1. Chỉ số ‘bounce rate’ (tỷ lệ thoát trang) trên trang web cho biết điều gì?
A. Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web sau khi chỉ xem một trang duy nhất
B. Tỷ lệ người dùng hoàn thành mục tiêu chuyển đổi trên trang web
C. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo trên trang web
D. Tỷ lệ người dùng chia sẻ nội dung trên trang web lên mạng xã hội
2. Trong quảng cáo trên thiết bị di động, định dạng quảng cáo nào thường được sử dụng để khuyến khích người dùng tải xuống ứng dụng?
A. Quảng cáo hiển thị hình ảnh
B. Quảng cáo video
C. Quảng cáo cài đặt ứng dụng
D. Quảng cáo tìm kiếm
3. Trong quảng cáo trên TikTok, loại quảng cáo nào hiển thị dưới dạng video ngắn tự nhiên giữa các video của người dùng?
A. TopView Ads
B. Brand Takeover Ads
C. In-Feed Ads
D. Branded Hashtag Challenge
4. Chỉ số CTR (Click-Through Rate) trong quảng cáo trực tuyến thể hiện điều gì?
A. Tỷ lệ người xem quảng cáo và nhấp vào quảng cáo
B. Tổng số tiền bạn trả cho mỗi lần hiển thị quảng cáo
C. Số lượng người đã mua sản phẩm sau khi nhấp vào quảng cáo
D. Chi phí trung bình cho mỗi lần nhấp vào quảng cáo
5. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ‘long-tail keywords’ (từ khóa dài) trong chiến dịch quảng cáo tìm kiếm?
A. Giúp tiếp cận đối tượng mục tiêu cụ thể hơn và tăng tỷ lệ chuyển đổi
B. Giúp tăng lưu lượng truy cập trang web một cách nhanh chóng
C. Giúp giảm chi phí quảng cáo một cách đáng kể
D. Tất cả các đáp án trên
6. Trong quảng cáo hiển thị hình ảnh (display advertising), ‘frequency capping’ (giới hạn tần suất) là gì?
A. Giới hạn số lượng quảng cáo hiển thị cho một người dùng trong một khoảng thời gian nhất định
B. Giới hạn số lượng từ khóa được sử dụng trong một chiến dịch
C. Giới hạn ngân sách hàng ngày cho một chiến dịch
D. Giới hạn kích thước tệp hình ảnh của quảng cáo
7. Trong quảng cáo trên Instagram, loại quảng cáo nào cho phép bạn hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video trong một quảng cáo duy nhất?
A. Quảng cáo ảnh
B. Quảng cáo video
C. Quảng cáo carousel
D. Quảng cáo story
8. Chỉ số ROI (Return on Investment) trong quảng cáo trực tuyến được tính bằng công thức nào?
A. (Doanh thu – Chi phí) / Chi phí
B. (Chi phí – Doanh thu) / Doanh thu
C. Doanh thu / Chi phí
D. Chi phí / Doanh thu
9. Phương pháp remarketing (tiếp thị lại) trong quảng cáo trực tuyến hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Hiển thị quảng cáo cho những người đã truy cập trang web hoặc tương tác với thương hiệu của bạn trước đó
B. Hiển thị quảng cáo cho những người có sở thích tương tự với khách hàng hiện tại của bạn
C. Hiển thị quảng cáo cho những người sống ở khu vực địa lý gần cửa hàng của bạn
D. Hiển thị quảng cáo cho những người sử dụng thiết bị di động
10. Trong Google Analytics, ‘conversion rate’ (tỷ lệ chuyển đổi) được định nghĩa là gì?
A. Tỷ lệ người dùng truy cập trang web
B. Tỷ lệ người dùng hoàn thành một mục tiêu cụ thể (ví dụ: mua hàng, đăng ký) trên trang web
C. Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web sau khi xem một trang
D. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo trên trang web
11. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng quảng cáo video trên YouTube so với các nền tảng quảng cáo trực tuyến khác?
A. Chi phí quảng cáo thấp hơn
B. Khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu rộng lớn và đa dạng
C. Tùy chọn nhắm mục tiêu theo sở thích và hành vi người dùng chi tiết
D. Tất cả các đáp án trên
12. Chỉ số ROAS (Return on Ad Spend) trong quảng cáo trực tuyến được tính như thế nào?
A. (Doanh thu từ quảng cáo / Chi phí quảng cáo) x 100
B. (Chi phí quảng cáo / Doanh thu từ quảng cáo) x 100
C. (Lợi nhuận từ quảng cáo / Chi phí quảng cáo) x 100
D. (Chi phí quảng cáo / Lợi nhuận từ quảng cáo) x 100
13. Trong quảng cáo trực tuyến, ‘programmatic advertising’ (quảng cáo lập trình) là gì?
A. Quảng cáo được tạo ra tự động bởi phần mềm
B. Quá trình mua và bán quảng cáo tự động thông qua các nền tảng công nghệ
C. Quảng cáo hiển thị trên các trang web có nội dung lập trình
D. Quảng cáo được thiết kế đặc biệt cho các lập trình viên
14. Chiến lược ‘A/B testing’ (thử nghiệm A/B) trong quảng cáo trực tuyến được sử dụng để làm gì?
A. Tự động tạo ra các quảng cáo khác nhau
B. So sánh hiệu quả của hai phiên bản quảng cáo hoặc trang đích khác nhau để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh
D. Tối ưu hóa giá thầu quảng cáo
15. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế landing page (trang đích) cho một chiến dịch quảng cáo trực tuyến?
A. Tốc độ tải trang nhanh
B. Thiết kế phức tạp và nhiều hiệu ứng động
C. Nội dung chung chung và không liên quan đến quảng cáo
D. Không có lời kêu gọi hành động rõ ràng
16. Đâu là một cách để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng trên trang web dựa trên dữ liệu hành vi?
A. Hiển thị nội dung và sản phẩm phù hợp với lịch sử duyệt web và mua hàng của họ
B. Thay đổi bố cục trang web một cách ngẫu nhiên
C. Sử dụng pop-up quảng cáo quá nhiều
D. Không thu thập dữ liệu người dùng
17. Loại quảng cáo nào trên Google Ads cho phép bạn hiển thị sản phẩm trực tiếp với hình ảnh, giá cả và tên sản phẩm?
A. Quảng cáo văn bản
B. Quảng cáo hiển thị hình ảnh
C. Quảng cáo mua sắm
D. Quảng cáo video
18. Đâu là một phương pháp để đo lường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo offline (ngoại tuyến) đối với lưu lượng truy cập trang web?
A. Sử dụng mã giảm giá hoặc URL tùy chỉnh chỉ được quảng bá trong chiến dịch offline
B. Theo dõi số lượng người theo dõi trên mạng xã hội
C. Phân tích dữ liệu nhân khẩu học của khách hàng
D. Tất cả các đáp án trên
19. Đâu là một phương pháp hiệu quả để cải thiện thứ hạng quảng cáo (Ad Rank) trên Google Ads?
