Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tổ chức và quản lý kho online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Tổ chức và quản lý kho online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Tổ chức và quản lý kho online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (243 đánh giá)

1. Mục tiêu chính của việc tổ chức và quản lý kho online hiệu quả là gì?

A. Tối đa hóa chi phí lưu trữ.
B. Giảm thiểu sự hài lòng của khách hàng.
C. Đảm bảo hàng hóa được lưu trữ an toàn và xuất nhập nhanh chóng, chính xác.
D. Tăng số lượng hàng tồn kho không cần thiết.

2. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức trong quản lý kho online?

A. Quản lý hàng trả lại.
B. Dự báo nhu cầu không chính xác.
C. Tối ưu hóa quy trình.
D. Chi phí lưu trữ thấp.

3. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tình trạng ‘dead stock’ (hàng tồn kho không bán được)?

A. Tăng cường mua hàng.
B. Thực hiện kiểm kê định kỳ và đánh giá hàng tồn kho.
C. Giảm giá bán sản phẩm.
D. Tất cả các đáp án trên.

4. Trong quản lý kho, ‘sku’ là viết tắt của thuật ngữ nào?

A. Stock Keeping Unit.
B. Sales Key User.
C. Shipping Knowledge Update.
D. Systematic Key Utility.

5. Trong quản lý kho online, ‘cross-docking’ là gì?

A. Phương pháp lưu trữ hàng hóa theo màu sắc.
B. Quy trình nhập hàng và xuất hàng ngay lập tức mà không cần lưu trữ.
C. Việc kiểm kê hàng hóa hàng ngày.
D. Việc đóng gói lại hàng hóa trước khi vận chuyển.

6. Trong quản lý kho, ‘cycle counting’ là gì?

A. Việc đếm tất cả hàng tồn kho một lần mỗi năm.
B. Việc đếm một phần nhỏ hàng tồn kho một cách thường xuyên.
C. Việc đếm hàng tồn kho khi có sự cố xảy ra.
D. Việc đếm hàng tồn kho trước khi đóng cửa kho.

7. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng robot và tự động hóa trong kho?

A. Tăng năng suất và tốc độ xử lý đơn hàng.
B. Giảm chi phí nhân công.
C. Cải thiện độ chính xác của việc kiểm kê.
D. Tăng sự phụ thuộc vào con người.

8. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi thiết kế một kho hàng online?

A. Màu sắc của logo công ty.
B. Luồng di chuyển của hàng hóa và nhân viên.
C. Số lượng cây xanh trong kho.
D. Kích thước của bàn làm việc.

9. Trong quản lý kho online, ‘reverse logistics’ đề cập đến quy trình nào?

A. Quy trình vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến kho.
B. Quy trình vận chuyển hàng hóa từ kho đến khách hàng.
C. Quy trình xử lý hàng trả lại từ khách hàng.
D. Quy trình kiểm kê hàng hóa.

10. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc quản lý chất lượng trong kho?

A. Đảm bảo hàng hóa không bị hư hỏng trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
B. Đảm bảo độ chính xác của việc kiểm kê.
C. Giảm chi phí hoạt động.
D. Tăng số lượng hàng bị trả lại.

11. Phương pháp quản lý kho nào ưu tiên việc xuất kho các sản phẩm được nhập kho sau cùng?

A. FIFO (First-In, First-Out).
B. LIFO (Last-In, First-Out).
C. FEFO (First-Expired, First-Out).
D. ABC analysis.

12. Trong quản lý kho, ‘pallet’ là gì?

A. Một loại phần mềm quản lý kho.
B. Một nền tảng bằng gỗ hoặc nhựa dùng để xếp hàng hóa lên để dễ dàng di chuyển bằng xe nâng.
C. Một loại máy quét mã vạch.
D. Một loại thùng chứa hàng hóa.

13. Tại sao việc dự báo nhu cầu hàng hóa lại quan trọng trong quản lý kho online?

A. Để giảm chi phí marketing.
B. Để đảm bảo có đủ hàng tồn kho đáp ứng nhu cầu của khách hàng, tránh tình trạng thiếu hoặc thừa hàng.
C. Để tăng giá bán sản phẩm.
D. Để làm cho kho trông gọn gàng hơn.

14. Trong quản lý kho online, ‘picking’ là gì?

A. Quy trình nhận hàng từ nhà cung cấp.
B. Quy trình chọn và lấy hàng hóa từ kho để chuẩn bị cho việc giao hàng.
C. Quy trình đóng gói hàng hóa.
D. Quy trình kiểm kê hàng hóa.

15. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro mất mát hàng hóa trong kho?

A. Tăng cường an ninh và kiểm soát ra vào.
B. Giảm chi phí bảo hiểm.
C. Thuê ít nhân viên hơn.
D. Không kiểm kê hàng hóa thường xuyên.

16. Phương pháp quản lý kho nào sau đây tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình?

A. Just-in-case (JIC).
B. Just-in-time (JIT).
C. FIFO (First-In, First-Out).
D. LIFO (Last-In, First-Out).

17. Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm quản lý kho (WMS) là gì?

A. Giảm độ chính xác của việc kiểm kê.
B. Tăng thời gian xử lý đơn hàng.
C. Cải thiện độ chính xác của việc kiểm kê, tự động hóa quy trình và giảm thiểu sai sót.
D. Làm cho việc theo dõi hàng tồn kho trở nên khó khăn hơn.

18. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện an toàn lao động trong kho?

A. Giảm chi phí đào tạo.
B. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ và đào tạo về an toàn lao động.
C. Tăng ca làm việc.
D. Giảm số lượng nhân viên.

19. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động kho?

A. Số lượng khách hàng mới.
B. Tỷ lệ đơn hàng hoàn thành đúng hạn.
C. Chi phí marketing.
D. Doanh thu trung bình trên mỗi khách hàng.

20. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out) phù hợp nhất với loại hàng hóa nào?

A. Hàng hóa có giá trị cao và không bị hao mòn.
B. Hàng hóa dễ hỏng hoặc có hạn sử dụng ngắn.
C. Hàng hóa tồn kho lâu dài.
D. Hàng hóa không chịu ảnh hưởng của thời gian.

21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn vị trí kho?

A. Chi phí vận chuyển.
B. Giá thuê đất.
C. Màu sơn của tòa nhà.
D. Khả năng tiếp cận thị trường.

22. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS) trong quản lý kho online?

A. Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển.
B. Giảm chi phí vận chuyển.
C. Cải thiện khả năng theo dõi đơn hàng.
D. Giảm số lượng hàng tồn kho.

23. Tại sao việc đào tạo nhân viên kho lại quan trọng?

A. Để tăng chi phí hoạt động.
B. Để giảm năng suất làm việc.
C. Để đảm bảo an toàn lao động, nâng cao năng suất và giảm thiểu sai sót.
D. Để làm cho nhân viên cảm thấy nhàm chán.

24. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lưu trữ hàng hóa?

A. Diện tích kho.
B. Chi phí nhân công.
C. Chi phí bảo hiểm.
D. Số lượng sản phẩm bán được.

25. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng mã vạch và máy quét trong quản lý kho?

A. Giảm thiểu sai sót trong quá trình nhập và xuất hàng.
B. Tăng tốc độ xử lý đơn hàng.
C. Giảm chi phí nhân công.
D. Tăng nguy cơ mất mát hàng hóa.

26. Loại hình bố trí kho nào sau đây tối ưu hóa không gian bằng cách sử dụng chiều cao của kho?

A. Bố trí theo dòng chảy.
B. Bố trí ngẫu nhiên.
C. Bố trí theo chiều dọc.
D. Bố trí theo khu vực.

27. Phương pháp nào sau đây giúp xác định số lượng hàng tồn kho tối ưu để đáp ứng nhu cầu của khách hàng mà không gây lãng phí?

A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích điểm hòa vốn.
C. Mô hình EOQ (Economic Order Quantity).
D. Phân tích PEST.

28. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện việc quản lý không gian trong kho?

A. Sử dụng kệ chứa hàng nhiều tầng.
B. Sắp xếp hàng hóa ngẫu nhiên.
C. Giảm chiều cao của kệ chứa hàng.
D. Tăng khoảng cách giữa các kệ chứa hàng.

29. Trong phân tích ABC, loại hàng hóa nào cần được kiểm soát chặt chẽ nhất?

A. Hàng hóa loại A.
B. Hàng hóa loại B.
C. Hàng hóa loại C.
D. Hàng hóa loại D.

30. Lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống RFID (Radio-Frequency Identification) trong quản lý kho là gì?

A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu.
B. Theo dõi hàng hóa theo thời gian thực và tự động hóa quy trình.
C. Tăng độ phức tạp của quy trình quản lý.
D. Giảm độ chính xác của việc kiểm kê.

31. Trong quản lý kho, ‘kitting’ đề cập đến hoạt động nào?

A. Đóng gói hàng hóa vào các thùng carton.
B. Tập hợp các sản phẩm riêng lẻ thành một bộ sản phẩm hoàn chỉnh.
C. Kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi xuất kho.
D. Sắp xếp hàng hóa theo chủng loại.

32. Lợi ích của việc sử dụng hệ thống định vị toàn cầu (GPS) trong quản lý kho là gì?

A. Theo dõi vị trí của xe nâng hàng trong kho.
B. Theo dõi vị trí của hàng hóa trong kho.
C. Theo dõi vị trí của xe tải vận chuyển hàng hóa đến và đi từ kho.
D. Theo dõi nhiệt độ và độ ẩm trong kho.

33. Trong quản lý kho, ‘put-away’ là hoạt động nào?

A. Lấy hàng từ vị trí lưu trữ để chuẩn bị giao hàng.
B. Sắp xếp hàng hóa vào vị trí lưu trữ sau khi nhận hàng.
C. Kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi nhập kho.
D. Đóng gói hàng hóa để vận chuyển.

34. Phương pháp LIFO (Last-In, First-Out) trong quản lý kho hàng có thể phù hợp trong trường hợp nào?

A. Khi giá hàng hóa có xu hướng giảm.
B. Khi hàng hóa có hạn sử dụng ngắn.
C. Khi giá hàng hóa có xu hướng tăng.
D. Khi cần tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm.

35. Mục tiêu của việc thiết lập các quy trình an toàn trong kho hàng là gì?

A. Tăng năng suất làm việc.
B. Giảm thiểu tai nạn lao động và đảm bảo sức khỏe cho nhân viên.
C. Tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
D. Đảm bảo tuân thủ các quy định về phòng cháy chữa cháy.

36. Lợi ích của việc sử dụng mã vạch (barcode) trong quản lý kho là gì?

A. Giảm chi phí thuê nhân công.
B. Tăng tốc độ và độ chính xác trong việc theo dõi và quản lý hàng hóa.
C. Cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp.
D. Tăng cường bảo mật thông tin.

37. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương tiện vận chuyển hàng hóa trong kho?

A. Kích thước và trọng lượng của hàng hóa.
B. Khoảng cách di chuyển trong kho.
C. Loại hàng hóa (dễ vỡ, dễ cháy, v.v.).
D. Màu sắc của hàng hóa.

38. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi vị trí và số lượng hàng hóa trong kho?

A. Bảng tính Excel.
B. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
C. Hệ thống quản lý kho (WMS).
D. Phần mềm kế toán.

39. Trong quản lý kho, ‘shrinkage’ đề cập đến điều gì?

A. Sự hao hụt hàng hóa do hư hỏng, mất mát hoặc trộm cắp.
B. Việc giảm kích thước của kho hàng để tiết kiệm chi phí.
C. Sự thay đổi về giá trị của hàng hóa theo thời gian.
D. Quy trình đóng gói hàng hóa để vận chuyển.

40. Khi nào nên sử dụng hệ thống quản lý kho (WMS) thay vì quản lý kho thủ công?

A. Khi số lượng hàng hóa trong kho ít và quy trình đơn giản.
B. Khi doanh nghiệp muốn giảm chi phí đầu tư ban đầu.
C. Khi số lượng hàng hóa lớn, quy trình phức tạp và cần độ chính xác cao.
D. Khi doanh nghiệp không có đủ nhân viên để quản lý kho.

41. Khi nào nên sử dụng phương pháp ‘cross-docking’ trong quản lý chuỗi cung ứng?

A. Khi hàng hóa cần được lưu trữ trong kho trong thời gian dài.
B. Khi hàng hóa có nhu cầu ổn định và có thể được chuyển trực tiếp đến khách hàng.
C. Khi hàng hóa cần được kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng trước khi xuất kho.
D. Khi hàng hóa cần được đóng gói lại trước khi giao cho khách hàng.

