóng góp cho xã hội, liên quan đến giai đoạn trung niên (Generativity vs. Stagnation)
B. Cảm giác cô đơn và bị cô lập, liên quan đến giai đoạn trưởng thành (Intimacy vs. Isolation)
C. Cảm giác thất vọng về cuộc sống, liên quan đến giai đoạn tuổi già (Integrity vs. Despair)
D. Cảm giác thiếu tự tin, liên quan đến giai đoạn tuổi ấu thơ (Industry vs. Inferiority)

75. Điều gì là một thách thức phổ biến mà người cao tuổi thường phải đối mặt?

A. Tìm kiếm bản sắc cá nhân
B. Đối phó với sự mất mát và thay đổi
C. Xây dựng sự nghiệp
D. Hình thành các mối quan hệ thân mật

76. Theo Kohlberg, ở giai đoạn đạo đức quy ước (Conventional Morality), điều gì định hướng hành vi của một người?

A. Sự tuân thủ các quy tắc và kỳ vọng của xã hội.
B. Sự tránh né hình phạt.
C. Sự tìm kiếm phần thưởng.
D. Các nguyên tắc đạo đức phổ quát.

77. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ?

A. Di truyền
B. Môi trường và tương tác xã hội
C. Dinh dưỡng
D. Giáo dục chính quy

78. Điều gì là một yếu tố nguy cơ (risk factor) đối với sự phát triển của trẻ em?

A. Môi trường gia đình ổn định và yêu thương.
B. Tiếp xúc với bạo lực gia đình.
C. Cơ hội học tập và phát triển đầy đủ.
D. Sự hỗ trợ từ cộng đồng.

79. Điều gì là một dấu hiệu của sự phát triển xã hội lành mạnh ở trẻ em?

A. Khó khăn trong việc chia sẻ và hợp tác
B. Có khả năng xây dựng và duy trì các mối quan hệ tích cực
C. Thường xuyên gây hấn với người khác
D. Tránh xa các hoạt động xã hội

80. Theo Vygotsky, ‘vùng phát triển gần nhất’ (zone of proximal development) là gì?

A. Khoảng cách giữa những gì trẻ có thể làm một mình và những gì trẻ có thể làm với sự giúp đỡ
B. Giai đoạn phát triển mà trẻ học nhanh nhất
C. Môi trường học tập lý tưởng cho trẻ
D. Khả năng bẩm sinh của trẻ

81. Theo Bronfenbrenner, hệ sinh thái (ecosystem) trong mô hình sinh thái học về sự phát triển của con người bao gồm những yếu tố nào?

A. Các mối quan hệ trực tiếp của cá nhân (ví dụ: gia đình, bạn bè)
B. Các thiết chế xã hội lớn hơn (ví dụ: trường học, nơi làm việc)
C. Các điều kiện văn hóa và lịch sử
D. Các yếu tố môi trường tự nhiên

82. Theo Carol Gilligan, điều gì là quan trọng trong sự phát triển đạo đức của phụ nữ?

A. Tuân thủ tuyệt đối các quy tắc và luật lệ
B. Nhấn mạnh vào sự công bằng và quyền lợi cá nhân
C. Quan tâm đến các mối quan hệ và trách nhiệm với người khác
D. Ưu tiên sự độc lập và tự chủ

83. Đâu là một ví dụ về sự phát triển thể chất ở tuổi vị thành niên?

A. Phát triển ngôn ngữ phức tạp
B. Thay đổi về chiều cao và cân nặng
C. Hình thành các mối quan hệ thân mật
D. Phát triển tư duy trừu tượng

84. Sự khác biệt chính giữa đồng hóa (assimilation) và điều ứng (accommodation) trong lý thuyết của Piaget là gì?

A. Đồng hóa là học hỏi kiến thức mới, điều ứng là quên kiến thức cũ
B. Đồng hóa là điều chỉnh các khái niệm hiện có để phù hợp với thông tin mới, điều ứng là tích hợp thông tin mới vào các khái niệm hiện có
C. Đồng hóa là tích hợp thông tin mới vào các khái niệm hiện có, điều ứng là điều chỉnh các khái niệm hiện có để phù hợp với thông tin mới
D. Đồng hóa là quá trình sinh học, điều ứng là quá trình xã hội

85. Điều gì là mục tiêu chính của giáo dục hòa nhập (inclusive education) đối với trẻ em khuyết tật?

