Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tiền lương tiền công online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Tiền lương tiền công online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Tiền lương tiền công online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (122 đánh giá)

1. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của hệ thống trả lương trong doanh nghiệp?

A. Mức độ hài lòng của người lao động.
B. Khả năng kiểm soát chi phí tiền lương.
C. Mức độ gắn kết của người lao động với doanh nghiệp.
D. Tất cả các yếu tố trên.

2. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc xây dựng hệ thống trả lương 3P (Position, Person, Performance)?

A. Đơn giản hóa quy trình trả lương.
B. Tăng tính minh bạch và công bằng trong trả lương.
C. Giảm chi phí tiền lương.
D. Thu hút và giữ chân người lao động.

3. Theo luật hiện hành, người lao động có được quyền yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh mức lương nếu thấy không hợp lý?

A. Không được phép, vì mức lương đã được thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
B. Được phép, nhưng phải có sự đồng ý của công đoàn.
C. Được phép, nếu có bằng chứng chứng minh mức lương không phù hợp với năng lực và kinh nghiệm.
D. Được phép, nhưng chỉ sau khi đã làm việc ít nhất 1 năm.

4. Khi nào doanh nghiệp phải công khai bảng lương cho người lao động?

A. Khi có yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước.
B. Khi có yêu cầu của công đoàn.
C. Khi có yêu cầu của người lao động.
D. Theo định kỳ hàng tháng hoặc hàng quý.

5. Phân tích yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến mức lương tối thiểu vùng?

A. Mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ.
B. Tình hình kinh tế – xã hội.
C. Mức lương trên thị trường lao động.
D. Thâm niên làm việc của người lao động.

6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPI) để trả lương?

A. Mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.
B. Đặc thù của từng vị trí công việc.
C. Năng lực của người quản lý trực tiếp.
D. Ngân sách chi trả lương của doanh nghiệp.

7. Trong trường hợp doanh nghiệp phá sản, quyền lợi về tiền lương của người lao động được ưu tiên giải quyết như thế nào?

A. Được giải quyết sau khi thanh toán các khoản nợ có đảm bảo.
B. Được giải quyết đồng thời với các khoản nợ không có đảm bảo.
C. Được ưu tiên giải quyết trước các khoản nợ khác.
D. Tùy thuộc vào quyết định của tòa án.

8. Doanh nghiệp có được quyền trả lương bằng sản phẩm thay vì trả bằng tiền mặt?

A. Được phép, nếu sản phẩm có giá trị tương đương với mức lương.
B. Được phép, nhưng phải có sự đồng ý của người lao động.
C. Không được phép, trừ trường hợp bất khả kháng.
D. Không được phép, trừ khi được quy định trong hợp đồng lao động.

9. Theo quy định của pháp luật, thời gian nào được tính là thời gian làm việc được hưởng lương?

A. Thời gian làm việc thực tế.
B. Thời gian nghỉ giữa ca.
C. Thời gian đi công tác.
D. Tất cả các đáp án trên, nếu được quy định trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể.

10. Phân tích yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là căn cứ để xây dựng định mức lao động?

A. Trình độ tay nghề của người lao động.
B. Điều kiện làm việc.
C. Tiêu chuẩn kỹ thuật của máy móc, thiết bị.
D. Mức lương hiện tại của người lao động.

11. Doanh nghiệp có bắt buộc phải trả lương cho người lao động trong thời gian thử việc?

A. Không bắt buộc, tùy thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên.
B. Bắt buộc, nhưng mức lương có thể thấp hơn mức lương chính thức.
C. Bắt buộc, mức lương phải bằng mức lương chính thức.
D. Không bắt buộc, nếu người lao động không đạt yêu cầu trong thời gian thử việc.

12. Phân tích yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc hệ số điều chỉnh tăng thêm khi tính lương làm thêm giờ vào ban đêm?

A. Tiền lương thực trả của ngày làm việc bình thường.
B. Mức lương tối thiểu vùng.
C. Tiền lương làm thêm giờ.
D. 20% tiền lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả theo công việc của ngày làm việc bình thường.

13. Phân tích yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba yếu tố chính của hệ thống trả lương 3P?

A. Position (Vị trí công việc).
B. Person (Năng lực cá nhân).
C. Performance (Hiệu quả công việc).
D. Promotion (Cơ hội thăng tiến).

14. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc trả lương theo hiệu quả công việc (performance-based pay)?

A. Giảm chi phí tiền lương cho doanh nghiệp.
B. Tăng năng suất lao động và khuyến khích người lao động làm việc tốt hơn.
C. Đảm bảo tính công bằng trong trả lương.
D. Thu hút và giữ chân người lao động giỏi.

15. Mục đích chính của việc xây dựng quy chế trả lương trong doanh nghiệp là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
B. Đảm bảo bí mật về thu nhập của từng cá nhân.
C. Thu hút và giữ chân người lao động giỏi.
D. Tuân thủ các quy định của pháp luật về lao động.

16. Khi xây dựng chính sách lương, thưởng, doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng đến yếu tố nào để đảm bảo tuân thủ pháp luật?

A. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia tư vấn luật.
B. Đảm bảo mức lương không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.
C. Công khai chính sách lương, thưởng cho tất cả người lao động.
D. Đăng ký chính sách lương, thưởng với cơ quan quản lý nhà nước.

17. Đâu là rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp khi trả lương không công bằng?

A. Gây ra sự bất mãn và giảm năng suất làm việc của người lao động.
B. Bị phạt hành chính.
C. Mất uy tín trên thị trường lao động.
D. Tất cả các rủi ro trên.

18. Trong trường hợp nào sau đây, người lao động được trả lương ngừng việc?

A. Doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động để tái cơ cấu.
B. Người lao động tự ý nghỉ việc không lý do.
C. Doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính tạm thời.
D. Doanh nghiệp thay đổi công nghệ sản xuất.

