1. Để giảm thiểu căng thẳng (stress) trong công việc quản lý kinh doanh online, người quản lý nên làm gì?
A. Làm việc liên tục không nghỉ ngơi
B. Uỷ thác công việc cho người khác và dành thời gian cho bản thân
C. Kiểm soát mọi việc một cách chặt chẽ
D. Tránh giao tiếp với đồng nghiệp
2. Trong quản lý đội nhóm kinh doanh online, phong cách lãnh đạo nào thường được đánh giá cao vì khả năng tạo động lực và sự gắn kết?
A. Độc đoán
B. Ủy quyền
C. Quan liêu
D. Dân chủ
3. Trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp online, yếu tố nào sau đây thể hiện sự coi trọng sự sáng tạo và đổi mới?
A. Áp đặt quy trình làm việc cứng nhắc
B. Khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro
C. Trừng phạt nghiêm khắc các sai sót
D. Duy trì các phương pháp làm việc truyền thống
4. Trong quá trình đàm phán với đối tác kinh doanh online, kỹ năng nào sau đây giúp người quản lý đạt được thỏa thuận có lợi?
A. Áp đặt quan điểm cá nhân
B. Lắng nghe và tìm hiểu nhu cầu của đối tác
C. Giữ bí mật mọi thông tin
D. Tấn công đối thủ bằng lời nói
5. Trong quản lý rủi ro (risk management) trong kinh doanh online, điều gì quan trọng nhất?
A. Tránh mọi rủi ro
B. Chấp nhận mọi rủi ro
C. Xác định, đánh giá và có kế hoạch ứng phó với các rủi ro tiềm ẩn
D. Phớt lờ các rủi ro
6. Trong quản lý thời gian cho công việc kinh doanh online, kỹ năng nào sau đây giúp người quản lý tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng nhất?
A. Làm nhiều việc cùng một lúc (Multitasking)
B. Ưu tiên các nhiệm vụ theo mức độ quan trọng và khẩn cấp
C. Hoàn thành tất cả các nhiệm vụ theo thứ tự thời gian
D. Tránh né các nhiệm vụ khó khăn
7. Một người quản lý có khả năng phục hồi (resilience) cao sẽ phản ứng như thế nào trước thất bại trong kinh doanh online?
A. Bỏ cuộc và từ bỏ dự án
B. Tìm cách đổ lỗi cho người khác
C. Học hỏi từ sai lầm và tiếp tục cố gắng
D. Tránh né việc đối mặt với vấn đề
8. Trong việc xây dựng thương hiệu cá nhân cho người quản lý kinh doanh online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
A. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội
B. Sự nhất quán giữa lời nói và hành động
C. Việc sử dụng các công cụ marketing hiện đại
D. Khả năng gây ấn tượng mạnh mẽ trong thời gian ngắn
9. Trong tình huống khách hàng phàn nàn về sản phẩm/dịch vụ online, người quản lý nên phản ứng như thế nào?
A. Bỏ qua phản hồi của khách hàng
B. Đổ lỗi cho khách hàng
C. Lắng nghe, xin lỗi và tìm cách giải quyết vấn đề
D. Tranh cãi với khách hàng
10. Trong việc ra quyết định (decision-making) trong kinh doanh online, điều gì quan trọng nhất?
A. Ra quyết định nhanh chóng mà không cần suy nghĩ kỹ
B. Thu thập thông tin, phân tích các lựa chọn và đánh giá rủi ro
C. Ra quyết định dựa trên cảm tính cá nhân
D. Tránh ra quyết định
11. Để xây dựng một đội nhóm kinh doanh online hiệu quả, người quản lý cần chú trọng đến điều gì?
A. Tuyển dụng những người có kỹ năng giống nhau
B. Tạo ra môi trường làm việc cạnh tranh gay gắt
C. Xây dựng sự tin tưởng và hợp tác giữa các thành viên
D. Kiểm soát mọi hoạt động của nhân viên một cách chặt chẽ
12. Để xây dựng lòng trung thành của khách hàng (customer loyalty) trong kinh doanh online, điều gì quan trọng nhất?
A. Liên tục giảm giá sản phẩm
B. Cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao và trải nghiệm khách hàng tuyệt vời
C. Gửi email marketing thường xuyên
D. Tổ chức các chương trình khuyến mãi lớn
13. Yếu tố tâm lý nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tin của khách hàng đối với một thương hiệu kinh doanh online?
A. Giá cả cạnh tranh
B. Chất lượng sản phẩm/dịch vụ
C. Uy tín và sự minh bạch
D. Chương trình khuyến mãi hấp dẫn
14. Trong tình huống xung đột giữa các thành viên trong nhóm kinh doanh online, người quản lý nên ưu tiên điều gì?
A. Tránh né xung đột để duy trì hòa khí
B. Đưa ra phán quyết nhanh chóng để giải quyết vấn đề
C. Lắng nghe và thấu hiểu các bên liên quan để tìm ra giải phápWin-Win
D. Bảo vệ quyền lợi của người có vị trí cao hơn
15. Trong giao tiếp với khách hàng online, điều gì quan trọng nhất để tạo ấn tượng tốt?
A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn phức tạp
B. Trả lời nhanh chóng nhưng không quan tâm đến nội dung
C. Thể hiện sự chân thành, nhiệt tình và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả
D. Chỉ tập trung vào việc bán hàng
16. Để tăng cường khả năng sáng tạo trong kinh doanh online, người quản lý nên làm gì?
A. Tuân thủ các quy tắc và quy trình đã có
B. Khuyến khích tư duy ‘out of the box’ và thử nghiệm những ý tưởng mới
C. Chỉ tập trung vào những ý tưởng đã được chứng minh là thành công
D. Hạn chế sự tự do của nhân viên
17. Khi một chiến dịch marketing online không đạt được kết quả như mong đợi, người quản lý nên làm gì?
A. Tiếp tục triển khai chiến dịch mà không có sự điều chỉnh
B. Dừng ngay lập tức chiến dịch và chuyển sang một chiến dịch mới
C. Phân tích dữ liệu, tìm hiểu nguyên nhân và điều chỉnh chiến lược
D. Đổ lỗi cho các thành viên trong nhóm
18. Để tạo động lực làm việc cho nhân viên kinh doanh online, người quản lý nên làm gì?
A. Chỉ tập trung vào việc kiểm soát và kỷ luật
B. Giao việc rõ ràng, cung cấp phản hồi thường xuyên và công nhận thành tích
C. Ít giao tiếp với nhân viên
D. Trả lương thấp để tiết kiệm chi phí
19. Trong việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng online, điều gì quan trọng nhất?
A. Chỉ tập trung vào việc bán hàng
B. Lắng nghe, thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu của khách hàng
C. Gửi tin nhắn quảng cáo liên tục
D. Tránh tương tác với khách hàng
20. Đâu là một biểu hiện của ‘thiên kiến xác nhận’ (confirmation bias) trong quản trị kinh doanh online?
A. Tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm cá nhân và bỏ qua thông tin trái chiều
B. Luôn thay đổi quan điểm dựa trên thông tin mới nhất
C. Đánh giá khách quan mọi thông tin trước khi đưa ra quyết định
D. Sẵn sàng thừa nhận sai sót và học hỏi từ kinh nghiệm
21. Trong việc quản lý thời gian (time management) trong kinh doanh online, điều gì quan trọng nhất?
A. Làm nhiều việc cùng một lúc
B. Ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng, lập kế hoạch và tuân thủ thời hạn
C. Tránh lập kế hoạch
D. Hoàn thành các nhiệm vụ theo thứ tự ngẫu nhiên
22. Trong quản lý sự thay đổi (change management) trong kinh doanh online, điều gì quan trọng nhất để nhân viên chấp nhận sự thay đổi?
