Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Toán cho các nhà kinh tế online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Toán cho các nhà kinh tế online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Toán cho các nhà kinh tế online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (170 đánh giá)

1. Trong kinh tế học vi mô, thặng dư sản xuất (producer surplus) được định nghĩa là gì?

A. Tổng doanh thu của nhà sản xuất.
B. Lợi nhuận của nhà sản xuất.
C. Chênh lệch giữa giá thị trường và chi phí sản xuất.
D. Chênh lệch giữa giá thị trường và giá mà nhà sản xuất sẵn lòng bán.

2. Trong thống kê, ‘phân phối chuẩn’ (normal distribution) còn được gọi là gì?

A. Phân phối Poisson.
B. Phân phối Bernoulli.
C. Phân phối Gaussian.
D. Phân phối nhị thức.

3. Trong lý thuyết về thông tin bất cân xứng, lựa chọn đối nghịch (adverse selection) là gì?

A. Hành vi thay đổi sau khi ký kết hợp đồng.
B. Một bên tham gia giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia trước khi ký kết hợp đồng.
C. Việc che giấu thông tin.
D. Sự thiếu hụt thông tin.

4. Trong lý thuyết trò chơi, chiến lược trội (dominant strategy) là gì?

A. Chiến lược luôn mang lại kết quả tốt nhất cho người chơi, bất kể đối thủ làm gì.
B. Chiến lược mang lại kết quả tốt nhất nếu đối thủ hợp tác.
C. Chiến lược mang lại kết quả tốt nhất nếu đối thủ không hợp tác.
D. Chiến lược phức tạp nhất.

5. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào được coi là động lực chính của tăng trưởng kinh tế dài hạn?

A. Tích lũy vốn.
B. Tăng trưởng dân số.
C. Tiến bộ công nghệ.
D. Tài nguyên thiên nhiên.

6. Nếu hàm cầu là Q = 100 – 2P, thì độ co giãn của cầu theo giá tại mức giá P = 20 là bao nhiêu?

A. -0.4
B. -2
C. -1
D. -0.5

7. Điều gì xảy ra với khoảng tin cậy (confidence interval) khi tăng kích thước mẫu (sample size)?

A. Khoảng tin cậy trở nên rộng hơn.
B. Khoảng tin cậy không thay đổi.
C. Khoảng tin cậy trở nên hẹp hơn.
D. Khoảng tin cậy biến mất.

8. Trong mô hình IS-LM, đường LM biểu diễn sự cân bằng trên thị trường nào?

A. Thị trường lao động.
B. Thị trường hàng hóa và dịch vụ.
C. Thị trường tiền tệ.
D. Thị trường ngoại hối.

9. Nếu hàm tổng chi phí của một doanh nghiệp là TC = 100 + 10Q + Q^2, thì chi phí biên (marginal cost) là bao nhiêu?

A. 100
B. 10
C. 10 + 2Q
D. Q^2

10. Trong kinh tế, hàm Cobb-Douglas thường được sử dụng để mô tả điều gì?

A. Hàm sản xuất.
B. Hàm tiêu dùng.
C. Hàm tổng chi phí.
D. Hàm lợi ích.

11. Trong mô hình IS-LM, đường IS biểu diễn sự cân bằng trên thị trường nào?

A. Thị trường lao động.
B. Thị trường hàng hóa và dịch vụ.
C. Thị trường tiền tệ.
D. Thị trường ngoại hối.

12. Trong kinh tế học môi trường, ngoại ứng (externality) là gì?

A. Tác động của chính sách chính phủ lên nền kinh tế.
B. Chi phí hoặc lợi ích mà một hoạt động kinh tế gây ra cho bên thứ ba không liên quan.
C. Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
D. Sự thay đổi trong công nghệ sản xuất.

13. Trong kinh tế học công cộng, hàng hóa công cộng (public good) có đặc điểm gì?

A. Có tính cạnh tranh và loại trừ.
B. Không có tính cạnh tranh và loại trừ.
C. Có tính cạnh tranh nhưng không loại trừ.
D. Không có tính cạnh tranh nhưng có loại trừ.

14. Ma trận Hessian được sử dụng để xác định điều gì trong bài toán tối ưu hóa đa biến?

A. Tính khả vi của hàm số.
B. Tính liên tục của hàm số.
C. Tính lồi hay lõm của hàm số, từ đó xác định cực đại hay cực tiểu.
D. Nghiệm của phương trình.

15. Trong phân tích chuỗi thời gian, hiện tượng ‘nghiệm đơn vị’ (unit root) gây ra vấn đề gì?

A. Dữ liệu trở nên dễ dự đoán hơn.
B. Dữ liệu trở nên dừng (stationary).
C. Dữ liệu trở nên không dừng (non-stationary) và có thể dẫn đến hồi quy giả (spurious regression).
D. Phương sai của sai số giảm xuống.

16. Trong mô hình hồi quy tuyến tính bội, hệ số chặn (intercept) biểu diễn điều gì?

A. Giá trị dự đoán của biến phụ thuộc khi tất cả các biến độc lập bằng 0.
B. Mức độ thay đổi của biến phụ thuộc khi một biến độc lập thay đổi một đơn vị.
C. Sai số chuẩn của mô hình.
D. Giá trị trung bình của biến phụ thuộc.

17. Trong kinh tế học phát triển, chỉ số Gini được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Lạm phát.
C. Bất bình đẳng thu nhập.
D. Tỷ lệ thất nghiệp.

18. Trong bài toán tối ưu hóa, điều kiện cần bậc nhất (first-order condition) cho một cực trị là gì?

A. Đạo hàm bậc nhất bằng 0.
B. Đạo hàm bậc hai lớn hơn 0.
C. Đạo hàm bậc hai nhỏ hơn 0.
D. Hàm số liên tục.

19. Ý nghĩa của việc kiểm định giả thuyết (hypothesis testing) trong kinh tế lượng là gì?

A. Đưa ra kết luận chắc chắn về một tham số.
B. Đánh giá bằng chứng ủng hộ hoặc bác bỏ một giả thuyết về một tham số.
C. Tính toán giá trị trung bình của một biến.
D. Mô tả dữ liệu một cách trực quan.

20. Trong lý thuyết trò chơi, điểm Nash equilibrium là gì?

A. Kết quả mà tất cả người chơi đều đạt được lợi ích tối đa.
B. Kết quả mà không người chơi nào có thể cải thiện lợi ích của mình bằng cách thay đổi chiến lược đơn phương.
C. Kết quả mà tổng lợi ích của tất cả người chơi là lớn nhất.
D. Kết quả mà một người chơi đạt được lợi ích tối đa và những người khác không được gì.

21. Trong lý thuyết trò chơi lặp, chiến lược ‘ăn miếng trả miếng’ (tit-for-tat) là gì?

A. Luôn hợp tác.
B. Luôn phản bội.
C. Bắt đầu bằng hợp tác, sau đó làm theo hành động của đối thủ ở vòng trước.
D. Chọn ngẫu nhiên giữa hợp tác và phản bội.

