Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thực hành kế toán máy online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Thực hành kế toán máy online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Thực hành kế toán máy online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (243 đánh giá)

1. Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng phần mềm kế toán so với phương pháp kế toán thủ công là gì?

A. Giảm chi phí thuê nhân viên kế toán
B. Tăng tính chính xác và giảm thiểu sai sót
C. Loại bỏ hoàn toàn các bút toán thủ công
D. Đơn giản hóa việc quản lý hóa đơn

2. Khi sử dụng phần mềm kế toán để quản lý hàng tồn kho, phương pháp nào sau đây cho phép tính giá xuất kho theo lô hàng nhập trước?

A. FIFO (First-In, First-Out)
B. LIFO (Last-In, First-Out)
C. Bình quân gia quyền
D. Nhập sau xuất trước

3. Phần mềm kế toán có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong việc quản lý những loại tài sản nào?

A. Chỉ tài sản cố định
B. Chỉ hàng tồn kho
C. Tất cả các loại tài sản, bao gồm tài sản cố định, hàng tồn kho, tiền mặt, và các khoản đầu tư tài chính
D. Chỉ tiền mặt và các khoản tương đương tiền

4. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp doanh nghiệp quản lý và theo dõi tình hình sử dụng hóa đơn?

A. Quản lý thuế
B. Quản lý hóa đơn
C. Quản lý bán hàng
D. Quản lý mua hàng

5. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc thiết lập các quy tắc tự động cho các bút toán định kỳ có lợi ích gì?

A. Giúp tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian nhập liệu
C. Giúp tiết kiệm dung lượng ổ cứng
D. Giúp phần mềm tự động cập nhật

6. Khi nhập một hóa đơn mua hàng bằng ngoại tệ vào phần mềm kế toán, tỷ giá hối đoái nào nên được sử dụng?

A. Tỷ giá do người bán quy định
B. Tỷ giá tại thời điểm thanh toán
C. Tỷ giá tại thời điểm phát sinh nghiệp vụ (ngày ghi nhận hóa đơn)
D. Tỷ giá trung bình của tháng

7. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi chi tiết các khoản phải trả cho nhà cung cấp?

A. Quản lý hàng tồn kho
B. Quản lý công nợ
C. Quản lý tài sản cố định
D. Quản lý tiền mặt

8. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc tích hợp với các hệ thống khác như hệ thống bán hàng hoặc hệ thống quản lý kho có lợi ích gì?

A. Giúp tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Tự động hóa quy trình nhập liệu và giảm thiểu sai sót
C. Giúp tiết kiệm dung lượng ổ cứng
D. Giúp phần mềm tự động cập nhật

9. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây cung cấp thông tin về dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Báo cáo vốn chủ sở hữu

10. Khi sử dụng phần mềm kế toán để lập báo cáo thuế giá trị gia tăng (GTGT), cần phải đảm bảo điều kiện nào sau đây?

A. Tất cả các hóa đơn đầu vào và đầu ra đều phải được nhập đầy đủ và chính xác
B. Chỉ cần nhập các hóa đơn có giá trị lớn
C. Chỉ cần nhập các hóa đơn đầu ra
D. Không cần nhập hóa đơn, phần mềm sẽ tự động tổng hợp

11. Trong phần mềm kế toán, khi tài sản cố định được đưa vào sử dụng, nghiệp vụ nào sau đây cần được thực hiện?

A. Tính và trích khấu hao
B. Đánh giá lại giá trị
C. Thanh lý tài sản
D. Kiểm kê tài sản

12. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi chi tiết công nợ phải thu của từng khách hàng?

A. Quản lý hàng tồn kho
B. Quản lý công nợ
C. Quản lý tài sản cố định
D. Quản lý tiền mặt

13. Trong phần mềm kế toán, bút toán nào sau đây được sử dụng để ghi nhận chi phí khấu hao tài sản cố định?

A. Nợ TK Chi phí/ Có TK Tiền mặt
B. Nợ TK Chi phí khấu hao/ Có TK Hao mòn lũy kế
C. Nợ TK Nguyên vật liệu/ Có TK Phải trả người bán
D. Nợ TK Phải thu khách hàng/ Có TK Doanh thu

14. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc đồng bộ dữ liệu giữa các bộ phận khác nhau trong doanh nghiệp có lợi ích gì?

A. Giúp tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu
C. Giúp tiết kiệm dung lượng ổ cứng
D. Giúp phần mềm tự động cập nhật

15. Khi sử dụng phần mềm kế toán để lập báo cáo tài chính, báo cáo nào sau đây cung cấp thông tin về khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Thuyết minh báo cáo tài chính

16. Trong phần mềm kế toán, khi phát hiện sai sót trong một bút toán đã ghi sổ, thao tác nào sau đây là đúng?

A. Xóa bút toán sai và nhập lại bút toán mới
B. Sửa trực tiếp bút toán sai
C. Lập bút toán điều chỉnh
D. Bỏ qua sai sót nếu số tiền không lớn

17. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc thiết lập danh mục tài khoản có vai trò gì?