A. Áp đặt sự thay đổi một cách đột ngột
B. Giải thích rõ ràng lý do và lợi ích của sự thay đổi
C. Bỏ qua ý kiến của nhân viên
D. Đe dọa nhân viên nếu không chấp nhận sự thay đổi
23. Để cải thiện kỹ năng giao tiếp (communication skills) trong kinh doanh online, người quản lý nên làm gì?
A. Chỉ sử dụng email để giao tiếp
B. Lắng nghe tích cực, đặt câu hỏi rõ ràng và phản hồi kịp thời
C. Nói nhiều hơn nghe
D. Tránh giao tiếp trực tiếp
24. Trong quản trị kinh doanh online, yếu tố nào sau đây thể hiện khả năng thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách tốt nhất?
A. Khả năng phân tích đối thủ cạnh tranh
B. Khả năng xây dựng chiến lược marketing hiệu quả
C. Trí tuệ cảm xúc (EQ)
D. Kiến thức chuyên môn về sản phẩm
25. Trong việc quản lý xung đột (conflict management) trong kinh doanh online, điều gì quan trọng nhất?
A. Tránh mọi xung đột
B. Tìm kiếm giải pháp Win-Win, đáp ứng nhu cầu của cả hai bên
C. Áp đặt quan điểm cá nhân
D. Bỏ qua xung đột
26. Đâu là một ví dụ về ‘neo tâm lý’ (anchoring bias) trong định giá sản phẩm online?
A. Đặt giá sản phẩm dựa trên chi phí sản xuất
B. So sánh giá sản phẩm với đối thủ cạnh tranh
C. Ấn định một mức giá ban đầu cao, sau đó giảm giá để tạo cảm giác ưu đãi
D. Thay đổi giá sản phẩm liên tục
27. Đâu là biểu hiện của một người quản lý có tư duy phản biện trong môi trường kinh doanh online?
A. Chấp nhận mọi ý kiến của nhân viên mà không cần xem xét kỹ lưỡng
B. Luôn nghi ngờ mọi thông tin và dữ liệu
C. Phân tích thông tin một cách khách quan và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng
D. Ưu tiên các quyết định dựa trên cảm tính cá nhân
28. Để xây dựng một thương hiệu (brand) mạnh mẽ trong kinh doanh online, điều gì quan trọng nhất?
A. Sử dụng logo bắt mắt
B. Xây dựng câu chuyện thương hiệu hấp dẫn và nhất quán
C. Liên tục thay đổi hình ảnh thương hiệu
D. Sao chép thương hiệu của đối thủ
29. Khi một thành viên trong nhóm kinh doanh online mắc lỗi, người quản lý nên làm gì?
A. Trừng phạt nghiêm khắc
B. Tìm hiểu nguyên nhân, giúp nhân viên sửa chữa sai lầm và học hỏi từ kinh nghiệm
C. Công khai chỉ trích nhân viên
D. Bỏ qua lỗi của nhân viên
30. Theo Robert Cialdini, nguyên tắc tâm lý nào sau đây có thể được sử dụng để tăng tỷ lệ chuyển đổi trên website bán hàng online?
A. Nguyên tắc khan hiếm (Scarcity)
B. Nguyên tắc hòa hợp (Harmony)
C. Nguyên tắc phức tạp (Complexity)
D. Nguyên tắc trì hoãn (Procrastination)
31. Trong quản trị kinh doanh online, điều gì thể hiện rõ nhất sự tự tin của một nhà lãnh đạo?
A. Khả năng chấp nhận rủi ro và học hỏi từ thất bại.
B. Việc luôn giữ im lặng trong các cuộc họp để thể hiện sự bí ẩn.
C. Sự phớt lờ ý kiến của nhân viên.
D. Việc luôn đổ lỗi cho người khác khi có vấn đề xảy ra.
32. Khi xây dựng chiến lược marketing online, yếu tố tâm lý nào giúp thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng trong thời gian ngắn nhất?
A. Sử dụng hình ảnh và video có tính tương phản cao, màu sắc bắt mắt.
B. Sử dụng văn bản dài dòng và phức tạp để truyền tải thông tin.
C. Sử dụng font chữ khó đọc và kích thước nhỏ.
D. Sử dụng âm thanh chói tai và gây khó chịu.
33. Khi xây dựng chiến lược giá cho sản phẩm online, yếu tố tâm lý nào cần được xem xét để tối đa hóa lợi nhuận?
A. Giá trị cảm nhận của khách hàng về sản phẩm.
B. Chi phí sản xuất và vận chuyển sản phẩm.
C. Giá của đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
D. Số lượng sản phẩm có sẵn trong kho.
34. Trong việc xử lý các bình luận tiêu cực trên mạng xã hội, điều gì giúp giảm thiểu tác động xấu đến thương hiệu?
A. Trả lời công khai, chân thành và tìm cách giải quyết vấn đề.
B. Xóa bỏ bình luận tiêu cực và chặn người dùng.
C. Phớt lờ bình luận tiêu cực và hy vọng nó sẽ tự biến mất.
D. Tranh cãi với người dùng và bảo vệ quan điểm của mình.
35. Trong quản lý đội nhóm kinh doanh online, phong cách lãnh đạo nào thường mang lại hiệu quả cao nhất trong môi trường làm việc từ xa?
A. Lãnh đạo trao quyền, tạo không gian tự chủ và trách nhiệm cho nhân viên.
B. Lãnh đạo độc đoán, kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên.
C. Lãnh đạo thụ động, ít can thiệp vào công việc của nhân viên.
D. Lãnh đạo gia trưởng, coi nhân viên như người thân trong gia đình.
36. Trong đàm phán trực tuyến, kỹ năng tâm lý nào giúp nhà quản trị đạt được thỏa thuận có lợi nhất?
A. Khả năng lắng nghe chủ động và thấu hiểu nhu cầu của đối tác.
B. Việc áp đặt quan điểm cá nhân và không chấp nhận sự thỏa hiệp.
C. Sử dụng các chiêu trò lừa dối để đạt được mục đích.
D. Ngắt lời đối tác liên tục để thể hiện sự quyết đoán.
37. Trong việc tạo dựng lòng tin với khách hàng tiềm năng trên mạng xã hội, điều gì quan trọng nhất?
A. Tính nhất quán giữa lời nói và hành động.
B. Việc thường xuyên đăng tải thông tin sai lệch.
C. Sự im lặng và không tương tác với khách hàng.
D. Việc sử dụng các chiêu trò quảng cáo lừa đảo.
38. Khi tuyển dụng nhân viên kinh doanh online, phẩm chất tâm lý nào quan trọng hơn cả?
A. Khả năng tự tạo động lực và làm việc độc lập.
B. Kinh nghiệm làm việc lâu năm trong ngành.
C. Bằng cấp cao từ các trường đại học danh tiếng.
D. Ngoại hình ưa nhìn và khả năng giao tiếp tốt.
39. Yếu tố tâm lý nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng đối với một thương hiệu online?
A. Cảm xúc tích cực liên quan đến trải nghiệm thương hiệu.
B. Giá cả sản phẩm thấp nhất trên thị trường.
C. Số lượng quảng cáo hiển thị mỗi ngày.
D. Chính sách đổi trả hàng phức tạp.
40. Khi xây dựng mối quan hệ với đối tác kinh doanh online, điều gì thể hiện sự chân thành và đáng tin cậy?
A. Giữ lời hứa và thực hiện đúng cam kết.
B. Luôn tìm cách khai thác lợi ích tối đa từ đối tác.
C. Nói xấu đối thủ cạnh tranh của đối tác.
D. Thay đổi điều khoản hợp đồng một cách đột ngột.
41. Khi sử dụng email marketing, yếu tố tâm lý nào giúp tăng tỷ lệ mở email?
A. Tiêu đề hấp dẫn, cá nhân hóa và tạo sự tò mò.
B. Tiêu đề chung chung, không liên quan và nhàm chán.
C. Gửi email hàng loạt cho tất cả mọi người.
D. Sử dụng ngôn ngữ spam và quảng cáo quá mức.
42. Trong việc xây dựng cộng đồng trực tuyến cho thương hiệu, yếu tố tâm lý nào giúp tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên?
