Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Cơ khí đại cương online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Cơ khí đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Cơ khí đại cương online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (138 đánh giá)

1. Biện pháp nào sau đây giúp tăng độ bền mỏi cho chi tiết máy?

A. Tăng độ nhám bề mặt
B. Tạo ứng suất dư nén trên bề mặt
C. Giảm kích thước chi tiết
D. Sử dụng vật liệu có độ dẻo cao

2. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn vật liệu cho một chi tiết máy?

A. Màu sắc vật liệu
B. Độ bóng của vật liệu
C. Khả năng chịu tải của vật liệu
D. Kích thước vật liệu

3. Khi thiết kế một trục truyền động, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên để đảm bảo độ bền?

A. Vật liệu chế tạo
B. Đường kính trục
C. Tốc độ quay
D. Chiều dài trục

4. Khi mài, việc sử dụng đá mài có độ hạt quá mịn sẽ gây ra hiện tượng gì?

A. Tăng năng suất mài
B. Giảm độ nhám bề mặt
C. Đá mài bị chai
D. Tăng tuổi thọ đá mài

5. Trong hệ thống điều khiển tự động, cảm biến có vai trò gì?

A. Thực hiện các lệnh điều khiển
B. Đo lường và thu thập thông tin về trạng thái hệ thống
C. Khuếch đại tín hiệu điều khiển
D. Ổn định điện áp

6. Trong các phương pháp kiểm tra không phá hủy, phương pháp nào sử dụng sóng siêu âm để phát hiện khuyết tật bên trong vật liệu?

A. Kiểm tra bằng mắt thường
B. Kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu
C. Kiểm tra siêu âm
D. Kiểm tra từ tính

7. Trong hệ thống truyền động cơ khí, bộ phận nào sau đây có chức năng thay đổi tốc độ và mô-men xoắn?

A. Trục khuỷu
B. Bánh đà
C. Hộp giảm tốc
D. Ly hợp

8. Trong quá trình đúc, hiện tượng nào sau đây gây ra khuyết tật rỗ khí trong sản phẩm?

A. Nhiệt độ rót quá cao
B. Tốc độ rót quá chậm
C. Khí hòa tan trong kim loại lỏng không thoát ra kịp
D. Khuôn đúc bị ẩm

9. Trong các phương pháp hàn, phương pháp nào sử dụng khí trơ để bảo vệ mối hàn khỏi oxy hóa?

A. Hàn hồ quang tay
B. Hàn điện xỉ
C. Hàn MIG/MAG
D. Hàn điểm

10. Trong hệ thống khí nén, bộ phận nào có chức năng cung cấp khí nén cho toàn hệ thống?

A. Xi lanh khí nén
B. Van điều khiển
C. Máy nén khí
D. Bộ lọc khí

11. Công dụng của bulong neo (bulong móng) là gì?

A. Liên kết các chi tiết mỏng
B. Cố định các kết cấu vào nền móng
C. Điều chỉnh độ cao của máy
D. Truyền lực giữa các bộ phận

12. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao?

A. Đúc
B. Rèn
C. Gia công bằng máy CNC
D. Hàn

13. Đai ốc và vòng đệm thường được sử dụng cùng nhau để làm gì?

A. Tăng tính thẩm mỹ
B. Giảm ma sát
C. Phân bố đều lực siết và chống tự tháo
D. Tăng độ cứng của mối ghép

14. Trong quá trình tiện, thông số nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt của chi tiết?

A. Tốc độ cắt
B. Chiều sâu cắt
C. Lượng chạy dao
D. Góc nâng của dao

15. Công dụng chính của quá trình nhiệt luyện thép là gì?

A. Thay đổi hình dạng phôi
B. Cải thiện cơ tính của thép
C. Tăng độ nhám bề mặt
D. Giảm trọng lượng chi tiết

16. Vòng bi có chức năng chính là gì trong các cơ cấu chuyển động?

A. Tăng ma sát
B. Giảm ma sát
C. Truyền lực
D. Định vị chi tiết

17. Tại sao người ta thường sử dụng vật liệu composite trong chế tạo vỏ máy bay?

A. Vì giá thành rẻ
B. Vì dễ gia công
C. Vì có tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao
D. Vì có khả năng chống cháy tốt

