Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thương mại điện tử online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Thương mại điện tử online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Thương mại điện tử online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (153 đánh giá)

1. Đâu là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn thanh toán trực tuyến trong thương mại điện tử?

A. Sử dụng mật khẩu dễ đoán.
B. Không sử dụng giao thức HTTPS.
C. Sử dụng chứng chỉ SSL (Secure Socket Layer) để mã hóa thông tin.
D. Chia sẻ thông tin thẻ tín dụng qua email.

2. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin của khách hàng trong thương mại điện tử?

A. Thiết kế trang web bắt mắt.
B. Giá cả cạnh tranh.
C. Chính sách bảo mật và hoàn trả rõ ràng, minh bạch.
D. Quảng cáo rầm rộ trên mạng xã hội.

3. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn nền tảng thương mại điện tử?

A. Khả năng mở rộng và tùy chỉnh.
B. Chi phí.
C. Tính năng và tích hợp.
D. Màu sắc yêu thích của chủ doanh nghiệp.

4. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng ‘Big Data’ trong thương mại điện tử?

A. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
B. Dự đoán xu hướng thị trường.
C. Tối ưu hóa chiến lược marketing.
D. Giảm số lượng nhân viên cần thiết.

5. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng email marketing trong thương mại điện tử?

A. Tiếp cận số lượng lớn khách hàng với chi phí thấp.
B. Không cần thiết kế email chuyên nghiệp.
C. Không cần phân tích hiệu quả chiến dịch.
D. Chỉ gửi email cho khách hàng hiện tại.

6. Trong thương mại điện tử, ‘Dropshipping’ là gì?

A. Một phương pháp vận chuyển hàng hóa nhanh chóng.
B. Một mô hình kinh doanh mà người bán không cần lưu trữ hàng hóa trong kho, mà chuyển trực tiếp đơn hàng và thông tin vận chuyển đến nhà cung cấp thứ ba.
C. Một chương trình khách hàng thân thiết.
D. Một loại hình thanh toán trực tuyến.

7. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp thương mại điện tử cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm cho khách hàng?

A. Sử dụng chatbot để trả lời câu hỏi của khách hàng.
B. Gửi email marketing hàng loạt cho tất cả khách hàng.
C. Hiển thị quảng cáo chung cho tất cả khách hàng.
D. Áp dụng giá bán giống nhau cho tất cả sản phẩm.

8. Trong thương mại điện tử, ‘CAC’ (Customer Acquisition Cost) là gì?

A. Chi phí thuê văn phòng.
B. Chi phí để có được một khách hàng mới.
C. Chi phí vận chuyển hàng hóa.
D. Chi phí quản lý kho hàng.

9. Mô hình kinh doanh ‘Freemium’ trong thương mại điện tử là gì?

A. Một mô hình chỉ cung cấp dịch vụ miễn phí hoàn toàn.
B. Một mô hình mà người dùng phải trả phí ngay từ đầu để sử dụng dịch vụ.
C. Một mô hình cung cấp dịch vụ cơ bản miễn phí, nhưng tính phí cho các tính năng nâng cao hoặc phiên bản cao cấp hơn.
D. Một mô hình mà người dùng được trả tiền để sử dụng dịch vụ.

10. Đâu là một chiến lược hiệu quả để giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ giỏ hàng (Cart Abandonment) trong thương mại điện tử?

A. Tăng giá sản phẩm.
B. Làm phức tạp quy trình thanh toán.
C. Gửi email nhắc nhở và cung cấp ưu đãi cho khách hàng chưa hoàn tất đơn hàng.
D. Không cung cấp tùy chọn thanh toán đa dạng.

11. Đâu là một xu hướng quan trọng trong thương mại điện tử hiện nay?

A. Sự suy giảm của mua sắm trực tuyến.
B. Sự gia tăng của mua sắm trên thiết bị di động (Mobile Commerce).
C. Sự giảm thiểu vai trò của truyền thông xã hội.
D. Sự ưu tiên hàng đầu cho quảng cáo truyền thống.

12. Trong bối cảnh thương mại điện tử, thuật ngữ ‘Omnichannel’ đề cập đến điều gì?

A. Chỉ bán hàng qua một kênh duy nhất.
B. Tập trung vào việc bán hàng trên các thiết bị di động.
C. Một chiến lược tích hợp và đồng bộ hóa trải nghiệm khách hàng trên tất cả các kênh bán hàng (trực tuyến và ngoại tuyến).
D. Chỉ sử dụng email marketing để tiếp cận khách hàng.

13. Đâu là một thách thức trong việc quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain) trong thương mại điện tử?

A. Dễ dàng kiểm soát chi phí vận chuyển.
B. Đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong toàn bộ quy trình từ nhà cung cấp đến khách hàng.
C. Dự đoán chính xác nhu cầu của khách hàng.
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro về hàng tồn kho.

14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng (UX) trên một trang web thương mại điện tử?

A. Tốc độ tải trang.
B. Tính dễ sử dụng và điều hướng.
C. Thiết kế trực quan và hấp dẫn.
D. Giá cổ phiếu của công ty.

15. Trong thương mại điện tử, ‘Social Proof’ (Bằng chứng xã hội) là gì?

A. Một phương pháp quảng cáo trên truyền thông xã hội.
B. Một loại giấy chứng nhận sản phẩm.
C. Sự ảnh hưởng của hành động và ý kiến của người khác đến quyết định mua hàng của một cá nhân.
D. Một chương trình khách hàng thân thiết trên mạng xã hội.

16. Điều gì KHÔNG phải là một kênh truyền thông xã hội phổ biến được sử dụng trong thương mại điện tử?

A. Facebook.
B. Instagram.
C. LinkedIn.
D. Máy fax.

17. Đâu là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử nhỏ?

A. Dễ dàng tiếp cận thị trường toàn cầu.
B. Khả năng tự động hóa quy trình bán hàng.
C. Cạnh tranh với các ‘ông lớn’ trong ngành.
D. Chi phí khởi nghiệp thấp.

18. Trong thương mại điện tử, ‘Remarketing’ là gì?

A. Một chiến lược giảm giá sâu để thu hút khách hàng mới.
B. Một kỹ thuật tiếp thị lại nhắm mục tiêu đến những khách hàng đã tương tác với trang web hoặc ứng dụng của bạn trước đó.
C. Một phương pháp nghiên cứu thị trường để xác định nhu cầu của khách hàng.
D. Một quy trình quản lý kho hàng hiệu quả.

19. Trong thương mại điện tử, ‘SEO’ (Search Engine Optimization) là gì?

A. Một phương pháp thiết kế trang web.
B. Một kỹ thuật quản lý kho hàng.
C. Một quy trình xử lý thanh toán trực tuyến.
D. Một tập hợp các kỹ thuật để cải thiện thứ hạng của trang web trên các công cụ tìm kiếm.

20. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng ‘Content Marketing’ trong thương mại điện tử?

A. Thu hút khách hàng tiềm năng.
B. Xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
C. Tăng thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm.
D. Giảm chi phí thuê văn phòng.

21. Phương pháp ‘A/B testing’ được sử dụng để làm gì trong thương mại điện tử?

A. Kiểm tra tốc độ tải trang web.
B. So sánh hai phiên bản của một trang web hoặc ứng dụng để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Đánh giá mức độ bảo mật của trang web.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh.

22. Trong thương mại điện tử, chỉ số ‘Tỷ lệ chuyển đổi’ (Conversion Rate) đo lường điều gì?

A. Tổng số khách hàng truy cập vào trang web.
B. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ giỏ hàng trước khi hoàn tất thanh toán.
C. Tỷ lệ khách hàng hoàn thành một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng) so với tổng số khách hàng truy cập.
D. Tổng doanh thu bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định.

23. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng hệ thống đánh giá và nhận xét sản phẩm trên trang web thương mại điện tử?

A. Tăng độ tin cậy và uy tín của sản phẩm.
B. Cung cấp thông tin phản hồi hữu ích cho nhà sản xuất.
C. Tăng chi phí vận hành và bảo trì trang web.
D. Hỗ trợ khách hàng đưa ra quyết định mua hàng.

24. Trong thương mại điện tử, ‘LTV’ (Customer Lifetime Value) là gì?

A. Giá trị đơn hàng trung bình.
B. Tổng doanh thu bán hàng trong một năm.
C. Dự đoán tổng doanh thu mà một khách hàng sẽ mang lại cho doanh nghiệp trong suốt mối quan hệ.
D. Chi phí marketing trung bình.

25. Trong thương mại điện tử, ‘Chatbot’ được sử dụng để làm gì?

A. Tự động hóa quy trình đóng gói sản phẩm.
B. Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng tự động thông qua trò chuyện.
C. Quản lý kho hàng.
D. Thiết kế giao diện trang web.

26. Trong thương mại điện tử, ‘Affiliate Marketing’ là gì?

A. Một phương pháp bán hàng trực tiếp cho khách hàng.
B. Một chương trình hợp tác giữa doanh nghiệp và các đối tác (affiliates) để quảng bá sản phẩm và dịch vụ, trong đó affiliates nhận hoa hồng cho mỗi đơn hàng thành công.
C. Một loại hình quảng cáo trên truyền hình.
D. Một phương pháp nghiên cứu thị trường.

27. Hình thức quảng cáo nào sau đây thường được sử dụng để nhắm mục tiêu đến đối tượng khách hàng cụ thể dựa trên hành vi trực tuyến của họ?

A. Quảng cáo trên truyền hình.
B. Quảng cáo trên báo giấy.
C. Quảng cáo hiển thị (Display Advertising) trên các trang web và mạng xã hội.
D. Quảng cáo trên radio.

28. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ ‘Personalization’ (Cá nhân hóa) dùng để chỉ điều gì?

A. Áp dụng giá bán thấp nhất có thể.
B. Điều chỉnh trải nghiệm mua sắm cho phù hợp với từng khách hàng cụ thể.
C. Sử dụng robot để giao hàng.
D. Tự động hóa quy trình bán hàng.

29. Chức năng quan trọng nhất của một ‘Payment Gateway’ (Cổng thanh toán) trong thương mại điện tử là gì?

A. Thiết kế giao diện trang web.
B. Xử lý và xác thực thanh toán trực tuyến một cách an toàn.
C. Quản lý thông tin khách hàng.
D. Tạo báo cáo bán hàng.

30. Đâu là một phương pháp hiệu quả để cải thiện SEO cho trang sản phẩm trong thương mại điện tử?

A. Sử dụng hình ảnh chất lượng thấp.
B. Viết mô tả sản phẩm ngắn gọn và không liên quan.
C. Tối ưu hóa tiêu đề và mô tả sản phẩm bằng các từ khóa liên quan.
D. Không sử dụng từ khóa trong nội dung trang web.

31. Trong quản lý chuỗi cung ứng thương mại điện tử, ‘Just-in-Time’ (JIT) là gì?

A. Một phương pháp vận chuyển hàng hóa nhanh nhất
B. Một hệ thống quản lý kho hàng tự động
C. Một chiến lược giữ hàng tồn kho ở mức tối thiểu bằng cách nhận hàng khi cần thiết
D. Một chương trình khuyến mãi giảm giá đặc biệt

32. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) trên một trang web thương mại điện tử?

A. Sử dụng quá nhiều hiệu ứng động và hình ảnh phức tạp
B. Đảm bảo tốc độ tải trang nhanh và thiết kế trực quan, dễ điều hướng
C. Yêu cầu khách hàng cung cấp quá nhiều thông tin cá nhân khi đăng ký
D. Ẩn thông tin liên hệ và hỗ trợ khách hàng

33. Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống đánh giá sản phẩm và xếp hạng của khách hàng trong thương mại điện tử?

A. Tăng chi phí marketing
B. Cải thiện độ tin cậy và tăng doanh số
C. Giảm số lượng khách hàng tiềm năng
D. Tăng thời gian xử lý đơn hàng

34. Mô hình kinh doanh thương mại điện tử B2C chủ yếu tập trung vào giao dịch giữa:

A. Doanh nghiệp và doanh nghiệp
B. Doanh nghiệp và chính phủ
C. Doanh nghiệp và người tiêu dùng
D. Người tiêu dùng và người tiêu dùng

35. Phương thức thanh toán nào sau đây thường được coi là an toàn nhất cho người mua hàng trực tuyến?

A. Chuyển khoản ngân hàng trực tiếp
B. Thanh toán bằng tiền mặt khi giao hàng
C. Thẻ tín dụng thông qua cổng thanh toán an toàn
D. Séc cá nhân

36. Loại hình tấn công mạng nào sau đây thường nhắm vào các trang web thương mại điện tử để đánh cắp thông tin thẻ tín dụng của khách hàng?

A. Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
B. Tấn công SQL injection
C. Tấn công phishing
D. Tấn công man-in-the-middle

37. Trong thương mại điện tử, ‘cross-selling’ là gì?

A. Bán sản phẩm tương tự với giá thấp hơn
B. Giới thiệu các sản phẩm liên quan hoặc bổ sung cho sản phẩm khách hàng đang mua
C. Bán sản phẩm cho khách hàng ở nước ngoài
D. Bán sản phẩm đã qua sử dụng

38. Trong thương mại điện tử, ‘customer lifetime value’ (CLTV) là gì?

A. Giá trị trung bình của một đơn hàng
B. Tổng doanh thu từ một khách hàng trong suốt thời gian họ mua hàng của bạn
C. Chi phí để thu hút một khách hàng mới
D. Số lượng khách hàng truy cập trang web mỗi ngày

39. Trong thương mại điện tử, ‘personalization’ (cá nhân hóa) là gì?

A. Bán sản phẩm có khắc tên khách hàng
B. Tạo trải nghiệm mua sắm riêng biệt cho từng khách hàng dựa trên dữ liệu và hành vi của họ
C. Giảm giá cho khách hàng có sinh nhật trong tháng
D. Gửi email marketing hàng loạt cho tất cả khách hàng

40. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của ‘marketing mix’ (4P) truyền thống?