A. Tăng giá thầu tối đa
B. Cải thiện chất lượng quảng cáo và trang đích
C. Sử dụng nhiều từ khóa không liên quan
D. Giảm ngân sách hàng ngày
20. Trong quảng cáo trên Facebook, loại mục tiêu chiến dịch nào phù hợp nhất khi bạn muốn thu hút nhiều người truy cập vào trang web của mình?
A. Tương tác
B. Số lượt xem video
C. Lưu lượng truy cập
D. Tìm kiếm khách hàng tiềm năng
21. Trong email marketing, tỷ lệ mở email (open rate) cho biết điều gì?
A. Tỷ lệ email bị trả lại
B. Tỷ lệ người nhận đã mở email
C. Tỷ lệ người nhận đã nhấp vào liên kết trong email
D. Tỷ lệ người nhận đã hủy đăng ký nhận email
22. Điều gì là quan trọng nhất khi viết nội dung quảng cáo (ad copy) cho quảng cáo trực tuyến?
A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và hoa mỹ
B. Tập trung vào các tính năng của sản phẩm hơn là lợi ích cho khách hàng
C. Nội dung phải rõ ràng, hấp dẫn và liên quan đến đối tượng mục tiêu
D. Sử dụng nhiều từ khóa không liên quan để tăng khả năng hiển thị
23. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua email marketing?
A. Gửi email quảng cáo hàng ngày
B. Cung cấp nội dung giá trị và cá nhân hóa cho từng khách hàng
C. Mua danh sách email từ bên ngoài
D. Không cho phép khách hàng hủy đăng ký nhận email
24. Trong quảng cáo trên LinkedIn, đối tượng mục tiêu thường được nhắm đến dựa trên yếu tố nào?
A. Sở thích cá nhân
B. Thông tin nghề nghiệp và kỹ năng
C. Vị trí địa lý
D. Tất cả các đáp án trên
25. Trong quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội, pixel theo dõi (tracking pixel) được sử dụng để làm gì?
A. Theo dõi hành vi của người dùng trên trang web sau khi họ nhấp vào quảng cáo
B. Tự động tạo ra các quảng cáo khác nhau
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh
D. Tối ưu hóa giá thầu quảng cáo
26. Chỉ số CPA (Cost Per Acquisition) trong quảng cáo trực tuyến đo lường điều gì?
A. Chi phí cho mỗi lần hiển thị quảng cáo
B. Chi phí cho mỗi lần nhấp vào quảng cáo
C. Chi phí để có được một khách hàng mới
D. Chi phí cho mỗi lượt tương tác với quảng cáo
27. Chiến lược ‘geo-targeting’ (nhắm mục tiêu theo địa lý) trong quảng cáo trực tuyến là gì?
A. Hiển thị quảng cáo cho người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ
B. Hiển thị quảng cáo bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau
C. Hiển thị quảng cáo trên các trang web có nội dung liên quan đến địa lý
D. Hiển thị quảng cáo cho người dùng sử dụng thiết bị di động
28. Trong quảng cáo trên mạng xã hội, ‘social listening’ (lắng nghe mạng xã hội) có vai trò gì?
A. Tự động trả lời bình luận của khách hàng
B. Theo dõi và phân tích các cuộc trò chuyện trực tuyến liên quan đến thương hiệu, sản phẩm hoặc ngành của bạn
C. Tạo ra các bài đăng tự động trên mạng xã hội
D. Chặn người dùng đưa ra ý kiến tiêu cực về thương hiệu
29. Trong quảng cáo Google Ads, loại đối sánh từ khóa nào cho phép quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm chính xác cụm từ khóa, hoặc các biến thể rất gần của cụm từ đó (ví dụ: lỗi chính tả, dạng số ít/nhiều)?
A. Đối sánh rộng
B. Đối sánh cụm từ
C. Đối sánh chính xác
D. Đối sánh phủ định
30. Trong quảng cáo trên YouTube, loại quảng cáo nào có thể bỏ qua sau 5 giây và thường được sử dụng để tăng nhận diện thương hiệu?
A. Bumper Ads
B. Overlay Ads
C. Sponsored Cards
D. Skippable In-Stream Ads
31. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ‘Long-tail keywords’ (Từ khóa dài) trong chiến dịch SEO và quảng cáo?
A. Thu hút lượng lớn lưu lượng truy cập không liên quan.
B. Cạnh tranh cao và chi phí cao hơn.
C. Nhắm mục tiêu đến những khách hàng tiềm năng cụ thể hơn với ý định mua hàng cao hơn.
D. Giảm khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm.
32. Chiến lược giá thầu ‘Target CPA’ (Cost Per Acquisition) trong Google Ads hoạt động như thế nào?
A. Tự động đặt giá thầu để tối đa hóa số lần nhấp chuột.
B. Tự động đặt giá thầu để đạt được chi phí mỗi chuyển đổi (CPA) mục tiêu mà bạn đã đặt ra.
C. Đặt giá thầu thủ công cho từng từ khóa.
D. Tự động đặt giá thầu để tối đa hóa số lần hiển thị quảng cáo.
33. Mục tiêu của việc thực hiện ‘A/B testing’ trong quảng cáo trực tuyến là gì?
A. Tạo ra hai phiên bản quảng cáo giống hệt nhau để đảm bảo tính công bằng.
B. Xác định phiên bản quảng cáo nào hoạt động tốt hơn về mặt hiệu suất, từ đó tối ưu hóa chiến dịch.
C. Giảm thiểu chi phí quảng cáo bằng cách loại bỏ các yếu tố sáng tạo.
D. Tăng số lượng quảng cáo được hiển thị cho người dùng.
34. Trong quảng cáo trực tuyến, ‘Viewability’ (Khả năng hiển thị) là gì?
A. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo của bạn.
B. Đo lường xem quảng cáo của bạn có thực sự được nhìn thấy bởi người dùng hay không.
C. Tỷ lệ người dùng hoàn thành một hành động mong muốn sau khi xem quảng cáo của bạn.
D. Tỷ lệ người dùng chia sẻ quảng cáo của bạn trên mạng xã hội.
35. Phương pháp nào sau đây giúp bạn xác định ‘ROAS’ (Return on Ad Spend) cho một chiến dịch quảng cáo?
A. Chia tổng chi phí quảng cáo cho tổng doanh thu.
B. Nhân tổng chi phí quảng cáo với tổng doanh thu.
C. Chia tổng doanh thu cho tổng chi phí quảng cáo.
D. Trừ tổng chi phí quảng cáo cho tổng doanh thu.
36. Trong quảng cáo hiển thị hình ảnh (Display Advertising), ‘Placement Targeting’ là gì?
A. Nhắm mục tiêu quảng cáo dựa trên độ tuổi và giới tính của người dùng.
B. Chọn các trang web hoặc ứng dụng cụ thể nơi bạn muốn quảng cáo của mình hiển thị.
C. Nhắm mục tiêu quảng cáo dựa trên ngôn ngữ của người dùng.
D. Nhắm mục tiêu quảng cáo dựa trên vị trí địa lý của người dùng.
37. Đâu là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của chiến dịch ‘Email Marketing’?