A. Giúp tăng tốc độ nhập liệu
B. Giúp hệ thống hóa thông tin kế toán và đảm bảo tính nhất quán
C. Giúp tiết kiệm dung lượng ổ cứng
D. Giúp phần mềm tự động cập nhật

18. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây thể hiện tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo thuế

19. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo và quản lý các báo cáo quản trị theo yêu cầu riêng?

A. Quản lý báo cáo
B. Tùy chỉnh báo cáo
C. Quản lý người dùng
D. Quản lý hệ thống

20. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc phân quyền cho người dùng có ý nghĩa gì?

A. Giúp tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Giúp bảo mật dữ liệu và kiểm soát quyền truy cập
C. Giúp tiết kiệm dung lượng ổ cứng
D. Giúp phần mềm tự động cập nhật

21. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc sao lưu dữ liệu thường xuyên có vai trò gì?

A. Giúp tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Giúp tiết kiệm dung lượng ổ cứng
C. Đảm bảo an toàn dữ liệu khi có sự cố
D. Giúp phần mềm tự động cập nhật

22. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được sử dụng để ghi nhận doanh thu chưa thực hiện?

A. Doanh thu bán hàng
B. Doanh thu chưa thực hiện
C. Phải thu khách hàng
D. Chi phí trả trước

23. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được sử dụng để ghi nhận các khoản chiết khấu thương mại cho khách hàng?

A. Doanh thu bán hàng
B. Chi phí bán hàng
C. Chiết khấu bán hàng
D. Giá vốn hàng bán

24. Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc chuyển từ sử dụng Excel sang sử dụng phần mềm kế toán chuyên nghiệp?

A. Khi doanh nghiệp mới thành lập
B. Khi số lượng nghiệp vụ kinh tế phát sinh ngày càng nhiều và phức tạp
C. Khi doanh nghiệp có ít nhân viên kế toán
D. Khi doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí

25. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tự động đối chiếu số liệu giữa sổ sách kế toán và báo cáo ngân hàng?

A. Quản lý hóa đơn
B. Quản lý ngân hàng
C. Quản lý kho
D. Quản lý tài sản cố định

26. Khi nhập liệu một hóa đơn bán hàng trong phần mềm kế toán, thông tin nào sau đây là bắt buộc phải nhập?

A. Địa chỉ của khách hàng
B. Số điện thoại của khách hàng
C. Mã khách hàng
D. Nghề nghiệp của khách hàng

27. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi các khoản tạm ứng cho nhân viên?

A. Phải trả người bán
B. Phải thu khách hàng
C. Tạm ứng
D. Chi phí trả trước

28. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được sử dụng để ghi nhận các khoản thuế phải nộp cho nhà nước?

A. Chi phí thuế
B. Các khoản phải nộp nhà nước
C. Phải thu khách hàng
D. Phải trả người bán

29. Khi sử dụng phần mềm kế toán để quản lý chi phí sản xuất, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi và phân bổ chính xác?

A. Chi phí quản lý doanh nghiệp
B. Chi phí bán hàng
C. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí sản xuất chung
D. Chi phí tài chính

30. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng kiểm tra và đối chiếu số liệu giữa các sổ sách kế toán khác nhau?

A. Quản lý sổ sách
B. Đối chiếu số liệu
C. Quản lý báo cáo
D. Quản lý hệ thống

31. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây cung cấp thông tin tổng quan về tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo chi phí sản xuất

32. Trong phần mềm kế toán, loại báo cáo nào sau đây thường được sử dụng để phân tích hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo phân tích tài chính

33. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc nhập sai số liệu vào một chứng từ đã được ghi sổ sẽ được xử lý như thế nào?

A. Xóa chứng từ và nhập lại
B. Sửa trực tiếp trên chứng từ gốc
C. Lập bút toán điều chỉnh
D. Bỏ qua sai sót vì không ảnh hưởng đến báo cáo

34. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc tích hợp với hệ thống ngân hàng điện tử (internet banking) mang lại lợi ích gì?

A. Tự động đối chiếu số liệu ngân hàng và sổ sách kế toán
B. Giảm chi phí sử dụng phần mềm
C. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
D. Cải thiện giao diện người dùng

35. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc đối chiếu số liệu giữa sổ chi tiết và sổ tổng hợp có mục đích chính là gì?

A. Đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu kế toán
B. Kiểm tra tính chính xác và đầy đủ của các nghiệp vụ kinh tế phát sinh
C. Đảm bảo tuân thủ các quy định về thuế
D. Tối ưu hóa tốc độ xử lý của phần mềm

36. Trong phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây làm tăng số dư bên Có của tài khoản ‘Doanh thu bán hàng’?

A. Khách hàng trả lại hàng đã mua
B. Giảm giá hàng bán cho khách hàng
C. Bán hàng hóa cho khách hàng
D. Thu tiền nợ từ khách hàng

37. Trong phần mềm kế toán, chứng từ nào sau đây được sử dụng để ghi nhận các khoản thu tiền mặt từ khách hàng?

A. Phiếu chi
B. Hóa đơn bán hàng
C. Phiếu nhập kho
D. Phiếu thu

38. Trong phần mềm kế toán, loại tài khoản nào sau đây dùng để phản ánh giá trị hao mòn lũy kế của tài sản cố định?

A. Tài sản cố định hữu hình
B. Chi phí khấu hao
C. Hao mòn lũy kế
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp

39. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc sao lưu (backup) dữ liệu định kỳ có vai trò quan trọng nhất trong việc nào?

A. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
B. Ngăn ngừa virus xâm nhập
C. Phục hồi dữ liệu khi có sự cố
D. Tiết kiệm dung lượng ổ cứng

40. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc thiết lập các định khoản tự động (auto journal entries) giúp ích gì?

A. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
B. Giảm thiểu sai sót trong quá trình nhập liệu
C. Tự động sao lưu dữ liệu
D. Cải thiện giao diện người dùng

41. Khi nhập liệu một hóa đơn mua hàng vào phần mềm kế toán, thông tin nào sau đây KHÔNG bắt buộc phải nhập?

A. Số hóa đơn
B. Ngày hóa đơn
C. Tên nhà cung cấp
D. Mã nhân viên mua hàng

42. Khi sử dụng phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây làm tăng số dư bên Có của tài khoản ‘Phải trả người bán’?

A. Trả tiền cho người bán bằng tiền mặt
B. Trả tiền cho người bán bằng chuyển khoản ngân hàng
C. Nhận hàng hóa, dịch vụ từ người bán nhưng chưa thanh toán
D. Chiết khấu thanh toán cho người bán

43. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi các khoản chi phí liên quan đến hoạt động bán hàng?

A. Giá vốn hàng bán
B. Chi phí quản lý doanh nghiệp
C. Chi phí bán hàng
D. Chi phí tài chính

44. Trong phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây làm giảm số dư bên Nợ của tài khoản ‘Tiền gửi ngân hàng’?

A. Khách hàng trả nợ bằng chuyển khoản
B. Vay ngân hàng
C. Trả tiền cho nhà cung cấp bằng chuyển khoản
D. Rút tiền mặt từ ngân hàng về quỹ

45. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi và quản lý các khoản vay và nợ phải trả của doanh nghiệp?

A. Quản lý tiền mặt
B. Quản lý công nợ
C. Quản lý tài sản cố định
D. Quản lý hàng tồn kho

46. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây cho biết khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp?

A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo công nợ

47. Khi sử dụng phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo ra các báo cáo quản trị theo yêu cầu riêng, ngoài các báo cáo có sẵn?

A. Quản lý danh mục
B. Quản lý hệ thống
C. Tùy chỉnh báo cáo
D. Quản lý người dùng

48. Trong phần mềm kế toán, bút toán nào sau đây được sử dụng để ghi nhận chi phí khấu hao tài sản cố định?

A. Nợ: Tài sản cố định, Có: Hao mòn lũy kế
B. Nợ: Chi phí khấu hao, Có: Tài sản cố định
C. Nợ: Chi phí khấu hao, Có: Hao mòn lũy kế
D. Nợ: Hao mòn lũy kế, Có: Chi phí khấu hao

49. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi chi tiết công nợ phải thu của từng khách hàng?

A. Quản lý kho
B. Quản lý bán hàng
C. Quản lý tài sản cố định
D. Quản lý tiền mặt

50. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc theo dõi số lượng và giá trị hàng tồn kho được thực hiện thông qua chức năng nào?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý mua hàng
C. Quản lý kho
D. Quản lý tài sản cố định

51. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc thiết lập hệ thống tài khoản (chart of accounts) cần tuân thủ nguyên tắc nào sau đây?

A. Đơn giản, dễ hiểu và không cần chi tiết
B. Phức tạp, nhiều cấp độ để theo dõi mọi thông tin
C. Phù hợp với đặc điểm hoạt động và yêu cầu quản lý của doanh nghiệp
D. Tuân thủ theo hệ thống tài khoản của các doanh nghiệp lớn trong ngành

52. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp tự động hóa việc hạch toán các nghiệp vụ định kỳ như phân bổ chi phí trả trước, trích khấu hao tài sản cố định?