A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Promotion (Quảng bá)
D. People (Con người)

41. Theo luật pháp Việt Nam hiện hành, hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm trong hoạt động thương mại điện tử?

A. Bán hàng hóa đã qua sử dụng
B. Cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm hoặc dịch vụ
C. Giảm giá cho khách hàng thân thiết
D. Sử dụng hình ảnh sản phẩm do mình tự chụp

42. Phương pháp nào sau đây giúp tăng tính bảo mật cho trang web thương mại điện tử?

A. Sử dụng giao thức HTTPS và chứng chỉ SSL
B. Cho phép tất cả người dùng truy cập vào cơ sở dữ liệu
C. Sử dụng mật khẩu mặc định cho tất cả tài khoản
D. Không cập nhật phần mềm và plugin

43. Đâu là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử nhỏ khi cạnh tranh với các đối thủ lớn?

A. Khả năng tiếp cận thị trường quốc tế
B. Chi phí marketing và quảng cáo
C. Sự đơn giản trong việc quản lý kho hàng
D. Dễ dàng tìm kiếm nhân viên có kỹ năng

44. Trong thương mại điện tử, ‘giỏ hàng bị bỏ rơi’ (abandoned cart) đề cập đến:

A. Sản phẩm bị trả lại do lỗi
B. Khách hàng thêm sản phẩm vào giỏ hàng nhưng không hoàn thành giao dịch
C. Đơn hàng bị hủy do hết hàng
D. Sản phẩm bị mất trong quá trình vận chuyển

45. Trong thương mại điện tử, ‘A/B testing’ được sử dụng để:

A. Kiểm tra chất lượng sản phẩm
B. So sánh hai phiên bản của một trang web hoặc ứng dụng để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn
C. Đánh giá độ bảo mật của trang web
D. Dự báo doanh số bán hàng

46. Trong thương mại điện tử, ‘upselling’ là gì?

A. Bán sản phẩm với giá thấp hơn giá gốc
B. Khuyến khích khách hàng mua phiên bản cao cấp hơn hoặc sản phẩm bổ sung
C. Giảm giá cho khách hàng mua số lượng lớn
D. Bán sản phẩm đã qua sử dụng

47. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng (customer retention) trong thương mại điện tử?

A. Gửi email marketing hàng loạt không được cá nhân hóa
B. Cung cấp dịch vụ khách hàng kém chất lượng
C. Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết và cung cấp ưu đãi đặc biệt
D. Không thu thập phản hồi từ khách hàng

48. Đâu là một yếu tố quan trọng để đảm bảo trải nghiệm mua sắm trên thiết bị di động (mobile commerce) tốt?

A. Trang web không tương thích với thiết bị di động
B. Tốc độ tải trang chậm
C. Thiết kế responsive và dễ sử dụng trên màn hình nhỏ
D. Yêu cầu khách hàng tải xuống ứng dụng để mua hàng

49. Trong thương mại điện tử, ‘affiliate marketing’ là hình thức:

A. Bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng
B. Quảng bá sản phẩm của người khác để nhận hoa hồng
C. Tự sản xuất và bán sản phẩm của mình
D. Cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa

50. Điều gì sau đây là một ví dụ về chiến lược ‘remarketing’ trong thương mại điện tử?

A. Gửi email cho khách hàng đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng nhưng chưa hoàn tất thanh toán
B. Tổ chức các sự kiện khuyến mãi tại cửa hàng truyền thống
C. Phát tờ rơi quảng cáo tại các khu dân cư
D. Gọi điện thoại trực tiếp cho khách hàng tiềm năng

51. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ ‘SEO’ thường được dùng để chỉ:

A. Dịch vụ khách hàng trực tuyến
B. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
C. Phần mềm quản lý kho hàng
D. Hệ thống thanh toán điện tử

52. Điều gì sau đây là một rủi ro pháp lý mà các doanh nghiệp thương mại điện tử cần phải đối mặt?

A. Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ
B. Thay đổi chính sách giá
C. Cạnh tranh với các đối thủ
D. Thu hút khách hàng mới

53. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng chatbot trên một trang web thương mại điện tử?

A. Giảm chi phí thuê nhân viên
B. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7
C. Tự động hóa quy trình bán hàng
D. Tất cả các đáp án trên

54. Trong thương mại điện tử, ‘heatmap’ được sử dụng để:

A. Theo dõi nhiệt độ của sản phẩm trong quá trình vận chuyển
B. Phân tích hành vi người dùng trên trang web bằng cách hiển thị các khu vực được tương tác nhiều nhất
C. Đo lường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo
D. Quản lý nhiệt độ của máy chủ

55. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘social proof’ trong thương mại điện tử?

A. Sử dụng hình ảnh sản phẩm chất lượng cao
B. Hiển thị đánh giá và nhận xét của khách hàng
C. Cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí
D. Tổ chức các chương trình khuyến mãi giảm giá

56. Trong thương mại điện tử, ‘dropshipping’ là gì?

A. Một phương pháp vận chuyển hàng hóa bằng máy bay không người lái
B. Một mô hình kinh doanh mà người bán không cần lưu trữ hàng tồn kho
C. Một loại hình quảng cáo trực tuyến sử dụng video ngắn
D. Một hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tự động

57. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lòng tin của khách hàng trong thương mại điện tử?

A. Giá cả sản phẩm thấp nhất thị trường
B. Giao diện trang web đẹp mắt
C. Chính sách bảo mật thông tin và dịch vụ khách hàng tốt
D. Quảng cáo rầm rộ trên các phương tiện truyền thông

58. Chỉ số ‘tỷ lệ chuyển đổi’ (conversion rate) trong thương mại điện tử được định nghĩa là:

A. Số lượng khách hàng truy cập trang web mỗi ngày
B. Tỷ lệ phần trăm khách hàng hoàn thành một giao dịch mua hàng so với tổng số khách truy cập
C. Tổng doanh thu hàng tháng của một cửa hàng trực tuyến
D. Chi phí trung bình để thu hút một khách hàng mới

59. Đâu là một chiến lược hiệu quả để thu hút khách hàng mới cho một cửa hàng thương mại điện tử?

