1. Giá trị cốt lõi của một doanh nghiệp thường được hình thành dựa trên yếu tố nào?
A. Sở thích của người lãnh đạo
B. Xu hướng thị trường
C. Kinh nghiệm và niềm tin của người sáng lập
D. Yêu cầu của khách hàng
2. Làm thế nào để đo lường hiệu quả của các hoạt động xây dựng văn hóa doanh nghiệp?
A. Đếm số lượng nhân viên tham gia các hoạt động
B. Đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên
C. Theo dõi sự thay đổi trong hiệu suất làm việc
D. Tất cả các phương án trên
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản của văn hóa doanh nghiệp?
A. Giá trị cốt lõi
B. Tầm nhìn chiến lược
C. Cơ cấu tổ chức
D. Phong cách lãnh đạo
4. Điều gì KHÔNG phải là một cách để củng cố văn hóa doanh nghiệp?
A. Truyền đạt giá trị cốt lõi một cách thường xuyên
B. Khen thưởng và công nhận những hành vi phù hợp với văn hóa
C. Tuyển dụng những người có kinh nghiệm lâu năm
D. Tổ chức các sự kiện và hoạt động gắn kết
5. Khi văn hóa doanh nghiệp không phù hợp với chiến lược kinh doanh, điều gì có thể xảy ra?
A. Chiến lược kinh doanh sẽ tự động thay đổi
B. Doanh nghiệp sẽ đạt được thành công lớn hơn
C. Doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc thực hiện chiến lược
D. Văn hóa doanh nghiệp sẽ tự động thay đổi
6. Theo Edgar Schein, văn hóa doanh nghiệp được thể hiện qua mấy cấp độ?
7. Khi một doanh nghiệp mở rộng ra thị trường quốc tế, điều gì cần xem xét về văn hóa doanh nghiệp?
A. Giữ nguyên văn hóa doanh nghiệp như ở thị trường nội địa
B. Thay đổi hoàn toàn văn hóa doanh nghiệp để phù hợp với thị trường mới
C. Điều chỉnh văn hóa doanh nghiệp để phù hợp với văn hóa địa phương
D. Bỏ qua yếu tố văn hóa
8. Doanh nghiệp có thể sử dụng phương pháp nào để đánh giá văn hóa doanh nghiệp hiện tại?
A. Phỏng vấn nhân viên
B. Khảo sát nhân viên
C. Quan sát hành vi của nhân viên
D. Tất cả các phương án trên
9. Trong một doanh nghiệp có văn hóa gia đình (Clan Culture), điều gì được coi trọng nhất?
A. Hiệu quả và lợi nhuận
B. Sự ổn định và kiểm soát
C. Sự hợp tác và gắn kết
D. Sự sáng tạo và đổi mới
10. Làm thế nào để văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ sự đổi mới và sáng tạo?
A. Bằng cách kiểm soát chặt chẽ các ý tưởng mới
B. Bằng cách khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro
C. Bằng cách trừng phạt những thất bại
D. Bằng cách tập trung vào hiệu quả ngắn hạn
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của văn hóa doanh nghiệp độc hại?
A. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau
B. Sự đổ lỗi và trừng phạt
C. Sự thiếu minh bạch và thông tin
D. Sự cạnh tranh không lành mạnh
12. Đâu là một ví dụ về ‘artifact’ (hiện vật hữu hình) trong văn hóa doanh nghiệp theo mô hình của Edgar Schein?
A. Giá trị trung thực và minh bạch
B. Câu chuyện về người sáng lập
C. Logo và thiết kế văn phòng
D. Niềm tin rằng khách hàng luôn đúng
13. Đâu là một ví dụ về cách văn hóa doanh nghiệp có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh?
A. Bằng cách giảm chi phí sản xuất
B. Bằng cách tạo ra sản phẩm chất lượng cao
C. Bằng cách thu hút và giữ chân nhân tài
D. Tất cả các phương án trên
14. Trong bối cảnh sáp nhập doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công trong việc hòa nhập văn hóa?
A. Thay đổi toàn bộ giá trị của cả hai doanh nghiệp
B. Áp đặt văn hóa của doanh nghiệp lớn hơn lên doanh nghiệp nhỏ hơn
C. Xây dựng một nền văn hóa mới, kết hợp những điểm mạnh của cả hai
D. Tổ chức các hoạt động vui chơi, giải trí chung
15. Văn hóa doanh nghiệp có vai trò gì đối với sự gắn kết của nhân viên?
A. Không ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên
B. Tạo ra sự cạnh tranh giữa các nhân viên
C. Định hình ý thức chung, tạo ra sự đồng thuận và gắn kết
D. Kiểm soát hành vi của nhân viên
16. Khi một nhân viên mới gia nhập công ty, điều gì quan trọng nhất để giúp họ hòa nhập vào văn hóa doanh nghiệp?
A. Được cung cấp một bản mô tả công việc chi tiết
B. Được tham gia các khóa đào tạo chuyên môn
C. Được giới thiệu về lịch sử, giá trị và các quy tắc ứng xử của công ty
D. Được làm quen với tất cả đồng nghiệp trong công ty
17. Biểu tượng (symbols) trong văn hóa doanh nghiệp có vai trò gì?
A. Thể hiện quyền lực của lãnh đạo
B. Truyền tải giá trị và ý nghĩa của doanh nghiệp một cách trực quan
C. Tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh
D. Đơn giản hóa quy trình làm việc
18. Trong một doanh nghiệp có văn hóa thị trường (Market Culture), điều gì được ưu tiên hàng đầu?
A. Sự hài lòng của nhân viên
B. Sự ổn định và trật tự
C. Hiệu quả và kết quả
D. Sự sáng tạo và đổi mới
19. Trong một doanh nghiệp đa văn hóa, điều gì quan trọng nhất để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp hòa nhập?
