Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Thương mại quốc tế online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Thương mại quốc tế online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Thương mại quốc tế online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (240 đánh giá)

1. Công cụ tài chính nào được sử dụng để bảo vệ các nhà xuất khẩu và nhập khẩu khỏi rủi ro hối đoái?

A. Cổ phiếu (Stocks).
B. Trái phiếu (Bonds).
C. Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contracts).
D. Chứng chỉ tiền gửi (Certificates of Deposit).

2. Đâu là biện pháp phi thuế quan mà một quốc gia có thể sử dụng để bảo vệ sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng bằng cách áp đặt các yêu cầu nghiêm ngặt đối với sản phẩm nhập khẩu?

A. Hạn ngạch (Quota).
B. Thuế chống bán phá giá (Anti-dumping Duty).
C. Tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical Standards).
D. Trợ cấp xuất khẩu (Export Subsidies).

3. Trong thương mại quốc tế, biện pháp tự vệ (safeguard measures) được áp dụng khi nào?

A. Khi có hành vi bán phá giá.
B. Khi hàng nhập khẩu tăng đột biến gây tổn hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
C. Khi có tranh chấp thương mại giữa các quốc gia.
D. Khi một quốc gia vi phạm các quy tắc của WTO.

4. Phương thức nào sau đây ít rủi ro nhất cho người xuất khẩu trong thanh toán quốc tế?

A. Thư tín dụng (Letter of Credit).
B. Nhờ thu (Collection).
C. Chuyển tiền (Remittance).
D. Tài khoản mở (Open Account).

5. Hình thức hội nhập kinh tế nào mà các quốc gia thành viên thống nhất chính sách tiền tệ, tỷ giá hối đoái và chính sách tài khóa?

A. Khu vực thương mại tự do (Free Trade Area).
B. Liên minh thuế quan (Customs Union).
C. Thị trường chung (Common Market).
D. Liên minh kinh tế (Economic Union).

6. Hình thức liên kết kinh tế quốc tế nào mà các quốc gia thành viên loại bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan đối với thương mại giữa họ, đồng thời áp dụng một chính sách thương mại chung đối với các nước không phải là thành viên?

A. Khu vực thương mại tự do (Free Trade Area).
B. Liên minh thuế quan (Customs Union).
C. Thị trường chung (Common Market).
D. Liên minh kinh tế (Economic Union).

7. Phương thức thanh toán quốc tế nào mà người mua thanh toán cho người bán sau khi đã nhận được hàng hóa và kiểm tra chúng?

A. Thư tín dụng (Letter of Credit).
B. Nhờ thu (Collection).
C. Chuyển tiền (Remittance).
D. Tài khoản mở (Open Account).

8. Điều khoản Incoterms nào quy định người bán phải giao hàng hóa cho người mua tại cơ sở của người bán?

A. FOB (Free On Board).
B. CIF (Cost, Insurance and Freight).
C. EXW (Ex Works).
D. DDP (Delivered Duty Paid).

9. Phương thức thanh toán quốc tế nào mà người bán giao hàng và chứng từ cho ngân hàng của mình, và ngân hàng này sẽ chuyển chúng đến ngân hàng của người mua để thu tiền?

A. Thư tín dụng (Letter of Credit).
B. Nhờ thu (Collection).
C. Chuyển tiền (Remittance).
D. Tài khoản mở (Open Account).

10. Biện pháp nào sau đây không được coi là một hàng rào phi thuế quan?

A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Tiêu chuẩn kỹ thuật.
D. Quy định về kiểm dịch.

11. Đâu là mục tiêu chính của việc thành lập một khu vực thương mại tự do (FTA)?

A. Thống nhất chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên.
B. Loại bỏ các rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Áp dụng một chính sách thương mại chung đối với các nước ngoài.
D. Cho phép tự do di chuyển của lao động giữa các quốc gia thành viên.

12. Điều kiện Incoterms nào mà người mua chịu trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight).
B. CIP (Carriage and Insurance Paid To).
C. FOB (Free On Board).
D. DDP (Delivered Duty Paid).

13. Đâu là vai trò của Phòng Thương mại và Công nghiệp (Chamber of Commerce and Industry) trong thương mại quốc tế?

A. Quản lý chính sách tiền tệ của quốc gia.
B. Cung cấp thông tin, hỗ trợ và đại diện cho các doanh nghiệp trong các vấn đề liên quan đến thương mại và đầu tư.
C. Thực hiện kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.
D. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia.

14. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải chịu mọi chi phí và rủi ro liên quan đến việc giao hàng đến địa điểm chỉ định ở nước người mua, bao gồm cả thuế nhập khẩu và các loại thuế khác?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight).
B. DAP (Delivered at Place).
C. DDP (Delivered Duty Paid).
D. CPT (Carriage Paid To).

15. Phương thức thanh toán quốc tế nào mà người mua ủy thác cho ngân hàng của mình mở một thư tín dụng (Letter of Credit) để đảm bảo thanh toán cho người bán?

A. Nhờ thu (Collection).
B. Chuyển tiền (Remittance).
C. Thư tín dụng (Letter of Credit).
D. Thanh toán trả trước (Advance Payment).

16. Biện pháp nào sau đây có thể được một quốc gia sử dụng để hỗ trợ các nhà xuất khẩu trong nước, nhưng có thể bị coi là vi phạm các quy tắc của WTO?

A. Áp dụng thuế nhập khẩu.
B. Áp dụng hạn ngạch nhập khẩu.
C. Trợ cấp xuất khẩu.
D. Áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật.

17. Hiệp định TRIPS (Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights) thuộc WTO chủ yếu liên quan đến vấn đề gì?

A. Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại quốc tế.
B. Cắt giảm thuế quan đối với hàng hóa công nghệ.
C. Quy định về đầu tư trực tiếp nước ngoài.
D. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia.

18. Đâu là lợi ích chính của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA)?

A. Giảm sự phụ thuộc vào thương mại quốc tế.
B. Tăng cường bảo hộ cho các ngành công nghiệp trong nước.
C. Mở rộng thị trường xuất khẩu, giảm thuế quan và các rào cản thương mại.
D. Hạn chế sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài.