A. Cung cấp một môi trường học tập riêng biệt để đáp ứng nhu cầu đặc biệt của họ
B. Tạo cơ hội để họ tham gia vào các hoạt động giáo dục chung với trẻ em không khuyết tật
C. Giúp họ phát triển các kỹ năng cần thiết để sống độc lập
D. Giảm bớt gánh nặng cho giáo viên và nhà trường

86. Theo Erik Erikson, nhiệm vụ phát triển chính của tuổi già (Integrity vs. Despair) là gì?

A. Tìm kiếm bạn đời và xây dựng gia đình.
B. Đạt được sự nghiệp thành công và đóng góp cho xã hội.
C. Nhìn lại cuộc đời và chấp nhận những gì đã xảy ra.
D. Khám phá và hình thành bản sắc cá nhân.

87. Theo Erik Erikson, giai đoạn nào trong tâm lý xã hội liên quan đến việc hình thành bản sắc cá nhân và vai trò trong xã hội?

A. Tuổi trưởng thành (Intimacy vs. Isolation)
B. Tuổi vị thành niên (Identity vs. Role Confusion)
C. Tuổi ấu thơ (Autonomy vs. Shame and Doubt)
D. Tuổi già (Integrity vs. Despair)

88. Theo Urie Bronfenbrenner, microsystem bao gồm những yếu tố nào?

A. Các giá trị văn hóa và niềm tin xã hội.
B. Mối quan hệ trực tiếp của cá nhân như gia đình, bạn bè và trường học.
C. Các chính sách của chính phủ và luật pháp.
D. Ảnh hưởng của phương tiện truyền thông và công nghệ.

89. Trong lý thuyết của Piaget, khái niệm ‘tính bảo tồn’ (conservation) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng hiểu rằng số lượng vật chất không thay đổi khi hình dạng thay đổi.
B. Khả năng phân loại các đối tượng theo màu sắc và hình dạng.
C. Khả năng hiểu rằng người khác có thể có suy nghĩ khác với mình.
D. Khả năng ghi nhớ các sự kiện trong quá khứ.

90. Khái niệm ‘khủng hoảng tuổi trung niên’ thường liên quan đến điều gì?

A. Sự suy giảm về thể chất
B. Đánh giá lại cuộc sống và các quyết định đã qua
C. Tìm kiếm bạn đời mới
D. Thay đổi nghề nghiệp đột ngột

91. Trong giai đoạn ‘gắn bó thân mật so với cô lập’ (intimacy vs. isolation) của Erikson, người trẻ tuổi cần điều gì để phát triển các mối quan hệ lành mạnh?

A. Khả năng từ bỏ bản sắc cá nhân của mình
B. Khả năng xây dựng mối quan hệ sâu sắc và ý nghĩa với người khác
C. Khả năng tránh né mọi cam kết
D. Khả năng kiểm soát hoàn toàn người khác

92. Sự khác biệt chính giữa ‘đồng hóa’ (assimilation) và ‘điều ứng’ (accommodation) trong lý thuyết của Piaget là gì?

A. Đồng hóa là thay đổi lược đồ nhận thức để phù hợp với thông tin mới, còn điều ứng là áp dụng lược đồ hiện có vào tình huống mới
B. Đồng hóa là áp dụng lược đồ hiện có vào tình huống mới, còn điều ứng là thay đổi lược đồ nhận thức để phù hợp với thông tin mới
C. Đồng hóa là quá trình quên đi thông tin cũ, còn điều ứng là quá trình ghi nhớ thông tin mới
D. Đồng hóa và điều ứng là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau

93. Điều gì là một yếu tố nguy cơ chính đối với bắt nạt học đường?

A. Kỹ năng giao tiếp xã hội tốt
B. Sự tự tin cao
C. Thiếu sự đồng cảm và kiểm soát xung động
D. Thành tích học tập xuất sắc

94. Khái niệm ‘vùng phát triển gần’ (Zone of Proximal Development – ZPD) được Lev Vygotsky đề xuất, đề cập đến điều gì?

A. Những kỹ năng mà một đứa trẻ đã hoàn toàn nắm vững
B. Khoảng cách giữa những gì một đứa trẻ có thể làm một mình và những gì có thể làm với sự giúp đỡ
C. Những nhiệm vụ quá khó để một đứa trẻ có thể thực hiện, ngay cả với sự giúp đỡ
D. Các giai đoạn phát triển thể chất của một đứa trẻ

95. Điều gì là một dấu hiệu cho thấy một đứa trẻ có thể đang gặp khó khăn trong học tập?

A. Luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn
B. Thích đọc sách và học hỏi những điều mới
C. Tránh làm bài tập về nhà và phàn nàn về việc đi học
D. Có điểm số cao ở tất cả các môn

96. Tại sao việc tạo ra một môi trường gia đình ổn định và an toàn lại quan trọng đối với sự phát triển của trẻ?

A. Để trẻ không phải đối mặt với bất kỳ thử thách nào
B. Để trẻ cảm thấy an toàn, được yêu thương và có thể phát triển toàn diện
C. Để trẻ trở nên phụ thuộc vào gia đình
D. Để trẻ không bao giờ rời khỏi nhà

97. Theo lý thuyết gắn bó của John Bowlby, điều gì xảy ra nếu một đứa trẻ không hình thành được sự gắn bó an toàn với người chăm sóc chính?

A. Đứa trẻ sẽ phát triển khả năng độc lập sớm hơn
B. Đứa trẻ có thể gặp khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ lành mạnh sau này
C. Đứa trẻ sẽ trở nên đặc biệt hướng ngoại và tự tin
D. Đứa trẻ sẽ không bị ảnh hưởng gì đáng kể

98. Tại sao việc cho phép trẻ em mắc lỗi lại quan trọng?

A. Để trẻ cảm thấy tồi tệ về bản thân
B. Để trẻ học hỏi từ kinh nghiệm và phát triển khả năng phục hồi
C. Để trẻ trở nên cẩn thận hơn trong tương lai
D. Để trẻ không bao giờ thử những điều mới

99. Tại sao việc dạy trẻ em về sự đồng cảm lại quan trọng?

A. Để trẻ trở nên cạnh tranh hơn
B. Để trẻ phát triển các mối quan hệ lành mạnh và hành vi vị xã hội
C. Để trẻ trở nên ít nhạy cảm hơn với cảm xúc của người khác
D. Để trẻ dễ dàng thao túng người khác hơn

100. Theo Carol Gilligan, sự phát triển đạo đức ở phụ nữ thường tập trung vào điều gì?

A. Tuân thủ các quy tắc và luật lệ
B. Chăm sóc và duy trì các mối quan hệ
C. Theo đuổi công lý và bình đẳng
D. Đạt được thành công cá nhân

101. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của phong cách nuôi dạy con cái ‘dân chủ’ (authoritative parenting)?

A. Đặt ra kỳ vọng rõ ràng và nhất quán
B. Thể hiện sự ấm áp và đáp ứng nhu cầu của con
C. Cho phép con cái tự do đưa ra quyết định mà không có sự hướng dẫn
D. Giải thích lý do đằng sau các quy tắc và kỳ vọng

102. Điều gì là một cách hiệu quả để giúp trẻ giải quyết xung đột với bạn bè?

A. Bảo trẻ phớt lờ bạn bè của mình
B. Dạy trẻ các kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề một cách hòa bình
C. Luôn đứng về phía trẻ của mình
D. Cấm trẻ chơi với bạn bè của mình

103. Sự phát triển ‘tình bạn’ ở lứa tuổi thiếu niên thường tập trung vào điều gì?

A. Chia sẻ bí mật và hỗ trợ lẫn nhau về mặt cảm xúc
B. Cạnh tranh và so sánh bản thân với người khác
C. Chủ yếu là các hoạt động vui chơi giải trí
D. Tìm kiếm sự chấp thuận từ bạn bè đồng trang lứa

104. Điều gì là một cách hiệu quả để giúp trẻ phát triển kỹ năng tự điều chỉnh cảm xúc?

A. Bảo trẻ kìm nén cảm xúc của mình
B. Dạy trẻ cách xác định, hiểu và quản lý cảm xúc của mình một cách lành mạnh
C. Phớt lờ cảm xúc của trẻ
D. Trừng phạt trẻ vì thể hiện cảm xúc tiêu cực

105. Điều gì là quan trọng nhất trong việc thúc đẩy sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ nhỏ?

