Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thanh toán điện tử online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Thanh toán điện tử online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Thanh toán điện tử online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (188 đánh giá)

1. Đâu là một thách thức lớn đối với sự phát triển của thanh toán điện tử ở các vùng nông thôn?

A. Chi phí triển khai hạ tầng cao
B. Thói quen sử dụng tiền mặt
C. Thiếu kiến thức và kỹ năng sử dụng
D. Tất cả các đáp án trên

2. Khi thanh toán trực tuyến bằng thẻ tín dụng, mã CVV/CVC là gì?

A. Mã PIN của thẻ
B. Số tài khoản ngân hàng
C. Mã bảo mật gồm 3 hoặc 4 chữ số in ở mặt sau của thẻ
D. Ngày hết hạn của thẻ

3. Ví điện tử (e-wallet) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào sau đây?

A. Sử dụng tiền mặt trực tiếp để thanh toán
B. Liên kết với tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng để thực hiện giao dịch
C. Hoạt động như một tài khoản ngân hàng độc lập, không cần liên kết với nguồn tiền khác
D. Sử dụng tiền điện tử (cryptocurrency) để thanh toán

4. Dịch vụ 3D Secure (Verified by Visa, Mastercard SecureCode) được sử dụng để làm gì trong thanh toán trực tuyến?

A. Tăng tốc độ xử lý giao dịch
B. Xác thực người dùng và giảm thiểu rủi ro gian lận
C. Giảm phí giao dịch
D. Theo dõi lịch sử giao dịch

5. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán điện tử của người tiêu dùng?

A. Mức độ tin cậy vào hệ thống thanh toán
B. Sự tiện lợi và dễ sử dụng
C. Chi phí giao dịch
D. Màu sắc yêu thích của logo công ty thanh toán

6. Yếu tố nào sau đây không phải là một lợi ích chính của thanh toán điện tử đối với người tiêu dùng?

A. Tiện lợi và nhanh chóng
B. Khả năng theo dõi chi tiêu dễ dàng hơn
C. Giảm thiểu rủi ro mất tiền mặt
D. Đảm bảo 100% an toàn tuyệt đối, không có rủi ro gian lận

7. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hạn mức giao dịch đối với ví điện tử được quy định như thế nào?

A. Không có hạn mức
B. Do người dùng tự quy định
C. Do tổ chức cung ứng dịch vụ ví điện tử quy định, tuân thủ quy định của NHNN
D. Do Bộ Tài chính quy định

8. Trong thanh toán điện tử, thuật ngữ ‘API’ (Application Programming Interface) được sử dụng để chỉ điều gì?

A. Một loại virus máy tính
B. Giao diện lập trình ứng dụng cho phép các hệ thống khác nhau giao tiếp với nhau
C. Một loại thẻ tín dụng
D. Một phần mềm quản lý tài chính

9. Theo Nghị định 101/2012/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 80/2016/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt, tổ chức nào sau đây KHÔNG được phép cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán?

A. Ngân hàng thương mại
B. Tổ chức tín dụng phi ngân hàng
C. Doanh nghiệp không phải là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng
D. Hộ kinh doanh cá thể

10. Trong lĩnh vực thanh toán điện tử, thuật ngữ ‘merchant account’ (tài khoản người bán) dùng để chỉ điều gì?

A. Tài khoản ngân hàng cá nhân của người bán
B. Tài khoản cho phép người bán chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ
C. Tài khoản dùng để lưu trữ tiền điện tử
D. Tài khoản dùng để quản lý các chương trình khuyến mãi

11. Trong thanh toán điện tử, ‘PSD2’ là viết tắt của?

A. Payment Services Directive 2
B. Personal Security Data 2
C. Private System Development 2
D. Payment System Design 2

12. Phương thức thanh toán điện tử nào sau đây thường được sử dụng cho các giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới?

A. Thanh toán bằng thẻ ATM nội địa
B. Chuyển khoản ngân hàng trong nước
C. Thanh toán qua các cổng thanh toán quốc tế (ví dụ: PayPal, Stripe)
D. Thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng (COD)

13. Hình thức tấn công mạng nào thường nhắm vào người dùng thanh toán điện tử để đánh cắp thông tin cá nhân?

A. DDoS (Distributed Denial of Service)
B. Phishing (Tấn công giả mạo)
C. Malware (Phần mềm độc hại)
D. Ransomware (Mã độc tống tiền)

14. Trong thanh toán điện tử, ‘biometrics’ (sinh trắc học) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng tốc độ xử lý giao dịch
B. Xác thực người dùng bằng vân tay, khuôn mặt hoặc giọng nói
C. Giảm phí giao dịch
D. Theo dõi lịch sử giao dịch

15. Công nghệ blockchain có thể được ứng dụng trong thanh toán điện tử để làm gì?

A. Tăng tốc độ xử lý giao dịch
B. Tăng cường tính bảo mật và minh bạch của giao dịch
C. Giảm phí giao dịch
D. Tất cả các đáp án trên

16. Theo xu hướng hiện nay, yếu tố nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng trong trải nghiệm thanh toán điện tử?

A. Tốc độ giao dịch
B. Tính bảo mật
C. Sự tiện lợi và dễ sử dụng
D. Tất cả các đáp án trên

17. Trong thanh toán điện tử, ‘tokenization’ là gì?

A. Quá trình mã hóa dữ liệu thẻ tín dụng thành một chuỗi ký tự ngẫu nhiên
B. Quy trình xác thực người dùng bằng sinh trắc học
C. Hệ thống theo dõi lịch sử giao dịch
D. Công nghệ chống gian lận

18. Rủi ro nào sau đây liên quan đến việc sử dụng thanh toán điện tử trên thiết bị di động?

A. Mất hoặc bị đánh cắp thiết bị
B. Phần mềm độc hại
C. Mạng Wi-Fi công cộng không an toàn
D. Tất cả các đáp án trên

19. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng QR code trong thanh toán điện tử?