A. Quản lý ngân sách
B. Quản lý công việc
C. Lập lịch tự động
D. Quản lý dự án

53. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc phân quyền người dùng có vai trò quan trọng nhất trong việc nào?

A. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
B. Đảm bảo tính bảo mật và kiểm soát dữ liệu
C. Giảm chi phí sử dụng phần mềm
D. Cải thiện giao diện người dùng

54. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào hỗ trợ doanh nghiệp quản lý và theo dõi khấu hao tài sản cố định một cách tự động?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý mua hàng
C. Quản lý tài sản cố định
D. Quản lý tiền lương

55. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc khóa sổ kế toán vào cuối kỳ có ý nghĩa gì?

A. Không cho phép nhập thêm dữ liệu vào phần mềm
B. Ngăn chặn việc sửa đổi dữ liệu đã được ghi nhận trong kỳ
C. Tự động sao lưu dữ liệu
D. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

56. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây cung cấp thông tin về doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Bảng cân đối kế toán
C. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
D. Báo cáo chi phí sản xuất

57. Trong phần mềm kế toán, khi lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp, thông tin nào sau đây KHÔNG được lấy từ sổ cái?

A. Tiền thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ
B. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
C. Tiền chi trả lãi vay
D. Giá vốn hàng bán

58. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc tạo mã khách hàng và mã nhà cung cấp có mục đích chính là gì?

A. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
B. Giúp quản lý thông tin khách hàng và nhà cung cấp một cách hệ thống và dễ dàng
C. Đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu
D. Tạo ra các báo cáo đẹp mắt hơn

59. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc kiểm tra và đối chiếu số dư các tài khoản ngân hàng với sổ phụ ngân hàng (bank reconciliation) nhằm mục đích gì?

A. Đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu
B. Phát hiện và điều chỉnh các sai sót hoặc chênh lệch giữa sổ sách kế toán và ngân hàng
C. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
D. Giảm chi phí sử dụng phần mềm

60. Chức năng nào trong phần mềm kế toán cho phép doanh nghiệp tạo và quản lý các mẫu hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi theo yêu cầu?

A. Quản lý kho
B. Quản lý danh mục
C. Quản lý hệ thống
D. Quản lý báo cáo

61. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi các khoản thuế phải nộp nhà nước?

A. Chi phí thuế
B. Doanh thu
C. Phải nộp nhà nước
D. Lợi nhuận sau thuế

62. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây cung cấp thông tin về tình hình công nợ phải thu và phải trả của doanh nghiệp?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo công nợ

63. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi các khoản chi phí liên quan đến hoạt động bán hàng?

A. Giá vốn hàng bán
B. Chi phí quản lý doanh nghiệp
C. Chi phí bán hàng
D. Chi phí tài chính

64. Khi nhập một hóa đơn mua hàng vào phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được ghi Nợ?

A. Tiền mặt
B. Phải trả người bán
C. Hàng tồn kho
D. Doanh thu

65. Chức năng nào trong phần mềm kế toán giúp doanh nghiệp quản lý và theo dõi các khoản vay?

A. Quản lý ngân hàng
B. Quản lý công nợ
C. Quản lý vốn vay
D. Quản lý tài sản

66. Trong phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây làm giảm giá trị hàng tồn kho?

A. Mua hàng nhập kho
B. Bán hàng xuất kho
C. Trả lại hàng cho nhà cung cấp
D. Nhận hàng ký gửi

67. Phần mềm kế toán cho phép tự động hóa quy trình nào sau đây?

A. Lập kế hoạch kinh doanh
B. Tính lương và các khoản trích theo lương
C. Tuyển dụng nhân viên
D. Đàm phán với nhà cung cấp

68. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ trong phần mềm kế toán cung cấp thông tin về điều gì?

A. Tình hình tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp
B. Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
C. Các dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp
D. Tình hình công nợ của doanh nghiệp

69. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây cho biết khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo công nợ

70. Khi nhập một hóa đơn dịch vụ mua ngoài vào phần mềm kế toán, tài khoản nào thường được ghi Có?

A. Doanh thu
B. Chi phí dịch vụ
C. Tiền mặt/Tiền gửi ngân hàng
D. Hàng tồn kho

71. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nhập vào có vai trò gì?

A. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu
C. Giảm chi phí sử dụng phần mềm
D. Cải thiện giao diện người dùng

72. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp doanh nghiệp lập kế hoạch và theo dõi ngân sách?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý mua hàng
C. Quản lý ngân sách
D. Quản lý kho

73. Khi sử dụng phần mềm kế toán để quản lý tài sản cố định, thông tin nào sau đây cần được theo dõi?

A. Số lượng nhân viên
B. Doanh thu hàng tháng
C. Nguyên giá, hao mòn lũy kế, giá trị còn lại
D. Chi phí quảng cáo

74. Trong phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây làm tăng lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp?