19. Trong thương mại quốc tế, rủi ro hối đoái phát sinh khi nào?

A. Khi tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia thay đổi trong khoảng thời gian giữa việc ký kết hợp đồng và thanh toán.
B. Khi có sự thay đổi về chính sách thương mại của một quốc gia.
C. Khi một quốc gia áp dụng các biện pháp hạn chế nhập khẩu.
D. Khi có sự biến động lớn trên thị trường chứng khoán.

20. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải trả chi phí vận chuyển hàng hóa đến một địa điểm chỉ định, nhưng rủi ro được chuyển giao cho người mua khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển đầu tiên?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight).
B. DAP (Delivered at Place).
C. DDP (Delivered Duty Paid).
D. CPT (Carriage Paid To).

21. Trong thanh toán quốc tế, chứng từ nào sau đây do người chuyên chở cấp cho người gửi hàng để xác nhận việc nhận hàng để vận chuyển?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
B. Phiếu đóng gói (Packing List).
C. Vận đơn (Bill of Lading).
D. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin).

22. Điều kiện giao hàng nào sau đây thuộc nhóm D trong Incoterms 2020?

A. FOB (Free On Board).
B. CIF (Cost, Insurance and Freight).
C. DDP (Delivered Duty Paid).
D. CPT (Carriage Paid To).

23. Biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để hạn chế nhập khẩu hàng hóa từ một quốc gia cụ thể vì lý do chính trị hoặc an ninh quốc gia?

A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Cấm vận (Embargo).
D. Tiêu chuẩn kỹ thuật.

24. Điều khoản Incoterms nào quy định người bán phải giao hàng lên tàu do người mua chỉ định tại cảng xếp hàng chỉ định?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight).
B. FOB (Free On Board).
C. EXW (Ex Works).
D. DDP (Delivered Duty Paid).

25. Đâu là vai trò chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
B. Thúc đẩy thương mại tự do và giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia.
D. Quản lý các hoạt động đầu tư quốc tế.

26. Theo WTO, hành vi bán phá giá được định nghĩa như thế nào?

A. Bán hàng hóa với giá cao hơn giá thị trường.
B. Bán hàng hóa với giá thấp hơn chi phí sản xuất.
C. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá thông thường trên thị trường nội địa của nhà xuất khẩu.
D. Bán hàng hóa với số lượng lớn hơn so với nhu cầu thị trường.

27. Đâu là đặc điểm chính của một thị trường chung (Common Market)?

A. Loại bỏ thuế quan giữa các quốc gia thành viên.
B. Áp dụng một chính sách thương mại chung đối với các nước ngoài.
C. Cho phép tự do di chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động giữa các quốc gia thành viên.
D. Thống nhất chính sách tiền tệ và tài khóa giữa các quốc gia thành viên.

28. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải giao hàng tại một địa điểm chỉ định và dỡ hàng khỏi phương tiện vận tải?

A. DAP (Delivered at Place).
B. DPU (Delivered at Place Unloaded).
C. DDP (Delivered Duty Paid).
D. CPT (Carriage Paid To).

29. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá trong thương mại quốc tế?

A. Tăng cường xuất khẩu hàng hóa trong nước.
B. Bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh không lành mạnh từ hàng nhập khẩu bán phá giá.
C. Tối đa hóa lợi nhuận cho các nhà xuất khẩu.
D. Khuyến khích cạnh tranh giữa các nhà sản xuất trong nước.

30. Hàng rào phi thuế quan nào hạn chế số lượng hàng hóa được phép nhập khẩu vào một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định?

A. Thuế quan (Tariff).
B. Hạn ngạch (Quota).
C. Tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical Standards).
D. Giấy phép nhập khẩu (Import License).

31. Hình thức tổ chức kinh tế nào mà nhiều quốc gia cùng thống nhất thuế quan với các nước ngoài khối và tự do hóa thương mại trong khối?

A. Khu vực mậu dịch tự do (Free trade area)
B. Liên minh thuế quan (Customs union)
C. Thị trường chung (Common market)
D. Liên minh kinh tế (Economic union)

32. Trong thương mại quốc tế, ‘tỷ giá hối đoái thả nổi’ (floating exchange rate) được xác định như thế nào?

A. Được cố định bởi chính phủ và không thay đổi.
B. Được xác định bởi cung và cầu trên thị trường ngoại hối.
C. Được điều chỉnh định kỳ bởi ngân hàng trung ương.
D. Được ấn định theo các hiệp định thương mại song phương.

33. WTO có chức năng chính là gì?

A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
B. Giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Thúc đẩy hợp tác quân sự giữa các quốc gia.
D. Điều phối chính sách đối ngoại của các quốc gia thành viên.

34. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường văn hóa mà các công ty cần xem xét khi hoạt động trên thị trường quốc tế?

A. Ngôn ngữ (Language)
B. Tôn giáo (Religion)
C. Hệ thống pháp luật (Legal system)
D. Giá trị và thái độ (Values and attitudes)

35. Hiệp định TRIPS (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ) thuộc WTO có mục tiêu chính là gì?

A. Giảm thiểu các rào cản thuế quan giữa các quốc gia thành viên.
B. Thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu về bảo vệ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ trên toàn cầu.
C. Thúc đẩy tự do hóa dịch vụ tài chính quốc tế.
D. Điều chỉnh các quy tắc về đầu tư trực tiếp nước ngoài.

36. Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây thể hiện những điều kiện bên ngoài có thể gây bất lợi cho hoạt động kinh doanh của một công ty trong thị trường quốc tế?

A. Điểm mạnh (Strengths)
B. Điểm yếu (Weaknesses)
C. Cơ hội (Opportunities)
D. Thách thức (Threats)

37. Chiến lược marketing quốc tế nào điều chỉnh sản phẩm và thông điệp quảng cáo cho phù hợp với từng thị trường địa phương?

A. Chiến lược tiêu chuẩn hóa (Standardization strategy)
B. Chiến lược địa phương hóa (Localization strategy)
C. Chiến lược toàn cầu hóa (Globalization strategy)
D. Chiến lược xuất khẩu (Export strategy)

38. Trong thương mại quốc tế, biện pháp nào được sử dụng để bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi sự cạnh tranh từ hàng nhập khẩu bằng cách áp đặt giới hạn về số lượng hàng hóa được nhập khẩu?