A. Số lượng người đã hủy đăng ký (Unsubscribe rate).
B. Số lượng email đã được gửi.
C. Số lượng ký tự trong mỗi email.
D. Số lượng hình ảnh trong mỗi email.
38. Trong quảng cáo video trên YouTube, ‘TrueView Ads’ là gì?
A. Một loại quảng cáo chỉ hiển thị trên các thiết bị di động.
B. Một loại quảng cáo mà người xem phải xem toàn bộ video trước khi có thể bỏ qua.
C. Một loại quảng cáo mà bạn chỉ trả tiền khi người xem xem video của bạn trong ít nhất 30 giây hoặc tương tác với video.
D. Một loại quảng cáo chỉ hiển thị trên các kênh YouTube có nhiều người đăng ký.
39. Trong quảng cáo trực tuyến, ‘Frequency Capping’ (Giới hạn tần suất) là gì?
A. Giới hạn số lượng từ khóa bạn có thể sử dụng trong một chiến dịch.
B. Giới hạn số lần một người dùng nhìn thấy quảng cáo của bạn trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Giới hạn số lượng quảng cáo bạn có thể tạo trong một chiến dịch.
D. Giới hạn số tiền bạn có thể chi tiêu cho một chiến dịch.
40. Trong quảng cáo trực tuyến, ‘Attribution Modeling’ (Mô hình phân bổ) là gì?
A. Một phương pháp để tạo ra quảng cáo hấp dẫn hơn.
B. Một phương pháp để phân bổ giá trị cho các điểm tiếp xúc khác nhau trong hành trình của khách hàng.
C. Một phương pháp để giảm chi phí quảng cáo.
D. Một phương pháp để tăng lưu lượng truy cập trang web.
41. Mục đích chính của việc tạo ‘Buyer Persona’ (Chân dung khách hàng) trong marketing là gì?
A. Tạo ra một danh sách email lớn để gửi quảng cáo hàng loạt.
B. Xác định đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường.
C. Hiểu rõ hơn về khách hàng mục tiêu của bạn, bao gồm nhu cầu, hành vi và động cơ của họ.
D. Tăng ngân sách marketing để tiếp cận nhiều người hơn.
42. Trong quảng cáo trên thiết bị di động, ‘Geo-targeting’ (Nhắm mục tiêu theo vị trí địa lý) là gì?
A. Nhắm mục tiêu quảng cáo dựa trên ngôn ngữ của người dùng.
B. Nhắm mục tiêu quảng cáo dựa trên độ tuổi và giới tính của người dùng.
C. Nhắm mục tiêu quảng cáo dựa trên vị trí địa lý của người dùng.
D. Nhắm mục tiêu quảng cáo dựa trên sở thích của người dùng.
43. Hình thức quảng cáo nào trên Facebook cho phép bạn thu thập thông tin khách hàng tiềm năng trực tiếp trên nền tảng này?
A. Quảng cáo video.
B. Quảng cáo Canvas.
C. Quảng cáo Lead Ads.
D. Quảng cáo Carousel.
44. Trong quảng cáo trên mạng xã hội, ‘Lookalike Audience’ (Đối tượng tương tự) là gì?
A. Một nhóm người dùng có sở thích và hành vi giống hệt nhau.
B. Một nhóm người dùng được tạo ra từ dữ liệu khách hàng hiện tại của bạn, nhắm mục tiêu đến những người có đặc điểm tương tự.
C. Một nhóm người dùng đã thích trang của bạn trên mạng xã hội.
D. Một nhóm người dùng ngẫu nhiên được chọn từ cơ sở dữ liệu của mạng xã hội.
45. Trong quảng cáo trực tuyến, ‘Conversion Rate’ (Tỷ lệ chuyển đổi) là gì?
A. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo của bạn.
B. Tỷ lệ người dùng hoàn thành một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký) sau khi tương tác với quảng cáo của bạn.
C. Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web của bạn ngay sau khi truy cập.
D. Tỷ lệ người dùng chia sẻ quảng cáo của bạn trên mạng xã hội.
46. Đâu là một phương pháp hiệu quả để cải thiện ‘Quality Score’ (Điểm chất lượng) trong Google Ads?
A. Sử dụng từ khóa không liên quan để tăng phạm vi tiếp cận.
B. Tăng giá thầu cho các từ khóa để quảng cáo hiển thị thường xuyên hơn.
C. Cải thiện sự liên quan giữa từ khóa, quảng cáo và trang đích.
D. Giảm ngân sách quảng cáo để tiết kiệm chi phí.
47. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ‘A/B Testing’ trong Email Marketing?
A. Giảm số lượng email bạn cần gửi.
B. Xác định các yếu tố nào trong email của bạn (ví dụ: tiêu đề, nội dung, lời kêu gọi hành động) hoạt động tốt nhất.
C. Tự động tạo email cho bạn.
D. Tăng giá thầu cho các từ khóa của bạn.
48. Đâu là một phương pháp để cải thiện ‘Landing Page Optimization’ (Tối ưu hóa trang đích)?
A. Sử dụng quá nhiều hình ảnh động và hiệu ứng.
B. Giảm tốc độ tải trang.
C. Đảm bảo trang đích có nội dung liên quan đến quảng cáo và lời kêu gọi hành động rõ ràng.
D. Ẩn thông tin liên hệ của bạn.
49. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng ‘Remarketing’ trong quảng cáo trực tuyến?
A. Tiếp cận những khách hàng tiềm năng mới hoàn toàn.
B. Tăng cường nhận diện thương hiệu một cách thụ động.
C. Tái tiếp cận những người đã tương tác với trang web hoặc ứng dụng của bạn, tăng khả năng chuyển đổi.
D. Giảm chi phí quảng cáo bằng cách hiển thị quảng cáo cho tất cả mọi người.
50. Mục tiêu của việc sử dụng ‘Call Extensions’ (Tiện ích cuộc gọi) trong Google Ads là gì?
A. Tăng số lượng người truy cập trang web của bạn.
B. Giúp người dùng dễ dàng gọi điện thoại cho doanh nghiệp của bạn trực tiếp từ quảng cáo.
C. Hiển thị thêm thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.
D. Tăng mức độ tương tác trên mạng xã hội.
51. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc thiết kế một ‘Landing Page’ (Trang đích) hiệu quả?
A. Sử dụng quá nhiều hình ảnh động và hiệu ứng.
B. Có một lời kêu gọi hành động (Call-to-action) rõ ràng và hấp dẫn.
C. Chứa nhiều thông tin không liên quan để tăng thời gian ở lại trang.
D. Sử dụng phông chữ khó đọc và màu sắc tương phản kém.
52. Đâu là một yếu tố quan trọng để cải thiện ‘Mobile-Friendliness’ (Tính thân thiện với thiết bị di động) của trang web?