22. Phương pháp nào thường được sử dụng để kiểm tra tính dừng của chuỗi thời gian?

A. Kiểm định F.
B. Kiểm định t.
C. Kiểm định Dickey-Fuller.
D. Kiểm định Wald.

23. Trong thống kê, giá trị p (p-value) thể hiện điều gì?

A. Xác suất giả thuyết không đúng.
B. Xác suất quan sát được kết quả như hiện tại (hoặc cực đoan hơn) nếu giả thuyết rỗng là đúng.
C. Mức ý nghĩa thống kê.
D. Kích thước của mẫu.

24. Trong lý thuyết lựa chọn công cộng, nghịch lý Condorcet (Condorcet paradox) đề cập đến điều gì?

A. Sự mâu thuẫn trong quyết định của một cá nhân.
B. Sự mâu thuẫn trong quyết định của một nhóm người khi không có người chiến thắng Condorcet.
C. Sự mâu thuẫn giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội.
D. Sự mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tế.

25. Trong lý thuyết về thông tin bất cân xứng, rủi ro đạo đức (moral hazard) là gì?

A. Hành vi thay đổi sau khi ký kết hợp đồng.
B. Một bên tham gia giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia trước khi ký kết hợp đồng.
C. Việc che giấu thông tin.
D. Sự thiếu hụt thông tin.

26. Trong kinh tế học vi mô, thặng dư tiêu dùng (consumer surplus) được định nghĩa là gì?

A. Tổng chi tiêu của người tiêu dùng.
B. Lợi nhuận của người tiêu dùng.
C. Chênh lệch giữa giá thị trường và chi phí sản xuất.
D. Chênh lệch giữa mức giá mà người tiêu dùng sẵn lòng trả và giá thị trường.

27. Trong lý thuyết tiền tệ, phương trình trao đổi (equation of exchange) được biểu diễn như thế nào?

A. M * V = P * T
B. M + V = P + T
C. M – V = P – T
D. M / V = P / T

28. Trong phân tích hồi quy, hệ số R-squared đo lường điều gì?

A. Mức độ ý nghĩa thống kê của các biến độc lập.
B. Tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập.
C. Độ lớn của các hệ số hồi quy.
D. Sai số chuẩn của mô hình.

29. Trong lý thuyết tăng trưởng kinh tế, quy tắc vàng (golden rule) đề cập đến mức vốn nào?

A. Mức vốn tối đa hóa sản lượng.
B. Mức vốn tối đa hóa tiêu dùng ở trạng thái dừng.
C. Mức vốn tối thiểu để duy trì tăng trưởng.
D. Mức vốn bằng 0.

30. Đạo hàm riêng của hàm số f(x, y) theo x biểu thị điều gì?

A. Tốc độ thay đổi của f khi y thay đổi và x không đổi.
B. Tốc độ thay đổi của f khi x thay đổi và y không đổi.
C. Giá trị lớn nhất của f.
D. Giá trị nhỏ nhất của f.

31. Trong lý thuyết lựa chọn tiêu dùng, đường bàng quan (indifference curve) biểu diễn điều gì?

A. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng có thể mua với một mức thu nhập nhất định.
B. Tất cả các kết hợp hàng hóa mang lại cho người tiêu dùng cùng một mức độ thỏa mãn.
C. Mối quan hệ giữa giá của một hàng hóa và lượng cầu của hàng hóa đó.
D. Chi phí cơ hội của việc tiêu dùng một hàng hóa này thay vì hàng hóa khác.

32. Trong lý thuyết sản xuất, đường đẳng lượng (isoquant) biểu diễn điều gì?

A. Tất cả các kết hợp đầu vào có thể sản xuất ra một mức sản lượng nhất định.
B. Tất cả các kết hợp đầu vào có chi phí bằng nhau.
C. Tất cả các kết hợp sản lượng có thể được sản xuất từ một lượng đầu vào nhất định.
D. Tất cả các kết hợp sản lượng mang lại lợi nhuận như nhau.

33. Trong phân tích rủi ro, giá trị VaR (Value at Risk) được sử dụng để ước tính điều gì?

A. Lợi nhuận kỳ vọng của một khoản đầu tư.
B. Khoản lỗ tối đa có thể xảy ra của một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định, với một mức độ tin cậy nhất định.
C. Độ lệch chuẩn của lợi nhuận của một khoản đầu tư.
D. Hệ số Beta của một khoản đầu tư.

34. Tích phân bất định của hàm f(x) là gì?

A. Một số cụ thể.
B. Một hàm số mà đạo hàm của nó bằng f(x).
C. Diện tích dưới đường cong của f(x) trong một khoảng xác định.
D. Độ dốc của đường cong f(x).

35. Đạo hàm riêng của hàm nhiều biến f(x, y) theo x, ký hiệu là ∂f/∂x, thể hiện điều gì?

A. Tốc độ thay đổi của f theo y khi x không đổi.
B. Tốc độ thay đổi của f theo x khi y thay đổi.
C. Tốc độ thay đổi của f theo x khi y không đổi.
D. Tốc độ thay đổi của f theo cả x và y.

36. Ý nghĩa của hệ số co giãn của cầu theo giá là gì?

A. Phần trăm thay đổi trong lượng cung khi giá thay đổi 1%.
B. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu khi thu nhập thay đổi 1%.
C. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu khi giá thay đổi 1%.
D. Phần trăm thay đổi trong giá khi lượng cung thay đổi 1%.

37. Định lý phong bì (Envelope Theorem) được sử dụng để làm gì trong kinh tế học?

A. Tính toán độ co giãn của cầu.
B. Xác định tác động của sự thay đổi trong một tham số đến giá trị tối ưu của hàm mục tiêu.
C. Tìm điểm Nash Equilibrium trong trò chơi.
D. Phân tích chuỗi thời gian.

38. Một nhà kinh tế sử dụng mô hình ARIMA để dự báo chuỗi thời gian. Thành phần ‘I’ trong ARIMA đại diện cho điều gì?

A. Integrated (tích hợp), biểu thị số lần sai phân cần thiết để chuỗi trở nên dừng.
B. Independent (độc lập), biểu thị các biến độc lập trong mô hình.
C. Interacted (tương tác), biểu thị các hiệu ứng tương tác giữa các biến.
D. Incremental (gia tăng), biểu thị sự thay đổi gia tăng trong chuỗi.

39. Trong kinh tế học hành vi (behavioral economics), ‘thiên kiến xác nhận’ (confirmation bias) là gì?

A. Xu hướng tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện có của một người.
B. Xu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra của một sự kiện hiếm gặp.
C. Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc thay vì lý trí.
D. Xu hướng trì hoãn các quyết định quan trọng.

40. Ma trận nghịch đảo của ma trận A được ký hiệu là A⁻¹. Tính chất nào sau đây là đúng?

A. A * A⁻¹ = 0
B. A + A⁻¹ = I (ma trận đơn vị)
C. A * A⁻¹ = I (ma trận đơn vị)
D. det(A) = 0

41. Hàm Cobb-Douglas thường được sử dụng để mô tả điều gì trong kinh tế học?

A. Hàm tổng chi phí.
B. Hàm sản xuất.
C. Hàm tiêu dùng.
D. Hàm cung.

42. Trong toán kinh tế, bài toán quy hoạch tuyến tính (Linear Programming) được sử dụng để làm gì?

A. Tìm nghiệm của một hệ phương trình phi tuyến.
B. Tối ưu hóa một hàm mục tiêu tuyến tính với các ràng buộc tuyến tính.
C. Giải các bài toán về mạng lưới giao thông.
D. Phân tích chuỗi thời gian.

