Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thống kê kinh tế online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Thống kê kinh tế online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Thống kê kinh tế online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (142 đánh giá)

1. Phương pháp lấy mẫu nào đảm bảo mỗi thành viên của quần thể có cơ hội được chọn như nhau?

A. Lấy mẫu thuận tiện.
B. Lấy mẫu phân tầng.
C. Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản.
D. Lấy mẫu cụm.

2. Trong phân tích chuỗi thời gian, ‘tự tương quan’ (autocorrelation) đề cập đến điều gì?

A. Mối tương quan giữa hai biến khác nhau.
B. Mối tương quan giữa các giá trị của cùng một biến tại các thời điểm khác nhau.
C. Mối tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình hồi quy.
D. Mối tương quan giữa biến độc lập và biến phụ thuộc.

3. Trong kinh tế lượng, hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) đề cập đến vấn đề gì?

A. Mối tương quan cao giữa các biến độc lập.
B. Mối tương quan cao giữa biến độc lập và biến phụ thuộc.
C. Phương sai của sai số thay đổi.
D. Sai số có tương quan với nhau.

4. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để dự báo chuỗi thời gian?

A. Phân tích hồi quy.
B. Trung bình trượt (Moving average).
C. Kiểm định t.
D. Phân tích phương sai (ANOVA).

5. Sai số loại II (Type II error) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Chấp nhận giả thuyết null khi nó sai.
B. Bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng.
C. Không bác bỏ giả thuyết null khi nó sai.
D. Không bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng.

6. Trong phân tích chuỗi thời gian, thành phần nào sau đây thể hiện sự biến động không đều đặn và khó dự đoán?

A. Xu hướng (Trend).
B. Tính mùa vụ (Seasonality).
C. Chu kỳ (Cycle).
D. Tính ngẫu nhiên (Irregularity).

7. Ý nghĩa của P-value trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Xác suất giả thuyết null là đúng.
B. Xác suất quan sát được kết quả hoặc kết quả cực đoan hơn nếu giả thuyết null là đúng.
C. Mức ý nghĩa của kiểm định.
D. Sai số loại II.

8. Trong phân tích hồi quy, phần dư (residual) là gì?

A. Giá trị dự đoán của biến phụ thuộc.
B. Sự khác biệt giữa giá trị thực tế và giá trị dự đoán của biến phụ thuộc.
C. Giá trị của biến độc lập.
D. Độ dốc của đường hồi quy.

9. Mục đích chính của việc sử dụng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là gì?

A. Đo lường sự thay đổi trong sản lượng kinh tế.
B. Đo lường sự thay đổi trong mức giá trung bình của hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng.
C. Đo lường tỷ lệ thất nghiệp.
D. Đo lường tổng sản phẩm quốc nội (GDP).

10. Khoảng tin cậy (confidence interval) là gì?

A. Một khoảng giá trị mà chúng ta tin rằng tham số của quần thể nằm trong đó với một mức độ tin cậy nhất định.
B. Xác suất mà giả thuyết null là đúng.
C. Sai số chuẩn của ước lượng.
D. Mức ý nghĩa của kiểm định.

11. Độ lệch chuẩn (standard deviation) đo lường điều gì?

A. Giá trị trung bình của một tập dữ liệu.
B. Mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
C. Giá trị lớn nhất trừ giá trị nhỏ nhất trong một tập dữ liệu.
D. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong một tập dữ liệu.

12. Khi nào nên sử dụng kiểm định phi tham số (non-parametric test)?

A. Khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn.
B. Khi kích thước mẫu lớn.
C. Khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn hoặc kích thước mẫu nhỏ.
D. Khi so sánh trung bình của hai nhóm.

13. GDP danh nghĩa khác với GDP thực tế như thế nào?

A. GDP danh nghĩa đã được điều chỉnh theo lạm phát, trong khi GDP thực tế thì chưa.
B. GDP thực tế đã được điều chỉnh theo lạm phát, trong khi GDP danh nghĩa thì chưa.
C. GDP danh nghĩa tính theo giá cố định, trong khi GDP thực tế tính theo giá hiện hành.
D. GDP thực tế bao gồm cả hàng hóa trung gian, trong khi GDP danh nghĩa thì không.

14. Khi nào nên sử dụng kiểm định Chi-bình phương?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm.
B. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.
C. Khi dự đoán giá trị của một biến liên tục.
D. Khi kiểm tra sự khác biệt giữa phương sai của hai nhóm.

15. Trong hồi quy tuyến tính, hệ số xác định (R-squared) đo lường điều gì?

A. Mức độ quan trọng của các biến độc lập.
B. Mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu.
C. Mức độ biến động của biến phụ thuộc.
D. Mức độ tương quan giữa các biến độc lập.

16. Trong thống kê, ‘phương sai mẫu’ (sample variance) được sử dụng để ước tính điều gì?

A. Giá trị trung bình của quần thể.
B. Phương sai của quần thể.
C. Độ lệch chuẩn của quần thể.
D. Trung vị của quần thể.

17. Ý nghĩa của hệ số tương quan (correlation coefficient) là gì?

A. Độ dốc của đường hồi quy.
B. Mức độ phù hợp của mô hình hồi quy.
C. Mức độ mạnh và hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến.
D. Phương sai của sai số.

18. Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor – VIF) được sử dụng để phát hiện vấn đề gì trong mô hình hồi quy?

A. Phương sai của sai số thay đổi.
B. Đa cộng tuyến (multicollinearity).
C. Sai số có tương quan với nhau.
D. Thiếu biến quan trọng.

