1. Hiện tượng mỏi (fatigue) trong vật liệu xảy ra do:
A. Ứng suất lặp đi lặp lại.
B. Ứng suất tĩnh kéo dài.
C. Tăng nhiệt độ đột ngột.
D. Giảm nhiệt độ đột ngột.
2. Trong bài toán uốn, trục trung hòa (neutral axis) là gì?
A. Đường thẳng trên mặt cắt ngang mà tại đó ứng suất bằng không.
B. Đường thẳng trên mặt cắt ngang mà tại đó ứng suất là lớn nhất.
C. Đường thẳng trên mặt cắt ngang mà tại đó biến dạng là lớn nhất.
D. Đường thẳng song song với trục của dầm.
3. Ứng xử dẻo (plastic behavior) của vật liệu là gì?
A. Biến dạng không phục hồi sau khi loại bỏ tải trọng.
B. Biến dạng phục hồi hoàn toàn sau khi loại bỏ tải trọng.
C. Khả năng hấp thụ năng lượng khi biến dạng.
D. Khả năng chống lại biến dạng.
4. Điều kiện bền được sử dụng để:
A. Đảm bảo ứng suất trong vật liệu không vượt quá giới hạn cho phép.
B. Đảm bảo biến dạng trong vật liệu không vượt quá giới hạn cho phép.
C. Đảm bảo độ cứng của vật liệu đáp ứng yêu cầu.
D. Đảm bảo cấu kiện không bị mất ổn định.
5. Độ cứng (stiffness) của một cấu kiện phụ thuộc vào:
A. Vật liệu và hình dạng của cấu kiện.
B. Chỉ vật liệu của cấu kiện.
C. Chỉ hình dạng của cấu kiện.
D. Tải trọng tác dụng lên cấu kiện.
6. Ứng suất tập trung (stress concentration) xảy ra ở đâu?
A. Tại các điểm có sự thay đổi đột ngột về hình dạng, ví dụ như lỗ hoặc góc nhọn.
B. Tại các điểm có ứng suất thấp.
C. Tại các điểm có ứng suất phân bố đều.
D. Tại các điểm không chịu tải.
7. Khi nào thì cần sử dụng lý thuyết dầm Timoshenko thay vì lý thuyết dầm Euler-Bernoulli?
A. Khi dầm ngắn và dày, ảnh hưởng của biến dạng cắt trở nên đáng kể.
B. Khi dầm dài và mảnh.
C. Khi tải trọng tác dụng là tĩnh.
D. Khi vật liệu của dầm là đẳng hướng.
8. Ứng suất dư (residual stress) là gì?
A. Ứng suất tồn tại trong vật liệu khi không có tải trọng bên ngoài.
B. Ứng suất gây ra bởi tải trọng bên ngoài.
C. Ứng suất gây ra bởi sự thay đổi nhiệt độ.
D. Ứng suất gây ra bởi biến dạng dẻo.
9. Trong phân tích ứng suất, ‘điều kiện biên’ đề cập đến điều gì?
A. Các ràng buộc và tải trọng tác dụng lên cấu trúc.
B. Các tính chất vật liệu của cấu trúc.
C. Hình dạng và kích thước của cấu trúc.
D. Phương pháp giải bài toán ứng suất.
10. Hiện tượng từ biến (creep) là gì?
A. Biến dạng chậm theo thời gian dưới tác dụng của ứng suất không đổi.
B. Biến dạng nhanh chóng dưới tác dụng của ứng suất tăng dần.
C. Sự phục hồi biến dạng sau khi loại bỏ ứng suất.
D. Sự tăng độ cứng của vật liệu theo thời gian.
11. Khi một thanh chịu xoắn, ứng suất lớn nhất xuất hiện ở đâu?
A. Trên bề mặt ngoài của thanh.
B. Tại tâm của thanh.
C. Tại vị trí cách tâm thanh một khoảng bằng một nửa bán kính.
D. Phân bố đều trên toàn bộ tiết diện.
12. Độ bền kéo (tensile strength) là gì?
A. Ứng suất lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được khi kéo trước khi đứt.
B. Ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo khi kéo.
C. Khả năng của vật liệu chống lại biến dạng khi kéo.
D. Năng lượng mà vật liệu hấp thụ khi kéo đến khi đứt.
13. Điều gì xảy ra với độ bền chảy của hầu hết các kim loại khi nhiệt độ tăng?
A. Độ bền chảy giảm.
B. Độ bền chảy tăng.
C. Độ bền chảy không đổi.
D. Độ bền chảy có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào kim loại.
14. Mô men kháng uốn (section modulus) là gì?
A. Một đại lượng đặc trưng cho khả năng chống lại uốn của một mặt cắt ngang.
B. Một đại lượng đặc trưng cho khả năng chịu lực kéo của một vật liệu.
C. Một đại lượng đặc trưng cho độ cứng của một vật liệu.
D. Một đại lượng đặc trưng cho khả năng chịu xoắn của một trục.
15. Ứng suất tiếp (shear stress) là gì?
A. Ứng suất gây ra bởi lực song song với bề mặt.
B. Ứng suất gây ra bởi lực vuông góc với bề mặt.
C. Ứng suất gây ra bởi mô-men uốn.
D. Ứng suất gây ra bởi lực dọc trục.
16. Mô men quán tính (moment of inertia) đặc trưng cho:
A. Khả năng chống lại uốn của một cấu kiện.
B. Khả năng chịu lực kéo của một cấu kiện.
C. Khả năng chịu lực nén của một cấu kiện.
D. Khả năng chịu lực cắt của một cấu kiện.
17. Hiện tượng giòn (brittle fracture) xảy ra như thế nào?
A. Phá hủy đột ngột mà không có biến dạng dẻo đáng kể.
B. Phá hủy sau khi trải qua biến dạng dẻo lớn.
C. Phá hủy do ứng suất lặp đi lặp lại.
D. Phá hủy do từ biến.
18. Độ bền mỏi (fatigue strength) là gì?