A. Tăng cường tính bảo mật
B. Thanh toán nhanh chóng và dễ dàng
C. Giảm phí giao dịch
D. Tất cả các đáp án trên

20. Rủi ro nào sau đây là lớn nhất đối với người bán khi chấp nhận thanh toán điện tử?

A. Phí giao dịch cao
B. Khó khăn trong việc quản lý dòng tiền
C. Gian lận và tranh chấp thanh toán
D. Sự cố kỹ thuật của hệ thống thanh toán

21. Trong thanh toán điện tử, thuật ngữ ‘chargeback’ (bồi hoàn) thường được sử dụng để chỉ điều gì?

A. Khoản phí mà người bán phải trả cho ngân hàng khi thực hiện giao dịch
B. Quy trình hoàn trả tiền cho người mua khi có tranh chấp hoặc gian lận
C. Chương trình khuyến mãi giảm giá cho khách hàng sử dụng thanh toán điện tử
D. Hệ thống bảo mật để ngăn chặn các giao dịch trái phép

22. Theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, tổ chức nào có thẩm quyền cấp phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán?

A. Bộ Công Thương
B. Bộ Thông tin và Truyền thông
C. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
D. Bộ Kế hoạch và Đầu tư

23. Hình thức thanh toán điện tử nào sau đây cho phép người mua trả tiền sau một khoảng thời gian nhất định?

A. Thanh toán bằng thẻ ghi nợ
B. Thanh toán bằng ví điện tử trả trước
C. Mua trước trả sau (Buy Now Pay Later – BNPL)
D. Chuyển khoản ngân hàng trực tuyến

24. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn một cổng thanh toán điện tử cho doanh nghiệp?

A. Phí giao dịch
B. Các phương thức thanh toán được hỗ trợ
C. Tính bảo mật
D. Màu sắc chủ đạo của giao diện cổng thanh toán

25. Loại tiền điện tử (cryptocurrency) nào phổ biến nhất hiện nay?

A. Ethereum
B. Ripple
C. Bitcoin
D. Litecoin

26. Để khuyến khích người dân sử dụng thanh toán điện tử, chính phủ có thể thực hiện biện pháp nào sau đây?

A. Tăng cường tuyên truyền và giáo dục về lợi ích của thanh toán điện tử
B. Xây dựng hạ tầng thanh toán đồng bộ và hiện đại
C. Ban hành các chính sách ưu đãi về thuế và phí cho người sử dụng thanh toán điện tử
D. Tất cả các đáp án trên

27. Để bảo vệ thông tin tài chính cá nhân khi thanh toán trực tuyến, người dùng nên thực hiện biện pháp nào sau đây?

A. Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng để tiết kiệm dữ liệu di động
B. Chia sẻ thông tin thẻ tín dụng với bạn bè và người thân để tiện thanh toán
C. Kiểm tra kỹ lưỡng độ tin cậy của trang web và sử dụng kết nối HTTPS (SSL/TLS)
D. Tắt tường lửa và phần mềm diệt virus để tăng tốc độ thanh toán

28. Phương thức thanh toán điện tử nào sau đây sử dụng công nghệ NFC (Near Field Communication)?

A. Thanh toán bằng thẻ tín dụng trực tuyến
B. Chuyển khoản ngân hàng
C. Thanh toán qua ví điện tử tại điểm bán hàng (POS)
D. Thanh toán bằng mã QR

29. Điều gì KHÔNG phải là một ưu điểm của thanh toán điện tử đối với doanh nghiệp?

A. Mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng
B. Giảm chi phí quản lý tiền mặt
C. Tăng cường tính minh bạch trong giao dịch
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro gian lận

30. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để đảm bảo an toàn khi sử dụng ví điện tử?

A. Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên
B. Bật xác thực hai yếu tố (2FA)
C. Chia sẻ mã OTP (One-Time Password) với người khác
D. Kiểm tra kỹ các yêu cầu thanh toán trước khi xác nhận

31. Ví điện tử nào sau đây phổ biến ở Việt Nam?

A. Paypal
B. Skrill
C. Momo
D. Neteller

32. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng thanh toán điện tử?

A. Khó khăn trong việc quản lý chi tiêu
B. Nguy cơ bị đánh cắp thông tin tài chính
C. Giảm tính bảo mật của giao dịch
D. Tăng chi phí giao dịch

33. Yếu tố nào sau đây giúp tăng cường niềm tin của người tiêu dùng vào thanh toán điện tử?

A. Sự phức tạp của quy trình thanh toán
B. Sự thiếu minh bạch về chi phí
C. Các biện pháp bảo mật mạnh mẽ
D. Sự thiếu hỗ trợ khách hàng

34. Hình thức tấn công mạng nào giả mạo trang web thanh toán để đánh cắp thông tin?

A. DDoS
B. SQL Injection
C. Pharming
D. XSS

35. Đâu không phải là một đặc điểm của thanh toán điện tử?

A. Tính tiện lợi
B. Tính tức thời
C. Tính ẩn danh tuyệt đối
D. Tính bảo mật

36. Biện pháp nào giúp người bán hàng trực tuyến giảm thiểu rủi ro trong thanh toán điện tử?

A. Yêu cầu khách hàng cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân
B. Sử dụng dịch vụ xác thực giao dịch
C. Không chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng
D. Tăng giá sản phẩm

37. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự phát triển của thanh toán điện tử?