A. Sử dụng phông chữ quá nhỏ và khó đọc.
B. Đảm bảo trang web có thiết kế đáp ứng (responsive design) và tải nhanh trên thiết bị di động.
C. Sử dụng quá nhiều hình ảnh lớn và không tối ưu hóa.
D. Ẩn nội dung quan trọng trên thiết bị di động.
53. Chiến lược ‘Retargeting’ (Tiếp thị lại) hoạt động như thế nào?
A. Hiển thị quảng cáo cho tất cả người dùng trên internet.
B. Hiển thị quảng cáo cho những người đã truy cập trang web của bạn hoặc tương tác với quảng cáo của bạn trước đó.
C. Hiển thị quảng cáo cho đối thủ cạnh tranh của bạn.
D. Hiển thị quảng cáo chỉ cho những người đã mua sản phẩm của bạn.
54. Trong quảng cáo trên mạng xã hội, ‘Engagement Rate’ (Tỷ lệ tương tác) là gì?
A. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo của bạn.
B. Tỷ lệ người dùng tương tác với nội dung của bạn (ví dụ: thích, bình luận, chia sẻ).
C. Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web của bạn ngay sau khi truy cập.
D. Tỷ lệ người dùng mua sản phẩm của bạn sau khi xem quảng cáo.
55. Chiến lược ‘Content Marketing’ (Tiếp thị nội dung) tập trung vào điều gì?
A. Bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp cho khách hàng.
B. Tạo và phân phối nội dung giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân khách hàng.
C. Tăng giá thầu cho các từ khóa của bạn.
D. Loại bỏ đối thủ cạnh tranh khỏi kết quả tìm kiếm.
56. Đâu là một công cụ hữu ích để nghiên cứu từ khóa cho chiến dịch quảng cáo trực tuyến?
A. Microsoft Word.
B. Google Keyword Planner.
C. Facebook Messenger.
D. Instagram.
57. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ‘Dynamic Ads’ (Quảng cáo động) trong Google Ads?
A. Tự động tạo quảng cáo dựa trên nội dung trang web của bạn.
B. Cho phép bạn kiểm soát hoàn toàn nội dung quảng cáo.
C. Chỉ hiển thị quảng cáo cho những người đã mua sản phẩm của bạn.
D. Tăng giá thầu cho các từ khóa của bạn.
58. Chỉ số ‘CTR’ (Click-Through Rate) đo lường điều gì trong quảng cáo trực tuyến?
A. Tổng chi phí cho một chiến dịch quảng cáo.
B. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo so với số lần quảng cáo được hiển thị.
C. Số lượng người dùng đã mua sản phẩm hoặc dịch vụ sau khi xem quảng cáo.
D. Mức độ liên quan của quảng cáo đối với từ khóa được nhắm mục tiêu.
59. Đâu là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa SEO trên trang web của bạn?
A. Sử dụng quá nhiều từ khóa không liên quan.
B. Tạo nội dung chất lượng cao, độc đáo và liên quan đến từ khóa mục tiêu.
C. Sao chép nội dung từ các trang web khác.
D. Ẩn văn bản và liên kết trên trang web.
60. Lợi ích chính của việc sử dụng ‘Google Analytics’ trong quảng cáo trực tuyến là gì?
A. Tự động tạo quảng cáo cho bạn.
B. Cung cấp thông tin chi tiết về lưu lượng truy cập trang web, hành vi người dùng và hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
C. Tăng giá thầu cho các từ khóa của bạn.
D. Loại bỏ đối thủ cạnh tranh khỏi kết quả tìm kiếm.
61. Chỉ số CTR (Click-Through Rate) được tính bằng công thức nào?
A. (Tổng số nhấp chuột / Tổng số hiển thị) x 100%.
B. (Tổng số hiển thị / Tổng số nhấp chuột) x 100%.
C. (Tổng chi phí / Tổng số nhấp chuột).
D. (Tổng số chuyển đổi / Tổng số nhấp chuột) x 100%.
62. Trong quảng cáo trên Facebook, ‘Custom Audience’ là gì?
A. Một nhóm đối tượng được tạo sẵn bởi Facebook.
B. Một nhóm đối tượng bạn tạo ra bằng cách tải lên danh sách email, số điện thoại hoặc dữ liệu khách hàng khác.
C. Một nhóm đối tượng được tạo ra dựa trên sở thích và hành vi.
D. Một nhóm đối tượng được tạo ra dựa trên vị trí địa lý.
63. Mục tiêu của việc sử dụng ‘call-to-action’ (kêu gọi hành động) trong quảng cáo là gì?
A. Tăng số lượng người xem quảng cáo.
B. Khuyến khích người xem thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: mua hàng, đăng ký, tải xuống).
C. Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
D. Xây dựng nhận diện thương hiệu.
64. Điều gì sau đây là một ví dụ về programmatic advertising?
A. Mua quảng cáo trực tiếp từ một nhà xuất bản.
B. Sử dụng phần mềm để tự động mua và bán quảng cáo dựa trên dữ liệu và thuật toán.
C. Quảng cáo trên báo giấy.
D. Quảng cáo trên truyền hình.
65. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện chất lượng quảng cáo Google Ads?
A. Sử dụng nhiều từ khóa không liên quan.
B. Tăng giá thầu cho tất cả các từ khóa.
C. Tạo quảng cáo có liên quan mật thiết đến từ khóa và trang đích.
D. Sử dụng hình ảnh chất lượng thấp.
66. Chỉ số Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi) đo lường điều gì?
A. Số lượng người dùng truy cập vào trang web.
B. Tỷ lệ người dùng hoàn thành một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký) so với tổng số người dùng truy cập.
C. Chi phí trung bình cho mỗi nhấp chuột.
D. Số lượng hiển thị quảng cáo.
67. Đâu là một yếu tố quan trọng để tạo ra một chiến dịch quảng cáo thành công trên thiết bị di động?
A. Sử dụng hình ảnh chất lượng cao.
B. Đảm bảo quảng cáo tải nhanh và thân thiện với thiết bị di động.
C. Sử dụng nhiều văn bản.
D. Nhắm mục tiêu đến tất cả các đối tượng.
68. Trong quảng cáo điện tử, phân khúc thị trường (Market segmentation) là gì?
A. Quá trình tạo ra các quảng cáo khác nhau cho các sản phẩm khác nhau.
B. Quá trình chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung.
C. Quá trình theo dõi hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.
D. Quá trình tối ưu hóa giá thầu quảng cáo.
69. Chỉ số ROAS (Return on Ad Spend) đo lường điều gì?
A. Lợi nhuận thu được từ mỗi đô la chi cho quảng cáo.
B. Tổng chi phí cho quảng cáo.
C. Số lượng nhấp chuột vào quảng cáo.
D. Số lượng hiển thị quảng cáo.
70. Phương pháp nào sau đây giúp đo lường hiệu quả của một chiến dịch email marketing?
A. Số lượng người thích trang Facebook của bạn.
B. Tỷ lệ mở email (open rate) và tỷ lệ nhấp chuột (click-through rate).
C. Số lượng người truy cập trang web của bạn.
D. Số lượng người theo dõi bạn trên Twitter.
71. Trong quảng cáo trực tuyến, ‘attribution modeling’ (mô hình phân bổ) là gì?
A. Quá trình tạo ra các quảng cáo khác nhau cho các sản phẩm khác nhau.
B. Quá trình xác định kênh marketing nào chịu trách nhiệm cho chuyển đổi.
C. Quá trình theo dõi hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.
D. Quá trình tối ưu hóa giá thầu quảng cáo.
72. Chỉ số ROI (Return on Investment) trong quảng cáo điện tử được sử dụng để đo lường điều gì?
A. Mức độ tương tác của người dùng với quảng cáo.
B. Số lượng hiển thị quảng cáo.
C. Hiệu quả sinh lời của chiến dịch quảng cáo so với chi phí đầu tư.
D. Tỷ lệ nhấp chuột vào quảng cáo (CTR).
73. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng quảng cáo trên mạng xã hội so với quảng cáo trên công cụ tìm kiếm?