42. Trong quản lý kho, thuật ngữ ‘SKU’ (Stock Keeping Unit) dùng để chỉ điều gì?

A. Đơn vị đo lường hàng hóa.
B. Mã định danh duy nhất cho từng sản phẩm hoặc biến thể sản phẩm.
C. Số lượng hàng hóa tối thiểu cần có trong kho.
D. Quy trình kiểm kê hàng hóa.

43. Phương pháp ‘just-in-time’ (JIT) trong quản lý kho hàng nhằm mục đích gì?

A. Duy trì lượng hàng tồn kho lớn để đáp ứng mọi nhu cầu.
B. Giảm thiểu lượng hàng tồn kho bằng cách nhận hàng khi cần thiết.
C. Tăng cường kiểm soát chất lượng hàng hóa.
D. Tối ưu hóa chi phí vận chuyển.

44. Trong quy trình quản lý kho, ‘picking’ đề cập đến hoạt động nào?

A. Kiểm kê số lượng hàng hóa trong kho.
B. Lấy hàng hóa từ vị trí lưu trữ để chuẩn bị cho việc giao hàng.
C. Sắp xếp hàng hóa vào các vị trí lưu trữ trong kho.
D. Nhận hàng hóa từ nhà cung cấp.

45. Trong quản lý kho, ‘cycle counting’ là gì?

A. Đếm toàn bộ hàng tồn kho vào cuối mỗi năm.
B. Đếm một phần nhỏ hàng tồn kho theo lịch trình thường xuyên.
C. Đếm hàng tồn kho khi có sự khác biệt giữa số liệu trên hệ thống và thực tế.
D. Đếm hàng tồn kho trước khi nhập lô hàng mới.

46. Khi lựa chọn vị trí đặt kho hàng, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Gần khu dân cư.
B. Gần nguồn cung cấp hàng hóa và thị trường tiêu thụ.
C. Giá thuê mặt bằng thấp.
D. Có nhiều cây xanh.

47. Trong quản lý kho hàng, phương pháp ABC thường được sử dụng để làm gì?

A. Phân loại hàng hóa dựa trên giá trị tiêu thụ.
B. Sắp xếp hàng hóa theo thứ tự nhập kho.
C. Xác định vị trí lưu trữ tối ưu cho từng loại hàng.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của kho hàng.

48. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của việc quản lý chất lượng trong kho hàng?

A. Kiểm tra hàng hóa khi nhập kho.
B. Bảo quản hàng hóa đúng cách để tránh hư hỏng.
C. Theo dõi hạn sử dụng của hàng hóa.
D. Quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội.

49. Trong quản lý kho, ‘batch picking’ là gì?

A. Chọn hàng cho từng đơn hàng riêng lẻ.
B. Chọn hàng cho nhiều đơn hàng cùng một lúc.
C. Chọn hàng theo lô sản xuất.
D. Chọn hàng theo phương pháp FIFO.

50. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out) trong quản lý kho hàng có nghĩa là gì?

A. Hàng hóa nhập kho sau cùng được xuất kho trước.
B. Hàng hóa có giá trị cao nhất được xuất kho trước.
C. Hàng hóa nhập kho đầu tiên được xuất kho trước.
D. Hàng hóa có hạn sử dụng ngắn nhất được xuất kho trước.

51. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chi phí tồn kho?

A. Chi phí lưu trữ.
B. Chi phí bảo hiểm.
C. Chi phí cơ hội.
D. Chi phí marketing.

52. KPI nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của kho hàng?

A. Tỷ lệ hàng tồn kho.
B. Chi phí vận chuyển hàng hóa.
C. Thời gian xử lý đơn hàng.
D. Mức độ hài lòng của nhân viên.

53. Phương pháp ‘vendor-managed inventory’ (VMI) là gì?

A. Doanh nghiệp tự quản lý toàn bộ hàng tồn kho.
B. Nhà cung cấp chịu trách nhiệm quản lý hàng tồn kho tại kho của doanh nghiệp.
C. Khách hàng tự đến kho lấy hàng.
D. Bên thứ ba quản lý hàng tồn kho.

54. Chiến lược ‘cross-docking’ trong quản lý kho hàng là gì?

A. Lưu trữ hàng hóa trong kho trong thời gian ngắn nhất có thể.
B. Vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng đến khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ.
C. Sử dụng robot và tự động hóa để di chuyển hàng hóa trong kho.
D. Tập trung vào việc giảm thiểu chi phí vận chuyển.

55. Trong quản lý kho, ‘pallet’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một loại xe nâng hàng.
B. Một loại kệ để hàng.
C. Một nền tảng phẳng dùng để xếp hàng hóa lên trên để dễ dàng di chuyển bằng xe nâng.
D. Một loại thùng chứa hàng hóa.

56. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được xem xét khi thiết kế layout (bố trí) kho hàng?

A. Tối ưu hóa không gian sử dụng.
B. Đảm bảo luồng di chuyển hàng hóa hiệu quả.
C. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm kê.
D. Màu sơn tường của kho.

57. Trong quản lý kho, ‘dead stock’ đề cập đến điều gì?

A. Hàng hóa bị hỏng hóc hoàn toàn.
B. Hàng hóa không bán được trong một thời gian dài.
C. Hàng hóa có giá trị cao.
D. Hàng hóa mới nhập kho.

58. Mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro trong kho hàng là gì?

A. Tăng cường bảo mật thông tin.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự cố có thể xảy ra.
C. Tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
D. Đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn lao động.

59. Ưu điểm chính của việc sử dụng hệ thống quản lý kho (WMS) là gì?

A. Giảm chi phí thuê nhân công.
B. Tăng cường bảo mật thông tin.
C. Tối ưu hóa quy trình và tăng tính chính xác trong quản lý kho.
D. Cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp.

60. Trong quản lý kho, ‘backorder’ là gì?

A. Đơn hàng bị hủy do hết hàng.
B. Đơn hàng được giao trước thời hạn.
C. Đơn hàng chưa được thực hiện do thiếu hàng trong kho.
D. Đơn hàng được trả lại do lỗi sản phẩm.

61. Công nghệ nào sau đây giúp cải thiện độ chính xác và hiệu quả trong việc kiểm kê hàng tồn kho?

A. Mạng xã hội.
B. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
C. Hệ thống nhận diện bằng tần số vô tuyến (RFID).
D. Phần mềm soạn thảo văn bản.