A. Thuế quan (Tariff)
B. Hạn ngạch (Quota)
C. Trợ cấp xuất khẩu (Export subsidy)
D. Tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical standard)

39. Trong bối cảnh của WTO, nguyên tắc ‘đối xử quốc gia’ (National Treatment) có nghĩa là gì?

A. Các quốc gia thành viên phải áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại giống nhau đối với tất cả các nước.
B. Hàng hóa nhập khẩu phải được đối xử không kém thuận lợi hơn so với hàng hóa sản xuất trong nước.
C. Các quốc gia thành viên được phép áp dụng các tiêu chuẩn khác nhau đối với hàng hóa nhập khẩu tùy thuộc vào nguồn gốc xuất xứ.
D. Chính phủ các nước có quyền trợ cấp cho các ngành công nghiệp trong nước mà không bị hạn chế.

40. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái trong thương mại quốc tế?

A. Hối phiếu (Bill of exchange)
B. Thư tín dụng (Letter of credit)
C. Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract)
D. Vận đơn (Bill of lading)

41. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán giao hàng hóa dọc mạn tàu tại cảng chỉ định?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight)
B. FOB (Free on Board)
C. FAS (Free Alongside Ship)
D. CFR (Cost and Freight)

42. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào đặt nghĩa vụ tối thiểu lên người bán?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. FOB (Free on Board)

43. Trong các chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế, liên doanh (joint venture) là hình thức hợp tác mà?

A. Một công ty trong nước cấp phép cho một công ty nước ngoài sản xuất sản phẩm của mình.
B. Hai hoặc nhiều công ty cùng góp vốn để thành lập một doanh nghiệp mới.
C. Một công ty xuất khẩu hàng hóa trực tiếp đến người tiêu dùng ở nước ngoài.
D. Một công ty mua lại toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần của một công ty nước ngoài.

44. Theo Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán giao hàng tại cơ sở của người bán?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. FOB (Free on Board)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. EXW (Ex Works)

45. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải chịu chi phí và rủi ro vận chuyển hàng hóa đến một địa điểm cụ thể ở nước người mua, nhưng chưa bao gồm thuế nhập khẩu?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. EXW (Ex Works)
C. DAP (Delivered at Place)
D. CIF (Cost, Insurance and Freight)

46. Trong thương mại quốc tế, ‘hối phiếu’ (bill of exchange) có chức năng gì?

A. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
B. Yêu cầu thanh toán từ người mua cho người bán.
C. Xác nhận việc giao hàng đã được thực hiện.
D. Chứng minh hàng hóa đã được kiểm tra chất lượng.

47. Trong thanh toán quốc tế, rủi ro tín dụng (credit risk) đề cập đến điều gì?

A. Rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro người mua không có khả năng thanh toán.
C. Rủi ro hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
D. Rủi ro liên quan đến sự thay đổi của các quy định pháp luật.

48. Một quốc gia áp đặt thuế chống bán phá giá (anti-dumping duty) để làm gì?

A. Tăng thu ngân sách nhà nước.
B. Bảo vệ người tiêu dùng khỏi hàng hóa kém chất lượng.
C. Chống lại việc bán hàng hóa với giá thấp hơn giá thành sản xuất.
D. Khuyến khích xuất khẩu.

49. Khi một quốc gia áp dụng chính sách phá giá tiền tệ (currency devaluation), điều này thường dẫn đến hệ quả gì trong thương mại quốc tế?

A. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
B. Hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn.
C. Cán cân thương mại được cải thiện.
D. Lạm phát giảm.

50. Theo Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao đến địa điểm chỉ định của người mua?

A. DAP (Delivered at Place)
B. EXW (Ex Works)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. FOB (Free on Board)

51. Một công ty quyết định thâm nhập thị trường nước ngoài bằng cách cấp phép (licensing) cho một công ty địa phương sản xuất và bán sản phẩm của mình. Ưu điểm chính của chiến lược này là gì?

A. Kiểm soát hoàn toàn hoạt động sản xuất và phân phối.
B. Đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu thấp.
C. Tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi đơn vị sản phẩm.
D. Bảo vệ tuyệt đối bí mật công nghệ.

52. Điều khoản nào trong Incoterms 2020 quy định người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

A. FOB (Free on Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DAP (Delivered at Place)

53. Đâu là mục tiêu chính của việc thành lập các khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Areas)?

A. Thống nhất chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên.
B. Xóa bỏ hoặc giảm thiểu các rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Áp dụng một chính sách thương mại chung đối với các nước không phải là thành viên.
D. Điều phối chính sách tài khóa giữa các quốc gia thành viên.

54. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng thương mại điện tử trong hoạt động xuất nhập khẩu?

A. Giảm chi phí giao dịch và tiếp thị.
B. Tiếp cận thị trường toàn cầu dễ dàng hơn.
C. Tăng cường khả năng tùy chỉnh sản phẩm và dịch vụ.
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro về gian lận và không thanh toán.

55. Đâu là mục tiêu của chính sách bảo hộ mậu dịch?

A. Tăng cường cạnh tranh quốc tế.
B. Bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ trong nước.
C. Giảm giá hàng hóa cho người tiêu dùng.
D. Thúc đẩy tự do hóa thương mại.

56. Phương thức thanh toán quốc tế nào mà người mua trả tiền trước khi người bán giao hàng?

A. Nhờ thu (Collection)
B. Chuyển tiền (Remittance)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit)
D. Ghi sổ (Open Account)

57. Theo WTO, biện pháp nào sau đây KHÔNG được phép sử dụng để trợ cấp xuất khẩu?

A. Cung cấp tín dụng xuất khẩu với lãi suất ưu đãi.
B. Trợ cấp trực tiếp cho các nhà xuất khẩu dựa trên doanh thu xuất khẩu.
C. Hỗ trợ chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm xuất khẩu.
D. Cung cấp dịch vụ tư vấn xuất khẩu miễn phí.