19. Theo Bộ luật Lao động 2019, hình thức trả lương nào sau đây được ưu tiên áp dụng?

A. Trả lương theo sản phẩm.
B. Trả lương theo thời gian.
C. Trả lương khoán.
D. Trả lương qua tài khoản ngân hàng.

20. Theo quy định của pháp luật, doanh nghiệp có được quyền trừ lương của người lao động để bồi thường thiệt hại?

A. Được phép, nhưng không được vượt quá 30% tổng thu nhập hàng tháng.
B. Được phép, nhưng phải có sự đồng ý của người lao động.
C. Không được phép, trừ trường hợp có quyết định của tòa án.
D. Được phép, nhưng phải tuân thủ quy định của pháp luật về mức khấu trừ tối đa.

21. Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp có được trả lương cho người lao động thấp hơn mức lương tối thiểu vùng nếu người lao động không đạt năng suất?

A. Được phép, nhưng phải có sự đồng ý của công đoàn.
B. Được phép, nhưng không được thấp hơn 85% mức lương tối thiểu vùng.
C. Không được phép, bất kể năng suất làm việc của người lao động.
D. Không được phép, trừ trường hợp người lao động thử việc.

22. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo tính cạnh tranh của chính sách tiền lương của doanh nghiệp?

A. Mức lương phải cao hơn mức lương trung bình trên thị trường.
B. Chính sách tiền lương phải linh hoạt và phù hợp với từng vị trí công việc.
C. Chính sách tiền lương phải gắn liền với hiệu quả làm việc của người lao động.
D. Tất cả các yếu tố trên.

23. Doanh nghiệp có trách nhiệm gì trong việc bảo mật thông tin về tiền lương của người lao động?

A. Không có trách nhiệm, vì đây là thông tin cá nhân của người lao động.
B. Có trách nhiệm, nhưng chỉ đối với những người lao động có yêu cầu.
C. Có trách nhiệm bảo mật tuyệt đối, trừ trường hợp có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
D. Có trách nhiệm bảo mật, nhưng có thể chia sẻ với các bộ phận liên quan trong doanh nghiệp.

24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được sử dụng để phân biệt đối xử trong trả lương?

A. Kinh nghiệm làm việc.
B. Năng lực chuyên môn.
C. Giới tính.
D. Hiệu quả công việc.

25. Đâu là xu hướng trả lương phổ biến hiện nay mà các doanh nghiệp đang hướng tới?

A. Trả lương theo thâm niên.
B. Trả lương theo bằng cấp.
C. Trả lương theo hiệu quả công việc và đóng góp cho doanh nghiệp.
D. Trả lương theo giờ làm việc.

26. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa tiền lương và tiền công?

A. Tiền lương trả cho công việc quản lý, tiền công trả cho công việc trực tiếp sản xuất.
B. Tiền lương trả theo tháng, tiền công trả theo ngày.
C. Tiền lương là thu nhập cố định, tiền công là thu nhập biến đổi.
D. Tiền lương thường gắn với công việc ổn định, tiền công thường gắn với công việc thời vụ.

27. Theo quy định của pháp luật, doanh nghiệp phải trả lương cho người lao động vào thời điểm nào?

A. Vào ngày cuối cùng của tháng.
B. Vào ngày 15 của tháng tiếp theo.
C. Theo thỏa thuận giữa hai bên, nhưng không được chậm quá 15 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ lương.
D. Theo quy định của doanh nghiệp.

28. Theo quy định của pháp luật, doanh nghiệp có được quyền đơn phương thay đổi hình thức trả lương cho người lao động?

A. Được phép, nhưng phải thông báo trước cho người lao động ít nhất 30 ngày.
B. Được phép, nhưng phải có sự đồng ý của công đoàn.
C. Không được phép, trừ trường hợp bất khả kháng.
D. Không được phép, trừ khi được quy định trong hợp đồng lao động.

29. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng thang lương, bảng lương hiệu quả trong doanh nghiệp?

A. Sự hài lòng của tất cả nhân viên.
B. Tuân thủ tuyệt đối quy định của pháp luật lao động.
C. Phù hợp với chiến lược kinh doanh và khả năng chi trả của doanh nghiệp.
D. Tham khảo ý kiến của công đoàn.

30. Khi xây dựng thang lương, bảng lương, doanh nghiệp cần tuân thủ nguyên tắc nào sau đây?

A. Đảm bảo khoảng cách giữa các bậc lương phải bằng nhau.
B. Đảm bảo mức lương cao nhất không vượt quá 10 lần mức lương tối thiểu vùng.
C. Đảm bảo tính công bằng, minh bạch và phù hợp với năng lực của người lao động.
D. Đảm bảo mức lương thấp nhất không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.

31. Theo quy định của pháp luật hiện hành, yếu tố nào sau đây KHÔNG bắt buộc phải có trong hợp đồng lao động?

A. Mức lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.
B. Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi.
C. Chức danh, công việc.
D. Số tài khoản ngân hàng cá nhân của người lao động.

32. Theo quy định, doanh nghiệp phải thông báo bảng lương cho người lao động vào thời điểm nào?

A. Trước khi trả lương.
B. Sau khi trả lương.
C. Định kỳ hàng tháng.
D. Khi có yêu cầu của người lao động.

33. Khi xây dựng quy chế trả lương, doanh nghiệp cần tuân thủ nguyên tắc nào sau đây?

A. Bảo đảm quyền tự chủ của người sử dụng lao động.
B. Bảo đảm bí mật thông tin về lương của người lao động.
C. Công khai, minh bạch, tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở.
D. Tuân thủ theo quy định của công ty mẹ (nếu có).

34. Hình thức trả lương nào sau đây khuyến khích người lao động nâng cao năng suất và chất lượng công việc?

A. Trả lương theo thời gian thuần túy.
B. Trả lương theo sản phẩm có thưởng.
C. Trả lương cố định hàng tháng.
D. Trả lương theo thâm niên.