43. Trong lý thuyết tiền tệ, phương trình trao đổi (equation of exchange) phát biểu điều gì?

A. M * V = P * Y, trong đó M là lượng tiền, V là vòng quay tiền tệ, P là mức giá chung, và Y là sản lượng thực.
B. I = S, trong đó I là đầu tư và S là tiết kiệm.
C. GDP = C + I + G + NX, trong đó C là tiêu dùng, I là đầu tư, G là chi tiêu chính phủ, và NX là xuất khẩu ròng.
D. U = C(1-t) + G, trong đó U là lợi ích, C là tiêu dùng, t là thuế suất, và G là chi tiêu chính phủ.

44. Trong lý thuyết trò chơi, điểm Nash Equilibrium là gì?

A. Điểm mà tại đó tất cả người chơi đều đạt được lợi ích tối đa.
B. Điểm mà tại đó không người chơi nào có thể cải thiện kết quả của mình bằng cách đơn phương thay đổi chiến lược, giả định những người chơi khác giữ nguyên chiến lược.
C. Điểm mà tại đó tổng lợi ích của tất cả người chơi là lớn nhất.
D. Điểm mà tại đó tất cả người chơi đều hợp tác để đạt được kết quả tốt nhất cho cả nhóm.

45. Trong mô hình hồi quy tuyến tính, hệ số chặn (intercept) đại diện cho điều gì?

A. Giá trị của biến độc lập khi biến phụ thuộc bằng 0.
B. Giá trị dự đoán của biến phụ thuộc khi tất cả các biến độc lập bằng 0.
C. Độ dốc của đường hồi quy.
D. Mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu.

46. Trong kinh tế học vi mô, thặng dư sản xuất (producer surplus) là gì?

A. Khoản chênh lệch giữa giá mà người tiêu dùng sẵn lòng trả và giá thực tế họ phải trả.
B. Tổng doanh thu của nhà sản xuất.
C. Khoản chênh lệch giữa giá mà nhà sản xuất nhận được và chi phí sản xuất.
D. Lợi nhuận ròng của nhà sản xuất.

47. Trong mô hình IS-LM, đường IS biểu diễn điều gì?

A. Tất cả các kết hợp lãi suất và sản lượng mà tại đó thị trường hàng hóa cân bằng.
B. Tất cả các kết hợp lãi suất và sản lượng mà tại đó thị trường tiền tệ cân bằng.
C. Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp.
D. Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại.

48. Trong mô hình kinh tế vĩ mô, hiệu ứng ‘crowding out’ đề cập đến điều gì?

A. Sự gia tăng chi tiêu chính phủ làm giảm đầu tư tư nhân.
B. Sự gia tăng thuế làm giảm tiêu dùng.
C. Sự gia tăng xuất khẩu làm giảm nhập khẩu.
D. Sự gia tăng lãi suất làm tăng tiết kiệm.

49. Ý nghĩa của hệ số Gini là gì?

A. Đo lường tỷ lệ thất nghiệp.
B. Đo lường mức độ bất bình đẳng thu nhập trong một xã hội.
C. Đo lường tỷ lệ lạm phát.
D. Đo lường tốc độ tăng trưởng kinh tế.

50. Trong lý thuyết đấu giá (auction theory), ‘lời nguyền của người thắng cuộc’ (winner’s curse) là gì?

A. Người trả giá cao nhất luôn phải trả giá quá cao so với giá trị thực tế của vật phẩm.
B. Người trả giá cao nhất luôn nhận được vật phẩm có giá trị thấp hơn so với kỳ vọng.
C. Người trả giá cao nhất luôn phải cạnh tranh với nhiều người khác.
D. Người trả giá cao nhất luôn phải trả phí đấu giá cao.

51. Trong lý thuyết tăng trưởng nội sinh (endogenous growth theory), điều gì được coi là yếu tố chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn?

A. Tích lũy vốn vật chất.
B. Tăng trưởng dân số.
C. Tiến bộ công nghệ và tích lũy vốn con người.
D. Khai thác tài nguyên thiên nhiên.

52. Trong phân tích chuỗi thời gian, tự tương quan (autocorrelation) đo lường điều gì?

A. Mối quan hệ giữa hai chuỗi thời gian khác nhau.
B. Mối quan hệ giữa các giá trị của cùng một chuỗi thời gian tại các thời điểm khác nhau.
C. Mức độ biến động của chuỗi thời gian.
D. Xu hướng dài hạn của chuỗi thời gian.

53. Trong lý thuyết trò chơi lặp lại (repeated games), điều gì có thể xảy ra so với trò chơi một lần (one-shot game)?

A. Hợp tác trở nên khó khăn hơn.
B. Hợp tác trở nên dễ dàng hơn do các chiến lược trả đũa có thể được sử dụng.
C. Kết quả Nash Equilibrium luôn giống nhau.
D. Thông tin trở nên ít quan trọng hơn.

54. Trong kinh tế lượng, phương pháp bình phương tối thiểu (OLS) được sử dụng để làm gì?

A. Ước lượng các tham số của mô hình hồi quy bằng cách cực đại hóa hàm правдоподобия.
B. Ước lượng các tham số của mô hình hồi quy bằng cách giảm thiểu tổng bình phương sai số.
C. Kiểm định giả thuyết về sự bằng nhau của các trung bình.
D. Dự báo giá trị của biến phụ thuộc trong tương lai.

55. Trong thống kê, kiểm định giả thuyết (hypothesis testing) được sử dụng để làm gì?

A. Chứng minh một giả thuyết là đúng.
B. Xác định xem có đủ bằng chứng để bác bỏ một giả thuyết vô hiệu (null hypothesis) hay không.
C. Tính toán giá trị trung bình của một mẫu.
D. Dự đoán giá trị của một biến trong tương lai.

56. Một hàm số f(x) được gọi là lồi (convex) nếu điều gì sau đây đúng?

A. Đồ thị của hàm nằm dưới mọi đường thẳng nối hai điểm bất kỳ trên đồ thị.
B. Đồ thị của hàm nằm trên mọi đường thẳng nối hai điểm bất kỳ trên đồ thị.
C. Đạo hàm bậc nhất của hàm luôn dương.
D. Đạo hàm bậc hai của hàm luôn âm.

57. Ma trận Hessian được sử dụng để xác định điều gì trong bài toán tối ưu hóa hàm nhiều biến?

A. Giá trị lớn nhất của hàm.
B. Giá trị nhỏ nhất của hàm.
C. Tính lồi (convexity) hoặc lõm (concavity) của hàm, từ đó xác định cực trị.
D. Độ dốc của hàm.

58. Trong mô hình tăng trưởng Solow, tỷ lệ tiết kiệm ảnh hưởng đến trạng thái dừng (steady state) như thế nào?

A. Tăng tỷ lệ tiết kiệm làm giảm mức vốn trên lao động ở trạng thái dừng.
B. Tăng tỷ lệ tiết kiệm không ảnh hưởng đến trạng thái dừng.
C. Tăng tỷ lệ tiết kiệm làm tăng mức vốn trên lao động ở trạng thái dừng.
D. Tăng tỷ lệ tiết kiệm làm giảm tỷ lệ tăng trưởng kinh tế ở trạng thái dừng.