A. Tạo ra cảm giác thuộc về và được chia sẻ.
B. Khuyến khích sự cạnh tranh và ganh đua.
C. Giữ bí mật thông tin và không chia sẻ.
D. Áp đặt quy tắc và kiểm soát chặt chẽ.
43. Khi xây dựng chương trình khuyến mãi online, yếu tố tâm lý nào giúp thúc đẩy khách hàng mua hàng ngay lập tức?
A. Tạo ra cảm giác khan hiếm và thời gian có hạn.
B. Giảm giá quá sâu khiến khách hàng nghi ngờ về chất lượng sản phẩm.
C. Khuyến mãi quá phức tạp và khó hiểu.
D. Không thông báo rõ ràng về điều kiện và thời gian khuyến mãi.
44. Trong thương mại điện tử, yếu tố tâm lý nào ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mua hàng của khách hàng?
A. Sự khan hiếm và tính cấp bách của sản phẩm.
B. Màu sắc chủ đạo của trang web bán hàng.
C. Số lượng sản phẩm có sẵn trong kho.
D. Tốc độ tải trang web.
45. Trong giải quyết xung đột online, kỹ năng tâm lý nào giúp nhà quản trị tìm ra giải pháp tốt nhất cho cả hai bên?
A. Khả năng đặt mình vào vị trí của người khác và nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ.
B. Việc áp đặt quan điểm cá nhân và không lắng nghe ý kiến của đối phương.
C. Sử dụng các lời lẽ xúc phạm và công kích cá nhân.
D. Tránh né xung đột và không giải quyết vấn đề.
46. Khi xây dựng thương hiệu cá nhân online, điều gì giúp nhà quản trị tạo dựng được uy tín và sự tin tưởng?
A. Chia sẻ kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế.
B. Khoe khoang về thành tích cá nhân và tài sản.
C. Nói xấu đối thủ cạnh tranh và đồng nghiệp.
D. Sử dụng thông tin sai lệch và gây hiểu lầm.
47. Trong việc xây dựng chiến lược nội dung cho website, yếu tố tâm lý nào giúp thu hút và giữ chân độc giả?
A. Sự hữu ích, giá trị và giải trí.
B. Sự nhàm chán, lặp đi lặp lại và thiếu sáng tạo.
C. Việc sử dụng ngôn ngữ khó hiểu và chuyên môn.
D. Thiếu thông tin chính xác và đáng tin cậy.
48. Trong việc quản lý nhân sự làm việc từ xa, điều gì giúp nhà quản trị tạo ra môi trường làm việc tích cực và hiệu quả?
A. Sự giao tiếp thường xuyên và cởi mở.
B. Sự giám sát chặt chẽ và kiểm soát mọi hoạt động.
C. Sự cô lập và thiếu tương tác giữa các thành viên.
D. Việc đặt ra những mục tiêu không thực tế.
49. Khi thiết kế trang web bán hàng online, yếu tố tâm lý nào giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng?
A. Sự đơn giản, dễ sử dụng và trực quan.
B. Sự phức tạp, khó hiểu và rối mắt.
C. Việc sử dụng quá nhiều quảng cáo gây phiền nhiễu.
D. Thiếu thông tin chi tiết về sản phẩm.
50. Khi đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường online, điều gì giúp nhà quản trị duy trì được sự sáng tạo và đổi mới?
A. Tư duy mở và sẵn sàng thử nghiệm những điều mới.
B. Giữ vững những quan điểm và phương pháp truyền thống.
C. Sợ hãi thất bại và tránh né rủi ro.
D. Chỉ tập trung vào những gì đã quen thuộc và thành công.
51. Trong việc sử dụng quảng cáo trên mạng xã hội, yếu tố tâm lý nào giúp tăng tỷ lệ nhấp chuột (CTR)?
A. Hình ảnh và thông điệp quảng cáo phù hợp với sở thích và nhu cầu của đối tượng mục tiêu.
B. Hình ảnh và thông điệp quảng cáo chung chung và không liên quan.
C. Sử dụng quá nhiều chữ và thông tin trong quảng cáo.
D. Đặt giá thầu quá thấp để tiết kiệm chi phí.
52. Trong quản lý dự án online, yếu tố tâm lý nào ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc nhóm?
A. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên.
B. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên.
C. Sự cô lập và thiếu giao tiếp giữa các thành viên.
D. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào trưởng nhóm.
53. Điều gì là quan trọng nhất để duy trì động lực làm việc cho nhân viên kinh doanh online trong dài hạn?
A. Sự công nhận và đánh giá cao những đóng góp của họ.
B. Việc liên tục tăng chỉ tiêu doanh số.
C. Sự giám sát chặt chẽ từ cấp trên.
D. Việc cắt giảm các khoản chi phí không cần thiết.
54. Khi giới thiệu một sản phẩm mới trên thị trường online, yếu tố tâm lý nào giúp tạo ra sự tò mò và hứng thú cho khách hàng?
A. Sử dụng câu chuyện hấp dẫn và gợi cảm xúc.
B. Sử dụng thông tin kỹ thuật khô khan và khó hiểu.
C. Sử dụng hình ảnh sản phẩm mờ nhạt và thiếu chuyên nghiệp.
D. Sử dụng giá bán quá cao so với giá trị thực tế.
55. Trong quản lý thời gian làm việc online, điều gì giúp nhà quản trị tránh được tình trạng quá tải và căng thẳng?
A. Lập kế hoạch công việc chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt.
B. Làm việc liên tục không ngừng nghỉ để hoàn thành mọi việc.
C. Đảm nhận tất cả các công việc một mình để tiết kiệm chi phí.
D. Không bao giờ từ chối bất kỳ yêu cầu nào từ cấp trên.
56. Khi nhận được phản hồi tiêu cực từ khách hàng online, phản ứng tâm lý nào của nhà quản trị được xem là khôn ngoan nhất?
A. Lắng nghe, thấu hiểu và tìm cách giải quyết vấn đề.
B. Phớt lờ phản hồi tiêu cực và không giải quyết vấn đề.
C. Tranh cãi với khách hàng và bảo vệ quan điểm của mình.
D. Xóa bỏ phản hồi tiêu cực và chặn khách hàng.
57. Trong quản lý rủi ro online, điều gì giúp nhà quản trị đối phó với những tình huống bất ngờ và khó khăn?
A. Khả năng thích ứng nhanh chóng và linh hoạt.
B. Việc cố chấp giữ vững kế hoạch ban đầu.
C. Sự hoảng loạn và mất kiểm soát.
D. Việc đổ lỗi cho người khác và trốn tránh trách nhiệm.
58. Trong giao tiếp với khách hàng online, điều gì thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp?
A. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, rõ ràng và phù hợp.