A. Chia cổ tức cho cổ đông
B. Nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
C. Phát sinh lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
D. Mua lại cổ phiếu quỹ

75. Trong phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây làm tăng giá trị của tài sản cố định?

A. Khấu hao tài sản cố định
B. Sửa chữa tài sản cố định
C. Mua mới tài sản cố định
D. Thanh lý tài sản cố định

76. Chức năng nào trong phần mềm kế toán cho phép người dùng tạo và quản lý các báo cáo quản trị theo yêu cầu?

A. Quản lý báo cáo
B. Tùy chỉnh báo cáo
C. Quản lý hệ thống
D. Quản lý người dùng

77. Chức năng nào trong phần mềm kế toán giúp doanh nghiệp tạo và quản lý hóa đơn điện tử?

A. Quản lý kho
B. Quản lý bán hàng
C. Quản lý hóa đơn
D. Quản lý công nợ

78. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi và quản lý công nợ phải thu của khách hàng?

A. Quản lý kho
B. Quản lý bán hàng
C. Quản lý tài sản cố định
D. Quản lý tiền mặt

79. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc phân quyền cho người dùng có ý nghĩa gì?

A. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của dữ liệu
C. Giảm chi phí sử dụng phần mềm
D. Cải thiện giao diện người dùng

80. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây thể hiện tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo thuế

81. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được ghi Có khi phát hành cổ phiếu?

A. Tiền mặt
B. Lợi nhuận giữ lại
C. Vốn cổ phần
D. Phải trả người bán

82. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được ghi Nợ khi nhận được tiền ứng trước của khách hàng?

A. Doanh thu chưa thực hiện
B. Tiền mặt/Tiền gửi ngân hàng
C. Phải trả người bán
D. Hàng tồn kho

83. Trong phần mềm kế toán, loại chứng từ nào sau đây dùng để ghi nhận các khoản thu tiền mặt từ khách hàng?

A. Phiếu chi
B. Hóa đơn bán hàng
C. Phiếu nhập kho
D. Phiếu thu

84. Chức năng nào trong phần mềm kế toán giúp doanh nghiệp theo dõi chi tiết tình hình nhập, xuất, tồn kho của hàng hóa?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý mua hàng
C. Quản lý kho
D. Quản lý công nợ

85. Trong phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây làm giảm số dư của tài khoản tiền gửi ngân hàng?

A. Khách hàng trả nợ bằng chuyển khoản
B. Vay ngân hàng
C. Trả lương cho nhân viên bằng chuyển khoản
D. Thu tiền bán hàng trực tiếp

86. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc thiết lập danh mục khách hàng và nhà cung cấp có lợi ích gì?

A. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Giúp quản lý thông tin và theo dõi giao dịch dễ dàng hơn
C. Giảm chi phí sử dụng phần mềm
D. Cải thiện giao diện người dùng

87. Trong phần mềm kế toán, chức năng đối chiếu số liệu giữa sổ sách kế toán và báo cáo ngân hàng giúp doanh nghiệp làm gì?

A. Quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn
B. Phát hiện và điều chỉnh sai sót, gian lận
C. Tính lương chính xác hơn
D. Lập kế hoạch tài chính tốt hơn

88. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc thiết lập các định khoản tự động có tác dụng gì?

A. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian nhập liệu
C. Giảm chi phí sử dụng phần mềm
D. Cải thiện giao diện người dùng

89. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc sao lưu dữ liệu thường xuyên có vai trò quan trọng nhất nào?

A. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Đảm bảo an toàn dữ liệu khi có sự cố
C. Tiết kiệm dung lượng ổ cứng
D. Cải thiện giao diện người dùng

90. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây cung cấp thông tin về doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo thuế

91. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào thể hiện dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Báo cáo vốn chủ sở hữu

92. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi và quản lý công nợ phải thu của khách hàng?

A. Quản lý kho
B. Quản lý bán hàng
C. Quản lý tiền mặt
D. Quản lý tài sản cố định

93. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc phân quyền cho người dùng khác nhau có vai trò gì?

A. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
B. Đảm bảo tính bảo mật và kiểm soát dữ liệu
C. Giảm chi phí sử dụng phần mềm
D. Đơn giản hóa quy trình nhập liệu

94. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi và quản lý tình hình sử dụng hóa đơn?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý mua hàng
C. Quản lý hóa đơn
D. Quản lý kho

95. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc khóa sổ kế toán cuối kỳ có ý nghĩa gì?