59. Độ lệch chuẩn (standard deviation) đo lường điều gì?

A. Giá trị trung bình của một tập dữ liệu.
B. Mức độ phân tán của các giá trị trong một tập dữ liệu so với giá trị trung bình.
C. Giá trị lớn nhất trong một tập dữ liệu.
D. Giá trị nhỏ nhất trong một tập dữ liệu.

60. Giá trị kỳ vọng (Expected Value) của một biến ngẫu nhiên rời rạc được tính như thế nào?

A. Là giá trị xuất hiện nhiều nhất của biến ngẫu nhiên.
B. Là trung bình cộng của tất cả các giá trị có thể của biến ngẫu nhiên.
C. Là tổng của tích các giá trị có thể của biến ngẫu nhiên với xác suất tương ứng của chúng.
D. Là căn bậc hai của phương sai.

61. Trong mô hình lựa chọn rời rạc (discrete choice model), hàm logit được sử dụng để mô hình hóa điều gì?

A. Thu nhập của người tiêu dùng.
B. Xác suất người tiêu dùng lựa chọn một phương án cụ thể.
C. Giá cả của các hàng hóa.
D. Số lượng hàng hóa được tiêu thụ.

62. Trong lý thuyết đấu giá, ‘lời nguyền của người thắng’ (winner’s curse) là gì?

A. Người thắng đấu giá luôn trả giá cao hơn giá trị thực của vật phẩm.
B. Người thắng đấu giá luôn là người có giá trị riêng tư cao nhất.
C. Người thắng đấu giá luôn hối hận về quyết định của mình.
D. Người thắng đấu giá luôn bán lại vật phẩm với giá cao hơn.

63. Định lý phong bì (envelope theorem) cho phép chúng ta tính toán điều gì?

A. Giá trị tối ưu của hàm mục tiêu khi các tham số của bài toán thay đổi.
B. Giá trị của các biến quyết định tại điểm tối ưu.
C. Độ dốc của đường ngân sách.
D. Lợi nhuận tối đa của doanh nghiệp.

64. Trong kinh tế học phát triển, ‘bẫy nghèo’ (poverty trap) là gì?

A. Một tình trạng mà các quốc gia nghèo không thể tăng trưởng do thiếu nguồn lực.
B. Một tình trạng mà các quốc gia giàu trở nên nghèo hơn do quản lý kém.
C. Một cơ chế mà đói nghèo tự duy trì, vì nghèo đói hiện tại gây ra nghèo đói trong tương lai.
D. Một chính sách nhằm giảm nghèo đói.

65. Trong lý thuyết thông tin bất cân xứng, ‘lựa chọn đối nghịch’ (adverse selection) xảy ra khi nào?

A. Một bên tham gia giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia trước khi giao dịch diễn ra.
B. Một bên tham gia giao dịch thay đổi hành vi sau khi giao dịch diễn ra.
C. Cả hai bên tham gia giao dịch đều có thông tin hoàn hảo.
D. Không có thông tin nào được chia sẻ giữa các bên.

66. Trong lý thuyết trò chơi, khái niệm ‘chiến lược trội’ (dominant strategy) đề cập đến điều gì?

A. Chiến lược mang lại kết quả tốt nhất cho tất cả người chơi.
B. Chiến lược mang lại kết quả tốt nhất cho một người chơi bất kể chiến lược của người chơi khác.
C. Chiến lược được sử dụng phổ biến nhất bởi tất cả người chơi.
D. Chiến lược mang lại kết quả tồi tệ nhất cho một người chơi.

67. Trong kinh tế học hành vi, ‘thiên kiến xác nhận’ (confirmation bias) là gì?

A. Xu hướng tìm kiếm thông tin ủng hộ niềm tin hiện có và bỏ qua thông tin mâu thuẫn.
B. Xu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra của các sự kiện hiếm gặp.
C. Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc thay vì lý trí.
D. Xu hướng tuân theo ý kiến của đám đông.

68. Đạo hàm riêng của hàm sản xuất Cobb-Douglas Q = A * K^α * L^β theo vốn (K) thể hiện điều gì?

A. Tổng sản phẩm trung bình của vốn.
B. Sản phẩm cận biên của vốn.
C. Chi phí trung bình của vốn.
D. Tổng chi phí của vốn.

69. Trong mô hình hồi quy tuyến tính bội, hệ số chặn (intercept) đại diện cho điều gì?

A. Giá trị của biến độc lập khi tất cả các biến phụ thuộc bằng không.
B. Giá trị dự đoán của biến phụ thuộc khi tất cả các biến độc lập bằng không.
C. Mức độ thay đổi của biến phụ thuộc khi một biến độc lập thay đổi một đơn vị.
D. Sai số chuẩn của mô hình.

70. Ma trận Hessian được sử dụng để xác định điều gì trong bài toán tối ưu hóa đa biến?

A. Nghiệm của hệ phương trình tuyến tính.
B. Tính chất lồi (convexity) hoặc lõm (concavity) của hàm số.
C. Đạo hàm bậc nhất của hàm số.
D. Giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm số trên một khoảng xác định.

71. Trong mô hình IS-LM, đường IS biểu diễn mối quan hệ giữa lãi suất và sản lượng trên thị trường nào?

A. Thị trường lao động.
B. Thị trường hàng hóa.
C. Thị trường tiền tệ.
D. Thị trường ngoại hối.

72. Trong kinh tế học vi mô, đường bàng quan (indifference curve) biểu diễn điều gì?

A. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng có thể mua được với một mức thu nhập nhất định.
B. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng ưa thích hơn một giỏ hàng hóa cho trước.
C. Tất cả các kết hợp hàng hóa mang lại cho người tiêu dùng cùng một mức độ thỏa mãn.
D. Mối quan hệ giữa giá cả và lượng cung của một hàng hóa.

73. Trong kinh tế lượng, kiểm định Hausman được sử dụng để xác định điều gì?

A. Sự phù hợp của mô hình hồi quy.
B. Tính dừng của chuỗi thời gian.
C. Sự tồn tại của phương sai sai số thay đổi.
D. Lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (fixed effects) và mô hình tác động ngẫu nhiên (random effects).

74. Trong lý thuyết tiền tệ, ‘lãi suất tự nhiên’ (natural rate of interest) là gì?

A. Lãi suất do ngân hàng trung ương ấn định.
B. Lãi suất cân bằng thị trường khi nền kinh tế hoạt động ở mức tiềm năng.
C. Lãi suất thấp nhất có thể có trên thị trường.
D. Lãi suất cao nhất có thể có trên thị trường.

75. Trong lý thuyết trò chơi lặp lại, ‘định lý dân gian’ (folk theorem) phát biểu điều gì?

A. Trong trò chơi lặp lại vô hạn, bất kỳ kết quả nào ‘hợp lý’ đều có thể là một cân bằng Nash.
B. Trong trò chơi lặp lại hữu hạn, chỉ có một cân bằng Nash duy nhất.
C. Trong trò chơi lặp lại, các chiến lược luôn hội tụ về một điểm cân bằng.
D. Trong trò chơi lặp lại, không thể đạt được hợp tác.