62. Trong quản lý kho, ‘dead stock’ đề cập đến loại hàng hóa nào?

A. Hàng hóa mới nhập kho.
B. Hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
C. Hàng hóa tồn kho lâu ngày, không có khả năng bán được.
D. Hàng hóa đang được khuyến mãi.

63. Khi nào nên sử dụng kho tự động (automated warehouse)?

A. Khi doanh nghiệp có quy mô nhỏ và ít vốn đầu tư.
B. Khi doanh nghiệp cần xử lý lượng lớn hàng hóa với tốc độ cao và độ chính xác cao.
C. Khi doanh nghiệp muốn tạo ra nhiều việc làm cho người lao động.
D. Khi doanh nghiệp không quan tâm đến chi phí đầu tư ban đầu.

64. Trong quản lý kho, phương pháp EOQ (Economic Order Quantity) được sử dụng để làm gì?

A. Xác định số lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí.
B. Dự báo nhu cầu hàng hóa trong tương lai.
C. Đánh giá hiệu quả hoạt động của kho.
D. Quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp.

65. Khi lựa chọn phương pháp lưu trữ hàng hóa trong kho, yếu tố nào sau đây cần được xem xét?

A. Màu sắc của hàng hóa.
B. Kích thước, trọng lượng và đặc tính của hàng hóa.
C. Số lượng nhân viên trong kho.
D. Sở thích của người quản lý kho.

66. Khi sử dụng hệ thống mã vạch trong kho, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả?

A. Sử dụng máy quét mã vạch đắt tiền nhất.
B. Đảm bảo mã vạch được in rõ ràng và dễ đọc.
C. Thường xuyên thay đổi vị trí đặt máy quét.
D. Chỉ sử dụng một loại mã vạch duy nhất cho tất cả các sản phẩm.

67. Điều gì KHÔNG nên làm khi xử lý hàng hóa bị hư hỏng trong kho?

A. Ghi lại chi tiết về tình trạng hư hỏng.
B. Cách ly hàng hóa bị hư hỏng khỏi hàng hóa khác.
C. Bán hàng hóa bị hư hỏng cho nhân viên với giá rẻ.
D. Báo cáo cho người quản lý.

68. Khi thiết kế quy trình xuất nhập hàng, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả?

A. Sử dụng nhiều nhân viên nhất có thể.
B. Tối ưu hóa luồng di chuyển của hàng hóa và giảm thiểu thời gian chờ đợi.
C. Sử dụng các thiết bị đắt tiền nhất.
D. Không cần đào tạo nhân viên.

69. Lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm quản lý kho (WMS) là gì?

A. Tự động hóa hoàn toàn quy trình sản xuất.
B. Cải thiện khả năng giao tiếp giữa các phòng ban.
C. Tăng cường khả năng kiểm soát và tối ưu hóa hoạt động kho.
D. Giảm chi phí marketing.

70. Trong quản lý kho, phương pháp FIFO (First-In, First-Out) được áp dụng hiệu quả nhất cho loại hàng hóa nào?

A. Hàng hóa có giá trị cao.
B. Hàng hóa dễ hỏng, có thời hạn sử dụng ngắn.
C. Hàng hóa cồng kềnh, khó di chuyển.
D. Hàng hóa tồn kho lâu dài.

71. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được xem xét khi thiết kế bố trí kho hàng?

A. Luồng di chuyển của hàng hóa.
B. Khả năng mở rộng trong tương lai.
C. Sở thích cá nhân của người quản lý kho.
D. Tối ưu hóa không gian sử dụng.

72. Trong quản lý kho, ‘pallet’ được sử dụng để làm gì?

A. Đóng gói hàng hóa nhỏ lẻ.
B. Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.
C. Nâng và di chuyển hàng hóa số lượng lớn bằng xe nâng.
D. Trưng bày hàng hóa trong cửa hàng.

73. Điều gì KHÔNG phải là trách nhiệm của người quản lý kho?

A. Đảm bảo an toàn lao động trong kho.
B. Quản lý hàng tồn kho và tối ưu hóa không gian lưu trữ.
C. Thiết kế sản phẩm mới.
D. Điều phối hoạt động xuất nhập hàng.

74. KPI nào sau đây KHÔNG phải là một chỉ số hiệu quả chính trong quản lý kho?

A. Tỷ lệ hàng tồn kho.
B. Chi phí vận chuyển hàng hóa cá nhân của nhân viên.
C. Thời gian quay vòng hàng tồn kho.
D. Tỷ lệ đáp ứng đơn hàng.

75. Trong quản lý kho, thuật ngữ ‘batch picking’ có nghĩa là gì?

A. Lấy hàng cho từng đơn hàng riêng lẻ.
B. Lấy hàng đồng thời cho nhiều đơn hàng khác nhau.
C. Lấy hàng theo lô sản xuất.
D. Lấy hàng dựa trên thời hạn sử dụng.

76. Trong quản lý kho, ‘SKU’ là viết tắt của thuật ngữ nào?

A. Stock Keeping Unit.
B. Sales Key Update.
C. Shipping Knowledge Upgrade.
D. Standard Quality Usage.

77. Mục tiêu chính của việc tổ chức kho hàng theo phương pháp ABC là gì?

A. Giảm thiểu chi phí thuê kho.
B. Tối ưu hóa không gian lưu trữ.
C. Ưu tiên quản lý các mặt hàng có giá trị cao.
D. Đảm bảo tất cả các mặt hàng đều dễ dàng tiếp cận.

78. Lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS) trong quản lý kho là gì?

A. Tự động hóa quy trình sản xuất.
B. Tối ưu hóa quy trình vận chuyển hàng hóa từ kho đến khách hàng.
C. Quản lý quan hệ khách hàng hiệu quả hơn.
D. Giảm chi phí marketing.

79. Loại hình kho nào phù hợp nhất cho việc lưu trữ hàng hóa đông lạnh?

A. Kho ngoại quan.
B. Kho mát.
C. Kho lạnh.
D. Kho thông thường.

80. Trong quản lý kho, ‘cycle counting’ là gì?

A. Đếm toàn bộ hàng tồn kho một lần mỗi năm.
B. Đếm một phần nhỏ hàng tồn kho thường xuyên.
C. Đếm hàng tồn kho khi có sự cố xảy ra.
D. Đếm hàng tồn kho trước khi nhập hàng mới.

