Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Văn học dân gian Việt Nam online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Văn học dân gian Việt Nam online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Văn học dân gian Việt Nam online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (156 đánh giá)

1. Đâu không phải là một đặc trưng của ngôn ngữ văn học dân gian?

A. Tính biểu cảm cao
B. Sử dụng nhiều từ Hán Việt
C. Giàu hình ảnh so sánh, ẩn dụ
D. Gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày

2. Điểm khác biệt cơ bản giữa truyện cổ tích và truyện truyền thuyết là gì?

A. Truyện cổ tích thường có yếu tố kỳ ảo, còn truyện truyền thuyết thì không
B. Truyện cổ tích thường kể về các nhân vật lịch sử, còn truyện truyền thuyết thì không
C. Truyện cổ tích thường mang tính giáo dục, còn truyện truyền thuyết thì không
D. Truyện truyền thuyết thường kể về các sự kiện, nhân vật có liên quan đến lịch sử, địa danh, còn truyện cổ tích thì không

3. Câu ca dao nào sau đây thể hiện tình yêu quê hương, đất nước?

A. Chiều chiều ra đứng ngõ sau, Ngó về quê mẹ ruột đau chín chiều.
B. Yêu nhau tam tứ núi cũng trèo, Ngũ lục sông cũng lội, thất bát đèo cũng qua.
C. Đêm trăng thanh anh mới hỏi nàng, Tre non đủ lá, đan sàng nên chăng?
D. Ai ơi bưng bát cơm đầy, Dẻo thơm một hạt, đắng cay muôn phần.

4. Câu ca dao ‘Thương người như thể thương thân’ thể hiện truyền thống đạo đức nào của dân tộc ta?

A. Yêu nước
B. Nhân ái, vị tha
C. Trung thực
D. Dũng cảm

5. Câu ca dao ‘Nhớ ai bổi hổi bồi hồi, Như đứng đống lửa như ngồi đống than’ diễn tả trạng thái tình cảm nào?

A. Niềm vui sướng, hạnh phúc
B. Nỗi buồn bã, cô đơn
C. Sự lo lắng, bất an
D. Nỗi nhớ nhung da diết

6. Trong truyện cổ tích ‘Cây tre trăm đốt’, yếu tố nào giúp anh Khoai có được cây tre?

A. Sức mạnh phi thường
B. Sự thông minh, mưu trí
C. Lòng tốt bụng, thật thà
D. Phép thuật của ông Bụt

7. Một trong những đặc điểm quan trọng của văn học dân gian là tính truyền miệng, điều này có ý nghĩa gì?

A. Văn học dân gian chỉ dành cho người biết chữ
B. Văn học dân gian dễ bị thay đổi, biến dạng theo thời gian
C. Văn học dân gian luôn giữ nguyên giá trị ban đầu
D. Văn học dân gian chỉ được lưu giữ bằng văn bản

8. Thể loại văn học dân gian nào thường có yếu tố hài hước, châm biếm để phê phán thói hư tật xấu trong xã hội?

A. Truyện cổ tích
B. Ca dao
C. Truyện cười
D. Truyện ngụ ngôn

9. Chức năng chính của truyện ngụ ngôn trong văn học dân gian là gì?

A. Giải thích nguồn gốc các loài vật
B. Phản ánh đời sống sinh hoạt hàng ngày
C. Răn dạy, giáo dục đạo đức và triết lý sống
D. Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên

10. Đâu là đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ trong ca dao?

A. Sử dụng nhiều điển tích, điển cố
B. Giàu hình ảnh, nhạc điệu, thể hiện tình cảm sâu sắc
C. Mang tính triết lý cao siêu
D. Chủ yếu sử dụng ngôn ngữ bác học

11. Nhân vật Thạch Sanh trong truyện cổ tích ‘Thạch Sanh’ đại diện cho phẩm chất nào của người lao động?

A. Sự thông minh, tài trí
B. Sức mạnh phi thường
C. Lòng dũng cảm, chính trực
D. Sự giàu có, quyền lực

12. Câu tục ngữ ‘Ăn quả nhớ kẻ trồng cây’ thể hiện đạo lý nào của người Việt?

A. Uống nước nhớ nguồn, biết ơn
B. Cần cù, chịu khó
C. Tiết kiệm, chắt chiu
D. Yêu thương, đoàn kết

13. Trong truyện cổ tích ‘Thạch Sanh’, tiếng đàn của Thạch Sanh có tác dụng gì?

A. Giúp Thạch Sanh trở nên giàu có
B. Giúp Thạch Sanh có được sức mạnh phi thường
C. Giải hòa mâu thuẫn, mang lại hòa bình
D. Khiến mọi người sợ hãi, phục tùng

14. Trong truyện cổ tích ‘Sọ Dừa’, hình ảnh Sọ Dừa tượng trưng cho điều gì?

A. Sự giàu có, quyền lực
B. Vẻ đẹp ngoại hình
C. Giá trị đích thực ẩn chứa bên trong vẻ ngoài xấu xí
D. Sự cô đơn, bất hạnh

15. Trong truyện cổ tích ‘Tấm Cám’, những thử thách mà Tấm phải trải qua có ý nghĩa gì?

A. Thể hiện sự bất công trong xã hội
B. Khẳng định sức mạnh của cái ác
C. Ca ngợi vẻ đẹp ngoại hình
D. Chứng minh sự vô dụng của lòng tốt

16. Câu tục ngữ nào sau đây khuyên con người về sự cần cù, chịu khó?

A. Uống nước nhớ nguồn
B. Có công mài sắt, có ngày nên kim
C. Một cây làm chẳng nên non, Ba cây chụm lại nên hòn núi cao
D. Đánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại

17. Thể loại văn học dân gian nào thường sử dụng yếu tố kỳ ảo, hoang đường để phản ánh ước mơ và khát vọng của người lao động?