19. Trong thống kê mô tả, ‘trung vị’ (median) là gì?

A. Giá trị trung bình của một tập dữ liệu.
B. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong một tập dữ liệu.
C. Giá trị ở giữa của một tập dữ liệu đã được sắp xếp.
D. Độ lệch chuẩn của một tập dữ liệu.

20. Loại dữ liệu nào sau đây là dữ liệu định tính?

A. Doanh thu hàng năm của một công ty.
B. Số lượng nhân viên trong một doanh nghiệp.
C. Màu sắc của sản phẩm.
D. Giá cổ phiếu.

21. Sai số loại I (Type I error) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Chấp nhận giả thuyết null khi nó sai.
B. Bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng.
C. Không bác bỏ giả thuyết null khi nó sai.
D. Bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng.

22. Phân phối chuẩn (normal distribution) có đặc điểm gì?

A. Bị lệch về bên phải.
B. Bị lệch về bên trái.
C. Đối xứng và có hình chuông.
D. Phẳng và không có đỉnh.

23. Khi nào nên sử dụng kiểm định Wilcoxon signed-rank test?

A. Khi so sánh trung bình của hai mẫu độc lập.
B. Khi so sánh trung bình của hai mẫu liên quan (paired samples) mà dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
C. Khi so sánh trung bình của ba nhóm trở lên.
D. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.

24. Trong thống kê, ‘mốt’ (mode) là gì?

A. Giá trị trung bình của một tập dữ liệu.
B. Giá trị ở giữa của một tập dữ liệu đã được sắp xếp.
C. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong một tập dữ liệu.
D. Độ lệch chuẩn của một tập dữ liệu.

25. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra sự khác biệt giữa trung bình của hai mẫu độc lập?

A. Kiểm định Chi-bình phương.
B. Kiểm định t.
C. Phân tích phương sai (ANOVA).
D. Hồi quy tuyến tính.

26. Trong thống kê, ‘phân vị’ (quantile) là gì?

A. Giá trị trung bình của một tập dữ liệu.
B. Giá trị ở giữa của một tập dữ liệu đã được sắp xếp.
C. Giá trị chia tập dữ liệu thành các phần bằng nhau.
D. Độ lệch chuẩn của một tập dữ liệu.

27. Trong thống kê kinh tế, thuật ngữ ‘phương sai’ đề cập đến điều gì?

A. Độ lệch trung bình của một tập dữ liệu.
B. Mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
C. Giá trị lớn nhất trừ giá trị nhỏ nhất trong một tập dữ liệu.
D. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong một tập dữ liệu.

28. Chỉ số giảm phát GDP (GDP deflator) đo lường điều gì?

A. Mức giá trung bình của hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng.
B. Mức giá trung bình của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước.
C. Tỷ lệ thất nghiệp.
D. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).

29. Khi nào nên sử dụng phân tích phương sai (ANOVA)?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm.
B. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.
C. Khi so sánh trung bình của ba nhóm trở lên.
D. Khi dự đoán giá trị của một biến liên tục.

30. Trong phân tích hồi quy, biến nào được sử dụng để dự đoán giá trị của biến khác?

A. Biến phụ thuộc.
B. Biến độc lập.
C. Biến kiểm soát.
D. Biến trung gian.

31. Ý nghĩa của khoảng tin cậy (confidence interval) là gì?

A. Khoảng giá trị mà tham số thực sự của quần thể có khả năng nằm trong đó với một độ tin cậy nhất định.
B. Khoảng giá trị mà giá trị trung bình của mẫu có khả năng nằm trong đó.
C. Khoảng giá trị mà phương sai của quần thể có khả năng nằm trong đó.
D. Khoảng giá trị mà tất cả các giá trị trong mẫu nằm trong đó.

32. Trong thống kê, trung vị (median) là gì?

A. Giá trị ở giữa của một tập dữ liệu đã được sắp xếp.
B. Giá trị trung bình của một tập dữ liệu.
C. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong một tập dữ liệu.
D. Tổng của tất cả các giá trị trong một tập dữ liệu chia cho số lượng giá trị.

33. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xử lý dữ liệu ngoại lệ (outliers)?

A. Winsorizing.
B. Lấy trung bình.
C. Tính độ lệch chuẩn.
D. Phân tích hồi quy.

34. Trong phân tích phương sai (ANOVA), giả thuyết không (null hypothesis) thường là gì?

A. Tất cả các giá trị trung bình của các nhóm đều khác nhau.
B. Ít nhất một giá trị trung bình của các nhóm khác nhau.
C. Tất cả các giá trị trung bình của các nhóm đều bằng nhau.
D. Phương sai của các nhóm khác nhau.

35. Sai số loại I (Type I error) xảy ra khi nào?

A. Bác bỏ giả thuyết không (null hypothesis) khi nó thực sự đúng.
B. Chấp nhận giả thuyết không (null hypothesis) khi nó thực sự sai.
C. Không đưa ra quyết định về giả thuyết không.
D. Sử dụng sai phương pháp thống kê.

36. Trong lý thuyết kinh tế lượng, biến trễ (lagged variable) được sử dụng để làm gì?

A. Đại diện cho giá trị của một biến trong quá khứ.
B. Dự báo giá trị của một biến trong tương lai.
C. Loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
D. Giảm phương sai của sai số.

37. Độ lệch chuẩn (standard deviation) đo lường điều gì?

A. Mức độ tập trung của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
B. Mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
C. Giá trị lớn nhất trong tập dữ liệu.
D. Giá trị trung bình của tập dữ liệu.

38. Khi nào thì nên sử dụng kiểm định phi tham số (non-parametric test)?

A. Khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
B. Khi kích thước mẫu lớn.
C. Khi muốn ước lượng tham số của quần thể.
D. Khi dữ liệu có phương sai đồng nhất.

39. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra tính đồng nhất phương sai (homoscedasticity) trong mô hình hồi quy?

A. Kiểm định Breusch-Pagan.
B. Kiểm định T.
C. Kiểm định F.
D. Kiểm định Chi-square.

40. Hệ số Gini được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Mức độ bất bình đẳng thu nhập.
B. Tốc độ tăng trưởng kinh tế.
C. Tỷ lệ thất nghiệp.
D. Mức độ lạm phát.

41. Trong phân tích chuỗi thời gian, ACF và PACF là viết tắt của?

A. Autocorrelation Function và Partial Autocorrelation Function.
B. Average Correlation Function và Predicted Autocorrelation Function.
C. Adjusted Correlation Factor và Predicted Correlation Factor.
D. Autocovariance Function và Partial Autocovariance Function.

42. Biến giả (dummy variable) được sử dụng để làm gì trong mô hình hồi quy?

A. Đại diện cho các biến định tính.
B. Giảm phương sai của sai số.
C. Tăng độ chính xác của dự báo.
D. Loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

43. Ý nghĩa của giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Xác suất quan sát được kết quả kiểm định (hoặc kết quả cực đoan hơn) nếu giả thuyết không là đúng.
B. Xác suất giả thuyết không là đúng.
C. Mức ý nghĩa của kiểm định.
D. Sai số loại I.

44. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra tính dừng của chuỗi thời gian?

A. Kiểm định Fisher.
B. Kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF).
C. Kiểm định Chi-square.
D. Kiểm định T.

45. Trong phân tích hồi quy, VIF (Variance Inflation Factor) được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Mức độ đa cộng tuyến (multicollinearity).
B. Mức độ phù hợp của mô hình.
C. Phương sai của sai số.
D. Độ lệch chuẩn của biến phụ thuộc.

46. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phân tích dữ liệu bảng (panel data)?

A. Mô hình tác động cố định (fixed effects model).
B. Hồi quy tuyến tính đơn.
C. Phân tích phương sai (ANOVA).
D. Phân tích tương quan.

47. Trong thống kê, phương sai (variance) được định nghĩa là gì?

A. Trung bình của các độ lệch tuyệt đối so với giá trị trung bình.
B. Trung bình của các độ lệch bình phương so với giá trị trung bình.
C. Giá trị lớn nhất trừ giá trị nhỏ nhất trong tập dữ liệu.
D. Căn bậc hai của độ lệch chuẩn.

48. Trong phân tích hồi quy, hệ số R-squared đo lường điều gì?

A. Mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu.
B. Mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đến biến phụ thuộc.
C. Phương sai của sai số.
D. Độ lệch chuẩn của biến phụ thuộc.

49. Kiểm định nào sau đây được sử dụng để kiểm tra tính độc lập của hai biến định tính?

A. Kiểm định T.
B. Kiểm định F.
C. Kiểm định Chi-square.
D. Kiểm định Z.

50. Trong kiểm định giả thuyết, mức ý nghĩa (significance level) thường được ký hiệu là gì?

A. α (alpha).
B. β (beta).
C. σ (sigma).
D. μ (mu).

51. Trong kinh tế lượng, hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) ảnh hưởng đến các ước lượng như thế nào?

A. Làm cho các ước lượng trở nên kém hiệu quả.
B. Làm cho các ước lượng trở nên chệch.
C. Làm cho các ước lượng trở nên không nhất quán.
D. Không ảnh hưởng đến các ước lượng.

52. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để ước lượng tác động nhân quả từ một can thiệp hoặc chính sách?

A. Difference-in-Differences (DID).
B. Hồi quy tuyến tính.
C. Phân tích phương sai (ANOVA).
D. Phân tích tương quan.

53. Chỉ số nào sau đây đo lường sự thay đổi giá cả trung bình của một giỏ hàng hóa và dịch vụ theo thời gian?

A. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
B. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
C. Tỷ lệ thất nghiệp.
D. Chỉ số Dow Jones.

54. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa nhiều biến độc lập và một biến phụ thuộc?

A. Hồi quy đa biến.
B. Phân tích phương sai (ANOVA).
C. Kiểm định T.
D. Phân tích tương quan.

55. Ý nghĩa của hệ số tương quan bằng 0 là gì?

A. Không có mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến.
B. Có mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ giữa hai biến.
C. Hai biến hoàn toàn giống nhau.
D. Mối quan hệ giữa hai biến là phi tuyến tính.

56. Trong hồi quy tuyến tính, hệ số chặn (intercept) biểu thị điều gì?

A. Giá trị dự đoán của biến phụ thuộc khi tất cả các biến độc lập bằng 0.
B. Mức độ ảnh hưởng của biến độc lập có ảnh hưởng lớn nhất đến biến phụ thuộc.
C. Sai số chuẩn của mô hình hồi quy.
D. Mức độ biến động của biến phụ thuộc.

57. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để dự báo chuỗi thời gian?

A. Phân tích phương sai (ANOVA).
B. Hồi quy tuyến tính.
C. Mô hình ARIMA.
D. Kiểm định Chi-square.

58. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm phương sai của ước lượng?

A. Tăng kích thước mẫu.
B. Giảm kích thước mẫu.
C. Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi ngẫu nhiên.
D. Thay đổi các biến trong mô hình.

59. Trong thống kê kinh tế, hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) đề cập đến vấn đề gì?

A. Mối tương quan cao giữa các biến độc lập.
B. Mối tương quan cao giữa biến độc lập và biến phụ thuộc.
C. Phương sai của sai số thay đổi.
D. Dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.