35. Đâu là một trong những ưu điểm của việc sử dụng phần mềm quản lý tiền lương?

A. Giảm thiểu chi phí thuê nhân sự tính lương.
B. Tăng tính bảo mật thông tin.
C. Tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót trong quá trình tính lương.
D. Loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của con người.

36. Công thức nào sau đây thể hiện đúng cách tính tiền lương làm thêm giờ vào ngày thường?

A. Tiền lương làm thêm giờ = Tiền lương giờ thực trả của công việc đang làm x 100% x Số giờ làm thêm.
B. Tiền lương làm thêm giờ = Tiền lương giờ thực trả của công việc đang làm x 150% x Số giờ làm thêm.
C. Tiền lương làm thêm giờ = Tiền lương giờ thực trả của công việc đang làm x 200% x Số giờ làm thêm.
D. Tiền lương làm thêm giờ = Tiền lương giờ thực trả của công việc đang làm x 300% x Số giờ làm thêm.

37. Theo Luật, trong trường hợp nào sau đây, người lao động được tạm ứng lương?

A. Khi có nhu cầu tiêu dùng cá nhân.
B. Khi có người thân bị ốm đau.
C. Khi đi công tác.
D. Khi gặp khó khăn đột xuất do thiên tai, hỏa hoạn.

38. Doanh nghiệp có bắt buộc phải trả lương cho người lao động trong thời gian ngừng việc do sự cố điện, nước?

A. Có, phải trả đủ lương.
B. Không, không phải trả lương.
C. Có, nhưng mức lương do hai bên thỏa thuận, không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.
D. Chỉ trả lương nếu thời gian ngừng việc trên 4 giờ.

39. Phương pháp trả lương nào sau đây phù hợp nhất với công việc mang tính chất sáng tạo, khó định lượng kết quả?

A. Trả lương theo sản phẩm.
B. Trả lương theo thời gian có đánh giá hiệu quả công việc.
C. Trả lương khoán.
D. Trả lương theo doanh thu.

40. Khoản phụ cấp nào sau đây thường được trả cho người lao động làm việc trong điều kiện độc hại, nguy hiểm?

A. Phụ cấp ăn trưa.
B. Phụ cấp thâm niên.
C. Phụ cấp độc hại, nguy hiểm.
D. Phụ cấp trách nhiệm.

41. Theo Bộ luật Lao động, người sử dụng lao động phải trả lương cho người lao động trực tiếp, đầy đủ và đúng thời hạn, trừ trường hợp nào sau đây?

A. Người lao động tự ý nghỉ việc không báo trước.
B. Người lao động bị tạm đình chỉ công việc.
C. Doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính.
D. Vì lý do bất khả kháng mà người sử dụng lao động không thể trả lương đúng hạn.

42. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến việc định giá một vị trí công việc (job evaluation)?

A. Trình độ học vấn yêu cầu.
B. Kinh nghiệm làm việc cần thiết.
C. Thị trường lao động.
D. Tình hình tài chính cá nhân của người đảm nhiệm vị trí.

43. Phương pháp trả lương nào sau đây thường được áp dụng cho công nhân sản xuất trực tiếp, mà tiền lương phụ thuộc vào số lượng sản phẩm hoàn thành?

A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo sản phẩm.
C. Trả lương khoán.
D. Trả lương theo năng suất.

44. Đâu là mục đích chính của việc xây dựng hệ thống trả lương 3P (Position, Person, Performance)?

A. Giảm chi phí lương cho doanh nghiệp.
B. Tăng tính cạnh tranh trong thu hút nhân tài.
C. Đảm bảo trả lương công bằng, phù hợp với giá trị công việc, năng lực cá nhân và hiệu quả làm việc.
D. Đơn giản hóa quy trình tính lương.

45. Khoản tiền nào sau đây KHÔNG được tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công?

A. Tiền lương tháng.
B. Tiền thưởng năng suất.
C. Tiền ăn trưa giữa ca (nếu doanh nghiệp tự tổ chức nấu ăn).
D. Tiền làm thêm giờ.

46. Trong trường hợp doanh nghiệp phá sản, quyền lợi về tiền lương của người lao động được giải quyết như thế nào?

A. Người lao động mất toàn bộ quyền lợi.
B. Được ưu tiên thanh toán trước các khoản nợ khác của doanh nghiệp.
C. Do nhà nước chi trả.
D. Do chủ sở hữu doanh nghiệp chi trả.

47. Theo quy định, người lao động có trách nhiệm gì đối với việc nhận lương?

A. Tự bảo quản tiền lương.
B. Kiểm tra lại thông tin về lương và ký nhận đầy đủ.
C. Báo cáo với cơ quan nhà nước nếu phát hiện sai sót.
D. Đóng góp ý kiến để cải thiện chế độ lương.

48. Khi người lao động làm việc vào ban đêm, họ được trả thêm lương ít nhất bằng bao nhiêu so với tiền lương làm việc ban ngày?

A. 20%.
B. 30%.
C. 50%.
D. 100%.

49. Nếu người lao động bị tạm giữ, tạm giam để phục vụ điều tra, doanh nghiệp có phải trả lương cho thời gian này không?

A. Có, phải trả đủ lương.
B. Có, nhưng chỉ trả một phần lương.
C. Không, không phải trả lương.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên.

50. Điều gì sẽ xảy ra nếu doanh nghiệp cố tình trì hoãn việc trả lương cho người lao động?

A. Không có hậu quả gì.
B. Bị người lao động kiện ra tòa.
C. Bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
D. Bị đình chỉ hoạt động kinh doanh.

51. Trong hệ thống trả lương theo vị trí (Position-based pay), yếu tố nào sau đây được xem xét hàng đầu?

A. Năng lực cá nhân của người lao động.
B. Kết quả làm việc của người lao động.
C. Giá trị của vị trí công việc đối với tổ chức.
D. Thâm niên công tác của người lao động.