A. Ngăn chặn việc sửa đổi dữ liệu đã được ghi nhận
B. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
C. Giảm chi phí sử dụng phần mềm
D. Đơn giản hóa quy trình nhập liệu

96. Khi nhập một hóa đơn mua hàng vào phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được ghi Nợ?

A. Tiền mặt
B. Phải trả người bán
C. Hàng tồn kho
D. Doanh thu bán hàng

97. Chức năng nào trong phần mềm kế toán cho phép người dùng tự động tính khấu hao tài sản cố định?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý mua hàng
C. Quản lý tài sản cố định
D. Quản lý tiền lương

98. Trong phần mềm kế toán, khi phát hiện sai sót trong một bút toán đã ghi, kế toán viên cần thực hiện thao tác nào?

A. Xóa bút toán sai và nhập lại bút toán mới
B. Điều chỉnh bút toán sai bằng bút toán điều chỉnh
C. Bỏ qua sai sót và tiếp tục nhập liệu
D. Khóa sổ kế toán và báo cáo cho cấp trên

99. Trong phần mềm kế toán, khi có một nghiệp vụ kinh tế phát sinh, kế toán viên cần thực hiện thao tác nào đầu tiên?

A. Lập báo cáo tài chính
B. Nhập liệu vào chứng từ gốc
C. In sổ sách kế toán
D. Khóa sổ kế toán

100. Để đảm bảo tính bảo mật cho dữ liệu kế toán trên phần mềm, người dùng nên thực hiện những biện pháp nào?

A. Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên
B. Phân quyền cho người dùng
C. Sao lưu dữ liệu định kỳ
D. Tất cả các biện pháp trên

101. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc sao lưu dữ liệu định kỳ có vai trò gì?

A. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Đảm bảo an toàn dữ liệu khi có sự cố
C. Giảm chi phí sử dụng phần mềm
D. Đơn giản hóa quy trình nhập liệu

102. Lợi ích của việc sử dụng phần mềm kế toán trong việc lập báo cáo tài chính là gì?

A. Báo cáo được lập nhanh chóng và chính xác
B. Báo cáo luôn tuân thủ mọi quy định của pháp luật
C. Báo cáo được trình bày đẹp mắt và dễ hiểu
D. Tất cả các lợi ích trên

103. Chức năng nào trong phần mềm kế toán cho phép người dùng lập và in các loại báo cáo thuế theo quy định của pháp luật?

A. Quản lý hóa đơn
B. Nhật ký chung
C. Báo cáo thuế
D. Sổ cái

104. Trong phần mềm kế toán, việc đối chiếu số liệu giữa các sổ sách kế toán khác nhau (ví dụ: sổ chi tiết và sổ tổng hợp) nhằm mục đích gì?

A. Kiểm tra tính chính xác và khớp đúng của dữ liệu
B. Tăng tốc độ lập báo cáo tài chính
C. Giảm chi phí sử dụng phần mềm
D. Đơn giản hóa quy trình nhập liệu

105. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp người dùng theo dõi và quản lý các khoản chi phí của doanh nghiệp?

A. Quản lý doanh thu
B. Quản lý chi phí
C. Quản lý công nợ
D. Quản lý tiền lương

106. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào cung cấp thông tin tổng quan về tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo chi phí sản xuất

107. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo và quản lý các bút toán điều chỉnh cuối kỳ?

A. Quản lý hóa đơn
B. Nhật ký chung
C. Sổ cái
D. Báo cáo thuế

108. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào cung cấp thông tin về tình hình biến động vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Báo cáo vốn chủ sở hữu

109. Phần mềm kế toán có thể giúp doanh nghiệp quản lý những loại tài sản nào?

A. Tài sản cố định hữu hình
B. Tài sản cố định vô hình
C. Hàng tồn kho
D. Tất cả các loại tài sản trên

110. Khi cài đặt phần mềm kế toán, yếu tố nào sau đây cần được quan tâm đầu tiên để đảm bảo tính hiệu quả?

A. Cấu hình máy tính
B. Sao lưu dữ liệu
C. Thiết lập hệ thống tài khoản
D. Kết nối mạng

111. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp người dùng theo dõi và quản lý các khoản nợ phải trả của doanh nghiệp?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý mua hàng
C. Quản lý công nợ
D. Quản lý tiền lương

112. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp người dùng theo dõi tình hình sử dụng vật tư, hàng hóa trong kho?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý mua hàng
C. Quản lý kho
D. Quản lý tài sản cố định

113. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo và quản lý danh mục khách hàng, nhà cung cấp?