81. Khi lựa chọn vị trí cho một kho hàng mới, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?

A. Giá thuê đất rẻ.
B. Gần nhà của nhân viên.
C. Khả năng tiếp cận các phương tiện giao thông và thị trường.
D. Phong thủy tốt.

82. Điều gì quan trọng nhất trong việc xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp?

A. Thường xuyên thay đổi nhà cung cấp để tìm giá tốt nhất.
B. Đàm phán để có được điều khoản thanh toán dài nhất có thể.
C. Duy trì giao tiếp thường xuyên, minh bạch và tôn trọng.
D. Giữ bí mật thông tin về nhu cầu hàng hóa của doanh nghiệp.

83. Trong quản lý kho, ‘putaway’ là gì?

A. Quy trình nhận hàng vào kho.
B. Quy trình lấy hàng ra khỏi kho.
C. Quy trình chuyển hàng từ khu vực nhận hàng đến vị trí lưu trữ trong kho.
D. Quy trình kiểm kê hàng hóa.

84. Trong quản lý kho, ‘pallet racking’ là gì?

A. Hệ thống kệ chứa hàng được thiết kế để chứa pallet.
B. Quy trình đóng gói hàng hóa lên pallet.
C. Phương pháp vận chuyển pallet bằng xe tải.
D. Loại pallet được làm từ vật liệu tái chế.

85. Trong quản lý kho, thuật ngữ ‘shrinkage’ dùng để chỉ điều gì?

A. Sự tăng trưởng về số lượng hàng tồn kho.
B. Sự hao hụt hàng tồn kho do mất mát, hư hỏng, hoặc trộm cắp.
C. Sự giảm giá của hàng hóa.
D. Sự thay đổi trong quy trình quản lý kho.

86. Điều gì quan trọng nhất trong việc đảm bảo an toàn lao động trong kho hàng?

A. Trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE).
B. Đào tạo nhân viên về quy trình an toàn.
C. Thực hiện kiểm tra an toàn định kỳ.
D. Tất cả các yếu tố trên.

87. Trong quản lý kho, thuật ngữ ‘cross-docking’ có nghĩa là gì?

A. Quy trình nhập hàng vào kho.
B. Quy trình xuất hàng khỏi kho.
C. Quy trình chuyển hàng trực tiếp từ khu vực nhận hàng sang khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ.
D. Quy trình kiểm kê hàng hóa.

88. Ưu điểm của việc sử dụng hệ thống quản lý kho dựa trên đám mây (cloud-based WMS) là gì?

A. Chi phí đầu tư ban đầu thấp và khả năng truy cập từ xa.
B. Khả năng tùy chỉnh cao và bảo mật tuyệt đối.
C. Tốc độ xử lý dữ liệu nhanh hơn và khả năng tích hợp với các hệ thống khác.
D. Không cần kết nối internet để sử dụng.

89. Phương pháp quản lý kho Just-in-Time (JIT) tập trung vào điều gì?

A. Duy trì lượng hàng tồn kho lớn để đáp ứng mọi nhu cầu.
B. Nhập hàng khi có yêu cầu, giảm thiểu hàng tồn kho.
C. Tập trung vào việc tìm kiếm nhà cung cấp giá rẻ nhất.
D. Sản xuất hàng loạt để giảm chi phí đơn vị.

90. Phương pháp quản lý kho VMI (Vendor Managed Inventory) có lợi ích gì cho doanh nghiệp?

A. Giảm chi phí marketing.
B. Tăng cường quyền kiểm soát của doanh nghiệp đối với nhà cung cấp.
C. Giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hàng tồn kho và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
D. Đơn giản hóa quy trình kế toán.

91. Khi thiết kế bố trí kho online, cần lưu ý điều gì để tối ưu hóa không gian và hiệu quả hoạt động?

A. Sử dụng màu sơn tường tươi sáng để tạo cảm giác rộng rãi.
B. Bố trí khu vực nhập, xuất hàng riêng biệt, tối ưu hóa khoảng cách di chuyển và sử dụng chiều cao của kho.
C. Trang trí kho bằng cây xanh để tạo không gian làm việc thoải mái.
D. Sắp xếp hàng hóa theo màu sắc để dễ dàng tìm kiếm.

92. Trong quá trình kiểm kê kho online, nếu phát hiện sự chênh lệch giữa số liệu thực tế và số liệu trên hệ thống, cần thực hiện hành động nào?

A. Điều chỉnh số liệu trên hệ thống cho khớp với số liệu thực tế.
B. Bỏ qua sự chênh lệch nếu nó không đáng kể.
C. Tìm hiểu nguyên nhân gây ra sự chênh lệch và có biện pháp khắc phục.
D. Sa thải nhân viên kho.

93. Để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu trong kho online, tần suất kiểm kê kho nên được thực hiện như thế nào?

A. Chỉ khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý.
B. Chỉ khi có sự cố xảy ra (ví dụ: mất cắp).
C. Thường xuyên và định kỳ (ví dụ: hàng tháng, hàng quý) kết hợp với kiểm kê đột xuất khi cần thiết.
D. Chỉ khi doanh nghiệp có đủ thời gian và nhân lực.

94. Để đảm bảo an toàn lao động trong kho online, cần thực hiện biện pháp nào sau đây?

A. Tổ chức các buổi team building thường xuyên.
B. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ lao động cho nhân viên và đào tạo về an toàn lao động.
C. Tăng lương cho nhân viên.
D. Mua bảo hiểm tai nạn cho nhân viên.

95. Phương pháp LIFO (Last-In, First-Out) trong quản lý kho, mặc dù ít phổ biến hơn FIFO, có thể phù hợp trong trường hợp nào?

A. Khi giá hàng hóa có xu hướng giảm.
B. Khi muốn tối ưu hóa lợi nhuận kế toán trong môi trường lạm phát.
C. Khi hàng hóa dễ bị hư hỏng.
D. Khi muốn tuân thủ các quy định về thuế.

96. Trong quản lý kho online, việc doanh nghiệp không tuân thủ các quy định về phòng cháy chữa cháy có thể gây ra hậu quả gì?

A. Doanh nghiệp sẽ bị phạt tiền.
B. Gây nguy hiểm đến tính mạng con người, thiệt hại tài sản và gián đoạn hoạt động kinh doanh.
C. Doanh nghiệp sẽ bị mất uy tín.
D. Doanh nghiệp sẽ bị nhà cung cấp từ chối hợp tác.