A. Tập trung vào quảng cáo trên các phương tiện truyền thông truyền thống
B. Sử dụng marketing nội dung (content marketing) và SEO
C. Không đầu tư vào dịch vụ khách hàng
D. Bán sản phẩm kém chất lượng với giá rẻ

60. Trong thương mại điện tử, ‘omnichannel’ đề cập đến:

A. Một chiến lược bán hàng chỉ tập trung vào kênh trực tuyến
B. Một phương pháp quản lý kho hàng tập trung
C. Một trải nghiệm mua sắm tích hợp trên nhiều kênh khác nhau
D. Một hệ thống thanh toán chỉ chấp nhận một loại tiền tệ

61. Trong thương mại điện tử, ‘affiliate marketing’ (tiếp thị liên kết) là gì?

A. Bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng thông qua website của doanh nghiệp.
B. Hợp tác với các đối tác (affiliates) để quảng bá sản phẩm và trả hoa hồng cho mỗi đơn hàng thành công.
C. Tổ chức các sự kiện khuyến mãi và giảm giá để thu hút khách hàng.
D. Xây dựng mối quan hệ với các nhà cung cấp để có được giá tốt nhất.

62. Trong thương mại điện tử xuyên biên giới, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo thành công?

A. Giá cả thấp nhất trên thị trường.
B. Hiểu rõ văn hóa, luật pháp và thói quen mua sắm của thị trường mục tiêu.
C. Sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh trên tất cả các kênh bán hàng.
D. Chỉ tập trung vào các sản phẩm có giá trị cao.

63. Trong thương mại điện tử, ‘cart abandonment rate’ (tỷ lệ bỏ giỏ hàng) là gì?

A. Tỷ lệ khách hàng rời khỏi trang web sau khi xem sản phẩm.
B. Tỷ lệ khách hàng thêm sản phẩm vào giỏ hàng nhưng không hoàn thành việc mua hàng.
C. Tỷ lệ sản phẩm bị trả lại sau khi mua.
D. Tỷ lệ khách hàng khiếu nại về chất lượng sản phẩm.

64. Chiến lược ‘loss leader pricing’ trong thương mại điện tử là gì?

A. Bán sản phẩm với giá cao hơn giá thị trường để tăng lợi nhuận.
B. Bán một số sản phẩm với giá thấp, thậm chí dưới giá vốn, để thu hút khách hàng mua các sản phẩm khác.
C. Bán sản phẩm theo lô với giá ưu đãi.
D. Bán sản phẩm độc quyền với giá cao.

65. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến thứ hạng của một sản phẩm trên trang kết quả tìm kiếm (SERP) của một trang thương mại điện tử?

A. Từ khóa trong tiêu đề và mô tả sản phẩm.
B. Số lượng đánh giá và xếp hạng của sản phẩm.
C. Giá của sản phẩm.
D. Tốc độ tải trang của trang sản phẩm.

66. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) trên website thương mại điện tử?

A. Sử dụng quá nhiều quảng cáo pop-up.
B. Thiết kế giao diện trực quan, dễ điều hướng và tối ưu hóa cho thiết bị di động.
C. Yêu cầu khách hàng đăng ký tài khoản trước khi xem sản phẩm.
D. Sử dụng phông chữ khó đọc và màu sắc tương phản mạnh.

67. Trong thương mại điện tử, ‘remarketing’ (tiếp thị lại) là gì?

A. Chiến lược giảm giá để thu hút khách hàng mới.
B. Quá trình xây dựng thương hiệu mới cho sản phẩm.
C. Hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập trang web hoặc tương tác với doanh nghiệp.
D. Nghiên cứu thị trường để xác định nhu cầu của khách hàng.

68. Trong thương mại điện tử, ‘up-selling’ và ‘cross-selling’ là gì?

A. Chiến lược giảm giá để thu hút khách hàng mới.
B. Up-selling là gợi ý khách hàng mua sản phẩm cao cấp hơn, cross-selling là gợi ý khách hàng mua thêm các sản phẩm liên quan.
C. Phương pháp đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.
D. Kỹ thuật tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).

69. Trong thương mại điện tử, ‘retargeting’ khác với ‘remarketing’ như thế nào?

A. Retargeting chỉ sử dụng email, trong khi remarketing sử dụng nhiều kênh khác nhau.
B. Retargeting tập trung vào việc hiển thị quảng cáo cho khách hàng tiềm năng trên các trang web khác, trong khi remarketing tập trung vào việc gửi email cho những người đã tương tác với trang web.
C. Retargeting chỉ sử dụng cho khách hàng đã mua hàng, trong khi remarketing sử dụng cho tất cả khách hàng.
D. Retargeting và remarketing là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.

70. Phân tích SWOT được sử dụng để làm gì trong thương mại điện tử?

A. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
B. Phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của doanh nghiệp.
C. Dự báo doanh số bán hàng trong tương lai.
D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.

71. Trong thương mại điện tử B2B (Business-to-Business), đối tượng khách hàng chính là ai?

A. Người tiêu dùng cá nhân.
B. Các doanh nghiệp và tổ chức.
C. Chính phủ và các cơ quan nhà nước.
D. Các tổ chức phi lợi nhuận.

72. Mục đích chính của việc sử dụng ‘content marketing’ trong thương mại điện tử là gì?

A. Tăng số lượng quảng cáo trên trang web.
B. Cung cấp thông tin giá trị và thu hút khách hàng tiềm năng thông qua nội dung hữu ích, liên quan.
C. Giảm chi phí quảng cáo trả tiền.
D. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).

73. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử nhỏ?

A. Cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn có nguồn lực mạnh.
B. Xây dựng thương hiệu và lòng tin của khách hàng.
C. Quản lý chi phí vận chuyển và logistics.
D. Dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế mà không cần đầu tư lớn.

74. Mô hình kinh doanh ‘freemium’ trong thương mại điện tử hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

A. Cung cấp tất cả các tính năng miễn phí cho người dùng.
B. Cung cấp các tính năng cơ bản miễn phí và tính phí cho các tính năng nâng cao.
C. Yêu cầu người dùng trả phí trước khi sử dụng bất kỳ tính năng nào.
D. Chỉ cung cấp dịch vụ cho người dùng đã đăng ký.

75. Trong thương mại điện tử, ‘conversion rate’ (tỷ lệ chuyển đổi) là gì?

A. Tỷ lệ khách hàng truy cập trang web.
B. Tỷ lệ khách hàng hoàn thành một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký email) so với tổng số khách truy cập.
C. Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng lần thứ hai.
D. Tỷ lệ khách hàng giới thiệu sản phẩm cho người khác.

