Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (247 đánh giá)

1. Điều khoản nào sau đây không phải là một trong những nguyên tắc cơ bản của WTO?

A. Không phân biệt đối xử.
B. Tự do hóa thương mại.
C. Minh bạch.
D. Bảo hộ mậu dịch.

2. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống thương mại đa phương hiện nay?

A. Sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ và các biện pháp hạn chế thương mại.
B. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính để hỗ trợ các nước đang phát triển.
C. Sự suy giảm vai trò của các tổ chức quốc tế.
D. Sự thiếu quan tâm của các doanh nghiệp đối với thương mại quốc tế.

3. Cơ chế rà soát chính sách thương mại (Trade Policy Review Mechanism – TPRM) của WTO nhằm mục đích gì?

A. Đánh giá tác động của chính sách thương mại đối với môi trường.
B. Tăng cường tính minh bạch và hiểu biết về chính sách thương mại của các quốc gia thành viên.
C. Đưa ra các khuyến nghị về cải cách chính sách thương mại.
D. Tất cả các đáp án trên.

4. Tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTAs) đối với tăng trưởng kinh tế thường được đánh giá như thế nào?

A. Luôn có tác động tích cực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
B. Có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng quốc gia và hiệp định.
C. Thường không có tác động đáng kể đến tăng trưởng kinh tế.
D. Luôn gây ra sự bất bình đẳng và làm chậm tăng trưởng kinh tế.

5. Việt Nam gia nhập WTO vào năm nào?

A. 2005
B. 2006
C. 2007
D. 2008

6. Phương pháp nào sau đây không được WTO khuyến khích sử dụng để giải quyết tranh chấp thương mại?

A. Tham vấn song phương.
B. Trung gian hòa giải.
C. Trọng tài.
D. Áp đặt lệnh cấm vận kinh tế đơn phương.

7. Thương mại nội khối (intra-regional trade) là gì?

A. Thương mại giữa các quốc gia thành viên WTO.
B. Thương mại giữa các quốc gia trong cùng một khu vực địa lý.
C. Thương mại giữa các quốc gia có chung đường biên giới.
D. Thương mại giữa các quốc gia có chế độ chính trị tương đồng.

8. Một quốc gia có thể áp dụng biện pháp tự vệ thương mại (safeguard measures) khi nào?

A. Khi hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến và gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
B. Khi có sự cạnh tranh không lành mạnh từ các quốc gia khác.
C. Khi muốn bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
D. Khi muốn trả đũa các biện pháp thương mại bất công từ các quốc gia khác.

9. Hiệp định GATS của WTO điều chỉnh lĩnh vực nào?

A. Thương mại hàng hóa.
B. Thương mại dịch vụ.
C. Quyền sở hữu trí tuệ.
D. Đầu tư quốc tế.

10. FTAAP là viết tắt của hiệp định nào?

A. Free Trade Agreement of the Americas
B. Free Trade Area of the Asia-Pacific
C. Free Trade Agreement with Africa and Pacific
D. Financial and Technical Assistance Program

11. Hiệp định EVFTA là hiệp định thương mại tự do giữa:

A. Việt Nam và Hoa Kỳ.
B. Việt Nam và Liên minh Châu Âu.
C. Việt Nam và Trung Quốc.
D. Việt Nam và Nhật Bản.

12. Hiệp định CPTPP bao gồm bao nhiêu quốc gia thành viên tính đến năm 2024?

A. 9
B. 10
C. 11
D. 12

13. Hàng rào phi thuế quan (Non-Tariff Barriers – NTBs) là gì?

A. Các loại thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu.
B. Các biện pháp hạn chế thương mại không liên quan đến thuế quan, chẳng hạn như hạn ngạch, giấy phép và quy định kỹ thuật.
C. Các biện pháp hỗ trợ tài chính cho các ngành công nghiệp trong nước.
D. Các quy định về tỷ giá hối đoái.

14. Mục đích của Hiệp định SPS (Sanitary and Phytosanitary) của WTO là gì?

A. Bảo vệ sức khỏe con người, động vật và thực vật.
B. Thúc đẩy thương mại tự do trong lĩnh vực nông nghiệp.
C. Hạn chế sử dụng các biện pháp kiểm dịch.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực nông nghiệp.

15. Điều gì xảy ra nếu một quốc gia thành viên WTO không tuân thủ phán quyết của Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB)?

A. Quốc gia đó sẽ bị đình chỉ tư cách thành viên WTO.
B. Quốc gia đó phải bồi thường thiệt hại hoặc chấp nhận các biện pháp trả đũa từ quốc gia thắng kiện.
C. Vấn đề sẽ được chuyển lên Đại hội đồng Liên Hợp Quốc để giải quyết.
D. Không có biện pháp nào được áp dụng.

16. Hiệp định nào sau đây của WTO quy định về các biện pháp chống bán phá giá?

A. Hiệp định TRIMs
B. Hiệp định GATS
C. Hiệp định AD (Điều VI của GATT 1994)
D. Hiệp định TRIPS

17. Trong bối cảnh thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘quy tắc xuất xứ’ (rules of origin) dùng để chỉ điều gì?

A. Các quy định về chất lượng và an toàn của hàng hóa.
B. Các tiêu chuẩn về lao động và môi trường trong quá trình sản xuất.
C. Các tiêu chí để xác định quốc gia xuất xứ của hàng hóa.
D. Các quy định về vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa.

18. Các hiệp định thương mại song phương và đa phương có thể tác động như thế nào đến chuỗi cung ứng toàn cầu?

A. Đơn giản hóa và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
B. Làm phức tạp và kéo dài chuỗi cung ứng.
C. Không có tác động đáng kể.
D. Chỉ tác động đến các doanh nghiệp lớn.

19. Mục tiêu chính của WTO là gì?

A. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của các nước phát triển.
B. Tạo ra một hệ thống thương mại toàn cầu tự do, công bằng và minh bạch.
C. Bảo vệ quyền lợi của người lao động trên toàn thế giới.
D. Giải quyết các tranh chấp chính trị giữa các quốc gia.

20. Đâu là vai trò của Tổng Giám đốc WTO?

A. Đại diện cho WTO trong các cuộc đàm phán thương mại quốc tế.
B. Chủ trì các phiên họp của Hội đồng chung và các cơ quan khác của WTO.
C. Quản lý hoạt động hàng ngày của Ban Thư ký WTO.
D. Tất cả các đáp án trên.

21. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO có vai trò gì?

A. Đưa ra các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với các quốc gia vi phạm.
B. Hòa giải và phân xử các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Đảm bảo tuân thủ tuyệt đối các quy định của WTO.
D. Xây dựng các tiêu chuẩn lao động quốc tế.

22. Nguyên tắc ‘đối xử đặc biệt và khác biệt’ (special and differential treatment) trong WTO dành cho các nước đang phát triển bao gồm những ưu đãi nào?