18. Trong quá trình gia công áp lực, phương pháp nào dùng để tạo ra các sản phẩm dạng tấm mỏng?

A. Rèn tự do
B. Dập tấm
C. Kéo dây
D. Ép đùn

19. Chức năng chính của bộ ly hợp trong hệ thống truyền động là gì?

A. Thay đổi tốc độ
B. Truyền và ngắt truyền động
C. Giảm tiếng ồn
D. Tăng mô-men xoắn

20. Trong hệ thống thủy lực, van nào được sử dụng để điều chỉnh áp suất làm việc?

A. Van một chiều
B. Van tiết lưu
C. Van an toàn
D. Van phân phối

21. Khi lựa chọn vật liệu làm khuôn dập, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?

A. Độ dẻo
B. Độ cứng và độ bền
C. Khả năng chống ăn mòn
D. Tính hàn

22. Khi thiết kế mối ghép then, yếu tố nào sau đây cần được kiểm tra để đảm bảo mối ghép không bị phá hủy do trượt?

A. Độ bền dẻo của then
B. Độ bền cắt của then
C. Độ cứng của then
D. Độ bền mỏi của then

23. Trong quá trình hàn, việc sử dụng dòng điện quá lớn sẽ gây ra hiện tượng gì?

A. Mối hàn không ngấu
B. Mối hàn bị cháy
C. Mối hàn bị rỗ khí
D. Mối hàn bị nứt

24. Trong các loại ren, ren nào thường được sử dụng cho các mối ghép chịu lực lớn và có khả năng tự hãm?

A. Ren vuông
B. Ren tam giác
C. Ren thang
D. Ren tròn

25. Trong cơ khí, vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu tải trọng cao và nhiệt độ cao?

A. Nhôm hợp kim
B. Thép hợp kim
C. Polyme
D. Đồng thau

26. Loại mối ghép nào sau đây có khả năng chịu lực tốt nhất và thường được sử dụng trong các kết cấu chịu tải trọng lớn?

A. Mối ghép hàn
B. Mối ghép bulong
C. Mối ghép đinh tán
D. Mối ghép bằng keo

27. Tại sao cần phải cân bằng động cho các chi tiết quay như bánh xe, trục khuỷu?

A. Để tăng tính thẩm mỹ
B. Để giảm rung động và tiếng ồn
C. Để tăng tuổi thọ
D. Để giảm trọng lượng

28. Phương pháp gia công nào sau đây sử dụng tia lửa điện để loại bỏ vật liệu?

A. Phay
B. Tiện
C. Mài
D. Gia công tia lửa điện (EDM)

29. Khi thiết kế hệ thống bôi trơn, loại dầu bôi trơn nào phù hợp nhất cho các chi tiết chịu tải trọng lớn và tốc độ chậm?

A. Dầu có độ nhớt thấp
B. Dầu có độ nhớt cao
C. Dầu tổng hợp
D. Dầu thực vật

30. Ưu điểm chính của hệ thống truyền động bằng xích so với truyền động bằng đai là gì?

A. Truyền động êm ái hơn
B. Khả năng truyền lực lớn hơn
C. Giá thành rẻ hơn
D. Dễ bảo trì hơn

31. Công đoạn nhiệt luyện nào sau đây làm tăng độ cứng và độ bền của thép?

A. Ủ
B. Ram
C. Thường hóa
D. Tôi

32. Trong hệ thống thủy lực, chức năng chính của bơm thủy lực là gì?

A. Tạo áp suất chất lỏng
B. Điều khiển dòng chất lỏng
C. Chứa chất lỏng
D. Làm mát chất lỏng

33. Trong các loại bu lông sau, loại nào được thiết kế để chịu lực cắt?

A. Bu lông thường
B. Bu lông cường độ cao
C. Bu lông neo
D. Bu lông chốt

34. Chức năng chính của bộ ly hợp trong hệ thống truyền động là gì?

A. Truyền chuyển động liên tục
B. Ngắt và nối chuyển động từ động cơ đến hộp số
C. Thay đổi tỷ số truyền
D. Giảm tốc độ động cơ

35. Phương pháp nào sau đây thích hợp nhất để gia công các chi tiết có biên dạng phức tạp trên máy CNC?

A. Tiện
B. Phay
C. Khoan
D. Mài

36. Phương pháp gia công nào sau đây thích hợp nhất để tạo hình các chi tiết phức tạp từ vật liệu polyme?

A. Tiện
B. Phay
C. Ép phun
D. Khoan

37. Trong cơ khí, vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu tải trọng cao và nhiệt độ lớn như cánh tuabin?

A. Thép carbon thấp
B. Hợp kim nhôm
C. Titan
D. Hợp kim niken

38. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tốt như bánh răng trong hộp số?

