Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thị trường và định chế tài chính online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Thị trường và định chế tài chính online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Thị trường và định chế tài chính online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (141 đánh giá)

1. Đâu là một đặc điểm của trái phiếu chính phủ?

A. Rủi ro cao.
B. Lợi suất cố định.
C. Tính thanh khoản thấp.
D. Không chịu thuế.

2. Chức năng chính của ngân hàng đầu tư là gì?

A. Nhận tiền gửi và cho vay.
B. Cung cấp dịch vụ tư vấn và bảo lãnh phát hành chứng khoán.
C. Quản lý quỹ hưu trí.
D. Kinh doanh ngoại hối.

3. Đâu là một chức năng của thị trường tiền tệ?

A. Giao dịch cổ phiếu.
B. Giao dịch trái phiếu dài hạn.
C. Giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn.
D. Giao dịch bất động sản.

4. Tại sao việc đa dạng hóa danh mục đầu tư lại quan trọng?

A. Để tăng lợi nhuận chắc chắn.
B. Để giảm rủi ro.
C. Để tránh thuế.
D. Để đầu tư vào tất cả các loại tài sản.

5. Rủi ro thanh khoản là gì?

A. Rủi ro mất tiền do lạm phát.
B. Rủi ro không thể chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng.
C. Rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái.
D. Rủi ro do phá sản công ty.

6. Đâu là một công cụ của chính sách tài khóa?

A. Lãi suất.
B. Thuế và chi tiêu chính phủ.
C. Tỷ giá hối đoái.
D. Dự trữ bắt buộc.

7. Đâu là một ví dụ về chứng khoán hóa?

A. Phát hành cổ phiếu.
B. Phát hành trái phiếu.
C. Gộp các khoản vay thế chấp thành chứng khoán để bán cho nhà đầu tư.
D. Giao dịch ngoại hối.

8. Tại sao ngân hàng trung ương cần độc lập với chính phủ?

A. Để tăng quyền lực của ngân hàng.
B. Để kiểm soát chính phủ.
C. Để tránh bị ảnh hưởng bởi các quyết định chính trị ngắn hạn.
D. Để tối đa hóa lợi nhuận.

9. Tại sao tỷ giá hối đoái lại quan trọng?

A. Chúng ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.
B. Chúng ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.
C. Chúng ảnh hưởng đến lãi suất.
D. Chúng ảnh hưởng đến lạm phát.

10. Điều gì xảy ra khi dự trữ bắt buộc của ngân hàng thương mại tăng?

A. Khả năng cho vay của ngân hàng tăng.
B. Khả năng cho vay của ngân hàng giảm.
C. Lãi suất giảm.
D. Lạm phát tăng.

11. Đâu là một ví dụ về thị trường thứ cấp?

A. Một công ty phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO).
B. Giao dịch cổ phiếu giữa các nhà đầu tư trên sàn chứng khoán.
C. Chính phủ phát hành trái phiếu.
D. Ngân hàng cho doanh nghiệp vay tiền.

12. Lựa chọn nào sau đây không phải là một định chế tài chính trung gian?

A. Ngân hàng thương mại.
B. Công ty bảo hiểm.
C. Sở giao dịch chứng khoán.
D. Quỹ hưu trí.

13. Tại sao các định chế tài chính lại quan trọng đối với nền kinh tế?

A. Chúng tạo ra tiền.
B. Chúng giúp phân bổ vốn hiệu quả.
C. Chúng ngăn chặn hoàn toàn rủi ro.
D. Chúng đảm bảo tăng trưởng kinh tế liên tục.

14. Điều gì xảy ra khi chính phủ tăng chi tiêu nhưng không tăng thuế?

A. Thâm hụt ngân sách giảm.
B. Thâm hụt ngân sách tăng.
C. Cán cân thương mại được cải thiện.
D. Lãi suất giảm.

15. Công cụ nào được sử dụng để kiểm soát lượng tiền cung ứng?

A. Chính sách tài khóa.
B. Nghiệp vụ thị trường mở.
C. Thuế.
D. Chi tiêu chính phủ.

16. Đâu là một chức năng chính của thị trường tài chính?

A. Tạo ra tiền từ hư không.
B. Chuyển vốn từ người tiết kiệm sang người đi vay.
C. Đảm bảo tất cả mọi người đều giàu có.
D. Ngăn chặn lạm phát hoàn toàn.

17. Điều gì xảy ra khi chính phủ tăng chi tiêu cho cơ sở hạ tầng?

A. Tổng cung giảm.
B. Tổng cầu giảm.
C. Tổng cung tăng.
D. Lạm phát giảm.

18. Ngân hàng nào được coi là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ?

A. Bank of America.
B. JPMorgan Chase.
C. Federal Reserve.
D. Citigroup.

19. Đâu là một ví dụ về quỹ phòng hộ (hedge fund)?

A. Quỹ tương hỗ.
B. Quỹ hưu trí.
C. Một quỹ đầu tư sử dụng đòn bẩy cao và các chiến lược phức tạp.
D. Ngân hàng thương mại.

20. Điều gì xảy ra khi chính phủ giảm thuế?

A. Tổng cầu giảm.
B. Tổng cung giảm.
C. Tổng cầu tăng.
D. Tổng cung không đổi.

21. Công cụ nào được sử dụng để đo lường lạm phát?

A. GDP.
B. CPI (Chỉ số giá tiêu dùng).
C. Tỷ lệ thất nghiệp.
D. Tỷ giá hối đoái.

22. Đâu là một ví dụ về bảo hiểm tiền gửi?