B. Sử dụng ngôn ngữ thô tục và thiếu tôn trọng.
C. Trả lời tin nhắn của khách hàng một cách chậm trễ.
D. Bỏ qua những câu hỏi và thắc mắc của khách hàng.
59. Khi xây dựng mối quan hệ với khách hàng qua chat trực tuyến, điều gì giúp tạo ấn tượng tốt ban đầu?
A. Chào hỏi lịch sự, xưng hô đúng mực và trả lời nhanh chóng.
B. Sử dụng ngôn ngữ cộc lốc, thiếu tôn trọng và trả lời chậm trễ.
C. Bỏ qua những câu hỏi và thắc mắc của khách hàng.
D. Chỉ tập trung vào việc bán hàng và không quan tâm đến nhu cầu của khách hàng.
60. Khi đối mặt với một cuộc khủng hoảng truyền thông online, phản ứng tâm lý nào của nhà quản trị được xem là chuyên nghiệp nhất?
A. Giữ bình tĩnh, thu thập thông tin và đưa ra phản hồi minh bạch, kịp thời.
B. Phủ nhận mọi cáo buộc và đổ lỗi cho đối thủ cạnh tranh.
C. Im lặng hoàn toàn và hy vọng khủng hoảng tự qua đi.
D. Xóa bỏ tất cả các bình luận tiêu cực trên mạng xã hội.
61. Trong quản trị hiệu suất làm việc online, phương pháp nào sau đây giúp nhân viên tự đánh giá và cải thiện hiệu quả làm việc?
A. Đánh giá 360 độ.
B. Sử dụng KPI (Key Performance Indicators).
C. Phương pháp OKR (Objectives and Key Results).
D. Thường xuyên họp và kiểm tra tiến độ công việc.
62. Để xây dựng một đội ngũ bán hàng online hiệu quả, nhà quản lý cần chú trọng đến kỹ năng nào sau đây?
A. Kỹ năng lập trình.
B. Kỹ năng giao tiếp, thuyết phục và giải quyết vấn đề.
C. Kỹ năng thiết kế đồ họa.
D. Kỹ năng quản lý kho.
63. Theo lý thuyết ERG của Clayton Alderfer, nhu cầu nào sau đây liên quan đến mong muốn duy trì các mối quan hệ cá nhân quan trọng?
A. Nhu cầu tồn tại (Existence).
B. Nhu cầu quan hệ (Relatedness).
C. Nhu cầu phát triển (Growth).
D. Nhu cầu thành tựu.
64. Trong quản trị chuỗi cung ứng online, giải pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro về hàng tồn kho?
A. Đặt hàng với số lượng lớn để được chiết khấu cao.
B. Áp dụng mô hình quản lý hàng tồn kho Just-in-Time (JIT).
C. Tăng cường quảng cáo để bán được nhiều hàng hơn.
D. Giữ bí mật thông tin về hàng tồn kho.
65. Trong việc xây dựng cộng đồng khách hàng online, điều gì quan trọng nhất để duy trì sự gắn kết?
A. Tổ chức nhiều minigame và tặng quà.
B. Cung cấp nội dung giá trị, hữu ích và tạo không gian để khách hàng tương tác.
C. Liên tục quảng bá sản phẩm/dịch vụ.
D. Kiểm duyệt chặt chẽ các bình luận tiêu cực.
66. Để xây dựng văn hóa làm việc online hiệu quả, nhà quản lý cần chú trọng đến yếu tố nào sau đây?
A. Kiểm soát chặt chẽ thời gian làm việc của nhân viên.
B. Khuyến khích sự giao tiếp cởi mở, minh bạch và tôn trọng lẫn nhau.
C. Tổ chức nhiều cuộc họp trực tuyến.
D. Hạn chế sử dụng các công cụ giao tiếp online.
67. Khi một khách hàng đăng tải đánh giá tiêu cực về sản phẩm/dịch vụ trên mạng xã hội, điều gì sau đây là quan trọng nhất để xử lý tình huống?
A. Bỏ qua đánh giá tiêu cực.
B. Phản hồi nhanh chóng, chuyên nghiệp và thể hiện sự thiện chí giải quyết vấn đề.
C. Tranh cãi với khách hàng.
D. Xóa đánh giá tiêu cực.
68. Khi một khách hàng tiềm năng còn do dự chưa quyết định mua hàng, điều gì sau đây là quan trọng nhất để thuyết phục họ?
A. Liên tục gửi tin nhắn quảng cáo.
B. Cung cấp thông tin chi tiết, giải đáp thắc mắc và tạo sự tin tưởng.
C. Giảm giá sâu để kích thích mua hàng.
D. Hối thúc họ mua hàng ngay lập tức.
69. Trong quản trị thương hiệu online, điều gì quan trọng nhất để xử lý khủng hoảng truyền thông?
A. Im lặng và chờ đợi mọi chuyện lắng xuống.
B. Phản hồi nhanh chóng, trung thực và thể hiện sự đồng cảm với khách hàng.
C. Xóa bỏ các bình luận tiêu cực và chặn những người chỉ trích.
D. Đổ lỗi cho đối thủ cạnh tranh.
70. Trong việc xây dựng thương hiệu cá nhân online, điều gì quan trọng nhất để tạo sự khác biệt?
A. Sử dụng hình ảnh và video chất lượng cao.
B. Liên tục chia sẻ thông tin về sản phẩm/dịch vụ.
C. Thể hiện giá trị cốt lõi và cá tính riêng biệt.
D. Tăng cường tương tác với người theo dõi.
71. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây cần được đáp ứng đầu tiên để nhân viên có thể tập trung vào công việc?
A. Nhu cầu được tôn trọng.
B. Nhu cầu an toàn.
C. Nhu cầu tự thể hiện.
D. Nhu cầu xã hội.
72. Để tăng cường khả năng sáng tạo của đội ngũ làm việc online, nhà quản lý nên làm gì?
A. Giao việc cụ thể và yêu cầu thực hiện theo quy trình đã định.
B. Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và tạo không gian để chia sẻ ý tưởng.
C. Kiểm soát chặt chẽ các hoạt động của nhân viên.
D. Giảm bớt áp lực công việc.
73. Khi một chiến dịch marketing online không đạt hiệu quả như mong đợi, điều gì cần được xem xét đầu tiên?
A. Tăng ngân sách quảng cáo.
B. Phân tích dữ liệu và đánh giá lại chiến lược.
C. Thay đổi thông điệp quảng cáo.
D. Chuyển sang kênh marketing khác.
74. Trong quản trị rủi ro thanh khoản trong kinh doanh online, biện pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định?
A. Đầu tư vào các dự án rủi ro cao.
B. Quản lý chặt chẽ công nợ phải thu và phải trả.
C. Tăng cường vay nợ ngân hàng.
D. Giữ lại toàn bộ lợi nhuận.
75. Trong quản trị tài chính kinh doanh online, chỉ số nào sau đây phản ánh khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp?
A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
C. Hệ số thanh toán hiện hành.
D. Vòng quay hàng tồn kho.
76. Điều gì sau đây là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lòng trung thành của khách hàng trong kinh doanh online?
A. Giá cả cạnh tranh nhất thị trường.
B. Chất lượng sản phẩm/dịch vụ và trải nghiệm khách hàng vượt trội.
C. Quảng cáo rầm rộ trên các phương tiện truyền thông.
D. Chính sách đổi trả hàng linh hoạt.
77. Trong kinh doanh online, điều gì quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đối tác?
A. Cung cấp chiết khấu cao nhất.
B. Đảm bảo sự minh bạch, tin cậy và tôn trọng lẫn nhau.
C. Thường xuyên tổ chức các buổi tiệc tùng.
D. Giữ bí mật thông tin về khách hàng.
78. Trong đàm phán online, điều gì quan trọng nhất để đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên?
A. Giữ bí mật thông tin về mục tiêu của mình.
B. Tìm hiểu kỹ về đối tác, xây dựng lòng tin và tìm kiếm điểm chung.
C. Áp đặt quan điểm của mình lên đối tác.
D. Sử dụng các chiêu trò để gây áp lực lên đối tác.
79. Để duy trì động lực làm việc cho đội ngũ bán hàng online, nhà quản lý nên tập trung vào điều gì?