A. Ứng suất mà vật liệu có thể chịu được trong một số lượng chu kỳ nhất định trước khi bị phá hủy do mỏi.
B. Ứng suất lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được khi kéo.
C. Ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo.
D. Năng lượng mà vật liệu hấp thụ khi biến dạng.
19. Hiện tượng chảy dẻo (yielding) xảy ra khi:
A. Ứng suất vượt quá giới hạn chảy.
B. Ứng suất nhỏ hơn giới hạn chảy.
C. Biến dạng vượt quá giới hạn đàn hồi.
D. Biến dạng nhỏ hơn giới hạn đàn hồi.
20. Thuyết bền nào thường được sử dụng cho vật liệu dẻo?
A. Thuyết ứng suất tiếp lớn nhất (Tresca) hoặc Thuyết biến dạng năng lượng (von Mises).
B. Thuyết ứng suất pháp tuyến lớn nhất.
C. Thuyết biến dạng lớn nhất.
D. Thuyết ứng suất octahedral lớn nhất.
21. Mô đun đàn hồi (Young’s modulus) đặc trưng cho tính chất nào của vật liệu?
A. Độ cứng.
B. Độ dẻo.
C. Độ bền.
D. Độ dai.
22. Khi một vật liệu chịu nén, điều gì xảy ra với thể tích của nó?
A. Thể tích giảm.
B. Thể tích tăng.
C. Thể tích không đổi.
D. Thể tích có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào vật liệu.
23. Ứng suất cắt (shear stress) thường xuất hiện trong trường hợp nào?
A. Trong bu lông và đinh tán chịu lực cắt.
B. Trong dây cáp chịu lực kéo.
C. Trong cột chịu lực nén.
D. Trong dầm chịu uốn.
24. Độ dai (toughness) của vật liệu là:
A. Năng lượng vật liệu hấp thụ được trước khi phá hủy.
B. Khả năng chống lại biến dạng dẻo.
C. Khả năng chống lại biến dạng đàn hồi.
D. Ứng suất tối đa mà vật liệu chịu được.
25. Trong cơ học sức bền, ‘biến dạng’ được định nghĩa là gì?
A. Sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước của vật liệu dưới tác dụng của lực.
B. Lực tác dụng lên một đơn vị diện tích.
C. Khả năng chống lại biến dạng của vật liệu.
D. Năng lượng tích trữ trong vật liệu khi bị biến dạng.
26. Độ bền chảy của vật liệu thể hiện điều gì?
A. Ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo.
B. Ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được trước khi phá hủy.
C. Độ cứng của vật liệu.
D. Khả năng của vật liệu hấp thụ năng lượng khi biến dạng đàn hồi.
27. Khi một thanh chịu lực dọc trục, biến dạng dọc được tính như thế nào?
A. ε = ΔL/L, với ΔL là độ thay đổi chiều dài và L là chiều dài ban đầu.
B. ε = σ/E, với σ là ứng suất và E là mô đun đàn hồi.
C. ε = νσ, với ν là hệ số Poisson và σ là ứng suất.
D. ε = αΔT, với α là hệ số giãn nở nhiệt và ΔT là sự thay đổi nhiệt độ.
28. Trong cơ học vật liệu, ứng suất là gì?
A. Lực tác dụng trên một đơn vị diện tích.
B. Độ biến dạng của vật liệu dưới tác dụng của lực.
C. Khả năng chống lại biến dạng dẻo của vật liệu.
D. Năng lượng tích trữ trong vật liệu khi bị biến dạng.
29. Công thức tính ứng suất pháp tuyến (normal stress) trên một mặt cắt ngang chịu lực kéo là gì?
A. σ = F/A, với F là lực kéo và A là diện tích mặt cắt ngang.
B. σ = Eε, với E là mô đun đàn hồi và ε là biến dạng.
C. τ = V/A, với V là lực cắt và A là diện tích mặt cắt ngang.
D. σ = My/I, với M là mô men uốn, y là khoảng cách từ trục trung hòa và I là mô men quán tính.
30. Hệ số Poisson là tỷ số giữa:
A. Biến dạng ngang và biến dạng dọc.
B. Ứng suất ngang và ứng suất dọc.
C. Biến dạng thể tích và biến dạng dọc.
D. Ứng suất thể tích và ứng suất dọc.
31. Điều kiện bền được sử dụng để làm gì?
A. Để xác định biến dạng của vật liệu.
B. Để đảm bảo ứng suất trong vật liệu không vượt quá giới hạn cho phép.
C. Để tính toán độ cứng của vật liệu.
D. Để xác định hệ số Poisson.
32. Phương pháp phần tử hữu hạn (finite element method – FEM) được sử dụng để làm gì trong cơ học sức bền?
A. Để đo trực tiếp ứng suất và biến dạng trong vật liệu.
B. Để giải gần đúng các bài toán phức tạp về ứng suất, biến dạng trong các cấu kiện có hình dạng phức tạp hoặc chịu tải trọng phức tạp.
C. Để xác định thành phần hóa học của vật liệu.
D. Để kiểm tra độ cứng của vật liệu.
33. Trong thiết kế trục chịu xoắn, yếu tố nào quan trọng nhất để xác định khả năng chịu xoắn của trục?
A. Chiều dài của trục.
B. Đường kính của trục và vật liệu chế tạo.
C. Tốc độ quay của trục.
D. Mô men uốn tác dụng lên trục.
34. Hệ số Poisson (ν) là gì?
A. Tỷ số giữa ứng suất và biến dạng dọc.
B. Tỷ số giữa ứng suất và biến dạng ngang.
C. Tỷ số giữa biến dạng ngang và biến dạng dọc.
D. Tỷ số giữa biến dạng dọc và ứng suất.
35. Phân biệt giữa tải trọng tĩnh và tải trọng động.
A. Tải trọng tĩnh thay đổi theo thời gian, tải trọng động không đổi.
B. Tải trọng tĩnh tác dụng chậm và không gây ra gia tốc đáng kể, tải trọng động tác dụng nhanh và gây ra gia tốc đáng kể.