A. Sự phát triển của công nghệ
B. Hạ tầng internet
C. Thói quen sử dụng tiền mặt
D. Giá vàng thế giới

38. Giao thức bảo mật nào thường được sử dụng để mã hóa thông tin trong các giao dịch thanh toán điện tử?

A. HTTP
B. FTP
C. SSL/TLS
D. SMTP

39. Công nghệ nào sau đây được sử dụng để xác thực giao dịch thanh toán điện tử bằng sinh trắc học?

A. Mã OTP
B. Chữ ký điện tử
C. Vân tay
D. Mã PIN

40. Hình thức thanh toán điện tử nào cho phép người mua trả tiền sau một khoảng thời gian nhất định?

A. Thẻ ghi nợ
B. Thẻ trả trước
C. Thẻ tín dụng
D. Ví điện tử

41. Yếu tố nào sau đây không phải là một lợi ích chính của thanh toán điện tử đối với người tiêu dùng?

A. Tiện lợi và nhanh chóng
B. Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân
C. Dễ dàng theo dõi lịch sử giao dịch
D. Khả năng thanh toán mọi lúc, mọi nơi

42. Loại hình gian lận nào thường gặp trong thanh toán điện tử?

A. Rửa tiền
B. Phishing
C. Trốn thuế
D. Buôn lậu

43. Tiêu chuẩn bảo mật nào được phát triển bởi các công ty thẻ tín dụng lớn để bảo vệ thông tin thẻ?

A. GDPR
B. CCPA
C. PCI DSS
D. HIPAA

44. Đâu là một xu hướng mới trong thanh toán điện tử?

A. Sử dụng tiền mặt
B. Thanh toán bằng séc
C. Thanh toán không tiếp xúc (contactless)
D. Chuyển khoản ngân hàng truyền thống

45. Hình thức thanh toán điện tử nào sử dụng công nghệ NFC (Near Field Communication)?

A. Chuyển khoản ngân hàng trực tuyến
B. Thanh toán bằng thẻ contactless
C. Thanh toán qua mã QR
D. Thanh toán bằng tiền điện tử

46. Đâu là một thách thức đối với sự phát triển của thanh toán điện tử ở vùng nông thôn?

A. Tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao
B. Hạ tầng internet chưa phát triển
C. Thu nhập bình quân đầu người cao
D. Ý thức bảo mật thông tin tốt

47. Công cụ nào giúp người dùng theo dõi và quản lý các giao dịch thanh toán điện tử của mình?

A. Ứng dụng ngân hàng trực tuyến
B. Máy tính cá nhân
C. Điện thoại bàn
D. Sổ tay

48. Giải pháp nào giúp người dùng bảo vệ thông tin thẻ tín dụng khi thanh toán trực tuyến?

A. Sử dụng VPN
B. Sử dụng thẻ ảo
C. Tắt tường lửa
D. Truy cập các trang web không an toàn

49. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng cổng thanh toán trực tuyến?

A. Tăng chi phí giao dịch
B. Giảm tính bảo mật
C. Cung cấp nhiều phương thức thanh toán
D. Giảm tốc độ xử lý giao dịch

50. Thanh toán điện tử mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

A. Giảm chi phí quản lý tiền mặt
B. Tăng rủi ro mất cắp
C. Giảm số lượng khách hàng
D. Tăng thời gian xử lý giao dịch

51. Chính sách nào giúp bảo vệ người tiêu dùng khi mua hàng trực tuyến và thanh toán điện tử?

A. Chính sách bảo mật thông tin
B. Chính sách đổi trả hàng
C. Chính sách vận chuyển
D. Chính sách khuyến mãi

52. Cơ chế nào giúp bảo vệ người mua hàng trực tuyến khỏi các sản phẩm kém chất lượng hoặc không đúng mô tả?

A. Bảo hiểm tiền gửi
B. Xác thực hai yếu tố
C. Chính sách hoàn tiền
D. Chứng thực SSL

53. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn khi thanh toán điện tử?

A. Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên
B. Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng
C. Lưu thông tin thẻ trên các trang web không an toàn
D. Chia sẻ thông tin cá nhân với người lạ

54. Điều gì quan trọng nhất khi lựa chọn một nhà cung cấp dịch vụ thanh toán điện tử?

A. Giá cả dịch vụ
B. Tính bảo mật
C. Số lượng khách hàng
D. Thời gian hoạt động

55. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tổ chức nào có trách nhiệm quản lý và giám sát hoạt động thanh toán điện tử?

A. Bộ Công Thương
B. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
C. Bộ Tài chính
D. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

56. Phương thức thanh toán điện tử nào cho phép người dùng thanh toán bằng cách quét mã QR?

A. Thẻ tín dụng
B. Ví điện tử
C. Chuyển khoản ngân hàng
D. Thanh toán bằng tiền điện tử

57. Loại tiền điện tử nào phổ biến nhất hiện nay?

A. Ethereum
B. Ripple
C. Bitcoin
D. Litecoin

58. Theo Luật Giao dịch điện tử của Việt Nam, chữ ký điện tử có giá trị pháp lý tương đương với?

A. Chữ ký viết tay
B. Con dấu của doanh nghiệp
C. Lời nói устно
D. Tin nhắn SMS

59. Loại hình thanh toán nào cho phép người dùng mua hàng và trả góp qua các ứng dụng thanh toán?

A. Thanh toán bằng thẻ cào
B. Thanh toán trả sau (Buy Now Pay Later – BNPL)
C. Thanh toán bằng SMS
D. Thanh toán bằng mã USSD

60. Hình thức thanh toán nào cho phép thực hiện giao dịch xuyên biên giới một cách nhanh chóng?

A. Thanh toán bằng tiền mặt
B. Chuyển khoản ngân hàng truyền thống
C. Thanh toán bằng tiền điện tử
D. Séc

61. Trong thanh toán điện tử, thuật ngữ ‘chargeback’ (bồi hoàn) có nghĩa là gì?

A. Khoản phí mà ngân hàng tính cho người bán khi thực hiện giao dịch
B. Quy trình ngân hàng hoàn lại tiền cho người mua khi có tranh chấp về giao dịch
C. Phần trăm chiết khấu mà người bán dành cho khách hàng
D. Số tiền thưởng mà người dùng nhận được khi sử dụng dịch vụ thanh toán

62. Yếu tố nào sau đây không phải là một lợi ích chính của thanh toán điện tử đối với người tiêu dùng?

A. Tiện lợi và nhanh chóng
B. Khả năng theo dõi lịch sử giao dịch
C. Giảm thiểu rủi ro mất tiền mặt
D. Loại bỏ hoàn toàn phí giao dịch

63. PSP (Payment Service Provider) là gì?

A. Một loại tiền điện tử
B. Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán, giúp kết nối người bán với các phương thức thanh toán khác nhau
C. Phần mềm diệt virus
D. Một tổ chức từ thiện

64. Đâu không phải là lợi ích của việc sử dụng hóa đơn điện tử trong thanh toán?