60. Trong phân tích kinh tế lượng, biến công cụ (instrumental variable) được sử dụng để giải quyết vấn đề gì?

A. Tính nội sinh (endogeneity).
B. Đa cộng tuyến (multicollinearity).
C. Phương sai thay đổi (heteroscedasticity).
D. Tự tương quan (autocorrelation).

61. Chỉ số nào sau đây đo lường sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập?

A. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
B. Chỉ số Gini
C. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
D. Tỷ lệ thất nghiệp

62. Trong phân tích hồi quy, hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) xảy ra khi nào?

A. Khi các biến độc lập tương quan cao với nhau
B. Khi phương sai của sai số thay đổi
C. Khi sai số không tuân theo phân phối chuẩn
D. Khi có các giá trị ngoại lệ

63. Đại lượng nào sau đây đo lường mức độ biến động tương đối của một chuỗi số liệu so với giá trị trung bình của nó?

A. Phương sai
B. Độ lệch chuẩn
C. Hệ số biến thiên
D. Khoảng biến thiên

64. Khi nào thì nên sử dụng kiểm định phi tham số thay vì kiểm định tham số?

A. Khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn
B. Khi cỡ mẫu lớn
C. Khi giả định về phân phối của dữ liệu không được đáp ứng
D. Khi phương sai của các nhóm bằng nhau

65. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để dự báo chuỗi thời gian dựa trên các giá trị quá khứ của chuỗi?

A. Phân tích hồi quy
B. Trung bình trượt
C. Phân tích phương sai
D. Phân tích thành phần chính

66. Trong kinh tế lượng, phương pháp bình phương tối thiểu (OLS) được sử dụng để làm gì?

A. Ước lượng các hệ số trong mô hình hồi quy
B. Kiểm định giả thuyết về các hệ số
C. Dự báo giá trị của biến phụ thuộc
D. Phân tích phương sai của dữ liệu

67. Trong thống kê mô tả, tứ phân vị (quartile) là gì?

A. Giá trị chia dữ liệu thành hai phần bằng nhau
B. Giá trị chia dữ liệu thành ba phần bằng nhau
C. Giá trị chia dữ liệu thành bốn phần bằng nhau
D. Giá trị chia dữ liệu thành năm phần bằng nhau

68. Độ đo nào sau đây thể hiện sự tập trung của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình?

A. Khoảng biến thiên
B. Độ lệch tuyệt đối trung bình
C. Phương sai
D. Độ lệch chuẩn

69. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phân tích ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến một biến phụ thuộc theo thời gian?

A. Phân tích hồi quy đa biến
B. Phân tích chuỗi thời gian
C. Phân tích phương sai (ANOVA)
D. Phân tích thành phần chính (PCA)

70. Đường cong Lorenz được sử dụng để minh họa điều gì?

A. Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp
B. Sự phân phối thu nhập hoặc của cải trong một xã hội
C. Mối quan hệ giữa cung và cầu
D. Sự tăng trưởng kinh tế theo thời gian

71. Độ đo nào sau đây cho biết mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến định lượng?

A. Phương sai
B. Hiệp phương sai
C. Độ lệch chuẩn
D. Hệ số tương quan

72. Trong phân tích ANOVA, yếu tố nào sau đây được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm?

A. Tổng bình phương giữa các nhóm (SSB)
B. Tổng bình phương trong các nhóm (SSW)
C. Bậc tự do
D. Thống kê F

73. Khái niệm nào sau đây mô tả sự thay đổi phần trăm trong số lượng cầu khi giá thay đổi 1%?

A. Độ co giãn của cầu theo thu nhập
B. Độ co giãn của cầu theo giá
C. Độ co giãn chéo của cầu
D. Độ co giãn của cung

74. Trong thống kê, phân phối Poisson thường được sử dụng để mô hình hóa điều gì?

A. Số lượng sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
B. Thời gian giữa các sự kiện
C. Xác suất thành công trong một chuỗi các thử nghiệm độc lập
D. Phân phối của các giá trị liên tục

75. Loại biểu đồ nào sau đây thích hợp nhất để so sánh tỷ lệ của các hạng mục khác nhau trong một tập dữ liệu?

A. Biểu đồ đường
B. Biểu đồ cột
C. Biểu đồ tròn
D. Biểu đồ phân tán

76. Trong thống kê kinh tế, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Sự thay đổi trong mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ
B. Sự thay đổi trong sản lượng kinh tế
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Tỷ giá hối đoái

77. Trong kiểm định giả thuyết, mức ý nghĩa (significance level) thường được ký hiệu là alpha (α) thể hiện điều gì?

A. Xác suất mắc sai lầm loại II
B. Xác suất bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng
C. Xác suất không bác bỏ giả thuyết null khi nó sai
D. Xác suất chấp nhận giả thuyết null khi nó đúng

78. Trong phân tích rủi ro, giá trị kỳ vọng (expected value) được tính như thế nào?

A. Tổng của tất cả các kết quả có thể xảy ra
B. Trung bình của các kết quả tốt nhất và xấu nhất
C. Tổng của các kết quả có thể xảy ra nhân với xác suất tương ứng của chúng
D. Kết quả có khả năng xảy ra cao nhất

79. Công cụ thống kê nào sau đây được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính?

A. Kiểm định t
B. Kiểm định ANOVA
C. Kiểm định Chi-bình phương
D. Hồi quy tuyến tính

80. Trong phân tích độ nhạy (sensitivity analysis), mục tiêu chính là gì?

A. Xác định các biến quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả của mô hình
B. Tối ưu hóa các tham số của mô hình
C. Kiểm tra tính chính xác của dữ liệu đầu vào
D. Dự báo kết quả trong tương lai