A. Thời gian chuyển đổi dài hơn để thực hiện các cam kết.
B. Miễn trừ hoàn toàn khỏi các quy định của WTO.
C. Quyền áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại vô thời hạn.
D. Ưu tiên tiếp cận thị trường của các nước phát triển.

23. Trong khuôn khổ WTO, biện pháp nào sau đây không được phép sử dụng để bảo hộ ngành sản xuất trong nước?

A. Áp dụng thuế chống bán phá giá.
B. Áp dụng thuế tự vệ.
C. Trợ cấp xuất khẩu trực tiếp.
D. Áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

24. Hiệp định RCEP (Regional Comprehensive Economic Partnership) bao gồm những quốc gia nào?

A. 10 nước ASEAN và 6 đối tác (Úc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, New Zealand)
B. 10 nước ASEAN và 5 đối tác (Úc, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, New Zealand)
C. 10 nước ASEAN và 4 đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, New Zealand)
D. 10 nước ASEAN và 3 đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc)

25. Một trong những lợi ích chính của việc tham gia WTO đối với các quốc gia đang phát triển là gì?

A. Tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
B. Nhận được viện trợ tài chính từ các nước phát triển.
C. Bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ khỏi cạnh tranh quốc tế.
D. Giảm bớt áp lực cải cách kinh tế.

26. Nguyên tắc tối huệ quốc (MFN) của WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải:

A. Áp dụng thuế quan bằng nhau cho tất cả các quốc gia thành viên.
B. Dành cho tất cả các quốc gia thành viên những ưu đãi thương mại tốt nhất mà họ dành cho bất kỳ quốc gia nào khác.
C. Cấm hoàn toàn việc phân biệt đối xử trong thương mại quốc tế.
D. Thực hiện các biện pháp bảo hộ sản xuất trong nước.

27. Rào cản kỹ thuật trong thương mại (Technical Barriers to Trade – TBT) là gì?

A. Các quy định về thuế quan và hạn ngạch nhập khẩu.
B. Các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn và thủ tục đánh giá sự phù hợp mà các nước áp dụng.
C. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật.
D. Các quy định về quyền sở hữu trí tuệ.

28. Hiệp định nào sau đây tập trung vào việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến thương mại?

A. Hiệp định GATS
B. Hiệp định TRIPS
C. Hiệp định TRIMs
D. Hiệp định SPS

29. Điều khoản ‘đối xử quốc gia’ trong GATT yêu cầu các quốc gia thành viên phải:

A. Áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại cho các ngành công nghiệp non trẻ.
B. Đối xử với hàng hóa nhập khẩu không kém ưu đãi hơn so với hàng hóa sản xuất trong nước.
C. Hạn chế nhập khẩu từ các quốc gia không phải là thành viên WTO.
D. Ưu tiên phát triển thương mại song phương.

30. Các hiệp định thương mại song phương thường có phạm vi điều chỉnh như thế nào so với các hiệp định đa phương như của WTO?

A. Hẹp hơn và tập trung vào một số lĩnh vực cụ thể.
B. Rộng hơn và bao gồm nhiều lĩnh vực hợp tác khác ngoài thương mại.
C. Tương đương nhau về phạm vi điều chỉnh.
D. Luôn ưu tiên các vấn đề về môi trường và lao động.

31. Hiệp định EVFTA là hiệp định thương mại giữa?

A. Liên minh châu Âu và Việt Nam.
B. Hoa Kỳ và Việt Nam.
C. Trung Quốc và Việt Nam.
D. Nhật Bản và Việt Nam.

32. Rào cản phi thuế quan là gì?

A. Các biện pháp hạn chế thương mại không liên quan đến thuế quan, chẳng hạn như hạn ngạch và tiêu chuẩn kỹ thuật.
B. Thuế nhập khẩu được áp dụng đối với hàng hóa từ các quốc gia không phải là thành viên WTO.
C. Các quy định về môi trường nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
D. Các chính sách hỗ trợ tài chính cho các ngành công nghiệp trong nước.

33. Trong khuôn khổ WTO, ‘cấp phép nhập khẩu’ (import licensing) là gì?

A. Một thủ tục hành chính yêu cầu các nhà nhập khẩu phải có giấy phép trước khi nhập khẩu hàng hóa.
B. Một loại thuế áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu.
C. Một quy định về tiêu chuẩn chất lượng của hàng hóa nhập khẩu.
D. Một biện pháp kiểm soát tỷ giá hối đoái đối với hàng hóa nhập khẩu.

34. Mục tiêu chính của WTO là gì?

A. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của các nước đang phát triển.
B. Thiết lập một hệ thống thương mại tự do, công bằng và không phân biệt đối xử.
C. Bảo vệ môi trường toàn cầu.
D. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

35. Điều gì xảy ra nếu một quốc gia thành viên WTO không tuân thủ các quy tắc của tổ chức?

A. Các quốc gia thành viên khác có thể áp dụng các biện pháp trả đũa thương mại đã được WTO cho phép.
B. Quốc gia đó sẽ bị loại khỏi WTO.
C. Liên Hợp Quốc sẽ can thiệp quân sự.
D. Tổng Giám đốc WTO sẽ đưa ra quyết định cuối cùng.

36. Biện pháp ‘trợ cấp xuất khẩu’ (export subsidy) là gì?

A. Các khoản hỗ trợ tài chính hoặc lợi ích khác mà chính phủ cung cấp cho các doanh nghiệp để khuyến khích xuất khẩu.
B. Một loại thuế áp dụng đối với hàng hóa xuất khẩu.
C. Một quy định về tiêu chuẩn chất lượng của hàng hóa xuất khẩu.
D. Một biện pháp kiểm soát tỷ giá hối đoái đối với hàng hóa xuất khẩu.

37. Mục đích của việc áp dụng thuế chống bán phá giá là gì?

A. Để ngăn chặn việc bán hàng hóa với giá thấp hơn giá thành sản xuất, gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.
B. Để tăng thu ngân sách nhà nước.
C. Để bảo vệ môi trường.
D. Để khuyến khích đầu tư nước ngoài.

38. Hiệp định thương mại tự do (FTA) là gì?

A. Một thỏa thuận giữa các quốc gia nhằm giảm thuế và các rào cản thương mại khác giữa họ.
B. Một tổ chức quốc tế điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên.
C. Một hiệp định quân sự giữa các quốc gia.
D. Một thỏa thuận về hợp tác văn hóa và giáo dục.

39. Mục tiêu của việc hài hòa hóa tiêu chuẩn (harmonization of standards) trong thương mại quốc tế là gì?

A. Giảm bớt các rào cản kỹ thuật đối với thương mại bằng cách thống nhất các tiêu chuẩn sản phẩm và quy trình kiểm tra.
B. Tăng cường bảo vệ môi trường.
C. Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
D. Khuyến khích cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.

40. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động như thế nào?

A. Thông qua đàm phán và hòa giải giữa các bên tranh chấp.
B. Thông qua quyết định đơn phương của Tổng Giám đốc WTO.
C. Thông qua trưng cầu dân ý ở các quốc gia thành viên.
D. Thông qua can thiệp quân sự của Liên Hợp Quốc.

41. Điều khoản ‘đối xử quốc gia’ (National Treatment) trong WTO yêu cầu điều gì?

A. Các quốc gia thành viên phải đối xử với hàng hóa nhập khẩu không kém ưu đãi hơn so với hàng hóa sản xuất trong nước.
B. Các quốc gia thành viên phải áp dụng thuế quan giống nhau đối với tất cả các quốc gia khác.
C. Các quốc gia thành viên phải bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các công dân nước ngoài.
D. Các quốc gia thành viên phải đảm bảo quyền lợi của người lao động nước ngoài.

42. Đâu là một ví dụ về một hiệp định thương mại song phương mà Việt Nam đã ký kết?

A. Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA).
B. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).
C. Hiệp định Thương mại tự do ASEAN (ATIGA).
D. Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Ấn Độ (AIFTA).

43. Đâu là một trong những vai trò chính của WTO trong thương mại quốc tế?

A. Giám sát và thực thi các hiệp định thương mại đã được các thành viên ký kết.
B. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
C. Điều phối chính sách đối ngoại của các quốc gia thành viên.
D. Duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

44. Đâu là một trong những lợi ích của việc giải quyết tranh chấp thông qua WTO?

A. Đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp.
B. Tiết kiệm chi phí so với việc giải quyết tranh chấp thông qua tòa án quốc tế.
C. Giúp các quốc gia lớn áp đặt ý chí lên các quốc gia nhỏ.
D. Cho phép các quốc gia đơn phương áp dụng các biện pháp trả đũa thương mại.

45. Đâu là một ví dụ về hiệp định thương mại đa phương?

A. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).
B. Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Chile.
C. Hiệp định thương mại tự do giữa Hoa Kỳ và Hàn Quốc.
D. Hiệp định thương mại tự do giữa Nhật Bản và Mexico.

46. Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là một trong những trụ cột chính của WTO?

A. Thương mại hàng hóa.
B. Thương mại dịch vụ.
C. Quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến thương mại.
D. Hợp tác quốc phòng.

47. Hiệp định TRIPS của WTO liên quan đến vấn đề gì?

A. Quyền sở hữu trí tuệ.
B. Đầu tư nước ngoài.
C. Dịch vụ tài chính.
D. Nông nghiệp.

48. Nguyên tắc ‘minh bạch’ (transparency) trong WTO đòi hỏi điều gì?

A. Các quốc gia thành viên phải công khai các luật, quy định và chính sách thương mại của mình.
B. Các cuộc đàm phán thương mại phải được tiến hành bí mật.
C. Chỉ có các quan chức chính phủ mới được phép tham gia vào các cuộc đàm phán thương mại.
D. Các thông tin về thương mại chỉ được cung cấp cho các doanh nghiệp lớn.

49. Hạn ngạch (quota) là gì?

A. Một giới hạn về số lượng hàng hóa cụ thể có thể được nhập khẩu hoặc xuất khẩu trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Một loại thuế áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu.
C. Một quy định về tiêu chuẩn chất lượng của hàng hóa.
D. Một biện pháp kiểm soát tỷ giá hối đoái.

50. Đâu không phải là một trong những mục tiêu của các hiệp định thương mại tự do?

A. Tăng cường hợp tác quân sự giữa các quốc gia thành viên.
B. Giảm thuế quan và các rào cản thương mại khác.
C. Thúc đẩy đầu tư.
D. Tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp.

51. Điều khoản ‘đặc biệt và khác biệt’ (Special and Differential Treatment) trong WTO dành cho các nước đang phát triển nhằm mục đích gì?

A. Cho phép các nước đang phát triển có thêm thời gian và linh hoạt hơn trong việc thực hiện các cam kết của WTO.
B. Yêu cầu các nước đang phát triển phải mở cửa thị trường nhanh hơn so với các nước phát triển.
C. Cấm các nước đang phát triển áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại.
D. Buộc các nước đang phát triển phải tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế.

52. Chức năng chính của Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB) của WTO là gì?

A. Giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
B. Cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
C. Đàm phán các hiệp định thương mại mới.
D. Giám sát chính sách tiền tệ của các quốc gia thành viên.

53. Đâu không phải là một trong những lợi ích của việc tham gia WTO?

A. Tăng trưởng kinh tế nhờ mở rộng thị trường xuất khẩu.
B. Cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.
C. Giảm thiểu rủi ro trong thương mại quốc tế.
D. Tự do áp đặt các biện pháp bảo hộ thương mại.

54. Hiệp định ATIGA là hiệp định thương mại giữa?

A. Các quốc gia thành viên ASEAN.
B. ASEAN và Trung Quốc.
C. ASEAN và Hàn Quốc.
D. ASEAN và Nhật Bản.

55. Hiệp định RCEP là gì?

A. Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực.
B. Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương.
C. Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ.
D. Hiệp định Thương mại và Hợp tác Kinh tế ASEAN.

56. Một hiệp định thương mại song phương là gì?

A. Một thỏa thuận thương mại giữa hai quốc gia.
B. Một thỏa thuận thương mại giữa nhiều quốc gia.
C. Một thỏa thuận thương mại giữa một quốc gia và một tổ chức quốc tế.
D. Một thỏa thuận thương mại chỉ liên quan đến một ngành công nghiệp cụ thể.

57. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà các nước đang phát triển phải đối mặt khi tham gia vào hệ thống thương mại đa phương?

A. Thiếu nguồn lực và năng lực để đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định quốc tế.
B. Có quá nhiều nguồn lực tài chính.
C. Không có khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.
D. Không có mong muốn hội nhập kinh tế.

58. Trong WTO, ‘biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật’ (SPS measures) là gì?

A. Các biện pháp được áp dụng để bảo vệ sức khỏe của con người, động vật và thực vật khỏi các rủi ro phát sinh từ dịch bệnh hoặc sinh vật gây hại.
B. Các biện pháp được áp dụng để bảo vệ môi trường.
C. Các biện pháp được áp dụng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Các biện pháp được áp dụng để bảo vệ người tiêu dùng.

59. Một quốc gia có thể áp dụng biện pháp tự vệ thương mại (safeguard measures) khi nào?

A. Khi nhập khẩu tăng đột biến gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
B. Khi xuất khẩu giảm mạnh do cạnh tranh từ các quốc gia khác.
C. Khi có sự thay đổi chính trị trong nước.
D. Khi quốc gia đó muốn bảo vệ môi trường.