C. Tải trọng tĩnh có cường độ lớn hơn tải trọng động.
D. Tải trọng tĩnh chỉ gây ra ứng suất pháp tuyến, tải trọng động chỉ gây ra ứng suất tiếp.
36. Moment quán tính (moment of inertia) của một diện tích mặt cắt ngang đặc trưng cho điều gì?
A. Khả năng chịu lực kéo của diện tích.
B. Khả năng chống lại sự uốn của diện tích.
C. Khả năng dẫn nhiệt của diện tích.
D. Khối lượng của diện tích.
37. Độ bền chảy (yield strength) của vật liệu thể hiện điều gì?
A. Ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu đựng trước khi bị phá hủy.
B. Ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo.
C. Ứng suất cần thiết để làm vật liệu bị đứt gãy hoàn toàn.
D. Khả năng vật liệu hấp thụ năng lượng khi biến dạng.
38. Hiện tượng mỏi (fatigue) trong vật liệu xảy ra do đâu?
A. Do tác dụng của tải trọng tĩnh không đổi trong thời gian dài.
B. Do tác dụng của tải trọng thay đổi (cyclic loading) lặp đi lặp lại.
C. Do nhiệt độ quá cao.
D. Do ăn mòn hóa học.
39. Ứng suất tiếp (τ) xuất hiện khi nào?
A. Khi vật liệu chịu lực kéo hoặc nén vuông góc với bề mặt.
B. Khi vật liệu chịu lực tác dụng song song với bề mặt.
C. Khi vật liệu chịu áp suất thủy tĩnh.
D. Khi vật liệu chịu nhiệt độ thay đổi.
40. Thế nào là tải trọng tới hạn (critical load) trong bài toán ổn định?
A. Là tải trọng lớn nhất mà kết cấu có thể chịu được.
B. Là tải trọng mà tại đó kết cấu bắt đầu mất ổn định (bị uốn cong đột ngột).
C. Là tải trọng gây ra phá hủy vật liệu.
D. Là tải trọng nhỏ nhất mà kết cấu có thể chịu được.
41. Sự khác biệt giữa ứng suất danh nghĩa (nominal stress) và ứng suất thực (true stress) là gì?
A. Ứng suất danh nghĩa được tính dựa trên diện tích ban đầu của vật liệu, ứng suất thực được tính dựa trên diện tích thực tế tại thời điểm biến dạng.
B. Ứng suất danh nghĩa là giá trị lý thuyết, ứng suất thực là giá trị đo được.
C. Ứng suất danh nghĩa chỉ áp dụng cho vật liệu đàn hồi, ứng suất thực áp dụng cho vật liệu dẻo.
D. Ứng suất danh nghĩa luôn lớn hơn ứng suất thực.
42. Trong phân tích ứng suất, khái niệm ‘điểm kỳ dị ứng suất’ (stress concentration) đề cập đến điều gì?
A. Điểm mà tại đó ứng suất bằng không.
B. Điểm mà tại đó ứng suất đạt giá trị lớn nhất, thường xảy ra tại các góc nhọn hoặc lỗ.
C. Điểm mà tại đó vật liệu bị phá hủy.
D. Điểm mà tại đó biến dạng là lớn nhất.
43. Định luật Hooke mô tả mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng trong vật liệu đàn hồi. Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất về định luật Hooke?
A. Ứng suất tỷ lệ nghịch với biến dạng.
B. Ứng suất tỷ lệ thuận với bình phương biến dạng.
C. Ứng suất tỷ lệ thuận với biến dạng trong giới hạn đàn hồi.
D. Ứng suất không phụ thuộc vào biến dạng.
44. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ bền của vật liệu là gì?
A. Nhiệt độ luôn làm tăng độ bền của vật liệu.
B. Nhiệt độ cao thường làm giảm độ bền của vật liệu, trong khi nhiệt độ thấp có thể làm tăng độ bền nhưng làm giảm độ dẻo.
C. Nhiệt độ không ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu.
D. Nhiệt độ chỉ ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu kim loại.
45. Trong cơ học sức bền, mô đun đàn hồi (E) đặc trưng cho điều gì?
A. Khả năng chịu lực cắt của vật liệu.
B. Khả năng chống lại biến dạng đàn hồi của vật liệu.
C. Khả năng dẫn nhiệt của vật liệu.
D. Khả năng chịu uốn của vật liệu.
46. Trong bài toán thanh chịu xoắn thuần túy, đại lượng nào sau đây là không đổi dọc theo chiều dài thanh?
A. Moment xoắn.
B. Ứng suất tiếp.
C. Góc xoắn.
D. Biến dạng góc.
47. Ứng suất dư (residual stress) là gì?
A. Ứng suất gây ra bởi tải trọng bên ngoài.
B. Ứng suất tồn tại trong vật liệu khi không có tải trọng bên ngoài.
C. Ứng suất do nhiệt độ thay đổi.
D. Ứng suất do ăn mòn.
48. Sự khác biệt chính giữa biến dạng đàn hồi và biến dạng dẻo là gì?
A. Biến dạng đàn hồi là phục hồi được sau khi bỏ tải, biến dạng dẻo là không phục hồi được.
B. Biến dạng đàn hồi chỉ xảy ra ở kim loại, biến dạng dẻo chỉ xảy ra ở polyme.
C. Biến dạng đàn hồi xảy ra ở ứng suất cao, biến dạng dẻo xảy ra ở ứng suất thấp.
D. Biến dạng đàn hồi không làm thay đổi cấu trúc vật liệu, biến dạng dẻo làm thay đổi cấu trúc vật liệu.
49. Mục đích của việc sử dụng hệ số an toàn (factor of safety) trong thiết kế kết cấu là gì?
A. Để giảm chi phí vật liệu.
B. Để đảm bảo kết cấu có khả năng chịu tải lớn hơn so với tải trọng dự kiến, phòng ngừa các yếu tố không chắc chắn như sai số trong tính toán, biến động của tải trọng, hoặc khuyết tật vật liệu.