A. Bảo hiểm xe hơi.
B. Bảo hiểm y tế.
C. FDIC (Tổng công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang) ở Hoa Kỳ.
D. Bảo hiểm nhân thọ.

23. Đâu là một ví dụ về lựa chọn đối nghịch (adverse selection)?

A. Một người lái xe ẩu sau khi mua bảo hiểm.
B. Một công ty che giấu thông tin tài chính.
C. Những người có nguy cơ mắc bệnh cao mua bảo hiểm y tế.
D. Ngân hàng cho vay với lãi suất thấp.

24. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?

A. Tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng trung ương.
B. Ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Tăng cường quyền lực của chính phủ.
D. Giảm thất nghiệp bằng mọi giá.

25. Điều gì xảy ra khi lãi suất thực tăng?

A. Đầu tư giảm.
B. Đầu tư tăng.
C. Tiêu dùng giảm.
D. Tiết kiệm giảm.

26. Ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách nào?

A. Cho các ngân hàng thương mại vay tiền trực tiếp.
B. Mua bán chứng khoán chính phủ trên thị trường.
C. Ấn thêm tiền vào lưu thông.
D. Kiểm soát tỷ giá hối đoái.

27. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu?

A. Lượng tiền cung ứng tăng.
B. Chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại tăng.
C. Tỷ giá hối đoái giảm.
D. Lạm phát tăng.

28. Điều gì xảy ra khi một quốc gia phá giá đồng tiền của mình?

A. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
B. Hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn.
C. Lạm phát giảm.
D. GDP giảm.

29. Rủi ro đạo đức (moral hazard) phát sinh khi nào?

A. Khi một người không có đủ thông tin để đưa ra quyết định.
B. Khi một bên thay đổi hành vi sau khi ký kết hợp đồng, gây bất lợi cho bên kia.
C. Khi một người bị phân biệt đối xử vì lý do tôn giáo.
D. Khi một công ty phá sản.

30. Thông tin bất cân xứng có thể dẫn đến vấn đề nào trong thị trường tài chính?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Lạm phát thấp.
C. Lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức.
D. Thị trường hiệu quả hơn.

31. Đâu là một ví dụ về chính sách tiền tệ thắt chặt?

A. Giảm lãi suất.
B. Tăng cung tiền.
C. Bán trái phiếu chính phủ.
D. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

32. Công cụ nào sau đây KHÔNG được coi là một công cụ phái sinh?

A. Hợp đồng tương lai (futures contract).
B. Quyền chọn (option).
C. Cổ phiếu.
D. Hoán đổi (swap).

33. Công cụ nào sau đây được sử dụng bởi ngân hàng trung ương để kiểm soát lượng tiền cung ứng?

A. Chính sách tài khóa.
B. Nghiệp vụ thị trường mở.
C. Chính sách thương mại.
D. Chính sách tiền lương.

34. Đâu là một ví dụ về định chế tài chính trung gian?

A. Một công ty sản xuất ô tô.
B. Ngân hàng thương mại.
C. Một hộ gia đình.
D. Chính phủ.

35. Sự khác biệt chính giữa quỹ tương hỗ (mutual fund) và quỹ hoán đổi danh mục (ETF) là gì?

A. Quỹ tương hỗ được quản lý thụ động, quỹ ETF được quản lý chủ động.
B. Quỹ tương hỗ chỉ đầu tư vào cổ phiếu, quỹ ETF đầu tư vào trái phiếu.
C. Quỹ tương hỗ được mua bán vào cuối ngày giao dịch, quỹ ETF được giao dịch liên tục trên sàn chứng khoán.
D. Quỹ tương hỗ có chi phí thấp hơn quỹ ETF.

36. Đâu là một ví dụ về hoạt động ngân hàng bóng tối (shadow banking)?

A. Ngân hàng thương mại cho vay thế chấp.
B. Quỹ đầu tư mạo hiểm (hedge fund) cho vay.
C. Ngân hàng trung ương phát hành tiền.
D. Chính phủ phát hành trái phiếu.

37. Yếu tố nào sau đây không phải là chức năng của tiền?

A. Phương tiện trao đổi.
B. Đơn vị tính toán.
C. Phương tiện tích trữ giá trị.
D. Công cụ đầu tư rủi ro cao.

38. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương giảm tỷ lệ lãi suất dự trữ vượt mức (interest rate on excess reserves – IOER)?

A. Các ngân hàng có xu hướng giữ nhiều dự trữ hơn tại ngân hàng trung ương.
B. Các ngân hàng có xu hướng cho vay nhiều hơn.
C. Lãi suất thị trường tăng.
D. Lạm phát giảm.

39. Chức năng của thị trường phái sinh (derivatives market) là gì?

A. Cung cấp vốn cho các doanh nghiệp mới thành lập.
B. Chuyển giao rủi ro từ người này sang người khác.
C. Kiểm soát lạm phát.
D. Ổn định tỷ giá hối đoái.

40. Đâu là một biện pháp để kiểm soát rủi ro tín dụng (credit risk)?

A. Giảm lãi suất cho vay.
B. Yêu cầu tài sản thế chấp.
C. Tăng cường cho vay không có bảo đảm.
D. Nới lỏng tiêu chuẩn cho vay.