58. Hình thức nào sau đây KHÔNG phải là một rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?

A. Hạn ngạch nhập khẩu (Import quotas).
B. Tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical standards).
C. Thuế nhập khẩu (Import tariffs).
D. Quy định về nhãn mác (Labeling requirements).

59. Phương thức thanh toán nào trong thương mại quốc tế đảm bảo an toàn nhất cho người xuất khẩu, khi ngân hàng của người nhập khẩu cam kết thanh toán vô điều kiện nếu người xuất khẩu xuất trình đầy đủ chứng từ hợp lệ?

A. Chuyển tiền (Remittance)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit)
D. Ghi sổ (Open Account)

60. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc thiết lập một cơ sở sản xuất hoàn toàn mới tại thị trường nước ngoài?

A. Xuất khẩu trực tiếp (Direct exporting)
B. Cấp phép (Licensing)
C. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign direct investment – FDI)
D. Liên doanh (Joint venture)

61. Hiệp định TRIPS (Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights) thuộc WTO chủ yếu điều chỉnh vấn đề gì?

A. Quy tắc xuất xứ hàng hóa
B. Các biện pháp tự vệ thương mại
C. Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến thương mại
D. Hàng rào kỹ thuật trong thương mại

62. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán giao hàng tại cơ sở của mình (ví dụ: xưởng, nhà máy, kho) và chịu trách nhiệm tối thiểu?

A. DAP (Delivered at Place)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. FOB (Free on Board)

63. Đâu là một trong những biện pháp chính sách thương mại mà một quốc gia có thể sử dụng để hạn chế nhập khẩu?

A. Tăng cường đầu tư vào công nghệ
B. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp
C. Áp đặt hạn ngạch nhập khẩu
D. Phát triển cơ sở hạ tầng

64. Trong bối cảnh thương mại quốc tế, ‘tỷ giá hối đoái’ thể hiện điều gì?

A. Mức thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu
B. Giá trị của một đồng tiền so với đồng tiền khác
C. Số lượng hàng hóa xuất khẩu của một quốc gia
D. Lãi suất ngân hàng trung ương

65. Đâu là một trong những yếu tố chính thúc đẩy toàn cầu hóa thương mại?

A. Sự gia tăng của các rào cản thương mại
B. Sự phát triển của công nghệ và giảm chi phí vận chuyển
C. Sự suy giảm của đầu tư nước ngoài
D. Sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ

66. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để thúc đẩy xuất khẩu?

A. Trợ cấp xuất khẩu
B. Giảm thuế cho các doanh nghiệp xuất khẩu
C. Nâng cao chất lượng sản phẩm
D. Áp đặt hạn ngạch nhập khẩu

67. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng thuế chống bán phá giá trong thương mại quốc tế?

A. Tăng nguồn thu ngân sách nhà nước
B. Bảo vệ người tiêu dùng trong nước
C. Khuyến khích xuất khẩu
D. Bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh không lành mạnh từ hàng hóa bán phá giá

68. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA)?

A. Tăng cường tiếp cận thị trường
B. Giảm thiểu cạnh tranh từ các quốc gia khác
C. Giảm thuế quan và các rào cản thương mại
D. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

69. Trong thương mại quốc tế, điều khoản Incoterms nào quy định người bán phải chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao đến địa điểm chỉ định của người mua?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight)
B. FOB (Free on Board)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. EXW (Ex Works)

70. Tổ chức nào sau đây đóng vai trò chính trong việc giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên?

A. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
B. Ngân hàng Thế giới (WB)
C. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
D. Liên Hợp Quốc (UN)

71. Đâu là một trong những vai trò chính của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO)?

A. Cung cấp tài chính cho các dự án phát triển
B. Thúc đẩy hợp tác hải quan giữa các quốc gia
C. Giải quyết tranh chấp thương mại
D. Quản lý tỷ giá hối đoái

72. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘dumping’ (bán phá giá) đề cập đến hành vi nào?

A. Bán hàng tồn kho với giá thấp
B. Bán hàng hóa dưới giá thành sản xuất hoặc dưới giá bán ở thị trường nội địa
C. Bán hàng giả, hàng nhái
D. Bán hàng trả chậm

73. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng các biện pháp tự vệ thương mại?

A. Khuyến khích xuất khẩu
B. Bảo vệ người tiêu dùng
C. Bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi sự gia tăng đột biến của hàng nhập khẩu
D. Tăng thu ngân sách nhà nước

74. Rào cản phi thuế quan nào là việc áp đặt các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình kiểm định phức tạp đối với hàng hóa nhập khẩu?

A. Hạn ngạch nhập khẩu
B. Giấy phép nhập khẩu
C. Tiêu chuẩn kỹ thuật
D. Thuế quan

75. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một trong những điều kiện của Incoterms?

A. Quy định về việc chuyển giao rủi ro
B. Quy định về việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa
C. Quy định về việc phân chia chi phí
D. Quy định về trách nhiệm làm thủ tục hải quan

76. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán chịu trách nhiệm giao hàng đến một địa điểm chỉ định ở nước người mua, nhưng không bao gồm việc dỡ hàng?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. DAP (Delivered at Place)
C. CPT (Carriage Paid To)
D. CIP (Carriage and Insurance Paid To)

77. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?

A. Lãi suất
B. Tỷ lệ lạm phát
C. Chính sách tài khóa của chính phủ
D. Số lượng khách du lịch

78. Đâu KHÔNG phải là một hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

A. Mua cổ phần của một công ty nước ngoài
B. Xây dựng một nhà máy sản xuất ở nước ngoài
C. Cho một công ty nước ngoài vay vốn
D. Mở một chi nhánh bán hàng ở nước ngoài

79. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người mua chịu trách nhiệm làm thủ tục nhập khẩu và trả thuế nhập khẩu?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. DAP (Delivered at Place)
C. EXW (Ex Works)
D. CIF (Cost, Insurance and Freight)

80. Trong thương mại quốc tế, ‘outsourcing’ (thuê ngoài) đề cập đến hoạt động nào?

A. Xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài
B. Nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài
C. Thuê một công ty nước ngoài thực hiện một số công đoạn sản xuất hoặc dịch vụ
D. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài

81. Phương thức thanh toán nào sau đây được coi là an toàn nhất cho người bán trong thương mại quốc tế?

A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – TT)
B. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
C. Nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection)
D. Thanh toán trả sau (Open Account)

82. Trong các phương thức thanh toán quốc tế, phương thức nào có rủi ro cao nhất cho người xuất khẩu?

A. Thư tín dụng (L/C)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Chuyển tiền (Remittance)
D. Ghi sổ (Open Account)

83. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘drawback’ đề cập đến điều gì?