A. Đúc
B. Rèn
C. Tiện
D. Mài

39. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt trong các ứng dụng nhiệt độ cao?

A. Nhôm
B. Đồng
C. Bông thủy tinh
D. Thép

40. Loại vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt nhỏ nhất?

A. Thép
B. Nhôm
C. Đồng
D. Invar

41. Trong các loại lò xo sau, loại lò xo nào có khả năng tích trữ năng lượng lớn nhất với cùng kích thước?

A. Lò xo trụ
B. Lò xo côn
C. Lò xo xoắn
D. Lò xo lá

42. Khi thiết kế hệ thống phanh, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo an toàn?

A. Vật liệu má phanh
B. Kích thước đĩa phanh
C. Lực phanh
D. Khả năng tản nhiệt

43. Trong các loại vòng bi, loại nào chịu được tải trọng hướng tâm lớn và tải trọng va đập?

A. Vòng bi cầu
B. Vòng bi đũa
C. Vòng bi kim
D. Vòng bi côn

44. Loại mối ghép nào sau đây cho phép truyền chuyển động quay giữa hai trục không thẳng hàng?

A. Mối ghép then
B. Mối ghép then hoa
C. Khớp các đăng
D. Mối ghép hàn

45. Trong quá trình gia công cắt gọt kim loại, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của dao cắt?

A. Tốc độ cắt
B. Bước tiến dao
C. Chiều sâu cắt
D. Tất cả các yếu tố trên

46. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong vật liệu mà không phá hủy mẫu?

A. Kiểm tra kéo
B. Kiểm tra uốn
C. Kiểm tra siêu âm
D. Kiểm tra độ cứng

47. Trong quá trình đúc, hiện tượng nào sau đây gây ra khuyết tật rỗ khí trong vật đúc?

A. Nhiệt độ rót quá cao
B. Tốc độ rót quá chậm
C. Khí hòa tan trong kim loại lỏng không thoát ra kịp
D. Khuôn không đủ độ bền

48. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra độ cứng của vật liệu?

A. Kéo
B. Uốn
C. Va đập
D. Rockwell

49. Trong hệ thống truyền động bằng đai, hiện tượng trượt đai gây ra hậu quả gì?

A. Tăng tốc độ truyền động
B. Giảm tốc độ truyền động và hiệu suất
C. Tăng tuổi thọ đai
D. Giảm tiếng ồn

50. Trong hệ thống bôi trơn, chức năng chính của dầu bôi trơn là gì?

A. Tăng ma sát giữa các bề mặt
B. Làm mát và giảm ma sát giữa các bề mặt
C. Truyền lực
D. Làm sạch bề mặt

51. Trong hệ thống khí nén, chức năng của van điều áp là gì?

A. Điều chỉnh lưu lượng khí
B. Điều chỉnh áp suất khí
C. Lọc khí
D. Bôi trơn khí

52. Vật liệu nào sau đây có khả năng chống ăn mòn tốt nhất trong môi trường axit?

A. Thép carbon
B. Gang
C. Hợp kim nhôm
D. Titan

53. Trong các phương pháp hàn sau, phương pháp nào sử dụng điện cực nóng chảy?

A. Hàn TIG
B. Hàn MIG
C. Hàn laser
D. Hàn điện trở

54. Công đoạn nào sau đây không thuộc quy trình sản xuất phôi dập?

A. Cắt phôi
B. Nung phôi
C. Dập
D. Mài

55. Trong các loại mối hàn, mối hàn nào có độ bền cao nhất?

A. Hàn điểm
B. Hàn đường
C. Hàn đối đầu
D. Hàn góc

56. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo gioăng làm kín trong các ứng dụng chịu nhiệt độ cao?