52. Trong trường hợp doanh nghiệp trả lương cho người lao động thấp hơn mức lương tối thiểu vùng, doanh nghiệp sẽ bị xử lý như thế nào?

A. Cảnh cáo.
B. Phạt tiền.
C. Buộc thôi việc người sử dụng lao động.
D. Tạm đình chỉ hoạt động.

53. Theo quy định của pháp luật, thời gian thử việc tối đa đối với công việc có chức danh nghề cần trình độ cao đẳng trở lên là bao lâu?

A. 30 ngày.
B. 60 ngày.
C. 90 ngày.
D. Không quy định.

54. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng thang lương, bảng lương tại doanh nghiệp theo quy định của pháp luật lao động?

A. Thâm niên công tác của người lao động.
B. Mức lương tối thiểu vùng.
C. Mức độ phức tạp của công việc.
D. Khả năng tài chính của doanh nghiệp.

55. Theo quy định về bảo hiểm xã hội, khoản tiền lương nào sau đây KHÔNG dùng để tính đóng bảo hiểm xã hội?

A. Tiền lương theo ngạch, bậc.
B. Các khoản phụ cấp lương.
C. Các khoản bổ sung khác được xác định cụ thể.
D. Tiền thưởng không mang tính thường xuyên.

56. Đâu là nhược điểm của hình thức trả lương theo thời gian?

A. Khó áp dụng cho công việc phức tạp.
B. Dễ gây ra sự bất công giữa các lao động.
C. Không khuyến khích người lao động nâng cao năng suất.
D. Tốn nhiều thời gian tính toán.

57. Hệ thống trả lương nào sau đây chú trọng đến kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm của người lao động?

A. Trả lương theo thâm niên.
B. Trả lương theo vị trí.
C. Trả lương theo năng lực.
D. Trả lương theo sản phẩm.

58. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định tăng lương cho người lao động?

A. Hiệu quả công việc.
B. Thâm niên công tác.
C. Chỉ số lạm phát.
D. Sở thích cá nhân của người quản lý.

59. Khi xây dựng thang bảng lương, doanh nghiệp cần đảm bảo hệ số chênh lệch giữa các bậc lương là:

A. Không bắt buộc.
B. Do doanh nghiệp tự quyết định.
C. Phải hợp lý để khuyến khích người lao động nâng cao trình độ.
D. Phải tuân theo quy định của nhà nước.

60. Theo luật hiện hành, thời gian người lao động được nghỉ hưởng nguyên lương trong một năm khi kết hôn là bao nhiêu ngày?

A. 1 ngày.
B. 2 ngày.
C. 3 ngày.
D. 5 ngày.

61. Đâu là một trong những trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc trả lương?

A. Trả lương đúng hạn
B. Trả lương đầy đủ
C. Trả lương công bằng
D. Tất cả các đáp án trên

62. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để xây dựng thang lương, bảng lương?

A. Phương pháp đánh giá giá trị công việc
B. Phương pháp so sánh thị trường
C. Phương pháp thỏa thuận trực tiếp
D. Phương pháp hệ số

63. Khoản nào sau đây được coi là một phúc lợi phi tiền tệ?

A. Tiền thưởng
B. Bảo hiểm sức khỏe
C. Phụ cấp ăn trưa
D. Lương làm thêm giờ

64. Hệ số điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng được sử dụng để làm gì?

A. Điều chỉnh mức lương cho phù hợp với từng ngành nghề
B. Điều chỉnh mức lương cho phù hợp với từng vùng địa lý
C. Điều chỉnh mức lương cho phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp
D. Điều chỉnh mức lương cho phù hợp với từng chức danh công việc

65. Khi người lao động bị điều chuyển làm công việc khác trái với hợp đồng lao động, quyền lợi nào sau đây KHÔNG thuộc về người lao động?

A. Từ chối làm việc
B. Khiếu nại, tố cáo
C. Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động
D. Yêu cầu tăng lương ngay lập tức

66. Đâu là ưu điểm chính của hình thức trả lương theo sản phẩm?

A. Đảm bảo thu nhập ổn định cho người lao động
B. Khuyến khích người lao động tăng năng suất
C. Giảm thiểu chi phí quản lý
D. Dễ dàng kiểm soát chất lượng sản phẩm

67. Theo quy định của pháp luật, tần suất trả lương tối thiểu cho người lao động là bao lâu?

A. Hàng tuần
B. Hàng tháng
C. Hàng quý
D. Hàng năm

68. Loại phụ cấp nào sau đây thường được trả cho người lao động làm việc trong điều kiện độc hại, nguy hiểm?

A. Phụ cấp trách nhiệm
B. Phụ cấp thâm niên
C. Phụ cấp độc hại, nguy hiểm
D. Phụ cấp đi lại

69. Mục đích chính của việc xây dựng thang bảng lương là gì?

A. Để đảm bảo trả lương cao nhất có thể cho người lao động
B. Để tạo ra một hệ thống trả lương công bằng và minh bạch
C. Để giảm thiểu chi phí trả lương
D. Để đơn giản hóa công tác quản lý nhân sự

70. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến chính sách tiền lương của một công ty?