A. Chi phí thấp hơn.
B. Khả năng nhắm mục tiêu đối tượng chi tiết hơn dựa trên sở thích và hành vi.
C. Kết quả nhanh chóng hơn.
D. Đo lường hiệu quả dễ dàng hơn.
74. Trong quảng cáo, thuật ngữ ‘ad fatigue’ (mệt mỏi quảng cáo) đề cập đến điều gì?
A. Tình trạng người dùng trở nên ít phản ứng hơn với quảng cáo sau khi thấy chúng quá nhiều lần.
B. Tình trạng quảng cáo hoạt động kém hiệu quả do lỗi kỹ thuật.
C. Tình trạng người dùng cảm thấy mệt mỏi khi xem quá nhiều quảng cáo.
D. Tình trạng chi phí quảng cáo tăng lên do cạnh tranh.
75. Chỉ số CPC (Cost Per Click) cho biết điều gì?
A. Chi phí cho mỗi nghìn lần hiển thị quảng cáo.
B. Chi phí cho mỗi nhấp chuột vào quảng cáo.
C. Chi phí cho mỗi chuyển đổi.
D. Chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng.
76. Chức năng của Google Analytics trong quảng cáo trực tuyến là gì?
A. Tạo quảng cáo.
B. Phân tích dữ liệu về lưu lượng truy cập và hành vi người dùng trên trang web.
C. Quản lý giá thầu quảng cáo.
D. Tối ưu hóa từ khóa.
77. Điều gì KHÔNG nên làm khi quản lý một cộng đồng trực tuyến?
A. Tương tác thường xuyên với các thành viên.
B. Xây dựng các quy tắc rõ ràng và thực thi chúng.
C. Bỏ qua các bình luận tiêu cực và phản hồi của khách hàng.
D. Tạo ra nội dung giá trị và phù hợp với cộng đồng.
78. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng quảng cáo video trực tuyến?
A. Khả năng tiếp cận đối tượng rộng lớn.
B. Khả năng truyền tải thông điệp một cách sinh động và hấp dẫn.
C. Chi phí luôn thấp hơn so với các hình thức quảng cáo khác.
D. Khả năng đo lường hiệu quả chi tiết.
79. Điều gì là quan trọng nhất khi viết nội dung quảng cáo?
A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và hoa mỹ.
B. Tập trung vào việc cung cấp giá trị và giải quyết vấn đề cho khách hàng.
C. Sử dụng nhiều từ khóa không liên quan.
D. Viết nội dung dài dòng và lan man.
80. Trong quảng cáo trực tuyến, ‘native advertising’ (quảng cáo tự nhiên) là gì?
A. Quảng cáo hiển thị một cách tự nhiên và hòa nhập với nội dung xung quanh.
B. Quảng cáo hiển thị một cách nổi bật và gây chú ý.
C. Quảng cáo hiển thị trên các trang web không liên quan.
D. Quảng cáo hiển thị chỉ trên thiết bị di động.
81. Đâu là một phương pháp để cải thiện SEO on-page?
A. Mua liên kết từ các trang web khác.
B. Tối ưu hóa thẻ tiêu đề (title tag) và mô tả meta (meta description).
C. Nhồi nhét từ khóa vào nội dung.
D. Sao chép nội dung từ các trang web khác.
82. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng quảng cáo influencer marketing?
A. Chi phí thấp hơn so với các hình thức quảng cáo khác.
B. Khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách tự nhiên và đáng tin cậy.
C. Kiểm soát hoàn toàn thông điệp quảng cáo.
D. Đo lường hiệu quả dễ dàng hơn.
83. CPM (Cost Per Mille) là gì trong quảng cáo trực tuyến?
A. Chi phí cho mỗi nhấp chuột.
B. Chi phí cho mỗi chuyển đổi.
C. Chi phí cho mỗi nghìn lần hiển thị quảng cáo.
D. Chi phí cho mỗi hành động (ví dụ: like, share).
84. Chỉ số Bounce Rate (Tỷ lệ thoát trang) cho biết điều gì?
A. Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web sau khi chỉ xem một trang duy nhất.
B. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo.
C. Tỷ lệ người dùng hoàn thành mua hàng.
D. Tỷ lệ người dùng chia sẻ nội dung trên mạng xã hội.
85. Remarketing (tiếp thị lại) là gì trong quảng cáo trực tuyến?
A. Chiến lược quảng cáo tập trung vào việc thu hút khách hàng mới.
B. Chiến lược quảng cáo hiển thị quảng cáo cho những người đã từng tương tác với trang web hoặc ứng dụng của bạn.
C. Chiến lược quảng cáo nhắm mục tiêu đến đối tượng có nhân khẩu học tương tự như khách hàng hiện tại.
D. Chiến lược quảng cáo sử dụng nội dung do người dùng tạo ra.
86. KPI (Key Performance Indicator) là gì?
A. Các chỉ số hiệu suất chính để đánh giá sự thành công của một chiến dịch hoặc hoạt động.
B. Các phương pháp để tạo ra nội dung hấp dẫn.
C. Các công cụ để quản lý quảng cáo.
D. Các kỹ thuật để tăng lưu lượng truy cập.
87. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế một landing page (trang đích) hiệu quả cho chiến dịch quảng cáo?
A. Sử dụng quá nhiều hình ảnh động.
B. Đảm bảo trang tải nhanh và có nội dung liên quan đến quảng cáo.
C. Ẩn thông tin liên hệ.
D. Sử dụng phông chữ khó đọc.
88. Mục tiêu của việc sử dụng A/B testing trong quảng cáo trực tuyến là gì?
A. Tăng lưu lượng truy cập vào trang web.
B. Tìm ra phiên bản quảng cáo hoặc trang đích nào hoạt động tốt hơn.
C. Giảm chi phí quảng cáo.
D. Cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.
89. Trong SEO (Search Engine Optimization), ‘long-tail keyword’ là gì?
A. Một từ khóa rất phổ biến và cạnh tranh cao.
B. Một cụm từ khóa dài và cụ thể, thường có ít cạnh tranh hơn.
C. Một kỹ thuật tối ưu hóa trang web cho thiết bị di động.
D. Một phương pháp xây dựng liên kết.
90. Trong quảng cáo Google Ads, loại đối sánh từ khóa nào cho phép quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm chính xác cụm từ khóa đó hoặc các biến thể rất gần?