81. Trong kiểm định giả thuyết, sai lầm loại II (Type II error) xảy ra khi nào?

A. Bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng
B. Không bác bỏ giả thuyết null khi nó sai
C. Chấp nhận giả thuyết thay thế khi nó sai
D. Bác bỏ giả thuyết thay thế khi nó đúng

82. Trong hồi quy tuyến tính, hệ số xác định (R-squared) đo lường điều gì?

A. Mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu
B. Mức độ ý nghĩa thống kê của các biến độc lập
C. Phương sai của sai số
D. Độ lớn của các hệ số hồi quy

83. Trong kinh tế lượng, kiểm định Durbin-Watson được sử dụng để phát hiện điều gì?

A. Đa cộng tuyến
B. Phương sai sai số thay đổi
C. Tự tương quan của sai số
D. Sự không tuyến tính trong mô hình

84. Trong lý thuyết quyết định, tiêu chí ‘tối thiểu hóa rủi ro tối đa’ (minimax regret) nhằm mục đích gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng
B. Giảm thiểu chi phí tối đa
C. Giảm thiểu mức độ hối tiếc lớn nhất có thể xảy ra
D. Tối đa hóa xác suất đạt được kết quả tốt nhất

85. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của phân phối chuẩn?

A. Đối xứng
B. Đơn đỉnh
C. Trung bình, trung vị và mốt bằng nhau
D. Luôn nằm trên trục hoành

86. Trong lý thuyết trò chơi, điểm cân bằng Nash là gì?

A. Một tình huống mà tất cả người chơi đều đạt được kết quả tốt nhất có thể
B. Một tình huống mà không người chơi nào có thể cải thiện kết quả của mình bằng cách thay đổi chiến lược một cách đơn phương
C. Một tình huống mà tất cả người chơi đều hợp tác để đạt được lợi ích chung
D. Một tình huống mà một người chơi có thể đạt được lợi ích lớn nhất bằng cách làm tổn hại người chơi khác

87. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm số lượng biến trong một tập dữ liệu đồng thời giữ lại thông tin quan trọng nhất?

A. Phân tích hồi quy
B. Phân tích phương sai
C. Phân tích thành phần chính
D. Phân tích chuỗi thời gian

88. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra sự khác biệt giữa trung bình của hai mẫu độc lập khi phương sai của chúng không được giả định là bằng nhau?

A. Kiểm định t Student
B. Kiểm định z
C. Kiểm định t Welch
D. Kiểm định ANOVA

89. Trong phân tích chuỗi thời gian, thành phần nào sau đây mô tả sự biến động ngắn hạn và không đều đặn?

A. Xu hướng
B. Tính thời vụ
C. Chu kỳ
D. Tính ngẫu nhiên

90. Trong kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp được định nghĩa là gì?

A. Tỷ lệ người không có việc làm trong tổng dân số
B. Tỷ lệ người không có việc làm trong lực lượng lao động
C. Tỷ lệ người có việc làm trong tổng dân số
D. Tỷ lệ người có việc làm trong lực lượng lao động

91. Điều gì xảy ra với độ rộng của khoảng tin cậy khi kích thước mẫu tăng lên?

A. Nó tăng lên.
B. Nó giảm xuống.
C. Nó vẫn giữ nguyên.
D. Nó có thể tăng hoặc giảm, tùy thuộc vào dữ liệu.

92. Trong kinh tế vĩ mô, đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?

A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và đầu tư.
C. Tổng cung và tổng cầu.
D. Tiết kiệm và đầu tư.

93. Trong kinh tế lượng, biến trễ (lagged variable) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc ở thời điểm hiện tại.
B. Đo lường tác động của biến độc lập trong quá khứ lên biến phụ thuộc ở thời điểm hiện tại.
C. Đo lường tác động của biến phụ thuộc lên biến độc lập ở thời điểm hiện tại.
D. Đo lường tác động của biến phụ thuộc trong quá khứ lên biến độc lập ở thời điểm hiện tại.

94. Khi nào thì nên sử dụng kiểm định phi tham số thay vì kiểm định tham số?

A. Khi cỡ mẫu lớn.
B. Khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn.
C. Khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn hoặc cỡ mẫu nhỏ.
D. Khi phương sai của các nhóm bằng nhau.

95. Trong thống kê mô tả, tứ phân vị (quartile) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường giá trị trung bình của dữ liệu.
B. Chia dữ liệu thành bốn phần bằng nhau.
C. Đo lường độ lệch chuẩn của dữ liệu.
D. Xác định giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của dữ liệu.

96. Phương pháp nào được sử dụng để ước lượng mô hình với biến phụ thuộc là biến nhị phân (binary variable)?

A. Hồi quy tuyến tính.
B. Hồi quy Logistic hoặc Probit.
C. Hồi quy Ridge.
D. Hồi quy Instrumental Variables (IV).

97. Trong phân tích chuỗi thời gian, hàm tự tương quan (autocorrelation function – ACF) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường mối tương quan giữa hai chuỗi thời gian khác nhau.
B. Đo lường mối tương quan giữa một chuỗi thời gian và chính nó ở các thời điểm khác nhau.
C. Đo lường xu hướng của chuỗi thời gian.
D. Đo lường tính mùa vụ của chuỗi thời gian.

98. Sai số loại I trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Việc chấp nhận giả thuyết null khi nó sai.
B. Việc bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng.
C. Việc không bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng.
D. Việc không bác bỏ giả thuyết null khi nó sai.