A. Tình hình kinh tế
B. Mức lương trên thị trường
C. Quy định của pháp luật
D. Văn hóa doanh nghiệp

71. Công thức tính lương làm thêm giờ vào ngày thường là gì?

A. Ít nhất 150% lương giờ thực trả của công việc đang làm
B. Ít nhất 200% lương giờ thực trả của công việc đang làm
C. Ít nhất 300% lương giờ thực trả của công việc đang làm
D. 100% lương giờ thực trả của công việc đang làm

72. Khi xây dựng chính sách lương, yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc để đảm bảo tính cạnh tranh?

A. Khả năng chi trả của công ty
B. Mức lương trung bình trên thị trường
C. Mức lương tối thiểu vùng
D. Tất cả các đáp án trên

73. Trong trường hợp nào sau đây, người lao động được trả lương ngừng việc?

A. Khi người lao động tự ý bỏ việc
B. Khi người lao động bị kỷ luật sa thải
C. Khi người lao động phải ngừng việc do sự cố khách quan
D. Khi người lao động xin nghỉ phép năm

74. Theo Bộ luật Lao động, yếu tố nào sau đây KHÔNG bắt buộc phải có trong hợp đồng lao động?

A. Mức lương
B. Công việc phải làm
C. Thời gian làm việc, nghỉ ngơi
D. Chức danh công việc

75. Khi nào người lao động được nhận lương làm thêm giờ?

A. Khi làm việc vượt quá thời gian làm việc bình thường theo quy định
B. Khi làm việc vào ngày nghỉ hàng tuần
C. Khi làm việc vào ngày lễ, tết
D. Tất cả các đáp án trên

76. Hình thức trả lương nào sau đây có thể khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới của người lao động?

A. Trả lương theo thâm niên
B. Trả lương theo năng lực
C. Trả lương theo sản phẩm
D. Trả lương theo thời gian

77. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định về mức lương của một nhân viên?

A. Năng lực và kinh nghiệm của nhân viên
B. Mức lương trung bình trên thị trường cho vị trí tương đương
C. Khả năng tài chính của công ty
D. Sở thích cá nhân của người quản lý

78. Hình thức trả lương nào sau đây thường được sử dụng cho các vị trí quản lý cấp cao?

A. Trả lương theo thời gian
B. Trả lương theo sản phẩm
C. Trả lương khoán
D. Trả lương kết hợp (lương cơ bản, thưởng, cổ phiếu…)

79. Điều gì xảy ra nếu công ty phá sản và không có khả năng trả lương cho người lao động?

A. Người lao động mất toàn bộ quyền lợi
B. Người lao động được ưu tiên thanh toán lương trước các chủ nợ khác
C. Nhà nước sẽ trả lương thay cho công ty
D. Người lao động phải tự chịu trách nhiệm

80. Hình thức trả lương nào sau đây thường được áp dụng cho công việc có tính chất ổn định, dễ định mức?

A. Trả lương theo thời gian
B. Trả lương theo sản phẩm
C. Trả lương khoán
D. Trả lương theo doanh thu

81. Loại bảo hiểm nào sau đây là bắt buộc đối với người lao động theo quy định của pháp luật Việt Nam?

A. Bảo hiểm nhân thọ
B. Bảo hiểm sức khỏe
C. Bảo hiểm thất nghiệp
D. Bảo hiểm tài sản

82. Đâu là mục tiêu của việc đánh giá hiệu quả công việc (performance appraisal) trong quản lý tiền lương?

A. Xác định mức lương phù hợp với năng lực của nhân viên
B. Đưa ra quyết định khen thưởng, kỷ luật
C. Phát triển năng lực của nhân viên
D. Tất cả các đáp án trên

83. Hình thức tiền lương nào thường được sử dụng cho nhân viên bán hàng?

A. Tiền lương cố định
B. Tiền lương hoa hồng
C. Tiền lương theo thời gian
D. Tiền lương hỗn hợp (lương cơ bản + hoa hồng)

84. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được sử dụng để phân biệt đối xử trong trả lương?

A. Giới tính
B. Thâm niên làm việc
C. Hiệu quả công việc
D. Kinh nghiệm làm việc

85. Mục đích chính của việc xây dựng quy chế trả lương trong doanh nghiệp là gì?

A. Tuân thủ pháp luật lao động
B. Thu hút và giữ chân nhân tài
C. Đảm bảo công bằng trong trả lương
D. Tất cả các đáp án trên

86. Điều gì xảy ra nếu công ty trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng?

A. Không có vấn đề gì nếu người lao động đồng ý
B. Công ty sẽ bị phạt theo quy định của pháp luật
C. Người lao động có thể kiện công ty ra tòa
D. Cả hai đáp án B và C

87. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản của tiền lương?

A. Tiền lương cơ bản
B. Các khoản phụ cấp
C. Các khoản phúc lợi
D. Giá trị thương hiệu cá nhân

88. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN) từ tiền lương, tiền công?

A. Tiền lương, tiền công
B. Tiền thưởng
C. Các khoản phụ cấp, trợ cấp
D. Các khoản đóng góp bảo hiểm bắt buộc

89. Theo quy định của pháp luật hiện hành, thời gian nào sau đây KHÔNG được tính vào thời gian làm việc được hưởng lương?

A. Thời gian nghỉ lễ, tết
B. Thời gian đi công tác
C. Thời gian học tập, bồi dưỡng nâng cao trình độ
D. Thời gian nghỉ việc riêng có hưởng lương

90. Điều gì xảy ra nếu người sử dụng lao động chậm trả lương?

A. Không có vấn đề gì nếu người lao động thông cảm
B. Người sử dụng lao động phải trả thêm tiền lãi cho số tiền chậm trả
C. Người lao động không có quyền gì
D. Hợp đồng lao động tự động chấm dứt

91. Theo Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động phải trả lương cho người lao động trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua hình thức nào?

A. Chỉ bằng tiền mặt
B. Chỉ qua tài khoản ngân hàng
C. Bằng tiền mặt hoặc qua tài khoản ngân hàng
D. Bằng hiện vật

92. Đâu là mục đích chính của việc xây dựng thang lương, bảng lương trong doanh nghiệp?

A. Để tuân thủ quy định của pháp luật
B. Để quản lý chi phí tiền lương
C. Để làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội
D. Để xác định mức lương phù hợp với trình độ và kinh nghiệm của người lao động, tạo động lực làm việc

93. Khi xây dựng thang lương, bảng lương, doanh nghiệp cần đảm bảo nguyên tắc nào liên quan đến khoảng cách giữa các bậc lương?