A. Cao su
B. Nhựa PVC
C. Silicon
D. Teflon

57. Khi thiết kế một trục chịu uốn, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến độ bền của trục?

A. Chiều dài trục
B. Đường kính trục
C. Vật liệu trục
D. Tất cả các yếu tố trên

58. Loại ổ lăn nào sau đây có khả năng chịu tải hướng kính và hướng trục?

A. Ổ bi đỡ
B. Ổ đũa trụ
C. Ổ bi côn
D. Ổ đũa kim

59. Trong các loại ren sau, loại ren nào thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu tải lớn và truyền lực?

A. Ren vuông
B. Ren tam giác
C. Ren thang
D. Ren ống

60. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tạo lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn cho các chi tiết kim loại?

A. Tôi
B. Ram
C. Mạ
D. Ủ

61. Công dụng chính của ổ bi là gì?

A. Tăng ma sát.
B. Giảm ma sát và hỗ trợ chuyển động quay.
C. Truyền động.
D. Giữ cố định các chi tiết.

62. Loại vật liệu nào sau đây có khả năng chịu mài mòn tốt nhất?

A. Nhôm.
B. Đồng.
C. Thép hợp kim.
D. Gang xám.

63. Trong các loại bulong, loại nào thường được sử dụng trong các mối ghép chịu tải trọng lớn và rung động?

A. Bulong thường.
B. Bulong neo.
C. Bulong cường độ cao.
D. Bulong mắt.

64. Khi thiết kế trục, yếu tố nào sau đây cần được quan tâm đầu tiên?

A. Giá thành vật liệu.
B. Độ bền và độ cứng.
C. Tính thẩm mỹ.
D. Khả năng gia công.

65. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo lò xo?

A. Gang xám.
B. Thép gió.
C. Đồng thau.
D. Thép đàn hồi.

66. Công dụng của then hoa trên trục là gì?

A. Để trang trí.
B. Để tăng độ cứng của trục.
C. Để truyền mô-men xoắn.
D. Để giảm ma sát.

67. Khi chọn vật liệu cho chi tiết máy chịu tải trọng va đập, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?

A. Độ cứng.
B. Độ bền.
C. Độ dẻo dai.
D. Độ bền nhiệt.

68. Phương pháp nào sau đây giúp tăng độ cứng bề mặt của chi tiết mà không làm thay đổi độ cứng lõi?

A. Tôi thể tích.
B. Ram.
C. Thấm cacbon.
D. Ủ.

69. Khi sử dụng phương pháp gia công EDM (Electrical Discharge Machining), vật liệu nào sau đây có thể gia công được?

A. Chỉ vật liệu dẫn điện.
B. Chỉ vật liệu cách điện.
C. Cả vật liệu dẫn điện và cách điện.
D. Chỉ vật liệu bán dẫn.

70. Loại mối ghép nào sau đây cho phép truyền chuyển động và lực giữa hai trục không thẳng hàng?

A. Mối ghép then.
B. Mối ghép hàn.
C. Khớp các đăng.
D. Mối ghép ren.

71. Khi sử dụng phương pháp hàn hồ quang tay, loại khí nào thường được sử dụng để bảo vệ mối hàn?

A. Oxy.
B. Nitơ.
C. Argon hoặc CO2.
D. Hydro.

72. Vật liệu nào sau đây thường được dùng để chế tạo vòng bi?

A. Gang dẻo.
B. Thép cacbon thấp.
C. Thép hợp kim chịu mài mòn.
D. Đồng thanh.

73. Trong các phương pháp gia công kim loại, phương pháp nào là gia công không phoi?

A. Tiện.
B. Phay.
C. Dập.
D. Khoan.

74. Trong hệ thống truyền động đai, hiện tượng trượt đai gây ra hậu quả gì?

A. Tăng tốc độ quay của trục.
B. Giảm hiệu suất truyền động và gây mài mòn đai.
C. Giảm lực căng đai.
D. Tăng tuổi thọ của đai.

75. Công dụng của vòng đệm (long đen) trong mối ghép bulong là gì?

A. Để tăng ma sát.
B. Để phân bố đều lực ép và bảo vệ bề mặt chi tiết.
C. Để giảm tiếng ồn.
D. Để tăng tính thẩm mỹ.

76. Công dụng của bulong quang là gì?

A. Để ghép các chi tiết chịu lực dọc trục.
B. Để treo hoặc nâng vật nặng.
C. Để điều chỉnh khoảng cách giữa các chi tiết.
D. Để cố định các chi tiết trên bề mặt nghiêng.