A. Việc hoàn thuế nhập khẩu khi hàng hóa được tái xuất
B. Việc trợ cấp xuất khẩu
C. Việc áp thuế chống bán phá giá
D. Việc áp dụng hạn ngạch nhập khẩu

84. Đâu là một trong những mục tiêu chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)?

A. Thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế và ổn định tỷ giá hối đoái
B. Cung cấp viện trợ phát triển cho các nước nghèo
C. Giải quyết tranh chấp thương mại
D. Thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài

85. Hình thức thanh toán quốc tế nào mà ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian, không chịu trách nhiệm thanh toán nếu người mua không trả tiền?

A. L/C (Thư tín dụng)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Chuyển tiền (Remittance)
D. Ghi sổ (Open Account)

86. Trong thương mại quốc tế, ‘cán cân thương mại’ được tính bằng công thức nào?

A. Tổng giá trị xuất khẩu + Tổng giá trị nhập khẩu
B. Tổng giá trị xuất khẩu – Tổng giá trị nhập khẩu
C. Tổng giá trị nhập khẩu – Tổng giá trị xuất khẩu
D. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) – Tổng tiêu dùng

87. Trong thương mại quốc tế, ‘hàng rào kỹ thuật’ (Technical Barriers to Trade – TBT) là gì?

A. Thuế quan cao
B. Hạn ngạch nhập khẩu
C. Các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật mà các quốc gia áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu
D. Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu

88. Đâu là lợi thế chính của việc sử dụng thư tín dụng (L/C) trong thanh toán quốc tế?

A. Chi phí thấp
B. Thủ tục đơn giản
C. Đảm bảo thanh toán cho người bán
D. Thời gian thanh toán nhanh chóng

89. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

A. FOB (Free on Board)
B. CFR (Cost and Freight)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. EXW (Ex Works)

90. Theo WTO, nguyên tắc ‘tối huệ quốc’ (Most-Favored-Nation – MFN) có nghĩa là gì?

A. Các quốc gia thành viên phải dành cho nhau những ưu đãi thương mại tốt nhất mà họ dành cho bất kỳ quốc gia nào khác
B. Các quốc gia thành viên được phép áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại
C. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế
D. Các quốc gia thành viên phải giảm thuế quan đối với tất cả các mặt hàng

91. Theo Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải chịu trách nhiệm giao hàng đến địa điểm chỉ định ở nước người mua, bao gồm cả việc thông quan nhập khẩu?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. FOB (Free On Board)
D. CFR (Cost and Freight)

92. Trong thương mại quốc tế, ‘bán phá giá’ (dumping) được hiểu là gì?

A. Bán hàng hóa ở thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá bán ở thị trường trong nước hoặc thấp hơn chi phí sản xuất
B. Bán hàng hóa kém chất lượng ở thị trường nước ngoài
C. Bán hàng hóa với số lượng lớn ở thị trường nước ngoài
D. Bán hàng hóa đã qua sử dụng ở thị trường nước ngoài

93. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng thuế chống bán phá giá (Anti-dumping duties) trong thương mại quốc tế?

A. Bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh không lành mạnh từ hàng hóa nhập khẩu bán phá giá
B. Tăng nguồn thu ngân sách nhà nước thông qua thuế
C. Khuyến khích xuất khẩu hàng hóa trong nước
D. Ổn định tỷ giá hối đoái

94. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để một quốc gia có thể cạnh tranh thành công trên thị trường quốc tế?

A. Năng lực đổi mới và áp dụng công nghệ mới
B. Số lượng dân số
C. Vị trí địa lý
D. Sự giàu có về tài nguyên thiên nhiên

95. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘Bảo hộ mậu dịch’ (Protectionism) dùng để chỉ điều gì?

A. Chính sách bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh từ nước ngoài
B. Chính sách khuyến khích xuất khẩu hàng hóa
C. Chính sách tự do hóa thương mại
D. Chính sách ổn định tỷ giá hối đoái

96. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường kinh doanh quốc tế?

A. Số lượng nhân viên của một công ty
B. Môi trường chính trị và pháp lý
C. Môi trường kinh tế
D. Môi trường văn hóa và xã hội

97. Rào cản kỹ thuật trong thương mại (Technical Barriers to Trade – TBT) có thể bao gồm những gì?

A. Các quy định về tiêu chuẩn sản phẩm, quy trình đánh giá sự phù hợp
B. Thuế nhập khẩu và các loại phí liên quan
C. Hạn ngạch nhập khẩu
D. Chính sách trợ cấp xuất khẩu

98. Công cụ nào sau đây được sử dụng để giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá hối đoái trong các giao dịch thương mại quốc tế?

A. Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract)
B. Thư tín dụng (Letter of Credit)
C. Hối phiếu (Bill of Exchange)
D. Bảo hiểm hàng hóa (Cargo insurance)

99. Trong thương mại quốc tế, biện pháp phi thuế quan nào thường được sử dụng để hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu từ một quốc gia cụ thể?

A. Hạn ngạch (Quota)
B. Thuế quan (Tariff)
C. Tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical standards)
D. Trợ cấp xuất khẩu (Export subsidies)

100. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA)?