41. Chức năng chính của ngân hàng đầu tư (investment bank) là gì?

A. Nhận tiền gửi và cho vay.
B. Cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính và bảo lãnh phát hành chứng khoán.
C. Quản lý quỹ hưu trí.
D. Cung cấp dịch vụ bảo hiểm.

42. Rủi ro thanh khoản (liquidity risk) là gì?

A. Rủi ro người vay không trả được nợ.
B. Rủi ro không thể chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng mà không bị giảm giá trị.
C. Rủi ro do biến động lãi suất.
D. Rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái.

43. Khái niệm ‘bán khống’ (short selling) trong thị trường chứng khoán là gì?

A. Mua cổ phiếu với giá thấp và bán lại với giá cao.
B. Bán cổ phiếu đi vay với kỳ vọng giá sẽ giảm.
C. Giữ cổ phiếu trong thời gian dài.
D. Mua cổ phiếu lần đầu phát hành.

44. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu rủi ro hệ thống (systemic risk) trong hệ thống tài chính?

A. Tăng cường giám sát và điều tiết các định chế tài chính.
B. Khuyến khích các ngân hàng tăng quy mô hoạt động.
C. Yêu cầu các ngân hàng có đủ vốn để hấp thụ các cú sốc.
D. Cải thiện sự minh bạch của thị trường.

45. Rủi ro đạo đức (moral hazard) xảy ra khi nào?

A. Người vay không có khả năng trả nợ.
B. Một bên thay đổi hành vi sau khi tham gia hợp đồng, gây bất lợi cho bên kia.
C. Thông tin không được phân bổ đều giữa các bên.
D. Lãi suất thị trường biến động mạnh.

46. Đâu là một yếu tố có thể gây ra khủng hoảng tài chính?

A. Tăng trưởng kinh tế ổn định.
B. Chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài.
C. Giám sát tài chính chặt chẽ.
D. Sự minh bạch của thị trường.

47. Đâu là mục tiêu chính của việc điều tiết thị trường tài chính?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho các định chế tài chính.
B. Ổn định hệ thống tài chính và bảo vệ nhà đầu tư.
C. Giảm thiểu cạnh tranh giữa các ngân hàng.
D. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá.

48. Đâu là một ví dụ về thị trường thứ cấp?

A. Thị trường phát hành trái phiếu chính phủ lần đầu.
B. Sở giao dịch chứng khoán.
C. Ngân hàng cho doanh nghiệp vay vốn.
D. Công ty phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO).

49. Điều gì xảy ra khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc (reserve requirement) tăng lên?

A. Khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại tăng.
B. Khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng giảm.
C. Lãi suất thị trường giảm.
D. Giá cổ phiếu tăng.

50. Đâu là mục đích của việc thành lập các tổ chức xếp hạng tín nhiệm?

A. Đảm bảo lợi nhuận cho các công ty phát hành trái phiếu.
B. Cung cấp thông tin về khả năng trả nợ của các tổ chức phát hành nợ.
C. Kiểm soát lãi suất trên thị trường.
D. Thúc đẩy hoạt động mua bán sáp nhập doanh nghiệp.

51. Tác động của lạm phát đến thị trường tài chính là gì?

A. Làm tăng giá trị thực của tiền.
B. Làm giảm giá trị thực của các khoản nợ.
C. Làm tăng lãi suất danh nghĩa.
D. Cả hai đáp án B và C.

52. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu?

A. Lượng tiền cung ứng tăng.
B. Chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại tăng.
C. Tỷ giá hối đoái giảm.
D. Giá cổ phiếu tăng.

53. Công cụ nào sau đây được sử dụng để bảo hiểm rủi ro tỷ giá hối đoái?

A. Cổ phiếu.
B. Trái phiếu.
C. Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (foreign exchange forward contract).
D. Bất động sản.

54. Chức năng ‘người cho vay cuối cùng’ (lender of last resort) của ngân hàng trung ương là gì?

A. Cung cấp các khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ.
B. Cho chính phủ vay tiền để tài trợ cho các dự án công.
C. Cung cấp thanh khoản cho các ngân hàng gặp khó khăn tạm thời.
D. Kiểm soát lạm phát.

55. Thị trường vốn (capital market) khác với thị trường tiền tệ (money market) như thế nào?

A. Thị trường vốn giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn, thị trường tiền tệ giao dịch các công cụ nợ dài hạn.
B. Thị trường vốn giao dịch các công cụ nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu, thị trường tiền tệ giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn.
C. Thị trường vốn do ngân hàng trung ương quản lý, thị trường tiền tệ do chính phủ quản lý.
D. Thị trường vốn chỉ dành cho các nhà đầu tư tổ chức, thị trường tiền tệ dành cho tất cả mọi người.

56. Chức năng chính của thị trường tài chính là gì?

A. Tạo ra việc làm cho người lao động.
B. Chuyển vốn từ người tiết kiệm sang người đi vay.
C. In tiền cho chính phủ.
D. Cung cấp dịch vụ bảo hiểm.

57. Đâu là một ví dụ về lựa chọn đối nghịch (adverse selection) trong thị trường bảo hiểm?