A. Sử dụng các chương trình giáo dục ngôn ngữ trên TV
B. Đọc sách cho trẻ nghe và trò chuyện với trẻ thường xuyên
C. Sửa lỗi ngữ pháp của trẻ một cách liên tục
D. Bắt trẻ học thuộc lòng từ vựng

106. Điều gì là một chiến lược hiệu quả để giúp trẻ đối phó với sự lo lắng?

A. Tránh nói về những điều gây lo lắng
B. Khuyến khích trẻ đối mặt với nỗi sợ hãi của mình một cách dần dần
C. Bảo trẻ rằng không có gì phải lo lắng
D. Cho phép trẻ trốn tránh mọi tình huống gây lo lắng

107. Điều gì là một cách hiệu quả để giúp trẻ xây dựng lòng tự trọng?

A. Chỉ trích những sai lầm của trẻ để giúp trẻ cải thiện
B. Khen ngợi trẻ ngay cả khi trẻ không đạt được thành tích gì
C. Tập trung vào điểm mạnh của trẻ và khuyến khích trẻ theo đuổi sở thích của mình
D. So sánh trẻ với những đứa trẻ khác để thúc đẩy trẻ cố gắng hơn

108. Theo Lawrence Kohlberg, giai đoạn nào của phát triển đạo đức tập trung vào việc tuân thủ các quy tắc xã hội để duy trì trật tự?

A. Giai đoạn tiền quy ước
B. Giai đoạn quy ước
C. Giai đoạn hậu quy ước
D. Giai đoạn tiền hoạt động

109. Theo quan điểm của Sigmund Freud, cấu trúc tâm lý nào hoạt động theo nguyên tắc ‘khoái lạc’ (pleasure principle)?

A. Siêu ngã (Superego)
B. Bản ngã (Ego)
C. Bản năng (Id)
D. Vô thức tập thể (Collective unconscious)

110. Điều gì là một yếu tố bảo vệ quan trọng chống lại các vấn đề sức khỏe tâm thần ở thanh thiếu niên?

A. Sự cô lập xã hội
B. Một mạng lưới hỗ trợ xã hội mạnh mẽ
C. Áp lực học tập cao
D. Thiếu hoạt động thể chất

111. Theo Urie Bronfenbrenner, hệ sinh thái nào bao gồm các giá trị văn hóa, luật pháp và phong tục của xã hội?

A. Hệ vi mô (Microsystem)
B. Hệ trung mô (Mesosystem)
C. Hệ vĩ mô (Macrosystem)
D. Hệ thời gian (Chronosystem)

112. Điều gì là một dấu hiệu của sự phát triển thể chất bình thường ở trẻ sơ sinh?

A. Chậm tăng cân và chiều cao
B. Phản xạ bú mút mạnh mẽ
C. Không có khả năng lẫy hoặc bò
D. Khóc liên tục không rõ lý do

113. Trong giai đoạn ‘chủ động so với mặc cảm’ (initiative vs. guilt) của Erikson, trẻ em cần điều gì để phát triển một cảm giác chủ động lành mạnh?

A. Sự kiểm soát hoàn toàn từ cha mẹ
B. Cơ hội khám phá và thử nghiệm mà không sợ thất bại
C. Sự cạnh tranh khốc liệt với những đứa trẻ khác
D. Sự bảo vệ quá mức khỏi mọi rủi ro

114. Theo Erik Erikson, khủng hoảng tâm lý xã hội ở giai đoạn thanh niên là gì?

A. Chủ động so với thụ động
B. Tin tưởng so với nghi ngờ
C. Tự chủ so với xấu hổ và nghi ngờ
D. Đồng nhất bản sắc so với mơ hồ vai trò

115. Tại sao việc khuyến khích trẻ em tham gia vào các hoạt động vui chơi sáng tạo lại quan trọng?

A. Để trẻ bận rộn và không quấy rầy người lớn
B. Để trẻ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo
C. Để trẻ trở nên cạnh tranh hơn trong học tập
D. Để trẻ tiêu hao năng lượng dư thừa

116. Trong tâm lý học phát triển, ‘khả năng phục hồi’ (resilience) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng tránh né hoàn toàn các tình huống căng thẳng
B. Khả năng phục hồi và thích nghi sau khi trải qua nghịch cảnh
C. Khả năng quên đi những trải nghiệm tiêu cực
D. Khả năng kiểm soát hoàn toàn cảm xúc của mình

117. Theo quan điểm của Lev Vygotsky, vai trò của người lớn hoặc người có kinh nghiệm hơn trong quá trình học tập của trẻ em là gì?

A. Cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn (scaffolding) để giúp trẻ vượt qua vùng phát triển gần (ZPD)
B. Để trẻ tự học mà không có bất kỳ sự can thiệp nào
C. Trực tiếp truyền đạt kiến thức cho trẻ
D. Đánh giá và so sánh trẻ với những đứa trẻ khác

118. Jean Piaget mô tả giai đoạn phát triển nhận thức nào đặc trưng bởi khả năng suy luận trừu tượng và tư duy giả thuyết?

A. Giai đoạn thao tác cụ thể
B. Giai đoạn tiền thao tác
C. Giai đoạn giác quan vận động
D. Giai đoạn thao tác hình thức

119. Trong lý thuyết của Piaget, ‘tính bảo tồn’ (conservation) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng hiểu rằng số lượng hoặc thể tích của một vật không thay đổi khi hình dạng của nó thay đổi
B. Khả năng ghi nhớ thông tin trong một thời gian dài
C. Khả năng phân biệt giữa thực tế và tưởng tượng
D. Khả năng hiểu rằng người khác có suy nghĩ và cảm xúc khác với mình

120. Trong lý thuyết của Erikson, giai đoạn nào liên quan đến việc phát triển cảm giác năng lực và thành thạo trong các kỹ năng?

A. Tin tưởng so với nghi ngờ (Trust vs. Mistrust)
B. Tự chủ so với xấu hổ và nghi ngờ (Autonomy vs. Shame and Doubt)
C. Chủ động so với mặc cảm (Initiative vs. Guilt)
D. Chăm chỉ so với mặc cảm tự ti (Industry vs. Inferiority)

121. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘neo đơn’ (empty nest syndrome)?

A. Cha mẹ cảm thấy buồn bã và cô đơn khi con cái rời nhà.
B. Cha mẹ cảm thấy vui mừng và tự do khi con cái rời nhà.
C. Cha mẹ không có cảm xúc gì khi con cái rời nhà.
D. Cha mẹ trở nên gắn bó hơn với con cái sau khi chúng rời nhà.

122. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố góp phần vào sự phát triển thể chất ở tuổi vị thành niên?

A. Di truyền
B. Dinh dưỡng
C. Tập thể dục
D. Áp lực từ bạn bè

123. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất về ‘bắt chước trì hoãn’ (deferred imitation)?

A. Bắt chước hành động ngay lập tức sau khi quan sát.
B. Bắt chước hành động sau một khoảng thời gian trì hoãn.
C. Bắt chước hành động một cách ngẫu nhiên.
D. Không có khả năng bắt chước hành động.

124. Đâu là một ví dụ về ‘trí tuệ cảm xúc’ (emotional intelligence)?

A. Khả năng ghi nhớ một danh sách dài các con số.
B. Khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác.
C. Khả năng giải các bài toán phức tạp.
D. Khả năng nói nhiều ngôn ngữ.

125. Sự khác biệt chính giữa ‘đồng hóa’ (assimilation) và ‘điều ứng’ (accommodation) trong lý thuyết nhận thức của Piaget là gì?

A. Đồng hóa là thay đổi môi trường để phù hợp với bản thân, còn điều ứng là thay đổi bản thân để phù hợp với môi trường.
B. Đồng hóa là tích hợp thông tin mới vào lược đồ hiện có, còn điều ứng là thay đổi lược đồ hiện có để phù hợp với thông tin mới.
C. Đồng hóa là quá trình quên đi thông tin cũ, còn điều ứng là quá trình nhớ lại thông tin cũ.
D. Đồng hóa là quá trình học hỏi từ người khác, còn điều ứng là quá trình tự khám phá.

126. Theo lý thuyết của Erik Erikson, giai đoạn nào tập trung vào việc phát triển các mối quan hệ thân mật?

A. Tuổi ấu thơ
B. Tuổi vị thành niên
C. Tuổi trưởng thành sớm
D. Tuổi trung niên

127. Điều gì là một thách thức phổ biến trong quá trình chuyển đổi sang tuổi trưởng thành?