A. Đối sánh rộng (Broad match).
B. Đối sánh cụm từ (Phrase match).
C. Đối sánh chính xác (Exact match).
D. Đối sánh sửa đổi rộng (Broad match modifier).
91. Chỉ số CPA (Cost Per Acquisition) đo lường điều gì?
A. Chi phí cho mỗi nghìn lần hiển thị
B. Chi phí cho mỗi nhấp chuột
C. Chi phí cho mỗi hành động chuyển đổi (ví dụ: mua hàng, đăng ký)
D. Chi phí cho mỗi lượt xem video
92. Khi thực hiện A/B testing cho quảng cáo, bạn nên thay đổi bao nhiêu yếu tố trong mỗi lần thử nghiệm để có kết quả chính xác nhất?
A. Tất cả các yếu tố cùng một lúc
B. Chỉ một yếu tố
C. Hai đến ba yếu tố
D. Không quan trọng số lượng yếu tố
93. Trong quảng cáo trên LinkedIn, bạn có thể nhắm mục tiêu đến đối tượng dựa trên yếu tố nào?
A. Sở thích cá nhân
B. Vị trí địa lý
C. Chức danh công việc và ngành nghề
D. Tình trạng hôn nhân
94. Chiến lược giá thầu (bidding strategy) nào trong Google Ads tự động điều chỉnh giá thầu để tối đa hóa số lượng chuyển đổi trong phạm vi ngân sách?
A. Giá thầu thủ công (Manual bidding)
B. Tối đa hóa nhấp chuột (Maximize clicks)
C. Tối đa hóa chuyển đổi (Maximize conversions)
D. Giá thầu mục tiêu CPA (Target CPA)
95. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng Google Analytics trong quảng cáo trực tuyến?
A. Tự động tạo quảng cáo
B. Cung cấp thông tin chi tiết về hành vi người dùng trên trang web
C. Tăng giá thầu quảng cáo
D. Giảm chi phí quảng cáo
96. Đâu là một phương pháp hiệu quả để cải thiện điểm chất lượng (Quality Score) trong Google Ads?
A. Sử dụng nhiều từ khóa không liên quan
B. Tăng giá thầu tối đa
C. Cải thiện trải nghiệm trang đích và tính liên quan của quảng cáo
D. Giảm ngân sách hàng ngày
97. Trong quảng cáo Facebook Ads, loại mục tiêu chiến dịch nào phù hợp nhất khi bạn muốn tăng số lượng người truy cập trang web của mình?
A. Nhận thức (Awareness)
B. Lưu lượng truy cập (Traffic)
C. Tương tác (Engagement)
D. Khách hàng tiềm năng (Leads)
98. Trong quảng cáo trên mạng xã hội, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để tạo ra một quảng cáo hiệu quả?
A. Sử dụng nhiều hashtag
B. Hình ảnh/video chất lượng cao và thông điệp hấp dẫn
C. Chạy quảng cáo trong thời gian dài
D. Nhắm mục tiêu đến đối tượng rộng nhất có thể
99. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng quảng cáo remarketing?
A. Tiếp cận khách hàng mới hoàn toàn
B. Tăng nhận diện thương hiệu cho những người chưa biết đến sản phẩm
C. Tăng tỷ lệ chuyển đổi bằng cách tiếp cận những người đã tương tác với trang web
D. Giảm chi phí quảng cáo tổng thể
100. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng quảng cáo programmatic?
A. Tiếp cận đối tượng rộng hơn
B. Tự động hóa quá trình mua và bán quảng cáo
C. Giảm chi phí quảng cáo
D. Tăng tính sáng tạo cho quảng cáo
101. Trong quảng cáo Google Ads, loại đối sánh từ khóa nào cho phép quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm chính xác cụm từ khóa, cụm từ khóa có thêm từ, hoặc biến thể gần đúng của cụm từ khóa?
A. Đối sánh rộng (Broad match)
B. Đối sánh cụm từ (Phrase match)
C. Đối sánh chính xác (Exact match)
D. Đối sánh sửa đổi rộng (Broad match modifier)
102. Đâu là một chiến lược hiệu quả để tăng tỷ lệ chuyển đổi trên trang đích (landing page)?
A. Sử dụng nhiều hình ảnh động
B. Giảm số lượng văn bản trên trang
C. Tối ưu hóa tốc độ tải trang và thiết kế trực quan
D. Thêm nhiều liên kết đến các trang khác
103. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trực tuyến, bạn nên tập trung vào những chỉ số nào để đánh giá mức độ thành công?
A. Số lượt hiển thị và số lượt nhấp chuột
B. Chi phí quảng cáo và số lượt thích trang
C. ROI, tỷ lệ chuyển đổi và chi phí trên mỗi chuyển đổi
D. Số lượng bình luận và chia sẻ
104. Trong quảng cáo video trực tuyến, chỉ số nào cho biết tỷ lệ người xem video của bạn đến một thời điểm nhất định?
A. Tỷ lệ nhấp chuột (CTR)
B. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
C. Tỷ lệ xem hết video (View-through rate)
D. Tỷ lệ giữ chân người xem (Audience retention)
105. Đâu là một yếu tố quan trọng để viết tiêu đề quảng cáo (ad headline) hiệu quả?
A. Sử dụng nhiều từ khóa
B. Giữ cho tiêu đề ngắn gọn, rõ ràng và hấp dẫn
C. Sử dụng nhiều dấu chấm than
D. Viết hoa tất cả các chữ cái
106. Trong quảng cáo trên YouTube, loại quảng cáo nào cho phép người xem bỏ qua sau 5 giây?
A. Quảng cáo bumper
B. Quảng cáo hiển thị
C. Quảng cáo TrueView in-stream
D. Quảng cáo overlay
107. Trong quảng cáo trực tuyến, cookie được sử dụng để làm gì?
A. Tăng tốc độ tải trang web
B. Theo dõi hành vi người dùng và cá nhân hóa quảng cáo
C. Ngăn chặn virus
D. Mã hóa dữ liệu
108. Trong quảng cáo trên Instagram, loại quảng cáo nào hiển thị giữa các stories của người dùng?
A. Quảng cáo ảnh
B. Quảng cáo video
C. Quảng cáo story
D. Quảng cáo bộ sưu tập
109. Trong email marketing, tỷ lệ mở email (open rate) cho biết điều gì?
A. Tỷ lệ email bị trả lại (bounce rate)
B. Tỷ lệ người nhận nhấp vào liên kết trong email
C. Tỷ lệ người nhận mở email
D. Tỷ lệ người nhận hủy đăng ký nhận email
110. Trong quảng cáo, thuật ngữ ‘long-tail keyword’ đề cập đến điều gì?
A. Từ khóa ngắn gọn, phổ biến
B. Từ khóa dài, cụ thể và ít cạnh tranh
C. Từ khóa được sử dụng trong thời gian dài
D. Từ khóa có nhiều lỗi chính tả
111. Đâu là một phương pháp để đo lường hiệu quả của quảng cáo ngoại tuyến (offline advertising) đối với lưu lượng truy cập trang web?