C. Để tăng tính thẩm mỹ của kết cấu.
D. Để đơn giản hóa quá trình tính toán.
50. Trong cơ học sức bền, ‘biến dạng’ được định nghĩa là gì?
A. Lực tác dụng lên một vật thể.
B. Sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước của một vật thể do tác dụng của lực.
C. Khả năng chống lại biến dạng của một vật thể.
D. Nhiệt độ của một vật thể.
51. Khi một thanh chịu lực kéo dọc trục, ứng suất lớn nhất xuất hiện ở đâu?
A. Ở hai đầu thanh.
B. Ở giữa thanh.
C. Phân bố đều trên mặt cắt ngang (nếu thanh đồng nhất và lực kéo tác dụng đều).
D. Tại vị trí có sự thay đổi tiết diện đột ngột.
52. Độ cứng (stiffness) của một cấu kiện chịu lực phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Chỉ vào vật liệu cấu thành.
B. Chỉ vào hình dạng và kích thước của cấu kiện.
C. Vào cả vật liệu cấu thành và hình dạng, kích thước của cấu kiện.
D. Chỉ vào tải trọng tác dụng.
53. Trong phân tích kết cấu, ‘bậc tự do’ (degrees of freedom) đề cập đến điều gì?
A. Số lượng liên kết trong kết cấu.
B. Số lượng chuyển vị độc lập có thể có của một điểm trong kết cấu.
C. Số lượng phần tử trong kết cấu.
D. Số lượng tải trọng tác dụng lên kết cấu.
54. Mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng trong vùng dẻo của vật liệu được mô tả như thế nào?
A. Tuyến tính và tuân theo định luật Hooke.
B. Phi tuyến và phức tạp, thường được mô tả bằng các mô hình dẻo khác nhau (ví dụ, mô hình đường cong ứng suất-biến dạng).
C. Ứng suất không đổi khi biến dạng tăng.
D. Biến dạng không đổi khi ứng suất tăng.
55. Hiện tượng chảy dẻo (yielding) xảy ra khi nào?
A. Khi ứng suất trong vật liệu vượt quá giới hạn đàn hồi.
B. Khi vật liệu bị nung nóng đến nhiệt độ cao.
C. Khi vật liệu chịu tải trọng lặp đi lặp lại.
D. Khi vật liệu bị ăn mòn.
56. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ bền của mối hàn?
A. Chỉ vật liệu của các chi tiết được hàn.
B. Chỉ phương pháp hàn được sử dụng.
C. Chất lượng của quá trình hàn (ví dụ, sự xuất hiện của khuyết tật), vật liệu của các chi tiết được hàn, và phương pháp hàn được sử dụng.
D. Chỉ hình dạng của mối hàn.
57. Độ bền mỏi (fatigue strength) là gì?
A. Ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu đựng dưới tải trọng tĩnh.
B. Ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu đựng dưới tải trọng thay đổi lặp đi lặp lại trong một số chu kỳ nhất định trước khi bị phá hủy.
C. Khả năng vật liệu chống lại sự ăn mòn.
D. Khả năng vật liệu hấp thụ năng lượng khi va đập.
58. Thế nào là ứng suất pháp tuyến?
A. Là thành phần lực tác dụng vuông góc trên một đơn vị diện tích.
B. Là thành phần lực tác dụng tiếp tuyến trên một đơn vị diện tích.
C. Là tổng các ứng suất theo ba phương.
D. Là ứng suất lớn nhất trong vật liệu.
59. Tiêu chuẩn bền Tresca (Tresca yield criterion) được sử dụng để xác định điều gì?
A. Độ bền kéo của vật liệu dẻo.
B. Điều kiện chảy dẻo của vật liệu dẻo dưới tác dụng của ứng suất phức tạp.
C. Độ bền mỏi của vật liệu.
D. Độ cứng của vật liệu.
60. Độ dẻo (ductility) của vật liệu là gì?
A. Khả năng chịu lực nén của vật liệu.
B. Khả năng vật liệu biến dạng dẻo đáng kể trước khi bị phá hủy.
C. Khả năng vật liệu phục hồi hình dạng ban đầu sau khi bỏ tải.
D. Khả năng vật liệu dẫn nhiệt tốt.
61. Công thức tính ứng suất xoắn trong trục tròn là?
A. τ = Tρ/J
B. τ = VQ/Ib
C. τ = P/A
D. τ = My/I
62. Trong cơ học sức bền, ‘biến dạng’ được định nghĩa là?
A. Sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước của vật thể dưới tác dụng của ngoại lực
B. Lực tác dụng trên một đơn vị diện tích
C. Khả năng chống lại biến dạng của vật liệu
D. Năng lượng tích lũy trong vật liệu
63. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng chống lại biến dạng dẻo của vật liệu?
A. Độ bền kéo
B. Độ cứng
C. Độ dẻo
D. Độ bền uốn
64. Trong bài toán uốn thuần túy, ứng suất pháp tuyến lớn nhất xuất hiện ở đâu trên mặt cắt ngang của dầm?
A. Ở thớ trên và thớ dưới của dầm
B. Tại trục trung hòa
C. Ở giữa chiều cao của dầm
D. Tại điểm đặt lực
65. Hiện tượng từ biến (creep) xảy ra chủ yếu ở điều kiện nào?
A. Nhiệt độ cao và ứng suất không đổi
B. Nhiệt độ thấp và ứng suất thay đổi
C. Nhiệt độ thấp và ứng suất không đổi
D. Nhiệt độ cao và ứng suất thay đổi
66. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng của vật liệu chống lại sự hình thành vết nứt?
A. Độ bền
B. Độ dẻo
C. Độ dai
D. Độ bền mỏi
67. Điều kiện bền khi thiết kế cấu kiện chịu kéo (hoặc nén) đúng tâm là?
A. σ ≤ [σ]
B. σ ≥ [σ]
C. σ = [σ]
D. σ > [σ]
68. Đại lượng nào sau đây biểu thị khả năng của vật liệu hấp thụ năng lượng khi biến dạng đàn hồi và giải phóng năng lượng đó khi dỡ tải?
A. Độ bền
B. Độ dẻo
C. Độ dai
D. Độ đàn hồi
69. Hệ số Poisson là tỷ số giữa?
A. Biến dạng ngang và biến dạng dọc
B. Ứng suất và biến dạng
C. Biến dạng dọc và biến dạng ngang
D. Ứng suất ngang và ứng suất dọc
70. Công thức tính góc xoắn (θ) của trục tròn đồng chất chịu xoắn là?
A. θ = TL/GJ
B. θ = GJ/TL
C. θ = T/GJ
D. θ = L/GJ
71. Điều kiện bền tổng quát cho cấu kiện chịu đồng thời kéo (hoặc nén) và uốn là?