A. Tăng cường kiểm soát và giám sát chặt chẽ.
B. Xây dựng môi trường làm việc tích cực và trao quyền.
C. Cắt giảm chi phí và tăng áp lực doanh số.
D. Tổ chức các buổi đào tạo kỹ năng bán hàng thường xuyên.
80. Để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch email marketing, chỉ số nào sau đây quan trọng nhất?
A. Số lượng email được gửi.
B. Tỷ lệ mở email (open rate) và tỷ lệ nhấp chuột (click-through rate).
C. Số lượng người đăng ký nhận email.
D. Chi phí cho chiến dịch email marketing.
81. Để xây dựng một trang web bán hàng online hiệu quả, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
A. Thiết kế giao diện đẹp mắt và ấn tượng.
B. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX) và giao diện người dùng (UI).
C. Sử dụng nhiều hiệu ứng động và hình ảnh chất lượng cao.
D. Chèn nhiều quảng cáo để tăng doanh thu.
82. Trong quản trị rủi ro kinh doanh online, biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tác động của các cuộc tấn công mạng?
A. Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ.
B. Thường xuyên sao lưu dữ liệu và cập nhật phần mềm bảo mật.
C. Hạn chế chia sẻ thông tin về hệ thống bảo mật.
D. Phớt lờ các cảnh báo về bảo mật từ nhà cung cấp dịch vụ.
83. Khi một đối thủ cạnh tranh tung ra sản phẩm/dịch vụ tương tự với giá thấp hơn, phản ứng nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Giảm giá sản phẩm/dịch vụ để cạnh tranh trực tiếp.
B. Tập trung vào việc nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng cho khách hàng.
C. Phản công bằng cách tung tin đồn thất thiệt về đối thủ.
D. Rút lui khỏi thị trường.
84. Khi gặp phải xung đột giữa các thành viên trong nhóm làm việc online, nhà quản lý nên làm gì đầu tiên?
A. Tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ và tạo cơ hội để các bên đối thoại.
B. Đưa ra quyết định cuối cùng và yêu cầu các bên tuân thủ.
C. Tránh can thiệp để các thành viên tự giải quyết.
D. Kỷ luật các thành viên gây ra xung đột.
85. Trong quản lý thời gian làm việc online, kỹ năng nào sau đây giúp tăng năng suất hiệu quả nhất?
A. Làm nhiều việc cùng một lúc (multitasking).
B. Xây dựng kế hoạch làm việc chi tiết và tập trung cao độ.
C. Thường xuyên kiểm tra email và mạng xã hội.
D. Làm việc liên tục không nghỉ ngơi.
86. Trong quản trị dự án online, công cụ nào sau đây giúp theo dõi tiến độ và phân công công việc hiệu quả nhất?
A. Email.
B. Mạng xã hội.
C. Phần mềm quản lý dự án (ví dụ: Trello, Asana).
D. Bảng tính Excel.
87. Trong quản trị sự thay đổi (change management) trong môi trường kinh doanh online, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công?
A. Áp đặt sự thay đổi từ trên xuống.
B. Truyền đạt rõ ràng về mục tiêu, lợi ích và tạo sự đồng thuận từ các thành viên.
C. Thực hiện thay đổi một cách bí mật.
D. Phớt lờ những phản đối từ nhân viên.
88. Khi nhân viên làm việc online cảm thấy cô đơn và thiếu kết nối, nhà quản lý nên làm gì?
A. Tổ chức các hoạt động team-building online và khuyến khích giao tiếp thường xuyên.
B. Tăng cường kiểm soát và giám sát công việc.
C. Giảm bớt các cuộc họp trực tuyến.
D. Yêu cầu nhân viên tự giải quyết vấn đề cá nhân.
89. Khi một khách hàng phàn nàn về sản phẩm/dịch vụ trên kênh online, phản ứng nào sau đây thể hiện sự chuyên nghiệp và xây dựng lòng tin?
A. Gửi tin nhắn tự động xin lỗi và hứa sẽ giải quyết trong thời gian sớm nhất.
B. Xóa bình luận tiêu cực để tránh ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu.
C. Trả lời công khai, xin lỗi chân thành và đề xuất giải pháp cụ thể.
D. Im lặng và chờ đợi khách hàng nguôi giận.
90. Trong quản trị kinh doanh online, yếu tố nào sau đây thể hiện sự thấu hiểu khách hàng tốt nhất?
A. Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để dự đoán hành vi mua hàng.
B. Tạo ra nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
C. Liên tục cập nhật sản phẩm mới theo xu hướng.
D. Tập trung vào quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến.
91. Trong quản lý rủi ro kinh doanh online, điều gì quan trọng nhất để xây dựng tâm lý vững vàng cho đội ngũ?
A. Che giấu thông tin về rủi ro để tránh gây hoang mang.
B. Tập trung vào việc đổ lỗi khi có rủi ro xảy ra.
C. Chia sẻ thông tin minh bạch, xây dựng kế hoạch ứng phó và học hỏi từ sai lầm.
D. Phớt lờ rủi ro và hy vọng mọi thứ sẽ ổn.
92. Để tạo động lực cho nhân viên kinh doanh online làm việc từ xa, yếu tố nào sau đây cần được chú trọng?
A. Kiểm soát chặt chẽ thời gian làm việc của nhân viên.
B. Tăng cường giám sát qua camera và phần mềm theo dõi.
C. Xây dựng môi trường làm việc tin tưởng, trao quyền tự chủ và ghi nhận thành tích.
D. Giảm thiểu sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm.
93. Trong quản trị kinh doanh online, yếu tố nào sau đây thể hiện sự đồng cảm của người quản lý đối với khách hàng?
A. Đưa ra các chương trình khuyến mãi lớn.
B. Lắng nghe và phản hồi tích cực các phản hồi của khách hàng.
C. Tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng.
D. Tăng cường quảng cáo trên các kênh truyền thông.
94. Để duy trì sự tập trung và năng suất khi làm việc online, điều gì sau đây là quan trọng?
A. Làm việc liên tục trong thời gian dài mà không nghỉ ngơi.
B. Thường xuyên kiểm tra mạng xã hội và email cá nhân.
C. Tạo không gian làm việc thoải mái, hạn chế xao nhãng và có thời gian nghỉ ngơi hợp lý.
D. Uống nhiều cà phê để giữ tỉnh táo.
95. Để xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành online, điều gì quan trọng?
A. Chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm và dịch vụ.
B. Tạo ra nội dung hấp dẫn, cung cấp giá trị và tương tác thường xuyên với các thành viên.
C. Sử dụng các chiêu trò quảng cáo gây sốc.
D. Bỏ qua phản hồi của các thành viên.
96. Một người quản lý có trí tuệ cảm xúc cao sẽ thể hiện điều gì trong việc giải quyết xung đột với nhân viên?
A. Tránh né xung đột để duy trì hòa khí.
B. Đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần lắng nghe ý kiến của các bên.
C. Lắng nghe, thấu hiểu và tìm kiếm giải phápWin-Win.
D. Áp đặt quyền lực để giải quyết xung đột.
97. Trong việc ra quyết định kinh doanh online, yếu tố nào sau đây thường bị bỏ qua nhưng lại rất quan trọng?
A. Dữ liệu và phân tích thị trường.
B. Ý kiến của các chuyên gia.
C. Trực giác và cảm xúc của người quản lý.
D. Ngân sách và nguồn lực hiện có.
98. Khi nhận thấy một nhân viên kinh doanh online có dấu hiệu kiệt sức (burnout), người quản lý nên làm gì?
A. Giao thêm việc để nhân viên bận rộn hơn.
B. Phớt lờ vấn đề và hy vọng nhân viên tự vượt qua.
C. Lắng nghe, chia sẻ, hỗ trợ và tạo điều kiện để nhân viên nghỉ ngơi, phục hồi.
D. Cảnh cáo nhân viên về hiệu suất làm việc giảm sút.
99. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với một người quản lý cộng đồng (community manager) online?