A. Người có sức khỏe tốt mua bảo hiểm y tế.
B. Người có sức khỏe kém có xu hướng mua bảo hiểm y tế nhiều hơn.
C. Công ty bảo hiểm tăng phí bảo hiểm.
D. Người mua bảo hiểm thay đổi hành vi sau khi mua bảo hiểm.

58. Theo lý thuyết hiệu quả thị trường (efficient market hypothesis), điều gì đúng?

A. Các nhà đầu tư có thể liên tục đánh bại thị trường.
B. Giá cả phản ánh đầy đủ tất cả thông tin có sẵn.
C. Phân tích kỹ thuật là công cụ hiệu quả để dự đoán giá.
D. Thông tin nội bộ không ảnh hưởng đến giá.

59. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt mức lãi suất trần (interest rate ceiling) thấp hơn lãi suất cân bằng?

A. Dư thừa tín dụng.
B. Thiếu hụt tín dụng.
C. Lãi suất thị trường tăng.
D. Thị trường tín dụng đạt trạng thái cân bằng.

60. Điều gì xảy ra khi có sự bất cân xứng thông tin trên thị trường tài chính?

A. Thị trường hoạt động hiệu quả hơn.
B. Rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch có thể xảy ra.
C. Lãi suất trên thị trường giảm.
D. Tất cả các nhà đầu tư đều có lợi nhuận cao.

61. Đâu là một ví dụ về thị trường phái sinh?

A. Thị trường trái phiếu chính phủ.
B. Thị trường cổ phiếu.
C. Thị trường hợp đồng tương lai hàng hóa.
D. Thị trường bất động sản.

62. Đâu là một công cụ mà ngân hàng trung ương có thể sử dụng để kiểm soát lạm phát?

A. Giảm thuế giá trị gia tăng (VAT).
B. Tăng lãi suất tái cấp vốn.
C. Tăng chi tiêu công.
D. Nới lỏng các quy định về cho vay.

63. Định chế tài chính nào sau đây đóng vai trò trung gian giữa người gửi tiền và người đi vay?

A. Công ty bảo hiểm.
B. Ngân hàng thương mại.
C. Quỹ hưu trí.
D. Công ty chứng khoán.

64. Đâu là chức năng chính của thị trường tiền tệ?

A. Cung cấp vốn dài hạn cho các doanh nghiệp.
B. Tạo điều kiện cho việc mua bán cổ phiếu.
C. Cung cấp các công cụ nợ ngắn hạn có tính thanh khoản cao.
D. Giao dịch các công cụ phái sinh phức tạp.

65. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng?

A. Lãi suất tăng lên.
B. Lượng tiền cung ứng giảm xuống.
C. Lãi suất giảm xuống.
D. Tỷ giá hối đoái tăng lên.

66. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?

A. Tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng.
B. Ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
C. Tăng cường sức mạnh của đồng nội tệ.
D. Giảm thiểu nợ công.

67. Khái niệm nào sau đây mô tả tình trạng thông tin không đối xứng trong thị trường tài chính, dẫn đến việc lựa chọn những đối tượng xấu (rủi ro) tham gia thị trường?

A. Rủi ro hệ thống.
B. Lựa chọn đối nghịch.
C. Rủi ro thanh khoản.
D. Rủi ro đạo đức.

68. Đâu là một ví dụ về định chế tài chính phi ngân hàng?

A. Ngân hàng thương mại.
B. Ngân hàng đầu tư.
C. Công ty bảo hiểm.
D. Ngân hàng trung ương.

69. Ngân hàng trung ương thường sử dụng công cụ nào sau đây để điều hành chính sách tiền tệ?

A. Thay đổi chính sách thuế.
B. Điều chỉnh chi tiêu chính phủ.
C. Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Kiểm soát giá cả hàng hóa.

70. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong ba chức năng chính của tiền?

A. Phương tiện trao đổi.
B. Đơn vị tính toán.
C. Công cụ đầu tư.
D. Phương tiện lưu trữ giá trị.

71. Đâu là một công cụ phái sinh được sử dụng phổ biến trên thị trường tài chính?

A. Cổ phiếu ưu đãi.
B. Trái phiếu chính phủ.
C. Hợp đồng quyền chọn.
D. Chứng chỉ quỹ.

72. Điều gì sau đây là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến lãi suất trên thị trường?

A. Tỷ lệ thất nghiệp.
B. Tỷ lệ lạm phát.
C. Tăng trưởng GDP.
D. Tất cả các đáp án trên.

73. Đâu là một ví dụ về thông tin nội gián?

A. Một nhà phân tích tài chính đưa ra khuyến nghị dựa trên nghiên cứu thị trường công khai.
B. Một nhà đầu tư mua cổ phiếu của một công ty sau khi đọc báo cáo tài chính của công ty đó.
C. Một người có thông tin bí mật về một thương vụ mua bán sáp nhập sắp xảy ra và sử dụng thông tin đó để giao dịch cổ phiếu.
D. Một nhà quản lý quỹ đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.

74. Đâu là một ví dụ về rủi ro hệ thống trong thị trường tài chính?

A. Một công ty phá sản do quản lý yếu kém.
B. Một ngân hàng gặp khó khăn thanh khoản do rút tiền ồ ạt.
C. Sự sụp đổ của một tổ chức tài chính lớn có thể gây ra hiệu ứng domino lan rộng ra toàn bộ hệ thống tài chính.
D. Một nhà đầu tư mất tiền do đầu tư vào một cổ phiếu cụ thể.