A. Truyện cười
B. Ca dao
C. Truyện cổ tích
D. Tục ngữ

18. Thể loại văn học dân gian nào thường được sử dụng trong các nghi lễ, sinh hoạt cộng đồng?

A. Truyện cười
B. Ca dao
C. Tục ngữ
D. Thần thoại

19. Câu tục ngữ nào sau đây phản ánh kinh nghiệm về thời tiết?

A. Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng
B. Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống
C. Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng, bay vừa thì râm
D. Đi một ngày đàng, học một sàng khôn

20. Câu ca dao nào sau đây thể hiện tình cảm gia đình?

A. Gió đưa cây cải về trời, Rau răm ở lại chịu lời đắng cay.
B. Công cha như núi Thái Sơn, Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.
C. Thân em như tấm lụa đào, Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai.
D. Dao phay kề cổ không bằng đứt gánh tương tư.

21. Trong truyện cổ tích ‘Tấm Cám’, chi tiết nào thể hiện rõ nhất sự đấu tranh giữa cái thiện và cái ác?

A. Việc Tấm biến hóa thành nhiều vật khác nhau
B. Việc Tấm chăm chỉ làm việc nhà
C. Việc Cám lừa Tấm để trút hết giỏ tép
D. Việc Bụt giúp đỡ Tấm

22. Tục ngữ có vai trò gì trong việc truyền đạt kinh nghiệm sống?

A. Giải thích các hiện tượng tự nhiên
B. Ghi lại các sự kiện lịch sử
C. Đúc kết kinh nghiệm, bài học từ thực tiễn
D. Kể chuyện về các vị thần

23. Tục ngữ và thành ngữ khác nhau ở điểm nào?

A. Tục ngữ có vần điệu, thành ngữ thì không
B. Tục ngữ diễn đạt một ý trọn vẹn, thành ngữ thì không
C. Tục ngữ mang tính triết lý, thành ngữ thì không
D. Tục ngữ ngắn gọn hơn thành ngữ

24. Trong truyện truyền thuyết ‘Con Rồng cháu Tiên’, chi tiết Lạc Long Quân và Âu Cơ chia con thể hiện điều gì?

A. Sự chia rẽ trong gia đình
B. Nguồn gốc của các dân tộc khác nhau
C. Sự đoàn kết của dân tộc Việt Nam
D. Mong muốn mở rộng lãnh thổ

25. Yếu tố nào sau đây không phải là đặc trưng của truyện cười dân gian?

A. Tính trào phúng, phê phán
B. Kết cấu chặt chẽ, logic
C. Ngôn ngữ giản dị, đời thường
D. Tính bất ngờ, gây cười

26. Tục ngữ thường được sử dụng trong những hoàn cảnh nào?

A. Trong các văn bản hành chính
B. Trong giao tiếp hàng ngày, để khuyên răn, dạy bảo
C. Trong các bài diễn văn trang trọng
D. Trong các công trình nghiên cứu khoa học

27. Thể loại văn học dân gian nào thường sử dụng biện pháp so sánh, ẩn dụ để diễn tả tình cảm, cảm xúc?

A. Truyện cười
B. Ca dao
C. Tục ngữ
D. Truyện ngụ ngôn

28. Một trong những giá trị nổi bật của văn học dân gian là gì?

A. Phản ánh đời sống tinh thần, tâm tư, tình cảm của nhân dân
B. Ghi chép lại các sự kiện lịch sử một cách chính xác
C. Thể hiện trình độ khoa học kỹ thuật tiên tiến
D. Phục vụ nhu cầu giải trí của giới quý tộc

29. Đặc điểm nào sau đây thể hiện tính tập thể trong sáng tác văn học dân gian?

A. Tác phẩm có tác giả cụ thể
B. Tác phẩm được truyền miệng và sửa đổi qua nhiều thế hệ
C. Tác phẩm chỉ được lưu giữ bằng văn bản
D. Tác phẩm mang đậm dấu ấn cá nhân của tác giả

30. Thể loại văn học dân gian nào thường sử dụng hình thức vè để truyền đạt thông tin, kinh nghiệm?

A. Truyện cổ tích
B. Ca dao
C. Tục ngữ
D. Vè

31. Trong các thể loại văn học dân gian, thể loại nào thường được sử dụng để ghi lại những sự kiện lịch sử hoặc kể về cuộc đời của các anh hùng?

A. Truyện ngụ ngôn
B. Sử thi
C. Truyện cười
D. Ca dao

32. Hình thức nghệ thuật sân khấu dân gian nào thường sử dụng mặt nạ để thể hiện tính cách của nhân vật?

A. Chèo
B. Tuồng (Hát bội)
C. Cải lương
D. Hát xẩm

33. Câu ca dao ‘Bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn’ thể hiện điều gì?

A. Kinh nghiệm trồng trọt
B. Tình yêu quê hương
C. Tinh thần đoàn kết, yêu thương lẫn nhau
D. Sự khác biệt giữa các loài cây

34. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để một câu chuyện được coi là truyện cổ tích?