A. Kỹ năng lập trình web.
B. Kỹ năng viết quảng cáo hấp dẫn.
C. Kỹ năng giao tiếp, xây dựng mối quan hệ và giải quyết xung đột.
D. Kỹ năng thiết kế đồ họa.
100. Điều gì sau đây thể hiện sự thấu hiểu khách hàng mục tiêu trong kinh doanh online?
A. Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để thu thập thông tin về hành vi mua sắm của khách hàng.
B. Chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm với giá rẻ nhất.
C. Giả định rằng tất cả khách hàng đều có nhu cầu giống nhau.
D. Bỏ qua phản hồi của khách hàng về sản phẩm và dịch vụ.
101. Khi một nhân viên liên tục trì hoãn công việc, người quản lý nên làm gì?
A. Mắng mỏ và đe dọa kỷ luật nhân viên.
B. Làm thay công việc cho nhân viên.
C. Tìm hiểu nguyên nhân, hỗ trợ nhân viên giải quyết khó khăn và thiết lập thời hạn hoàn thành công việc rõ ràng.
D. Bỏ qua và cho rằng đó là vấn đề cá nhân của nhân viên.
102. Để tạo ra một môi trường làm việc online tích cực và hiệu quả, người quản lý nên làm gì?
A. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên.
B. Khuyến khích sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên.
C. Xây dựng văn hóa tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau.
D. Giảm thiểu sự giao tiếp giữa các nhân viên.
103. Khi một chiến dịch marketing online thất bại, phản ứng nào sau đây thể hiện sự chuyên nghiệp của người quản lý?
A. Tìm người chịu trách nhiệm và đổ lỗi.
B. Bỏ qua vấn đề và tập trung vào chiến dịch tiếp theo.
C. Phân tích nguyên nhân thất bại, rút ra bài học và điều chỉnh chiến lược.
D. Đổ lỗi cho thị trường và khách hàng.
104. Để xây dựng lòng trung thành của khách hàng trong kinh doanh online, điều gì quan trọng hơn cả?
A. Tổ chức các chương trình khuyến mãi giảm giá liên tục.
B. Cung cấp sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và trải nghiệm khách hàng tuyệt vời.
C. Tăng cường quảng cáo trên các kênh truyền thông.
D. Sử dụng các chiêu trò marketing gây sốc.
105. Khi một nhân viên có hành vi không phù hợp trên mạng xã hội, ảnh hưởng đến uy tín của công ty, người quản lý nên làm gì?
A. Bỏ qua và cho rằng đó là quyền tự do cá nhân của nhân viên.
B. Công khai chỉ trích nhân viên trên mạng xã hội.
C. Gặp riêng nhân viên, trao đổi thẳng thắn về vấn đề và đưa ra biện pháp xử lý phù hợp.
D. Sa thải nhân viên ngay lập tức.
106. Trong quản lý dự án kinh doanh online, kỹ năng nào sau đây giúp người quản lý theo dõi tiến độ và đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn?
A. Kỹ năng viết quảng cáo.
B. Kỹ năng thiết kế đồ họa.
C. Kỹ năng lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát.
D. Kỹ năng lập trình web.
107. Khi một nhân viên liên tục mắc lỗi trong công việc, người quản lý nên làm gì?
A. Sa thải nhân viên ngay lập tức.
B. Làm thay công việc cho nhân viên.
C. Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, cung cấp đào tạo và hỗ trợ cần thiết.
D. Phớt lờ và hy vọng nhân viên sẽ tự cải thiện.
108. Khi một khách hàng phàn nàn về chất lượng sản phẩm trên mạng xã hội, phản ứng nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Xóa bình luận của khách hàng để tránh ảnh hưởng đến uy tín.
B. Công khai chỉ trích khách hàng vì đã không hài lòng.
C. Liên hệ riêng với khách hàng, lắng nghe, xin lỗi và đề xuất giải pháp.
D. Phớt lờ bình luận của khách hàng.
109. Để xây dựng một đội ngũ kinh doanh online đa dạng và hòa nhập, người quản lý nên làm gì?
A. Chỉ tuyển dụng những người có cùng quan điểm và sở thích.
B. Phân biệt đối xử dựa trên giới tính, chủng tộc hoặc tôn giáo.
C. Tôn trọng sự khác biệt, tạo cơ hội phát triển cho tất cả mọi người và xây dựng văn hóa hòa nhập.
D. Bỏ qua những xung đột do sự khác biệt gây ra.
110. Trong quản lý tài chính kinh doanh online, điều gì quan trọng để duy trì tâm lý ổn định?
A. Đầu tư tất cả tiền vào một dự án duy nhất.
B. Vay mượn tiền một cách liều lĩnh.
C. Lập kế hoạch tài chính chi tiết, quản lý dòng tiền hiệu quả và kiểm soát rủi ro.
D. Chi tiêu thoải mái mà không cần quan tâm đến ngân sách.
111. Trong môi trường kinh doanh online đầy biến động, phẩm chất nào sau đây quan trọng nhất đối với một người quản lý?
A. Sự ổn định và bảo thủ.
B. Khả năng thích ứng và linh hoạt.
C. Sự cứng nhắc và nguyên tắc.
D. Khả năng kiểm soát tuyệt đối.
112. Điều gì sau đây là biểu hiện của một người quản lý có tư duy phản biện trong kinh doanh online?
A. Chấp nhận mọi thông tin mà không cần kiểm chứng.
B. Luôn nghi ngờ và bác bỏ ý kiến của người khác.
C. Phân tích thông tin một cách khách quan và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.
D. Áp đặt ý kiến cá nhân lên người khác.
113. Phong cách lãnh đạo nào sau đây phù hợp nhất với đội ngũ nhân viên kinh doanh online có tính sáng tạo cao?
A. Lãnh đạo độc đoán, kiểm soát chặt chẽ.
B. Lãnh đạo dân chủ, khuyến khích sự tham gia và đóng góp ý kiến.
C. Lãnh đạo theo kiểu ‘mệnh lệnh và kiểm soát’.
D. Lãnh đạo thụ động, để mặc nhân viên tự do làm việc.
114. Khi đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt trong kinh doanh online, người quản lý nên làm gì?
A. Giảm giá sản phẩm một cách ồ ạt để thu hút khách hàng.
B. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh.
C. Tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
D. Bỏ cuộc và chuyển sang lĩnh vực kinh doanh khác.
115. Để khuyến khích sự sáng tạo của nhân viên trong kinh doanh online, người quản lý nên làm gì?
A. Áp đặt các quy trình làm việc cứng nhắc.
B. Chỉ khen thưởng những ý tưởng thành công ngay lập tức.
C. Tạo môi trường an toàn để thử nghiệm, chấp nhận sai lầm và khuyến khích chia sẻ ý tưởng.
D. Chỉ tập trung vào những ý tưởng đã được chứng minh là hiệu quả.
116. Điều gì sau đây là dấu hiệu của một đội ngũ kinh doanh online gắn kết?