75. Đâu là một ví dụ về quỹ phòng hộ (hedge fund)?

A. Một quỹ tương hỗ (mutual fund) đầu tư vào cổ phiếu và trái phiếu.
B. Một quỹ hưu trí quản lý tiền tiết kiệm của người lao động.
C. Một quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital fund) đầu tư vào các công ty khởi nghiệp.
D. Một quỹ đầu tư sử dụng các chiến lược phức tạp, bao gồm cả đòn bẩy tài chính, để tìm kiếm lợi nhuận cao.

76. Đâu là một chức năng của thị trường chứng khoán?

A. Cung cấp các khoản vay ngắn hạn cho doanh nghiệp.
B. Tạo điều kiện cho việc định giá tài sản và phân bổ vốn.
C. Quản lý chính sách tiền tệ.
D. Bảo hiểm rủi ro cho các nhà đầu tư.

77. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái?

A. Cổ phiếu.
B. Trái phiếu.
C. Hợp đồng tương lai tiền tệ.
D. Bất động sản.

78. Điều gì sau đây là một ví dụ về rủi ro đạo đức trong thị trường tài chính?

A. Một công ty bảo hiểm tăng phí bảo hiểm sau khi có thiên tai.
B. Một ngân hàng đầu tư thực hiện các khoản đầu tư rủi ro cao vì họ biết rằng chính phủ sẽ cứu trợ nếu họ thua lỗ.
C. Một nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình để giảm rủi ro.
D. Một công ty công bố thông tin tài chính không chính xác.

79. Điều gì sau đây là một biện pháp mà chính phủ có thể sử dụng để can thiệp vào thị trường ngoại hối?

A. Tăng thuế thu nhập cá nhân.
B. Giảm chi tiêu công.
C. Mua hoặc bán đồng nội tệ.
D. Nới lỏng chính sách nhập cư.

80. Điều gì sau đây là một vai trò của các nhà tạo lập thị trường (market makers)?

A. Cung cấp các khoản vay cho doanh nghiệp.
B. Tư vấn tài chính cho các nhà đầu tư.
C. Duy trì tính thanh khoản trên thị trường bằng cách sẵn sàng mua và bán chứng khoán.
D. Quản lý rủi ro tín dụng cho các ngân hàng.

81. Loại thị trường nào mà các chứng khoán mới được phát hành lần đầu ra công chúng?

A. Thị trường thứ cấp.
B. Thị trường tiền tệ.
C. Thị trường sơ cấp.
D. Thị trường phái sinh.

82. Điều gì có thể xảy ra nếu một quốc gia có tỷ lệ lạm phát quá cao?

A. Sức mua của đồng tiền tăng lên.
B. Giá trị xuất khẩu tăng.
C. Đầu tư nước ngoài tăng mạnh.
D. Sức mua của đồng tiền giảm xuống.

83. Đâu là chức năng quan trọng nhất của thị trường tài chính?

A. Cung cấp thông tin về hàng hóa và dịch vụ.
B. Tạo ra lợi nhuận cho các nhà đầu tư.
C. Điều tiết lãi suất của ngân hàng trung ương.
D. Chuyển vốn từ người tiết kiệm sang người đi vay một cách hiệu quả.

84. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu?

A. Các ngân hàng thương mại vay ít tiền hơn từ ngân hàng trung ương.
B. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế tăng lên.
C. Giá cổ phiếu tăng.
D. Tỷ lệ lạm phát giảm ngay lập tức.

85. Điều gì xảy ra khi có sự mất cân đối thông tin giữa người đi vay và người cho vay?

A. Thị trường hoạt động hiệu quả hơn.
B. Rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch có thể phát sinh.
C. Lãi suất cho vay giảm xuống.
D. Số lượng các khoản vay tăng lên.

86. Đâu là một chức năng quan trọng của thị trường bảo hiểm?

A. Cung cấp các khoản vay tiêu dùng.
B. Chuyển giao rủi ro từ cá nhân và tổ chức sang công ty bảo hiểm.
C. Quản lý quỹ hưu trí.
D. Tạo ra lợi nhuận cho các nhà đầu tư.

87. Đâu là một ví dụ về hoạt động ngân hàng đầu tư?

A. Nhận tiền gửi tiết kiệm từ khách hàng cá nhân.
B. Cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính cho các công ty phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO).
C. Cho vay thế chấp mua nhà.
D. Quản lý tài khoản thanh toán cho doanh nghiệp.

88. Đâu là một ví dụ về thị trường vốn?

A. Thị trường tín phiếu kho bạc.
B. Thị trường hối đoái.
C. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp.
D. Thị trường liên ngân hàng.

89. Loại rủi ro nào liên quan đến khả năng một bên không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng?

A. Rủi ro thị trường.
B. Rủi ro thanh khoản.
C. Rủi ro tín dụng.
D. Rủi ro hoạt động.

90. Điều gì sẽ xảy ra nếu ngân hàng trung ương giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc?

A. Các ngân hàng có ít tiền hơn để cho vay.
B. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế giảm.
C. Các ngân hàng có nhiều tiền hơn để cho vay.
D. Lãi suất cho vay tăng.

91. Chức năng chính của một công ty bảo hiểm là gì?

A. Cung cấp dịch vụ ngân hàng.
B. Quản lý rủi ro và bồi thường tổn thất.
C. Đầu tư vào thị trường chứng khoán.
D. Cho vay tiền.