A. Sử dụng mã giảm giá hoặc URL tùy chỉnh
B. Theo dõi số lượng cuộc gọi điện thoại
C. Phân tích số lượng người theo dõi trên mạng xã hội
D. Đo lường số lượt hiển thị quảng cáo
112. Trong quảng cáo hiển thị (display advertising), bạn có thể sử dụng những phương pháp nhắm mục tiêu nào?
A. Nhắm mục tiêu theo sở thích, nhân khẩu học, và hành vi
B. Nhắm mục tiêu theo vị trí địa lý duy nhất
C. Nhắm mục tiêu theo hệ điều hành của thiết bị
D. Nhắm mục tiêu theo thời gian trong ngày
113. Chỉ số CPM (Cost Per Mille) trong quảng cáo trực tuyến thể hiện điều gì?
A. Chi phí cho mỗi hành động (ví dụ: mua hàng, đăng ký)
B. Chi phí cho mỗi nghìn lần hiển thị quảng cáo
C. Chi phí cho mỗi nhấp chuột vào quảng cáo
D. Chi phí cho mỗi lượt xem video quảng cáo
114. Trong quảng cáo Google Ads, tiện ích mở rộng quảng cáo (ad extensions) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng giá thầu cho quảng cáo
B. Cung cấp thêm thông tin và tùy chọn cho người dùng
C. Giảm chi phí quảng cáo
D. Nhắm mục tiêu đến đối tượng cụ thể hơn
115. Trong quảng cáo trên TikTok, loại quảng cáo nào cho phép người dùng tương tác trực tiếp với sản phẩm hoặc dịch vụ?
A. Quảng cáo In-Feed Ads
B. Quảng cáo Brand Takeover
C. Quảng cáo TopView Ads
D. Quảng cáo Hashtag Challenge
116. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của SEO (Search Engine Optimization)?
A. Xây dựng liên kết (Link building)
B. Nghiên cứu từ khóa (Keyword research)
C. Quảng cáo trả tiền cho mỗi nhấp chuột (PPC)
D. Tối ưu hóa nội dung (Content optimization)
117. Chỉ số ROI (Return on Investment) được sử dụng để đo lường điều gì trong quảng cáo trực tuyến?
A. Số lượt hiển thị quảng cáo
B. Tỷ lệ nhấp chuột (CTR)
C. Lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư
D. Chi phí trung bình cho mỗi nhấp chuột (CPC)
118. Đâu là một phương pháp để cá nhân hóa email marketing?
A. Sử dụng phông chữ phức tạp
B. Sử dụng tên người nhận trong tiêu đề và nội dung email
C. Gửi email hàng loạt cho tất cả mọi người
D. Sử dụng nhiều hình ảnh động
119. Trong quảng cáo trên thiết bị di động, định dạng quảng cáo nào thường được sử dụng để khuyến khích người dùng tải xuống ứng dụng?
A. Quảng cáo hiển thị hình ảnh
B. Quảng cáo tìm kiếm
C. Quảng cáo ứng dụng (App install ads)
D. Quảng cáo video
120. Trong quảng cáo, chỉ số CTR (Click-Through Rate) được tính bằng công thức nào?
A. (Số lượt hiển thị / Số lượt nhấp chuột) * 100
B. (Số lượt nhấp chuột / Số lượt hiển thị) * 100
C. (Tổng chi phí / Số lượt nhấp chuột)
D. (Số lượt chuyển đổi / Số lượt nhấp chuột) * 100
121. Đâu KHÔNG phải là một hình thức quảng cáo trả tiền trên mạng xã hội?
A. Bài đăng được tài trợ (sponsored posts).
B. Quảng cáo hiển thị (display ads).
C. Quảng cáo video.
D. Nội dung lan truyền tự nhiên (organic reach).
122. Mục đích chính của việc sử dụng phân tích dữ liệu (data analytics) trong quảng cáo điện tử là gì?
A. Tạo ra các báo cáo đẹp mắt.
B. Thu thập thông tin cá nhân của người dùng.
C. Đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu để tối ưu hóa chiến dịch.
D. Tự động tạo ra quảng cáo mới.
123. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp để cải thiện điểm chất lượng (Quality Score) trong Google Ads?
A. Cải thiện mức độ liên quan giữa từ khóa, quảng cáo và trang đích.
B. Tăng giá thầu cho từ khóa.
C. Nâng cao trải nghiệm người dùng trên trang đích.
D. Tăng tỷ lệ nhấp (CTR) của quảng cáo.
124. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) trên một trang web?
A. Tối ưu hóa trang đích (landing page).
B. Cải thiện tốc độ tải trang.
C. Sử dụng nhiều hình ảnh động và hiệu ứng bắt mắt.
D. Đơn giản hóa quy trình thanh toán.
125. Chỉ số CPC (Cost Per Click) trong quảng cáo trực tuyến thể hiện điều gì?
A. Chi phí trung bình cho mỗi nghìn lần hiển thị quảng cáo.
B. Chi phí trung bình cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo.
C. Tổng chi phí cho chiến dịch quảng cáo.
D. Số lượng người dùng nhìn thấy quảng cáo.
126. Chỉ số ROI (Return on Investment) trong quảng cáo điện tử được sử dụng để đo lường điều gì?
A. Mức độ tương tác của người dùng với quảng cáo.
B. Tổng chi phí cho chiến dịch quảng cáo.
C. Lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư vào quảng cáo.
D. Số lượng hiển thị của quảng cáo trên các nền tảng.
127. Hình thức quảng cáo nào trên Facebook cho phép doanh nghiệp thu thập thông tin khách hàng tiềm năng trực tiếp trên nền tảng mà không cần chuyển hướng họ đến website?
A. Quảng cáo video.
B. Quảng cáo Canvas.
C. Quảng cáo Lead Ads.
D. Quảng cáo Carousel.
128. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng quảng cáo programmatic?
A. Đảm bảo quảng cáo hiển thị trên các website uy tín.
B. Tự động mua và bán không gian quảng cáo dựa trên dữ liệu và thuật toán.
C. Giảm chi phí quảng cáo.
D. Tăng tính sáng tạo của quảng cáo.
129. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để xây dựng một trang đích (landing page) hiệu quả?
A. Thiết kế hấp dẫn và dễ điều hướng.
B. Nội dung liên quan và hấp dẫn.
C. Tốc độ tải trang nhanh.
D. Sử dụng quá nhiều từ khóa SEO.
130. Mục tiêu của việc sử dụng social listening (lắng nghe mạng xã hội) là gì?
A. Tăng số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
B. Theo dõi và phân tích các cuộc trò chuyện và đề cập về thương hiệu trên mạng xã hội.
C. Tự động trả lời các bình luận và tin nhắn trên mạng xã hội.
D. Lên lịch đăng bài tự động trên mạng xã hội.
131. Mục đích của việc sử dụng ‘dynamic pricing’ (định giá động) trong quảng cáo điện tử là gì?
A. Giảm giá cho tất cả khách hàng.
B. Điều chỉnh giá sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên nhu cầu thị trường và hành vi của khách hàng.
C. Tăng giá cho khách hàng trung thành.
D. Cố định giá sản phẩm trong một thời gian dài.
132. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng quảng cáo video trên YouTube?