76. Trong phân tích chuỗi thời gian, một chuỗi dừng (stationary series) là gì?

A. Một chuỗi có xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt theo thời gian.
B. Một chuỗi có phương sai thay đổi theo thời gian.
C. Một chuỗi có các đặc tính thống kê (ví dụ: trung bình, phương sai) không thay đổi theo thời gian.
D. Một chuỗi không có bất kỳ biến động nào.

77. Trong lý thuyết tăng trưởng Solow, yếu tố nào được coi là động lực chính của tăng trưởng kinh tế dài hạn?

A. Tăng trưởng dân số.
B. Tích lũy vốn.
C. Tiến bộ công nghệ.
D. Tài nguyên thiên nhiên.

78. Trong mô hình tăng trưởng Ramsey-Cass-Koopmans, tỷ lệ chiết khấu thời gian (discount rate) thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
B. Mức độ ưu tiên tiêu dùng hiện tại so với tiêu dùng tương lai.
C. Tỷ lệ tăng trưởng dân số.
D. Tỷ lệ khấu hao vốn.

79. Trong phân tích chuỗi cung ứng, ‘hiệu ứng Bullwhip’ (Bullwhip effect) mô tả hiện tượng gì?

A. Sự tăng trưởng ổn định của nhu cầu thị trường.
B. Sự biến động ngày càng tăng của đơn hàng khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng.
C. Sự giảm thiểu chi phí vận chuyển.
D. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng.

80. Hàm sản xuất CES (Constant Elasticity of Substitution) có đặc điểm gì?

A. Độ co giãn thay thế giữa các yếu tố sản xuất là cố định.
B. Độ co giãn thay thế giữa các yếu tố sản xuất thay đổi tuyến tính.
C. Các yếu tố sản xuất được sử dụng theo tỷ lệ cố định.
D. Sản lượng không đổi khi các yếu tố sản xuất thay đổi.

81. Trong phân tích lợi ích-chi phí, tỷ lệ lợi ích-chi phí (benefit-cost ratio) lớn hơn 1 có ý nghĩa gì?

A. Tổng chi phí lớn hơn tổng lợi ích.
B. Dự án không khả thi về mặt kinh tế.
C. Tổng lợi ích lớn hơn tổng chi phí.
D. Lợi nhuận ròng của dự án bằng không.

82. Giá trị kỳ vọng của một biến ngẫu nhiên rời rạc được tính như thế nào?

A. Tổng của các giá trị có thể có của biến.
B. Trung bình cộng của các giá trị có thể có của biến.
C. Tổng của tích các giá trị có thể có của biến với xác suất tương ứng.
D. Giá trị xuất hiện nhiều nhất của biến.

83. Điều kiện Kuhn-Tucker được sử dụng để giải quyết bài toán tối ưu hóa với loại ràng buộc nào?

A. Chỉ ràng buộc đẳng thức.
B. Chỉ ràng buộc bất đẳng thức.
C. Cả ràng buộc đẳng thức và bất đẳng thức.
D. Không có ràng buộc.

84. Trong mô hình kinh tế lượng, hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) xảy ra khi nào?

A. Khi các biến độc lập tương quan với nhau.
B. Khi phương sai của sai số không đồng nhất trên các quan sát.
C. Khi mô hình không bao gồm tất cả các biến quan trọng.
D. Khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.

85. Trong lý thuyết về hàng hóa công cộng, ‘vấn đề người ăn không’ (free-rider problem) phát sinh do đâu?

A. Hàng hóa công cộng có tính loại trừ.
B. Hàng hóa công cộng không có tính cạnh tranh.
C. Hàng hóa công cộng không có tính loại trừ và tính cạnh tranh.
D. Hàng hóa công cộng có giá quá cao.

86. Trong mô hình Arrow-Debreu, điều kiện nào đảm bảo sự tồn tại của cân bằng tổng quát?

A. Thị trường phải cạnh tranh hoàn hảo và đầy đủ.
B. Chính phủ phải can thiệp vào thị trường.
C. Phải có độc quyền tự nhiên.
D. Các tác nhân kinh tế phải hành động phi lý trí.

87. Trong mô hình Mundell-Fleming, hiệu quả của chính sách tài khóa trong một nền kinh tế mở với tỷ giá hối đoái thả nổi phụ thuộc vào điều gì?

A. Mức độ hoàn hảo của dòng vốn.
B. Mức độ độc lập của ngân hàng trung ương.
C. Quy mô của chính phủ.
D. Tỷ lệ thất nghiệp.

88. Trong lý thuyết về chu kỳ kinh doanh thực tế (real business cycle theory), nguyên nhân chính gây ra biến động kinh tế là gì?

A. Sự thay đổi trong chính sách tiền tệ.
B. Sự thay đổi trong chính sách tài khóa.
C. Các cú sốc công nghệ.
D. Sự thay đổi trong kỳ vọng của người tiêu dùng.

89. Trong kinh tế học thể chế, vai trò của thể chế được nhấn mạnh như thế nào?

A. Thể chế không có vai trò gì trong hoạt động kinh tế.
B. Thể chế chỉ quan trọng đối với các nước đang phát triển.
C. Thể chế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các khuyến khích và hành vi kinh tế.
D. Thể chế chỉ quan trọng đối với các ngành công nghiệp.

90. Trong bài toán tối ưu hóa có ràng buộc, phương pháp nhân tử Lagrange được sử dụng để làm gì?

A. Tìm điểm cực trị của hàm mục tiêu mà không cần quan tâm đến ràng buộc.
B. Chuyển bài toán tối ưu hóa có ràng buộc thành bài toán tối ưu hóa không ràng buộc.
C. Tìm nghiệm của hệ phương trình tuyến tính.
D. Tính diện tích dưới đường cong.

91. Trong lý thuyết thông tin bất cân xứng, ‘lựa chọn đối nghịch’ (adverse selection) xảy ra khi nào?

A. Người bán có nhiều thông tin hơn người mua trước khi giao dịch.
B. Người mua có nhiều thông tin hơn người bán trước khi giao dịch.
C. Một bên thay đổi hành vi sau khi giao dịch diễn ra.
D. Cả người mua và người bán đều có thông tin hoàn hảo.

92. Trong mô hình IS-LM, đường IS thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?

A. Lãi suất và tỷ lệ lạm phát.
B. Lãi suất và sản lượng.
C. Lãi suất và cung tiền.
D. Lãi suất và cầu tiền.

93. Trong lý thuyết lựa chọn tiêu dùng, đường bàng quan (indifference curve) thể hiện điều gì?

A. Tập hợp các giỏ hàng hóa mà người tiêu dùng có thể mua được với một mức thu nhập nhất định.
B. Tập hợp các giỏ hàng hóa mà người tiêu dùng ưa thích nhất.
C. Tập hợp các giỏ hàng hóa mang lại cho người tiêu dùng cùng một mức độ thỏa mãn.
D. Tập hợp các giỏ hàng hóa có giá cả bằng nhau.

94. Trong kinh tế quốc tế, ‘lợi thế so sánh’ (comparative advantage) là gì?

A. Khả năng sản xuất một hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Khả năng sản xuất một hàng hóa với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Khả năng sản xuất tất cả các hàng hóa với chi phí thấp nhất.
D. Khả năng xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.