A. Áp đặt một nền văn hóa chung cho tất cả nhân viên
B. Bỏ qua sự khác biệt văn hóa
C. Tôn trọng và đánh giá cao sự đa dạng văn hóa
D. Tập trung vào những điểm khác biệt văn hóa
20. Trong quá trình xây dựng văn hóa doanh nghiệp, vai trò của người lãnh đạo là gì?
A. Đưa ra quyết định cuối cùng
B. Truyền đạt tầm nhìn và giá trị
C. Kiểm soát hành vi của nhân viên
D. Thực hiện các công việc hàng ngày
21. Đâu là lợi ích của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh?
A. Giảm chi phí hoạt động
B. Thu hút và giữ chân nhân tài
C. Tăng cường kiểm soát nhân viên
D. Loại bỏ sự khác biệt cá nhân
22. Theo Hofstede, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc trong các chiều văn hóa?
A. Khoảng cách quyền lực (Power Distance)
B. Chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể (Individualism vs. Collectivism)
C. Định hướng dài hạn và định hướng ngắn hạn (Long-Term Orientation vs. Short-Term Orientation)
D. Mức độ hài lòng của nhân viên (Employee Satisfaction)
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một cách để truyền tải văn hóa doanh nghiệp đến khách hàng?
A. Thông qua quảng cáo và truyền thông
B. Thông qua sản phẩm và dịch vụ
C. Thông qua cách nhân viên tương tác với khách hàng
D. Thông qua báo cáo tài chính
24. Tại sao văn hóa doanh nghiệp lại quan trọng trong việc quản lý sự thay đổi?
A. Vì nó giúp giảm chi phí thay đổi
B. Vì nó giúp nhân viên dễ dàng chấp nhận và thích ứng với thay đổi
C. Vì nó giúp loại bỏ sự phản kháng đối với thay đổi
D. Vì nó giúp doanh nghiệp kiểm soát sự thay đổi
25. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp với một doanh nghiệp có văn hóa sáng tạo (Adhocracy Culture)?
A. Lãnh đạo độc đoán, kiểm soát chặt chẽ
B. Lãnh đạo quan liêu, tuân thủ quy trình
C. Lãnh đạo ủy quyền, khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro
D. Lãnh đạo giao dịch, tập trung vào hiệu quả ngắn hạn
26. Loại hình văn hóa doanh nghiệp nào chú trọng sự linh hoạt và hướng ngoại, thường thấy ở các công ty khởi nghiệp?
A. Văn hóa gia đình (Clan Culture)
B. Văn hóa thứ bậc (Hierarchy Culture)
C. Văn hóa thị trường (Market Culture)
D. Văn hóa sáng tạo (Adhocracy Culture)
27. Khi nào văn hóa doanh nghiệp trở thành một rào cản đối với sự phát triển của doanh nghiệp?
A. Khi nó quá mạnh
B. Khi nó quá yếu
C. Khi nó không phù hợp với môi trường kinh doanh
D. Tất cả các phương án trên
28. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc có một chương trình đào tạo về văn hóa doanh nghiệp?
A. Giúp nhân viên hiểu rõ hơn về giá trị và kỳ vọng của công ty
B. Giúp nhân viên hòa nhập nhanh hơn vào môi trường làm việc
C. Giúp nhân viên tăng lương
D. Giúp nhân viên cảm thấy gắn bó hơn với công ty
29. Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng như thế nào?
A. Không ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng
B. Chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng nội bộ
C. Ảnh hưởng đến cách nhân viên tương tác với khách hàng
D. Chỉ ảnh hưởng đến giá cả sản phẩm
30. Nếu một doanh nghiệp muốn thay đổi văn hóa của mình, điều gì quan trọng nhất cần làm?
A. Thay đổi logo và thiết kế văn phòng
B. Thay đổi cơ cấu tổ chức
C. Thay đổi hành vi của lãnh đạo và nhân viên
D. Thay đổi chiến lược kinh doanh
31. Loại hình văn hóa doanh nghiệp nào chú trọng sự đổi mới, linh hoạt và sẵn sàng chấp nhận rủi ro?
A. Văn hóa gia đình (Clan Culture)
B. Văn hóa thứ bậc (Hierarchy Culture)
C. Văn hóa thị trường (Market Culture)
D. Văn hóa sáng tạo (Adhocracy Culture)
32. Một công ty khuyến khích nhân viên đưa ra ý tưởng mới, thử nghiệm và chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi đang xây dựng loại văn hóa nào?
A. Văn hóa kiểm soát
B. Văn hóa đổ lỗi
C. Văn hóa học tập
D. Văn hóa im lặng
33. Văn hóa doanh nghiệp ‘độc hại’ thường có đặc điểm nào sau đây?
A. Sự minh bạch và cởi mở trong giao tiếp
B. Sự cạnh tranh không lành mạnh và đổ lỗi lẫn nhau
C. Sự hợp tác và hỗ trợ đồng nghiệp
D. Sự công nhận và khen thưởng thành tích
34. Văn hóa doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng như thế nào?
A. Không ảnh hưởng gì cả
B. Chỉ ảnh hưởng đến giá cả sản phẩm
C. Ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của nhân viên khi tương tác với khách hàng
D. Chỉ ảnh hưởng đến thiết kế sản phẩm
35. Một công ty có văn hóa coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống sẽ:
A. Yêu cầu nhân viên làm thêm giờ thường xuyên để đạt được mục tiêu
B. Khuyến khích nhân viên dành thời gian cho gia đình và sở thích cá nhân
C. Chỉ tập trung vào hiệu quả công việc mà không quan tâm đến đời sống cá nhân của nhân viên
D. Không cho phép nhân viên làm việc từ xa
36. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố hữu hình (Artifacts) của văn hóa doanh nghiệp theo mô hình của Edgar Schein?