76. Phương thức thanh toán nào sau đây thường được coi là an toàn nhất cho người mua hàng trực tuyến?

A. Chuyển khoản ngân hàng trực tiếp.
B. Thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng (COD).
C. Thanh toán qua các cổng thanh toán trung gian (ví dụ: PayPal, VNPay).
D. Thanh toán bằng séc.

77. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ ‘long-tail keyword’ đề cập đến điều gì?

A. Các từ khóa ngắn gọn, phổ biến.
B. Các từ khóa dài, cụ thể và ít cạnh tranh hơn.
C. Các từ khóa được sử dụng bởi đối thủ cạnh tranh.
D. Các từ khóa liên quan đến các sản phẩm đã ngừng sản xuất.

78. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội trong thương mại điện tử?

A. Tăng cường nhận diện thương hiệu.
B. Tăng lưu lượng truy cập vào trang web.
C. Giảm chi phí vận chuyển.
D. Cải thiện tương tác với khách hàng.

79. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của SEO (Search Engine Optimization) trong thương mại điện tử?

A. Tối ưu hóa từ khóa.
B. Xây dựng liên kết (link building).
C. Quảng cáo trả tiền trên mạng xã hội.
D. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động.

80. Chỉ số ‘Customer Lifetime Value’ (CLTV) có ý nghĩa gì trong thương mại điện tử?

A. Tổng số tiền khách hàng đã chi tiêu trong một lần mua hàng.
B. Giá trị dự kiến của một khách hàng trong suốt mối quan hệ của họ với doanh nghiệp.
C. Chi phí trung bình để thu hút một khách hàng mới.
D. Số lượng khách hàng truy cập vào trang web mỗi ngày.

81. Phương pháp ‘A/B testing’ được sử dụng để làm gì trong thương mại điện tử?

A. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing tổng thể.
B. So sánh hai phiên bản của một trang web hoặc ứng dụng để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh và xác định điểm mạnh điểm yếu của họ.
D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng sau khi mua hàng.

82. Trong quản lý chuỗi cung ứng thương mại điện tử, ‘just-in-time’ (JIT) là gì?

A. Một phương pháp vận chuyển hàng hóa nhanh chóng.
B. Một hệ thống quản lý hàng tồn kho, trong đó hàng hóa được nhận chỉ khi cần thiết cho sản xuất hoặc bán hàng.
C. Một chiến lược giảm giá để bán hết hàng tồn kho.
D. Một phương pháp dự báo nhu cầu thị trường.

83. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin của khách hàng trong thương mại điện tử?

A. Đánh giá và nhận xét tích cực từ khách hàng khác.
B. Chính sách hoàn trả hàng rõ ràng và dễ thực hiện.
C. Giá cả thấp nhất trên thị trường.
D. Thông tin liên hệ và địa chỉ rõ ràng.

84. Theo luật pháp Việt Nam hiện hành, điều kiện nào sau đây KHÔNG bắt buộc đối với website thương mại điện tử bán hàng?

A. Thông báo với Bộ Công Thương về việc thiết lập website.
B. Cung cấp đầy đủ thông tin về chủ sở hữu website.
C. Có giấy phép kinh doanh thương mại điện tử.
D. Công bố chính sách bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng.

85. KPI nào sau đây quan trọng nhất để đo lường hiệu quả của một chiến dịch email marketing trong thương mại điện tử?

A. Số lượng email được gửi đi.
B. Tỷ lệ mở email (open rate) và tỷ lệ nhấp chuột (click-through rate).
C. Số lượng người đăng ký nhận email.
D. Số lượng email bị đánh dấu là spam.

86. Điểm khác biệt chính giữa thương mại điện tử B2C (Business-to-Consumer) và C2C (Consumer-to-Consumer) là gì?

A. B2C chỉ bán sản phẩm mới, trong khi C2C chỉ bán sản phẩm đã qua sử dụng.
B. B2C là giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, trong khi C2C là giao dịch giữa các cá nhân với nhau.
C. B2C chỉ bán sản phẩm hữu hình, trong khi C2C chỉ bán dịch vụ.
D. B2C có quy mô lớn hơn C2C.

87. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng chatbot trong thương mại điện tử?

A. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7.
B. Tự động trả lời các câu hỏi thường gặp.
C. Tăng cường tương tác với khách hàng.
D. Thay thế hoàn toàn nhân viên hỗ trợ khách hàng.

88. Phương pháp ‘dropshipping’ trong thương mại điện tử có đặc điểm gì?

A. Người bán tự sản xuất và lưu trữ sản phẩm.
B. Người bán không cần lưu trữ hàng tồn kho; nhà cung cấp sẽ trực tiếp giao hàng cho khách hàng.
C. Người bán chỉ bán sản phẩm cho các doanh nghiệp khác (B2B).
D. Người bán chỉ bán sản phẩm đã qua sử dụng.

89. Khái niệm ‘omnichannel’ (đa kênh) trong thương mại điện tử đề cập đến điều gì?

A. Bán sản phẩm trên nhiều quốc gia khác nhau.
B. Cung cấp nhiều phương thức thanh toán khác nhau.
C. Tích hợp và đồng bộ trải nghiệm khách hàng trên tất cả các kênh bán hàng (online và offline).
D. Sử dụng nhiều nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển khác nhau.

90. Trong thương mại điện tử, ‘personalization’ (cá nhân hóa) là gì?

A. Thiết kế sản phẩm theo yêu cầu riêng của từng khách hàng.
B. Điều chỉnh trải nghiệm mua sắm (ví dụ: đề xuất sản phẩm, nội dung marketing) dựa trên dữ liệu và hành vi của từng khách hàng.
C. Cung cấp dịch vụ khách hàng đặc biệt cho khách hàng VIP.
D. Sử dụng tên của khách hàng trong email marketing.

91. Đâu là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn thông tin cá nhân của khách hàng trong thương mại điện tử?

A. Sử dụng giao thức HTTPS và chứng chỉ SSL.
B. Chia sẻ thông tin khách hàng với đối tác quảng cáo.
C. Lưu trữ mật khẩu khách hàng dưới dạng văn bản thuần.
D. Không yêu cầu khách hàng tạo tài khoản.

92. Trong bối cảnh thương mại điện tử, ‘omnichannel’ (đa kênh) có nghĩa là gì?

A. Chỉ bán hàng qua một kênh duy nhất.
B. Sử dụng nhiều kênh bán hàng khác nhau một cách độc lập.
C. Tích hợp và đồng bộ trải nghiệm khách hàng trên tất cả các kênh bán hàng.
D. Tập trung vào bán hàng trên thiết bị di động.

93. Đâu là một xu hướng quan trọng trong thương mại điện tử hiện nay?

A. Sự suy giảm của mua sắm trực tuyến.
B. Sự thống trị của các cửa hàng truyền thống.
C. Sự phát triển của thương mại điện tử trên thiết bị di động (mobile commerce).
D. Sự giảm thiểu vai trò của mạng xã hội.