95. Trong phân tích chi phí – lợi ích, ‘giá trị hiện tại ròng’ (Net Present Value – NPV) được tính như thế nào?

A. Tổng chi phí trừ đi tổng lợi ích.
B. Tổng lợi ích trừ đi tổng chi phí.
C. Tổng giá trị hiện tại của lợi ích trừ đi tổng giá trị hiện tại của chi phí.
D. Tổng giá trị tương lai của lợi ích trừ đi tổng giá trị tương lai của chi phí.

96. Trong lý thuyết tiền tệ, phương trình số lượng tiền tệ (quantity theory of money) phát biểu điều gì?

A. M * V = P * T
B. M + V = P + T
C. M – V = P – T
D. M / V = P / T

97. Trong mô hình kinh tế vĩ mô, đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?

A. Lãi suất và tỷ lệ thất nghiệp.
B. Lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp.
C. Sản lượng và tỷ lệ thất nghiệp.
D. Lạm phát và lãi suất.

98. Trong kinh tế học hành vi, ‘thiên kiến xác nhận’ (confirmation bias) là gì?

A. Xu hướng tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện có.
B. Xu hướng đánh giá quá cao khả năng của bản thân.
C. Xu hướng tránh đưa ra quyết định trong tình huống không chắc chắn.
D. Xu hướng hối tiếc về những quyết định đã đưa ra.

99. Định lý phong bì (Envelope Theorem) phát biểu điều gì?

A. Sự thay đổi của hàm giá trị tối ưu khi các biến ngoại sinh thay đổi.
B. Sự thay đổi của hàm mục tiêu khi các biến nội sinh thay đổi.
C. Sự thay đổi của ràng buộc khi các biến ngoại sinh thay đổi.
D. Sự thay đổi của hàm Lagrange khi các biến nội sinh thay đổi.

100. Trong lý thuyết tài chính, mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) được sử dụng để làm gì?

A. Dự đoán giá cổ phiếu trong tương lai.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty.
C. Xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của một tài sản dựa trên rủi ro hệ thống.
D. Phân tích báo cáo tài chính của công ty.

101. Trong lý thuyết tiền tệ hiện đại (MMT), điều gì là đúng về vai trò của chính phủ?

A. Chính phủ nên luôn cân bằng ngân sách.
B. Chính phủ có thể tạo ra tiền để tài trợ cho chi tiêu miễn là không gây ra lạm phát quá mức.
C. Chính phủ nên hạn chế can thiệp vào nền kinh tế.
D. Chính phủ nên phụ thuộc vào vay nợ từ nước ngoài.

102. Trong lý thuyết tăng trưởng nội sinh, điều gì thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn?

A. Tăng trưởng dân số.
B. Tiến bộ công nghệ do đầu tư vào R&D.
C. Tăng tỷ lệ tiết kiệm.
D. Khai thác tài nguyên thiên nhiên.

103. Trong mô hình hồi quy tuyến tính, hệ số chặn (intercept) đại diện cho điều gì?

A. Giá trị dự đoán của biến phụ thuộc khi tất cả các biến độc lập bằng 1.
B. Mức độ thay đổi của biến phụ thuộc khi một biến độc lập thay đổi một đơn vị.
C. Giá trị trung bình của biến phụ thuộc trong mẫu.
D. Giá trị dự đoán của biến phụ thuộc khi tất cả các biến độc lập bằng 0.

104. Trong lý thuyết lựa chọn công cộng, nghịch lý Condorcet (Condorcet paradox) thể hiện điều gì?

A. Việc lựa chọn công cộng luôn dẫn đến kết quả Pareto tối ưu.
B. Thứ tự ưu tiên của xã hội có thể không nhất quán, dẫn đến kết quả không ổn định.
C. Mọi cá nhân đều có quyền đưa ra quyết định công cộng.
D. Việc lựa chọn công cộng luôn phản ánh ý muốn của đa số.

105. Trong lý thuyết lựa chọn tiêu dùng, hiệu ứng thu nhập (income effect) là gì?

A. Sự thay đổi trong lựa chọn tiêu dùng do sự thay đổi giá tương đối.
B. Sự thay đổi trong lựa chọn tiêu dùng do sự thay đổi thu nhập thực tế.
C. Sự thay đổi trong lựa chọn tiêu dùng do sự thay đổi sở thích.
D. Sự thay đổi trong lựa chọn tiêu dùng do sự thay đổi kỳ vọng về tương lai.

106. Công thức nào sau đây thể hiện đúng quy tắc chuỗi (chain rule) trong phép tính đạo hàm?

A. d/dx [f(g(x))] = f'(x) * g'(x)
B. d/dx [f(g(x))] = f'(g(x)) + g'(x)
C. d/dx [f(g(x))] = f'(g(x)) * g'(x)
D. d/dx [f(g(x))] = f(g'(x)) * g'(x)

107. Trong mô hình tăng trưởng Solow, trạng thái dừng (steady state) là gì?

A. Tình trạng nền kinh tế không tăng trưởng.
B. Tình trạng vốn trên lao động và sản lượng trên lao động không thay đổi.
C. Tình trạng tiết kiệm bằng đầu tư.
D. Tình trạng lạm phát bằng 0.

108. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào sau đây được coi là biến ngoại sinh?

A. Tỷ lệ tiết kiệm.
B. Mức vốn trên lao động.
C. Tăng trưởng dân số.
D. Sản lượng trên lao động.

109. Trong bài toán tối ưu hóa có ràng buộc, phương pháp nhân tử Lagrange được sử dụng để làm gì?

A. Tìm nghiệm gần đúng của phương trình vi phân.
B. Chuyển đổi bài toán tối ưu hóa không ràng buộc thành bài toán tối ưu hóa có ràng buộc.
C. Tìm điểm dừng của hàm mục tiêu mà không quan tâm đến ràng buộc.
D. Tìm điểm dừng của hàm Lagrange, kết hợp cả hàm mục tiêu và ràng buộc.

110. Trong kinh tế học phát triển, ‘bẫy nghèo’ (poverty trap) là gì?

A. Tình trạng nghèo đói tạm thời do thiên tai.
B. Cơ chế tự củng cố khiến người nghèo khó thoát khỏi tình trạng nghèo đói.
C. Chính sách hỗ trợ người nghèo không hiệu quả.
D. Sự phân phối thu nhập bình đẳng trong xã hội.

111. Trong phân tích chi phí-lợi ích, ‘discount rate’ (tỷ lệ chiết khấu) dùng để làm gì?

A. Để tính giá trị tương lai của chi phí và lợi ích.
B. Để tính giá trị hiện tại của chi phí và lợi ích.
C. Để điều chỉnh cho lạm phát.
D. Để tính chi phí cơ hội.

112. Trong lý thuyết trò chơi, ‘chiến lược trội’ (dominant strategy) là gì?

A. Chiến lược mang lại kết quả tốt nhất cho tất cả người chơi.
B. Chiến lược mang lại kết quả tốt nhất cho người chơi bất kể đối thủ làm gì.
C. Chiến lược được sử dụng phổ biến nhất bởi tất cả người chơi.
D. Chiến lược mang lại kết quả tồi tệ nhất cho đối thủ.

113. Trong lý thuyết trò chơi, cân bằng Nash là gì?

A. Một tình huống mà tất cả người chơi đều đạt được kết quả tốt nhất có thể.
B. Một tình huống mà không người chơi nào có thể cải thiện kết quả của mình bằng cách thay đổi chiến lược đơn phương.
C. Một tình huống mà tất cả người chơi đều hợp tác để đạt được lợi ích chung.
D. Một tình huống mà một người chơi có chiến lược trội.