A. Khoảng cách giữa các bậc lương phải bằng nhau
B. Khoảng cách giữa các bậc lương phải tăng dần
C. Khoảng cách giữa các bậc lương do doanh nghiệp tự quyết định
D. Khoảng cách giữa các bậc lương phải hợp lý để khuyến khích người lao động nâng cao trình độ, kỹ năng

94. Theo quy định của pháp luật, mức lương tối thiểu vùng được điều chỉnh dựa trên yếu tố nào?

A. Mức tăng trưởng GDP
B. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
C. Nhu cầu sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ, điều kiện kinh tế – xã hội
D. Tất cả các yếu tố trên

95. Doanh nghiệp có bắt buộc phải trả lương cho người lao động trong thời gian họ tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng nâng cao nghiệp vụ do doanh nghiệp yêu cầu không?

A. Không bắt buộc
B. Có, phải trả lương như thời gian làm việc bình thường
C. Do hai bên thỏa thuận
D. Chỉ trả nếu khóa đào tạo có kết quả tốt

96. Trong trường hợp người lao động bị điều chuyển sang làm công việc khác có mức lương thấp hơn, doanh nghiệp phải thực hiện như thế nào?

A. Trả lương theo công việc mới ngay lập tức
B. Không được điều chuyển
C. Phải báo trước cho người lao động ít nhất 30 ngày và đảm bảo mức lương mới không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng
D. Phải trả lương theo công việc cũ trong ít nhất 30 ngày và có sự đồng ý của người lao động

97. Khi người lao động bị tạm đình chỉ công việc, họ có được trả lương không?

A. Có, vẫn được trả lương đầy đủ
B. Không, không được trả lương
C. Được trả một phần lương, do hai bên thỏa thuận nhưng không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng
D. Chỉ được trả lương nếu sau đó chứng minh được họ không có lỗi

98. Khi xây dựng quy chế trả lương, doanh nghiệp cần tham khảo ý kiến của tổ chức nào?

A. Cơ quan thuế
B. Ngân hàng
C. Tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở (Công đoàn cơ sở)
D. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

99. Người lao động có được quyền biết thông tin về mức lương, các khoản phụ cấp, trợ cấp và các khoản khấu trừ vào lương của mình không?

A. Không, đây là thông tin mật của doanh nghiệp
B. Có, người lao động có quyền được biết các thông tin này
C. Chỉ được biết sau khi làm việc đủ 1 năm
D. Tùy thuộc vào quy định của từng doanh nghiệp

100. Mục đích của việc trả lương theo hiệu quả công việc (KPIs) là gì?

A. Giảm chi phí tiền lương
B. Tăng cường sự kiểm soát của người quản lý
C. Tạo động lực cho người lao động nâng cao năng suất và chất lượng công việc
D. Đơn giản hóa công tác quản lý tiền lương

101. Khi nào người sử dụng lao động được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động?

A. Khi người lao động thường xuyên đi làm muộn
B. Khi người lao động không hoàn thành công việc được giao
C. Khi người lao động bị ốm đau, tai nạn đã điều trị dài ngày mà khả năng phục hồi kém
D. Khi doanh nghiệp muốn cắt giảm chi phí

102. Theo quy định của pháp luật hiện hành, thời gian thử việc tối đa đối với công việc có chức danh nghề cần trình độ cao đẳng là bao lâu?

A. 30 ngày
B. 60 ngày
C. 90 ngày
D. Không quy định

103. Đâu là nhược điểm của hình thức trả lương theo thời gian?

A. Khó đánh giá chính xác năng suất lao động
B. Dễ gây ra tranh chấp về tiền lương
C. Tốn nhiều thời gian quản lý
D. Không phù hợp với công việc sản xuất

104. Khoản tiền nào sau đây không tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công?

A. Tiền lương hàng tháng
B. Tiền thưởng
C. Tiền ăn trưa
D. Các khoản đóng góp bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT, BHTN) mà người lao động phải nộp

105. Loại phụ cấp nào sau đây thường được trả cho người lao động làm việc trong điều kiện môi trường độc hại, nguy hiểm?

A. Phụ cấp trách nhiệm
B. Phụ cấp thâm niên
C. Phụ cấp độc hại, nguy hiểm
D. Phụ cấp khu vực

106. Trong trường hợp người lao động làm thêm giờ vào ngày lễ, tết, mức lương được trả ít nhất bằng bao nhiêu so với lương ngày làm việc bình thường?

A. 100%
B. 200%
C. 300%
D. 400%

107. Trong trường hợp doanh nghiệp phá sản, quyền lợi về tiền lương của người lao động được ưu tiên thanh toán như thế nào?

A. Không được ưu tiên thanh toán
B. Được ưu tiên thanh toán sau các khoản nợ có đảm bảo
C. Được ưu tiên thanh toán trước các khoản nợ có đảm bảo
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa doanh nghiệp và người lao động

108. Một công ty áp dụng hình thức trả lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance). Vậy ‘Pay for Person’ trong hình thức trả lương này thể hiện điều gì?

A. Trả lương theo vị trí công việc
B. Trả lương theo năng lực và kinh nghiệm của cá nhân
C. Trả lương theo hiệu quả công việc
D. Trả lương theo thâm niên

109. Khi nào doanh nghiệp được phép trả lương thấp hơn mức lương đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động?

A. Không bao giờ
B. Khi doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính
C. Khi người lao động không hoàn thành nhiệm vụ
D. Khi có sự đồng ý của người lao động và được ghi rõ trong thỏa thuận sửa đổi hợp đồng lao động

110. Đâu là sự khác biệt chính giữa tiền lương và tiền công?

A. Không có sự khác biệt
B. Tiền lương trả cho công việc quản lý, tiền công trả cho công việc sản xuất
C. Tiền lương thường cố định, tiền công thường biến đổi theo năng suất
D. Tiền lương là khoản trả trước thuế, tiền công là khoản trả sau thuế

111. Đâu không phải là nguyên tắc trả lương được quy định trong Bộ luật Lao động?