A. Các thành viên chỉ tập trung vào công việc cá nhân.
B. Các thành viên cạnh tranh gay gắt với nhau.
C. Các thành viên hỗ trợ, chia sẻ kiến thức và phối hợp làm việc hiệu quả.
D. Các thành viên ít giao tiếp với nhau.
117. Trong quản lý thời gian làm việc online, kỹ năng nào sau đây giúp người quản lý làm việc hiệu quả hơn?
A. Làm nhiều việc cùng một lúc (multitasking).
B. Hoàn thành mọi việc một cách hoàn hảo, bất kể thời gian.
C. Ưu tiên các công việc quan trọng, lập kế hoạch và tuân thủ thời gian biểu.
D. Chỉ làm những việc mình thích.
118. Trong việc xây dựng thương hiệu cá nhân online cho người quản lý, điều gì quan trọng nhất?
A. Sử dụng hình ảnh và thông tin cá nhân giả mạo.
B. Tạo dựng hình ảnh hào nhoáng, không thực tế.
C. Chia sẻ kiến thức chuyên môn, thể hiện giá trị và xây dựng mối quan hệ chân thành.
D. Chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm và dịch vụ.
119. Trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp online, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất?
A. Xây dựng một bộ quy tắc và quy định thật chi tiết.
B. Tổ chức các buổi họp mặt trực tuyến thường xuyên.
C. Xây dựng giá trị cốt lõi, truyền thông rõ ràng và tạo môi trường tương tác tích cực.
D. Sử dụng các phần mềm quản lý nhân sự hiện đại.
120. Điều gì sau đây là biểu hiện của một người quản lý có khả năng thích nghi cao với công nghệ mới?
A. Luôn sử dụng các công cụ và phần mềm quen thuộc, bất kể có công nghệ mới nào xuất hiện.
B. Nghiên cứu, thử nghiệm và ứng dụng các công nghệ mới để nâng cao hiệu quả công việc.
C. Phớt lờ các công nghệ mới vì cho rằng chúng quá phức tạp.
D. Chỉ sử dụng các công nghệ được nhiều người sử dụng nhất.
121. Điều gì sau đây là dấu hiệu của một người quản lý có ‘tinh thần trách nhiệm’ cao trong kinh doanh online?
A. Đổ lỗi cho người khác khi có vấn đề xảy ra.
B. Tránh đưa ra quyết định để không phải chịu trách nhiệm.
C. Chủ động giải quyết vấn đề và chịu trách nhiệm về kết quả.
D. Chỉ làm những việc được giao và không quan tâm đến kết quả chung.
122. Khi một nhân viên kinh doanh online có ‘ý tưởng’ sáng tạo nhưng không được chấp nhận, người quản lý nên làm gì?
A. Bác bỏ ý tưởng đó một cách thẳng thừng để tiết kiệm thời gian.
B. Lắng nghe, đánh giá ý tưởng một cách khách quan và đưa ra phản hồi xây dựng.
C. Chỉ chấp nhận các ý tưởng đã được chứng minh là thành công.
D. Giao cho nhân viên đó thực hiện ý tưởng mà không có bất kỳ sự hỗ trợ nào.
123. Khi đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường kinh doanh online, người quản lý cần có phẩm chất nào sau đây?
A. Bảo thủ, giữ nguyên các chiến lược cũ.
B. Linh hoạt, sẵn sàng thích ứng và thay đổi.
C. Chờ đợi, quan sát và phản ứng chậm rãi.
D. Áp đặt, yêu cầu mọi người tuân thủ theo ý kiến của mình.
124. Khi một chiến dịch marketing online thất bại, phản ứng nào sau đây của người quản lý thể hiện ‘tinh thần học hỏi’?
A. Đổ lỗi cho các thành viên trong nhóm hoặc yếu tố bên ngoài.
B. Bỏ qua kết quả và chuyển sang chiến dịch mới ngay lập tức.
C. Phân tích kỹ lưỡng nguyên nhân thất bại và rút ra bài học kinh nghiệm.
D. Giữ bí mật thông tin về thất bại để tránh ảnh hưởng đến uy tín.
125. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của ‘trí tuệ cảm xúc’ (EQ) trong quản trị kinh doanh online?
A. Khả năng nhận diện và quản lý cảm xúc của bản thân.
B. Khả năng thấu hiểu và đồng cảm với người khác.
C. Khả năng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định logic.
D. Khả năng xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
126. Trong quản lý sự thay đổi (change management) trong kinh doanh online, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công?
A. Áp đặt sự thay đổi một cách nhanh chóng và không tham khảo ý kiến của nhân viên.
B. Giải thích rõ lý do, lợi ích của sự thay đổi và tạo sự đồng thuận.
C. Tránh mọi thay đổi để duy trì sự ổn định.
D. Giữ bí mật thông tin về sự thay đổi cho đến phút cuối cùng.
127. Trong quản lý rủi ro cho kinh doanh online, ‘ma trận rủi ro’ được sử dụng để làm gì?
A. Dự đoán chính xác thời điểm xảy ra rủi ro.
B. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.
C. Đánh giá mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của các rủi ro.
D. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.
128. Khi xây dựng ‘văn hóa doanh nghiệp’ cho một đội nhóm kinh doanh online, điều gì quan trọng nhất?
A. Áp đặt các quy tắc cứng nhắc và kiểm soát chặt chẽ.
B. Tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau.
C. Tập trung vào lợi nhuận và bỏ qua các giá trị khác.
D. Giữ khoảng cách giữa các thành viên và tránh tạo mối quan hệ cá nhân.
129. Trong quản trị kinh doanh online, yếu tố nào sau đây thể hiện khả năng ‘thấu cảm’ của người quản lý?
A. Đưa ra quyết định nhanh chóng dựa trên dữ liệu phân tích.
B. Xây dựng hệ thống báo cáo chi tiết về hiệu quả hoạt động.
C. Lắng nghe và phản hồi tích cực các ý kiến, phản hồi từ khách hàng và nhân viên.
D. Tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng bằng chatbot.
130. Trong quản lý dự án kinh doanh online, kỹ năng ‘giao tiếp hiệu quả’ thể hiện rõ nhất qua hành động nào?
A. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành để thể hiện sự am hiểu.
B. Nói chuyện một cách lan man và không có mục đích rõ ràng.
C. Truyền đạt thông tin rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu cho tất cả các bên liên quan.
D. Giữ bí mật thông tin để duy trì lợi thế cạnh tranh.
131. Trong quá trình xây dựng lòng tin với khách hàng online, điều gì quan trọng nhất?
A. Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được để thu hút khách hàng.
B. Cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm/dịch vụ.
C. Giữ lời hứa và cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng.
D. Tránh tương tác trực tiếp với khách hàng để tiết kiệm thời gian.
132. Điều gì sau đây thể hiện khả năng ‘xây dựng mối quan hệ’ tốt với đối tác trong kinh doanh online?
A. Chỉ liên lạc khi cần thiết và tránh chia sẻ thông tin.
B. Tìm kiếm lợi ích ngắn hạn và không quan tâm đến lợi ích lâu dài của đối tác.
C. Duy trì giao tiếp thường xuyên, chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau.
D. Giữ khoảng cách và không tạo mối quan hệ cá nhân với đối tác.
133. Điều gì sau đây thể hiện khả năng ‘chấp nhận rủi ro’ một cách có tính toán trong kinh doanh online?
A. Đầu tư tất cả nguồn lực vào một chiến dịch marketing duy nhất.
B. Thử nghiệm các ý tưởng mới với quy mô nhỏ và đánh giá kết quả trước khi mở rộng.
C. Tránh mọi thay đổi để đảm bảo an toàn cho doanh nghiệp.
D. Bắt chước chiến lược của đối thủ cạnh tranh mà không cần phân tích.
134. Khi một thành viên trong nhóm kinh doanh online mắc lỗi, người quản lý nên tiếp cận vấn đề như thế nào để khuyến khích sự phát triển?