99. Phương pháp nào thường được sử dụng để kiểm tra tính dừng của chuỗi thời gian?

A. Kiểm định F.
B. Kiểm định t.
C. Kiểm định Dickey-Fuller.
D. Kiểm định Chi-square.

100. Độ lệch chuẩn (standard deviation) đo lường điều gì?

A. Giá trị trung bình của dữ liệu.
B. Mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình.
C. Mức độ tập trung của dữ liệu xung quanh giá trị trung vị.
D. Mức độ bất đối xứng của phân phối dữ liệu.

101. Trong thống kê, phương sai (variance) đo lường điều gì?

A. Giá trị trung bình của dữ liệu.
B. Mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình.
C. Giá trị lớn nhất của dữ liệu.
D. Giá trị nhỏ nhất của dữ liệu.

102. Trong hồi quy tuyến tính, hệ số xác định (R-squared) đo lường điều gì?

A. Mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập lên biến phụ thuộc.
B. Mức độ phù hợp của mô hình hồi quy với dữ liệu.
C. Mức độ tin cậy của các hệ số hồi quy.
D. Mức độ ý nghĩa thống kê của mô hình hồi quy.

103. Phương pháp nào được sử dụng để giảm số lượng biến trong mô hình hồi quy mà vẫn giữ được phần lớn thông tin?

A. Hồi quy tuyến tính.
B. Phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis – PCA).
C. Hồi quy Logistic.
D. Phân tích phương sai (ANOVA).

104. Trong phân tích phương sai (ANOVA), yếu tố nào được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm?

A. Tổng bình phương sai số (SSE).
B. Tổng bình phương giữa các nhóm (SSB).
C. Bậc tự do.
D. Thống kê F.

105. Khi nào nên sử dụng mô hình ARIMA trong phân tích chuỗi thời gian?

A. Khi chuỗi thời gian có tính dừng.
B. Khi chuỗi thời gian không có tính dừng.
C. Khi muốn dự báo dữ liệu cross-sectional.
D. Khi muốn phân tích tác động nhân quả.

106. Trong lý thuyết trò chơi, cân bằng Nash là gì?

A. Một tình huống mà tất cả người chơi đều đạt được kết quả tốt nhất có thể.
B. Một tập hợp các chiến lược mà không người chơi nào có động cơ để thay đổi chiến lược của mình, giả sử những người chơi khác giữ nguyên chiến lược của họ.
C. Một tình huống mà tất cả người chơi đều hợp tác để đạt được lợi ích chung.
D. Một tình huống mà một người chơi có lợi thế hơn tất cả những người chơi khác.

107. Trong kinh tế học, khái niệm ‘lợi thế so sánh’ (comparative advantage) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chất lượng cao hơn so với các quốc gia khác.
D. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với số lượng lớn hơn so với các quốc gia khác.

108. Đâu là một biện pháp của sự biến động?

A. Trung bình.
B. Trung vị.
C. Phương sai.
D. Chế độ.

109. Trong thống kê, khoảng tin cậy (confidence interval) là gì?

A. Một khoảng giá trị mà chúng ta chắc chắn rằng tham số thực tế của quần thể nằm trong đó.
B. Một khoảng giá trị mà chúng ta ước tính rằng tham số thực tế của quần thể có khả năng nằm trong đó với một mức độ tin cậy nhất định.
C. Một khoảng giá trị mà chúng ta hy vọng rằng tham số thực tế của quần thể sẽ nằm trong đó.
D. Một khoảng giá trị mà chúng ta biết chắc chắn rằng tham số thực tế của quần thể nằm trong đó.

110. Ý nghĩa của hệ số co giãn của cầu theo giá là gì?

A. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu khi thu nhập thay đổi 1%.
B. Phần trăm thay đổi trong lượng cung khi giá thay đổi 1%.
C. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu khi giá thay đổi 1%.
D. Phần trăm thay đổi trong giá khi lượng cung thay đổi 1%.

111. Trong phân tích chuỗi thời gian, hiện tượng ‘spurious regression’ xảy ra khi nào?

A. Khi có mối tương quan thực sự giữa các biến.
B. Khi có mối tương quan giả tạo giữa các biến không có mối quan hệ nhân quả thực sự, thường do sự hiện diện của xu hướng thời gian.
C. Khi có mối tương quan phi tuyến tính giữa các biến.
D. Khi có hiện tượng đa cộng tuyến.

112. Trong kiểm định giả thuyết, p-value thể hiện điều gì?

A. Xác suất giả thuyết null là đúng.
B. Xác suất quan sát được kết quả như hiện tại (hoặc kết quả cực đoan hơn) nếu giả thuyết null là đúng.
C. Xác suất giả thuyết thay thế là đúng.
D. Mức ý nghĩa của kiểm định.

113. Trong kinh tế lượng, phương pháp ‘Difference-in-Differences’ (DID) được sử dụng để làm gì?

A. Ước lượng tác động của một chính sách hoặc can thiệp bằng cách so sánh sự thay đổi trong kết quả giữa nhóm được can thiệp và nhóm đối chứng trước và sau can thiệp.
B. Ước lượng tác động của một chính sách bằng cách sử dụng dữ liệu cross-sectional.
C. Ước lượng tác động của một chính sách bằng cách sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian.
D. Ước lượng tác động của một chính sách bằng cách sử dụng biến công cụ.

114. Trong kinh tế học, hiệu ứng ‘crowding out’ đề cập đến điều gì?

A. Sự gia tăng chi tiêu chính phủ làm giảm chi tiêu tư nhân.
B. Sự gia tăng chi tiêu tư nhân làm giảm chi tiêu chính phủ.
C. Sự gia tăng lãi suất làm tăng đầu tư.
D. Sự giảm lãi suất làm giảm đầu tư.