60. Nguyên tắc ‘tối huệ quốc’ (MFN) trong WTO có nghĩa là gì?

A. Các quốc gia thành viên phải dành cho nhau những điều kiện thương mại ưu đãi nhất.
B. Các quốc gia thành viên phải áp dụng thuế quan cao nhất đối với hàng hóa nhập khẩu.
C. Các quốc gia thành viên được phép phân biệt đối xử với các đối tác thương mại.
D. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế.

61. Hiệp định CPTPP bao gồm những quốc gia nào?

A. Úc, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore, Việt Nam.
B. Hoa Kỳ, Canada, Mexico.
C. Các quốc gia thành viên EU.
D. Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

62. Các ‘Điều khoản đặc biệt và khác biệt’ (Special and Differential Treatment) trong WTO dành cho các nước đang phát triển là gì?

A. Các điều khoản cho phép các nước đang phát triển có thời gian chuyển đổi dài hơn để thực hiện các cam kết của WTO, cũng như các mức độ linh hoạt cao hơn.
B. Các điều khoản yêu cầu các nước phát triển phải cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
C. Các điều khoản cho phép các nước đang phát triển áp đặt các biện pháp hạn chế thương mại đối với các nước phát triển.
D. Các điều khoản yêu cầu các nước đang phát triển phải tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường cao hơn.

63. Thương mại dịch vụ được điều chỉnh bởi hiệp định nào của WTO?

A. GATS (Hiệp định chung về Thương mại dịch vụ).
B. GATT (Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại).
C. TRIPS (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ).
D. SPS (Hiệp định về các biện pháp vệ sinh dịch tễ).

64. Hiệp định nào sau đây KHÔNG phải là một hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam là thành viên?

A. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)
B. Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA)
C. Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Khối EFTA (bao gồm Iceland, Liechtenstein, Na Uy và Thụy Sĩ)
D. Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA)

65. Mục tiêu của việc hài hòa hóa tiêu chuẩn trong thương mại quốc tế là gì?

A. Giảm thiểu các rào cản kỹ thuật đối với thương mại.
B. Tăng cường bảo vệ môi trường.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Thúc đẩy cạnh tranh không lành mạnh.

66. Hiệp định SPS (Về các biện pháp vệ sinh dịch tễ) của WTO liên quan đến vấn đề gì?

A. An toàn thực phẩm và sức khỏe động thực vật.
B. Bảo vệ môi trường.
C. Quyền sở hữu trí tuệ.
D. Lao động và điều kiện làm việc.

67. Điều khoản ‘Đối xử quốc gia’ (National Treatment) trong WTO yêu cầu điều gì?

A. Các quốc gia thành viên WTO phải đối xử với hàng hóa nhập khẩu không kém ưu đãi hơn so với hàng hóa sản xuất trong nước.
B. Các quốc gia thành viên WTO phải áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật giống nhau cho cả hàng hóa nhập khẩu và hàng hóa sản xuất trong nước.
C. Các quốc gia thành viên WTO phải tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài.
D. Các quốc gia thành viên WTO phải bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các công dân nước ngoài.

68. Biện pháp tự vệ thương mại là gì?

A. Các biện pháp mà một quốc gia có thể áp dụng để bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi sự gia tăng đột biến của hàng nhập khẩu gây thiệt hại nghiêm trọng.
B. Các biện pháp mà một quốc gia có thể áp dụng để trừng phạt các quốc gia khác vi phạm luật pháp quốc tế.
C. Các biện pháp mà một quốc gia có thể áp dụng để bảo vệ môi trường.
D. Các biện pháp mà một quốc gia có thể áp dụng để thúc đẩy xuất khẩu.

69. Hiệp định TBT (Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại) của WTO nhằm mục đích gì?

A. Đảm bảo rằng các quy định kỹ thuật, tiêu chuẩn và thủ tục đánh giá sự phù hợp không tạo ra các rào cản không cần thiết đối với thương mại.
B. Thúc đẩy việc áp dụng các công nghệ tiên tiến trong sản xuất.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Bảo vệ người tiêu dùng khỏi hàng hóa kém chất lượng.

70. Điều gì sau đây là một thách thức đối với hệ thống thương mại đa phương hiện nay?

A. Sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ và các biện pháp hạn chế thương mại.
B. Sự suy giảm của thương mại quốc tế.
C. Sự thiếu hụt các quy định về thương mại.
D. Sự thiếu hợp tác giữa các quốc gia thành viên.

71. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do?

A. Tăng cường cạnh tranh trong nước.
B. Giảm giá hàng hóa cho người tiêu dùng.
C. Bảo vệ tuyệt đối ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài.
D. Tăng cường xuất khẩu.

72. Hiệp định TRIPS của WTO bảo vệ cái gì?

A. Quyền sở hữu trí tuệ.
B. Quyền của người lao động.
C. Môi trường.
D. An toàn thực phẩm.

73. FTAAP là gì?

A. Khu vực Thương mại Tự do Châu Á – Thái Bình Dương.
B. Khu vực Thương mại Tự do Châu Âu.
C. Khu vực Thương mại Tự do Châu Phi.
D. Khu vực Thương mại Tự do Bắc Mỹ.

74. Hiệp định EVFTA có hiệu lực từ khi nào?

A. Tháng 8 năm 2020
B. Tháng 1 năm 2010
C. Tháng 5 năm 2015
D. Tháng 12 năm 2022

75. Rào cản phi thuế quan là gì?

A. Các biện pháp hạn chế thương mại không liên quan đến thuế quan, ví dụ như hạn ngạch, giấy phép nhập khẩu, và các quy định kỹ thuật.
B. Thuế nhập khẩu áp dụng cho hàng hóa từ các quốc gia không phải là thành viên WTO.
C. Các quy định về thuế đối với hàng hóa xuất khẩu.
D. Các biện pháp trừng phạt kinh tế áp dụng cho các quốc gia vi phạm luật pháp quốc tế.

76. Nguyên tắc ‘Đối xử tối huệ quốc’ (MFN) trong WTO có nghĩa là gì?

A. Các quốc gia thành viên WTO phải dành cho tất cả các thành viên khác những ưu đãi thương mại tốt nhất mà họ dành cho bất kỳ quốc gia nào.
B. Các quốc gia thành viên WTO phải áp dụng mức thuế nhập khẩu bằng nhau cho tất cả các hàng hóa.
C. Các quốc gia thành viên WTO phải ưu tiên thương mại với các quốc gia đang phát triển.
D. Các quốc gia thành viên WTO phải hạn chế nhập khẩu từ các quốc gia không phải là thành viên.