A. σmax ≤ [σ]
B. σmax ≥ [σ]
C. σmax = [σ]
D. σmax > [σ]
72. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng của vật liệu chịu được biến dạng dẻo lớn trước khi bị phá hủy?
A. Độ bền
B. Độ cứng
C. Độ dẻo
D. Độ đàn hồi
73. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng của vật liệu chống lại sự lan truyền vết nứt?
A. Độ bền kéo
B. Độ dẻo
C. Độ dai phá hủy
D. Độ cứng
74. Hiện tượng nào xảy ra khi một vật liệu chịu tải trọng thay đổi theo thời gian, dẫn đến phá hủy ở ứng suất thấp hơn nhiều so với giới hạn bền?
A. Mỏi
B. Từ biến
C. Giãn nở nhiệt
D. Ứng suất dư
75. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng của vật liệu chịu được năng lượng va đập mà không bị phá hủy?
A. Độ bền
B. Độ cứng
C. Độ dẻo
D. Độ dai
76. Công thức tính ứng suất tiếp trong dầm chịu uốn là?
A. τ = VQ/Ib
B. τ = My/I
C. τ = P/A
D. τ = Tρ/J
77. Ứng suất pháp tuyến trên một mặt cắt ngang của thanh chịu kéo (hoặc nén) đúng tâm được tính bằng công thức nào?
A. σ = P/A
B. σ = P*A
C. σ = A/P
D. σ = P*L/A
78. Điều kiện nào sau đây là cần thiết để áp dụng phương pháp mặt cắt trong phân tích nội lực?
A. Cấu kiện phải có hình dạng phức tạp
B. Cấu kiện phải chịu tải trọng tĩnh
C. Cấu kiện phải ở trạng thái cân bằng
D. Cấu kiện phải làm từ vật liệu dẻo
79. Công thức tính moment quán tính đối với trục đi qua trọng tâm của hình chữ nhật có chiều rộng b và chiều cao h là?
A. bh³/12
B. bh³/3
C. b³h/12
D. b³h/3
80. Trong cơ học sức bền, ‘ứng suất dư’ là gì?
A. Ứng suất do tải trọng bên ngoài gây ra
B. Ứng suất tồn tại trong vật liệu khi không có tải trọng bên ngoài
C. Ứng suất vượt quá giới hạn bền của vật liệu
D. Ứng suất gây ra biến dạng dẻo
81. Định luật Hooke mô tả mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng trong vùng nào của vật liệu?
A. Vùng đàn hồi
B. Vùng dẻo
C. Vùng chảy
D. Vùng hóa bền
82. Trong cơ học sức bền vật liệu, khái niệm ‘ứng suất’ được định nghĩa là?
A. Lực tác dụng trên một đơn vị diện tích
B. Biến dạng trên một đơn vị chiều dài
C. Năng lượng tích lũy trong vật liệu
D. Khả năng chống lại biến dạng của vật liệu
83. Trong cơ học sức bền, ‘mô đun đàn hồi’ (Young’s modulus) đặc trưng cho tính chất nào của vật liệu?
A. Độ cứng
B. Độ dẻo
C. Độ bền
D. Độ đàn hồi
84. Mục đích của việc sử dụng hệ số an toàn trong thiết kế cơ học là gì?
A. Để giảm chi phí vật liệu
B. Để tăng độ cứng của cấu kiện
C. Để đảm bảo cấu kiện chịu được tải trọng vượt quá dự kiến và các yếu tố không chắc chắn khác
D. Để đơn giản hóa quá trình tính toán
85. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự giảm ứng suất theo thời gian trong vật liệu dưới điều kiện biến dạng không đổi?
A. Từ biến
B. Mỏi
C. Giãn nở nhiệt
D. Relaxation
86. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho năng lượng mà vật liệu có thể hấp thụ trước khi bắt đầu biến dạng dẻo?
A. Độ bền kéo
B. Độ cứng
C. Độ dẻo
D. Độ bền đàn hồi
87. Đại lượng nào sau đây là thước đo khả năng chống lại sự xâm nhập của một vật cứng khác vào bề mặt vật liệu?
A. Độ bền
B. Độ dẻo
C. Độ cứng
D. Độ dai
88. Công thức tính ứng suất uốn trong dầm là?
A. σ = My/I
B. σ = P/A
C. σ = Tρ/J
D. σ = VQ/Ib
89. Điều kiện bền khi thiết kế trục chịu xoắn là?
A. τmax ≤ [τ]
B. τmax ≥ [τ]
C. τmax = [τ]
D. τmax > [τ]
90. Ứng suất nhiệt phát sinh khi nào?
A. Khi vật liệu bị nung nóng đều
B. Khi vật liệu bị làm lạnh đều
C. Khi vật liệu bị ngăn cản không cho giãn nở hoặc co lại do thay đổi nhiệt độ
D. Khi vật liệu được cách nhiệt hoàn toàn
91. Trong phân tích ứng suất, ma trận độ cứng (stiffness matrix) đại diện cho điều gì?
A. Mối quan hệ giữa lực và chuyển vị trong một phần tử hoặc hệ kết cấu.
B. Mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng trong vật liệu.
C. Mối quan hệ giữa tải trọng và phản lực trong kết cấu.
D. Mối quan hệ giữa nhiệt độ và biến dạng trong vật liệu.
92. Hiện tượng cộng hưởng (resonance) xảy ra khi nào?
A. Tần số của lực kích thích bằng với tần số tự nhiên của hệ.
B. Tần số của lực kích thích lớn hơn nhiều so với tần số tự nhiên của hệ.
C. Tần số của lực kích thích nhỏ hơn nhiều so với tần số tự nhiên của hệ.
D. Hệ không chịu bất kỳ lực kích thích nào.
93. Trong lý thuyết dầm Euler-Bernoulli, giả thiết nào sau đây là đúng?
A. Mặt cắt ngang của dầm bị biến dạng sau khi uốn.
B. Mặt cắt ngang của dầm vẫn phẳng và vuông góc với trục trung hòa sau khi uốn.
C. Ứng suất cắt là không đổi trên toàn bộ mặt cắt ngang của dầm.
D. Vật liệu của dầm là không đàn hồi.
94. Định luật Hooke phát biểu mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng như thế nào trong vùng đàn hồi?