A. Tiếp cận đối tượng mục tiêu rộng lớn với chi phí thấp.
B. Tăng độ tin cậy của thương hiệu thông qua chứng thực của người nổi tiếng.
C. Cải thiện thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm.
D. Tăng doanh số bán hàng trực tiếp thông qua các liên kết sản phẩm.
133. Mục đích của việc sử dụng UTM parameters trong URL là gì?
A. Tăng tốc độ tải trang.
B. Theo dõi nguồn gốc và hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.
C. Cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.
D. Bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.
134. Trong quảng cáo Google Ads, tiện ích mở rộng (ad extension) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng giá thầu cho quảng cáo.
B. Cung cấp thêm thông tin và liên kết hữu ích cho người dùng.
C. Nhắm mục tiêu đối tượng cụ thể hơn.
D. Theo dõi hành vi của người dùng trên website.
135. Trong SEO (Search Engine Optimization), ‘long-tail keyword’ là gì?
A. Từ khóa ngắn gọn, có tính cạnh tranh cao.
B. Từ khóa dài, cụ thể và ít cạnh tranh hơn.
C. Từ khóa được sử dụng phổ biến nhất trên Internet.
D. Từ khóa liên quan đến các sự kiện hiện tại.
136. Retargeting (tiếp thị lại) trong quảng cáo trực tuyến là gì?
A. Hiển thị quảng cáo cho những người chưa từng truy cập website của bạn.
B. Hiển thị quảng cáo cho những người đã truy cập website của bạn trước đó.
C. Hiển thị quảng cáo cho những người có sở thích tương tự khách hàng hiện tại của bạn.
D. Hiển thị quảng cáo cho những người sống ở cùng khu vực địa lý với bạn.
137. Trong quảng cáo điện tử, thuật ngữ ‘attribution’ (quy kết) đề cập đến điều gì?
A. Quá trình tạo ra các quảng cáo hấp dẫn.
B. Quá trình xác định các điểm tiếp xúc nào đóng góp vào việc chuyển đổi.
C. Quá trình phân tích dữ liệu quảng cáo.
D. Quá trình tối ưu hóa giá thầu quảng cáo.
138. Chỉ số CTR (Click-Through Rate) trong quảng cáo điện tử được tính bằng công thức nào?
A. (Số lượt hiển thị / Số lượt nhấp) * 100.
B. (Số lượt nhấp / Số lượt hiển thị) * 100.
C. (Tổng chi phí / Số lượt nhấp) * 100.
D. (Số lượt chuyển đổi / Số lượt nhấp) * 100.
139. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng quảng cáo trên mạng xã hội?
A. Khả năng nhắm mục tiêu đối tượng cụ thể dựa trên nhân khẩu học và sở thích.
B. Khả năng đo lường hiệu quả chiến dịch một cách chi tiết.
C. Khả năng tiếp cận đối tượng toàn cầu với chi phí thấp.
D. Đảm bảo thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm.
140. Trong Google Ads, loại đối sánh từ khóa nào hiển thị quảng cáo cho các truy vấn tìm kiếm chứa từ khóa đó, các biến thể gần đúng và các tìm kiếm liên quan?
A. Đối sánh chính xác (Exact match).
B. Đối sánh cụm từ (Phrase match).
C. Đối sánh rộng (Broad match).
D. Đối sánh phủ định (Negative match).
141. Mục tiêu của việc sử dụng ‘call to action’ (kêu gọi hành động) trong quảng cáo là gì?
A. Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm hoặc dịch vụ.
B. Xây dựng nhận diện thương hiệu.
C. Thúc đẩy người dùng thực hiện một hành động cụ thể.
D. Tăng số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
142. Chỉ số Bounce Rate (Tỷ lệ thoát trang) cho biết điều gì?
A. Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web sau khi chỉ xem một trang.
B. Tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mong muốn trên trang web.
C. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo.
D. Tỷ lệ người dùng chia sẻ nội dung trên mạng xã hội.
143. Trong quảng cáo trên Google, ‘negative keywords’ (từ khóa phủ định) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng giá thầu cho các từ khóa quan trọng.
B. Ngăn quảng cáo hiển thị cho các tìm kiếm không liên quan.
C. Nhắm mục tiêu đối tượng cụ thể hơn.
D. Theo dõi hành vi của người dùng trên website.
144. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch email marketing tập trung vào tăng nhận diện thương hiệu?
A. Tỷ lệ mở email (Open rate).
B. Tỷ lệ nhấp vào liên kết (Click-through rate).
C. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate).
D. Tỷ lệ chia sẻ email (Email sharing rate).
145. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng quảng cáo influencer marketing?
A. Tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách tự nhiên và đáng tin cậy.
B. Kiểm soát hoàn toàn nội dung và thông điệp quảng cáo.
C. Giảm chi phí quảng cáo.
D. Đảm bảo thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm.
146. Trong email marketing, ‘segmentation’ (phân khúc) là gì?
A. Thiết kế email đẹp mắt và hấp dẫn.
B. Chia danh sách email thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí cụ thể.
C. Gửi email hàng loạt cho tất cả người đăng ký.
D. Tối ưu hóa thời gian gửi email.
147. Remarketing lists for search ads (RLSA) cho phép bạn làm gì?
A. Hiển thị quảng cáo tìm kiếm cho những người đã truy cập website của bạn.
B. Hiển thị quảng cáo hiển thị hình ảnh cho những người đã truy cập website của bạn.
C. Gửi email marketing cho những người đã truy cập website của bạn.
D. Tối ưu hóa giá thầu cho các thiết bị di động.
148. Trong quảng cáo trên LinkedIn, đối tượng mục tiêu thường được nhắm đến dựa trên yếu tố nào?
A. Sở thích cá nhân.
B. Thông tin nghề nghiệp.
C. Vị trí địa lý.
D. Lịch sử mua hàng.
149. A/B testing (thử nghiệm A/B) được sử dụng để làm gì trong quảng cáo điện tử?
A. Tự động tối ưu hóa giá thầu quảng cáo.
B. So sánh hai phiên bản khác nhau của quảng cáo để xác định phiên bản nào hiệu quả hơn.
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh và chiến lược quảng cáo của họ.
D. Đo lường mức độ tương tác của người dùng trên mạng xã hội.
150. Trong quảng cáo trên thiết bị di động, hình thức quảng cáo nào thường được sử dụng để khuyến khích người dùng tải xuống ứng dụng?
A. Quảng cáo biểu ngữ (banner ads).
B. Quảng cáo xen kẽ (interstitial ads).
C. Quảng cáo video.
D. Quảng cáo cài đặt ứng dụng (app install ads).