A. Dễ dàng tìm thấy công việc ổn định và phù hợp
B. Hoàn toàn không có áp lực từ bạn bè
C. Tìm kiếm bản sắc và mục đích sống
D. Không có sự thay đổi về thể chất và cảm xúc

128. Theo Lawrence Kohlberg, giai đoạn nào của phát triển đạo đức liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc để tránh bị trừng phạt?

A. Tiền quy ước
B. Quy ước
C. Hậu quy ước
D. Toàn cầu

129. Jean Piaget mô tả giai đoạn phát triển nhận thức nào đặc trưng bởi khả năng suy luận logic về các khái niệm trừu tượng?

A. Giai đoạn tiền thao tác
B. Giai đoạn cảm giác vận động
C. Giai đoạn thao tác cụ thể
D. Giai đoạn thao tác hình thức

130. Đâu là một ví dụ về ‘tư duy vị kỷ’ (egocentrism) ở trẻ trong giai đoạn tiền thao tác theo Piaget?

A. Trẻ hiểu rằng các vật thể vẫn tồn tại ngay cả khi chúng không nhìn thấy chúng
B. Trẻ tin rằng mọi người khác đều nhìn thế giới giống như chúng
C. Trẻ có thể sắp xếp các vật thể theo kích thước
D. Trẻ hiểu khái niệm bảo tồn

131. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố bảo vệ (protective factor) giúp trẻ đối phó với căng thẳng?

A. Mối quan hệ gắn bó với người lớn đáng tin cậy
B. Kỹ năng giải quyết vấn đề tốt
C. Môi trường gia đình ổn định
D. Sự cô lập xã hội

132. Theo quan điểm của Erik Erikson, điều gì xảy ra nếu một người không giải quyết thành công cuộc khủng hoảng ở giai đoạn tuổi già (integrity vs. despair)?

A. Họ sẽ phát triển cảm giác mãn nguyện và khôn ngoan.
B. Họ sẽ trải qua cảm giác tuyệt vọng và hối tiếc.
C. Họ sẽ trở nên rất năng động và tham gia vào nhiều hoạt động.
D. Họ sẽ không bị ảnh hưởng bởi quá khứ.

133. Điều gì là quan trọng nhất trong việc hỗ trợ sự phát triển lòng tự trọng (self-esteem) của trẻ?

A. Liên tục khen ngợi trẻ, ngay cả khi không có thành tích thực sự.
B. Cung cấp cho trẻ những thử thách phù hợp và hỗ trợ khi trẻ cố gắng.
C. Bảo vệ trẻ khỏi mọi thất bại và khó khăn.
D. So sánh trẻ với những đứa trẻ khác để thúc đẩy sự cạnh tranh.

134. Theo Erik Erikson, khủng hoảng tâm lý xã hội ở giai đoạn thanh niên là gì?

A. Sáng kiến so với tội lỗi
B. Tự chủ so với xấu hổ và nghi ngờ
C. Siêng năng so với mặc cảm tự ti
D. Đồng nhất bản sắc so với mơ hồ vai trò

135. Theo lý thuyết gắn bó của John Bowlby, kiểu gắn bó nào được đặc trưng bởi sự lo lắng về việc bị bỏ rơi và khó khăn trong việc tin tưởng người khác?

A. Gắn bó an toàn
B. Gắn bó né tránh
C. Gắn bó lo âu
D. Gắn bó hỗn loạn

136. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một chức năng của tình bạn trong thời thơ ấu?

A. Cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc
B. Dạy các kỹ năng xã hội
C. Thúc đẩy lòng tự trọng
D. Loại bỏ nhu cầu về gia đình

137. Đâu là một ví dụ về ‘bảo tồn’ (conservation) trong lý thuyết của Piaget?

A. Hiểu rằng một lượng nước vẫn giữ nguyên dù được đổ vào các bình chứa khác nhau.
B. Không thể phân biệt giữa thực tế và tưởng tượng.
C. Tin rằng tất cả mọi người đều nhìn thế giới giống mình.
D. Không thể hiểu khái niệm về thời gian.

138. Trong bối cảnh phát triển ngôn ngữ, ‘nói quá mức’ (overextension) là gì?

A. Sử dụng từ ngữ một cách chính xác.
B. Sử dụng từ ngữ để chỉ một phạm vi đối tượng hẹp hơn so với nghĩa thực tế.
C. Sử dụng từ ngữ để chỉ một phạm vi đối tượng rộng hơn so với nghĩa thực tế.
D. Không sử dụng từ ngữ.