115. Trong phân tích rủi ro, giá trị kỳ vọng (expected value) được tính như thế nào?

A. Tổng của tất cả các kết quả có thể xảy ra.
B. Trung bình cộng của tất cả các kết quả có thể xảy ra.
C. Tổng của các kết quả có thể xảy ra nhân với xác suất tương ứng của chúng.
D. Kết quả có khả năng xảy ra cao nhất.

116. Trong kiểm định giả thuyết, mức ý nghĩa (significance level) alpha thường được chọn là bao nhiêu?

A. 0.01
B. 0.05
C. 0.10
D. Tất cả các đáp án trên đều có thể được sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

117. Trong kinh tế lượng, phương pháp ‘Instrumental Variables’ (IV) được sử dụng để giải quyết vấn đề gì?

A. Đa cộng tuyến.
B. Phương sai sai số thay đổi.
C. Nội sinh (endogeneity).
D. Tự tương quan.

118. Phương pháp nào được sử dụng để ước lượng tác động nhân quả khi có biến ngoại sinh?

A. Hồi quy OLS.
B. Hồi quy Ridge.
C. Hồi quy Instrumental Variables (IV).
D. Hồi quy Logistic.

119. Trong lý thuyết sản xuất, quy luật năng suất cận biên giảm dần (law of diminishing marginal returns) phát biểu rằng:

A. Khi tăng tất cả các yếu tố đầu vào, sản lượng sẽ tăng theo tỷ lệ lớn hơn.
B. Khi tăng một yếu tố đầu vào trong khi các yếu tố khác không đổi, năng suất cận biên của yếu tố đó sẽ giảm dần.
C. Khi tăng một yếu tố đầu vào, sản lượng sẽ luôn tăng theo tỷ lệ không đổi.
D. Khi giảm một yếu tố đầu vào, sản lượng sẽ giảm theo tỷ lệ lớn hơn.

120. Trong phân tích hồi quy, hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) xảy ra khi nào?

A. Khi có mối tương quan cao giữa các biến độc lập.
B. Khi có mối tương quan cao giữa biến độc lập và biến phụ thuộc.
C. Khi phương sai của sai số thay đổi.
D. Khi sai số không tuân theo phân phối chuẩn.

121. Điều gì xảy ra với độ rộng của khoảng tin cậy khi tăng kích thước mẫu?

A. Độ rộng tăng lên.
B. Độ rộng giảm xuống.
C. Độ rộng không đổi.
D. Không thể xác định.

122. Trong thống kê, phương sai (variance) được định nghĩa là gì?

A. Giá trị trung bình của tập dữ liệu.
B. Độ lệch chuẩn bình phương.
C. Giá trị lớn nhất trừ giá trị nhỏ nhất.
D. Tổng của tất cả các giá trị chia cho số lượng giá trị.

123. Trong lý thuyết xác suất, quy tắc Bayes được sử dụng để làm gì?

A. Tính xác suất của một biến cố.
B. Tính xác suất có điều kiện.
C. Cập nhật xác suất của một giả thuyết dựa trên bằng chứng mới.
D. Tìm giá trị trung bình của một biến ngẫu nhiên.

124. Trong phân tích hồi quy, hệ số xác định (R-squared) đo lường điều gì?

A. Mức độ ý nghĩa thống kê của các biến độc lập.
B. Tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập.
C. Mức độ tương quan giữa các biến độc lập.
D. Sai số chuẩn của mô hình.

125. Khi nào thì nên sử dụng kiểm định Chi-square?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm.
B. Khi so sánh phương sai của hai nhóm.
C. Khi kiểm tra sự độc lập giữa hai biến định tính.
D. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định lượng.

126. Độ lệch (skewness) của một phân phối cho biết điều gì?

A. Mức độ tập trung của dữ liệu.
B. Mức độ phân tán của dữ liệu.
C. Tính đối xứng của phân phối.
D. Giá trị lớn nhất của dữ liệu.

127. Khoảng tin cậy (confidence interval) cho biết điều gì?

A. Giá trị chính xác của tham số tổng thể.
B. Một khoảng giá trị mà tham số tổng thể có khả năng nằm trong đó với một độ tin cậy nhất định.
C. Sai số chuẩn của ước lượng.
D. Mức ý nghĩa thống kê.

128. Trong phân tích sống sót (survival analysis), hàm Kaplan-Meier được sử dụng để ước lượng điều gì?

A. Thời gian sống trung bình.
B. Xác suất sống sót theo thời gian.
C. Tỷ lệ tử vong.
D. Nguy cơ tử vong tức thời (hazard rate).

129. Trong hồi quy tuyến tính đơn giản, hệ số chặn (intercept) biểu diễn điều gì?

A. Giá trị dự đoán của biến độc lập khi biến phụ thuộc bằng 0.
B. Độ dốc của đường hồi quy.
C. Giá trị trung bình của biến phụ thuộc.
D. Giá trị dự đoán của biến phụ thuộc khi biến độc lập bằng 0.

130. Trong thống kê, ‘median’ (trung vị) là gì?

A. Giá trị trung bình của tập dữ liệu.
B. Giá trị ở giữa của tập dữ liệu đã được sắp xếp.
C. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong tập dữ liệu.
D. Tổng của tất cả các giá trị chia cho số lượng giá trị.

131. Sai số loại I (Type I error) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Bác bỏ giả thuyết đúng.
B. Chấp nhận giả thuyết sai.
C. Không bác bỏ giả thuyết đúng.
D. Không chấp nhận giả thuyết sai.