A. Có nhiều nhân vật
B. Có yếu tố kì ảo và mang tính giáo dục
C. Có kết thúc buồn
D. Có nhiều tình tiết gây cười

35. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của tục ngữ?

A. Ngắn gọn, súc tích
B. Có vần điệu, dễ nhớ
C. Thường có yếu tố kì ảo
D. Truyền đạt kinh nghiệm

36. Trong truyện cổ tích ‘Thạch Sanh’, chi tiết Thạch Sanh bắn trúng đại bàng cứu công chúa thể hiện phẩm chất gì của nhân vật?

A. Sự thông minh
B. Lòng dũng cảm và tinh thần nghĩa hiệp
C. Sự giàu có
D. Sự hiền lành

37. Câu tục ngữ ‘Đi một ngày đàng, học một sàng khôn’ thể hiện kinh nghiệm về điều gì?

A. Giá trị của việc học hành từ thầy cô
B. Tầm quan trọng của việc tích lũy của cải vật chất
C. Sự cần thiết của việc rèn luyện sức khỏe
D. Giá trị của việc trải nghiệm và khám phá thế giới

38. Câu ca dao ‘Thương người như thể thương thân’ thể hiện truyền thống đạo lý nào của dân tộc ta?

A. Uống nước nhớ nguồn
B. Tôn sư trọng đạo
C. Yêu nước
D. Lòng nhân ái, yêu thương đồng loại

39. Yếu tố nào sau đây không phải là đặc trưng của truyện cổ tích?

A. Yếu tố kì ảo, hoang đường
B. Kết thúc có hậu
C. Nhân vật luôn là người thật, việc thật
D. Sự đối lập giữa thiện và ác

40. Trong truyện ngụ ngôn ‘Ếch ngồi đáy giếng’, ý nghĩa sâu sắc nhất mà câu chuyện muốn gửi gắm là gì?

A. Không nên sống ở nơi ẩm thấp
B. Không nên chủ quan, kiêu ngạo và cần mở rộng tầm hiểu biết
C. Không nên kêu to
D. Không nên rời xa quê hương

41. Đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ trong ca dao là gì?

A. Sử dụng nhiều từ Hán Việt
B. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lịch sự
C. Sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống
D. Sử dụng nhiều điển tích, điển cố

42. Hình thức diễn xướng dân gian nào thường kết hợp âm nhạc, vũ đạo và lời kể để tái hiện lại các tích truyện lịch sử hoặc các sự kiện văn hóa?

A. Hát ru
B. Hát quan họ
C. Chèo
D. Vè

43. Thể loại văn học dân gian nào thường phản ánh đời sống vật chất và tinh thần của người lao động qua các bài hát, điệu hò?

A. Sử thi
B. Ca dao
C. Truyện cổ tích
D. Tục ngữ

44. Thể loại văn học dân gian nào thường có nội dung trào phúng, đả kích những hiện tượng tiêu cực trong xã hội?

A. Sử thi
B. Truyện cười
C. Ca dao
D. Tục ngữ

45. Trong truyện ngụ ngôn ‘Thầy bói xem voi’, ý nghĩa sâu sắc nhất mà câu chuyện muốn gửi gắm là gì?

A. Không nên xem voi
B. Không nên tranh cãi
C. Cần có cái nhìn toàn diện, tránh phiến diện, chủ quan
D. Không nên làm thầy bói

46. Thể loại văn học dân gian nào thường dùng để truyền đạt kinh nghiệm sản xuất, sinh hoạt hoặc đạo đức làm người?

A. Truyện cười
B. Tục ngữ
C. Truyện cổ tích
D. Sử thi

47. Câu tục ngữ ‘Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ’ thể hiện truyền thống đạo lý nào của dân tộc ta?

A. Uống nước nhớ nguồn
B. Tôn sư trọng đạo
C. Thương người như thể thương thân, tinh thần tương thân tương ái
D. Yêu nước

48. Chức năng chính của ca dao trong đời sống tinh thần của người Việt là gì?

A. Ghi chép lại lịch sử
B. Truyền đạt kiến thức khoa học
C. Diễn tả tình cảm, tâm tư, nguyện vọng
D. Phản ánh tình hình chính trị

49. Hình thức diễn xướng dân gian nào thường sử dụng lời nói vần điệu để kể chuyện, thông báo tin tức hoặc phê phán những hiện tượng tiêu cực?

A. Hát ru
B. Hát quan họ
C. Chèo
D. Vè

50. Trong truyện cười dân gian, đối tượng phê phán chủ yếu là những thói hư tật xấu nào?

A. Sự nghèo đói
B. Sự dốt nát, keo kiệt, hợm hĩnh
C. Chiến tranh
D. Thiên tai

51. Trong truyện cổ tích ‘Sọ Dừa’, yếu tố nào giúp Sọ Dừa chiến thắng và có được hạnh phúc?

A. Sức mạnh phi thường
B. Sự thông minh, tài năng và lòng nhân hậu
C. Sự giàu có
D. Sự giúp đỡ của thần tiên

52. Câu tục ngữ ‘Ăn quả nhớ kẻ trồng cây’ thể hiện truyền thống đạo lý nào của dân tộc ta?

A. Tôn sư trọng đạo
B. Uống nước nhớ nguồn
C. Thương người như thể thương thân
D. Yêu nước

53. Câu tục ngữ ‘Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng’ khuyên chúng ta điều gì?

A. Cẩn thận khi sử dụng mực và đèn
B. Lựa chọn môi trường sống và bạn bè tốt
C. Tránh xa những nơi nguy hiểm
D. Siêng năng học tập