77. Cơ chế một cửa quốc gia (National Single Window) có vai trò gì trong thương mại quốc tế?

A. Cho phép các bên tham gia thương mại nộp các thông tin và tài liệu tiêu chuẩn hóa thông qua một điểm duy nhất.
B. Cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
C. Thực hiện kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.
D. Giải quyết các tranh chấp thương mại.

78. Hạn ngạch nhập khẩu là gì?

A. Một giới hạn về số lượng hàng hóa cụ thể có thể được nhập khẩu vào một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Một loại thuế áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu.
C. Một quy định về chất lượng đối với hàng hóa nhập khẩu.
D. Một khoản phí phải trả cho việc nhập khẩu hàng hóa.

79. Làm thế nào WTO thúc đẩy sự phát triển của các nước đang phát triển?

A. Thông qua việc cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và các điều khoản đặc biệt và khác biệt.
B. Thông qua việc áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với các nước phát triển.
C. Thông qua việc hạn chế thương mại với các nước phát triển.
D. Thông qua việc khuyến khích các nước đang phát triển vay nợ từ các tổ chức tài chính quốc tế.

80. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO có vai trò gì?

A. Hòa giải các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên WTO.
B. Đưa ra các phán quyết ràng buộc đối với các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên WTO.
C. Cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia thành viên WTO đang gặp khó khăn kinh tế.
D. Thúc đẩy đàm phán thương mại giữa các quốc gia thành viên WTO.

81. Vòng đàm phán Doha của WTO tập trung vào vấn đề gì?

A. Phát triển thương mại và giảm nghèo ở các nước đang phát triển.
B. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
C. Tự do hóa dịch vụ tài chính.
D. Giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

82. Nguyên tắc ‘Minh bạch’ trong WTO đòi hỏi điều gì?

A. Các quốc gia thành viên WTO phải công khai các quy định và chính sách thương mại của mình.
B. Các quốc gia thành viên WTO phải áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường.
C. Các quốc gia thành viên WTO phải bảo vệ quyền của người lao động.
D. Các quốc gia thành viên WTO phải thúc đẩy phát triển kinh tế.

83. Hiệp định RCEP bao gồm những quốc gia nào?

A. 10 nước ASEAN và 5 đối tác (Úc, Trung Quốc, Nhật Bản, New Zealand, Hàn Quốc).
B. Các quốc gia thành viên EU.
C. Hoa Kỳ, Canada, Mexico.
D. Các quốc gia thuộc khu vực Mỹ Latinh.

84. Các quy tắc xuất xứ có vai trò gì trong thương mại quốc tế?

A. Xác định quốc gia xuất xứ của hàng hóa để áp dụng các mức thuế và quy định thương mại phù hợp.
B. Đảm bảo chất lượng của hàng hóa xuất khẩu.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Thúc đẩy đầu tư nước ngoài.

85. Điều gì sau đây là một ví dụ về trợ cấp bị cấm theo quy định của WTO?

A. Trợ cấp xuất khẩu, tức là trợ cấp phụ thuộc vào việc xuất khẩu hàng hóa.
B. Trợ cấp cho nghiên cứu và phát triển.
C. Trợ cấp cho các vùng khó khăn.
D. Trợ cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

86. Thuế chống bán phá giá là gì?

A. Thuế áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu được bán với giá thấp hơn giá trị thông thường của chúng, gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.
B. Thuế áp dụng đối với hàng hóa xuất khẩu để bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên.
C. Thuế áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia có chính sách môi trường yếu kém.
D. Thuế áp dụng đối với hàng hóa xa xỉ nhập khẩu.

87. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một chức năng của WTO?

A. Quản lý các hiệp định thương mại đa phương.
B. Giải quyết các tranh chấp thương mại.
C. Cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các nước thành viên.
D. Diễn đàn đàm phán thương mại.

88. Cơ chế Rà soát Chính sách Thương mại (TPRM) của WTO nhằm mục đích gì?

A. Đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các quy định của WTO của các chính sách thương mại của các quốc gia thành viên.
B. Cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia thành viên đang phát triển.
C. Giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
D. Thúc đẩy đàm phán thương mại giữa các quốc gia thành viên.

89. Hiệp định thương mại song phương là gì?

A. Một thỏa thuận thương mại giữa hai quốc gia.
B. Một thỏa thuận thương mại giữa nhiều quốc gia.
C. Một thỏa thuận thương mại giữa một quốc gia và một tổ chức quốc tế.
D. Một thỏa thuận thương mại tập trung vào các vấn đề môi trường.

90. Mục tiêu chính của WTO là gì?

A. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu thông qua việc tự do hóa thương mại.
B. Cung cấp viện trợ phát triển cho các nước nghèo.
C. Bảo vệ môi trường toàn cầu.
D. Giải quyết các xung đột chính trị giữa các quốc gia.

91. Lợi thế so sánh là gì?

A. Khả năng sản xuất một hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Khả năng sản xuất một hàng hóa với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Khả năng sản xuất một hàng hóa với chất lượng cao hơn so với các quốc gia khác.
D. Khả năng sản xuất một hàng hóa với số lượng lớn hơn so với các quốc gia khác.

92. Đâu không phải là một trong các chức năng chính của WTO?

A. Quản lý các thỏa thuận thương mại đa phương.
B. Diễn đàn đàm phán thương mại.
C. Giải quyết tranh chấp thương mại.
D. Cung cấp viện trợ phát triển cho các nước nghèo.

93. Điều khoản ‘đối xử quốc gia’ (National Treatment) trong WTO yêu cầu điều gì?

A. Các quốc gia phải đối xử với hàng hóa nhập khẩu không kém ưu đãi hơn so với hàng hóa sản xuất trong nước.
B. Các quốc gia phải áp dụng thuế quan giống nhau đối với tất cả các quốc gia khác.
C. Các quốc gia phải ưu tiên nhập khẩu hàng hóa từ các nước đang phát triển.
D. Các quốc gia phải hạn chế nhập khẩu hàng hóa từ các quốc gia không phải là thành viên WTO.

94. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với WTO hiện nay?

A. Sự thiếu hụt thành viên.
B. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch.
C. Sự suy giảm thương mại quốc tế.
D. Sự thiếu hợp tác giữa các nước đang phát triển.

95. Đâu là ví dụ về trợ cấp bị cấm theo quy định của WTO?

A. Trợ cấp cho nghiên cứu và phát triển.
B. Trợ cấp xuất khẩu.
C. Trợ cấp cho giáo dục.
D. Trợ cấp cho y tế.

96. Điều gì KHÔNG phải là một trong những nguyên tắc cơ bản của hệ thống thương mại đa phương WTO?

A. Không phân biệt đối xử (Non-discrimination).
B. Tự do hóa thương mại dần dần (Gradual liberalization).
C. Bảo hộ mậu dịch tuyệt đối (Absolute protectionism).
D. Minh bạch (Transparency).