A. Ứng suất tỉ lệ nghịch với biến dạng.
B. Ứng suất tỉ lệ bình phương với biến dạng.
C. Ứng suất tỉ lệ bậc ba với biến dạng.
D. Ứng suất tỉ lệ thuận với biến dạng.
95. Ảnh hưởng của việc tăng tiết diện ngang của một dầm đến độ bền uốn là gì?
A. Độ bền uốn giảm.
B. Độ bền uốn không thay đổi.
C. Độ bền uốn tăng.
D. Độ bền uốn tăng hoặc giảm tùy thuộc vào vật liệu.
96. Độ bền mỏi (Fatigue strength) của một vật liệu là gì?
A. Ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được dưới tải trọng tĩnh.
B. Số chu kỳ tải trọng mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị phá hủy dưới một mức ứng suất nhất định.
C. Ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo.
D. Khả năng của vật liệu chống lại sự ăn mòn.
97. Điều kiện biên (Boundary condition) là gì trong phân tích kết cấu?
A. Các lực tác dụng lên kết cấu.
B. Các ràng buộc và điều kiện về chuyển vị hoặc lực tại các biên của kết cấu.
C. Tính chất vật liệu của kết cấu.
D. Kích thước của kết cấu.
98. Độ bền chảy (Yield strength) là gì?
A. Ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị phá hủy.
B. Ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo.
C. Ứng suất cần thiết để làm vật liệu bị đứt.
D. Ứng suất mà tại đó vật liệu đạt đến trạng thái cân bằng.
99. Khi thiết kế một trục chịu xoắn, yếu tố nào quan trọng nhất để xem xét?
A. Độ bền kéo.
B. Độ bền chảy.
C. Độ bền cắt.
D. Độ bền nén.
100. Độ cứng (Stiffness) của một cấu trúc phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Chỉ vật liệu.
B. Chỉ hình dạng.
C. Cả vật liệu và hình dạng.
D. Chỉ kích thước.
101. Hiện tượngcreep (bò) là gì?
A. Biến dạng dẻo tức thời dưới tải trọng không đổi.
B. Biến dạng dẻo chậm theo thời gian dưới tải trọng không đổi.
C. Biến dạng đàn hồi tức thời dưới tải trọng thay đổi.
D. Biến dạng đàn hồi chậm theo thời gian dưới tải trọng thay đổi.
102. Hệ số Poisson là gì?
A. Tỉ số giữa ứng suất và biến dạng dọc.
B. Tỉ số giữa ứng suất và biến dạng ngang.
C. Tỉ số giữa biến dạng ngang và biến dạng dọc.
D. Tỉ số giữa biến dạng dọc và biến dạng ngang.
103. Trong cơ học phá hủy, hệ số tập trung ứng suất (Stress concentration factor) cho biết điều gì?
A. Mức độ ứng suất phân bố đều trong vật liệu.
B. Mức độ ứng suất tăng lên tại các điểm có hình dạng đặc biệt (ví dụ: lỗ, góc nhọn).
C. Mức độ biến dạng của vật liệu dưới tác dụng của tải trọng.
D. Mức độ mà vật liệu có thể chịu được tải trọng va đập.
104. Trong thiết kế chịu mỏi, đường cong S-N (S-N curve) biểu diễn mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Ứng suất (S) và biến dạng (N).
B. Ứng suất (S) và số chu kỳ đến phá hủy (N).
C. Tải trọng (S) và tuổi thọ (N).
D. Biến dạng (S) và số chu kỳ (N).
105. Ứng suất dư (residual stress) là gì?
A. Ứng suất gây ra bởi tải trọng bên ngoài.
B. Ứng suất còn lại trong vật liệu sau khi loại bỏ tải trọng bên ngoài.
C. Ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được.
D. Ứng suất gây ra bởi sự thay đổi nhiệt độ.
106. Ứng suất tiếp (shear stress) xuất hiện nhiều nhất ở đâu trong một dầm chịu uốn?
A. Ở mặt trên và mặt dưới của dầm.
B. Ở trục trung hòa của dầm.
C. Ở các điểm đặt lực.
D. Ứng suất tiếp phân bố đều trên toàn bộ dầm.
107. Trong cơ học vật liệu composite, ma trận có vai trò gì?
A. Chịu toàn bộ tải trọng tác dụng lên composite.
B. Bảo vệ cốt liệu và truyền tải trọng giữa các cốt liệu.
C. Tăng độ cứng của composite.
D. Tăng độ dẻo của composite.
108. Trong phân tích ổn định (buckling), tải trọng tới hạn (critical load) là gì?
A. Tải trọng tối đa mà kết cấu có thể chịu được.
B. Tải trọng mà tại đó kết cấu bắt đầu mất ổn định và bị uốn cong đột ngột.
C. Tải trọng mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo.
D. Tải trọng mà tại đó kết cấu bị phá hủy hoàn toàn.
109. Phương pháp phần tử hữu hạn (Finite element method) được sử dụng để làm gì?
A. Đo lường độ cứng của vật liệu.
B. Phân tích ứng suất và biến dạng trong các cấu trúc phức tạp.
C. Xác định thành phần hóa học của vật liệu.
D. Kiểm tra độ bền của vật liệu.
110. Mô đun đàn hồi (Young’s modulus) đặc trưng cho tính chất nào của vật liệu?
A. Độ dẻo của vật liệu.
B. Độ bền của vật liệu.
C. Độ cứng của vật liệu.
D. Khả năng chịu uốn của vật liệu.
111. Sự khác biệt chính giữa phân tích tĩnh (Static analysis) và phân tích động (Dynamic analysis) là gì?
A. Phân tích tĩnh chỉ xem xét tải trọng tĩnh, trong khi phân tích động xem xét tải trọng thay đổi theo thời gian.
B. Phân tích tĩnh chỉ xem xét ứng suất, trong khi phân tích động xem xét biến dạng.
C. Phân tích tĩnh chỉ áp dụng cho vật liệu đàn hồi, trong khi phân tích động áp dụng cho vật liệu dẻo.
D. Phân tích tĩnh chỉ áp dụng cho cấu trúc đơn giản, trong khi phân tích động áp dụng cho cấu trúc phức tạp.
112. Ứng suất uốn (Bending stress) xuất hiện trong trường hợp nào?