54. Trong truyện cổ tích ‘Tấm Cám’, chi tiết nào thể hiện rõ nhất sự đấu tranh giữa cái thiện và cái ác?

A. Việc Tấm biến hóa thành các vật khác nhau để trả thù Cám
B. Việc Tấm chăm chỉ làm việc nhà
C. Việc Cám lười biếng và ỷ lại
D. Việc Bụt giúp đỡ Tấm

55. Thể loại văn học dân gian nào thường sử dụng yếu tố kì ảo, hoang đường để phản ánh hiện thực và ước mơ của nhân dân?

A. Truyện cổ tích
B. Ca dao
C. Tục ngữ
D. Vè

56. Giá trị nào sau đây không phải là giá trị của văn học dân gian?

A. Giá trị thẩm mỹ
B. Giá trị lịch sử
C. Giá trị kinh tế
D. Giá trị giáo dục

57. Hình thức văn nghệ dân gian nào thường được sử dụng trong các dịp lễ hội, vui chơi của cộng đồng?

A. Hát ru
B. Hát quan họ
C. Sử thi
D. Truyện ngụ ngôn

58. Thể loại văn học dân gian nào thường có vần điệu, dễ nhớ, dễ thuộc và được truyền miệng từ đời này sang đời khác?

A. Sử thi
B. Ca dao, tục ngữ, vè
C. Truyện cổ tích
D. Truyện ngụ ngôn

59. Trong truyện cổ tích ‘Cây tre trăm đốt’, yếu tố nào giúp anh Khoai có được cây tre trăm đốt?

A. Sức mạnh phi thường
B. Sự thông minh
C. Lòng tốt và sự giúp đỡ của Bụt
D. Sự giàu có

60. Điểm khác biệt cơ bản giữa truyện cười dân gian và các thể loại truyện khác là gì?

A. Truyện cười thường có yếu tố kì ảo
B. Truyện cười thường có kết thúc bất ngờ, gây tiếng cười
C. Truyện cười thường có nhiều nhân vật
D. Truyện cười thường có nội dung giáo dục sâu sắc

61. Trong truyện cổ tích, chi tiết nào thường được sử dụng để tạo ra sự bất ngờ, kịch tính cho câu chuyện?

A. Sự xuất hiện của các nhân vật phản diện
B. Sự giúp đỡ của các nhân vật phụ
C. Sự biến hóa của các đồ vật
D. Cả ba đáp án trên

62. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của truyện cổ tích thần kỳ?

A. Nhân vật chính thường trải qua nhiều khó khăn, thử thách
B. Có sự xuất hiện của các yếu tố thần kỳ, phép thuật
C. Kết thúc có hậu, cái thiện thắng cái ác
D. Câu chuyện mang tính lịch sử, có thật

63. Thể loại nào sau đây thường được sử dụng để diễn tả tình cảm cá nhân, nỗi nhớ nhung, yêu thương trong văn học dân gian?

A. Thần thoại
B. Truyện cổ tích
C. Ca dao, dân ca
D. Truyện ngụ ngôn

64. Câu tục ngữ ‘Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng’ khuyên chúng ta điều gì?

A. Cẩn thận khi sử dụng mực và đèn
B. Chọn bạn mà chơi
C. Học tập chăm chỉ
D. Giữ gìn vệ sinh

65. Thể loại văn học dân gian nào thường được sử dụng để ru con ngủ, truyền tải tình yêu thương, sự che chở của mẹ dành cho con?

A. Ca dao
B. Dân ca
C. Hò
D. Ví

66. Câu tục ngữ ‘Đi một ngày đàng, học một sàng khôn’ khuyên chúng ta điều gì?

A. Nên đi du lịch nhiều
B. Nên học hỏi từ những người xung quanh
C. Nên tích lũy kinh nghiệm sống
D. Nên đọc sách nhiều

67. Trong truyện cổ tích, chi tiết nào thường được sử dụng để thể hiện sự biến đổi, thay đổi số phận của nhân vật?

A. Sự xuất hiện của các vị thần
B. Sự giúp đỡ của các con vật
C. Sự xuất hiện của các vật thần kỳ
D. Cả ba đáp án trên

68. Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất tính tập thể trong sáng tác văn học dân gian?

A. Sự tồn tại của nhiều dị bản
B. Sự truyền miệng từ đời này sang đời khác
C. Sự tham gia sáng tạo của nhiều người
D. Cả ba đáp án trên

69. Câu thành ngữ ‘Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ’ thể hiện truyền thống đạo lý nào của người Việt?

A. Thương người như thể thương thân
B. Uống nước nhớ nguồn
C. Tôn sư trọng đạo
D. Kính trên nhường dưới

70. Thể loại văn học dân gian nào thường sử dụng yếu tố gây cười để phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội?

A. Truyện cổ tích
B. Ca dao
C. Truyện cười
D. Thần thoại

71. Thể loại văn học dân gian nào thường dùng để giải thích các hiện tượng tự nhiên, vũ trụ trong quan niệm của người xưa?

A. Truyện cổ tích
B. Thần thoại
C. Truyện ngụ ngôn
D. Ca dao

72. Trong các thể loại văn học dân gian, thể loại nào thường phản ánh lịch sử, nguồn gốc của dân tộc thông qua những câu chuyện về các vị thần, người anh hùng?