A. Kiến trúc văn phòng
B. Logo và slogan
C. Giá trị cốt lõi được tuyên bố
D. Cách ăn mặc của nhân viên
37. Văn hóa doanh nghiệp ‘thị trường’ (Market Culture) tập trung vào điều gì?
A. Sự ổn định và kiểm soát
B. Sự hợp tác và phát triển con người
C. Kết quả và cạnh tranh
D. Sự đổi mới và sáng tạo
38. Một dấu hiệu của văn hóa doanh nghiệp lành mạnh là gì?
A. Nhân viên sợ mắc lỗi
B. Giao tiếp cởi mở và trung thực
C. Thông tin chỉ được chia sẻ theo chiều dọc
D. Sự cạnh tranh nội bộ gay gắt
39. Khi đánh giá sự phù hợp của ứng viên với văn hóa doanh nghiệp, điều gì quan trọng nhất?
A. Kỹ năng chuyên môn của ứng viên
B. Kinh nghiệm làm việc của ứng viên
C. Giá trị và thái độ của ứng viên phù hợp với văn hóa doanh nghiệp
D. Mức lương mong muốn của ứng viên
40. Văn hóa doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến khả năng đổi mới của công ty như thế nào?
A. Không ảnh hưởng gì cả
B. Văn hóa doanh nghiệp bảo thủ sẽ thúc đẩy sự đổi mới
C. Văn hóa doanh nghiệp cởi mở, chấp nhận rủi ro và khuyến khích sáng tạo sẽ thúc đẩy sự đổi mới
D. Đổi mới chỉ phụ thuộc vào ngân sách R&D
41. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một cách để củng cố văn hóa doanh nghiệp?
A. Khen thưởng và công nhận những hành vi phù hợp với văn hóa
B. Kể những câu chuyện về những người đã sống theo các giá trị của công ty
C. Bỏ qua những hành vi không phù hợp với văn hóa
D. Tổ chức các hoạt động gắn kết đội ngũ
42. Khi một công ty mở rộng ra thị trường quốc tế, điều gì quan trọng nhất cần xem xét về văn hóa doanh nghiệp?
A. Áp đặt văn hóa doanh nghiệp của công ty mẹ lên tất cả các chi nhánh
B. Điều chỉnh văn hóa doanh nghiệp để phù hợp với văn hóa địa phương
C. Phớt lờ sự khác biệt văn hóa để tập trung vào lợi nhuận
D. Chỉ tuyển dụng nhân viên nước ngoài
43. Văn hóa doanh nghiệp có thể giúp công ty vượt qua khủng hoảng như thế nào?
A. Không có tác dụng gì cả
B. Giúp nhân viên đoàn kết, hợp tác và tìm ra giải pháp
C. Chỉ giúp công ty giảm chi phí
D. Chỉ giúp công ty duy trì hình ảnh
44. Trong quá trình sáp nhập hai công ty có văn hóa khác biệt, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công?
A. Áp đặt văn hóa của công ty lớn hơn lên công ty nhỏ hơn
B. Phớt lờ sự khác biệt văn hóa để tập trung vào các vấn đề tài chính
C. Xây dựng một văn hóa mới dung hòa các yếu tố tốt đẹp của cả hai bên
D. Giữ nguyên văn hóa của cả hai công ty một cách độc lập
45. Điều gì sau đây là một ví dụ về cách văn hóa doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến đạo đức kinh doanh?
A. Không liên quan, đạo đức kinh doanh là vấn đề cá nhân
B. Văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự trung thực, minh bạch và trách nhiệm giải trình sẽ thúc đẩy đạo đức kinh doanh
C. Đạo đức kinh doanh chỉ phụ thuộc vào luật pháp
D. Văn hóa doanh nghiệp không có tác động đến hành vi của nhân viên
46. Một công ty đang cố gắng thay đổi văn hóa doanh nghiệp từ ‘quan liêu’ sang ‘linh hoạt’ nên bắt đầu từ đâu?
A. Thay đổi logo và slogan của công ty
B. Thay đổi cơ cấu tổ chức và quy trình làm việc
C. Sa thải tất cả nhân viên cũ và tuyển dụng nhân viên mới
D. Bắt đầu một chiến dịch truyền thông nội bộ lớn
47. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh?
A. Thu hút và giữ chân nhân tài
B. Tăng năng suất và hiệu quả làm việc
C. Giảm chi phí marketing
D. Nâng cao sự gắn kết của nhân viên
48. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất để xây dựng văn hóa doanh nghiệp đổi mới?
A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo quan liêu
C. Lãnh đạo ủy quyền
D. Lãnh đạo giao dịch
49. Một công ty có văn hóa ‘gia đình’ (Clan Culture) sẽ:
A. Ưu tiên lợi nhuận hơn con người
B. Tạo ra một môi trường làm việc thân thiện, hợp tác và hỗ trợ
C. Tập trung vào kiểm soát và quy trình
D. Khuyến khích sự cạnh tranh giữa các nhân viên
50. Điều gì sau đây thể hiện một văn hóa doanh nghiệp coi trọng sự đa dạng và hòa nhập?
A. Tuyển dụng nhân viên chỉ từ một số trường đại học nhất định
B. Khuyến khích nhân viên thể hiện bản sắc cá nhân và tôn trọng sự khác biệt
C. Áp đặt một phong cách làm việc duy nhất cho tất cả nhân viên
D. Không cho phép nhân viên có ý kiến khác biệt
51. Đâu KHÔNG phải là vai trò của người lãnh đạo trong việc xây dựng và duy trì văn hóa doanh nghiệp?
A. Làm gương cho các giá trị của công ty
B. Truyền đạt tầm nhìn và mục tiêu của công ty
C. Quản lý vi mô mọi hoạt động của nhân viên
D. Khen thưởng và công nhận những hành vi phù hợp với văn hóa
52. Tại sao việc đo lường văn hóa doanh nghiệp lại quan trọng?
A. Không quan trọng, văn hóa doanh nghiệp là vô hình
B. Để xác định điểm mạnh, điểm yếu và theo dõi sự thay đổi của văn hóa
C. Chỉ quan trọng đối với các công ty lớn
D. Để so sánh với các đối thủ cạnh tranh
53. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một cách để truyền tải văn hóa doanh nghiệp đến nhân viên mới?