A. Trả lương ngang nhau cho công việc có giá trị như nhau
B. Trả lương đúng thời hạn
C. Trả lương bằng tiền Việt Nam
D. Trả lương theo năng lực của người quản lý

112. Nếu một người lao động làm việc không đủ số giờ làm việc tiêu chuẩn trong tháng (ví dụ, nghỉ phép không lương), cách tính lương như thế nào là phù hợp nhất?

A. Trả lương đầy đủ như bình thường
B. Không trả lương
C. Tính lương theo số giờ làm việc thực tế
D. Trả một nửa lương

113. Trong trường hợp nào người lao động được nhận lương hưu?

A. Khi đạt đủ tuổi nghỉ hưu và có đủ số năm đóng bảo hiểm xã hội theo quy định
B. Khi bị mất việc làm
C. Khi bị ốm đau dài ngày
D. Khi tự nguyện nghỉ việc

114. Theo quy định, thời gian nghỉ giữa giờ làm việc được tính vào thời giờ làm việc được hưởng lương khi nào?

A. Luôn luôn được tính
B. Không bao giờ được tính
C. Khi làm việc ban đêm
D. Khi làm việc liên tục 6 giờ trở lên

115. Trong trường hợp nào sau đây, người lao động được trả lương ngừng việc?

A. Doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính
B. Do lỗi của người lao động
C. Do sự kiện bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh
D. Do người lao động tự ý nghỉ việc

116. Điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp trả lương cho người lao động thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Nhà nước quy định?

A. Không có vấn đề gì nếu người lao động đồng ý
B. Doanh nghiệp sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính
C. Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không bị coi là vi phạm
D. Cả B và C

117. Hình thức trả lương nào sau đây thường được áp dụng cho công việc mà kết quả được đo lường bằng số lượng sản phẩm hoàn thành?

A. Trả lương theo thời gian
B. Trả lương khoán
C. Trả lương theo sản phẩm
D. Trả lương theo doanh số

118. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố cấu thành của tiền lương?

A. Lương cơ bản
B. Các khoản phụ cấp
C. Các khoản trợ cấp
D. Lợi nhuận từ đầu tư chứng khoán cá nhân

119. Điều gì sẽ xảy ra nếu doanh nghiệp chậm trả lương cho người lao động?

A. Không có vấn đề gì nếu chỉ chậm vài ngày
B. Doanh nghiệp phải trả thêm tiền lãi cho số tiền chậm trả theo quy định của pháp luật
C. Người lao động không có quyền gì
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng lao động

120. Phân tích yếu tố nào sau đây quan trọng nhất khi xác định mức lương cho một vị trí công việc?

A. Thâm niên làm việc
B. Trình độ học vấn
C. Giá trị công việc đối với doanh nghiệp và thị trường lao động
D. Sở thích cá nhân của người quản lý

121. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người sử dụng lao động có được phép trả lương cho người lao động thấp hơn mức lương tối thiểu vùng không?

A. Được phép, nếu có sự đồng ý của người lao động.
B. Được phép, nếu doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính.
C. Không được phép, trừ trường hợp người lao động làm việc chưa đủ thời gian quy định.
D. Không được phép.

122. Công ty A trả lương cho nhân viên kinh doanh dựa trên doanh số bán hàng. Đây là hình thức trả lương nào?

A. Trả lương theo thời gian
B. Trả lương khoán
C. Trả lương theo sản phẩm
D. Trả lương theo hoa hồng

123. Trong hệ thống trả lương 3P, chữ P nào thể hiện trả lương dựa trên vị trí công việc?

A. Position
B. Person
C. Performance
D. Profit

124. Khoản nào sau đây KHÔNG phải là chi phí tiền lương và các khoản trích theo lương của doanh nghiệp?

A. Tiền lương trả cho người lao động.
B. Các khoản trích bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.
C. Kinh phí công đoàn.
D. Chi phí đào tạo nhân viên.

125. Theo quy định, doanh nghiệp có phải trả lương cho thời gian người lao động đi khám sức khỏe định kỳ không?

A. Không phải trả lương.
B. Phải trả lương như thời gian làm việc.
C. Trả một nửa mức lương.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên.

126. Đâu là mục tiêu của việc trả lương theo hiệu quả công việc (Performance-based pay)?

A. Đảm bảo sự ổn định trong thu nhập của người lao động.
B. Khuyến khích người lao động nâng cao năng suất và chất lượng công việc.
C. Giảm chi phí tiền lương cho doanh nghiệp.
D. Tạo sự công bằng tuyệt đối trong trả lương.

127. Khi xây dựng chính sách tiền lương, yếu tố nào sau đây thể hiện sự công bằng bên ngoài?

A. So sánh mức lương giữa các vị trí khác nhau trong cùng công ty.
B. So sánh mức lương của công ty với mức lương trung bình trên thị trường cho các vị trí tương đương.
C. Đảm bảo trả lương đúng thời hạn.
D. Thực hiện đánh giá hiệu quả công việc định kỳ.

128. Công ty B áp dụng hình thức trả lương 3P. Chữ P nào sau đây thể hiện việc trả lương dựa trên năng lực cá nhân của người lao động?

A. Position (Vị trí)
B. Person (Con người)
C. Performance (Hiệu quả)
D. Profit (Lợi nhuận)

129. Trong các loại bảo hiểm sau, loại bảo hiểm nào KHÔNG thuộc bảo hiểm xã hội bắt buộc?

A. Bảo hiểm hưu trí
B. Bảo hiểm y tế
C. Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp
D. Bảo hiểm thất nghiệp

130. Theo quy định của pháp luật, mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc của người sử dụng lao động hiện nay là bao nhiêu phần trăm trên quỹ tiền lương đóng bảo hiểm?