A. Tiết kiệm chi phí in ấn và vận chuyển
B. Dễ dàng lưu trữ và quản lý
C. Góp phần bảo vệ môi trường
D. Bắt buộc phải thanh toán ngay lập tức

65. Điều gì xảy ra nếu bạn nhập sai mã PIN quá số lần quy định khi thanh toán bằng thẻ tại máy POS?

A. Giao dịch sẽ tự động được thực hiện mà không cần PIN
B. Thẻ của bạn sẽ bị khóa
C. Bạn sẽ bị phạt tiền
D. Máy POS sẽ tự động chuyển sang chế độ thanh toán không tiếp xúc

66. Trong bối cảnh thanh toán điện tử, thuật ngữ ‘merchant’ (người bán) dùng để chỉ đối tượng nào?

A. Người mua hàng trực tuyến
B. Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán
C. Doanh nghiệp hoặc cá nhân chấp nhận thanh toán điện tử để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ
D. Tin tặc chuyên đánh cắp thông tin tài chính

67. Khi phát hiện giao dịch bất thường trong tài khoản thanh toán điện tử, bạn nên làm gì đầu tiên?

A. Báo cáo ngay cho nhà cung cấp dịch vụ thanh toán và ngân hàng
B. Thay đổi mật khẩu tài khoản mạng xã hội
C. Tự điều tra nguyên nhân
D. Chờ đợi xem giao dịch có bị hủy bỏ hay không

68. Loại hình tấn công mạng nào phổ biến, nhắm vào người dùng thanh toán điện tử bằng cách tạo ra các trang web giả mạo giống hệt trang web thật để đánh cắp thông tin?

A. DDoS (tấn công từ chối dịch vụ)
B. Phishing (tấn công lừa đảo)
C. Malware (phần mềm độc hại)
D. Ransomware (mã độc tống tiền)

69. Hình thức thanh toán điện tử nào cho phép người dùng thực hiện giao dịch bằng cách quét mã QR?

A. Chuyển khoản ngân hàng
B. Thanh toán bằng thẻ tín dụng
C. Thanh toán qua ví điện tử sử dụng mã QR
D. Thanh toán bằng tiền điện tử

70. Quy trình xác thực hai yếu tố (two-factor authentication) trong thanh toán điện tử nhằm mục đích gì?

A. Tăng tốc độ giao dịch
B. Giảm phí giao dịch
C. Tăng cường bảo mật bằng cách yêu cầu hai hình thức xác minh khác nhau
D. Đơn giản hóa quy trình đăng ký tài khoản

71. Công nghệ tokenization trong thanh toán điện tử được sử dụng để làm gì?

A. Tăng tốc độ xử lý giao dịch
B. Thay thế thông tin thẻ thật bằng một chuỗi số ngẫu nhiên để bảo vệ dữ liệu
C. Giảm phí giao dịch quốc tế
D. Cho phép thanh toán bằng tiền điện tử

72. Tiêu chuẩn PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard) là gì?

A. Một loại tiền điện tử mới
B. Một bộ quy tắc bảo mật được thiết kế để bảo vệ thông tin thẻ tín dụng
C. Một công nghệ thanh toán không tiếp xúc
D. Một loại ví điện tử phổ biến

73. Trong mô hình thanh toán điện tử B2C, ‘C’ đại diện cho đối tượng nào?

A. Công ty (Company)
B. Người tiêu dùng (Consumer)
C. Chính phủ (Government)
D. Đối tác (Cooperator)

74. Theo luật pháp Việt Nam hiện hành, tổ chức nào có vai trò quản lý và giám sát hoạt động thanh toán điện tử?

A. Bộ Công Thương
B. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
C. Bộ Tài Chính
D. Bộ Kế hoạch và Đầu tư

75. Công nghệ nào sau đây thường được sử dụng để mã hóa thông tin thẻ tín dụng trong thanh toán điện tử, bảo vệ dữ liệu khỏi bị đánh cắp?

A. Near Field Communication (NFC)
B. Secure Sockets Layer (SSL)/Transport Layer Security (TLS)
C. Magnetic Secure Transmission (MST)
D. Bluetooth

76. Điều gì quan trọng cần kiểm tra trước khi thực hiện thanh toán trực tuyến trên một trang web?

A. Số lượng quảng cáo trên trang web
B. Chứng chỉ bảo mật SSL (HTTPS) và biểu tượng ổ khóa trên thanh địa chỉ
C. Số lượng người truy cập trang web
D. Tốc độ tải trang web

77. Yếu tố nào sau đây không nên được chia sẻ qua email hoặc tin nhắn để đảm bảo an toàn khi sử dụng thanh toán điện tử?

A. Địa chỉ email
B. Số điện thoại
C. Mật khẩu tài khoản ngân hàng hoặc mã OTP
D. Tên người dùng

78. Ví điện tử nào sau đây phổ biến nhất tại Việt Nam?

A. PayPal
B. Apple Pay
C. Samsung Pay
D. MoMo

79. Ví điện tử (e-wallet) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào sau đây?

A. Sử dụng tiền mặt trực tiếp để thanh toán
B. Liên kết với tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng để thực hiện thanh toán
C. Chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền điện tử
D. Hoạt động như một hệ thống cho vay tiền trực tuyến

80. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng thanh toán điện tử?