A. Truyện cười
B. Thần thoại
C. Truyện cổ tích
D. Tục ngữ

73. Trong truyện cổ tích, yếu tố nào thường được sử dụng để thể hiện ước mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn, công bằng hơn?

A. Sự trừng phạt dành cho kẻ ác
B. Phần thưởng dành cho người tốt
C. Sự chiến thắng của cái thiện
D. Cả ba đáp án trên

74. Trong truyện cổ tích, kiểu nhân vật nào thường đại diện cho cái ác, cái xấu, luôn tìm cách hãm hại người khác?

A. Nhân vật dũng sĩ
B. Nhân vật thông minh
C. Nhân vật phản diện
D. Nhân vật trung thực

75. Câu tục ngữ ‘Ăn quả nhớ kẻ trồng cây’ thể hiện truyền thống đạo lý nào của người Việt?

A. Uống nước nhớ nguồn
B. Tôn sư trọng đạo
C. Kính trên nhường dưới
D. Thương người như thể thương thân

76. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của văn học dân gian?

A. Tính truyền miệng
B. Tính tập thể
C. Tính cá nhân
D. Tính dị bản

77. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về truyện ngụ ngôn?

A. Sử dụng hình tượng con vật, đồ vật để nói về con người
B. Có tính giáo huấn, răn dạy
C. Thường có yếu tố hoang đường, kỳ ảo
D. Kết cấu chặt chẽ, ngắn gọn

78. Thể loại văn học dân gian nào thường kể về cuộc đời, sự nghiệp của các vị anh hùng có công với đất nước?

A. Truyện cổ tích
B. Truyện truyền thuyết
C. Truyện ngụ ngôn
D. Truyện cười

79. Thể loại văn học dân gian nào thường dùng để ghi lại những kinh nghiệm sống, những bài học quý giá của người xưa?

A. Tục ngữ
B. Truyện cổ tích
C. Ca dao
D. Thần thoại

80. Câu thành ngữ ‘Chết vinh còn hơn sống nhục’ thể hiện phẩm chất nào của con người Việt Nam?

A. Lòng yêu nước, tinh thần bất khuất
B. Sự cần cù, chịu khó
C. Lòng nhân ái, vị tha
D. Sự thông minh, sáng tạo

81. Trong truyện cười dân gian, đối tượng nào thường bị phê phán, châm biếm nhiều nhất?

A. Những người nghèo khổ
B. Những người có quyền lực
C. Những người thông minh
D. Những người trung thực

82. Câu tục ngữ ‘Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi’ thể hiện quan điểm giáo dục nào của người xưa?

A. Yêu thương con cái vô điều kiện
B. Nuông chiều con cái
C. Khắt khe với con cái
D. Giáo dục bằng kỷ luật, nghiêm khắc

83. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của văn học dân gian?

A. Chức năng giáo dục
B. Chức năng giải trí
C. Chức năng nhận thức
D. Chức năng kinh tế

84. Câu ca dao ‘Công cha như núi Thái Sơn/ Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra’ thể hiện điều gì?

A. Tình yêu quê hương đất nước
B. Công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ
C. Tình nghĩa vợ chồng
D. Tình bạn bè

85. Trong văn học dân gian, hình ảnh cây tre thường tượng trưng cho phẩm chất nào của người Việt Nam?

A. Sự kiên cường, bất khuất
B. Sự mềm mại, dẻo dai
C. Sự giàu có, sung túc
D. Sự thông minh, sáng tạo

86. Thể loại văn học dân gian nào thường được sử dụng để bày tỏ tình yêu đôi lứa, nỗi nhớ nhung da diết của những người yêu nhau?

A. Ca dao, dân ca
B. Truyện cổ tích
C. Truyện ngụ ngôn
D. Thần thoại

87. Trong văn học dân gian, hình ảnh con trâu thường tượng trưng cho điều gì?

A. Sức mạnh, sự cần cù, chịu khó
B. Sự giàu có, sung túc
C. Sự thông minh, nhanh nhẹn
D. Sự may mắn, tốt lành

88. Trong truyện cổ tích, kiểu nhân vật nào thường đại diện cho những người yếu thế trong xã hội, luôn bị áp bức, bóc lột?

A. Nhân vật dũng sĩ
B. Nhân vật thông minh
C. Nhân vật mồ côi, nghèo khổ
D. Nhân vật vua chúa

89. Hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian nào thường được tổ chức vào dịp đầu xuân năm mới, thể hiện ước vọng về một năm mới an lành, hạnh phúc?

A. Hội làng
B. Đấu vật
C. Múa lân
D. Chọi gà

90. Hình thức diễn xướng nào thường gắn liền với các lễ hội truyền thống, các sinh hoạt cộng đồng của người Việt?

A. Hát xẩm
B. Hát chèo
C. Hát quan họ
D. Hát then

91. Câu ca dao ‘Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra’ thể hiện điều gì?

A. Công ơn to lớn của cha mẹ
B. Sự vất vả của người nông dân
C. Tình yêu quê hương đất nước
D. Ước mơ về cuộc sống ấm no

92. Câu ca dao ‘Nhất dáng, nhì da, thứ ba hình thể’ đề cao vẻ đẹp nào của người phụ nữ?

A. Vẻ đẹp hình thức bên ngoài
B. Vẻ đẹp tâm hồn bên trong
C. Vẻ đẹp trí tuệ
D. Vẻ đẹp tài năng

93. Câu tục ngữ ‘Đi một ngày đàng, học một sàng khôn’ khuyên chúng ta điều gì?

A. Nên đi nhiều, học hỏi nhiều để mở rộng kiến thức
B. Nên ở nhà, tránh xa những điều nguy hiểm
C. Nên làm việc chăm chỉ
D. Nên tiết kiệm thời gian