114. Trong phân tích chuỗi thời gian, một chuỗi dừng (stationary) có đặc điểm gì?

A. Trung bình và phương sai thay đổi theo thời gian.
B. Trung bình và phương sai không đổi theo thời gian.
C. Chỉ trung bình không đổi theo thời gian.
D. Chỉ phương sai không đổi theo thời gian.

115. Trong phân tích hồi quy, hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) xảy ra khi nào?

A. Phương sai của sai số thay đổi.
B. Các biến độc lập tương quan cao với nhau.
C. Biến phụ thuộc không tuân theo phân phối chuẩn.
D. Mô hình hồi quy không tuyến tính.

116. Trong lý thuyết trò chơi lặp lại, điều kiện nào cho phép hợp tác giữa các người chơi?

A. Trò chơi chỉ được chơi một lần.
B. Người chơi có tỷ suất chiết khấu (discount factor) đủ cao.
C. Người chơi không quan tâm đến lợi ích tương lai.
D. Không có thông tin về hành động của đối thủ.

117. Hàm sản xuất Cobb-Douglas có dạng Q = A * K^α * L^β, trong đó α + β = 1. Điều này ngụ ý điều gì?

A. Sản xuất có hiệu suất giảm theo quy mô.
B. Sản xuất có hiệu suất tăng theo quy mô.
C. Sản xuất có hiệu suất không đổi theo quy mô.
D. Không thể xác định hiệu suất theo quy mô.

118. Trong kinh tế lượng, hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) gây ra vấn đề gì?

A. Ước lượng hệ số hồi quy bị chệch.
B. Ước lượng hệ số hồi quy trở nên không hiệu quả.
C. Các biến độc lập tương quan với nhau.
D. Mô hình hồi quy không còn tuyến tính.

119. Trong phân tích hồi quy, hệ số R-squared đo lường điều gì?

A. Mức độ ý nghĩa thống kê của các biến độc lập.
B. Tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập.
C. Mức độ tương quan giữa các biến độc lập.
D. Sai số chuẩn của các hệ số hồi quy.

120. Ma trận Hessian được sử dụng để xác định điều gì trong bài toán tối ưu hóa hàm nhiều biến?

A. Gradient của hàm mục tiêu.
B. Tính khả vi của hàm mục tiêu.
C. Tính lồi (convexity) hoặc lõm (concavity) của hàm mục tiêu.
D. Giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm mục tiêu.

121. Trong lý thuyết về tăng trưởng cân bằng (balanced growth path), điều gì xảy ra với các biến số kinh tế chính?

A. Các biến số tăng trưởng với tốc độ khác nhau.
B. Các biến số tăng trưởng với cùng một tốc độ không đổi.
C. Các biến số không thay đổi.
D. Các biến số dao động ngẫu nhiên.

122. Phương trình vi phân nào mô tả mô hình tăng trưởng Solow?

A. dk/dt = sf(k) – δk, trong đó k là vốn trên lao động, s là tỷ lệ tiết kiệm, f(k) là sản lượng trên lao động, và δ là tỷ lệ khấu hao.
B. dY/dt = aY, trong đó Y là sản lượng và a là tỷ lệ tăng trưởng.
C. dC/dt = mpc * dY/dt, trong đó C là tiêu dùng, mpc là xu hướng tiêu dùng cận biên, và Y là thu nhập.
D. dI/dt = rI, trong đó I là đầu tư và r là lãi suất.

123. Trong lý thuyết tài chính, mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường rủi ro hệ thống của một tài sản.
B. Tính toán lợi nhuận kỳ vọng của một tài sản dựa trên rủi ro hệ thống của nó.
C. Xác định cấu trúc vốn tối ưu của một công ty.
D. Dự báo giá cổ phiếu trong tương lai.

124. Trong kinh tế học lao động, tiền lương hiệu quả (efficiency wage) là gì?

A. Mức lương tối thiểu do chính phủ quy định.
B. Mức lương mà doanh nghiệp trả cao hơn mức lương thị trường để tăng năng suất và giảm chi phí giám sát.
C. Mức lương mà người lao động mong muốn nhận được.
D. Mức lương trung bình trên thị trường.

125. Công thức tính giá trị hiện tại ròng (NPV) là gì?

A. Tổng dòng tiền vào trừ tổng dòng tiền ra.
B. Tổng giá trị hiện tại của dòng tiền vào trừ đi chi phí đầu tư ban đầu.
C. Tổng giá trị tương lai của dòng tiền vào trừ đi chi phí đầu tư ban đầu.
D. Tỷ lệ giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra.

126. Ma trận Hessian được sử dụng để xác định điều gì?

A. Tính ổn định của hệ phương trình.
B. Tính chất cực trị (cực đại, cực tiểu, điểm yên ngựa) của hàm nhiều biến.
C. Sự tồn tại của nghiệm của hệ phương trình.
D. Tính độc lập tuyến tính của các vectơ.

127. Trong phân tích lợi ích – chi phí, tỷ lệ lợi ích – chi phí (benefit-cost ratio) lớn hơn 1 có ý nghĩa gì?

A. Tổng chi phí lớn hơn tổng lợi ích.
B. Dự án không khả thi về mặt kinh tế.
C. Tổng lợi ích lớn hơn tổng chi phí, dự án có thể khả thi.
D. Lợi ích và chi phí bằng nhau.

128. Trong lý thuyết tiền tệ, phương trình trao đổi MV = PQ thể hiện điều gì?

A. Tổng cung tiền tệ bằng tổng cầu tiền tệ.
B. Mối quan hệ giữa lượng tiền tệ (M), vận tốc tiền tệ (V), mức giá chung (P) và sản lượng thực (Q).
C. Mối quan hệ giữa lãi suất và lạm phát.
D. Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại.

129. Ý nghĩa của hệ số Gini trong kinh tế là gì?

A. Đo lường tốc độ tăng trưởng kinh tế.
B. Đo lường mức độ bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.
C. Đo lường tỷ lệ lạm phát.
D. Đo lường tỷ lệ thất nghiệp.

130. Trong lý thuyết về thông tin bất cân xứng, lựa chọn đối nghịch (adverse selection) xảy ra khi nào?

A. Khi một bên tham gia giao dịch có nhiều thông tin hơn bên còn lại trước khi giao dịch diễn ra.
B. Khi một bên tham gia giao dịch thay đổi hành vi sau khi giao dịch diễn ra.
C. Khi cả hai bên tham gia giao dịch đều có thông tin hoàn hảo.
D. Khi không có thông tin nào được chia sẻ giữa các bên.

131. Trong lý thuyết về chu kỳ kinh doanh (business cycle), giai đoạn nào sau đây thường được đặc trưng bởi sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng?

A. Suy thoái (recession).
B. Phục hồi (recovery).
C. Đỉnh (peak).
D. Đáy (trough).

132. Trong bài toán tối ưu hóa có ràng buộc, phương pháp nhân tử Lagrange được sử dụng để làm gì?

A. Tìm cực trị của hàm mục tiêu mà không cần quan tâm đến ràng buộc.
B. Chuyển bài toán tối ưu hóa có ràng buộc thành bài toán tối ưu hóa không ràng buộc.
C. Tìm ràng buộc tối ưu nhất.
D. Loại bỏ các ràng buộc không cần thiết.