A. Tăng cường khả năng kiểm soát chi tiêu
B. Giảm thiểu nguy cơ mất trộm tiền mặt
C. Nguy cơ bị tấn công mạng và đánh cắp thông tin tài chính
D. Đơn giản hóa quy trình hoàn tiền

81. Khiếu nại giao dịch (transaction dispute) trong thanh toán điện tử là gì?

A. Yêu cầu hủy giao dịch và hoàn tiền từ người mua khi có vấn đề phát sinh
B. Việc ngân hàng tự động trừ tiền từ tài khoản của người dùng
C. Việc người bán tăng giá sản phẩm sau khi giao dịch hoàn tất
D. Một hình thức quảng cáo trực tuyến

82. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hạn mức giao dịch thanh toán điện tử nào sau đây cần phải xác thực bằng OTP?

A. Không có hạn mức nào yêu cầu xác thực OTP
B. Tất cả các giao dịch thanh toán điện tử đều phải xác thực bằng OTP
C. Các giao dịch có giá trị lớn hơn một mức nhất định do Ngân hàng Nhà nước quy định
D. Chỉ các giao dịch thanh toán quốc tế mới cần xác thực OTP

83. Hình thức thanh toán nào sau đây cho phép bạn thanh toán bằng cách sử dụng thông tin sinh trắc học?

A. Thanh toán bằng thẻ từ
B. Thanh toán bằng tiền mặt
C. Thanh toán bằng vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt
D. Thanh toán bằng mã QR

84. Tại sao các nhà bán lẻ trực tuyến thường khuyến khích khách hàng sử dụng thanh toán điện tử thay vì tiền mặt khi mua sắm?

A. Để tăng giá sản phẩm
B. Để giảm chi phí xử lý giao dịch và tăng cường bảo mật
C. Để trốn thuế
D. Để gây khó khăn cho khách hàng

85. Đâu là một biện pháp bảo mật quan trọng khi sử dụng Wifi công cộng để thanh toán điện tử?

A. Tắt chức năng định vị
B. Sử dụng mạng riêng ảo (VPN)
C. Bật chế độ máy bay
D. Tăng độ sáng màn hình

86. Tại sao nên thường xuyên kiểm tra lịch sử giao dịch thanh toán điện tử?

A. Để tăng điểm tín dụng
B. Để phát hiện sớm các giao dịch gian lận hoặc bất thường
C. Để nhận được ưu đãi từ ngân hàng
D. Để làm quen với các thao tác thanh toán

87. Chính sách hoàn tiền (refund policy) của một nhà cung cấp dịch vụ thanh toán điện tử có vai trò gì đối với người tiêu dùng?

A. Giúp người tiêu dùng kiếm thêm thu nhập
B. Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng trong trường hợp giao dịch không thành công hoặc sản phẩm/dịch vụ không đúng như mô tả
C. Tăng cường bảo mật cho tài khoản thanh toán
D. Giảm phí giao dịch cho người tiêu dùng

88. Phương thức thanh toán điện tử nào sau đây thường được sử dụng cho các giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế?

A. Ví điện tử nội địa
B. Chuyển khoản ngân hàng trực tiếp
C. PayPal hoặc các cổng thanh toán quốc tế
D. Thanh toán bằng thẻ cào điện thoại

89. Phương thức thanh toán điện tử nào sau đây sử dụng công nghệ NFC (Near Field Communication)?

A. Chuyển khoản ngân hàng trực tuyến
B. Thanh toán bằng thẻ từ
C. Thanh toán không tiếp xúc bằng điện thoại hoặc thẻ
D. Thanh toán bằng mã QR

90. Điểm khác biệt chính giữa thanh toán bằng thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ là gì?

A. Thẻ tín dụng cho phép bạn tiêu tiền bạn có sẵn trong tài khoản, trong khi thẻ ghi nợ cho phép bạn vay tiền từ ngân hàng
B. Thẻ tín dụng cho phép bạn vay tiền từ ngân hàng, trong khi thẻ ghi nợ sử dụng tiền có sẵn trong tài khoản của bạn
C. Thẻ tín dụng chỉ được sử dụng trực tuyến, còn thẻ ghi nợ chỉ được sử dụng tại cửa hàng
D. Thẻ ghi nợ có lãi suất cao hơn thẻ tín dụng

91. Ví điện tử nào sau đây KHÔNG thuộc sở hữu của một ngân hàng tại Việt Nam?

A. ViettelPay
B. MoMo
C. Payoo
D. VNPT Pay

92. Ví điện tử thường liên kết trực tiếp với gì để thực hiện giao dịch?

A. Chứng minh nhân dân
B. Tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng/ghi nợ
C. Sổ hộ khẩu
D. Bảo hiểm y tế

93. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng thanh toán điện tử so với thanh toán tiền mặt?

A. Bảo mật cao hơn và dễ dàng theo dõi lịch sử giao dịch
B. Không cần kết nối internet
C. Được chấp nhận ở mọi nơi
D. Không mất phí giao dịch

94. Phương thức thanh toán nào sau đây sử dụng công nghệ NFC?

A. Chuyển khoản ngân hàng
B. Quét mã QR
C. Thanh toán không tiếp xúc bằng thẻ
D. Thanh toán qua SMS

95. Tại sao thanh toán điện tử ngày càng trở nên phổ biến?

A. Do sự tiện lợi, nhanh chóng và an toàn
B. Do chính phủ bắt buộc
C. Do phí giao dịch thấp
D. Do không cần kết nối internet

96. Loại tiền điện tử nào được tạo ra bởi Satoshi Nakamoto?

A. Ethereum
B. Litecoin
C. Bitcoin
D. Ripple

97. Tại sao cần phải cập nhật ứng dụng thanh toán điện tử thường xuyên?

A. Để nhận được các chương trình khuyến mãi
B. Để vá các lỗ hổng bảo mật và cải thiện hiệu suất
C. Để thay đổi giao diện ứng dụng
D. Để tăng dung lượng lưu trữ

98. Tokenization trong thanh toán điện tử là gì?

A. Quá trình mã hóa thông tin thẻ thành một chuỗi ký tự ngẫu nhiên
B. Quá trình xác thực giao dịch bằng OTP
C. Quá trình chuyển đổi tiền tệ
D. Quá trình kiểm tra thông tin người dùng

99. Thế nào là OTP (One-Time Password) trong thanh toán trực tuyến?

A. Mật khẩu dùng một lần được gửi đến điện thoại hoặc email để xác thực giao dịch
B. Mật khẩu cố định của tài khoản ngân hàng
C. Mã giảm giá cho lần mua hàng tiếp theo
D. Mã xác thực địa chỉ

100. Hình thức tấn công nào mà kẻ gian tạo ra một trang web giả mạo giống hệt trang web thật để đánh cắp thông tin người dùng?