97. Trong quản lý kho online, điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp không có quy trình kiểm soát chất lượng hàng hóa đầu vào?

A. Doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được chi phí kiểm tra.
B. Doanh nghiệp có thể gặp phải tình trạng hàng kém chất lượng trà trộn vào kho, gây ảnh hưởng đến uy tín và sự hài lòng của khách hàng.
C. Doanh nghiệp sẽ bán được hàng với giá cao hơn.
D. Doanh nghiệp sẽ được nhà cung cấp ưu đãi.

98. Khi lựa chọn phương pháp quản lý kho online, doanh nghiệp cần cân nhắc yếu tố nào sau đây?

A. Sở thích của chủ doanh nghiệp.
B. Quy mô kinh doanh, đặc điểm sản phẩm, nguồn lực tài chính và yêu cầu của khách hàng.
C. Xu hướng của thị trường.
D. Lời khuyên của đối thủ cạnh tranh.

99. Trong quản lý kho online, việc sử dụng mã vạch (barcode) hoặc QR code mang lại lợi ích gì?

A. Tăng cường tính bảo mật cho hàng hóa.
B. Giảm chi phí thuê nhân công.
C. Nâng cao tốc độ và độ chính xác trong quá trình nhập, xuất và kiểm kê hàng hóa.
D. Cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp.

100. Trong quản lý kho online, ‘just-in-time’ (JIT) inventory management là gì?

A. Phương pháp nhập hàng với số lượng lớn để được chiết khấu cao.
B. Hệ thống quản lý kho tự động hoàn toàn.
C. Phương pháp nhập hàng vừa đủ số lượng cần thiết vào đúng thời điểm cần thiết để sản xuất hoặc bán hàng.
D. Phương pháp lưu trữ hàng hóa theo thứ tự bảng chữ cái.

101. Trong quản lý kho online, phương pháp ABC thường được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên kho.
B. Phân loại hàng tồn kho dựa trên giá trị sử dụng.
C. Dự báo nhu cầu hàng hóa trong tương lai.
D. Tính toán chi phí vận chuyển hàng hóa.

102. Trong quản lý kho online, ‘dead stock’ dùng để chỉ loại hàng tồn kho nào?

A. Hàng mới nhập kho.
B. Hàng sắp hết hạn sử dụng.
C. Hàng không bán được trong một thời gian dài, có nguy cơ trở nên lỗi thời hoặc hư hỏng.
D. Hàng đang được khuyến mãi.

103. Trong quản lý kho online, việc áp dụng nguyên tắc 5S có ý nghĩa gì?

A. Tăng cường an ninh cho kho hàng.
B. Tạo môi trường làm việc sạch sẽ, ngăn nắp, an toàn và hiệu quả.
C. Giảm chi phí điện năng tiêu thụ.
D. Nâng cao tinh thần đoàn kết của nhân viên.

104. KPI nào sau đây KHÔNG phải là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý kho online?

A. Tỷ lệ hàng tồn kho.
B. Thời gian xử lý đơn hàng.
C. Chi phí marketing trên mỗi đơn hàng.
D. Tỷ lệ lỗi trong quá trình xuất nhập kho.

105. Để giảm thiểu rủi ro hàng tồn kho bị hư hỏng trong kho online, biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

A. Mua bảo hiểm cho hàng hóa.
B. Thường xuyên kiểm tra và bảo trì điều kiện lưu trữ (nhiệt độ, độ ẩm).
C. Tăng cường quảng cáo để đẩy nhanh tốc độ bán hàng.
D. Giảm giá bán để thanh lý hàng tồn kho.

106. Tại sao việc quản lý kho online hiệu quả lại quan trọng đối với sự thành công của một doanh nghiệp thương mại điện tử?

A. Giúp doanh nghiệp có nhiều thời gian hơn để tập trung vào marketing.
B. Giúp giảm chi phí hoạt động, tăng tốc độ xử lý đơn hàng, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh.
C. Giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý.
D. Giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn đầu tư.

107. Khi lựa chọn vị trí đặt kho online, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?

A. Giá thuê mặt bằng rẻ.
B. Gần khu dân cư để dễ tuyển dụng nhân viên.
C. Khả năng tiếp cận các tuyến đường giao thông chính và gần các trung tâm phân phối.
D. Phong thủy tốt.

108. Chức năng chính của hệ thống quản lý kho WMS (Warehouse Management System) là gì?

A. Quản lý thông tin khách hàng và đơn hàng.
B. Tối ưu hóa các hoạt động kho như nhập, xuất, lưu trữ và kiểm kê.
C. Thực hiện các chiến dịch marketing và quảng bá sản phẩm.
D. Quản lý tài chính và kế toán của doanh nghiệp.

109. Trong quản lý kho online, việc tích hợp hệ thống quản lý kho (WMS) với hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) mang lại lợi ích gì?

A. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đầu tư công nghệ.
B. Cải thiện khả năng phối hợp giữa các bộ phận khác nhau trong doanh nghiệp, tăng tính minh bạch và hiệu quả hoạt động.
C. Giúp doanh nghiệp dễ dàng tuyển dụng nhân viên.
D. Giúp doanh nghiệp tăng cường quan hệ với khách hàng.

110. Trong quản lý kho online, việc sử dụng robot và tự động hóa có thể cải thiện hoạt động nào?

A. Quản lý thông tin khách hàng.
B. Vận chuyển hàng hóa trong kho, soạn hàng và đóng gói.
C. Dự báo nhu cầu hàng hóa.
D. Tính toán chi phí marketing.

111. Để giảm thiểu sai sót trong quá trình soạn hàng (picking) trong kho online, biện pháp nào sau đây là hiệu quả?

A. Tăng cường kiểm tra sau khi soạn hàng.
B. Sử dụng hệ thống đèn báo hoặc giọng nói hướng dẫn (pick-to-light/pick-to-voice) và đào tạo nhân viên.
C. Tăng lương cho nhân viên soạn hàng.
D. Mua bảo hiểm trách nhiệm cho nhân viên soạn hàng.