97. Làm thế nào một quốc gia có thể trở thành thành viên của WTO?

A. Chỉ cần nộp đơn đăng ký.
B. Phải đàm phán và đạt được thỏa thuận với các thành viên hiện tại về các điều khoản gia nhập.
C. Phải là thành viên của Liên Hợp Quốc.
D. Phải có nền kinh tế thị trường phát triển.

98. Mục tiêu chính của WTO là gì?

A. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của các nước đang phát triển.
B. Giảm thiểu các rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Ổn định tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia.
D. Cung cấp viện trợ tài chính cho các quốc gia gặp khó khăn kinh tế.

99. Cơ chế rà soát chính sách thương mại (Trade Policy Review Mechanism – TPRM) của WTO nhằm mục đích gì?

A. Đánh giá và giám sát các chính sách thương mại của các quốc gia thành viên để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các quy định của WTO.
B. Cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia đang phát triển để cải thiện chính sách thương mại.
C. Giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
D. Thúc đẩy đàm phán thương mại giữa các quốc gia thành viên.

100. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tham gia WTO?

A. Tiếp cận thị trường quốc tế rộng lớn hơn.
B. Tăng cường tính minh bạch và ổn định trong chính sách thương mại.
C. Giảm sự phụ thuộc vào các ngành công nghiệp trong nước.
D. Thu hút đầu tư nước ngoài.

101. Hiệp định thương mại tự do (FTA) là gì?

A. Một thỏa thuận giữa các quốc gia để thống nhất chính sách tiền tệ.
B. Một thỏa thuận giữa các quốc gia để giảm hoặc loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại khác.
C. Một tổ chức quốc tế chuyên cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các nước đang phát triển.
D. Một thỏa thuận giữa các quốc gia để tăng cường hợp tác quân sự.

102. Điểm khác biệt chính giữa FTA song phương và FTA đa phương là gì?

A. FTA song phương chỉ liên quan đến hai quốc gia, trong khi FTA đa phương liên quan đến nhiều quốc gia.
B. FTA song phương chỉ tập trung vào giảm thuế quan, trong khi FTA đa phương bao gồm nhiều lĩnh vực hơn.
C. FTA song phương dễ đàm phán hơn FTA đa phương.
D. FTA đa phương chỉ áp dụng cho các nước đang phát triển.

103. Trong bối cảnh WTO, thuật ngữ ‘single undertaking’ (cam kết duy nhất) có nghĩa là gì?

A. Các quốc gia thành viên phải chấp nhận tất cả các thỏa thuận của WTO như một gói duy nhất, không được chọn lọc.
B. Mỗi quốc gia thành viên chỉ được phép đàm phán một thỏa thuận thương mại duy nhất tại một thời điểm.
C. Tất cả các thỏa thuận thương mại phải được thực hiện đồng thời.
D. Các quốc gia thành viên chỉ được phép áp dụng một loại thuế quan duy nhất đối với tất cả các hàng hóa nhập khẩu.

104. Tác động của việc gia nhập WTO đối với doanh nghiệp Việt Nam là gì?

A. Giảm khả năng cạnh tranh do phải đối mặt với nhiều đối thủ hơn.
B. Tăng cơ hội xuất khẩu và tiếp cận thị trường quốc tế, nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn hơn.
C. Chỉ có lợi cho các doanh nghiệp lớn, còn các doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ gặp khó khăn.
D. Không có tác động đáng kể.

105. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của một hiệp định thương mại song phương?

A. Giảm thuế quan giữa hai nước.
B. Tăng cường hợp tác kinh tế.
C. Thiết lập một liên minh quân sự.
D. Thúc đẩy đầu tư.

106. Thuế chống bán phá giá được áp dụng khi nào?

A. Khi một quốc gia bán hàng hóa ra nước ngoài với giá cao hơn giá bán trong nước.
B. Khi một quốc gia bán hàng hóa ra nước ngoài với giá thấp hơn giá thành sản xuất.
C. Khi một quốc gia bán hàng hóa ra nước ngoài với giá thấp hơn giá bán ở thị trường nước ngoài đó, gây thiệt hại cho ngành sản xuất tương tự của nước nhập khẩu.
D. Khi một quốc gia bán hàng hóa ra nước ngoài với số lượng quá lớn.

107. Biện pháp tự vệ thương mại là gì?

A. Các biện pháp mà một quốc gia áp dụng để bảo vệ môi trường.
B. Các biện pháp mà một quốc gia áp dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi sự gia tăng đột biến của hàng nhập khẩu.
C. Các biện pháp mà một quốc gia áp dụng để thúc đẩy xuất khẩu.
D. Các biện pháp mà một quốc gia áp dụng để trừng phạt các quốc gia khác vi phạm luật quốc tế.

108. Ý nghĩa của thuật ngữ ‘dumping’ trong thương mại quốc tế là gì?

A. Việc bán phá giá hàng hóa trên thị trường quốc tế.
B. Việc nhập khẩu hàng hóa kém chất lượng.
C. Việc xuất khẩu hàng hóa với số lượng lớn.
D. Việc bảo vệ môi trường trong thương mại.

109. Hiệp định EVFTA là hiệp định thương mại giữa Việt Nam và?

A. Hoa Kỳ.
B. Liên minh châu Âu.
C. Trung Quốc.
D. Nhật Bản.

110. Một quốc gia có thể áp dụng biện pháp hạn chế thương mại vì lý do gì?

A. Để bảo vệ môi trường.
B. Để tăng cường xuất khẩu.
C. Để giảm giá hàng hóa.
D. Để khuyến khích cạnh tranh.

111. Điều khoản ‘ngoại lệ an ninh’ trong các hiệp định thương mại cho phép quốc gia thành viên làm gì?

A. Vi phạm các quy tắc thương mại để bảo vệ an ninh quốc gia.
B. Tăng cường hợp tác quân sự với các quốc gia khác.
C. Hạn chế nhập khẩu hàng hóa từ các quốc gia không thân thiện.
D. Áp dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với các quốc gia vi phạm luật quốc tế.

112. Mục đích của việc hài hòa hóa tiêu chuẩn là gì?

A. Để áp đặt các tiêu chuẩn giống nhau cho tất cả các quốc gia.
B. Để giảm thiểu các rào cản thương mại do sự khác biệt về tiêu chuẩn giữa các quốc gia.
C. Để tăng cường bảo vệ môi trường.
D. Để thúc đẩy cạnh tranh không lành mạnh.

113. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) bao gồm những quốc gia nào?

A. Chỉ các quốc gia ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
B. Các quốc gia thành viên ASEAN và Trung Quốc.
C. Úc, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore và Việt Nam.
D. Tất cả các quốc gia thành viên WTO.