A. Quản lý danh mục
B. Quản lý hóa đơn
C. Quản lý công nợ
D. Quản lý kho

114. Khi nhập một hóa đơn bán hàng vào phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được ghi Có?

A. Tiền mặt
B. Phải thu khách hàng
C. Hàng tồn kho
D. Doanh thu bán hàng

115. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào cung cấp thông tin về doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Báo cáo vốn chủ sở hữu

116. Khi lựa chọn phần mềm kế toán cho doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?

A. Giá thành phần mềm
B. Giao diện đẹp mắt
C. Tính năng phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp
D. Thương hiệu nổi tiếng

117. Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng phần mềm kế toán so với phương pháp kế toán thủ công là gì?

A. Giảm số lượng kế toán viên cần thiết
B. Tăng tính bảo mật của dữ liệu
C. Tự động hóa các quy trình và giảm thiểu sai sót
D. Đáp ứng mọi yêu cầu quản lý của doanh nghiệp

118. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng quản lý thông tin về nhân viên và tính lương?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý mua hàng
C. Quản lý tiền lương
D. Quản lý kho

119. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc đồng bộ dữ liệu giữa các phân hệ khác nhau (ví dụ: bán hàng, mua hàng, kho) giúp đảm bảo điều gì?

A. Giảm chi phí bảo trì phần mềm
B. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
C. Tính chính xác và nhất quán của dữ liệu kế toán
D. Đơn giản hóa quy trình nhập liệu

120. Trong phần mềm kế toán, khi nhập một phiếu chi tiền mặt, tài khoản nào sau đây thường được ghi Có?

A. Tiền mặt
B. Phải trả người bán
C. Hàng tồn kho
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp

121. Trong phần mềm kế toán, khi lập hóa đơn bán hàng, thông tin nào sau đây KHÔNG bắt buộc phải có?

A. Tên người mua hàng
B. Địa chỉ người mua hàng
C. Hình thức thanh toán
D. Chữ ký của người mua hàng

122. Trong phần mềm kế toán, khi bán hàng thu tiền ngay, bút toán nào sau đây được thực hiện?

A. Nợ TK 131/Có TK 511
B. Nợ TK 111/Có TK 511
C. Nợ TK 511/Có TK 131
D. Nợ TK 511/Có TK 111

123. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi và quản lý công nợ phải thu của khách hàng?

A. Quản lý kho
B. Quản lý bán hàng
C. Quản lý mua hàng
D. Quản lý công nợ

124. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo và quản lý danh mục các loại hàng hóa, vật tư?

A. Quản lý kho
B. Quản lý bán hàng
C. Quản lý mua hàng
D. Quản lý danh mục

125. Khi thiết lập hệ thống tài khoản kế toán trên phần mềm, việc tuân thủ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính có ý nghĩa gì?

A. Giúp phần mềm chạy nhanh hơn
B. Đảm bảo tính pháp lý và thống nhất trong kế toán
C. Giúp tiết kiệm chi phí sử dụng phần mềm
D. Giúp bảo mật dữ liệu tốt hơn

126. Trong phần mềm kế toán, khi lập phiếu thu tiền mặt, thông tin nào sau đây là BẮT BUỘC phải có?

A. Số điện thoại của người nộp tiền
B. Địa chỉ email của người nộp tiền
C. Lý do thu tiền
D. Chức vụ của người nộp tiền

127. Khi thực hiện bút toán kết chuyển lãi lỗ trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây được sử dụng?

A. Tài khoản 911 – Xác định kết quả kinh doanh
B. Tài khoản 421 – Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
C. Tài khoản 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
D. Tài khoản 632 – Giá vốn hàng bán

128. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc phân quyền cho người dùng có vai trò gì?

A. Giúp phần mềm chạy nhanh hơn
B. Đảm bảo tính bảo mật và kiểm soát dữ liệu
C. Giúp tiết kiệm chi phí sử dụng phần mềm
D. Giúp giao diện phần mềm đẹp hơn

129. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây thể hiện tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo thuế

130. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây thể hiện doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Báo cáo tài chính

131. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc cập nhật phiên bản mới có lợi ích gì?

A. Giúp phần mềm chạy nhanh hơn
B. Sửa lỗi và bổ sung tính năng mới
C. Giúp tiết kiệm chi phí sử dụng phần mềm
D. Giúp giao diện phần mềm đẹp hơn

132. Trong phần mềm kế toán, khi trả lương cho nhân viên bằng tiền mặt, bút toán nào sau đây được thực hiện?

A. Nợ TK 334/Có TK 111
B. Nợ TK 111/Có TK 334
C. Nợ TK 642/Có TK 111
D. Nợ TK 111/Có TK 642

133. Trong phần mềm kế toán, khi phát hiện sai sót trong một bút toán đã ghi sổ, phương pháp sửa sai nào thường được sử dụng?

A. Ghi âm
B. Ghi đỏ
C. Điều chỉnh
D. Xóa bỏ

134. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây được sử dụng để theo dõi doanh thu từ hoạt động tài chính?