A. Giảm thuế quan và các rào cản thương mại khác giữa các quốc gia thành viên
B. Tăng cường kiểm soát của chính phủ đối với hoạt động thương mại
C. Hạn chế cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài
D. Ổn định tỷ giá hối đoái

101. Trong thương mại quốc tế, ‘chính sách tỷ giá hối đoái thả nổi’ (Floating exchange rate) nghĩa là gì?

A. Giá trị của đồng tiền được xác định bởi thị trường ngoại hối mà không có sự can thiệp đáng kể từ chính phủ
B. Giá trị của đồng tiền được cố định bởi chính phủ
C. Giá trị của đồng tiền được điều chỉnh định kỳ bởi chính phủ
D. Giá trị của đồng tiền được liên kết với giá vàng

102. Đâu là một trong những rủi ro chính mà các doanh nghiệp phải đối mặt khi tham gia vào thương mại quốc tế?

A. Rủi ro tỷ giá hối đoái
B. Rủi ro về số lượng hàng tồn kho
C. Rủi ro về quản lý nhân sự
D. Rủi ro về chi phí marketing

103. Trong thanh toán quốc tế, L/C (Letter of Credit) được hiểu là gì?

A. Một cam kết thanh toán từ ngân hàng của người mua cho người bán
B. Một loại tiền tệ chung được sử dụng trong thương mại quốc tế
C. Một hiệp định thương mại giữa hai quốc gia
D. Một loại bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển

104. Theo Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người mua chịu trách nhiệm thông quan nhập khẩu?

A. EXW (Ex Works)
B. DDP (Delivered Duty Paid)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. CPT (Carriage Paid To)

105. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải trả chi phí vận chuyển hàng hóa đến địa điểm chỉ định, nhưng không bao gồm bảo hiểm?

A. CPT (Carriage Paid To)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. FOB (Free On Board)

106. Đâu là một trong những vai trò chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong thương mại quốc tế?

A. Ổn định hệ thống tiền tệ quốc tế và cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia gặp khó khăn về kinh tế
B. Thúc đẩy tự do hóa thương mại
C. Cung cấp viện trợ phát triển cho các nước nghèo
D. Điều phối chính sách thương mại giữa các quốc gia

107. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘Tỷ giá hối đoái’ (Exchange rate) dùng để chỉ điều gì?

A. Giá trị của một đồng tiền so với đồng tiền khác
B. Tổng giá trị xuất khẩu của một quốc gia
C. Lãi suất cho vay giữa các ngân hàng
D. Chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế

108. Đâu là vai trò của phòng thương mại và công nghiệp (Chamber of Commerce and Industry) trong thương mại quốc tế?

A. Hỗ trợ và thúc đẩy hoạt động thương mại và đầu tư của các doanh nghiệp
B. Quy định và kiểm soát hoạt động xuất nhập khẩu
C. Cung cấp dịch vụ tài chính cho các doanh nghiệp
D. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia

109. Theo Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao tại địa điểm chỉ định ở nước người mua?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. FOB (Free On Board)
D. CFR (Cost and Freight)

110. Trong thương mại quốc tế, ‘lợi thế so sánh’ (Comparative advantage) được hiểu là gì?

A. Khả năng sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác
B. Khả năng sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với số lượng lớn hơn so với các quốc gia khác
C. Khả năng sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chất lượng cao hơn so với các quốc gia khác
D. Khả năng sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí thấp hơn so với các quốc gia khác

111. Điều kiện thương mại nào trong Incoterms 2020 yêu cầu người mua chịu trách nhiệm lớn nhất trong quá trình vận chuyển hàng hóa?

A. EXW (Ex Works)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. DAP (Delivered at Place)
D. CPT (Carriage Paid To)

112. Trong thương mại quốc tế, ‘điều khoản tối huệ quốc’ (Most-Favored-Nation – MFN) nghĩa là gì?

A. Một quốc gia phải dành cho các đối tác thương mại của mình những ưu đãi tốt nhất mà quốc gia đó dành cho bất kỳ quốc gia nào khác
B. Một quốc gia được phép áp đặt các biện pháp bảo hộ thương mại đối với các đối tác thương mại của mình
C. Một quốc gia được phép trợ cấp xuất khẩu cho các doanh nghiệp trong nước
D. Một quốc gia được phép áp đặt các biện pháp hạn chế nhập khẩu đối với các đối tác thương mại của mình

113. Hiệp định TRIPS (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ) thuộc WTO có mục tiêu chính là gì?

A. Thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn cầu
B. Giảm thiểu các rào cản thương mại liên quan đến nông sản
C. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực dịch vụ tài chính
D. Thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các nước đang phát triển

114. Theo Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight)
B. FOB (Free On Board)
C. EXW (Ex Works)
D. DAP (Delivered at Place)

115. Trong thương mại quốc tế, ‘Hiệp định SPS’ (Sanitary and Phytosanitary Agreement) của WTO liên quan đến vấn đề gì?

A. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật và an toàn thực phẩm
B. Các quy định về quyền sở hữu trí tuệ
C. Các quy định về thuế quan
D. Các quy định về đầu tư nước ngoài

116. Thỏa thuận nào sau đây là một ví dụ về hội nhập kinh tế khu vực?

A. ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á)
B. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)
C. IMF (Quỹ Tiền tệ Quốc tế)
D. World Bank (Ngân hàng Thế giới)

117. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến lợi thế so sánh của một quốc gia?

A. Màu sắc chủ đạo trong quốc kỳ
B. Nguồn tài nguyên thiên nhiên
C. Trình độ công nghệ
D. Chi phí lao động

118. Đâu là vai trò chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong thương mại quốc tế?

A. Thiết lập và giám sát các quy tắc thương mại toàn cầu
B. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển
C. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên
D. Thúc đẩy hợp tác quân sự giữa các quốc gia

119. Trong thương mại quốc tế, ‘hàng rào phi thuế quan’ (Non-tariff barriers) bao gồm những biện pháp nào?

A. Hạn ngạch, giấy phép nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật
B. Thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu
C. Tỷ giá hối đoái
D. Chính sách tiền tệ

120. Theo Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải giao hàng hóa tại cơ sở của mình?

A. EXW (Ex Works)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. DAP (Delivered at Place)
D. CPT (Carriage Paid To)

121. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá (Anti-dumping duties)?

A. Bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh không lành mạnh từ hàng hóa nhập khẩu bán phá giá.
B. Tăng thu ngân sách nhà nước thông qua việc thu thuế nhập khẩu.
C. Khuyến khích các doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh.
D. Hạn chế nhập khẩu hàng hóa từ các quốc gia có chính sách thương mại không công bằng.