77. Trong các loại mối ghép sau, mối ghép nào là mối ghép động?

A. Mối ghép hàn.
B. Mối ghép đinh tán.
C. Mối ghép then.
D. Mối ghép ổ trượt.

78. Trong các loại truyền động sau, truyền động nào có khả năng truyền lực ở khoảng cách xa?

A. Truyền động bánh răng.
B. Truyền động đai.
C. Truyền động xích.
D. Truyền động thủy lực.

79. Khi thiết kế hệ thống phanh, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?

A. Tính thẩm mỹ.
B. Khả năng tản nhiệt.
C. Hiệu quả phanh và độ an toàn.
D. Giá thành.

80. Trong hệ thống truyền động bằng xích, tỷ số truyền động được tính như thế nào?

A. Tỷ lệ đường kính của các đĩa xích.
B. Tỷ lệ số răng của các đĩa xích.
C. Tỷ lệ chiều dài của xích.
D. Tỷ lệ vận tốc của các đĩa xích.

81. Trong quá trình nhiệt luyện, ram thép nhằm mục đích gì?

A. Tăng độ cứng.
B. Giảm độ dẻo.
C. Giảm ứng suất dư và tăng độ dẻo.
D. Tăng độ bền.

82. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và bề mặt bóng?

A. Tiện.
B. Phay.
C. Mài.
D. Khoan.

83. Trong các loại ren sau, loại ren nào thường được sử dụng cho các chi tiết chịu lực dọc trục lớn?

A. Ren vuông.
B. Ren tam giác.
C. Ren thang.
D. Ren tròn.

84. Khi thiết kế hệ thống bôi trơn, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên?

A. Màu sắc của dầu bôi trơn.
B. Độ nhớt của dầu bôi trơn.
C. Giá thành của dầu bôi trơn.
D. Thương hiệu của dầu bôi trơn.

85. Đâu là ưu điểm của phương pháp hàn so với phương pháp ghép bằng bulong?

A. Dễ tháo lắp.
B. Không làm thay đổi cấu trúc vật liệu.
C. Độ bền và độ kín cao hơn.
D. Chi phí thấp hơn.

86. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của mối hàn?

A. Màu sắc của mối hàn.
B. Kích thước của vật hàn.
C. Chất lượng vật liệu hàn và kỹ thuật hàn.
D. Hình dạng của vật hàn.

87. Trong quá trình gia công cắt gọt kim loại, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt?

A. Màu sắc của vật liệu.
B. Tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt.
C. Kích thước của phôi.
D. Hình dạng của dao cắt.

88. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong vật liệu?

A. Kiểm tra bằng mắt thường.
B. Kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu.
C. Kiểm tra bằng siêu âm.
D. Kiểm tra bằng từ tính.

89. Trong hệ thống truyền động cơ khí, khớp nối dùng để làm gì?

A. Để giảm tốc độ quay của trục.
B. Để truyền chuyển động quay giữa các trục có đường tâm trùng nhau hoặc gần nhau.
C. Để biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.
D. Để tăng mô-men xoắn.

90. Chức năng của bạc lót trong ổ trượt là gì?

A. Tăng ma sát.
B. Giảm ma sát và bảo vệ trục.
C. Truyền lực.
D. Giữ cố định trục.

91. Loại ren nào sau đây thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu tải lớn và rung động mạnh?

A. Ren vuông
B. Ren tam giác
C. Ren thang
D. Ren răng cưa

92. Trong hệ thống truyền động cơ khí, khớp nối dùng để làm gì?

A. Truyền chuyển động giữa các trục không thẳng hàng
B. Thay đổi tốc độ quay của trục
C. Giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động
D. Ngăn chặn sự rung động của máy

93. Trong hệ thống thủy lực, van một chiều có chức năng gì?

A. Điều chỉnh áp suất chất lỏng
B. Điều chỉnh lưu lượng chất lỏng
C. Cho phép chất lỏng chảy theo một chiều duy nhất
D. Ngăn chặn rò rỉ chất lỏng

94. Trong cơ cấu tay quay thanh truyền, tỉ số truyền động biến thiên theo:

A. Góc quay của tay quay
B. Chiều dài thanh truyền
C. Vận tốc góc của tay quay
D. Khối lượng của piston

95. Trong các phương pháp hàn, phương pháp nào thích hợp nhất để hàn các chi tiết mỏng?

A. Hàn hồ quang tay
B. Hàn MIG/MAG
C. Hàn TIG
D. Hàn điểm

96. Trong các loại lò xo, loại nào có khả năng chịu tải trọng lớn nhất?

A. Lò xo lá
B. Lò xo xoắn trụ
C. Lò xo côn
D. Lò xo đĩa

97. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tăng độ cứng bề mặt của thép?