A. Chỉ trích gay gắt và trừng phạt nghiêm khắc.
B. Bỏ qua lỗi và hy vọng nó không tái diễn.
C. Phân tích nguyên nhân gây ra lỗi, đưa ra phản hồi xây dựng và hỗ trợ nhân viên cải thiện.
D. Công khai chỉ trích nhân viên trước mặt cả nhóm.
135. Trong quá trình xây dựng thương hiệu cá nhân online, yếu tố nào sau đây thể hiện sự ‘tự tin’ của người quản lý?
A. Sao chép nội dung từ các chuyên gia khác để thu hút sự chú ý.
B. Tránh chia sẻ quan điểm cá nhân để không gây tranh cãi.
C. Tự tin chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và quan điểm cá nhân một cách chân thực.
D. Chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm/dịch vụ mà không quan tâm đến giá trị bản thân.
136. Điều gì sau đây là dấu hiệu của một người quản lý có ‘tư duy phản biện’ trong bối cảnh kinh doanh online?
A. Chấp nhận mọi thông tin từ báo cáo thị trường mà không cần kiểm chứng.
B. Liên tục thay đổi chiến lược dựa trên các xu hướng mới nhất.
C. Đánh giá thông tin, dữ liệu một cách khách quan và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng.
D. Tránh đưa ra quyết định khó khăn để duy trì sự hòa thuận trong nhóm.
137. Khi tuyển dụng nhân viên kinh doanh online, phẩm chất nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá khả năng ‘tự học’ và ‘phát triển’?
A. Số năm kinh nghiệm làm việc.
B. Bằng cấp và chứng chỉ.
C. Khả năng thích ứng nhanh chóng với các công nghệ mới và tinh thần học hỏi liên tục.
D. Khả năng làm việc độc lập.
138. Trong quản lý thời gian cho các hoạt động kinh doanh online, nguyên tắc Pareto (80/20) nên được áp dụng như thế nào?
A. Dành 80% thời gian cho các hoạt động ít quan trọng và 20% cho các hoạt động quan trọng.
B. Dành 80% thời gian cho việc kiểm soát và 20% cho việc lập kế hoạch.
C. Tập trung 20% nỗ lực vào các hoạt động mang lại 80% kết quả.
D. Phân bổ thời gian đều cho tất cả các hoạt động.
139. Theo nghiên cứu của Daniel Goleman, yếu tố nào quan trọng nhất để dự đoán thành công trong công việc?
A. Chỉ số IQ (Intelligence Quotient).
B. Trình độ học vấn cao.
C. Kinh nghiệm làm việc lâu năm.
D. Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence).
140. Trong tình huống xung đột giữa các thành viên trong nhóm kinh doanh online, người quản lý nên ưu tiên điều gì?
A. Đứng về phía người có kinh nghiệm lâu năm hơn.
B. Tránh can thiệp để các thành viên tự giải quyết.
C. Tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của xung đột và tạo điều kiện để các bên đối thoại.
D. Đưa ra quyết định cuối cùng mà không cần tham khảo ý kiến của các bên liên quan.
141. Khi nhận thấy một nhân viên kinh doanh online có dấu hiệu ‘kiệt sức’ (burnout), người quản lý nên làm gì?
A. Yêu cầu nhân viên đó làm thêm giờ để hoàn thành chỉ tiêu.
B. Giao thêm trách nhiệm để tạo động lực làm việc.
C. Lắng nghe, chia sẻ và tìm cách giảm tải công việc cho nhân viên.
D. Đánh giá hiệu suất làm việc và đưa ra cảnh cáo nếu cần thiết.
142. Trong quản lý đội nhóm kinh doanh online, phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất để khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới?
A. Độc đoán, tập trung vào kiểm soát chặt chẽ.
B. Quan liêu, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình.
C. Dân chủ, khuyến khích sự tham gia và đóng góp ý kiến.
D. Giao dịch, tập trung vào phần thưởng và kỷ luật.
143. Trong quản lý xung đột (conflict management) với khách hàng online, kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất?
A. Tranh cãi và bảo vệ quan điểm của mình.
B. Tránh đối đầu và nhượng bộ mọi yêu cầu của khách hàng.
C. Lắng nghe, thấu hiểu và tìm kiếm giải pháp thỏa đáng cho cả hai bên.
D. Chặn khách hàng và xóa mọi bình luận tiêu cực.
144. Khi một chiến dịch marketing online không đạt được mục tiêu, người quản lý nên làm gì để ‘tối ưu hóa’ hiệu quả trong tương lai?
A. Bỏ qua chiến dịch đó và chuyển sang chiến dịch mới.
B. Tiếp tục thực hiện chiến dịch mà không có bất kỳ thay đổi nào.
C. Phân tích dữ liệu, xác định điểm yếu và điều chỉnh chiến lược.
D. Đổ lỗi cho yếu tố khách quan và không rút kinh nghiệm.
145. Khi khách hàng phàn nàn về sản phẩm/dịch vụ trên mạng xã hội, phản ứng nào sau đây thể hiện sự ‘chuyên nghiệp’ của người quản lý?
A. Xóa bình luận tiêu cực để tránh ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu.
B. Phản hồi một cách gay gắt và đổ lỗi cho khách hàng.
C. Công khai xin lỗi, lắng nghe và đưa ra giải pháp thỏa đáng.
D. Im lặng và hy vọng vấn đề sẽ tự biến mất.
146. Trong quá trình ‘đàm phán’ với nhà cung cấp online, người quản lý nên ưu tiên điều gì?
A. Áp đặt các điều khoản có lợi cho mình mà không quan tâm đến lợi ích của nhà cung cấp.
B. Tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi (win-win).
C. Tránh đàm phán và chấp nhận mọi điều khoản do nhà cung cấp đưa ra.
D. Giữ bí mật thông tin và không chia sẻ bất kỳ điều gì với nhà cung cấp.
147. Trong bối cảnh kinh doanh online, yếu tố nào sau đây thể hiện khả năng ‘lắng nghe chủ động’ của người quản lý?
A. Nghe nhưng không phản hồi để tiết kiệm thời gian.
B. Chỉ nghe những gì mình muốn nghe.
C. Đặt câu hỏi, tóm tắt và phản hồi để hiểu rõ thông tin.
D. Ngắt lời người nói để đưa ra ý kiến của mình.
148. Trong quản lý hiệu suất (performance management) của nhân viên kinh doanh online, mục tiêu SMART là gì?
A. Mục tiêu chung chung và không có thời hạn.
B. Mục tiêu quá dễ dàng để đạt được.
C. Mục tiêu cụ thể (Specific), đo lường được (Measurable), có thể đạt được (Achievable), liên quan (Relevant) và có thời hạn (Time-bound).
D. Mục tiêu không thực tế và không thể đo lường được.
149. Trong quản lý căng thẳng (stress management) cho bản thân và đội nhóm kinh doanh online, kỹ thuật nào sau đây hiệu quả nhất?
A. Phớt lờ căng thẳng và tiếp tục làm việc.
B. Uống rượu hoặc sử dụng các chất kích thích để giải tỏa căng thẳng.
C. Tập thể dục, thiền định, hoặc thực hiện các hoạt động thư giãn.
D. Tránh giao tiếp với người khác và tự cô lập bản thân.
150. Khi một nhân viên kinh doanh online đạt được thành tích xuất sắc, người quản lý nên làm gì để ‘ghi nhận’ và ‘khuyến khích’?
A. Bỏ qua thành tích đó để tránh tạo sự ganh tị trong nhóm.
B. Chỉ khen ngợi một cách chung chung và không cụ thể.
C. Khen ngợi công khai, trao thưởng xứng đáng và tạo cơ hội phát triển.
D. Yêu cầu nhân viên đó tiếp tục duy trì thành tích mà không có bất kỳ sự ghi nhận nào.