122. Trong thương mại quốc tế, ‘phòng vệ thương mại’ (Trade remedies) bao gồm những biện pháp nào?

A. Các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ.
B. Các biện pháp giảm thuế nhập khẩu và loại bỏ hàng rào phi thuế quan.
C. Các biện pháp khuyến khích xuất khẩu và hỗ trợ doanh nghiệp trong nước.
D. Các biện pháp tăng cường hợp tác kinh tế và thương mại giữa các quốc gia.

123. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) bao gồm những quốc gia nào?

A. Úc, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore và Việt Nam.
B. Hoa Kỳ, Canada, Mexico, Nhật Bản, Hàn Quốc và Úc.
C. Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, New Zealand và các nước ASEAN.
D. Các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU) và một số quốc gia châu Á.

124. Trong bối cảnh thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘chủ nghĩa bảo hộ’ (Protectionism) đề cập đến điều gì?

A. Chính sách bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh từ nước ngoài thông qua các biện pháp như thuế quan và hạn ngạch.
B. Chính sách khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một quốc gia.
C. Chính sách thúc đẩy xuất khẩu và giảm nhập khẩu để cải thiện cán cân thương mại.
D. Chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tham gia vào thị trường quốc tế.

125. Điều gì sau đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất để một quốc gia có thể tận dụng lợi thế so sánh trong thương mại quốc tế?

A. Sản xuất hàng hóa và dịch vụ với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Áp đặt các biện pháp bảo hộ thương mại để bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
C. Duy trì thặng dư thương mại lớn với tất cả các đối tác thương mại.
D. Kiểm soát chặt chẽ dòng vốn đầu tư nước ngoài vào quốc gia.

126. Đâu là một trong những rủi ro chính mà các doanh nghiệp phải đối mặt khi tham gia vào thương mại quốc tế?

A. Rủi ro tỷ giá hối đoái và biến động chính trị.
B. Rủi ro cạnh tranh từ các doanh nghiệp trong nước.
C. Rủi ro thiếu hụt nguồn cung nguyên vật liệu.
D. Rủi ro giảm nhu cầu tiêu dùng trong nước.

127. Điều khoản ‘Incoterms’ trong hợp đồng mua bán quốc tế quy định về vấn đề gì?

A. Quy định về trách nhiệm và chi phí liên quan đến việc giao hàng từ người bán sang người mua.
B. Quy định về phương thức thanh toán và các điều kiện thanh toán trong giao dịch thương mại.
C. Quy định về luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp trong trường hợp có tranh chấp xảy ra.
D. Quy định về tiêu chuẩn chất lượng và quy trình kiểm tra hàng hóa trước khi giao hàng.

128. Đâu là một trong những vai trò chính của ‘phòng thương mại và công nghiệp’ (Chamber of Commerce and Industry) trong thương mại quốc tế?

A. Cung cấp thông tin, tư vấn và hỗ trợ cho các doanh nghiệp tham gia vào thương mại quốc tế.
B. Điều tiết hoạt động thương mại giữa các quốc gia.
C. Quản lý và kiểm soát chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.
D. Đàm phán các hiệp định thương mại quốc tế.

129. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTAs)?

A. Tăng cường khả năng tiếp cận thị trường và giảm chi phí thương mại.
B. Bảo vệ hoàn toàn ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài.
C. Ổn định tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia thành viên.
D. Đảm bảo tự chủ hoàn toàn về chính sách kinh tế và thương mại.

130. Trong thương mại quốc tế, ‘giấy chứng nhận xuất xứ’ (Certificate of Origin – C/O) có vai trò gì?

A. Chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa để được hưởng các ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại.
B. Xác nhận chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật của hàng hóa.
C. Bảo hiểm rủi ro trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
D. Chứng nhận hàng hóa đáp ứng các yêu cầu về an toàn và sức khỏe.

131. Trong thương mại quốc tế, ‘bảo hiểm tín dụng xuất khẩu’ (Export credit insurance) được sử dụng để làm gì?

A. Bảo vệ các nhà xuất khẩu khỏi rủi ro không thanh toán từ người mua nước ngoài.
B. Bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
C. Bảo vệ các nhà xuất khẩu khỏi rủi ro tỷ giá hối đoái.
D. Bảo vệ các nhà xuất khẩu khỏi rủi ro chính trị.

132. Trong thương mại quốc tế, ‘hàng rào kỹ thuật’ (Technical barriers to trade – TBT) đề cập đến điều gì?

A. Các quy định kỹ thuật, tiêu chuẩn và thủ tục đánh giá sự phù hợp mà các quốc gia áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu.
B. Các biện pháp hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu.
C. Các loại thuế áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu.
D. Các biện pháp kiểm soát tỷ giá hối đoái.

133. Trong thương mại quốc tế, ‘thư tín dụng’ (Letter of Credit – L/C) được sử dụng để làm gì?

A. Đảm bảo thanh toán cho người bán khi người mua không thể thanh toán ngay lập tức.
B. Cung cấp thông tin về uy tín và khả năng tài chính của người mua.
C. Bảo hiểm rủi ro trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
D. Kiểm tra chất lượng và số lượng hàng hóa trước khi giao hàng.

134. Điều gì sau đây là một trong những tác động tiêu cực của ‘toàn cầu hóa’ (Globalization) đối với các nước đang phát triển?

A. Gia tăng sự phụ thuộc vào các nước phát triển và các tập đoàn đa quốc gia.
B. Giảm khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.
C. Giảm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
D. Giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế.

135. Hiệp định TRIPS (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ) thuộc WTO chủ yếu tập trung vào điều gì?

A. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên phạm vi quốc tế để thúc đẩy thương mại và đầu tư.
B. Giảm thiểu thuế quan và các rào cản thương mại phi thuế quan giữa các quốc gia thành viên.
C. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên WTO một cách công bằng và hiệu quả.
D. Thúc đẩy phát triển bền vững và bảo vệ môi trường trong bối cảnh thương mại quốc tế.