A. Tôi cao tần
B. Ủ
C. Ram
D. Thường hóa

98. Vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt nhỏ nhất?

A. Nhôm
B. Thép
C. Invar
D. Đồng

99. Trong các phương pháp gia công áp lực, phương pháp nào làm thay đổi hình dạng phôi mà không làm mất đi vật liệu?

A. Cán
B. Ép
C. Kéo
D. Tất cả các phương pháp trên

100. Công dụng chính của ổ bi trong các máy móc là:

A. Giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động
B. Tăng độ cứng của hệ thống
C. Truyền động giữa các trục
D. Chịu tải trọng dọc trục

101. Trong quá trình nhiệt luyện thép, ram (tempering) là công đoạn:

A. Nung nóng thép đến nhiệt độ cao rồi làm nguội nhanh
B. Nung nóng thép đến nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tới hạn rồi giữ nhiệt và làm nguội
C. Nung nóng thép đến nhiệt độ tới hạn rồi giữ nhiệt và làm nguội chậm
D. Nung nóng thép đến nhiệt độ rất cao rồi làm nguội từ từ

102. Khi thiết kế hệ thống phanh, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo an toàn?

A. Hiệu quả phanh
B. Độ bền của má phanh
C. Tính ổn định khi phanh
D. Tất cả các yếu tố trên

103. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và bề mặt nhẵn bóng?

A. Tiện
B. Phay
C. Mài
D. Khoan

104. Khi thiết kế hệ thống truyền động bằng xích, cần chú ý điều gì để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ?

A. Độ căng của xích
B. Bôi trơn xích
C. Sự thẳng hàng của các đĩa xích
D. Tất cả các yếu tố trên

105. Trong các loại động cơ đốt trong, động cơ nào có hiệu suất cao nhất?

A. Động cơ xăng
B. Động cơ diesel
C. Động cơ hai kỳ
D. Động cơ Wankel

106. Trong cơ khí, vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu tải trọng lớn và nhiệt độ cao?

A. Nhôm hợp kim
B. Thép hợp kim
C. Polyme nhiệt rắn
D. Đồng thau

107. Tại sao cần phải bôi trơn các chi tiết máy?

A. Để tăng độ bền của vật liệu
B. Để giảm ma sát và mài mòn
C. Để tăng độ cứng của chi tiết
D. Để làm mát chi tiết

108. Độ cứng của vật liệu thể hiện:

A. Khả năng chống lại biến dạng dẻo
B. Khả năng chống lại sự mài mòn
C. Khả năng chống lại biến dạng đàn hồi
D. Khả năng chống lại sự xâm thực

109. Trong cơ cấu cam, chức năng của con đội là gì?

A. Truyền chuyển động từ cam sang cần đẩy
B. Giảm ma sát giữa cam và cần đẩy
C. Đảm bảo tiếp xúc giữa cam và cần đẩy
D. Tất cả các chức năng trên

110. Công dụng của bulông neo (anchor bolt) là gì?

A. Liên kết các chi tiết gỗ
B. Liên kết các chi tiết kim loại mỏng
C. Cố định máy móc vào nền móng
D. Điều chỉnh độ cao của máy

111. Loại mối ghép nào sau đây có khả năng chịu tải trọng động tốt nhất?

A. Mối ghép hàn
B. Mối ghép ren
C. Mối ghép then
D. Mối ghép đinh tán

112. Trong quá trình gia công kim loại bằng cắt gọt, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tuổi thọ của dao cắt?

A. Tốc độ cắt
B. Lượng chạy dao
C. Chiều sâu cắt
D. Tất cả các yếu tố trên

113. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn trên bề mặt kim loại?

A. Mạ điện
B. Tôi
C. Ram
D. Ủ

114. Trong các loại mối ghép, mối ghép nào cho phép tháo lắp dễ dàng và nhanh chóng nhất?

A. Mối ghép hàn
B. Mối ghép ren
C. Mối ghép then
D. Mối ghép đinh tán

115. Khi thiết kế trục, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo độ bền?

A. Vật liệu chế tạo
B. Đường kính trục
C. Tốc độ quay
D. Tất cả các yếu tố trên

116. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo vòng bi?