94. Trong truyện cười dân gian, yếu tố gây cười thường xuất phát từ đâu?

A. Sự thông minh, khéo léo của nhân vật
B. Sự ngốc nghếch, trái khoáy, mâu thuẫn
C. Vẻ đẹp ngoại hình của nhân vật
D. Sức mạnh phi thường của nhân vật

95. Loại hình nghệ thuật nào thường kết hợp với văn học dân gian trong các lễ hội truyền thống?

A. Âm nhạc và múa
B. Hội họa
C. Điêu khắc
D. Kiến trúc

96. Chức năng chính của văn học dân gian là gì?

A. Phản ánh đời sống, tâm tư tình cảm và truyền đạt kinh nghiệm của nhân dân
B. Giải trí đơn thuần
C. Tuyên truyền chính trị
D. Ghi chép lịch sử

97. Câu ca dao ‘Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài’ thể hiện điều gì?

A. Môi trường sống có ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của con người
B. Hình dáng bên ngoài quan trọng hơn nội dung bên trong
C. Nên sống hòa đồng với mọi người
D. Cần phải biết thích nghi với hoàn cảnh

98. Câu ca dao ‘Thương thay thân phận con tằm, kiếm ăn được mấy phải nằm nhả tơ’ thể hiện điều gì?

A. Sự vất vả, hy sinh của người lao động
B. Vẻ đẹp của thiên nhiên
C. Tình yêu đôi lứa
D. Nỗi buồn chia ly

99. Câu tục ngữ ‘Ăn quả nhớ kẻ trồng cây’ thể hiện truyền thống đạo lý nào của người Việt?

A. Uống nước nhớ nguồn
B. Tôn sư trọng đạo
C. Kính trên nhường dưới
D. Yêu nước thương dân

100. Trong truyền thuyết ‘Con Rồng cháu Tiên’, chi tiết nào thể hiện nguồn gốc cao quý của dân tộc Việt Nam?

A. Lạc Long Quân và Âu Cơ là những vị thần
B. Việc sinh ra 100 trứng
C. Sự chia tay của Lạc Long Quân và Âu Cơ
D. Việc dựng nước Văn Lang

101. Văn học dân gian có vai trò như thế nào trong việc hình thành bản sắc văn hóa dân tộc?

A. Góp phần quan trọng trong việc lưu giữ, truyền承 và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống
B. Không có vai trò gì
C. Chỉ phản ánh đời sống vật chất
D. Chỉ mang tính giải trí

102. Trong các thể loại văn học dân gian, thể loại nào mang tính trào phúng, phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội?

A. Truyện cười
B. Truyện cổ tích
C. Truyện ngụ ngôn
D. Truyền thuyết

103. Câu tục ngữ ‘Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng’ khuyên chúng ta điều gì?

A. Chọn bạn mà chơi
B. Siêng năng học tập
C. Cẩn thận trong mọi việc
D. Tiết kiệm tiền bạc

104. Trong truyện cổ tích ‘Sọ Dừa’, điều gì giúp Sọ Dừa lấy được công chúa?

A. Tài năng và phẩm chất tốt đẹp
B. Sức mạnh phi thường
C. Sự giàu có
D. Vẻ ngoài điển trai

105. Trong truyền thuyết ‘Sơn Tinh, Thủy Tinh’, điều gì thể hiện sức mạnh của con người Việt Nam trong việc chống lại thiên tai?

A. Sơn Tinh chiến thắng Thủy Tinh
B. Việc Thủy Tinh dâng nước đánh Sơn Tinh
C. Việc Sơn Tinh lấy Mỵ Nương
D. Việc Hùng Vương kén rể

106. Yếu tố nào sau đây không phải là đặc trưng của văn học dân gian?

A. Tính cá nhân sáng tạo
B. Tính truyền miệng
C. Tính tập thể
D. Tính dị bản

107. Đặc điểm nổi bật của truyện ngụ ngôn là gì?

A. Tính giáo huấn, răn dạy thông qua các câu chuyện
B. Tính hài hước, gây cười
C. Tính trữ tình, thể hiện cảm xúc
D. Tính bi tráng, ca ngợi anh hùng

108. Trong truyện cổ tích ‘Tấm Cám’, nhân vật nào đại diện cho cái thiện, sự hiền lành, tốt bụng?

A. Tấm
B. Cám
C. Dì ghẻ
D. Vua

109. Trong truyện ngụ ngôn ‘Ếch ngồi đáy giếng’, bài học rút ra là gì?

A. Không nên chủ quan, kiêu ngạo, cần mở rộng tầm hiểu biết
B. Nên sống an phận, thủ thường
C. Phải biết tự lượng sức mình
D. Cần phải có ý chí vươn lên

110. Thể loại văn học dân gian nào thường dùng để ru em, thể hiện tình cảm gia đình?

A. Ca dao
B. Tục ngữ
C. Truyện cười
D. Vè

111. Hình thức diễn xướng dân gian nào thường được trình diễn trong các dịp lễ hội, đám cưới, hoặc các sự kiện vui chơi giải trí cộng đồng?