A. Khi vật chịu lực kéo.
B. Khi vật chịu lực nén.
C. Khi vật chịu moment uốn.
D. Khi vật chịu lực cắt.
113. Trong cơ học vật liệu, ứng suất là gì?
A. Lực tác dụng trên một diện tích.
B. Độ biến dạng của vật liệu dưới tác dụng của lực.
C. Khả năng chống lại biến dạng của vật liệu.
D. Lực nội tại trên một đơn vị diện tích bên trong vật liệu, phản ứng lại ngoại lực.
114. Hiện tượng mỏi (Fatigue) xảy ra khi nào?
A. Vật liệu chịu tải trọng tĩnh liên tục.
B. Vật liệu chịu tải trọng thay đổi theo chu kỳ.
C. Vật liệu chịu nhiệt độ cao.
D. Vật liệu chịu ăn mòn.
115. Độ bền va đập (Impact strength) là gì?
A. Khả năng chịu lực kéo của vật liệu.
B. Khả năng chịu lực nén của vật liệu.
C. Khả năng chịu tải trọng tĩnh của vật liệu.
D. Khả năng chịu tải trọng động hoặc va đập của vật liệu.
116. Ứng suất cắt là gì?
A. Ứng suất vuông góc với bề mặt.
B. Ứng suất gây ra bởi lực kéo.
C. Ứng suất song song với bề mặt.
D. Ứng suất gây ra bởi lực nén.
117. Độ bền kéo (Tensile strength) là gì?
A. Ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo.
B. Ứng suất tối thiểu mà vật liệu có thể chịu được.
C. Ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị phá hủy.
D. Ứng suất mà tại đó vật liệu đạt đến trạng thái cân bằng.
118. Moment quán tính (Moment of inertia) là gì?
A. Khả năng chống lại lực kéo của một vật.
B. Khả năng chống lại lực nén của một vật.
C. Khả năng chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động thẳng của một vật.
D. Khả năng chống lại sự thay đổi trạng thái quay của một vật.
119. Mục đích của việc sử dụng các vòng đệm (washers) trong liên kết bulông là gì?
A. Tăng ma sát giữa các bề mặt.
B. Phân bố đều lực siết và bảo vệ bề mặt vật liệu.
C. Giảm độ rung của liên kết.
D. Tăng độ bền của bulông.
120. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ bền của vật liệu thường là gì?
A. Độ bền tăng khi nhiệt độ tăng.
B. Độ bền không thay đổi khi nhiệt độ thay đổi.
C. Độ bền giảm khi nhiệt độ tăng.
D. Độ bền tăng hoặc giảm tùy thuộc vào loại vật liệu.
121. Mômen xoắn là gì?
A. Lực gây ra sự kéo dài.
B. Lực gây ra sự nén.
C. Lực gây ra sự uốn.
D. Lực gây ra sự xoắn.
122. Công thức tính ứng suất pháp tuyến (σ) trong thanh chịu kéo hoặc nén đúng tâm là:
A. σ = M/I
B. σ = P/A
C. σ = Eε
D. σ = T/J
123. Độ cứng của vật liệu là gì?
A. Khả năng của vật liệu chịu được biến dạng dẻo.
B. Khả năng của vật liệu chống lại biến dạng đàn hồi.
C. Khả năng của vật liệu chịu được tải trọng va đập.
D. Khả năng của vật liệu bị uốn cong.
124. Công thức tính chuyển vị (δ) trong thanh chịu kéo hoặc nén đúng tâm là:
A. δ = PL/AE
B. δ = ML/EI
C. δ = TL/GJ
D. δ = qL^4/8EI
125. Mômen quán tính của diện tích là gì?
A. Đại lượng đo khả năng chống lại lực kéo.
B. Đại lượng đo khả năng chống lại lực nén.
C. Đại lượng đo khả năng chống lại sự uốn.
D. Đại lượng đo khả năng chống lại sự xoắn.
126. Độ bền mỏi là gì?
A. Khả năng của vật liệu chịu được tải trọng tĩnh.
B. Khả năng của vật liệu chịu được tải trọng động hoặc tải trọng thay đổi theo chu kỳ.
C. Khả năng của vật liệu chống lại ăn mòn.
D. Khả năng của vật liệu chịu được nhiệt độ cao.
127. Giới hạn chảy của vật liệu là gì?
A. Ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được.
B. Ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo.
C. Ứng suất mà tại đó vật liệu bị phá hủy.
D. Ứng suất tối thiểu mà vật liệu có thể chịu được.
128. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ bền của vật liệu là gì?
A. Độ bền luôn tăng khi nhiệt độ tăng.
B. Độ bền luôn giảm khi nhiệt độ tăng.
C. Độ bền có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào loại vật liệu và khoảng nhiệt độ.
D. Nhiệt độ không ảnh hưởng đến độ bền.
129. Phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method – FEM) được sử dụng để làm gì?
A. Đo độ cứng của vật liệu.
B. Phân tích ứng suất và biến dạng trong các kết cấu phức tạp.
C. Xác định thành phần hóa học của vật liệu.
D. Đo nhiệt độ của vật liệu.
130. Ứng suất cắt là gì?