92. Tại sao các định chế tài chính lại quan trọng đối với nền kinh tế?

A. Họ tạo ra tiền.
B. Họ giảm chi phí giao dịch và thông tin.
C. Họ kiểm soát chính sách tiền tệ.
D. Họ đảm bảo tất cả các khoản đầu tư đều có lãi.

93. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng của ngân hàng trung ương?

A. Quản lý dự trữ ngoại hối.
B. Giám sát các ngân hàng thương mại.
C. Cung cấp dịch vụ ngân hàng cho công chúng.
D. Điều hành chính sách tiền tệ.

94. Đâu là một trong những vai trò chính của thị trường tài chính?

A. Giảm thiểu rủi ro cho người đi vay.
B. Tăng cường sự bất ổn định của giá cả.
C. Điều phối tiết kiệm và đầu tư.
D. Hạn chế luồng vốn quốc tế.

95. Điều gì sau đây là một ví dụ về thông tin bất cân xứng trong thị trường tài chính?

A. Lãi suất tăng.
B. Một người đi vay biết nhiều hơn về khả năng trả nợ của mình so với người cho vay.
C. Giá cổ phiếu biến động.
D. Chính phủ thay đổi chính sách thuế.

96. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại công cụ phái sinh?

A. Hợp đồng tương lai.
B. Quyền chọn.
C. Cổ phiếu ưu đãi.
D. Hợp đồng hoán đổi.

97. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?

A. Tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng.
B. Ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Kiểm soát tỷ giá hối đoái.
D. Giảm thiểu nợ công.

98. Hợp đồng hoán đổi (swap) thường được sử dụng để:

A. Mua bán cổ phiếu.
B. Phòng ngừa rủi ro lãi suất và tỷ giá.
C. Đầu tư vào bất động sản.
D. Cho vay tiền.

99. Tại sao thị trường chứng khoán được coi là một phong vũ biểu của nền kinh tế?

A. Vì nó phản ánh giá trị của tất cả các công ty trên thế giới.
B. Vì nó phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về triển vọng kinh tế trong tương lai.
C. Vì nó được kiểm soát bởi chính phủ.
D. Vì nó không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

100. Điều gì xảy ra khi lãi suất tăng?

A. Chi tiêu tiêu dùng tăng.
B. Đầu tư kinh doanh tăng.
C. Chi phí vay vốn tăng.
D. Lạm phát tăng.

101. Quỹ phòng hộ (hedge fund) khác với quỹ tương hỗ (mutual fund) như thế nào?

A. Quỹ phòng hộ được quản lý chặt chẽ hơn.
B. Quỹ phòng hộ có xu hướng sử dụng các chiến lược đầu tư phức tạp hơn và ít chịu sự điều chỉnh hơn.
C. Quỹ tương hỗ chỉ đầu tư vào cổ phiếu.
D. Quỹ phòng hộ có mức phí thấp hơn.

102. Công cụ nào sau đây KHÔNG được giao dịch trên thị trường tiền tệ?

A. Tín phiếu kho bạc.
B. Chứng chỉ tiền gửi.
C. Cổ phiếu thường.
D. Thương phiếu.

103. Tại sao bảo hiểm tiền gửi lại quan trọng?

A. Nó làm tăng lợi nhuận của ngân hàng.
B. Nó bảo vệ người gửi tiền và duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
C. Nó cho phép ngân hàng cho vay nhiều hơn.
D. Nó giảm lạm phát.

104. Tại sao quy định và giám sát thị trường tài chính lại quan trọng?

A. Để đảm bảo tất cả các nhà đầu tư đều có lãi.
B. Để ngăn chặn gian lận, bảo vệ nhà đầu tư và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính.
C. Để kiểm soát giá cả trên thị trường.
D. Để hạn chế sự cạnh tranh.

105. Điều gì sau đây là một ví dụ về rủi ro thanh khoản?

A. Một ngân hàng không thể đáp ứng yêu cầu rút tiền của khách hàng.
B. Một công ty phá sản do quản lý kém.
C. Lãi suất tăng đột ngột.
D. Giá cổ phiếu giảm mạnh.

106. Mục đích của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư là gì?

A. Tăng lợi nhuận kỳ vọng.
B. Giảm rủi ro.
C. Đảm bảo lợi nhuận tối đa.
D. Tránh thuế.

107. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái?

A. Cổ phiếu.
B. Trái phiếu.
C. Hợp đồng tương lai ngoại tệ.
D. Chứng chỉ tiền gửi.

108. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại rủi ro mà các định chế tài chính phải đối mặt?

A. Rủi ro tín dụng.
B. Rủi ro thanh khoản.
C. Rủi ro hoạt động.
D. Rủi ro thời tiết.

109. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc?

A. Lượng tiền cung ứng tăng lên.
B. Lượng tiền cung ứng giảm xuống.
C. Lãi suất giảm xuống.
D. Lạm phát giảm xuống.

110. Rủi ro đạo đức (moral hazard) phát sinh trong thị trường tài chính là do?

A. Người đi vay sử dụng vốn vay cho mục đích khác với thỏa thuận.
B. Thông tin bất cân xứng giữa người đi vay và người cho vay.
C. Sự biến động của lãi suất trên thị trường.
D. Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.