114. Rào cản phi thuế quan là gì?

A. Các loại thuế mà một quốc gia áp dụng đối với hàng nhập khẩu.
B. Các quy định, thủ tục hành chính, tiêu chuẩn kỹ thuật và các biện pháp khác mà một quốc gia sử dụng để hạn chế nhập khẩu ngoài thuế quan.
C. Các biện pháp mà một quốc gia áp dụng để bảo vệ môi trường.
D. Các biện pháp mà một quốc gia áp dụng để thúc đẩy xuất khẩu.

115. Các quốc gia thường sử dụng biện pháp nào để bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ?

A. Áp dụng thuế nhập khẩu cao.
B. Cấm nhập khẩu.
C. Tăng cường xuất khẩu.
D. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.

116. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động như thế nào?

A. Các tranh chấp được giải quyết thông qua đàm phán trực tiếp giữa các quốc gia thành viên.
B. WTO chỉ can thiệp vào các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia phát triển.
C. WTO có một hệ thống tòa án quốc tế để giải quyết các tranh chấp thương mại.
D. WTO thiết lập một ban hội thẩm để xem xét các tranh chấp và đưa ra phán quyết, có thể được kháng cáo lên Cơ quan Phúc thẩm.

117. Trong khuôn khổ WTO, ‘hàng rào kỹ thuật đối với thương mại’ (Technical Barriers to Trade – TBT) đề cập đến điều gì?

A. Các quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn sản phẩm có thể tạo ra rào cản đối với thương mại quốc tế.
B. Các loại thuế quan đặc biệt áp dụng cho hàng hóa công nghệ cao.
C. Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu công nghệ.
D. Các thỏa thuận hợp tác kỹ thuật giữa các quốc gia.

118. Nguyên tắc ‘tối huệ quốc’ (MFN) trong WTO có nghĩa là gì?

A. Các quốc gia thành viên phải dành cho nhau những điều kiện thương mại thuận lợi nhất mà họ dành cho bất kỳ quốc gia nào khác.
B. Các quốc gia thành viên phải áp dụng thuế quan giống nhau đối với tất cả các quốc gia khác.
C. Các quốc gia thành viên phải ưu tiên nhập khẩu hàng hóa từ các nước đang phát triển.
D. Các quốc gia thành viên phải hạn chế nhập khẩu hàng hóa từ các quốc gia không phải là thành viên WTO.

119. Hiệp định TRIPS của WTO liên quan đến vấn đề gì?

A. Thương mại dịch vụ.
B. Quyền sở hữu trí tuệ.
C. Nông nghiệp.
D. Hàng dệt may.

120. Hiệp định RCEP là gì?

A. Hiệp định thương mại tự do giữa các nước châu Âu.
B. Hiệp định thương mại tự do giữa các nước châu Mỹ.
C. Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực, bao gồm các nước ASEAN và 6 đối tác (Úc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, New Zealand).
D. Hiệp định thương mại tự do giữa các nước châu Phi.

121. Thỏa thuận Bali Package đạt được năm 2013 trong khuôn khổ WTO tập trung vào vấn đề gì?

A. Tạo thuận lợi thương mại, nông nghiệp và phát triển.
B. Cắt giảm thuế quan đối với hàng hóa công nghệ.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các nước lớn.

122. Mục tiêu của việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn (harmonization of standards) trong thương mại quốc tế là gì?

A. Giảm thiểu các rào cản kỹ thuật đối với thương mại.
B. Tăng cường bảo vệ môi trường.
C. Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
D. Thúc đẩy cạnh tranh công bằng.

123. Rào cản phi thuế quan là gì?

A. Các loại thuế nhập khẩu được áp dụng để bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
B. Các quy định và thủ tục hành chính gây khó khăn cho hoạt động thương mại.
C. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật.
D. Tất cả các biện pháp không phải là thuế quan nhưng có tác động hạn chế thương mại.

124. Hiệp định GATS của WTO điều chỉnh lĩnh vực nào?

A. Thương mại dịch vụ.
B. Thương mại hàng hóa.
C. Đầu tư.
D. Sở hữu trí tuệ.

125. Hiệp định một (Single Undertaking) trong WTO nghĩa là gì?

A. Các nước thành viên phải chấp nhận tất cả các hiệp định của WTO như một gói duy nhất.
B. Các nước thành viên có thể lựa chọn tham gia một số hiệp định nhất định của WTO.
C. Các nước thành viên chỉ phải tuân thủ các hiệp định mà họ đã ký kết.
D. Các nước thành viên có quyền sửa đổi các hiệp định của WTO.

126. Điều khoản ‘sunset clause’ trong một hiệp định thương mại có nghĩa là gì?

A. Hiệp định sẽ tự động hết hiệu lực sau một khoảng thời gian nhất định.
B. Hiệp định sẽ được sửa đổi sau một khoảng thời gian nhất định.
C. Hiệp định sẽ được mở rộng phạm vi sau một khoảng thời gian nhất định.
D. Hiệp định sẽ được áp dụng cho các quốc gia khác sau một khoảng thời gian nhất định.

127. Trong khuôn khổ WTO, khái niệm ‘Subsidies’ (Trợ cấp) được hiểu như thế nào?

A. Khoản hỗ trợ tài chính của chính phủ cho các ngành công nghiệp trong nước.
B. Các khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp xuất khẩu.
C. Các chính sách giảm thuế cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
D. Tất cả các hình thức hỗ trợ trực tiếp hoặc gián tiếp của chính phủ mang lại lợi thế cho một số ngành hoặc doanh nghiệp nhất định.

128. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc tham gia WTO đối với các nước đang phát triển?

A. Tiếp cận thị trường quốc tế dễ dàng hơn.
B. Nhận được viện trợ tài chính từ các nước phát triển.
C. Có quyền phủ quyết đối với các quyết định của WTO.
D. Không phải tuân thủ các quy định của WTO.

129. Trong WTO, ‘Special and Differential Treatment’ (S&DT) là gì?

A. Các điều khoản ưu đãi đặc biệt dành cho các nước đang phát triển.
B. Các biện pháp trừng phạt thương mại đối với các nước vi phạm quy định.
C. Các quy định về bảo vệ môi trường.
D. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu.

130. Hiệp định TRIPS của WTO liên quan đến vấn đề gì?

A. Quyền sở hữu trí tuệ.
B. Đầu tư nước ngoài.
C. Dịch vụ.
D. Nông nghiệp.

131. Mục đích của việc thành lập các khu vực thương mại tự do (FTA) là gì?

A. Tăng cường hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên.
B. Loại bỏ hoặc giảm thiểu các rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Thúc đẩy đầu tư nước ngoài vào các quốc gia thành viên.
D. Tất cả các đáp án trên.