A. DDoS
B. Phishing
C. Malware
D. SQL Injection

101. Đâu là nhược điểm của thanh toán bằng tiền điện tử?

A. Phí giao dịch cao
B. Tính ẩn danh cao, dễ bị lợi dụng cho mục đích bất hợp pháp
C. Tốc độ giao dịch chậm
D. Khó sử dụng

102. Quy định nào sau đây KHÔNG thuộc về bảo mật khi thanh toán trực tuyến?

A. Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên
B. Không chia sẻ thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng
C. Truy cập các trang web không có chứng chỉ SSL
D. Kiểm tra kỹ thông tin trước khi thực hiện thanh toán

103. Khiếu nại (chargeback) trong thanh toán thẻ tín dụng là gì?

A. Một khoản phí phạt do ngân hàng áp dụng
B. Yêu cầu hoàn tiền từ người mua khi có tranh chấp với giao dịch
C. Một loại bảo hiểm cho người bán
D. Một chương trình khuyến mãi của ngân hàng

104. Giao thức bảo mật nào thường được sử dụng để mã hóa dữ liệu trên các trang web thanh toán trực tuyến?

A. HTTP
B. FTP
C. SSL/TLS
D. SMTP

105. Đâu là rủi ro lớn nhất khi sử dụng các ứng dụng thanh toán không rõ nguồn gốc?

A. Mất phí giao dịch cao
B. Bị đánh cắp thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng
C. Giao dịch bị chậm trễ
D. Không được hỗ trợ khách hàng

106. Điều gì KHÔNG nên làm để bảo vệ tài khoản thanh toán điện tử của bạn?

A. Sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản
B. Kích hoạt xác thực hai yếu tố (2FA)
C. Thường xuyên kiểm tra lịch sử giao dịch
D. Cập nhật phần mềm bảo mật

107. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an toàn khi sử dụng wifi công cộng để thanh toán trực tuyến?

A. Sử dụng VPN (Virtual Private Network)
B. Tắt Bluetooth
C. Bật chế độ máy bay
D. Sử dụng trình duyệt ẩn danh

108. Các tiêu chuẩn PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard) là gì?

A. Tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu thẻ thanh toán
B. Tiêu chuẩn về tốc độ giao dịch
C. Tiêu chuẩn về phí giao dịch
D. Tiêu chuẩn về chăm sóc khách hàng

109. Công nghệ nào cho phép thanh toán bằng cách quét mã vạch hoặc mã QR?

A. NFC
B. Bluetooth
C. OCR
D. Barcode/QR code scanning

110. Tại sao các trang web thương mại điện tử lớn thường sử dụng nhiều cổng thanh toán khác nhau?

A. Để tăng tính cạnh tranh giữa các cổng thanh toán
B. Để đáp ứng nhu cầu thanh toán đa dạng của khách hàng
C. Để giảm thiểu chi phí giao dịch
D. Để tăng cường bảo mật thông tin

111. Ví điện tử có thể sử dụng để thanh toán những loại dịch vụ nào?

A. Chỉ thanh toán hóa đơn điện nước
B. Chỉ thanh toán mua sắm trực tuyến
C. Đa dạng các dịch vụ như hóa đơn, mua sắm, vé xem phim, nạp tiền điện thoại
D. Chỉ thanh toán tại các cửa hàng có liên kết

112. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, hạn mức giao dịch của ví điện tử được quy định như thế nào?

A. Không giới hạn
B. Tùy thuộc vào loại ví và xác thực thông tin
C. Cố định 10 triệu đồng/ngày
D. Cố định 20 triệu đồng/ngày

113. PSP (Payment Service Provider) là gì?

A. Một loại thẻ tín dụng
B. Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán trung gian
C. Phần mềm quản lý bán hàng
D. Một tổ chức tài chính quốc tế

114. 3D Secure là gì?

A. Một loại virus máy tính
B. Một giao thức bảo mật tăng cường cho thanh toán thẻ trực tuyến
C. Một loại tiền điện tử
D. Một chương trình khuyến mãi của ngân hàng

115. MDR (Merchant Discount Rate) là gì?

A. Tỷ lệ chiết khấu cho khách hàng thân thiết
B. Phí mà người bán phải trả cho mỗi giao dịch thanh toán thẻ
C. Lãi suất áp dụng cho các khoản vay của doanh nghiệp
D. Tỷ lệ hoàn tiền cho khách hàng

116. Thanh toán điện tử có thể giúp ích gì cho các doanh nghiệp nhỏ?

A. Giảm chi phí quản lý tiền mặt và mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng
B. Tăng cường bảo mật thông tin tuyệt đối
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro gian lận
D. Đơn giản hóa quy trình kế toán 100%

117. Chính sách hoàn tiền (refund policy) trong thanh toán điện tử là gì?

A. Một loại bảo hiểm cho người mua
B. Quy định về việc hoàn trả tiền cho khách hàng khi sản phẩm/dịch vụ không đạt yêu cầu
C. Một chương trình khuyến mãi của người bán
D. Một loại phí giao dịch

118. Điều gì xảy ra nếu bạn nhập sai mã PIN quá số lần quy định khi thanh toán bằng thẻ?