A. 10.5%
B. 17%
C. 21.5%
D. 32%

131. Khi xây dựng thang lương, bảng lương, doanh nghiệp cần tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Đảm bảo mức lương thấp nhất không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.
B. Khoảng cách giữa các bậc lương phải bằng nhau.
C. Mức lương cao nhất không được vượt quá 10 lần mức lương thấp nhất.
D. Không cần tuân thủ nguyên tắc nào.

132. Đâu là mục đích chính của việc xây dựng thang lương, bảng lương trong doanh nghiệp?

A. Để tăng tính cạnh tranh với các doanh nghiệp khác trong ngành.
B. Để đảm bảo trả lương đúng thời hạn cho người lao động.
C. Để làm căn cứ trả lương, thưởng, phụ cấp và thực hiện các chế độ khác cho người lao động theo quy định của pháp luật.
D. Để giảm thiểu chi phí tiền lương cho doanh nghiệp.

133. Đâu là ưu điểm của hình thức trả lương theo sản phẩm?

A. Dễ dàng quản lý và kiểm soát chi phí.
B. Khuyến khích người lao động tăng năng suất lao động.
C. Đảm bảo thu nhập ổn định cho người lao động.
D. Phù hợp với mọi loại hình công việc.

134. Đâu là yếu tố KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định về mức lương của một vị trí công việc?

A. Trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc.
B. Mức độ phức tạp và trách nhiệm của công việc.
C. Tình hình tài chính cá nhân của người lao động.
D. Mức lương thị trường cho vị trí tương đương.

135. Hình thức trả lương nào sau đây thường được áp dụng cho công việc có tính chất ổn định, dễ định mức?

A. Trả lương theo sản phẩm
B. Trả lương khoán
C. Trả lương theo thời gian
D. Trả lương theo doanh thu

136. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo tính công bằng trong trả lương?

A. Sự hài lòng của người lao động.
B. Khả năng chi trả của doanh nghiệp.
C. Đánh giá hiệu quả công việc một cách khách quan và minh bạch.
D. So sánh với mức lương của các doanh nghiệp khác.

137. Công ty C có chính sách thưởng cho nhân viên đạt thành tích xuất sắc. Khoản tiền thưởng này được xem là gì?

A. Phụ cấp
B. Lương chính
C. Thu nhập chịu thuế
D. Trợ cấp

138. Đâu là lợi ích của việc xây dựng hệ thống trả lương minh bạch và công bằng?

A. Giảm thiểu tranh chấp lao động.
B. Tăng cường sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp.
C. Thu hút và giữ chân nhân tài.
D. Cả ba đáp án trên.

139. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc để trả lương?

A. Sự phức tạp của công việc.
B. Mức độ phổ biến của công việc trên thị trường lao động.
C. Tính khách quan, công bằng và phù hợp với mục tiêu của doanh nghiệp.
D. Số lượng nhân viên có thể thực hiện công việc đó.

140. Đâu là nhược điểm của hình thức trả lương theo thời gian?

A. Khó đánh giá chính xác năng lực của người lao động.
B. Dễ gây ra tình trạng làm việc cầm chừng, không hiệu quả.
C. Tăng chi phí quản lý.
D. Cả ba đáp án trên.

141. Theo quy định của pháp luật hiện hành, yếu tố nào sau đây KHÔNG bắt buộc phải có trong hợp đồng lao động?

A. Thời giờ làm việc, nghỉ ngơi
B. Mức lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác
C. Chức danh, công việc phải làm
D. Số điện thoại của người lao động

142. Trong các khoản phụ cấp sau, khoản nào KHÔNG phải tính đóng bảo hiểm xã hội?

A. Phụ cấp chức vụ
B. Phụ cấp trách nhiệm
C. Phụ cấp ăn trưa
D. Phụ cấp thâm niên

143. Điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp trả lương chậm cho người lao động?

A. Không có hậu quả gì.
B. Doanh nghiệp bị phạt hành chính.
C. Doanh nghiệp bị truy tố hình sự.
D. Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không cần báo trước.

144. Theo quy định của pháp luật, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không?

A. Không có quyền
B. Có quyền, nhưng phải báo trước cho người sử dụng lao động.
C. Có quyền, nhưng phải được sự đồng ý của công đoàn.
D. Có quyền, nhưng chỉ khi có lý do chính đáng.

145. Theo luật hiện hành, doanh nghiệp có bắt buộc phải trả lương cho người lao động trong thời gian ngừng việc do sự cố điện, nước?

A. Có, doanh nghiệp phải trả đủ lương.
B. Có, doanh nghiệp phải trả ít nhất 50% lương.
C. Không, doanh nghiệp không bắt buộc phải trả lương.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động.

146. Theo luật hiện hành, khi nào doanh nghiệp được phép khấu trừ lương của người lao động?

A. Khi người lao động vi phạm nội quy lao động.
B. Khi người lao động gây thiệt hại về tài sản cho doanh nghiệp.
C. Khi có sự đồng ý của người lao động.
D. Cả ba trường hợp trên, nhưng phải tuân thủ quy định của pháp luật.

147. Theo quy định, thời hạn trả lương cho người lao động là bao lâu?

A. Do người sử dụng lao động quyết định.
B. Ít nhất 1 tháng 1 lần.
C. Ít nhất 2 tuần 1 lần.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng lao động.

148. Khoản nào sau đây KHÔNG được tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công?

A. Tiền lương làm thêm giờ
B. Tiền thưởng năng suất
C. Các khoản phụ cấp độc hại, nguy hiểm
D. Tiền hoa hồng bán hàng

149. Theo quy định của pháp luật, khi người lao động bị tạm đình chỉ công việc, mức lương tối thiểu mà người lao động được nhận là bao nhiêu?

A. 100% mức lương hiện hưởng
B. 50% mức lương hiện hưởng
C. Mức lương tối thiểu vùng
D. Không được trả lương

150. Theo Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc tối đa đối với công việc có chức danh nghề cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên là bao lâu?

A. 30 ngày
B. 60 ngày
C. 90 ngày
D. Không quy định

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.