139. Theo Urie Bronfenbrenner, hệ sinh thái nào bao gồm các tương tác trực tiếp của một cá nhân với những người và tổ chức xung quanh?

A. Hệ vi mô (Microsystem)
B. Hệ trung mô (Mesosystem)
C. Hệ ngoại mô (Exosystem)
D. Hệ vĩ mô (Macrosystem)

140. Điều gì sau đây là một đặc điểm của ‘khủng hoảng tuổi trung niên’ (midlife crisis)?

A. Sự gia tăng ổn định về sự hài lòng trong công việc
B. Đánh giá lại các giá trị và ưu tiên cá nhân
C. Giảm sự quan tâm đến các mối quan hệ
D. Sự chấp nhận hoàn toàn về quá khứ và tương lai

141. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ?

A. Sự tương tác xã hội
B. Di truyền
C. Chế độ ăn uống
D. Môi trường

142. Theo Piaget, điều gì đặc trưng cho tư duy của trẻ trong giai đoạn thao tác cụ thể?

A. Tư duy trừu tượng và giả thuyết
B. Tư duy logic về các đối tượng và sự kiện cụ thể
C. Tư duy vị kỷ
D. Không có khả năng suy nghĩ

143. Theo quan điểm của Lev Vygotsky, ‘vùng phát triển gần nhất’ (zone of proximal development) là gì?

A. Những nhiệm vụ mà một đứa trẻ có thể tự mình hoàn thành.
B. Những nhiệm vụ mà một đứa trẻ không bao giờ có thể hoàn thành.
C. Những nhiệm vụ mà một đứa trẻ có thể hoàn thành với sự giúp đỡ của người khác.
D. Những nhiệm vụ mà tất cả trẻ em đều có thể hoàn thành ở cùng một độ tuổi.

144. Trong lý thuyết về sự phát triển đạo đức của Carol Gilligan, điều gì được nhấn mạnh hơn so với lý thuyết của Kohlberg?

A. Sự công bằng và công lý
B. Sự quan tâm và trách nhiệm
C. Sự tuân thủ luật pháp
D. Sự trừng phạt

145. Đâu là một ví dụ về ‘học tập xã hội’ (social learning) theo Albert Bandura?

A. Một đứa trẻ học cách đi xe đạp thông qua thử và sai.
B. Một đứa trẻ học cách cư xử bằng cách quan sát và bắt chước người lớn.
C. Một đứa trẻ phát triển nỗi sợ hãi sau một trải nghiệm đau thương.
D. Một đứa trẻ học bảng chữ cái thông qua việc lặp đi lặp lại.

146. Điều gì sau đây là một đặc điểm của ‘tư duy phản biện’ (critical thinking)?

A. Chấp nhận thông tin một cách thụ động
B. Đánh giá thông tin một cách logic và có hệ thống
C. Không đặt câu hỏi về thông tin
D. Tin vào mọi thứ mình nghe thấy

147. Đâu là một ví dụ về ‘tự nhận thức’ (self-awareness) ở trẻ nhỏ?

A. Trẻ nhận ra mình trong gương.
B. Trẻ không thể phân biệt giữa mình và người khác.
C. Trẻ không quan tâm đến những gì người khác nghĩ.
D. Trẻ không có cảm xúc.

148. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một phong cách nuôi dạy con cái (parenting style) được Diana Baumrind xác định?

A. Uy quyền (Authoritative)
B. Độc đoán (Authoritarian)
C. Buông thả (Permissive)
D. Hoàn hảo (Perfectionist)

149. Đâu là một ví dụ về ‘khả năng phục hồi’ (resilience) ở trẻ em?

A. Một đứa trẻ dễ dàng từ bỏ khi gặp khó khăn.
B. Một đứa trẻ vượt qua nghịch cảnh và tiếp tục phát triển khỏe mạnh.
C. Một đứa trẻ trở nên hoàn toàn cô lập sau một sự kiện đau buồn.
D. Một đứa trẻ luôn cần sự giúp đỡ của người khác để giải quyết vấn đề.

150. Theo Erik Erikson, nhiệm vụ chính của giai đoạn tuổi thanh niên là gì?

A. Phát triển sự tự chủ
B. Hình thành bản sắc
C. Phát triển sự thân mật
D. Đạt được sự siêng năng

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.