133. Trong lý thuyết lựa chọn của người tiêu dùng, đường bàng quan (indifference curve) thể hiện điều gì?

A. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng có thể mua được với một mức thu nhập nhất định.
B. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng ưa thích hơn một kết hợp hàng hóa cho trước.
C. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng cảm thấy thỏa mãn như nhau.
D. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng có thể sản xuất được.

134. Trong lý thuyết về lợi thế so sánh của David Ricardo, quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu hàng hóa nào?

A. Hàng hóa mà quốc gia đó có chi phí cơ hội cao nhất.
B. Hàng hóa mà quốc gia đó có chi phí cơ hội thấp nhất.
C. Hàng hóa mà quốc gia đó có lợi thế tuyệt đối.
D. Hàng hóa mà quốc gia đó có nhu cầu tiêu dùng lớn nhất.

135. Trong kinh tế học môi trường, ngoại ứng (externality) là gì?

A. Tác động của một hoạt động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia trực tiếp vào hoạt động đó.
B. Chi phí sản xuất của một doanh nghiệp.
C. Lợi nhuận của một doanh nghiệp.
D. Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.

136. Trong kinh tế học hành vi, hiệu ứng mỏ neo (anchoring effect) là gì?

A. Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên thông tin có sẵn gần nhất.
B. Xu hướng quá tự tin vào khả năng của bản thân.
C. Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên một con số ban đầu, ngay cả khi nó không liên quan.
D. Xu hướng né tránh rủi ro.

137. Trong phân tích chuỗi thời gian, tự tương quan (autocorrelation) là gì?

A. Mối quan hệ giữa hai chuỗi thời gian khác nhau.
B. Mối quan hệ giữa các giá trị của một chuỗi thời gian tại các thời điểm khác nhau.
C. Mối quan hệ giữa chuỗi thời gian và một biến ngoại sinh.
D. Mối quan hệ giữa các sai số trong mô hình hồi quy.

138. Nếu hàm sản xuất có dạng Q = 5K^0.5L^0.5, thì hàm sản xuất này thể hiện điều gì?

A. Hiệu suất giảm dần theo quy mô.
B. Hiệu suất không đổi theo quy mô.
C. Hiệu suất tăng dần theo quy mô.
D. Không thể xác định hiệu suất theo quy mô.

139. Trong kinh tế học vi mô, đường chi phí biên (marginal cost curve) cắt đường chi phí trung bình (average cost curve) tại điểm nào?

A. Tại điểm mà chi phí biên đạt giá trị lớn nhất.
B. Tại điểm mà chi phí trung bình đạt giá trị lớn nhất.
C. Tại điểm mà chi phí trung bình đạt giá trị nhỏ nhất.
D. Tại điểm mà chi phí biên bằng 0.

140. Đạo hàm riêng của hàm nhiều biến f(x, y) theo x tại một điểm (a, b) cho biết điều gì?

A. Tốc độ thay đổi của y khi x thay đổi.
B. Tốc độ thay đổi của f khi cả x và y thay đổi.
C. Tốc độ thay đổi của f khi x thay đổi, giữ y không đổi.
D. Tốc độ thay đổi của x khi f thay đổi.

141. Trong mô hình IS-LM, đường IS thể hiện mối quan hệ giữa lãi suất và mức sản lượng nào?

A. Mức sản lượng mà thị trường hàng hóa cân bằng.
B. Mức sản lượng mà thị trường tiền tệ cân bằng.
C. Mức sản lượng tiềm năng.
D. Mức sản lượng thực tế.

142. Trong mô hình hồi quy tuyến tính, hệ số chặn (intercept) thể hiện điều gì?

A. Giá trị dự đoán của biến độc lập khi biến phụ thuộc bằng 0.
B. Giá trị trung bình của biến phụ thuộc.
C. Giá trị dự đoán của biến phụ thuộc khi tất cả các biến độc lập bằng 0.
D. Mức độ ảnh hưởng của biến độc lập lên biến phụ thuộc.

143. Trong thống kê, kiểm định giả thuyết (hypothesis testing) được sử dụng để làm gì?

A. Chứng minh một giả thuyết là đúng.
B. Đưa ra bằng chứng ủng hộ hoặc bác bỏ một giả thuyết dựa trên dữ liệu mẫu.
C. Dự đoán giá trị của một biến số trong tương lai.
D. Mô tả đặc điểm của một quần thể.

144. Trong kinh tế học công cộng, hàng hóa công cộng (public good) có đặc điểm gì?

A. Có tính loại trừ và tính cạnh tranh.
B. Không có tính loại trừ và không có tính cạnh tranh.
C. Có tính loại trừ nhưng không có tính cạnh tranh.
D. Không có tính loại trừ nhưng có tính cạnh tranh.

145. Trong lý thuyết trò chơi lặp lại, điều kiện nào sau đây có thể dẫn đến sự hợp tác giữa các người chơi?

A. Người chơi chỉ tương tác một lần duy nhất.
B. Người chơi có mức chiết khấu (discount factor) đủ cao.
C. Người chơi luôn hành động ích kỷ.
D. Người chơi không quan tâm đến tương lai.

146. Trong lý thuyết trò chơi, điểm Nash equilibrium là gì?

A. Điểm mà tại đó tất cả người chơi đều đạt được lợi ích tối đa.
B. Điểm mà tại đó không người chơi nào có thể cải thiện kết quả của mình bằng cách đơn phương thay đổi chiến lược.
C. Điểm mà tại đó tổng lợi ích của tất cả người chơi là lớn nhất.
D. Điểm mà tại đó tất cả người chơi đều hợp tác với nhau.

147. Trong lý thuyết tăng trưởng nội sinh, yếu tố nào được coi là động lực chính của tăng trưởng dài hạn?

A. Tích lũy vốn vật chất.
B. Tăng trưởng dân số.
C. Tiến bộ công nghệ và tri thức.
D. Khai thác tài nguyên thiên nhiên.

148. Độ co giãn của cầu theo giá (price elasticity of demand) được tính như thế nào?

A. Phần trăm thay đổi của lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi của thu nhập.
B. Phần trăm thay đổi của lượng cung chia cho phần trăm thay đổi của giá.
C. Phần trăm thay đổi của lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi của giá.
D. Phần trăm thay đổi của giá chia cho phần trăm thay đổi của lượng cầu.

149. Trong kinh tế học phát triển, bẫy nghèo (poverty trap) là gì?

A. Một tình trạng mà các nước nghèo không thể tăng trưởng kinh tế do thiếu nguồn lực.
B. Một cơ chế tự củng cố, trong đó nghèo đói hiện tại dẫn đến nghèo đói trong tương lai.
C. Một chính sách kinh tế thất bại của chính phủ.
D. Một sự kiện bất khả kháng gây ra nghèo đói.

150. Trong kinh tế lượng, hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) xảy ra khi nào?

A. Khi các biến độc lập trong mô hình hồi quy có tương quan cao với nhau.
B. Khi phương sai của sai số thay đổi theo quan sát.
C. Khi các sai số có tương quan với nhau.
D. Khi mô hình hồi quy không tuyến tính.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.