A. Thép gió
B. Gang xám
C. Thép hợp kim chịu mài mòn
D. Nhôm đúc

117. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong vật liệu mà không phá hủy mẫu?

A. Kiểm tra kéo
B. Kiểm tra siêu âm
C. Kiểm tra uốn
D. Kiểm tra va đập

118. Trong các phương pháp đúc, phương pháp nào cho độ chính xác cao nhất?

A. Đúc trong khuôn cát
B. Đúc áp lực
C. Đúc ly tâm
D. Đúc khuôn kim loại

119. Khi lựa chọn vật liệu cho chi tiết máy chịu ma sát lớn, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên?

A. Độ bền kéo
B. Độ dẻo
C. Hệ số ma sát thấp
D. Độ cứng

120. Chức năng chính của hộp giảm tốc là gì?

A. Tăng tốc độ quay và giảm mô-men xoắn
B. Giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn
C. Ổn định tốc độ quay
D. Đảo chiều quay

121. Đâu là ưu điểm của truyền động bằng xích so với truyền động bằng đai?

A. Truyền động êm ái hơn.
B. Khả năng truyền công suất lớn hơn và không bị trượt.
C. Chi phí bảo trì thấp hơn.
D. Tốc độ truyền động cao hơn.

122. Phương pháp gia công nào sau đây thường được dùng để tạo lỗ có độ chính xác cao?

A. Khoan.
B. Doa.
C. Tiện.
D. Phay.

123. Tại sao phải thực hiện quá trình ủ sau khi gia công kim loại bằng áp lực?

A. Để tăng độ cứng của vật liệu.
B. Để giảm ứng suất dư và làm mềm vật liệu.
C. Để tăng độ bền của vật liệu.
D. Để làm sạch bề mặt vật liệu.

124. Khi thiết kế hệ thống phanh, yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo an toàn?

A. Hiệu quả phanh.
B. Độ bền của má phanh.
C. Tính thẩm mỹ.
D. Giá thành rẻ.

125. Tại sao cần phải cân bằng động cho các chi tiết quay?

A. Để tăng tuổi thọ của chi tiết.
B. Để giảm rung động và tiếng ồn.
C. Để tăng tốc độ quay.
D. Để giảm ma sát.

126. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong vật liệu?

A. Kiểm tra bằng mắt thường.
B. Kiểm tra bằng siêu âm.
C. Kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu.
D. Kiểm tra bằng từ tính.

127. Khi thiết kế trục, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất cần xem xét để đảm bảo độ bền?

A. Độ cứng vững.
B. Độ bền uốn và xoắn.
C. Khả năng chống ăn mòn.
D. Tính thẩm mỹ.

128. Trong quá trình nhiệt luyện thép, ram (tempering) là công đoạn:

A. Nung nóng thép đến nhiệt độ cao rồi làm nguội nhanh trong nước.
B. Nung nóng thép đến nhiệt độ thấp hơn Ac1 rồi giữ nhiệt và làm nguội chậm.
C. Nung nóng thép đến nhiệt độ cao rồi giữ nhiệt và làm nguội chậm trong lò.
D. Nung nóng thép đến nhiệt độ thích hợp, giữ nhiệt rồi làm nguội trong môi trường thích hợp.

129. Loại mối ghép nào sau đây có khả năng tháo lắp nhiều lần mà không làm hỏng chi tiết?

A. Mối ghép hàn.
B. Mối ghép ren.
C. Mối ghép đinh tán.
D. Mối ghép鉚.

130. Khi lựa chọn vật liệu cho chi tiết máy làm việc trong môi trường ăn mòn, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên?

A. Độ bền cao.
B. Khả năng chống ăn mòn.
C. Giá thành rẻ.
D. Dễ gia công.

131. Chức năng chính của bạc lót trong ổ trượt là gì?

A. Tăng độ cứng của trục.
B. Giảm ma sát và bảo vệ trục.
C. Tăng tốc độ quay của trục.
D. Chịu tải trọng dọc trục.

132. Đâu là đặc điểm của vật liệu dẻo?

A. Khả năng chịu lực nén tốt.
B. Khả năng biến dạng dẻo lớn trước khi bị phá hủy.
C. Độ cứng cao.
D. Khả năng chịu nhiệt tốt.