A. Ứng suất vuông góc với mặt cắt.
B. Ứng suất song song với mặt cắt.
C. Ứng suất gây ra bởi lực kéo.
D. Ứng suất gây ra bởi lực nén.
131. Biến dạng là gì?
A. Lực tác dụng lên một vật thể.
B. Ứng suất trên một đơn vị diện tích.
C. Sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước của một vật thể do ứng suất.
D. Khả năng của vật liệu chống lại lực.
132. Giới hạn bền của vật liệu là gì?
A. Ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo.
B. Ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị phá hủy.
C. Ứng suất mà tại đó vật liệu trở nên cứng hơn.
D. Ứng suất tối thiểu mà vật liệu có thể chịu được.
133. Hiện tượng chảy dẻo của vật liệu là gì?
A. Sự phá hủy đột ngột của vật liệu.
B. Sự biến dạng dẻo xảy ra dưới ứng suất không đổi theo thời gian.
C. Sự biến dạng đàn hồi xảy ra dưới ứng suất không đổi theo thời gian.
D. Sự tăng độ cứng của vật liệu khi chịu tải.
134. Hệ số an toàn là gì?
A. Tỷ số giữa ứng suất làm việc và ứng suất cho phép.
B. Tỷ số giữa ứng suất cho phép và ứng suất làm việc.
C. Tỷ số giữa biến dạng làm việc và biến dạng cho phép.
D. Tỷ số giữa tải trọng làm việc và tải trọng phá hủy.
135. Mục đích của việc nhiệt luyện thép là gì?
A. Giảm độ bền của thép.
B. Thay đổi cấu trúc và tính chất cơ học của thép.
C. Tăng khả năng chống ăn mòn của thép.
D. Giảm khối lượng của thép.
136. Công thức tính góc xoắn (θ) trong thanh tròn chịu xoắn là:
A. θ = PL/AE
B. θ = ML/EI
C. θ = TL/GJ
D. θ = qL^4/8EI
137. Độ bền của vật liệu là gì?
A. Khả năng của vật liệu chịu được biến dạng dẻo.
B. Khả năng của vật liệu chống lại sự lan truyền vết nứt.
C. Khả năng của vật liệu chịu được tải trọng trước khi bị phá hủy.
D. Khả năng của vật liệu chống lại ăn mòn.
138. Trong cơ học sức bền vật liệu, hệ số Poisson (ν) được định nghĩa là gì?
A. Tỷ số giữa biến dạng dọc và ứng suất dọc.
B. Tỷ số giữa ứng suất ngang và ứng suất dọc.
C. Tỷ số giữa biến dạng ngang và biến dạng dọc.
D. Tỷ số giữa ứng suất dọc và biến dạng ngang.
139. Định luật Hooke mô tả mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng trong vật liệu đàn hồi tuyến tính. Phát biểu nào sau đây là đúng nhất?
A. Ứng suất tỷ lệ nghịch với biến dạng.
B. Ứng suất tỷ lệ thuận với bình phương biến dạng.
C. Ứng suất tỷ lệ thuận với biến dạng.
D. Ứng suất không phụ thuộc vào biến dạng.
140. Trong cơ học sức bền, vật liệu đẳng hướng là gì?
A. Vật liệu có tính chất cơ học khác nhau theo các hướng khác nhau.
B. Vật liệu có tính chất cơ học giống nhau theo mọi hướng.
C. Vật liệu chỉ chịu được lực kéo.
D. Vật liệu chỉ chịu được lực nén.
141. Công thức tính ứng suất tiếp (τ) trong thanh tròn chịu xoắn là:
A. τ = M/I
B. τ = P/A
C. τ = Eε
D. τ = Tρ/J
142. Độ dẻo của vật liệu là gì?
A. Khả năng của vật liệu chịu được biến dạng đàn hồi.
B. Khả năng của vật liệu bị phá hủy dưới tải trọng.
C. Khả năng của vật liệu chịu được biến dạng dẻo mà không bị phá hủy.
D. Khả năng của vật liệu chống lại ăn mòn.
143. Điều kiện bền là gì?
A. Ứng suất thực tế phải lớn hơn ứng suất cho phép.
B. Ứng suất thực tế phải nhỏ hơn hoặc bằng ứng suất cho phép.
C. Biến dạng thực tế phải lớn hơn biến dạng cho phép.
D. Biến dạng thực tế phải nhỏ hơn hoặc bằng biến dạng cho phép.
144. Độ mảnh của cột được định nghĩa là gì?
A. Tỷ số giữa chiều dài cột và diện tích mặt cắt ngang.
B. Tỷ số giữa chiều dài cột và bán kính quán tính nhỏ nhất của mặt cắt ngang.
C. Tỷ số giữa lực tác dụng và diện tích mặt cắt ngang.
D. Tỷ số giữa mômen uốn và mômen quán tính.
145. Ứng suất là gì?
A. Lực tác dụng lên một vật thể.
B. Lực trên một đơn vị diện tích tác dụng lên một vật thể.
C. Biến dạng của một vật thể dưới tác dụng của lực.
D. Khả năng của vật liệu chống lại biến dạng.
146. Hiện tượng tập trung ứng suất xảy ra ở đâu?
A. Ở các khu vực có tiết diện đều.
B. Ở các khu vực có sự thay đổi đột ngột về hình dạng hoặc kích thước.
C. Ở các khu vực chịu tải trọng đều.
D. Ở các khu vực không chịu tải trọng.
147. Điều kiện để áp dụng công thức Euler tính toán ổn định cho cột là gì?
A. Cột phải có chiều dài rất ngắn.
B. Cột phải chịu tải trọng kéo.
C. Cột phải có chiều dài đủ lớn và ứng suất phải nằm trong giới hạn đàn hồi.
D. Cột phải được làm từ vật liệu dẻo.
148. Vật liệu dị hướng là gì?
A. Vật liệu có tính chất cơ học giống nhau theo mọi hướng.
B. Vật liệu không tuân theo định luật Hooke.
C. Vật liệu có tính chất cơ học khác nhau theo các hướng khác nhau.
D. Vật liệu có độ bền rất cao.
149. Mô đun đàn hồi (E) đặc trưng cho tính chất nào của vật liệu?
A. Độ dẻo.
B. Độ bền.
C. Độ cứng.
D. Độ dai.
150. Ứng suất dư là gì?
A. Ứng suất gây ra bởi tải trọng bên ngoài.
B. Ứng suất tồn tại trong vật liệu khi không có tải trọng bên ngoài.
C. Ứng suất gây ra bởi nhiệt độ.
D. Ứng suất gây ra bởi biến dạng dẻo.