111. Thị trường vốn là thị trường giao dịch các công cụ tài chính nào?

A. Ngắn hạn (dưới 1 năm).
B. Dài hạn (trên 1 năm).
C. Có kỳ hạn dưới 90 ngày.
D. Không kỳ hạn.

112. Chức năng chính của thị trường tiền tệ là gì?

A. Cung cấp vốn dài hạn cho các doanh nghiệp.
B. Tạo điều kiện cho vay và đi vay ngắn hạn.
C. Giao dịch cổ phiếu và trái phiếu.
D. Quản lý rủi ro tín dụng.

113. Đâu là một trong những lợi ích của thị trường tài chính hiệu quả?

A. Giảm rủi ro cho nhà đầu tư.
B. Phân bổ vốn hiệu quả hơn.
C. Tăng sự bất ổn định của giá cả.
D. Hạn chế sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài.

114. Điều gì KHÔNG phải là chức năng của một định chế tài chính?

A. Cung cấp dịch vụ thanh toán.
B. Giảm thiểu thông tin bất cân xứng.
C. Tạo ra tiền mặt từ các tài sản phi thanh khoản.
D. In tiền.

115. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại hình tổ chức tài chính trung gian?

A. Ngân hàng thương mại.
B. Công ty bảo hiểm.
C. Quỹ tương hỗ.
D. Sở giao dịch chứng khoán.

116. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng trong thị trường tài chính?

A. Yêu cầu công bố thông tin.
B. Đánh giá tín dụng.
C. Bảo hiểm tiền gửi.
D. Nới lỏng quy định.

117. Ngân hàng trung ương thường sử dụng công cụ nào để điều chỉnh lãi suất ngắn hạn?

A. Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
B. Thực hiện nghiệp vụ thị trường mở.
C. Điều chỉnh chính sách tài khóa.
D. Ấn định tỷ giá hối đoái.

118. Lãi suất chiết khấu (discount rate) là lãi suất mà:

A. Ngân hàng trung ương cho các ngân hàng thương mại vay.
B. Ngân hàng thương mại cho khách hàng vay.
C. Các công ty phát hành trái phiếu.
D. Các nhà môi giới chứng khoán tính phí.

119. Đâu là đặc điểm của thị trường sơ cấp?

A. Giao dịch chứng khoán đã phát hành.
B. Phát hành chứng khoán mới.
C. Giao dịch các công cụ phái sinh.
D. Giao dịch ngoại tệ.

120. Điều gì sau đây là một ví dụ về đạo đức kinh doanh trong thị trường tài chính?

A. Giao dịch nội gián.
B. Bán khống cổ phiếu.
C. Công bố thông tin tài chính trung thực và minh bạch.
D. Sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro.

121. Đâu là một ví dụ về định chế tài chính trung gian?

A. Một công ty sản xuất.
B. Một ngân hàng thương mại.
C. Một cơ quan chính phủ.
D. Một tổ chức từ thiện.

122. Công cụ nào sau đây được sử dụng để đo lường mức độ biến động của thị trường chứng khoán?

A. Chỉ số CPI.
B. Chỉ số VIX.
C. GDP.
D. Tỷ lệ thất nghiệp.

123. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?

A. Tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng.
B. Ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Tăng cường sức mạnh quân sự của quốc gia.
D. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

124. Định chế tài chính nào sau đây chuyên cung cấp vốn cho các công ty khởi nghiệp?

A. Ngân hàng đầu tư.
B. Quỹ đầu tư mạo hiểm.
C. Công ty bảo hiểm.
D. Quỹ hưu trí.

125. Loại hình thị trường nào sau đây giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn?

A. Thị trường vốn.
B. Thị trường tiền tệ.
C. Thị trường chứng khoán.
D. Thị trường phái sinh.

126. Loại rủi ro nào sau đây là đặc trưng của việc đầu tư vào trái phiếu?

A. Rủi ro tín dụng.
B. Rủi ro hoạt động.
C. Rủi ro đạo đức.
D. Rủi ro hệ thống.

127. Đâu là chức năng chính của thị trường tài chính?

A. Cung cấp một nền tảng để trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
B. Tạo ra tiền mới thông qua các hoạt động in ấn.
C. Chuyển vốn từ người tiết kiệm sang người đi vay.
D. Quản lý chính sách tiền tệ của một quốc gia.

128. Tổ chức nào sau đây chịu trách nhiệm giám sát và điều tiết các ngân hàng?

A. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
B. Ngân hàng Thế giới.
C. Ngân hàng trung ương.
D. Liên Hợp Quốc.

129. Đâu là một ví dụ về quản lý rủi ro tín dụng?

A. Đa dạng hóa danh mục cho vay.
B. Mua bảo hiểm.
C. Đầu tư vào cổ phiếu.
D. Tiết kiệm tiền.

130. Loại hình tổ chức tài chính nào sau đây thường cung cấp dịch vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán?

A. Ngân hàng thương mại.
B. Công ty bảo hiểm.
C. Ngân hàng đầu tư.
D. Quỹ hưu trí.

131. Đâu là một ví dụ về thị trường sơ cấp?

A. Giao dịch cổ phiếu giữa các nhà đầu tư trên sàn chứng khoán.
B. Một công ty phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO).
C. Giao dịch trái phiếu giữa các ngân hàng.
D. Mua bán ngoại tệ.

132. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu?