A. Tổ chức các buổi đào tạo về văn hóa doanh nghiệp
B. Chia sẻ câu chuyện về lịch sử và thành công của công ty
C. Áp đặt các quy tắc và thủ tục cứng nhắc
D. Khuyến khích nhân viên giao tiếp và chia sẻ kinh nghiệm
54. Tại sao văn hóa doanh nghiệp lại quan trọng đối với sự thành công của một chiến lược?
A. Văn hóa doanh nghiệp không liên quan đến việc thực hiện chiến lược
B. Chiến lược sẽ tự động thành công bất kể văn hóa doanh nghiệp như thế nào
C. Văn hóa doanh nghiệp có thể hỗ trợ hoặc cản trở việc thực hiện chiến lược
D. Văn hóa doanh nghiệp chỉ quan trọng đối với các công ty lớn
55. Theo Edgar Schein, văn hóa doanh nghiệp được thể hiện ở mấy cấp độ?
56. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘nghi thức’ trong văn hóa doanh nghiệp?
A. Bảng lương của nhân viên
B. Quy trình đánh giá hiệu suất
C. Các buổi tiệc hàng năm của công ty
D. Mô tả công việc
57. Một công ty có văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ có thể đối phó với sự thay đổi tốt hơn như thế nào?
A. Không thể, sự thay đổi luôn gây khó khăn
B. Nhân viên có sự gắn kết cao hơn, sẵn sàng thích ứng và hợp tác để vượt qua thách thức
C. Văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ sẽ ngăn chặn sự thay đổi
D. Chỉ cần có quy trình tốt là đủ
58. Làm thế nào để văn hóa doanh nghiệp có thể giúp thu hút và giữ chân nhân viên giỏi?
A. Không liên quan, nhân viên chỉ quan tâm đến lương
B. Tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, đánh giá cao và có cơ hội phát triển
C. Chỉ cần trả lương cao là đủ
D. Tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt
59. Giá trị cốt lõi của doanh nghiệp nên được:
A. Thay đổi thường xuyên để phù hợp với xu hướng thị trường
B. Giữ bí mật để tạo lợi thế cạnh tranh
C. Truyền đạt rõ ràng và nhất quán đến tất cả nhân viên
D. Chỉ dành cho lãnh đạo cấp cao
60. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản của văn hóa doanh nghiệp?
A. Giá trị cốt lõi
B. Phong cách lãnh đạo
C. Mục tiêu doanh thu hàng quý
D. Nghi thức và truyền thống
61. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, văn hóa doanh nghiệp đa dạng và hòa nhập mang lại lợi ích nào?
A. Giảm thiểu sự khác biệt về quan điểm và giá trị
B. Thu hút và giữ chân nhân tài từ nhiều nền văn hóa
C. Đơn giản hóa quy trình quản lý
D. Tăng cường tính đồng nhất trong tổ chức
62. Văn hóa doanh nghiệp có ảnh hưởng như thế nào đến sự hài lòng của nhân viên?
A. Không ảnh hưởng
B. Ảnh hưởng rất lớn, tạo động lực và gắn kết
C. Chỉ ảnh hưởng đến những nhân viên mới
D. Chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc
63. Văn hóa doanh nghiệp ‘hướng đến kết quả’ có thể dẫn đến tác động tiêu cực nào?
A. Tăng năng suất làm việc
B. Giảm sự sáng tạo
C. Tăng sự hài lòng của khách hàng
D. Tạo ra môi trường làm việc cạnh tranh
64. Văn hóa doanh nghiệp có thể được thể hiện qua yếu tố hữu hình nào?
A. Giá trị cốt lõi
B. Sứ mệnh của công ty
C. Thiết kế văn phòng và đồng phục nhân viên
D. Phong cách lãnh đạo
65. Khi nhân viên mới không hòa nhập được với văn hóa doanh nghiệp, điều gì nên được ưu tiên?
A. Buộc nhân viên phải thay đổi để thích nghi
B. Tìm hiểu nguyên nhân và hỗ trợ nhân viên hòa nhập
C. Sa thải nhân viên ngay lập tức
D. Bỏ mặc nhân viên tự giải quyết
66. Văn hóa doanh nghiệp ‘hướng đến khách hàng’ thể hiện qua hành động nào?
A. Tập trung vào cắt giảm chi phí
B. Luôn lắng nghe và đáp ứng nhu cầu của khách hàng
C. Ưu tiên lợi nhuận trước mắt
D. Giữ bí mật thông tin về sản phẩm
67. Một doanh nghiệp thường xuyên tổ chức các hoạt động thiện nguyện thể hiện giá trị văn hóa nào?
A. Tính cạnh tranh
B. Trách nhiệm xã hội
C. Hiệu quả kinh tế
D. Sự đổi mới
68. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để duy trì văn hóa doanh nghiệp trong thời kỳ làm việc từ xa?
A. Giám sát chặt chẽ nhân viên
B. Tăng cường giao tiếp và kết nối trực tuyến
C. Giảm bớt các hoạt động tập thể
D. Ít quan tâm đến đời sống cá nhân của nhân viên
69. Đâu là dấu hiệu của một văn hóa doanh nghiệp độc hại?
A. Giao tiếp cởi mở và tôn trọng
B. Sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau
C. Tin đồn, bắt nạt và cạnh tranh không lành mạnh
D. Phản hồi tích cực và xây dựng
70. Văn hóa doanh nghiệp ‘quan liêu’ thường có đặc điểm nào sau đây?
A. Quy trình làm việc linh hoạt và sáng tạo
B. Quyết định được đưa ra nhanh chóng và hiệu quả
C. Chú trọng tuân thủ quy tắc và thủ tục
D. Khuyến khích sự hợp tác và chia sẻ thông tin
71. Tại sao việc đo lường văn hóa doanh nghiệp lại quan trọng?
A. Để so sánh với các đối thủ cạnh tranh
B. Để xác định điểm mạnh và điểm yếu cần cải thiện
C. Để chứng minh với nhà đầu tư
D. Để tăng giá trị thương hiệu
72. Điều gì KHÔNG phải là biểu hiện của một văn hóa doanh nghiệp coi trọng sự minh bạch?