132. Trong kiểm định Jarque-Bera, mục đích là kiểm tra điều gì?

A. Tính dừng của chuỗi thời gian.
B. Tính chuẩn của phần dư trong mô hình hồi quy.
C. Sự hiện diện của đa cộng tuyến.
D. Sự tự tương quan của phần dư.

133. Phương pháp nào được sử dụng để giảm số lượng biến trong mô hình mà vẫn giữ lại thông tin quan trọng?

A. Hồi quy tuyến tính.
B. Phân tích phương sai (ANOVA).
C. Phân tích thành phần chính (principal component analysis).
D. Kiểm định Chi-square.

134. Trong phân tích phương sai (ANOVA), mục đích chính là gì?

A. So sánh trung bình của hai mẫu.
B. So sánh phương sai của hai mẫu.
C. So sánh trung bình của nhiều hơn hai mẫu.
D. So sánh phương sai của nhiều hơn hai mẫu.

135. Kiểm định Dickey-Fuller được sử dụng để kiểm tra điều gì?

A. Tính dừng của chuỗi thời gian.
B. Sự tự tương quan của phần dư.
C. Tính chuẩn của phần dư.
D. Phương sai thay đổi.

136. Trong phân tích bảng số liệu (panel data), ‘hiệu ứng cố định’ (fixed effects) được sử dụng để kiểm soát điều gì?

A. Các biến đổi theo thời gian.
B. Các đặc điểm không quan sát được nhưng không đổi theo thời gian của từng đơn vị.
C. Các biến ngoại sinh.
D. Sai số ngẫu nhiên.

137. Hệ số Gini được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Lạm phát.
C. Bất bình đẳng thu nhập.
D. Tỷ lệ thất nghiệp.

138. Độ lệch chuẩn (standard deviation) đo lường điều gì?

A. Mức độ tập trung của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
B. Mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
C. Giá trị lớn nhất của dữ liệu.
D. Giá trị nhỏ nhất của dữ liệu.

139. Trong phân tích hồi quy đa biến, hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) đề cập đến vấn đề gì?

A. Mối tương quan cao giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập.
B. Mối tương quan cao giữa các biến độc lập với nhau.
C. Phương sai của sai số lớn.
D. Sự không tuyến tính trong mối quan hệ giữa các biến.

140. Khi nào nên sử dụng kiểm định t (t-test) thay vì kiểm định z (z-test)?

A. Khi kích thước mẫu lớn (n > 30).
B. Khi kích thước mẫu nhỏ (n < 30) và độ lệch chuẩn của tổng thể chưa biết.
C. Khi độ lệch chuẩn của tổng thể đã biết.
D. Khi so sánh trung bình của hai mẫu lớn.

141. Trong thống kê mô tả, ‘mode’ là gì?

A. Giá trị trung bình của tập dữ liệu.
B. Giá trị trung vị của tập dữ liệu.
C. Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong tập dữ liệu.
D. Tổng của tất cả các giá trị trong tập dữ liệu.

142. Phương pháp lấy mẫu nào đảm bảo mỗi phần tử trong tổng thể đều có cơ hội được chọn như nhau?

A. Lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling).
B. Lấy mẫu phân tầng (stratified sampling).
C. Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản (simple random sampling).
D. Lấy mẫu theo cụm (cluster sampling).

143. Giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết thể hiện điều gì?

A. Xác suất giả thuyết gốc là đúng.
B. Xác suất quan sát được kết quả hiện tại (hoặc kết quả cực đoan hơn) nếu giả thuyết gốc là đúng.
C. Xác suất giả thuyết thay thế là đúng.
D. Mức ý nghĩa thống kê của kiểm định.

144. Ý nghĩa của việc kiểm định giả thuyết thống kê là gì?

A. Chứng minh giả thuyết nghiên cứu là đúng.
B. Xác định xem có đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết không.
C. Tìm ra giả thuyết thay thế tốt nhất.
D. Đo lường mức độ tin cậy của dữ liệu.

145. Trong phân tích hồi quy logistic, biến phụ thuộc có dạng như thế nào?

A. Biến định lượng liên tục.
B. Biến định tính có hai giá trị (nhị phân).
C. Biến định tính có nhiều hơn hai giá trị.
D. Biến thứ bậc.

146. Hệ số tương quan (correlation coefficient) có giá trị nằm trong khoảng nào?

A. 0 đến 1
B. -1 đến 0
C. -∞ đến +∞
D. -1 đến +1

147. Trong kinh tế lượng, biến giả (dummy variable) được sử dụng để biểu diễn điều gì?

A. Biến định lượng liên tục.
B. Biến định tính (categorical variable).
C. Biến trễ (lagged variable).
D. Biến xu hướng (trend variable).

148. Phương pháp nào thường được sử dụng để loại bỏ xu hướng thời gian (trend) trong chuỗi thời gian?

A. Lấy trung bình động (moving average).
B. Làm mịn hàm mũ (exponential smoothing).
C. Sai phân (differencing).
D. Hồi quy tuyến tính.

149. Trong phân tích chuỗi thời gian, thành phần nào thể hiện sự biến động không đều đặn và khó dự đoán?

A. Xu hướng (trend).
B. Tính mùa vụ (seasonality).
C. Tính chu kỳ (cyclicality).
D. Tính ngẫu nhiên (irregularity).

150. Trong lý thuyết trò chơi, cân bằng Nash là gì?

A. Kết quả tốt nhất cho tất cả người chơi.
B. Một tập hợp các chiến lược mà không người chơi nào có động cơ để thay đổi chiến lược của mình, giả sử những người chơi khác giữ nguyên chiến lược.
C. Một tình huống mà tất cả người chơi đều hợp tác.
D. Một tình huống mà một người chơi thống trị tất cả.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.