A. Lượng tiền cung ứng tăng.
B. Chi phí đi vay của các ngân hàng thương mại tăng.
C. Giá cổ phiếu tăng.
D. Tỷ lệ thất nghiệp giảm.

133. Đâu là một ví dụ về rủi ro hoạt động trong một ngân hàng?

A. Một cuộc tấn công mạng làm gián đoạn hoạt động của ngân hàng.
B. Một khoản vay không được trả.
C. Lãi suất tăng.
D. Giá cổ phiếu giảm.

134. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?

A. Cổ phiếu.
B. Hợp đồng tương lai tiền tệ.
C. Trái phiếu chính phủ.
D. Bất động sản.

135. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có thâm hụt tài khoản vãng lai?

A. Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu.
B. Nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu.
C. Cán cân thương mại cân bằng.
D. Không có giao dịch thương mại.

136. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến đường cong lợi suất?

A. Kỳ vọng về lạm phát trong tương lai.
B. Tỷ lệ thất nghiệp hiện tại.
C. Giá dầu thô.
D. Mức độ ô nhiễm môi trường.

137. Đâu là một ví dụ về rủi ro hệ thống trong thị trường tài chính?

A. Một công ty phá sản do quản lý kém.
B. Một cuộc khủng hoảng tài chính lan rộng toàn cầu.
C. Một nhà đầu tư mất tiền do lựa chọn cổ phiếu sai.
D. Một ngân hàng bị tấn công mạng.

138. Khái niệm nào sau đây mô tả việc mua và bán đồng thời một tài sản trên các thị trường khác nhau để kiếm lợi từ sự chênh lệch giá?

A. Đầu cơ.
B. Kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage).
C. Phòng ngừa rủi ro.
D. Đầu tư giá trị.

139. Điều gì xảy ra khi lãi suất tăng?

A. Chi tiêu tiêu dùng tăng.
B. Đầu tư kinh doanh tăng.
C. Chi phí đi vay tăng.
D. Xuất khẩu tăng.

140. Điều gì xảy ra khi một quốc gia áp dụng tỷ giá hối đoái thả nổi?

A. Giá trị đồng tiền được cố định bởi chính phủ.
B. Giá trị đồng tiền được xác định bởi cung và cầu trên thị trường ngoại hối.
C. Không có giao dịch ngoại hối.
D. Giá trị đồng tiền được neo vào một loại hàng hóa như vàng.

141. Chỉ số nào sau đây đo lường hiệu quả hoạt động của các quỹ tương hỗ (mutual fund) sau khi đã trừ chi phí?

A. Tỷ lệ Sharpe.
B. Beta.
C. Alpha.
D. Tỷ lệ P/E.

142. Đâu là một ví dụ về thông tin bất cân xứng (asymmetric information) trong thị trường tài chính?

A. Tất cả các nhà đầu tư đều có thông tin như nhau về một công ty.
B. Người quản lý công ty có nhiều thông tin hơn về tình hình tài chính của công ty so với các nhà đầu tư bên ngoài.
C. Giá cổ phiếu phản ánh tất cả thông tin có sẵn.
D. Thị trường hoạt động hiệu quả.

143. Điều gì xảy ra khi một quốc gia phá giá đồng tiền của mình?

A. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
B. Hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn.
C. Hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn.
D. Lãi suất tăng.

144. Đâu là một ví dụ về đạo đức giả (moral hazard) trong thị trường tài chính?

A. Một công ty bảo hiểm tăng phí bảo hiểm sau khi có nhiều vụ tai nạn.
B. Một ngân hàng cho vay rủi ro hơn sau khi được chính phủ bảo lãnh.
C. Một nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm rủi ro.
D. Một công ty công bố thông tin tài chính minh bạch.

145. Điều gì xảy ra khi một quốc gia áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt?

A. Lãi suất giảm.
B. Lạm phát tăng.
C. Lãi suất tăng.
D. Tỷ lệ thất nghiệp giảm.

146. Yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến lạm phát?

A. Sự gia tăng năng suất lao động.
B. Sự sụt giảm giá dầu.
C. Sự gia tăng cung tiền quá mức.
D. Sự gia tăng thuế.

147. Khái niệm nào sau đây mô tả việc đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm rủi ro?

A. Đầu tư giá trị.
B. Phân bổ tài sản.
C. Lựa chọn thời điểm thị trường.
D. Đầu tư tăng trưởng.

148. Công cụ phái sinh (derivative) nào sau đây cho phép người mua có quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua hoặc bán một tài sản cơ sở với một mức giá xác định trước trong tương lai?

A. Hợp đồng tương lai (future contract).
B. Hợp đồng quyền chọn (option contract).
C. Hợp đồng hoán đổi (swap contract).
D. Hợp đồng kỳ hạn (forward contract).

149. Ngân hàng trung ương sử dụng công cụ nào sau đây để điều chỉnh lãi suất ngắn hạn?

A. Yêu cầu dự trữ bắt buộc.
B. Nghiệp vụ thị trường mở.
C. Chính sách tài khóa.
D. Kiểm soát tín dụng.

150. Đâu là một ví dụ về rủi ro thanh khoản?

A. Một ngân hàng không thể đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng.
B. Một công ty phá sản do quản lý kém.
C. Một nhà đầu tư mất tiền do giá cổ phiếu giảm.
D. Một quốc gia vỡ nợ.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.