A. Chia sẻ thông tin về kết quả kinh doanh
B. Giữ kín thông tin về các quyết định quan trọng
C. Cho phép nhân viên tự do bày tỏ ý kiến
D. Công khai quy trình đánh giá hiệu suất
73. Khi nào nên xem xét thay đổi văn hóa doanh nghiệp?
A. Khi mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp
B. Khi có sự thay đổi lớn trong chiến lược kinh doanh
C. Khi nhân viên cảm thấy hài lòng
D. Khi lợi nhuận tăng trưởng đều đặn
74. Văn hóa doanh nghiệp ‘an toàn tâm lý’ có nghĩa là gì?
A. Không được phép mắc sai lầm
B. Nhân viên cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý kiến và rủi ro
C. Chỉ tập trung vào những công việc quen thuộc
D. Tránh mọi tranh luận và xung đột
75. Phương pháp nào sau đây hiệu quả nhất để đánh giá mức độ phù hợp của ứng viên với văn hóa doanh nghiệp trong quá trình tuyển dụng?
A. Kiểm tra kiến thức chuyên môn
B. Phỏng vấn hành vi và đặt câu hỏi tình huống
C. Đánh giá kinh nghiệm làm việc
D. Tham khảo ý kiến từ đồng nghiệp cũ
76. Đâu là vai trò quan trọng nhất của người lãnh đạo trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp?
A. Ban hành các quy định và chính sách
B. Truyền đạt và làm gương cho các giá trị văn hóa
C. Kiểm soát và đánh giá hiệu quả công việc
D. Quản lý ngân sách và nguồn lực
77. Trong một văn hóa doanh nghiệp coi trọng sự học hỏi, điều gì được khuyến khích?
A. Tránh thử nghiệm những điều mới
B. Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm
C. Giữ bí mật những thông tin quan trọng
D. Chỉ tập trung vào công việc hiện tại
78. Loại hình văn hóa doanh nghiệp nào phù hợp nhất với một công ty khởi nghiệp?
A. Văn hóa quan liêu
B. Văn hóa gia đình trị
C. Văn hóa đổi mới và linh hoạt
D. Văn hóa kiểm soát chặt chẽ
79. Làm thế nào để văn hóa doanh nghiệp phù hợp với thế hệ Millennials và Gen Z?
A. Áp đặt các quy tắc và quy định nghiêm ngặt
B. Tạo môi trường làm việc linh hoạt và có ý nghĩa
C. Chỉ tập trung vào lợi ích tài chính
D. Bỏ qua ý kiến của nhân viên trẻ
80. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh?
A. Tăng sự gắn kết của nhân viên
B. Cải thiện hiệu quả làm việc
C. Đảm bảo lợi nhuận luôn tăng trưởng
D. Thu hút nhân tài
81. Khi hai công ty sáp nhập, điều gì quan trọng nhất cần xem xét về văn hóa doanh nghiệp?
A. Xác định văn hóa nào mạnh hơn và áp đặt
B. Tìm điểm chung và xây dựng văn hóa mới phù hợp
C. Bỏ qua sự khác biệt văn hóa để tập trung vào kinh doanh
D. Giữ nguyên văn hóa của cả hai công ty
82. Công cụ nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để đo lường văn hóa doanh nghiệp?
A. Khảo sát nhân viên
B. Phỏng vấn nhóm
C. Báo cáo tài chính
D. Quan sát hành vi
83. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để truyền tải văn hóa doanh nghiệp đến nhân viên mới?
A. Báo cáo tài chính hàng năm
B. Sổ tay nhân viên và chương trình đào tạo hội nhập
C. Thông báo tuyển dụng
D. Hợp đồng lao động
84. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản của văn hóa doanh nghiệp?
A. Giá trị cốt lõi
B. Phong cách lãnh đạo
C. Cơ cấu tổ chức
D. Kết quả tài chính hàng quý
85. Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất một nền văn hóa doanh nghiệp coi trọng sự đổi mới?
A. Cơ cấu tổ chức phân cấp rõ ràng
B. Quy trình làm việc được chuẩn hóa
C. Sẵn sàng chấp nhận rủi ro và thử nghiệm ý tưởng mới
D. Tập trung vào việc duy trì lợi nhuận ổn định
86. Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa văn hóa doanh nghiệp mạnh và văn hóa doanh nghiệp yếu?
A. Văn hóa mạnh có nhiều quy tắc hơn văn hóa yếu
B. Văn hóa mạnh có sự đồng thuận cao về giá trị và hành vi
C. Văn hóa mạnh có cơ cấu tổ chức phức tạp hơn
D. Văn hóa mạnh có lợi nhuận cao hơn
87. Văn hóa doanh nghiệp ‘gia đình trị’ có thể dẫn đến hệ quả tiêu cực nào sau đây?
A. Quyết định nhanh chóng và linh hoạt
B. Sự gắn kết cao giữa các thành viên
C. Thiếu minh bạch và cơ hội phát triển không công bằng
D. Dễ dàng thích nghi với thay đổi
88. Điều gì có thể xảy ra nếu văn hóa doanh nghiệp không phù hợp với chiến lược kinh doanh?
A. Không ảnh hưởng gì
B. Chiến lược kinh doanh sẽ tự điều chỉnh
C. Gây cản trở việc thực hiện chiến lược và giảm hiệu quả
D. Văn hóa doanh nghiệp sẽ tự thay đổi
89. Tại sao văn hóa doanh nghiệp lại quan trọng đối với sự thành công của doanh nghiệp?
A. Chỉ quan trọng với các công ty lớn
B. Giúp thu hút và giữ chân nhân tài, tăng hiệu quả
C. Không quan trọng bằng chiến lược kinh doanh
D. Chỉ tạo ra sự khác biệt nhỏ
90. Điều gì KHÔNG nên làm khi muốn thay đổi văn hóa doanh nghiệp?
A. Giao tiếp cởi mở và minh bạch về lý do thay đổi
B. Thu hút sự tham gia của nhân viên vào quá trình thay đổi
C. Áp đặt thay đổi từ trên xuống mà không giải thích
D. Cung cấp đào tạo và hỗ trợ để nhân viên thích nghi
91. Trong bối cảnh sáp nhập doanh nghiệp (M&A), điều gì sau đây là thách thức lớn nhất liên quan đến văn hóa doanh nghiệp?
A. Thống nhất hệ thống lương thưởng và phúc lợi.
B. Chuẩn hóa quy trình làm việc.
C. Hòa hợp các giá trị và niềm tin khác biệt.
D. Tái cấu trúc bộ máy tổ chức.
92. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về văn hóa doanh nghiệp hữu hình?