94. Đâu là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử nhỏ khi cạnh tranh với các đối thủ lớn?

A. Dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế.
B. Khả năng tự động hóa quy trình bán hàng.
C. Nguồn lực hạn chế về tài chính và nhân sự.
D. Sự linh hoạt trong việc thay đổi chiến lược kinh doanh.

95. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của trải nghiệm khách hàng tốt trong thương mại điện tử?

A. Website dễ sử dụng và điều hướng.
B. Thông tin sản phẩm chi tiết và chính xác.
C. Thời gian giao hàng chậm trễ.
D. Dịch vụ hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và hiệu quả.

96. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng chatbot trên website thương mại điện tử?

A. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7.
B. Trả lời câu hỏi của khách hàng ngay lập tức.
C. Tăng doanh số bán hàng.
D. Thay thế hoàn toàn nhân viên hỗ trợ khách hàng.

97. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng thương hiệu mạnh trong thương mại điện tử?

A. Giá sản phẩm thấp nhất thị trường.
B. Thiết kế logo bắt mắt.
C. Trải nghiệm khách hàng nhất quán và tích cực trên tất cả các kênh.
D. Sử dụng nhiều hashtag trên mạng xã hội.

98. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử khi mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế?

A. Rào cản ngôn ngữ và văn hóa.
B. Quy định pháp lý và thuế khác nhau.
C. Chi phí vận chuyển và logistics cao.
D. Dễ dàng tiếp cận nguồn vốn đầu tư.

99. Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống CRM (Customer Relationship Management) trong thương mại điện tử?

A. Giảm chi phí vận chuyển.
B. Tăng cường bảo mật thông tin khách hàng.
C. Cải thiện quản lý kho hàng.
D. Nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

100. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng trong thương mại điện tử?

A. Thiết kế website bắt mắt.
B. Giá sản phẩm thấp nhất thị trường.
C. Đánh giá và nhận xét tích cực từ khách hàng trước.
D. Sử dụng nhiều banner quảng cáo.

101. Trong thương mại điện tử, chỉ số ‘Customer Lifetime Value’ (CLTV) dùng để đo lường điều gì?

A. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
B. Tổng doanh thu mà một khách hàng dự kiến sẽ mang lại trong suốt mối quan hệ với doanh nghiệp.
C. Số lượng khách hàng truy cập website mỗi ngày.
D. Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng lần thứ hai.

102. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp thương mại điện tử cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm cho khách hàng?

A. Sử dụng chatbot để trả lời câu hỏi.
B. Hiển thị quảng cáo chung cho tất cả khách hàng.
C. Gửi email marketing hàng loạt không phân loại.
D. Đề xuất sản phẩm dựa trên lịch sử mua hàng và hành vi duyệt web.

103. Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) được sử dụng để làm gì trong thương mại điện tử?

A. Đánh giá hiệu quả chiến dịch quảng cáo.
B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
C. Dự báo doanh số bán hàng trong tương lai.
D. Quản lý quan hệ khách hàng.

104. Mô hình kinh doanh ‘dropshipping’ hoạt động như thế nào?

A. Doanh nghiệp tự sản xuất và lưu trữ sản phẩm.
B. Doanh nghiệp bán sản phẩm mà không cần lưu trữ hàng tồn kho.
C. Doanh nghiệp chỉ bán sản phẩm kỹ thuật số.
D. Doanh nghiệp chỉ bán hàng cho khách hàng địa phương.

105. SEO (Search Engine Optimization) đóng vai trò gì trong thương mại điện tử?

A. Giảm chi phí thuê nhân viên.
B. Tăng cường bảo mật website.
C. Cải thiện thứ hạng website trên các công cụ tìm kiếm.
D. Tự động hóa quy trình vận chuyển.

106. Trong thương mại điện tử, ‘affiliate marketing’ (tiếp thị liên kết) hoạt động như thế nào?

A. Doanh nghiệp tự quảng bá sản phẩm của mình.
B. Doanh nghiệp trả hoa hồng cho các đối tác để quảng bá sản phẩm của họ.
C. Doanh nghiệp chỉ bán sản phẩm cho khách hàng thân thiết.
D. Doanh nghiệp chỉ bán sản phẩm trên mạng xã hội.

107. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ ‘conversion rate’ (tỷ lệ chuyển đổi) dùng để chỉ điều gì?

A. Số lượng khách hàng truy cập website.
B. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ giỏ hàng.
C. Tỷ lệ khách hàng hoàn thành mua hàng so với tổng số khách truy cập.
D. Số lượng sản phẩm được xem trên website.

108. Hình thức quảng cáo nào sau đây thường được sử dụng để tiếp cận khách hàng tiềm năng dựa trên hành vi và sở thích trực tuyến của họ?

A. Quảng cáo trên truyền hình.
B. Quảng cáo trên báo giấy.
C. Quảng cáo hiển thị (Display Ads) và quảng cáo tìm kiếm (Search Ads).
D. Quảng cáo trên radio.

109. Đâu là một biện pháp quan trọng để ngăn chặn gian lận thanh toán trong thương mại điện tử?

A. Không sử dụng cổng thanh toán trực tuyến.
B. Yêu cầu khách hàng cung cấp mật khẩu tài khoản ngân hàng.
C. Sử dụng hệ thống xác thực hai yếu tố (2FA).
D. Không chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng.

110. Hình thức marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua việc cung cấp nội dung giá trị và phù hợp?

A. Affiliate marketing.
B. Content marketing.
C. Email marketing hàng loạt.
D. Pop-up quảng cáo.

111. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội trong thương mại điện tử?

A. Tăng cường nhận diện thương hiệu.
B. Cải thiện thứ hạng tìm kiếm SEO.
C. Tăng lưu lượng truy cập vào website.
D. Giảm chi phí thuê mặt bằng.

112. Mục đích chính của việc sử dụng email marketing trong thương mại điện tử là gì?

A. Tăng số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
B. Giảm chi phí vận chuyển.
C. Xây dựng mối quan hệ với khách hàng và thúc đẩy doanh số.
D. Tự động hóa quy trình quản lý kho hàng.

113. Phương thức thanh toán nào sau đây thường được coi là an toàn nhất cho người mua hàng trực tuyến?

A. Chuyển khoản ngân hàng trực tiếp.
B. Thanh toán khi nhận hàng (COD).
C. Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ thông qua cổng thanh toán uy tín.
D. Ví điện tử không xác minh.

114. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp thương mại điện tử tối ưu hóa quy trình vận chuyển và giao hàng?

A. Sử dụng nhiều đơn vị vận chuyển khác nhau.
B. Cung cấp nhiều tùy chọn giao hàng cho khách hàng.
C. Tự động hóa quy trình xử lý đơn hàng.
D. Tất cả các phương án trên.