A. Hát quan họ
B. Tục ngữ
C. Vè
D. Câu đố

112. Câu tục ngữ ‘Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ’ thể hiện điều gì?

A. Sự đoàn kết, tương trợ trong cộng đồng
B. Sự ích kỷ, chỉ biết đến bản thân
C. Sự ganh ghét, đố kỵ
D. Sự thờ ơ, vô cảm

113. Giá trị nào sau đây văn học dân gian không thể hiện?

A. Giá trị kinh tế
B. Giá trị giáo dục
C. Giá trị thẩm mỹ
D. Giá trị lịch sử

114. Trong truyện cổ tích ‘Thạch Sanh’, chi tiết nào thể hiện tinh thần yêu chuộng hòa bình của nhân dân ta?

A. Thạch Sanh dùng tiếng đàn để cảm hóa quân giặc
B. Thạch Sanh đánh nhau với chằn tinh
C. Thạch Sanh bắn đại bàng cứu công chúa
D. Thạch Sanh lấy công chúa

115. Trong truyện ngụ ngôn ‘Thầy bói xem voi’, bài học rút ra là gì?

A. Không nên nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện, chủ quan
B. Nên tin vào lời nói của người khác
C. Phải biết lắng nghe ý kiến của mọi người
D. Cần phải có kiến thức chuyên môn

116. Thể loại văn học dân gian nào thường có vần điệu, ngắn gọn, đúc kết kinh nghiệm sống, đạo lý làm người?

A. Tục ngữ
B. Truyện cười
C. Truyện ngụ ngôn
D. Sử thi

117. Trong truyện cổ tích ‘Cây tre trăm đốt’, yếu tố nào thể hiện sự thông minh, nhanh trí của nhân vật?

A. Câu thần chú ‘Khắc nhập! Khắc xuất!’
B. Việc chàng trai đi tìm cây tre
C. Việc chàng trai làm việc cho phú ông
D. Việc phú ông hứa gả con gái

118. Thể loại văn học dân gian nào thường sử dụng yếu tố kỳ ảo, hoang đường để phản ánh ước mơ và khát vọng của con người về một cuộc sống tốt đẹp hơn?

A. Truyện cổ tích
B. Ca dao
C. Tục ngữ
D. Vè

119. Thể loại văn học dân gian nào thường kể về các sự kiện lịch sử, các nhân vật anh hùng có thật hoặc được truyền thuyết hóa?

A. Truyền thuyết
B. Truyện cười
C. Ca dao
D. Tục ngữ

120. Trong truyền thuyết ‘Bánh chưng, bánh giầy’, ý nghĩa của bánh chưng và bánh giầy là gì?

A. Thể hiện lòng biết ơn tổ tiên và cầu mong một năm mới ấm no, hạnh phúc
B. Thể hiện sự khéo léo của người làm bánh
C. Thể hiện sự giàu có của gia đình
D. Thể hiện sự đoàn kết trong gia đình

121. Đâu là yếu tố quan trọng nhất tạo nên tính dị bản của văn học dân gian?

A. Sự sáng tạo của người kể chuyện
B. Ảnh hưởng của văn hóa nước ngoài
C. Sự thay đổi của thời gian
D. Sự phát triển của ngôn ngữ

122. Thể loại văn học dân gian nào thường sử dụng yếu tố kỳ ảo, hoang đường để phản ánh ước mơ và khát vọng của người lao động?

A. Truyện ngụ ngôn
B. Truyện cười
C. Truyện cổ tích
D. Ca dao

123. Trong truyện cổ tích, nhân vật nào thường trải qua nhiều khó khăn, thử thách nhưng cuối cùng đạt được hạnh phúc?

A. Nhân vật phản diện
B. Nhân vật bất tài
C. Nhân vật chính diện
D. Nhân vật tầm thường

124. Trong truyện cổ tích, chi tiết nào thường được sử dụng để thể hiện sự biến đổi từ xấu thành đẹp, từ nghèo khó thành giàu sang?

A. Sự giúp đỡ của các vị thần tiên
B. Sự chăm chỉ, cần cù
C. Phép thuật
D. Sự thông minh, tài trí

125. Đâu là yếu tố không thể thiếu trong một câu đố dân gian?

A. Tính hài hước
B. Câu hỏi và lời giải
C. Sử dụng biện pháp tu từ
D. Tính giáo dục

126. Thể loại văn học dân gian nào thường sử dụng hình thức vần vè để kể chuyện, miêu tả sự vật, hiện tượng hoặc ghi nhớ các sự kiện?

A. Truyện cổ tích
B. Vè
C. Tục ngữ
D. Truyện ngụ ngôn

127. Trong truyện cổ tích, kiểu nhân vật nào thường đại diện cho cái thiện, cái đẹp và luôn chiến thắng cái ác?

A. Nhân vật phản diện
B. Nhân vật trung gian
C. Nhân vật chính diện
D. Nhân vật phụ

128. Trong các thể loại văn học dân gian sau, thể loại nào mang tính giáo huấn cao nhất thông qua các câu chuyện về loài vật hoặc đồ vật?