A. Thẻ sẽ bị khóa
B. Giao dịch sẽ tự động hủy
C. Bạn sẽ bị phạt tiền
D. Bạn sẽ được yêu cầu nhập lại mã PIN

119. Ví điện tử MoMo được phát triển bởi công ty nào?

A. VNPAY
B. M_Service
C. Payoo
D. VNPT Epay

120. Chính sách KYC (Know Your Customer) trong thanh toán điện tử nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng
B. Xác minh danh tính khách hàng và ngăn chặn rửa tiền
C. Cung cấp các chương trình khuyến mãi cho khách hàng
D. Đơn giản hóa quy trình thanh toán

121. So sánh thẻ Visa và Mastercard, điểm khác biệt chính giữa hai loại thẻ này là gì?

A. Phạm vi chấp nhận thanh toán trên toàn cầu
B. Công nghệ bảo mật
C. Tổ chức phát hành và mạng lưới liên kết
D. Phí thường niên

122. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của hệ thống thanh toán điện tử?

A. Người mua
B. Người bán
C. Ngân hàng trung ương
D. Hạ tầng mạng viễn thông

123. Trong lĩnh vực thanh toán điện tử, ‘API’ (Application Programming Interface) được sử dụng để làm gì?

A. Bảo vệ dữ liệu thẻ thanh toán
B. Kết nối các hệ thống thanh toán khác nhau
C. Tăng tốc độ xử lý giao dịch
D. Quản lý rủi ro tín dụng

124. Theo Thông tư 39/2014/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán phải đáp ứng điều kiện gì về vốn pháp định?

A. 5 tỷ đồng
B. 25 tỷ đồng
C. 50 tỷ đồng
D. 100 tỷ đồng

125. Mô hình thanh toán ‘Buy Now, Pay Later’ (BNPL) hoạt động như thế nào?

A. Thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt
B. Thanh toán trả góp không lãi suất trong một khoảng thời gian ngắn
C. Thanh toán bằng cách sử dụng tiền điện tử
D. Thanh toán trước một phần, phần còn lại trả sau khi nhận hàng

126. Quy trình 3D Secure (Verified by Visa, Mastercard SecureCode) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng tốc độ giao dịch thanh toán
B. Bảo vệ người bán khỏi gian lận
C. Xác thực người mua khi thanh toán trực tuyến
D. Giảm phí giao dịch cho người mua

127. Trong bối cảnh thanh toán điện tử, thuật ngữ ‘merchant account’ dùng để chỉ điều gì?

A. Tài khoản ngân hàng của người mua
B. Tài khoản ngân hàng của người bán dùng để nhận tiền thanh toán từ khách hàng
C. Tài khoản ví điện tử của người mua
D. Tài khoản ví điện tử của người bán

128. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng mã QR trong thanh toán điện tử?

A. Thanh toán nhanh chóng và dễ dàng
B. Giảm thiểu sai sót khi nhập thông tin thanh toán
C. Tăng cường bảo mật giao dịch
D. Có thể sử dụng trên mọi loại điện thoại

129. Điều gì KHÔNG phải là trách nhiệm của người dùng khi sử dụng các dịch vụ thanh toán điện tử?

A. Bảo mật thông tin tài khoản và mật khẩu
B. Kiểm tra kỹ thông tin giao dịch trước khi xác nhận
C. Cập nhật phần mềm bảo mật cho thiết bị
D. Đảm bảo hệ thống thanh toán của nhà cung cấp dịch vụ luôn hoạt động ổn định

130. Phân biệt giữa ‘tokenization’ và ‘encryption’ trong thanh toán điện tử?

A. Tokenization thay thế dữ liệu nhạy cảm bằng một giá trị không có ý nghĩa, trong khi encryption mã hóa dữ liệu để không thể đọc được nếu không có khóa giải mã.
B. Tokenization mã hóa dữ liệu, trong khi encryption thay thế dữ liệu nhạy cảm bằng một giá trị không có ý nghĩa.
C. Tokenization chỉ được sử dụng cho thẻ tín dụng, trong khi encryption được sử dụng cho tất cả các loại dữ liệu.
D. Tokenization và encryption là hai thuật ngữ có ý nghĩa giống nhau.

131. Ví điện tử khác biệt so với tài khoản ngân hàng trực tuyến ở điểm nào?

A. Ví điện tử được bảo mật hơn tài khoản ngân hàng trực tuyến
B. Ví điện tử có thể thực hiện chuyển tiền quốc tế dễ dàng hơn
C. Ví điện tử thường liên kết với nhiều nguồn tiền khác nhau
D. Ví điện tử được chấp nhận rộng rãi hơn tài khoản ngân hàng trực tuyến

132. Rủi ro bảo mật nào KHÔNG liên quan trực tiếp đến thanh toán điện tử?

A. Phishing (lừa đảo trực tuyến)
B. Malware (phần mềm độc hại)
C. Trộm cắp thông tin thẻ tín dụng tại cây ATM
D. Tấn công Man-in-the-Middle

133. Trong thanh toán điện tử, thuật ngữ ‘white label payment gateway’ có nghĩa là gì?

A. Một cổng thanh toán chỉ chấp nhận thẻ trắng
B. Một cổng thanh toán được cung cấp bởi một công ty nhưng được gắn thương hiệu của một công ty khác
C. Một cổng thanh toán miễn phí
D. Một cổng thanh toán chỉ chấp nhận tiền điện tử

134. Tại sao các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán điện tử thường khuyến khích người dùng kích hoạt tính năng xác thực hai yếu tố (two-factor authentication)?

A. Để tăng tốc độ giao dịch
B. Để giảm phí giao dịch
C. Để tăng cường bảo mật tài khoản
D. Để dễ dàng theo dõi lịch sử giao dịch

135. Trong thanh toán điện tử, thuật ngữ ‘chargeback’ có nghĩa là gì?

A. Khoản phí mà ngân hàng tính cho người bán khi thực hiện giao dịch
B. Quy trình hoàn tiền cho người mua khi có tranh chấp hoặc gian lận
C. Số tiền tối đa mà người mua có thể thanh toán trong một ngày
D. Hệ thống bảo mật để ngăn chặn giao dịch gian lận

136. Loại hình thanh toán điện tử nào cho phép người mua thanh toán trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của họ mà không cần thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ?