115. Mục tiêu chính của việc sử dụng ‘long-tail keyword’ trong SEO cho thương mại điện tử là gì?

A. Thu hút lưu lượng truy cập chung chung.
B. Giảm chi phí quảng cáo.
C. Nhắm mục tiêu khách hàng cụ thể với nhu cầu rõ ràng.
D. Tăng độ nhận diện thương hiệu.

116. Mô hình kinh doanh thương mại điện tử B2B chủ yếu tập trung vào giao dịch giữa:

A. Doanh nghiệp và người tiêu dùng cá nhân.
B. Doanh nghiệp và chính phủ.
C. Doanh nghiệp và doanh nghiệp.
D. Người tiêu dùng cá nhân và người tiêu dùng cá nhân.

117. Trong thương mại điện tử, ‘A/B testing’ được sử dụng để làm gì?

A. Kiểm tra tốc độ tải trang web.
B. So sánh hai phiên bản của một trang web hoặc ứng dụng để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Đánh giá mức độ bảo mật của website.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh.

118. Chính sách hoàn trả sản phẩm rõ ràng và minh bạch có tác động gì đến khách hàng trong thương mại điện tử?

A. Không ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
B. Giảm sự tin tưởng của khách hàng vào thương hiệu.
C. Tăng sự tin tưởng và khuyến khích khách hàng mua hàng.
D. Làm tăng chi phí quản lý kho hàng.

119. Đâu là một biện pháp quan trọng để cải thiện tốc độ tải trang web thương mại điện tử?

A. Sử dụng nhiều hình ảnh chất lượng cao.
B. Tối ưu hóa kích thước hình ảnh và sử dụng bộ nhớ cache.
C. Sử dụng nhiều plugin và tiện ích mở rộng.
D. Không sử dụng video trên trang web.

120. Trong thương mại điện tử, ‘retargeting’ (tiếp thị lại) là gì?

A. Gửi email marketing cho tất cả khách hàng.
B. Hiển thị quảng cáo cho những khách hàng đã truy cập website nhưng chưa mua hàng.
C. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng mới.
D. Tối ưu hóa website cho thiết bị di động.

121. Yếu tố nào sau đây quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng trên mạng xã hội?

A. Chỉ đăng tải thông tin về sản phẩm.
B. Tương tác với khách hàng một cách chân thành và phản hồi nhanh chóng các câu hỏi và phản hồi.
C. Bỏ qua các bình luận tiêu cực.
D. Sử dụng ngôn ngữ thô tục.

122. Trong thương mại điện tử, ‘affiliate marketing’ là gì?

A. Một hình thức marketing mà doanh nghiệp tự thực hiện tất cả các hoạt động quảng bá.
B. Một hình thức marketing mà doanh nghiệp hợp tác với các đối tác để quảng bá sản phẩm và trả hoa hồng cho mỗi đơn hàng thành công.
C. Một hình thức marketing mà doanh nghiệp chỉ tập trung vào quảng cáo trên báo chí.
D. Một hình thức marketing mà doanh nghiệp chỉ tập trung vào quảng cáo trên truyền hình.

123. Yếu tố nào sau đây quan trọng để tối ưu hóa trang sản phẩm trên thiết bị di động?

A. Sử dụng hình ảnh kích thước lớn để hiển thị rõ nét.
B. Đảm bảo trang web tải nhanh và dễ dàng điều hướng trên màn hình nhỏ.
C. Sử dụng quá nhiều văn bản.
D. Không cung cấp tùy chọn thanh toán di động.

124. Trong thương mại điện tử, ‘A/B testing’ là gì?

A. Một phương pháp kiểm tra chất lượng sản phẩm.
B. Một phương pháp so sánh hai phiên bản của một trang web hoặc ứng dụng để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Một phương pháp đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.
D. Một phương pháp dự báo doanh số bán hàng.

125. Yếu tố nào sau đây quan trọng để xây dựng thương hiệu mạnh trong thương mại điện tử?

A. Giá sản phẩm thấp nhất trên thị trường.
B. Nhận diện thương hiệu độc đáo và trải nghiệm khách hàng nhất quán.
C. Chỉ tập trung vào quảng cáo trả tiền.
D. Thay đổi logo và thông điệp thương hiệu thường xuyên.

126. Loại hình thanh toán nào sau đây ngày càng trở nên phổ biến trong thương mại điện tử?

A. Thanh toán bằng tiền mặt trực tiếp.
B. Thanh toán bằng séc.
C. Thanh toán bằng tiền điện tử (cryptocurrency).
D. Thanh toán bằng thư tín.

127. Chỉ số ‘Giá trị vòng đời khách hàng’ (Customer Lifetime Value – CLTV) dùng để đo lường điều gì?

A. Tổng doanh thu mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong suốt thời gian họ là khách hàng.
B. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
C. Số lượng khách hàng hủy đăng ký dịch vụ.
D. Số lượng khách hàng truy cập trang web mỗi ngày.

128. Yếu tố nào sau đây quan trọng để đảm bảo an toàn thông tin cho khách hàng khi mua sắm trực tuyến?

A. Không sử dụng giao thức HTTPS.
B. Sử dụng chứng chỉ SSL và tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật PCI DSS.
C. Yêu cầu khách hàng cung cấp mật khẩu qua email.
D. Không có chính sách bảo mật rõ ràng.

129. Trong thương mại điện tử, ‘upselling’ là gì?

A. Bán sản phẩm với giá thấp hơn giá gốc.
B. Bán sản phẩm tương tự nhưng có giá trị cao hơn cho khách hàng.
C. Bán sản phẩm cho khách hàng đã từng mua hàng trước đó.
D. Bán sản phẩm cho khách hàng mới.

130. Trong thương mại điện tử, ‘remarketing’ là gì?

A. Marketing lại cho sản phẩm đã lỗi thời.
B. Tiếp thị lại cho những khách hàng đã tương tác với trang web hoặc ứng dụng của bạn.
C. Marketing cho thị trường nước ngoài.
D. Marketing cho sản phẩm mới ra mắt.

131. Trong thương mại điện tử, ‘omnichannel’ là gì?

A. Một chiến lược bán hàng chỉ tập trung vào một kênh duy nhất.
B. Một chiến lược bán hàng tích hợp tất cả các kênh bán hàng để tạo ra trải nghiệm liền mạch cho khách hàng.
C. Một chiến lược bán hàng chỉ tập trung vào bán hàng trực tuyến.
D. Một chiến lược bán hàng chỉ tập trung vào bán hàng tại cửa hàng truyền thống.