112. Trong quản lý kho online, việc dự báo nhu cầu hàng hóa có vai trò gì?

A. Giúp doanh nghiệp tăng doanh thu.
B. Giúp doanh nghiệp có kế hoạch nhập hàng hợp lý, tránh tình trạng thiếu hàng hoặc tồn kho quá nhiều.
C. Giúp doanh nghiệp giảm chi phí marketing.
D. Giúp doanh nghiệp cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp.

113. Trong quản lý kho online, ‘cross-docking’ là gì?

A. Phương pháp lưu trữ hàng hóa theo hình chữ thập.
B. Quy trình hàng hóa được chuyển trực tiếp từ khu vực nhập hàng đến khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ.
C. Kỹ thuật đóng gói hàng hóa để vận chuyển quốc tế.
D. Phần mềm quản lý kho tích hợp nhiều tính năng.

114. Trong quản lý kho online, thuật ngữ ‘SKU’ (Stock Keeping Unit) dùng để chỉ điều gì?

A. Số lượng hàng tồn kho tối thiểu cần thiết.
B. Đơn vị lưu kho, mã số duy nhất để phân biệt các sản phẩm khác nhau.
C. Chi phí lưu kho trung bình trên mỗi sản phẩm.
D. Thời gian lưu kho tối đa cho phép.

115. Trong quản lý kho online, việc sử dụng hệ thống định vị toàn cầu (GPS) có thể hỗ trợ hoạt động nào?

A. Quản lý thông tin khách hàng.
B. Theo dõi vị trí và tình trạng của hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
C. Dự báo nhu cầu hàng hóa.
D. Tính toán chi phí lưu kho.

116. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out) trong quản lý kho được hiểu là gì?

A. Hàng nhập sau được xuất trước.
B. Hàng có giá trị cao được ưu tiên xuất trước.
C. Hàng nhập trước được xuất trước.
D. Hàng dễ hư hỏng được xuất trước.

117. Việc sử dụng phần mềm quản lý kho online (WMS) mang lại lợi ích gì trong việc quản lý hàng trả lại (returns)?

A. Ngăn chặn khách hàng trả lại hàng.
B. Tự động xử lý các thủ tục hoàn tiền cho khách hàng.
C. Theo dõi, quản lý và xử lý hàng trả lại một cách hiệu quả, giảm thiểu thất thoát.
D. Tăng cường quan hệ với khách hàng.

118. Trong quản lý kho online, việc sử dụng phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) có thể hỗ trợ hoạt động nào liên quan đến kho?

A. Quản lý thông tin về các chương trình khuyến mãi.
B. Dự báo nhu cầu hàng hóa dựa trên lịch sử mua hàng của khách hàng.
C. Quản lý thông tin về nhà cung cấp.
D. Theo dõi hiệu quả của các chiến dịch marketing.

119. Trong quản lý kho online, việc áp dụng các giải pháp ‘cloud-based’ (điện toán đám mây) có lợi ích gì?

A. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đầu tư phần cứng và phần mềm, dễ dàng mở rộng quy mô và truy cập dữ liệu từ mọi nơi.
B. Giúp doanh nghiệp tăng cường an ninh cho kho hàng.
C. Giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận chuyển.
D. Giúp doanh nghiệp cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp.

120. Trong quản lý kho online, việc sử dụng ‘batch picking’ (soạn hàng theo lô) có thể mang lại hiệu quả gì?

A. Giảm thiểu thời gian di chuyển của nhân viên trong kho, tăng năng suất soạn hàng.
B. Giúp doanh nghiệp giảm chi phí lưu kho.
C. Giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý hàng hóa dễ vỡ.
D. Giúp doanh nghiệp cải thiện mối quan hệ với khách hàng.

121. Trong quản lý kho, ‘cross-docking’ là gì?

A. Quy trình chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng đến khu vực xuất hàng mà không cần lưu trữ
B. Quy trình kiểm kê hàng hóa định kỳ
C. Quy trình đóng gói và dán nhãn hàng hóa
D. Quy trình xử lý hàng hóa bị trả lại

122. KPI nào sau đây đo lường tỷ lệ đơn hàng được giao đúng thời gian cam kết?

A. On-Time Delivery (Giao hàng đúng hạn)
B. Inventory Turnover (Vòng quay hàng tồn kho)
C. Fill Rate (Tỷ lệ đáp ứng đơn hàng)
D. Storage Utilization (Tỷ lệ sử dụng kho)

123. Loại thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để nâng và di chuyển hàng hóa nặng trong kho?

A. Xe nâng (Forklift)
B. Máy in
C. Máy quét mã vạch
D. Máy tính

124. Trong quản lý kho, ‘pallet racking’ là gì?

A. Hệ thống kệ chứa hàng được thiết kế để lưu trữ hàng hóa trên pallet
B. Hệ thống xe nâng hàng
C. Hệ thống kiểm soát hàng tồn kho
D. Hệ thống đóng gói hàng hóa

125. Loại hình kho nào phù hợp nhất cho việc lưu trữ hàng hóa dễ hư hỏng như thực phẩm tươi sống?

A. Kho lạnh
B. Kho khô
C. Kho ngoại quan
D. Kho chứa hóa chất

126. Trong quản lý kho, thuật ngữ ‘pallet’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một cấu trúc phẳng được sử dụng để hỗ trợ hàng hóa trong quá trình lưu trữ và vận chuyển
B. Một loại xe nâng hàng
C. Một loại thùng chứa hàng hóa
D. Một loại nhãn dán hàng hóa

127. Công cụ nào sau đây giúp quản lý kho hàng theo dõi và quản lý số lượng hàng hóa trong kho một cách chính xác?

A. Hệ thống quản lý kho (WMS)
B. Máy tính cá nhân
C. Điện thoại di động
D. Máy in

128. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý kho (WMS)?

A. Tăng cường khả năng hiển thị hàng tồn kho
B. Tối ưu hóa quy trình làm việc
C. Giảm chi phí nhân công
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro mất mát hàng hóa

129. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố cần xem xét khi thiết kế bố trí kho hàng?