132. Mục tiêu của vòng đàm phán Doha trong WTO là gì?

A. Tập trung vào các vấn đề phát triển, đặc biệt là cải thiện cơ hội thương mại cho các nước đang phát triển.
B. Cắt giảm thuế quan đối với hàng hóa công nghiệp.
C. Tự do hóa thương mại dịch vụ.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

133. Hiệp định TPP (Trans-Pacific Partnership) ban đầu có bao nhiêu quốc gia thành viên?

A. 12
B. 10
C. 11
D. 13

134. Điều gì KHÔNG phải là một trong ba trụ cột chính của WTO?

A. Thương mại hàng hóa.
B. Thương mại dịch vụ.
C. Quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến thương mại.
D. Hợp tác quốc phòng.

135. Hiệp định SPS của WTO liên quan đến vấn đề gì?

A. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật.
B. Các tiêu chuẩn kỹ thuật đối với hàng hóa.
C. Các quy định về lao động.
D. Các quy định về môi trường.

136. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động như thế nào?

A. Thông qua đàm phán trực tiếp giữa các quốc gia thành viên.
B. Thông qua bỏ phiếu của các thành viên WTO.
C. Thông qua một hội đồng chuyên gia độc lập đưa ra phán quyết.
D. Thông qua quyết định của Tổng Giám đốc WTO.

137. Điều khoản tự vệ (safeguard measures) trong WTO cho phép các quốc gia thành viên làm gì?

A. Áp dụng các biện pháp hạn chế thương mại tạm thời để bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi sự cạnh tranh tăng đột biến.
B. Áp dụng các biện pháp trừng phạt thương mại đối với các quốc gia vi phạm quy định của WTO.
C. Áp dụng các biện pháp hỗ trợ tài chính cho các ngành công nghiệp đang gặp khó khăn.
D. Áp dụng các biện pháp kiểm soát nhập khẩu để bảo vệ môi trường.

138. Điều khoản ‘đối xử quốc gia’ (National Treatment) trong WTO yêu cầu các nước thành viên phải làm gì?

A. Đối xử với hàng hóa, dịch vụ và nhà đầu tư nước ngoài không kém ưu đãi hơn so với hàng hóa, dịch vụ và nhà đầu tư trong nước.
B. Áp dụng các biện pháp bảo hộ đối với các ngành công nghiệp non trẻ.
C. Thực hiện các chính sách hỗ trợ xuất khẩu.
D. Đảm bảo sự cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp trong nước và nước ngoài.

139. Hiệp định nào sau đây KHÔNG phải là một hiệp định thương mại đa phương?

A. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).
B. Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA).
C. Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA).
D. Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT).

140. Cơ chế rà soát chính sách thương mại (TPRM) của WTO nhằm mục đích gì?

A. Đánh giá và giám sát các chính sách thương mại của các nước thành viên để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các quy định của WTO.
B. Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển để xây dựng chính sách thương mại.
C. Giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các nước thành viên.
D. Thúc đẩy đàm phán thương mại giữa các nước thành viên.

141. Rào cản kỹ thuật đối với thương mại (Technical Barriers to Trade – TBT) là gì?

A. Các quy định kỹ thuật, tiêu chuẩn và thủ tục đánh giá sự phù hợp mà các nước áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu.
B. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật để ngăn chặn dịch bệnh.
C. Các loại thuế nhập khẩu được áp dụng để bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
D. Các hạn ngạch nhập khẩu để hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu.

142. Cơ chế ‘trade facilitation’ (tạo thuận lợi thương mại) tập trung vào việc gì?

A. Đơn giản hóa và hài hòa hóa các thủ tục hải quan và các quy trình liên quan đến thương mại.
B. Cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp xuất khẩu.
C. Xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông vận tải.
D. Đào tạo nguồn nhân lực cho ngành thương mại.

143. Biện pháp chống bán phá giá (Anti-dumping) được áp dụng khi nào?

A. Khi hàng hóa được xuất khẩu với giá thấp hơn giá bán tại thị trường nội địa hoặc thấp hơn chi phí sản xuất.
B. Khi hàng hóa nhập khẩu gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.
C. Khi có sự cạnh tranh không lành mạnh trên thị trường.
D. Khi hàng hóa không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.

144. Trong bối cảnh thương mại quốc tế, ‘rules of origin’ (quy tắc xuất xứ) có vai trò gì?

A. Xác định quốc gia xuất xứ của hàng hóa để áp dụng thuế quan và các biện pháp thương mại khác.
B. Quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật đối với hàng hóa xuất khẩu.
C. Kiểm soát chất lượng hàng hóa xuất khẩu.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với hàng hóa.

145. Mục tiêu chính của WTO là gì?

A. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của các nước thành viên.
B. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia.
C. Tự do hóa thương mại toàn cầu thông qua việc giảm các rào cản.
D. Hỗ trợ các nước đang phát triển hội nhập vào nền kinh tế thế giới.

146. Nguyên tắc ‘Đối xử tối huệ quốc’ (MFN) trong WTO có nghĩa là gì?

A. Các nước thành viên WTO phải dành cho nhau mức thuế ưu đãi nhất.
B. Các nước thành viên WTO phải đối xử với tất cả các quốc gia như nhau trong thương mại.
C. Bất kỳ ưu đãi thương mại nào dành cho một quốc gia phải được dành cho tất cả các thành viên WTO.
D. Các nước thành viên WTO phải công bố tất cả các quy định thương mại của mình.

147. Trong WTO, khái niệm ‘market access’ (tiếp cận thị trường) được hiểu như thế nào?

A. Khả năng của các nhà xuất khẩu nước ngoài tiếp cận thị trường của một quốc gia thành viên WTO.
B. Quyền của các doanh nghiệp trong nước được tự do kinh doanh trên thị trường.
C. Khả năng của người tiêu dùng tiếp cận hàng hóa và dịch vụ đa dạng.
D. Quyền của các nhà đầu tư nước ngoài được đầu tư vào thị trường.

148. Các hiệp định thương mại khu vực (RTA) có thể gây ra tác động tiêu cực nào đối với hệ thống thương mại đa phương?

A. Làm suy yếu nguyên tắc không phân biệt đối xử của WTO.
B. Thúc đẩy tự do hóa thương mại toàn cầu.
C. Tăng cường hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.
D. Giảm thiểu các tranh chấp thương mại.

149. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của hệ thống thương mại đa phương WTO?

A. Không phân biệt đối xử.
B. Tự do hóa thương mại dần dần.
C. Minh bạch.
D. Bảo hộ tuyệt đối nền sản xuất trong nước.

150. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của các hiệp định thương mại song phương?

A. Tăng cường quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia.
B. Giải quyết các vấn đề thương mại cụ thể một cách nhanh chóng và hiệu quả.
C. Tạo ra các quy tắc thương mại phù hợp với đặc điểm của hai quốc gia.
D. Đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong thương mại toàn cầu.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.