132. Hình thức quảng cáo nào sau đây phù hợp nhất để tiếp cận khách hàng tiềm năng trên mạng xã hội?

A. Quảng cáo trên báo giấy.
B. Quảng cáo trên truyền hình.
C. Quảng cáo hiển thị (display ads) được nhắm mục tiêu theo sở thích và hành vi.
D. Quảng cáo trên radio.

133. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) trên một trang web thương mại điện tử?

A. Ẩn thông tin liên hệ.
B. Sử dụng lời kêu gọi hành động (call-to-action) rõ ràng và hấp dẫn.
C. Làm chậm tốc độ tải trang.
D. Không cung cấp chính sách hoàn trả.

134. Hình thức marketing nào sau đây tập trung vào việc tạo ra và phân phối nội dung có giá trị để thu hút và giữ chân khách hàng?

A. Marketing truyền miệng.
B. Marketing du kích.
C. Content marketing.
D. Direct marketing.

135. Trong thương mại điện tử, ‘dropshipping’ là gì?

A. Một mô hình kinh doanh mà người bán không cần lưu trữ hàng hóa trong kho.
B. Một mô hình kinh doanh mà người bán tự sản xuất hàng hóa.
C. Một mô hình kinh doanh mà người bán chỉ bán hàng cho khách hàng quen.
D. Một mô hình kinh doanh mà người bán chỉ bán hàng vào cuối tuần.

136. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng chatbot trong thương mại điện tử?

A. Giảm chi phí thuê nhân viên hỗ trợ khách hàng.
B. Tăng thời gian phản hồi khách hàng.
C. Giảm khả năng giải quyết vấn đề của khách hàng.
D. Giảm tính cá nhân hóa trong tương tác với khách hàng.

137. Chỉ số ‘Tỷ lệ thoát’ (Bounce Rate) trong thương mại điện tử thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ khách hàng rời khỏi trang web sau khi chỉ xem một trang.
B. Tỷ lệ khách hàng hoàn thành giao dịch mua hàng.
C. Tỷ lệ khách hàng quay lại trang web sau một thời gian.
D. Tỷ lệ khách hàng nhấp vào quảng cáo.

138. Trong thương mại điện tử, ‘social proof’ là gì?

A. Một chiến lược marketing trên mạng xã hội.
B. Một hiện tượng tâm lý mà mọi người có xu hướng làm theo hành động của người khác.
C. Một phương pháp đo lường hiệu quả của quảng cáo trên mạng xã hội.
D. Một công cụ quản lý mạng xã hội.

139. Trong thương mại điện tử B2B, điều gì quan trọng nhất?

A. Giao diện bắt mắt.
B. Giá cả cạnh tranh và khả năng tích hợp hệ thống với đối tác.
C. Quảng cáo rầm rộ.
D. Chính sách đổi trả linh hoạt.

140. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện SEO cho một trang web thương mại điện tử?

A. Sử dụng hình ảnh chất lượng thấp để giảm thời gian tải trang.
B. Tối ưu hóa mô tả sản phẩm với các từ khóa liên quan.
C. Sử dụng quá nhiều từ khóa không liên quan trong nội dung.
D. Tránh xây dựng liên kết đến các trang web khác.

141. Điều gì sau đây là một thách thức lớn đối với thương mại điện tử xuyên biên giới?

A. Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa.
B. Sự đồng nhất về quy định pháp luật giữa các quốc gia.
C. Sự tương đồng về thói quen mua sắm của người tiêu dùng trên toàn thế giới.
D. Chi phí vận chuyển thấp.

142. Phương pháp nào sau đây giúp phân tích hành vi người dùng trên website thương mại điện tử?

A. Phỏng đoán.
B. Sử dụng các công cụ như Google Analytics để theo dõi và phân tích dữ liệu.
C. Hỏi trực tiếp người dùng.
D. Xem nhật ký giao dịch.

143. Mô hình kinh doanh ‘freemium’ trong thương mại điện tử là gì?

A. Một mô hình mà tất cả các sản phẩm đều được cung cấp miễn phí.
B. Một mô hình mà người dùng trả phí để loại bỏ quảng cáo.
C. Một mô hình cung cấp các dịch vụ cơ bản miễn phí và tính phí cho các tính năng nâng cao.
D. Một mô hình mà người dùng trả tiền để truy cập vào nội dung độc quyền.

144. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tình trạng bỏ giỏ hàng (abandoned cart) trong thương mại điện tử?

A. Không cung cấp tùy chọn thanh toán đa dạng.
B. Tính phí vận chuyển quá cao.
C. Gửi email nhắc nhở khách hàng về giỏ hàng chưa thanh toán.
D. Yêu cầu khách hàng đăng ký tài khoản trước khi xem giỏ hàng.

145. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) trên một trang web thương mại điện tử?

A. Thiết kế trang web phức tạp và khó điều hướng.
B. Tăng thời gian tải trang.
C. Đơn giản hóa quy trình thanh toán và cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết.
D. Sử dụng quá nhiều quảng cáo gây xao nhãng.

146. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để tạo sự tin tưởng cho khách hàng khi mua sắm trực tuyến?

A. Thiết kế trang web phức tạp và nhiều hiệu ứng.
B. Thông tin liên hệ rõ ràng và chính sách bảo mật minh bạch.
C. Giá sản phẩm quá rẻ so với thị trường.
D. Yêu cầu khách hàng cung cấp quá nhiều thông tin cá nhân.

147. Trong quản lý chuỗi cung ứng thương mại điện tử, điều gì cần được ưu tiên?

A. Giảm thiểu chi phí vận chuyển bằng mọi giá.
B. Đảm bảo giao hàng nhanh chóng và chính xác để tăng sự hài lòng của khách hàng.
C. Chỉ tập trung vào việc tìm kiếm nhà cung cấp giá rẻ.
D. Không cần quan tâm đến việc quản lý hàng tồn kho.

148. Điều gì quan trọng nhất khi thiết kế email marketing cho thương mại điện tử?

A. Nội dung dài dòng và phức tạp.
B. Thiết kế hấp dẫn, nội dung ngắn gọn và lời kêu gọi hành động rõ ràng.
C. Sử dụng quá nhiều hình ảnh động.
D. Gửi email vào bất kỳ thời điểm nào.

149. Điều gì sau đây là rủi ro lớn nhất khi sử dụng influencer marketing?

A. Chi phí thấp.
B. Khả năng tiếp cận khách hàng mục tiêu.
C. Ảnh hưởng tiêu cực từ hành vi của influencer đến hình ảnh thương hiệu.
D. Dễ dàng đo lường hiệu quả.

150. Phương pháp nào sau đây giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng trong thương mại điện tử?

A. Tăng giá sản phẩm một cách thường xuyên.
B. Cung cấp dịch vụ khách hàng kém chất lượng.
C. Gửi email marketing không liên quan.
D. Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết với các ưu đãi đặc biệt.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.