A. Luồng di chuyển của hàng hóa
B. Loại hàng hóa lưu trữ
C. Kích thước và hình dạng của kho
D. Màu sơn tường

130. Trong quản lý kho, ‘batch picking’ là gì?

A. Quy trình gom nhiều đơn hàng lại với nhau để lấy hàng một lần
B. Quy trình lấy hàng cho từng đơn hàng riêng lẻ
C. Quy trình kiểm kê hàng hóa theo lô
D. Quy trình đóng gói hàng hóa theo lô

131. Phương pháp quản lý kho nào tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình?

A. Lean Warehouse Management
B. Just-in-Time (JIT)
C. Six Sigma
D. Total Quality Management (TQM)

132. Trong quản lý kho, ‘wave picking’ là gì?

A. Quy trình lấy hàng theo đợt dựa trên các tiêu chí như khu vực, tuyến đường, hoặc thời gian
B. Quy trình lấy hàng cho từng đơn hàng riêng lẻ
C. Quy trình kiểm kê hàng hóa theo sóng
D. Quy trình đóng gói hàng hóa theo sóng

133. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng hệ thống RFID (Radio-Frequency Identification) trong quản lý kho?

A. Theo dõi hàng hóa theo thời gian thực
B. Đọc thông tin hàng hóa từ xa mà không cần quét trực tiếp
C. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
D. Cải thiện độ chính xác của dữ liệu tồn kho

134. Trong quản lý kho, ‘putaway’ là gì?

A. Quy trình di chuyển hàng hóa từ khu vực nhận hàng đến vị trí lưu trữ
B. Quy trình lấy hàng hóa từ vị trí lưu trữ để chuẩn bị cho việc xuất kho
C. Quy trình kiểm kê hàng hóa
D. Quy trình đóng gói hàng hóa

135. Trong quản lý kho, thuật ngữ ‘SKU’ (Stock Keeping Unit) dùng để chỉ điều gì?

A. Mã định danh duy nhất cho mỗi sản phẩm trong kho
B. Số lượng hàng tồn kho tối thiểu
C. Số lượng hàng tồn kho tối đa
D. Vị trí lưu trữ hàng hóa trong kho

136. KPI nào sau đây đo lường thời gian trung bình cần thiết để xử lý một đơn hàng trong kho?

A. Order Cycle Time (Thời gian chu kỳ đơn hàng)
B. Inventory Turnover (Vòng quay hàng tồn kho)
C. Fill Rate (Tỷ lệ đáp ứng đơn hàng)
D. Storage Utilization (Tỷ lệ sử dụng kho)

137. Loại hình kho nào thường được sử dụng để lưu trữ hàng hóa chờ xuất khẩu hoặc nhập khẩu?

A. Kho ngoại quan
B. Kho tự quản
C. Kho bãi
D. Kho mát

138. Trong quản lý kho hàng, phương pháp ABC phân loại hàng tồn kho dựa trên tiêu chí nào?

A. Mức độ quan trọng và giá trị của hàng hóa
B. Số lượng hàng hóa tồn kho
C. Thời gian lưu kho của hàng hóa
D. Kích thước và trọng lượng của hàng hóa

139. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng mã vạch trong quản lý kho?

A. Giảm thiểu sai sót trong quá trình nhập xuất hàng
B. Tăng tốc độ xử lý hàng hóa
C. Giảm chi phí đầu tư vào thiết bị
D. Cải thiện độ chính xác của dữ liệu tồn kho

140. Trong quản lý kho, ‘reverse logistics’ là gì?

A. Quy trình quản lý hàng hóa trả lại từ khách hàng
B. Quy trình vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến kho
C. Quy trình xuất kho hàng hóa
D. Quy trình kiểm kê hàng hóa

141. Loại hình kho nào thường được sử dụng để lưu trữ hàng hóa quá khổ hoặc hàng hóa đặc biệt?

A. Kho bãi
B. Kho tự quản
C. Kho ngoại quan
D. Kho mát

142. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về một hệ thống quản lý kho (WMS)?

A. Quản lý đơn hàng và vận chuyển
B. Quản lý tài chính kế toán
C. Quản lý vị trí lưu trữ hàng hóa
D. Theo dõi hàng tồn kho theo thời gian thực

143. Phương pháp LIFO (Last-In, First-Out) trong quản lý kho hàng có nghĩa là gì?

A. Hàng hóa nhập kho sau sẽ được xuất kho trước
B. Hàng hóa nhập kho trước sẽ được xuất kho trước
C. Hàng hóa có giá trị cao nhất sẽ được xuất kho trước
D. Hàng hóa có số lượng lớn nhất sẽ được xuất kho trước

144. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc quản lý kho hàng hiệu quả?

A. Giảm thiểu chi phí lưu trữ
B. Tối đa hóa không gian sử dụng
C. Tăng số lượng hàng hóa tồn kho
D. Đảm bảo đáp ứng nhu cầu của khách hàng

145. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn vị trí kho hàng?

A. Giá thuê đất
B. Khoảng cách đến nhà cung cấp và khách hàng
C. Màu sắc của tòa nhà
D. Cơ sở hạ tầng giao thông

146. Trong quản lý kho, ‘cycle counting’ là gì?

A. Quy trình kiểm kê hàng hóa định kỳ, thường xuyên
B. Quy trình kiểm kê hàng hóa vào cuối năm tài chính
C. Quy trình kiểm kê hàng hóa khi có sự cố
D. Quy trình kiểm kê hàng hóa theo yêu cầu của khách hàng

147. Trong quản lý kho, ‘safety stock’ là gì?

A. Lượng hàng tồn kho dự trữ để đáp ứng nhu cầu bất thường hoặc chậm trễ trong cung ứng
B. Lượng hàng tồn kho tối đa được phép lưu trữ trong kho
C. Lượng hàng tồn kho tối thiểu cần thiết để duy trì hoạt động
D. Lượng hàng tồn kho đã được bảo hiểm

148. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out) trong quản lý kho hàng có nghĩa là gì?

A. Hàng hóa nhập kho trước sẽ được xuất kho trước
B. Hàng hóa nhập kho sau sẽ được xuất kho trước
C. Hàng hóa có giá trị cao nhất sẽ được xuất kho trước
D. Hàng hóa có số lượng lớn nhất sẽ được xuất kho trước

149. Phương pháp tính giá hàng tồn kho nào thường được sử dụng nhất trong các doanh nghiệp hiện nay?

A. FIFO (First-In, First-Out)
B. LIFO (Last-In, First-Out)
C. Weighted Average (Bình quân gia quyền)
D. Specific Identification (Đích danh)

150. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của kho hàng?

A. Tỷ lệ lấp đầy kho
B. Doanh thu trên mỗi nhân viên
C. Mức độ hài lòng của khách hàng
D. Chi phí marketing trên mỗi đơn hàng

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.