136. Trong thương mại quốc tế, ‘trợ cấp xuất khẩu’ (Export subsidies) là gì?

A. Các khoản hỗ trợ tài chính hoặc ưu đãi mà chính phủ cung cấp cho các doanh nghiệp xuất khẩu.
B. Các biện pháp giảm thuế nhập khẩu để khuyến khích thương mại.
C. Các chương trình đào tạo và tư vấn cho các doanh nghiệp xuất khẩu.
D. Các biện pháp kiểm soát chất lượng hàng hóa xuất khẩu.

137. Trong thương mại quốc tế, ‘điều kiện giao hàng’ (Delivery terms) quy định những gì?

A. Quy định về trách nhiệm của người bán và người mua trong việc vận chuyển, bảo hiểm và giao nhận hàng hóa.
B. Quy định về phương thức thanh toán và thời hạn thanh toán.
C. Quy định về chất lượng và số lượng hàng hóa.
D. Quy định về giải quyết tranh chấp.

138. Trong thương mại quốc tế, ‘cán cân thương mại’ (Trade balance) được tính bằng cách nào?

A. Bằng hiệu số giữa giá trị xuất khẩu và giá trị nhập khẩu của một quốc gia.
B. Bằng tổng giá trị xuất khẩu và giá trị nhập khẩu của một quốc gia.
C. Bằng tỷ lệ giữa giá trị xuất khẩu và giá trị nhập khẩu của một quốc gia.
D. Bằng hiệu số giữa tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tổng tiêu dùng của một quốc gia.

139. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘tỷ giá hối đoái’ (Exchange rate) dùng để chỉ điều gì?

A. Giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác.
B. Lãi suất mà ngân hàng trung ương áp dụng cho các khoản vay.
C. Mức thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu.
D. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia.

140. Rào cản phi thuế quan nào sau đây thường được sử dụng để hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu vào một quốc gia?

A. Hạn ngạch nhập khẩu (Import quota).
B. Thuế nhập khẩu (Import tariff).
C. Quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical standards).
D. Yêu cầu về giấy phép nhập khẩu (Import licensing requirements).

141. Điều gì sau đây là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng lợi thế cạnh tranh trong thương mại quốc tế?

A. Đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm.
B. Giảm chi phí sản xuất bằng cách sử dụng lao động giá rẻ.
C. Áp đặt các biện pháp hạn chế nhập khẩu để bảo vệ thị trường trong nước.
D. Tập trung vào xuất khẩu các sản phẩm thô và tài nguyên thiên nhiên.

142. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc thành lập các liên minh thuế quan (Customs unions)?

A. Loại bỏ thuế quan giữa các quốc gia thành viên và áp dụng một mức thuế quan chung đối với các quốc gia không phải là thành viên.
B. Ổn định tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia thành viên.
C. Thúc đẩy tự do di chuyển lao động giữa các quốc gia thành viên.
D. Hài hòa chính sách tiền tệ và tài khóa giữa các quốc gia thành viên.

143. Trong thương mại quốc tế, ‘dumping’ được hiểu là gì?

A. Bán phá giá hàng hóa xuất khẩu với giá thấp hơn giá bán tại thị trường nội địa hoặc thấp hơn chi phí sản xuất.
B. Hành vi gian lận thương mại bằng cách khai báo sai về số lượng, chất lượng hoặc giá trị hàng hóa.
C. Áp đặt các biện pháp hạn chế nhập khẩu để bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
D. Thực hiện các chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá đặc biệt để tăng doanh số bán hàng ở nước ngoài.

144. Đâu là một trong những vai trò chính của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO)?

A. Phát triển và hài hòa hóa các thủ tục hải quan quốc tế.
B. Cung cấp tài chính cho các dự án phát triển kinh tế ở các nước đang phát triển.
C. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên.
D. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.

145. Đâu là một trong những vai trò chính của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) trong thương mại quốc tế?

A. Thúc đẩy bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn thế giới.
B. Điều tiết hoạt động thương mại giữa các quốc gia.
C. Cung cấp tài chính cho các dự án phát triển kinh tế.
D. Giải quyết tranh chấp thương mại.

146. Trong thương mại quốc tế, ‘điều khoản tối huệ quốc’ (Most-Favored-Nation – MFN) nghĩa là gì?

A. Một quốc gia phải dành cho tất cả các đối tác thương mại của mình những ưu đãi tốt nhất mà quốc gia đó dành cho bất kỳ đối tác thương mại nào khác.
B. Một quốc gia được phép áp đặt các biện pháp hạn chế thương mại đối với một quốc gia khác nếu quốc gia đó vi phạm các quy tắc thương mại quốc tế.
C. Một quốc gia được quyền ưu tiên các nhà cung cấp trong nước so với các nhà cung cấp nước ngoài.
D. Một quốc gia phải tuân thủ các tiêu chuẩn lao động và môi trường quốc tế.

147. Tổ chức nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên?

A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
B. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
C. Ngân hàng Thế giới (World Bank).
D. Liên Hợp Quốc (UN).

148. Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Harmonized System – HS) được sử dụng để làm gì trong thương mại quốc tế?

A. Phân loại và mã hóa hàng hóa để xác định thuế quan và các quy định thương mại khác.
B. Đánh giá chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật của hàng hóa.
C. Theo dõi và thống kê số lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.
D. Xác định giá trị của hàng hóa để tính thuế nhập khẩu.

149. Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area – FTA) là gì?

A. Một khu vực mà các quốc gia thành viên loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại khác đối với hàng hóa và dịch vụ của nhau.
B. Một khu vực mà các quốc gia thành viên có chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái thống nhất.
C. Một khu vực mà các quốc gia thành viên có chính sách đối ngoại và an ninh chung.
D. Một khu vực mà các quốc gia thành viên có chính sách lao động và môi trường giống nhau.

150. Điều gì sau đây là một trong những lợi ích của việc sử dụng ‘thương mại điện tử’ (E-commerce) trong thương mại quốc tế?

A. Giảm chi phí giao dịch và mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường.
B. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong quá trình thanh toán.
C. Đảm bảo chất lượng hàng hóa tuyệt đối.
D. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.