A. Các câu chuyện và huyền thoại về doanh nghiệp
B. Kiến trúc và bày trí văn phòng
C. Đồng phục nhân viên
D. Logo và slogan của công ty
93. Khi văn hóa doanh nghiệp không phù hợp với chiến lược kinh doanh, điều gì có thể xảy ra?
A. Tăng trưởng doanh thu chậm lại.
B. Giảm lợi nhuận.
C. Mục tiêu chiến lược khó đạt được.
D. Tất cả các đáp án trên.
94. Loại hình văn hóa doanh nghiệp nào khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và chấp nhận rủi ro?
A. Văn hóa gia đình (Clan Culture)
B. Văn hóa thứ bậc (Hierarchy Culture)
C. Văn hóa thị trường (Market Culture)
D. Văn hóa Adhocracy (Adhocracy Culture)
95. Đâu là dấu hiệu của một văn hóa doanh nghiệp độc hại?
A. Sự hợp tác và tin tưởng lẫn nhau.
B. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa các cá nhân.
C. Sự đổ lỗi và thiếu trách nhiệm.
D. Sự tôn trọng và lắng nghe ý kiến.
96. Trong môi trường làm việc đa văn hóa, điều gì quan trọng nhất để xây dựng văn hóa doanh nghiệp hòa nhập?
A. Áp đặt văn hóa của một quốc gia lên tất cả nhân viên.
B. Tôn trọng và đánh giá cao sự khác biệt văn hóa.
C. Tổ chức các sự kiện văn hóa định kỳ.
D. Tuyển dụng nhân viên từ một quốc gia duy nhất.
97. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững?
A. Tạo ra một bản tuyên ngôn văn hóa chi tiết.
B. Đảm bảo sự cam kết từ lãnh đạo và nhân viên.
C. Tổ chức các sự kiện văn hóa hoành tráng.
D. Áp dụng các quy tắc và quy định nghiêm ngặt.
98. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá văn hóa doanh nghiệp?
A. Phỏng vấn nhân viên.
B. Khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên.
C. Quan sát hành vi của nhân viên.
D. Tất cả các đáp án trên.
99. Theo Edgar Schein, cấp độ nào của văn hóa doanh nghiệp khó nhận biết và thay đổi nhất?
A. Các giá trị được tuyên bố
B. Các biểu tượng hữu hình
C. Các giả định ngầm định
D. Các chuẩn mực hành vi
100. Văn hóa doanh nghiệp có thể giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh như thế nào?
A. Tạo ra sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao.
B. Xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.
C. Nâng cao năng suất và sự sáng tạo của nhân viên.
D. Tất cả các đáp án trên.
101. Văn hóa doanh nghiệp có thể giúp doanh nghiệp thu hút đầu tư như thế nào?
A. Không ảnh hưởng.
B. Tạo ra một hình ảnh tích cực và đáng tin cậy.
C. Giúp doanh nghiệp che giấu rủi ro.
D. Đảm bảo lợi nhuận cao trong ngắn hạn.
102. Trong trường hợp nào, việc thay đổi văn hóa doanh nghiệp là cần thiết?
A. Khi doanh nghiệp đạt được lợi nhuận cao.
B. Khi doanh nghiệp mở rộng thị trường.
C. Khi doanh nghiệp muốn cải thiện hiệu quả hoạt động.
D. Khi doanh nghiệp không thay đổi trong thời gian dài.
103. Đâu là một ví dụ về văn hóa doanh nghiệp đề cao tính minh bạch?
A. Chia sẻ thông tin tài chính với tất cả nhân viên.
B. Giữ bí mật thông tin quan trọng để tránh rủi ro.
C. Chỉ chia sẻ thông tin với cấp quản lý.
D. Hạn chế giao tiếp giữa các phòng ban.
104. Đâu là một ví dụ về một công ty có văn hóa doanh nghiệp tập trung vào khách hàng?
A. Công ty luôn đặt lợi nhuận lên hàng đầu.
B. Công ty luôn lắng nghe và phản hồi ý kiến của khách hàng.
C. Công ty ít khi giao tiếp với khách hàng.
D. Công ty chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm.
105. Văn hóa doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến sự đổi mới như thế nào?
A. Không ảnh hưởng.
B. Chỉ ảnh hưởng đến các công ty công nghệ.
C. Khuyến khích hoặc cản trở sự sáng tạo và thử nghiệm.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các sản phẩm mới.
106. Đâu là một ví dụ về văn hóa doanh nghiệp đề cao sự hợp tác?
A. Các phòng ban cạnh tranh lẫn nhau để đạt được mục tiêu.
B. Nhân viên làm việc độc lập và ít giao tiếp với nhau.
C. Các phòng ban chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau.
D. Nhân viên chỉ tập trung vào công việc của mình.
107. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh?
A. Nâng cao hiệu quả hoạt động.
B. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên.
C. Giảm thiểu chi phí marketing.
D. Thu hút và giữ chân nhân tài.
108. Trong quá trình xây dựng văn hóa doanh nghiệp, điều gì quan trọng nhất cần được truyền đạt và thấm nhuần đến mọi nhân viên?
A. Quy trình làm việc chuẩn.
B. Mục tiêu doanh số.
C. Giá trị cốt lõi.
D. Sơ đồ tổ chức.
109. Văn hóa doanh nghiệp có ảnh hưởng như thế nào đến trải nghiệm khách hàng?
A. Không ảnh hưởng.
B. Ảnh hưởng gián tiếp thông qua chất lượng sản phẩm.
C. Ảnh hưởng trực tiếp thông qua thái độ phục vụ của nhân viên.
D. Ảnh hưởng đến giá cả sản phẩm.
110. Làm thế nào một công ty có thể đo lường sự thành công của các nỗ lực thay đổi văn hóa doanh nghiệp?
A. Chỉ dựa vào doanh thu và lợi nhuận.
B. Thông qua khảo sát, phỏng vấn và đánh giá hiệu suất.
C. Chỉ dựa vào số lượng nhân viên mới tuyển dụng.
D. Chỉ dựa vào số lượng sản phẩm mới ra mắt.
111. Đâu là một ví dụ về văn hóa doanh nghiệp đề cao tính trách nhiệm?