A. Truyện cổ tích
B. Truyện ngụ ngôn
C. Truyện cười
D. Vè

129. Trong truyện ngụ ngôn, loài vật nào thường tượng trưng cho sự thông minh, nhanh nhẹn và khôn khéo?

A. Trâu
B. Cọp
C. Thỏ
D. Rùa

130. Câu ca dao ‘Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra’ thể hiện điều gì?

A. Tình yêu quê hương đất nước
B. Sự kính trọng thầy cô giáo
C. Công lao to lớn của cha mẹ
D. Tình bạn cao đẹp

131. Giá trị nào sau đây không phải là giá trị cơ bản của văn học dân gian?

A. Giá trị thẩm mỹ
B. Giá trị nhận thức
C. Giá trị giải trí
D. Giá trị kinh tế

132. Trong văn học dân gian, hình ảnh ‘cây tre’ thường tượng trưng cho phẩm chất nào của người Việt Nam?

A. Sự giàu có, sung túc
B. Sự kiên cường, bất khuất
C. Sự thông minh, tài trí
D. Sự hòa đồng, thân thiện

133. Câu ca dao ‘Thương người như thể thương thân’ thể hiện truyền thống đạo lý nào của người Việt?

A. Yêu nước thương dân
B. Cần cù, chịu khó
C. Đoàn kết, tương trợ
D. Hiếu thảo với cha mẹ

134. Trong truyện ngụ ngôn, loài vật nào thường tượng trưng cho sự chậm chạp, cần cù và bền bỉ?

A. Thỏ
B. Rùa
C. Cáo
D. Ong

135. Câu tục ngữ ‘Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ’ thể hiện truyền thống đạo lý nào?

A. Uống nước nhớ nguồn
B. Tôn sư trọng đạo
C. Lá lành đùm lá rách
D. Thương người như thể thương thân

136. Câu tục ngữ ‘Đi một ngày đàng, học một sàng khôn’ khuyên chúng ta điều gì?

A. Phải biết tiết kiệm thời gian
B. Phải siêng năng học tập
C. Phải tích cực trải nghiệm, khám phá
D. Phải biết quý trọng sức khỏe

137. Đâu không phải là đặc trưng của văn học dân gian?

A. Tính tập thể
B. Tính truyền miệng
C. Tính cá nhân
D. Tính dị bản

138. Đâu là đặc điểm chung của các nhân vật bất hạnh trong truyện cổ tích?

A. Họ đều là người giàu có, quyền lực
B. Họ đều có ngoại hình xấu xí
C. Họ đều hiền lành, tốt bụng nhưng gặp nhiều bất công
D. Họ đều lười biếng, tham lam

139. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa ca dao và dân ca?

A. Về nội dung phản ánh
B. Về hình thức thể hiện
C. Về tính truyền miệng
D. Về khả năng biểu đạt cảm xúc

140. Trong truyện cổ tích, vật gì thường tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc và quyền lực?

A. Gươm
B. Khăn
C. Nón
D. Hạt đậu

141. Câu tục ngữ ‘Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng’ thể hiện điều gì?

A. Kinh nghiệm về thời tiết
B. Bài học về sự cần cù, siêng năng
C. Ảnh hưởng của môi trường sống đến sự hình thành nhân cách
D. Sự quan trọng của ánh sáng trong cuộc sống

142. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt truyện cổ tích với truyện ngụ ngôn?

A. Độ dài của câu chuyện
B. Sự xuất hiện của yếu tố kỳ ảo
C. Tính giáo huấn
D. Đối tượng phản ánh và mục đích

143. Yếu tố nào sau đây thường được sử dụng trong truyện cười để tạo ra tiếng cười?

A. Miêu tả chi tiết ngoại hình nhân vật
B. Sử dụng yếu tố kỳ ảo, hoang đường
C. Tạo tình huống bất ngờ, trớ trêu
D. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lịch sự

144. Thể loại văn học dân gian nào thường có hình thức ngắn gọn, dễ nhớ, dễ truyền miệng và thường được sử dụng để đúc kết kinh nghiệm sống?

A. Truyện cổ tích
B. Tục ngữ
C. Truyện ngụ ngôn
D. Sử thi

145. Thể loại văn học dân gian nào thường được sử dụng để ghi nhớ các sự kiện, nhân vật lịch sử hoặc kinh nghiệm sản xuất?

A. Truyện cổ tích
B. Ca dao
C. Truyện ngụ ngôn
D. Sử thi

146. Chức năng chính của truyện cười trong văn học dân gian là gì?

A. Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên
B. Phê phán, châm biếm thói hư tật xấu trong xã hội
C. Kể lại các sự kiện lịch sử
D. Giáo dục đạo đức

147. Câu tục ngữ ‘Lá lành đùm lá rách’ thể hiện truyền thống nào của dân tộc Việt Nam?

A. Tương thân tương ái
B. Cần kiệm liêm chính
C. Uống nước nhớ nguồn
D. Tôn sư trọng đạo

148. Đâu là đặc điểm nổi bật nhất của ngôn ngữ trong ca dao?

A. Sử dụng nhiều điển tích, điển cố
B. Giàu tính biểu cảm, sử dụng nhiều biện pháp tu từ
C. Chủ yếu sử dụng từ Hán Việt
D. Tính khách quan, trung lập

149. Câu tục ngữ ‘Ăn quả nhớ kẻ trồng cây’ thể hiện truyền thống đạo lý nào của người Việt?

A. Tôn sư trọng đạo
B. Uống nước nhớ nguồn
C. Kính trên nhường dưới
D. Yêu nước thương dân

150. Thể loại văn học dân gian nào thường được trình diễn trong các dịp lễ hội, có sự kết hợp giữa âm nhạc, lời ca và diễn xuất?

A. Truyện cười
B. Chèo
C. Ca dao
D. Tục ngữ

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.