133. Loại ren nào sau đây thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu tải trọng lớn và cần độ bền cao?

A. Ren vuông.
B. Ren tam giác.
C. Ren thang.
D. Ren tròn.

134. Trong quá trình hàn, khí bảo vệ có vai trò gì?

A. Tăng nhiệt độ của mối hàn.
B. Ngăn chặn oxy hóa và bảo vệ mối hàn.
C. Làm nguội nhanh mối hàn.
D. Tạo áp suất cho mối hàn.

135. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo các rãnh then trên trục?

A. Tiện.
B. Phay.
C. Khoan.
D. Mài.

136. Trong các phương pháp đúc, phương pháp nào cho độ chính xác cao và bề mặt sản phẩm tốt?

A. Đúc trong khuôn cát.
B. Đúc áp lực.
C. Đúc ly tâm.
D. Đúc khuôn kim loại.

137. Công dụng của lò xo trong cơ cấu máy là gì?

A. Truyền chuyển động.
B. Tích lũy và giải phóng năng lượng đàn hồi.
C. Giảm ma sát.
D. Tăng độ cứng vững.

138. Trong hệ thống truyền động cơ khí, khớp nối dùng để làm gì?

A. Ngăn chặn sự ăn mòn các chi tiết máy.
B. Truyền chuyển động giữa các trục, bù sai lệch tâm và giảm tải trọng động.
C. Tăng tốc độ quay của trục.
D. Giảm ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc.

139. Trong quá trình nhiệt luyện, mục đích của quá trình ram thấp là gì?

A. Tăng độ cứng.
B. Giảm độ giòn và tăng độ dẻo.
C. Tăng độ bền.
D. Tăng khả năng chống mài mòn.

140. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo ổ trượt?

A. Thép gió.
B. Gang xám.
C. Đồng thanh.
D. Thép cacbon.

141. Trong hệ thống truyền động bánh răng, hiện tượng ăn mòn răng bánh răng thường xảy ra ở đâu?

A. Chân răng.
B. Đỉnh răng.
C. Mặt răng.
D. Eo răng.

142. Loại then nào sau đây dùng để truyền momen xoắn lớn và có khả năng tự định tâm?

A. Then bằng.
B. Then bán nguyệt.
C. Then hoa.
D. Then vát.

143. Phương pháp nào sau đây dùng để tăng độ cứng bề mặt cho các chi tiết thép?

A. Ủ.
B. Tôi.
C. Thấm cacbon.
D. Ram.

144. Tại sao cần phải bôi trơn cho các chi tiết máy?

A. Để tăng độ cứng của vật liệu.
B. Để giảm ma sát và mài mòn.
C. Để tăng tốc độ quay của máy.
D. Để làm sạch bề mặt chi tiết.

145. Trong các phương pháp gia công kim loại bằng áp lực, phương pháp nào dùng để tạo hình các chi tiết có hình dạng phức tạp?

A. Cán.
B. Kéo.
C. Dập.
D. Uốn.

146. Trong quá trình gia công cắt gọt kim loại, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt?

A. Tốc độ cắt.
B. Bước tiến dao.
C. Chiều sâu cắt.
D. Loại vật liệu.

147. Trong hệ thống truyền động bằng đai, hiện tượng trượt đai xảy ra khi nào?

A. Khi đai quá căng.
B. Khi lực căng đai quá nhỏ hoặc tải trọng quá lớn.
C. Khi đai quá mới.
D. Khi puli quá lớn.

148. Tại sao cần phải sử dụng vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt thấp cho các chi tiết máy làm việc ở nhiệt độ cao?

A. Để giảm trọng lượng của chi tiết.
B. Để duy trì kích thước và hình dạng ổn định.
C. Để tăng độ bền của chi tiết.
D. Để giảm ma sát.

149. Công dụng của vòng bi chặn là gì?

A. Chịu tải trọng hướng kính.
B. Chịu tải trọng dọc trục.
C. Chịu đồng thời cả tải trọng hướng kính và dọc trục.
D. Giảm ma sát.

150. Loại mối ghép nào sau đây có khả năng chịu tải trọng động tốt nhất?

A. Mối ghép hàn.
B. Mối ghép bulong.
C. Mối ghép đinh tán.
D. Mối ghép then.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.