A. Nhân viên đổ lỗi cho người khác khi có sai sót.
B. Nhân viên nhận trách nhiệm về hành động của mình.
C. Nhân viên che giấu sai sót để tránh bị phạt.
D. Nhân viên không quan tâm đến kết quả công việc.
112. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo rằng văn hóa doanh nghiệp được duy trì và phát triển theo thời gian?
A. Tuyển dụng nhân viên có kinh nghiệm.
B. Đào tạo nhân viên thường xuyên.
C. Đánh giá và điều chỉnh văn hóa định kỳ.
D. Tổ chức các hoạt động team-building.
113. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của văn hóa doanh nghiệp đa dạng và hòa nhập?
A. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới.
B. Thu hút và giữ chân nhân tài.
C. Cải thiện hiệu quả làm việc nhóm.
D. Giảm sự khác biệt về quan điểm.
114. Làm thế nào văn hóa doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định?
A. Không ảnh hưởng.
B. Chỉ ảnh hưởng đến các quyết định nhỏ.
C. Ảnh hưởng đến các quyết định dựa trên giá trị và nguyên tắc.
D. Ảnh hưởng đến tất cả các quyết định, bất kể lớn hay nhỏ.
115. Văn hóa doanh nghiệp có thể giúp doanh nghiệp vượt qua khủng hoảng như thế nào?
A. Giúp doanh nghiệp che giấu thông tin tiêu cực.
B. Giúp doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng và đổi mới.
C. Giúp doanh nghiệp giảm chi phí hoạt động.
D. Giúp doanh nghiệp tránh khỏi sự giám sát của chính phủ.
116. Điều gì là quan trọng nhất khi giới thiệu văn hóa doanh nghiệp mới cho nhân viên?
A. Giới thiệu một cách nhanh chóng và hiệu quả.
B. Đảm bảo sự tham gia và phản hồi của nhân viên.
C. Tổ chức các buổi đào tạo chuyên sâu.
D. Cung cấp tài liệu hướng dẫn chi tiết.
117. Đâu là vai trò quan trọng nhất của văn hóa doanh nghiệp trong việc thu hút và giữ chân nhân tài?
A. Tạo ra môi trường làm việc thoải mái và vui vẻ.
B. Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn.
C. Đảm bảo mức lương và phúc lợi cạnh tranh.
D. Cung cấp cơ hội đào tạo và phát triển liên tục.
118. Lãnh đạo đóng vai trò gì trong việc xây dựng và duy trì văn hóa doanh nghiệp?
A. Xây dựng các quy tắc và quy định.
B. Truyền đạt giá trị và làm gương.
C. Giám sát và đánh giá hiệu quả.
D. Quản lý ngân sách và nguồn lực.
119. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một phần của quá trình quản lý sự thay đổi văn hóa doanh nghiệp?
A. Đánh giá văn hóa hiện tại.
B. Xác định văn hóa mong muốn.
C. Thực hiện các thay đổi và đánh giá.
D. Duy trì văn hóa hiện tại bất kể điều gì.
120. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp?
A. Tính cách của người sáng lập.
B. Lịch sử phát triển của doanh nghiệp.
C. Xu hướng thời trang hiện tại.
D. Ngành nghề kinh doanh.
121. Trong một công ty có văn hóa doanh nghiệp ‘sáng tạo’, điều gì có khả năng được ưu tiên?
A. Tuân thủ quy trình
B. Thử nghiệm và chấp nhận rủi ro
C. Kiểm soát chặt chẽ
D. Bảo mật thông tin
122. Trong một công ty đa quốc gia, điều gì cần được xem xét khi xây dựng văn hóa doanh nghiệp?
A. Áp đặt văn hóa của trụ sở chính lên tất cả các chi nhánh
B. Tôn trọng và thích ứng với sự khác biệt văn hóa địa phương
C. Bỏ qua các giá trị văn hóa địa phương
D. Tập trung vào việc tạo ra một văn hóa hoàn toàn đồng nhất
123. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của văn hóa doanh nghiệp?
A. Giá trị cốt lõi
B. Phong cách lãnh đạo
C. Cơ cấu tổ chức
D. Lợi nhuận ròng
124. Phương pháp nào sau đây hiệu quả nhất để đánh giá văn hóa doanh nghiệp hiện tại?
A. Phỏng vấn nhân viên
B. Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng
C. Phân tích báo cáo tài chính
D. Đánh giá của đối thủ cạnh tranh
125. Khi văn hóa doanh nghiệp không phù hợp với chiến lược kinh doanh, điều gì có thể xảy ra?
A. Hiệu quả hoạt động được cải thiện
B. Khả năng cạnh tranh tăng lên
C. Mục tiêu kinh doanh khó đạt được
D. Sự gắn kết của nhân viên được tăng cường
126. Văn hóa doanh nghiệp ‘học hỏi’ chú trọng điều gì?
A. Sự ổn định và trật tự
B. Sự đổi mới và cải tiến liên tục
C. Sự tuân thủ quy trình
D. Sự cạnh tranh nội bộ
127. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘storytelling’ (kể chuyện) để củng cố văn hóa doanh nghiệp?
A. Công bố báo cáo tài chính hàng quý
B. Chia sẻ câu chuyện thành công của nhân viên
C. Tổ chức các buổi họp cổ đông
D. Thực hiện kiểm toán nội bộ
128. Theo Hofstede, yếu tố văn hóa nào đo lường mức độ chấp nhận sự bất bình đẳng trong xã hội?
A. Chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể
B. Khoảng cách quyền lực
C. Nam tính so với nữ tính
D. Sự né tránh rủi ro
129. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc truyền tải văn hóa doanh nghiệp?
A. Bản mô tả công việc
B. Chính sách nhân sự
C. Hành vi của lãnh đạo
D. Báo cáo tài chính hàng năm
130. Đâu là dấu hiệu của một nền văn hóa doanh nghiệp độc hại?
A. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa các phòng ban
B. Giao tiếp cởi mở và minh bạch
C. Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao
D. Đánh giá hiệu suất dựa trên kết quả thực tế
131. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của văn hóa doanh nghiệp trong quản lý rủi ro?
A. Khuyến khích sự trung thực và minh bạch
B. Xây dựng ý thức trách nhiệm
C. Đảm bảo tuân thủ pháp luật
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro
132. Làm thế nào để đo lường tác động của văn hóa doanh nghiệp đến hiệu quả kinh doanh?
A. Phân tích tỷ lệ hài lòng của nhân viên
B. Theo dõi doanh thu và lợi nhuận
C. Đánh giá mức độ gắn kết của nhân viên
D. Kết hợp tất cả các phương pháp trên
133. Văn hóa doanh nghiệp có thể giúp công ty đạt được lợi thế cạnh tranh như thế nào?
A. Tăng cường khả năng đổi mới
B. Nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ
C. Tạo dựng thương hiệu mạnh
D. Tất cả các đáp án trên
134. Điều gì KHÔNG nên làm khi xây dựng văn hóa doanh nghiệp?
A. Lắng nghe ý kiến của nhân viên
B. Xây dựng dựa trên giá trị thực tế
C. Áp đặt văn hóa từ trên xuống
D. Đo lường và đánh giá hiệu quả
135. Văn hóa doanh nghiệp ‘gia đình trị’ có ưu điểm nổi bật nào?
A. Tính linh hoạt cao trong việc ra quyết định
B. Khả năng thu hút nhân tài lớn
C. Tính bảo mật thông tin cao
D. Xây dựng mối quan hệ gắn bó giữa các thành viên
136. Để thay đổi văn hóa doanh nghiệp, điều gì là quan trọng nhất?
A. Ban hành các quy định mới
B. Thay đổi logo và thiết kế văn phòng
C. Sự cam kết và dẫn dắt của lãnh đạo
D. Tổ chức các buổi đào tạo ngắn hạn
137. Trong bối cảnh sáp nhập doanh nghiệp, điều gì cần được ưu tiên để đảm bảo sự hòa hợp văn hóa?
A. Áp đặt văn hóa của doanh nghiệp lớn hơn lên doanh nghiệp nhỏ hơn
B. Phân tích và dung hòa các giá trị cốt lõi của cả hai doanh nghiệp
C. Thay đổi toàn bộ nhân sự của một trong hai doanh nghiệp
D. Giữ nguyên hoàn toàn văn hóa của cả hai doanh nghiệp
138. Trong một công ty có văn hóa doanh nghiệp ‘quan liêu’, điều gì có khả năng xảy ra?
A. Quyết định được đưa ra nhanh chóng và linh hoạt
B. Sự sáng tạo và đổi mới được khuyến khích
C. Quy trình và thủ tục được tuân thủ nghiêm ngặt
D. Giao tiếp giữa các phòng ban diễn ra cởi mở
139. Đâu là một ví dụ về ‘artifact’ (biểu hiện hữu hình) của văn hóa doanh nghiệp?
A. Giá trị trung thực
B. Sứ mệnh của công ty
C. Logo và thiết kế văn phòng
D. Niềm tin vào sự đổi mới
140. Điều gì KHÔNG phải là một dấu hiệu của văn hóa doanh nghiệp ‘mở’?
A. Giao tiếp hai chiều
B. Phản hồi trung thực
C. Ra quyết định tập trung
D. Chia sẻ thông tin
141. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘mentoring’ (hướng dẫn) để truyền tải văn hóa doanh nghiệp?
A. Tổ chức các buổi đào tạo kỹ năng
B. Giao nhiệm vụ cho nhân viên mới
C. Kết nối nhân viên mới với nhân viên giàu kinh nghiệm
D. Đánh giá hiệu suất làm việc
142. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố để xây dựng văn hóa doanh nghiệp ‘lấy khách hàng làm trung tâm’?
A. Lắng nghe phản hồi của khách hàng
B. Trao quyền cho nhân viên giải quyết vấn đề
C. Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn
D. Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng
143. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh?
A. Thu hút và giữ chân nhân tài
B. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên
C. Cải thiện hiệu quả hoạt động
D. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
144. Trong quá trình thay đổi văn hóa doanh nghiệp, điều gì quan trọng để duy trì sự gắn kết của nhân viên?
A. Thông báo thay đổi một cách đột ngột
B. Giải thích rõ ràng lý do và mục tiêu của sự thay đổi
C. Bỏ qua ý kiến của nhân viên
D. Thực hiện thay đổi một cách bí mật
145. Văn hóa doanh nghiệp ‘đổi mới’ thường có đặc điểm nào?
A. Cấu trúc tổ chức cứng nhắc
B. Quy trình làm việc phức tạp
C. Khuyến khích thử nghiệm và học hỏi từ sai lầm
D. Ưu tiên sự ổn định và an toàn
146. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc có một văn hóa doanh nghiệp đa dạng và hòa nhập?
A. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới
B. Thu hút và giữ chân nhân tài
C. Cải thiện khả năng giải quyết vấn đề
D. Giảm sự cạnh tranh nội bộ
147. Điều gì KHÔNG phải là một công cụ để truyền thông văn hóa doanh nghiệp?
A. Sổ tay nhân viên
B. Các sự kiện nội bộ
C. Mạng xã hội
D. Báo cáo tín dụng
148. Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây của tổ chức?
A. Chiến lược kinh doanh
B. Quy trình làm việc
C. Quan hệ với khách hàng
D. Tất cả các yếu tố trên
149. Khi một công ty tuyên bố ‘khách hàng là trên hết’, điều này thể hiện khía cạnh nào của văn hóa doanh nghiệp?
A. Giá trị cốt lõi
B. Tầm nhìn
C. Sứ mệnh
D. Chiến lược
150. Loại hình văn hóa doanh nghiệp nào tập trung vào sự đổi mới và chấp nhận rủi ro?
A. Văn hóa quyền lực
B. Văn hóa vai trò
C. Văn hóa nhiệm vụ
D. Văn hóa thích ứng