A. Ví điện tử
B. Chuyển khoản ngân hàng trực tuyến
C. Thanh toán bằng mã QR
D. Cổng thanh toán trực tuyến

137. Theo Nghị định 101/2012/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 80/2016/NĐ-CP) của Chính phủ Việt Nam, hoạt động trung gian thanh toán bao gồm những dịch vụ nào?

A. Dịch vụ chuyển tiền, dịch vụ hỗ trợ thu hộ, chi hộ
B. Dịch vụ cổng thanh toán điện tử, dịch vụ ví điện tử
C. Cả hai đáp án trên
D. Dịch vụ tư vấn tài chính trực tuyến

138. Sự khác biệt chính giữa tiền điện tử (cryptocurrency) và tiền pháp định (fiat currency) là gì?

A. Tiền điện tử được phát hành bởi chính phủ, trong khi tiền pháp định được phát hành bởi các tổ chức tư nhân.
B. Tiền điện tử được kiểm soát bởi một cơ quan trung ương, trong khi tiền pháp định là phi tập trung.
C. Tiền điện tử là phi tập trung và không được kiểm soát bởi chính phủ hoặc ngân hàng trung ương, trong khi tiền pháp định được phát hành và kiểm soát bởi chính phủ.
D. Tiền điện tử có giá trị ổn định hơn tiền pháp định.

139. Điều gì KHÔNG phải là một ưu điểm của thanh toán di động (mobile payment)?

A. Tiện lợi và nhanh chóng
B. Tính bảo mật cao
C. Khả năng thanh toán offline tại mọi cửa hàng
D. Tích hợp nhiều tính năng

140. Đâu là một biện pháp bảo mật quan trọng mà người bán nên thực hiện để bảo vệ thông tin thanh toán của khách hàng?

A. Sử dụng giao thức HTTPS cho trang web thanh toán
B. Yêu cầu khách hàng cung cấp mật khẩu tài khoản ngân hàng
C. Lưu trữ thông tin thẻ tín dụng của khách hàng trên máy tính cá nhân
D. Chia sẻ thông tin khách hàng với các đối tác quảng cáo

141. Các tiêu chuẩn PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard) được thiết lập nhằm mục đích gì?

A. Bảo vệ dữ liệu thẻ thanh toán của người tiêu dùng
B. Tăng tốc độ xử lý giao dịch
C. Giảm phí giao dịch cho người bán
D. Quản lý rủi ro tín dụng

142. Phương thức thanh toán điện tử nào sử dụng công nghệ NFC (Near Field Communication)?

A. Chuyển khoản ngân hàng trực tuyến
B. Thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ qua POS
C. Ví điện tử
D. Cổng thanh toán trực tuyến

143. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của thanh toán điện tử đối với người tiêu dùng?

A. Giảm thiểu rủi ro mất tiền mặt
B. Tiện lợi, nhanh chóng và dễ dàng
C. Có khả năng kiếm lãi từ số dư trong tài khoản thanh toán
D. Dễ dàng theo dõi lịch sử giao dịch

144. Theo quy định hiện hành của Việt Nam, hạn mức giao dịch của ví điện tử được quy định như thế nào?

A. Không có hạn mức
B. Hạn mức do người dùng tự quy định
C. Hạn mức được quy định cụ thể theo từng loại ví điện tử và mục đích sử dụng
D. Hạn mức do ngân hàng phát hành ví điện tử quy định

145. Công nghệ Blockchain có thể được ứng dụng trong thanh toán điện tử để làm gì?

A. Tăng tốc độ xử lý giao dịch
B. Giảm phí giao dịch
C. Tăng cường tính minh bạch và bảo mật
D. Tất cả các đáp án trên

146. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tổ chức nào có trách nhiệm quản lý và giám sát hoạt động thanh toán điện tử?

A. Bộ Công Thương
B. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
C. Bộ Tài chính
D. Bộ Thông tin và Truyền thông

147. Phân biệt giữa ‘e-wallet’ và ‘mobile wallet’?

A. e-wallet chỉ có thể sử dụng trên máy tính, trong khi mobile wallet chỉ có thể sử dụng trên điện thoại di động.
B. e-wallet là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả mobile wallet, trong khi mobile wallet là một loại e-wallet được thiết kế đặc biệt cho thiết bị di động.
C. e-wallet an toàn hơn mobile wallet.
D. e-wallet và mobile wallet là hai thuật ngữ có ý nghĩa giống nhau.

148. Hình thức tấn công nào mà kẻ gian tạo ra một trang web giả mạo giống hệt trang web của ngân hàng hoặc tổ chức thanh toán để đánh cắp thông tin người dùng?

A. Phishing
B. DDoS
C. Malware
D. Man-in-the-Middle

149. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức đối với sự phát triển của thanh toán điện tử ở các nước đang phát triển?

A. Tỷ lệ sử dụng internet và điện thoại thông minh thấp
B. Thiếu cơ sở hạ tầng thanh toán
C. Nhận thức và lòng tin của người dân về thanh toán điện tử còn hạn chế
D. Chi phí giao dịch thanh toán điện tử quá thấp

150. Khi thanh toán trực tuyến, làm thế nào để nhận biết một trang web có an toàn hay không?

A. Kiểm tra xem trang web có biểu tượng ổ khóa và bắt đầu bằng ‘http://’ hay không
B. Kiểm tra xem trang web có biểu tượng ổ khóa và bắt đầu bằng ‘https://’ hay không
C. Kiểm tra xem trang web có nhiều quảng cáo hay không
D. Kiểm tra xem trang web có giao diện đẹp mắt hay không

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.