A. Tài khoản 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
B. Tài khoản 515 – Doanh thu hoạt động tài chính
C. Tài khoản 711 – Thu nhập khác
D. Tài khoản 911 – Xác định kết quả kinh doanh

135. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây được sử dụng để theo dõi các khoản phải trả cho người lao động?

A. Tài khoản 331 – Phải trả người bán
B. Tài khoản 334 – Phải trả người lao động
C. Tài khoản 338 – Phải trả, phải nộp khác
D. Tài khoản 411 – Vốn đầu tư của chủ sở hữu

136. Trong phần mềm kế toán, khi nhập kho một lô hàng, thông tin nào sau đây KHÔNG cần thiết?

A. Số lượng hàng nhập
B. Đơn giá nhập
C. Ngày nhập kho
D. Sở thích của thủ kho

137. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây cung cấp thông tin về dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Báo cáo tài chính

138. Trong phần mềm kế toán, khi nhận được hóa đơn từ nhà cung cấp, bút toán nào sau đây được thực hiện?

A. Nợ TK 156/Có TK 111
B. Nợ TK 156/Có TK 331
C. Nợ TK 111/Có TK 156
D. Nợ TK 331/Có TK 156

139. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc sao lưu dữ liệu (backup) định kỳ có vai trò quan trọng như thế nào?

A. Giúp tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Giúp tiết kiệm dung lượng ổ cứng
C. Đảm bảo an toàn dữ liệu khi có sự cố
D. Giúp phần mềm hoạt động ổn định hơn

140. Trong phần mềm kế toán, khi mua hàng nhập kho nhưng chưa thanh toán tiền cho nhà cung cấp, bút toán nào sau đây được thực hiện?

A. Nợ TK 156/Có TK 111
B. Nợ TK 156/Có TK 331
C. Nợ TK 111/Có TK 156
D. Nợ TK 331/Có TK 156

141. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng lập và in các loại sổ sách kế toán theo quy định?

A. Quản lý danh mục
B. Quản lý báo cáo
C. Quản lý kho
D. Quản lý bán hàng

142. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc kiểm tra và đối chiếu số liệu thường xuyên có ý nghĩa gì?

A. Giúp phần mềm chạy nhanh hơn
B. Đảm bảo tính chính xác và trung thực của dữ liệu
C. Giúp tiết kiệm chi phí sử dụng phần mềm
D. Giúp giao diện phần mềm đẹp hơn

143. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi chi phí khấu hao tài sản cố định?

A. Tài khoản 211 – Tài sản cố định hữu hình
B. Tài khoản 214 – Hao mòn tài sản cố định
C. Tài khoản 627 – Chi phí sản xuất chung
D. Tài khoản 811 – Chi phí khác

144. Trong phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây làm tăng số dư bên Nợ của tài khoản tiền mặt?

A. Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ
B. Trả tiền lương cho nhân viên bằng tiền mặt
C. Nộp tiền mặt vào tài khoản ngân hàng
D. Mua hàng hóa bằng tiền mặt

145. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc thiết lập tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp trên phần mềm có tác dụng gì?

A. Giúp phần mềm chạy nhanh hơn
B. Giúp theo dõi và quản lý các giao dịch ngân hàng
C. Giúp tiết kiệm chi phí sử dụng phần mềm
D. Giúp bảo mật dữ liệu tốt hơn

146. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng lập và quản lý các bút toán điều chỉnh cuối kỳ?

A. Quản lý danh mục
B. Quản lý bút toán
C. Quản lý kho
D. Quản lý báo cáo

147. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp người dùng đối chiếu số liệu giữa sổ chi tiết và sổ tổng hợp?

A. Kết chuyển số dư
B. Khóa sổ kế toán
C. Đối chiếu số liệu
D. Lập báo cáo tài chính

148. Trong phần mềm kế toán, khi lập phiếu chi tiền mặt, thông tin nào sau đây KHÔNG bắt buộc phải có?

A. Số phiếu chi
B. Ngày lập phiếu chi
C. Lý do chi tiền
D. Số chứng minh thư của người nhận tiền

149. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây được sử dụng để theo dõi các khoản thuế giá trị gia tăng (VAT) đầu vào được khấu trừ?

A. Tài khoản 133 – Thuế GTGT được khấu trừ
B. Tài khoản 333 – Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
C. Tài khoản 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
D. Tài khoản 632 – Giá vốn hàng bán

150. Khi nhập một hóa đơn mua hàng vào phần mềm kế toán, thông tin nào sau đây là BẮT BUỘC phải có?

A. Số điện thoại của nhà cung cấp
B. Địa chỉ email của nhà cung cấp
C. Mã số thuế của nhà cung cấp
D. Tên người liên hệ của nhà cung cấp

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.